Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 6. Ngăn Cấm
Ở một nơi rất xa Wrenfold, xa hơn bất kỳ chuyến tàu nào có thể chạy tới, Owen Marsh đang uống tách trà thứ tư của ca trực.
Trạm quan trắc nằm trên tầng cao nhất của một ngọn tháp đá, và căn phòng hình tròn ấy lúc nào cũng lạnh, kể cả vào giữa mùa hè. Ba mặt tường là những ô cửa sổ hẹp. Mặt thứ tư là một tấm bản đồ lớn trải dài từ sàn lên trần, vẽ trên một thứ giấy trong như thủy tinh, ghi chi chít tên những hạt, những thị trấn, những con sông của một vùng đất mà phần lớn người ở bên này chưa từng đặt chân đến. Trên tấm bản đồ ấy, rải rác như sao trên trời mùa đông, là những chấm sáng nhỏ màu lam nhạt. Mỗi chấm là một điểm neo của Giám Huyết Pháp Trận. Phần lớn đứng yên, mờ mờ, như những ngọn đèn canh đã vặn nhỏ.
Những người làm việc ở ngọn tháp có thể đo một biến động trên bản đồ, ghi thời điểm và niêm phong kết quả. Nhưng vệt chuyển động hiện ra trên mặt đo không nói được nó đến từ một đứa trẻ đang nằm sốt trong căn buồng sau bếp, càng không giải thích được thứ gì đã thức dậy giữa biển tối. Sổ quan trắc lưu giữ dấu hiệu; ý nghĩa của dấu hiệu vẫn còn nằm ngoài trang sổ.
Đêm thứ Năm vừa rồi, một chấm sáng ở phía bắc tấm bản đồ đã bùng lên.
Owen không trực đêm thứ Năm. Người trực là bà Hester, và bà Hester đã làm đúng mọi việc phải làm: ghi giờ, ghi tọa độ, đối chiếu với các điểm neo gần nhất, đánh dấu tín hiệu lên tấm kính ghi chép, gửi báo cáo xuống văn phòng tuyển sinh trước khi trời sáng. Đến sáng thứ Sáu, người xác minh phụ trách các hạt phía bắc đã nhận được lệnh lên đường. Mọi thứ đều nhanh, gọn, như cỗ máy được tra dầu kỹ.
Việc của Owen sáng chủ nhật này chỉ là rà lại bản ghi, ký xác nhận, cất vào hồ sơ.
Tấm kính ghi chép đặt trên bàn, dưới ngọn đèn không có lửa. Owen nghiêng nó dưới ánh sáng, nhìn những đường mảnh khắc trên mặt kính, dày đặc như vân gỗ. Tọa độ: Wrenfold, một làng nhỏ trong thung lũng, có ga xép, có nhà máy dệt dưới thị trấn gần đó. Thời điểm: đêm thứ Năm, gần nửa đêm, kéo dài đến rạng sáng thứ Bảy. Tính chất: thức tỉnh huyết mạch, đối tượng là trẻ vị thành niên, không có ghi chép huyết mạch nào của gia đình trong sổ bộ. Cường độ sau khi hiệu chỉnh áp chế của Phàm Giới: thấp đến trung bình. Thiên hướng sơ bộ: nghiêng về thủy, có thể có thêm một thiên hướng khác chưa rõ.
Một đứa trẻ con nhà thường dân. Owen đã thấy những bản ghi như thế, nhưng không nhiều. Mỗi năm chỉ có lác đác vài trường hợp trên khắp cả tấm bản đồ, và mỗi trường hợp là một chuyến đi vất vả cho người xác minh, một cuộc nói chuyện khó khăn trong một phòng khách nào đó, và thường là một người cha hay người mẹ không tin.
Ở đoạn cuối của bản ghi, vào khoảng thời gian gần rạng sáng thứ Bảy, có một quãng nhiễu ngắn. Những đường khắc trên mặt kính ở đó rối lên một chút, như mặt nước bị một cơn gió thoảng qua. Owen đưa kính lúp lên nhìn. Nhiễu kiểu này hay gặp ở các điểm neo gần đường sắt, nơi những đoàn tàu chở hàng nặng chạy qua ban đêm làm rung cả đất. Bà Hester cũng đã khoanh nó lại bằng mực đỏ, ghi bên lề: sai số điểm neo, không đáng kể.
Owen gật gù, ký tên mình bên dưới chữ ký của bà Hester.
Trên bàn có một tấm kính nhỏ hơn, mỏng như lá, nơi những tin nhắn ngắn từ người xác minh hiện lên. Sáng nay có một dòng mới, nét chữ nghiêng và vội: Đã giao thư. Người giám hộ nghi ngại, có tiền lệ xấu trong vùng. Quay lại hỏi ý kiến lúc năm giờ chiều giờ địa phương.
Owen đọc, thở dài, chép dòng ấy vào hồ sơ. Tiền lệ xấu trong vùng. Có lẽ là một kẻ lừa đảo nào đó ở bên kia, một tay buôn người hay một gã hứa hẹn việc làm. Thứ đó thì Phàm Giới không thiếu. Và rồi, khi một người xác minh thật sự đến gõ cửa với một lá thư thật sự, người ta đã không còn tin vào bất kỳ lá thư nào nữa.
Owen cất tấm kính ghi chép vào ngăn tủ, ghi số hồ sơ lên nhãn, rồi quay lại với tách trà đã nguội. Trên tấm bản đồ khổng lồ, chấm sáng ở phía bắc đã mờ đi, trở lại màu lam nhạt như mọi điểm neo khác.
Ở Wrenfold, bọn trẻ đi lễ về lúc gần trưa, và cả cô nhi viện lập tức biết rằng có chuyện.
Không ai nói gì với lũ trẻ. Margaret dọn bữa trưa như mọi chủ nhật, bánh mì, súp đậu, mỗi đứa một lát thịt muối nhỏ. Nhưng Margaret ngồi ở đầu bàn mà không ăn, chỉ cầm chiếc thìa, khuấy bát súp mãi cho đến khi nó nguội. Peter liếc Sam. Sam liếc Joe. Joe, vì năm tuổi và vì không biết rằng có những câu không nên hỏi, đã hỏi:
— Bà Hale ơi, bà ở cổng sáng nay là ai thế?
— Một người đi bán sách, Margaret nói. Ăn đi.
Ở cuối bàn, Alice ngẩng lên, nhìn Margaret, rồi nhìn sang cánh cửa đóng kín của phòng ốm nơi Adrian vẫn đang nằm, và không nói gì.
Adrian ăn bữa trưa một mình trong phòng ốm, súp đậu và bánh mì mà Margaret mang vào, đặt xuống, rồi đi ra ngay. Cả buổi chiều, ngôi nhà im ắng hơn thường lệ. Peter dẫn bọn con trai ra vườn táo nhặt quả rụng. Bọn con gái ngồi trong phòng sinh hoạt khâu vá. Còn Margaret ở trong văn phòng, cửa đóng, và qua bức tường, Adrian thỉnh thoảng nghe thấy tiếng giấy sột soạt, tiếng ngăn kéo mở ra đóng vào, tiếng ghế kêu khi Margaret đứng dậy, đi đi lại lại, rồi lại ngồi xuống.
Adrian nằm nhìn lên trần, và nhắm mắt.
Ngôi đền vẫn ở đó, giữa biển tối, như mọi lần. Lần này Adrian đi thẳng đến cánh cửa không niêm phong, đặt tay lên, đẩy. Nó vẫn không mở. Adrian không ngạc nhiên. Chỉ đứng đó, lòng bàn tay áp lên mặt cửa lạnh, và nghĩ đến lá thư.
Ở Linh Giới có trường học dành cho những người như Adrian. Có những người biết ngôi đền này là gì. Có lẽ. Hoặc ít nhất, biết vì sao nước trong bát đồng gợn lên, vì sao cát dồn về đầu ngón tay, vì sao ngọn nến co lại khi Adrian bực bội. Ở đó có những cuốn sách. Có những người thầy. Có câu trả lời cho những câu hỏi mà cuốn vở xanh lơ không chứa nổi.
Và ở đây, có Margaret.
Gần bốn giờ, có tiếng gõ vào ô cửa sổ. Không phải Alice. Là Peter, mặt đỏ gay vì vừa chạy từ vườn táo về, hai túi áo phồng lên những quả táo rụng.
— Bà ở cổng sáng nay không phải người bán sách, Peter nói qua khe cửa sổ, giọng thì thào mà vẫn to. Tớ thấy bà ấy ở quán Con Cú Xám lúc đi lễ về. Bà ấy uống trà, chẳng mở sách ra bán gì cả. Ông chủ quán bảo bà ấy thuê phòng hai đêm, trả tiền trước.
— Thế à.
— Có phải lại giống ông mũ quả dưa không? Peter nhìn Adrian, đôi mắt vừa tò mò vừa lo. Bà Hale lại phải lấy cán chổi ra à?
Adrian nghĩ đến chiếc bát đồng, cây kim bạc chỉ vào ngực mình, vệt cát sẫm màu dồn về đầu ngón tay. Nghĩ đến lá thư mang tên Adrian Vale. Peter mười một tuổi, chỉ kém Adrian một năm, và ba năm nữa cũng sẽ đến lượt Peter phải rời đi. Sẽ chẳng có lá thư màu kem nào đến cho Peter cả.
— Không giống, Adrian nói. Bà ấy không lấy gì của ai cả.
— Thế bà ấy đến làm gì?
— Hỏi thăm chuyện anh ốm.
Peter nheo mắt, rõ ràng là không tin, nhưng cũng không hỏi thêm. Ở cô nhi viện, ai cũng có những chuyện không muốn kể, và Peter là đứa hiểu điều ấy hơn ai hết. Peter rút một quả táo trong túi ra, chùi vào vạt áo, đặt lên bậu cửa sổ cạnh con thuyền gỗ thông của Alice.
— Táo rụng, nhưng chưa sâu, Peter nói. Ăn đi cho chóng khỏe. Thứ Hai mà cậu còn nằm đây thì tớ phải nhóm bếp tiếp, và bà Hale sẽ giết tớ vì cháo khê.
Rồi Peter chạy đi. Adrian cầm quả táo lên, vỏ đỏ lốm đốm, còn dính một chiếc lá khô ở cuống, và ngồi nhìn nó rất lâu mà không ăn.
Đúng năm giờ, tiếng giày dính bùn lại vang lên trên bậc thềm.
Lần này, Margaret không gọi Adrian vào ngay. Cánh cửa phòng khách đóng lại sau lưng người xác minh, và Adrian, đứng trong hành lang tối, chỉ nghe được những mẩu câu lọt qua khe cửa. Giọng Margaret, đều đều, lạnh. Giọng người phụ nữ, trầm và chậm. Có những lúc cả hai cùng im lặng rất lâu.
— Bà muốn tôi gửi thằng bé đến một nơi mà tôi không thể đến thăm, Margaret nói. Câu ấy lọt qua khe cửa rõ ràng từng chữ. Không thể viết thư cho nó mà không qua tay các người. Không thể biết nó ăn gì, ngủ ở đâu, ai đánh nó khi nó làm sai.
— Không ai đánh nó, bà Hale.
— Bà nói thế. Ông ta cũng nói thế.
Tiếng ghế kêu. Rồi tiếng bước chân đi về phía cửa. Adrian lùi vội vào bóng tối dưới gầm cầu thang. Cánh cửa phòng khách mở ra, và Margaret đứng đó.
— Adrian. Vào đây.
Phòng khách đã thắp đèn dầu. Người xác minh vẫn ngồi trên chiếc ghế bành gần cửa sổ, chiếc mũ nỉ nâu đặt trên đùi. Lá thư màu kem nằm trên chiếc bàn tròn, giữa hai người, phong bì đã được gấp lại cẩn thận, con dấu sáp xanh thẫm úp xuống.
Margaret không ngồi. Đứng thẳng ở giữa phòng, hai tay đan vào nhau trước bụng, như khi đứng ở cổng nhà thờ chào ông mục sư.
— Ta đã nghĩ kỹ rồi, Adrian, Margaret nói. Ta đã đọc lá thư ba lần. Ta đã nghe bà đây nói suốt nửa giờ. Và câu trả lời của ta là không. Con sẽ không đi.
Adrian đứng im. Đã biết trước điều này. Đã biết từ sáng, từ lúc Margaret đứng tựa vào cánh cửa phòng khách và nhìn chiếc ghế bành trống. Vậy mà nghe nó được nói ra, vẫn thấy như bị ai đó dội một xô nước giếng vào lưng.
— Bà Hale...
— Để ta nói hết. Margaret giơ một tay lên. Ta không biết nước trong bát gợn vì sao. Có thể là thật. Có thể là một trò ảo thuật. Ta đã thấy người ta làm những trò còn kỳ lạ hơn thế ở hội chợ dưới thị trấn, lấy đồng xu ra từ tai trẻ con, biến con chim bồ câu thành chiếc khăn tay. Ta không biết cái nơi gọi là Linh Giới ấy có thật hay không. Bà đây bảo nó có thật. Nhưng bà đây cũng bảo ta không thể đến đó, không thể nhìn thấy nó, không thể hỏi ai khác về nó. Một nơi mà người ta chỉ có thể tin, không thể kiểm chứng. Con có biết những nơi như thế thường gọi là gì không, Adrian?
Adrian không trả lời.
— Là cái bẫy. Margaret nói khẽ. Chẳng ai cho không ai một tấm vé tàu. Ta đã nói với con điều ấy bao nhiêu lần rồi?
— Bà Hale, người xác minh lên tiếng, giọng vẫn trầm và chậm. Ta hiểu bà. Ta thật lòng hiểu bà. Nhưng ta cũng phải nói cho thằng bé biết điều này, vì nó có quyền được biết.
Margaret quay sang, mắt xám lóe lên. Nhưng không ngăn.
Người xác minh nhìn Adrian.
— Học viện không bắt cháu đi. Không bao giờ. Không ai được đưa cháu lên tàu bằng vũ lực, không ai được lừa cháu, không ai được ép cháu ký bất cứ thứ gì. Nhưng theo luật của bên ấy, việc học là quyền của người thức tỉnh. Mỗi người thức tỉnh, dù cha mẹ là ai, dù sinh ra ở đâu, đều có quyền được đến trường. Và khi người đó đã có mặt ở nơi tập trung, học viện sẽ hỏi chính người đó. Chỉ hỏi người đó thôi.
Căn phòng im phắc. Ngọn đèn dầu trên bàn kêu lách tách.
— Ở đây là Wrenfold, Margaret nói, rất chậm, rất rõ ràng. Luật của bên ấy không có ở đây. Ở đây, ta là người giám hộ của thằng bé. Có giấy tờ của hội đồng hạt. Có chữ ký của ông mục sư. Và cho đến khi thằng bé tròn mười bốn tuổi, nó sẽ ở dưới mái nhà này.
— Ta biết, bà Hale. Người xác minh cúi đầu, như một sự thừa nhận. Ta không tranh cãi điều đó.
Margaret cầm lá thư màu kem từ trên bàn lên.
— Lá thư này, ta sẽ giữ. Margaret nói, không nhìn Adrian. Không phải để đốt. Không phải để vứt. Ta sẽ giữ nó trong ngăn kéo, cho đến khi con đủ lớn để tự quyết định mà không có một người lạ nào ngồi trong phòng khách này nói cho con biết con muốn gì. Đến năm con mười bốn, nếu cái trường ấy vẫn còn muốn con, nếu bà đây vẫn còn đến gõ cửa, thì ta sẽ đưa nó lại cho con. Ta hứa.
— Đến năm mười bốn thì đã muộn hai năm, Adrian nói.
Câu ấy bật ra trước khi kịp nghĩ. Margaret quay lại, nhìn Adrian, và trong một thoáng, Adrian thấy trên khuôn mặt ấy một điều gì đó còn đau hơn cả giận dữ.
— Muộn còn hơn là không bao giờ về, Margaret nói.
Rồi Margaret đi ra khỏi phòng khách. Adrian nghe tiếng bước chân đi dọc hành lang, nghe tiếng cửa văn phòng mở ra, nghe tiếng ngăn kéo bàn giấy kéo ra, rồi đẩy vào, rồi tiếng chìa khóa xoay trong ổ, hai vòng, khô khốc. Rồi tiếng bước chân đi về phía bếp, và tiếng lanh canh rất nhỏ khi chiếc chìa khóa được treo lên đâu đó.
Adrian biết chiếc chìa khóa ấy được treo ở đâu. Ai ở cô nhi viện này cũng biết. Trên tấm ván gỗ cạnh cửa bếp, có một hàng móc sắt nhỏ, mỗi móc treo một chiếc chìa: chìa kho, chìa nhà kho củi, chìa tủ thuốc, chìa cổng mới thay từ mùa xuân, và chiếc chìa nhỏ bằng đồng của ngăn kéo bàn giấy trong văn phòng. Margaret chưa bao giờ giấu chúng, vì chưa bao giờ cần giấu. Ở đây không ai lấy trộm thứ gì của Margaret.
Người xác minh đứng dậy, đội chiếc mũ nỉ nâu lên đầu, xách chiếc túi vải thảm. Nhìn Adrian một lúc, ánh mắt không thương hại, cũng không khuyến khích. Chỉ là ánh mắt của một người đã thấy cảnh này nhiều lần và biết rằng mình không có quyền quyết định thay ai.
— Cháu tiễn ta ra cổng nhé, người xác minh nói.
Trời đã nhá nhem. Sương bắt đầu lên từ dưới thung lũng, phủ trắng những mái nhà của Wrenfold. Ở cuối con dốc, ngọn đèn vàng của quán Con Cú Xám đã sáng. Hai người đi qua sân trước, không ai nói gì, cho đến khi đứng trước cánh cổng sắt.
Người xác minh mở cổng, bước ra ngoài, rồi quay lại.
— Thứ Tư, người xác minh nói khẽ. Bảy giờ mười lăm. Ga Marrowgate. Phòng chờ phía đông, cạnh quầy bán báo. Ta sẽ có mặt ở đó từ sáu giờ rưỡi. Nếu cháu đến, ta sẽ hỏi cháu có muốn đi không, và cháu sẽ trả lời. Nếu cháu không đến, ta sẽ hiểu, và ta sẽ không bao giờ trách cháu hay bà Hale.
— Bà sẽ không quay lại đây nữa ạ?
— Không. Ta đã nói hết những gì được phép nói. Phần còn lại là của cháu.
Rồi người xác minh cúi xuống một chút, nhìn thẳng vào mắt Adrian.
— Ta chỉ muốn cháu biết một điều. Bà Hale không phải người xấu. Bà ấy là người tốt nhất mà ta đã gặp trong cả tháng này. Bà ấy từ chối vì bà ấy thương cháu, không phải vì bà ấy ghét cái trường. Dù cháu quyết định thế nào, đừng quên điều đó.
— Con biết, Adrian nói.
— Ừ. Ta nghĩ là cháu biết.
Người phụ nữ quay đi, bước xuống con dốc đá, chiếc túi vải thảm đung đưa bên hông, mái tóc nâu điểm bạc khuất dần vào làn sương. Adrian đứng ở cổng cho đến khi không còn thấy gì nữa.
Đêm hôm ấy, Margaret mang vào phòng ốm một cốc sữa nóng, như mọi đêm có trẻ ốm. Đặt cốc sữa lên bàn con, cạnh mẩu nến đã cháy hết và con thuyền gỗ thông của Alice. Rồi, thay vì đi ra, Margaret ngồi xuống chiếc ghế cạnh giường.
Rất lâu, không ai nói gì.
— Ta biết con giận ta, Margaret nói, cuối cùng.
— Con không giận.
— Con nói dối dở lắm, Adrian. Margaret cười, một nụ cười mệt mỏi. Câu ấy là của Alice, phải không? Ta nghe Alice nói với con ở sân sau sáng thứ Năm.
Adrian không trả lời. Ngoài cửa sổ, sương đã dày đặc, che khuất cả vườn táo.
— Ta đã ngồi bên cạnh cái giường này ba đêm, Margaret nói, giọng nhỏ dần. Nghe con thở. Đếm từng hơi thở như con đếm tiếng máy bơm. Mỗi lần con thở nhẹ đi một chút, ta lại nghĩ đến... Margaret dừng lại. Ta đã từng ngồi bên một cái giường như thế, Adrian. Từ trước khi con đến đây. Và đến sáng thì người nằm trên giường không còn thở nữa.
Adrian nhớ đến trang cuối của cuốn sổ cái bìa vải nâu, nơi có một cái tên mà không đứa trẻ nào được phép hỏi.
— Ta không thể để mất thêm một đứa nữa, Margaret nói. Không phải vì cơn sốt. Không phải vì một chuyến tàu. Không phải vì một lá thư đẹp có con dấu sáp. Con hiểu không?
— Con hiểu.
— Hai năm nữa. Margaret đặt bàn tay lên mu bàn tay Adrian trên tấm chăn. Bàn tay ấy vẫn còn lạnh, như buổi sáng. Chỉ hai năm nữa thôi. Ta sẽ hỏi ông mục sư, hỏi bác sĩ Lowry, hỏi người ở hội đồng hạt. Ta sẽ tìm hiểu cho kỹ. Nếu cái trường ấy là thật, nó sẽ vẫn còn đó. Những thứ tốt thật sự thì không biến mất chỉ vì người ta chờ thêm hai năm.
Adrian nhìn bàn tay của Margaret trên tay mình. Những ngón tay nứt nẻ vì nước giặt, khớp tay hơi sưng, chiếc nhẫn bạc mỏng mà Adrian chưa bao giờ hỏi ai đã tặng. Bàn tay đã thay tã cho Adrian khi Adrian mới vài tháng tuổi, đã cầm thước kẻ gõ vào bàn khi Adrian học sai chữ, đã đặt chiếc khăn ướt lên trán Adrian suốt ba đêm.
— Vâng, Adrian nói.
Margaret siết nhẹ tay Adrian một lần, rồi đứng dậy, cầm chiếc đèn dầu, vặn nhỏ ngọn lửa, và đi ra. Cánh cửa khép lại. Tiếng bước chân đi xa dần trên hành lang, qua cửa bếp, qua tấm ván có những chiếc móc sắt nhỏ, rồi lên cầu thang.
Adrian nằm trong bóng tối, nhìn lên trần vôi mà không thấy gì.
Vâng. Adrian đã nói vâng. Và Margaret đã tin, hoặc muốn tin. Còn Adrian thì không biết mình có nói thật hay không.
Hai năm. Hai năm ở Wrenfold, xách nước, nhóm bếp, đếm tiếng máy bơm, với ngôi đền ở bên trong và cánh cửa không chịu mở. Hai năm không có ai để hỏi. Rồi mười bốn tuổi, và hoặc là kho hàng của ông Daunt, hoặc là một lá thư được lấy ra khỏi ngăn kéo, nếu cái trường ấy vẫn còn muốn. Nếu.
Và ba ngày nữa, ở ga đầu mối Marrowgate, trong phòng chờ phía đông cạnh quầy bán báo, một người phụ nữ đội mũ nỉ nâu sẽ ngồi chờ từ sáu giờ rưỡi.
Không, hai ngày. Hôm nay đã gần hết rồi. Chỉ còn thứ Hai và thứ Ba.
Adrian nhắm mắt lại. Biển tối vẫn ở đó, phẳng lặng. Ngôi đền vẫn ở đó. Cánh cửa duy nhất không niêm phong vẫn đứng im ở phía đối diện lối vào, lạnh và câm.
Adrian không đến gần nó. Chỉ đứng trên mặt nước, ở rất xa, nhìn, và bắt đầu đếm. Không phải đếm cửa. Mà đếm những bước chân từ phòng áp mái xuống bếp, từ bếp đến tấm ván có những chiếc móc sắt, từ đó đến văn phòng. Đếm những tấm ván kêu trên cầu thang. Đếm số giờ từ lúc trời tối đến lúc xe sữa của ông Hobbs dừng ở cổng.
Đếm cho đến khi ngủ thiếp đi.