Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 162. Chuong 162
Chương 162 — Thư phòng phía bắc
Ông Pratt gõ cửa phòng tầng ba cánh tây lúc chín giờ tối.
— Lady Rosamund mời cậu Vale xuống thư phòng phía bắc, ông Pratt nói. Mang theo sổ. Mang theo hộp gỗ.
Adrian mang theo sổ xám, hộp gỗ lê, và tờ giấy gấp tư trong túi áo khoác, tờ giấy có những dòng "Không thể" viết chiều thứ Năm. Không biết vì sao mang theo tờ giấy ấy. Có lẽ vì cô Rosamund đã nói "ghi cả chỗ ta sai", và tờ giấy ấy có nhiều chỗ sai.
Thư phòng phía bắc ở tầng trệt cánh bắc, ngay trên thư khố. Adrian chưa vào lần nào. Một căn phòng hẹp, dài, trần thấp hơn những phòng khác của Thornwick, tường ốp gỗ sồi sẫm đến gần như đen. Một dãy cửa sổ hẹp nhìn ra phía bắc, ra sân sau và chuồng ngựa cũ. Một lò sưởi nhỏ, lửa than đỏ, không ngọn. Một bàn viết lớn bằng gỗ sồi, mặt bàn bọc da xanh đã sờn đến trắng ở hai chỗ, đúng hai chỗ hai khuỷu tay đặt lên trong nhiều năm. Rất nhiều năm.
Cô Rosamund ngồi sau bàn viết. Cổ tay trái nẹp, đặt trên gối nhung. Kính gọng vàng đã được thay mắt kính, cả hai mắt, sáng dưới đèn. Trước mặt là sổ truyền thừa, mở ra ở trang trắng của buổi sáng. Không còn trắng. Có ba dòng chữ ở đầu trang, mực đen, nghiêng nhỏ.
— Ngồi xuống, người đo.
Adrian ngồi xuống ghế đối diện. Ghế gỗ, lưng thẳng, không đệm.
— Đặt hộp lên bàn.
Adrian đặt hộp gỗ lê lên mặt da xanh. Cô Rosamund không mở. Nhìn hộp. Rồi nhìn Adrian.
— Evelyn đã nói với ta, cô Rosamund nói. Chiều nay. Sau khi về từ công viên. Evelyn không khóc. Evelyn đứng ở cửa phòng đọc và kể lại như kể một biên bản, ngày tháng, số lần thử, số giọt. Rồi Evelyn hỏi ta một câu. Cô Rosamund dừng. Evelyn hỏi: "Cô có giận Adrian không?" Ta nói ta chưa biết. Ta nói ta sẽ hỏi trước, giận sau.
— Vâng, thưa cô.
— Vậy ta hỏi.
*
Cô Rosamund không hỏi về TT-3 trước.
— Đêm qua, cô Rosamund nói, ta ngồi ở chân mố cầu với một cổ tay rạn, và ta nhìn người đo. Ta nhìn người đo chạy vòng qua Người Gác lúc nghỉ. Ta nhìn người đo đặt xích, không vội, không chậm, đếm hơi thở. Ta nhìn người đo đứng mười một bước trước một con rối đá cao gấp rưỡi người và giơ tay lên như giơ tay ở lớp. Ta nhìn người đo đứng trên ranh giới đá và băng, nắm tay cháu gái ta, và không kéo. Cô Rosamund dừng. Người đo biết không được kéo.
Adrian không nói gì.
— Trong một trăm năm mươi tám năm, cô Rosamund nói, ta đã thấy người ta đưa người ra khỏi mộng. Ta đã thấy y sĩ ở Aldermoor làm. Ta đã thấy cha ta làm với Jacob Wray năm một bảy chín bảy, và cha ta làm sai, và Jacob Wray ngủ đứng ba ngày. Ta chưa thấy ai đặt tay, thở, gọi, như người đo đã làm. Và ta chưa thấy một học đồ bậc hai nào thở như người đo thở. Chín hơi. Vào bốn, giữ bốn, ra tám. Ta đã đếm. Đêm qua, trước khi Người Gác đánh ta ngã, ta đã nghe Thomas kể qua tiếng còi rằng người đo thở cho Thomas như thế trên sống đồi. Và ta đã thấy người đo thở như thế cho chính mình, khi quỳ xuống sau lượt thứ ba.
Cô Rosamund cởi kính ra. Lau bằng một mảnh lụa xám. Đeo lại.
— Hồ sơ của người đo, ta đã đọc. Tiến sĩ Shaw gửi theo thư mời, tháng Ba. Năm năm ở Highcombe. Cô nhi viện Wrenfold trước đó. Không có gia sư. Không có thầy riêng. Không có sách nào ở Wrenfold dạy phép thở ấy. Ta biết, vì ta đã hỏi. Cô Rosamund nhìn Adrian. Người đo học ở đâu?
Phòng im lặng. Lửa than kêu tách một tiếng.
Adrian đã biết câu hỏi này sẽ đến. Đã biết từ đêm qua, lúc hai giờ bốn mươi mốt, khi ngồi trên mặt cầu và thấy cô Rosamund nhìn lên từ chân mố. Đã nghĩ suốt buổi chiều nên trả lời thế nào. Và đã quyết định: không nói dối. Không nói hết.
— Một người giữ kho dược đã dạy con, thưa cô, Adrian nói. Ở một nơi con chưa kể được.
Cô Rosamund không nói gì.
— Không phải ở Albion, Adrian nói. Không phải ở Linh Giới mà con biết tên. Con không giấu vì xấu hổ, thưa cô. Con giấu vì con không biết phải kể thế nào để không ai phải lo về nó trước khi con hiểu được nó. Adrian dừng. Con biết câu ấy nghe như lý do của trẻ con. Lady Evelyn đã nói thế chiều nay, về một chuyện khác.
— Người giữ kho dược ấy, cô Rosamund nói. Còn sống không?
Adrian nghĩ đến căn phòng thấp đêm qua. Lão Tần ngồi xổm bên lò, gật đầu. Một hình ảnh trong sương, không phải người.
— Con không biết, thưa cô.
— Người ấy dạy tốt.
— Vâng.
Cô Rosamund nhìn Adrian thêm một lúc. Rồi gật đầu, một lần, rất nhỏ, như đóng nắp một lọ mực.
— Ta không hỏi thêm, cô Rosamund nói. Không phải vì ta không muốn biết. Ta muốn biết. Ta một trăm năm mươi tám tuổi, và ta muốn biết mọi thứ ta chưa biết, nhiều hơn khi ta mười chín. Nhưng ta đã học được một điều đêm qua. Ta đã đọc lời dừng theo sổ hai lần, và sai hai lần, vì ta tin một thứ đã ghi hơn một thứ đang thấy. Cô Rosamund dừng. Người đo nói "chưa kể được". Ta tin chữ "chưa". Đến khi người đo kể được, ta sẽ ở đây. Ta sống lâu.
— Cảm ơn cô.
— Đừng cảm ơn. Ta đang ghi nợ.
*
Rồi cô Rosamund mở hộp gỗ lê.
Nhấc lọ thứ nhất ra bằng tay phải. Giơ lên trước ánh đèn. Đọc nhãn. Rút nút bần. Ngửi. Lâu. Đậy nút lại.
— Ngưu chỉ thảo, cô Rosamund nói. Mọc ở bờ đá ẩm phía bắc. Ta biết. Mật Thornwick, ta nhận ra. Sương chuông sương. Cô Rosamund nhìn Adrian. Đắng mà trong. Cách thủy ba lần. Thứ này không có trong dược điển Albion.
— Vâng, thưa cô.
— Đã đăng ký chưa?
— Chưa.
— Thầy Mott biết công thức không?
— Không. Thầy Mott ký cho con vào C-2 để chưng cất. Thầy Mott không hỏi con chưng cái gì. Adrian dừng. Thầy Mott tin con. Đó là lỗi của con, không phải của thầy Mott.
— Đúng, cô Rosamund nói. Giọng không đổi. Người đo đã cho một học viên năm sáu khác uống chín giọt một chế phẩm chưa đăng ký, chưa được ai ngoài người đo thử. Người đo có biết luật Hội đồng Dược phẩm Aldermoor nói gì về việc ấy không?
— Có, thưa cô. Điều mười bốn. Không được cấp chế phẩm chưa đăng ký cho người khác, trừ trường hợp khẩn cấp có nguy hiểm tức thời đến tính mạng, và phải khai báo trong vòng ba mươi ngày.
— Đêm qua có nguy hiểm tức thời đến tính mạng không?
— Thomas đang đi về phía mép sống đồi, thưa cô. Bốn hơi thở một phút. Đồng tử giãn. Còn hai bước.
— Vậy là có.
— Vâng.
— Vậy người đo không sai ở đêm qua. Cô Rosamund đặt lọ trở lại hốc. Người đo sai ở bốn tháng trước đêm qua. Đã có một chế phẩm mà không khai. Đã biết có thể phải dùng cho người khác mà không khai. Đã có ba mươi ngày từ tháng Tư, mà không khai. Cô Rosamund đóng nắp hộp. Ta nói rõ, người đo. Ta không giận. Nhưng ta không che. Thornwick không che. Năm một bảy hai tư, Henry Ashbourne ghi việc cha mình bán Coldmere, ba mươi gia đình mất đất, vào sổ truyền thừa, để không ai trong nhà này được quên. Chúng ta không có thước kẹp, nhưng chúng ta có sổ. Nếu Hội đồng hỏi ta, ta sẽ nói đúng những gì ta thấy.
— Con hiểu, thưa cô.
— Ta muốn người đo tự khai trước khi Hội đồng phải hỏi.
Adrian nhìn hộp gỗ lê trên mặt da xanh.
— Con sẽ tự khai, Adrian nói. Thư gửi Tiến sĩ Shaw và thầy Mott. Chuyến thư thứ Năm tới, từ Wrenfold. Đủ công thức, đủ số lần thử, đủ liều. Đủ đêm qua.
— Đủ nguồn công thức?
Adrian dừng.
— Con sẽ ghi những gì con ghi được, thưa cô. Phần nào chưa kể được, con sẽ ghi là chưa kể được.
Cô Rosamund nhìn Adrian. Rồi, lần đầu tiên trong buổi tối, cười. Không phải cười thành tiếng. Một nét nhỏ ở khóe miệng, rất mỏng, như một vết gấp trên giấy cũ.
— Hội đồng sẽ không thích chữ ấy, cô Rosamund nói.
— Con biết.
— Ghi đi. Ta sẽ viết thư kèm. Cô Rosamund cầm bút lên. Không phải để che. Để kể lại đêm qua như ta thấy. Một người thấy thì Hội đồng nghe một nửa. Hai người thấy thì Hội đồng nghe đủ.
*
— Bây giờ, cô Rosamund nói, đến việc của người đo.
Cô Rosamund lật sổ truyền thừa về phía Adrian. Ba dòng ở đầu trang trắng:
"Năm 1936. Ngày 13 và 14 tháng Tám. Cầu Chưa Khép mở lúc 2 giờ 4 phút, đóng lúc 3 giờ 11 phút.
Có mặt: Rosamund Ashbourne, người giữ cũ. Evelyn Ashbourne, người giữ. Thomas Reed, ở trạm sống đồi. Garrick, dòng Harwood, mang súng. Và người đo.
Lời dừng như chép năm 1724 là sai một nét. Xem dưới."
Bên dưới, cô Rosamund đã vẽ mười một nhóm chữ góc cạnh, cách nhau bằng dấu chấm, bằng mực đen, chậm, rõ. Nhóm thứ chín. Nét thứ ba. Ở cuối nét, một đường cong nhỏ, như chữ viết tay khi bút sắp rời giấy.
Bên cạnh nhóm thứ chín, một dòng chú thích nhỏ: "Cong. Như hình khắc. Không như sổ."
— Ta đã vẽ lại, cô Rosamund nói. Theo bản người đo vẽ qua ống Cary, tỷ lệ một phần tư, có chỗ Evelyn sửa. Ta đã so với hình khắc bằng tay, sáng nay, lúc sáu giờ. Ta đã đặt ngón tay lên nét thứ ba của nhóm thứ chín trên đá. Cô Rosamund dừng. Một trăm ba mươi chín năm, ta chưa bao giờ đặt ngón tay lên hình khắc. Ta đọc sổ. Ta tin sổ.
Adrian nhìn mười một nhóm chữ.
— Phần dưới là của người đo, cô Rosamund nói. Bảng chu kỳ. Giờ mở, giờ đóng. Mực sương. Nhiệt độ tảng thứ bảy. Xích Gunter. Bốn lượt hỏa, bao lâu, nhắm vào đâu. Chỗ người đo sai. Cô Rosamund dừng. Ta đã nói, người đo ghi, Evelyn ghi bên cạnh. Hai nét chữ. Evelyn sẽ ghi phần của mình ngày mai.
— Lady Evelyn có muốn ghi bên cạnh con không, thưa cô?
— Evelyn là người giữ, cô Rosamund nói. Người giữ ghi sổ. Không phải việc muốn hay không muốn. Cô Rosamund dừng. Và Evelyn đã nói với ta chiều nay, trước khi hỏi ta có giận người đo không, một câu khác. Evelyn nói: "Phần của Adrian phải được ghi trước. Tớ ghi sau, bên cạnh, để người sau biết Adrian thấy trước."
Adrian cầm bút cô Rosamund đưa. Bút ngòi thép, cán gỗ mun, nặng. Mực đen của Thornwick.
Viết.
Không nhanh. Từng dòng. Bảng chu kỳ: mười một tháng Tám, mười hai phút. Mười hai, mười một phút bốn mươi giây. Mười ba: sáu dòng. Đường ngoại suy về không: hai giờ năm phút, Adrian; hai giờ mười phút, Thomas. Thực tế: hai giờ bốn phút. Mực sương: ba thước dưới trạm sống đồi. Hai mươi ba giờ năm mươi hai, Thomas, sương thực mộng. Chín giọt TT-3. Không giờ ba phút, tỉnh. Hai giờ chín phút, Người Gác đứng dậy. Xích Gunter, hai mươi hai thước, chân mố phía đông xuống nước tràn bên Cửa: chu kỳ phù văn dài thêm khoảng mười hai giây. Bốn lượt hỏa: ba mươi, ba mươi, ba mươi hai, ba mươi tư giây. Gối. Lời dừng sửa ở nhóm chín nét ba, vẽ bởi người giữ. Hai giờ bốn mươi mốt, Người Gác quỳ. Lõi đèn năm 1847 dẫn sinh vật về. Ba giờ mười một, đóng. Bãi cỏ dưới Cửa còn.
Và cuối cùng, dưới một dòng kẻ ngang:
"Chỗ người đo sai: chuẩn bị chế phẩm TT-3 từ 4/1936 mà không khai với người giữ, với người giữ cũ, với T. R. Đã viết lý do kể, không làm theo. Ghi để người sau đừng làm thế.
— A. V."
Adrian đặt bút xuống.
Cô Rosamund đọc. Từ đầu đến cuối. Không nói gì. Rồi, ở dòng cuối, dừng lại lâu hơn.
— Người đo không cần ghi dòng ấy vào sổ truyền thừa, cô Rosamund nói. Đó là việc của Hội đồng.
— Cô bảo ghi cả chỗ ta sai, thưa cô.
Cô Rosamund nhìn Adrian. Rồi nhìn dòng chữ. Rồi cầm thấm mực lên, thấm, chậm.
— Ừ, cô Rosamund nói. Ta có bảo thế.
*
— Người đo còn mang theo gì trong túi áo, cô Rosamund nói. Không phải câu hỏi.
Adrian lấy tờ giấy gấp tư ra. Mở. Đặt lên mặt da xanh, cạnh sổ truyền thừa.
Chữ Adrian, bút chì, viết chiều thứ Năm ở bàn trong phòng tầng ba, trước khi xuống thung lũng. Hai cột. Cột trái: "Có thể". Cột phải: "Không thể".
"Có thể: đếm. Có thể: đo bóng, đo nhịp, đo giờ. Có thể: thở cho một người. Có thể: hỏa ~30 giây/lượt, nghỉ, 3–4 lượt. Có thể: mang xích.
Không thể: dừng một con rối đá cao gấp rưỡi người bằng sức. Không thể: đọc lời dừng (không phải người giữ). Không thể: biết bên kia có gì. Không thể: chắc."
Cô Rosamund đọc. Ngón tay phải đặt lên dòng cuối cùng của cột phải. "Không thể: chắc."
— Người đo viết cái này trước khi xuống, cô Rosamund nói.
— Vâng.
— Và vẫn xuống.
— Vâng. Adrian dừng. Cột trái dài hơn cột phải một dòng, thưa cô. Con đã đếm.
Cô Rosamund nhìn tờ giấy lâu. Rồi gấp lại, đúng theo nếp cũ, và đưa trả.
— Cha ta không viết hai cột, cô Rosamund nói. Cha ta viết một cột. "Ta là người giữ." Rồi xuống. Cô Rosamund dừng. Năm một bảy chín bảy, ta nghĩ đó là can đảm. Bây giờ ta nghĩ can đảm là viết hai cột, đếm, thấy cột phải không ngắn đi, mà vẫn xuống. Giữ tờ giấy ấy, người đo. Đừng chép vào sổ. Có những thứ chỉ nên có một bản.
Adrian cất tờ giấy vào túi áo khoác.
*
— Còn một việc, cô Rosamund nói, khi Adrian đã đứng dậy.
Cô Rosamund mở ngăn kéo bàn viết. Lấy ra một tờ giấy gấp đôi, giấy dày, màu kem, có dấu sồi ba nhánh in nổi ở góc. Đưa cho Adrian.
"Thornwick, 14 tháng Tám 1936.
Người giữ cũ của Cầu Chưa Khép cho phép A. Vale, người đo, đọc các trang sổ truyền thừa liên quan đến cây cầu, cụ thể các năm 1658, 1724, 1797 và 1936, tại thư khố trong, có người giữ hoặc người giữ cũ ngồi cùng. Không chép. Không mang ra khỏi phòng. Được viết thư hỏi người giữ về những gì đã đọc, và người giữ trả lời khi trả lời được.
Quyền này không mở các trang khác.
R. A."
Adrian đọc hai lần.
— Năm một sáu năm tám, Adrian nói.
— Trang cổ nhất có nhắc đến cây cầu. Chữ cổ. Ta đọc được một nửa. Cha ta đọc được ba phần tư. Cô Rosamund dừng. Người đo sẽ đọc được bao nhiêu, ta không biết. Ta muốn biết.
— Bao giờ con được đọc, thưa cô?
— Không phải lần này. Lần này người đo cần về nhà, và tự khai, và ngủ. Cô Rosamund nhìn ra cửa sổ phía bắc, ra bóng tối. Lần sau người đo đến Thornwick. Ta sẽ ở đây. Ta đã nói, ta sống lâu.
Adrian gấp tờ giấy lại. Đặt vào trong sổ xám, giữa hai trang của dòng mười sáu.
— Thưa cô, Adrian nói. Một câu hỏi. Nếu được.
— Hỏi.
— Năm một sáu năm tám. Năm một bảy hai tư. Năm một bảy chín bảy. Năm một chín ba sáu. Adrian đã đếm từ đêm qua. Sáu mươi sáu năm. Bảy mươi ba năm. Một trăm ba mươi chín năm. Không đều. Cô có biết lần sau là bao giờ không?
Cô Rosamund im lặng một lúc lâu.
— Năm một bảy chín bảy, cô Rosamund nói, ta viết: "lần sau là 1936". Ta đã tính từ dòng suối. Từ những năm suối chậm lại, những năm suối đứng, những năm suối chảy ngược vài ngày. Ta ghi dòng suối mỗi năm, một trăm ba mươi chín năm, trong một cuốn sổ nhỏ không ai đọc. Ta đã đúng về năm. Ta không biết vì sao ta đúng. Cô Rosamund dừng. Lần sau, ta chưa tính. Ta sẽ bắt đầu tính từ sáng mai. Ta sẽ cần một người đo.
— Vâng, thưa cô.
— Đi ngủ, người đo.
*
Adrian đi lên cầu thang. Tầng một. Tầng hai. Đến chiếu nghỉ giữa tầng hai và tầng ba, nơi có một ô cửa sổ nhỏ nhìn ra hành lang cánh bắc tầng hai, Adrian dừng lại.
Hành lang cánh bắc tầng hai tối. Ở cuối hành lang, ở ô cửa sổ phía bắc, nơi sương giá cây sồi hiện mỗi mùa đông, có một ngọn đèn nhỏ. Một cây nến trong chụp kính, đặt trên bậu cửa sổ.
Và một người ngồi cạnh. Trên bậu cửa sổ rộng. Hai chân co lên. Tóc vàng đã tháo bím, xõa xuống vai.
Adrian đứng ở chiếu nghỉ một lúc. Nhìn ngọn nến. Nhìn mái tóc vàng.
Rồi đi xuống, không lên, theo cầu thang nhỏ dẫn sang hành lang cánh bắc.
Ông Pratt gõ cửa phòng tầng ba cánh tây lúc chín giờ tối.
— Lady Rosamund mời cậu Vale xuống thư phòng phía bắc, ông Pratt nói. Mang theo sổ. Mang theo hộp gỗ.
Adrian mang theo sổ xám, hộp gỗ lê, và tờ giấy gấp tư trong túi áo khoác, tờ giấy có những dòng "Không thể" viết chiều thứ Năm. Không biết vì sao mang theo tờ giấy ấy. Có lẽ vì cô Rosamund đã nói "ghi cả chỗ ta sai", và tờ giấy ấy có nhiều chỗ sai.
Thư phòng phía bắc ở tầng trệt cánh bắc, ngay trên thư khố. Adrian chưa vào lần nào. Một căn phòng hẹp, dài, trần thấp hơn những phòng khác của Thornwick, tường ốp gỗ sồi sẫm đến gần như đen. Một dãy cửa sổ hẹp nhìn ra phía bắc, ra sân sau và chuồng ngựa cũ. Một lò sưởi nhỏ, lửa than đỏ, không ngọn. Một bàn viết lớn bằng gỗ sồi, mặt bàn bọc da xanh đã sờn đến trắng ở hai chỗ, đúng hai chỗ hai khuỷu tay đặt lên trong nhiều năm. Rất nhiều năm.
Cô Rosamund ngồi sau bàn viết. Cổ tay trái nẹp, đặt trên gối nhung. Kính gọng vàng đã được thay mắt kính, cả hai mắt, sáng dưới đèn. Trước mặt là sổ truyền thừa, mở ra ở trang trắng của buổi sáng. Không còn trắng. Có ba dòng chữ ở đầu trang, mực đen, nghiêng nhỏ.
— Ngồi xuống, người đo.
Adrian ngồi xuống ghế đối diện. Ghế gỗ, lưng thẳng, không đệm.
— Đặt hộp lên bàn.
Adrian đặt hộp gỗ lê lên mặt da xanh. Cô Rosamund không mở. Nhìn hộp. Rồi nhìn Adrian.
— Evelyn đã nói với ta, cô Rosamund nói. Chiều nay. Sau khi về từ công viên. Evelyn không khóc. Evelyn đứng ở cửa phòng đọc và kể lại như kể một biên bản, ngày tháng, số lần thử, số giọt. Rồi Evelyn hỏi ta một câu. Cô Rosamund dừng. Evelyn hỏi: "Cô có giận Adrian không?" Ta nói ta chưa biết. Ta nói ta sẽ hỏi trước, giận sau.
— Vâng, thưa cô.
— Vậy ta hỏi.
*
Cô Rosamund không hỏi về TT-3 trước.
— Đêm qua, cô Rosamund nói, ta ngồi ở chân mố cầu với một cổ tay rạn, và ta nhìn người đo. Ta nhìn người đo chạy vòng qua Người Gác lúc nghỉ. Ta nhìn người đo đặt xích, không vội, không chậm, đếm hơi thở. Ta nhìn người đo đứng mười một bước trước một con rối đá cao gấp rưỡi người và giơ tay lên như giơ tay ở lớp. Ta nhìn người đo đứng trên ranh giới đá và băng, nắm tay cháu gái ta, và không kéo. Cô Rosamund dừng. Người đo biết không được kéo.
Adrian không nói gì.
— Trong một trăm năm mươi tám năm, cô Rosamund nói, ta đã thấy người ta đưa người ra khỏi mộng. Ta đã thấy y sĩ ở Aldermoor làm. Ta đã thấy cha ta làm với Jacob Wray năm một bảy chín bảy, và cha ta làm sai, và Jacob Wray ngủ đứng ba ngày. Ta chưa thấy ai đặt tay, thở, gọi, như người đo đã làm. Và ta chưa thấy một học đồ bậc hai nào thở như người đo thở. Chín hơi. Vào bốn, giữ bốn, ra tám. Ta đã đếm. Đêm qua, trước khi Người Gác đánh ta ngã, ta đã nghe Thomas kể qua tiếng còi rằng người đo thở cho Thomas như thế trên sống đồi. Và ta đã thấy người đo thở như thế cho chính mình, khi quỳ xuống sau lượt thứ ba.
Cô Rosamund cởi kính ra. Lau bằng một mảnh lụa xám. Đeo lại.
— Hồ sơ của người đo, ta đã đọc. Tiến sĩ Shaw gửi theo thư mời, tháng Ba. Năm năm ở Highcombe. Cô nhi viện Wrenfold trước đó. Không có gia sư. Không có thầy riêng. Không có sách nào ở Wrenfold dạy phép thở ấy. Ta biết, vì ta đã hỏi. Cô Rosamund nhìn Adrian. Người đo học ở đâu?
Phòng im lặng. Lửa than kêu tách một tiếng.
Adrian đã biết câu hỏi này sẽ đến. Đã biết từ đêm qua, lúc hai giờ bốn mươi mốt, khi ngồi trên mặt cầu và thấy cô Rosamund nhìn lên từ chân mố. Đã nghĩ suốt buổi chiều nên trả lời thế nào. Và đã quyết định: không nói dối. Không nói hết.
— Một người giữ kho dược đã dạy con, thưa cô, Adrian nói. Ở một nơi con chưa kể được.
Cô Rosamund không nói gì.
— Không phải ở Albion, Adrian nói. Không phải ở Linh Giới mà con biết tên. Con không giấu vì xấu hổ, thưa cô. Con giấu vì con không biết phải kể thế nào để không ai phải lo về nó trước khi con hiểu được nó. Adrian dừng. Con biết câu ấy nghe như lý do của trẻ con. Lady Evelyn đã nói thế chiều nay, về một chuyện khác.
— Người giữ kho dược ấy, cô Rosamund nói. Còn sống không?
Adrian nghĩ đến căn phòng thấp đêm qua. Lão Tần ngồi xổm bên lò, gật đầu. Một hình ảnh trong sương, không phải người.
— Con không biết, thưa cô.
— Người ấy dạy tốt.
— Vâng.
Cô Rosamund nhìn Adrian thêm một lúc. Rồi gật đầu, một lần, rất nhỏ, như đóng nắp một lọ mực.
— Ta không hỏi thêm, cô Rosamund nói. Không phải vì ta không muốn biết. Ta muốn biết. Ta một trăm năm mươi tám tuổi, và ta muốn biết mọi thứ ta chưa biết, nhiều hơn khi ta mười chín. Nhưng ta đã học được một điều đêm qua. Ta đã đọc lời dừng theo sổ hai lần, và sai hai lần, vì ta tin một thứ đã ghi hơn một thứ đang thấy. Cô Rosamund dừng. Người đo nói "chưa kể được". Ta tin chữ "chưa". Đến khi người đo kể được, ta sẽ ở đây. Ta sống lâu.
— Cảm ơn cô.
— Đừng cảm ơn. Ta đang ghi nợ.
*
Rồi cô Rosamund mở hộp gỗ lê.
Nhấc lọ thứ nhất ra bằng tay phải. Giơ lên trước ánh đèn. Đọc nhãn. Rút nút bần. Ngửi. Lâu. Đậy nút lại.
— Ngưu chỉ thảo, cô Rosamund nói. Mọc ở bờ đá ẩm phía bắc. Ta biết. Mật Thornwick, ta nhận ra. Sương chuông sương. Cô Rosamund nhìn Adrian. Đắng mà trong. Cách thủy ba lần. Thứ này không có trong dược điển Albion.
— Vâng, thưa cô.
— Đã đăng ký chưa?
— Chưa.
— Thầy Mott biết công thức không?
— Không. Thầy Mott ký cho con vào C-2 để chưng cất. Thầy Mott không hỏi con chưng cái gì. Adrian dừng. Thầy Mott tin con. Đó là lỗi của con, không phải của thầy Mott.
— Đúng, cô Rosamund nói. Giọng không đổi. Người đo đã cho một học viên năm sáu khác uống chín giọt một chế phẩm chưa đăng ký, chưa được ai ngoài người đo thử. Người đo có biết luật Hội đồng Dược phẩm Aldermoor nói gì về việc ấy không?
— Có, thưa cô. Điều mười bốn. Không được cấp chế phẩm chưa đăng ký cho người khác, trừ trường hợp khẩn cấp có nguy hiểm tức thời đến tính mạng, và phải khai báo trong vòng ba mươi ngày.
— Đêm qua có nguy hiểm tức thời đến tính mạng không?
— Thomas đang đi về phía mép sống đồi, thưa cô. Bốn hơi thở một phút. Đồng tử giãn. Còn hai bước.
— Vậy là có.
— Vâng.
— Vậy người đo không sai ở đêm qua. Cô Rosamund đặt lọ trở lại hốc. Người đo sai ở bốn tháng trước đêm qua. Đã có một chế phẩm mà không khai. Đã biết có thể phải dùng cho người khác mà không khai. Đã có ba mươi ngày từ tháng Tư, mà không khai. Cô Rosamund đóng nắp hộp. Ta nói rõ, người đo. Ta không giận. Nhưng ta không che. Thornwick không che. Năm một bảy hai tư, Henry Ashbourne ghi việc cha mình bán Coldmere, ba mươi gia đình mất đất, vào sổ truyền thừa, để không ai trong nhà này được quên. Chúng ta không có thước kẹp, nhưng chúng ta có sổ. Nếu Hội đồng hỏi ta, ta sẽ nói đúng những gì ta thấy.
— Con hiểu, thưa cô.
— Ta muốn người đo tự khai trước khi Hội đồng phải hỏi.
Adrian nhìn hộp gỗ lê trên mặt da xanh.
— Con sẽ tự khai, Adrian nói. Thư gửi Tiến sĩ Shaw và thầy Mott. Chuyến thư thứ Năm tới, từ Wrenfold. Đủ công thức, đủ số lần thử, đủ liều. Đủ đêm qua.
— Đủ nguồn công thức?
Adrian dừng.
— Con sẽ ghi những gì con ghi được, thưa cô. Phần nào chưa kể được, con sẽ ghi là chưa kể được.
Cô Rosamund nhìn Adrian. Rồi, lần đầu tiên trong buổi tối, cười. Không phải cười thành tiếng. Một nét nhỏ ở khóe miệng, rất mỏng, như một vết gấp trên giấy cũ.
— Hội đồng sẽ không thích chữ ấy, cô Rosamund nói.
— Con biết.
— Ghi đi. Ta sẽ viết thư kèm. Cô Rosamund cầm bút lên. Không phải để che. Để kể lại đêm qua như ta thấy. Một người thấy thì Hội đồng nghe một nửa. Hai người thấy thì Hội đồng nghe đủ.
*
— Bây giờ, cô Rosamund nói, đến việc của người đo.
Cô Rosamund lật sổ truyền thừa về phía Adrian. Ba dòng ở đầu trang trắng:
"Năm 1936. Ngày 13 và 14 tháng Tám. Cầu Chưa Khép mở lúc 2 giờ 4 phút, đóng lúc 3 giờ 11 phút.
Có mặt: Rosamund Ashbourne, người giữ cũ. Evelyn Ashbourne, người giữ. Thomas Reed, ở trạm sống đồi. Garrick, dòng Harwood, mang súng. Và người đo.
Lời dừng như chép năm 1724 là sai một nét. Xem dưới."
Bên dưới, cô Rosamund đã vẽ mười một nhóm chữ góc cạnh, cách nhau bằng dấu chấm, bằng mực đen, chậm, rõ. Nhóm thứ chín. Nét thứ ba. Ở cuối nét, một đường cong nhỏ, như chữ viết tay khi bút sắp rời giấy.
Bên cạnh nhóm thứ chín, một dòng chú thích nhỏ: "Cong. Như hình khắc. Không như sổ."
— Ta đã vẽ lại, cô Rosamund nói. Theo bản người đo vẽ qua ống Cary, tỷ lệ một phần tư, có chỗ Evelyn sửa. Ta đã so với hình khắc bằng tay, sáng nay, lúc sáu giờ. Ta đã đặt ngón tay lên nét thứ ba của nhóm thứ chín trên đá. Cô Rosamund dừng. Một trăm ba mươi chín năm, ta chưa bao giờ đặt ngón tay lên hình khắc. Ta đọc sổ. Ta tin sổ.
Adrian nhìn mười một nhóm chữ.
— Phần dưới là của người đo, cô Rosamund nói. Bảng chu kỳ. Giờ mở, giờ đóng. Mực sương. Nhiệt độ tảng thứ bảy. Xích Gunter. Bốn lượt hỏa, bao lâu, nhắm vào đâu. Chỗ người đo sai. Cô Rosamund dừng. Ta đã nói, người đo ghi, Evelyn ghi bên cạnh. Hai nét chữ. Evelyn sẽ ghi phần của mình ngày mai.
— Lady Evelyn có muốn ghi bên cạnh con không, thưa cô?
— Evelyn là người giữ, cô Rosamund nói. Người giữ ghi sổ. Không phải việc muốn hay không muốn. Cô Rosamund dừng. Và Evelyn đã nói với ta chiều nay, trước khi hỏi ta có giận người đo không, một câu khác. Evelyn nói: "Phần của Adrian phải được ghi trước. Tớ ghi sau, bên cạnh, để người sau biết Adrian thấy trước."
Adrian cầm bút cô Rosamund đưa. Bút ngòi thép, cán gỗ mun, nặng. Mực đen của Thornwick.
Viết.
Không nhanh. Từng dòng. Bảng chu kỳ: mười một tháng Tám, mười hai phút. Mười hai, mười một phút bốn mươi giây. Mười ba: sáu dòng. Đường ngoại suy về không: hai giờ năm phút, Adrian; hai giờ mười phút, Thomas. Thực tế: hai giờ bốn phút. Mực sương: ba thước dưới trạm sống đồi. Hai mươi ba giờ năm mươi hai, Thomas, sương thực mộng. Chín giọt TT-3. Không giờ ba phút, tỉnh. Hai giờ chín phút, Người Gác đứng dậy. Xích Gunter, hai mươi hai thước, chân mố phía đông xuống nước tràn bên Cửa: chu kỳ phù văn dài thêm khoảng mười hai giây. Bốn lượt hỏa: ba mươi, ba mươi, ba mươi hai, ba mươi tư giây. Gối. Lời dừng sửa ở nhóm chín nét ba, vẽ bởi người giữ. Hai giờ bốn mươi mốt, Người Gác quỳ. Lõi đèn năm 1847 dẫn sinh vật về. Ba giờ mười một, đóng. Bãi cỏ dưới Cửa còn.
Và cuối cùng, dưới một dòng kẻ ngang:
"Chỗ người đo sai: chuẩn bị chế phẩm TT-3 từ 4/1936 mà không khai với người giữ, với người giữ cũ, với T. R. Đã viết lý do kể, không làm theo. Ghi để người sau đừng làm thế.
— A. V."
Adrian đặt bút xuống.
Cô Rosamund đọc. Từ đầu đến cuối. Không nói gì. Rồi, ở dòng cuối, dừng lại lâu hơn.
— Người đo không cần ghi dòng ấy vào sổ truyền thừa, cô Rosamund nói. Đó là việc của Hội đồng.
— Cô bảo ghi cả chỗ ta sai, thưa cô.
Cô Rosamund nhìn Adrian. Rồi nhìn dòng chữ. Rồi cầm thấm mực lên, thấm, chậm.
— Ừ, cô Rosamund nói. Ta có bảo thế.
*
— Người đo còn mang theo gì trong túi áo, cô Rosamund nói. Không phải câu hỏi.
Adrian lấy tờ giấy gấp tư ra. Mở. Đặt lên mặt da xanh, cạnh sổ truyền thừa.
Chữ Adrian, bút chì, viết chiều thứ Năm ở bàn trong phòng tầng ba, trước khi xuống thung lũng. Hai cột. Cột trái: "Có thể". Cột phải: "Không thể".
"Có thể: đếm. Có thể: đo bóng, đo nhịp, đo giờ. Có thể: thở cho một người. Có thể: hỏa ~30 giây/lượt, nghỉ, 3–4 lượt. Có thể: mang xích.
Không thể: dừng một con rối đá cao gấp rưỡi người bằng sức. Không thể: đọc lời dừng (không phải người giữ). Không thể: biết bên kia có gì. Không thể: chắc."
Cô Rosamund đọc. Ngón tay phải đặt lên dòng cuối cùng của cột phải. "Không thể: chắc."
— Người đo viết cái này trước khi xuống, cô Rosamund nói.
— Vâng.
— Và vẫn xuống.
— Vâng. Adrian dừng. Cột trái dài hơn cột phải một dòng, thưa cô. Con đã đếm.
Cô Rosamund nhìn tờ giấy lâu. Rồi gấp lại, đúng theo nếp cũ, và đưa trả.
— Cha ta không viết hai cột, cô Rosamund nói. Cha ta viết một cột. "Ta là người giữ." Rồi xuống. Cô Rosamund dừng. Năm một bảy chín bảy, ta nghĩ đó là can đảm. Bây giờ ta nghĩ can đảm là viết hai cột, đếm, thấy cột phải không ngắn đi, mà vẫn xuống. Giữ tờ giấy ấy, người đo. Đừng chép vào sổ. Có những thứ chỉ nên có một bản.
Adrian cất tờ giấy vào túi áo khoác.
*
— Còn một việc, cô Rosamund nói, khi Adrian đã đứng dậy.
Cô Rosamund mở ngăn kéo bàn viết. Lấy ra một tờ giấy gấp đôi, giấy dày, màu kem, có dấu sồi ba nhánh in nổi ở góc. Đưa cho Adrian.
"Thornwick, 14 tháng Tám 1936.
Người giữ cũ của Cầu Chưa Khép cho phép A. Vale, người đo, đọc các trang sổ truyền thừa liên quan đến cây cầu, cụ thể các năm 1658, 1724, 1797 và 1936, tại thư khố trong, có người giữ hoặc người giữ cũ ngồi cùng. Không chép. Không mang ra khỏi phòng. Được viết thư hỏi người giữ về những gì đã đọc, và người giữ trả lời khi trả lời được.
Quyền này không mở các trang khác.
R. A."
Adrian đọc hai lần.
— Năm một sáu năm tám, Adrian nói.
— Trang cổ nhất có nhắc đến cây cầu. Chữ cổ. Ta đọc được một nửa. Cha ta đọc được ba phần tư. Cô Rosamund dừng. Người đo sẽ đọc được bao nhiêu, ta không biết. Ta muốn biết.
— Bao giờ con được đọc, thưa cô?
— Không phải lần này. Lần này người đo cần về nhà, và tự khai, và ngủ. Cô Rosamund nhìn ra cửa sổ phía bắc, ra bóng tối. Lần sau người đo đến Thornwick. Ta sẽ ở đây. Ta đã nói, ta sống lâu.
Adrian gấp tờ giấy lại. Đặt vào trong sổ xám, giữa hai trang của dòng mười sáu.
— Thưa cô, Adrian nói. Một câu hỏi. Nếu được.
— Hỏi.
— Năm một sáu năm tám. Năm một bảy hai tư. Năm một bảy chín bảy. Năm một chín ba sáu. Adrian đã đếm từ đêm qua. Sáu mươi sáu năm. Bảy mươi ba năm. Một trăm ba mươi chín năm. Không đều. Cô có biết lần sau là bao giờ không?
Cô Rosamund im lặng một lúc lâu.
— Năm một bảy chín bảy, cô Rosamund nói, ta viết: "lần sau là 1936". Ta đã tính từ dòng suối. Từ những năm suối chậm lại, những năm suối đứng, những năm suối chảy ngược vài ngày. Ta ghi dòng suối mỗi năm, một trăm ba mươi chín năm, trong một cuốn sổ nhỏ không ai đọc. Ta đã đúng về năm. Ta không biết vì sao ta đúng. Cô Rosamund dừng. Lần sau, ta chưa tính. Ta sẽ bắt đầu tính từ sáng mai. Ta sẽ cần một người đo.
— Vâng, thưa cô.
— Đi ngủ, người đo.
*
Adrian đi lên cầu thang. Tầng một. Tầng hai. Đến chiếu nghỉ giữa tầng hai và tầng ba, nơi có một ô cửa sổ nhỏ nhìn ra hành lang cánh bắc tầng hai, Adrian dừng lại.
Hành lang cánh bắc tầng hai tối. Ở cuối hành lang, ở ô cửa sổ phía bắc, nơi sương giá cây sồi hiện mỗi mùa đông, có một ngọn đèn nhỏ. Một cây nến trong chụp kính, đặt trên bậu cửa sổ.
Và một người ngồi cạnh. Trên bậu cửa sổ rộng. Hai chân co lên. Tóc vàng đã tháo bím, xõa xuống vai.
Adrian đứng ở chiếu nghỉ một lúc. Nhìn ngọn nến. Nhìn mái tóc vàng.
Rồi đi xuống, không lên, theo cầu thang nhỏ dẫn sang hành lang cánh bắc.