Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 142. Chuong 142
Chương 142 — Hội đồng ba người
Chuyến tàu thư đêm rời ga Stonebarrow lúc chín giờ bốn mươi tối thứ Sáu 13/3/1936, chậm hai phút vì một bao thư bị kẹt ở cửa toa hành lý.
Sáu người đi cùng một toa hạng ba, nhưng không ngồi cùng một khoang.
Tại ga trung chuyển, một viên đá phòng hộ gắn trên lối vào toa ngân lên khi người mang hộp tài liệu bước qua. Nhân viên đường sắt kiểm tờ giấy niêm phong rồi để họ đi tiếp. Đá chỉ báo có vật được nạp nguyên tố bên trong hành lý; viên nhiệt ký trong hộp vẫn mang một ít dư âm từ phòng đo. Không ai bắt Lucian mở hộp. Cậu đã đăng ký loại vật ấy trước khi lên tàu. Adrian nghĩ chuyến đi này có đủ dấu, đủ kiểm tra và đủ người ký, nhưng không cách nào bảo đảm mọi người sẽ cùng hiểu một con số sau phiên họp. Điều đó phải được giải quyết bằng lời nói và bằng chứng.
Tiến sĩ Shaw ngồi ở khoang đầu, một mình, cạnh cửa sổ, cặp da đặt trên đùi, bút đỏ kẹp ở túi áo ngực. Shaw đọc một tập giấy đánh máy dày bằng ngón tay, lật từng trang chậm, không ghi gì.
Khoang thứ hai có Thomas, Eleanor và Adrian. Eleanor mang theo bản đề nghị sửa điều bốn, năm, sáu, bản thứ ba, đánh máy ở Nhà Minh Tri Stonebarrow, và đọc lại lần cuối dưới ngọn đèn vàng của toa, môi mấp máy không thành tiếng. Thomas ngủ ngay khi tàu qua cầu sắt đầu tiên, đầu tựa vào khung cửa sổ, mũ kéo xuống mắt.
Khoang thứ ba có Lucian. Một mình. Hộp số ba mươi mốt đặt trên ghế đối diện, buộc dây, như một người bạn đồng hành không nói.
Khoang cuối có Julian.
Adrian biết vì lúc lên tàu, Adrian đã đi dọc hành lang tìm chỗ, và thấy Julian ngồi ở khoang cuối, áo khoác vẫn cài cúc, một phong bì trắng khổ lớn đặt trên đùi, hai tay đặt lên phong bì. Julian không nhìn lên. Adrian không dừng lại.
Ba tuần đã hết từ thứ Hai. Thứ Hai 9/3, ở bàn bảy, lần đo mười bốn, Julian đã ghi "Không loại. Ghi riêng." Thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm, hai người chào nhau ở hành lang Khu Thông. Một tiếng "chào" mỗi người. Không hơn.
Mười một giờ, Adrian ra hành lang đứng nhìn bóng đêm chạy qua cửa kính. Đồng ruộng tối. Thỉnh thoảng một ngọn đèn ở cửa sổ trang trại. Rồi một ga nhỏ không dừng, tên ga lướt qua quá nhanh không đọc được.
Cửa khoang cuối mở. Julian ra hành lang, đứng cách Adrian ba bước, cũng nhìn ra cửa kính.
Hai người đứng như thế qua hai ga.
— Mai tớ nộp một thứ, Julian nói. Không quay đầu. Cậu sẽ nghe ở phòng họp. Tớ không đưa cậu đọc trước.
— Ừ, Adrian nói.
— Tớ biết tớ đã nói lần sau sẽ đưa, Julian nói. Không, tớ chưa nói. Julian dừng. Tớ chưa nói gì cả.
— Ừ, Adrian nói.
Julian đứng thêm một lúc. Rồi quay vào khoang cuối, đóng cửa.
Adrian đứng đến ga thứ năm. Rồi về khoang, nằm co trên ghế gỗ, áo khoác đắp lên ngực, thở chín hơi, đi xuống hai mươi mốt bậc. Mặt biển phẳng. Mười bốn li. Đi lên. Tàu vẫn chạy.
*
Aldermoor lúc sáu giờ sáng thứ Bảy là một thành phố màu xám ướt.
Mưa không rơi, chỉ treo trong không khí, đọng thành giọt trên vành mũ, trên vai áo, trên mép cặp da của Shaw. Sáu người ăn sáng ở quán cạnh ga: trà, bánh mì nướng, trứng. Shaw trả tiền cho cả sáu, một shilling chín xu, và ghi vào sổ nhỏ, cột "Nhánh đo lường. Đi lại." Không ai phản đối. Shaw không để ai phản đối.
Phòng lưu trữ Aldermoor là một tòa nhà đá nâu bốn tầng, xây quanh hai sân trong: Sân Tây có vòi nước đồng đã tắt từ lâu, và Sân Đông có một hàng cột và một hành lang có mái che chạy dọc ba mặt. Phòng họp số hai ở tầng một, phía Sân Đông. Cửa sổ cao, kính chia ô nhỏ. Một chiếc bàn dài phủ dạ xanh. Ba chiếc ghế lưng cao ở phía trong. Một dãy ghế thẳng dọc tường. Một chiếc bàn nhỏ ở góc cho người ghi biên bản.
Mười giờ kém năm, phòng đã đủ người.
Phía trong bàn, ba người của hội đồng.
Giáo sư Ormond ngồi giữa. Khoảng sáu mươi tuổi, tóc bạc cắt ngắn, kính không gọng, mặc áo choàng đen của viện. Trước mặt Giáo sư Ormond là một tập hồ sơ buộc dây đỏ, dày gấp ba tập của Shaw. Giáo sư Ormond không mở tập ấy. Hai tay đặt lên trên.
Bà Emery ngồi bên trái. Hội dược sư. Tóc xám búi thấp, áo len màu rêu, một chiếc kính lúp nhỏ đeo bằng dây bạc trước ngực, như người đã quen soi nhãn chai thuốc. Bà Emery có một cuốn sổ bìa đen và một cây bút chì gọt rất nhọn.
Ông Garside ngồi bên phải. Không thuộc bên nào, như thư triệu tập đã ghi. Một người cao, gầy, tay to, áo vest nâu sờn ở khuỷu, trông như một thợ máy hơn là một người ngồi hội đồng. Trước mặt ông Garside không có gì. Không sổ, không bút.
Dãy ghế dọc tường: Tiến sĩ Sallow, đại diện Phòng lưu trữ, một người mảnh, tóc đen chải bóng, tay áo sơ mi gài khuy măng sét bạc. Ông Lorimer Draycott, thư ký Quỹ Hollowmere, với một cặp hồ sơ màu xám. Ông Septimus Haverford của Quỹ Từ thiện Fane, ngồi hơi lùi ra sau, như người dự chứ không tham gia. Và Giáo sư Vane, ngồi cuối dãy, gần cửa sổ, áo khoác xám nhạt, hai tay đan trên đầu gối, nhìn ra Sân Đông.
Rồi dãy ghế bên kia: Shaw, Thomas, Lucian, Eleanor, Adrian. Và Julian, ngồi riêng ở một chiếc ghế đặt cạnh bàn ghi biên bản, như thư triệu tập đã quy định cho "người nộp bản sao".
Mười giờ đúng. Đồng hồ trên tường Phòng họp số hai không chạy nhanh. Adrian đã nhìn.
Giáo sư Ormond mở tập hồ sơ.
— Hội đồng được lập theo yêu cầu của Phòng lưu trữ ngày 13/1, Giáo sư Ormond nói, giọng thấp, đều, không cần to vì phòng im. Phạm vi: một, việc Sổ mở tập một dùng bản sao của ông Mercer có đủ căn cứ để làm nền cho chuẩn bào chế ở phòng khám hay không. Hai, cách bản sao và bản tóm tắt được biên tập. Ba, những việc Quỹ Hollowmere đã chuyển sang xin ý kiến, gồm suất của ông Mercer và đề nghị sửa hiến chương. Giáo sư Ormond dừng. Việc của ông Harcourt, Quỹ đã quyết. Hội đồng chỉ ghi nhận.
Lucian, ngồi cạnh Adrian, không động.
*
Shaw nói trước. Hai mươi phút.
Shaw không đọc. Shaw đặt sổ trực tủ sấy lên bàn dạ xanh, mở ở trang 9/4/1935. Rồi đặt bản sao ảnh trống PĐ3-07 tuần 7–14/4 cạnh đó. Rồi đặt bản chép của Anne Fairchild. Rồi Sổ mở tập một, mở ở trang 82.
— Bốn tài liệu, Shaw nói. Ba tài liệu đầu cùng nói một chuyện. Tài liệu thứ tư nói một chuyện khác. Shaw chỉ vào trang 82. "C-2: loại. Sự cố thiết bị." Đúng là có sự cố thiết bị. Trống nói thế. Sổ trực nói thế. Nhưng sự cố thiết bị không làm cho mẻ C-2 thành sai. Sự cố thiết bị làm cho mẻ C-2 thành một mẻ đã chịu sáu mươi mốt độ trong ba đêm. Và mẻ ấy cho hoạt chất cao hơn ba mươi tám phần trăm. Shaw nhìn bà Emery. Thưa bà, tôi không phải dược sư. Nhưng tôi biết một phòng khám nhi ở vùng dệt không có tủ sấy riêng. Phòng khám ấy sấy vỏ liễu ở cạnh lò sưởi.
Bà Emery ghi. Bút chì kêu nhỏ trên giấy.
— Tiến sĩ đề nghị gì? Giáo sư Ormond hỏi.
— Tôi không đề nghị, Shaw nói. Tôi chỉ trình bày bốn tài liệu. Đề nghị là việc của hội đồng.
Shaw ngồi xuống. Không nhìn Tiến sĩ Sallow. Không nhìn Vane.
Thomas nói sau. Mười phút. Thomas đọc ba dòng của ĐL-1 trong sổ gốc, nguyên văn, ba chữ ký: Mercer, Reed, Harcourt. "Không gộp. Không loại." Rồi đọc mục một của báo cáo nghiệm thu viết lại, ba đêm. Rồi im.
— Ông Reed có ký bản báo cáo tháng Mười Một không? Ông Garside hỏi. Lần đầu tiên ông Garside nói.
— Không, thưa ông.
— Vì sao?
— Vì bản ấy bắt đầu từ ngày mười hai, Thomas nói. Mà tủ hỏng từ ngày chín.
Ông Garside gật. Không hỏi thêm.
Lucian nói sau Thomas. Bảy phút. Lucian mở hộp số ba mươi mốt, đặt ảnh trống lên bàn, chỉ vào ba đỉnh mực tím. Năm mươi tám phẩy ba. Sáu mươi phẩy một. Sáu mươi mốt phẩy hai.
— Đây là tài liệu vận hành, Lucian nói. Thư Quỹ ngày 21/10 nói tài liệu vận hành lưu ở bản gốc. Tôi đồng ý. Lucian dừng. Nhưng bản gốc phải được mở ra khi có người dùng bản sao để làm chuẩn cho trẻ em uống thuốc.
Ông Draycott, ở dãy ghế bên kia, ghi gì đó vào cặp hồ sơ xám.
Eleanor nói sau Lucian. Mười hai phút. Ba điều sửa. Điều bốn: bản sao phải ghi rõ các điểm đã ghi riêng, không được bỏ mà không đánh dấu. Điều năm: mọi người đóng góp số liệu, kể cả người ngoài Quỹ, phải có tên ở phần nguồn. Điều sáu: Quỹ không được khuyên người được bảo trợ loại điểm mà không có văn bản lưu ở hồ sơ. Eleanor không đọc điều bảy. Eleanor đã quyết từ tháng Mười Một là không sửa điều bảy, vì sửa điều bảy là cãi lại quyết định của Quỹ với Lucian, và Eleanor không muốn ba điều kia chết cùng điều bảy.
Bà Emery hỏi Eleanor một câu, về chữ "ghi riêng". Eleanor trả lời bằng một câu.
Rồi đến lượt Adrian.
*
Adrian đứng dậy. Đi đến bàn dạ xanh. Không mang gì theo, ngoài sổ đo lường bìa nâu.
Adrian kể ba việc. Mỗi việc một lần, không thêm.
Một: tối 12/4/1935, chín giờ ba mươi, Adrian đọc ĐL-1 ở phòng 19. Ba chữ ký. Hai câu.
Hai: ngày 14/5/1935, Adrian so mù ba ống nghiệm cho Julian. Thang sắt clorua. C không sự cố: bốn phẩy sáu. C-2: sáu phẩy bốn. Đắng lạ. Adrian không biết ống nào là ống nào cho đến khi Julian mở nhãn.
Ba.
Adrian dừng. Rồi nói việc thứ ba.
— Ngày 3/10/1935, em đọc trang tám mươi hai của Sổ mở lúc chín giờ bốn mươi sáng, Adrian nói. Hôm sau em đọc dòng của ông Mercer trong sổ gốc ở ĐL-1. Em biết bản sao đã bỏ C-2. Em không nói với ai trong ba mươi sáu ngày. Adrian nhìn ông Garside. Em ghi vào sổ của em. Nhưng em không nói.
Phòng im.
— Vì sao? Ông Garside hỏi.
— Vì em đợi ông Mercer tự nói, Adrian nói. Em đã hẹn. Ông Mercer chưa nói. Em hẹn thêm. Rồi em thôi hẹn. Rồi Harcourt tìm ra trước em nói.
— Cậu có hối hận không?
Adrian nghĩ.
— Em không biết, thưa ông. Em chỉ biết ba mươi sáu ngày là ba mươi sáu ngày. Em ghi số ngày. Em không ghi hối hận.
Ông Garside nhìn Adrian một lúc. Rồi, lần đầu tiên trong buổi sáng, ông Garside cười. Một cái cười ngắn, ở khóe miệng.
— Cảm ơn ông Vale, ông Garside nói.
Adrian về chỗ. Lucian không nhìn sang. Nhưng khi Adrian ngồi xuống, Lucian dịch hộp số ba mươi mốt sang một chút trên đùi, để có chỗ cho khuỷu tay Adrian.
*
Mười hai giờ hai mươi, Giáo sư Ormond gọi Julian.
Julian đứng dậy, cầm phong bì trắng. Đến bàn dạ xanh. Mở phong bì. Lấy ra hai tờ giấy đánh máy. Đặt xuống. Không ngồi.
— Tôi xin nộp một lời đính chính tự nguyện, Julian nói. Giọng không run. Adrian nghe được tiếng giấy dưới ngón tay Julian.
Giáo sư Ormond gật.
Julian đọc.
"Kính gửi Hội đồng,
Tôi, Julian Mercer, người được bảo trợ năm thứ nhất của Quỹ Hollowmere, xin đính chính bản sao nộp ngày 20/6/1935 như sau.
Trong bản sao, tôi đã đưa mẻ C-2 vào nhóm 'điểm có nguyên nhân thiết bị cần loại', theo hướng dẫn mục bốn của Quỹ và theo thư ngày 14/5/1935 của Bộ phận Tiếp nhận Bản sao. Đây là một phân loại nhầm. Mẻ C-2 phải được xếp vào nhóm 'điểm có nguyên nhân thiết bị đã biết, cần ghi riêng', như sổ gốc của tôi đã ghi ở trang ĐL-1 với ba chữ ký ngày 12/4/1935.
Tôi xin bổ sung C-2 vào bảng chính của bản sao, có đánh dấu, và xin đính kèm ba tài liệu nguồn: sổ trực tủ (T. Reed), ảnh trống PĐ3-07 (L. Harcourt), bản chép (A. Fairchild).
Sổ gốc của tôi không thay đổi.
Julian Mercer, Highcombe, ngày 12/3/1936."
Julian đặt tờ giấy xuống. Đứng yên.
Adrian nghe từng chữ. Và nghe chữ "nhầm".
Hai tuần trước, ở nhà ăn, Julian đã nói với Dorian Blackwood, trước cả bàn năm thứ sáu: "Tôi không giữ. Tôi chọn." Adrian đã ghi câu ấy nguyên văn trong sổ bìa xám, dưới dòng 17/2.
Hôm nay, trước hội đồng, chữ "chọn" đã thành chữ "nhầm".
Adrian không đứng dậy. Không ai hỏi Adrian. Adrian ngồi yên, hai tay đặt lên sổ đo lường, và nhìn Julian.
Ông Garside hỏi. Như Adrian biết ông Garside sẽ hỏi.
— Ông Mercer. Nhầm hay chọn?
Julian nhìn ông Garside. Rồi nhìn xuống tờ giấy.
Bốn giây. Adrian đếm, vì không thể không đếm.
— Nhầm trong cách phân loại, thưa ông, Julian nói. Tôi đã chọn theo một cách phân loại. Cách phân loại ấy nhầm.
Ông Garside nhìn Julian lâu. Rồi gật. Một lần.
Bà Emery ghi. Tiến sĩ Sallow, ở dãy ghế bên kia, khẽ đổi tư thế, như người vừa thấy một vật nặng được đặt xuống ở chỗ khác chỗ mình sợ. Giáo sư Vane vẫn nhìn ra Sân Đông.
Adrian ghi vào lề sổ đo lường, chữ nhỏ, bút chì:
"J. M.: 'nhầm trong cách phân loại'. Đúng một nửa. Nửa kia là 'chọn'. J. M. nói cả hai chữ. Hội đồng ghi chữ đầu."
*
Hội đồng nghỉ từ mười hai giờ năm mươi đến ba giờ.
Shaw đưa năm học viên đi ăn ở một quán nhỏ ở phố sau Phòng lưu trữ. Súp đậu, bánh mì, nước. Julian không đi. Julian ở lại hành lang Sân Đông, ngồi trên ghế đá giữa hai cột, phong bì trắng rỗng trên đùi.
Ở quán, không ai nói về buổi sáng. Thomas kể chuyện một con mèo ở ga Aldermoor ngủ trên cân hành lý. Eleanor hỏi Shaw về cách đánh máy chữ "phẩy" trong số thập phân. Lucian ăn hết súp, đặt thìa xuống, cán quay về phía mình.
Shaw ăn chậm. Cuối bữa, Shaw đặt tiền lên bàn, ghi vào sổ nhỏ. Rồi nói, không nhìn ai:
— Một lời đính chính nửa thật vẫn tốt hơn một bản sao im lặng. Shaw đứng dậy. Nhưng không ai trong các cậu được gọi nó là thật cả.
Không ai trả lời.
*
Ba giờ mười, Giáo sư Ormond đọc kết luận. Mười phút. Người ghi biên bản ghi từng chữ.
Một. Sổ mở tập một chưa đủ căn cứ để làm nền cho chuẩn bào chế phòng khám. Chuẩn phòng khám hoãn đến khi có thử nghiệm riêng về độ nhạy nhiệt của vỏ liễu sấy theo cách C, với ít nhất ba mẻ có sự cố nhiệt được kiểm soát. Quỹ Từ thiện Fane được thông báo.
Ông Haverford, ở dãy ghế, gật một lần, như đã biết trước.
Hai. Phòng lưu trữ in một tờ đính chính kẹp vào Sổ mở tập một, trang 82, ghi rõ C-2 đã bị loại khỏi bản tóm tắt, kèm số liệu C-2. Về việc ai biên tập bản tóm tắt, Phòng lưu trữ đã trả lời là quyết định tập thể. Hội đồng ghi nhận câu trả lời ấy và không có thêm tài liệu nào để đi xa hơn.
Tiến sĩ Sallow nhìn xuống tay áo, chỉnh khuy măng sét.
Ba. Suất của ông Mercer được giữ, có ba điều kiện: bản sao sửa theo lời đính chính, nộp trước 30/4; bản sao năm thứ hai có chữ ký đồng kiểm của một giảng viên không thuộc Quỹ; tài liệu nguồn ghi đủ tên.
Julian, trên chiếc ghế cạnh bàn ghi biên bản, không động. Chỉ có hai bàn tay, đặt trên đầu gối, nắm lại rồi mở ra.
Bốn. Quỹ Hollowmere, qua ông Draycott, đã đồng ý nhận ba điều sửa đề nghị bởi cô Finch, điều bốn, năm, sáu. Có hiệu lực từ học kỳ sau.
Eleanor ngồi thẳng lưng. Không cười. Nhưng Adrian, ngồi cạnh, thấy tờ giấy trong tay Eleanor run một chút ở mép, rồi thôi.
Năm. Về suất của ông Harcourt: Quỹ đã quyết theo điều bảy của hiến chương. Hội đồng ghi nhận rằng số liệu ông Harcourt trình bày là đúng và cần thiết cho việc hôm nay. Hội đồng không có thẩm quyền trả lại suất. Quyết định của Quỹ giữ nguyên.
Giáo sư Ormond đóng tập hồ sơ.
Lucian không động. Hai tay đặt lên hộp số ba mươi mốt.
— Đủ, Lucian nói. Rất khẽ. Chỉ Adrian nghe.
*
Bốn giờ, Phòng họp số hai đã vắng gần hết.
Adrian ở lại một phút để đợi Thomas buộc lại dây giày. Ông Garside đi qua, dừng lại ở cạnh Adrian, cầm mũ trong tay.
— Ông Vale, ông Garside nói. Ba mươi sáu ngày. Cậu nói con số ấy trước hội đồng mà không ai bắt cậu nói.
— Vâng ạ.
— Tôi làm nghề kiểm định nồi hơi bốn mươi năm, ông Garside nói. Người ta hay nói với tôi là nồi hơi tốt. Ít người nói với tôi là nồi hơi đã rò ba mươi sáu ngày mà họ không báo. Ông Garside đội mũ lên. Người nói câu thứ hai thì tôi tin câu thứ nhất của họ hơn.
Ông Garside đi ra.
Adrian đứng nhìn theo. Rồi mở sổ đo lường, ghi ở lề, dưới dòng về chữ "nhầm":
"Garside (kiểm định nồi hơi, 40 năm): 'Người nói câu thứ hai thì tôi tin câu thứ nhất của họ hơn.'
Kết luận: chuẩn phòng khám hoãn. Tờ đính chính tr. 82. J. M. giữ suất, 3 điều kiện. E. F.: 3 điều sửa. L. H.: không trả suất. 'Đủ.'
Người biên tập: 'tập thể'. Chưa biết."
Ở hành lang Sân Đông, qua ô kính, Adrian thấy Giáo sư Vane đang đứng một mình giữa hai cột, nhìn mưa treo trong không khí, như đang đợi ai.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười lăm.
Chuyến tàu thư đêm rời ga Stonebarrow lúc chín giờ bốn mươi tối thứ Sáu 13/3/1936, chậm hai phút vì một bao thư bị kẹt ở cửa toa hành lý.
Sáu người đi cùng một toa hạng ba, nhưng không ngồi cùng một khoang.
Tại ga trung chuyển, một viên đá phòng hộ gắn trên lối vào toa ngân lên khi người mang hộp tài liệu bước qua. Nhân viên đường sắt kiểm tờ giấy niêm phong rồi để họ đi tiếp. Đá chỉ báo có vật được nạp nguyên tố bên trong hành lý; viên nhiệt ký trong hộp vẫn mang một ít dư âm từ phòng đo. Không ai bắt Lucian mở hộp. Cậu đã đăng ký loại vật ấy trước khi lên tàu. Adrian nghĩ chuyến đi này có đủ dấu, đủ kiểm tra và đủ người ký, nhưng không cách nào bảo đảm mọi người sẽ cùng hiểu một con số sau phiên họp. Điều đó phải được giải quyết bằng lời nói và bằng chứng.
Tiến sĩ Shaw ngồi ở khoang đầu, một mình, cạnh cửa sổ, cặp da đặt trên đùi, bút đỏ kẹp ở túi áo ngực. Shaw đọc một tập giấy đánh máy dày bằng ngón tay, lật từng trang chậm, không ghi gì.
Khoang thứ hai có Thomas, Eleanor và Adrian. Eleanor mang theo bản đề nghị sửa điều bốn, năm, sáu, bản thứ ba, đánh máy ở Nhà Minh Tri Stonebarrow, và đọc lại lần cuối dưới ngọn đèn vàng của toa, môi mấp máy không thành tiếng. Thomas ngủ ngay khi tàu qua cầu sắt đầu tiên, đầu tựa vào khung cửa sổ, mũ kéo xuống mắt.
Khoang thứ ba có Lucian. Một mình. Hộp số ba mươi mốt đặt trên ghế đối diện, buộc dây, như một người bạn đồng hành không nói.
Khoang cuối có Julian.
Adrian biết vì lúc lên tàu, Adrian đã đi dọc hành lang tìm chỗ, và thấy Julian ngồi ở khoang cuối, áo khoác vẫn cài cúc, một phong bì trắng khổ lớn đặt trên đùi, hai tay đặt lên phong bì. Julian không nhìn lên. Adrian không dừng lại.
Ba tuần đã hết từ thứ Hai. Thứ Hai 9/3, ở bàn bảy, lần đo mười bốn, Julian đã ghi "Không loại. Ghi riêng." Thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm, hai người chào nhau ở hành lang Khu Thông. Một tiếng "chào" mỗi người. Không hơn.
Mười một giờ, Adrian ra hành lang đứng nhìn bóng đêm chạy qua cửa kính. Đồng ruộng tối. Thỉnh thoảng một ngọn đèn ở cửa sổ trang trại. Rồi một ga nhỏ không dừng, tên ga lướt qua quá nhanh không đọc được.
Cửa khoang cuối mở. Julian ra hành lang, đứng cách Adrian ba bước, cũng nhìn ra cửa kính.
Hai người đứng như thế qua hai ga.
— Mai tớ nộp một thứ, Julian nói. Không quay đầu. Cậu sẽ nghe ở phòng họp. Tớ không đưa cậu đọc trước.
— Ừ, Adrian nói.
— Tớ biết tớ đã nói lần sau sẽ đưa, Julian nói. Không, tớ chưa nói. Julian dừng. Tớ chưa nói gì cả.
— Ừ, Adrian nói.
Julian đứng thêm một lúc. Rồi quay vào khoang cuối, đóng cửa.
Adrian đứng đến ga thứ năm. Rồi về khoang, nằm co trên ghế gỗ, áo khoác đắp lên ngực, thở chín hơi, đi xuống hai mươi mốt bậc. Mặt biển phẳng. Mười bốn li. Đi lên. Tàu vẫn chạy.
*
Aldermoor lúc sáu giờ sáng thứ Bảy là một thành phố màu xám ướt.
Mưa không rơi, chỉ treo trong không khí, đọng thành giọt trên vành mũ, trên vai áo, trên mép cặp da của Shaw. Sáu người ăn sáng ở quán cạnh ga: trà, bánh mì nướng, trứng. Shaw trả tiền cho cả sáu, một shilling chín xu, và ghi vào sổ nhỏ, cột "Nhánh đo lường. Đi lại." Không ai phản đối. Shaw không để ai phản đối.
Phòng lưu trữ Aldermoor là một tòa nhà đá nâu bốn tầng, xây quanh hai sân trong: Sân Tây có vòi nước đồng đã tắt từ lâu, và Sân Đông có một hàng cột và một hành lang có mái che chạy dọc ba mặt. Phòng họp số hai ở tầng một, phía Sân Đông. Cửa sổ cao, kính chia ô nhỏ. Một chiếc bàn dài phủ dạ xanh. Ba chiếc ghế lưng cao ở phía trong. Một dãy ghế thẳng dọc tường. Một chiếc bàn nhỏ ở góc cho người ghi biên bản.
Mười giờ kém năm, phòng đã đủ người.
Phía trong bàn, ba người của hội đồng.
Giáo sư Ormond ngồi giữa. Khoảng sáu mươi tuổi, tóc bạc cắt ngắn, kính không gọng, mặc áo choàng đen của viện. Trước mặt Giáo sư Ormond là một tập hồ sơ buộc dây đỏ, dày gấp ba tập của Shaw. Giáo sư Ormond không mở tập ấy. Hai tay đặt lên trên.
Bà Emery ngồi bên trái. Hội dược sư. Tóc xám búi thấp, áo len màu rêu, một chiếc kính lúp nhỏ đeo bằng dây bạc trước ngực, như người đã quen soi nhãn chai thuốc. Bà Emery có một cuốn sổ bìa đen và một cây bút chì gọt rất nhọn.
Ông Garside ngồi bên phải. Không thuộc bên nào, như thư triệu tập đã ghi. Một người cao, gầy, tay to, áo vest nâu sờn ở khuỷu, trông như một thợ máy hơn là một người ngồi hội đồng. Trước mặt ông Garside không có gì. Không sổ, không bút.
Dãy ghế dọc tường: Tiến sĩ Sallow, đại diện Phòng lưu trữ, một người mảnh, tóc đen chải bóng, tay áo sơ mi gài khuy măng sét bạc. Ông Lorimer Draycott, thư ký Quỹ Hollowmere, với một cặp hồ sơ màu xám. Ông Septimus Haverford của Quỹ Từ thiện Fane, ngồi hơi lùi ra sau, như người dự chứ không tham gia. Và Giáo sư Vane, ngồi cuối dãy, gần cửa sổ, áo khoác xám nhạt, hai tay đan trên đầu gối, nhìn ra Sân Đông.
Rồi dãy ghế bên kia: Shaw, Thomas, Lucian, Eleanor, Adrian. Và Julian, ngồi riêng ở một chiếc ghế đặt cạnh bàn ghi biên bản, như thư triệu tập đã quy định cho "người nộp bản sao".
Mười giờ đúng. Đồng hồ trên tường Phòng họp số hai không chạy nhanh. Adrian đã nhìn.
Giáo sư Ormond mở tập hồ sơ.
— Hội đồng được lập theo yêu cầu của Phòng lưu trữ ngày 13/1, Giáo sư Ormond nói, giọng thấp, đều, không cần to vì phòng im. Phạm vi: một, việc Sổ mở tập một dùng bản sao của ông Mercer có đủ căn cứ để làm nền cho chuẩn bào chế ở phòng khám hay không. Hai, cách bản sao và bản tóm tắt được biên tập. Ba, những việc Quỹ Hollowmere đã chuyển sang xin ý kiến, gồm suất của ông Mercer và đề nghị sửa hiến chương. Giáo sư Ormond dừng. Việc của ông Harcourt, Quỹ đã quyết. Hội đồng chỉ ghi nhận.
Lucian, ngồi cạnh Adrian, không động.
*
Shaw nói trước. Hai mươi phút.
Shaw không đọc. Shaw đặt sổ trực tủ sấy lên bàn dạ xanh, mở ở trang 9/4/1935. Rồi đặt bản sao ảnh trống PĐ3-07 tuần 7–14/4 cạnh đó. Rồi đặt bản chép của Anne Fairchild. Rồi Sổ mở tập một, mở ở trang 82.
— Bốn tài liệu, Shaw nói. Ba tài liệu đầu cùng nói một chuyện. Tài liệu thứ tư nói một chuyện khác. Shaw chỉ vào trang 82. "C-2: loại. Sự cố thiết bị." Đúng là có sự cố thiết bị. Trống nói thế. Sổ trực nói thế. Nhưng sự cố thiết bị không làm cho mẻ C-2 thành sai. Sự cố thiết bị làm cho mẻ C-2 thành một mẻ đã chịu sáu mươi mốt độ trong ba đêm. Và mẻ ấy cho hoạt chất cao hơn ba mươi tám phần trăm. Shaw nhìn bà Emery. Thưa bà, tôi không phải dược sư. Nhưng tôi biết một phòng khám nhi ở vùng dệt không có tủ sấy riêng. Phòng khám ấy sấy vỏ liễu ở cạnh lò sưởi.
Bà Emery ghi. Bút chì kêu nhỏ trên giấy.
— Tiến sĩ đề nghị gì? Giáo sư Ormond hỏi.
— Tôi không đề nghị, Shaw nói. Tôi chỉ trình bày bốn tài liệu. Đề nghị là việc của hội đồng.
Shaw ngồi xuống. Không nhìn Tiến sĩ Sallow. Không nhìn Vane.
Thomas nói sau. Mười phút. Thomas đọc ba dòng của ĐL-1 trong sổ gốc, nguyên văn, ba chữ ký: Mercer, Reed, Harcourt. "Không gộp. Không loại." Rồi đọc mục một của báo cáo nghiệm thu viết lại, ba đêm. Rồi im.
— Ông Reed có ký bản báo cáo tháng Mười Một không? Ông Garside hỏi. Lần đầu tiên ông Garside nói.
— Không, thưa ông.
— Vì sao?
— Vì bản ấy bắt đầu từ ngày mười hai, Thomas nói. Mà tủ hỏng từ ngày chín.
Ông Garside gật. Không hỏi thêm.
Lucian nói sau Thomas. Bảy phút. Lucian mở hộp số ba mươi mốt, đặt ảnh trống lên bàn, chỉ vào ba đỉnh mực tím. Năm mươi tám phẩy ba. Sáu mươi phẩy một. Sáu mươi mốt phẩy hai.
— Đây là tài liệu vận hành, Lucian nói. Thư Quỹ ngày 21/10 nói tài liệu vận hành lưu ở bản gốc. Tôi đồng ý. Lucian dừng. Nhưng bản gốc phải được mở ra khi có người dùng bản sao để làm chuẩn cho trẻ em uống thuốc.
Ông Draycott, ở dãy ghế bên kia, ghi gì đó vào cặp hồ sơ xám.
Eleanor nói sau Lucian. Mười hai phút. Ba điều sửa. Điều bốn: bản sao phải ghi rõ các điểm đã ghi riêng, không được bỏ mà không đánh dấu. Điều năm: mọi người đóng góp số liệu, kể cả người ngoài Quỹ, phải có tên ở phần nguồn. Điều sáu: Quỹ không được khuyên người được bảo trợ loại điểm mà không có văn bản lưu ở hồ sơ. Eleanor không đọc điều bảy. Eleanor đã quyết từ tháng Mười Một là không sửa điều bảy, vì sửa điều bảy là cãi lại quyết định của Quỹ với Lucian, và Eleanor không muốn ba điều kia chết cùng điều bảy.
Bà Emery hỏi Eleanor một câu, về chữ "ghi riêng". Eleanor trả lời bằng một câu.
Rồi đến lượt Adrian.
*
Adrian đứng dậy. Đi đến bàn dạ xanh. Không mang gì theo, ngoài sổ đo lường bìa nâu.
Adrian kể ba việc. Mỗi việc một lần, không thêm.
Một: tối 12/4/1935, chín giờ ba mươi, Adrian đọc ĐL-1 ở phòng 19. Ba chữ ký. Hai câu.
Hai: ngày 14/5/1935, Adrian so mù ba ống nghiệm cho Julian. Thang sắt clorua. C không sự cố: bốn phẩy sáu. C-2: sáu phẩy bốn. Đắng lạ. Adrian không biết ống nào là ống nào cho đến khi Julian mở nhãn.
Ba.
Adrian dừng. Rồi nói việc thứ ba.
— Ngày 3/10/1935, em đọc trang tám mươi hai của Sổ mở lúc chín giờ bốn mươi sáng, Adrian nói. Hôm sau em đọc dòng của ông Mercer trong sổ gốc ở ĐL-1. Em biết bản sao đã bỏ C-2. Em không nói với ai trong ba mươi sáu ngày. Adrian nhìn ông Garside. Em ghi vào sổ của em. Nhưng em không nói.
Phòng im.
— Vì sao? Ông Garside hỏi.
— Vì em đợi ông Mercer tự nói, Adrian nói. Em đã hẹn. Ông Mercer chưa nói. Em hẹn thêm. Rồi em thôi hẹn. Rồi Harcourt tìm ra trước em nói.
— Cậu có hối hận không?
Adrian nghĩ.
— Em không biết, thưa ông. Em chỉ biết ba mươi sáu ngày là ba mươi sáu ngày. Em ghi số ngày. Em không ghi hối hận.
Ông Garside nhìn Adrian một lúc. Rồi, lần đầu tiên trong buổi sáng, ông Garside cười. Một cái cười ngắn, ở khóe miệng.
— Cảm ơn ông Vale, ông Garside nói.
Adrian về chỗ. Lucian không nhìn sang. Nhưng khi Adrian ngồi xuống, Lucian dịch hộp số ba mươi mốt sang một chút trên đùi, để có chỗ cho khuỷu tay Adrian.
*
Mười hai giờ hai mươi, Giáo sư Ormond gọi Julian.
Julian đứng dậy, cầm phong bì trắng. Đến bàn dạ xanh. Mở phong bì. Lấy ra hai tờ giấy đánh máy. Đặt xuống. Không ngồi.
— Tôi xin nộp một lời đính chính tự nguyện, Julian nói. Giọng không run. Adrian nghe được tiếng giấy dưới ngón tay Julian.
Giáo sư Ormond gật.
Julian đọc.
"Kính gửi Hội đồng,
Tôi, Julian Mercer, người được bảo trợ năm thứ nhất của Quỹ Hollowmere, xin đính chính bản sao nộp ngày 20/6/1935 như sau.
Trong bản sao, tôi đã đưa mẻ C-2 vào nhóm 'điểm có nguyên nhân thiết bị cần loại', theo hướng dẫn mục bốn của Quỹ và theo thư ngày 14/5/1935 của Bộ phận Tiếp nhận Bản sao. Đây là một phân loại nhầm. Mẻ C-2 phải được xếp vào nhóm 'điểm có nguyên nhân thiết bị đã biết, cần ghi riêng', như sổ gốc của tôi đã ghi ở trang ĐL-1 với ba chữ ký ngày 12/4/1935.
Tôi xin bổ sung C-2 vào bảng chính của bản sao, có đánh dấu, và xin đính kèm ba tài liệu nguồn: sổ trực tủ (T. Reed), ảnh trống PĐ3-07 (L. Harcourt), bản chép (A. Fairchild).
Sổ gốc của tôi không thay đổi.
Julian Mercer, Highcombe, ngày 12/3/1936."
Julian đặt tờ giấy xuống. Đứng yên.
Adrian nghe từng chữ. Và nghe chữ "nhầm".
Hai tuần trước, ở nhà ăn, Julian đã nói với Dorian Blackwood, trước cả bàn năm thứ sáu: "Tôi không giữ. Tôi chọn." Adrian đã ghi câu ấy nguyên văn trong sổ bìa xám, dưới dòng 17/2.
Hôm nay, trước hội đồng, chữ "chọn" đã thành chữ "nhầm".
Adrian không đứng dậy. Không ai hỏi Adrian. Adrian ngồi yên, hai tay đặt lên sổ đo lường, và nhìn Julian.
Ông Garside hỏi. Như Adrian biết ông Garside sẽ hỏi.
— Ông Mercer. Nhầm hay chọn?
Julian nhìn ông Garside. Rồi nhìn xuống tờ giấy.
Bốn giây. Adrian đếm, vì không thể không đếm.
— Nhầm trong cách phân loại, thưa ông, Julian nói. Tôi đã chọn theo một cách phân loại. Cách phân loại ấy nhầm.
Ông Garside nhìn Julian lâu. Rồi gật. Một lần.
Bà Emery ghi. Tiến sĩ Sallow, ở dãy ghế bên kia, khẽ đổi tư thế, như người vừa thấy một vật nặng được đặt xuống ở chỗ khác chỗ mình sợ. Giáo sư Vane vẫn nhìn ra Sân Đông.
Adrian ghi vào lề sổ đo lường, chữ nhỏ, bút chì:
"J. M.: 'nhầm trong cách phân loại'. Đúng một nửa. Nửa kia là 'chọn'. J. M. nói cả hai chữ. Hội đồng ghi chữ đầu."
*
Hội đồng nghỉ từ mười hai giờ năm mươi đến ba giờ.
Shaw đưa năm học viên đi ăn ở một quán nhỏ ở phố sau Phòng lưu trữ. Súp đậu, bánh mì, nước. Julian không đi. Julian ở lại hành lang Sân Đông, ngồi trên ghế đá giữa hai cột, phong bì trắng rỗng trên đùi.
Ở quán, không ai nói về buổi sáng. Thomas kể chuyện một con mèo ở ga Aldermoor ngủ trên cân hành lý. Eleanor hỏi Shaw về cách đánh máy chữ "phẩy" trong số thập phân. Lucian ăn hết súp, đặt thìa xuống, cán quay về phía mình.
Shaw ăn chậm. Cuối bữa, Shaw đặt tiền lên bàn, ghi vào sổ nhỏ. Rồi nói, không nhìn ai:
— Một lời đính chính nửa thật vẫn tốt hơn một bản sao im lặng. Shaw đứng dậy. Nhưng không ai trong các cậu được gọi nó là thật cả.
Không ai trả lời.
*
Ba giờ mười, Giáo sư Ormond đọc kết luận. Mười phút. Người ghi biên bản ghi từng chữ.
Một. Sổ mở tập một chưa đủ căn cứ để làm nền cho chuẩn bào chế phòng khám. Chuẩn phòng khám hoãn đến khi có thử nghiệm riêng về độ nhạy nhiệt của vỏ liễu sấy theo cách C, với ít nhất ba mẻ có sự cố nhiệt được kiểm soát. Quỹ Từ thiện Fane được thông báo.
Ông Haverford, ở dãy ghế, gật một lần, như đã biết trước.
Hai. Phòng lưu trữ in một tờ đính chính kẹp vào Sổ mở tập một, trang 82, ghi rõ C-2 đã bị loại khỏi bản tóm tắt, kèm số liệu C-2. Về việc ai biên tập bản tóm tắt, Phòng lưu trữ đã trả lời là quyết định tập thể. Hội đồng ghi nhận câu trả lời ấy và không có thêm tài liệu nào để đi xa hơn.
Tiến sĩ Sallow nhìn xuống tay áo, chỉnh khuy măng sét.
Ba. Suất của ông Mercer được giữ, có ba điều kiện: bản sao sửa theo lời đính chính, nộp trước 30/4; bản sao năm thứ hai có chữ ký đồng kiểm của một giảng viên không thuộc Quỹ; tài liệu nguồn ghi đủ tên.
Julian, trên chiếc ghế cạnh bàn ghi biên bản, không động. Chỉ có hai bàn tay, đặt trên đầu gối, nắm lại rồi mở ra.
Bốn. Quỹ Hollowmere, qua ông Draycott, đã đồng ý nhận ba điều sửa đề nghị bởi cô Finch, điều bốn, năm, sáu. Có hiệu lực từ học kỳ sau.
Eleanor ngồi thẳng lưng. Không cười. Nhưng Adrian, ngồi cạnh, thấy tờ giấy trong tay Eleanor run một chút ở mép, rồi thôi.
Năm. Về suất của ông Harcourt: Quỹ đã quyết theo điều bảy của hiến chương. Hội đồng ghi nhận rằng số liệu ông Harcourt trình bày là đúng và cần thiết cho việc hôm nay. Hội đồng không có thẩm quyền trả lại suất. Quyết định của Quỹ giữ nguyên.
Giáo sư Ormond đóng tập hồ sơ.
Lucian không động. Hai tay đặt lên hộp số ba mươi mốt.
— Đủ, Lucian nói. Rất khẽ. Chỉ Adrian nghe.
*
Bốn giờ, Phòng họp số hai đã vắng gần hết.
Adrian ở lại một phút để đợi Thomas buộc lại dây giày. Ông Garside đi qua, dừng lại ở cạnh Adrian, cầm mũ trong tay.
— Ông Vale, ông Garside nói. Ba mươi sáu ngày. Cậu nói con số ấy trước hội đồng mà không ai bắt cậu nói.
— Vâng ạ.
— Tôi làm nghề kiểm định nồi hơi bốn mươi năm, ông Garside nói. Người ta hay nói với tôi là nồi hơi tốt. Ít người nói với tôi là nồi hơi đã rò ba mươi sáu ngày mà họ không báo. Ông Garside đội mũ lên. Người nói câu thứ hai thì tôi tin câu thứ nhất của họ hơn.
Ông Garside đi ra.
Adrian đứng nhìn theo. Rồi mở sổ đo lường, ghi ở lề, dưới dòng về chữ "nhầm":
"Garside (kiểm định nồi hơi, 40 năm): 'Người nói câu thứ hai thì tôi tin câu thứ nhất của họ hơn.'
Kết luận: chuẩn phòng khám hoãn. Tờ đính chính tr. 82. J. M. giữ suất, 3 điều kiện. E. F.: 3 điều sửa. L. H.: không trả suất. 'Đủ.'
Người biên tập: 'tập thể'. Chưa biết."
Ở hành lang Sân Đông, qua ô kính, Adrian thấy Giáo sư Vane đang đứng một mình giữa hai cột, nhìn mưa treo trong không khí, như đang đợi ai.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười lăm.