Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 103. Chuong 103
Chương 103: Năm cái tên
Danh sách được dán lúc mười giờ sáng thứ Sáu mười bốn tháng Mười Hai, ở bảng tin tầng trệt Tháp Bắc, giữa thông báo lịch thi cuối học kỳ một và tờ nhắc học viên ở lại kỳ nghỉ đông phải đăng ký với quản lý khu trước thứ Tư.
Chính phía trên tờ danh sách có một con dấu phù thủy in sâu vào giấy. Khi đi ngang, học viên chỉ thấy dấu đỏ bình thường; nếu đưa tờ giấy dưới đèn kiểm ở văn phòng, nét mực sẽ hiện một lớp ký hiệu thứ hai chứng minh chưa ai thay đổi tên người nhận suất. Adrian đã thấy nhân viên văn phòng kiểm nó trước khi dán. Một phép rất nhỏ, đủ ngăn trò tráo giấy nhưng không thể bảo đảm hội đồng đã lựa chọn công bằng. Lucian đứng trước danh sách lâu hơn một nhịp, nét mặt không đổi. Adrian nghĩ có những điều người ta khắc dấu được, và có những điều phải tự giữ lấy ngay cả khi tên đã nằm dưới dấu đỏ.
Một tờ giấy khổ nhỏ, chữ đánh máy, có con dấu đỏ của văn phòng phó Hiệu trưởng ở góc dưới bên phải.
"Chương trình bảo trợ Hollowmere, khóa đầu, 1934–1937. Người nhận suất (theo thứ tự chữ cái):
Ashe, Clement. Năm năm, Khu Sồi. Đề tài: Độ mỏi của lò xo đồng thau dưới tải lặp, đo trong ba năm.
Harcourt, Lucian. Năm năm, Nhà Đông. Đề tài: Độ trôi dài hạn của nhiệt ký trống quay trong điều kiện lớp học.
Kemp, Hannah. Năm năm, Nhà Đông. Đề tài: Độ mặn đất và sức sống của cói biển ở cửa sông Saltby qua ba mùa bão.
Lisle, Philippa. Năm năm, Nhà Đông. Đề tài: Sự trôi của ký hiệu trong bản chép tay qua ba thế hệ người chép.
Mercer, Julian. Năm năm, Khu Thông. Đề tài: Độ bền hoạt chất của vỏ liễu bạc phơi theo ba cách, đo trong ba năm.
Người nhận suất đến văn phòng phó Hiệu trưởng trước thứ Tư 19/12 để ký điều khoản. Buổi trao đổi đầu tiên: học kỳ hai, ngày sẽ báo."
Adrian đọc danh sách lúc mười giờ bốn phút, sau tiết Đo lường. Đã có khoảng hai mươi người đứng trước bảng tin, và tiếng nói chuyện trong hành lang thấp, như tiếng nước chảy dưới cầu.
Julian đứng ở hàng đầu, cách tờ giấy một sải tay, không đến gần hơn. Hai tay buông thõng. Adrian đứng sau Julian hai hàng, và từ chỗ ấy thấy được gáy Julian, mớ tóc nâu nhạt, và đôi vai không động đậy.
Julian đọc tờ giấy ba lần. Adrian biết là ba lần, vì đầu Julian nghiêng từ trái sang phải ba lần, rất chậm, theo năm dòng. Rồi Julian quay lại. Mặt không đổi. Chỉ có mắt, ở viền, đỏ hơn một chút.
— Mercer, Julian nói, khi đi ngang qua Adrian. Chữ M. Thứ năm. Theo thứ tự chữ cái.
— Theo thứ tự chữ cái, Adrian nói.
— Tớ đi viết thư, Julian nói, và đi thẳng ra cửa Tháp Bắc, không đợi.
*
Rowan không đưa tin ngay.
Rowan đứng trước bảng tin lúc mười giờ mười một phút với cuốn sổ phóng viên trong tay, cuốn sổ nhỏ bìa đỏ mà Tin Khu Thông phát cho mỗi người viết từ năm ba. Rowan chép năm cái tên. Rồi chép năm đề tài. Rồi đi lên tầng hai, đến văn phòng phó Hiệu trưởng, và hỏi thư ký văn phòng xem danh sách trên bảng tin có phải là bản chính thức không, có thay đổi gì sau khi dán không, và người nhận suất đã được báo riêng chưa.
Thư ký văn phòng nói là bản chính thức, không thay đổi, và người nhận suất được báo qua bảng tin cùng lúc với mọi người, vì Giáo sư Vane muốn thế.
Rowan chép câu ấy. Rồi đi xuống, đối chiếu năm cái tên trong sổ với năm cái tên trên bảng tin một lần nữa, từng chữ cái. Rồi về phòng mười chín, viết tin, và đưa cho người phụ trách Tin Khu Thông tuần ấy, một học viên năm sáu tên Gwen Pruett, lúc mười hai giờ hai mươi.
Adrian biết những điều ấy vì Rowan kể ở bữa trưa, không phải vì Adrian hỏi.
— Năm ba tớ đã đưa sai một tin, Rowan nói, và bẻ đôi chiếc bánh mì. Tên cầu thủ ghi bàn. Tớ nghe ở khán đài và tớ chắc. Sai. Mục đính chính dài hơn tin. Rowan chấm bánh vào bát súp. Từ đó tớ đối chiếu hai lần. Với bảng tin. Với người dán bảng tin.
— Tin của Julian, Thomas nói.
— Tin của năm người, Rowan nói. Julian là bạn cùng phòng tớ. Nên tớ đối chiếu ba lần. Rowan nhìn sang chiếc ghế trống bên cạnh, nơi Julian thường ngồi. Julian đang viết thư về Mirebrook. Bốn trang rồi. Tớ đi qua phòng thấy bốn trang. Tớ không vào.
— Bốn trang cho bố mẹ, Eleanor nói.
— Cho bà nội, Rowan nói. Julian nói bà nội là người đã giữ bảng liều của ông nội. Năm 1897. Bà nội giữ cuốn sổ ấy bốn mươi năm sau khi ông nội mất. Rowan ngừng. Julian viết cho bà nội trước. Rồi mới bố mẹ.
Bàn im lặng một lúc. Rồi Hannah, ở đầu bàn, ngồi cạnh Eleanor như mọi bữa từ năm nhất, đặt thìa xuống.
Hannah ít nói. Năm năm rồi vẫn ít nói. Tóc vẫn tết hai bím đen, nhưng bím dài hơn, đến giữa lưng. Hannah không đứng ở bảng tin sáng nay. Hannah đã biết từ bảy giờ, vì thư ký văn phòng đi qua Nhà Đông lúc sáng sớm để dán tờ nhắc lịch thi, và Hannah đã thấy tờ danh sách trong tay thư ký văn phòng, nằm trên cùng.
— Tớ không nghĩ sẽ được, Hannah nói. Chỉ thế. Rồi cầm thìa lên lại.
— Vì sao? Eleanor hỏi.
— Vì đề tài của tớ không có bảng, Hannah nói. Chỉ có cói. Và bão. Hannah ăn một thìa súp. Bà ngoại tớ nói cói ở cửa sông Saltby năm nào bão to thì năm sau mọc dày hơn. Tớ muốn biết có đúng không. Thế thôi.
— Đó là câu hỏi ba năm, Thomas nói.
— Đó là câu hỏi của bà ngoại tớ, Hannah nói. Bà ngoại hỏi năm mươi năm rồi. Tớ chỉ đo.
Adrian nhìn Hannah, và nghĩ rằng trong năm cái tên trên bảng tin, Hannah là người duy nhất không đứng trước bảng tin.
Hai cái tên còn lại, Adrian chỉ thấy từ xa trong ngày hôm ấy. Clement Ashe đi qua sân Tháp Bắc lúc hai giờ chiều với một chiếc hộp gỗ dài kẹp dưới nách, trong hộp là mười hai chiếc lò xo đồng thau đã cắt sẵn, mỗi chiếc buộc một mẩu giấy ghi số, và Clement không dừng lại khi có người gọi chúc mừng, chỉ gật đầu, như năm hai, như mọi năm: để ý tưởng trên giấy, không để trên miệng. Philippa Lisle thì đứng ở cầu thang Nhà Đông với ba người bạn trong nhóm ôn Ký hiệu học cũ, và cười, và nói rằng đề tài của mình cần ba thế hệ người chép mà Highcombe chỉ có hai, nên sẽ phải tự chép lần thứ ba. Năm năm trước, ở cuối tháng Mười Một năm nhất, Philippa đã gạch tên Adrian và Thomas khỏi danh sách tám ghế của nhóm ôn ấy. Hôm nay Philippa nhìn thấy Adrian ở chân cầu thang, và gật đầu, như người cùng khóa gật đầu với người cùng khóa. Không hơn. Không kém.
Năm cái tên. Năm câu hỏi. Mỗi câu hỏi dài ba năm, và có một hộp gỗ, một nhiệt ký, một cửa sông, một chồng bản chép, một bảng liều năm 1897.
*
Lucian nhận thư của cha vào chiều thứ Hai mười bảy.
Adrian biết vì Lucian đọc thư ở Phòng đo số Hai, lúc bốn giờ, trong giờ thực hành tự do của nhánh đo lường. Sáu người có mặt. Beatrice Wycliffe ở bàn cân. Jasper Quint, con một người thợ đồng hồ ở Halewick, ở bàn bên cửa sổ, đang tháo một chiếc đồng hồ bỏ túi cũ của Phòng đo ra từng mảnh và xếp các mảnh thành hàng trên tấm dạ xanh. Nora Tilling, không nói gì, như mọi ngày, chép lại bảng hiệu chuẩn của chiếc nhiệt kế thủy ngân số bốn. Rufus Brook, người mới chuyển từ nền chung sang nhánh đo lường đầu năm năm, đang cố hiểu vì sao chiếc cân lò xo số hai đọc lệch hai gam khi để gần cửa sổ.
Và Lucian, ở bàn thứ hai, nơi Lucian đã ngồi từ năm bốn, với nhiệt ký trống quay đặt trên một tấm đá phẳng trước mặt, tờ giấy trống quay đã kẻ sẵn những đường cong mảnh màu tím của bảy ngày, và một phong bì dày màu kem có huy hiệu ba cây sồi nhỏ ép nổi ở góc.
Không, không phải ba cây sồi. Adrian nhìn lại. Huy hiệu nhà Harcourt là một con chim ưng đậu trên một ngọn tháp. Ba cây sồi chung gốc là của nhà Ashbourne. Adrian đã thấy cả hai trên những phong bì khác nhau ở bàn dài phòng đọc trong năm năm.
Lucian đọc thư một lần. Rồi gấp lại, đặt cạnh nhiệt ký, và nhìn những đường cong tím trên giấy trống quay một lúc lâu.
Rồi nói, không quay đầu lại, bằng giọng như đọc một số liệu:
— Vale.
Adrian ngẩng lên từ bàn của mình, bàn thứ tư.
— Hiến chương Quỹ Hollowmere, Lucian nói. Năm 1904. Cậu đã đọc chưa?
— Chưa.
— Tôi cũng chưa, Lucian nói. Cha tôi đã đọc. Cha tôi viết rằng hiến chương ấy có bảy chữ ký của bảy người lập quỹ. Chữ ký thứ hai là của Công tước Northmere đời thứ bảy. Ông nội tôi. Lucian đặt ngón tay lên phong bì. Cha tôi viết rằng một suất Hollowmere trong khóa đầu tiên là danh dự của nhà Harcourt, và rằng tôi phải giữ nó trong ba năm như ông nội đã giữ tên mình trên hiến chương ba mươi năm.
Beatrice, ở bàn cân, dừng tay. Jasper đặt chiếc tua vít nhỏ xuống tấm dạ. Nora tiếp tục chép, nhưng chậm hơn.
— Tôi không biết điều ấy khi nộp, Lucian nói. Tôi nộp vì tôi muốn đo nhiệt ký trống quay trong ba năm. Vì không ai đo độ trôi của nó trong ba năm ở một lớp học có mười hai cái cửa sổ và một lò sưởi đốt than. Tôi đã viết trong hồ sơ: độ trôi dài hạn của nhiệt ký trống quay trong điều kiện lớp học. Lucian dừng. Câu ấy không có chữ danh dự.
Adrian không biết phải nói gì. Adrian nghĩ đến ông Tobias, người đo của nhà Harcourt, mất hai ngón tay khi Lucian tám tuổi. Đến sổ bìa da nâu đỏ. Đến chiều tháng Mười Hai năm bốn, Ôn Bình, khi Lucian đã thua đúng luật trước mười hai người và ký tên dưới dòng kết quả. Lucian đã học thua một lần, trước cả lớp, vì một câu hỏi. Bây giờ có một lá thư nói rằng câu hỏi ấy là danh dự của một gia đình.
— Câu hỏi vẫn là câu hỏi, Adrian nói. Đường cong tím vẫn là đường cong tím.
Lucian quay lại, lần đầu tiên. Đôi mắt đen nhìn Adrian, rồi nhìn xuống nhiệt ký.
— Đúng, Lucian nói. Đường cong tím không biết ai ký hiến chương.
Rồi Lucian cầm lá thư, gấp làm tư, nhét vào túi áo trong, và mở nắp nhiệt ký, và bắt đầu thay giấy trống quay của tuần mới, chậm, đúng thứ tự, như ông Tobias đã dạy: tháo kẹp, nhấc trống, bóc tờ cũ, ghi ngày lên mép tờ cũ, quấn tờ mới, kẹp, đặt trống, nâng kim, hạ kim. Tờ cũ, Lucian ghi: "10–17/12/1934. L. H." Rồi đặt tờ cũ vào một cặp hồ sơ bìa cứng, cặp hồ sơ đã có ba mươi tờ như thế từ tháng Năm.
Beatrice cầm quả cân lên lại. Jasper nhặt tua vít. Rufus hỏi Adrian, rất nhỏ, vì sao cân lò xo số hai lại đọc lệch khi để gần cửa sổ, và Adrian nói có lẽ vì lò xo đồng thau giãn khi nắng chiếu, và Rufus nói nhưng hôm nay không có nắng, và Adrian nói thế thì có lẽ là gió lùa, và cả hai đi đến cửa sổ và giơ tay lên mép khung kính, và đúng là có gió lùa.
*
Tối thứ Hai, Julian đọc cho Adrian nghe thư bà nội.
Không phải thư trả lời. Thư trả lời chưa thể đến: Mirebrook cách Highcombe hai ngày đường thư. Đây là thư bà nội gửi từ tháng Chín, trước khi Julian nộp hồ sơ, một trang viết tay, chữ nhỏ và nghiêng về bên trái, chữ của một người đã học viết bằng bút lông ngỗng. Julian đã giữ lá thư ấy trong ngăn kéo bàn học, dưới cuốn giáo trình dược, và tối nay lấy ra.
Phòng mười chín. Rowan đi tập loa đồng, như mọi thứ Hai và thứ Năm. Julian ngồi ở mép giường. Adrian ngồi ở chiếc ghế cạnh bàn học.
— "Julian," Julian đọc. "Bà đã lấy cuốn sổ của ông nội ra khỏi rương. Lần đầu tiên từ Giáng sinh năm 1919. Bà không đọc được hết. Chữ ông nội nhỏ. Nhưng bà đọc được trang đầu, ông nội viết: 'Bảng này giả định vỏ khô nào cũng như nhau. Tôi không có cách nào kiểm. Người sau kiểm.' Bà nghĩ cháu là người sau."
Julian dừng.
Adrian ngồi yên. Ngoài cửa sổ, hàng thông đen. Trên cột ống khói, bản đồ sân bóng ném của Rowan.
— Tớ không biết câu ấy, Julian nói. Trước tháng Chín. Tớ đã nghĩ ra câu hỏi một mình. Từ năm ba, ở nhà kính, khi ông Ferris cho tớ xem vỏ liễu bạc. Tớ đã nghĩ: bảng liều của ông nội giả định vỏ khô nào cũng như nhau. Có đúng không. Julian nhìn lá thư. Rồi bà nội viết rằng ông nội đã hỏi đúng câu ấy. Ba mươi tám năm trước.
— Thế thì cậu là người sau, Adrian nói.
— Tớ là người sau, Julian nói. Và tớ có suất. Ba năm. Ba mươi bảng mỗi năm. Julian gấp lá thư lại, rất cẩn thận, theo nếp cũ. Tớ đã viết cho bà nội bốn trang. Tớ không biết viết gì. Tớ viết về dòng năm. Về điểm lạ ghi riêng. Tớ viết rằng ông nội viết "người sau kiểm", và cháu sẽ kiểm, và nếu có điểm nào lạ cháu sẽ ghi riêng, có giờ, có lý do nghi.
— Tốt.
— Tớ viết là có một người bạn đọc trang cách đo bằng mực đỏ, Julian nói. Tớ không viết tên cậu. Tớ không biết bà nội có muốn biết tên không.
Adrian nghĩ đến thầy Holt, ở Tháp Tây, nói rằng đến hôm nay mới nghĩ đến việc người được viết về có muốn được viết về không. Julian đã nghĩ đến điều ấy trước khi viết.
— Không cần tên, Adrian nói.
Julian gật đầu. Rồi đặt lá thư vào ngăn kéo, dưới cuốn giáo trình dược, và đóng ngăn kéo lại.
— Thứ Tư tớ ký điều khoản, Julian nói. Eleanor đã đọc. Eleanor nói điều bảy là điều khoản im lặng.
— Eleanor nói với tớ rồi.
— Tớ nghĩ điều bảy là để bảo vệ người nhận suất, Julian nói. Giáo sư Vane giải thích thế. Để không ai lấy ý tưởng trước khi công bố. Julian nhìn Adrian. Cậu nghĩ thế nào?
Adrian nghĩ đến buổi trà ở Tháp Tây. Đến một suất không có giấy tờ, không có điều bảy, không có hạn. Đến câu "một điều khoản có thể đúng theo hai hướng" của Eleanor. Và đến việc mình chưa kể với Julian, hay với ai, về buổi trà ấy.
— Tớ nghĩ Eleanor đúng, Adrian nói. Và Giáo sư Vane đúng. Cả hai. Ký thì biết mình đang ký cả hai hướng.
Julian cười, ngắn.
— Cậu nói như Eleanor.
— Tớ học Eleanor, Adrian nói. Năm năm rồi.
*
Thứ Tư mười chín tháng Mười Hai, năm người nhận suất ký điều khoản ở văn phòng phó Hiệu trưởng. Adrian không có mặt. Adrian biết thứ tự ký từ Tin Khu Thông số mười chín, ra ngày thứ Sáu hai mươi mốt, trang hai, cột bên trái, dưới tiêu đề "Năm suất Hollowmere: đã ký". Tin ngắn, tám dòng, chữ của Rowan.
"Năm học viên năm năm đã ký điều khoản chương trình bảo trợ Hollowmere chiều thứ Tư 19/12, tại văn phòng phó Hiệu trưởng. Thứ tự ký: Kemp, Ashe, Lisle, Mercer, Harcourt. Điều khoản gồm bảy điều, in hai trang; người nhận suất giữ một bản. Chương trình chưa công bố ngày trao đổi đầu tiên. Quỹ Hollowmere được lập năm 1904 theo một hiến chương có bảy chữ ký. Tin này đã được đối chiếu với văn phòng phó Hiệu trưởng."
Câu cuối cùng là câu Rowan thêm vào mọi tin từ năm ba. Adrian đọc tin hai lần, ở bàn dài phòng đọc, rồi đưa cho Thomas.
Thomas đọc. Rồi đẩy kính lên.
— Bảy chữ ký, Thomas nói. Rowan không viết tên ai ký.
— Rowan chưa đối chiếu được, Adrian nói. Hiến chương không ở Highcombe.
— Lucian biết một tên.
— Lucian không nói với Rowan, Adrian nói. Lucian nói với nhánh đo lường. Sáu người. Không ai trong sáu người nói với Rowan.
Thomas gật đầu. Rồi gấp tờ tin lại, và nói, rất bình thường:
— Thế là đúng. Rowan chỉ viết cái đã đối chiếu.
Hôm ấy là ngày cuối cùng của học kỳ một. Sáng thứ Bảy, chuyến tàu sáu giờ hai phút sẽ đưa phần lớn Highcombe về nhà. Thomas về Hollinbury, Rowan về Cornhollow, Eleanor về Port Ashby, Hannah về Saltby. Lucian về Northmere, nơi có một hiến chương với chữ ký thứ hai là của ông nội.
Adrian ở lại. Julian ở lại, vì đường về Mirebrook mùa đông mất hai ngày và bà nội đã viết rằng đừng về, mùa xuân hãy về. Anne ở lại, vì người dưới mười lăm tuổi có nhà xa hơn một ngày đường phải ở lại trường nếu gia đình không có người đón, và Coldbeck xa hơn một ngày đường. Toby, đã mười bốn, ở lại vì bò ở trại Ainsworth đẻ mùa đông.
Mười người. Adrian đếm trong danh sách ở lại dán ở cửa phòng quản lý Khu Thông. Mười người, kể cả Adrian.
Đêm ấy, trong đền, gợn thứ hai chạy xa nhất. Mười hai. Adrian ghi vào cột thứ nhất. Rồi trong sổ bìa xám, mục "Người muốn biết", dưới dòng ngày tám tháng Mười Hai, viết thêm một dòng, nhỏ:
"14/12. Năm suất: Ashe, Harcourt, Kemp, Lisle, Mercer. Điều 7: trao đổi kín. Hiến chương 1904: bảy chữ ký (Northmere đời thứ bảy là chữ ký thứ hai)."
Rồi gạch chữ "Người muốn biết" ở đầu mục, và viết lại cạnh đó: "Những người ở gần". Vì năm người trong danh sách không muốn biết gì về Adrian. Chỉ ở gần một người đã muốn.
Như thế thì đúng hơn, Adrian nghĩ. Rồi không chắc, và để nguyên cả hai.
Danh sách được dán lúc mười giờ sáng thứ Sáu mười bốn tháng Mười Hai, ở bảng tin tầng trệt Tháp Bắc, giữa thông báo lịch thi cuối học kỳ một và tờ nhắc học viên ở lại kỳ nghỉ đông phải đăng ký với quản lý khu trước thứ Tư.
Chính phía trên tờ danh sách có một con dấu phù thủy in sâu vào giấy. Khi đi ngang, học viên chỉ thấy dấu đỏ bình thường; nếu đưa tờ giấy dưới đèn kiểm ở văn phòng, nét mực sẽ hiện một lớp ký hiệu thứ hai chứng minh chưa ai thay đổi tên người nhận suất. Adrian đã thấy nhân viên văn phòng kiểm nó trước khi dán. Một phép rất nhỏ, đủ ngăn trò tráo giấy nhưng không thể bảo đảm hội đồng đã lựa chọn công bằng. Lucian đứng trước danh sách lâu hơn một nhịp, nét mặt không đổi. Adrian nghĩ có những điều người ta khắc dấu được, và có những điều phải tự giữ lấy ngay cả khi tên đã nằm dưới dấu đỏ.
Một tờ giấy khổ nhỏ, chữ đánh máy, có con dấu đỏ của văn phòng phó Hiệu trưởng ở góc dưới bên phải.
"Chương trình bảo trợ Hollowmere, khóa đầu, 1934–1937. Người nhận suất (theo thứ tự chữ cái):
Ashe, Clement. Năm năm, Khu Sồi. Đề tài: Độ mỏi của lò xo đồng thau dưới tải lặp, đo trong ba năm.
Harcourt, Lucian. Năm năm, Nhà Đông. Đề tài: Độ trôi dài hạn của nhiệt ký trống quay trong điều kiện lớp học.
Kemp, Hannah. Năm năm, Nhà Đông. Đề tài: Độ mặn đất và sức sống của cói biển ở cửa sông Saltby qua ba mùa bão.
Lisle, Philippa. Năm năm, Nhà Đông. Đề tài: Sự trôi của ký hiệu trong bản chép tay qua ba thế hệ người chép.
Mercer, Julian. Năm năm, Khu Thông. Đề tài: Độ bền hoạt chất của vỏ liễu bạc phơi theo ba cách, đo trong ba năm.
Người nhận suất đến văn phòng phó Hiệu trưởng trước thứ Tư 19/12 để ký điều khoản. Buổi trao đổi đầu tiên: học kỳ hai, ngày sẽ báo."
Adrian đọc danh sách lúc mười giờ bốn phút, sau tiết Đo lường. Đã có khoảng hai mươi người đứng trước bảng tin, và tiếng nói chuyện trong hành lang thấp, như tiếng nước chảy dưới cầu.
Julian đứng ở hàng đầu, cách tờ giấy một sải tay, không đến gần hơn. Hai tay buông thõng. Adrian đứng sau Julian hai hàng, và từ chỗ ấy thấy được gáy Julian, mớ tóc nâu nhạt, và đôi vai không động đậy.
Julian đọc tờ giấy ba lần. Adrian biết là ba lần, vì đầu Julian nghiêng từ trái sang phải ba lần, rất chậm, theo năm dòng. Rồi Julian quay lại. Mặt không đổi. Chỉ có mắt, ở viền, đỏ hơn một chút.
— Mercer, Julian nói, khi đi ngang qua Adrian. Chữ M. Thứ năm. Theo thứ tự chữ cái.
— Theo thứ tự chữ cái, Adrian nói.
— Tớ đi viết thư, Julian nói, và đi thẳng ra cửa Tháp Bắc, không đợi.
*
Rowan không đưa tin ngay.
Rowan đứng trước bảng tin lúc mười giờ mười một phút với cuốn sổ phóng viên trong tay, cuốn sổ nhỏ bìa đỏ mà Tin Khu Thông phát cho mỗi người viết từ năm ba. Rowan chép năm cái tên. Rồi chép năm đề tài. Rồi đi lên tầng hai, đến văn phòng phó Hiệu trưởng, và hỏi thư ký văn phòng xem danh sách trên bảng tin có phải là bản chính thức không, có thay đổi gì sau khi dán không, và người nhận suất đã được báo riêng chưa.
Thư ký văn phòng nói là bản chính thức, không thay đổi, và người nhận suất được báo qua bảng tin cùng lúc với mọi người, vì Giáo sư Vane muốn thế.
Rowan chép câu ấy. Rồi đi xuống, đối chiếu năm cái tên trong sổ với năm cái tên trên bảng tin một lần nữa, từng chữ cái. Rồi về phòng mười chín, viết tin, và đưa cho người phụ trách Tin Khu Thông tuần ấy, một học viên năm sáu tên Gwen Pruett, lúc mười hai giờ hai mươi.
Adrian biết những điều ấy vì Rowan kể ở bữa trưa, không phải vì Adrian hỏi.
— Năm ba tớ đã đưa sai một tin, Rowan nói, và bẻ đôi chiếc bánh mì. Tên cầu thủ ghi bàn. Tớ nghe ở khán đài và tớ chắc. Sai. Mục đính chính dài hơn tin. Rowan chấm bánh vào bát súp. Từ đó tớ đối chiếu hai lần. Với bảng tin. Với người dán bảng tin.
— Tin của Julian, Thomas nói.
— Tin của năm người, Rowan nói. Julian là bạn cùng phòng tớ. Nên tớ đối chiếu ba lần. Rowan nhìn sang chiếc ghế trống bên cạnh, nơi Julian thường ngồi. Julian đang viết thư về Mirebrook. Bốn trang rồi. Tớ đi qua phòng thấy bốn trang. Tớ không vào.
— Bốn trang cho bố mẹ, Eleanor nói.
— Cho bà nội, Rowan nói. Julian nói bà nội là người đã giữ bảng liều của ông nội. Năm 1897. Bà nội giữ cuốn sổ ấy bốn mươi năm sau khi ông nội mất. Rowan ngừng. Julian viết cho bà nội trước. Rồi mới bố mẹ.
Bàn im lặng một lúc. Rồi Hannah, ở đầu bàn, ngồi cạnh Eleanor như mọi bữa từ năm nhất, đặt thìa xuống.
Hannah ít nói. Năm năm rồi vẫn ít nói. Tóc vẫn tết hai bím đen, nhưng bím dài hơn, đến giữa lưng. Hannah không đứng ở bảng tin sáng nay. Hannah đã biết từ bảy giờ, vì thư ký văn phòng đi qua Nhà Đông lúc sáng sớm để dán tờ nhắc lịch thi, và Hannah đã thấy tờ danh sách trong tay thư ký văn phòng, nằm trên cùng.
— Tớ không nghĩ sẽ được, Hannah nói. Chỉ thế. Rồi cầm thìa lên lại.
— Vì sao? Eleanor hỏi.
— Vì đề tài của tớ không có bảng, Hannah nói. Chỉ có cói. Và bão. Hannah ăn một thìa súp. Bà ngoại tớ nói cói ở cửa sông Saltby năm nào bão to thì năm sau mọc dày hơn. Tớ muốn biết có đúng không. Thế thôi.
— Đó là câu hỏi ba năm, Thomas nói.
— Đó là câu hỏi của bà ngoại tớ, Hannah nói. Bà ngoại hỏi năm mươi năm rồi. Tớ chỉ đo.
Adrian nhìn Hannah, và nghĩ rằng trong năm cái tên trên bảng tin, Hannah là người duy nhất không đứng trước bảng tin.
Hai cái tên còn lại, Adrian chỉ thấy từ xa trong ngày hôm ấy. Clement Ashe đi qua sân Tháp Bắc lúc hai giờ chiều với một chiếc hộp gỗ dài kẹp dưới nách, trong hộp là mười hai chiếc lò xo đồng thau đã cắt sẵn, mỗi chiếc buộc một mẩu giấy ghi số, và Clement không dừng lại khi có người gọi chúc mừng, chỉ gật đầu, như năm hai, như mọi năm: để ý tưởng trên giấy, không để trên miệng. Philippa Lisle thì đứng ở cầu thang Nhà Đông với ba người bạn trong nhóm ôn Ký hiệu học cũ, và cười, và nói rằng đề tài của mình cần ba thế hệ người chép mà Highcombe chỉ có hai, nên sẽ phải tự chép lần thứ ba. Năm năm trước, ở cuối tháng Mười Một năm nhất, Philippa đã gạch tên Adrian và Thomas khỏi danh sách tám ghế của nhóm ôn ấy. Hôm nay Philippa nhìn thấy Adrian ở chân cầu thang, và gật đầu, như người cùng khóa gật đầu với người cùng khóa. Không hơn. Không kém.
Năm cái tên. Năm câu hỏi. Mỗi câu hỏi dài ba năm, và có một hộp gỗ, một nhiệt ký, một cửa sông, một chồng bản chép, một bảng liều năm 1897.
*
Lucian nhận thư của cha vào chiều thứ Hai mười bảy.
Adrian biết vì Lucian đọc thư ở Phòng đo số Hai, lúc bốn giờ, trong giờ thực hành tự do của nhánh đo lường. Sáu người có mặt. Beatrice Wycliffe ở bàn cân. Jasper Quint, con một người thợ đồng hồ ở Halewick, ở bàn bên cửa sổ, đang tháo một chiếc đồng hồ bỏ túi cũ của Phòng đo ra từng mảnh và xếp các mảnh thành hàng trên tấm dạ xanh. Nora Tilling, không nói gì, như mọi ngày, chép lại bảng hiệu chuẩn của chiếc nhiệt kế thủy ngân số bốn. Rufus Brook, người mới chuyển từ nền chung sang nhánh đo lường đầu năm năm, đang cố hiểu vì sao chiếc cân lò xo số hai đọc lệch hai gam khi để gần cửa sổ.
Và Lucian, ở bàn thứ hai, nơi Lucian đã ngồi từ năm bốn, với nhiệt ký trống quay đặt trên một tấm đá phẳng trước mặt, tờ giấy trống quay đã kẻ sẵn những đường cong mảnh màu tím của bảy ngày, và một phong bì dày màu kem có huy hiệu ba cây sồi nhỏ ép nổi ở góc.
Không, không phải ba cây sồi. Adrian nhìn lại. Huy hiệu nhà Harcourt là một con chim ưng đậu trên một ngọn tháp. Ba cây sồi chung gốc là của nhà Ashbourne. Adrian đã thấy cả hai trên những phong bì khác nhau ở bàn dài phòng đọc trong năm năm.
Lucian đọc thư một lần. Rồi gấp lại, đặt cạnh nhiệt ký, và nhìn những đường cong tím trên giấy trống quay một lúc lâu.
Rồi nói, không quay đầu lại, bằng giọng như đọc một số liệu:
— Vale.
Adrian ngẩng lên từ bàn của mình, bàn thứ tư.
— Hiến chương Quỹ Hollowmere, Lucian nói. Năm 1904. Cậu đã đọc chưa?
— Chưa.
— Tôi cũng chưa, Lucian nói. Cha tôi đã đọc. Cha tôi viết rằng hiến chương ấy có bảy chữ ký của bảy người lập quỹ. Chữ ký thứ hai là của Công tước Northmere đời thứ bảy. Ông nội tôi. Lucian đặt ngón tay lên phong bì. Cha tôi viết rằng một suất Hollowmere trong khóa đầu tiên là danh dự của nhà Harcourt, và rằng tôi phải giữ nó trong ba năm như ông nội đã giữ tên mình trên hiến chương ba mươi năm.
Beatrice, ở bàn cân, dừng tay. Jasper đặt chiếc tua vít nhỏ xuống tấm dạ. Nora tiếp tục chép, nhưng chậm hơn.
— Tôi không biết điều ấy khi nộp, Lucian nói. Tôi nộp vì tôi muốn đo nhiệt ký trống quay trong ba năm. Vì không ai đo độ trôi của nó trong ba năm ở một lớp học có mười hai cái cửa sổ và một lò sưởi đốt than. Tôi đã viết trong hồ sơ: độ trôi dài hạn của nhiệt ký trống quay trong điều kiện lớp học. Lucian dừng. Câu ấy không có chữ danh dự.
Adrian không biết phải nói gì. Adrian nghĩ đến ông Tobias, người đo của nhà Harcourt, mất hai ngón tay khi Lucian tám tuổi. Đến sổ bìa da nâu đỏ. Đến chiều tháng Mười Hai năm bốn, Ôn Bình, khi Lucian đã thua đúng luật trước mười hai người và ký tên dưới dòng kết quả. Lucian đã học thua một lần, trước cả lớp, vì một câu hỏi. Bây giờ có một lá thư nói rằng câu hỏi ấy là danh dự của một gia đình.
— Câu hỏi vẫn là câu hỏi, Adrian nói. Đường cong tím vẫn là đường cong tím.
Lucian quay lại, lần đầu tiên. Đôi mắt đen nhìn Adrian, rồi nhìn xuống nhiệt ký.
— Đúng, Lucian nói. Đường cong tím không biết ai ký hiến chương.
Rồi Lucian cầm lá thư, gấp làm tư, nhét vào túi áo trong, và mở nắp nhiệt ký, và bắt đầu thay giấy trống quay của tuần mới, chậm, đúng thứ tự, như ông Tobias đã dạy: tháo kẹp, nhấc trống, bóc tờ cũ, ghi ngày lên mép tờ cũ, quấn tờ mới, kẹp, đặt trống, nâng kim, hạ kim. Tờ cũ, Lucian ghi: "10–17/12/1934. L. H." Rồi đặt tờ cũ vào một cặp hồ sơ bìa cứng, cặp hồ sơ đã có ba mươi tờ như thế từ tháng Năm.
Beatrice cầm quả cân lên lại. Jasper nhặt tua vít. Rufus hỏi Adrian, rất nhỏ, vì sao cân lò xo số hai lại đọc lệch khi để gần cửa sổ, và Adrian nói có lẽ vì lò xo đồng thau giãn khi nắng chiếu, và Rufus nói nhưng hôm nay không có nắng, và Adrian nói thế thì có lẽ là gió lùa, và cả hai đi đến cửa sổ và giơ tay lên mép khung kính, và đúng là có gió lùa.
*
Tối thứ Hai, Julian đọc cho Adrian nghe thư bà nội.
Không phải thư trả lời. Thư trả lời chưa thể đến: Mirebrook cách Highcombe hai ngày đường thư. Đây là thư bà nội gửi từ tháng Chín, trước khi Julian nộp hồ sơ, một trang viết tay, chữ nhỏ và nghiêng về bên trái, chữ của một người đã học viết bằng bút lông ngỗng. Julian đã giữ lá thư ấy trong ngăn kéo bàn học, dưới cuốn giáo trình dược, và tối nay lấy ra.
Phòng mười chín. Rowan đi tập loa đồng, như mọi thứ Hai và thứ Năm. Julian ngồi ở mép giường. Adrian ngồi ở chiếc ghế cạnh bàn học.
— "Julian," Julian đọc. "Bà đã lấy cuốn sổ của ông nội ra khỏi rương. Lần đầu tiên từ Giáng sinh năm 1919. Bà không đọc được hết. Chữ ông nội nhỏ. Nhưng bà đọc được trang đầu, ông nội viết: 'Bảng này giả định vỏ khô nào cũng như nhau. Tôi không có cách nào kiểm. Người sau kiểm.' Bà nghĩ cháu là người sau."
Julian dừng.
Adrian ngồi yên. Ngoài cửa sổ, hàng thông đen. Trên cột ống khói, bản đồ sân bóng ném của Rowan.
— Tớ không biết câu ấy, Julian nói. Trước tháng Chín. Tớ đã nghĩ ra câu hỏi một mình. Từ năm ba, ở nhà kính, khi ông Ferris cho tớ xem vỏ liễu bạc. Tớ đã nghĩ: bảng liều của ông nội giả định vỏ khô nào cũng như nhau. Có đúng không. Julian nhìn lá thư. Rồi bà nội viết rằng ông nội đã hỏi đúng câu ấy. Ba mươi tám năm trước.
— Thế thì cậu là người sau, Adrian nói.
— Tớ là người sau, Julian nói. Và tớ có suất. Ba năm. Ba mươi bảng mỗi năm. Julian gấp lá thư lại, rất cẩn thận, theo nếp cũ. Tớ đã viết cho bà nội bốn trang. Tớ không biết viết gì. Tớ viết về dòng năm. Về điểm lạ ghi riêng. Tớ viết rằng ông nội viết "người sau kiểm", và cháu sẽ kiểm, và nếu có điểm nào lạ cháu sẽ ghi riêng, có giờ, có lý do nghi.
— Tốt.
— Tớ viết là có một người bạn đọc trang cách đo bằng mực đỏ, Julian nói. Tớ không viết tên cậu. Tớ không biết bà nội có muốn biết tên không.
Adrian nghĩ đến thầy Holt, ở Tháp Tây, nói rằng đến hôm nay mới nghĩ đến việc người được viết về có muốn được viết về không. Julian đã nghĩ đến điều ấy trước khi viết.
— Không cần tên, Adrian nói.
Julian gật đầu. Rồi đặt lá thư vào ngăn kéo, dưới cuốn giáo trình dược, và đóng ngăn kéo lại.
— Thứ Tư tớ ký điều khoản, Julian nói. Eleanor đã đọc. Eleanor nói điều bảy là điều khoản im lặng.
— Eleanor nói với tớ rồi.
— Tớ nghĩ điều bảy là để bảo vệ người nhận suất, Julian nói. Giáo sư Vane giải thích thế. Để không ai lấy ý tưởng trước khi công bố. Julian nhìn Adrian. Cậu nghĩ thế nào?
Adrian nghĩ đến buổi trà ở Tháp Tây. Đến một suất không có giấy tờ, không có điều bảy, không có hạn. Đến câu "một điều khoản có thể đúng theo hai hướng" của Eleanor. Và đến việc mình chưa kể với Julian, hay với ai, về buổi trà ấy.
— Tớ nghĩ Eleanor đúng, Adrian nói. Và Giáo sư Vane đúng. Cả hai. Ký thì biết mình đang ký cả hai hướng.
Julian cười, ngắn.
— Cậu nói như Eleanor.
— Tớ học Eleanor, Adrian nói. Năm năm rồi.
*
Thứ Tư mười chín tháng Mười Hai, năm người nhận suất ký điều khoản ở văn phòng phó Hiệu trưởng. Adrian không có mặt. Adrian biết thứ tự ký từ Tin Khu Thông số mười chín, ra ngày thứ Sáu hai mươi mốt, trang hai, cột bên trái, dưới tiêu đề "Năm suất Hollowmere: đã ký". Tin ngắn, tám dòng, chữ của Rowan.
"Năm học viên năm năm đã ký điều khoản chương trình bảo trợ Hollowmere chiều thứ Tư 19/12, tại văn phòng phó Hiệu trưởng. Thứ tự ký: Kemp, Ashe, Lisle, Mercer, Harcourt. Điều khoản gồm bảy điều, in hai trang; người nhận suất giữ một bản. Chương trình chưa công bố ngày trao đổi đầu tiên. Quỹ Hollowmere được lập năm 1904 theo một hiến chương có bảy chữ ký. Tin này đã được đối chiếu với văn phòng phó Hiệu trưởng."
Câu cuối cùng là câu Rowan thêm vào mọi tin từ năm ba. Adrian đọc tin hai lần, ở bàn dài phòng đọc, rồi đưa cho Thomas.
Thomas đọc. Rồi đẩy kính lên.
— Bảy chữ ký, Thomas nói. Rowan không viết tên ai ký.
— Rowan chưa đối chiếu được, Adrian nói. Hiến chương không ở Highcombe.
— Lucian biết một tên.
— Lucian không nói với Rowan, Adrian nói. Lucian nói với nhánh đo lường. Sáu người. Không ai trong sáu người nói với Rowan.
Thomas gật đầu. Rồi gấp tờ tin lại, và nói, rất bình thường:
— Thế là đúng. Rowan chỉ viết cái đã đối chiếu.
Hôm ấy là ngày cuối cùng của học kỳ một. Sáng thứ Bảy, chuyến tàu sáu giờ hai phút sẽ đưa phần lớn Highcombe về nhà. Thomas về Hollinbury, Rowan về Cornhollow, Eleanor về Port Ashby, Hannah về Saltby. Lucian về Northmere, nơi có một hiến chương với chữ ký thứ hai là của ông nội.
Adrian ở lại. Julian ở lại, vì đường về Mirebrook mùa đông mất hai ngày và bà nội đã viết rằng đừng về, mùa xuân hãy về. Anne ở lại, vì người dưới mười lăm tuổi có nhà xa hơn một ngày đường phải ở lại trường nếu gia đình không có người đón, và Coldbeck xa hơn một ngày đường. Toby, đã mười bốn, ở lại vì bò ở trại Ainsworth đẻ mùa đông.
Mười người. Adrian đếm trong danh sách ở lại dán ở cửa phòng quản lý Khu Thông. Mười người, kể cả Adrian.
Đêm ấy, trong đền, gợn thứ hai chạy xa nhất. Mười hai. Adrian ghi vào cột thứ nhất. Rồi trong sổ bìa xám, mục "Người muốn biết", dưới dòng ngày tám tháng Mười Hai, viết thêm một dòng, nhỏ:
"14/12. Năm suất: Ashe, Harcourt, Kemp, Lisle, Mercer. Điều 7: trao đổi kín. Hiến chương 1904: bảy chữ ký (Northmere đời thứ bảy là chữ ký thứ hai)."
Rồi gạch chữ "Người muốn biết" ở đầu mục, và viết lại cạnh đó: "Những người ở gần". Vì năm người trong danh sách không muốn biết gì về Adrian. Chỉ ở gần một người đã muốn.
Như thế thì đúng hơn, Adrian nghĩ. Rồi không chắc, và để nguyên cả hai.