Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 41. Chuong 041 Thu gioi thieu gia dinh
Chương 41: Thư giới thiệu gia đình
Thông báo được dán lên bảng tin lớn ở tiền sảnh Hội quán Học viên vào sáng thứ Hai, chín tháng Mười Một, trên giấy dày màu kem, chữ in nghiêng, viền vàng.
Tờ giấy viền vàng trông như một cánh cửa được mở cho tất cả, nhưng Adrian đã quen với việc những điều kiện thực sự thường nằm ở những chỗ in nhỏ. Ai được đứng tên, ai được mời, ai phải nhờ một người khác giới thiệu: đó là những cấu trúc vô hình còn khó thấy hơn một trận thức. Và không phải cấu trúc nào cũng được tạo ra để người ít quyền có thể bước qua.
HỘI HỌC GIẢ TRẺ HIGHCOMBE Tuyển hội viên mới từ năm hai. Hồ sơ gồm: một bài luận không quá ba trang về một vấn đề học thuật tùy chọn; một thư giới thiệu của gia đình, có chữ ký của một người trong gia đình từng là hội viên của Hội, hoặc từng giữ ghế tại một hội học thuật được công nhận. Hạn nộp: thứ Năm, mười chín tháng Mười Một. Phỏng vấn: thứ Bảy, hai mươi mốt. Nơi nhận: Phòng Gỗ Sồi, tầng hai Hội quán. Chủ tịch: D. Blackwood, năm ba.
Eleanor Finch đọc thông báo hai lần. Lần thứ nhất như mọi người đọc: xem mình có muốn không. Lần thứ hai như Eleanor đọc một hợp đồng ở cảng Port Ashby mùa hè vừa rồi, cạnh bàn của bố: xem ai được nhắc đến, và ai không.
Người được nhắc đến: người có gia đình từng ở trong Hội. Người có gia đình từng giữ ghế.
Người không được nhắc đến: tất cả những người còn lại.
Hội quán Học viên là một tòa nhà gạch đỏ hai tầng ở phía nam sân trong, giữa nhà ăn lớn và Tháp Đông, mái ngói đá đen, cửa sổ tròn trên cửa chính. Tầng trệt có phòng sinh hoạt chung, bàn cờ, lò sưởi, quầy trà. Tầng hai có sáu phòng nhỏ và một phòng lớn, cho các hội học viên mượn theo lịch. Phòng lớn là Phòng Gỗ Sồi, ốp gỗ đến ngang vai, chân dung các cựu chủ tịch treo kín một vách. Hội Học giả Trẻ đã dùng Phòng Gỗ Sồi mỗi tối thứ Năm suốt bốn mươi năm.
Eleanor biết điều ấy vì đã đọc. Mùa hè vừa rồi, bốn cuốn sách về luật hội đoàn, trong đó một cuốn mỏng, bìa xanh, tên là Quy chế về các hội học viên tại Học viện Highcombe, bản sửa năm 1924, mượn từ thư viện trước khi về Port Ashby. Eleanor không nói với ai tại sao đọc. Rowan đã hỏi, ở bàn ăn tối hôm khai giảng, và Eleanor đã bảo đừng hỏi.
Sự thật là Eleanor đọc vì năm ngoái, ở mục phân công của báo cáo nhóm ba, có một dòng thiếu. Và vì từ đó Eleanor đã nghĩ rằng những dòng thiếu không phải lúc nào cũng do người viết quên. Có khi do luật. Có khi luật được viết ra để có những dòng thiếu.
Eleanor viết thư về nhà tối thứ Hai.
Bố Eleanor, ông Josiah Finch, buôn bán sỉ ở cảng Port Ashby: len, gỗ, đồng thau, thuốc nhuộm, những thứ đi vào bằng tàu và đi ra bằng xe ngựa. Ba đời nhà Finch làm việc ấy. Không đời nào có tước. Không đời nào ngồi ghế ở một hội học thuật nào. Nhưng bố Eleanor tài trợ một suất học bổng ở trường phổ thông thị trấn, và là thành viên ban quản trị của Nhà Minh Tri Port Ashby, và đọc báo buổi sáng với một cây bút chì, gạch dưới những con số.
Eleanor viết: Bố có quen ai từng ở trong một hội học thuật được công nhận không? Con không muốn bố nhờ người lạ. Con chỉ muốn biết.
Thư trả lời đến chiều thứ Năm, mười hai tháng Mười Một. Hai phong bì. Một cho Eleanor. Một ghi: Kính gửi Chủ tịch Hội Học giả Trẻ Highcombe.
Thư cho Eleanor ngắn:
Con gái, Bố không quen ai như thế. Nhưng bố đã viết cho họ một lá thư. Con đọc trước nếu muốn. Nếu con thấy không ổn thì đừng nộp. Bố tin con hơn tin bố về chuyện này. J. F.
Eleanor mở lá thư thứ hai. Phong bì không dán, như bố vẫn làm với mọi thứ mà Eleanor có quyền đọc.
Lá thư dài một trang, viết bằng chữ của người viết hóa đơn suốt ba mươi năm: rõ, đều, không thừa nét. Giới thiệu Eleanor. Kể rằng Eleanor học khá, đọc nhiều, giữ sổ nhóm năm nhất cẩn thận. Và ở đoạn cuối:
Gia đình tôi không có ai từng là hội viên của quý Hội hay giữ ghế ở một hội học thuật. Tôi hiểu điều ấy có thể là trở ngại. Nếu quý Hội có nhu cầu về dầu đèn, giấy hoặc sách cho phòng đọc, gia đình tôi xin được góp phần, không kèm điều kiện.
Eleanor đọc đoạn ấy ba lần.
Không kèm điều kiện. Bố viết "không kèm điều kiện", và bố nghĩ đúng như thế. Eleanor biết bố. Bố đã tài trợ suất học bổng ở trường phổ thông thị trấn mười hai năm, và chưa bao giờ hỏi ai được nhận. Bố đã góp tiền sửa mái Nhà Minh Tri và chưa bao giờ đòi khắc tên ở đâu.
Nhưng Eleanor cũng biết người ta sẽ đọc đoạn ấy như thế nào. Một lá thư không có chữ ký của ai trong Hội. Thay vào đó, một lời đề nghị dầu đèn, giấy, sách. Người ta sẽ đọc đó là giá.
Eleanor ngồi trên giường ở dãy nữ của Khu Thông, tầng ba, phòng hai mươi hai, lá thư trên đầu gối, rất lâu. Hannah, ở giường bên kia, đang khâu lại khuy áo, không hỏi.
Rồi Eleanor gấp lá thư lại, cho vào phong bì, và nộp.
Không phải vì nghĩ mình sẽ được nhận. Vì bố đã viết. Vì bố viết đúng điều bố nghĩ. Và vì Eleanor muốn biết, chính xác, Hội Học giả Trẻ sẽ trả lời một lá thư như thế bằng những chữ nào.
Bài luận Eleanor nộp dài ba trang đúng, về sổ sách của các hội thương nghiệp ở Port Ashby trong thời kỳ cảng mở rộng, và vì sao những hội giữ sổ công khai sống lâu hơn những hội giữ sổ kín.
Ở bàn ăn tối thứ Năm, mười chín tháng Mười Một, Eleanor kể với Adrian, Thomas và Rowan rằng mình đã nộp. Rowan hỏi Adrian có nộp không.
— Không đủ điều kiện, Adrian nói.
Không nói gì thêm. Nhưng Eleanor thấy Adrian, trong ba giây, nhìn xuống bàn tay mình. Như nhìn một chỗ trên một tờ giấy mà mình không có dòng.
— Tớ cũng không, Thomas nói. Bố tớ là thợ in. Hội in ở Hollinbury là hội thợ, không phải hội học thuật. Thomas đẩy kính lên. Tớ đã hỏi. Ở văn phòng Hội quán. Người ta bảo hội thợ không tính.
— Cậu đã hỏi, Rowan nói, ngạc nhiên.
— Tớ hỏi mọi thứ, Thomas nói. Năm nay.
Kết quả được gửi đến hộp thư của Eleanor ở Khu Thông vào sáng thứ Hai, hai mươi ba tháng Mười Một. Eleanor không được mời phỏng vấn. Lá thư từ chối dài bốn dòng, chữ viết tay, ký tên D. Blackwood:
Hội Học giả Trẻ cảm ơn bạn đã quan tâm. Hội không nhận thư giới thiệu kèm theo đề nghị tài trợ. Vị trí trong Hội không thể có được bằng cách ấy. Bài luận của bạn được ghi nhận.
Eleanor đọc lá thư ở hành lang tầng trệt, đứng cạnh hộp thư. Đọc một lần.
Vị trí trong Hội không thể có được bằng cách ấy.
Đó là câu mà Eleanor đã đoán. Gần như từng chữ. Và Eleanor đã tưởng rằng đoán trước thì sẽ không đau. Eleanor đã tính sai. Nó đau ở một chỗ mà Eleanor không đoán, không phải ở chính mình, mà ở bố. Ở ông Josiah Finch, ngồi ở bàn trong văn phòng nhỏ trên bến cảng, viết "không kèm điều kiện" bằng chữ của người viết hóa đơn suốt ba mươi năm, và một học viên năm ba mười bốn tuổi đọc chữ ấy như đọc một cái giá.
Adrian biết về lá thư từ chối vào bữa trưa, vì Eleanor đặt nó lên bàn, mở sẵn, giữa đĩa súp của Thomas và đĩa súp của Adrian, và nói:
— Đọc đi. Rồi đừng nói gì về bố tớ.
Adrian đọc. Thomas đọc. Rowan đọc qua vai Thomas, và mở miệng, và Eleanor nhìn Rowan, và Rowan đóng miệng lại.
Adrian không nói gì về bố Eleanor. Nhưng nghĩ.
Từ tuần trước, từ khi đọc thông báo viền vàng ở tiền sảnh Hội quán, Adrian đã nghĩ về dòng chữ ấy. Một thư giới thiệu của gia đình. Adrian có gia đình. Từ ngày ba mươi tháng Chín, có một tờ đơn ký ở phương án một, chữ ký tắt M. H. ở mặt sau, nằm trong hồ sơ ở văn phòng học vụ. Margaret sẽ viết, nếu Adrian hỏi. Adrian biết thế. Margaret sẽ viết bằng mực của sổ chi tiêu, trên giấy của cô nhi viện Wrenfold, bốn câu, không câu nào thừa.
Nhưng thông báo không hỏi gia đình. Thông báo hỏi một người trong gia đình từng ngồi ghế. Một lá thư của Margaret, ở Hội Học giả Trẻ, sẽ được đọc như lá thư của ông Josiah Finch được đọc. Không phải là sai. Là thiếu một dòng. Và Adrian không muốn Margaret phải đọc một lá thư từ chối bốn dòng, ký tên D. Blackwood.
Adrian đã không hỏi Margaret. Lần này, không phải là quyết thay. Adrian đã viết cho Margaret, trong lá thư thứ Chủ nhật, rằng có một hội đòi thư gia đình và mình không nộp, và tại sao. Margaret trả lời bằng một dòng ở cuối thư: Con nói đúng là không nộp. Ta không có ghế nào. Ta có một cái mái không dột, và con biết ai đóng đinh.
— Cậu sẽ phản đối à? Rowan hỏi Eleanor, cuối cùng, không nhịn được. Lên văn phòng học vụ? Ông Shaw? Tớ có thể viết một mẩu...
— Không, Eleanor nói.
— Nhưng như thế là...
— Là đúng quy chế, Eleanor nói. Gấp lá thư lại. Tớ đã đọc quy chế. Bản sửa năm 1924, điều chín: mỗi hội học viên tự đặt điều kiện thành viên, miễn là công bố công khai trước khi tuyển. Hội Học giả Trẻ đã công bố. Trên giấy viền vàng. Eleanor cất lá thư vào túi áo. Nếu tớ lên văn phòng, người ta sẽ đọc quy chế, và người ta sẽ nói là Hội đúng. Và rồi cả trường sẽ biết Eleanor Finch đã muốn vào Hội Học giả Trẻ đến mức đi kiện. Đó sẽ là câu chuyện. Không phải điều kiện của Hội. Tớ.
Im lặng.
— Thế cậu làm gì? Thomas hỏi.
Eleanor nhìn ba người. Rồi lấy từ cặp ra cuốn sách mỏng bìa xanh, mở đến một trang có kẹp giấy.
— Điều bốn, Eleanor nói. Ba học viên trở lên có thể lập một hội học viên mới, bằng cách nộp quy chế lên quản lý Hội quán. Điều sáu: hội nào có quy chế được duyệt thì được mượn phòng nhỏ theo lịch, như mọi hội khác. Điều chín: tự đặt điều kiện thành viên, miễn là công bố công khai. Eleanor đặt ngón tay lên trang giấy. Không có điều nào bảo điều kiện phải khó.
Eleanor ngẩng lên. Nhìn Adrian trước. Rồi Thomas. Rồi Rowan.
— Tớ cần hai người nữa ký tên lập hội, Eleanor nói. Tớ hỏi. Không phải tớ quyết. Ai không muốn thì nói không, và tớ không giận.
Adrian nhận ra câu ấy. Đã quyết thay người khác. Sửa: hỏi trước. Một tờ giấy, năm ngoái, mà Eleanor vẫn giữ trong sổ nhỏ.
— Có, Adrian nói.
— Có, Thomas nói.
— Tớ có thể là người thứ tư không? Rowan hỏi. Hay là thừa?
— Không ai là thừa, Eleanor nói. Đó là điều một của quy chế.
Quy chế của Nhóm Đọc Thứ Tư dài một trang. Eleanor viết nháp ba lần, tối thứ Hai và thứ Ba, ở bàn tròn thư viện. Thomas kiểm từng chữ, cả ý, như đã hứa. Adrian đếm: năm điều.
Một. Ai cũng có thể tham gia. Viết tên vào sổ ở cửa. Không cần thư. Hai. Mỗi tuần đọc một đoạn, công bố trước bảy ngày trên cửa phòng. Ai đến thì đã đọc trước. Ba. Ai muốn nói thì nói. Ai không muốn thì nghe. Không ai phải nói gia đình mình là ai. Bốn. Biên bản mỗi buổi dán ở bảng tin Hội quán. Ai nói ý nào thì ghi tên người ấy bên cạnh ý ấy. Năm. Quy chế này dán trên cửa. Muốn sửa thì đề nghị trong buổi họp, và ghi vào biên bản.
Bốn chữ ký. E. Finch. A. Vale. T. Reed. R. Bell.
Ông Bertram Quill, quản lý Hội quán, ngồi trong một văn phòng nhỏ cạnh quầy trà ở tầng trệt, đầy sổ đăng ký và chìa khóa đồng treo trên một tấm ván có móc. Một người đàn ông gầy, tóc bạc cắt ngắn, đeo kính gọng thép ở đầu mũi, cổ áo có vết mực. Ông Quill đọc quy chế một lần, rồi đọc lại điều bốn.
— Ai nói ý nào thì ghi tên người ấy bên cạnh ý ấy, ông Quill đọc to. Ông Quill nhìn lên, qua gọng kính. Ta làm quản lý ở đây hai mươi sáu năm. Ta chưa thấy quy chế nào có điều này.
— Có trái quy định không, thưa ông? Eleanor hỏi.
— Không. Ông Quill lấy một cây bút, ký vào góc dưới. Đã duyệt. B. Q. Rồi quay lại tấm ván, ngón tay lướt qua những chiếc móc. Phòng nhỏ số Bốn. Tối thứ Tư, bảy giờ đến tám giờ rưỡi. Chìa khóa lấy ở đây, trả ở đây. Đèn dầu thì Hội quán cấp. Ông Quill đưa chìa khóa cho Eleanor. Không cần ai tài trợ.
Eleanor cầm chìa khóa. Không nói gì trong một giây.
— Cảm ơn ông, Eleanor nói.
Buổi thứ nhất là tối thứ Tư, hai mươi lăm tháng Mười Một. Đoạn đọc, dán trên cửa từ thứ Tư tuần trước: chương ba của cuốn Lịch sử các hội nghề ở Albion, về những hội thợ dệt đầu tiên giữ sổ công khai ở chợ.
Chín người đến. Bốn người lập hội. Hannah. Julian, với hai tấm thẻ ghi chú. Một học viên năm hai Khu Sồi tên Clement Ashe, ngồi ở cuối phòng, không nói gì suốt buổi, và viết tên vào sổ khi về. Hai học viên năm hai Khu Thông mà Eleanor chỉ biết mặt ở nhà ăn.
Không có gì đặc biệt xảy ra. Đó chính là điều mà Eleanor đã muốn.
Biên bản buổi thứ nhất được dán lên bảng tin Hội quán sáng thứ Năm, một trang, chữ của Eleanor. Mười một ý. Mỗi ý một cái tên bên cạnh. Ý thứ bảy, về việc vì sao hội thợ dệt giữ sổ ở chợ thay vì ở nhà hội trưởng, có tên Clement Ashe bên cạnh, dù Clement Ashe không nói gì trong buổi. Clement đã viết ý ấy vào một mảnh giấy và để lại ở bàn khi về.
Adrian đứng trước bảng tin lúc trưa thứ Năm, đọc biên bản ấy, và tìm thấy tên mình bên cạnh ý thứ tư: hội thợ dệt cho người ngoài xem sổ không phải vì tốt bụng, mà vì người mua vải muốn biết vải từ đâu đến. Một câu Adrian đã nói gần như không nghĩ, ở giữa buổi, khi nhớ đến bà Tuttle và tấm biển "Không bớt" của Alice. Bây giờ nó ở trên tường, chữ của Eleanor, với A. Vale bên cạnh.
Không phải dòng ghi nhận ở biên bản tuyển chọn. Không phải lỗi 7 ở biên bản của ông Price. Một ý nhỏ, về vải, ở một nhóm đọc chín người. Nhưng Adrian đứng đó lâu hơn cần thiết, và nhận ra rằng mình đang đứng như Julian đứng trước tấm biển đồng ở Mirebrook trong câu chuyện ở bậc cầu thang. Rồi Adrian đi ăn trưa.
Tối thứ Năm ấy, khi Eleanor ra khỏi thư viện và đi ngang tiền sảnh Hội quán để về Khu Thông, có một người đứng trước bảng tin, đọc biên bản. Tóc màu tro. Áo khoác đồng phục năm ba, cài kín. Một cuốn sách cờ dưới cánh tay.
Dorian Blackwood đọc đến hết trang. Rồi quay lại. Thấy Eleanor.
Eleanor không dừng. Nhưng cũng không đi nhanh hơn.
— Finch, Dorian nói. Giọng không to, không lạnh, không ấm. Giọng của người đọc một kết quả. Nhóm của cô không có tiêu chuẩn.
Eleanor dừng lại, cách Dorian ba bước.
— Có một, Eleanor nói. Đọc trước khi đến.
Dorian nhìn Eleanor một lúc. Rồi nhìn lại biên bản trên tường, ở chỗ ý thứ bảy, cái tên Clement Ashe. Clement Ashe ở Khu Sồi năm hai. Eleanor không biết Dorian có biết Clement Ashe không.
— Tiêu chuẩn ấy, Dorian nói, ai cũng đạt được.
— Vâng, Eleanor nói. Đó là điều tớ muốn.
Dorian không trả lời. Không cười, không nhíu mày. Chỉ gật đầu một lần, rất nhẹ, như ghi nhận một nước cờ của đối thủ mà mình đã đoán trước và không định đáp lại hôm nay. Rồi đi lên cầu thang, về phía Phòng Gỗ Sồi, nơi tối thứ Năm nào Hội Học giả Trẻ cũng họp suốt bốn mươi năm.
Eleanor đứng lại ở tiền sảnh. Tay vẫn còn nắm chặt quai cặp. Nhận ra là mình đã thở nín từ lúc Dorian gọi tên, và thở ra.
Đó không phải là một chiến thắng. Eleanor biết thế. Hội Học giả Trẻ vẫn ở Phòng Gỗ Sồi. Chân dung các cựu chủ tịch vẫn treo kín một vách. Lá thư từ chối vẫn ở trong túi áo, bốn dòng. Không ai đổi gì.
Nhưng có một biên bản trên tường, và tên của Clement Ashe ở bên cạnh một ý mà Clement không nói ra, và Dorian Blackwood đã đọc hết.
Buổi thứ hai, thứ Tư, hai tháng Mười Hai, có mười bốn người.
Năm người mới. Ba trong số năm người ấy là khóa trên. Hai học viên năm bốn Khu Sồi, một trai một gái, ngồi cạnh nhau ở góc gần cửa sổ. Một học viên năm năm, cao, mặc áo len màu rêu, đến muộn mười phút, đứng ở cửa đọc quy chế trên cánh cửa từ đầu đến cuối trước khi vào. Cả ba đều viết tên vào sổ. Không ai trong ba người giải thích vì sao mình đến.
Chỉ đến cuối buổi, khi mọi người đã đứng dậy kéo ghế, học viên nữ năm bốn Khu Sồi dừng lại cạnh bàn Eleanor, nơi cuốn sổ mở.
— Tôi là hội viên Hội Học giả Trẻ, học viên năm bốn nói, rất khẽ. Từ năm hai. Bà tôi ở Hội năm mươi năm trước. Tôi vẫn là hội viên. Không định bỏ.
Eleanor chờ.
— Ở đây, học viên năm bốn nói, tôi không phải nói bà tôi là ai. Rồi ký tên vào sổ, Harriet Lowe, và đi.
Eleanor ngồi lại một lúc, nhìn cái tên mới trong sổ.
Đêm ấy, ở dãy nữ của Khu Thông, Eleanor viết thư cho bố.
Bố, Hội Học giả Trẻ không nhận. Họ đọc đoạn về dầu đèn như đọc một cái giá. Con đã đoán thế, và con vẫn nộp, vì bố viết đúng điều bố nghĩ, và con muốn biết họ trả lời bằng chữ gì. Bây giờ con biết. Con đã lập một nhóm đọc. Năm điều. Không cần thư. Học viện cấp đèn. Tối nay có mười bốn người, ba người khóa trên. Một người là hội viên Hội kia. Bố không phải gửi gì. Con chỉ muốn bố biết là thư của bố không vô ích. Nó cho con biết chính xác phải làm gì. E.
Rồi Eleanor viết thêm một dòng, gạch đi, rồi viết lại:
Ông Quill bảo không cần ai tài trợ. Con nghĩ bố sẽ thích câu ấy.
Sáng thứ Năm, ba tháng Mười Hai, trên đường đến Phòng Ma dược, Adrian đi vòng qua tầng hai Hội quán, như Eleanor đã nhờ, để dán đoạn đọc cho tuần sau lên cửa phòng nhỏ số Bốn. Chương năm. Về những hội thợ đóng tàu ở Port Ashby và cuốn sổ đăng ký đầu tiên của cảng.
Dưới tờ quy chế năm điều, ở khoảng trống cuối trang, có ai đó đã viết thêm bằng bút chì, chữ nghiêng, nhỏ, rất gọn:
Đề nghị sửa điều hai: công bố trước mười ngày thay vì bảy, vì khóa trên có bài kiểm tra cuối kỳ. H. L.
Adrian đọc hai lần. Rồi chép nguyên văn vào sổ bìa vải, cùng ngày, cùng giờ, để mang đến cho Eleanor.
Eleanor đọc dòng chép ở bàn ăn trưa, và không cười, nhưng Adrian thấy khóe miệng Eleanor động một chút, như khi cộng một cột số và thấy nó khớp.
— Đưa ra buổi họp tuần sau, Eleanor nói. Ghi vào biên bản. Theo điều năm.
Rồi mở sổ nhóm màu xám, cuốn sổ đã giữ từ năm nhất, và viết lên một trang mới, ở dòng đầu tiên: Đề nghị sửa quy chế số một. Người đề nghị: H. Lowe.
Thông báo được dán lên bảng tin lớn ở tiền sảnh Hội quán Học viên vào sáng thứ Hai, chín tháng Mười Một, trên giấy dày màu kem, chữ in nghiêng, viền vàng.
Tờ giấy viền vàng trông như một cánh cửa được mở cho tất cả, nhưng Adrian đã quen với việc những điều kiện thực sự thường nằm ở những chỗ in nhỏ. Ai được đứng tên, ai được mời, ai phải nhờ một người khác giới thiệu: đó là những cấu trúc vô hình còn khó thấy hơn một trận thức. Và không phải cấu trúc nào cũng được tạo ra để người ít quyền có thể bước qua.
HỘI HỌC GIẢ TRẺ HIGHCOMBE Tuyển hội viên mới từ năm hai. Hồ sơ gồm: một bài luận không quá ba trang về một vấn đề học thuật tùy chọn; một thư giới thiệu của gia đình, có chữ ký của một người trong gia đình từng là hội viên của Hội, hoặc từng giữ ghế tại một hội học thuật được công nhận. Hạn nộp: thứ Năm, mười chín tháng Mười Một. Phỏng vấn: thứ Bảy, hai mươi mốt. Nơi nhận: Phòng Gỗ Sồi, tầng hai Hội quán. Chủ tịch: D. Blackwood, năm ba.
Eleanor Finch đọc thông báo hai lần. Lần thứ nhất như mọi người đọc: xem mình có muốn không. Lần thứ hai như Eleanor đọc một hợp đồng ở cảng Port Ashby mùa hè vừa rồi, cạnh bàn của bố: xem ai được nhắc đến, và ai không.
Người được nhắc đến: người có gia đình từng ở trong Hội. Người có gia đình từng giữ ghế.
Người không được nhắc đến: tất cả những người còn lại.
Hội quán Học viên là một tòa nhà gạch đỏ hai tầng ở phía nam sân trong, giữa nhà ăn lớn và Tháp Đông, mái ngói đá đen, cửa sổ tròn trên cửa chính. Tầng trệt có phòng sinh hoạt chung, bàn cờ, lò sưởi, quầy trà. Tầng hai có sáu phòng nhỏ và một phòng lớn, cho các hội học viên mượn theo lịch. Phòng lớn là Phòng Gỗ Sồi, ốp gỗ đến ngang vai, chân dung các cựu chủ tịch treo kín một vách. Hội Học giả Trẻ đã dùng Phòng Gỗ Sồi mỗi tối thứ Năm suốt bốn mươi năm.
Eleanor biết điều ấy vì đã đọc. Mùa hè vừa rồi, bốn cuốn sách về luật hội đoàn, trong đó một cuốn mỏng, bìa xanh, tên là Quy chế về các hội học viên tại Học viện Highcombe, bản sửa năm 1924, mượn từ thư viện trước khi về Port Ashby. Eleanor không nói với ai tại sao đọc. Rowan đã hỏi, ở bàn ăn tối hôm khai giảng, và Eleanor đã bảo đừng hỏi.
Sự thật là Eleanor đọc vì năm ngoái, ở mục phân công của báo cáo nhóm ba, có một dòng thiếu. Và vì từ đó Eleanor đã nghĩ rằng những dòng thiếu không phải lúc nào cũng do người viết quên. Có khi do luật. Có khi luật được viết ra để có những dòng thiếu.
Eleanor viết thư về nhà tối thứ Hai.
Bố Eleanor, ông Josiah Finch, buôn bán sỉ ở cảng Port Ashby: len, gỗ, đồng thau, thuốc nhuộm, những thứ đi vào bằng tàu và đi ra bằng xe ngựa. Ba đời nhà Finch làm việc ấy. Không đời nào có tước. Không đời nào ngồi ghế ở một hội học thuật nào. Nhưng bố Eleanor tài trợ một suất học bổng ở trường phổ thông thị trấn, và là thành viên ban quản trị của Nhà Minh Tri Port Ashby, và đọc báo buổi sáng với một cây bút chì, gạch dưới những con số.
Eleanor viết: Bố có quen ai từng ở trong một hội học thuật được công nhận không? Con không muốn bố nhờ người lạ. Con chỉ muốn biết.
Thư trả lời đến chiều thứ Năm, mười hai tháng Mười Một. Hai phong bì. Một cho Eleanor. Một ghi: Kính gửi Chủ tịch Hội Học giả Trẻ Highcombe.
Thư cho Eleanor ngắn:
Con gái, Bố không quen ai như thế. Nhưng bố đã viết cho họ một lá thư. Con đọc trước nếu muốn. Nếu con thấy không ổn thì đừng nộp. Bố tin con hơn tin bố về chuyện này. J. F.
Eleanor mở lá thư thứ hai. Phong bì không dán, như bố vẫn làm với mọi thứ mà Eleanor có quyền đọc.
Lá thư dài một trang, viết bằng chữ của người viết hóa đơn suốt ba mươi năm: rõ, đều, không thừa nét. Giới thiệu Eleanor. Kể rằng Eleanor học khá, đọc nhiều, giữ sổ nhóm năm nhất cẩn thận. Và ở đoạn cuối:
Gia đình tôi không có ai từng là hội viên của quý Hội hay giữ ghế ở một hội học thuật. Tôi hiểu điều ấy có thể là trở ngại. Nếu quý Hội có nhu cầu về dầu đèn, giấy hoặc sách cho phòng đọc, gia đình tôi xin được góp phần, không kèm điều kiện.
Eleanor đọc đoạn ấy ba lần.
Không kèm điều kiện. Bố viết "không kèm điều kiện", và bố nghĩ đúng như thế. Eleanor biết bố. Bố đã tài trợ suất học bổng ở trường phổ thông thị trấn mười hai năm, và chưa bao giờ hỏi ai được nhận. Bố đã góp tiền sửa mái Nhà Minh Tri và chưa bao giờ đòi khắc tên ở đâu.
Nhưng Eleanor cũng biết người ta sẽ đọc đoạn ấy như thế nào. Một lá thư không có chữ ký của ai trong Hội. Thay vào đó, một lời đề nghị dầu đèn, giấy, sách. Người ta sẽ đọc đó là giá.
Eleanor ngồi trên giường ở dãy nữ của Khu Thông, tầng ba, phòng hai mươi hai, lá thư trên đầu gối, rất lâu. Hannah, ở giường bên kia, đang khâu lại khuy áo, không hỏi.
Rồi Eleanor gấp lá thư lại, cho vào phong bì, và nộp.
Không phải vì nghĩ mình sẽ được nhận. Vì bố đã viết. Vì bố viết đúng điều bố nghĩ. Và vì Eleanor muốn biết, chính xác, Hội Học giả Trẻ sẽ trả lời một lá thư như thế bằng những chữ nào.
Bài luận Eleanor nộp dài ba trang đúng, về sổ sách của các hội thương nghiệp ở Port Ashby trong thời kỳ cảng mở rộng, và vì sao những hội giữ sổ công khai sống lâu hơn những hội giữ sổ kín.
Ở bàn ăn tối thứ Năm, mười chín tháng Mười Một, Eleanor kể với Adrian, Thomas và Rowan rằng mình đã nộp. Rowan hỏi Adrian có nộp không.
— Không đủ điều kiện, Adrian nói.
Không nói gì thêm. Nhưng Eleanor thấy Adrian, trong ba giây, nhìn xuống bàn tay mình. Như nhìn một chỗ trên một tờ giấy mà mình không có dòng.
— Tớ cũng không, Thomas nói. Bố tớ là thợ in. Hội in ở Hollinbury là hội thợ, không phải hội học thuật. Thomas đẩy kính lên. Tớ đã hỏi. Ở văn phòng Hội quán. Người ta bảo hội thợ không tính.
— Cậu đã hỏi, Rowan nói, ngạc nhiên.
— Tớ hỏi mọi thứ, Thomas nói. Năm nay.
Kết quả được gửi đến hộp thư của Eleanor ở Khu Thông vào sáng thứ Hai, hai mươi ba tháng Mười Một. Eleanor không được mời phỏng vấn. Lá thư từ chối dài bốn dòng, chữ viết tay, ký tên D. Blackwood:
Hội Học giả Trẻ cảm ơn bạn đã quan tâm. Hội không nhận thư giới thiệu kèm theo đề nghị tài trợ. Vị trí trong Hội không thể có được bằng cách ấy. Bài luận của bạn được ghi nhận.
Eleanor đọc lá thư ở hành lang tầng trệt, đứng cạnh hộp thư. Đọc một lần.
Vị trí trong Hội không thể có được bằng cách ấy.
Đó là câu mà Eleanor đã đoán. Gần như từng chữ. Và Eleanor đã tưởng rằng đoán trước thì sẽ không đau. Eleanor đã tính sai. Nó đau ở một chỗ mà Eleanor không đoán, không phải ở chính mình, mà ở bố. Ở ông Josiah Finch, ngồi ở bàn trong văn phòng nhỏ trên bến cảng, viết "không kèm điều kiện" bằng chữ của người viết hóa đơn suốt ba mươi năm, và một học viên năm ba mười bốn tuổi đọc chữ ấy như đọc một cái giá.
Adrian biết về lá thư từ chối vào bữa trưa, vì Eleanor đặt nó lên bàn, mở sẵn, giữa đĩa súp của Thomas và đĩa súp của Adrian, và nói:
— Đọc đi. Rồi đừng nói gì về bố tớ.
Adrian đọc. Thomas đọc. Rowan đọc qua vai Thomas, và mở miệng, và Eleanor nhìn Rowan, và Rowan đóng miệng lại.
Adrian không nói gì về bố Eleanor. Nhưng nghĩ.
Từ tuần trước, từ khi đọc thông báo viền vàng ở tiền sảnh Hội quán, Adrian đã nghĩ về dòng chữ ấy. Một thư giới thiệu của gia đình. Adrian có gia đình. Từ ngày ba mươi tháng Chín, có một tờ đơn ký ở phương án một, chữ ký tắt M. H. ở mặt sau, nằm trong hồ sơ ở văn phòng học vụ. Margaret sẽ viết, nếu Adrian hỏi. Adrian biết thế. Margaret sẽ viết bằng mực của sổ chi tiêu, trên giấy của cô nhi viện Wrenfold, bốn câu, không câu nào thừa.
Nhưng thông báo không hỏi gia đình. Thông báo hỏi một người trong gia đình từng ngồi ghế. Một lá thư của Margaret, ở Hội Học giả Trẻ, sẽ được đọc như lá thư của ông Josiah Finch được đọc. Không phải là sai. Là thiếu một dòng. Và Adrian không muốn Margaret phải đọc một lá thư từ chối bốn dòng, ký tên D. Blackwood.
Adrian đã không hỏi Margaret. Lần này, không phải là quyết thay. Adrian đã viết cho Margaret, trong lá thư thứ Chủ nhật, rằng có một hội đòi thư gia đình và mình không nộp, và tại sao. Margaret trả lời bằng một dòng ở cuối thư: Con nói đúng là không nộp. Ta không có ghế nào. Ta có một cái mái không dột, và con biết ai đóng đinh.
— Cậu sẽ phản đối à? Rowan hỏi Eleanor, cuối cùng, không nhịn được. Lên văn phòng học vụ? Ông Shaw? Tớ có thể viết một mẩu...
— Không, Eleanor nói.
— Nhưng như thế là...
— Là đúng quy chế, Eleanor nói. Gấp lá thư lại. Tớ đã đọc quy chế. Bản sửa năm 1924, điều chín: mỗi hội học viên tự đặt điều kiện thành viên, miễn là công bố công khai trước khi tuyển. Hội Học giả Trẻ đã công bố. Trên giấy viền vàng. Eleanor cất lá thư vào túi áo. Nếu tớ lên văn phòng, người ta sẽ đọc quy chế, và người ta sẽ nói là Hội đúng. Và rồi cả trường sẽ biết Eleanor Finch đã muốn vào Hội Học giả Trẻ đến mức đi kiện. Đó sẽ là câu chuyện. Không phải điều kiện của Hội. Tớ.
Im lặng.
— Thế cậu làm gì? Thomas hỏi.
Eleanor nhìn ba người. Rồi lấy từ cặp ra cuốn sách mỏng bìa xanh, mở đến một trang có kẹp giấy.
— Điều bốn, Eleanor nói. Ba học viên trở lên có thể lập một hội học viên mới, bằng cách nộp quy chế lên quản lý Hội quán. Điều sáu: hội nào có quy chế được duyệt thì được mượn phòng nhỏ theo lịch, như mọi hội khác. Điều chín: tự đặt điều kiện thành viên, miễn là công bố công khai. Eleanor đặt ngón tay lên trang giấy. Không có điều nào bảo điều kiện phải khó.
Eleanor ngẩng lên. Nhìn Adrian trước. Rồi Thomas. Rồi Rowan.
— Tớ cần hai người nữa ký tên lập hội, Eleanor nói. Tớ hỏi. Không phải tớ quyết. Ai không muốn thì nói không, và tớ không giận.
Adrian nhận ra câu ấy. Đã quyết thay người khác. Sửa: hỏi trước. Một tờ giấy, năm ngoái, mà Eleanor vẫn giữ trong sổ nhỏ.
— Có, Adrian nói.
— Có, Thomas nói.
— Tớ có thể là người thứ tư không? Rowan hỏi. Hay là thừa?
— Không ai là thừa, Eleanor nói. Đó là điều một của quy chế.
Quy chế của Nhóm Đọc Thứ Tư dài một trang. Eleanor viết nháp ba lần, tối thứ Hai và thứ Ba, ở bàn tròn thư viện. Thomas kiểm từng chữ, cả ý, như đã hứa. Adrian đếm: năm điều.
Một. Ai cũng có thể tham gia. Viết tên vào sổ ở cửa. Không cần thư. Hai. Mỗi tuần đọc một đoạn, công bố trước bảy ngày trên cửa phòng. Ai đến thì đã đọc trước. Ba. Ai muốn nói thì nói. Ai không muốn thì nghe. Không ai phải nói gia đình mình là ai. Bốn. Biên bản mỗi buổi dán ở bảng tin Hội quán. Ai nói ý nào thì ghi tên người ấy bên cạnh ý ấy. Năm. Quy chế này dán trên cửa. Muốn sửa thì đề nghị trong buổi họp, và ghi vào biên bản.
Bốn chữ ký. E. Finch. A. Vale. T. Reed. R. Bell.
Ông Bertram Quill, quản lý Hội quán, ngồi trong một văn phòng nhỏ cạnh quầy trà ở tầng trệt, đầy sổ đăng ký và chìa khóa đồng treo trên một tấm ván có móc. Một người đàn ông gầy, tóc bạc cắt ngắn, đeo kính gọng thép ở đầu mũi, cổ áo có vết mực. Ông Quill đọc quy chế một lần, rồi đọc lại điều bốn.
— Ai nói ý nào thì ghi tên người ấy bên cạnh ý ấy, ông Quill đọc to. Ông Quill nhìn lên, qua gọng kính. Ta làm quản lý ở đây hai mươi sáu năm. Ta chưa thấy quy chế nào có điều này.
— Có trái quy định không, thưa ông? Eleanor hỏi.
— Không. Ông Quill lấy một cây bút, ký vào góc dưới. Đã duyệt. B. Q. Rồi quay lại tấm ván, ngón tay lướt qua những chiếc móc. Phòng nhỏ số Bốn. Tối thứ Tư, bảy giờ đến tám giờ rưỡi. Chìa khóa lấy ở đây, trả ở đây. Đèn dầu thì Hội quán cấp. Ông Quill đưa chìa khóa cho Eleanor. Không cần ai tài trợ.
Eleanor cầm chìa khóa. Không nói gì trong một giây.
— Cảm ơn ông, Eleanor nói.
Buổi thứ nhất là tối thứ Tư, hai mươi lăm tháng Mười Một. Đoạn đọc, dán trên cửa từ thứ Tư tuần trước: chương ba của cuốn Lịch sử các hội nghề ở Albion, về những hội thợ dệt đầu tiên giữ sổ công khai ở chợ.
Chín người đến. Bốn người lập hội. Hannah. Julian, với hai tấm thẻ ghi chú. Một học viên năm hai Khu Sồi tên Clement Ashe, ngồi ở cuối phòng, không nói gì suốt buổi, và viết tên vào sổ khi về. Hai học viên năm hai Khu Thông mà Eleanor chỉ biết mặt ở nhà ăn.
Không có gì đặc biệt xảy ra. Đó chính là điều mà Eleanor đã muốn.
Biên bản buổi thứ nhất được dán lên bảng tin Hội quán sáng thứ Năm, một trang, chữ của Eleanor. Mười một ý. Mỗi ý một cái tên bên cạnh. Ý thứ bảy, về việc vì sao hội thợ dệt giữ sổ ở chợ thay vì ở nhà hội trưởng, có tên Clement Ashe bên cạnh, dù Clement Ashe không nói gì trong buổi. Clement đã viết ý ấy vào một mảnh giấy và để lại ở bàn khi về.
Adrian đứng trước bảng tin lúc trưa thứ Năm, đọc biên bản ấy, và tìm thấy tên mình bên cạnh ý thứ tư: hội thợ dệt cho người ngoài xem sổ không phải vì tốt bụng, mà vì người mua vải muốn biết vải từ đâu đến. Một câu Adrian đã nói gần như không nghĩ, ở giữa buổi, khi nhớ đến bà Tuttle và tấm biển "Không bớt" của Alice. Bây giờ nó ở trên tường, chữ của Eleanor, với A. Vale bên cạnh.
Không phải dòng ghi nhận ở biên bản tuyển chọn. Không phải lỗi 7 ở biên bản của ông Price. Một ý nhỏ, về vải, ở một nhóm đọc chín người. Nhưng Adrian đứng đó lâu hơn cần thiết, và nhận ra rằng mình đang đứng như Julian đứng trước tấm biển đồng ở Mirebrook trong câu chuyện ở bậc cầu thang. Rồi Adrian đi ăn trưa.
Tối thứ Năm ấy, khi Eleanor ra khỏi thư viện và đi ngang tiền sảnh Hội quán để về Khu Thông, có một người đứng trước bảng tin, đọc biên bản. Tóc màu tro. Áo khoác đồng phục năm ba, cài kín. Một cuốn sách cờ dưới cánh tay.
Dorian Blackwood đọc đến hết trang. Rồi quay lại. Thấy Eleanor.
Eleanor không dừng. Nhưng cũng không đi nhanh hơn.
— Finch, Dorian nói. Giọng không to, không lạnh, không ấm. Giọng của người đọc một kết quả. Nhóm của cô không có tiêu chuẩn.
Eleanor dừng lại, cách Dorian ba bước.
— Có một, Eleanor nói. Đọc trước khi đến.
Dorian nhìn Eleanor một lúc. Rồi nhìn lại biên bản trên tường, ở chỗ ý thứ bảy, cái tên Clement Ashe. Clement Ashe ở Khu Sồi năm hai. Eleanor không biết Dorian có biết Clement Ashe không.
— Tiêu chuẩn ấy, Dorian nói, ai cũng đạt được.
— Vâng, Eleanor nói. Đó là điều tớ muốn.
Dorian không trả lời. Không cười, không nhíu mày. Chỉ gật đầu một lần, rất nhẹ, như ghi nhận một nước cờ của đối thủ mà mình đã đoán trước và không định đáp lại hôm nay. Rồi đi lên cầu thang, về phía Phòng Gỗ Sồi, nơi tối thứ Năm nào Hội Học giả Trẻ cũng họp suốt bốn mươi năm.
Eleanor đứng lại ở tiền sảnh. Tay vẫn còn nắm chặt quai cặp. Nhận ra là mình đã thở nín từ lúc Dorian gọi tên, và thở ra.
Đó không phải là một chiến thắng. Eleanor biết thế. Hội Học giả Trẻ vẫn ở Phòng Gỗ Sồi. Chân dung các cựu chủ tịch vẫn treo kín một vách. Lá thư từ chối vẫn ở trong túi áo, bốn dòng. Không ai đổi gì.
Nhưng có một biên bản trên tường, và tên của Clement Ashe ở bên cạnh một ý mà Clement không nói ra, và Dorian Blackwood đã đọc hết.
Buổi thứ hai, thứ Tư, hai tháng Mười Hai, có mười bốn người.
Năm người mới. Ba trong số năm người ấy là khóa trên. Hai học viên năm bốn Khu Sồi, một trai một gái, ngồi cạnh nhau ở góc gần cửa sổ. Một học viên năm năm, cao, mặc áo len màu rêu, đến muộn mười phút, đứng ở cửa đọc quy chế trên cánh cửa từ đầu đến cuối trước khi vào. Cả ba đều viết tên vào sổ. Không ai trong ba người giải thích vì sao mình đến.
Chỉ đến cuối buổi, khi mọi người đã đứng dậy kéo ghế, học viên nữ năm bốn Khu Sồi dừng lại cạnh bàn Eleanor, nơi cuốn sổ mở.
— Tôi là hội viên Hội Học giả Trẻ, học viên năm bốn nói, rất khẽ. Từ năm hai. Bà tôi ở Hội năm mươi năm trước. Tôi vẫn là hội viên. Không định bỏ.
Eleanor chờ.
— Ở đây, học viên năm bốn nói, tôi không phải nói bà tôi là ai. Rồi ký tên vào sổ, Harriet Lowe, và đi.
Eleanor ngồi lại một lúc, nhìn cái tên mới trong sổ.
Đêm ấy, ở dãy nữ của Khu Thông, Eleanor viết thư cho bố.
Bố, Hội Học giả Trẻ không nhận. Họ đọc đoạn về dầu đèn như đọc một cái giá. Con đã đoán thế, và con vẫn nộp, vì bố viết đúng điều bố nghĩ, và con muốn biết họ trả lời bằng chữ gì. Bây giờ con biết. Con đã lập một nhóm đọc. Năm điều. Không cần thư. Học viện cấp đèn. Tối nay có mười bốn người, ba người khóa trên. Một người là hội viên Hội kia. Bố không phải gửi gì. Con chỉ muốn bố biết là thư của bố không vô ích. Nó cho con biết chính xác phải làm gì. E.
Rồi Eleanor viết thêm một dòng, gạch đi, rồi viết lại:
Ông Quill bảo không cần ai tài trợ. Con nghĩ bố sẽ thích câu ấy.
Sáng thứ Năm, ba tháng Mười Hai, trên đường đến Phòng Ma dược, Adrian đi vòng qua tầng hai Hội quán, như Eleanor đã nhờ, để dán đoạn đọc cho tuần sau lên cửa phòng nhỏ số Bốn. Chương năm. Về những hội thợ đóng tàu ở Port Ashby và cuốn sổ đăng ký đầu tiên của cảng.
Dưới tờ quy chế năm điều, ở khoảng trống cuối trang, có ai đó đã viết thêm bằng bút chì, chữ nghiêng, nhỏ, rất gọn:
Đề nghị sửa điều hai: công bố trước mười ngày thay vì bảy, vì khóa trên có bài kiểm tra cuối kỳ. H. L.
Adrian đọc hai lần. Rồi chép nguyên văn vào sổ bìa vải, cùng ngày, cùng giờ, để mang đến cho Eleanor.
Eleanor đọc dòng chép ở bàn ăn trưa, và không cười, nhưng Adrian thấy khóe miệng Eleanor động một chút, như khi cộng một cột số và thấy nó khớp.
— Đưa ra buổi họp tuần sau, Eleanor nói. Ghi vào biên bản. Theo điều năm.
Rồi mở sổ nhóm màu xám, cuốn sổ đã giữ từ năm nhất, và viết lên một trang mới, ở dòng đầu tiên: Đề nghị sửa quy chế số một. Người đề nghị: H. Lowe.