Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 201. Chuong 201
Chương 201 — Thư của Bá tước
Thứ Tư 3 tháng Hai năm 1937, mười giờ mười lăm phút sáng theo đồng hồ quả quýt của ông Price, lá thư của Bá tước Edmund Ashbourne tới phòng thư Khu Thông, Highcombe, trong cùng một túi thư có dấu sáp xanh đậm của Thornwick và một phong bì mỏng hơn mực tím của Nữ bá tước Helena.
Adrian Vale nhận cả hai. Không mở ở hành lang. Mang lên phòng 17. Thomas Reed đang chỉnh lại lò xo trong một cái kẹp đo; nhìn phong bì, không hỏi. Evelyn Ashbourne đến lúc mười giờ hai mươi tám, áo choàng xanh đậm, tóc vàng tết gọn, cây trâm bạc ba nhánh sồi, và ngồi xuống ghế gần cửa sổ mà không cởi găng.
Adrian đặt phong bì mực đen của Edmund lên giữa bàn. Phong bì mực tím của Helena để sang phải. Không có thứ ba.
— Cậu mở, Evelyn nói. Tớ đã đọc thư cha tớ cả đời. Hôm nay không phải thư cho tớ.
Adrian phá sáp. Ba trang giấy kem, chữ đều, không hoa mỹ. Không có câu chào thừa. Không có câu kết ấm.
Adrian đọc thành tiếng, chậm, vì đây không phải thư để đoán.
Thư viết rằng Bá tước Edmund Ashbourne không cấm Adrian Vale đứng trong đoàn khảo sát Harrowdene năm 1937 với tư cách người đo dư linh. Thư cũng viết rằng Bá tước Edmund Ashbourne không chúc phúc. Điều Bá tước đòi là một phụ lục rủi ro: rủi ro với Evelyn, rủi ro với danh dự nhà Ashbourne, rủi ro với những người tá điền Coldmere nếu một phép đo sai làm lệch chu kỳ sương, và rủi ro với chính Adrian nếu Adrian tưởng sự cẩn thận của mình đủ thay cho sự hiểu biết của người lớn hơn.
Trang hai liệt kê bốn câu hỏi. Adrian nhận ra giọng của một người đã ngồi hội đồng đất đai bốn mươi năm: mỗi câu hỏi có chỗ trống để trả lời bằng số hoặc bằng "chưa đo được".
Trang ba chỉ có hai dòng. Dòng một: thời hạn nộp qua đường thư Ashbourne trước ngày 1 tháng Ba. Dòng hai: chữ ký Edmund Ashbourne, không có chức danh viết thêm vì chức danh đã nằm trên đầu giấy.
Adrian đặt trang ba xuống. Evelyn không với lấy. Ngón trỏ tay trái của Evelyn cong trong găng, rồi duỗi.
— Cha tớ không đổi ý bằng thư, Evelyn nói. Cha tớ đổi chỗ đứng của người khác bằng giấy. Tớ không xin cha đổi ý.
— Tớ sẽ viết phụ lục, Adrian nói. Bằng cách đo của tớ. Không bằng tên nhà Ashbourne.
— Đúng, Evelyn nói. Và tớ sẽ ký phần phòng hộ bằng tên Evelyn Ashbourne. Không có chữ "con gái". Không có chữ "Thornwick".
Thomas đặt kẹp đo xuống. Không nhìn hai người. Nhìn lò xo.
— Tớ có thể kiểm số trong phụ lục, Thomas nói. Nếu có số.
— Sẽ có số, Adrian nói. Và sẽ có chỗ viết "chưa đo được".
*
Phong bì mực tím của Helena ngắn hơn. Một trang. Helena viết rằng phụ lục của Adrian sẽ được đọc ở Thornwick cùng một trang Helena tự viết về "trách nhiệm đứng cạnh", và rằng Martin đã xin một bản sao. Helena không khuyên. Helena sắp xếp. Adrian nhận ra điều ấy từ những lần Helena khóa đèn và mở cửa đúng giờ.
Evelyn đọc trang Helena một lần, gật, trả lại Adrian.
— Mẹ tớ không đứng giữa, Evelyn nói. Mẹ tớ kê ghế.
Adrian gấp hai lá thư vào sổ xám, giữa dòng 52 và trang trắng tiếp theo. Không chép toàn bộ. Chỉ chép bốn câu hỏi của Edmund thành bốn dòng ở cột "Chưa đo", vì trả lời chưa có, và vì "chưa đo" lúc này đúng hơn "chưa biết".
Ngoài cửa sổ phòng 17, tháng Hai ở Stonebarrow xám và thấp. Sông Corn chảy về đông. Bốn mươi hai cột đèn bờ kè thắp nến từ cuối tháng Một, theo quyết định hội đồng thị trấn. Adrian nhìn một cột, đếm nhịp cháy của ngọn nến trong lồng kính, rồi thôi. Không phải hôm nay.
*
Buổi chiều, ở bàn Khu Thông, Lucian Harcourt ngồi đối diện với một chồng phiếu đo. Beatrice Wycliffe mang ấm trà đặt xuống giữa bàn rồi đi ngay vì ca trực Tháp Nam. Rowan Bell cầm một tờ Courier đã gấp, chưa mở miệng. Eleanor Finch có mặt muộn mười phút, tóc vẫn gió, một phong bì mỏng của văn phòng hợp đồng nhà Finch trên tay.
Adrian nói ngắn: thư Edmund đã tới; sẽ có phụ lục; vòng bàn này sẽ thấy bản nháp trước khi gửi, trừ phần riêng của nhà Ashbourne.
— Julian không ngồi đây, Eleanor nói. Không phải hỏi.
— Không, Adrian nói.
Lucian gõ ngón tay lên phiếu.
— Nếu phụ lục có số sai, Lucian nói, ta muốn thấy số ấy trước bá tước. Không phải vì thương cậu. Vì số sai làm hỏng cả đoàn.
— Tớ đưa Lucian bản nháp có số, Adrian nói.
Rowan mở Courier, tìm trang trong, rồi gấp lại.
— Courier sẽ không đăng thư bá tước, Rowan nói. Courier sẽ đăng nếu có ai đó đoán sai nội dung thư bá tước. Tớ giữ một cột đính chính trống.
Evelyn ngồi im từ đầu bữa. Khi mọi người đứng dậy, Evelyn nói với riêng Adrian, rất khẽ:
— Tối nay tớ mang khung phòng hộ gia truyền đã được cô Rosamund cho phép dùng chung. Cậu đo thời gian. Tớ không muốn phụ lục chỉ có chữ của cậu.
— Được, Adrian nói.
*
Đêm ấy, phòng luyện nhỏ tầng hầm Tháp Bắc lạnh hơn hành lang. Evelyn dựng lục giác phòng hộ trên sàn đá, mực xanh đen, ống dẫn cong ở đỉnh thứ tư đúng trình tự Edmund đã dạy năm Evelyn bảy tuổi. Adrian cầm đồng hồ bấm giờ bạc của Evelyn — Evelyn đưa đồng hồ cho Adrian từ tuần trước, không giải thích bằng lời, chỉ bằng việc đặt xuống bàn.
Ba mươi hai giây. Màn giữ. Bốn mươi giây. Màn vẫn giữ. Ở giây thứ năm mươi một, đỉnh bốn rung. Evelyn thu. Không để vỡ.
— Năm mươi một, Adrian nói.
— Ghi "ổn định đến năm mươi trong điều kiện không có sương lệch", Evelyn nói. Đừng ghi "đủ". Đủ là chữ của người muốn kết thúc sớm.
Adrian ghi đúng lời Evelyn. Không sửa.
Trên cầu thang lên, hai người đi cạnh nhau. Không nắm tay. Ở chiếu nghỉ giữa tầng, nơi ô cửa nhìn ra sân, Evelyn dừng.
— Cha tớ sẽ đọc phụ lục như đọc khế ước đất, Evelyn nói. Tớ muốn phụ lục ấy đúng. Tớ không muốn phụ lục ấy dễ thương.
— Tớ không viết dễ thương, Adrian nói.
Evelyn cười một cái, rất ngắn, rồi đi tiếp. Ngón trỏ tay trái không còn cong.
*
Về phòng 17, Thomas đã ngủ. Adrian mở sổ xám. Viết ngày. Viết bốn câu hỏi của Edmund lại một lần, lần này kèm chỗ trống trả lời dự kiến:
1. Thời lượng phép đo tối đa mỗi ca khi có sương lệch: ___ giây (phòng hộ) / ___ giây (hỏa giữ hướng).
2. Khoảng cách an toàn từ mố cầu tới người không có giấy phép: ___ bước.
3. Điều kiện dừng đoàn: do Marsh quyết; người đo được quyền đề nghị dừng khi chu kỳ lệch quá ___ phần trăm so với mẫu.
4. Người chịu trách nhiệm thông báo cho tá điền Coldmere nếu có lệch: ___ (tên, không phải chức danh chung).
Adrian để trống. Không đoán. Ngày mai đo lại với Thomas và lấy số từ báo cáo mùa đông.
Trong tinh thần hải, gợn hai ở mười chín không lên. Không xuống. Nằm yên như mực trong giếng không mưa.
Adrian đặt bút xuống. Nhìn cây đèn nến Hội Thợ Đèn trên bậu cửa sổ phòng 17 — món quà nhỏ sau Lễ Đèn Dẫn, cháy vàng, bóng đổ đúng.
Hai tuần nữa là hạn nộp. Hai tuần đủ để viết thật và không đủ để viết cho đẹp.
Adrian tắt đèn.
*
Sáng hôm sau, thứ Năm 4 tháng Hai, Adrian mang bốn câu hỏi tới xưởng ông Price trước giờ vào lớp. Ông Price đang lau dầu một bánh răng đồng nhỏ bằng một mảnh vải đã từng là áo sơ mi.
— Trò Reed hỏi ta về chuông, ông Price nói, không nhìn lên. Cậu Vale hỏi ta về giấy. Hai thứ khác nhau. Giấy thì ta không đúc được.
— Tớ cần số khoảng cách an toàn từ mố cầu khi sương lệch, Adrian nói. Và thời lượng hỏa giữ hướng mà thầy Holt còn cho phép năm bảy.
Ông Price đặt bánh răng xuống.
— Khoảng cách: hỏi bà Marsh. Hỏa: hỏi thầy Holt. Ông Price nhìn Adrian. Cậu đừng hỏi ta thứ ta không đo. Ta ghét đoán hơn ta ghét gỉ.
— Vâng, Adrian nói.
Ở hành lang Tháp Bắc, thầy Holt đứng đúng chỗ luôn đứng mỗi sáng thứ Năm: cạnh bảng phân ca, la bàn trong túi. Adrian hỏi. Thầy Holt trả lời bằng hai số và một điều kiện.
— Ba mươi hai giây mỗi lượt nếu cậu đứng trên đá khô, thầy Holt nói. Hai mươi tám nếu đá ướt sương. Điều kiện: không đuổi theo ngọn khi ngọn lệch. Trò Vale biết điều ấy.
— Biết ạ, Adrian nói.
— Biết thì ghi, thầy Holt nói. Đừng ghi đẹp hơn thật.
*
Bà Ottoline Marsh tiếp Adrian mười phút ở phòng hồ sơ chi hội, giữa hai cuộc họp. Ngón út thiếu một đốt gõ lên bàn đúng ba lần trước khi nói.
— Khoảng cách an toàn từ mố khi giấy phép hẹp: bốn mươi bước cho người không có phù hiệu đoàn, bà Marsh nói. Sương lệch quá mười hai phần trăm so với mẫu mùa đông thì người đo được đề nghị dừng. Ta quyết. Cậu không quyết. Cậu đề nghị.
— Người thông báo tá điền Coldmere nếu lệch: Garrick nếu có mặt. Nếu không, một người nhà Ashbourne có mặt tại thung lũng. Không phải cậu Vale đứng nói với ba mươi gia đình về ma pháp. Bà Marsh nhìn Adrian. Cậu đo. Cậu không diễn thuyết.
Adrian ghi. Không cãi. Evelyn sẽ không thích câu cuối, nhưng Evelyn sẽ hiểu vì sao bà Marsh nói vậy — vì năm 1797 đã có người diễn thuyết và có người chết.
*
Tối thứ Năm, Evelyn mang bản nháp khung phòng hộ đã viết bằng mực xanh đen. Adrian mang các số vừa lấy. Hai người ngồi ở bàn góc thư viện tầng hai, dưới đèn dầu có chụp thủy tinh mờ, và viết phụ lục như viết biên bản thí nghiệm.
Câu 1: phòng hộ ổn định đến năm mươi giây trong điều kiện không sương lệch; với sương lệch, chưa đo đủ — ghi chưa đo được, kèm kế hoạch thử tại Ashgrove nếu được phép. Hỏa giữ hướng: 32 giây đá khô, 28 giây đá ướt.
Câu 2: bốn mươi bước.
Câu 3: lệch quá 12% — đề nghị dừng; Marsh quyết.
Câu 4: Garrick hoặc người nhà Ashbourne có mặt tại thung lũng.
Evelyn đọc lại toàn bộ. Gạch một tính từ Adrian vô tình viết — "cẩn thận" — và thay bằng "đúng quy trình".
— Cha tớ không cần cậu dễ thương, Evelyn nói. Cha tớ cần cậu không biến tớ thành cái cớ.
— Tớ hiểu, Adrian nói.
Evelyn ký ở cuối mục phòng hộ: Evelyn Ashbourne. Mực xanh đen. Không có chữ con gái. Không có Thornwick.
Adrian ký ở cuối mục đo: Adrian Vale.
Thomas ký trang phụ lục số liệu với dòng "đã kiểm số, chưa chứng minh giả thuyết".
Lucian đọc bản nháp có số đúng mười hai phút, rồi trả lại mà không ký — Lucian không thuộc đoàn — và nói một câu:
— Số không xấu. Đừng để bá tước biến số thành lời thề.
*
Đêm thứ Sáu 5 tháng Hai, Adrian chép phụ lục sạch ba bản: một gửi Thornwick, một nộp Marsh, một giữ trong ngăn kéo có chìa. Gợn hai vẫn mười chín. Cửa tối trong tinh thần hải vẫn yên, mười một cánh vẫn niêm, bậc hai mươi một khô.
Adrian nghĩ đến hạn 1 tháng Ba. Nghĩ đến đoàn khảo sát sẽ đi khi tuyết tan. Nghĩ đến Evelyn ký tên mình. Nghĩ đến Edmund sẽ đọc như đọc khế ước.
Không sợ. Không hân hoan. Chỉ là một việc đúng hạn phải xong.
Ở giường bên kia, Thomas nói trong bóng tối, không mở mắt:
— Cậu thở to quá. Tớ biết cậu chưa ngủ. Ngủ đi. Số không chạy mất.
— Tớ ngủ đây, Adrian nói.
Adrian ngủ lúc mười một giờ kém. Không mơ tảng bảy. Không mơ thư. Chỉ mơ một trang giấy kem còn một chỗ trống, và chỗ trống ấy không tự điền.
*
Thứ Bảy 6 tháng Hai, Adrian mang bản sạch phụ lục tới phòng thư để gửi chuyến thư rạng sáng đi Stonebarrow rồi lên Thornwick theo đường Ashbourne. Người trực phòng thư là một học viên năm bốn Khu Sồi mà Adrian không nhớ tên; người ấy cân phong bì, đóng dấu, và nói thời gian dự kiến tới là ngày 8 nếu tuyết không chặn đường núi phía tây.
Adrian gửi bản thứ hai cho bà Marsh qua tay thầy Holt. Bản thứ ba khóa trong ngăn kéo. Chìa treo đúng móc.
Evelyn gặp Adrian ở sân đá lúc chiều. Gió tháng Hai cắt mặt. Evelyn không nói cảm ơn. Evelyn nói:
— Tớ gửi kèm một trang cho mẹ tớ. Không phải để mẹ can thiệp. Để mẹ biết tớ đã ký.
— Cậu hay nói "anh hiểu", Evelyn nói. Hôm nay tớ tin.
Hai người đứng thêm một phút. Không nắm tay trước sân. Ở Highcombe, nắm tay là ngôn ngữ người khác đọc được sớm hơn nội dung. Adrian đã học điều ấy từ ảnh khóa và từ những bậc đá.
Lucian đi ngang, dừng nửa bước, không chào, chỉ nhìn phong bì đã gửi ở tay người trực qua cửa kính phòng thư — Lucian nhìn thấy từ sáng — rồi đi tiếp. Rowan từ xa giơ hai ngón tay kiểu sân khấu, nghĩa là "cột đính chính vẫn trống". Eleanor gật từ bậc thềm Tháp Tây.
Adrian về phòng, mở sổ xám, ghi thêm một dòng nhỏ dưới dòng 53: "Gửi xong. Chờ."
Chờ không phải việc Adrian giỏi. Nhưng chờ có hạn thì Adrian làm được. Hạn là mùng một tháng Ba. Trước hạn ấy còn phải đo lại chu kỳ sương một lần nếu Holt cho dùng máy mô phỏng, và còn phải để Thomas kiểm toàn bộ số một lần nữa bằng thước khác.
Trong tinh thần hải, biển tối lặng. Ngôi đền đá đổ nát đứng đó như luôn đứng. Cửa tối chỉ còn khung. Không gọi. Không đẩy. Gợn mười chín nằm im.
Adrian nghĩ đến Rose một thoáng — cái tên Margaret mới nói thành tiếng đêm Giáng sinh — rồi gạt sang, không phải vì vô tâm, vì hôm nay không phải đêm ấy. Hôm nay là đêm của giấy và số và một chữ ký mực xanh đen.
Adrian ngủ sớm hơn tối trước. Thomas ngáy khẽ. Ngoài cửa sổ, nến trên bậu cháy hết nửa thân rồi tắt đúng lúc gió đổi hướng.
Không có thư nào khác trong tuần ấy làm Adrian dừng bước ở hành lang. Chỉ có lịch học, phiếu đo, và một lần Julian đi ngược chiều ở cầu thang Tháp Bắc, mũ trên tay, miệng mở như muốn nói, rồi khép lại. Adrian không chậm bước. Julian cũng không gọi. Khoảng cách ấy chưa phải thù. Cũng không còn là thân. Adrian ghi nhận như ghi nhận một nhiệt độ: có, đo được, chưa đủ để kết luận.
Đêm Chủ nhật 7 tháng Hai, Adrian đọc lại toàn bộ phụ lục một lần nữa dưới đèn. Không sửa chữ. Chỉ sửa một dấu phẩy ở câu điều kiện dừng cho rõ chủ ngữ là bà Marsh. Evelyn đã về Khu Sồi từ chiều. Phòng 17 chỉ còn tiếng đồng hồ và tiếng thở của Thomas. Adrian đặt phụ lục vào bìa cứng, viết ngoài bìa bốn chữ: "Rủi ro — bản giữ." Rồi tắt đèn, và lần này ngủ trước khi đếm hết mười hơi.
Trước khi ngủ hẳn, Adrian chạm hai ngón tay lên bìa cứng một lần, như chạm thước trước khi đo. Không phải nghi lễ. Là thói quen của người đã quá nhiều lần thấy chữ trên giấy quyết định người khác có đứng cạnh mình được không. Phụ lục không phải lời cầu hôn. Phụ lục là điều kiện để Evelyn được đi và Adrian được đo mà không biến tên Ashbourne thành tấm khiên.
Adrian thở ra. Rồi ngủ.
Sổ xám, dòng 53: "3–5/2/1937. Thư E. Ashbourne: không cấm, không chúc phúc; 4 câu hỏi; hạn 1/3. Helena: trách nhiệm đứng cạnh. Số: hỏa 32/28; màn 50 s (không lệch); 40 bước; dừng nếu lệch >12% (Marsh quyết); thông báo: Garrick hoặc Ashbourne tại chỗ. E.A. ký phòng hộ. Gợn 19."
Thứ Tư 3 tháng Hai năm 1937, mười giờ mười lăm phút sáng theo đồng hồ quả quýt của ông Price, lá thư của Bá tước Edmund Ashbourne tới phòng thư Khu Thông, Highcombe, trong cùng một túi thư có dấu sáp xanh đậm của Thornwick và một phong bì mỏng hơn mực tím của Nữ bá tước Helena.
Adrian Vale nhận cả hai. Không mở ở hành lang. Mang lên phòng 17. Thomas Reed đang chỉnh lại lò xo trong một cái kẹp đo; nhìn phong bì, không hỏi. Evelyn Ashbourne đến lúc mười giờ hai mươi tám, áo choàng xanh đậm, tóc vàng tết gọn, cây trâm bạc ba nhánh sồi, và ngồi xuống ghế gần cửa sổ mà không cởi găng.
Adrian đặt phong bì mực đen của Edmund lên giữa bàn. Phong bì mực tím của Helena để sang phải. Không có thứ ba.
— Cậu mở, Evelyn nói. Tớ đã đọc thư cha tớ cả đời. Hôm nay không phải thư cho tớ.
Adrian phá sáp. Ba trang giấy kem, chữ đều, không hoa mỹ. Không có câu chào thừa. Không có câu kết ấm.
Adrian đọc thành tiếng, chậm, vì đây không phải thư để đoán.
Thư viết rằng Bá tước Edmund Ashbourne không cấm Adrian Vale đứng trong đoàn khảo sát Harrowdene năm 1937 với tư cách người đo dư linh. Thư cũng viết rằng Bá tước Edmund Ashbourne không chúc phúc. Điều Bá tước đòi là một phụ lục rủi ro: rủi ro với Evelyn, rủi ro với danh dự nhà Ashbourne, rủi ro với những người tá điền Coldmere nếu một phép đo sai làm lệch chu kỳ sương, và rủi ro với chính Adrian nếu Adrian tưởng sự cẩn thận của mình đủ thay cho sự hiểu biết của người lớn hơn.
Trang hai liệt kê bốn câu hỏi. Adrian nhận ra giọng của một người đã ngồi hội đồng đất đai bốn mươi năm: mỗi câu hỏi có chỗ trống để trả lời bằng số hoặc bằng "chưa đo được".
Trang ba chỉ có hai dòng. Dòng một: thời hạn nộp qua đường thư Ashbourne trước ngày 1 tháng Ba. Dòng hai: chữ ký Edmund Ashbourne, không có chức danh viết thêm vì chức danh đã nằm trên đầu giấy.
Adrian đặt trang ba xuống. Evelyn không với lấy. Ngón trỏ tay trái của Evelyn cong trong găng, rồi duỗi.
— Cha tớ không đổi ý bằng thư, Evelyn nói. Cha tớ đổi chỗ đứng của người khác bằng giấy. Tớ không xin cha đổi ý.
— Tớ sẽ viết phụ lục, Adrian nói. Bằng cách đo của tớ. Không bằng tên nhà Ashbourne.
— Đúng, Evelyn nói. Và tớ sẽ ký phần phòng hộ bằng tên Evelyn Ashbourne. Không có chữ "con gái". Không có chữ "Thornwick".
Thomas đặt kẹp đo xuống. Không nhìn hai người. Nhìn lò xo.
— Tớ có thể kiểm số trong phụ lục, Thomas nói. Nếu có số.
— Sẽ có số, Adrian nói. Và sẽ có chỗ viết "chưa đo được".
*
Phong bì mực tím của Helena ngắn hơn. Một trang. Helena viết rằng phụ lục của Adrian sẽ được đọc ở Thornwick cùng một trang Helena tự viết về "trách nhiệm đứng cạnh", và rằng Martin đã xin một bản sao. Helena không khuyên. Helena sắp xếp. Adrian nhận ra điều ấy từ những lần Helena khóa đèn và mở cửa đúng giờ.
Evelyn đọc trang Helena một lần, gật, trả lại Adrian.
— Mẹ tớ không đứng giữa, Evelyn nói. Mẹ tớ kê ghế.
Adrian gấp hai lá thư vào sổ xám, giữa dòng 52 và trang trắng tiếp theo. Không chép toàn bộ. Chỉ chép bốn câu hỏi của Edmund thành bốn dòng ở cột "Chưa đo", vì trả lời chưa có, và vì "chưa đo" lúc này đúng hơn "chưa biết".
Ngoài cửa sổ phòng 17, tháng Hai ở Stonebarrow xám và thấp. Sông Corn chảy về đông. Bốn mươi hai cột đèn bờ kè thắp nến từ cuối tháng Một, theo quyết định hội đồng thị trấn. Adrian nhìn một cột, đếm nhịp cháy của ngọn nến trong lồng kính, rồi thôi. Không phải hôm nay.
*
Buổi chiều, ở bàn Khu Thông, Lucian Harcourt ngồi đối diện với một chồng phiếu đo. Beatrice Wycliffe mang ấm trà đặt xuống giữa bàn rồi đi ngay vì ca trực Tháp Nam. Rowan Bell cầm một tờ Courier đã gấp, chưa mở miệng. Eleanor Finch có mặt muộn mười phút, tóc vẫn gió, một phong bì mỏng của văn phòng hợp đồng nhà Finch trên tay.
Adrian nói ngắn: thư Edmund đã tới; sẽ có phụ lục; vòng bàn này sẽ thấy bản nháp trước khi gửi, trừ phần riêng của nhà Ashbourne.
— Julian không ngồi đây, Eleanor nói. Không phải hỏi.
— Không, Adrian nói.
Lucian gõ ngón tay lên phiếu.
— Nếu phụ lục có số sai, Lucian nói, ta muốn thấy số ấy trước bá tước. Không phải vì thương cậu. Vì số sai làm hỏng cả đoàn.
— Tớ đưa Lucian bản nháp có số, Adrian nói.
Rowan mở Courier, tìm trang trong, rồi gấp lại.
— Courier sẽ không đăng thư bá tước, Rowan nói. Courier sẽ đăng nếu có ai đó đoán sai nội dung thư bá tước. Tớ giữ một cột đính chính trống.
Evelyn ngồi im từ đầu bữa. Khi mọi người đứng dậy, Evelyn nói với riêng Adrian, rất khẽ:
— Tối nay tớ mang khung phòng hộ gia truyền đã được cô Rosamund cho phép dùng chung. Cậu đo thời gian. Tớ không muốn phụ lục chỉ có chữ của cậu.
— Được, Adrian nói.
*
Đêm ấy, phòng luyện nhỏ tầng hầm Tháp Bắc lạnh hơn hành lang. Evelyn dựng lục giác phòng hộ trên sàn đá, mực xanh đen, ống dẫn cong ở đỉnh thứ tư đúng trình tự Edmund đã dạy năm Evelyn bảy tuổi. Adrian cầm đồng hồ bấm giờ bạc của Evelyn — Evelyn đưa đồng hồ cho Adrian từ tuần trước, không giải thích bằng lời, chỉ bằng việc đặt xuống bàn.
Ba mươi hai giây. Màn giữ. Bốn mươi giây. Màn vẫn giữ. Ở giây thứ năm mươi một, đỉnh bốn rung. Evelyn thu. Không để vỡ.
— Năm mươi một, Adrian nói.
— Ghi "ổn định đến năm mươi trong điều kiện không có sương lệch", Evelyn nói. Đừng ghi "đủ". Đủ là chữ của người muốn kết thúc sớm.
Adrian ghi đúng lời Evelyn. Không sửa.
Trên cầu thang lên, hai người đi cạnh nhau. Không nắm tay. Ở chiếu nghỉ giữa tầng, nơi ô cửa nhìn ra sân, Evelyn dừng.
— Cha tớ sẽ đọc phụ lục như đọc khế ước đất, Evelyn nói. Tớ muốn phụ lục ấy đúng. Tớ không muốn phụ lục ấy dễ thương.
— Tớ không viết dễ thương, Adrian nói.
Evelyn cười một cái, rất ngắn, rồi đi tiếp. Ngón trỏ tay trái không còn cong.
*
Về phòng 17, Thomas đã ngủ. Adrian mở sổ xám. Viết ngày. Viết bốn câu hỏi của Edmund lại một lần, lần này kèm chỗ trống trả lời dự kiến:
1. Thời lượng phép đo tối đa mỗi ca khi có sương lệch: ___ giây (phòng hộ) / ___ giây (hỏa giữ hướng).
2. Khoảng cách an toàn từ mố cầu tới người không có giấy phép: ___ bước.
3. Điều kiện dừng đoàn: do Marsh quyết; người đo được quyền đề nghị dừng khi chu kỳ lệch quá ___ phần trăm so với mẫu.
4. Người chịu trách nhiệm thông báo cho tá điền Coldmere nếu có lệch: ___ (tên, không phải chức danh chung).
Adrian để trống. Không đoán. Ngày mai đo lại với Thomas và lấy số từ báo cáo mùa đông.
Trong tinh thần hải, gợn hai ở mười chín không lên. Không xuống. Nằm yên như mực trong giếng không mưa.
Adrian đặt bút xuống. Nhìn cây đèn nến Hội Thợ Đèn trên bậu cửa sổ phòng 17 — món quà nhỏ sau Lễ Đèn Dẫn, cháy vàng, bóng đổ đúng.
Hai tuần nữa là hạn nộp. Hai tuần đủ để viết thật và không đủ để viết cho đẹp.
Adrian tắt đèn.
*
Sáng hôm sau, thứ Năm 4 tháng Hai, Adrian mang bốn câu hỏi tới xưởng ông Price trước giờ vào lớp. Ông Price đang lau dầu một bánh răng đồng nhỏ bằng một mảnh vải đã từng là áo sơ mi.
— Trò Reed hỏi ta về chuông, ông Price nói, không nhìn lên. Cậu Vale hỏi ta về giấy. Hai thứ khác nhau. Giấy thì ta không đúc được.
— Tớ cần số khoảng cách an toàn từ mố cầu khi sương lệch, Adrian nói. Và thời lượng hỏa giữ hướng mà thầy Holt còn cho phép năm bảy.
Ông Price đặt bánh răng xuống.
— Khoảng cách: hỏi bà Marsh. Hỏa: hỏi thầy Holt. Ông Price nhìn Adrian. Cậu đừng hỏi ta thứ ta không đo. Ta ghét đoán hơn ta ghét gỉ.
— Vâng, Adrian nói.
Ở hành lang Tháp Bắc, thầy Holt đứng đúng chỗ luôn đứng mỗi sáng thứ Năm: cạnh bảng phân ca, la bàn trong túi. Adrian hỏi. Thầy Holt trả lời bằng hai số và một điều kiện.
— Ba mươi hai giây mỗi lượt nếu cậu đứng trên đá khô, thầy Holt nói. Hai mươi tám nếu đá ướt sương. Điều kiện: không đuổi theo ngọn khi ngọn lệch. Trò Vale biết điều ấy.
— Biết ạ, Adrian nói.
— Biết thì ghi, thầy Holt nói. Đừng ghi đẹp hơn thật.
*
Bà Ottoline Marsh tiếp Adrian mười phút ở phòng hồ sơ chi hội, giữa hai cuộc họp. Ngón út thiếu một đốt gõ lên bàn đúng ba lần trước khi nói.
— Khoảng cách an toàn từ mố khi giấy phép hẹp: bốn mươi bước cho người không có phù hiệu đoàn, bà Marsh nói. Sương lệch quá mười hai phần trăm so với mẫu mùa đông thì người đo được đề nghị dừng. Ta quyết. Cậu không quyết. Cậu đề nghị.
— Người thông báo tá điền Coldmere nếu lệch: Garrick nếu có mặt. Nếu không, một người nhà Ashbourne có mặt tại thung lũng. Không phải cậu Vale đứng nói với ba mươi gia đình về ma pháp. Bà Marsh nhìn Adrian. Cậu đo. Cậu không diễn thuyết.
Adrian ghi. Không cãi. Evelyn sẽ không thích câu cuối, nhưng Evelyn sẽ hiểu vì sao bà Marsh nói vậy — vì năm 1797 đã có người diễn thuyết và có người chết.
*
Tối thứ Năm, Evelyn mang bản nháp khung phòng hộ đã viết bằng mực xanh đen. Adrian mang các số vừa lấy. Hai người ngồi ở bàn góc thư viện tầng hai, dưới đèn dầu có chụp thủy tinh mờ, và viết phụ lục như viết biên bản thí nghiệm.
Câu 1: phòng hộ ổn định đến năm mươi giây trong điều kiện không sương lệch; với sương lệch, chưa đo đủ — ghi chưa đo được, kèm kế hoạch thử tại Ashgrove nếu được phép. Hỏa giữ hướng: 32 giây đá khô, 28 giây đá ướt.
Câu 2: bốn mươi bước.
Câu 3: lệch quá 12% — đề nghị dừng; Marsh quyết.
Câu 4: Garrick hoặc người nhà Ashbourne có mặt tại thung lũng.
Evelyn đọc lại toàn bộ. Gạch một tính từ Adrian vô tình viết — "cẩn thận" — và thay bằng "đúng quy trình".
— Cha tớ không cần cậu dễ thương, Evelyn nói. Cha tớ cần cậu không biến tớ thành cái cớ.
— Tớ hiểu, Adrian nói.
Evelyn ký ở cuối mục phòng hộ: Evelyn Ashbourne. Mực xanh đen. Không có chữ con gái. Không có Thornwick.
Adrian ký ở cuối mục đo: Adrian Vale.
Thomas ký trang phụ lục số liệu với dòng "đã kiểm số, chưa chứng minh giả thuyết".
Lucian đọc bản nháp có số đúng mười hai phút, rồi trả lại mà không ký — Lucian không thuộc đoàn — và nói một câu:
— Số không xấu. Đừng để bá tước biến số thành lời thề.
*
Đêm thứ Sáu 5 tháng Hai, Adrian chép phụ lục sạch ba bản: một gửi Thornwick, một nộp Marsh, một giữ trong ngăn kéo có chìa. Gợn hai vẫn mười chín. Cửa tối trong tinh thần hải vẫn yên, mười một cánh vẫn niêm, bậc hai mươi một khô.
Adrian nghĩ đến hạn 1 tháng Ba. Nghĩ đến đoàn khảo sát sẽ đi khi tuyết tan. Nghĩ đến Evelyn ký tên mình. Nghĩ đến Edmund sẽ đọc như đọc khế ước.
Không sợ. Không hân hoan. Chỉ là một việc đúng hạn phải xong.
Ở giường bên kia, Thomas nói trong bóng tối, không mở mắt:
— Cậu thở to quá. Tớ biết cậu chưa ngủ. Ngủ đi. Số không chạy mất.
— Tớ ngủ đây, Adrian nói.
Adrian ngủ lúc mười một giờ kém. Không mơ tảng bảy. Không mơ thư. Chỉ mơ một trang giấy kem còn một chỗ trống, và chỗ trống ấy không tự điền.
*
Thứ Bảy 6 tháng Hai, Adrian mang bản sạch phụ lục tới phòng thư để gửi chuyến thư rạng sáng đi Stonebarrow rồi lên Thornwick theo đường Ashbourne. Người trực phòng thư là một học viên năm bốn Khu Sồi mà Adrian không nhớ tên; người ấy cân phong bì, đóng dấu, và nói thời gian dự kiến tới là ngày 8 nếu tuyết không chặn đường núi phía tây.
Adrian gửi bản thứ hai cho bà Marsh qua tay thầy Holt. Bản thứ ba khóa trong ngăn kéo. Chìa treo đúng móc.
Evelyn gặp Adrian ở sân đá lúc chiều. Gió tháng Hai cắt mặt. Evelyn không nói cảm ơn. Evelyn nói:
— Tớ gửi kèm một trang cho mẹ tớ. Không phải để mẹ can thiệp. Để mẹ biết tớ đã ký.
— Cậu hay nói "anh hiểu", Evelyn nói. Hôm nay tớ tin.
Hai người đứng thêm một phút. Không nắm tay trước sân. Ở Highcombe, nắm tay là ngôn ngữ người khác đọc được sớm hơn nội dung. Adrian đã học điều ấy từ ảnh khóa và từ những bậc đá.
Lucian đi ngang, dừng nửa bước, không chào, chỉ nhìn phong bì đã gửi ở tay người trực qua cửa kính phòng thư — Lucian nhìn thấy từ sáng — rồi đi tiếp. Rowan từ xa giơ hai ngón tay kiểu sân khấu, nghĩa là "cột đính chính vẫn trống". Eleanor gật từ bậc thềm Tháp Tây.
Adrian về phòng, mở sổ xám, ghi thêm một dòng nhỏ dưới dòng 53: "Gửi xong. Chờ."
Chờ không phải việc Adrian giỏi. Nhưng chờ có hạn thì Adrian làm được. Hạn là mùng một tháng Ba. Trước hạn ấy còn phải đo lại chu kỳ sương một lần nếu Holt cho dùng máy mô phỏng, và còn phải để Thomas kiểm toàn bộ số một lần nữa bằng thước khác.
Trong tinh thần hải, biển tối lặng. Ngôi đền đá đổ nát đứng đó như luôn đứng. Cửa tối chỉ còn khung. Không gọi. Không đẩy. Gợn mười chín nằm im.
Adrian nghĩ đến Rose một thoáng — cái tên Margaret mới nói thành tiếng đêm Giáng sinh — rồi gạt sang, không phải vì vô tâm, vì hôm nay không phải đêm ấy. Hôm nay là đêm của giấy và số và một chữ ký mực xanh đen.
Adrian ngủ sớm hơn tối trước. Thomas ngáy khẽ. Ngoài cửa sổ, nến trên bậu cháy hết nửa thân rồi tắt đúng lúc gió đổi hướng.
Không có thư nào khác trong tuần ấy làm Adrian dừng bước ở hành lang. Chỉ có lịch học, phiếu đo, và một lần Julian đi ngược chiều ở cầu thang Tháp Bắc, mũ trên tay, miệng mở như muốn nói, rồi khép lại. Adrian không chậm bước. Julian cũng không gọi. Khoảng cách ấy chưa phải thù. Cũng không còn là thân. Adrian ghi nhận như ghi nhận một nhiệt độ: có, đo được, chưa đủ để kết luận.
Đêm Chủ nhật 7 tháng Hai, Adrian đọc lại toàn bộ phụ lục một lần nữa dưới đèn. Không sửa chữ. Chỉ sửa một dấu phẩy ở câu điều kiện dừng cho rõ chủ ngữ là bà Marsh. Evelyn đã về Khu Sồi từ chiều. Phòng 17 chỉ còn tiếng đồng hồ và tiếng thở của Thomas. Adrian đặt phụ lục vào bìa cứng, viết ngoài bìa bốn chữ: "Rủi ro — bản giữ." Rồi tắt đèn, và lần này ngủ trước khi đếm hết mười hơi.
Trước khi ngủ hẳn, Adrian chạm hai ngón tay lên bìa cứng một lần, như chạm thước trước khi đo. Không phải nghi lễ. Là thói quen của người đã quá nhiều lần thấy chữ trên giấy quyết định người khác có đứng cạnh mình được không. Phụ lục không phải lời cầu hôn. Phụ lục là điều kiện để Evelyn được đi và Adrian được đo mà không biến tên Ashbourne thành tấm khiên.
Adrian thở ra. Rồi ngủ.
Sổ xám, dòng 53: "3–5/2/1937. Thư E. Ashbourne: không cấm, không chúc phúc; 4 câu hỏi; hạn 1/3. Helena: trách nhiệm đứng cạnh. Số: hỏa 32/28; màn 50 s (không lệch); 40 bước; dừng nếu lệch >12% (Marsh quyết); thông báo: Garrick hoặc Ashbourne tại chỗ. E.A. ký phòng hộ. Gợn 19."