Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 46. Chuong 046 Chuyen thuc dia
Chương 46: Chuyến thực địa
Thứ Sáu, mười lăm tháng Một năm 1932, xe ngựa của trường rời cổng hai tượng cú lúc bảy giờ sáng, khi sương còn trắng trên mái Nhà Đông và trời phía đông mới chỉ hửng một vệt màu tro.
Rời cổng trường, những lý thuyết trên bảng đen bắt đầu gặp nền đường lầy, gió ngang đồng trống và những công trình đã chịu đủ mùa đông để mọi sai số lộ ra. Adrian nhìn những dấu gia cố trên đá, tự hỏi người đầu tiên dựng pháp trận nơi này đã phải dự liệu những gì. Ở lớp, một phép thử kết thúc khi chuông reo. Ngoài thực địa, nó tiếp tục mỗi đêm, kể cả khi không có người đo.
Ba chiếc xe, mỗi chiếc mười hai học viên năm hai, mui bạt, băng ghế gỗ dọc hai bên. Đích đến là rừng Ashgrove, cách Stonebarrow chín dặm về phía tây, một khu rừng sồi và tần bì già mà Highcombe giữ quyền đo đạc từ hơn một trăm năm nay, theo một thỏa thuận ký với người giữ rừng của hạt. Mục đích, theo tờ hướng dẫn phát từ thứ Hai: đo mật độ mộc nguyên tố ở bốn ô mẫu cố định trong mùa đông, đối chiếu với số liệu mùa thu do khóa trên đo hồi tháng Mười. Mỗi học viên một thước mộc, một sổ thực địa, một chiếc còi đồng đeo cổ, một túi vải có bánh mì, pho mát và táo.
Trang cuối tờ hướng dẫn in đậm năm điều an toàn. Adrian đã đọc năm điều ấy ba lần trước khi ngủ.
Một. Đi theo cặp. Không bao giờ ở một mình ngoài tầm nhìn của người cùng cặp. Hai. Không vượt qua dây đánh dấu bằng vải đỏ. Ba. Điểm danh mỗi giờ, ở chỗ đốt lửa. Bốn. Ba tiếng còi ngắn là gọi giúp. Một tiếng còi dài là tập trung. Năm. Không hái, không nếm, không mang về bất cứ thứ gì không có trong danh sách mẫu, trừ khi người giữ rừng cho phép.
Thầy Holt đi xe đầu. Thầy Mott đi xe cuối, với một chiếc hòm gỗ đựng lọ mẫu và một chiếc túi da căng phồng mà Rowan đoán là đựng bánh quy, và Rowan đoán đúng. Ở xe giữa, ngồi cạnh người đánh xe, là một y tá của Tháp Nam, bà Hester Pell, với một túi cứu thương đeo chéo và một vẻ mặt cho thấy bà Pell đã đi bốn mươi chuyến thực địa và chưa bao giờ thấy chuyến nào không có ít nhất một đầu gối trầy.
Adrian, Thomas, Julian, Rowan, Hannah và Eleanor ngồi cùng xe giữa. Chưa ra khỏi phố Thợ Đồng, Rowan đã hát.
Rowan hát bài "Người lái đò sông Merrow", một bài dân ca của vùng Cornhollow có mười một đoạn, mỗi đoạn kết bằng một câu "hô dô, hô dô, nước lên rồi". Đến đoạn thứ ba, nửa xe hát theo câu "hô dô". Đến đoạn thứ sáu, người đánh xe, một ông già râu bạc tên Abel, cũng hát theo, bằng một giọng trầm khàn như tiếng bánh xe nghiến trên đá. Đến đoạn thứ chín, bà Pell quay lại, nhìn Rowan một lúc, rồi nói: "Đoạn chín ở Cornhollow có câu khác. Câu 'nước lên rồi' là của vùng Saltby." Và Hannah, người ít nói nhất xe, nói: "Đúng. Bà ngoại cháu hát câu ấy." Và Rowan, sau một giây ngạc nhiên, hát lại đoạn chín theo kiểu Saltby, và cả xe vỗ tay.
Thomas không hát. Thomas nhìn trời.
— Mây ở phía tây thấp quá, Thomas nói, khi xe đã ra khỏi Stonebarrow và đường bắt đầu leo lên dốc đồi. Thấp và xám chì. Ở Hollinbury, mây như thế vào tháng Một là có mưa đá trước trưa.
— Tờ hướng dẫn ghi dự báo trời quang, Eleanor nói.
— Tờ hướng dẫn in từ thứ Hai, Thomas nói. Mây thì không đọc tờ hướng dẫn.
Julian bật cười. Adrian nhìn ra phía tây. Mây thấp, xám chì, thật. Nhưng gió thổi từ bắc, không phải từ tây. Adrian không biết đọc mây. Adrian chỉ biết đọc gió qua làn khói ống khói nhà máy dệt đầu nguồn Wrenfold, như mỗi sáng ở cô nhi viện, khi phải quyết định có phơi quần áo hay không. Gió từ bắc, lạnh và khô.
— Gió bắc, Adrian nói. Mây đi ngang, không đi tới.
Thomas nhìn Adrian, rồi nhìn mây, rồi lại nhìn Adrian.
— Nếu đến trưa mà có mưa đá, Thomas nói, tôi muốn được ghi là đã báo trước.
— Ghi rồi, Eleanor nói, và viết vào sổ thực địa: "7:40. Reed báo mây tây thấp, nguy cơ mưa đá trước trưa. Vale: gió bắc, mây đi ngang."
Rừng Ashgrove bắt đầu ở chân một quả đồi thoải, nơi đường xe ngựa kết thúc ở một bãi đất trống có hàng rào gỗ và một căn nhà nhỏ bằng đá có ống khói đang tỏa khói. Người giữ rừng đứng đợi ở cổng: một người phụ nữ cao, vai rộng, mặc áo khoác dạ màu rêu, đội mũ len đen, tay cầm một cây gậy dài hơn người, đầu gậy có một chiếc chuông đồng nhỏ. Bà Maud Fennick. Người giữ rừng Ashgrove hai mươi sáu năm, theo lời thầy Holt giới thiệu, và người giữ sổ sinh cảnh của khu rừng.
Bà Fennick không chào học viên bằng một bài diễn văn. Bà Fennick giơ cây gậy lên, lắc chiếc chuông đồng một lần, và đợi đến khi ba mươi sáu học viên im lặng hẳn.
— Rừng này có sổ, bà Fennick nói. Sổ ghi mọi loài sống ở đây mà người ta đã thấy, từ năm 1810. Ai thấy gì không có trong sổ thì báo ta. Ai thấy gì có trong sổ nhưng ở chỗ sổ không ghi thì cũng báo ta. Bà Fennick gõ gậy xuống đất. Các em có quyền đo. Có quyền hái những thứ trong danh sách mẫu của thầy Mott, theo số lượng đã ghi. Bà Fennick ngừng. Quyền hái không bao gồm quyền lấy hết. Nhớ câu ấy.
Rồi bà Fennick quay lưng, đi vào rừng, và ba mươi sáu học viên đi theo.
Bốn ô mẫu cố định nằm rải rác dọc một con suối nhỏ chảy từ đỉnh đồi xuống, mỗi ô là một hình vuông mười bước mỗi cạnh, bốn góc cắm cọc gỗ sơn trắng, có số. Ô một dưới một cây sồi đổ. Ô hai ở một bãi dương xỉ khô. Ô ba sát bờ suối. Ô bốn trên một gò đất cao, giữa ba cây tần bì. Dây vải đỏ chăng giữa các cây quanh khu đo, cao ngang ngực, thỉnh thoảng có một mảnh vải buộc thêm vào thân cây để dễ thấy.
Thầy Holt chia cặp theo danh sách đã dán từ thứ Tư. Adrian với Julian. Thomas với Rowan. Eleanor với Hannah. Mỗi cặp đo một nửa ô, hai lần, rồi đổi nửa.
Adrian chưa bao giờ đo mộc ở ngoài trời. Ở vườn đo sau Tháp Tây, mộc là một con số trên thước, đều, gần như không đổi, quanh đá chuẩn mộc tám phẩy không của ông Price. Ở đây, khi Adrian cắm thước mộc xuống đất ở góc tây bắc ô một, ngay cạnh thân cây sồi đổ, kim thước run lên như một chiếc lá. Lên sáu. Xuống bốn. Lên bảy.
— Không đứng yên, Adrian nói.
— Không đứng yên vì nó đang sống, Julian nói, ngồi xổm cạnh Adrian, sổ thực địa mở trên đầu gối. Thầy Holt nói mộc ngoài trời mùa đông là mộc đang ngủ. Ngủ thì vẫn thở.
Julian ghi. Ba lần đọc, lấy trung bình, như phương pháp. Rồi dịch thước sang trái một bàn tay, đọc lại.
Hai người làm như vậy suốt hai giờ đồng hồ đầu tiên. Adrian cắm thước, Julian đọc kim, Adrian đọc lại, Julian ghi. Rồi đổi: Julian cắm, Adrian đọc. Đến lần điểm danh thứ hai, ở chỗ đốt lửa bên bờ suối, nơi bà Pell đã nhóm một đống lửa nhỏ trong vòng đá và đặt lên đó một ấm nước to, sổ thực địa của hai người đã có sáu mươi tư con số.
Thomas và Rowan đến muộn hai phút. Đầu gối quần của Rowan ướt và lấm bùn.
— Trượt ở bờ suối, Rowan nói, trước khi ai kịp hỏi. Không trầy. Bà Pell không cần đến.
Bà Pell nhìn đầu gối của Rowan với một vẻ mặt cho thấy bà Pell không tin, và kiểm tra. Không trầy thật. Bà Pell trông gần như thất vọng.
Thomas nhìn trời. Mây ở phía tây vẫn thấp, vẫn xám chì. Nhưng chưa có mưa đá.
— Chưa trưa, Thomas nói.
Julian Mercer là người thấy trước.
Không phải vì Julian tìm. Julian không tìm gì cả. Julian đang đứng lên sau lần đọc thứ ba mươi hai ở nửa đông của ô một, hai đầu gối cứng vì lạnh, và trong lúc duỗi lưng, mắt Julian đi dọc theo thân cây sồi đổ, từ gốc đến ngọn, như mắt người ta đi dọc một dòng chữ. Cây sồi dài gần bốn mươi bước. Gốc nằm trong ô một. Ngọn nằm ngoài ô, gần dây vải đỏ, ở chỗ thân cây gãy làm đôi và nửa ngọn chúi xuống một hõm đất ẩm.
Ở mặt bắc của nửa ngọn ấy, nơi ánh sáng mùa đông không bao giờ chạm tới, có một vệt trắng.
Lúc đầu Julian nghĩ đó là sương muối còn sót lại. Nhưng sương muối không xếp thành hàng. Vệt trắng xếp thành hàng, bảy đốm, cách nhau đều như những chiếc khuy trên một vạt áo, mỗi đốm to chừng một đồng xu, mỏng, hơi trong, mép cong lên như mép một chiếc chén sứ.
— Vale, Julian nói. Nhìn kìa.
Adrian nhìn theo tay Julian. Mất một lúc mới thấy. Rồi thấy.
Hai người không chạy đến. Đó là điều mà Julian, về sau, mỗi lần nhớ lại buổi sáng ấy, vẫn thấy là điều đáng nhớ nhất: không ai chạy. Julian đi trước, Adrian đi sau, chậm, nhìn xuống đất trước mỗi bước chân, vì quanh một thân cây mục thường có những thứ sống mà người ta không thấy. Dây vải đỏ ở cách đó sáu bước. Nửa ngọn cây sồi nằm bên này dây.
Julian quỳ xuống cách vệt trắng một sải tay. Không chạm.
Bảy chiếc nấm. Mũ mỏng như giấy lụa, màu trắng ngà, hơi trong đến mức thấy được những đường gân mảnh phía dưới. Thân ngắn, cong, mọc ra từ vỏ cây như những ngón tay nhỏ. Và ở mép mũ, rất mờ, trong bóng tối của mặt bắc thân cây, có một thứ ánh sáng xanh nhạt, không rõ hơn ánh sáng của một con đom đóm ban ngày, nhưng có.
— Nấm đèn sương, Julian nói, rất nhỏ.
Adrian nhìn Julian.
— Có trong sách của thầy Mott, Julian nói. Trang một trăm bốn mươi. Chỉ mọc mùa đông, trên gỗ sồi chết, ở mặt bắc. Mộc rất cao. Dùng làm chất xúc tác trong ba công thức mà tôi không nhớ tên. Sách ghi: hiếm. Julian ngừng. Sách có một hình vẽ. Hình vẽ không có ánh sáng.
Adrian lấy thước mộc ra. Nhìn Julian. Julian gật đầu. Adrian cắm thước xuống đất ẩm, cách gốc nấm gần nhất một bàn tay, không gần hơn.
Kim lên chín. Đứng yên.
Ở ô một, cả buổi sáng, kim chưa lên quá bảy và chưa đứng yên lần nào.
Julian nhìn con số ấy, và trong một giây, rất nhiều thứ đi qua đầu Julian cùng một lúc. Julian nghĩ đến trang một trăm bốn mươi. Nghĩ đến thầy Mott, đang ở bờ suối cách đó hai trăm bước, với chiếc hòm gỗ đựng lọ mẫu. Nghĩ đến phép đo phân biệt xúc tác với hai nhúm vỏ liễu bạc, hẹn vào thứ Năm tuần sau, và thầy Mott đã nói rằng nếu có một chất xúc tác mộc cao để đối chứng thì phép đo sẽ sạch hơn nhiều. Nghĩ đến báo cáo mười một trang có dòng "Julian Mercer và Adrian Vale" ở bìa. Và nghĩ, chỉ một chút, như một ngọn gió lướt qua, đến căn nhà nhỏ ở rìa Mirebrook, nơi mẹ Julian đã bán hai trong ba tủ sách, và đến việc một học viên năm hai tìm thấy một loài hiếm trong một khu rừng có sổ từ năm 1810 là một việc mà người ta có thể viết vào thư gửi về nhà.
Một chiếc. Chỉ một chiếc, cho thầy Mott. Sáu chiếc còn lại vẫn ở đây.
Julian nhìn Adrian. Adrian đang nhìn bảy chiếc nấm, và trên mặt Adrian có một vẻ mà Julian đã thấy vài lần, ở vườn đo, ở bàn đo, khi Adrian nhìn một thứ gì đó mà Adrian chưa hiểu và không muốn làm hỏng trước khi hiểu.
— Năm điều an toàn, Adrian nói. Điều năm.
— Trừ khi người giữ rừng cho phép, Julian nói.
— Thế thì hỏi, Adrian nói.
Julian thổi một tiếng còi dài. Không phải ba tiếng ngắn, vì không ai cần giúp. Một tiếng dài là tập trung, và Julian không muốn gọi cả lớp đến; nhưng thể lệ không có tiếng còi nào nghĩa là "tôi thấy một thứ hay". Thế nên Julian thổi tiếng dài, rồi đứng dậy, vẫy tay về phía bờ suối, và khi thầy Holt nhìn lên, Julian chỉ tay về phía nửa ngọn cây sồi đổ và gọi to:
— Thưa thầy Holt! Không ai bị thương! Chúng em cần bà Fennick!
Bà Fennick đến trước thầy Holt. Đi nhanh, cây gậy dài gõ xuống đất từng nhịp, chiếc chuông đồng ở đầu gậy im, vì bà Fennick giữ nó bằng một bàn tay. Đến cách thân cây sồi năm bước, bà Fennick dừng. Nhìn Julian. Nhìn Adrian. Nhìn chiếc thước mộc cắm dưới đất. Rồi mới nhìn bảy chiếc nấm.
Bà Fennick đứng im rất lâu.
— Hai mươi sáu năm, bà Fennick nói. Ta thấy chúng ba lần. Lần cuối là năm 1924, ở bờ bắc con suối, trên một cây sồi khác, đã mục hết từ lâu. Bà Fennick quỳ xuống, chậm, đầu gối kêu một tiếng khô, và nhìn những chiếc nấm từ sát hơn. Bảy thể. Mọc mới. Không có dấu hái.
— Chúng em chưa chạm, Julian nói.
— Ta thấy, bà Fennick nói.
Thầy Holt đến, rồi thầy Mott, thở hơi gấp vì chiếc túi da bánh quy, rồi Thomas và Rowan, đứng ở sau dây vải đỏ một khoảng như được dặn. Thầy Mott nhìn những chiếc nấm qua tròng kính vàng nhạt, rồi qua tròng kính trong, rồi lại qua tròng vàng, và không nói gì, điều mà Julian chưa từng thấy ở thầy Mott, người luôn có điều gì đó để nói về mọi thứ có thể bỏ vào nồi.
— Thưa bà Fennick, Julian nói. Em có một câu hỏi.
— Hỏi.
— Thầy Mott có một phép đo phân biệt xúc tác vào tuần sau. Một chất mộc cao để đối chứng sẽ làm phép đo sạch hơn. Julian nói nhanh, vì nếu nói chậm thì Julian sợ sẽ không nói được. Em muốn hỏi xin một thể. Chỉ một. Nếu bà cho phép.
Thầy Mott quay sang nhìn Julian. Bà Fennick không quay.
— Mercer, bà Fennick nói, vẫn nhìn những chiếc nấm. Sổ sinh cảnh của Ashgrove có một quy định từ năm 1840. Với một loài ghi là hiếm, quần thể dưới mười thể thì không hái thể nào. Quần thể từ mười thể trở lên thì hái tối đa một phần mười, và chỉ khi có lý do ghi được bằng chữ. Bà Fennick đứng dậy. Đây là bảy thể.
— Vâng, Julian nói.
— Quyền hái không bao gồm quyền lấy hết, bà Fennick nói. Ở bảy thể, một thể không phải là một phần bảy. Một thể có thể là cả năm sau.
Julian gật đầu. Julian thấy mặt mình nóng lên, và không biết đó là vì xấu hổ hay vì một thứ gì khác.
Thầy Mott hắng giọng.
— Ta không cần mẫu, thầy Mott nói. Giọng thầy Mott nhỏ hơn bình thường. Ta đã làm phép đo phân biệt hai mươi năm không có nấm đèn sương. Ta làm thêm một lần nữa cũng được. Thầy Mott nhìn Julian. Nhưng Mercer, em đã hỏi. Em không hái rồi mới hỏi. Ta ghi nhận điều ấy.
Bà Fennick quay sang hai người.
— Hai em đã làm gì từ lúc thấy đến lúc gọi?
Adrian nhìn Julian. Julian nói:
— Không chạm. Đo mộc một lần, cách một bàn tay. Chín phẩy không, đứng yên. Ghi giờ: mười giờ năm mươi hai. Julian đưa sổ thực địa ra. Chưa ghi tọa độ, vì chưa biết cách ghi tọa độ ở đây.
— Ta dạy, bà Fennick nói.
Và bà Fennick dạy. Từ cọc gỗ trắng ở góc tây bắc ô một, đếm bước theo hướng la bàn, hai người thay nhau đếm để đối chiếu, mười bốn bước, hướng bắc tây bắc. Độ cao so với mặt suối, đo bằng thước dây và một cây sào. Loại gỗ: sồi, mục độ ba theo thang năm bậc của sổ sinh cảnh. Mặt: bắc. Độ ẩm của đất trong hõm: ướt, có nước đọng. Ánh sáng: không trực tiếp. Mật độ mộc: chín phẩy không. Số thể: bảy. Kích thước thể lớn nhất và nhỏ nhất. Màu. Ánh sáng ở mép mũ: có.
Julian ghi. Adrian đọc lại. Bà Fennick đọc lại lần thứ ba.
Khi xong, bà Fennick lấy trong túi áo khoác ra một cuốn sổ nhỏ bìa da màu nâu đã sờn, không phải sổ sinh cảnh, vì sổ sinh cảnh nằm trong căn nhà đá ở cổng rừng, mà là sổ thực địa của bà Fennick, và chép lại tất cả. Ở dòng cuối, bà Fennick viết:
"Người thấy: J. Mercer, A. Vale. Highcombe năm hai. Không hái."
Rồi bà Fennick đưa cuốn sổ cho Julian.
— Đọc lại tên. Nếu sai chính tả thì sửa. Tối nay ta chép vào sổ sinh cảnh. Tên trong sổ sinh cảnh thì không xóa.
Julian đọc lại. Tên mình. Viết đúng. "J. Mercer". Ở trước tên Adrian, vì Julian thấy trước. Không ai phải nói điều ấy; bà Fennick đã ghi như thế.
Julian đưa sổ lại, và nói, giọng hơi khàn:
— Đúng ạ.
Mưa đá đến lúc một giờ mười lăm, khi lớp đang ăn trưa quanh đống lửa. Không phải trước trưa. Nhưng mưa đá thật, những hạt trắng nhỏ như hạt đậu, rơi xiên xiên qua tán sồi trơ trụi, gõ lách tách lên mui bạt của ba chiếc xe ngựa đỗ ở bãi đất trống. Thầy Holt thổi một tiếng còi dài. Ba mươi sáu học viên tập trung dưới mái hiên căn nhà đá của bà Fennick, điểm danh lần thứ năm, đủ. Mười phút sau, mưa đá tạnh.
— Một giờ mười lăm, Eleanor nói, và viết vào sổ.
— Tôi nói trước trưa, Thomas nói. Sai một giờ mười lăm phút.
— Cậu nói có mưa đá, Adrian nói. Có mưa đá.
— Gió bắc, Thomas nói. Cậu nói mây đi ngang.
— Mây đi ngang, Adrian nói. Rồi gió đổi.
Thomas nhìn Adrian một lúc, rồi phá lên cười, và lần này Rowan không phải là người cười to nhất.
Trên xe về, Rowan không hát nữa. Rowan ngủ, đầu ngả lên vai Hannah, và Hannah ngồi thẳng suốt chín dặm để không làm Rowan thức. Thomas nhìn trời, giờ đã quang ở phía tây, và lẩm bẩm gì đó về áp suất. Eleanor chép lại sổ thực địa cho sạch.
Julian ngồi cạnh Adrian ở cuối băng ghế, nhìn đường chạy lùi sau mui xe.
— Thầy Mott sẽ làm phép đo không có nấm, Julian nói, sau một lúc lâu.
— Ừ.
— Sẽ không sạch bằng.
— Ừ.
Julian im một lúc nữa.
— Tôi đã muốn hái, Julian nói. Không phải một chiếc cho thầy Mott. Tôi đã muốn hái để có một thứ cầm về. Một thứ mà người ta nhìn vào và biết tôi đã tìm ra nó. Julian không nhìn Adrian. Rồi bà Fennick viết tên tôi vào sổ, và tôi nghĩ, à, đây rồi. Đây là thứ cầm về. Mà không phải cầm.
Adrian không nói gì ngay. Ngoài mui xe, rừng Ashgrove đã lùi thành một vệt sẫm ở chân đồi.
— Tên cậu đứng trước, Adrian nói.
— Vì tôi thấy trước, Julian nói.
— Vì cậu thấy trước, Adrian nói.
Julian cười, một nụ cười nhỏ, mệt, thật. Rồi Julian ngả đầu ra sau, nhắm mắt.
Tối thứ Hai tuần sau, khi thầy Holt trả bài thực địa, phiếu của Adrian và Julian có một dòng mực xanh của thầy Holt: "Đo tốt. Tọa độ đầy đủ. Hỏi trước khi làm. Đây là cách người ta đi vào một khu rừng có sổ." Và dưới đó, một dòng mực nâu bằng nét chữ to, xiên của một người không phải giáo viên: "Bảy thể. Còn bảy. M. F."
Phép đo phân biệt xúc tác làm vào chiều thứ Năm, hai mươi mốt tháng Một, ở phòng ma dược tầng trệt Tháp Đông, với hai nhúm vỏ liễu bạc và không có nấm đèn sương. Sai số lớn hơn dự kiến một chút, đủ để thầy Mott phải làm thêm một lượt đo thứ tư. Ở phần đối chứng của biên bản, thầy Mott viết bằng nét chữ tròn quen thuộc: "Không dùng chất đối chứng mộc cao. Lý do: quần thể bảy thể, Ashgrove, 15/1/1932. Xem sổ sinh cảnh, mục Mercer–Vale." Julian đọc dòng ấy hai lần, rồi chép nó vào trang cuối sổ ma dược của mình.
Thứ Sáu, mười lăm tháng Một năm 1932, xe ngựa của trường rời cổng hai tượng cú lúc bảy giờ sáng, khi sương còn trắng trên mái Nhà Đông và trời phía đông mới chỉ hửng một vệt màu tro.
Rời cổng trường, những lý thuyết trên bảng đen bắt đầu gặp nền đường lầy, gió ngang đồng trống và những công trình đã chịu đủ mùa đông để mọi sai số lộ ra. Adrian nhìn những dấu gia cố trên đá, tự hỏi người đầu tiên dựng pháp trận nơi này đã phải dự liệu những gì. Ở lớp, một phép thử kết thúc khi chuông reo. Ngoài thực địa, nó tiếp tục mỗi đêm, kể cả khi không có người đo.
Ba chiếc xe, mỗi chiếc mười hai học viên năm hai, mui bạt, băng ghế gỗ dọc hai bên. Đích đến là rừng Ashgrove, cách Stonebarrow chín dặm về phía tây, một khu rừng sồi và tần bì già mà Highcombe giữ quyền đo đạc từ hơn một trăm năm nay, theo một thỏa thuận ký với người giữ rừng của hạt. Mục đích, theo tờ hướng dẫn phát từ thứ Hai: đo mật độ mộc nguyên tố ở bốn ô mẫu cố định trong mùa đông, đối chiếu với số liệu mùa thu do khóa trên đo hồi tháng Mười. Mỗi học viên một thước mộc, một sổ thực địa, một chiếc còi đồng đeo cổ, một túi vải có bánh mì, pho mát và táo.
Trang cuối tờ hướng dẫn in đậm năm điều an toàn. Adrian đã đọc năm điều ấy ba lần trước khi ngủ.
Một. Đi theo cặp. Không bao giờ ở một mình ngoài tầm nhìn của người cùng cặp. Hai. Không vượt qua dây đánh dấu bằng vải đỏ. Ba. Điểm danh mỗi giờ, ở chỗ đốt lửa. Bốn. Ba tiếng còi ngắn là gọi giúp. Một tiếng còi dài là tập trung. Năm. Không hái, không nếm, không mang về bất cứ thứ gì không có trong danh sách mẫu, trừ khi người giữ rừng cho phép.
Thầy Holt đi xe đầu. Thầy Mott đi xe cuối, với một chiếc hòm gỗ đựng lọ mẫu và một chiếc túi da căng phồng mà Rowan đoán là đựng bánh quy, và Rowan đoán đúng. Ở xe giữa, ngồi cạnh người đánh xe, là một y tá của Tháp Nam, bà Hester Pell, với một túi cứu thương đeo chéo và một vẻ mặt cho thấy bà Pell đã đi bốn mươi chuyến thực địa và chưa bao giờ thấy chuyến nào không có ít nhất một đầu gối trầy.
Adrian, Thomas, Julian, Rowan, Hannah và Eleanor ngồi cùng xe giữa. Chưa ra khỏi phố Thợ Đồng, Rowan đã hát.
Rowan hát bài "Người lái đò sông Merrow", một bài dân ca của vùng Cornhollow có mười một đoạn, mỗi đoạn kết bằng một câu "hô dô, hô dô, nước lên rồi". Đến đoạn thứ ba, nửa xe hát theo câu "hô dô". Đến đoạn thứ sáu, người đánh xe, một ông già râu bạc tên Abel, cũng hát theo, bằng một giọng trầm khàn như tiếng bánh xe nghiến trên đá. Đến đoạn thứ chín, bà Pell quay lại, nhìn Rowan một lúc, rồi nói: "Đoạn chín ở Cornhollow có câu khác. Câu 'nước lên rồi' là của vùng Saltby." Và Hannah, người ít nói nhất xe, nói: "Đúng. Bà ngoại cháu hát câu ấy." Và Rowan, sau một giây ngạc nhiên, hát lại đoạn chín theo kiểu Saltby, và cả xe vỗ tay.
Thomas không hát. Thomas nhìn trời.
— Mây ở phía tây thấp quá, Thomas nói, khi xe đã ra khỏi Stonebarrow và đường bắt đầu leo lên dốc đồi. Thấp và xám chì. Ở Hollinbury, mây như thế vào tháng Một là có mưa đá trước trưa.
— Tờ hướng dẫn ghi dự báo trời quang, Eleanor nói.
— Tờ hướng dẫn in từ thứ Hai, Thomas nói. Mây thì không đọc tờ hướng dẫn.
Julian bật cười. Adrian nhìn ra phía tây. Mây thấp, xám chì, thật. Nhưng gió thổi từ bắc, không phải từ tây. Adrian không biết đọc mây. Adrian chỉ biết đọc gió qua làn khói ống khói nhà máy dệt đầu nguồn Wrenfold, như mỗi sáng ở cô nhi viện, khi phải quyết định có phơi quần áo hay không. Gió từ bắc, lạnh và khô.
— Gió bắc, Adrian nói. Mây đi ngang, không đi tới.
Thomas nhìn Adrian, rồi nhìn mây, rồi lại nhìn Adrian.
— Nếu đến trưa mà có mưa đá, Thomas nói, tôi muốn được ghi là đã báo trước.
— Ghi rồi, Eleanor nói, và viết vào sổ thực địa: "7:40. Reed báo mây tây thấp, nguy cơ mưa đá trước trưa. Vale: gió bắc, mây đi ngang."
Rừng Ashgrove bắt đầu ở chân một quả đồi thoải, nơi đường xe ngựa kết thúc ở một bãi đất trống có hàng rào gỗ và một căn nhà nhỏ bằng đá có ống khói đang tỏa khói. Người giữ rừng đứng đợi ở cổng: một người phụ nữ cao, vai rộng, mặc áo khoác dạ màu rêu, đội mũ len đen, tay cầm một cây gậy dài hơn người, đầu gậy có một chiếc chuông đồng nhỏ. Bà Maud Fennick. Người giữ rừng Ashgrove hai mươi sáu năm, theo lời thầy Holt giới thiệu, và người giữ sổ sinh cảnh của khu rừng.
Bà Fennick không chào học viên bằng một bài diễn văn. Bà Fennick giơ cây gậy lên, lắc chiếc chuông đồng một lần, và đợi đến khi ba mươi sáu học viên im lặng hẳn.
— Rừng này có sổ, bà Fennick nói. Sổ ghi mọi loài sống ở đây mà người ta đã thấy, từ năm 1810. Ai thấy gì không có trong sổ thì báo ta. Ai thấy gì có trong sổ nhưng ở chỗ sổ không ghi thì cũng báo ta. Bà Fennick gõ gậy xuống đất. Các em có quyền đo. Có quyền hái những thứ trong danh sách mẫu của thầy Mott, theo số lượng đã ghi. Bà Fennick ngừng. Quyền hái không bao gồm quyền lấy hết. Nhớ câu ấy.
Rồi bà Fennick quay lưng, đi vào rừng, và ba mươi sáu học viên đi theo.
Bốn ô mẫu cố định nằm rải rác dọc một con suối nhỏ chảy từ đỉnh đồi xuống, mỗi ô là một hình vuông mười bước mỗi cạnh, bốn góc cắm cọc gỗ sơn trắng, có số. Ô một dưới một cây sồi đổ. Ô hai ở một bãi dương xỉ khô. Ô ba sát bờ suối. Ô bốn trên một gò đất cao, giữa ba cây tần bì. Dây vải đỏ chăng giữa các cây quanh khu đo, cao ngang ngực, thỉnh thoảng có một mảnh vải buộc thêm vào thân cây để dễ thấy.
Thầy Holt chia cặp theo danh sách đã dán từ thứ Tư. Adrian với Julian. Thomas với Rowan. Eleanor với Hannah. Mỗi cặp đo một nửa ô, hai lần, rồi đổi nửa.
Adrian chưa bao giờ đo mộc ở ngoài trời. Ở vườn đo sau Tháp Tây, mộc là một con số trên thước, đều, gần như không đổi, quanh đá chuẩn mộc tám phẩy không của ông Price. Ở đây, khi Adrian cắm thước mộc xuống đất ở góc tây bắc ô một, ngay cạnh thân cây sồi đổ, kim thước run lên như một chiếc lá. Lên sáu. Xuống bốn. Lên bảy.
— Không đứng yên, Adrian nói.
— Không đứng yên vì nó đang sống, Julian nói, ngồi xổm cạnh Adrian, sổ thực địa mở trên đầu gối. Thầy Holt nói mộc ngoài trời mùa đông là mộc đang ngủ. Ngủ thì vẫn thở.
Julian ghi. Ba lần đọc, lấy trung bình, như phương pháp. Rồi dịch thước sang trái một bàn tay, đọc lại.
Hai người làm như vậy suốt hai giờ đồng hồ đầu tiên. Adrian cắm thước, Julian đọc kim, Adrian đọc lại, Julian ghi. Rồi đổi: Julian cắm, Adrian đọc. Đến lần điểm danh thứ hai, ở chỗ đốt lửa bên bờ suối, nơi bà Pell đã nhóm một đống lửa nhỏ trong vòng đá và đặt lên đó một ấm nước to, sổ thực địa của hai người đã có sáu mươi tư con số.
Thomas và Rowan đến muộn hai phút. Đầu gối quần của Rowan ướt và lấm bùn.
— Trượt ở bờ suối, Rowan nói, trước khi ai kịp hỏi. Không trầy. Bà Pell không cần đến.
Bà Pell nhìn đầu gối của Rowan với một vẻ mặt cho thấy bà Pell không tin, và kiểm tra. Không trầy thật. Bà Pell trông gần như thất vọng.
Thomas nhìn trời. Mây ở phía tây vẫn thấp, vẫn xám chì. Nhưng chưa có mưa đá.
— Chưa trưa, Thomas nói.
Julian Mercer là người thấy trước.
Không phải vì Julian tìm. Julian không tìm gì cả. Julian đang đứng lên sau lần đọc thứ ba mươi hai ở nửa đông của ô một, hai đầu gối cứng vì lạnh, và trong lúc duỗi lưng, mắt Julian đi dọc theo thân cây sồi đổ, từ gốc đến ngọn, như mắt người ta đi dọc một dòng chữ. Cây sồi dài gần bốn mươi bước. Gốc nằm trong ô một. Ngọn nằm ngoài ô, gần dây vải đỏ, ở chỗ thân cây gãy làm đôi và nửa ngọn chúi xuống một hõm đất ẩm.
Ở mặt bắc của nửa ngọn ấy, nơi ánh sáng mùa đông không bao giờ chạm tới, có một vệt trắng.
Lúc đầu Julian nghĩ đó là sương muối còn sót lại. Nhưng sương muối không xếp thành hàng. Vệt trắng xếp thành hàng, bảy đốm, cách nhau đều như những chiếc khuy trên một vạt áo, mỗi đốm to chừng một đồng xu, mỏng, hơi trong, mép cong lên như mép một chiếc chén sứ.
— Vale, Julian nói. Nhìn kìa.
Adrian nhìn theo tay Julian. Mất một lúc mới thấy. Rồi thấy.
Hai người không chạy đến. Đó là điều mà Julian, về sau, mỗi lần nhớ lại buổi sáng ấy, vẫn thấy là điều đáng nhớ nhất: không ai chạy. Julian đi trước, Adrian đi sau, chậm, nhìn xuống đất trước mỗi bước chân, vì quanh một thân cây mục thường có những thứ sống mà người ta không thấy. Dây vải đỏ ở cách đó sáu bước. Nửa ngọn cây sồi nằm bên này dây.
Julian quỳ xuống cách vệt trắng một sải tay. Không chạm.
Bảy chiếc nấm. Mũ mỏng như giấy lụa, màu trắng ngà, hơi trong đến mức thấy được những đường gân mảnh phía dưới. Thân ngắn, cong, mọc ra từ vỏ cây như những ngón tay nhỏ. Và ở mép mũ, rất mờ, trong bóng tối của mặt bắc thân cây, có một thứ ánh sáng xanh nhạt, không rõ hơn ánh sáng của một con đom đóm ban ngày, nhưng có.
— Nấm đèn sương, Julian nói, rất nhỏ.
Adrian nhìn Julian.
— Có trong sách của thầy Mott, Julian nói. Trang một trăm bốn mươi. Chỉ mọc mùa đông, trên gỗ sồi chết, ở mặt bắc. Mộc rất cao. Dùng làm chất xúc tác trong ba công thức mà tôi không nhớ tên. Sách ghi: hiếm. Julian ngừng. Sách có một hình vẽ. Hình vẽ không có ánh sáng.
Adrian lấy thước mộc ra. Nhìn Julian. Julian gật đầu. Adrian cắm thước xuống đất ẩm, cách gốc nấm gần nhất một bàn tay, không gần hơn.
Kim lên chín. Đứng yên.
Ở ô một, cả buổi sáng, kim chưa lên quá bảy và chưa đứng yên lần nào.
Julian nhìn con số ấy, và trong một giây, rất nhiều thứ đi qua đầu Julian cùng một lúc. Julian nghĩ đến trang một trăm bốn mươi. Nghĩ đến thầy Mott, đang ở bờ suối cách đó hai trăm bước, với chiếc hòm gỗ đựng lọ mẫu. Nghĩ đến phép đo phân biệt xúc tác với hai nhúm vỏ liễu bạc, hẹn vào thứ Năm tuần sau, và thầy Mott đã nói rằng nếu có một chất xúc tác mộc cao để đối chứng thì phép đo sẽ sạch hơn nhiều. Nghĩ đến báo cáo mười một trang có dòng "Julian Mercer và Adrian Vale" ở bìa. Và nghĩ, chỉ một chút, như một ngọn gió lướt qua, đến căn nhà nhỏ ở rìa Mirebrook, nơi mẹ Julian đã bán hai trong ba tủ sách, và đến việc một học viên năm hai tìm thấy một loài hiếm trong một khu rừng có sổ từ năm 1810 là một việc mà người ta có thể viết vào thư gửi về nhà.
Một chiếc. Chỉ một chiếc, cho thầy Mott. Sáu chiếc còn lại vẫn ở đây.
Julian nhìn Adrian. Adrian đang nhìn bảy chiếc nấm, và trên mặt Adrian có một vẻ mà Julian đã thấy vài lần, ở vườn đo, ở bàn đo, khi Adrian nhìn một thứ gì đó mà Adrian chưa hiểu và không muốn làm hỏng trước khi hiểu.
— Năm điều an toàn, Adrian nói. Điều năm.
— Trừ khi người giữ rừng cho phép, Julian nói.
— Thế thì hỏi, Adrian nói.
Julian thổi một tiếng còi dài. Không phải ba tiếng ngắn, vì không ai cần giúp. Một tiếng dài là tập trung, và Julian không muốn gọi cả lớp đến; nhưng thể lệ không có tiếng còi nào nghĩa là "tôi thấy một thứ hay". Thế nên Julian thổi tiếng dài, rồi đứng dậy, vẫy tay về phía bờ suối, và khi thầy Holt nhìn lên, Julian chỉ tay về phía nửa ngọn cây sồi đổ và gọi to:
— Thưa thầy Holt! Không ai bị thương! Chúng em cần bà Fennick!
Bà Fennick đến trước thầy Holt. Đi nhanh, cây gậy dài gõ xuống đất từng nhịp, chiếc chuông đồng ở đầu gậy im, vì bà Fennick giữ nó bằng một bàn tay. Đến cách thân cây sồi năm bước, bà Fennick dừng. Nhìn Julian. Nhìn Adrian. Nhìn chiếc thước mộc cắm dưới đất. Rồi mới nhìn bảy chiếc nấm.
Bà Fennick đứng im rất lâu.
— Hai mươi sáu năm, bà Fennick nói. Ta thấy chúng ba lần. Lần cuối là năm 1924, ở bờ bắc con suối, trên một cây sồi khác, đã mục hết từ lâu. Bà Fennick quỳ xuống, chậm, đầu gối kêu một tiếng khô, và nhìn những chiếc nấm từ sát hơn. Bảy thể. Mọc mới. Không có dấu hái.
— Chúng em chưa chạm, Julian nói.
— Ta thấy, bà Fennick nói.
Thầy Holt đến, rồi thầy Mott, thở hơi gấp vì chiếc túi da bánh quy, rồi Thomas và Rowan, đứng ở sau dây vải đỏ một khoảng như được dặn. Thầy Mott nhìn những chiếc nấm qua tròng kính vàng nhạt, rồi qua tròng kính trong, rồi lại qua tròng vàng, và không nói gì, điều mà Julian chưa từng thấy ở thầy Mott, người luôn có điều gì đó để nói về mọi thứ có thể bỏ vào nồi.
— Thưa bà Fennick, Julian nói. Em có một câu hỏi.
— Hỏi.
— Thầy Mott có một phép đo phân biệt xúc tác vào tuần sau. Một chất mộc cao để đối chứng sẽ làm phép đo sạch hơn. Julian nói nhanh, vì nếu nói chậm thì Julian sợ sẽ không nói được. Em muốn hỏi xin một thể. Chỉ một. Nếu bà cho phép.
Thầy Mott quay sang nhìn Julian. Bà Fennick không quay.
— Mercer, bà Fennick nói, vẫn nhìn những chiếc nấm. Sổ sinh cảnh của Ashgrove có một quy định từ năm 1840. Với một loài ghi là hiếm, quần thể dưới mười thể thì không hái thể nào. Quần thể từ mười thể trở lên thì hái tối đa một phần mười, và chỉ khi có lý do ghi được bằng chữ. Bà Fennick đứng dậy. Đây là bảy thể.
— Vâng, Julian nói.
— Quyền hái không bao gồm quyền lấy hết, bà Fennick nói. Ở bảy thể, một thể không phải là một phần bảy. Một thể có thể là cả năm sau.
Julian gật đầu. Julian thấy mặt mình nóng lên, và không biết đó là vì xấu hổ hay vì một thứ gì khác.
Thầy Mott hắng giọng.
— Ta không cần mẫu, thầy Mott nói. Giọng thầy Mott nhỏ hơn bình thường. Ta đã làm phép đo phân biệt hai mươi năm không có nấm đèn sương. Ta làm thêm một lần nữa cũng được. Thầy Mott nhìn Julian. Nhưng Mercer, em đã hỏi. Em không hái rồi mới hỏi. Ta ghi nhận điều ấy.
Bà Fennick quay sang hai người.
— Hai em đã làm gì từ lúc thấy đến lúc gọi?
Adrian nhìn Julian. Julian nói:
— Không chạm. Đo mộc một lần, cách một bàn tay. Chín phẩy không, đứng yên. Ghi giờ: mười giờ năm mươi hai. Julian đưa sổ thực địa ra. Chưa ghi tọa độ, vì chưa biết cách ghi tọa độ ở đây.
— Ta dạy, bà Fennick nói.
Và bà Fennick dạy. Từ cọc gỗ trắng ở góc tây bắc ô một, đếm bước theo hướng la bàn, hai người thay nhau đếm để đối chiếu, mười bốn bước, hướng bắc tây bắc. Độ cao so với mặt suối, đo bằng thước dây và một cây sào. Loại gỗ: sồi, mục độ ba theo thang năm bậc của sổ sinh cảnh. Mặt: bắc. Độ ẩm của đất trong hõm: ướt, có nước đọng. Ánh sáng: không trực tiếp. Mật độ mộc: chín phẩy không. Số thể: bảy. Kích thước thể lớn nhất và nhỏ nhất. Màu. Ánh sáng ở mép mũ: có.
Julian ghi. Adrian đọc lại. Bà Fennick đọc lại lần thứ ba.
Khi xong, bà Fennick lấy trong túi áo khoác ra một cuốn sổ nhỏ bìa da màu nâu đã sờn, không phải sổ sinh cảnh, vì sổ sinh cảnh nằm trong căn nhà đá ở cổng rừng, mà là sổ thực địa của bà Fennick, và chép lại tất cả. Ở dòng cuối, bà Fennick viết:
"Người thấy: J. Mercer, A. Vale. Highcombe năm hai. Không hái."
Rồi bà Fennick đưa cuốn sổ cho Julian.
— Đọc lại tên. Nếu sai chính tả thì sửa. Tối nay ta chép vào sổ sinh cảnh. Tên trong sổ sinh cảnh thì không xóa.
Julian đọc lại. Tên mình. Viết đúng. "J. Mercer". Ở trước tên Adrian, vì Julian thấy trước. Không ai phải nói điều ấy; bà Fennick đã ghi như thế.
Julian đưa sổ lại, và nói, giọng hơi khàn:
— Đúng ạ.
Mưa đá đến lúc một giờ mười lăm, khi lớp đang ăn trưa quanh đống lửa. Không phải trước trưa. Nhưng mưa đá thật, những hạt trắng nhỏ như hạt đậu, rơi xiên xiên qua tán sồi trơ trụi, gõ lách tách lên mui bạt của ba chiếc xe ngựa đỗ ở bãi đất trống. Thầy Holt thổi một tiếng còi dài. Ba mươi sáu học viên tập trung dưới mái hiên căn nhà đá của bà Fennick, điểm danh lần thứ năm, đủ. Mười phút sau, mưa đá tạnh.
— Một giờ mười lăm, Eleanor nói, và viết vào sổ.
— Tôi nói trước trưa, Thomas nói. Sai một giờ mười lăm phút.
— Cậu nói có mưa đá, Adrian nói. Có mưa đá.
— Gió bắc, Thomas nói. Cậu nói mây đi ngang.
— Mây đi ngang, Adrian nói. Rồi gió đổi.
Thomas nhìn Adrian một lúc, rồi phá lên cười, và lần này Rowan không phải là người cười to nhất.
Trên xe về, Rowan không hát nữa. Rowan ngủ, đầu ngả lên vai Hannah, và Hannah ngồi thẳng suốt chín dặm để không làm Rowan thức. Thomas nhìn trời, giờ đã quang ở phía tây, và lẩm bẩm gì đó về áp suất. Eleanor chép lại sổ thực địa cho sạch.
Julian ngồi cạnh Adrian ở cuối băng ghế, nhìn đường chạy lùi sau mui xe.
— Thầy Mott sẽ làm phép đo không có nấm, Julian nói, sau một lúc lâu.
— Ừ.
— Sẽ không sạch bằng.
— Ừ.
Julian im một lúc nữa.
— Tôi đã muốn hái, Julian nói. Không phải một chiếc cho thầy Mott. Tôi đã muốn hái để có một thứ cầm về. Một thứ mà người ta nhìn vào và biết tôi đã tìm ra nó. Julian không nhìn Adrian. Rồi bà Fennick viết tên tôi vào sổ, và tôi nghĩ, à, đây rồi. Đây là thứ cầm về. Mà không phải cầm.
Adrian không nói gì ngay. Ngoài mui xe, rừng Ashgrove đã lùi thành một vệt sẫm ở chân đồi.
— Tên cậu đứng trước, Adrian nói.
— Vì tôi thấy trước, Julian nói.
— Vì cậu thấy trước, Adrian nói.
Julian cười, một nụ cười nhỏ, mệt, thật. Rồi Julian ngả đầu ra sau, nhắm mắt.
Tối thứ Hai tuần sau, khi thầy Holt trả bài thực địa, phiếu của Adrian và Julian có một dòng mực xanh của thầy Holt: "Đo tốt. Tọa độ đầy đủ. Hỏi trước khi làm. Đây là cách người ta đi vào một khu rừng có sổ." Và dưới đó, một dòng mực nâu bằng nét chữ to, xiên của một người không phải giáo viên: "Bảy thể. Còn bảy. M. F."
Phép đo phân biệt xúc tác làm vào chiều thứ Năm, hai mươi mốt tháng Một, ở phòng ma dược tầng trệt Tháp Đông, với hai nhúm vỏ liễu bạc và không có nấm đèn sương. Sai số lớn hơn dự kiến một chút, đủ để thầy Mott phải làm thêm một lượt đo thứ tư. Ở phần đối chứng của biên bản, thầy Mott viết bằng nét chữ tròn quen thuộc: "Không dùng chất đối chứng mộc cao. Lý do: quần thể bảy thể, Ashgrove, 15/1/1932. Xem sổ sinh cảnh, mục Mercer–Vale." Julian đọc dòng ấy hai lần, rồi chép nó vào trang cuối sổ ma dược của mình.