Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 127. Chuong 127
Chương 127 — Hỏi riêng
Tối thứ Sáu 4/10/1935, Rowan ở phòng in nhỏ tầng hầm Khu Thông đến mười giờ, xếp chữ cho Tin Khu Thông số hai mươi hai, và phòng 19 chỉ có Julian.
Adrian gõ cửa lúc tám giờ mười. Hai lần.
— Vào đi, Julian nói. Cửa không khóa. Cửa phòng 19 chưa bao giờ khóa.
Phòng 19 giống phòng 17 lật ngược: giường bên trái thay vì bên phải, bàn học dưới cửa sổ phía đông thay vì phía tây. Bên giường Rowan, tường dán kín những trang Tin Khu Thông các số cũ, số một đến số hai mươi mốt, theo thứ tự, và tấm ảnh sân khấu Linnet mới ghim hôm qua, mười hai đốm đèn. Bên giường Julian, tường gần như trống. Một tấm ảnh nhỏ hiệu thuốc cũ của ông nội Julian ở Mirebrook, chụp từ trước chiến tranh, ô cửa kính có chữ "Mercer" viết nghiêng. Một kệ sách ba tầng. Túi vỏ liễu phơi gác của bà nội để ở tầng dưới cùng.
Julian ngồi ở bàn, sổ bìa da mở, đang chép một bảng số. Đèn bàn kéo thấp. Ngẩng lên, cười.
Ở góc bàn Julian có một viên thủy tinh nhỏ dùng giữ trang sách khỏi khép. Bên trong viên đá là một chấm sáng xanh, đứng yên ngay cả khi người ta xoay nó. Julian bảo đó là vật mẹ gửi từ Mirebrook, mua ở hội chợ, không rõ ai làm. Adrian cầm lên, cảm thấy mặt thủy tinh hơi mát rồi trả. Một thứ nhỏ bé như vậy cũng có thể giấu một cơ chế đẹp đẽ mà họ chưa học. Nhưng cậu đến đây không phải để hỏi về viên đá. Câu hỏi nằm trong bảng số đang mở, và từ khi bước qua ngưỡng cửa cậu vẫn chưa tìm được cách nói nó mà không làm bạn mình tổn thương.
Adrian nhớ buổi diễn tập phòng hộ năm ngoái. Khi cột đồng hỏng, cậu chỉ có một nhịp để quyết định kéo Anne lùi hay nhìn kỹ thêm. Cậu đã chọn hành động, và đến giờ chưa từng hối tiếc. Với Julian, cậu đã nhìn một chỗ dữ liệu khuyết suốt nhiều ngày mà không quyết được nên làm gì. Không có tiếng chuông báo dừng, không có dây đỏ đứt; chỉ có người bạn đã ngồi cùng bàn qua năm mùa đông.
Cậu đặt tờ đối chiếu ra giữa hai người, xoay sao cho Julian đọc được hết hàng số. Ngón tay cậu dừng ở cột không có mẻ C-2. Cậu không dùng cụm từ gian lận. Chưa đủ bằng chứng, và Julian đã ghi dữ liệu thật ở sổ gốc. Nhưng cậu cũng không dùng lời dịu đi để biến một hàng số bị thiếu thành chuyện nhỏ. Cậu yêu cầu Julian kể lại đường đi của bản chép từ phòng thực hành đến khi in. Khi Julian bắt đầu giải thích, Adrian để bạn nói hết. Chỉ sau đó mới hỏi cột nào có trong bản gốc mà không đi đến trang in.
— Ngồi đi. Julian đẩy cái ghế thứ hai ra. Mấy câu về số liệu. Tớ đã đoán từ thứ Tư. Cậu đọc trang ba thư tớ và thấy tớ quên C-2.
Adrian ngồi xuống. Ghế thứ hai là ghế của Rowan, chân trái kê một mẩu bìa gấp đôi vì sàn phòng 19 lệch một chút về phía cửa sổ. Rowan đã kê mẩu bìa ấy từ năm thứ ba và chưa bao giờ thay. Trên mặt bàn, cạnh sổ bìa da, là bản sao của Julian trong Sổ mở, không phải tập một mà là bản nháp cuối Julian giữ lại, giấy mỏng, chép bằng giấy than. Julian luôn giữ bản giấy than. Bà nội Julian dạy thế: cái gì gửi đi thì phải còn một tờ ở nhà.
Adrian thấy bản giấy than mở ở trang bảng mẻ C. Julian đã đọc lại trang ấy trước khi Adrian gõ cửa. Có thể đã đọc nhiều lần.
— Cậu không quên, Adrian nói.
Julian vẫn cười, nhưng nụ cười dừng lại ở một chỗ, như kim trống quay dừng ở một vạch.
— Không, Julian nói. Không quên. Tớ không kể trong thư vì thư ấy là thư vui. Kể C-2 thì phải kể ba đêm, gờ kim loại, Thomas. Cậu biết cả rồi. Julian đặt bút xuống. Còn gì nữa?
— Tớ đã đọc Sổ mở, Adrian nói. Hôm qua. Chín giờ bốn mươi.
Julian không nói gì một lúc.
— Ừ, Julian nói. Tớ đọc chiều qua. Lúc năm giờ, trước khi về Khu Thông. Julian nhìn Adrian. Tớ thấy tên cậu trên sổ mượn. Ngay dưới Harcourt.
*
Adrian đã nghĩ cả ngày về câu đầu tiên. Không phải bảy câu như ở Wrenfold. Một câu. Viết vào sổ bìa xám lúc sáu giờ sáng, rồi không đốt.
— Trang bảng mẻ C trong bản sao của cậu viết: C-2, loại, sự cố thiết bị, xem sổ trực tủ, không tính vào trung bình, Adrian nói. Không có số. Không có ĐL-1.
— Đúng, Julian nói.
— ĐL-1 viết: không gộp, không loại. Ba chữ ký.
— Đúng, Julian nói lại. Chậm hơn.
— Dòng năm trong trang phương pháp của cậu viết: không loại điểm nào. Điểm lạ ghi riêng, có giờ, có lý do nghi, có người ký. Adrian không mở sổ. Đã thuộc. Tớ đọc trang ấy bằng mực đỏ, tháng Mười Một năm ngoái. Cậu chép sạch vào bản sao. Tớ đã thấy dòng năm ở trang phương pháp trong Sổ mở.
Julian nhìn sổ bìa da trước mặt. Không nhìn Adrian.
— Đúng, Julian nói lần thứ ba.
— Thế thì trang phương pháp nói không loại, và trang bảng mẻ C nói loại, Adrian nói. Trong cùng một bản sao.
*
Một lúc lâu. Ngoài cửa sổ phía đông là sân Tháp Đông, tối, chỉ có đèn ở cửa kho dụng cụ, nơi tủ sấy chung đang chạy rỗng ở bốn mươi lăm độ để Thomas theo dõi rơ-le qua ba ngày đầu năm học.
Julian mở sổ bìa da. Lật về trang ĐL-1. Khung kẻ mực đỏ. Ba chữ ký. Bổ sung 14/5. Đo lại 20/5. "Thư A. Sallow 14/5: đã đọc. Chưa quyết."
Và dưới dòng "Chưa quyết", một dòng mới. Mực đen. Chữ Julian, nhỏ hơn mọi dòng trên trang:
"17/6/35. Lỗi tủ. Loại C-2 khỏi bản sao (theo thư A. Sallow, 14/5; mục 4 hướng dẫn Quỹ). Sổ gốc giữ nguyên. J. M."
Julian xoay sổ về phía Adrian.
— Tớ không giấu, Julian nói. Sổ gốc có tất cả. Sáu phẩy bốn. Sáu phẩy ba. Vị đắng. Ba mươi tám phần trăm. Ba chữ ký. Và dòng này. Tớ ghi ngày tớ quyết. Tớ ghi lý do. Tớ ký. Julian đặt ngón tay lên dòng 17/6. Đúng như dòng năm: có giờ, có lý do, có người ký.
Adrian đọc dòng ấy. Ngày mười bảy tháng Sáu. Bàn dài phòng đọc tầng trệt Khu Thông. Julian dừng tay một phút khi chép đến ĐL-1. Adrian đã thấy. Adrian đã không hỏi.
— Ngày mười bảy, Adrian nói. Cậu dừng một phút ở trang này. Tớ đã thấy.
— Tớ biết cậu thấy, Julian nói. Tớ đợi cậu hỏi. Cậu không hỏi. Julian dừng. Tớ nghĩ cậu không hỏi vì cậu nghĩ việc ấy là việc của tớ.
— Tớ nghĩ thế, Adrian nói. Tớ vẫn nghĩ thế. Nhưng bây giờ nó ở trong Sổ mở.
*
— Lỗi tủ là lỗi tủ, Julian nói. Giọng không cao lên. Julian chưa bao giờ nói to. Tiến sĩ Sallow viết đúng. Những số thu được trong điều kiện thiết bị có sự cố đã xác nhận thường không đưa vào bản sao. Thông lệ từ năm 1904. Thomas đã xác nhận sự cố. Gờ không phẩy hai ly trên chốt. Thomas ghi lỗi của mình. Ba đêm. Năm mươi tám, sáu mươi, sáu mươi mốt. Sự cố đã xác nhận.
— Sự cố của tủ đã xác nhận, Adrian nói.
— Thì đấy.
— C-2 không có sự cố, Adrian nói. C-2 chịu sáu mươi mốt độ. C-2 ra sáu phẩy bốn. Đo lại sáu phẩy ba. Lặp lại. Tớ so mù ba ống, khớp. Adrian dừng. Thang màu không có lỗi. Muối sắt không có lỗi. Cậu không có lỗi. Mắt tớ không có lỗi. Chỉ có tủ có lỗi. Và vì tủ có lỗi, vỏ đã thật sự khác.
Julian nhìn Adrian.
— Đấy là câu hỏi của cậu, Julian nói. Không phải của tớ.
— Đấy là câu hỏi của dòng mười một, Adrian nói.
Tờ giấy vàng gấp tư vẫn nằm ở trang đầu sổ bìa da. Julian không mở. Nhưng nhìn.
— Bảng liều của ông nội giả định vỏ khô nào cũng như nhau, Adrian nói. Cậu đã nói thế, tháng Năm, ở phòng đọc. Cậu đã nói: nếu tủ hỏng ba đêm, vỏ mạnh lên ba mươi tám phần trăm, thì cách C không đều. Cách C đều chỉ khi tủ không hỏng. Và tủ nào cũng có lúc hỏng. Adrian dừng. Người sau làm tủ ở một phòng khám. Đó là câu của cậu.
— Tớ nhớ câu của tớ, Julian nói. Rất khẽ.
— Sổ mở nói mười hai phòng khám, Adrian nói. Phòng lưu trữ đề nghị chuyển cách C cho đơn vị tài trợ chuyên đề y tế trẻ em. Quỹ Từ thiện Fane. Thư Giáo sư Vane: mùa đông. Adrian dừng. Ở mười hai phòng khám, sẽ có tủ hỏng. Không phải ba đêm. Có thể ba tuần. Không có Thomas. Không có trống của Lucian. Và người dùng bảng liều sẽ không biết vỏ đã mạnh lên.
*
Julian đứng dậy. Đi đến cửa sổ phía đông. Đứng đó, lưng quay về phía Adrian, nhìn đèn cửa kho dụng cụ.
Adrian không nói gì thêm. Đã nói hết những gì đã viết. Phần còn lại không phải của Adrian.
— Cậu có biết bố tớ đi ra xưởng gỗ lúc chín giờ tối không, Julian nói. Không quay lại.
— Cậu viết trong thư.
— Bố tớ không ra xưởng gỗ. Julian vẫn không quay lại. Bố tớ ra hiệu dược Corbin. Phố Cầu. Hiệu đóng cửa lúc tám giờ, nhưng ông Corbin ở tầng trên. Bố tớ gõ cửa. Bố tớ mang thư Giáo sư Vane. Bố tớ đọc cho ông Corbin nghe đoạn về mười hai phòng khám. Julian dừng. Ông Corbin là chủ nợ nhà tớ. Ba trăm tám mươi bảy bảng. Hai mươi lăm bảng một năm. Mười lăm năm nữa. Bố tớ đọc thư cho chủ nợ nghe, lúc chín giờ tối, để ông Corbin biết nhà Mercer sắp có tên lại. Julian quay lại. Mắt khô. Tớ biết vì mẹ tớ nói, sáng hôm sau, khi bố tớ đã đi làm.
Adrian không nói được gì.
— Nếu tớ viết cho Aldermoor bây giờ, Julian nói, rằng C-2 không phải lỗi tủ, rằng vỏ thật sự khác, rằng cách C không đều, thì Giáo sư Vane rút đề nghị với Quỹ Fane. Phòng khám không dùng cách C. Năm thứ hai suất của tớ là một đề tài đã thất bại. Năm thứ ba thì có thể không có năm thứ ba. Julian ngồi xuống lại. Và bố tớ đã đọc thư cho ông Corbin.
— Tớ biết, Adrian nói.
— Cậu không biết, Julian nói. Không gay gắt. Chỉ là đúng. Cậu không có chủ nợ. Cậu có cột "A. Vale. Mái". Hai bảng mười một si-linh. Julian nhìn sổ bìa da. Tớ không trách cậu. Tớ chỉ nói cậu không biết.
Adrian nhận câu ấy. Không cãi. Vì đúng.
*
— Tớ không định nói với ai, Adrian nói, sau một lúc. Trước khi hỏi cậu, tớ không nói với ai. Thomas biết tớ có chỗ cần hỏi cậu. Thomas không biết chỗ nào.
Julian ngẩng lên.
— Hannah?
— Hannah đọc trang của Hannah. Trang mười bốn mất. Hannah không hỏi tớ về trang của cậu. Tớ không nói.
— Harcourt?
— Lucian đọc bảy phút. Tớ không biết Lucian đọc gì.
Julian nhắm mắt một lúc. Rồi mở.
— Cho tớ thời gian, Julian nói. Tớ sẽ tự viết cho Aldermoor. Không phải cậu viết. Không phải Shaw viết. Tớ viết. Tớ sẽ viết rằng C-2 có số, có ĐL-1, và tớ sẽ gửi ĐL-1. Julian đặt tay lên trang ĐL-1. Nhưng tớ cần viết sao cho Giáo sư Vane không rút đề nghị. Sao cho cách C vẫn là cách C, với một điều kiện. Một cái chuông báo nhiệt. Một dòng trong bảng liều. Tớ cần nghĩ. Tớ cần viết cho bố tớ trước. Julian dừng. Tớ cần thời gian.
— Bao lâu.
— Đến cuối tháng.
Adrian nghĩ. Đến cuối tháng là bốn tuần. Thư Vane nói mùa đông. Mùa đông là tháng Mười Hai. Ban tài trợ Quỹ Fane chưa họp. Chưa có phòng khám nào dùng cách C. Chưa có trẻ nào uống vỏ sấy tủ.
Bốn tuần không làm hại ai. Adrian tính thế. Tính như tính một sai số: nếu bốn tuần trôi qua mà không ai làm gì, thì sai số vẫn ở trong khoảng chịu được.
— Ba mươi mốt tháng Mười, Adrian nói. Thứ Năm.
— Ba mươi mốt, Julian nói.
— Đến ngày ấy tớ không nói với ai, Adrian nói. Kể cả Thomas. Ngày ấy cậu cho tớ xem thư cậu gửi Aldermoor. Không phải để sửa. Để biết là đã gửi.
Julian gật. Một lần. Rồi đưa tay ra, qua bàn, như người ta đưa tay ra ở một quầy hiệu thuốc để nhận một gói giấy.
Adrian bắt tay.
*
Hai người ngồi thêm mấy phút sau cái bắt tay. Không nói về C-2 nữa. Julian hỏi về sáu ca ở Wrenfold. Adrian kể Peter làm ca đêm đến tháng Ba, kể bà Hale gạch dòng vay mà không tẩy. Julian nghe, gật, và nói rằng bà nội Julian cũng gạch như thế, trong sổ chi tiêu nhà Mercer, mỗi tháng một dòng, một bảng mười si-linh tách ra từ lương bố để dành cho lần trả Corbin vào tháng Mười Hai.
— Bà tớ gạch bằng bút chì, Julian nói. Bút mực thì tốn mực.
Adrian cười. Julian cũng cười, lần này nụ cười đi hết đường.
Rồi Julian đứng dậy, mở cửa, và nói một câu khi Adrian đã ra đến hành lang:
— Cảm ơn vì đã hỏi tớ trước. Thomas dạy cậu chữ ấy phải không.
— Thomas, Adrian nói. Và bà tớ.
Julian gật, khép cửa. Không khóa. Cửa phòng 19 chưa bao giờ khóa.
Hành lang tầng ba Tháp Đông dài bốn mươi bước, Adrian đã đếm từ năm thứ nhất. Đèn tường cách nhau tám bước, năm ngọn, ngọn thứ ba chập chờn từ mùa xuân năm ngoái, và chưa ai báo phòng quản lý. Rowan đã nói sẽ báo, rồi quên, rồi viết vào sổ nhỏ "Đèn hành lang 3, chập chờn", rồi vẫn quên. Adrian đi qua ngọn đèn thứ ba và nghĩ: có những việc một người biết, ghi vào sổ, và vẫn không làm. Không phải vì xấu. Vì việc khác đến trước.
Rồi Adrian nghĩ: bốn tuần là việc khác đến trước.
Cầu thang xuống tầng hai, qua cửa nối sang Tháp Nam, lên lại tầng ba. Bên cửa sổ đầu cầu thang, một học sinh năm nhất đang ngồi với quyển sổ tay khổ nhỏ, chép bảng chia động từ cổ, môi mấp máy. Thấy Adrian thì đứng phắt dậy, rồi thấy Adrian không phải giám thị thì ngồi xuống lại. Adrian gật. Học sinh năm nhất gật lại, rồi cúi xuống bảng. Năm năm trước Adrian cũng ngồi đúng chỗ ấy, cũng một bảng như thế, và không ai hỏi Adrian có ngủ được không.
Adrian về phòng 17 lúc chín giờ. Thomas đang ngồi ở giường, đọc sổ trực tủ năm nay, ba dòng đầu năm sáu.
Thomas ngẩng lên. Nhìn mặt Adrian.
— Cậu đã hỏi, Thomas nói.
— Đã hỏi.
Thomas đợi. Adrian không nói gì thêm. Thomas nhìn Adrian thêm một lúc, rồi cúi xuống sổ trực.
— Rơ-le ngắt năm mươi lăm phẩy một tối nay, Thomas nói. Ổn.
— Ổn, Adrian nói.
Adrian ngồi vào bàn. Mở sổ đền. Nhấc lên. Mở sổ bìa xám, trang "Hollowmere".
Viết:
"4/10/35, 20:10–20:55. Phòng 19. Hỏi J. M.
J. M.: C-2 là lỗi tủ; sổ gốc có đủ (ĐL-1 + dòng 17/6: 'Lỗi tủ. Loại C-2 khỏi bản sao (theo thư A. Sallow, 14/5; mục 4 hướng dẫn Quỹ). Sổ gốc giữ nguyên. J. M.'). Bản sao là bản sạch theo thư Sallow.
Mình: dòng 5 ('không loại điểm nào'); sự cố của tủ ≠ sự cố của vỏ; dòng 11; 12 phòng khám.
J. M.: bố đọc thư Vane cho ông Corbin. 'Cậu không biết.' (Đúng.)
J. M. xin thời gian. Tự viết cho Aldermoor, gửi ĐL-1. Hẹn: 31/10 (thứ Năm). Đến ngày ấy mình không nói với ai, kể cả T. R."
Rồi dừng. Nhìn dòng cuối.
Rồi viết thêm, nhỏ hơn: "Bốn tuần. Chưa có phòng khám nào dùng. Mình tính sai số trong khoảng chịu được. Mình tính một mình."
Gạch dưới bốn chữ cuối. Không biết vì sao. Chỉ biết là phải gạch.
*
Giường bên kia, Thomas tắt đèn.
— Cậu có ngủ được không, Thomas hỏi. Trong bóng tối.
Adrian nghĩ đến câu Thomas viết trong thư: "tớ hỏi trước để cậu khỏi phải hỏi". Nghĩ đến chữ "trước" Thomas đã nhớ ở phòng thực hành hôm qua.
— Ngủ được, Adrian nói.
— Ừ, Thomas nói. Rồi im.
Adrian ngồi ở bàn thêm một lúc. Ngoài cửa sổ phía tây là sân Tháp Nam, tối. Ở đâu đó phía đông, qua hai bức tường, Julian đang ngồi ở bàn dưới cửa sổ phía đông, nhìn đèn cửa kho dụng cụ. Adrian biết thế, không phải vì thấy. Vì biết Julian.
Adrian nghĩ đến Margaret ở bàn bếp, hỏi: con hỏi, hay con đợi. Và Adrian đã nói: con đợi, hỏi bằng lời. Bây giờ đã hỏi bằng lời. Và lại đợi.
Không, Adrian nghĩ. Không phải đợi. Đã hẹn. Hẹn là khác đợi. Hẹn có ngày.
Viết ngày ấy lên mép trang "Hollowmere", ở góc trên, nơi Adrian sẽ thấy mỗi lần mở: "31/10."
Rồi Adrian lật ngược mấy trang sổ bìa xám, về trang 22/8, nơi Adrian đã chép lại dòng Alice ghi vào sổ bìa xanh lá trên tàu: "Không hứa ở. Hứa về." Adrian chép cả cách Alice viết, không thêm chữ "anh", không thêm dấu chấm than. Alice viết như ghi một đơn hàng. Alice hỏi những câu hỏi để dành. Adrian thì hỏi câu hỏi đúng ngày, và để dành câu trả lời.
Bốn tuần, Adrian nghĩ. Hai mươi bảy ngày, đúng ra. Từ thứ Sáu 4 đến thứ Năm 31.
Trong hai mươi bảy ngày ấy sẽ có: Tin Khu Thông số hai mươi ba. Một kỳ trực tủ của Thomas. Ba buổi thực hành vỏ liễu, vì năm sáu bắt đầu đề tài mới, và đề tài mới của Adrian là thang đo độ ẩm vỏ bằng cân, không phải bằng màu. Một lá thư về Wrenfold, chủ nhật nào cũng thế. Và có thể một lá thư từ Port Ashby. Eleanor đọc điều năm như đọc một văn bản luật. Eleanor sẽ đọc Sổ mở cũng như thế, nếu có tập ở thư viện Port Ashby. Adrian không biết có hay không.
Adrian không biết nhiều điều. Adrian ghi xuống những điều mình không biết, ở cuối trang "Hollowmere":
"Không biết: ai bỏ trang 14 của H. B. Không biết: L. H. đọc gì trong 7 phút. Không biết: J. M. sẽ viết gì. Không biết: mình có đúng khi hẹn."
Dòng cuối, Adrian nhìn lâu nhất. Rồi để nguyên.
Rồi tắt đèn. Vào đền.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.
Tối thứ Sáu 4/10/1935, Rowan ở phòng in nhỏ tầng hầm Khu Thông đến mười giờ, xếp chữ cho Tin Khu Thông số hai mươi hai, và phòng 19 chỉ có Julian.
Adrian gõ cửa lúc tám giờ mười. Hai lần.
— Vào đi, Julian nói. Cửa không khóa. Cửa phòng 19 chưa bao giờ khóa.
Phòng 19 giống phòng 17 lật ngược: giường bên trái thay vì bên phải, bàn học dưới cửa sổ phía đông thay vì phía tây. Bên giường Rowan, tường dán kín những trang Tin Khu Thông các số cũ, số một đến số hai mươi mốt, theo thứ tự, và tấm ảnh sân khấu Linnet mới ghim hôm qua, mười hai đốm đèn. Bên giường Julian, tường gần như trống. Một tấm ảnh nhỏ hiệu thuốc cũ của ông nội Julian ở Mirebrook, chụp từ trước chiến tranh, ô cửa kính có chữ "Mercer" viết nghiêng. Một kệ sách ba tầng. Túi vỏ liễu phơi gác của bà nội để ở tầng dưới cùng.
Julian ngồi ở bàn, sổ bìa da mở, đang chép một bảng số. Đèn bàn kéo thấp. Ngẩng lên, cười.
Ở góc bàn Julian có một viên thủy tinh nhỏ dùng giữ trang sách khỏi khép. Bên trong viên đá là một chấm sáng xanh, đứng yên ngay cả khi người ta xoay nó. Julian bảo đó là vật mẹ gửi từ Mirebrook, mua ở hội chợ, không rõ ai làm. Adrian cầm lên, cảm thấy mặt thủy tinh hơi mát rồi trả. Một thứ nhỏ bé như vậy cũng có thể giấu một cơ chế đẹp đẽ mà họ chưa học. Nhưng cậu đến đây không phải để hỏi về viên đá. Câu hỏi nằm trong bảng số đang mở, và từ khi bước qua ngưỡng cửa cậu vẫn chưa tìm được cách nói nó mà không làm bạn mình tổn thương.
Adrian nhớ buổi diễn tập phòng hộ năm ngoái. Khi cột đồng hỏng, cậu chỉ có một nhịp để quyết định kéo Anne lùi hay nhìn kỹ thêm. Cậu đã chọn hành động, và đến giờ chưa từng hối tiếc. Với Julian, cậu đã nhìn một chỗ dữ liệu khuyết suốt nhiều ngày mà không quyết được nên làm gì. Không có tiếng chuông báo dừng, không có dây đỏ đứt; chỉ có người bạn đã ngồi cùng bàn qua năm mùa đông.
Cậu đặt tờ đối chiếu ra giữa hai người, xoay sao cho Julian đọc được hết hàng số. Ngón tay cậu dừng ở cột không có mẻ C-2. Cậu không dùng cụm từ gian lận. Chưa đủ bằng chứng, và Julian đã ghi dữ liệu thật ở sổ gốc. Nhưng cậu cũng không dùng lời dịu đi để biến một hàng số bị thiếu thành chuyện nhỏ. Cậu yêu cầu Julian kể lại đường đi của bản chép từ phòng thực hành đến khi in. Khi Julian bắt đầu giải thích, Adrian để bạn nói hết. Chỉ sau đó mới hỏi cột nào có trong bản gốc mà không đi đến trang in.
— Ngồi đi. Julian đẩy cái ghế thứ hai ra. Mấy câu về số liệu. Tớ đã đoán từ thứ Tư. Cậu đọc trang ba thư tớ và thấy tớ quên C-2.
Adrian ngồi xuống. Ghế thứ hai là ghế của Rowan, chân trái kê một mẩu bìa gấp đôi vì sàn phòng 19 lệch một chút về phía cửa sổ. Rowan đã kê mẩu bìa ấy từ năm thứ ba và chưa bao giờ thay. Trên mặt bàn, cạnh sổ bìa da, là bản sao của Julian trong Sổ mở, không phải tập một mà là bản nháp cuối Julian giữ lại, giấy mỏng, chép bằng giấy than. Julian luôn giữ bản giấy than. Bà nội Julian dạy thế: cái gì gửi đi thì phải còn một tờ ở nhà.
Adrian thấy bản giấy than mở ở trang bảng mẻ C. Julian đã đọc lại trang ấy trước khi Adrian gõ cửa. Có thể đã đọc nhiều lần.
— Cậu không quên, Adrian nói.
Julian vẫn cười, nhưng nụ cười dừng lại ở một chỗ, như kim trống quay dừng ở một vạch.
— Không, Julian nói. Không quên. Tớ không kể trong thư vì thư ấy là thư vui. Kể C-2 thì phải kể ba đêm, gờ kim loại, Thomas. Cậu biết cả rồi. Julian đặt bút xuống. Còn gì nữa?
— Tớ đã đọc Sổ mở, Adrian nói. Hôm qua. Chín giờ bốn mươi.
Julian không nói gì một lúc.
— Ừ, Julian nói. Tớ đọc chiều qua. Lúc năm giờ, trước khi về Khu Thông. Julian nhìn Adrian. Tớ thấy tên cậu trên sổ mượn. Ngay dưới Harcourt.
*
Adrian đã nghĩ cả ngày về câu đầu tiên. Không phải bảy câu như ở Wrenfold. Một câu. Viết vào sổ bìa xám lúc sáu giờ sáng, rồi không đốt.
— Trang bảng mẻ C trong bản sao của cậu viết: C-2, loại, sự cố thiết bị, xem sổ trực tủ, không tính vào trung bình, Adrian nói. Không có số. Không có ĐL-1.
— Đúng, Julian nói.
— ĐL-1 viết: không gộp, không loại. Ba chữ ký.
— Đúng, Julian nói lại. Chậm hơn.
— Dòng năm trong trang phương pháp của cậu viết: không loại điểm nào. Điểm lạ ghi riêng, có giờ, có lý do nghi, có người ký. Adrian không mở sổ. Đã thuộc. Tớ đọc trang ấy bằng mực đỏ, tháng Mười Một năm ngoái. Cậu chép sạch vào bản sao. Tớ đã thấy dòng năm ở trang phương pháp trong Sổ mở.
Julian nhìn sổ bìa da trước mặt. Không nhìn Adrian.
— Đúng, Julian nói lần thứ ba.
— Thế thì trang phương pháp nói không loại, và trang bảng mẻ C nói loại, Adrian nói. Trong cùng một bản sao.
*
Một lúc lâu. Ngoài cửa sổ phía đông là sân Tháp Đông, tối, chỉ có đèn ở cửa kho dụng cụ, nơi tủ sấy chung đang chạy rỗng ở bốn mươi lăm độ để Thomas theo dõi rơ-le qua ba ngày đầu năm học.
Julian mở sổ bìa da. Lật về trang ĐL-1. Khung kẻ mực đỏ. Ba chữ ký. Bổ sung 14/5. Đo lại 20/5. "Thư A. Sallow 14/5: đã đọc. Chưa quyết."
Và dưới dòng "Chưa quyết", một dòng mới. Mực đen. Chữ Julian, nhỏ hơn mọi dòng trên trang:
"17/6/35. Lỗi tủ. Loại C-2 khỏi bản sao (theo thư A. Sallow, 14/5; mục 4 hướng dẫn Quỹ). Sổ gốc giữ nguyên. J. M."
Julian xoay sổ về phía Adrian.
— Tớ không giấu, Julian nói. Sổ gốc có tất cả. Sáu phẩy bốn. Sáu phẩy ba. Vị đắng. Ba mươi tám phần trăm. Ba chữ ký. Và dòng này. Tớ ghi ngày tớ quyết. Tớ ghi lý do. Tớ ký. Julian đặt ngón tay lên dòng 17/6. Đúng như dòng năm: có giờ, có lý do, có người ký.
Adrian đọc dòng ấy. Ngày mười bảy tháng Sáu. Bàn dài phòng đọc tầng trệt Khu Thông. Julian dừng tay một phút khi chép đến ĐL-1. Adrian đã thấy. Adrian đã không hỏi.
— Ngày mười bảy, Adrian nói. Cậu dừng một phút ở trang này. Tớ đã thấy.
— Tớ biết cậu thấy, Julian nói. Tớ đợi cậu hỏi. Cậu không hỏi. Julian dừng. Tớ nghĩ cậu không hỏi vì cậu nghĩ việc ấy là việc của tớ.
— Tớ nghĩ thế, Adrian nói. Tớ vẫn nghĩ thế. Nhưng bây giờ nó ở trong Sổ mở.
*
— Lỗi tủ là lỗi tủ, Julian nói. Giọng không cao lên. Julian chưa bao giờ nói to. Tiến sĩ Sallow viết đúng. Những số thu được trong điều kiện thiết bị có sự cố đã xác nhận thường không đưa vào bản sao. Thông lệ từ năm 1904. Thomas đã xác nhận sự cố. Gờ không phẩy hai ly trên chốt. Thomas ghi lỗi của mình. Ba đêm. Năm mươi tám, sáu mươi, sáu mươi mốt. Sự cố đã xác nhận.
— Sự cố của tủ đã xác nhận, Adrian nói.
— Thì đấy.
— C-2 không có sự cố, Adrian nói. C-2 chịu sáu mươi mốt độ. C-2 ra sáu phẩy bốn. Đo lại sáu phẩy ba. Lặp lại. Tớ so mù ba ống, khớp. Adrian dừng. Thang màu không có lỗi. Muối sắt không có lỗi. Cậu không có lỗi. Mắt tớ không có lỗi. Chỉ có tủ có lỗi. Và vì tủ có lỗi, vỏ đã thật sự khác.
Julian nhìn Adrian.
— Đấy là câu hỏi của cậu, Julian nói. Không phải của tớ.
— Đấy là câu hỏi của dòng mười một, Adrian nói.
Tờ giấy vàng gấp tư vẫn nằm ở trang đầu sổ bìa da. Julian không mở. Nhưng nhìn.
— Bảng liều của ông nội giả định vỏ khô nào cũng như nhau, Adrian nói. Cậu đã nói thế, tháng Năm, ở phòng đọc. Cậu đã nói: nếu tủ hỏng ba đêm, vỏ mạnh lên ba mươi tám phần trăm, thì cách C không đều. Cách C đều chỉ khi tủ không hỏng. Và tủ nào cũng có lúc hỏng. Adrian dừng. Người sau làm tủ ở một phòng khám. Đó là câu của cậu.
— Tớ nhớ câu của tớ, Julian nói. Rất khẽ.
— Sổ mở nói mười hai phòng khám, Adrian nói. Phòng lưu trữ đề nghị chuyển cách C cho đơn vị tài trợ chuyên đề y tế trẻ em. Quỹ Từ thiện Fane. Thư Giáo sư Vane: mùa đông. Adrian dừng. Ở mười hai phòng khám, sẽ có tủ hỏng. Không phải ba đêm. Có thể ba tuần. Không có Thomas. Không có trống của Lucian. Và người dùng bảng liều sẽ không biết vỏ đã mạnh lên.
*
Julian đứng dậy. Đi đến cửa sổ phía đông. Đứng đó, lưng quay về phía Adrian, nhìn đèn cửa kho dụng cụ.
Adrian không nói gì thêm. Đã nói hết những gì đã viết. Phần còn lại không phải của Adrian.
— Cậu có biết bố tớ đi ra xưởng gỗ lúc chín giờ tối không, Julian nói. Không quay lại.
— Cậu viết trong thư.
— Bố tớ không ra xưởng gỗ. Julian vẫn không quay lại. Bố tớ ra hiệu dược Corbin. Phố Cầu. Hiệu đóng cửa lúc tám giờ, nhưng ông Corbin ở tầng trên. Bố tớ gõ cửa. Bố tớ mang thư Giáo sư Vane. Bố tớ đọc cho ông Corbin nghe đoạn về mười hai phòng khám. Julian dừng. Ông Corbin là chủ nợ nhà tớ. Ba trăm tám mươi bảy bảng. Hai mươi lăm bảng một năm. Mười lăm năm nữa. Bố tớ đọc thư cho chủ nợ nghe, lúc chín giờ tối, để ông Corbin biết nhà Mercer sắp có tên lại. Julian quay lại. Mắt khô. Tớ biết vì mẹ tớ nói, sáng hôm sau, khi bố tớ đã đi làm.
Adrian không nói được gì.
— Nếu tớ viết cho Aldermoor bây giờ, Julian nói, rằng C-2 không phải lỗi tủ, rằng vỏ thật sự khác, rằng cách C không đều, thì Giáo sư Vane rút đề nghị với Quỹ Fane. Phòng khám không dùng cách C. Năm thứ hai suất của tớ là một đề tài đã thất bại. Năm thứ ba thì có thể không có năm thứ ba. Julian ngồi xuống lại. Và bố tớ đã đọc thư cho ông Corbin.
— Tớ biết, Adrian nói.
— Cậu không biết, Julian nói. Không gay gắt. Chỉ là đúng. Cậu không có chủ nợ. Cậu có cột "A. Vale. Mái". Hai bảng mười một si-linh. Julian nhìn sổ bìa da. Tớ không trách cậu. Tớ chỉ nói cậu không biết.
Adrian nhận câu ấy. Không cãi. Vì đúng.
*
— Tớ không định nói với ai, Adrian nói, sau một lúc. Trước khi hỏi cậu, tớ không nói với ai. Thomas biết tớ có chỗ cần hỏi cậu. Thomas không biết chỗ nào.
Julian ngẩng lên.
— Hannah?
— Hannah đọc trang của Hannah. Trang mười bốn mất. Hannah không hỏi tớ về trang của cậu. Tớ không nói.
— Harcourt?
— Lucian đọc bảy phút. Tớ không biết Lucian đọc gì.
Julian nhắm mắt một lúc. Rồi mở.
— Cho tớ thời gian, Julian nói. Tớ sẽ tự viết cho Aldermoor. Không phải cậu viết. Không phải Shaw viết. Tớ viết. Tớ sẽ viết rằng C-2 có số, có ĐL-1, và tớ sẽ gửi ĐL-1. Julian đặt tay lên trang ĐL-1. Nhưng tớ cần viết sao cho Giáo sư Vane không rút đề nghị. Sao cho cách C vẫn là cách C, với một điều kiện. Một cái chuông báo nhiệt. Một dòng trong bảng liều. Tớ cần nghĩ. Tớ cần viết cho bố tớ trước. Julian dừng. Tớ cần thời gian.
— Bao lâu.
— Đến cuối tháng.
Adrian nghĩ. Đến cuối tháng là bốn tuần. Thư Vane nói mùa đông. Mùa đông là tháng Mười Hai. Ban tài trợ Quỹ Fane chưa họp. Chưa có phòng khám nào dùng cách C. Chưa có trẻ nào uống vỏ sấy tủ.
Bốn tuần không làm hại ai. Adrian tính thế. Tính như tính một sai số: nếu bốn tuần trôi qua mà không ai làm gì, thì sai số vẫn ở trong khoảng chịu được.
— Ba mươi mốt tháng Mười, Adrian nói. Thứ Năm.
— Ba mươi mốt, Julian nói.
— Đến ngày ấy tớ không nói với ai, Adrian nói. Kể cả Thomas. Ngày ấy cậu cho tớ xem thư cậu gửi Aldermoor. Không phải để sửa. Để biết là đã gửi.
Julian gật. Một lần. Rồi đưa tay ra, qua bàn, như người ta đưa tay ra ở một quầy hiệu thuốc để nhận một gói giấy.
Adrian bắt tay.
*
Hai người ngồi thêm mấy phút sau cái bắt tay. Không nói về C-2 nữa. Julian hỏi về sáu ca ở Wrenfold. Adrian kể Peter làm ca đêm đến tháng Ba, kể bà Hale gạch dòng vay mà không tẩy. Julian nghe, gật, và nói rằng bà nội Julian cũng gạch như thế, trong sổ chi tiêu nhà Mercer, mỗi tháng một dòng, một bảng mười si-linh tách ra từ lương bố để dành cho lần trả Corbin vào tháng Mười Hai.
— Bà tớ gạch bằng bút chì, Julian nói. Bút mực thì tốn mực.
Adrian cười. Julian cũng cười, lần này nụ cười đi hết đường.
Rồi Julian đứng dậy, mở cửa, và nói một câu khi Adrian đã ra đến hành lang:
— Cảm ơn vì đã hỏi tớ trước. Thomas dạy cậu chữ ấy phải không.
— Thomas, Adrian nói. Và bà tớ.
Julian gật, khép cửa. Không khóa. Cửa phòng 19 chưa bao giờ khóa.
Hành lang tầng ba Tháp Đông dài bốn mươi bước, Adrian đã đếm từ năm thứ nhất. Đèn tường cách nhau tám bước, năm ngọn, ngọn thứ ba chập chờn từ mùa xuân năm ngoái, và chưa ai báo phòng quản lý. Rowan đã nói sẽ báo, rồi quên, rồi viết vào sổ nhỏ "Đèn hành lang 3, chập chờn", rồi vẫn quên. Adrian đi qua ngọn đèn thứ ba và nghĩ: có những việc một người biết, ghi vào sổ, và vẫn không làm. Không phải vì xấu. Vì việc khác đến trước.
Rồi Adrian nghĩ: bốn tuần là việc khác đến trước.
Cầu thang xuống tầng hai, qua cửa nối sang Tháp Nam, lên lại tầng ba. Bên cửa sổ đầu cầu thang, một học sinh năm nhất đang ngồi với quyển sổ tay khổ nhỏ, chép bảng chia động từ cổ, môi mấp máy. Thấy Adrian thì đứng phắt dậy, rồi thấy Adrian không phải giám thị thì ngồi xuống lại. Adrian gật. Học sinh năm nhất gật lại, rồi cúi xuống bảng. Năm năm trước Adrian cũng ngồi đúng chỗ ấy, cũng một bảng như thế, và không ai hỏi Adrian có ngủ được không.
Adrian về phòng 17 lúc chín giờ. Thomas đang ngồi ở giường, đọc sổ trực tủ năm nay, ba dòng đầu năm sáu.
Thomas ngẩng lên. Nhìn mặt Adrian.
— Cậu đã hỏi, Thomas nói.
— Đã hỏi.
Thomas đợi. Adrian không nói gì thêm. Thomas nhìn Adrian thêm một lúc, rồi cúi xuống sổ trực.
— Rơ-le ngắt năm mươi lăm phẩy một tối nay, Thomas nói. Ổn.
— Ổn, Adrian nói.
Adrian ngồi vào bàn. Mở sổ đền. Nhấc lên. Mở sổ bìa xám, trang "Hollowmere".
Viết:
"4/10/35, 20:10–20:55. Phòng 19. Hỏi J. M.
J. M.: C-2 là lỗi tủ; sổ gốc có đủ (ĐL-1 + dòng 17/6: 'Lỗi tủ. Loại C-2 khỏi bản sao (theo thư A. Sallow, 14/5; mục 4 hướng dẫn Quỹ). Sổ gốc giữ nguyên. J. M.'). Bản sao là bản sạch theo thư Sallow.
Mình: dòng 5 ('không loại điểm nào'); sự cố của tủ ≠ sự cố của vỏ; dòng 11; 12 phòng khám.
J. M.: bố đọc thư Vane cho ông Corbin. 'Cậu không biết.' (Đúng.)
J. M. xin thời gian. Tự viết cho Aldermoor, gửi ĐL-1. Hẹn: 31/10 (thứ Năm). Đến ngày ấy mình không nói với ai, kể cả T. R."
Rồi dừng. Nhìn dòng cuối.
Rồi viết thêm, nhỏ hơn: "Bốn tuần. Chưa có phòng khám nào dùng. Mình tính sai số trong khoảng chịu được. Mình tính một mình."
Gạch dưới bốn chữ cuối. Không biết vì sao. Chỉ biết là phải gạch.
*
Giường bên kia, Thomas tắt đèn.
— Cậu có ngủ được không, Thomas hỏi. Trong bóng tối.
Adrian nghĩ đến câu Thomas viết trong thư: "tớ hỏi trước để cậu khỏi phải hỏi". Nghĩ đến chữ "trước" Thomas đã nhớ ở phòng thực hành hôm qua.
— Ngủ được, Adrian nói.
— Ừ, Thomas nói. Rồi im.
Adrian ngồi ở bàn thêm một lúc. Ngoài cửa sổ phía tây là sân Tháp Nam, tối. Ở đâu đó phía đông, qua hai bức tường, Julian đang ngồi ở bàn dưới cửa sổ phía đông, nhìn đèn cửa kho dụng cụ. Adrian biết thế, không phải vì thấy. Vì biết Julian.
Adrian nghĩ đến Margaret ở bàn bếp, hỏi: con hỏi, hay con đợi. Và Adrian đã nói: con đợi, hỏi bằng lời. Bây giờ đã hỏi bằng lời. Và lại đợi.
Không, Adrian nghĩ. Không phải đợi. Đã hẹn. Hẹn là khác đợi. Hẹn có ngày.
Viết ngày ấy lên mép trang "Hollowmere", ở góc trên, nơi Adrian sẽ thấy mỗi lần mở: "31/10."
Rồi Adrian lật ngược mấy trang sổ bìa xám, về trang 22/8, nơi Adrian đã chép lại dòng Alice ghi vào sổ bìa xanh lá trên tàu: "Không hứa ở. Hứa về." Adrian chép cả cách Alice viết, không thêm chữ "anh", không thêm dấu chấm than. Alice viết như ghi một đơn hàng. Alice hỏi những câu hỏi để dành. Adrian thì hỏi câu hỏi đúng ngày, và để dành câu trả lời.
Bốn tuần, Adrian nghĩ. Hai mươi bảy ngày, đúng ra. Từ thứ Sáu 4 đến thứ Năm 31.
Trong hai mươi bảy ngày ấy sẽ có: Tin Khu Thông số hai mươi ba. Một kỳ trực tủ của Thomas. Ba buổi thực hành vỏ liễu, vì năm sáu bắt đầu đề tài mới, và đề tài mới của Adrian là thang đo độ ẩm vỏ bằng cân, không phải bằng màu. Một lá thư về Wrenfold, chủ nhật nào cũng thế. Và có thể một lá thư từ Port Ashby. Eleanor đọc điều năm như đọc một văn bản luật. Eleanor sẽ đọc Sổ mở cũng như thế, nếu có tập ở thư viện Port Ashby. Adrian không biết có hay không.
Adrian không biết nhiều điều. Adrian ghi xuống những điều mình không biết, ở cuối trang "Hollowmere":
"Không biết: ai bỏ trang 14 của H. B. Không biết: L. H. đọc gì trong 7 phút. Không biết: J. M. sẽ viết gì. Không biết: mình có đúng khi hẹn."
Dòng cuối, Adrian nhìn lâu nhất. Rồi để nguyên.
Rồi tắt đèn. Vào đền.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.