Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 145. Chuong 145
Chương 145 — Nhiệt ký không có suất
Ba mươi bảng một năm, chia ra, là mười hai shilling tám xu rưỡi một tuần.
Để thử nhiệt ký mới, Lucian lấy một viên đèn dẫn quang từ tủ cũ. Viên ấy cần được nạp năng lượng một lần mỗi tuần và chỉ cho ánh sáng ổn định trong phạm vi một cánh tay. Lucian không muốn dùng nó làm chuẩn nhiệt; ánh sáng không đồng nghĩa nhiệt lượng, và mỗi lần nạp có thể khác lần trước. Adrian đề nghị dùng viên đèn như tín hiệu cho người đến muộn: khi vòng ký hiệu cuối cùng trên bệ đá tắt, người trực biết đã đến lượt thay giấy trống quay. Thomas nói như thế không thay được đồng hồ. Lucian đáp không cần thay, chỉ cần làm điều đồng hồ không làm: để một người đứng ngoài cửa biết bên trong có người đang làm việc. Ba người nhìn viên đá đang sáng, nhỏ và xanh, bên chiếc trống mực tím im lìm. Pháp thuật không phải lúc nào cũng nằm ở thứ phức tạp hơn; đôi khi nó chỉ giúp một người khác biết đã đến lúc bước vào.
Lucian đã chia. Lucian viết con số ấy ở trang đầu một tờ giấy kẻ ô, khổ nhỏ, đặt trên bàn đá đen chia ô của Phòng đo số Hai lúc bốn giờ chiều thứ Hai 20/4/1936, ngày đầu tiên của học kỳ xuân sau kỳ nghỉ Phục sinh. Dưới con số ấy là một cột dọc, mỗi dòng một khoản, mỗi khoản một con số, và một cột thứ hai để trống.
"Đề tài độ trôi, PĐ3-07. Chi phí năm thứ hai (5/1936 – 4/1937).
Giấy trống, 52 tờ: 2£ 12s.
Mực tím máy ghi, 4 lọ: 16s.
Ảnh trống, 52 cuộn × 2 bản (phòng ảnh Northmere: miễn phí; giấy ảnh, thuốc hiện): 4£ 6s.
Hiệu chuẩn nhiệt kế chuẩn, Aldermoor, 2 lần: 3£ 10s.
Thay lò xo đồng hồ trống (thợ J. Tibbs, Kelbrook): 1£ 4s.
Đi lại Aldermoor, 2 lần: 2£ 8s.
Sách, bản sao bài báo: 1£ 10s.
Dự phòng: 2£.
Cộng: 18£ 6s."
Không phải ba mươi bảng. Mười tám bảng sáu shilling. Lucian đã cắt từ tháng Mười Hai. Ba mươi bảng của Quỹ Hollowmere có mười một bảng mười bốn shilling là tiền sống: phòng, ăn, sách học, quần áo. Phần ấy, Lucian không viết lên tờ giấy. Phần ấy là việc của Northmere, và Lucian đã nói ở hành lang tháng Mười Hai rằng Lucian vẫn về nhà dịp Giáng sinh như thường lệ.
Tiến sĩ Shaw đọc tờ giấy ở đầu bàn đá. Bút đỏ kẹp ở túi áo ngực. Không lấy ra.
Adrian ngồi ở bàn bảy, chép lại ba mươi lần đọc nhiệt kế của buổi sáng vào sổ đo cho sạch. Không phải để nghe. Bàn bảy ở cách đầu bàn đá bốn bàn, và Phòng đo số Hai vào bốn giờ chiều thì vắng, chỉ có tiếng đồng hồ treo tường, chạy nhanh hai phút, như đã ghi trên bảng từ năm năm.
— Ảnh trống, Shaw nói. Hai bản. Một bản ở hồ sơ tôi, một bản ở Northmere. Bản thứ ba ở đâu?
— Bản thứ ba chỉ có tuần bảy đến mười bốn tháng Tư năm ngoái, Lucian nói. Vale giữ. Từ nay không có bản thứ ba.
— Cắt một bản ở Northmere, Shaw nói. Giữ hai bản ở đây. Một ở hồ sơ nhánh, một ở người đo thứ hai.
Lucian nhìn Shaw.
— Đề tài này có một người đo, thưa Tiến sĩ.
— Từ nay có hai, Shaw nói. Shaw lấy bút đỏ ra. Lần đầu tiên trong buổi. Viết vào cột trống bên cạnh dòng "Dự phòng" một con số. Rồi viết thêm một dòng ở dưới cùng.
Rồi kẹp bút lại.
*
Adrian không biết Shaw viết gì. Adrian chỉ thấy Lucian đọc dòng ấy lâu. Rồi Lucian gấp tờ giấy làm đôi, cho vào sổ đề tài, đứng dậy, cúi đầu chào Shaw, và đi ra.
Không nhìn sang bàn bảy.
Shaw ngồi lại ở đầu bàn đá một lúc. Rồi đứng dậy, đi qua bàn ba, bàn năm, đến bàn bảy, dừng ở cạnh Adrian.
— Vale, Shaw nói. Lần đọc thứ mười chín sáng nay, cậu ghi hai mươi hai phẩy tám. Tôi đọc qua vai cậu lúc mười giờ mười bốn, thấy hai mươi hai phẩy chín.
Adrian lật về trang buổi sáng. Lần mười chín. Hai mươi hai phẩy tám.
— Em đọc lúc mười giờ mười ba ạ, Adrian nói. Theo đồng hồ treo tường. Mười giờ mười một theo giờ thật.
— Tôi đọc lúc mười giờ mười bốn theo đồng hồ treo tường, Shaw nói. Một phút sau cậu. Không phẩy một độ trong một phút ở phòng này, buổi sáng, cửa sổ đông mở. Shaw nhìn Adrian. Hợp lý không?
— Hợp lý ạ.
— Ghi thế, Shaw nói. Ghi cả giờ cậu đọc và giờ tôi đọc. Hai người đọc cùng một nhiệt kế cách nhau một phút thì không phải là hai người đọc sai. Là hai lần đọc. Shaw quay đi. Rồi dừng lại, không quay đầu. Thứ Năm, bảy giờ tối, cậu rảnh không?
— Thứ Năm em rảnh ạ.
— Thì ở lại đây, Shaw nói. Phòng đo số Hai. Đừng hỏi tôi vì sao. Người khác sẽ hỏi cậu.
Shaw đi ra. Tiếng giày trên sàn đá. Cánh cửa khép lại.
Adrian ghi vào lề sổ đo, dưới lần đọc mười chín:
"10:13 (đồng hồ PĐ2) = 10:11 giờ thật: 22,8. M. S. đọc 10:14 (PĐ2): 22,9. Hai lần đọc, không phải hai lần sai."
Rồi, ở dòng cuối trang, nhỏ hơn:
"Thứ Năm 23/4, 19:00, PĐ2. 'Người khác sẽ hỏi.'"
*
Thứ Ba 21/4, ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông, Eleanor đặt một lá thư lên bàn trước mặt Adrian.
Phong bì giấy nâu thô, loại phong bì của Nhà Minh Tri. Dấu bưu điện Port Ashby, ngày 17/4. Bên trong là một tờ giấy đánh máy, ngắn, có chữ ký mực xanh và một con dấu tròn màu tím nhạt.
"Nhà Minh Tri Port Ashby
Quỹ nhỏ cho học viên vùng cảng, 1936
Kính gửi cô E. Finch,
Ban điều hành đã xét đơn của cô ngày 2/4, xin một khoản nhỏ để mua giấy trống đo nhiệt cho một đề tài đo độ trôi ở Highcombe, đề tài không còn tài trợ của quỹ ban đầu.
Ban điều hành đồng ý chi sáu bảng (6£), một lần, chuyển cho nhánh đo lường Highcombe, ghi rõ dùng cho giấy trống và mực máy ghi.
Ban điều hành ghi nhận rằng người xin không phải người thực hiện đề tài. Theo lệ của Nhà, người xin được nêu tên ở phần nguồn của đề tài, dưới mục 'Tài trợ'.
Kính, ông H. Tolley, thư ký."
Adrian đọc chữ ký hai lần.
— Ông Tolley, Adrian nói.
— Ông Tolley, Eleanor nói. Bạn cờ của bố tớ. Mười hai năm, mỗi tối thứ Năm. Eleanor ngồi xuống đối diện. Người khai bản kê sạch năm ấy. Ông Tolley về hưu ở hãng kia năm ngoái. Bây giờ làm thư ký cho Nhà Minh Tri Port Ashby, không lương, ba buổi một tuần.
Adrian nhìn Eleanor.
— Tớ không viết cho ông Tolley, Eleanor nói. Tớ viết đơn gửi Ban điều hành. Tớ không biết ông Tolley là thư ký. Eleanor dừng. Bố tớ biết. Bố tớ viết cho tớ tuần trước. Bố tớ nói: "Ông Tolley đọc đơn của con ba lần rồi mới đưa Ban. Ông ấy nói đơn có một chỗ con viết 'một đề tài đúng đã mất tài trợ', và ông ấy gạch chữ 'đúng', vì Ban không xét đúng sai, chỉ xét cần. Ông ấy bảo bố nói với con ông ấy gạch chữ ấy không phải vì không tin."
Eleanor gấp lá thư lại.
— Sáu bảng, Eleanor nói. Hai bảng mười hai shilling cho năm mươi hai tờ giấy trống. Mười sáu shilling mực. Còn hai bảng mười hai. Tớ sẽ đưa Shaw cả sáu. Shaw tính.
— Lucian biết chưa?
— Chưa, Eleanor nói. Shaw sẽ nói. Không phải tớ. Eleanor đứng dậy. Tớ không muốn Lucian phải cảm ơn tớ. Lucian không thích cảm ơn. Tớ cũng không thích được cảm ơn. Hai người không thích một việc thì để người thứ ba làm việc ấy.
Eleanor đi về bàn của mình. Adrian nhìn theo.
Rồi nghĩ đến điều năm trong ba điều Eleanor đã sửa, có hiệu lực từ học kỳ sau: "Mọi người đóng góp số liệu, kể cả người ngoài Quỹ, phải có tên ở phần nguồn." Nhà Minh Tri Port Ashby đã có lệ ấy từ trước. Ông Tolley đã giữ lệ ấy.
*
Thứ Năm 23/4, bảy giờ kém năm, Phòng đo số Hai.
Adrian đến trước. Phòng tối, chỉ có ánh đèn hành lang lọt qua ô kính cửa. Adrian bật ngọn đèn treo trên bàn đá. Đồng hồ treo tường chỉ bảy giờ kém ba. Tức là bảy giờ kém năm giờ thật.
Bảy giờ đúng theo đồng hồ treo tường, cửa mở.
Lucian bước vào. Mang theo hộp số ba mươi hai, một hộp gỗ mới, còn mùi sơn, nắp có khắc số bằng dao nhỏ. Một nhiệt kế chuẩn trong ống da. Một cuộn giấy trống mới, buộc dây. Và một chiếc phong bì vuông, giấy dày màu kem.
Lucian đặt tất cả lên bàn đá. Rồi nhìn Adrian.
— Tiến sĩ Shaw nói cậu sẽ ở đây, Lucian nói.
— Tiến sĩ Shaw nói người khác sẽ hỏi tớ vì sao, Adrian nói.
Lucian im một lúc.
— Tôi là người khác, Lucian nói. Lucian mở sổ đề tài, lấy ra tờ giấy kẻ ô có bảng chi phí, mở ra, đặt trước mặt Adrian.
Ở cột thứ hai, cột để trống hôm thứ Hai, có những con số mực đỏ, chữ Shaw.
"Giấy trống, mực: Nhà Minh Tri Port Ashby, 6£ (qua E. Finch). Đủ, dư 2£ 12s chuyển sang dự phòng.
Ảnh trống: còn 1 bản ở Northmere, 1 bản ở người đo thứ hai. Giấy ảnh: ngân sách nhánh.
Hiệu chuẩn Aldermoor: ngân sách nhánh (mục hao mòn), 3£ 10s.
Lò xo: ngân sách nhánh.
Đi lại: 1 lần, không 2. Lần thứ hai gửi nhiệt kế qua bưu điện, có bảo hiểm.
Sách: thư viện.
Còn thiếu: 0."
Và dòng dưới cùng, cũng mực đỏ:
"Điều kiện của ngân sách nhánh (quy định 1931 của nhánh đo lường): đề tài dùng ngân sách nhánh phải có hai người đo, mỗi người đọc riêng, kiểm chéo mỗi tuần. Người đo thứ hai do người làm đề tài chọn. M. S."
Adrian đọc dòng ấy. Rồi đọc lại.
— Quy định 1931, Adrian nói.
— Tiến sĩ Shaw viết sau vụ tủ đá Tháp Bắc năm 1931, Lucian nói. Một học viên đo một mình ba tháng, sai một độ suốt ba tháng vì nhiệt kế nứt chân. Không ai kiểm. Lucian ngồi xuống ghế đối diện. Tôi không có ba mươi bảng. Tôi có ngân sách nhánh. Ngân sách nhánh cần hai người. Tôi cần một người đo thứ hai.
Lucian dừng.
— Tôi đã nghĩ đến Reed, Lucian nói. Reed đọc sổ trực tốt. Reed ký ĐL-1. Tôi đã nghĩ đến Kemp, vì Kemp chép mẫu hỏng do bão mà không bỏ mẫu nào. Tôi đã nghĩ đến Finch. Finch đã tìm sáu bảng. Lucian nhìn Adrian. Tôi chọn cậu.
— Vì sao? Adrian hỏi.
Lucian không trả lời ngay. Lucian mở chiếc phong bì vuông, lấy ra một tờ giấy trống đo nhiệt, khổ hai mươi bảy nhân mười hai, kẻ ô xanh nhạt. Đặt lên bàn đá.
Không phải tờ Adrian đang giữ. Một tờ khác, giống hệt. Ô "Người thay giấy": "L. H." Ô "Ngày lắp": trống.
— Tôi gửi cậu một tờ ngày năm tháng Ba, Lucian nói. Tôi giữ một tờ giống thế. Lucian đặt ngón tay lên ô "Ngày lắp". Cậu không trả lời. Tôi biết cậu sẽ không trả lời. Cậu không trả lời những thứ cậu chưa biết. Lucian nhìn Adrian. Cậu đã giữ ba mươi sáu ngày một thứ cậu biết. Rồi cậu nói con số ấy trước hội đồng mà không ai bắt. Người đo thứ hai của tôi phải là người nói được con số của chính mình, kể cả khi con số ấy xấu.
Adrian im.
— Cậu không cần trả lời hôm nay, Lucian nói.
— Tớ mang tờ giấy theo, Adrian nói.
Adrian mở sổ bìa xám, lật đến trang giữa, trang không có số, lấy ra chiếc phong bì vuông của ngày năm tháng Ba. Lấy tờ giấy trống ra. Vuốt phẳng. Đặt lên bàn đá, cạnh tờ của Lucian.
Hai tờ giấy trống. Hai chữ ký "L. H." Hai ô ngày lắp để trống.
*
— Tên ghi thế nào? Adrian hỏi.
— Ngang hàng, Lucian nói. Lucian lấy bút, viết ở đầu tờ giấy kẻ ô, dưới tiêu đề "Đề tài độ trôi, PĐ3-07", một dòng:
"Người đo: L. Harcourt và A. Vale."
Rồi viết thêm một dòng nhỏ ở dưới:
"Thứ tự tên đổi mỗi tháng. Tháng 5: Harcourt trước. Tháng 6: Vale trước."
— Không theo chữ cái, Lucian nói. Theo chữ cái thì tôi luôn trước. Không theo thứ hạng. Theo thứ hạng thì tôi luôn trước. Lucian đặt bút xuống. Đổi mỗi tháng. Người đọc sau sẽ không biết ai là người đo thứ nhất. Đó là ý.
— Đề tài là của cậu, Adrian nói.
— Câu hỏi là của tôi, Lucian nói. Số đo là của hai người. Ba điều sửa của Finch, điều năm. Lucian nhìn tờ giấy. Có hiệu lực từ học kỳ sau ở Quỹ Hollowmere. Tôi không còn ở Quỹ. Tôi cho nó hiệu lực từ hôm nay ở đề tài của tôi.
Adrian nhìn dòng chữ. Rồi cầm bút của mình, viết vào ô "Ngày lắp" của tờ giấy trống ngày năm tháng Ba, tờ Adrian đã giữ bảy tuần:
"23/4/36."
Rồi ô "Trống số": "PĐ3-07, cuộn 53."
Rồi ở ô trống bên cạnh "Người thay giấy: L. H.", Adrian viết thêm, chữ nhỏ: "Người lắp: A. V."
Lucian nhìn ba chữ ấy. Không nói gì một lúc lâu.
Rồi cầm tờ giấy thứ hai, tờ của Lucian, gấp làm tư, cho vào sổ đề tài.
— Tờ này để lắp tuần sau, Lucian nói. Ô người lắp sẽ là tôi.
*
Hiệu chuẩn mất hai giờ mười phút.
Không phải hiệu chuẩn máy ghi PĐ3-07. Máy ấy ở Phòng đo số Ba, và sẽ được lắp giấy mới vào sáng mai. Hiệu chuẩn tối nay là hiệu chuẩn hai người đo.
Lucian đặt nhiệt kế chuẩn vào bình nước ở giữa bàn đá. Đặt hai nhiệt kế thường cạnh đó, nhiệt kế số bốn và số chín của Phòng đo số Hai. Rồi đưa Adrian một tờ giấy, giữ một tờ.
— Mỗi người đọc riêng, Lucian nói. Không nói số. Không nhìn giấy người kia. Ba mươi lần, mỗi lần cách năm phút. Tôi đọc nhiệt kế chuẩn và số bốn. Cậu đọc nhiệt kế chuẩn và số chín. Lucian ngồi xuống. Rồi so.
Ba mươi lần. Năm phút một lần. Adrian đọc, ghi, úp tờ giấy xuống. Lucian đọc, ghi, úp tờ giấy xuống. Giữa hai lần đọc, không ai nói. Đồng hồ treo tường tích tắc. Nước trong bình nguội dần, từ hai mươi bốn độ xuống hai mươi mốt.
Chín giờ mười, lần thứ ba mươi.
Lật hai tờ giấy lên. Đặt cạnh nhau.
Nhiệt kế chuẩn: ba mươi lần đọc của Lucian, ba mươi lần đọc của Adrian. Hai mươi bảy lần trùng nhau. Ba lần lệch không phẩy một, cả ba lần Adrian đọc cao hơn.
Lucian nhìn ba lần lệch ấy. Lần mười một. Lần mười tám. Lần hai mươi sáu.
— Cậu đọc cao hơn khi nước đang xuống nhanh, Lucian nói. Lần mười một, nước xuống không phẩy ba trong năm phút. Lần mười tám, không phẩy ba. Lần hai mươi sáu, không phẩy hai. Lucian ngẩng lên. Cậu đọc chậm hơn tôi một chút. Hai giây. Có lẽ ba.
— Ba giây, Adrian nói. Tớ biết. Đêm mười một tháng Tư năm ngoái, ba giờ sáng, Reed đọc cùng tớ. Tớ đọc chậm hơn hai giây. Tớ ghi ở mục "Lệch đã biết".
Lucian nhìn Adrian lâu.
— Cậu có mục "Lệch đã biết", Lucian nói.
— Từ năm bốn. Năm bốn có bốn dòng. Năm năm có chín. Năm nay mười hai.
— Cho tôi xem, Lucian nói.
Adrian mở sổ đo, lật đến trang ấy. Đẩy sang.
Lucian đọc mười hai dòng. Chậm. Từng dòng. Đến dòng thứ mười, dòng Adrian viết tháng Mười Hai: "Khi đã biết một điều mà chưa nói, đọc số của người khác chậm hơn, vì sợ thấy điều mình đang giữ ở trong số ấy." Lucian dừng ở dòng ấy.
Rồi Lucian lấy sổ đề tài của mình, lật đến một trang ở cuối, và đẩy sang cho Adrian.
Trang ấy có tiêu đề, chữ nhỏ, thẳng đứng: "Lệch của người đo: L. H."
Bảy dòng. Dòng đầu tiên: "Đọc nhanh hơn khi mệt. Làm tròn xuống." Dòng thứ tư: "Khi số đẹp, nhìn lâu hơn để chắc không phải mình muốn nó đẹp." Dòng thứ bảy, viết tháng Một năm nay: "Sau 13/12: đọc mọi số với một chút giận. Đã kiểm: giận không làm lệch số. Làm lệch giờ ghi (ghi muộn 1–2 phút)."
Adrian đọc bảy dòng. Rồi đẩy sổ trả lại.
— Mười hai và bảy, Lucian nói. Mười chín lệch đã biết. Lucian đóng sổ. Cộng thêm ba giây của cậu khi nước xuống nhanh. Hai mươi. Lucian đứng dậy, đổ nước trong bình vào chậu. Đủ để bắt đầu.
*
Chín giờ hai mươi lăm, Adrian và Lucian ra khỏi Phòng đo số Hai. Hành lang tầng trệt tối, chỉ có ngọn đèn ở cuối, chỗ cầu thang Tháp Bắc.
Lucian khóa cửa. Treo chìa vào móc trong hộc gác. Ký vào sổ trả chìa: "L. H., A. V. 21:25." Hai tên trên cùng một dòng.
Rồi Lucian quay lại, cầm hộp số ba mươi hai dưới tay.
— Sáng mai sáu giờ rưỡi, Phòng đo số Ba, Lucian nói. Lắp giấy. Cậu lắp. Tôi đọc lần đầu.
— Ừ.
Lucian đi được ba bước về phía cầu thang. Rồi dừng lại. Không quay đầu.
— Adrian.
Adrian đứng yên.
Năm năm rưỡi. Từ ngày đầu tiên ở Phòng đo số Hai, năm một, khi Lucian đứng đầu bảng và Adrian đứng gần cuối. Qua năm hai, năm ba, năm bốn, năm năm. Qua ĐL-1, qua hành lang tháng Mười Hai, qua tàu đêm. Lucian luôn gọi "Vale". Như gọi một dòng trong danh sách.
— Ừ, Adrian nói.
— Cảm ơn vì đã lắp, Lucian nói.
Rồi đi lên cầu thang. Tiếng giày trên bậc đá. Mười bốn bậc đến chiếu nghỉ. Rồi im.
Adrian đứng ở hành lang thêm một lúc. Rồi đi về Khu Thông, qua sân trong, dưới hàng thông, trong gió đêm tháng Tư đã ấm hơn gió tháng Ba.
Ở phòng 17, Thomas còn thức, đọc sách dưới đèn.
— Shaw hỏi gì? Thomas hỏi.
— Không phải Shaw, Adrian nói. Harcourt.
Thomas đặt sách xuống.
— Harcourt hỏi gì?
Adrian cúi xuống gầm giường, kéo hộp dụng cụ ra, lấy cây tua vít số một, cây Thomas tặng ngày năm tháng Ba. Lưỡi bằng nửa móng tay út. Cho ốc đồng của cái tủ kính nhỏ trong Phòng đo số Ba.
— Sau này đến rồi, Adrian nói.
Thomas nhìn cây tua vít. Rồi cười, và cầm sách lên lại.
Adrian ghi vào sổ bìa xám:
"23/4/36. PĐ2, 19:00–21:25. Người đo thứ hai, đề tài PĐ3-07. Tên: L. Harcourt và A. Vale, đổi thứ tự mỗi tháng.
Giấy trống 5/3: ngày lắp 23/4/36. Cuộn 53. Người lắp: A. V.
Hiệu chuẩn hai người: 27/30 trùng; 3 lệch +0,1 (mình), khi nước xuống nhanh. Ba giây.
Lệch đã biết: 12 + 7 = 19.
L. H. gọi: 'Adrian.' Lần đầu."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười lăm.
*
Sáng thứ Sáu, Evelyn đến Phòng đo để trả một tấm thước góc cho Tiến sĩ Shaw. Cô bắt gặp Lucian đang sửa lại bản kê chi phí, cả những khoản nhỏ mà nhà Harcourt có thể trả trong một buổi trà. Cô không đề nghị đưa tiền. Lucian cũng không ngẩng lên hỏi. Một lúc sau, Evelyn tháo chiếc kẹp tóc bạc nhỏ đặt trên bàn rồi nhờ Adrian cầm giúp trong khi cô sửa lại búi tóc trước cửa sổ. Kẹp khắc ba cây sồi, tinh xảo và nặng hơn vẻ ngoài. Adrian giữ nó bằng hai đầu ngón tay, không đặt cạnh trống nhiệt ký đang quay.
Khi cô lấy lại, Lucian hỏi kẹp có cần một giá riêng để không làm xước bàn đo không. Evelyn trả lời bằng giọng quý tộc nghiêm nghị rằng một món đồ nhà Ashbourne đã chịu được bao nhiêu mùa đông thì không sợ mặt đá Highcombe. Nhưng cô vẫn lót chiếc khăn tay dưới kẹp trước khi đặt xuống. Lucian tiếp tục tính. Adrian cúi nhìn khăn, không nhịn được một nụ cười rất nhỏ. Evelyn bắt gặp, cau mày một thoáng rồi cũng không thể giữ vẻ lạnh lùng lâu hơn.
Trước khi đi, cô hỏi Adrian liệu thứ ánh sáng xanh của viên đèn có làm người ta đọc sai nét tím của nhiệt ký không. Câu hỏi hoàn toàn chuyên môn; chính Adrian cũng ngạc nhiên vì nó khiến cậu vui. Họ kiểm bằng cách tắt đèn, đọc lại đường cong dưới ánh sáng ban ngày và phát hiện một độ lệch thị giác nhỏ. Evelyn không xin ghi tên vào sổ. Adrian vẫn ghi ở cột người đề nghị kiểm, bởi người hỏi đúng một câu cũng đã đóng góp.
Ba mươi bảng một năm, chia ra, là mười hai shilling tám xu rưỡi một tuần.
Để thử nhiệt ký mới, Lucian lấy một viên đèn dẫn quang từ tủ cũ. Viên ấy cần được nạp năng lượng một lần mỗi tuần và chỉ cho ánh sáng ổn định trong phạm vi một cánh tay. Lucian không muốn dùng nó làm chuẩn nhiệt; ánh sáng không đồng nghĩa nhiệt lượng, và mỗi lần nạp có thể khác lần trước. Adrian đề nghị dùng viên đèn như tín hiệu cho người đến muộn: khi vòng ký hiệu cuối cùng trên bệ đá tắt, người trực biết đã đến lượt thay giấy trống quay. Thomas nói như thế không thay được đồng hồ. Lucian đáp không cần thay, chỉ cần làm điều đồng hồ không làm: để một người đứng ngoài cửa biết bên trong có người đang làm việc. Ba người nhìn viên đá đang sáng, nhỏ và xanh, bên chiếc trống mực tím im lìm. Pháp thuật không phải lúc nào cũng nằm ở thứ phức tạp hơn; đôi khi nó chỉ giúp một người khác biết đã đến lúc bước vào.
Lucian đã chia. Lucian viết con số ấy ở trang đầu một tờ giấy kẻ ô, khổ nhỏ, đặt trên bàn đá đen chia ô của Phòng đo số Hai lúc bốn giờ chiều thứ Hai 20/4/1936, ngày đầu tiên của học kỳ xuân sau kỳ nghỉ Phục sinh. Dưới con số ấy là một cột dọc, mỗi dòng một khoản, mỗi khoản một con số, và một cột thứ hai để trống.
"Đề tài độ trôi, PĐ3-07. Chi phí năm thứ hai (5/1936 – 4/1937).
Giấy trống, 52 tờ: 2£ 12s.
Mực tím máy ghi, 4 lọ: 16s.
Ảnh trống, 52 cuộn × 2 bản (phòng ảnh Northmere: miễn phí; giấy ảnh, thuốc hiện): 4£ 6s.
Hiệu chuẩn nhiệt kế chuẩn, Aldermoor, 2 lần: 3£ 10s.
Thay lò xo đồng hồ trống (thợ J. Tibbs, Kelbrook): 1£ 4s.
Đi lại Aldermoor, 2 lần: 2£ 8s.
Sách, bản sao bài báo: 1£ 10s.
Dự phòng: 2£.
Cộng: 18£ 6s."
Không phải ba mươi bảng. Mười tám bảng sáu shilling. Lucian đã cắt từ tháng Mười Hai. Ba mươi bảng của Quỹ Hollowmere có mười một bảng mười bốn shilling là tiền sống: phòng, ăn, sách học, quần áo. Phần ấy, Lucian không viết lên tờ giấy. Phần ấy là việc của Northmere, và Lucian đã nói ở hành lang tháng Mười Hai rằng Lucian vẫn về nhà dịp Giáng sinh như thường lệ.
Tiến sĩ Shaw đọc tờ giấy ở đầu bàn đá. Bút đỏ kẹp ở túi áo ngực. Không lấy ra.
Adrian ngồi ở bàn bảy, chép lại ba mươi lần đọc nhiệt kế của buổi sáng vào sổ đo cho sạch. Không phải để nghe. Bàn bảy ở cách đầu bàn đá bốn bàn, và Phòng đo số Hai vào bốn giờ chiều thì vắng, chỉ có tiếng đồng hồ treo tường, chạy nhanh hai phút, như đã ghi trên bảng từ năm năm.
— Ảnh trống, Shaw nói. Hai bản. Một bản ở hồ sơ tôi, một bản ở Northmere. Bản thứ ba ở đâu?
— Bản thứ ba chỉ có tuần bảy đến mười bốn tháng Tư năm ngoái, Lucian nói. Vale giữ. Từ nay không có bản thứ ba.
— Cắt một bản ở Northmere, Shaw nói. Giữ hai bản ở đây. Một ở hồ sơ nhánh, một ở người đo thứ hai.
Lucian nhìn Shaw.
— Đề tài này có một người đo, thưa Tiến sĩ.
— Từ nay có hai, Shaw nói. Shaw lấy bút đỏ ra. Lần đầu tiên trong buổi. Viết vào cột trống bên cạnh dòng "Dự phòng" một con số. Rồi viết thêm một dòng ở dưới cùng.
Rồi kẹp bút lại.
*
Adrian không biết Shaw viết gì. Adrian chỉ thấy Lucian đọc dòng ấy lâu. Rồi Lucian gấp tờ giấy làm đôi, cho vào sổ đề tài, đứng dậy, cúi đầu chào Shaw, và đi ra.
Không nhìn sang bàn bảy.
Shaw ngồi lại ở đầu bàn đá một lúc. Rồi đứng dậy, đi qua bàn ba, bàn năm, đến bàn bảy, dừng ở cạnh Adrian.
— Vale, Shaw nói. Lần đọc thứ mười chín sáng nay, cậu ghi hai mươi hai phẩy tám. Tôi đọc qua vai cậu lúc mười giờ mười bốn, thấy hai mươi hai phẩy chín.
Adrian lật về trang buổi sáng. Lần mười chín. Hai mươi hai phẩy tám.
— Em đọc lúc mười giờ mười ba ạ, Adrian nói. Theo đồng hồ treo tường. Mười giờ mười một theo giờ thật.
— Tôi đọc lúc mười giờ mười bốn theo đồng hồ treo tường, Shaw nói. Một phút sau cậu. Không phẩy một độ trong một phút ở phòng này, buổi sáng, cửa sổ đông mở. Shaw nhìn Adrian. Hợp lý không?
— Hợp lý ạ.
— Ghi thế, Shaw nói. Ghi cả giờ cậu đọc và giờ tôi đọc. Hai người đọc cùng một nhiệt kế cách nhau một phút thì không phải là hai người đọc sai. Là hai lần đọc. Shaw quay đi. Rồi dừng lại, không quay đầu. Thứ Năm, bảy giờ tối, cậu rảnh không?
— Thứ Năm em rảnh ạ.
— Thì ở lại đây, Shaw nói. Phòng đo số Hai. Đừng hỏi tôi vì sao. Người khác sẽ hỏi cậu.
Shaw đi ra. Tiếng giày trên sàn đá. Cánh cửa khép lại.
Adrian ghi vào lề sổ đo, dưới lần đọc mười chín:
"10:13 (đồng hồ PĐ2) = 10:11 giờ thật: 22,8. M. S. đọc 10:14 (PĐ2): 22,9. Hai lần đọc, không phải hai lần sai."
Rồi, ở dòng cuối trang, nhỏ hơn:
"Thứ Năm 23/4, 19:00, PĐ2. 'Người khác sẽ hỏi.'"
*
Thứ Ba 21/4, ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông, Eleanor đặt một lá thư lên bàn trước mặt Adrian.
Phong bì giấy nâu thô, loại phong bì của Nhà Minh Tri. Dấu bưu điện Port Ashby, ngày 17/4. Bên trong là một tờ giấy đánh máy, ngắn, có chữ ký mực xanh và một con dấu tròn màu tím nhạt.
"Nhà Minh Tri Port Ashby
Quỹ nhỏ cho học viên vùng cảng, 1936
Kính gửi cô E. Finch,
Ban điều hành đã xét đơn của cô ngày 2/4, xin một khoản nhỏ để mua giấy trống đo nhiệt cho một đề tài đo độ trôi ở Highcombe, đề tài không còn tài trợ của quỹ ban đầu.
Ban điều hành đồng ý chi sáu bảng (6£), một lần, chuyển cho nhánh đo lường Highcombe, ghi rõ dùng cho giấy trống và mực máy ghi.
Ban điều hành ghi nhận rằng người xin không phải người thực hiện đề tài. Theo lệ của Nhà, người xin được nêu tên ở phần nguồn của đề tài, dưới mục 'Tài trợ'.
Kính, ông H. Tolley, thư ký."
Adrian đọc chữ ký hai lần.
— Ông Tolley, Adrian nói.
— Ông Tolley, Eleanor nói. Bạn cờ của bố tớ. Mười hai năm, mỗi tối thứ Năm. Eleanor ngồi xuống đối diện. Người khai bản kê sạch năm ấy. Ông Tolley về hưu ở hãng kia năm ngoái. Bây giờ làm thư ký cho Nhà Minh Tri Port Ashby, không lương, ba buổi một tuần.
Adrian nhìn Eleanor.
— Tớ không viết cho ông Tolley, Eleanor nói. Tớ viết đơn gửi Ban điều hành. Tớ không biết ông Tolley là thư ký. Eleanor dừng. Bố tớ biết. Bố tớ viết cho tớ tuần trước. Bố tớ nói: "Ông Tolley đọc đơn của con ba lần rồi mới đưa Ban. Ông ấy nói đơn có một chỗ con viết 'một đề tài đúng đã mất tài trợ', và ông ấy gạch chữ 'đúng', vì Ban không xét đúng sai, chỉ xét cần. Ông ấy bảo bố nói với con ông ấy gạch chữ ấy không phải vì không tin."
Eleanor gấp lá thư lại.
— Sáu bảng, Eleanor nói. Hai bảng mười hai shilling cho năm mươi hai tờ giấy trống. Mười sáu shilling mực. Còn hai bảng mười hai. Tớ sẽ đưa Shaw cả sáu. Shaw tính.
— Lucian biết chưa?
— Chưa, Eleanor nói. Shaw sẽ nói. Không phải tớ. Eleanor đứng dậy. Tớ không muốn Lucian phải cảm ơn tớ. Lucian không thích cảm ơn. Tớ cũng không thích được cảm ơn. Hai người không thích một việc thì để người thứ ba làm việc ấy.
Eleanor đi về bàn của mình. Adrian nhìn theo.
Rồi nghĩ đến điều năm trong ba điều Eleanor đã sửa, có hiệu lực từ học kỳ sau: "Mọi người đóng góp số liệu, kể cả người ngoài Quỹ, phải có tên ở phần nguồn." Nhà Minh Tri Port Ashby đã có lệ ấy từ trước. Ông Tolley đã giữ lệ ấy.
*
Thứ Năm 23/4, bảy giờ kém năm, Phòng đo số Hai.
Adrian đến trước. Phòng tối, chỉ có ánh đèn hành lang lọt qua ô kính cửa. Adrian bật ngọn đèn treo trên bàn đá. Đồng hồ treo tường chỉ bảy giờ kém ba. Tức là bảy giờ kém năm giờ thật.
Bảy giờ đúng theo đồng hồ treo tường, cửa mở.
Lucian bước vào. Mang theo hộp số ba mươi hai, một hộp gỗ mới, còn mùi sơn, nắp có khắc số bằng dao nhỏ. Một nhiệt kế chuẩn trong ống da. Một cuộn giấy trống mới, buộc dây. Và một chiếc phong bì vuông, giấy dày màu kem.
Lucian đặt tất cả lên bàn đá. Rồi nhìn Adrian.
— Tiến sĩ Shaw nói cậu sẽ ở đây, Lucian nói.
— Tiến sĩ Shaw nói người khác sẽ hỏi tớ vì sao, Adrian nói.
Lucian im một lúc.
— Tôi là người khác, Lucian nói. Lucian mở sổ đề tài, lấy ra tờ giấy kẻ ô có bảng chi phí, mở ra, đặt trước mặt Adrian.
Ở cột thứ hai, cột để trống hôm thứ Hai, có những con số mực đỏ, chữ Shaw.
"Giấy trống, mực: Nhà Minh Tri Port Ashby, 6£ (qua E. Finch). Đủ, dư 2£ 12s chuyển sang dự phòng.
Ảnh trống: còn 1 bản ở Northmere, 1 bản ở người đo thứ hai. Giấy ảnh: ngân sách nhánh.
Hiệu chuẩn Aldermoor: ngân sách nhánh (mục hao mòn), 3£ 10s.
Lò xo: ngân sách nhánh.
Đi lại: 1 lần, không 2. Lần thứ hai gửi nhiệt kế qua bưu điện, có bảo hiểm.
Sách: thư viện.
Còn thiếu: 0."
Và dòng dưới cùng, cũng mực đỏ:
"Điều kiện của ngân sách nhánh (quy định 1931 của nhánh đo lường): đề tài dùng ngân sách nhánh phải có hai người đo, mỗi người đọc riêng, kiểm chéo mỗi tuần. Người đo thứ hai do người làm đề tài chọn. M. S."
Adrian đọc dòng ấy. Rồi đọc lại.
— Quy định 1931, Adrian nói.
— Tiến sĩ Shaw viết sau vụ tủ đá Tháp Bắc năm 1931, Lucian nói. Một học viên đo một mình ba tháng, sai một độ suốt ba tháng vì nhiệt kế nứt chân. Không ai kiểm. Lucian ngồi xuống ghế đối diện. Tôi không có ba mươi bảng. Tôi có ngân sách nhánh. Ngân sách nhánh cần hai người. Tôi cần một người đo thứ hai.
Lucian dừng.
— Tôi đã nghĩ đến Reed, Lucian nói. Reed đọc sổ trực tốt. Reed ký ĐL-1. Tôi đã nghĩ đến Kemp, vì Kemp chép mẫu hỏng do bão mà không bỏ mẫu nào. Tôi đã nghĩ đến Finch. Finch đã tìm sáu bảng. Lucian nhìn Adrian. Tôi chọn cậu.
— Vì sao? Adrian hỏi.
Lucian không trả lời ngay. Lucian mở chiếc phong bì vuông, lấy ra một tờ giấy trống đo nhiệt, khổ hai mươi bảy nhân mười hai, kẻ ô xanh nhạt. Đặt lên bàn đá.
Không phải tờ Adrian đang giữ. Một tờ khác, giống hệt. Ô "Người thay giấy": "L. H." Ô "Ngày lắp": trống.
— Tôi gửi cậu một tờ ngày năm tháng Ba, Lucian nói. Tôi giữ một tờ giống thế. Lucian đặt ngón tay lên ô "Ngày lắp". Cậu không trả lời. Tôi biết cậu sẽ không trả lời. Cậu không trả lời những thứ cậu chưa biết. Lucian nhìn Adrian. Cậu đã giữ ba mươi sáu ngày một thứ cậu biết. Rồi cậu nói con số ấy trước hội đồng mà không ai bắt. Người đo thứ hai của tôi phải là người nói được con số của chính mình, kể cả khi con số ấy xấu.
Adrian im.
— Cậu không cần trả lời hôm nay, Lucian nói.
— Tớ mang tờ giấy theo, Adrian nói.
Adrian mở sổ bìa xám, lật đến trang giữa, trang không có số, lấy ra chiếc phong bì vuông của ngày năm tháng Ba. Lấy tờ giấy trống ra. Vuốt phẳng. Đặt lên bàn đá, cạnh tờ của Lucian.
Hai tờ giấy trống. Hai chữ ký "L. H." Hai ô ngày lắp để trống.
*
— Tên ghi thế nào? Adrian hỏi.
— Ngang hàng, Lucian nói. Lucian lấy bút, viết ở đầu tờ giấy kẻ ô, dưới tiêu đề "Đề tài độ trôi, PĐ3-07", một dòng:
"Người đo: L. Harcourt và A. Vale."
Rồi viết thêm một dòng nhỏ ở dưới:
"Thứ tự tên đổi mỗi tháng. Tháng 5: Harcourt trước. Tháng 6: Vale trước."
— Không theo chữ cái, Lucian nói. Theo chữ cái thì tôi luôn trước. Không theo thứ hạng. Theo thứ hạng thì tôi luôn trước. Lucian đặt bút xuống. Đổi mỗi tháng. Người đọc sau sẽ không biết ai là người đo thứ nhất. Đó là ý.
— Đề tài là của cậu, Adrian nói.
— Câu hỏi là của tôi, Lucian nói. Số đo là của hai người. Ba điều sửa của Finch, điều năm. Lucian nhìn tờ giấy. Có hiệu lực từ học kỳ sau ở Quỹ Hollowmere. Tôi không còn ở Quỹ. Tôi cho nó hiệu lực từ hôm nay ở đề tài của tôi.
Adrian nhìn dòng chữ. Rồi cầm bút của mình, viết vào ô "Ngày lắp" của tờ giấy trống ngày năm tháng Ba, tờ Adrian đã giữ bảy tuần:
"23/4/36."
Rồi ô "Trống số": "PĐ3-07, cuộn 53."
Rồi ở ô trống bên cạnh "Người thay giấy: L. H.", Adrian viết thêm, chữ nhỏ: "Người lắp: A. V."
Lucian nhìn ba chữ ấy. Không nói gì một lúc lâu.
Rồi cầm tờ giấy thứ hai, tờ của Lucian, gấp làm tư, cho vào sổ đề tài.
— Tờ này để lắp tuần sau, Lucian nói. Ô người lắp sẽ là tôi.
*
Hiệu chuẩn mất hai giờ mười phút.
Không phải hiệu chuẩn máy ghi PĐ3-07. Máy ấy ở Phòng đo số Ba, và sẽ được lắp giấy mới vào sáng mai. Hiệu chuẩn tối nay là hiệu chuẩn hai người đo.
Lucian đặt nhiệt kế chuẩn vào bình nước ở giữa bàn đá. Đặt hai nhiệt kế thường cạnh đó, nhiệt kế số bốn và số chín của Phòng đo số Hai. Rồi đưa Adrian một tờ giấy, giữ một tờ.
— Mỗi người đọc riêng, Lucian nói. Không nói số. Không nhìn giấy người kia. Ba mươi lần, mỗi lần cách năm phút. Tôi đọc nhiệt kế chuẩn và số bốn. Cậu đọc nhiệt kế chuẩn và số chín. Lucian ngồi xuống. Rồi so.
Ba mươi lần. Năm phút một lần. Adrian đọc, ghi, úp tờ giấy xuống. Lucian đọc, ghi, úp tờ giấy xuống. Giữa hai lần đọc, không ai nói. Đồng hồ treo tường tích tắc. Nước trong bình nguội dần, từ hai mươi bốn độ xuống hai mươi mốt.
Chín giờ mười, lần thứ ba mươi.
Lật hai tờ giấy lên. Đặt cạnh nhau.
Nhiệt kế chuẩn: ba mươi lần đọc của Lucian, ba mươi lần đọc của Adrian. Hai mươi bảy lần trùng nhau. Ba lần lệch không phẩy một, cả ba lần Adrian đọc cao hơn.
Lucian nhìn ba lần lệch ấy. Lần mười một. Lần mười tám. Lần hai mươi sáu.
— Cậu đọc cao hơn khi nước đang xuống nhanh, Lucian nói. Lần mười một, nước xuống không phẩy ba trong năm phút. Lần mười tám, không phẩy ba. Lần hai mươi sáu, không phẩy hai. Lucian ngẩng lên. Cậu đọc chậm hơn tôi một chút. Hai giây. Có lẽ ba.
— Ba giây, Adrian nói. Tớ biết. Đêm mười một tháng Tư năm ngoái, ba giờ sáng, Reed đọc cùng tớ. Tớ đọc chậm hơn hai giây. Tớ ghi ở mục "Lệch đã biết".
Lucian nhìn Adrian lâu.
— Cậu có mục "Lệch đã biết", Lucian nói.
— Từ năm bốn. Năm bốn có bốn dòng. Năm năm có chín. Năm nay mười hai.
— Cho tôi xem, Lucian nói.
Adrian mở sổ đo, lật đến trang ấy. Đẩy sang.
Lucian đọc mười hai dòng. Chậm. Từng dòng. Đến dòng thứ mười, dòng Adrian viết tháng Mười Hai: "Khi đã biết một điều mà chưa nói, đọc số của người khác chậm hơn, vì sợ thấy điều mình đang giữ ở trong số ấy." Lucian dừng ở dòng ấy.
Rồi Lucian lấy sổ đề tài của mình, lật đến một trang ở cuối, và đẩy sang cho Adrian.
Trang ấy có tiêu đề, chữ nhỏ, thẳng đứng: "Lệch của người đo: L. H."
Bảy dòng. Dòng đầu tiên: "Đọc nhanh hơn khi mệt. Làm tròn xuống." Dòng thứ tư: "Khi số đẹp, nhìn lâu hơn để chắc không phải mình muốn nó đẹp." Dòng thứ bảy, viết tháng Một năm nay: "Sau 13/12: đọc mọi số với một chút giận. Đã kiểm: giận không làm lệch số. Làm lệch giờ ghi (ghi muộn 1–2 phút)."
Adrian đọc bảy dòng. Rồi đẩy sổ trả lại.
— Mười hai và bảy, Lucian nói. Mười chín lệch đã biết. Lucian đóng sổ. Cộng thêm ba giây của cậu khi nước xuống nhanh. Hai mươi. Lucian đứng dậy, đổ nước trong bình vào chậu. Đủ để bắt đầu.
*
Chín giờ hai mươi lăm, Adrian và Lucian ra khỏi Phòng đo số Hai. Hành lang tầng trệt tối, chỉ có ngọn đèn ở cuối, chỗ cầu thang Tháp Bắc.
Lucian khóa cửa. Treo chìa vào móc trong hộc gác. Ký vào sổ trả chìa: "L. H., A. V. 21:25." Hai tên trên cùng một dòng.
Rồi Lucian quay lại, cầm hộp số ba mươi hai dưới tay.
— Sáng mai sáu giờ rưỡi, Phòng đo số Ba, Lucian nói. Lắp giấy. Cậu lắp. Tôi đọc lần đầu.
— Ừ.
Lucian đi được ba bước về phía cầu thang. Rồi dừng lại. Không quay đầu.
— Adrian.
Adrian đứng yên.
Năm năm rưỡi. Từ ngày đầu tiên ở Phòng đo số Hai, năm một, khi Lucian đứng đầu bảng và Adrian đứng gần cuối. Qua năm hai, năm ba, năm bốn, năm năm. Qua ĐL-1, qua hành lang tháng Mười Hai, qua tàu đêm. Lucian luôn gọi "Vale". Như gọi một dòng trong danh sách.
— Ừ, Adrian nói.
— Cảm ơn vì đã lắp, Lucian nói.
Rồi đi lên cầu thang. Tiếng giày trên bậc đá. Mười bốn bậc đến chiếu nghỉ. Rồi im.
Adrian đứng ở hành lang thêm một lúc. Rồi đi về Khu Thông, qua sân trong, dưới hàng thông, trong gió đêm tháng Tư đã ấm hơn gió tháng Ba.
Ở phòng 17, Thomas còn thức, đọc sách dưới đèn.
— Shaw hỏi gì? Thomas hỏi.
— Không phải Shaw, Adrian nói. Harcourt.
Thomas đặt sách xuống.
— Harcourt hỏi gì?
Adrian cúi xuống gầm giường, kéo hộp dụng cụ ra, lấy cây tua vít số một, cây Thomas tặng ngày năm tháng Ba. Lưỡi bằng nửa móng tay út. Cho ốc đồng của cái tủ kính nhỏ trong Phòng đo số Ba.
— Sau này đến rồi, Adrian nói.
Thomas nhìn cây tua vít. Rồi cười, và cầm sách lên lại.
Adrian ghi vào sổ bìa xám:
"23/4/36. PĐ2, 19:00–21:25. Người đo thứ hai, đề tài PĐ3-07. Tên: L. Harcourt và A. Vale, đổi thứ tự mỗi tháng.
Giấy trống 5/3: ngày lắp 23/4/36. Cuộn 53. Người lắp: A. V.
Hiệu chuẩn hai người: 27/30 trùng; 3 lệch +0,1 (mình), khi nước xuống nhanh. Ba giây.
Lệch đã biết: 12 + 7 = 19.
L. H. gọi: 'Adrian.' Lần đầu."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười lăm.
*
Sáng thứ Sáu, Evelyn đến Phòng đo để trả một tấm thước góc cho Tiến sĩ Shaw. Cô bắt gặp Lucian đang sửa lại bản kê chi phí, cả những khoản nhỏ mà nhà Harcourt có thể trả trong một buổi trà. Cô không đề nghị đưa tiền. Lucian cũng không ngẩng lên hỏi. Một lúc sau, Evelyn tháo chiếc kẹp tóc bạc nhỏ đặt trên bàn rồi nhờ Adrian cầm giúp trong khi cô sửa lại búi tóc trước cửa sổ. Kẹp khắc ba cây sồi, tinh xảo và nặng hơn vẻ ngoài. Adrian giữ nó bằng hai đầu ngón tay, không đặt cạnh trống nhiệt ký đang quay.
Khi cô lấy lại, Lucian hỏi kẹp có cần một giá riêng để không làm xước bàn đo không. Evelyn trả lời bằng giọng quý tộc nghiêm nghị rằng một món đồ nhà Ashbourne đã chịu được bao nhiêu mùa đông thì không sợ mặt đá Highcombe. Nhưng cô vẫn lót chiếc khăn tay dưới kẹp trước khi đặt xuống. Lucian tiếp tục tính. Adrian cúi nhìn khăn, không nhịn được một nụ cười rất nhỏ. Evelyn bắt gặp, cau mày một thoáng rồi cũng không thể giữ vẻ lạnh lùng lâu hơn.
Trước khi đi, cô hỏi Adrian liệu thứ ánh sáng xanh của viên đèn có làm người ta đọc sai nét tím của nhiệt ký không. Câu hỏi hoàn toàn chuyên môn; chính Adrian cũng ngạc nhiên vì nó khiến cậu vui. Họ kiểm bằng cách tắt đèn, đọc lại đường cong dưới ánh sáng ban ngày và phát hiện một độ lệch thị giác nhỏ. Evelyn không xin ghi tên vào sổ. Adrian vẫn ghi ở cột người đề nghị kiểm, bởi người hỏi đúng một câu cũng đã đóng góp.