Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 48. Chuong 048 Thu Alice
Chương 48: Thư Alice
Túi thư sáng thứ Năm, mồng bốn tháng Hai, đến Nhà Đông lúc bảy giờ bốn mươi, và trong túi có một phong bì dày cho Adrian Vale, đóng dấu bưu điện Marrowgate, địa chỉ viết bằng nét chữ thẳng, nghiêng nhẹ về phải, đè bút mạnh ở mỗi chữ hoa.
Có lần Adrian nghĩ một lá thư là vật không thay đổi: giấy được gấp, dán, đi qua những chuyến xe rồi đến tay người nhận. Nhưng từ khi sống ở Highcombe, cậu thấy cùng một mẩu giấy có thể nặng nhẹ khác nhau tùy người gửi và ngày nó tới. Alice chưa từng học cách cảm ứng nguyên tố; vậy mà em vẫn biết làm cho một người cách mình rất xa phải dừng lại đọc từng chữ.
Nét chữ của Margaret.
Adrian mở thư ở bàn ăn sáng, cạnh bát cháo yến mạch đã nguội một nửa. Thomas, ngồi đối diện, liếc sang một lần rồi quay đi, như một người lịch sự đi ngang qua một ô cửa sổ đang mở. Rowan không quay đi, nhưng Julian đá nhẹ vào mắt cá Rowan dưới gầm bàn, và Rowan quay đi.
Thư của Margaret dài một trang. Đó đã là một trang dài, so với những lá thư năm ngoái, những lá thư ba dòng, bốn dòng, kết thúc bằng một chữ "M." đè mạnh như một cái đinh đóng xuống ván. Từ sau mùa hè, từ sau buổi chiều trong văn phòng nhỏ cạnh cửa chính, khi Adrian nói hết về lá thư và về Alice, và Margaret nói "Ta biết", thư của Margaret dài ra. Không nhiều. Mỗi lá thêm vài dòng. Như một người đang tập nói một ngôn ngữ mà mình biết từ lâu nhưng đã thôi dùng.
"Adrian,
Thư con đến thứ Ba. Ta đọc cho lũ trẻ nghe đoạn về cái chốt cửa. Peter hỏi chốt cửa ở trường con có to bằng chốt cửa kho củi không. Ta nói ta không biết. Con trả lời Peter.
Tháng Một ở đây lạnh. Sông đóng băng ở mép, giữa thì chưa. Ông Brindle sửa lại ống khói bếp, lần này không tính thiếu xu nào. Lũ trẻ khỏe.
Mái kho củi vẫn để đó. Không dột thêm.
Con ăn đủ không. Con ngủ đủ không. Đừng trả lời là đủ nếu không đủ.
M."
Adrian đọc thư hai lần. Rồi lật sang mặt sau.
Mặt sau, như mọi khi, là của Alice. Không phải viết lén nữa. Từ mùa hè, Margaret đã để Alice viết ở mặt sau thư một cách công khai, và Alice đã đáp lại sự công khai ấy bằng cách viết to hơn, nhiều hơn, chiếm gần hết mặt giấy, chữ to, tròn, đôi chỗ bị gạch rồi viết lại, đôi chỗ có vết ngón tay dính mùn cưa.
"Anh Adrian,
Em có ba si-linh bốn xu. Em bán được bốn con thuyền ở sạp bà Tuttle, ở chợ phiên tháng Mười Hai và tháng Một. Một người đàn ông ở Marrowgate muốn mua hai con nếu em bớt cho, em không bớt. Biển vẫn ghi không bớt.
Em để dành mua bộ dao khắc. Không phải dao của ông Brindle, em không muốn mượn nữa. Bộ dao ở hiệu đồ sắt ông Coombe có sáu cái, cán gỗ hồ đào, có hộp. Mười hai si-linh. Em còn thiếu tám si-linh tám xu. Em tính rồi. Nếu mỗi phiên chợ bán hai con thì đến tháng Sáu là đủ.
Anh đừng gửi tiền. Em nói trước.
Bà bị cảm hồi giữa tháng Một. Bà bảo em không được kể vì anh sẽ lo. Em kể vì bà khỏi rồi, nên anh không cần lo. Bà nằm hai ngày. Em nấu cháo. Peter làm đổ một nồi. Bà dậy ngày thứ ba và mắng Peter, nên em biết bà khỏi thật.
Đinh: vẫn sáu mươi tư cái, trừ sáu cái anh cầm đi. Là năm mươi tám.
Anh có về lúc nghỉ ngắn tháng Hai không.
A."
Adrian đọc mặt sau ba lần.
Ở lần đọc thứ ba, Adrian dừng ở dòng "Bà nằm hai ngày" lâu hơn những dòng khác. Rồi dừng ở dòng "Em kể vì bà khỏi rồi, nên anh không cần lo". Rồi nhìn lên mặt trước, ở dòng "Lũ trẻ khỏe", và nhận ra rằng Margaret đã viết đúng: lũ trẻ khỏe. Margaret không viết rằng chính Margaret khỏe. Margaret không viết rằng Margaret đã ốm. Margaret chỉ không viết.
Adrian gấp thư lại, cho vào túi áo trong, và ăn hết bát cháo nguội mà không nhận ra mùi vị.
— Có chuyện gì không? Thomas hỏi, sau một lúc. Không nhìn thư. Nhìn Adrian.
— Bà bị cảm, Adrian nói. Giữa tháng Một. Khỏi rồi.
Thomas gật đầu.
— Ai kể? Bà kể?
— Alice kể.
— Thế thì khỏi thật, Thomas nói. Em gái tôi cũng thế. Mẹ tôi ốm thì mẹ tôi không bao giờ viết. Em gái tôi viết. Và em gái tôi chỉ viết khi mẹ tôi dậy được rồi, vì nếu viết lúc mẹ còn nằm, mẹ dậy sẽ mắng.
Adrian nhìn Thomas. Thomas nhún vai, như thể vừa nói một điều ai cũng biết.
Kỳ nghỉ ngắn cuối đông năm nay rơi vào tuần thứ ba của tháng Hai, như năm ngoái: chín ngày, từ thứ Bảy mười ba đến Chủ nhật hai mươi mốt. Năm ngoái Adrian đã ở lại trường suốt chín ngày ấy, đi hết vòng sảnh đền, vẽ sơ đồ mười một vạch. Năm ngoái Adrian không hỏi về giấy phép, vì năm ngoái Adrian chưa biết mình muốn về.
Năm nay Adrian muốn về.
Chiều thứ Năm, sau giờ ma dược, Adrian đi dọc hành lang tầng trệt Nhà Đông đến căn phòng cuối cùng, nơi có một chiếc chuông đồng nhỏ treo cạnh cửa và một tấm biển gỗ ghi "Bà C. West. Phụ trách ký túc. Gõ cửa hoặc rung chuông. Nếu không có ai, để lại giấy."
Adrian gõ cửa.
— Vào đi, Vale.
Bà Clara West không nhìn ra cửa. Bà Clara chưa bao giờ phải nhìn ra cửa để biết ai gõ. Bà Clara ngồi trong chiếc ghế bành bọc vải cạnh cửa sổ, giỏ len màu mù tạt dưới chân, hai cây kim đan đang dừng giữa chừng một hàng mũi, và nhìn lên khi Adrian bước vào, như thể đã đợi.
Căn phòng vẫn như năm ngoái. Chiếc giường hẹp phủ chăn len nhiều màu. Ba chậu phong lữ trên bậu cửa sổ, một chậu đã ra hoa đỏ dù đang tháng Hai. Và trên chiếc bàn nhỏ cạnh giường, tấm ảnh trong khung bạc, vẫn quay mặt vào trong, vào tường, như năm ngoái, như mọi lần Adrian bước vào căn phòng này.
— Ngồi đi, bà Clara nói. Có thư nhà.
Không phải câu hỏi. Adrian ngồi xuống chiếc ghế gỗ đối diện.
— Thưa bà Clara. Cháu muốn hỏi về giấy phép Giới Môn cho kỳ nghỉ ngắn tháng Hai.
Bà Clara đặt hai cây kim đan xuống đùi.
— Có ai ốm?
Adrian không ngạc nhiên vì bà Clara đoán ra. Bà Clara biết lịch thư của mọi học viên Nhà Đông, biết ai nhận thư thứ Hai, ai nhận thư thứ Năm, ai không nhận thư nào. Bà Clara biết Adrian nhận thư từ Wrenfold mỗi tuần, biết Adrian viết thư mỗi tuần, và có lẽ biết cả rằng sáng nay Adrian đã ăn hết bát cháo nguội mà không nhận ra mùi vị.
— Bà Hale bị cảm, Adrian nói. Giữa tháng Một. Khỏi rồi. Cháu chỉ muốn về xem.
Bà Clara nhìn Adrian một lúc lâu. Rồi bà Clara thở ra, chậm, như người phải nói một điều mà mình không muốn nói và đã biết từ trước là sẽ phải nói.
— Ta sẽ nói thật với cháu, Vale, vì cháu sẽ đọc được điều này trong quy chế nếu ta không nói. Bà Clara với lấy một cuốn sổ bìa da màu xanh rêu trên bàn, không mở. Giấy phép Giới Môn cho học viên dưới mười lăm tuổi chỉ cấp vào hai dịp: kỳ nghỉ hè và lễ khai giảng, khi có đoàn đưa đón do trường tổ chức, có người đi kèm, có giờ tàu cố định. Giữa năm, kể cả kỳ nghỉ cuối năm và kỳ nghỉ ngắn tháng Hai, không cấp. Trừ khi có trường hợp khẩn cấp được bác sĩ hoặc cơ quan ở bên kia xác nhận bằng văn bản.
— Bà Hale khỏi rồi, Adrian nói.
— Ta biết, bà Clara nói. Đó là lý do ta không thể xin cho cháu. Bà Clara ngừng. Nếu bà Hale còn nằm, ta sẽ viết thư cho bác sĩ ở Wrenfold ngay chiều nay, và ta sẽ đi gặp Tiến sĩ Shaw và văn phòng Giới Môn, và ta sẽ không ngủ cho đến khi cháu có giấy. Nhưng bà Hale khỏi rồi, và quy chế không có chỗ nào cho "khỏi rồi nhưng cháu muốn về xem".
Adrian im lặng.
Adrian đã biết. Adrian đã đọc quy chế từ năm ngoái, đã biết vì sao kỳ nghỉ cuối năm ở lại trường, đã biết rằng câu trả lời sẽ là không. Adrian vẫn hỏi, vì Highcombe đã dạy rằng hỏi rồi bị từ chối thì khác với không hỏi. Hỏi rồi bị từ chối thì ít nhất biết chắc. Và đôi khi, dù rất hiếm, có một cánh cửa nhỏ mà người ta không biết nếu không hỏi.
— Cháu hiểu, Adrian nói. Cảm ơn bà.
Adrian định đứng dậy. Bà Clara giơ một bàn tay lên.
— Ta chưa nói xong.
Bà Clara đứng dậy, chậm, một tay chống lên tay vịn ghế bành, và đi đến chiếc tủ gỗ nhỏ cạnh cửa. Mở ngăn kéo thứ hai. Lấy ra một phong bì lớn bằng giấy nâu, không dán, và một tờ lịch nhỏ in sẵn.
— Văn phòng ký túc có một túi thư riêng, bà Clara nói. Không phải túi thư của học viên. Túi của nhân viên, đi qua Giới Môn sáng thứ Sáu, cùng chuyến với hồ sơ giám hộ và giấy tờ y tế. Đến Marrowgate chiều thứ Bảy, đến Wrenfold sáng thứ Hai, nếu bưu điện bên ấy không lười. Bà Clara đặt tờ lịch lên bàn. Túi thư thường của cháu đi sáng thứ Hai, đến Wrenfold thứ Năm tuần sau. Túi của ta đi sớm hơn ba ngày.
Adrian nhìn tờ lịch.
— Quy chế cho phép à, thưa bà?
— Quy chế cho phép người phụ trách ký túc gửi thư cho người giám hộ của học viên khi có việc liên quan đến sức khỏe hoặc sinh hoạt, bà Clara nói. Bà Hale là người giám hộ của cháu. Bà Hale vừa ốm. Ta là người phụ trách ký túc. Ta muốn gửi cho bà Hale một lá thư, hỏi thăm sức khỏe, và nói rằng học viên Vale ăn đủ, ngủ đủ. Bà Clara nhìn Adrian, và khóe mắt bà Clara có một nếp nhăn nhỏ. Nếu trong phong bì của ta có một phong bì nhỏ hơn, của cháu, thì quy chế không cấm.
— Cháu có ăn đủ, Adrian nói. Ngủ thì...
— Ta biết cháu ngủ thế nào, bà Clara nói. Cháu tắt đèn lúc mười giờ bốn mươi suốt tháng Mười Hai. Tuần trước cháu tắt đèn lúc mười giờ. Ta sẽ viết là đủ, vì tuần này là đủ.
Adrian không hỏi làm sao bà Clara biết. Ở Nhà Đông, có những câu không cần hỏi.
— Còn một việc, bà Clara nói.
Bà Clara mở ngăn kéo thứ ba, và lấy ra một tấm ảnh.
Ảnh khóa. Năm hai, Nhà Đông, chụp hôm thứ Hai mười tám tháng Một, ở bậc thềm đá trước Đại sảnh, khi trời quang và lạnh đến mức Rowan nói răng mình sẽ rơi ra nếu phải cười thêm một lần nữa. Ba hàng: hàng trước ngồi, hàng giữa đứng, hàng sau đứng trên bậc cao hơn. Ba mươi sáu gương mặt nhỏ, trắng đen, nheo mắt vì nắng mùa đông. Thầy Holt đứng ở đầu hàng sau, cao gầy, hơi gù. Bà Clara ngồi ở giữa hàng trước, áo choàng xanh rêu, tay đặt trên đùi.
Mỗi học viên được phát một bản. Bản của Adrian đang kẹp trong sổ bìa vải, ở trang cuối.
— Hiệu ảnh phố Thợ Đồng in thừa cho ta ba bản, bà Clara nói. Năm nào cũng in thừa, vì năm nào cũng có một học viên làm rơi ảnh xuống bể nước ở sân sau. Năm nay chưa ai làm rơi. Bà Clara đặt tấm ảnh lên trên tờ lịch. Ảnh khóa nào cũng nên có một bản ở nhà. Bà Hale chưa có bản nào của cháu.
Adrian nhìn tấm ảnh. Tìm thấy mình ở hàng giữa, thứ tư từ trái sang, giữa Thomas và Julian. Tóc đen, hơi dài hơn quy định. Mặt không cười. Không phải vì không muốn cười, mà vì người thợ ảnh đã bảo "giữ yên" và Adrian đã giữ yên đúng như được bảo.
— Năm ngoái cháu không gửi ảnh khóa năm nhất, Adrian nói.
— Năm ngoái cháu và bà Hale chưa viết thư dài hơn bốn dòng, bà Clara nói.
Adrian ngẩng lên. Bà Clara đang nhìn ra cửa sổ, về phía ba chậu phong lữ.
Bà Clara biết cả điều đó.
Adrian không nói gì một lúc. Rồi, vì không biết nói gì khác, nói:
— Cảm ơn bà.
— Thư của cháu phải ở trên bàn ta trước tám giờ tối nay, bà Clara nói, cầm lại hai cây kim đan. Ta niêm phong túi lúc tám giờ. Viết mặt sau tấm ảnh tên những người đứng cạnh cháu. Người già thích biết ai đứng cạnh cháu mình.
Adrian đứng dậy. Đi ra cửa. Đến cửa, Adrian nhìn lại một lần, và thấy bà Clara đã cúi xuống hàng mũi đan, nhưng hai cây kim chưa động. Bà Clara đang nhìn chiếc bàn nhỏ cạnh giường. Nhìn tấm ảnh trong khung bạc quay mặt vào tường.
Chỉ một giây. Rồi hai cây kim đan lại bắt đầu chạy.
Adrian đóng cửa nhẹ nhàng.
Adrian viết thư ở phòng mười bảy, trên chiếc bàn gỗ cạnh cửa sổ, từ năm giờ chiều đến bảy giờ hai mươi. Thomas đi thư viện. Ngoài cửa sổ, trời tháng Hai tối nhanh, và hàng thông sau Khu Thông chìm dần vào một màu xanh đen.
Adrian viết ba bản nháp. Bản thứ nhất quá dài, có một trang về cái chốt cửa cho Peter và một trang về nấm đèn sương, và không có câu nào hỏi Margaret. Bản thứ hai quá ngắn, giống thư năm ngoái, bốn dòng, như thể Adrian đang bắt chước Margaret. Bản thứ ba, Adrian viết chậm, gạch hai chỗ, và chép lại sạch.
"Bà,
Thư bà đến sáng thứ Năm. Con đọc hai lần.
Alice kể bà bị cảm. Alice nói bà khỏi rồi, nên con không lo. Con vẫn lo một chút. Con nghĩ bà sẽ không viết về việc bà ốm, nên con không hỏi bà có ốm không. Con chỉ hỏi: bây giờ bà có ho không. Bà có ăn được không. Đừng trả lời là không ho nếu còn ho.
Con đã hỏi về giấy phép để về lúc nghỉ ngắn tháng Hai. Người ta không cấp cho học viên dưới mười lăm tuổi giữa năm, trừ khi khẩn cấp. Bà khỏi rồi, nên không khẩn cấp. Con thấy như thế là đúng, dù con muốn về. Bà Clara West gửi thư này sớm cho con, trong túi thư của văn phòng ký túc. Bà Clara cũng gửi ảnh khóa. Mặt sau con ghi tên.
Peter: chốt cửa ở phòng đo to bằng nửa chốt cửa kho củi. Nhưng nó kẹt được vì có gió đẩy từ bên trong. Chốt cửa kho củi không kẹt vì không có gì đẩy từ bên trong kho củi, trừ khi Peter ở trong đó.
Con ăn đủ. Tuần này con ngủ đủ. Tuần trước thì chưa đủ. Bây giờ đủ.
Con, Adrian"
Rồi, trên một tờ giấy riêng, cho Alice:
"Alice,
Anh đọc mặt sau ba lần. Cảm ơn em đã kể về bà. Em kể đúng lúc.
Bộ dao mười hai si-linh, sáu cái, cán hồ đào, có hộp. Em đã tính rồi, và em nói anh đừng gửi tiền. Anh không gửi.
Nhưng anh hỏi một câu, và em trả lời có hoặc không, cái nào cũng được. Anh có một khoản để dành ở sổ tài vụ của trường, ghi là cho cái mái. Cái mái thì bà nói để đó. Nếu em muốn, anh góp một phần vào bộ dao, không phải tặng, mà như anh góp vào cái mái: em làm, anh góp đinh. Nếu em không muốn, em cứ viết "không", anh sẽ không hỏi lại. Anh hỏi vì năm ngoái anh đã quyết thay em một lần, và anh không muốn quyết thay em lần nữa.
Không cần trả lời ngay. Em bán thuyền đến tháng Sáu cũng được.
Anh không về được tháng Hai. Hè anh về.
Đinh: năm mươi tám. Anh vẫn giữ sáu cái. Anh chưa dùng cái nào.
Anh Adrian"
Mặt sau tấm ảnh khóa, bằng bút chì, nét chữ nhỏ, Adrian viết tên những người đứng cạnh mình, theo thứ tự từ trái sang, và đánh một dấu chấm nhỏ dưới mỗi gương mặt mà Margaret nên biết tên:
"Hàng giữa: Rowan Bell (người hát, đang cười dù bị bảo giữ yên). Thomas Reed (bạn cùng phòng, người kiểm cái chốt cửa). Con. Julian Mercer (người thấy nấm trước). Hàng trước, bên trái bà Clara: Hannah Kemp. Bên phải: Eleanor Finch (người ghi chép). Hàng sau, ngoài cùng bên trái: thầy Holt."
Adrian nhìn tấm ảnh một lúc nữa. Ba mươi sáu gương mặt. Những người Adrian đã gọi tên, đã cãi nhau, đã làm lành, đã đứng cạnh ở bàn đá, ở buồng thử, ở bờ suối rừng Ashgrove. Mười tám tháng trước, Adrian chưa biết tên một ai trong số ba mươi sáu người ấy.
Rồi Adrian bỏ tấm ảnh và hai lá thư vào một phong bì nhỏ, dán lại, viết lên mặt ngoài "Bà M. Hale, cô nhi viện Wrenfold", và đi xuống tầng trệt.
Bảy giờ năm mươi hai. Bà Clara nhận phong bì mà không nói gì, chỉ gật đầu, và đặt nó vào chiếc túi vải bạt màu xám có in dấu ngọn đèn ba nét của văn phòng ký túc. Rồi niêm phong túi bằng một sợi dây và một miếng sáp đỏ, lúc tám giờ đúng, như đã nói.
Ở phòng sinh hoạt chung tầng trệt Khu Thông, Rowan đang tập bài hát cho đêm nhạc cuối tháng Hai, thứ Bảy hai mươi bảy, ngay sau kỳ nghỉ ngắn. Rowan đứng cạnh lò sưởi, một tay cầm tờ lời bài hát đã nhàu, một tay đánh nhịp vào không khí. Thomas ngồi trên ghế bành, sổ bìa đen mở ra, giữ bản lời thứ hai để nhắc. Julian nằm dài trên tấm thảm trước lò sưởi, nhắm mắt, nói rằng đang nghe, và có lẽ đang nghe thật.
— Đoạn ba, Thomas nói. Lại đoạn ba.
— Đoạn ba không có vấn đề gì, Rowan nói. Đoạn ba là đoạn hay nhất.
— Đoạn ba là đoạn cậu quên bốn lần trong tối nay, Thomas nói. Tôi đếm.
Rowan nhìn tờ lời, mặt đỏ đến mức gần bằng màu tóc. Rồi nhìn sang Adrian, vừa bước vào.
— Vale. Cậu đi đâu về mà mặt như vừa được cho thêm một phần bánh pudding?
— Phòng bà Clara, Adrian nói. Bà Clara gửi ảnh khóa về Wrenfold cho bà Hale. Trong túi thư của văn phòng ký túc.
Rowan ngừng đánh nhịp.
— Ảnh khóa. Cái ảnh tôi đang cười. Rowan nhìn Adrian với một vẻ kinh hoàng chân thành. Cái ảnh mà người thợ ảnh bảo giữ yên, và tôi là người duy nhất trong ba mươi sáu người không giữ yên. Cái ảnh ấy đang đi đến chỗ bà của cậu.
— Mặt sau tôi ghi tên cậu, Adrian nói. "Người hát, đang cười dù bị bảo giữ yên."
Julian, vẫn nhắm mắt trên tấm thảm, bật cười thành tiếng. Thomas giấu mặt sau sổ bìa đen, nhưng vai rung lên.
Rowan nhìn trần nhà một lúc, như người đang cân nhắc giữa hai con đường. Rồi thở ra.
— Thôi được, Rowan nói. Ít nhất là ghi đúng. Rowan cầm lại tờ lời bài hát. Đoạn ba. Lần thứ năm. Nếu tôi quên lần nữa thì Reed được ghi vào sổ lỗi.
Rowan hát đoạn ba. Không quên. Đến câu cuối của đoạn, giọng Rowan vấp một chút, rồi đi tiếp, và Thomas, không nói gì, đánh một dấu nhỏ bằng bút chì ở lề tờ lời, đúng chỗ ấy.
Tối hôm ấy, Adrian không vào biển tối. Adrian ngồi ở bàn, lật sổ bìa vải đến trang "Mười hai", và dưới dòng "12/12. Vòng một. Hạng hai", viết thêm:
"4/2. Hỏi giấy phép. Không được. Đúng quy chế. Bà Clara gửi thư sớm ba ngày. Ảnh khóa. Hỏi Alice có muốn góp không. Chờ trả lời."
Và dưới đó, một dòng nữa, viết chậm hơn:
"Hỏi rồi bị từ chối thì khác với không hỏi. Có một cánh cửa nhỏ."
Túi thư sáng thứ Năm, mồng bốn tháng Hai, đến Nhà Đông lúc bảy giờ bốn mươi, và trong túi có một phong bì dày cho Adrian Vale, đóng dấu bưu điện Marrowgate, địa chỉ viết bằng nét chữ thẳng, nghiêng nhẹ về phải, đè bút mạnh ở mỗi chữ hoa.
Có lần Adrian nghĩ một lá thư là vật không thay đổi: giấy được gấp, dán, đi qua những chuyến xe rồi đến tay người nhận. Nhưng từ khi sống ở Highcombe, cậu thấy cùng một mẩu giấy có thể nặng nhẹ khác nhau tùy người gửi và ngày nó tới. Alice chưa từng học cách cảm ứng nguyên tố; vậy mà em vẫn biết làm cho một người cách mình rất xa phải dừng lại đọc từng chữ.
Nét chữ của Margaret.
Adrian mở thư ở bàn ăn sáng, cạnh bát cháo yến mạch đã nguội một nửa. Thomas, ngồi đối diện, liếc sang một lần rồi quay đi, như một người lịch sự đi ngang qua một ô cửa sổ đang mở. Rowan không quay đi, nhưng Julian đá nhẹ vào mắt cá Rowan dưới gầm bàn, và Rowan quay đi.
Thư của Margaret dài một trang. Đó đã là một trang dài, so với những lá thư năm ngoái, những lá thư ba dòng, bốn dòng, kết thúc bằng một chữ "M." đè mạnh như một cái đinh đóng xuống ván. Từ sau mùa hè, từ sau buổi chiều trong văn phòng nhỏ cạnh cửa chính, khi Adrian nói hết về lá thư và về Alice, và Margaret nói "Ta biết", thư của Margaret dài ra. Không nhiều. Mỗi lá thêm vài dòng. Như một người đang tập nói một ngôn ngữ mà mình biết từ lâu nhưng đã thôi dùng.
"Adrian,
Thư con đến thứ Ba. Ta đọc cho lũ trẻ nghe đoạn về cái chốt cửa. Peter hỏi chốt cửa ở trường con có to bằng chốt cửa kho củi không. Ta nói ta không biết. Con trả lời Peter.
Tháng Một ở đây lạnh. Sông đóng băng ở mép, giữa thì chưa. Ông Brindle sửa lại ống khói bếp, lần này không tính thiếu xu nào. Lũ trẻ khỏe.
Mái kho củi vẫn để đó. Không dột thêm.
Con ăn đủ không. Con ngủ đủ không. Đừng trả lời là đủ nếu không đủ.
M."
Adrian đọc thư hai lần. Rồi lật sang mặt sau.
Mặt sau, như mọi khi, là của Alice. Không phải viết lén nữa. Từ mùa hè, Margaret đã để Alice viết ở mặt sau thư một cách công khai, và Alice đã đáp lại sự công khai ấy bằng cách viết to hơn, nhiều hơn, chiếm gần hết mặt giấy, chữ to, tròn, đôi chỗ bị gạch rồi viết lại, đôi chỗ có vết ngón tay dính mùn cưa.
"Anh Adrian,
Em có ba si-linh bốn xu. Em bán được bốn con thuyền ở sạp bà Tuttle, ở chợ phiên tháng Mười Hai và tháng Một. Một người đàn ông ở Marrowgate muốn mua hai con nếu em bớt cho, em không bớt. Biển vẫn ghi không bớt.
Em để dành mua bộ dao khắc. Không phải dao của ông Brindle, em không muốn mượn nữa. Bộ dao ở hiệu đồ sắt ông Coombe có sáu cái, cán gỗ hồ đào, có hộp. Mười hai si-linh. Em còn thiếu tám si-linh tám xu. Em tính rồi. Nếu mỗi phiên chợ bán hai con thì đến tháng Sáu là đủ.
Anh đừng gửi tiền. Em nói trước.
Bà bị cảm hồi giữa tháng Một. Bà bảo em không được kể vì anh sẽ lo. Em kể vì bà khỏi rồi, nên anh không cần lo. Bà nằm hai ngày. Em nấu cháo. Peter làm đổ một nồi. Bà dậy ngày thứ ba và mắng Peter, nên em biết bà khỏi thật.
Đinh: vẫn sáu mươi tư cái, trừ sáu cái anh cầm đi. Là năm mươi tám.
Anh có về lúc nghỉ ngắn tháng Hai không.
A."
Adrian đọc mặt sau ba lần.
Ở lần đọc thứ ba, Adrian dừng ở dòng "Bà nằm hai ngày" lâu hơn những dòng khác. Rồi dừng ở dòng "Em kể vì bà khỏi rồi, nên anh không cần lo". Rồi nhìn lên mặt trước, ở dòng "Lũ trẻ khỏe", và nhận ra rằng Margaret đã viết đúng: lũ trẻ khỏe. Margaret không viết rằng chính Margaret khỏe. Margaret không viết rằng Margaret đã ốm. Margaret chỉ không viết.
Adrian gấp thư lại, cho vào túi áo trong, và ăn hết bát cháo nguội mà không nhận ra mùi vị.
— Có chuyện gì không? Thomas hỏi, sau một lúc. Không nhìn thư. Nhìn Adrian.
— Bà bị cảm, Adrian nói. Giữa tháng Một. Khỏi rồi.
Thomas gật đầu.
— Ai kể? Bà kể?
— Alice kể.
— Thế thì khỏi thật, Thomas nói. Em gái tôi cũng thế. Mẹ tôi ốm thì mẹ tôi không bao giờ viết. Em gái tôi viết. Và em gái tôi chỉ viết khi mẹ tôi dậy được rồi, vì nếu viết lúc mẹ còn nằm, mẹ dậy sẽ mắng.
Adrian nhìn Thomas. Thomas nhún vai, như thể vừa nói một điều ai cũng biết.
Kỳ nghỉ ngắn cuối đông năm nay rơi vào tuần thứ ba của tháng Hai, như năm ngoái: chín ngày, từ thứ Bảy mười ba đến Chủ nhật hai mươi mốt. Năm ngoái Adrian đã ở lại trường suốt chín ngày ấy, đi hết vòng sảnh đền, vẽ sơ đồ mười một vạch. Năm ngoái Adrian không hỏi về giấy phép, vì năm ngoái Adrian chưa biết mình muốn về.
Năm nay Adrian muốn về.
Chiều thứ Năm, sau giờ ma dược, Adrian đi dọc hành lang tầng trệt Nhà Đông đến căn phòng cuối cùng, nơi có một chiếc chuông đồng nhỏ treo cạnh cửa và một tấm biển gỗ ghi "Bà C. West. Phụ trách ký túc. Gõ cửa hoặc rung chuông. Nếu không có ai, để lại giấy."
Adrian gõ cửa.
— Vào đi, Vale.
Bà Clara West không nhìn ra cửa. Bà Clara chưa bao giờ phải nhìn ra cửa để biết ai gõ. Bà Clara ngồi trong chiếc ghế bành bọc vải cạnh cửa sổ, giỏ len màu mù tạt dưới chân, hai cây kim đan đang dừng giữa chừng một hàng mũi, và nhìn lên khi Adrian bước vào, như thể đã đợi.
Căn phòng vẫn như năm ngoái. Chiếc giường hẹp phủ chăn len nhiều màu. Ba chậu phong lữ trên bậu cửa sổ, một chậu đã ra hoa đỏ dù đang tháng Hai. Và trên chiếc bàn nhỏ cạnh giường, tấm ảnh trong khung bạc, vẫn quay mặt vào trong, vào tường, như năm ngoái, như mọi lần Adrian bước vào căn phòng này.
— Ngồi đi, bà Clara nói. Có thư nhà.
Không phải câu hỏi. Adrian ngồi xuống chiếc ghế gỗ đối diện.
— Thưa bà Clara. Cháu muốn hỏi về giấy phép Giới Môn cho kỳ nghỉ ngắn tháng Hai.
Bà Clara đặt hai cây kim đan xuống đùi.
— Có ai ốm?
Adrian không ngạc nhiên vì bà Clara đoán ra. Bà Clara biết lịch thư của mọi học viên Nhà Đông, biết ai nhận thư thứ Hai, ai nhận thư thứ Năm, ai không nhận thư nào. Bà Clara biết Adrian nhận thư từ Wrenfold mỗi tuần, biết Adrian viết thư mỗi tuần, và có lẽ biết cả rằng sáng nay Adrian đã ăn hết bát cháo nguội mà không nhận ra mùi vị.
— Bà Hale bị cảm, Adrian nói. Giữa tháng Một. Khỏi rồi. Cháu chỉ muốn về xem.
Bà Clara nhìn Adrian một lúc lâu. Rồi bà Clara thở ra, chậm, như người phải nói một điều mà mình không muốn nói và đã biết từ trước là sẽ phải nói.
— Ta sẽ nói thật với cháu, Vale, vì cháu sẽ đọc được điều này trong quy chế nếu ta không nói. Bà Clara với lấy một cuốn sổ bìa da màu xanh rêu trên bàn, không mở. Giấy phép Giới Môn cho học viên dưới mười lăm tuổi chỉ cấp vào hai dịp: kỳ nghỉ hè và lễ khai giảng, khi có đoàn đưa đón do trường tổ chức, có người đi kèm, có giờ tàu cố định. Giữa năm, kể cả kỳ nghỉ cuối năm và kỳ nghỉ ngắn tháng Hai, không cấp. Trừ khi có trường hợp khẩn cấp được bác sĩ hoặc cơ quan ở bên kia xác nhận bằng văn bản.
— Bà Hale khỏi rồi, Adrian nói.
— Ta biết, bà Clara nói. Đó là lý do ta không thể xin cho cháu. Bà Clara ngừng. Nếu bà Hale còn nằm, ta sẽ viết thư cho bác sĩ ở Wrenfold ngay chiều nay, và ta sẽ đi gặp Tiến sĩ Shaw và văn phòng Giới Môn, và ta sẽ không ngủ cho đến khi cháu có giấy. Nhưng bà Hale khỏi rồi, và quy chế không có chỗ nào cho "khỏi rồi nhưng cháu muốn về xem".
Adrian im lặng.
Adrian đã biết. Adrian đã đọc quy chế từ năm ngoái, đã biết vì sao kỳ nghỉ cuối năm ở lại trường, đã biết rằng câu trả lời sẽ là không. Adrian vẫn hỏi, vì Highcombe đã dạy rằng hỏi rồi bị từ chối thì khác với không hỏi. Hỏi rồi bị từ chối thì ít nhất biết chắc. Và đôi khi, dù rất hiếm, có một cánh cửa nhỏ mà người ta không biết nếu không hỏi.
— Cháu hiểu, Adrian nói. Cảm ơn bà.
Adrian định đứng dậy. Bà Clara giơ một bàn tay lên.
— Ta chưa nói xong.
Bà Clara đứng dậy, chậm, một tay chống lên tay vịn ghế bành, và đi đến chiếc tủ gỗ nhỏ cạnh cửa. Mở ngăn kéo thứ hai. Lấy ra một phong bì lớn bằng giấy nâu, không dán, và một tờ lịch nhỏ in sẵn.
— Văn phòng ký túc có một túi thư riêng, bà Clara nói. Không phải túi thư của học viên. Túi của nhân viên, đi qua Giới Môn sáng thứ Sáu, cùng chuyến với hồ sơ giám hộ và giấy tờ y tế. Đến Marrowgate chiều thứ Bảy, đến Wrenfold sáng thứ Hai, nếu bưu điện bên ấy không lười. Bà Clara đặt tờ lịch lên bàn. Túi thư thường của cháu đi sáng thứ Hai, đến Wrenfold thứ Năm tuần sau. Túi của ta đi sớm hơn ba ngày.
Adrian nhìn tờ lịch.
— Quy chế cho phép à, thưa bà?
— Quy chế cho phép người phụ trách ký túc gửi thư cho người giám hộ của học viên khi có việc liên quan đến sức khỏe hoặc sinh hoạt, bà Clara nói. Bà Hale là người giám hộ của cháu. Bà Hale vừa ốm. Ta là người phụ trách ký túc. Ta muốn gửi cho bà Hale một lá thư, hỏi thăm sức khỏe, và nói rằng học viên Vale ăn đủ, ngủ đủ. Bà Clara nhìn Adrian, và khóe mắt bà Clara có một nếp nhăn nhỏ. Nếu trong phong bì của ta có một phong bì nhỏ hơn, của cháu, thì quy chế không cấm.
— Cháu có ăn đủ, Adrian nói. Ngủ thì...
— Ta biết cháu ngủ thế nào, bà Clara nói. Cháu tắt đèn lúc mười giờ bốn mươi suốt tháng Mười Hai. Tuần trước cháu tắt đèn lúc mười giờ. Ta sẽ viết là đủ, vì tuần này là đủ.
Adrian không hỏi làm sao bà Clara biết. Ở Nhà Đông, có những câu không cần hỏi.
— Còn một việc, bà Clara nói.
Bà Clara mở ngăn kéo thứ ba, và lấy ra một tấm ảnh.
Ảnh khóa. Năm hai, Nhà Đông, chụp hôm thứ Hai mười tám tháng Một, ở bậc thềm đá trước Đại sảnh, khi trời quang và lạnh đến mức Rowan nói răng mình sẽ rơi ra nếu phải cười thêm một lần nữa. Ba hàng: hàng trước ngồi, hàng giữa đứng, hàng sau đứng trên bậc cao hơn. Ba mươi sáu gương mặt nhỏ, trắng đen, nheo mắt vì nắng mùa đông. Thầy Holt đứng ở đầu hàng sau, cao gầy, hơi gù. Bà Clara ngồi ở giữa hàng trước, áo choàng xanh rêu, tay đặt trên đùi.
Mỗi học viên được phát một bản. Bản của Adrian đang kẹp trong sổ bìa vải, ở trang cuối.
— Hiệu ảnh phố Thợ Đồng in thừa cho ta ba bản, bà Clara nói. Năm nào cũng in thừa, vì năm nào cũng có một học viên làm rơi ảnh xuống bể nước ở sân sau. Năm nay chưa ai làm rơi. Bà Clara đặt tấm ảnh lên trên tờ lịch. Ảnh khóa nào cũng nên có một bản ở nhà. Bà Hale chưa có bản nào của cháu.
Adrian nhìn tấm ảnh. Tìm thấy mình ở hàng giữa, thứ tư từ trái sang, giữa Thomas và Julian. Tóc đen, hơi dài hơn quy định. Mặt không cười. Không phải vì không muốn cười, mà vì người thợ ảnh đã bảo "giữ yên" và Adrian đã giữ yên đúng như được bảo.
— Năm ngoái cháu không gửi ảnh khóa năm nhất, Adrian nói.
— Năm ngoái cháu và bà Hale chưa viết thư dài hơn bốn dòng, bà Clara nói.
Adrian ngẩng lên. Bà Clara đang nhìn ra cửa sổ, về phía ba chậu phong lữ.
Bà Clara biết cả điều đó.
Adrian không nói gì một lúc. Rồi, vì không biết nói gì khác, nói:
— Cảm ơn bà.
— Thư của cháu phải ở trên bàn ta trước tám giờ tối nay, bà Clara nói, cầm lại hai cây kim đan. Ta niêm phong túi lúc tám giờ. Viết mặt sau tấm ảnh tên những người đứng cạnh cháu. Người già thích biết ai đứng cạnh cháu mình.
Adrian đứng dậy. Đi ra cửa. Đến cửa, Adrian nhìn lại một lần, và thấy bà Clara đã cúi xuống hàng mũi đan, nhưng hai cây kim chưa động. Bà Clara đang nhìn chiếc bàn nhỏ cạnh giường. Nhìn tấm ảnh trong khung bạc quay mặt vào tường.
Chỉ một giây. Rồi hai cây kim đan lại bắt đầu chạy.
Adrian đóng cửa nhẹ nhàng.
Adrian viết thư ở phòng mười bảy, trên chiếc bàn gỗ cạnh cửa sổ, từ năm giờ chiều đến bảy giờ hai mươi. Thomas đi thư viện. Ngoài cửa sổ, trời tháng Hai tối nhanh, và hàng thông sau Khu Thông chìm dần vào một màu xanh đen.
Adrian viết ba bản nháp. Bản thứ nhất quá dài, có một trang về cái chốt cửa cho Peter và một trang về nấm đèn sương, và không có câu nào hỏi Margaret. Bản thứ hai quá ngắn, giống thư năm ngoái, bốn dòng, như thể Adrian đang bắt chước Margaret. Bản thứ ba, Adrian viết chậm, gạch hai chỗ, và chép lại sạch.
"Bà,
Thư bà đến sáng thứ Năm. Con đọc hai lần.
Alice kể bà bị cảm. Alice nói bà khỏi rồi, nên con không lo. Con vẫn lo một chút. Con nghĩ bà sẽ không viết về việc bà ốm, nên con không hỏi bà có ốm không. Con chỉ hỏi: bây giờ bà có ho không. Bà có ăn được không. Đừng trả lời là không ho nếu còn ho.
Con đã hỏi về giấy phép để về lúc nghỉ ngắn tháng Hai. Người ta không cấp cho học viên dưới mười lăm tuổi giữa năm, trừ khi khẩn cấp. Bà khỏi rồi, nên không khẩn cấp. Con thấy như thế là đúng, dù con muốn về. Bà Clara West gửi thư này sớm cho con, trong túi thư của văn phòng ký túc. Bà Clara cũng gửi ảnh khóa. Mặt sau con ghi tên.
Peter: chốt cửa ở phòng đo to bằng nửa chốt cửa kho củi. Nhưng nó kẹt được vì có gió đẩy từ bên trong. Chốt cửa kho củi không kẹt vì không có gì đẩy từ bên trong kho củi, trừ khi Peter ở trong đó.
Con ăn đủ. Tuần này con ngủ đủ. Tuần trước thì chưa đủ. Bây giờ đủ.
Con, Adrian"
Rồi, trên một tờ giấy riêng, cho Alice:
"Alice,
Anh đọc mặt sau ba lần. Cảm ơn em đã kể về bà. Em kể đúng lúc.
Bộ dao mười hai si-linh, sáu cái, cán hồ đào, có hộp. Em đã tính rồi, và em nói anh đừng gửi tiền. Anh không gửi.
Nhưng anh hỏi một câu, và em trả lời có hoặc không, cái nào cũng được. Anh có một khoản để dành ở sổ tài vụ của trường, ghi là cho cái mái. Cái mái thì bà nói để đó. Nếu em muốn, anh góp một phần vào bộ dao, không phải tặng, mà như anh góp vào cái mái: em làm, anh góp đinh. Nếu em không muốn, em cứ viết "không", anh sẽ không hỏi lại. Anh hỏi vì năm ngoái anh đã quyết thay em một lần, và anh không muốn quyết thay em lần nữa.
Không cần trả lời ngay. Em bán thuyền đến tháng Sáu cũng được.
Anh không về được tháng Hai. Hè anh về.
Đinh: năm mươi tám. Anh vẫn giữ sáu cái. Anh chưa dùng cái nào.
Anh Adrian"
Mặt sau tấm ảnh khóa, bằng bút chì, nét chữ nhỏ, Adrian viết tên những người đứng cạnh mình, theo thứ tự từ trái sang, và đánh một dấu chấm nhỏ dưới mỗi gương mặt mà Margaret nên biết tên:
"Hàng giữa: Rowan Bell (người hát, đang cười dù bị bảo giữ yên). Thomas Reed (bạn cùng phòng, người kiểm cái chốt cửa). Con. Julian Mercer (người thấy nấm trước). Hàng trước, bên trái bà Clara: Hannah Kemp. Bên phải: Eleanor Finch (người ghi chép). Hàng sau, ngoài cùng bên trái: thầy Holt."
Adrian nhìn tấm ảnh một lúc nữa. Ba mươi sáu gương mặt. Những người Adrian đã gọi tên, đã cãi nhau, đã làm lành, đã đứng cạnh ở bàn đá, ở buồng thử, ở bờ suối rừng Ashgrove. Mười tám tháng trước, Adrian chưa biết tên một ai trong số ba mươi sáu người ấy.
Rồi Adrian bỏ tấm ảnh và hai lá thư vào một phong bì nhỏ, dán lại, viết lên mặt ngoài "Bà M. Hale, cô nhi viện Wrenfold", và đi xuống tầng trệt.
Bảy giờ năm mươi hai. Bà Clara nhận phong bì mà không nói gì, chỉ gật đầu, và đặt nó vào chiếc túi vải bạt màu xám có in dấu ngọn đèn ba nét của văn phòng ký túc. Rồi niêm phong túi bằng một sợi dây và một miếng sáp đỏ, lúc tám giờ đúng, như đã nói.
Ở phòng sinh hoạt chung tầng trệt Khu Thông, Rowan đang tập bài hát cho đêm nhạc cuối tháng Hai, thứ Bảy hai mươi bảy, ngay sau kỳ nghỉ ngắn. Rowan đứng cạnh lò sưởi, một tay cầm tờ lời bài hát đã nhàu, một tay đánh nhịp vào không khí. Thomas ngồi trên ghế bành, sổ bìa đen mở ra, giữ bản lời thứ hai để nhắc. Julian nằm dài trên tấm thảm trước lò sưởi, nhắm mắt, nói rằng đang nghe, và có lẽ đang nghe thật.
— Đoạn ba, Thomas nói. Lại đoạn ba.
— Đoạn ba không có vấn đề gì, Rowan nói. Đoạn ba là đoạn hay nhất.
— Đoạn ba là đoạn cậu quên bốn lần trong tối nay, Thomas nói. Tôi đếm.
Rowan nhìn tờ lời, mặt đỏ đến mức gần bằng màu tóc. Rồi nhìn sang Adrian, vừa bước vào.
— Vale. Cậu đi đâu về mà mặt như vừa được cho thêm một phần bánh pudding?
— Phòng bà Clara, Adrian nói. Bà Clara gửi ảnh khóa về Wrenfold cho bà Hale. Trong túi thư của văn phòng ký túc.
Rowan ngừng đánh nhịp.
— Ảnh khóa. Cái ảnh tôi đang cười. Rowan nhìn Adrian với một vẻ kinh hoàng chân thành. Cái ảnh mà người thợ ảnh bảo giữ yên, và tôi là người duy nhất trong ba mươi sáu người không giữ yên. Cái ảnh ấy đang đi đến chỗ bà của cậu.
— Mặt sau tôi ghi tên cậu, Adrian nói. "Người hát, đang cười dù bị bảo giữ yên."
Julian, vẫn nhắm mắt trên tấm thảm, bật cười thành tiếng. Thomas giấu mặt sau sổ bìa đen, nhưng vai rung lên.
Rowan nhìn trần nhà một lúc, như người đang cân nhắc giữa hai con đường. Rồi thở ra.
— Thôi được, Rowan nói. Ít nhất là ghi đúng. Rowan cầm lại tờ lời bài hát. Đoạn ba. Lần thứ năm. Nếu tôi quên lần nữa thì Reed được ghi vào sổ lỗi.
Rowan hát đoạn ba. Không quên. Đến câu cuối của đoạn, giọng Rowan vấp một chút, rồi đi tiếp, và Thomas, không nói gì, đánh một dấu nhỏ bằng bút chì ở lề tờ lời, đúng chỗ ấy.
Tối hôm ấy, Adrian không vào biển tối. Adrian ngồi ở bàn, lật sổ bìa vải đến trang "Mười hai", và dưới dòng "12/12. Vòng một. Hạng hai", viết thêm:
"4/2. Hỏi giấy phép. Không được. Đúng quy chế. Bà Clara gửi thư sớm ba ngày. Ảnh khóa. Hỏi Alice có muốn góp không. Chờ trả lời."
Và dưới đó, một dòng nữa, viết chậm hơn:
"Hỏi rồi bị từ chối thì khác với không hỏi. Có một cánh cửa nhỏ."