Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 36. Chuong 036 Nam thu hai
Chương 36: Năm thứ hai
Khu Thông là một tòa nhà đá xám ba tầng ở rìa phía tây sân cỏ, phía sau một hàng thông già cao hơn cả mái. Năm ngoái, từ cửa sổ phòng 32 Nhà Đông, Adrian chỉ thấy ngọn của hàng thông ấy, đen sẫm trên nền trời chiều, và những ô cửa sổ vàng sáng muộn hơn mọi ô cửa sổ khác. Năm nay, Adrian đứng dưới hàng thông, rương gỗ đặt cạnh chân, gói giấy nâu của Margaret kẹp dưới nách, nhìn lên tấm biển đồng gắn cạnh cửa chính: Khu Thông. Học viên năm hai đến năm sáu. Giữ yên lặng sau mười giờ.
Một tòa nhà cũ có những dấu sửa chữa riêng: khung cửa thay màu gỗ, đường ống chạy men chân tường rồi biến mất dưới đá, một vết nứt đã được ghim lại bằng miếng đồng. Adrian thấy Highcombe ở năm hai không còn như bức tranh in trong sách giới thiệu. Nó giống một cỗ máy lớn, có người vận hành và có những bộ phận đã phải làm lại nhiều lần. Học ở đây cũng là học đọc những vết sửa ấy.
— Mười bốn bậc, Thomas nói, đứng ở bậc thềm, nhìn xuống. Thềm cửa có ba bậc, cầu thang lên tầng hai có mười bốn. Tớ đếm từ năm ngoái rồi, hồi đi đưa bản thảo của ban biên tập cho một anh năm ba, nhầm cửa.
— Hồi ấy cậu đi nhầm sang tận đây?
— Hồi ấy tớ đi nhầm ba lần. Thomas đẩy kính lên. Phòng mười bảy. Tầng hai. Cửa sổ nhìn ra hàng thông. Bà Clara dặn tớ nói với cậu là bà Clara chọn phòng ấy, không phải tớ.
Phòng mười bảy nhỏ hơn phòng 32 một chút, nhưng có hai bàn học thay vì một bàn chung, và một lò sưởi gạch nhỏ ở góc, chưa đốt. Trên bậu cửa sổ có ai đó đã để sẵn một lọ thủy tinh cắm ba cành thông. Thomas nhìn lọ thủy tinh, nhìn Adrian, rồi nói rất nhanh rằng đó là tiêu chuẩn của Khu Thông, mỗi phòng đều có, không phải tớ.
Adrian mở gói giấy nâu ra trên bàn của Thomas.
Bánh mì đen của Margaret, đã cứng một chút sau một ngày đi tàu. Một khối pho mát vàng gói trong vải sạch. Và một mảnh giấy nhỏ, gấp đôi, chữ đều, nghiêng phải:
Cho cậu Thomas. Cảm ơn đã đếm bậc cầu thang. M. Hale.
Thomas đọc mảnh giấy ba lần. Rồi gấp lại, cẩn thận theo đúng nếp cũ, và kẹp vào bìa trong của cuốn sổ đen. Không nói gì. Cắt bánh mì bằng con dao gập nhỏ của bố, chia làm hai, đưa cho Adrian nửa to hơn.
— Bà Hale biết tớ đếm bậc cầu thang, Thomas nói, sau một lúc.
— Tớ kể trong thư. Thư thứ hai mươi mấy.
— Cậu kể về tớ trong thư.
— Bà Hale hỏi tớ có bạn chưa, Adrian nói. Tớ phải trả lời cái gì đó.
Thomas cúi xuống ăn bánh mì, và tai đỏ lên.
Tối hôm ấy, trước giờ ăn, Adrian đi ngang sân cỏ sang Nhà Đông. Phòng cuối hành lang tầng trệt vẫn có cái chuông nhỏ treo cạnh cửa. Clara mở cửa trước khi Adrian kịp gõ, như thể đã đứng sau cánh cửa từ trước.
— Thư đến hôm qua, Clara nói, không chào. Dấu bưu điện Wrenfold, ngày ba mươi tháng Chín. Ta không biết bưu cục Wrenfold làm sao gửi được một lá thư đến trước người gửi nó, nhưng có lẽ người ở Wrenfold đi tàu sữa.
Clara cầm một chiếc phong bì đã mở, không đưa cho Adrian, chỉ giơ lên. Phong bì do chính Clara dán tem và đề địa chỉ, tháng Sáu. Giờ có thêm một dấu bưu điện xanh nhạt, và ở mặt sau, ngay chỗ dán, hai chữ cái viết tắt bằng mực đen: M. H.
— Cách thứ nhất, Clara nói. Ký ở ga, theo dòng ngày tháng. Chữ ký rất đẹp. Ta đã chuyển cho văn phòng học vụ sáng nay. Từ hôm nay, nếu em ốm, người đầu tiên được báo là bà Hale. Ta là người thứ hai, vì ta ở gần. Clara hạ chiếc phong bì xuống. Bà Hale có gửi kèm một tấm thiếp cho ta. Ba dòng. Ta sẽ không đọc cho em nghe. Nhưng ta sẽ nói với em rằng đó là ba dòng dài nhất bà Hale từng viết cho ta.
— Vâng ạ.
— Vào đi. Ta có trà. Em kể cho ta về cái mái nhà.
Adrian vào. Ngồi trên chiếc ghế cạnh ba chậu phong lữ, nơi đã ngồi nhiều lần năm ngoái. Tấm ảnh khung bạc vẫn quay mặt vào trong, trên chiếc kệ thấp. Adrian kể về sáu mươi tư cái đinh, về mười chín tấm ván sồi, về chiếc đinh cong ở tấm thứ mười một. Clara nghe, không ngắt lời, và khi Adrian kể đến đoạn Alice ngồi trên xà ngang đếm đinh còn lại, Clara bật cười một tiếng ngắn, như một tiếng ho.
— Sáu cái để dành, Clara nhắc lại. Cho cái mái sau. Clara rót thêm trà. Ta mong một ngày nào đó được gặp Alice.
Sáng thứ Năm, mùng một tháng Mười, năm học thứ hai bắt đầu.
Không có lễ. Không có hai hàng. Không có vạch bạc trên sàn đá. Chỉ có một bữa sáng ở nhà ăn lớn, nơi học viên năm hai, lần đầu tiên, ngồi ở những dãy bàn dài theo khu ký túc thay vì theo nhà. Bàn của Khu Thông năm hai ở dãy giữa, bên trái. Bàn của Khu Sồi năm hai ở dãy giữa, bên phải. Giữa hai dãy là lối đi rộng ba bước chân.
Adrian ngồi xuống giữa Thomas và Rowan. Julian đối diện, cạnh Eleanor. Hannah ở cuối, cạnh cửa sổ.
— Năm nay, Rowan tuyên bố, giọng bình luận, cầm chiếc thìa lên như cầm loa đồng, mùa giải mới đã bắt đầu. Đội Khu Thông năm hai ra sân với đội hình gần như nguyên vẹn. Hậu vệ Reed, sau một mùa hè gắn lại khay chữ chì, đã tìm được thêm bốn chữ e.
— Bảy, Thomas nói. Tuần trước bố tớ tìm thêm ba. Còn thiếu bốn.
— Thêm bảy chữ e! Rowan vỗ bàn. Tiền vệ Mercer, sau một mùa hè ở Mirebrook bên tủ sách thứ ba, đã đọc hết toàn bộ kệ ma dược trong nhà và mang về đây một danh sách mười một cuốn cần mượn.
— Mười hai, Julian nói. Cuốn thứ mười hai tớ thêm vào trên tàu.
Julian cười. Gầy hơn một chút sau mùa hè, tóc dài hơn, vẫn rũ xuống trán, nhưng đôi mắt nâu xám sáng hơn tháng Sáu. Có lẽ vì một mùa hè ở nhà, cạnh tủ sách cuối cùng còn giữ được. Có lẽ vì thứ khác. Adrian không hỏi.
— Còn thủ môn Finch, Rowan tiếp tục, chỉ thìa sang Eleanor, đã dành mùa hè ở Port Ashby để...
— Để giúp bố tớ kiểm sổ hàng ở cảng, Eleanor nói. Và đọc bốn cuốn sách về luật hội đoàn. Đừng hỏi tại sao.
— Tại sao?
— Tớ đã bảo đừng hỏi. Eleanor nhấp trà. Vì tớ muốn biết một câu lạc bộ được phép đòi hỏi gì ở người xin vào, và không được phép đòi hỏi gì. Hết.
Rowan nhìn Eleanor rất lâu. Rồi quay sang Adrian, chĩa thìa.
— Và tiền đạo Vale. Sau một mùa hè ở Phàm Giới, nơi ma pháp bị vùi như than vùi tro, đã trở lại với...
Adrian nghĩ một lúc.
— Đã đỡ ván cho một cái mái, Adrian nói. Và không nói giá.
Rowan há miệng, rồi ngậm lại. Không hiểu. Không hỏi. Gật đầu như một bình luận viên chuyên nghiệp gặp một câu trả lời không có trong kịch bản.
— Một câu trả lời đầy chiều sâu, Rowan nói. Chúng ta sẽ quay lại với tiền đạo Vale sau giờ nghỉ giữa hiệp.
Buổi Nguyên tố đầu tiên của năm hai vào chiều thứ Năm, ở Phòng đo số Ba, tầng trệt Tháp Bắc, ngay cạnh Phòng đo số Hai của năm ngoái.
Phòng đo số Ba dài hơn, hẹp hơn, có hai mươi bốn bàn đá xếp thành hai dãy, và trên mỗi bàn có bốn thứ: một khay đá xám có rãnh khắc thẳng dài bằng một gang tay, bên trong đọng một giọt nước; một chén sứ trắng, đáy tô đen; một ngọn nến cắm trên đế đồng có thước khắc vạch dựng bên cạnh; và một chiếc kim đồng mảnh đặt trên một mũi trục, như kim la bàn không có vỏ.
Thầy Holt đứng ở đầu phòng, cao, gầy, hơi gù, tóc tro, cặp kính gọng sừng đẩy lên trán. Năm nay thầy Holt dạy Nguyên tố cơ sở cho cả năm hai, cả Khu Sồi lẫn Khu Thông. Hai mươi bốn học viên trong phòng, và Adrian nhận ra gần hết. Lucian ở bàn đầu dãy trái. Evelyn ở bàn thứ ba dãy phải, Beatrice cạnh Evelyn. Thomas ở bàn bên cạnh Adrian.
— Năm ngoái, thầy Holt nói, các em học nghe. Nguyên tố nói, các em nghe. Đo. Ghi. Không làm gì nó. Năm nay các em học nói lại. Thầy Holt hạ kính xuống. Nói rất nhỏ. Bậc không. Không ai trong phòng này sẽ làm được gì đáng kể trong cả năm nay, và nếu ai làm được gì đáng kể, ta sẽ mời người ấy đến văn phòng để hỏi tại sao.
Vài người cười. Thầy Holt không cười.
— Bốn bài. Giọt nước trong rãnh: dịch nó đi một ngón tay, không để vỡ. Chén đen: làm bóng trong chén đặc lại, đủ để che vạch trắng ở đáy. Nến: giữ ngọn lửa đứng yên ở vạch thứ ba trong mười giây. Kim đồng: làm nó rung. Chỉ rung. Không quay. Thầy Holt đi xuống giữa hai dãy bàn. Điều khiển không phải là đẩy. Ai đẩy, nguyên tố sẽ đẩy lại. Điều khiển là đề nghị. Đề nghị rõ ràng, nhỏ, lặp lại. Như dạy một con chó già đi theo mình. Không kéo dây.
Adrian đặt hai tay lên mép bàn đá, nhìn giọt nước trong rãnh.
Không đẩy.
Năm ngoái, ở Phòng đo số Hai, đèn thử đã tắt khi Adrian đẩy. Ở kỳ đánh giá cuối năm, lửa đã bùng lệch khi Adrian đẩy. Hai lần. Hai dòng trong hồ sơ đo của Shaw. Không ép. M. S. Adrian thở ra chậm, như mỗi tối suốt mùa hè ở phòng ốm sau bếp, đếm đến bốn, và nhìn giọt nước.
Ở bên này, nó trả lời.
Không phải bằng âm thanh. Bằng một cảm giác mà suốt ba tháng Adrian đã không có: giọt nước có độ nặng, có mặt ngoài căng như da trống, có một phía hơi nghiêng về phía Adrian, như đang lắng nghe. Sau ba tháng như bị nhét bông vào tai, cảm giác ấy rõ đến mức gần như đau.
Adrian không vội. Đề nghị. Nhỏ. Đi một chút. Về phía này.
Giọt nước run lên. Rồi trượt. Chậm, tròn, nguyên vẹn, dọc theo rãnh đá, một đốt ngón tay, rồi thêm một đốt nữa. Rồi dừng lại, đúng ở vạch khắc thứ nhất.
Adrian ngẩng lên. Thầy Holt đang đứng ở bàn bên cạnh, nhìn sang. Không nói gì. Ghi một dòng vào cuốn sổ nhỏ.
Chén đen cũng trả lời, chậm hơn, mềm hơn. Bóng trong chén đặc lại như mực loãng được thêm một giọt mực, rồi một giọt nữa, cho đến khi vạch trắng ở đáy mờ đi, rồi mất. Adrian giữ được bảy giây trước khi bóng loãng ra lại. Cảm giác ấy quen. Đậm đặc, mềm, như nước trong một cái giếng sâu không đáy. Adrian thoáng nghĩ đến biển tối, rồi thôi, không nghĩ nữa.
Rồi đến nến.
Ngọn lửa đứng ở vạch thứ hai, hơi ngả sang trái vì gió lùa từ khe cửa sổ. Adrian nhìn nó. Đề nghị. Lên một chút. Đứng yên.
Ngọn lửa không lắng nghe. Ngọn lửa nhảy lên vạch thứ tư, rồi tụt xuống vạch thứ nhất, rồi lắc sang hai bên như một con mèo bị vuốt ngược lông. Adrian cảm thấy cái thôi thúc quen thuộc dâng lên ở ngực: giữ nó lại, ép nó đứng. Đẩy.
Adrian buông tay khỏi mép bàn. Nhắm mắt. Đếm đến bốn. Mở mắt. Ngọn lửa đã trở về vạch thứ hai, ngả sang trái, như chưa có gì xảy ra.
Thử lại. Ba giây ở vạch thứ ba. Rồi lệch. Thử lại. Bốn giây. Rồi lệch.
Kim đồng không rung. Không một lần. Adrian nhìn nó suốt năm phút, và chiếc kim đứng yên trên mũi trục như một chiếc kim chết.
Ở bàn bên cạnh, kim đồng của Thomas đang rung. Không đều, nhưng rung, run run như râu một con dế. Thomas nhìn chiếc kim với vẻ mặt của một người vừa được một con vật lạ chấp nhận cho vuốt ve, và không dám thở.
Cuối buổi, thầy Holt đi từng bàn, đọc kết quả từ cuốn sổ nhỏ, đủ to cho người ở bàn ấy nghe, không to hơn.
— Vale. Thủy: ổn, giữ nguyên vẹn, hai đốt. Ám: ổn, bảy giây. Hỏa: chưa, bốn giây, không đẩy. Thầy Holt dừng lại ở chữ cuối, nhìn Adrian qua cặp kính. Không đẩy là điều tốt nhất ta ghi được hôm nay ở bàn này. Lôi: chưa.
— Vâng ạ.
— Mùa hè em làm gì?
— Quan tưởng ạ. Mỗi tối. Theo bài của thầy. Dù không có gì trả lời.
Thầy Holt gật đầu chậm.
— Than vùi tro, thầy Holt nói. Giữ bếp sạch. Tốt. Rồi đi sang bàn của Thomas, và Adrian nghe thầy Holt đọc: lôi, rung, không đều, ba lần. Kim: chưa thử. Và nghe Thomas thở ra một hơi dài như người vừa nổi lên từ dưới nước.
Ở bàn đầu dãy trái, thầy Holt đọc kết quả của Lucian bằng giọng y hệt. Thủy: ổn. Ám: ổn. Hỏa: ổn, mười giây, vạch ba. Lôi: ổn. Không có chữ "chưa" nào. Lucian nghe, gật đầu một lần, và ghi lại vào cuốn sổ bìa da nâu đỏ của mình, bằng nét chữ nhỏ, thẳng. Ở bàn thứ ba dãy phải, kết quả của Evelyn cũng không có chữ "chưa" nào, và sau mục cuối, thầy Holt thêm một chữ: "sạch". Evelyn không ghi lại. Có lẽ không cần.
Adrian nhìn xuống cuốn sổ bìa vải. Viết:
Thủy hai đốt. Ám bảy giây. Hỏa bốn giây. Lôi không. Không đẩy.
Rồi viết thêm một dòng, nhỏ hơn:
Không đứng đầu. Khá. Đúng chỗ của mình.
Không buồn. Lạ là không buồn. Ở cuối buổi, khi đi ra hành lang, Adrian nhận ra cảm giác đang mang trong ngực không phải là thất vọng. Là thứ gì đó giống như khi Alice đóng chiếc đinh cuối cùng và ngồi yên trên xà. Một việc đã làm xong. Còn sáu cái đinh. Để dành cho cái mái sau.
Thứ Hai, mùng năm tháng Mười, có một tờ giấy mới trên bảng tin ở tiền sảnh Tháp Bắc.
Không phải tờ giấy viết tay như của Philippa năm ngoái. Tờ giấy in, khổ lớn, có huy hiệu tháp và chìa khóa ở góc trên, và một dải mực đỏ chạy ngang dưới tiêu đề:
CUỘC THI HỌC THUẬT LIÊN KHÓA. NĂM HỌC 1931–1932. Tuyển chọn đội đại diện năm hai.
Đội gồm năm người: một trưởng nhóm, một người phụ trách đo, một người phụ trách lý giải, một người ghi chép, một thành viên dự bị. Vòng thi thứ nhất: tháng Mười Hai. Bài tuyển chọn viết: công bố sáng thứ Hai, mười hai tháng Mười; nộp trước năm giờ chiều thứ Hai, mười chín tháng Mười. Mỗi học viên ghi tên vào không quá một vị trí. Thành viên dự bị chọn từ các bài dự tuyển còn lại. Kết quả công bố tại đây. Người phụ trách tuyển chọn: M. S.
Bên dưới là năm cột kẻ sẵn, mỗi cột một vị trí, mỗi cột mười dòng trống.
Lúc Adrian đến, trước bữa sáng, đã có bảy cái tên trên tờ giấy. Cột trưởng nhóm có hai: Lady Cordelia Marchmont và Philippa Lisle. Cột lý giải có hai: Beatrice Wycliffe và một học viên Khu Sồi tên Hugh Danvers mà Adrian chỉ biết mặt. Cột ghi chép có một: Eleanor Finch, nét chữ gọn, viết ở dòng một từ tối hôm trước, có lẽ ngay khi tờ giấy được dán lên. Cột phụ trách đo có hai.
Dòng một: Lord Lucian Harcourt.
Dòng hai: Thomas Reed.
Adrian nhìn dòng thứ hai rất lâu.
— Tớ ghi lúc sáu giờ, Thomas nói, đứng sau lưng Adrian, tay cầm hai lát bánh mì nướng mang từ nhà ăn ra. Rồi tớ gạch đi. Cậu nhìn kỹ.
Adrian nhìn kỹ. Có một đường gạch ngang tên Thomas, mảnh, thẳng, kẻ bằng thước. Và ở cột ghi chép, dòng hai, chữ của Thomas: Thomas Reed.
— Tớ nghĩ lại, Thomas nói. Tớ thích đo. Nhưng tớ thích kiểm cái người khác đo hơn. Ghi chép là kiểm. Mà nếu tớ ghi tên vào cột đo thì sẽ có ba tên, và cậu sẽ đứng đây nghĩ có nên ghi vào không vì có tớ ở đấy.
— Tớ chưa nói là tớ định ghi.
— Cậu đứng đây từ lúc tớ ở cuối hành lang. Thomas đưa cho Adrian một lát bánh mì. Ăn đi. Rồi ghi, hoặc không ghi. Chuyện của cậu. Tớ không hỏi.
Adrian cầm lát bánh mì. Không ăn.
Phụ trách đo. Người cầm thước. Người quyết định khi nào một con số là đủ tin để ghi, khi nào phải đo lại. Năm ngoái, ở vườn đo sau Tháp Tây, Adrian đã làm việc ấy suốt tám tuần cho nhóm ba, trên thước dự phòng S-09, với chuỗi đối chứng mà Shaw đã khoanh bằng mực đỏ. Và ở trang cuối của bản báo cáo ba mươi hai trang, ở Phụ lục B, không có tên Adrian. Có câu hỏi mực đỏ của Shaw trên trang bìa, gửi Lucian. Lucian chưa trả lời. Cả mùa hè, chưa trả lời.
Adrian không ghi tên vì Phụ lục B. Adrian biết thế. Nếu ghi tên vì Phụ lục B thì là ghi tên để đòi một cái gì, và Adrian không muốn đòi. Adrian muốn cầm thước.
Adrian lấy cây bút chì ở chiếc móc treo cạnh bảng tin, và viết ở dòng ba của cột phụ trách đo, ngay dưới đường gạch của Thomas:
Adrian Vale.
Chữ không đẹp. Nghiêng. Nhưng rõ.
— Tốt, Thomas nói, như một người kiểm số vừa thấy cột cộng đúng. Rồi ăn hết lát bánh mì của mình trong ba miếng.
Lucian đến lúc bảy giờ hai mươi, một mình, cuốn sổ bìa da nâu đỏ kẹp dưới cánh tay. Dừng trước bảng tin. Nhìn cột phụ trách đo. Nhìn dòng ba.
Adrian đang đứng cạnh cửa tiền sảnh, đợi Thomas buộc lại dây giày. Không định đứng lại. Chỉ là đã đứng lại.
Lucian quay đầu. Nhìn thấy Adrian.
Hai người nhìn nhau qua khoảng tiền sảnh lát đá đen trắng. Không xa. Mười bước chân. Năm ngoái, ở vườn đo, giữa hai ô đất, Lucian đã nhìn Adrian bằng ánh mắt của người đang tính một sai số. Năm nay, ánh mắt ấy khác. Vẫn tính. Nhưng tính một thứ khác.
— Vale, Lucian nói.
— Harcourt.
Lucian nhìn lại tờ giấy, rồi nhìn Adrian.
— Tốt, Lucian nói. Không mỉa. Giọng phẳng, rõ, như đọc một kết quả đo. Tôi không muốn thắng một cột chỉ có một tên.
— Tớ cũng không định để cậu thắng như thế.
Lucian im lặng một lúc. Có cái gì đó thoáng qua trên khuôn mặt Lucian, quá nhanh để gọi tên. Không phải nụ cười. Có lẽ là cái mà một người cảm thấy khi đẩy một cánh cửa và thấy cánh cửa đẩy lại, đúng bằng sức của mình.
— Bài tuyển là bài viết, Lucian nói. Shaw chấm. Shaw không chấm tên.
— Tớ biết.
— Tôi nói để cậu biết là tôi biết. Lucian chỉnh lại cuốn sổ dưới cánh tay. Rồi, như một người vừa nhớ ra một việc nhỏ cần làm, Lucian nói thêm, không nhìn Adrian: Câu hỏi bằng mực đỏ của Tiến sĩ Shaw. Tôi chưa trả lời. Tôi sẽ trả lời. Không phải hôm nay.
Adrian không nói gì. Không biết nói gì. Lucian không chờ. Lucian đi qua tiền sảnh, lên cầu thang chính, bước đều trên bậc đá, lưng thẳng.
Thomas buộc xong dây giày. Đứng dậy. Nhìn theo Lucian. Nhìn Adrian.
— Cậu ta vừa nói gì về mực đỏ?
— Cậu ta bảo sẽ trả lời. Không phải hôm nay.
Thomas đẩy kính lên.
— Thế là một câu dài, Thomas nói. Với cậu ta.
Tối hôm ấy, ở phòng mười bảy Khu Thông, Adrian mở cuốn sổ bìa vải sang một trang mới, và viết ở đầu trang:
Mười hai.
Rồi ngồi nhìn con số ấy rất lâu. Năm ngoái, mỗi con số là một bài học, thường là một bài học về một lỗi. Mười một là về lời nói dối, về quyết thay người khác, về chuyện sửa ở nhà, trước mặt bà Hale. Đã sửa. Đã nói hết. Đã để Margaret quyết. Đã để Alice đóng đinh.
Mười hai thì chưa biết là gì. Adrian viết bên dưới:
Phụ trách đo. Ba tên, rồi hai tên. Harcourt dòng một, mình dòng ba. Đề công bố thứ Hai tuần sau. Không biết đề. Không đoán.
Rồi viết thêm, sau một lúc:
Harcourt bảo sẽ trả lời câu mực đỏ. Không phải hôm nay. Không ghi là tin. Không ghi là không tin. Ghi là đã nghe.
Ngoài cửa sổ, hàng thông đen sẫm dưới trời không trăng. Thomas đã ngủ, kính gấp trên bàn, đồng hồ thép đặt cạnh, kêu tích tắc lệch với đồng hồ tháp chuông mười hai giây.
Adrian nhắm mắt, và đi xuống biển tối. Ở bên này, những điểm sáng như sao đã trở lại, nhiều hơn mùa hè, gần hơn mùa hè. Ngôi đền vẫn ở đó. Mười một cánh cửa niêm phong. Một cánh cửa không niêm phong, ở đối diện lối vào, tối. Đống đá vụn bên phải nó, cao ngang ngực.
Không đổi. Adrian đứng ở giữa sảnh một lúc, như một người về thăm một ngôi nhà cũ và thấy đồ đạc vẫn ở đúng chỗ. Rồi về, trước mười một giờ.
Khu Thông là một tòa nhà đá xám ba tầng ở rìa phía tây sân cỏ, phía sau một hàng thông già cao hơn cả mái. Năm ngoái, từ cửa sổ phòng 32 Nhà Đông, Adrian chỉ thấy ngọn của hàng thông ấy, đen sẫm trên nền trời chiều, và những ô cửa sổ vàng sáng muộn hơn mọi ô cửa sổ khác. Năm nay, Adrian đứng dưới hàng thông, rương gỗ đặt cạnh chân, gói giấy nâu của Margaret kẹp dưới nách, nhìn lên tấm biển đồng gắn cạnh cửa chính: Khu Thông. Học viên năm hai đến năm sáu. Giữ yên lặng sau mười giờ.
Một tòa nhà cũ có những dấu sửa chữa riêng: khung cửa thay màu gỗ, đường ống chạy men chân tường rồi biến mất dưới đá, một vết nứt đã được ghim lại bằng miếng đồng. Adrian thấy Highcombe ở năm hai không còn như bức tranh in trong sách giới thiệu. Nó giống một cỗ máy lớn, có người vận hành và có những bộ phận đã phải làm lại nhiều lần. Học ở đây cũng là học đọc những vết sửa ấy.
— Mười bốn bậc, Thomas nói, đứng ở bậc thềm, nhìn xuống. Thềm cửa có ba bậc, cầu thang lên tầng hai có mười bốn. Tớ đếm từ năm ngoái rồi, hồi đi đưa bản thảo của ban biên tập cho một anh năm ba, nhầm cửa.
— Hồi ấy cậu đi nhầm sang tận đây?
— Hồi ấy tớ đi nhầm ba lần. Thomas đẩy kính lên. Phòng mười bảy. Tầng hai. Cửa sổ nhìn ra hàng thông. Bà Clara dặn tớ nói với cậu là bà Clara chọn phòng ấy, không phải tớ.
Phòng mười bảy nhỏ hơn phòng 32 một chút, nhưng có hai bàn học thay vì một bàn chung, và một lò sưởi gạch nhỏ ở góc, chưa đốt. Trên bậu cửa sổ có ai đó đã để sẵn một lọ thủy tinh cắm ba cành thông. Thomas nhìn lọ thủy tinh, nhìn Adrian, rồi nói rất nhanh rằng đó là tiêu chuẩn của Khu Thông, mỗi phòng đều có, không phải tớ.
Adrian mở gói giấy nâu ra trên bàn của Thomas.
Bánh mì đen của Margaret, đã cứng một chút sau một ngày đi tàu. Một khối pho mát vàng gói trong vải sạch. Và một mảnh giấy nhỏ, gấp đôi, chữ đều, nghiêng phải:
Cho cậu Thomas. Cảm ơn đã đếm bậc cầu thang. M. Hale.
Thomas đọc mảnh giấy ba lần. Rồi gấp lại, cẩn thận theo đúng nếp cũ, và kẹp vào bìa trong của cuốn sổ đen. Không nói gì. Cắt bánh mì bằng con dao gập nhỏ của bố, chia làm hai, đưa cho Adrian nửa to hơn.
— Bà Hale biết tớ đếm bậc cầu thang, Thomas nói, sau một lúc.
— Tớ kể trong thư. Thư thứ hai mươi mấy.
— Cậu kể về tớ trong thư.
— Bà Hale hỏi tớ có bạn chưa, Adrian nói. Tớ phải trả lời cái gì đó.
Thomas cúi xuống ăn bánh mì, và tai đỏ lên.
Tối hôm ấy, trước giờ ăn, Adrian đi ngang sân cỏ sang Nhà Đông. Phòng cuối hành lang tầng trệt vẫn có cái chuông nhỏ treo cạnh cửa. Clara mở cửa trước khi Adrian kịp gõ, như thể đã đứng sau cánh cửa từ trước.
— Thư đến hôm qua, Clara nói, không chào. Dấu bưu điện Wrenfold, ngày ba mươi tháng Chín. Ta không biết bưu cục Wrenfold làm sao gửi được một lá thư đến trước người gửi nó, nhưng có lẽ người ở Wrenfold đi tàu sữa.
Clara cầm một chiếc phong bì đã mở, không đưa cho Adrian, chỉ giơ lên. Phong bì do chính Clara dán tem và đề địa chỉ, tháng Sáu. Giờ có thêm một dấu bưu điện xanh nhạt, và ở mặt sau, ngay chỗ dán, hai chữ cái viết tắt bằng mực đen: M. H.
— Cách thứ nhất, Clara nói. Ký ở ga, theo dòng ngày tháng. Chữ ký rất đẹp. Ta đã chuyển cho văn phòng học vụ sáng nay. Từ hôm nay, nếu em ốm, người đầu tiên được báo là bà Hale. Ta là người thứ hai, vì ta ở gần. Clara hạ chiếc phong bì xuống. Bà Hale có gửi kèm một tấm thiếp cho ta. Ba dòng. Ta sẽ không đọc cho em nghe. Nhưng ta sẽ nói với em rằng đó là ba dòng dài nhất bà Hale từng viết cho ta.
— Vâng ạ.
— Vào đi. Ta có trà. Em kể cho ta về cái mái nhà.
Adrian vào. Ngồi trên chiếc ghế cạnh ba chậu phong lữ, nơi đã ngồi nhiều lần năm ngoái. Tấm ảnh khung bạc vẫn quay mặt vào trong, trên chiếc kệ thấp. Adrian kể về sáu mươi tư cái đinh, về mười chín tấm ván sồi, về chiếc đinh cong ở tấm thứ mười một. Clara nghe, không ngắt lời, và khi Adrian kể đến đoạn Alice ngồi trên xà ngang đếm đinh còn lại, Clara bật cười một tiếng ngắn, như một tiếng ho.
— Sáu cái để dành, Clara nhắc lại. Cho cái mái sau. Clara rót thêm trà. Ta mong một ngày nào đó được gặp Alice.
Sáng thứ Năm, mùng một tháng Mười, năm học thứ hai bắt đầu.
Không có lễ. Không có hai hàng. Không có vạch bạc trên sàn đá. Chỉ có một bữa sáng ở nhà ăn lớn, nơi học viên năm hai, lần đầu tiên, ngồi ở những dãy bàn dài theo khu ký túc thay vì theo nhà. Bàn của Khu Thông năm hai ở dãy giữa, bên trái. Bàn của Khu Sồi năm hai ở dãy giữa, bên phải. Giữa hai dãy là lối đi rộng ba bước chân.
Adrian ngồi xuống giữa Thomas và Rowan. Julian đối diện, cạnh Eleanor. Hannah ở cuối, cạnh cửa sổ.
— Năm nay, Rowan tuyên bố, giọng bình luận, cầm chiếc thìa lên như cầm loa đồng, mùa giải mới đã bắt đầu. Đội Khu Thông năm hai ra sân với đội hình gần như nguyên vẹn. Hậu vệ Reed, sau một mùa hè gắn lại khay chữ chì, đã tìm được thêm bốn chữ e.
— Bảy, Thomas nói. Tuần trước bố tớ tìm thêm ba. Còn thiếu bốn.
— Thêm bảy chữ e! Rowan vỗ bàn. Tiền vệ Mercer, sau một mùa hè ở Mirebrook bên tủ sách thứ ba, đã đọc hết toàn bộ kệ ma dược trong nhà và mang về đây một danh sách mười một cuốn cần mượn.
— Mười hai, Julian nói. Cuốn thứ mười hai tớ thêm vào trên tàu.
Julian cười. Gầy hơn một chút sau mùa hè, tóc dài hơn, vẫn rũ xuống trán, nhưng đôi mắt nâu xám sáng hơn tháng Sáu. Có lẽ vì một mùa hè ở nhà, cạnh tủ sách cuối cùng còn giữ được. Có lẽ vì thứ khác. Adrian không hỏi.
— Còn thủ môn Finch, Rowan tiếp tục, chỉ thìa sang Eleanor, đã dành mùa hè ở Port Ashby để...
— Để giúp bố tớ kiểm sổ hàng ở cảng, Eleanor nói. Và đọc bốn cuốn sách về luật hội đoàn. Đừng hỏi tại sao.
— Tại sao?
— Tớ đã bảo đừng hỏi. Eleanor nhấp trà. Vì tớ muốn biết một câu lạc bộ được phép đòi hỏi gì ở người xin vào, và không được phép đòi hỏi gì. Hết.
Rowan nhìn Eleanor rất lâu. Rồi quay sang Adrian, chĩa thìa.
— Và tiền đạo Vale. Sau một mùa hè ở Phàm Giới, nơi ma pháp bị vùi như than vùi tro, đã trở lại với...
Adrian nghĩ một lúc.
— Đã đỡ ván cho một cái mái, Adrian nói. Và không nói giá.
Rowan há miệng, rồi ngậm lại. Không hiểu. Không hỏi. Gật đầu như một bình luận viên chuyên nghiệp gặp một câu trả lời không có trong kịch bản.
— Một câu trả lời đầy chiều sâu, Rowan nói. Chúng ta sẽ quay lại với tiền đạo Vale sau giờ nghỉ giữa hiệp.
Buổi Nguyên tố đầu tiên của năm hai vào chiều thứ Năm, ở Phòng đo số Ba, tầng trệt Tháp Bắc, ngay cạnh Phòng đo số Hai của năm ngoái.
Phòng đo số Ba dài hơn, hẹp hơn, có hai mươi bốn bàn đá xếp thành hai dãy, và trên mỗi bàn có bốn thứ: một khay đá xám có rãnh khắc thẳng dài bằng một gang tay, bên trong đọng một giọt nước; một chén sứ trắng, đáy tô đen; một ngọn nến cắm trên đế đồng có thước khắc vạch dựng bên cạnh; và một chiếc kim đồng mảnh đặt trên một mũi trục, như kim la bàn không có vỏ.
Thầy Holt đứng ở đầu phòng, cao, gầy, hơi gù, tóc tro, cặp kính gọng sừng đẩy lên trán. Năm nay thầy Holt dạy Nguyên tố cơ sở cho cả năm hai, cả Khu Sồi lẫn Khu Thông. Hai mươi bốn học viên trong phòng, và Adrian nhận ra gần hết. Lucian ở bàn đầu dãy trái. Evelyn ở bàn thứ ba dãy phải, Beatrice cạnh Evelyn. Thomas ở bàn bên cạnh Adrian.
— Năm ngoái, thầy Holt nói, các em học nghe. Nguyên tố nói, các em nghe. Đo. Ghi. Không làm gì nó. Năm nay các em học nói lại. Thầy Holt hạ kính xuống. Nói rất nhỏ. Bậc không. Không ai trong phòng này sẽ làm được gì đáng kể trong cả năm nay, và nếu ai làm được gì đáng kể, ta sẽ mời người ấy đến văn phòng để hỏi tại sao.
Vài người cười. Thầy Holt không cười.
— Bốn bài. Giọt nước trong rãnh: dịch nó đi một ngón tay, không để vỡ. Chén đen: làm bóng trong chén đặc lại, đủ để che vạch trắng ở đáy. Nến: giữ ngọn lửa đứng yên ở vạch thứ ba trong mười giây. Kim đồng: làm nó rung. Chỉ rung. Không quay. Thầy Holt đi xuống giữa hai dãy bàn. Điều khiển không phải là đẩy. Ai đẩy, nguyên tố sẽ đẩy lại. Điều khiển là đề nghị. Đề nghị rõ ràng, nhỏ, lặp lại. Như dạy một con chó già đi theo mình. Không kéo dây.
Adrian đặt hai tay lên mép bàn đá, nhìn giọt nước trong rãnh.
Không đẩy.
Năm ngoái, ở Phòng đo số Hai, đèn thử đã tắt khi Adrian đẩy. Ở kỳ đánh giá cuối năm, lửa đã bùng lệch khi Adrian đẩy. Hai lần. Hai dòng trong hồ sơ đo của Shaw. Không ép. M. S. Adrian thở ra chậm, như mỗi tối suốt mùa hè ở phòng ốm sau bếp, đếm đến bốn, và nhìn giọt nước.
Ở bên này, nó trả lời.
Không phải bằng âm thanh. Bằng một cảm giác mà suốt ba tháng Adrian đã không có: giọt nước có độ nặng, có mặt ngoài căng như da trống, có một phía hơi nghiêng về phía Adrian, như đang lắng nghe. Sau ba tháng như bị nhét bông vào tai, cảm giác ấy rõ đến mức gần như đau.
Adrian không vội. Đề nghị. Nhỏ. Đi một chút. Về phía này.
Giọt nước run lên. Rồi trượt. Chậm, tròn, nguyên vẹn, dọc theo rãnh đá, một đốt ngón tay, rồi thêm một đốt nữa. Rồi dừng lại, đúng ở vạch khắc thứ nhất.
Adrian ngẩng lên. Thầy Holt đang đứng ở bàn bên cạnh, nhìn sang. Không nói gì. Ghi một dòng vào cuốn sổ nhỏ.
Chén đen cũng trả lời, chậm hơn, mềm hơn. Bóng trong chén đặc lại như mực loãng được thêm một giọt mực, rồi một giọt nữa, cho đến khi vạch trắng ở đáy mờ đi, rồi mất. Adrian giữ được bảy giây trước khi bóng loãng ra lại. Cảm giác ấy quen. Đậm đặc, mềm, như nước trong một cái giếng sâu không đáy. Adrian thoáng nghĩ đến biển tối, rồi thôi, không nghĩ nữa.
Rồi đến nến.
Ngọn lửa đứng ở vạch thứ hai, hơi ngả sang trái vì gió lùa từ khe cửa sổ. Adrian nhìn nó. Đề nghị. Lên một chút. Đứng yên.
Ngọn lửa không lắng nghe. Ngọn lửa nhảy lên vạch thứ tư, rồi tụt xuống vạch thứ nhất, rồi lắc sang hai bên như một con mèo bị vuốt ngược lông. Adrian cảm thấy cái thôi thúc quen thuộc dâng lên ở ngực: giữ nó lại, ép nó đứng. Đẩy.
Adrian buông tay khỏi mép bàn. Nhắm mắt. Đếm đến bốn. Mở mắt. Ngọn lửa đã trở về vạch thứ hai, ngả sang trái, như chưa có gì xảy ra.
Thử lại. Ba giây ở vạch thứ ba. Rồi lệch. Thử lại. Bốn giây. Rồi lệch.
Kim đồng không rung. Không một lần. Adrian nhìn nó suốt năm phút, và chiếc kim đứng yên trên mũi trục như một chiếc kim chết.
Ở bàn bên cạnh, kim đồng của Thomas đang rung. Không đều, nhưng rung, run run như râu một con dế. Thomas nhìn chiếc kim với vẻ mặt của một người vừa được một con vật lạ chấp nhận cho vuốt ve, và không dám thở.
Cuối buổi, thầy Holt đi từng bàn, đọc kết quả từ cuốn sổ nhỏ, đủ to cho người ở bàn ấy nghe, không to hơn.
— Vale. Thủy: ổn, giữ nguyên vẹn, hai đốt. Ám: ổn, bảy giây. Hỏa: chưa, bốn giây, không đẩy. Thầy Holt dừng lại ở chữ cuối, nhìn Adrian qua cặp kính. Không đẩy là điều tốt nhất ta ghi được hôm nay ở bàn này. Lôi: chưa.
— Vâng ạ.
— Mùa hè em làm gì?
— Quan tưởng ạ. Mỗi tối. Theo bài của thầy. Dù không có gì trả lời.
Thầy Holt gật đầu chậm.
— Than vùi tro, thầy Holt nói. Giữ bếp sạch. Tốt. Rồi đi sang bàn của Thomas, và Adrian nghe thầy Holt đọc: lôi, rung, không đều, ba lần. Kim: chưa thử. Và nghe Thomas thở ra một hơi dài như người vừa nổi lên từ dưới nước.
Ở bàn đầu dãy trái, thầy Holt đọc kết quả của Lucian bằng giọng y hệt. Thủy: ổn. Ám: ổn. Hỏa: ổn, mười giây, vạch ba. Lôi: ổn. Không có chữ "chưa" nào. Lucian nghe, gật đầu một lần, và ghi lại vào cuốn sổ bìa da nâu đỏ của mình, bằng nét chữ nhỏ, thẳng. Ở bàn thứ ba dãy phải, kết quả của Evelyn cũng không có chữ "chưa" nào, và sau mục cuối, thầy Holt thêm một chữ: "sạch". Evelyn không ghi lại. Có lẽ không cần.
Adrian nhìn xuống cuốn sổ bìa vải. Viết:
Thủy hai đốt. Ám bảy giây. Hỏa bốn giây. Lôi không. Không đẩy.
Rồi viết thêm một dòng, nhỏ hơn:
Không đứng đầu. Khá. Đúng chỗ của mình.
Không buồn. Lạ là không buồn. Ở cuối buổi, khi đi ra hành lang, Adrian nhận ra cảm giác đang mang trong ngực không phải là thất vọng. Là thứ gì đó giống như khi Alice đóng chiếc đinh cuối cùng và ngồi yên trên xà. Một việc đã làm xong. Còn sáu cái đinh. Để dành cho cái mái sau.
Thứ Hai, mùng năm tháng Mười, có một tờ giấy mới trên bảng tin ở tiền sảnh Tháp Bắc.
Không phải tờ giấy viết tay như của Philippa năm ngoái. Tờ giấy in, khổ lớn, có huy hiệu tháp và chìa khóa ở góc trên, và một dải mực đỏ chạy ngang dưới tiêu đề:
CUỘC THI HỌC THUẬT LIÊN KHÓA. NĂM HỌC 1931–1932. Tuyển chọn đội đại diện năm hai.
Đội gồm năm người: một trưởng nhóm, một người phụ trách đo, một người phụ trách lý giải, một người ghi chép, một thành viên dự bị. Vòng thi thứ nhất: tháng Mười Hai. Bài tuyển chọn viết: công bố sáng thứ Hai, mười hai tháng Mười; nộp trước năm giờ chiều thứ Hai, mười chín tháng Mười. Mỗi học viên ghi tên vào không quá một vị trí. Thành viên dự bị chọn từ các bài dự tuyển còn lại. Kết quả công bố tại đây. Người phụ trách tuyển chọn: M. S.
Bên dưới là năm cột kẻ sẵn, mỗi cột một vị trí, mỗi cột mười dòng trống.
Lúc Adrian đến, trước bữa sáng, đã có bảy cái tên trên tờ giấy. Cột trưởng nhóm có hai: Lady Cordelia Marchmont và Philippa Lisle. Cột lý giải có hai: Beatrice Wycliffe và một học viên Khu Sồi tên Hugh Danvers mà Adrian chỉ biết mặt. Cột ghi chép có một: Eleanor Finch, nét chữ gọn, viết ở dòng một từ tối hôm trước, có lẽ ngay khi tờ giấy được dán lên. Cột phụ trách đo có hai.
Dòng một: Lord Lucian Harcourt.
Dòng hai: Thomas Reed.
Adrian nhìn dòng thứ hai rất lâu.
— Tớ ghi lúc sáu giờ, Thomas nói, đứng sau lưng Adrian, tay cầm hai lát bánh mì nướng mang từ nhà ăn ra. Rồi tớ gạch đi. Cậu nhìn kỹ.
Adrian nhìn kỹ. Có một đường gạch ngang tên Thomas, mảnh, thẳng, kẻ bằng thước. Và ở cột ghi chép, dòng hai, chữ của Thomas: Thomas Reed.
— Tớ nghĩ lại, Thomas nói. Tớ thích đo. Nhưng tớ thích kiểm cái người khác đo hơn. Ghi chép là kiểm. Mà nếu tớ ghi tên vào cột đo thì sẽ có ba tên, và cậu sẽ đứng đây nghĩ có nên ghi vào không vì có tớ ở đấy.
— Tớ chưa nói là tớ định ghi.
— Cậu đứng đây từ lúc tớ ở cuối hành lang. Thomas đưa cho Adrian một lát bánh mì. Ăn đi. Rồi ghi, hoặc không ghi. Chuyện của cậu. Tớ không hỏi.
Adrian cầm lát bánh mì. Không ăn.
Phụ trách đo. Người cầm thước. Người quyết định khi nào một con số là đủ tin để ghi, khi nào phải đo lại. Năm ngoái, ở vườn đo sau Tháp Tây, Adrian đã làm việc ấy suốt tám tuần cho nhóm ba, trên thước dự phòng S-09, với chuỗi đối chứng mà Shaw đã khoanh bằng mực đỏ. Và ở trang cuối của bản báo cáo ba mươi hai trang, ở Phụ lục B, không có tên Adrian. Có câu hỏi mực đỏ của Shaw trên trang bìa, gửi Lucian. Lucian chưa trả lời. Cả mùa hè, chưa trả lời.
Adrian không ghi tên vì Phụ lục B. Adrian biết thế. Nếu ghi tên vì Phụ lục B thì là ghi tên để đòi một cái gì, và Adrian không muốn đòi. Adrian muốn cầm thước.
Adrian lấy cây bút chì ở chiếc móc treo cạnh bảng tin, và viết ở dòng ba của cột phụ trách đo, ngay dưới đường gạch của Thomas:
Adrian Vale.
Chữ không đẹp. Nghiêng. Nhưng rõ.
— Tốt, Thomas nói, như một người kiểm số vừa thấy cột cộng đúng. Rồi ăn hết lát bánh mì của mình trong ba miếng.
Lucian đến lúc bảy giờ hai mươi, một mình, cuốn sổ bìa da nâu đỏ kẹp dưới cánh tay. Dừng trước bảng tin. Nhìn cột phụ trách đo. Nhìn dòng ba.
Adrian đang đứng cạnh cửa tiền sảnh, đợi Thomas buộc lại dây giày. Không định đứng lại. Chỉ là đã đứng lại.
Lucian quay đầu. Nhìn thấy Adrian.
Hai người nhìn nhau qua khoảng tiền sảnh lát đá đen trắng. Không xa. Mười bước chân. Năm ngoái, ở vườn đo, giữa hai ô đất, Lucian đã nhìn Adrian bằng ánh mắt của người đang tính một sai số. Năm nay, ánh mắt ấy khác. Vẫn tính. Nhưng tính một thứ khác.
— Vale, Lucian nói.
— Harcourt.
Lucian nhìn lại tờ giấy, rồi nhìn Adrian.
— Tốt, Lucian nói. Không mỉa. Giọng phẳng, rõ, như đọc một kết quả đo. Tôi không muốn thắng một cột chỉ có một tên.
— Tớ cũng không định để cậu thắng như thế.
Lucian im lặng một lúc. Có cái gì đó thoáng qua trên khuôn mặt Lucian, quá nhanh để gọi tên. Không phải nụ cười. Có lẽ là cái mà một người cảm thấy khi đẩy một cánh cửa và thấy cánh cửa đẩy lại, đúng bằng sức của mình.
— Bài tuyển là bài viết, Lucian nói. Shaw chấm. Shaw không chấm tên.
— Tớ biết.
— Tôi nói để cậu biết là tôi biết. Lucian chỉnh lại cuốn sổ dưới cánh tay. Rồi, như một người vừa nhớ ra một việc nhỏ cần làm, Lucian nói thêm, không nhìn Adrian: Câu hỏi bằng mực đỏ của Tiến sĩ Shaw. Tôi chưa trả lời. Tôi sẽ trả lời. Không phải hôm nay.
Adrian không nói gì. Không biết nói gì. Lucian không chờ. Lucian đi qua tiền sảnh, lên cầu thang chính, bước đều trên bậc đá, lưng thẳng.
Thomas buộc xong dây giày. Đứng dậy. Nhìn theo Lucian. Nhìn Adrian.
— Cậu ta vừa nói gì về mực đỏ?
— Cậu ta bảo sẽ trả lời. Không phải hôm nay.
Thomas đẩy kính lên.
— Thế là một câu dài, Thomas nói. Với cậu ta.
Tối hôm ấy, ở phòng mười bảy Khu Thông, Adrian mở cuốn sổ bìa vải sang một trang mới, và viết ở đầu trang:
Mười hai.
Rồi ngồi nhìn con số ấy rất lâu. Năm ngoái, mỗi con số là một bài học, thường là một bài học về một lỗi. Mười một là về lời nói dối, về quyết thay người khác, về chuyện sửa ở nhà, trước mặt bà Hale. Đã sửa. Đã nói hết. Đã để Margaret quyết. Đã để Alice đóng đinh.
Mười hai thì chưa biết là gì. Adrian viết bên dưới:
Phụ trách đo. Ba tên, rồi hai tên. Harcourt dòng một, mình dòng ba. Đề công bố thứ Hai tuần sau. Không biết đề. Không đoán.
Rồi viết thêm, sau một lúc:
Harcourt bảo sẽ trả lời câu mực đỏ. Không phải hôm nay. Không ghi là tin. Không ghi là không tin. Ghi là đã nghe.
Ngoài cửa sổ, hàng thông đen sẫm dưới trời không trăng. Thomas đã ngủ, kính gấp trên bàn, đồng hồ thép đặt cạnh, kêu tích tắc lệch với đồng hồ tháp chuông mười hai giây.
Adrian nhắm mắt, và đi xuống biển tối. Ở bên này, những điểm sáng như sao đã trở lại, nhiều hơn mùa hè, gần hơn mùa hè. Ngôi đền vẫn ở đó. Mười một cánh cửa niêm phong. Một cánh cửa không niêm phong, ở đối diện lối vào, tối. Đống đá vụn bên phải nó, cao ngang ngực.
Không đổi. Adrian đứng ở giữa sảnh một lúc, như một người về thăm một ngôi nhà cũ và thấy đồ đạc vẫn ở đúng chỗ. Rồi về, trước mười một giờ.