Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 141. Chuong 141
Chương 141 — Tờ giấy trống
Sáng thứ Ba 3/3/1936, sân Tháp Nam đóng băng.
Đêm trước ngày thử, Adrian nhận được một mảnh giấy gấp hai đặt giữa trang giáo trình phòng hộ mà Eleanor mượn hộ cậu. Giấy dày, chữ viết rất ngay: 'Sân Tháp Nam sáng mai có băng. Đừng thử tăng thời gian giữ lửa bằng cách đứng cứng đầu gối; té ngã thì con số chẳng có nghĩa gì. — E. A.' Không có lời chúc mừng, không có câu hỏi. Adrian đọc rồi đặt cạnh chiếc khăn mỏng Evelyn từng đưa trong buổi diễn tập năm năm. Chiếc khăn đã giặt sạch và trả lại từ lâu, nhưng cậu vẫn nhớ lúc cô đưa nó, như thể món đồ ấy còn trong túi. Sáng hôm sau, khi thầy Holt giơ tay vì thấy cậu trượt giày, Adrian nghĩ đến lời dặn trước khi nghĩ đến số giây. Một sự quan tâm nhỏ không giúp phép thuật mạnh hơn. Nó giúp người thi triển còn nguyên vẹn để lần sau thử tiếp.
Ở góc mảnh giấy, dưới chữ ký tắt, Evelyn còn phác một ký hiệu phòng hộ rất nhỏ: hai đường cong đối xứng, giống hai nửa chiếc ô. Đó là cách ghi nhanh độ phân tán lực xuống hai chân, bài cô từng làm sai ở năm hai vì nghĩ trận thức càng sáng càng tốt. Adrian nhận ra ký hiệu, nhưng không hiểu vì sao cô đặt nó vào lời dặn chuyện đầu gối. Cậu mang giấy sang phòng đọc, đối chiếu với hình vẽ của thầy Holt. Người dựng phòng hộ phải chấp nhận một phần lực đi qua cơ thể; giữ khớp cứng khiến lực phản hồi tập trung vào một chỗ. Đó là cùng một nguyên lý mà Evelyn đang nhắc cậu khi đứng trên băng.
Cậu viết một lời cảm ơn vào mặt sau, rồi lại thôi. Evelyn đã cho cậu một lời dặn cụ thể; trả lời bằng một nguyên lý lớn lao có lẽ chỉ khiến cô bực. Buổi tối, khi gặp nhau ở bậc thềm, Adrian nói cậu đã không cố giữ lửa quá sức. Evelyn nhìn đôi giày còn nguyên của cậu, rồi gật đầu, như thể đó mới là phần kết quả cô quan tâm. Cô không hỏi về số giây cho đến lúc cậu tự kể.
Không phải sương muối ở mép đá như mọi tháng Ba. Là một lớp băng mỏng, trong, phủ kín cả vòng thử, đến nỗi khi Adrian bước lên ô đá đầu tiên lúc hai giờ chiều, đế giày trượt đi nửa bàn chân, và thầy Holt, đứng ở chỗ cũ cạnh cột đá thứ ba, giơ tay lên.
— Không, Holt nói. Hôm nay không đo.
— Gió nhẹ ạ, Adrian nói. Cấp một.
— Gió không phải chuyện, Holt nói. Chân là chuyện. Một người đứng trên băng sẽ giữ thăng bằng bằng nửa cái đầu. Nửa kia mới giữ lửa. Tôi không đo nửa cái đầu. Holt ghi vào sổ kẹp dưới nách một dòng ngắn. Thứ Năm. Hai giờ. Nếu băng tan.
Holt quay đi, áo choàng xám quệt qua cột đá, rồi dừng lại ở bậc cửa Tháp Nam.
— Thứ Năm là ngày mấy, Vale?
— Mùng năm ạ.
Holt gật. Không nói gì thêm. Rồi đi vào.
Adrian đứng thêm một lúc giữa sân, nhìn lớp băng trên vòng thử. Băng phẳng, như mặt biển dưới chân bậc thứ hai mươi mốt mỗi đêm. Rồi Adrian đi về Khu Thông, đi chậm, đi bằng cả bàn chân, không để gót chạm đá trước.
*
Thứ Năm 5/3, Adrian thức dậy lúc sáu giờ mười, trước chuông mười lăm phút.
Thomas còn ngủ ở giường bên kia phòng 17, một tay buông xuống mép giường, ngón tay chạm sàn. Ngoài cửa sổ, hàng thông đứng đen trên nền trời xám nhạt. Băng trên mái hiên đã chảy thành giọt, rơi từng giọt xuống bậu cửa, đều, khoảng ba giây một giọt. Adrian nằm nghe ba mươi giọt. Rồi ngồi dậy.
Mười tám tuổi.
Adrian không cảm thấy gì khác. Bàn tay vẫn là bàn tay, ngón cái bên phải vẫn có vết chai nhỏ do cầm thước kẹp, sàn gỗ vẫn lạnh. Adrian mở sổ bìa xám, lật đến trang đã kẻ từ đêm qua, và viết dòng ngày:
"Thứ Năm 5/3/36."
Rồi để bút đó. Không viết thêm. Chưa có gì để viết.
Ở trang bên kia, cột số của đêm qua: mười ba. Đêm trước nữa: mười bốn. Cột số tháng Hai có hai mươi chín con số, vì năm nay là năm nhuận, và cả hai mươi chín con số đều là mười hai, mười ba, mười bốn. Không con số nào ra ngoài ba con số ấy. Adrian đã đếm.
Thomas trở mình, mở một mắt.
— Mấy giờ rồi?
— Sáu giờ mười hai.
— Còn mười ba phút, Thomas nói, và nhắm mắt lại. Rồi mở ra. Rồi ngồi dậy, tóc dựng một bên, nhìn Adrian. Hôm nay mùng năm.
— Mùng năm, Adrian nói.
Thomas cúi xuống gầm giường, kéo ra một gói nhỏ bọc giấy báo, buộc bằng dây gai. Ném qua phòng. Adrian bắt được.
— Không phải quà, Thomas nói. Là trả nợ. Tháng Mười Hai cậu cho tớ mượn cái tua vít đầu dẹt số hai, tớ làm mẻ đầu. Tớ mua cái mới. Tớ mua hai cái. Một cái trả, một cái lời.
Adrian mở gói. Hai cây tua vít đầu dẹt, cán gỗ sồi, lưỡi thép mới, còn dầu chống gỉ. Một cây số hai. Một cây số một, nhỏ hơn, lưỡi bằng nửa móng tay út.
— Số một để làm gì? Adrian hỏi.
— Để vặn ốc ở cái tủ kính nhỏ trong phòng đo số Ba, Thomas nói, và đứng dậy đi rửa mặt. Ốc ấy là ốc đồng. Số hai làm toét đầu. Tớ đã làm toét một cái. Thomas dừng ở cửa. Cậu sẽ cần. Không phải bây giờ. Sau này.
Adrian cầm cây tua vít số một, xoay trong tay. Lưỡi thép bắt ánh sáng xám từ cửa sổ.
Phòng đo số Ba là phòng của Lucian.
Adrian đặt hai cây tua vít vào hộp dụng cụ dưới gầm giường, cạnh thước kẹp, cạnh cuốn sổ đo. Rồi ghi vào sổ bìa xám, dưới dòng ngày:
"T. R.: hai tua vít. Số một cho ốc đồng, PĐ3. 'Sau này.'"
*
Thư đến trong giờ ăn trưa.
Người gác cổng Khu Thông mang túi thư vào nhà ăn lúc mười hai giờ mười như mọi ngày, đứng ở đầu bàn dài, đọc tên. Người gác cổng đọc tên chậm, rõ, như đọc danh sách điểm danh ở xưởng cũ, và không bao giờ nhìn lên cho đến khi đọc hết một xấp.
— Bell. Blackwood. Blackwood. Ashe. Vale. Vale. Mercer. Vale.
Ba lá thư cho Adrian. Rowan, ngồi bên cạnh, huýt sáo khẽ.
— Ba, Rowan nói. Tớ được một. Mẹ tớ gửi từ Lowmarsh, nói đoàn diễn đến Lowmarsh muộn hai ngày vì một con ngựa bị què. Tớ đọc rồi. Rowan nghiêng đầu nhìn ba phong bì. Đoán nhé. Wrenfold. Wrenfold. Và một cái không phải Wrenfold.
Rowan đoán đúng.
Lá thứ nhất, phong bì giấy nâu, chữ Margaret, nét đậm, nghiêng về bên phải, như chữ của người viết sổ chi tiêu bằng bút sắt đã ba mươi năm và không bao giờ để mực nhòe.
Lá thứ hai, phong bì trắng, nhỏ, chữ Alice, nét tròn, đều, mỗi chữ cách nhau một khoảng như đo bằng thước. Adrian nghĩ có lẽ đúng là đo bằng thước. Thước gấp hoàng dương, hai mươi bốn phân.
Lá thứ ba, phong bì vuông, giấy dày màu kem, không tem bưu điện. Gửi qua thư nội bộ của Học viện. Trên mặt chỉ có hai dòng:
"A. Vale
Phòng 17, Khu Thông"
Không có tên người gửi. Nhưng Adrian biết chữ ấy. Chữ nhỏ, thẳng đứng, không nghiêng bên nào, mỗi nét kết thúc gọn như được cắt bằng dao. Chữ ở cột "Người làm" trên trống PĐ3-07.
Adrian không mở ở nhà ăn. Adrian cất cả ba lá thư vào túi áo trong, ăn hết đĩa khoai tây và bánh mì, uống hết cốc nước, rồi đứng dậy.
Ở đầu bàn bên kia, Julian ngồi với Hannah và Clement, ăn chậm, như mọi bữa. Julian không nhìn lên khi Adrian đi qua. Adrian không dừng lại. Ba tuần chưa hết. Còn bốn ngày.
Nhưng khi Adrian đi qua, Julian đặt thìa xuống. Không phải đặt mạnh. Chỉ đặt xuống, cán quay về phía mình, như Lucian vẫn đặt. Adrian thấy. Adrian không biết Julian có biết là Adrian thấy không.
*
Adrian đọc thư ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông, bàn trong cùng, cạnh cửa sổ nhìn ra hàng thông.
Thư Margaret trước.
"Wrenfold, thứ Bảy 29 tháng Hai năm 1936.
Adrian,
Ta viết thư này hôm hai mươi chín vì năm nay có ngày hai mươi chín, và ta nghĩ một ngày chỉ có bốn năm một lần thì nên dùng vào việc gì cho tử tế. Thư sẽ đến muộn hay sớm thì ta không biết. Người ở bưu cục nói ba ngày. Bưu cục bao giờ cũng nói ba ngày.
Con mười tám tuổi.
Ta đã nuôi nhiều đứa trẻ trong cái nhà này. Không nhiều đứa ở với ta đến năm mười tám tuổi. Con là một trong số ấy. Ta không nói thế để con thấy mình đặc biệt. Ta nói thế vì ta có ghi sổ, và sổ nói thế.
Mái nhà đã sửa xong phía bắc. Phía nam còn hai hàng ngói. Ông Coombe nói tháng Tư. Tiền còn đủ, vì Alice đóng góp một bảng hồi Giáng sinh, con đã thấy, và tháng Hai Alice bán thêm hai chiếc thuyền cho một ông khách ở Kelbrook, người quen của ông Tibbs thợ đồng hồ. Alice không đưa ta tiền ấy. Alice bảo để dành. Ta không hỏi để dành làm gì.
Peter vẫn về ăn tối Chủ nhật. Bát của Peter vẫn úp ở chỗ cũ trên giá. Ông Daunt ở xưởng đã cho Peter ghi sổ máy số mười bốn. Peter nói sổ có số trang in sẵn, không xé được trang nào mà không ai biết. Peter nói câu ấy hai lần, như một người vừa được trao một thứ quan trọng.
Con hỏi ta trong thư trước có còn ghi cột số không. Có. Ta ghi mỗi tối Chủ nhật, theo thư con gửi mỗi tuần. Ta không hiểu con số ấy đo gì. Con đã nói ta không cần hiểu. Ta chỉ thấy nó không lên không xuống, và con đã nói không lên không xuống là tốt. Ta tin con.
Nhưng ta muốn con nhớ một điều, nhân con mười tám tuổi. Lời hứa ở bàn bếp không hết hạn vào năm mười tám. Con không đi đâu mà không cho ta biết trước. Không phải vì con còn nhỏ. Vì con là người nhà này.
Ăn đủ. Ngủ đủ. Viết cho ta.
Bà Margaret.
Tái bút. Alice có gửi một thứ riêng. Ta không biết là gì. Alice không cho ta xem. Alice bảo ta: 'Bà ơi, có những thứ phải để người nhận mở đầu tiên.' Ta để Alice gửi riêng."
Adrian đọc thư hai lần. Lần thứ hai, dừng ở dòng "con là người nhà này", và đặt ngón tay lên dòng ấy một lúc, như đặt ngón tay lên một con số trên trống để giữ chỗ.
Rồi mở thư Alice.
Trong phong bì có một tờ giấy gấp làm tư và một vật nhỏ, dẹt, gói trong giấy lụa. Adrian mở giấy lụa trước.
Một cánh buồm. Giấy ngà loại số ba, cắt hình tam giác, mép được gấp đôi và khâu bằng chỉ trắng, mũi khâu nhỏ đều như mũi khâu của Margaret trên đôi găng len. Ở góc dưới cánh buồm có hai lỗ xỏ dây, viền chỉ. Đúng kích thước của cột buồm thuyền số không, chiếc thuyền gỗ thông Alice tặng hồi Giáng sinh, chiếc thuyền đuôi khắc chữ V.
Adrian mở tờ giấy.
"Anh Adrian,
Thuyền số không chưa có buồm. Em cố ý. Em muốn anh có buồm vào hôm anh mười tám.
Em đo cột buồm bằng thước anh cho. Mười một phân rưỡi. Em đo ba lần. Ba lần đều mười một phân rưỡi. Nên buồm cao mười một phân. Nửa phân để buộc.
Mặt trong cánh buồm có chữ. Anh phải gỡ chỉ ở mép dưới mới đọc được. Em khâu kín. Nếu anh không muốn gỡ thì cứ để. Chữ vẫn ở đó.
Mái nhà phía nam tháng Tư xong. Em tính rồi. Còn thiếu bảy shilling. Em có. Em chưa đưa bà vì em muốn đợi ông Coombe báo giá cuối. Báo giá đầu bao giờ cũng thấp hơn.
Alice."
Adrian cầm cánh buồm lên, đưa ra trước cửa sổ. Ánh sáng xám xuyên qua giấy ngà, và Adrian thấy, mờ mờ, giữa hai lớp giấy, những nét chữ. Không đọc được. Chỉ thấy là có chữ.
Adrian không gỡ chỉ.
Adrian gói cánh buồm lại vào giấy lụa, kẹp vào sổ bìa xám, ở trang cuối, cạnh tấm bìa có chữ "A. Vale. Mái". Rồi ghi:
"Alice: buồm cho thuyền số không. 11 phân + ½ phân buộc. Có chữ bên trong. Chưa gỡ. 'Chữ vẫn ở đó.'"
Rồi Adrian mở lá thư thứ ba.
*
Trong phong bì vuông không có thư.
Chỉ có một tờ giấy trống, cuộn tròn rồi được ép phẳng lại, mép hơi cong lên. Giấy trống đo nhiệt, loại dùng cho máy ghi PĐ3-07, khổ hai mươi bảy phân nhân mười hai, kẻ ô mờ màu xanh nhạt: trục ngang là giờ, bảy ngày, mỗi ngày hai mươi bốn vạch; trục dọc là độ, từ không đến năm mươi.
Tờ giấy trống hoàn toàn. Không một nét mực tím. Kim chưa bao giờ chạm vào.
Ở góc dưới bên phải, chỗ dành cho ô "Người thay giấy", có một chữ ký bằng mực đen. Không phải mực tím của máy. Mực đen, của bút.
"L. H."
Bên cạnh chữ ký, ô "Ngày lắp" để trống. Ô "Ngày tháo" để trống. Ô "Trống số" để trống.
Adrian đặt tờ giấy lên mặt bàn, vuốt phẳng, nhìn rất lâu.
Một tờ giấy trống đã ký tên người thay giấy. Nghĩa là Lucian đã chuẩn bị tờ giấy, đã ký, như ký mọi tờ giấy trống trước khi lắp vào máy, để không ai lắp nhầm. Nhưng chưa lắp. Chưa có ngày. Chưa có số trống.
Adrian không hiểu.
Adrian lật tờ giấy lại. Mặt sau trắng. Adrian soi lên cửa sổ. Không có gì. Adrian nhìn phong bì. Không có gì bên trong ngoài tờ giấy.
Một lúc sau, Adrian lấy sổ bìa xám ra, lật về trang tháng Mười Hai. Trang 13/12/35. Lời Lucian ở hành lang, đêm có thư Draycott, nguyên văn: "Tôi nhận lời xin lỗi của cậu. Còn bạn bè thì chưa."
Adrian đọc dòng ấy. Rồi nhìn tờ giấy trống.
Rồi hiểu một nửa.
Một tờ giấy trống đã ký là một tờ giấy chờ được lắp vào một máy nào đó. Còn lắp vào máy nào, ngày nào, ai ghi ô ngày lắp, thì Lucian không viết. Lucian để trống.
Adrian không ghi ô nào. Adrian cuộn tờ giấy lại theo nếp cũ, cho vào phong bì vuông, kẹp vào sổ bìa xám ở trang giữa, trang không có số. Rồi ghi:
"L. H.: giấy trống PĐ3-07, chưa lắp, đã ký ô người thay giấy. Ngày lắp: trống. Ngày tháo: trống. Trống số: trống.
Không trả lời. Chưa biết trả lời bằng gì."
*
Hai giờ chiều, băng trên sân Tháp Nam đã tan hết. Đá ướt, sẫm màu, có những vũng nước nông trong các rãnh giữa các phiến đá. Gió tây, cấp hai.
Holt đứng ở chỗ cũ. Không nói "chúc mừng sinh nhật". Chỉ nói:
— Cách A hay cách B?
— Cách B, Adrian nói. Chín hơi trước.
— Gió?
— Tây, cấp hai ạ. Đá ướt.
— Đá ướt không sao, Holt nói. Đá ướt không trượt bằng băng. Holt mở sổ. Bắt đầu khi sẵn sàng.
Adrian bước vào vòng thử. Đứng ở tâm, nơi một viên đá tròn nhỏ hơn được lát lệch đi một chút so với các phiến xung quanh, như một vết sửa cũ mà không ai sửa lại. Thở chín hơi. Hai mươi mốt bậc của ngôi đền, mỗi hơi một bậc, xuống đến bậc thứ chín, dừng.
Mở bàn tay phải.
Ngọn lửa lên.
Không cao bằng ngón cái như mọi lần. Cao hơn. Adrian thấy ngay, không cần nhìn, vì hơi ấm chạm vào gốc ngón trỏ ở một chỗ cao hơn chỗ cũ. Ngọn lửa cao hơn một đốt ngón tay. Màu vàng nhạt, chân cam, như mọi lần, nhưng thân ngọn lửa thẳng hơn, ít run hơn.
Adrian không nhìn ngọn lửa. Nhìn khoảng không phía trên, cách hai đốt ngón tay. Nhưng khoảng không ấy bây giờ gần hơn, vì ngọn lửa đã cao lên, và Adrian phải nâng mắt lên một chút.
Một. Hai. Ba.
Chín. Bậc thềm khô.
Mười lăm. Hai mươi.
Gió tây thổi qua sân, mang theo hơi lạnh của đá ướt. Ngọn lửa nghiêng, nhưng không tắt.
Hai mươi lăm. Hai mươi tám. Kỷ lục tháng Hai.
Hai mươi chín.
Ba mươi.
Ngọn lửa tắt ở giây ba mươi phẩy hai. Gọn, như mọi lần. Như một câu đã nói xong.
Holt bấm đồng hồ. Nhìn đồng hồ. Rồi nhìn bàn tay Adrian, không phải mặt Adrian. Rồi ghi.
— Ba mươi phẩy hai, Holt nói. Giây chín: không lệch. Chiều cao: hơn một đốt. Holt ngẩng lên. Cậu có thấy chiều cao không?
— Có ạ. Hơi ấm ở gốc ngón trỏ cao hơn.
— Ghi thế, Holt nói. Đừng ghi "cao hơn". Ghi "hơi ấm ở gốc ngón trỏ". Người khác đọc sổ cậu phải biết cậu đo bằng gì. Holt đóng sổ lại một nửa. Lần nữa.
Lần thứ hai: hai mươi chín phẩy tám. Chiều cao: như lần một.
Lần thứ ba: ba mươi phẩy không. Chiều cao: như lần một.
Holt ghi cả ba con số. Rồi không lật về những trang đầu như năm ngoái. Chỉ đứng nhìn ba con số một lúc, ngón cái gõ nhẹ vào mép sổ.
— Ba mươi, Holt nói. Năm ba cậu đứng ở đây mười lăm giây và lệch ở giây chín. Một năm trước, hai mươi lăm. Tháng Một năm nay, hai mươi tám. Hôm nay ba mươi. Holt cất đồng hồ vào túi áo choàng. Đừng vẽ đường cong, Vale. Tôi biết cậu muốn vẽ. Cậu là học trò của Shaw. Bốn điểm không phải đường cong. Bốn điểm là bốn điểm.
— Vâng ạ.
— Một học viên năm sáu trung bình giữ được bốn mươi lăm, Holt nói. Cậu vẫn dưới trung bình. Tôi nói thế để cậu không nghĩ ba mươi là nhiều. Holt dừng. Nhưng tôi cũng nói thế để cậu biết tôi không so cậu với trung bình. Tôi so cậu với cậu tháng trước.
Holt quay đi. Đến bậc cửa Tháp Nam, dừng lại, như hôm thứ Ba.
— Mười tám, Holt nói, không quay đầu. Hôm nay.
— Vâng ạ.
— Tôi có ghi ngày sinh của học viên trong sổ, Holt nói. Trang đầu. Không phải để chúc. Để biết tuổi khi đọc số. Holt bước vào trong. Ngọn lửa của người mười tám tuổi không khác ngọn lửa của người mười bảy tuổi. Nhưng sổ phải ghi.
Cánh cửa Tháp Nam đóng lại.
Adrian đứng giữa vòng thử, trên viên đá tròn lát lệch. Bàn tay phải còn ấm. Rồi Adrian ra khỏi vòng, đi về Khu Thông, và trên đường đi, qua hành lang Sân Đông, Adrian nghĩ đến câu Holt nói: không so với trung bình, so với tháng trước.
Rồi nghĩ đến cột số của Margaret. Một điểm không làm thành đường.
Rồi nghĩ đến tờ giấy trống của Lucian. Ô ngày lắp để trống.
*
Tối hôm ấy, bàn năm thứ sáu ở nhà ăn có bánh.
Không phải bánh sinh nhật. Học viện không làm bánh sinh nhật cho học viên. Là một chiếc bánh táo nhỏ, vuông, cỡ bàn tay, đặt trên đĩa ở chỗ Adrian ngồi, khi Adrian đến muộn mười phút vì phải chép lại ba con số của Holt vào sổ đo cho sạch.
— Không phải tớ, Rowan nói ngay, giơ hai tay lên. Tớ định làm nhưng nhà bếp không cho mượn lò.
— Không phải tớ, Thomas nói. Tớ trả nợ rồi.
Eleanor, ngồi đối diện, đang đọc một tờ giấy đánh máy có những đoạn gạch chân bằng bút chì, ngẩng lên.
— Không phải tớ, Eleanor nói. Tớ không biết làm bánh. Bố tớ biết. Tớ không.
Hannah không nói gì. Hannah ăn súp.
Adrian nhìn chiếc bánh. Bánh táo, vỏ mỏng, nướng vàng đều, mép cắt thẳng như cắt bằng thước. Không có giấy, không có chữ.
Adrian nhìn lên đầu bàn bên kia. Julian đang ăn. Không nhìn sang.
Adrian nhìn đầu bàn gần cửa sổ. Lucian đang ăn. Cũng không nhìn sang.
Adrian cắt bánh làm sáu phần. Đưa Rowan một phần, Thomas một phần, Eleanor một phần, Hannah một phần. Giữ một phần. Phần thứ sáu để trên đĩa.
Không ai hỏi phần thứ sáu cho ai.
Cuối bữa, khi mọi người đã đứng dậy, phần thứ sáu vẫn ở trên đĩa. Adrian gói lại bằng khăn giấy, mang về phòng 17, để trên bậu cửa sổ, cạnh hai chiếc thuyền.
Sáng hôm sau, phần bánh vẫn ở đó. Adrian ăn phần bánh lúc sáu giờ, trước chuông, một mình, chậm, như ăn bánh mì đen và không muốn để lại vụn.
Bao giờ cũng có một người không nhận phần của mình. Adrian đã học điều ấy ở Wrenfold, nơi Margaret úp bát cho Peter mỗi tối thứ Hai đến thứ Bảy, và chỉ lật ngửa vào tối Chủ nhật. Bát úp không phải là bát bỏ đi. Bát úp là bát chờ.
*
Mười một giờ đêm, phòng 17 tối. Thomas ngủ.
Adrian nằm ngửa, hai tay đặt trên chăn, thở chín hơi, và đi xuống.
Hai mươi mốt bậc. Bậc thứ nhất khô. Bậc thứ bảy khô. Bậc thứ mười một khô. Bậc thứ hai mươi mốt, bậc cuối, khô, như mọi đêm từ mùa hè năm ngoái, và mặt biển nằm dưới bậc ấy một khoảng mà Adrian không đo được bằng mắt, chỉ biết là vẫn khoảng ấy.
Năm phút.
Gợn thứ nhất đến từ xa, nhỏ, chậm. Gợn thứ hai. Gợn thứ ba chạy xa hơn, đến gần chân bậc hai mươi mốt, và dừng.
Adrian nhìn chỗ gợn dừng. Đếm vạch cũ.
Mười sáu li trên tám mươi tư.
Mười sáu.
Adrian không nhúc nhích. Đếm lại. Mười sáu. Đếm lần thứ ba. Mười sáu.
Hai mươi chín đêm tháng Hai, không đêm nào quá mười bốn. Bốn đêm tháng Ba, mười hai, mười ba, mười bốn, mười ba. Đêm nay mười sáu. Không phải mười lăm. Mười sáu, nhảy qua một vạch.
Adrian không biết mười sáu là gì. Adrian không biết mười sáu là tốt hay xấu, là lên hay xuống. Adrian chỉ biết mười sáu là con số của đêm nay, như ba mươi phẩy hai là con số của buổi chiều nay.
Mười sáu, mười sáu, mười sáu.
Rồi Adrian đi lên, từng bậc, đếm. Ở bậc thứ nhất, quay lại nhìn mặt biển một lần, như mọi đêm. Phẳng.
*
Ở phòng 17, dưới đèn dầu vặn nhỏ, Adrian mở sổ đền. Cột thứ nhất. Ghi: "16".
Rồi nhìn con số ấy. Bàn tay muốn làm một việc: lật về trang tháng Mười Một năm ngoái, trang có mười một và mười hai xen nhau, rồi trang tháng Mười Hai, tháng Một, tháng Hai, và nối các con số lại thành một đường, và nhìn xem đường ấy có cong lên không.
Adrian không lật.
Adrian mở sổ bìa xám, đến trang "Thứ Năm 5/3/36", và viết, dưới những dòng đã ghi trong ngày:
"Holt: 30,2 / 29,8 / 30,0. Hơi ấm ở gốc ngón trỏ, cao hơn một đốt. 'Bốn điểm là bốn điểm.'
Đêm: 16/84. Nhảy qua 15. Lần đầu.
Mười tám tuổi là điểm thứ bao nhiêu, không phải đường cong.
Ba mươi giây là điểm thứ bao nhiêu, không phải đường cong.
Mười sáu là điểm thứ bao nhiêu, không phải đường cong.
Tháng sau mới biết."
Adrian đọc lại bốn dòng cuối. Rồi thêm một dòng nữa, nhỏ hơn, ở lề:
"Sẽ không viết cho bà Margaret là 16. Sẽ viết: 'Không lên không xuống thì tốt. Đêm nay lên một chút. Con ngủ đủ.' Đúng cả ba câu."
Adrian gấp sổ. Tắt đèn. Nằm nghe giọt nước từ mái hiên, giờ đã thưa hơn, năm giây một giọt, vì đêm lạnh lại.
Ở trang giữa sổ bìa xám, tờ giấy trống của Lucian nằm cuộn trong phong bì vuông, ô ngày lắp vẫn để trống.
Ở trang cuối, cánh buồm của Alice nằm trong giấy lụa, chữ vẫn ở đó.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười sáu.
Sáng thứ Ba 3/3/1936, sân Tháp Nam đóng băng.
Đêm trước ngày thử, Adrian nhận được một mảnh giấy gấp hai đặt giữa trang giáo trình phòng hộ mà Eleanor mượn hộ cậu. Giấy dày, chữ viết rất ngay: 'Sân Tháp Nam sáng mai có băng. Đừng thử tăng thời gian giữ lửa bằng cách đứng cứng đầu gối; té ngã thì con số chẳng có nghĩa gì. — E. A.' Không có lời chúc mừng, không có câu hỏi. Adrian đọc rồi đặt cạnh chiếc khăn mỏng Evelyn từng đưa trong buổi diễn tập năm năm. Chiếc khăn đã giặt sạch và trả lại từ lâu, nhưng cậu vẫn nhớ lúc cô đưa nó, như thể món đồ ấy còn trong túi. Sáng hôm sau, khi thầy Holt giơ tay vì thấy cậu trượt giày, Adrian nghĩ đến lời dặn trước khi nghĩ đến số giây. Một sự quan tâm nhỏ không giúp phép thuật mạnh hơn. Nó giúp người thi triển còn nguyên vẹn để lần sau thử tiếp.
Ở góc mảnh giấy, dưới chữ ký tắt, Evelyn còn phác một ký hiệu phòng hộ rất nhỏ: hai đường cong đối xứng, giống hai nửa chiếc ô. Đó là cách ghi nhanh độ phân tán lực xuống hai chân, bài cô từng làm sai ở năm hai vì nghĩ trận thức càng sáng càng tốt. Adrian nhận ra ký hiệu, nhưng không hiểu vì sao cô đặt nó vào lời dặn chuyện đầu gối. Cậu mang giấy sang phòng đọc, đối chiếu với hình vẽ của thầy Holt. Người dựng phòng hộ phải chấp nhận một phần lực đi qua cơ thể; giữ khớp cứng khiến lực phản hồi tập trung vào một chỗ. Đó là cùng một nguyên lý mà Evelyn đang nhắc cậu khi đứng trên băng.
Cậu viết một lời cảm ơn vào mặt sau, rồi lại thôi. Evelyn đã cho cậu một lời dặn cụ thể; trả lời bằng một nguyên lý lớn lao có lẽ chỉ khiến cô bực. Buổi tối, khi gặp nhau ở bậc thềm, Adrian nói cậu đã không cố giữ lửa quá sức. Evelyn nhìn đôi giày còn nguyên của cậu, rồi gật đầu, như thể đó mới là phần kết quả cô quan tâm. Cô không hỏi về số giây cho đến lúc cậu tự kể.
Không phải sương muối ở mép đá như mọi tháng Ba. Là một lớp băng mỏng, trong, phủ kín cả vòng thử, đến nỗi khi Adrian bước lên ô đá đầu tiên lúc hai giờ chiều, đế giày trượt đi nửa bàn chân, và thầy Holt, đứng ở chỗ cũ cạnh cột đá thứ ba, giơ tay lên.
— Không, Holt nói. Hôm nay không đo.
— Gió nhẹ ạ, Adrian nói. Cấp một.
— Gió không phải chuyện, Holt nói. Chân là chuyện. Một người đứng trên băng sẽ giữ thăng bằng bằng nửa cái đầu. Nửa kia mới giữ lửa. Tôi không đo nửa cái đầu. Holt ghi vào sổ kẹp dưới nách một dòng ngắn. Thứ Năm. Hai giờ. Nếu băng tan.
Holt quay đi, áo choàng xám quệt qua cột đá, rồi dừng lại ở bậc cửa Tháp Nam.
— Thứ Năm là ngày mấy, Vale?
— Mùng năm ạ.
Holt gật. Không nói gì thêm. Rồi đi vào.
Adrian đứng thêm một lúc giữa sân, nhìn lớp băng trên vòng thử. Băng phẳng, như mặt biển dưới chân bậc thứ hai mươi mốt mỗi đêm. Rồi Adrian đi về Khu Thông, đi chậm, đi bằng cả bàn chân, không để gót chạm đá trước.
*
Thứ Năm 5/3, Adrian thức dậy lúc sáu giờ mười, trước chuông mười lăm phút.
Thomas còn ngủ ở giường bên kia phòng 17, một tay buông xuống mép giường, ngón tay chạm sàn. Ngoài cửa sổ, hàng thông đứng đen trên nền trời xám nhạt. Băng trên mái hiên đã chảy thành giọt, rơi từng giọt xuống bậu cửa, đều, khoảng ba giây một giọt. Adrian nằm nghe ba mươi giọt. Rồi ngồi dậy.
Mười tám tuổi.
Adrian không cảm thấy gì khác. Bàn tay vẫn là bàn tay, ngón cái bên phải vẫn có vết chai nhỏ do cầm thước kẹp, sàn gỗ vẫn lạnh. Adrian mở sổ bìa xám, lật đến trang đã kẻ từ đêm qua, và viết dòng ngày:
"Thứ Năm 5/3/36."
Rồi để bút đó. Không viết thêm. Chưa có gì để viết.
Ở trang bên kia, cột số của đêm qua: mười ba. Đêm trước nữa: mười bốn. Cột số tháng Hai có hai mươi chín con số, vì năm nay là năm nhuận, và cả hai mươi chín con số đều là mười hai, mười ba, mười bốn. Không con số nào ra ngoài ba con số ấy. Adrian đã đếm.
Thomas trở mình, mở một mắt.
— Mấy giờ rồi?
— Sáu giờ mười hai.
— Còn mười ba phút, Thomas nói, và nhắm mắt lại. Rồi mở ra. Rồi ngồi dậy, tóc dựng một bên, nhìn Adrian. Hôm nay mùng năm.
— Mùng năm, Adrian nói.
Thomas cúi xuống gầm giường, kéo ra một gói nhỏ bọc giấy báo, buộc bằng dây gai. Ném qua phòng. Adrian bắt được.
— Không phải quà, Thomas nói. Là trả nợ. Tháng Mười Hai cậu cho tớ mượn cái tua vít đầu dẹt số hai, tớ làm mẻ đầu. Tớ mua cái mới. Tớ mua hai cái. Một cái trả, một cái lời.
Adrian mở gói. Hai cây tua vít đầu dẹt, cán gỗ sồi, lưỡi thép mới, còn dầu chống gỉ. Một cây số hai. Một cây số một, nhỏ hơn, lưỡi bằng nửa móng tay út.
— Số một để làm gì? Adrian hỏi.
— Để vặn ốc ở cái tủ kính nhỏ trong phòng đo số Ba, Thomas nói, và đứng dậy đi rửa mặt. Ốc ấy là ốc đồng. Số hai làm toét đầu. Tớ đã làm toét một cái. Thomas dừng ở cửa. Cậu sẽ cần. Không phải bây giờ. Sau này.
Adrian cầm cây tua vít số một, xoay trong tay. Lưỡi thép bắt ánh sáng xám từ cửa sổ.
Phòng đo số Ba là phòng của Lucian.
Adrian đặt hai cây tua vít vào hộp dụng cụ dưới gầm giường, cạnh thước kẹp, cạnh cuốn sổ đo. Rồi ghi vào sổ bìa xám, dưới dòng ngày:
"T. R.: hai tua vít. Số một cho ốc đồng, PĐ3. 'Sau này.'"
*
Thư đến trong giờ ăn trưa.
Người gác cổng Khu Thông mang túi thư vào nhà ăn lúc mười hai giờ mười như mọi ngày, đứng ở đầu bàn dài, đọc tên. Người gác cổng đọc tên chậm, rõ, như đọc danh sách điểm danh ở xưởng cũ, và không bao giờ nhìn lên cho đến khi đọc hết một xấp.
— Bell. Blackwood. Blackwood. Ashe. Vale. Vale. Mercer. Vale.
Ba lá thư cho Adrian. Rowan, ngồi bên cạnh, huýt sáo khẽ.
— Ba, Rowan nói. Tớ được một. Mẹ tớ gửi từ Lowmarsh, nói đoàn diễn đến Lowmarsh muộn hai ngày vì một con ngựa bị què. Tớ đọc rồi. Rowan nghiêng đầu nhìn ba phong bì. Đoán nhé. Wrenfold. Wrenfold. Và một cái không phải Wrenfold.
Rowan đoán đúng.
Lá thứ nhất, phong bì giấy nâu, chữ Margaret, nét đậm, nghiêng về bên phải, như chữ của người viết sổ chi tiêu bằng bút sắt đã ba mươi năm và không bao giờ để mực nhòe.
Lá thứ hai, phong bì trắng, nhỏ, chữ Alice, nét tròn, đều, mỗi chữ cách nhau một khoảng như đo bằng thước. Adrian nghĩ có lẽ đúng là đo bằng thước. Thước gấp hoàng dương, hai mươi bốn phân.
Lá thứ ba, phong bì vuông, giấy dày màu kem, không tem bưu điện. Gửi qua thư nội bộ của Học viện. Trên mặt chỉ có hai dòng:
"A. Vale
Phòng 17, Khu Thông"
Không có tên người gửi. Nhưng Adrian biết chữ ấy. Chữ nhỏ, thẳng đứng, không nghiêng bên nào, mỗi nét kết thúc gọn như được cắt bằng dao. Chữ ở cột "Người làm" trên trống PĐ3-07.
Adrian không mở ở nhà ăn. Adrian cất cả ba lá thư vào túi áo trong, ăn hết đĩa khoai tây và bánh mì, uống hết cốc nước, rồi đứng dậy.
Ở đầu bàn bên kia, Julian ngồi với Hannah và Clement, ăn chậm, như mọi bữa. Julian không nhìn lên khi Adrian đi qua. Adrian không dừng lại. Ba tuần chưa hết. Còn bốn ngày.
Nhưng khi Adrian đi qua, Julian đặt thìa xuống. Không phải đặt mạnh. Chỉ đặt xuống, cán quay về phía mình, như Lucian vẫn đặt. Adrian thấy. Adrian không biết Julian có biết là Adrian thấy không.
*
Adrian đọc thư ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông, bàn trong cùng, cạnh cửa sổ nhìn ra hàng thông.
Thư Margaret trước.
"Wrenfold, thứ Bảy 29 tháng Hai năm 1936.
Adrian,
Ta viết thư này hôm hai mươi chín vì năm nay có ngày hai mươi chín, và ta nghĩ một ngày chỉ có bốn năm một lần thì nên dùng vào việc gì cho tử tế. Thư sẽ đến muộn hay sớm thì ta không biết. Người ở bưu cục nói ba ngày. Bưu cục bao giờ cũng nói ba ngày.
Con mười tám tuổi.
Ta đã nuôi nhiều đứa trẻ trong cái nhà này. Không nhiều đứa ở với ta đến năm mười tám tuổi. Con là một trong số ấy. Ta không nói thế để con thấy mình đặc biệt. Ta nói thế vì ta có ghi sổ, và sổ nói thế.
Mái nhà đã sửa xong phía bắc. Phía nam còn hai hàng ngói. Ông Coombe nói tháng Tư. Tiền còn đủ, vì Alice đóng góp một bảng hồi Giáng sinh, con đã thấy, và tháng Hai Alice bán thêm hai chiếc thuyền cho một ông khách ở Kelbrook, người quen của ông Tibbs thợ đồng hồ. Alice không đưa ta tiền ấy. Alice bảo để dành. Ta không hỏi để dành làm gì.
Peter vẫn về ăn tối Chủ nhật. Bát của Peter vẫn úp ở chỗ cũ trên giá. Ông Daunt ở xưởng đã cho Peter ghi sổ máy số mười bốn. Peter nói sổ có số trang in sẵn, không xé được trang nào mà không ai biết. Peter nói câu ấy hai lần, như một người vừa được trao một thứ quan trọng.
Con hỏi ta trong thư trước có còn ghi cột số không. Có. Ta ghi mỗi tối Chủ nhật, theo thư con gửi mỗi tuần. Ta không hiểu con số ấy đo gì. Con đã nói ta không cần hiểu. Ta chỉ thấy nó không lên không xuống, và con đã nói không lên không xuống là tốt. Ta tin con.
Nhưng ta muốn con nhớ một điều, nhân con mười tám tuổi. Lời hứa ở bàn bếp không hết hạn vào năm mười tám. Con không đi đâu mà không cho ta biết trước. Không phải vì con còn nhỏ. Vì con là người nhà này.
Ăn đủ. Ngủ đủ. Viết cho ta.
Bà Margaret.
Tái bút. Alice có gửi một thứ riêng. Ta không biết là gì. Alice không cho ta xem. Alice bảo ta: 'Bà ơi, có những thứ phải để người nhận mở đầu tiên.' Ta để Alice gửi riêng."
Adrian đọc thư hai lần. Lần thứ hai, dừng ở dòng "con là người nhà này", và đặt ngón tay lên dòng ấy một lúc, như đặt ngón tay lên một con số trên trống để giữ chỗ.
Rồi mở thư Alice.
Trong phong bì có một tờ giấy gấp làm tư và một vật nhỏ, dẹt, gói trong giấy lụa. Adrian mở giấy lụa trước.
Một cánh buồm. Giấy ngà loại số ba, cắt hình tam giác, mép được gấp đôi và khâu bằng chỉ trắng, mũi khâu nhỏ đều như mũi khâu của Margaret trên đôi găng len. Ở góc dưới cánh buồm có hai lỗ xỏ dây, viền chỉ. Đúng kích thước của cột buồm thuyền số không, chiếc thuyền gỗ thông Alice tặng hồi Giáng sinh, chiếc thuyền đuôi khắc chữ V.
Adrian mở tờ giấy.
"Anh Adrian,
Thuyền số không chưa có buồm. Em cố ý. Em muốn anh có buồm vào hôm anh mười tám.
Em đo cột buồm bằng thước anh cho. Mười một phân rưỡi. Em đo ba lần. Ba lần đều mười một phân rưỡi. Nên buồm cao mười một phân. Nửa phân để buộc.
Mặt trong cánh buồm có chữ. Anh phải gỡ chỉ ở mép dưới mới đọc được. Em khâu kín. Nếu anh không muốn gỡ thì cứ để. Chữ vẫn ở đó.
Mái nhà phía nam tháng Tư xong. Em tính rồi. Còn thiếu bảy shilling. Em có. Em chưa đưa bà vì em muốn đợi ông Coombe báo giá cuối. Báo giá đầu bao giờ cũng thấp hơn.
Alice."
Adrian cầm cánh buồm lên, đưa ra trước cửa sổ. Ánh sáng xám xuyên qua giấy ngà, và Adrian thấy, mờ mờ, giữa hai lớp giấy, những nét chữ. Không đọc được. Chỉ thấy là có chữ.
Adrian không gỡ chỉ.
Adrian gói cánh buồm lại vào giấy lụa, kẹp vào sổ bìa xám, ở trang cuối, cạnh tấm bìa có chữ "A. Vale. Mái". Rồi ghi:
"Alice: buồm cho thuyền số không. 11 phân + ½ phân buộc. Có chữ bên trong. Chưa gỡ. 'Chữ vẫn ở đó.'"
Rồi Adrian mở lá thư thứ ba.
*
Trong phong bì vuông không có thư.
Chỉ có một tờ giấy trống, cuộn tròn rồi được ép phẳng lại, mép hơi cong lên. Giấy trống đo nhiệt, loại dùng cho máy ghi PĐ3-07, khổ hai mươi bảy phân nhân mười hai, kẻ ô mờ màu xanh nhạt: trục ngang là giờ, bảy ngày, mỗi ngày hai mươi bốn vạch; trục dọc là độ, từ không đến năm mươi.
Tờ giấy trống hoàn toàn. Không một nét mực tím. Kim chưa bao giờ chạm vào.
Ở góc dưới bên phải, chỗ dành cho ô "Người thay giấy", có một chữ ký bằng mực đen. Không phải mực tím của máy. Mực đen, của bút.
"L. H."
Bên cạnh chữ ký, ô "Ngày lắp" để trống. Ô "Ngày tháo" để trống. Ô "Trống số" để trống.
Adrian đặt tờ giấy lên mặt bàn, vuốt phẳng, nhìn rất lâu.
Một tờ giấy trống đã ký tên người thay giấy. Nghĩa là Lucian đã chuẩn bị tờ giấy, đã ký, như ký mọi tờ giấy trống trước khi lắp vào máy, để không ai lắp nhầm. Nhưng chưa lắp. Chưa có ngày. Chưa có số trống.
Adrian không hiểu.
Adrian lật tờ giấy lại. Mặt sau trắng. Adrian soi lên cửa sổ. Không có gì. Adrian nhìn phong bì. Không có gì bên trong ngoài tờ giấy.
Một lúc sau, Adrian lấy sổ bìa xám ra, lật về trang tháng Mười Hai. Trang 13/12/35. Lời Lucian ở hành lang, đêm có thư Draycott, nguyên văn: "Tôi nhận lời xin lỗi của cậu. Còn bạn bè thì chưa."
Adrian đọc dòng ấy. Rồi nhìn tờ giấy trống.
Rồi hiểu một nửa.
Một tờ giấy trống đã ký là một tờ giấy chờ được lắp vào một máy nào đó. Còn lắp vào máy nào, ngày nào, ai ghi ô ngày lắp, thì Lucian không viết. Lucian để trống.
Adrian không ghi ô nào. Adrian cuộn tờ giấy lại theo nếp cũ, cho vào phong bì vuông, kẹp vào sổ bìa xám ở trang giữa, trang không có số. Rồi ghi:
"L. H.: giấy trống PĐ3-07, chưa lắp, đã ký ô người thay giấy. Ngày lắp: trống. Ngày tháo: trống. Trống số: trống.
Không trả lời. Chưa biết trả lời bằng gì."
*
Hai giờ chiều, băng trên sân Tháp Nam đã tan hết. Đá ướt, sẫm màu, có những vũng nước nông trong các rãnh giữa các phiến đá. Gió tây, cấp hai.
Holt đứng ở chỗ cũ. Không nói "chúc mừng sinh nhật". Chỉ nói:
— Cách A hay cách B?
— Cách B, Adrian nói. Chín hơi trước.
— Gió?
— Tây, cấp hai ạ. Đá ướt.
— Đá ướt không sao, Holt nói. Đá ướt không trượt bằng băng. Holt mở sổ. Bắt đầu khi sẵn sàng.
Adrian bước vào vòng thử. Đứng ở tâm, nơi một viên đá tròn nhỏ hơn được lát lệch đi một chút so với các phiến xung quanh, như một vết sửa cũ mà không ai sửa lại. Thở chín hơi. Hai mươi mốt bậc của ngôi đền, mỗi hơi một bậc, xuống đến bậc thứ chín, dừng.
Mở bàn tay phải.
Ngọn lửa lên.
Không cao bằng ngón cái như mọi lần. Cao hơn. Adrian thấy ngay, không cần nhìn, vì hơi ấm chạm vào gốc ngón trỏ ở một chỗ cao hơn chỗ cũ. Ngọn lửa cao hơn một đốt ngón tay. Màu vàng nhạt, chân cam, như mọi lần, nhưng thân ngọn lửa thẳng hơn, ít run hơn.
Adrian không nhìn ngọn lửa. Nhìn khoảng không phía trên, cách hai đốt ngón tay. Nhưng khoảng không ấy bây giờ gần hơn, vì ngọn lửa đã cao lên, và Adrian phải nâng mắt lên một chút.
Một. Hai. Ba.
Chín. Bậc thềm khô.
Mười lăm. Hai mươi.
Gió tây thổi qua sân, mang theo hơi lạnh của đá ướt. Ngọn lửa nghiêng, nhưng không tắt.
Hai mươi lăm. Hai mươi tám. Kỷ lục tháng Hai.
Hai mươi chín.
Ba mươi.
Ngọn lửa tắt ở giây ba mươi phẩy hai. Gọn, như mọi lần. Như một câu đã nói xong.
Holt bấm đồng hồ. Nhìn đồng hồ. Rồi nhìn bàn tay Adrian, không phải mặt Adrian. Rồi ghi.
— Ba mươi phẩy hai, Holt nói. Giây chín: không lệch. Chiều cao: hơn một đốt. Holt ngẩng lên. Cậu có thấy chiều cao không?
— Có ạ. Hơi ấm ở gốc ngón trỏ cao hơn.
— Ghi thế, Holt nói. Đừng ghi "cao hơn". Ghi "hơi ấm ở gốc ngón trỏ". Người khác đọc sổ cậu phải biết cậu đo bằng gì. Holt đóng sổ lại một nửa. Lần nữa.
Lần thứ hai: hai mươi chín phẩy tám. Chiều cao: như lần một.
Lần thứ ba: ba mươi phẩy không. Chiều cao: như lần một.
Holt ghi cả ba con số. Rồi không lật về những trang đầu như năm ngoái. Chỉ đứng nhìn ba con số một lúc, ngón cái gõ nhẹ vào mép sổ.
— Ba mươi, Holt nói. Năm ba cậu đứng ở đây mười lăm giây và lệch ở giây chín. Một năm trước, hai mươi lăm. Tháng Một năm nay, hai mươi tám. Hôm nay ba mươi. Holt cất đồng hồ vào túi áo choàng. Đừng vẽ đường cong, Vale. Tôi biết cậu muốn vẽ. Cậu là học trò của Shaw. Bốn điểm không phải đường cong. Bốn điểm là bốn điểm.
— Vâng ạ.
— Một học viên năm sáu trung bình giữ được bốn mươi lăm, Holt nói. Cậu vẫn dưới trung bình. Tôi nói thế để cậu không nghĩ ba mươi là nhiều. Holt dừng. Nhưng tôi cũng nói thế để cậu biết tôi không so cậu với trung bình. Tôi so cậu với cậu tháng trước.
Holt quay đi. Đến bậc cửa Tháp Nam, dừng lại, như hôm thứ Ba.
— Mười tám, Holt nói, không quay đầu. Hôm nay.
— Vâng ạ.
— Tôi có ghi ngày sinh của học viên trong sổ, Holt nói. Trang đầu. Không phải để chúc. Để biết tuổi khi đọc số. Holt bước vào trong. Ngọn lửa của người mười tám tuổi không khác ngọn lửa của người mười bảy tuổi. Nhưng sổ phải ghi.
Cánh cửa Tháp Nam đóng lại.
Adrian đứng giữa vòng thử, trên viên đá tròn lát lệch. Bàn tay phải còn ấm. Rồi Adrian ra khỏi vòng, đi về Khu Thông, và trên đường đi, qua hành lang Sân Đông, Adrian nghĩ đến câu Holt nói: không so với trung bình, so với tháng trước.
Rồi nghĩ đến cột số của Margaret. Một điểm không làm thành đường.
Rồi nghĩ đến tờ giấy trống của Lucian. Ô ngày lắp để trống.
*
Tối hôm ấy, bàn năm thứ sáu ở nhà ăn có bánh.
Không phải bánh sinh nhật. Học viện không làm bánh sinh nhật cho học viên. Là một chiếc bánh táo nhỏ, vuông, cỡ bàn tay, đặt trên đĩa ở chỗ Adrian ngồi, khi Adrian đến muộn mười phút vì phải chép lại ba con số của Holt vào sổ đo cho sạch.
— Không phải tớ, Rowan nói ngay, giơ hai tay lên. Tớ định làm nhưng nhà bếp không cho mượn lò.
— Không phải tớ, Thomas nói. Tớ trả nợ rồi.
Eleanor, ngồi đối diện, đang đọc một tờ giấy đánh máy có những đoạn gạch chân bằng bút chì, ngẩng lên.
— Không phải tớ, Eleanor nói. Tớ không biết làm bánh. Bố tớ biết. Tớ không.
Hannah không nói gì. Hannah ăn súp.
Adrian nhìn chiếc bánh. Bánh táo, vỏ mỏng, nướng vàng đều, mép cắt thẳng như cắt bằng thước. Không có giấy, không có chữ.
Adrian nhìn lên đầu bàn bên kia. Julian đang ăn. Không nhìn sang.
Adrian nhìn đầu bàn gần cửa sổ. Lucian đang ăn. Cũng không nhìn sang.
Adrian cắt bánh làm sáu phần. Đưa Rowan một phần, Thomas một phần, Eleanor một phần, Hannah một phần. Giữ một phần. Phần thứ sáu để trên đĩa.
Không ai hỏi phần thứ sáu cho ai.
Cuối bữa, khi mọi người đã đứng dậy, phần thứ sáu vẫn ở trên đĩa. Adrian gói lại bằng khăn giấy, mang về phòng 17, để trên bậu cửa sổ, cạnh hai chiếc thuyền.
Sáng hôm sau, phần bánh vẫn ở đó. Adrian ăn phần bánh lúc sáu giờ, trước chuông, một mình, chậm, như ăn bánh mì đen và không muốn để lại vụn.
Bao giờ cũng có một người không nhận phần của mình. Adrian đã học điều ấy ở Wrenfold, nơi Margaret úp bát cho Peter mỗi tối thứ Hai đến thứ Bảy, và chỉ lật ngửa vào tối Chủ nhật. Bát úp không phải là bát bỏ đi. Bát úp là bát chờ.
*
Mười một giờ đêm, phòng 17 tối. Thomas ngủ.
Adrian nằm ngửa, hai tay đặt trên chăn, thở chín hơi, và đi xuống.
Hai mươi mốt bậc. Bậc thứ nhất khô. Bậc thứ bảy khô. Bậc thứ mười một khô. Bậc thứ hai mươi mốt, bậc cuối, khô, như mọi đêm từ mùa hè năm ngoái, và mặt biển nằm dưới bậc ấy một khoảng mà Adrian không đo được bằng mắt, chỉ biết là vẫn khoảng ấy.
Năm phút.
Gợn thứ nhất đến từ xa, nhỏ, chậm. Gợn thứ hai. Gợn thứ ba chạy xa hơn, đến gần chân bậc hai mươi mốt, và dừng.
Adrian nhìn chỗ gợn dừng. Đếm vạch cũ.
Mười sáu li trên tám mươi tư.
Mười sáu.
Adrian không nhúc nhích. Đếm lại. Mười sáu. Đếm lần thứ ba. Mười sáu.
Hai mươi chín đêm tháng Hai, không đêm nào quá mười bốn. Bốn đêm tháng Ba, mười hai, mười ba, mười bốn, mười ba. Đêm nay mười sáu. Không phải mười lăm. Mười sáu, nhảy qua một vạch.
Adrian không biết mười sáu là gì. Adrian không biết mười sáu là tốt hay xấu, là lên hay xuống. Adrian chỉ biết mười sáu là con số của đêm nay, như ba mươi phẩy hai là con số của buổi chiều nay.
Mười sáu, mười sáu, mười sáu.
Rồi Adrian đi lên, từng bậc, đếm. Ở bậc thứ nhất, quay lại nhìn mặt biển một lần, như mọi đêm. Phẳng.
*
Ở phòng 17, dưới đèn dầu vặn nhỏ, Adrian mở sổ đền. Cột thứ nhất. Ghi: "16".
Rồi nhìn con số ấy. Bàn tay muốn làm một việc: lật về trang tháng Mười Một năm ngoái, trang có mười một và mười hai xen nhau, rồi trang tháng Mười Hai, tháng Một, tháng Hai, và nối các con số lại thành một đường, và nhìn xem đường ấy có cong lên không.
Adrian không lật.
Adrian mở sổ bìa xám, đến trang "Thứ Năm 5/3/36", và viết, dưới những dòng đã ghi trong ngày:
"Holt: 30,2 / 29,8 / 30,0. Hơi ấm ở gốc ngón trỏ, cao hơn một đốt. 'Bốn điểm là bốn điểm.'
Đêm: 16/84. Nhảy qua 15. Lần đầu.
Mười tám tuổi là điểm thứ bao nhiêu, không phải đường cong.
Ba mươi giây là điểm thứ bao nhiêu, không phải đường cong.
Mười sáu là điểm thứ bao nhiêu, không phải đường cong.
Tháng sau mới biết."
Adrian đọc lại bốn dòng cuối. Rồi thêm một dòng nữa, nhỏ hơn, ở lề:
"Sẽ không viết cho bà Margaret là 16. Sẽ viết: 'Không lên không xuống thì tốt. Đêm nay lên một chút. Con ngủ đủ.' Đúng cả ba câu."
Adrian gấp sổ. Tắt đèn. Nằm nghe giọt nước từ mái hiên, giờ đã thưa hơn, năm giây một giọt, vì đêm lạnh lại.
Ở trang giữa sổ bìa xám, tờ giấy trống của Lucian nằm cuộn trong phong bì vuông, ô ngày lắp vẫn để trống.
Ở trang cuối, cánh buồm của Alice nằm trong giấy lụa, chữ vẫn ở đó.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười sáu.