Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 187. Chuong 187
Chương 187 — Mùa Đông Vỡ Kính
Phòng lò ở tầng hầm Tháp Bắc ấm như một lòng bàn tay.
Thứ Năm 10 tháng Mười Hai, bảy giờ tối, Adrian, Thomas và Evelyn xuống mười chín bậc đá ẩm dưới cánh cửa sắt mà ông Price đã để hé. Mùi than đá. Mùi dầu máy. Mùi gỉ đồng và mùi bánh mì nướng. Lò chính, một khối gang đen to bằng chiếc xe ngựa, chạy dọc tường phía bắc, những ống dẫn nhiệt bọc vải amiăng tỏa lên trần như rễ một cái cây lộn ngược. Cửa lò khép, nhưng khe quanh cửa đỏ.
Ông Price ngồi trên một cái ghế đẩu ba chân cạnh lò, tạp dề da, tay áo xắn. Trước mặt ông Price, trên một cái bàn thợ phủ giấy báo, có bốn cái cốc men trắng, một ấm trà to, một đĩa bánh mì nướng phết mỡ, và sổ chuông, bìa da đen, đóng.
— Ngồi, ông Price nói. Có ba cái thùng gỗ. Cô Ashbourne ngồi cái có đệm. Ta để đệm từ chiều.
Evelyn ngồi xuống cái thùng có đệm, thẳng lưng, như ngồi trong một phòng khách ở Thornwick. Rồi nhìn đĩa bánh mì nướng phết mỡ. Rồi cầm một miếng.
— Cảm ơn ông Price, Evelyn nói.
— Ăn đi, ông Price nói. Chuyện dài.
*
Ông Price rót trà. Bốn cốc. Đặt cốc thứ tư trước một cái thùng gỗ không có ai ngồi.
Thomas nhìn cái thùng ấy. Không hỏi.
— Năm 1868 ta ba mươi tuổi, ông Price nói. Ta đã làm thợ ở Highcombe được bốn năm. Lò sưởi phòng sinh hoạt Nhà Đông là của ta. Cái lò này chưa có. Ông Price gõ ngón tay vào thành lò. Gang kêu một tiếng trầm. Tháng Mười Hai năm ấy, ta xuống Stonebarrow mua ống thủy tinh ở xưởng Harlan. Xưởng Harlan khi ấy còn nhỏ, chỉ có hai lò. Ta ngủ ở quán Bến Cá trên phố Cầu, phòng tầng hai, cửa sổ nhìn ra sông. Ông Price dừng. Ngày hai mươi tháng Mười Hai. Đêm dài nhất năm, gần như thế.
— Sông Corn đóng băng từ đầu tháng. Dày. Người ta đi trên băng từ bờ này sang bờ kia. Ở dưới nhịp thứ hai của cầu đá, trên dải cát, nhà chài có lưới cắm từ mùa thu, để bắt cá chình. Băng đóng thì lưới kẹt trong băng. Phải gỡ trước khi băng tan, không thì mất lưới. Một cái lưới là tiền ăn của một nhà cả mùa đông. Ông Price nhìn cốc trà. Đêm ấy có tin bão từ phía bắc. Gió ấm. Băng sẽ tan. Nhà chài ra gỡ lưới lúc ba giờ sáng, cả nhà, mang theo đèn. Mười một người. Bảy người là trẻ con. Đứa nhỏ nhất sáu tuổi.
Evelyn đặt miếng bánh mì xuống.
— Chuông ở Highcombe đổ lúc mười giờ tối hôm trước, ông Price nói. Ta không nghe, ta ở Stonebarrow. Ông Price đặt tay lên bìa sổ chuông. Dòng ấy là dòng của ông Elias Bardsley, người giữ chuông khi ấy. "Bão bắc. Đến lúc 4 giờ sáng." Đúng. Chuông chưa bao giờ sai. Ông Price ngừng. Chuông cầu đá ở Stonebarrow thì không đổ.
— Chiếc Chuông Không Đổ, Thomas nói.
— Cậu Reed nhớ, ông Price nói. Ta kể ở sân tháng Hai. Ta kể nửa câu chuyện. Nửa mà trẻ con Stonebarrow học thuộc.
*
Ông Price uống một ngụm trà.
— Ba giờ sáng ta thức, ông Price nói. Không phải vì chuông. Vì gió. Gió ấm, từ phía bắc, đập vào cửa sổ. Ta ra cửa sổ. Ta thấy đèn của nhà chài ở dưới nhịp thứ hai. Mười một đốm sáng nhỏ trên băng, như sao rơi xuống sông.
— Ba giờ mười một phút, ông Price nói. Ta biết giờ vì ta vừa nhìn đồng hồ quả quýt. Đèn đường trên phố Cầu vỡ.
Không ai nói gì.
— Không phải một cây, ông Price nói. Tất cả. Bốn mươi hai cây đèn dầu trên phố Cầu và bờ kè. Cùng một lúc. Ta nghe một tiếng như ai ném một rổ chén xuống nền đá. Rồi kính rơi. Kính rơi xuống phố như mưa đá. Rồi tối. Ông Price nhìn khe đỏ quanh cửa lò. Trên băng, mười một đốm sáng của nhà chài cũng tắt. Cùng lúc.
— Trước khi băng vỡ, Thomas nói. Rất khẽ.
— Trước khi băng vỡ, ông Price đồng ý. Băng vỡ lúc bốn giờ. Bốn mươi chín phút sau. Ông Price nhìn Thomas. Cậu Reed đang tính.
— Dạ, Thomas nói. Em xin lỗi.
— Đừng xin lỗi, ông Price nói. Tính đi. Ta đã chờ sáu mươi tám năm có người tính.
*
— Cả phố ra đường, ông Price nói. Trong bóng tối. Có người cầm nến. Nến không tắt. Đèn dầu thì vỡ, nến thì không. Ta không hiểu, đến bây giờ ta không hiểu. Ông Price nhìn Adrian. Ta đã nghĩ đến chuyện ấy mỗi mùa đông. Cái gì đi qua phố Cầu đêm ấy làm vỡ đèn dầu mà không làm tắt nến?
— Lõi, Adrian nói.
Ông Price gật đầu, chậm.
— Đèn dầu ở Stonebarrow năm ấy có lõi. Lõi đồng rẻ, của Hội Thợ Đèn, để đèn cháy đều trong gió. Nến không có lõi. Ông Price dừng. Ta không biết. Ta đoán. Cậu Reed ghi là ta đoán.
Thomas ghi.
— Ở dưới nhịp thứ hai, có người gọi, ông Price nói. Trẻ con. Gọi mẹ. Người lớn trên dải cát gọi lên bờ. Băng bắt đầu kêu. Không vỡ. Kêu. Như cái giường cũ khi có người trở mình. Ông Price nhìn cốc trà. Người ta chạy xuống bậc đá bờ kè. Đến mép băng thì dừng. Băng kêu dưới chân. Không ai dám đi. Ta cũng không dám.
— Rồi người ta chạy lên cầu đá, kéo chuông cầu đá. Một đứa học việc mười sáu tuổi đã ở trong chòi chuông từ mười giờ. Đứa học việc kéo. Ta đứng trên cầu. Ta thấy dây chuyển động. Ta thấy đứa học việc kéo bằng cả người, treo cả người lên dây. Chuông không đổ.
Ông Price ngừng rất lâu.
— Ta thấy, ông Price nói. Ta là người duy nhất đứng đủ gần để thấy. Ta thấy đứa học việc ấy kéo.
*
Evelyn hiểu trước.
Adrian thấy ngón trỏ tay trái của Evelyn cong lại trên đầu gối. Rồi Evelyn nhìn cái cốc trà thứ tư, trước cái thùng gỗ không có ai ngồi.
— Ông Thurlow, Evelyn nói.
Ông Price không trả lời. Ông Price nhìn cái cốc thứ tư.
— Abelard Thurlow, ông Price nói cuối cùng. Mười sáu tuổi. Học việc ở lò rèn dưới chân cầu. Sau đêm ấy, cả Stonebarrow nói đứa học việc ngủ quên. Không ai hỏi ta. Ta là người lạ ở Stonebarrow. Ta về Highcombe hai ngày sau với ống thủy tinh của xưởng Harlan. Ông Price đặt bàn tay có sẹo bỏng lên bàn. Ta không nói. Ta không viết thư. Ta nghĩ: người ta sẽ tìm ra. Ta nghĩ: ta không chắc ta thấy gì trong bóng tối. Ta nghĩ: ta sợ.
— Năm năm sau, Abelard Thurlow đến Highcombe. Xin làm phụ giữ chuông cho ông Bardsley. Không ai ở Highcombe biết chuyện ở Stonebarrow. Ta biết. Ta thấy Abelard ở sân. Abelard không nhận ra ta. Ông Price nhìn khe lửa. Ta làm việc cạnh Abelard Thurlow năm mươi tư năm. Ta không nói một lần.
— Năm 1898, người ta đúc lại chuông cầu đá, ông Price nói. Thấy dây treo quả lắc mục từ bên trong. Báo Stonebarrow in một dòng. Ta cắt dòng ấy ra. Ta mang lên phòng chuông. Ta đứng ở cửa phòng chuông với mẩu báo trong túi áo. Abelard đang lau chuông. Ta không vào.
— Năm 1909, Abelard dựng một vòng báo quanh chân chuông, ông Price nói. Thầy Holt đã kể cho các cậu. "Vòng giữ là để mình yên tâm. Vòng báo là để mình biết." Abelard dựng vòng ấy vì Abelard không muốn bao giờ phải kéo một cái chuông không đổ nữa. Ông Price dừng. Năm 1922 Abelard mất ở Kelbrook. Ta đến đám tang. Ta có mẩu báo trong túi áo.
Ông Price lấy từ túi tạp dề ra một mẩu giấy nhỏ, vàng sẫm, gấp làm tư, mép đã mủn. Đặt lên bàn, cạnh cái cốc thứ tư.
— Sáu mươi tám năm, ông Price nói.
*
Không ai chạm vào mẩu báo.
Một lúc lâu, chỉ có tiếng lò. Tiếng than lách tách. Tiếng nước sôi trong ống.
Adrian nghĩ đến câu chuyện ông Price kể năm thứ nhất, ở Ngày Mở Sổ: chiếc van đồng mà ông Price giấu lỗi năm mười bảy tuổi, hỏng ở một nhà kính phía bắc. Nghĩ đến dòng ông Price ký năm nào cũng như năm nào: "Đã nhận." Nghĩ đến cái ngăn kéo "Biên bản năm nay", nơi mọi lỗi đều có chữ ký.
Ông Price dạy cả một học viện ký tên dưới lỗi của mình. Và có một lỗi ông Price chưa bao giờ ký.
— Ông Price, Adrian nói.
— Cậu Vale.
— Còn mười một người.
Ông Price nhìn Adrian. Và Adrian thấy trong mắt ông Price, sau sáu mươi tám năm, một thứ gì đó giống như biết ơn.
— Còn mười một người, ông Price đồng ý.
*
— Có một con bé, ông Price nói. Mười bảy tuổi. Martha Cragg. Con gái ông Cragg thợ đèn ở đầu phố Cầu.
Evelyn ngẩng lên. Nhanh.
— Cragg, Evelyn nói. Xưởng Cragg ở Stonebarrow.
— Cô Ashbourne biết, ông Price nói. Không hỏi.
— Cây đèn đầu giường của bà cố em, Evelyn nói. Rất khẽ. Cragg, Stonebarrow, năm 1847. Ở trong tủ kính trong phòng mẹ em.
Ông Price gật đầu, như ông Price đã biết điều ấy từ trước khi Evelyn ngồi xuống cái thùng có đệm.
— Ông Cragg làm bảy cây đèn đầu giường năm 1847, ông Price nói. Bảy cây. Lõi ông Cragg tự đúc. Ông Cragg không bao giờ làm cây thứ tám. Không ai biết vì sao. Ông Price dừng. Một cây ở nhà ông Cragg. Martha cầm cây ấy xuống bậc đá bờ kè đêm hai mươi tháng Mười Hai.
— Đèn của Martha không vỡ, Thomas nói.
— Đèn của Martha không vỡ, ông Price nói. Bốn mươi hai cây đèn dầu trên phố Cầu vỡ. Mười một cây đèn nhà chài trên băng tắt. Cây đèn đầu giường của nhà Cragg sáng. Không sáng như đèn dầu. Sáng như… Ông Price tìm chữ. Ông Price là thợ, không phải người kể chuyện, và Adrian thấy ông Price tìm chữ như tìm một cái cờ lê đúng cỡ. Sáng như tuyết dưới trăng. Trắng. Không có màu lửa.
— Martha đi xuống mép băng. Không dừng. Đi lên băng. Băng kêu. Martha đi. Ông Price nhìn khe lửa. Ta đứng trên cầu đá. Ta thấy. Dưới chân Martha, băng không kêu. Chỗ ánh đèn của Martha chạm đến, băng im. Như có ai đặt tay lên cái giường cũ cho đừng kêu nữa.
— Martha đi đến dải cát. Bốn mươi bước. Ta đếm. Ta không biết vì sao ta đếm. Ông Price nhìn Adrian. Có lẽ vì ta cũng như cậu Vale. Ông Price uống trà. Martha nói với mười một người một câu, ta không nghe được. Rồi mười một người đứng thành một hàng, mỗi người nắm vạt áo người trước, đứa sáu tuổi ở giữa, và Martha đi trước, và mười một người đi theo. Về. Bốn mươi bước. Chậm. Trong ánh sáng trắng.
— Người thứ mười một bước lên bậc đá bờ kè lúc bốn giờ kém một phút, ông Price nói. Ta nhìn đồng hồ. Bốn giờ, băng vỡ. Từ nhịp thứ nhất đến nhịp thứ năm. Một tiếng như sấm. Nước đen trào lên dải cát. Dải cát chìm đến tận sáng.
*
Evelyn khóc.
Không thành tiếng. Mắt xanh ướt, và Evelyn không lau, và ngồi thẳng lưng trên cái thùng có đệm, hai tay đặt trên đầu gối, ngón trỏ tay trái cong lại.
Adrian không chạm vào Evelyn. Adrian nhích cái thùng của mình sang một chút, để vai Adrian ở gần vai Evelyn, không chạm. Cạnh. Không phải sau ba bước.
Evelyn nghiêng đầu, rất nhẹ, cho đến khi tóc vàng tết gọn chạm vào vai áo Adrian. Rồi ở yên.
Ông Price nhìn hai người. Không nói gì. Rồi nhìn đi chỗ khác, về phía khe lửa, như người lịch sự quay đi.
*
— Martha lên đến đầu bậc đá, ông Price nói, khẽ hơn. Ta đã chạy xuống từ cầu. Ta là người đầu tiên đến. Martha đưa cây đèn cho ta. Không đưa. Tay Martha mở ra, và cây đèn rơi, và ta đỡ.
Ông Price đặt hai bàn tay lên bàn, lòng bàn tay ngửa lên. Dưới ánh khe lửa, những vết sẹo bỏng trắng, bóng, chạy từ gốc ngón đến cổ tay.
— Đồng nóng như vừa ra khỏi lò, ông Price nói. Ta không buông. Ta không biết vì sao ta không buông. Ta giữ đến khi bà Cragg chạy xuống với một cái chăn ướt. Ông Price nhìn lòng bàn tay mình. Tay Martha không bỏng. Ta đã nhìn. Không một vết. Martha cầm cây đèn ấy bốn mươi bước đi và bốn mươi bước về. Tay Martha không bỏng.
— Martha nói gì không ạ? Thomas hỏi.
— Một câu, ông Price nói. Ta hỏi Martha có lạnh không. Martha nhìn ta, như không thấy ta. Martha nói: "Có cầu."
Không ai thở.
— Có cầu, ông Price nhắc lại. Rồi Martha ngất. Ông Price dừng. Mười một người nói họ không đi trên băng. Mười một người nói họ đi trên đá. Đá khô. Một lối đá khô, từ dải cát đến bậc đá bờ kè, cong như lưng một cây cầu. Ông Price nhìn Thomas. Người ta bảo trẻ con hoảng thì nói lung tung. Ta đứng trên cầu đá. Ta không thấy lối đá nào. Ta chỉ thấy băng không kêu.
Thomas đặt bút chì xuống. Rồi nhặt lên. Rồi viết, chữ nghiêng phải, rất nhỏ, ở cột thứ ba của tờ "Hồ: tám", cạnh chữ "lạc": "1868: có cầu."
*
— Sau đêm ấy, ông Price nói, ông Jonas Ambler, thợ sửa đèn trẻ nhất phố, hai mươi hai tuổi, xin ông Cragg cho xem cái lõi. Ông Ambler đo lõi ba ngày. Lõi còn nhiệt. Không còn hướng. Ông Ambler ghi vào sổ của Hội Thợ Đèn một câu. Các cậu đã nghe câu ấy.
— "Lõi đã làm xong việc", Evelyn nói. Giọng còn ướt.
— Hai năm sau, ông Jonas Ambler cưới Martha Cragg, ông Price nói. Ông Ambler ở Bàn Sửa bây giờ là cháu nội của hai người. Ông Price nhìn Evelyn. Cô Ashbourne. Ông Ambler có kể với cô điều ấy không?
— Không ạ, Evelyn nói.
— Ông Ambler không kể với ai, ông Price nói. Martha Ambler không kể với ai. Martha sống đến năm 1931. Martha không bao giờ cầm đèn đi đầu đoàn rước. Hội Thợ Đèn mời mỗi năm. Martha từ chối mỗi năm. Năm nào Hội tìm được một người khác đã dẫn được một sinh linh về, một người chài kéo được bạn khỏi nước, một bà đỡ cứu được một đứa trẻ sinh ngược, thì người ấy đi đầu. Năm nào không có, đoàn rước đi không có người đầu. Ông Price dừng. Năm nay chưa có.
Evelyn nhìn ông Price. Ngón trỏ tay trái duỗi ra.
— Vì sao Martha từ chối ạ? Evelyn hỏi.
Ông Price nghĩ lâu.
— Ta hỏi một lần, ông Price nói. Năm 1900. Martha nói: "Đi đầu là để người ta đi theo. Tôi không muốn ai đi theo tôi ra chỗ ấy."
*
Chín giờ. Lò bắt đầu nguội. Ông Price đứng dậy, mở cửa lò, xúc ba xẻng than, đóng cửa lò. Rồi đứng yên, lưng quay về phía ba người.
— Cậu Reed, ông Price nói. Không quay lại. Cậu cần một lần trước để tính k. Thầy Holt nói thế. Ta đã cho cậu một lần trước.
— Dạ, Thomas nói. Đèn có lõi rẻ thì vỡ. Nến không có lõi thì không sao. Đèn có lõi Cragg thì sáng trắng, và nước dưới băng đứng yên. Thomas dừng. Thì k không phải một số. k có dấu. Dấu của k tùy lõi.
— Ta không hiểu cậu nói gì, ông Price nói. Nhưng ta tin cậu.
— Năm nay, Thomas nói, ba nghìn cây đèn trên bờ kè. Lõi kính khói của bà Hapgood. Rẻ.
Ông Price quay lại.
— Thì năm nay sẽ có mưa kính, ông Price nói. Trên đầu ba nghìn người.
Evelyn đứng dậy.
— Và một cây đèn Cragg, Evelyn nói. Rõ. Cây của bà cố em. Ông Ambler sẽ thay lõi thứ Bảy này. Ở Bàn Sửa.
Ông Price nhìn Evelyn rất lâu. Rồi nhìn cái cốc trà thứ tư, đã nguội.
— Martha cũng mười bảy tuổi, ông Price nói.
— Vâng ạ, Evelyn nói. Em cũng mười bảy. Và em không đi một mình.
*
Trước khi về, Adrian cầm mẩu báo vàng sẫm lên. Mở. Một dòng chữ in nhỏ, đã mờ: "Khi đúc lại chuông cầu đá, thợ tìm thấy dây treo quả lắc đã mục từ trong lõi, có lẽ đã nhiều năm."
Adrian nhìn ông Price.
— Ông muốn em làm gì với mẩu báo này?
Ông Price nghĩ.
— Kẹp vào sổ chuông, ông Price nói. Trang năm 1868. Cạnh dòng của ông Bardsley. Ông Price đưa cây bút chì buộc dây ở gáy sổ. Rồi ghi bên dưới. Ghi là ta thấy. Ghi là ta không nói. Ký tên ta.
— Ông ký, Adrian nói. Em ghi.
Adrian ghi. Chữ nhỏ, đều. "Người viết dòng này, H. Price, đã đứng trên cầu đá Stonebarrow đêm 20/12/1868 và thấy A. Thurlow kéo dây chuông cầu đá. Chuông không đổ vì dây mục. H. Price không nói, 68 năm. Ghi ngày 10/12/1936."
Ông Price cầm bút. Bàn tay có sẹo run. Ký: "Đã nhận. H. P."
Rồi ông Price đặt bút xuống, và ngồi xuống cái thùng gỗ thứ tư, trước cái cốc trà nguội, và không nói gì nữa.
Sổ xám, dòng 39: "1868: đèn lõi rẻ vỡ 3:11; nến không tắt; đèn Cragg trắng; băng im; 'Có cầu.' Martha Cragg 17 → bà Ambler. Bảy cây Cragg 1847. Dấu của k tùy lõi. Thurlow kéo. H. P. đã ký."
Phòng lò ở tầng hầm Tháp Bắc ấm như một lòng bàn tay.
Thứ Năm 10 tháng Mười Hai, bảy giờ tối, Adrian, Thomas và Evelyn xuống mười chín bậc đá ẩm dưới cánh cửa sắt mà ông Price đã để hé. Mùi than đá. Mùi dầu máy. Mùi gỉ đồng và mùi bánh mì nướng. Lò chính, một khối gang đen to bằng chiếc xe ngựa, chạy dọc tường phía bắc, những ống dẫn nhiệt bọc vải amiăng tỏa lên trần như rễ một cái cây lộn ngược. Cửa lò khép, nhưng khe quanh cửa đỏ.
Ông Price ngồi trên một cái ghế đẩu ba chân cạnh lò, tạp dề da, tay áo xắn. Trước mặt ông Price, trên một cái bàn thợ phủ giấy báo, có bốn cái cốc men trắng, một ấm trà to, một đĩa bánh mì nướng phết mỡ, và sổ chuông, bìa da đen, đóng.
— Ngồi, ông Price nói. Có ba cái thùng gỗ. Cô Ashbourne ngồi cái có đệm. Ta để đệm từ chiều.
Evelyn ngồi xuống cái thùng có đệm, thẳng lưng, như ngồi trong một phòng khách ở Thornwick. Rồi nhìn đĩa bánh mì nướng phết mỡ. Rồi cầm một miếng.
— Cảm ơn ông Price, Evelyn nói.
— Ăn đi, ông Price nói. Chuyện dài.
*
Ông Price rót trà. Bốn cốc. Đặt cốc thứ tư trước một cái thùng gỗ không có ai ngồi.
Thomas nhìn cái thùng ấy. Không hỏi.
— Năm 1868 ta ba mươi tuổi, ông Price nói. Ta đã làm thợ ở Highcombe được bốn năm. Lò sưởi phòng sinh hoạt Nhà Đông là của ta. Cái lò này chưa có. Ông Price gõ ngón tay vào thành lò. Gang kêu một tiếng trầm. Tháng Mười Hai năm ấy, ta xuống Stonebarrow mua ống thủy tinh ở xưởng Harlan. Xưởng Harlan khi ấy còn nhỏ, chỉ có hai lò. Ta ngủ ở quán Bến Cá trên phố Cầu, phòng tầng hai, cửa sổ nhìn ra sông. Ông Price dừng. Ngày hai mươi tháng Mười Hai. Đêm dài nhất năm, gần như thế.
— Sông Corn đóng băng từ đầu tháng. Dày. Người ta đi trên băng từ bờ này sang bờ kia. Ở dưới nhịp thứ hai của cầu đá, trên dải cát, nhà chài có lưới cắm từ mùa thu, để bắt cá chình. Băng đóng thì lưới kẹt trong băng. Phải gỡ trước khi băng tan, không thì mất lưới. Một cái lưới là tiền ăn của một nhà cả mùa đông. Ông Price nhìn cốc trà. Đêm ấy có tin bão từ phía bắc. Gió ấm. Băng sẽ tan. Nhà chài ra gỡ lưới lúc ba giờ sáng, cả nhà, mang theo đèn. Mười một người. Bảy người là trẻ con. Đứa nhỏ nhất sáu tuổi.
Evelyn đặt miếng bánh mì xuống.
— Chuông ở Highcombe đổ lúc mười giờ tối hôm trước, ông Price nói. Ta không nghe, ta ở Stonebarrow. Ông Price đặt tay lên bìa sổ chuông. Dòng ấy là dòng của ông Elias Bardsley, người giữ chuông khi ấy. "Bão bắc. Đến lúc 4 giờ sáng." Đúng. Chuông chưa bao giờ sai. Ông Price ngừng. Chuông cầu đá ở Stonebarrow thì không đổ.
— Chiếc Chuông Không Đổ, Thomas nói.
— Cậu Reed nhớ, ông Price nói. Ta kể ở sân tháng Hai. Ta kể nửa câu chuyện. Nửa mà trẻ con Stonebarrow học thuộc.
*
Ông Price uống một ngụm trà.
— Ba giờ sáng ta thức, ông Price nói. Không phải vì chuông. Vì gió. Gió ấm, từ phía bắc, đập vào cửa sổ. Ta ra cửa sổ. Ta thấy đèn của nhà chài ở dưới nhịp thứ hai. Mười một đốm sáng nhỏ trên băng, như sao rơi xuống sông.
— Ba giờ mười một phút, ông Price nói. Ta biết giờ vì ta vừa nhìn đồng hồ quả quýt. Đèn đường trên phố Cầu vỡ.
Không ai nói gì.
— Không phải một cây, ông Price nói. Tất cả. Bốn mươi hai cây đèn dầu trên phố Cầu và bờ kè. Cùng một lúc. Ta nghe một tiếng như ai ném một rổ chén xuống nền đá. Rồi kính rơi. Kính rơi xuống phố như mưa đá. Rồi tối. Ông Price nhìn khe đỏ quanh cửa lò. Trên băng, mười một đốm sáng của nhà chài cũng tắt. Cùng lúc.
— Trước khi băng vỡ, Thomas nói. Rất khẽ.
— Trước khi băng vỡ, ông Price đồng ý. Băng vỡ lúc bốn giờ. Bốn mươi chín phút sau. Ông Price nhìn Thomas. Cậu Reed đang tính.
— Dạ, Thomas nói. Em xin lỗi.
— Đừng xin lỗi, ông Price nói. Tính đi. Ta đã chờ sáu mươi tám năm có người tính.
*
— Cả phố ra đường, ông Price nói. Trong bóng tối. Có người cầm nến. Nến không tắt. Đèn dầu thì vỡ, nến thì không. Ta không hiểu, đến bây giờ ta không hiểu. Ông Price nhìn Adrian. Ta đã nghĩ đến chuyện ấy mỗi mùa đông. Cái gì đi qua phố Cầu đêm ấy làm vỡ đèn dầu mà không làm tắt nến?
— Lõi, Adrian nói.
Ông Price gật đầu, chậm.
— Đèn dầu ở Stonebarrow năm ấy có lõi. Lõi đồng rẻ, của Hội Thợ Đèn, để đèn cháy đều trong gió. Nến không có lõi. Ông Price dừng. Ta không biết. Ta đoán. Cậu Reed ghi là ta đoán.
Thomas ghi.
— Ở dưới nhịp thứ hai, có người gọi, ông Price nói. Trẻ con. Gọi mẹ. Người lớn trên dải cát gọi lên bờ. Băng bắt đầu kêu. Không vỡ. Kêu. Như cái giường cũ khi có người trở mình. Ông Price nhìn cốc trà. Người ta chạy xuống bậc đá bờ kè. Đến mép băng thì dừng. Băng kêu dưới chân. Không ai dám đi. Ta cũng không dám.
— Rồi người ta chạy lên cầu đá, kéo chuông cầu đá. Một đứa học việc mười sáu tuổi đã ở trong chòi chuông từ mười giờ. Đứa học việc kéo. Ta đứng trên cầu. Ta thấy dây chuyển động. Ta thấy đứa học việc kéo bằng cả người, treo cả người lên dây. Chuông không đổ.
Ông Price ngừng rất lâu.
— Ta thấy, ông Price nói. Ta là người duy nhất đứng đủ gần để thấy. Ta thấy đứa học việc ấy kéo.
*
Evelyn hiểu trước.
Adrian thấy ngón trỏ tay trái của Evelyn cong lại trên đầu gối. Rồi Evelyn nhìn cái cốc trà thứ tư, trước cái thùng gỗ không có ai ngồi.
— Ông Thurlow, Evelyn nói.
Ông Price không trả lời. Ông Price nhìn cái cốc thứ tư.
— Abelard Thurlow, ông Price nói cuối cùng. Mười sáu tuổi. Học việc ở lò rèn dưới chân cầu. Sau đêm ấy, cả Stonebarrow nói đứa học việc ngủ quên. Không ai hỏi ta. Ta là người lạ ở Stonebarrow. Ta về Highcombe hai ngày sau với ống thủy tinh của xưởng Harlan. Ông Price đặt bàn tay có sẹo bỏng lên bàn. Ta không nói. Ta không viết thư. Ta nghĩ: người ta sẽ tìm ra. Ta nghĩ: ta không chắc ta thấy gì trong bóng tối. Ta nghĩ: ta sợ.
— Năm năm sau, Abelard Thurlow đến Highcombe. Xin làm phụ giữ chuông cho ông Bardsley. Không ai ở Highcombe biết chuyện ở Stonebarrow. Ta biết. Ta thấy Abelard ở sân. Abelard không nhận ra ta. Ông Price nhìn khe lửa. Ta làm việc cạnh Abelard Thurlow năm mươi tư năm. Ta không nói một lần.
— Năm 1898, người ta đúc lại chuông cầu đá, ông Price nói. Thấy dây treo quả lắc mục từ bên trong. Báo Stonebarrow in một dòng. Ta cắt dòng ấy ra. Ta mang lên phòng chuông. Ta đứng ở cửa phòng chuông với mẩu báo trong túi áo. Abelard đang lau chuông. Ta không vào.
— Năm 1909, Abelard dựng một vòng báo quanh chân chuông, ông Price nói. Thầy Holt đã kể cho các cậu. "Vòng giữ là để mình yên tâm. Vòng báo là để mình biết." Abelard dựng vòng ấy vì Abelard không muốn bao giờ phải kéo một cái chuông không đổ nữa. Ông Price dừng. Năm 1922 Abelard mất ở Kelbrook. Ta đến đám tang. Ta có mẩu báo trong túi áo.
Ông Price lấy từ túi tạp dề ra một mẩu giấy nhỏ, vàng sẫm, gấp làm tư, mép đã mủn. Đặt lên bàn, cạnh cái cốc thứ tư.
— Sáu mươi tám năm, ông Price nói.
*
Không ai chạm vào mẩu báo.
Một lúc lâu, chỉ có tiếng lò. Tiếng than lách tách. Tiếng nước sôi trong ống.
Adrian nghĩ đến câu chuyện ông Price kể năm thứ nhất, ở Ngày Mở Sổ: chiếc van đồng mà ông Price giấu lỗi năm mười bảy tuổi, hỏng ở một nhà kính phía bắc. Nghĩ đến dòng ông Price ký năm nào cũng như năm nào: "Đã nhận." Nghĩ đến cái ngăn kéo "Biên bản năm nay", nơi mọi lỗi đều có chữ ký.
Ông Price dạy cả một học viện ký tên dưới lỗi của mình. Và có một lỗi ông Price chưa bao giờ ký.
— Ông Price, Adrian nói.
— Cậu Vale.
— Còn mười một người.
Ông Price nhìn Adrian. Và Adrian thấy trong mắt ông Price, sau sáu mươi tám năm, một thứ gì đó giống như biết ơn.
— Còn mười một người, ông Price đồng ý.
*
— Có một con bé, ông Price nói. Mười bảy tuổi. Martha Cragg. Con gái ông Cragg thợ đèn ở đầu phố Cầu.
Evelyn ngẩng lên. Nhanh.
— Cragg, Evelyn nói. Xưởng Cragg ở Stonebarrow.
— Cô Ashbourne biết, ông Price nói. Không hỏi.
— Cây đèn đầu giường của bà cố em, Evelyn nói. Rất khẽ. Cragg, Stonebarrow, năm 1847. Ở trong tủ kính trong phòng mẹ em.
Ông Price gật đầu, như ông Price đã biết điều ấy từ trước khi Evelyn ngồi xuống cái thùng có đệm.
— Ông Cragg làm bảy cây đèn đầu giường năm 1847, ông Price nói. Bảy cây. Lõi ông Cragg tự đúc. Ông Cragg không bao giờ làm cây thứ tám. Không ai biết vì sao. Ông Price dừng. Một cây ở nhà ông Cragg. Martha cầm cây ấy xuống bậc đá bờ kè đêm hai mươi tháng Mười Hai.
— Đèn của Martha không vỡ, Thomas nói.
— Đèn của Martha không vỡ, ông Price nói. Bốn mươi hai cây đèn dầu trên phố Cầu vỡ. Mười một cây đèn nhà chài trên băng tắt. Cây đèn đầu giường của nhà Cragg sáng. Không sáng như đèn dầu. Sáng như… Ông Price tìm chữ. Ông Price là thợ, không phải người kể chuyện, và Adrian thấy ông Price tìm chữ như tìm một cái cờ lê đúng cỡ. Sáng như tuyết dưới trăng. Trắng. Không có màu lửa.
— Martha đi xuống mép băng. Không dừng. Đi lên băng. Băng kêu. Martha đi. Ông Price nhìn khe lửa. Ta đứng trên cầu đá. Ta thấy. Dưới chân Martha, băng không kêu. Chỗ ánh đèn của Martha chạm đến, băng im. Như có ai đặt tay lên cái giường cũ cho đừng kêu nữa.
— Martha đi đến dải cát. Bốn mươi bước. Ta đếm. Ta không biết vì sao ta đếm. Ông Price nhìn Adrian. Có lẽ vì ta cũng như cậu Vale. Ông Price uống trà. Martha nói với mười một người một câu, ta không nghe được. Rồi mười một người đứng thành một hàng, mỗi người nắm vạt áo người trước, đứa sáu tuổi ở giữa, và Martha đi trước, và mười một người đi theo. Về. Bốn mươi bước. Chậm. Trong ánh sáng trắng.
— Người thứ mười một bước lên bậc đá bờ kè lúc bốn giờ kém một phút, ông Price nói. Ta nhìn đồng hồ. Bốn giờ, băng vỡ. Từ nhịp thứ nhất đến nhịp thứ năm. Một tiếng như sấm. Nước đen trào lên dải cát. Dải cát chìm đến tận sáng.
*
Evelyn khóc.
Không thành tiếng. Mắt xanh ướt, và Evelyn không lau, và ngồi thẳng lưng trên cái thùng có đệm, hai tay đặt trên đầu gối, ngón trỏ tay trái cong lại.
Adrian không chạm vào Evelyn. Adrian nhích cái thùng của mình sang một chút, để vai Adrian ở gần vai Evelyn, không chạm. Cạnh. Không phải sau ba bước.
Evelyn nghiêng đầu, rất nhẹ, cho đến khi tóc vàng tết gọn chạm vào vai áo Adrian. Rồi ở yên.
Ông Price nhìn hai người. Không nói gì. Rồi nhìn đi chỗ khác, về phía khe lửa, như người lịch sự quay đi.
*
— Martha lên đến đầu bậc đá, ông Price nói, khẽ hơn. Ta đã chạy xuống từ cầu. Ta là người đầu tiên đến. Martha đưa cây đèn cho ta. Không đưa. Tay Martha mở ra, và cây đèn rơi, và ta đỡ.
Ông Price đặt hai bàn tay lên bàn, lòng bàn tay ngửa lên. Dưới ánh khe lửa, những vết sẹo bỏng trắng, bóng, chạy từ gốc ngón đến cổ tay.
— Đồng nóng như vừa ra khỏi lò, ông Price nói. Ta không buông. Ta không biết vì sao ta không buông. Ta giữ đến khi bà Cragg chạy xuống với một cái chăn ướt. Ông Price nhìn lòng bàn tay mình. Tay Martha không bỏng. Ta đã nhìn. Không một vết. Martha cầm cây đèn ấy bốn mươi bước đi và bốn mươi bước về. Tay Martha không bỏng.
— Martha nói gì không ạ? Thomas hỏi.
— Một câu, ông Price nói. Ta hỏi Martha có lạnh không. Martha nhìn ta, như không thấy ta. Martha nói: "Có cầu."
Không ai thở.
— Có cầu, ông Price nhắc lại. Rồi Martha ngất. Ông Price dừng. Mười một người nói họ không đi trên băng. Mười một người nói họ đi trên đá. Đá khô. Một lối đá khô, từ dải cát đến bậc đá bờ kè, cong như lưng một cây cầu. Ông Price nhìn Thomas. Người ta bảo trẻ con hoảng thì nói lung tung. Ta đứng trên cầu đá. Ta không thấy lối đá nào. Ta chỉ thấy băng không kêu.
Thomas đặt bút chì xuống. Rồi nhặt lên. Rồi viết, chữ nghiêng phải, rất nhỏ, ở cột thứ ba của tờ "Hồ: tám", cạnh chữ "lạc": "1868: có cầu."
*
— Sau đêm ấy, ông Price nói, ông Jonas Ambler, thợ sửa đèn trẻ nhất phố, hai mươi hai tuổi, xin ông Cragg cho xem cái lõi. Ông Ambler đo lõi ba ngày. Lõi còn nhiệt. Không còn hướng. Ông Ambler ghi vào sổ của Hội Thợ Đèn một câu. Các cậu đã nghe câu ấy.
— "Lõi đã làm xong việc", Evelyn nói. Giọng còn ướt.
— Hai năm sau, ông Jonas Ambler cưới Martha Cragg, ông Price nói. Ông Ambler ở Bàn Sửa bây giờ là cháu nội của hai người. Ông Price nhìn Evelyn. Cô Ashbourne. Ông Ambler có kể với cô điều ấy không?
— Không ạ, Evelyn nói.
— Ông Ambler không kể với ai, ông Price nói. Martha Ambler không kể với ai. Martha sống đến năm 1931. Martha không bao giờ cầm đèn đi đầu đoàn rước. Hội Thợ Đèn mời mỗi năm. Martha từ chối mỗi năm. Năm nào Hội tìm được một người khác đã dẫn được một sinh linh về, một người chài kéo được bạn khỏi nước, một bà đỡ cứu được một đứa trẻ sinh ngược, thì người ấy đi đầu. Năm nào không có, đoàn rước đi không có người đầu. Ông Price dừng. Năm nay chưa có.
Evelyn nhìn ông Price. Ngón trỏ tay trái duỗi ra.
— Vì sao Martha từ chối ạ? Evelyn hỏi.
Ông Price nghĩ lâu.
— Ta hỏi một lần, ông Price nói. Năm 1900. Martha nói: "Đi đầu là để người ta đi theo. Tôi không muốn ai đi theo tôi ra chỗ ấy."
*
Chín giờ. Lò bắt đầu nguội. Ông Price đứng dậy, mở cửa lò, xúc ba xẻng than, đóng cửa lò. Rồi đứng yên, lưng quay về phía ba người.
— Cậu Reed, ông Price nói. Không quay lại. Cậu cần một lần trước để tính k. Thầy Holt nói thế. Ta đã cho cậu một lần trước.
— Dạ, Thomas nói. Đèn có lõi rẻ thì vỡ. Nến không có lõi thì không sao. Đèn có lõi Cragg thì sáng trắng, và nước dưới băng đứng yên. Thomas dừng. Thì k không phải một số. k có dấu. Dấu của k tùy lõi.
— Ta không hiểu cậu nói gì, ông Price nói. Nhưng ta tin cậu.
— Năm nay, Thomas nói, ba nghìn cây đèn trên bờ kè. Lõi kính khói của bà Hapgood. Rẻ.
Ông Price quay lại.
— Thì năm nay sẽ có mưa kính, ông Price nói. Trên đầu ba nghìn người.
Evelyn đứng dậy.
— Và một cây đèn Cragg, Evelyn nói. Rõ. Cây của bà cố em. Ông Ambler sẽ thay lõi thứ Bảy này. Ở Bàn Sửa.
Ông Price nhìn Evelyn rất lâu. Rồi nhìn cái cốc trà thứ tư, đã nguội.
— Martha cũng mười bảy tuổi, ông Price nói.
— Vâng ạ, Evelyn nói. Em cũng mười bảy. Và em không đi một mình.
*
Trước khi về, Adrian cầm mẩu báo vàng sẫm lên. Mở. Một dòng chữ in nhỏ, đã mờ: "Khi đúc lại chuông cầu đá, thợ tìm thấy dây treo quả lắc đã mục từ trong lõi, có lẽ đã nhiều năm."
Adrian nhìn ông Price.
— Ông muốn em làm gì với mẩu báo này?
Ông Price nghĩ.
— Kẹp vào sổ chuông, ông Price nói. Trang năm 1868. Cạnh dòng của ông Bardsley. Ông Price đưa cây bút chì buộc dây ở gáy sổ. Rồi ghi bên dưới. Ghi là ta thấy. Ghi là ta không nói. Ký tên ta.
— Ông ký, Adrian nói. Em ghi.
Adrian ghi. Chữ nhỏ, đều. "Người viết dòng này, H. Price, đã đứng trên cầu đá Stonebarrow đêm 20/12/1868 và thấy A. Thurlow kéo dây chuông cầu đá. Chuông không đổ vì dây mục. H. Price không nói, 68 năm. Ghi ngày 10/12/1936."
Ông Price cầm bút. Bàn tay có sẹo run. Ký: "Đã nhận. H. P."
Rồi ông Price đặt bút xuống, và ngồi xuống cái thùng gỗ thứ tư, trước cái cốc trà nguội, và không nói gì nữa.
Sổ xám, dòng 39: "1868: đèn lõi rẻ vỡ 3:11; nến không tắt; đèn Cragg trắng; băng im; 'Có cầu.' Martha Cragg 17 → bà Ambler. Bảy cây Cragg 1847. Dấu của k tùy lõi. Thurlow kéo. H. P. đã ký."