Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 122. Chuong 122
Chương 122 — Câu Alice để dành
Alice lôi từ chiếc hộp gỗ ra một con thuyền nhỏ gắn lá buồm giấy. Trên buồm, em vẽ những đường ngoằn ngoèo bằng mực tự chế. Adrian nhận ra các nét ấy rất giống ký hiệu dòng khí trong giáo trình nguyên tố phong, nhưng chỉ là sự trùng hợp của những đường cong mà gió và nước đã vẽ lên mắt người quan sát. Alice không biết đến giáo trình; em đã thử bảy cánh buồm rồi sửa độ nghiêng mỗi lần. Khi một cơn gió thổi qua mặt ao, mũi thuyền tự xoay đúng hướng ngược dòng. Adrian theo dõi đáy thuyền lệch sang trái và nhận ra điểm đặt trọng tâm vừa đủ để gió đổi mô-men quay. Không có ma thuật nào hoạt động ở đây. Điều ấy không làm cậu bớt thích thú: Alice đã tự tìm được một quy luật bằng cách thử và sửa, theo con đường hoàn toàn của mình.
Thứ Năm 22/8/1935, chuyến tàu nhánh 9:14 từ Wrenfold đi Kelbrook chậm bốn phút, và Alice ghi bốn phút ấy vào lề cuốn sổ bìa xanh lá trước khi tàu đến.
Hai hộp thuyền đặt trên đùi hai người. Hộp của Alice là hộp các-tông của tiệm ông Brindle, từng đựng xà phòng giặt, đã lót rơm và chia ngăn bằng bìa cứng cắt thành chữ thập, bảy ngăn. Hộp của Adrian giống hệt, cũng bảy ngăn. Mười bốn chiếc thuyền hai cột buồm, mỗi chiếc nằm trong một ngăn, mũi quay về cùng một phía, đế khắc "A. H. 35. Số n/14", từ số một đến số mười bốn.
Alice đã thử ao cả mười bốn chiếc. Cột "Thử ao" trong sổ không còn ô trống nào. Mười hai chiếc ghi "Không lật". Chiếc số bảy ghi "Nghiêng 10°, sửa sống thuyền 3/8, thử lại 4/8: không lật". Chiếc số mười một ghi "Lật 1 lần, gió giật. Thêm chì 2 hạt. Thử lại: không lật. Ghi cho bà Nettle".
— Ghi cho bà Nettle là ghi gì, Adrian hỏi.
— Là em sẽ nói với bà Nettle chiếc số mười một đã lật một lần, Alice nói. Để nếu nó lật trong chậu nước của tiệm thì bà Nettle biết không phải em giấu.
Adrian nhìn ra cửa sổ toa. Đồng cỏ nhà Corrie lùi lại, rồi cầu đá, rồi dải sông Wren cong như lưỡi liềm dưới nắng. Tàu nhánh chỉ có hai toa, ghế gỗ, sàn gỗ, mùi dầu máy và mùi cỏ khô từ toa hàng phía sau. Có một cụ già mang giỏ trứng ở ghế đối diện, ngủ ngay từ ga đầu.
*
Ga thứ hai là Burnet Cross. Ga thứ ba là Hask. Alice gọi tên từng ga trước khi tàu dừng, nhỏ giọng, không nhìn biển ga, vì Alice đã đi tuyến này ba lần trong năm nay với Margaret và một lần một mình, tháng Tư, mang mẫu thuyền cho bà Nettle xem.
— Bà Hale cho em đi một mình à, Adrian hỏi.
— Bà Hale đưa em lên tàu, Alice nói. Bà Nettle đón ở Kelbrook. Ở giữa thì một mình. Alice dừng. Bốn mươi phút. Em đếm ga.
Ga thứ tư là Fernmere. Tàu dừng lâu, vì có người xếp hai thùng sữa lên toa hàng. Cụ già giỏ trứng tỉnh dậy, hỏi đến đâu rồi, Alice nói Fernmere, cụ già ngủ lại.
Adrian mở thư Rowan, đến sáng nay, đọc lần thứ hai. Thư ngắn, gửi từ Pellham, viết bằng bút chì vì Rowan đang ở nhà trọ không có mực:
"Adrian,
Mười hai đèn giao ngày 19/8, sớm một ngày. Ông Linnet thắp cả mười hai ngay ở kho đạo cụ, đứng đếm như cậu đếm gợn gì đó của cậu. Mười hai cái sáng. Ông ấy trả bốn bảng mười bốn si-linh, đủ, không bớt, và hỏi tớ có ở lại ba tuần làm người giữ đèn không. Không phải diễn. Giữ đèn: thay bấc, cắt bấc giữa hai màn, xem kính có nứt không. Tớ nhận. Bố tớ bảo việc ấy không phải viết, cũng không phải diễn, nên không phải trả lời câu ông Linnet hỏi năm ngoái. Tớ nghĩ bố tớ đúng một nửa.
Đêm đầu đèn số chín muội khói vì tớ cắt bấc lệch. Tớ ghi vào sổ của đoàn: 'Đèn 9, muội, R. A. cắt lệch.' Ông Linnet hỏi sao tớ ghi tên mình. Tớ nói vì tớ cắt.
R.
Tái bút: Dưới đế mỗi đèn tớ khắc 'R. A. 35' và số. Học của em gái cậu. Đừng nói với Alice là tớ học. Nói là tớ chép."
Adrian gấp thư, đưa cho Alice.
Alice đọc. Đọc đến tái bút thì dừng lâu ở đó, rồi đưa lại.
— Anh nói với anh Rowan là em biết anh ấy chép, Alice nói. Chép thì phải ghi là chép.
— Anh sẽ nói.
*
Ga thứ năm là Thrushby. Sau Thrushby, tuyến nhánh đi vào một đoạn đồi thấp, tàu chạy chậm lại vì dốc, và hai bên đường ray là bờ rào táo gai đã có quả xanh.
Alice ngồi thẳng. Hai tay đặt lên nắp hộp các-tông. Không nhìn Adrian. Nhìn bờ rào.
— Em có một câu, Alice nói. Em để dành từ năm ngoái.
Adrian không nói gì. Đã biết câu ấy từ năm ngoái. Thomas cũng biết. Thomas đã nói, ở toa thứ tư tháng Mười năm ngoái: "Alice sẽ tự hỏi. Đừng trả lời trước." Và Adrian đã không trả lời trước, mười tháng.
— Học xong, Alice nói, anh có về Wrenfold không.
Tàu lên hết dốc. Bờ rào táo gai dừng lại, và là một cánh đồng lúa mạch đã gặt, rơm xếp thành đống tròn.
Adrian đã nghĩ câu trả lời ba lần trong mười tháng. Lần thứ nhất ở Highcombe, tháng Mười Hai: "Có." Đã gạch, vì không biết. Lần thứ hai tháng Ba: "Anh không biết." Đã gạch, vì đúng mà không đủ. Lần thứ ba không viết ra.
— Anh chưa biết anh sẽ làm nghề gì, Adrian nói. Học xong là năm 1937, hoặc 1938 nếu thêm một năm thực tập. Anh có thể làm ở nhánh đo lường. Anh có thể làm ở một nơi khác, xa. Anh chưa biết. Anh không đoán.
Alice gật. Một lần. Không nhìn sang.
— Nhưng anh sẽ về, Adrian nói. Bằng những cách không phụ thuộc vào nghề. Nghề ở đâu thì anh vẫn về mùa hè, chừng nào còn được nghỉ hè. Nếu không được nghỉ hè thì anh về Giáng sinh. Anh viết thư mỗi hai tuần, như bây giờ, nghề gì cũng viết được thư. Và anh giữ một góc bàn bếp. Bà Hale đã đặt hòn đá ở đấy.
— Em thấy hòn đá, Alice nói.
— Anh không hứa là sẽ ở Wrenfold, Adrian nói. Anh hứa là sẽ về. Hai câu ấy không giống nhau.
Alice im lặng đến hết cánh đồng lúa mạch. Rồi mở cuốn sổ bìa xanh lá, lật đến trang cuối cùng có chữ, trang mười bốn dòng thuyền, có cột số và cột "Thử ao", và ở dưới cùng một dòng cộng: "14 × 2s = 1£ 8s. Bà Nettle trả khi nhận."
Dưới dòng cộng, Alice viết bằng bút chì, chữ in, nhỏ:
"22/8/35. Tàu 9:14 (chậm 4'). Giữa Thrushby và Kelbrook. Anh A.: chưa biết nghề. Sẽ về, không phụ thuộc nghề. Hè. Nếu không thì Giáng sinh. Thư 2 tuần. Góc bàn. Không hứa ở. Hứa về."
Rồi gấp sổ lại.
Adrian nhìn cuốn sổ đã gấp. Nhìn bàn tay Alice trên bìa xanh lá, móng cắt ngắn, vết keo da trâu ở đốt ngón cái, vết xước dao khắc ở mu bàn tay phải đã lành.
— Em ghi câu trả lời cạnh giá thuyền, Adrian nói.
— Em ghi ở trang có ngày hôm nay, Alice nói. Trang có ngày hôm nay là trang thuyền. Alice dừng. Và vì cả hai đều là việc của em. Thuyền là việc của em. Biết anh có về không cũng là việc của em. Không phải việc của bà Hale, không phải việc của anh. Em cần biết, để em tính.
— Tính gì.
Alice nhìn ra cửa sổ. Tháp đồng hồ Kelbrook đã hiện ở xa, mái đồng xanh.
— Năm sau em mười bốn, Alice nói. Mười bốn thì bà Hale sẽ hỏi em muốn làm ở xưởng Daunt như Peter hay học việc ở đâu. Em không muốn ở xưởng Daunt. Em muốn học việc ở xưởng ông Fallow, đóng xe ngựa, hoặc ở chỗ bà Nettle. Bà Nettle không nhận học việc. Ông Fallow chưa nhận con gái bao giờ. Alice nói đều, như đọc cột số. Em đã nghĩ: nếu anh về Wrenfold ở hẳn, thì em có thể ở Wrenfold, vì có anh giúp bà Hale. Nếu anh không về ở hẳn, thì em phải tự tính chỗ em đi học việc có gần Wrenfold không. Để em về được, như anh. Alice dừng. Bây giờ em biết anh không ở hẳn. Thế thì em tính.
Adrian không nói được gì một lúc.
— Em không đợi anh trả lời rồi mới tính, Adrian nói. Em tính cả hai cách từ trước.
— Từ năm ngoái, Alice nói. Em chỉ cần biết dùng cách nào.
*
Ga thứ sáu là Kelbrook. Tàu vào ga lúc 9:58, chậm bốn phút như từ đầu, không bù được phút nào. Alice ghi "9:58" bên cạnh "9:14 (chậm 4')".
Bà Nettle đứng ở sân ga, mũ rơm, tạp dề kẻ ô, dáng thấp và nhanh, đi như chạy. Tiệm đồ chơi Nettle ở phố Chợ, cách ga bảy phút đi bộ, cạnh tiệm bán bánh và đối diện tháp đồng hồ. Tiệm có một cái chậu nước bằng kẽm to như cái bồn tắm trẻ em đặt ở giữa, nơi trẻ con Kelbrook thả thuyền thử trước khi mua.
Alice đặt hộp các-tông lên quầy, mở nắp. Mười bốn chiếc thuyền trong mười bốn ngăn. Bà Nettle nhấc từng chiếc lên, lật đế, đọc số, đặt xuống. Rồi nhấc chiếc số bảy, nhìn sống thuyền, gật.
— Chiếc số mười một đã lật một lần, Alice nói. Gió giật. Em đã thêm chì. Thử lại thì không lật. Em ghi trong sổ.
Bà Nettle nhìn Alice qua cặp kính gọng sắt.
— Năm ngoái cháu không nói chiếc nào lật, bà Nettle nói.
— Năm ngoái cháu không biết chiếc nào lật, Alice nói. Năm ngoái không có số.
Bà Nettle thả chiếc số mười một vào chậu kẽm. Thổi một hơi vào buồm. Thuyền nghiêng, rồi đứng lại. Bà Nettle thổi mạnh hơn. Thuyền chạy đến thành chậu, chạm, quay mũi, không lật.
— Hai si-linh một chiếc, bà Nettle nói. Mười bốn chiếc. Một bảng tám si-linh. Bà Nettle mở ngăn kéo quầy, đếm tiền ra lòng bàn tay Alice: một tờ một bảng, tám đồng si-linh. Rồi đếm thêm hai đồng sáu xu. Một si-linh nữa, vì có số. Năm sau cháu làm hai mươi chiếc, có số, bà lấy hai si-linh một xu một chiếc.
Alice nhìn một si-linh thêm trên lòng bàn tay. Rồi đặt hai đồng sáu xu trở lại quầy.
— Bà Nettle đặt mười bốn chiếc hai si-linh, Alice nói. Cháu nhận đúng giá đã đặt. Năm sau thì bà đặt hai mươi chiếc hai si-linh một xu, cháu nhận hai si-linh một xu.
Bà Nettle nhìn hai đồng sáu xu trên quầy. Nhìn Alice. Rồi nhìn Adrian, lần đầu tiên.
— Anh trai à.
— Vâng, Adrian nói.
— Ở Wrenfold dạy thế à.
— Không phải Wrenfold dạy, Adrian nói. Alice tự quyết.
Bà Nettle cất hai đồng sáu xu vào ngăn kéo, viết một tờ giấy đặt hàng cho năm sau, "20 thuyền 2 buồm, có số, 2s1d/chiếc, giao trước 31/8/1936", ký, đưa Alice. Alice đọc, gấp, kẹp vào sổ bìa xanh lá, ở trang mười bốn dòng thuyền. Ngay dưới dòng "Hứa về".
*
Còn một giờ bốn mươi phút đến chuyến tàu về. Alice không muốn ngồi ở ga.
Phố Chợ Kelbrook sáng thứ Năm đông hơn phố Mill Wrenfold sáng thứ Bảy. Có xe bò chở bắp cải, có một quầy bán cá muối, có tiếng búa từ một xưởng sửa bánh xe ở cuối phố. Tháp đồng hồ đứng ở giữa quảng trường, bốn mặt men trắng, kim sắt đen, và ở chân tháp có một cửa nhỏ sơn xanh với tấm biển đồng: "J. Tibbs. Đồng hồ. Sửa và lên dây."
Alice dừng ở trước tấm biển.
— Ông soát vé nói đồng hồ ga Wrenfold được sửa hồi tháng Ba, Alice nói. Thợ ở Kelbrook lên. Alice nhìn tấm biển. Kelbrook có một thợ đồng hồ thôi à.
— Anh không biết, Adrian nói.
Alice gõ cửa. Hai lần, đều, như gõ cửa văn phòng Margaret.
Ông Tibbs ra mở cửa, tay còn cầm cái kính lúp một mắt, tạp dề da có túi nhỏ đựng tua vít. Già, nhưng không già bằng ông Hobbs. Đằng sau là một căn phòng hẹp, tường treo kín đồng hồ, mỗi chiếc chỉ một giờ khác nhau một chút, và tiếng tích tắc như mưa trên mái kho.
— Cháu ở Wrenfold, Alice nói. Đồng hồ ga Wrenfold, ông sửa tháng Ba.
— Tháng Ba, ông Tibbs nói. Bánh răng thoát mòn. Ông soát vé lên dây quá tay.
— Bây giờ nó đúng giờ, Alice nói. Sáng nay tàu chậm bốn phút, nhưng đồng hồ đúng. Cháu đã so với đồng hồ của anh cháu. Alice nhìn sang Adrian. Adrian đưa đồng hồ bỏ túi ra, mặt thép, đã cũ, lên dây lúc sáu giờ sáng. Ông Tibbs nhìn, so với chiếc đồng hồ treo gần cửa nhất, gật.
— Ông có nhận học việc không, Alice hỏi.
Ông Tibbs đặt kính lúp xuống mặt bàn thợ. Nhìn Alice từ đầu đến chân, không lâu.
— Bao nhiêu tuổi.
— Mười ba. Năm sau mười bốn.
— Ta chưa nhận con gái bao giờ, ông Tibbs nói. Không phải vì không nhận. Vì chưa có ai hỏi.
Alice mở sổ bìa xanh lá, lật đến trang mười bốn dòng thuyền, đưa cho ông Tibbs xem. Không nói gì. Ông Tibbs đeo lại kính lúp, đọc. Cột số. Cột "Thử ao". Dòng chiếc số mười một: "Lật 1 lần, gió giật. Thêm chì 2 hạt."
— Thuyền, ông Tibbs nói.
— Thuyền không phải đồng hồ, Alice nói. Nhưng cũng phải cân. Chì hai hạt là cân.
Ông Tibbs tháo kính lúp. Lần này nhìn lâu hơn.
— Năm sau, ông Tibbs nói. Tháng Tám. Mang thuyền đến. Mang cả sổ. Ta không hứa gì. Ta xem tay.
— Tháng Tám năm sau, Alice nói. Cháu mang thuyền và sổ. Ông không hứa gì.
Ông Tibbs gật, và đóng cửa. Tiếng tích tắc tắt sau cánh cửa sơn xanh.
Alice đứng ở chân tháp đồng hồ một lúc. Rồi mở sổ, lật sang trang sau trang thuyền, trang còn trống, và viết ở đầu trang: "Chỗ học việc." Dưới: "1. Ông Fallow, Wrenfold. Xe ngựa. Chưa hỏi." "2. Bà Nettle, Kelbrook. Không nhận." "3. Ông J. Tibbs, Kelbrook, chân tháp. Đồng hồ. Đã hỏi 22/8/35. Không hứa. Tháng 8/36 mang thuyền + sổ."
— Kelbrook cách Wrenfold bốn mươi phút tàu, Adrian nói.
— Bốn mươi phút, Alice nói. Chủ nhật về được. Alice gấp sổ. Anh đừng nói với bà Hale. Em sẽ nói, khi em mười bốn.
— Anh không nói, Adrian nói. Không kể những gì không phải của mình.
Alice nhìn Adrian, như nhìn một câu lạ trong thư.
— Câu ấy ở đâu ra.
— Ở sổ anh, Adrian nói. Anh viết hồi tháng Tư.
— Hay, Alice nói. Rồi đi về phía ga, nhanh, không đợi.
*
Chuyến tàu về là 11:40. Không chậm. Alice ghi "11:40, đúng".
Hai người ngồi ở toa đầu, ghế gỗ, không có cụ già giỏ trứng. Alice đếm tiền một lần nữa, trong lòng bàn tay, không lấy ra khỏi túi vải: một bảng tám si-linh. Rồi chia. Mười si-linh vào túi vải nhỏ thứ nhất, buộc dây đỏ: "Cho bà Hale. Tiền nhà." Mười si-linh vào túi thứ hai, dây xanh: "Gỗ, keo, chì, sơn cho năm sau." Tám si-linh vào túi thứ ba, không có dây.
— Túi thứ ba, Adrian hỏi.
— Của em, Alice nói. Để học việc. Mười bốn tuổi thì phải có tiền đi tàu đến chỗ học việc, nếu chỗ ấy không ở Wrenfold.
Adrian nhìn ba cái túi. Nghĩ đến cột "A. Vale. Mái" trong sổ chi tiêu bìa đen của Margaret. Nghĩ đến năm 1931, khi Alice mười tuổi lợp mái kho củi bằng sáu mươi tư cái đinh và nói "Anh đừng mua gì". Bốn năm. Câu ấy đã không đổi. Chỉ là bây giờ Alice không cần nói nữa.
— Em ghi trong sổ chưa, Adrian hỏi.
— Ghi rồi, Alice nói. Trang sau. Có ngày.
*
Chiều ấy, ở bếp, Alice đặt túi dây đỏ lên bàn, ở giữa, trước mặt Margaret. Margaret mở, đếm mười si-linh, nhìn Alice qua kính.
— Bà Nettle trả một bảng tám, Alice nói. Mười si-linh tiền nhà. Mười si-linh tiền gỗ. Tám si-linh của cháu. Bà Nettle muốn trả thêm một si-linh vì có số. Cháu không nhận. Năm sau bà Nettle đặt hai mươi chiếc giá cao hơn.
Margaret ghi vào sổ bìa đen. Một dòng: "22/8/35. A. Hale: 10s. Tiền nhà (thuyền Nettle)." Không gạch dòng nào. Rồi nhìn Alice lâu hơn một chút.
— Tám si-linh của cháu để làm gì, Margaret hỏi.
— Để đi tàu, Alice nói. Năm sau cháu mười bốn. Cháu sẽ nói với bà chỗ cháu muốn học việc. Không phải xưởng Daunt.
Margaret không ngạc nhiên. Adrian thấy thế, từ đầu bàn kia, góc có hòn đá cuội.
— Ta biết không phải xưởng Daunt, Margaret nói. Từ năm 1931.
Alice gật. Rồi đi ra đếm gỗ.
*
Tối ấy Adrian viết thư cho Rowan, ở Pellham, gửi qua địa chỉ nhà trọ đoàn Linnet. Một trang.
"Rowan,
Alice nói: chép thì phải ghi là chép. Tớ chuyển lời.
Thuyền giao hôm nay ở Kelbrook, mười bốn chiếc, có số. Bà Nettle muốn trả thêm vì có số. Alice không nhận. Em tớ nói nhận đúng giá đã đặt.
Đèn số chín: cậu ghi tên mình vào sổ của đoàn. Alice ghi số vào đế thuyền. Tớ nghĩ hai việc ấy là một việc.
Hẹn toa thứ tư.
A."
Rồi mở sổ bìa xám, mục "Người biết", không viết gì. Mở mục "Câu chưa trả lời", tìm dòng "Alice: học xong có về không (để dành, 10/1934)", và gạch. Không tẩy. Bên cạnh ghi: "22/8/35, giữa Thrushby và Kelbrook. Alice hỏi. Đã trả lời: chưa biết nghề; sẽ về. Alice đã tính cả hai cách từ trước. Alice không đợi."
Dưới, nhỏ hơn: "Thomas đúng: Alice tự hỏi."
Tắt đèn. Vào đền.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười ba.
Alice lôi từ chiếc hộp gỗ ra một con thuyền nhỏ gắn lá buồm giấy. Trên buồm, em vẽ những đường ngoằn ngoèo bằng mực tự chế. Adrian nhận ra các nét ấy rất giống ký hiệu dòng khí trong giáo trình nguyên tố phong, nhưng chỉ là sự trùng hợp của những đường cong mà gió và nước đã vẽ lên mắt người quan sát. Alice không biết đến giáo trình; em đã thử bảy cánh buồm rồi sửa độ nghiêng mỗi lần. Khi một cơn gió thổi qua mặt ao, mũi thuyền tự xoay đúng hướng ngược dòng. Adrian theo dõi đáy thuyền lệch sang trái và nhận ra điểm đặt trọng tâm vừa đủ để gió đổi mô-men quay. Không có ma thuật nào hoạt động ở đây. Điều ấy không làm cậu bớt thích thú: Alice đã tự tìm được một quy luật bằng cách thử và sửa, theo con đường hoàn toàn của mình.
Thứ Năm 22/8/1935, chuyến tàu nhánh 9:14 từ Wrenfold đi Kelbrook chậm bốn phút, và Alice ghi bốn phút ấy vào lề cuốn sổ bìa xanh lá trước khi tàu đến.
Hai hộp thuyền đặt trên đùi hai người. Hộp của Alice là hộp các-tông của tiệm ông Brindle, từng đựng xà phòng giặt, đã lót rơm và chia ngăn bằng bìa cứng cắt thành chữ thập, bảy ngăn. Hộp của Adrian giống hệt, cũng bảy ngăn. Mười bốn chiếc thuyền hai cột buồm, mỗi chiếc nằm trong một ngăn, mũi quay về cùng một phía, đế khắc "A. H. 35. Số n/14", từ số một đến số mười bốn.
Alice đã thử ao cả mười bốn chiếc. Cột "Thử ao" trong sổ không còn ô trống nào. Mười hai chiếc ghi "Không lật". Chiếc số bảy ghi "Nghiêng 10°, sửa sống thuyền 3/8, thử lại 4/8: không lật". Chiếc số mười một ghi "Lật 1 lần, gió giật. Thêm chì 2 hạt. Thử lại: không lật. Ghi cho bà Nettle".
— Ghi cho bà Nettle là ghi gì, Adrian hỏi.
— Là em sẽ nói với bà Nettle chiếc số mười một đã lật một lần, Alice nói. Để nếu nó lật trong chậu nước của tiệm thì bà Nettle biết không phải em giấu.
Adrian nhìn ra cửa sổ toa. Đồng cỏ nhà Corrie lùi lại, rồi cầu đá, rồi dải sông Wren cong như lưỡi liềm dưới nắng. Tàu nhánh chỉ có hai toa, ghế gỗ, sàn gỗ, mùi dầu máy và mùi cỏ khô từ toa hàng phía sau. Có một cụ già mang giỏ trứng ở ghế đối diện, ngủ ngay từ ga đầu.
*
Ga thứ hai là Burnet Cross. Ga thứ ba là Hask. Alice gọi tên từng ga trước khi tàu dừng, nhỏ giọng, không nhìn biển ga, vì Alice đã đi tuyến này ba lần trong năm nay với Margaret và một lần một mình, tháng Tư, mang mẫu thuyền cho bà Nettle xem.
— Bà Hale cho em đi một mình à, Adrian hỏi.
— Bà Hale đưa em lên tàu, Alice nói. Bà Nettle đón ở Kelbrook. Ở giữa thì một mình. Alice dừng. Bốn mươi phút. Em đếm ga.
Ga thứ tư là Fernmere. Tàu dừng lâu, vì có người xếp hai thùng sữa lên toa hàng. Cụ già giỏ trứng tỉnh dậy, hỏi đến đâu rồi, Alice nói Fernmere, cụ già ngủ lại.
Adrian mở thư Rowan, đến sáng nay, đọc lần thứ hai. Thư ngắn, gửi từ Pellham, viết bằng bút chì vì Rowan đang ở nhà trọ không có mực:
"Adrian,
Mười hai đèn giao ngày 19/8, sớm một ngày. Ông Linnet thắp cả mười hai ngay ở kho đạo cụ, đứng đếm như cậu đếm gợn gì đó của cậu. Mười hai cái sáng. Ông ấy trả bốn bảng mười bốn si-linh, đủ, không bớt, và hỏi tớ có ở lại ba tuần làm người giữ đèn không. Không phải diễn. Giữ đèn: thay bấc, cắt bấc giữa hai màn, xem kính có nứt không. Tớ nhận. Bố tớ bảo việc ấy không phải viết, cũng không phải diễn, nên không phải trả lời câu ông Linnet hỏi năm ngoái. Tớ nghĩ bố tớ đúng một nửa.
Đêm đầu đèn số chín muội khói vì tớ cắt bấc lệch. Tớ ghi vào sổ của đoàn: 'Đèn 9, muội, R. A. cắt lệch.' Ông Linnet hỏi sao tớ ghi tên mình. Tớ nói vì tớ cắt.
R.
Tái bút: Dưới đế mỗi đèn tớ khắc 'R. A. 35' và số. Học của em gái cậu. Đừng nói với Alice là tớ học. Nói là tớ chép."
Adrian gấp thư, đưa cho Alice.
Alice đọc. Đọc đến tái bút thì dừng lâu ở đó, rồi đưa lại.
— Anh nói với anh Rowan là em biết anh ấy chép, Alice nói. Chép thì phải ghi là chép.
— Anh sẽ nói.
*
Ga thứ năm là Thrushby. Sau Thrushby, tuyến nhánh đi vào một đoạn đồi thấp, tàu chạy chậm lại vì dốc, và hai bên đường ray là bờ rào táo gai đã có quả xanh.
Alice ngồi thẳng. Hai tay đặt lên nắp hộp các-tông. Không nhìn Adrian. Nhìn bờ rào.
— Em có một câu, Alice nói. Em để dành từ năm ngoái.
Adrian không nói gì. Đã biết câu ấy từ năm ngoái. Thomas cũng biết. Thomas đã nói, ở toa thứ tư tháng Mười năm ngoái: "Alice sẽ tự hỏi. Đừng trả lời trước." Và Adrian đã không trả lời trước, mười tháng.
— Học xong, Alice nói, anh có về Wrenfold không.
Tàu lên hết dốc. Bờ rào táo gai dừng lại, và là một cánh đồng lúa mạch đã gặt, rơm xếp thành đống tròn.
Adrian đã nghĩ câu trả lời ba lần trong mười tháng. Lần thứ nhất ở Highcombe, tháng Mười Hai: "Có." Đã gạch, vì không biết. Lần thứ hai tháng Ba: "Anh không biết." Đã gạch, vì đúng mà không đủ. Lần thứ ba không viết ra.
— Anh chưa biết anh sẽ làm nghề gì, Adrian nói. Học xong là năm 1937, hoặc 1938 nếu thêm một năm thực tập. Anh có thể làm ở nhánh đo lường. Anh có thể làm ở một nơi khác, xa. Anh chưa biết. Anh không đoán.
Alice gật. Một lần. Không nhìn sang.
— Nhưng anh sẽ về, Adrian nói. Bằng những cách không phụ thuộc vào nghề. Nghề ở đâu thì anh vẫn về mùa hè, chừng nào còn được nghỉ hè. Nếu không được nghỉ hè thì anh về Giáng sinh. Anh viết thư mỗi hai tuần, như bây giờ, nghề gì cũng viết được thư. Và anh giữ một góc bàn bếp. Bà Hale đã đặt hòn đá ở đấy.
— Em thấy hòn đá, Alice nói.
— Anh không hứa là sẽ ở Wrenfold, Adrian nói. Anh hứa là sẽ về. Hai câu ấy không giống nhau.
Alice im lặng đến hết cánh đồng lúa mạch. Rồi mở cuốn sổ bìa xanh lá, lật đến trang cuối cùng có chữ, trang mười bốn dòng thuyền, có cột số và cột "Thử ao", và ở dưới cùng một dòng cộng: "14 × 2s = 1£ 8s. Bà Nettle trả khi nhận."
Dưới dòng cộng, Alice viết bằng bút chì, chữ in, nhỏ:
"22/8/35. Tàu 9:14 (chậm 4'). Giữa Thrushby và Kelbrook. Anh A.: chưa biết nghề. Sẽ về, không phụ thuộc nghề. Hè. Nếu không thì Giáng sinh. Thư 2 tuần. Góc bàn. Không hứa ở. Hứa về."
Rồi gấp sổ lại.
Adrian nhìn cuốn sổ đã gấp. Nhìn bàn tay Alice trên bìa xanh lá, móng cắt ngắn, vết keo da trâu ở đốt ngón cái, vết xước dao khắc ở mu bàn tay phải đã lành.
— Em ghi câu trả lời cạnh giá thuyền, Adrian nói.
— Em ghi ở trang có ngày hôm nay, Alice nói. Trang có ngày hôm nay là trang thuyền. Alice dừng. Và vì cả hai đều là việc của em. Thuyền là việc của em. Biết anh có về không cũng là việc của em. Không phải việc của bà Hale, không phải việc của anh. Em cần biết, để em tính.
— Tính gì.
Alice nhìn ra cửa sổ. Tháp đồng hồ Kelbrook đã hiện ở xa, mái đồng xanh.
— Năm sau em mười bốn, Alice nói. Mười bốn thì bà Hale sẽ hỏi em muốn làm ở xưởng Daunt như Peter hay học việc ở đâu. Em không muốn ở xưởng Daunt. Em muốn học việc ở xưởng ông Fallow, đóng xe ngựa, hoặc ở chỗ bà Nettle. Bà Nettle không nhận học việc. Ông Fallow chưa nhận con gái bao giờ. Alice nói đều, như đọc cột số. Em đã nghĩ: nếu anh về Wrenfold ở hẳn, thì em có thể ở Wrenfold, vì có anh giúp bà Hale. Nếu anh không về ở hẳn, thì em phải tự tính chỗ em đi học việc có gần Wrenfold không. Để em về được, như anh. Alice dừng. Bây giờ em biết anh không ở hẳn. Thế thì em tính.
Adrian không nói được gì một lúc.
— Em không đợi anh trả lời rồi mới tính, Adrian nói. Em tính cả hai cách từ trước.
— Từ năm ngoái, Alice nói. Em chỉ cần biết dùng cách nào.
*
Ga thứ sáu là Kelbrook. Tàu vào ga lúc 9:58, chậm bốn phút như từ đầu, không bù được phút nào. Alice ghi "9:58" bên cạnh "9:14 (chậm 4')".
Bà Nettle đứng ở sân ga, mũ rơm, tạp dề kẻ ô, dáng thấp và nhanh, đi như chạy. Tiệm đồ chơi Nettle ở phố Chợ, cách ga bảy phút đi bộ, cạnh tiệm bán bánh và đối diện tháp đồng hồ. Tiệm có một cái chậu nước bằng kẽm to như cái bồn tắm trẻ em đặt ở giữa, nơi trẻ con Kelbrook thả thuyền thử trước khi mua.
Alice đặt hộp các-tông lên quầy, mở nắp. Mười bốn chiếc thuyền trong mười bốn ngăn. Bà Nettle nhấc từng chiếc lên, lật đế, đọc số, đặt xuống. Rồi nhấc chiếc số bảy, nhìn sống thuyền, gật.
— Chiếc số mười một đã lật một lần, Alice nói. Gió giật. Em đã thêm chì. Thử lại thì không lật. Em ghi trong sổ.
Bà Nettle nhìn Alice qua cặp kính gọng sắt.
— Năm ngoái cháu không nói chiếc nào lật, bà Nettle nói.
— Năm ngoái cháu không biết chiếc nào lật, Alice nói. Năm ngoái không có số.
Bà Nettle thả chiếc số mười một vào chậu kẽm. Thổi một hơi vào buồm. Thuyền nghiêng, rồi đứng lại. Bà Nettle thổi mạnh hơn. Thuyền chạy đến thành chậu, chạm, quay mũi, không lật.
— Hai si-linh một chiếc, bà Nettle nói. Mười bốn chiếc. Một bảng tám si-linh. Bà Nettle mở ngăn kéo quầy, đếm tiền ra lòng bàn tay Alice: một tờ một bảng, tám đồng si-linh. Rồi đếm thêm hai đồng sáu xu. Một si-linh nữa, vì có số. Năm sau cháu làm hai mươi chiếc, có số, bà lấy hai si-linh một xu một chiếc.
Alice nhìn một si-linh thêm trên lòng bàn tay. Rồi đặt hai đồng sáu xu trở lại quầy.
— Bà Nettle đặt mười bốn chiếc hai si-linh, Alice nói. Cháu nhận đúng giá đã đặt. Năm sau thì bà đặt hai mươi chiếc hai si-linh một xu, cháu nhận hai si-linh một xu.
Bà Nettle nhìn hai đồng sáu xu trên quầy. Nhìn Alice. Rồi nhìn Adrian, lần đầu tiên.
— Anh trai à.
— Vâng, Adrian nói.
— Ở Wrenfold dạy thế à.
— Không phải Wrenfold dạy, Adrian nói. Alice tự quyết.
Bà Nettle cất hai đồng sáu xu vào ngăn kéo, viết một tờ giấy đặt hàng cho năm sau, "20 thuyền 2 buồm, có số, 2s1d/chiếc, giao trước 31/8/1936", ký, đưa Alice. Alice đọc, gấp, kẹp vào sổ bìa xanh lá, ở trang mười bốn dòng thuyền. Ngay dưới dòng "Hứa về".
*
Còn một giờ bốn mươi phút đến chuyến tàu về. Alice không muốn ngồi ở ga.
Phố Chợ Kelbrook sáng thứ Năm đông hơn phố Mill Wrenfold sáng thứ Bảy. Có xe bò chở bắp cải, có một quầy bán cá muối, có tiếng búa từ một xưởng sửa bánh xe ở cuối phố. Tháp đồng hồ đứng ở giữa quảng trường, bốn mặt men trắng, kim sắt đen, và ở chân tháp có một cửa nhỏ sơn xanh với tấm biển đồng: "J. Tibbs. Đồng hồ. Sửa và lên dây."
Alice dừng ở trước tấm biển.
— Ông soát vé nói đồng hồ ga Wrenfold được sửa hồi tháng Ba, Alice nói. Thợ ở Kelbrook lên. Alice nhìn tấm biển. Kelbrook có một thợ đồng hồ thôi à.
— Anh không biết, Adrian nói.
Alice gõ cửa. Hai lần, đều, như gõ cửa văn phòng Margaret.
Ông Tibbs ra mở cửa, tay còn cầm cái kính lúp một mắt, tạp dề da có túi nhỏ đựng tua vít. Già, nhưng không già bằng ông Hobbs. Đằng sau là một căn phòng hẹp, tường treo kín đồng hồ, mỗi chiếc chỉ một giờ khác nhau một chút, và tiếng tích tắc như mưa trên mái kho.
— Cháu ở Wrenfold, Alice nói. Đồng hồ ga Wrenfold, ông sửa tháng Ba.
— Tháng Ba, ông Tibbs nói. Bánh răng thoát mòn. Ông soát vé lên dây quá tay.
— Bây giờ nó đúng giờ, Alice nói. Sáng nay tàu chậm bốn phút, nhưng đồng hồ đúng. Cháu đã so với đồng hồ của anh cháu. Alice nhìn sang Adrian. Adrian đưa đồng hồ bỏ túi ra, mặt thép, đã cũ, lên dây lúc sáu giờ sáng. Ông Tibbs nhìn, so với chiếc đồng hồ treo gần cửa nhất, gật.
— Ông có nhận học việc không, Alice hỏi.
Ông Tibbs đặt kính lúp xuống mặt bàn thợ. Nhìn Alice từ đầu đến chân, không lâu.
— Bao nhiêu tuổi.
— Mười ba. Năm sau mười bốn.
— Ta chưa nhận con gái bao giờ, ông Tibbs nói. Không phải vì không nhận. Vì chưa có ai hỏi.
Alice mở sổ bìa xanh lá, lật đến trang mười bốn dòng thuyền, đưa cho ông Tibbs xem. Không nói gì. Ông Tibbs đeo lại kính lúp, đọc. Cột số. Cột "Thử ao". Dòng chiếc số mười một: "Lật 1 lần, gió giật. Thêm chì 2 hạt."
— Thuyền, ông Tibbs nói.
— Thuyền không phải đồng hồ, Alice nói. Nhưng cũng phải cân. Chì hai hạt là cân.
Ông Tibbs tháo kính lúp. Lần này nhìn lâu hơn.
— Năm sau, ông Tibbs nói. Tháng Tám. Mang thuyền đến. Mang cả sổ. Ta không hứa gì. Ta xem tay.
— Tháng Tám năm sau, Alice nói. Cháu mang thuyền và sổ. Ông không hứa gì.
Ông Tibbs gật, và đóng cửa. Tiếng tích tắc tắt sau cánh cửa sơn xanh.
Alice đứng ở chân tháp đồng hồ một lúc. Rồi mở sổ, lật sang trang sau trang thuyền, trang còn trống, và viết ở đầu trang: "Chỗ học việc." Dưới: "1. Ông Fallow, Wrenfold. Xe ngựa. Chưa hỏi." "2. Bà Nettle, Kelbrook. Không nhận." "3. Ông J. Tibbs, Kelbrook, chân tháp. Đồng hồ. Đã hỏi 22/8/35. Không hứa. Tháng 8/36 mang thuyền + sổ."
— Kelbrook cách Wrenfold bốn mươi phút tàu, Adrian nói.
— Bốn mươi phút, Alice nói. Chủ nhật về được. Alice gấp sổ. Anh đừng nói với bà Hale. Em sẽ nói, khi em mười bốn.
— Anh không nói, Adrian nói. Không kể những gì không phải của mình.
Alice nhìn Adrian, như nhìn một câu lạ trong thư.
— Câu ấy ở đâu ra.
— Ở sổ anh, Adrian nói. Anh viết hồi tháng Tư.
— Hay, Alice nói. Rồi đi về phía ga, nhanh, không đợi.
*
Chuyến tàu về là 11:40. Không chậm. Alice ghi "11:40, đúng".
Hai người ngồi ở toa đầu, ghế gỗ, không có cụ già giỏ trứng. Alice đếm tiền một lần nữa, trong lòng bàn tay, không lấy ra khỏi túi vải: một bảng tám si-linh. Rồi chia. Mười si-linh vào túi vải nhỏ thứ nhất, buộc dây đỏ: "Cho bà Hale. Tiền nhà." Mười si-linh vào túi thứ hai, dây xanh: "Gỗ, keo, chì, sơn cho năm sau." Tám si-linh vào túi thứ ba, không có dây.
— Túi thứ ba, Adrian hỏi.
— Của em, Alice nói. Để học việc. Mười bốn tuổi thì phải có tiền đi tàu đến chỗ học việc, nếu chỗ ấy không ở Wrenfold.
Adrian nhìn ba cái túi. Nghĩ đến cột "A. Vale. Mái" trong sổ chi tiêu bìa đen của Margaret. Nghĩ đến năm 1931, khi Alice mười tuổi lợp mái kho củi bằng sáu mươi tư cái đinh và nói "Anh đừng mua gì". Bốn năm. Câu ấy đã không đổi. Chỉ là bây giờ Alice không cần nói nữa.
— Em ghi trong sổ chưa, Adrian hỏi.
— Ghi rồi, Alice nói. Trang sau. Có ngày.
*
Chiều ấy, ở bếp, Alice đặt túi dây đỏ lên bàn, ở giữa, trước mặt Margaret. Margaret mở, đếm mười si-linh, nhìn Alice qua kính.
— Bà Nettle trả một bảng tám, Alice nói. Mười si-linh tiền nhà. Mười si-linh tiền gỗ. Tám si-linh của cháu. Bà Nettle muốn trả thêm một si-linh vì có số. Cháu không nhận. Năm sau bà Nettle đặt hai mươi chiếc giá cao hơn.
Margaret ghi vào sổ bìa đen. Một dòng: "22/8/35. A. Hale: 10s. Tiền nhà (thuyền Nettle)." Không gạch dòng nào. Rồi nhìn Alice lâu hơn một chút.
— Tám si-linh của cháu để làm gì, Margaret hỏi.
— Để đi tàu, Alice nói. Năm sau cháu mười bốn. Cháu sẽ nói với bà chỗ cháu muốn học việc. Không phải xưởng Daunt.
Margaret không ngạc nhiên. Adrian thấy thế, từ đầu bàn kia, góc có hòn đá cuội.
— Ta biết không phải xưởng Daunt, Margaret nói. Từ năm 1931.
Alice gật. Rồi đi ra đếm gỗ.
*
Tối ấy Adrian viết thư cho Rowan, ở Pellham, gửi qua địa chỉ nhà trọ đoàn Linnet. Một trang.
"Rowan,
Alice nói: chép thì phải ghi là chép. Tớ chuyển lời.
Thuyền giao hôm nay ở Kelbrook, mười bốn chiếc, có số. Bà Nettle muốn trả thêm vì có số. Alice không nhận. Em tớ nói nhận đúng giá đã đặt.
Đèn số chín: cậu ghi tên mình vào sổ của đoàn. Alice ghi số vào đế thuyền. Tớ nghĩ hai việc ấy là một việc.
Hẹn toa thứ tư.
A."
Rồi mở sổ bìa xám, mục "Người biết", không viết gì. Mở mục "Câu chưa trả lời", tìm dòng "Alice: học xong có về không (để dành, 10/1934)", và gạch. Không tẩy. Bên cạnh ghi: "22/8/35, giữa Thrushby và Kelbrook. Alice hỏi. Đã trả lời: chưa biết nghề; sẽ về. Alice đã tính cả hai cách từ trước. Alice không đợi."
Dưới, nhỏ hơn: "Thomas đúng: Alice tự hỏi."
Tắt đèn. Vào đền.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười ba.