Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 134. Chuong 134
Chương 134 — Buổi trao đổi tháng Mười Hai
Sáng thứ Bảy 7/12/1935, chín giờ kém năm, năm người đi qua sân cỏ về phía Tháp Tây, theo hàng một, như tháng Tư.
Nhưng không theo thứ tự tháng Tư.
Clement Ashe vẫn đi đầu, hộp lò xo dưới nách. Hannah Kemp thứ hai, áo khoác len xám, hai bím tóc đen, tập bản gửi lại trang mười bốn kẹp trong một bìa các tông. Philippa Lisle thứ ba. Julian Mercer thứ tư, sổ bìa da áp vào ngực bằng cả hai tay, như tháng Tư.
Lucian Harcourt đi cuối. Cuộn giấy trống quay dưới cánh tay. Không phải cuộn mới. Cuộn tuần 7–14/4, Shaw đã trả hôm thứ Hai, có ba ngọn đồi mực tím.
Khi mọi người vào phòng, một lớp ký hiệu bạc chạy quanh mặt trong của khung cửa rồi tắt. Đó là phép chống nghe lén, loại người giàu thường đặt ở thư phòng. Hannah biết nó chỉ ngăn âm thanh truyền qua tường, không ngăn một người trong phòng kể lại sau đó. Phép ấy làm cuộc trao đổi kín hơn nhưng không làm người tham gia vô tư hơn. Lucian đặt cuộn giấy lên bàn cẩn thận như đặt một lời khai; ba ngọn đồi mực tím vẫn nằm trong cuộn, không bận tâm ngoài cửa có pháp thuật gì đang sáng.
Hannah biết vì đã thấy Lucian ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông tối hôm qua, mở cuộn ấy ra, nhìn ba ngọn đồi một lúc lâu, rồi cuộn lại, buộc dây, và ghi một dòng vào sổ đề tài. Hannah không đọc được dòng ấy. Hannah chỉ thấy Lucian ghi xong thì gấp sổ, và ngồi yên, hai tay đặt lên bìa sổ, mười một giây. Hannah đếm, vì Lucian bao giờ cũng đếm, và tối qua Hannah đếm thay.
*
Adrian ngồi ở cửa sổ phòng đọc tầng trệt Khu Thông, như tháng Tư, cốc trà nguội, và nhìn năm người đi qua sân cỏ.
Thomas ở bàn bên cạnh, như tháng Tư. Nhưng lần này Thomas ngẩng lên khỏi bản vẽ, và nhìn theo đến khi cửa Tháp Tây đóng.
— Lucian đi cuối, Thomas nói.
— Ừ.
— Tháng Tư Lucian đi thứ hai. Thomas cầm bút chì lên lại. Lucian không bao giờ đổi chỗ trong hàng. Lucian đổi chỗ thì có lý do.
Thomas vẽ tiếp. Trên tờ giấy kẻ ô là một hộp nhỏ bằng đồng, cỡ bao diêm, có một lá lưỡng kim cong bên trong và một cái chuông con bằng đồng thau ở nắp. Dưới hộp, chữ Thomas, nghiêng về bên phải: "Báo nhiệt tủ sấy. Lá lưỡng kim chạm ở 57. Chuông kêu đến khi có người tắt. Không cần điện. Không cần người trực đêm. Giá: dưới ba shilling."
— Cho phòng khám, Thomas nói, không đợi Adrian hỏi. Phòng khám không có Reed ngồi cạnh tủ lúc ba giờ sáng. Phòng khám có một người y tá, và người y tá ngủ. Cái chuông này không ngủ.
Adrian nhìn bản vẽ lâu.
— Năm mươi bảy, Adrian nói. Không phải sáu mươi.
— Không phải sáu mươi, Thomas nói. Đêm mười một, tủ lên năm mươi tám lúc hai giờ bốn mươi. Thomas gõ đầu bút chì vào con số. Tớ đã có mặt. Tớ đã đọc nhiệt kế cửa. Tớ muốn cái chuông kêu trước khi có người phải có mặt.
Hai người ngồi đến mười một giờ. Thomas vẽ ba phương án cho lá lưỡng kim. Adrian đọc lại bốn dòng điều bảy trên bản chép Eleanor để lại ở phòng đọc từ hôm Chủ nhật, chừa lề rộng gấp đôi. Ở lề điều bảy, Eleanor không viết gì. Chỉ có một dấu chấm bút chì nhỏ, như người định viết rồi thôi.
Mười một giờ hai mươi, một cỗ xe ngựa thuê đỗ ở cổng Tháp Tây. Một người râu ngắn, đồng hồ quả quýt dây vàng, bước ra, lên xe. Xe đi về phía ga.
Thomas ngẩng lên.
— Khách của Quỹ, Thomas nói. Đi sớm.
Adrian không nói gì. Adrian nhìn cửa Tháp Tây, vẫn đóng.
*
Ông Lorimer Draycott mở cửa Tháp Tây từ bên trong, áo khoác đen, tóc chải bóng, kính gọng thép. Cúi đầu chào từng người. Đóng cửa.
Phòng khách tầng một Tháp Tây đã xếp lại từ tháng Tư. Bàn dài giữa phòng. Một đầu bàn ba ghế bành: Giáo sư Silas Vane ở giữa, hai bên là hai người Hannah chưa gặp. Đầu kia bàn năm ghế gỗ cho năm người nhận suất. Bàn nhỏ cạnh cửa sổ cho ông Draycott, sổ biên bản mở, bút sắt, lọ mực.
— Ngồi đi, Giáo sư Vane nói, cười. Ấm hơn tháng Tư, phải không. Lò sưởi Tháp Tây cuối cùng cũng chịu làm việc.
Giáo sư Vane giới thiệu hai người khách. Bên trái: bà Honora Wexley, thành viên ban bảo trợ Quỹ Hollowmere từ năm 1919, váy xám bạc, gậy chống đầu ngà để cạnh ghế. Bên phải: ông Septimus Haverford, thành viên ban bảo trợ, đồng thời là người liên lạc của Quỹ Từ thiện Fane với Phòng lưu trữ, râu cắt ngắn, đồng hồ quả quýt dây vàng.
— Ông Haverford đến vì Quỹ Fane, Giáo sư Vane nói. Ban tài trợ Fane họp thứ Hai mười sáu. Ông Haverford muốn nghe trực tiếp các đề tài có thể liên quan.
Hannah nhìn sang Julian. Julian nhìn mặt bàn.
— Tôi nhắc điều bảy, ông Draycott nói từ bàn nhỏ, không ngẩng lên. Như mọi buổi. Trao đổi kín. Người nhận suất được thuật lại cho bạn bè ai có mặt, buổi kéo dài bao lâu, và những gì người nhận suất tự nói về đề tài của mình. Không gì khác, khi chưa có đồng ý bằng văn bản của Quỹ.
*
Buổi trao đổi đi theo thứ tự tên, như tháng Tư. Ashe. Harcourt. Kemp. Lisle. Mercer.
Nhưng Giáo sư Vane đổi thứ tự.
— Hôm nay ta nghe Mercer trước, Giáo sư Vane nói. Vì ông Haverford cần về Aldermoor chuyến chiều. Và vì, Giáo sư Vane nhìn Julian, giọng vẫn tử tế, có một lá thư của nhánh đo lường Highcombe mà ta nghĩ nên nói cho rõ.
Julian đứng dậy. Mở sổ bìa da. Không mở ở trang ĐL-1. Mở ở trang tóm tắt.
Julian trình bày mười hai phút. Năm cách sấy, năm mẻ C, thang màu, sai lệch. Đúng như trang tám mươi hai. Rồi Julian dừng, và nói thêm một câu không có trong trang tóm tắt:
— Thư Tiến sĩ Shaw ngày mười lăm tháng Mười Một nói đúng về số. Ba điểm C-2 có số trong sổ gốc. Em đã loại khỏi bản sao theo thư Tiến sĩ Sallow. Em đã gửi một trang riêng kèm thư Tiến sĩ Shaw. Em xin trả lời câu hỏi về tủ và vỏ bằng văn bản, trước hội đồng, nếu có hội đồng.
Julian ngồi xuống.
Hannah nghe câu ấy và thấy câu ấy được xếp như một bức tường: từng viên đúng chỗ, không viên nào thừa, không viên nào nói cái Julian không muốn nói.
Ông Haverford mở đồng hồ quả quýt, nhìn, đóng lại.
— Thư của Tiến sĩ Shaw, ông Haverford nói, đã được Phòng lưu trữ chuyển cho Ban tài trợ Fane. Kèm hồ sơ khuyến nghị. Như một ý kiến về phương pháp. Ông Haverford nói giọng của người quen đọc biên bản. Ban tài trợ sẽ xem cả hai. Hồ sơ khuyến nghị dựa trên số liệu đã phát hành ở Sổ mở, và báo cáo nghiệm thu thiết bị.
— Báo cáo nghiệm thu chưa có, Clement nói. Không đứng dậy. Không cao giọng. Thầy Mott giữ, vì thiếu chữ ký người dựng.
Ông Haverford nhìn Clement.
— Phòng lưu trữ đã báo Ban tài trợ rằng báo cáo đang hoàn tất, ông Haverford nói.
— Báo cáo không hoàn tất, Clement nói. Báo cáo bị giữ.
Ông Draycott ghi. Không ngẩng lên.
*
Giáo sư Vane giơ tay lên, nhẹ, như người cầm một chén trà không muốn để trà sóng ra.
— Ta hiểu, Giáo sư Vane nói. Ta đã đọc thư Tiến sĩ Shaw ba lần. Ta đã đọc trang riêng của Mercer. Ta nghĩ cả hai đều trung thực. Giáo sư Vane cười, mệt hơn tháng Tư một chút. Câu hỏi về tủ và vỏ là câu hỏi đúng. Phòng lưu trữ sẽ xem lại. Việc ấy cần thời gian. Sau năm mới.
— Ban tài trợ Fane họp thứ Hai mười sáu, bà Wexley nói. Lần đầu bà Wexley mở miệng. Giọng khô, như giấy để lâu. Silas, ông xem lại sau năm mới, thì Ban tài trợ quyết trước năm mới.
— Ban tài trợ có thể quyết thử ở một phòng khám, ông Haverford nói. Một phòng khám. Mùa đông năm nay. Với điều kiện theo dõi. Quỹ Fane không vội. Nhưng trẻ em sốt thì không đợi Phòng lưu trữ.
Câu ấy nói ra tử tế. Hannah nghĩ ông Haverford tin câu ấy thật.
Và Hannah nghĩ đến bà ngoại Maud ở Saltby, số 4 phố Cầu Tàu, tường bếp có ba mươi hai năm mực nước biển ghi bằng bút chì, và người của Hội Thủy văn đến chép năm 1922, mà không ai hỏi bà Maud có muốn được chép không. Rồi trang mười bốn mất. Không ai hỏi Hannah.
*
— Xin phép, Lucian nói.
Lucian đứng dậy. Đến lượt Harcourt thì còn hai người nữa. Không phải lượt Lucian.
Giáo sư Vane nhìn Lucian. Ông Draycott ngẩng lên, lần đầu tiên trong buổi.
— Harcourt, Giáo sư Vane nói. Mời.
Lucian bước đến giữa bàn. Mở cuộn giấy trống ra, trải lên mặt bàn, trước mặt ông Haverford và bà Wexley, đè hai đầu bằng hai cuốn sổ của chính mình. Ba ngọn đồi mực tím. Dưới mỗi đỉnh, bút chì: "C-2, ba khay (T. R., cột 7)."
— Giấy trống PĐ3-07, tuần chín đến mười lăm tháng Tư, Lucian nói. Đề tài của tôi: độ trôi của nhiệt ký. Tôi trình bày giấy này vì đây là dữ liệu của đề tài tôi. Điều bảy cho tôi nói về đề tài của tôi.
Lucian chỉ ba đỉnh.
— Năm mươi tám phẩy ba. Sáu mươi phẩy một. Sáu mươi mốt phẩy hai. Nhiệt kế cửa sáu mươi mốt phẩy không, lúc ba giờ mười ngày mười hai. Lệch không phẩy hai. Dụng cụ của tôi đúng. Lucian dừng. Mẻ vỏ ở trong tủ ba đêm ấy đã chịu đúng nhiệt độ này. Đã có ba điểm số. Ba điểm ấy đã bị bỏ khỏi tập Sổ mở. Hồ sơ khuyến nghị gửi Ban tài trợ Fane dựa trên tập Sổ mở không có ba điểm ấy.
Không ai nói gì.
— Chuẩn phòng khám phải hoãn, Lucian nói. Không phải sau năm mới. Trước thứ Hai mười sáu. Một phòng khám thử là một phòng khám có trẻ em. Lucian nhìn ông Haverford. Tủ ở phòng khám ấy sẽ không có Reed. Không có trống của tôi. Bảng liều sẽ không có dòng nào nói tủ hỏng thì vỏ mạnh lên ba mươi tám phần trăm.
Lucian không nhìn Julian khi nói con số ấy. Nhưng Hannah nhìn Julian. Julian ngồi thẳng, hai tay đặt trên sổ bìa da, mặt không đổi. Chỉ có ngón tay cái bên phải ấn vào mép bìa da, đến trắng.
— Cảm ơn Harcourt, Giáo sư Vane nói. Sau một lúc. Giọng vẫn tử tế. Người sau cần thấy cả. Ta đồng ý. Ta sẽ xem lại. Ta sẽ viết cho Ban tài trợ trước thứ Hai.
— Giáo sư sẽ viết rằng chuẩn phải hoãn? Lucian hỏi.
Giáo sư Vane im một lúc.
— Ta sẽ viết rằng có câu hỏi, Giáo sư Vane nói. Ta không quyết thay Ban tài trợ.
Lucian gật một lần. Cuộn giấy trống lại. Buộc dây. Về ghế.
Ông Draycott ghi biên bản. Không ngẩng lên nữa. Hannah nhìn ngòi bút sắt chạy trên giấy, đều, như kim trống quay, và nghĩ: dòng ấy sẽ nói gì. "Harcourt trình bày dữ liệu đề tài." Hay khác.
*
Phần còn lại của buổi đi qua như một chuyến tàu đã muộn cố chạy cho kịp giờ. Clement trình bày lò xo, bảy phút. Hannah trình bày độ ẩm vỏ và gió biển, chín phút, và cuối phần nói thêm một câu: trang mười bốn của bản gửi tháng Sáu không có trong Sổ mở, Hannah đã gửi lại bản thứ hai qua ông Draycott tuần trước, xin biết trang ấy đã bỏ ở khâu nào. Ông Draycott ghi. Philippa trình bày phù văn, mười phút.
Ông Haverford đi lúc mười một giờ hai mươi, chuyến tàu chiều từ ga Stonebarrow. Bắt tay từng người nhận suất. Đến Lucian thì bắt tay lâu hơn một chút, nhìn Lucian, không nói gì.
Bà Wexley ở lại đến hết. Cuối buổi, khi năm người đứng dậy, bà Wexley gọi Lucian lại.
— Cậu Harcourt, bà Wexley nói. Ông nội cậu ký thứ hai trên hiến chương. Tôi ngồi bên cạnh ông ấy ở mười lăm kỳ họp.
— Thưa bà, Lucian nói.
— Ông ấy sẽ nói cậu nói đúng, bà Wexley nói. Rồi chống gậy đứng dậy. Ông ấy cũng sẽ nói cậu không nên nói ở đây. Cả hai câu, cùng một lúc. Ông ấy hay nói hai câu cùng một lúc.
*
Hannah về phòng 22 lúc mười hai rưỡi. Eleanor đang đợi, sổ mở.
— Ai có mặt, Eleanor hỏi. Bao lâu. Cậu tự nói gì.
Hannah kể đúng ba loại việc điều bảy cho phép. Giáo sư Vane, ông Draycott, bà Wexley, ông Haverford. Chín giờ đến mười hai giờ năm. Hannah tự nói về độ ẩm vỏ, về gió biển, về trang mười bốn.
Eleanor ghi.
Rồi Hannah dừng.
— Lucian đứng dậy, Hannah nói. Ngoài lượt.
Eleanor ngẩng lên.
— Lucian nói về đề tài của Lucian, Hannah nói chậm. Điều bảy cho phép. Tớ kể được chừng ấy. Hannah nhìn Eleanor. Còn lại tớ không kể được.
— Không kể, Eleanor nói. Gấp sổ. Không cần.
*
Chiều hôm ấy, bốn giờ, Adrian đi qua sân trong về phía cổng chính, mang thư tuần gửi Wrenfold đến phòng gác cổng, nơi túi thư đi chuyến năm giờ.
Lucian đứng ở cửa sổ phòng gác cổng. Đưa cho người gác cổng một phong bì dày, dán tem, viết địa chỉ bằng mực đen: "Ban tài trợ, Quỹ Từ thiện Fane, số 11 phố Canning, Aldermoor. Kính gửi: Thư ký y vụ."
Người gác cổng cân phong bì. Bốn xu rưỡi. Lucian trả. Xin biên nhận gửi thư. Người gác cổng viết biên nhận.
Lucian quay lại, thấy Adrian.
Hai người đứng cách nhau ba bước.
— Vale, Lucian nói.
Adrian không hỏi. Adrian nhìn phong bì đã nằm trong túi thư, nhìn tờ biên nhận trong tay Lucian.
— Một lá thư, Lucian nói, mà điều bảy cấm. Lucian nói giọng bình thường. Tôi viết những gì đã được nói trong phòng sáng nay về chuẩn phòng khám. Gửi người phải quyết, ở ngoài phòng. Kèm ảnh giấy trống. Lucian gấp biên nhận, cho vào túi áo trong. Tôi biết điều bảy. Tôi đọc lại bốn dòng ấy trước khi viết.
Adrian nghĩ đến ông Tull. Có người sẽ bước qua, và biết rõ mình bước qua.
— Cậu nói với tớ làm gì, Adrian hỏi.
— Vì cậu đã giữ một mình ba mươi sáu ngày, Lucian nói. Tôi không giữ một mình một giờ. Lucian nhìn Adrian. Tôi không bảo cậu làm gì với điều tôi nói. Tôi chỉ không giữ.
Lucian đi qua Adrian, về phía Tháp Đông. Đều, như đi trên một thước kẻ.
Adrian đưa thư tuần cho người gác cổng. Hai xu rưỡi. Rồi đứng ở cửa phòng gác cổng thêm một lúc, nhìn túi thư vải bạt, nơi hai lá thư nằm cạnh nhau: một lá về Wrenfold, viết về số gợn đêm qua và cái đinh thứ bảy Alice đếm cho mái bắc; một lá về Aldermoor, viết về ba ngọn đồi mực tím.
Tối ấy, Adrian ghi vào sổ bìa xám:
"7/12/35, 16:05. Phòng gác cổng. L. H. gửi thư cho Quỹ Fane (thư ký y vụ, 11 phố Canning, Aldermoor), kèm ảnh trống. 'Một lá thư mà điều bảy cấm.' Biên nhận. L. H. nói với mình vì: 'Tôi không giữ một mình một giờ.'
Mình không biết đúng hay sai. Mình biết L. H. biết."
Rồi viết dòng thứ ba, chậm: "Nếu tháng Mười mình nói, có lẽ L. H. đã không phải gửi lá thư này."
Bữa tối ở nhà ăn, ghế của Julian ở bàn năm thứ năm trống. Ghế của Lucian không trống. Lucian ăn như mọi tối thứ Bảy, súp lúa mạch trước, bánh mì sau, không nói chuyện, và đứng dậy lúc bảy giờ đúng. Dorian Blackwood ở đầu bàn bên kia nhìn theo Lucian đến tận cửa. Hannah ăn nửa bát súp rồi thôi. Clement đặt hộp lò xo lên ghế bên cạnh, như để giữ chỗ cho người không đến.
Không ai hỏi ai về buổi sáng. Cả bàn năm thứ năm biết điều bảy, và cả bàn năm thứ năm biết người nhận suất chỉ được nói ba loại việc. Rowan, ngồi cạnh Adrian, nhìn quanh bàn một lượt, rồi nói chuyện về giá giấy in ở Stonebarrow, rất lâu, rất chi tiết, đến khi Eleanor bật cười. Adrian biết Rowan làm thế vì không ai khác chịu nói.
Adrian nhìn dòng ấy. Không gạch.
Đêm ấy Adrian không ngủ được đến khuya. Ở giường bên, Thomas ngủ, bản vẽ cái chuông báo nhiệt úp trên ngực, bút chì còn kẹp giữa hai ngón tay. Adrian gỡ bút chì ra, đặt lên bàn, kéo chăn lên cho Thomas, rồi ngồi ở mép giường mình, hai tay đặt trên đầu gối.
Adrian nghĩ đến chuyến tàu thư đêm, đi lúc chín giờ bốn mươi từ ga Stonebarrow, mang túi vải bạt của phòng gác cổng xuống phía nam. Đến Aldermoor lúc sáu giờ sáng Chủ nhật. Số 11 phố Canning không mở cửa ngày Chủ nhật. Lá thư sẽ nằm trong hộp thư của Quỹ Fane đến sáng thứ Hai. Thư ký y vụ sẽ mở lúc chín giờ, hoặc mười giờ. Ban tài trợ họp thứ Hai mười sáu. Một tuần, cộng một ngày.
Adrian tính, vì Adrian không làm được gì khác ngoài tính.
Rồi Adrian nằm xuống, nhắm mắt, và tìm lối xuống quen, như mọi đêm. Bậc thứ nhất. Bậc thứ hai. Mặt nước ở chỗ cũ, tối và yên. Bậc cuối vẫn khô. Mười một cánh cửa vẫn niêm. Adrian không chạm vào cánh nào. Adrian chỉ đếm gợn, chậm, để tay mình nhớ con số trước khi đầu mình nhớ.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.
Sáng thứ Bảy 7/12/1935, chín giờ kém năm, năm người đi qua sân cỏ về phía Tháp Tây, theo hàng một, như tháng Tư.
Nhưng không theo thứ tự tháng Tư.
Clement Ashe vẫn đi đầu, hộp lò xo dưới nách. Hannah Kemp thứ hai, áo khoác len xám, hai bím tóc đen, tập bản gửi lại trang mười bốn kẹp trong một bìa các tông. Philippa Lisle thứ ba. Julian Mercer thứ tư, sổ bìa da áp vào ngực bằng cả hai tay, như tháng Tư.
Lucian Harcourt đi cuối. Cuộn giấy trống quay dưới cánh tay. Không phải cuộn mới. Cuộn tuần 7–14/4, Shaw đã trả hôm thứ Hai, có ba ngọn đồi mực tím.
Khi mọi người vào phòng, một lớp ký hiệu bạc chạy quanh mặt trong của khung cửa rồi tắt. Đó là phép chống nghe lén, loại người giàu thường đặt ở thư phòng. Hannah biết nó chỉ ngăn âm thanh truyền qua tường, không ngăn một người trong phòng kể lại sau đó. Phép ấy làm cuộc trao đổi kín hơn nhưng không làm người tham gia vô tư hơn. Lucian đặt cuộn giấy lên bàn cẩn thận như đặt một lời khai; ba ngọn đồi mực tím vẫn nằm trong cuộn, không bận tâm ngoài cửa có pháp thuật gì đang sáng.
Hannah biết vì đã thấy Lucian ở phòng đọc tầng trệt Khu Thông tối hôm qua, mở cuộn ấy ra, nhìn ba ngọn đồi một lúc lâu, rồi cuộn lại, buộc dây, và ghi một dòng vào sổ đề tài. Hannah không đọc được dòng ấy. Hannah chỉ thấy Lucian ghi xong thì gấp sổ, và ngồi yên, hai tay đặt lên bìa sổ, mười một giây. Hannah đếm, vì Lucian bao giờ cũng đếm, và tối qua Hannah đếm thay.
*
Adrian ngồi ở cửa sổ phòng đọc tầng trệt Khu Thông, như tháng Tư, cốc trà nguội, và nhìn năm người đi qua sân cỏ.
Thomas ở bàn bên cạnh, như tháng Tư. Nhưng lần này Thomas ngẩng lên khỏi bản vẽ, và nhìn theo đến khi cửa Tháp Tây đóng.
— Lucian đi cuối, Thomas nói.
— Ừ.
— Tháng Tư Lucian đi thứ hai. Thomas cầm bút chì lên lại. Lucian không bao giờ đổi chỗ trong hàng. Lucian đổi chỗ thì có lý do.
Thomas vẽ tiếp. Trên tờ giấy kẻ ô là một hộp nhỏ bằng đồng, cỡ bao diêm, có một lá lưỡng kim cong bên trong và một cái chuông con bằng đồng thau ở nắp. Dưới hộp, chữ Thomas, nghiêng về bên phải: "Báo nhiệt tủ sấy. Lá lưỡng kim chạm ở 57. Chuông kêu đến khi có người tắt. Không cần điện. Không cần người trực đêm. Giá: dưới ba shilling."
— Cho phòng khám, Thomas nói, không đợi Adrian hỏi. Phòng khám không có Reed ngồi cạnh tủ lúc ba giờ sáng. Phòng khám có một người y tá, và người y tá ngủ. Cái chuông này không ngủ.
Adrian nhìn bản vẽ lâu.
— Năm mươi bảy, Adrian nói. Không phải sáu mươi.
— Không phải sáu mươi, Thomas nói. Đêm mười một, tủ lên năm mươi tám lúc hai giờ bốn mươi. Thomas gõ đầu bút chì vào con số. Tớ đã có mặt. Tớ đã đọc nhiệt kế cửa. Tớ muốn cái chuông kêu trước khi có người phải có mặt.
Hai người ngồi đến mười một giờ. Thomas vẽ ba phương án cho lá lưỡng kim. Adrian đọc lại bốn dòng điều bảy trên bản chép Eleanor để lại ở phòng đọc từ hôm Chủ nhật, chừa lề rộng gấp đôi. Ở lề điều bảy, Eleanor không viết gì. Chỉ có một dấu chấm bút chì nhỏ, như người định viết rồi thôi.
Mười một giờ hai mươi, một cỗ xe ngựa thuê đỗ ở cổng Tháp Tây. Một người râu ngắn, đồng hồ quả quýt dây vàng, bước ra, lên xe. Xe đi về phía ga.
Thomas ngẩng lên.
— Khách của Quỹ, Thomas nói. Đi sớm.
Adrian không nói gì. Adrian nhìn cửa Tháp Tây, vẫn đóng.
*
Ông Lorimer Draycott mở cửa Tháp Tây từ bên trong, áo khoác đen, tóc chải bóng, kính gọng thép. Cúi đầu chào từng người. Đóng cửa.
Phòng khách tầng một Tháp Tây đã xếp lại từ tháng Tư. Bàn dài giữa phòng. Một đầu bàn ba ghế bành: Giáo sư Silas Vane ở giữa, hai bên là hai người Hannah chưa gặp. Đầu kia bàn năm ghế gỗ cho năm người nhận suất. Bàn nhỏ cạnh cửa sổ cho ông Draycott, sổ biên bản mở, bút sắt, lọ mực.
— Ngồi đi, Giáo sư Vane nói, cười. Ấm hơn tháng Tư, phải không. Lò sưởi Tháp Tây cuối cùng cũng chịu làm việc.
Giáo sư Vane giới thiệu hai người khách. Bên trái: bà Honora Wexley, thành viên ban bảo trợ Quỹ Hollowmere từ năm 1919, váy xám bạc, gậy chống đầu ngà để cạnh ghế. Bên phải: ông Septimus Haverford, thành viên ban bảo trợ, đồng thời là người liên lạc của Quỹ Từ thiện Fane với Phòng lưu trữ, râu cắt ngắn, đồng hồ quả quýt dây vàng.
— Ông Haverford đến vì Quỹ Fane, Giáo sư Vane nói. Ban tài trợ Fane họp thứ Hai mười sáu. Ông Haverford muốn nghe trực tiếp các đề tài có thể liên quan.
Hannah nhìn sang Julian. Julian nhìn mặt bàn.
— Tôi nhắc điều bảy, ông Draycott nói từ bàn nhỏ, không ngẩng lên. Như mọi buổi. Trao đổi kín. Người nhận suất được thuật lại cho bạn bè ai có mặt, buổi kéo dài bao lâu, và những gì người nhận suất tự nói về đề tài của mình. Không gì khác, khi chưa có đồng ý bằng văn bản của Quỹ.
*
Buổi trao đổi đi theo thứ tự tên, như tháng Tư. Ashe. Harcourt. Kemp. Lisle. Mercer.
Nhưng Giáo sư Vane đổi thứ tự.
— Hôm nay ta nghe Mercer trước, Giáo sư Vane nói. Vì ông Haverford cần về Aldermoor chuyến chiều. Và vì, Giáo sư Vane nhìn Julian, giọng vẫn tử tế, có một lá thư của nhánh đo lường Highcombe mà ta nghĩ nên nói cho rõ.
Julian đứng dậy. Mở sổ bìa da. Không mở ở trang ĐL-1. Mở ở trang tóm tắt.
Julian trình bày mười hai phút. Năm cách sấy, năm mẻ C, thang màu, sai lệch. Đúng như trang tám mươi hai. Rồi Julian dừng, và nói thêm một câu không có trong trang tóm tắt:
— Thư Tiến sĩ Shaw ngày mười lăm tháng Mười Một nói đúng về số. Ba điểm C-2 có số trong sổ gốc. Em đã loại khỏi bản sao theo thư Tiến sĩ Sallow. Em đã gửi một trang riêng kèm thư Tiến sĩ Shaw. Em xin trả lời câu hỏi về tủ và vỏ bằng văn bản, trước hội đồng, nếu có hội đồng.
Julian ngồi xuống.
Hannah nghe câu ấy và thấy câu ấy được xếp như một bức tường: từng viên đúng chỗ, không viên nào thừa, không viên nào nói cái Julian không muốn nói.
Ông Haverford mở đồng hồ quả quýt, nhìn, đóng lại.
— Thư của Tiến sĩ Shaw, ông Haverford nói, đã được Phòng lưu trữ chuyển cho Ban tài trợ Fane. Kèm hồ sơ khuyến nghị. Như một ý kiến về phương pháp. Ông Haverford nói giọng của người quen đọc biên bản. Ban tài trợ sẽ xem cả hai. Hồ sơ khuyến nghị dựa trên số liệu đã phát hành ở Sổ mở, và báo cáo nghiệm thu thiết bị.
— Báo cáo nghiệm thu chưa có, Clement nói. Không đứng dậy. Không cao giọng. Thầy Mott giữ, vì thiếu chữ ký người dựng.
Ông Haverford nhìn Clement.
— Phòng lưu trữ đã báo Ban tài trợ rằng báo cáo đang hoàn tất, ông Haverford nói.
— Báo cáo không hoàn tất, Clement nói. Báo cáo bị giữ.
Ông Draycott ghi. Không ngẩng lên.
*
Giáo sư Vane giơ tay lên, nhẹ, như người cầm một chén trà không muốn để trà sóng ra.
— Ta hiểu, Giáo sư Vane nói. Ta đã đọc thư Tiến sĩ Shaw ba lần. Ta đã đọc trang riêng của Mercer. Ta nghĩ cả hai đều trung thực. Giáo sư Vane cười, mệt hơn tháng Tư một chút. Câu hỏi về tủ và vỏ là câu hỏi đúng. Phòng lưu trữ sẽ xem lại. Việc ấy cần thời gian. Sau năm mới.
— Ban tài trợ Fane họp thứ Hai mười sáu, bà Wexley nói. Lần đầu bà Wexley mở miệng. Giọng khô, như giấy để lâu. Silas, ông xem lại sau năm mới, thì Ban tài trợ quyết trước năm mới.
— Ban tài trợ có thể quyết thử ở một phòng khám, ông Haverford nói. Một phòng khám. Mùa đông năm nay. Với điều kiện theo dõi. Quỹ Fane không vội. Nhưng trẻ em sốt thì không đợi Phòng lưu trữ.
Câu ấy nói ra tử tế. Hannah nghĩ ông Haverford tin câu ấy thật.
Và Hannah nghĩ đến bà ngoại Maud ở Saltby, số 4 phố Cầu Tàu, tường bếp có ba mươi hai năm mực nước biển ghi bằng bút chì, và người của Hội Thủy văn đến chép năm 1922, mà không ai hỏi bà Maud có muốn được chép không. Rồi trang mười bốn mất. Không ai hỏi Hannah.
*
— Xin phép, Lucian nói.
Lucian đứng dậy. Đến lượt Harcourt thì còn hai người nữa. Không phải lượt Lucian.
Giáo sư Vane nhìn Lucian. Ông Draycott ngẩng lên, lần đầu tiên trong buổi.
— Harcourt, Giáo sư Vane nói. Mời.
Lucian bước đến giữa bàn. Mở cuộn giấy trống ra, trải lên mặt bàn, trước mặt ông Haverford và bà Wexley, đè hai đầu bằng hai cuốn sổ của chính mình. Ba ngọn đồi mực tím. Dưới mỗi đỉnh, bút chì: "C-2, ba khay (T. R., cột 7)."
— Giấy trống PĐ3-07, tuần chín đến mười lăm tháng Tư, Lucian nói. Đề tài của tôi: độ trôi của nhiệt ký. Tôi trình bày giấy này vì đây là dữ liệu của đề tài tôi. Điều bảy cho tôi nói về đề tài của tôi.
Lucian chỉ ba đỉnh.
— Năm mươi tám phẩy ba. Sáu mươi phẩy một. Sáu mươi mốt phẩy hai. Nhiệt kế cửa sáu mươi mốt phẩy không, lúc ba giờ mười ngày mười hai. Lệch không phẩy hai. Dụng cụ của tôi đúng. Lucian dừng. Mẻ vỏ ở trong tủ ba đêm ấy đã chịu đúng nhiệt độ này. Đã có ba điểm số. Ba điểm ấy đã bị bỏ khỏi tập Sổ mở. Hồ sơ khuyến nghị gửi Ban tài trợ Fane dựa trên tập Sổ mở không có ba điểm ấy.
Không ai nói gì.
— Chuẩn phòng khám phải hoãn, Lucian nói. Không phải sau năm mới. Trước thứ Hai mười sáu. Một phòng khám thử là một phòng khám có trẻ em. Lucian nhìn ông Haverford. Tủ ở phòng khám ấy sẽ không có Reed. Không có trống của tôi. Bảng liều sẽ không có dòng nào nói tủ hỏng thì vỏ mạnh lên ba mươi tám phần trăm.
Lucian không nhìn Julian khi nói con số ấy. Nhưng Hannah nhìn Julian. Julian ngồi thẳng, hai tay đặt trên sổ bìa da, mặt không đổi. Chỉ có ngón tay cái bên phải ấn vào mép bìa da, đến trắng.
— Cảm ơn Harcourt, Giáo sư Vane nói. Sau một lúc. Giọng vẫn tử tế. Người sau cần thấy cả. Ta đồng ý. Ta sẽ xem lại. Ta sẽ viết cho Ban tài trợ trước thứ Hai.
— Giáo sư sẽ viết rằng chuẩn phải hoãn? Lucian hỏi.
Giáo sư Vane im một lúc.
— Ta sẽ viết rằng có câu hỏi, Giáo sư Vane nói. Ta không quyết thay Ban tài trợ.
Lucian gật một lần. Cuộn giấy trống lại. Buộc dây. Về ghế.
Ông Draycott ghi biên bản. Không ngẩng lên nữa. Hannah nhìn ngòi bút sắt chạy trên giấy, đều, như kim trống quay, và nghĩ: dòng ấy sẽ nói gì. "Harcourt trình bày dữ liệu đề tài." Hay khác.
*
Phần còn lại của buổi đi qua như một chuyến tàu đã muộn cố chạy cho kịp giờ. Clement trình bày lò xo, bảy phút. Hannah trình bày độ ẩm vỏ và gió biển, chín phút, và cuối phần nói thêm một câu: trang mười bốn của bản gửi tháng Sáu không có trong Sổ mở, Hannah đã gửi lại bản thứ hai qua ông Draycott tuần trước, xin biết trang ấy đã bỏ ở khâu nào. Ông Draycott ghi. Philippa trình bày phù văn, mười phút.
Ông Haverford đi lúc mười một giờ hai mươi, chuyến tàu chiều từ ga Stonebarrow. Bắt tay từng người nhận suất. Đến Lucian thì bắt tay lâu hơn một chút, nhìn Lucian, không nói gì.
Bà Wexley ở lại đến hết. Cuối buổi, khi năm người đứng dậy, bà Wexley gọi Lucian lại.
— Cậu Harcourt, bà Wexley nói. Ông nội cậu ký thứ hai trên hiến chương. Tôi ngồi bên cạnh ông ấy ở mười lăm kỳ họp.
— Thưa bà, Lucian nói.
— Ông ấy sẽ nói cậu nói đúng, bà Wexley nói. Rồi chống gậy đứng dậy. Ông ấy cũng sẽ nói cậu không nên nói ở đây. Cả hai câu, cùng một lúc. Ông ấy hay nói hai câu cùng một lúc.
*
Hannah về phòng 22 lúc mười hai rưỡi. Eleanor đang đợi, sổ mở.
— Ai có mặt, Eleanor hỏi. Bao lâu. Cậu tự nói gì.
Hannah kể đúng ba loại việc điều bảy cho phép. Giáo sư Vane, ông Draycott, bà Wexley, ông Haverford. Chín giờ đến mười hai giờ năm. Hannah tự nói về độ ẩm vỏ, về gió biển, về trang mười bốn.
Eleanor ghi.
Rồi Hannah dừng.
— Lucian đứng dậy, Hannah nói. Ngoài lượt.
Eleanor ngẩng lên.
— Lucian nói về đề tài của Lucian, Hannah nói chậm. Điều bảy cho phép. Tớ kể được chừng ấy. Hannah nhìn Eleanor. Còn lại tớ không kể được.
— Không kể, Eleanor nói. Gấp sổ. Không cần.
*
Chiều hôm ấy, bốn giờ, Adrian đi qua sân trong về phía cổng chính, mang thư tuần gửi Wrenfold đến phòng gác cổng, nơi túi thư đi chuyến năm giờ.
Lucian đứng ở cửa sổ phòng gác cổng. Đưa cho người gác cổng một phong bì dày, dán tem, viết địa chỉ bằng mực đen: "Ban tài trợ, Quỹ Từ thiện Fane, số 11 phố Canning, Aldermoor. Kính gửi: Thư ký y vụ."
Người gác cổng cân phong bì. Bốn xu rưỡi. Lucian trả. Xin biên nhận gửi thư. Người gác cổng viết biên nhận.
Lucian quay lại, thấy Adrian.
Hai người đứng cách nhau ba bước.
— Vale, Lucian nói.
Adrian không hỏi. Adrian nhìn phong bì đã nằm trong túi thư, nhìn tờ biên nhận trong tay Lucian.
— Một lá thư, Lucian nói, mà điều bảy cấm. Lucian nói giọng bình thường. Tôi viết những gì đã được nói trong phòng sáng nay về chuẩn phòng khám. Gửi người phải quyết, ở ngoài phòng. Kèm ảnh giấy trống. Lucian gấp biên nhận, cho vào túi áo trong. Tôi biết điều bảy. Tôi đọc lại bốn dòng ấy trước khi viết.
Adrian nghĩ đến ông Tull. Có người sẽ bước qua, và biết rõ mình bước qua.
— Cậu nói với tớ làm gì, Adrian hỏi.
— Vì cậu đã giữ một mình ba mươi sáu ngày, Lucian nói. Tôi không giữ một mình một giờ. Lucian nhìn Adrian. Tôi không bảo cậu làm gì với điều tôi nói. Tôi chỉ không giữ.
Lucian đi qua Adrian, về phía Tháp Đông. Đều, như đi trên một thước kẻ.
Adrian đưa thư tuần cho người gác cổng. Hai xu rưỡi. Rồi đứng ở cửa phòng gác cổng thêm một lúc, nhìn túi thư vải bạt, nơi hai lá thư nằm cạnh nhau: một lá về Wrenfold, viết về số gợn đêm qua và cái đinh thứ bảy Alice đếm cho mái bắc; một lá về Aldermoor, viết về ba ngọn đồi mực tím.
Tối ấy, Adrian ghi vào sổ bìa xám:
"7/12/35, 16:05. Phòng gác cổng. L. H. gửi thư cho Quỹ Fane (thư ký y vụ, 11 phố Canning, Aldermoor), kèm ảnh trống. 'Một lá thư mà điều bảy cấm.' Biên nhận. L. H. nói với mình vì: 'Tôi không giữ một mình một giờ.'
Mình không biết đúng hay sai. Mình biết L. H. biết."
Rồi viết dòng thứ ba, chậm: "Nếu tháng Mười mình nói, có lẽ L. H. đã không phải gửi lá thư này."
Bữa tối ở nhà ăn, ghế của Julian ở bàn năm thứ năm trống. Ghế của Lucian không trống. Lucian ăn như mọi tối thứ Bảy, súp lúa mạch trước, bánh mì sau, không nói chuyện, và đứng dậy lúc bảy giờ đúng. Dorian Blackwood ở đầu bàn bên kia nhìn theo Lucian đến tận cửa. Hannah ăn nửa bát súp rồi thôi. Clement đặt hộp lò xo lên ghế bên cạnh, như để giữ chỗ cho người không đến.
Không ai hỏi ai về buổi sáng. Cả bàn năm thứ năm biết điều bảy, và cả bàn năm thứ năm biết người nhận suất chỉ được nói ba loại việc. Rowan, ngồi cạnh Adrian, nhìn quanh bàn một lượt, rồi nói chuyện về giá giấy in ở Stonebarrow, rất lâu, rất chi tiết, đến khi Eleanor bật cười. Adrian biết Rowan làm thế vì không ai khác chịu nói.
Adrian nhìn dòng ấy. Không gạch.
Đêm ấy Adrian không ngủ được đến khuya. Ở giường bên, Thomas ngủ, bản vẽ cái chuông báo nhiệt úp trên ngực, bút chì còn kẹp giữa hai ngón tay. Adrian gỡ bút chì ra, đặt lên bàn, kéo chăn lên cho Thomas, rồi ngồi ở mép giường mình, hai tay đặt trên đầu gối.
Adrian nghĩ đến chuyến tàu thư đêm, đi lúc chín giờ bốn mươi từ ga Stonebarrow, mang túi vải bạt của phòng gác cổng xuống phía nam. Đến Aldermoor lúc sáu giờ sáng Chủ nhật. Số 11 phố Canning không mở cửa ngày Chủ nhật. Lá thư sẽ nằm trong hộp thư của Quỹ Fane đến sáng thứ Hai. Thư ký y vụ sẽ mở lúc chín giờ, hoặc mười giờ. Ban tài trợ họp thứ Hai mười sáu. Một tuần, cộng một ngày.
Adrian tính, vì Adrian không làm được gì khác ngoài tính.
Rồi Adrian nằm xuống, nhắm mắt, và tìm lối xuống quen, như mọi đêm. Bậc thứ nhất. Bậc thứ hai. Mặt nước ở chỗ cũ, tối và yên. Bậc cuối vẫn khô. Mười một cánh cửa vẫn niêm. Adrian không chạm vào cánh nào. Adrian chỉ đếm gợn, chậm, để tay mình nhớ con số trước khi đầu mình nhớ.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.