Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 47. Chuong 047 Ngoi den im lang
Chương 47: Ngôi đền im lặng
Tối thứ Bảy, hai mươi ba tháng Một, khi Thomas đã ngủ và tiếng gió đầu đông đã thôi lùa qua khe cửa sổ phòng mười bảy, Adrian thắp ngọn đèn bàn nhỏ, kéo tấm chăn len lên vai, và mở sổ bìa vải ra từ trang đầu tiên.
Không phải để viết. Để đọc.
Adrian chưa bao giờ đọc lại sổ bìa vải từ đầu. Sổ được viết theo kiểu cuốn sổ việc của Margaret ở cô nhi viện: một dòng cho một việc, ngày tháng ở đầu dòng, không bình luận. Viết xong một dòng thì lật sang việc khác. Margaret không bao giờ đọc lại sổ việc tuần trước, trừ khi có chuyện. Adrian đã giữ thói quen ấy suốt mười sáu tháng.
Tối nay không có chuyện. Tối nay Adrian muốn biết mười sáu tháng ấy trông như thế nào khi xếp cạnh nhau.
Những trang đầu tiên không phải của sổ bìa vải. Đó là mấy tờ giấy rời, giấy gói hàng, giấy kẻ ô xé từ vở của trường làng, chữ bút chì nguệch ngoạc của một đứa trẻ mười hai tuổi vừa hết sốt, gấp tư và kẹp vào bìa sau từ hồi tháng Chín năm 1930. Adrian đọc lại từng tờ dưới ánh đèn.
"Thứ Bảy. Vào được. Tỉnh. Biển tối, đứng yên. Đền đá. Hai mươi mốt bậc. Cột gãy. Mái thủng. Cửa. Nhiều cửa. Bị đá mọc lên che. Một cửa không bị che, đối diện chỗ vào. Lạnh. Không mở."
"Chủ nhật. Vào lại. Giống hôm qua."
"Thứ Hai. Giống."
"Thứ Ba. Giống."
Adrian lật tiếp. Những tờ giấy rời nhường chỗ cho sổ bìa vải, mua ở hiệu sách phố Thợ Đồng tuần thứ hai ở Highcombe, và chữ trong sổ dần nhỏ hơn, đều hơn, thẳng hàng hơn. Nhưng nội dung không đổi.
"Tháng Mười. Biển có điểm sáng mờ như sao, từ sau Giới Môn. Đền xa hơn? Không. Biển rõ hơn. Đền không đổi."
"Tháng Mười Một. Không vào. Ở Nhà Đông người ta nói nhiều quá."
"Tháng Mười Hai. Không đến gần. Đẩy ở lớp hỏa, lửa lệch phải. Biển dồn lên một đợt. Đền không đổi."
Rồi tháng Hai năm 1931, kỳ nghỉ ngắn cuối đông, chín ngày, khi Adrian đi hết vòng sảnh tròn lần đầu tiên và vẽ một sơ đồ bằng bút chì trên một trang riêng: một vòng tròn, mười một vạch ngắn cho mười một cánh cửa bị niêm phong, một vạch dài hơn ở phía đối diện lối vào cho cánh cửa không bị niêm phong, và một dấu nhỏ hình tam giác cách vạch dài hai sải tay về bên phải, cho đống đá vụn sụp cao ngang ngực. Bên dưới sơ đồ, một dòng: "Đã đi hết vòng. Không mở gì. Đống đá ở phía xa: chưa biết. Không đoán."
Adrian nhìn sơ đồ ấy một lúc lâu. Mười một vạch ngắn. Một vạch dài. Một tam giác. Vẫn đúng như thế.
Từ tháng Ba năm 1931, sau khi bác sĩ Whitmore soi tải bằng chiếc kính có tay cầm bằng ngà và nói "không khác thường", các dòng trong sổ bắt đầu có thêm giờ. Adrian đã bắt đầu để ý mình đi bao lâu, và đã đặt cho mình một quy định: về trước mười một giờ. Từ đó, mỗi dòng có hai con số: giờ vào, giờ ra.
"17/3. 21:40 – 22:15. Không đổi."
"22/3. 21:30 – 22:05. Không đổi."
"4/4. 22:00 – 22:20. Không đổi. Mệt."
Adrian đếm. Từ tháng Ba năm 1931 đến tối thứ Năm vừa rồi, có một trăm mười bốn dòng có giờ. Một trăm mười bốn lần vào. Tổng thời gian, nếu cộng lại, khoảng bốn mươi hai giờ đồng hồ. Gần hai ngày đêm. Ở mỗi dòng, chữ cuối cùng là hai chữ "Không đổi", hoặc một chữ "Giống", hoặc, ở những tuần mệt nhất, chỉ một dấu gạch ngang.
Một trăm mười bốn lần. Bốn mươi hai giờ. Mười một vạch ngắn, một vạch dài, một tam giác.
Không có gì mở. Không có gì sáng lên. Không có giọng nói nào. Không có gì Adrian học được ở đó mà không học được ở vườn đo sau Tháp Tây, hay ở Phòng đo số Ba của thầy Holt, hay ở phòng tròn tầng trên cùng Tháp Nam của cô Croft. Thủy của Adrian giờ ổn ở hai đốt. Ám ổn ở bảy giây. Không có con số nào trong hai con số ấy đến từ ngôi đền. Cả hai đến từ hàng trăm giờ ngồi ở bàn đá, đo, ghi, sai, đo lại.
Lúc học cách kiểm một công trình, Adrian biết mình cần mẫu đối chứng, thiết bị độc lập và người khác cùng nhìn thấy dấu hiệu. Với Thần Điện, cả ba đều thiếu. Cậu có thể ghi số bậc, đếm cột, so vị trí của cửa; những thao tác đúng ấy vẫn không trả lời được vì sao một kiến trúc không có người xây lại xuất hiện ở nơi đáng lẽ chỉ có ý nghĩ. Sự im lặng của nó giống một câu hỏi cố tình không nhận ngôn ngữ của người hỏi.
Adrian gấp sổ lại. Đặt nó lên đầu gối. Nhìn ngọn đèn.
Và lần đầu tiên trong mười sáu tháng, một ý nghĩ mà Adrian vẫn đẩy ra mỗi khi nó đến gần, bây giờ không bị đẩy ra nữa.
Có thể không có ngôi đền nào cả.
Ý nghĩ ấy không đến bất ngờ. Nó đã đến từ hồi tháng Mười, ở lớp quan tưởng đầu tiên của cô Croft, khi cô Croft giải thích rằng tinh thần hải của mỗi người có hình dạng riêng, và rằng người mới thức tỉnh thường "dựng" lên trong đó những hình ảnh quen thuộc để có chỗ bám: một căn phòng, một khu vườn, một con đường làng. Ý nghĩ ấy đến lần nữa hồi tháng Ba, khi kính soi tải của bác sĩ Whitmore chỉ thấy một vũng xanh lam với những đốm sẫm, mép mềm, và không thấy đền, không thấy cửa, không thấy gì khác thường. Mỗi lần ý nghĩ ấy đến, Adrian đã đẩy nó đi bằng một câu đơn giản: "Mình thấy nó."
Nhưng người ta thấy nhiều thứ trong cơn sốt.
Adrian đã mười hai tuổi, đã sốt cao, đã mê man suốt một đêm và một ngày ở cô nhi viện Wrenfold, và đã tỉnh dậy với một hình ảnh trong đầu: một ngôi đền đổ nát giữa biển tối. Một đứa trẻ lớn lên dưới tháp chuông vuông vức của nhà thờ Wrenfold, mỗi Chủ nhật ngồi nhìn những hàng cột đá và những ô cửa vòm đã bị trát vữa bít lại từ thời nào không ai nhớ, có thể dựng lên trong đầu một ngôi đền có cột gãy và mái thủng. Có thể dựng lên những cánh cửa bị đá mọc tràn, như những ô cửa vòm bị bít ở vách bắc nhà thờ. Có thể dựng lên một đống đá vụn sụp cao ngang ngực, như đống đá của bức tường rào cũ dưới chân cầu đá, nơi người ta không bao giờ dọn. Và có thể dựng lên một cánh cửa duy nhất không bị bít, lạnh, nhẵn, không tay nắm, không mở. Như một lời hứa không biết là của ai.
Có thể mười sáu tháng qua, Adrian đã đi vào một trăm mười bốn lần, bốn mươi hai giờ, vào một thứ mà chính Adrian đã dựng, trong cơn sốt, từ những mảnh vụn của làng Wrenfold.
Adrian ngồi im rất lâu với ý nghĩ ấy.
Rồi Adrian làm điều mà Adrian đã học được ở Highcombe, ở Phòng đo số Hai, ở vườn đo, ở bàn bảy Xưởng Thực hành số Một: khi không biết thì đo. Khi không đo được thì thiết kế một phép thử. Khi không thiết kế được một phép thử thì ghi rằng không biết.
Adrian mở sổ bìa vải ra trang trắng tiếp theo, và viết:
"23/1/1932. Câu hỏi: đền có thật, hay mình dựng?
Phép thử một: không vào bảy ngày. Ghi mỗi tối: biển có gì khác không, mình có gì khác không.
Phép thử hai: sau bảy ngày, vào. Thử làm một việc mà người dựng làm được: dựng thêm một thứ (một cánh cửa thứ mười ba, ở chỗ trống bên trái lối vào). Nếu dựng được, đền là của mình. Nếu không dựng được, đền không phải của mình.
Không kết luận trước."
Adrian đọc lại. Thấy phép thử hai có một lỗ hổng: nếu không dựng được, có thể chỉ vì Adrian dựng kém, chứ không phải vì đền không phải của Adrian. Adrian thêm một dòng:
"Đối chứng: trước phép thử hai, ở lớp cô Croft, dựng một phòng tưởng (căn bếp cô nhi viện) rồi thêm một thứ vào đó (cái ghế đẩu thứ hai). Nếu thêm được ở phòng tưởng mà không thêm được ở đền, thì khác nhau ở đền, không phải ở người dựng."
Rồi Adrian tắt đèn và ngủ, lần đầu tiên sau nhiều tháng, mà không đi qua biển tối trước khi ngủ.
Bảy ngày không vào dài hơn Adrian tưởng.
Không phải vì biển tối gọi. Biển tối không gọi. Đó là điều đầu tiên Adrian ghi vào sổ, tối Chủ nhật hai mươi bốn tháng Một: "Ngày 1. Không vào. Biển: khi nhắm mắt vẫn thấy ở xa, lặng, sao mờ. Không kéo. Mình: bình thường. Ngủ lúc 22:10."
Điều làm bảy ngày dài là thói quen. Mười sáu tháng, mỗi tối, trước khi ngủ, Adrian đã đi qua biển tối, leo hai mươi mốt bậc, đứng giữa sảnh tròn, nhìn cánh cửa đối diện lối vào. Thói quen ấy có hình dạng giống như việc tra mỡ chốt cửa sau ở cô nhi viện Wrenfold mỗi thứ Hai: không ai bắt, không làm thì cũng chẳng sao, nhưng không làm thì cả tuần cứ thấy thiếu một thứ gì đó ở cuối ngày.
"Ngày 2. Không vào. Biển: như hôm qua. Mình: muốn vào, lúc 21:40, giờ quen. Không vào. Ngủ 22:30."
"Ngày 3. Không vào. Biển: như hôm qua."
Chiều thứ Ba, hai mươi sáu tháng Một, là buổi quan tưởng của cô Croft. Adrian leo một trăm mười hai bậc cầu thang Tháp Nam, Thomas leo một trăm mười ba bậc như mọi lần, và cả lớp ngồi xếp bằng trên những tấm đệm len xám xếp thành vòng tròn trong căn phòng tròn trên cùng, nơi ánh sáng mùa đông lọt vào qua tám ô cửa sổ hẹp như tám vệt phấn.
Cô Croft là một người nhỏ nhắn, tóc bạc sớm cắt ngắn, nói chậm đến mức Rowan từng thề rằng có thể đếm đến năm giữa hai chữ. Bài hôm nay là bài thứ mười bốn của học phần: "Phòng tưởng có sửa đổi."
— Các em đã dựng phòng tưởng từ năm ngoái, cô Croft nói. Một căn phòng các em biết rõ. Các em đã học cách vào, cách ở lại, cách ra. Hôm nay các em học cách thêm một thứ vào căn phòng ấy. Một thứ nhỏ. Một cái cốc trên bàn. Một tấm thảm trên sàn. Cô Croft ngừng. Đếm đến năm. Và các em sẽ học được một điều: một căn phòng các em dựng thì nghe lời các em. Nếu nó không nghe lời, hãy dừng lại, mở mắt, và nói với ta.
Adrian nhắm mắt. Dựng căn bếp cô nhi viện, như đã dựng từ năm ngoái, trong học phần đầu tiên. Lò bếp bằng gang, cửa lò có vết nứt ở góc trái. Chiếc bàn dài bằng gỗ thông. Chiếc ghế đẩu ba chân cạnh lò, nơi Margaret ngồi bóc khoai. Cửa sổ nhìn ra sân sau, ống khói nhà máy dệt ở xa.
Căn bếp hiện ra. Không rõ như thật, nhưng đủ rõ: một thứ hình dạng mà Adrian có thể đi quanh trong đầu, chạm vào bằng ý nghĩ.
Adrian thêm một chiếc ghế đẩu thứ hai, cạnh chiếc thứ nhất. Ba chân. Gỗ sồi, không phải gỗ thông. Một vết sứt ở mép.
Chiếc ghế đẩu hiện ra. Hơi mờ, lúc đầu. Rồi rõ dần, như một bức ảnh đang lên trong khay thuốc rửa ở hiệu ảnh phố Thợ Đồng mà Adrian từng nhìn qua cửa kính. Chiếc ghế ở đó. Nghe lời.
Adrian mở mắt. Cả lớp đang mở mắt dần. Rowan báo đã thêm được một con mèo, và con mèo đã bỏ đi. Cô Croft đếm đến năm, rồi nói rằng đó là một quan sát rất tốt, rằng những thứ có chân thường bỏ đi khi người dựng chưa vững, và rằng Rowan nên thử với một thứ không có chân.
Trước khi tan lớp, cô Croft nói thêm một điều. Cô Croft nói với cả lớp, không nhìn ai riêng.
— Có một số người, khi học quan tưởng, gặp trong tinh thần hải những hình ảnh không do mình dựng, cô Croft nói. Một con đường không biết dẫn đi đâu. Một ngôi nhà không biết của ai. Thường đó là ký ức chưa được gọi tên. Đôi khi đó là thứ khác. Đếm đến năm. Những hình ảnh ấy thường không nghe lời. Ta khuyên các em: đừng cố sửa chúng. Đừng cố bắt chúng nghe lời. Chỉ ghi lại. Và nếu chúng làm các em sợ, đến gặp ta, hoặc đến gặp bác sĩ Whitmore. Không ai ở đây sẽ cười.
Adrian ghi câu ấy vào sổ, nguyên văn, trên đường xuống một trăm mười hai bậc.
"Ngày 3, bổ sung. Đối chứng: phòng tưởng (bếp). Thêm ghế đẩu: được, khoảng mười giây, rõ dần. Phòng tưởng nghe lời. Cô Croft: 'Những hình ảnh ấy thường không nghe lời. Đừng cố sửa. Chỉ ghi lại.'"
Rồi Adrian nhìn dòng ấy một lúc, và thêm: "Phép thử hai có thể là cố sửa. Nhưng chỉ thử thêm, không thử bỏ. Không chạm vào cửa. Không chạm vào đống đá. Nếu thấy khác thường: dừng, ra, ghi, và đến gặp bác sĩ Whitmore."
"Ngày 4. Không vào. Biển: như cũ."
"Ngày 5. Không vào. Biển: như cũ. Mình: không còn muốn vào lúc 21:40. Đọc sách thầy Mott đến 22:00."
"Ngày 6. Không vào. Biển: như cũ. Thomas hỏi tại sao dạo này tắt đèn sớm. Nói: đang thử một việc."
Thomas đã không hỏi thêm. Thomas chỉ gật đầu, rồi nói, từ giường bên kia, trong bóng tối:
— Thử thì ghi. Ghi thì ngủ.
Đó là câu Thomas nói về sổ lỗi của ông Price, hồi tháng Mười Một, khi Adrian hỏi Thomas có lo về lỗi bảy không. Adrian không biết Thomas có nhớ mình đã nói câu ấy hay không.
"Ngày 7. Không vào. Biển: như cũ. Bảy ngày: biển không đổi khi mình không vào. Mình không đổi khi không vào, trừ thói quen. Kết luận ngày 1–7: không có gì kéo. Không có gì mất."
Tối thứ Bảy, ba mươi tháng Một, lúc chín giờ bốn mươi, Adrian ngồi trên giường, lưng tựa vào tường, chăn len quấn quanh vai, và đi vào.
Biển tối vẫn ở đó. Lặng. Những điểm sáng mờ như sao, rải trên mặt nước đen, không nhiều hơn, không ít hơn. Ngôi đền ở xa, rồi gần dần, như mọi lần, không phải vì Adrian đi đến mà vì khoảng cách tự ngắn lại, theo một cách mà Adrian chưa bao giờ hiểu và đã thôi cố hiểu từ lâu.
Hai mươi mốt bậc. Adrian đếm. Hai mươi mốt.
Những cây cột gãy, đúng chỗ cũ. Mái vòm thủng, đúng chỗ cũ; qua những lỗ thủng không thấy trời, chỉ thấy cái tối của biển. Sảnh tròn. Mười một cánh cửa bị niêm phong, đá mọc tràn qua như rễ cây trên một bức tường cũ. Những khoảng tường bị bẻ mất, đúng chỗ cũ. Cánh cửa không bị niêm phong, đối diện lối vào. Tối. Nhẵn. Lạnh. Không tay nắm. Và hai sải tay về bên phải nó, đống đá vụn sụp, cao ngang ngực.
Không đổi.
Adrian đứng giữa sảnh tròn một lúc. Rồi đi đến bên trái lối vào, nơi có một khoảng tường trống giữa cánh cửa bị niêm phong thứ nhất và chỗ một mảng tường đã bị bẻ mất. Một khoảng tường đá phẳng, rộng chừng một sải tay rưỡi, không có cửa, không có gì.
Adrian nhìn khoảng tường ấy, và làm điều đã làm ở căn bếp cô nhi viện chiều thứ Ba. Dựng. Một cánh cửa. Gỗ, không phải đá. Nhỏ. Có tay nắm bằng đồng. Đóng.
Không có gì.
Không mờ. Không rõ dần. Không có cái cảm giác mà Adrian đã có ở căn bếp, khi ý nghĩ chạm vào một thứ và thứ ấy chịu để cho chạm. Ở đây, ý nghĩ chạm vào khoảng tường đá và trượt đi, như nước trượt trên một tấm kính đã bôi sáp. Khoảng tường đá vẫn là khoảng tường đá. Lạnh, phẳng, như mọi lần Adrian đi ngang qua nó.
Adrian thử lần thứ hai. Một thứ nhỏ hơn. Không phải cửa. Một cây nến, đặt dưới chân tường.
Không có gì.
Lần thứ ba. Một vết phấn. Chỉ một vạch phấn trắng trên đá, như dấu phấn của ông Price trên khung cửa buồng thử.
Không có gì.
Adrian dừng lại. Không thử lần thứ tư. Đã ghi trong sổ: chỉ thử thêm, không thử bỏ, không chạm cửa, không chạm đống đá. Ba lần là đủ cho một phép thử. Ở Phòng đo số Hai, ba lần đọc là một phép đo. Thêm lần thứ tư chỉ là cố.
Adrian đứng trước khoảng tường đá thêm một lúc. Rồi quay lại, nhìn cánh cửa tối đối diện lối vào, từ xa, như mọi lần.
Và nhận ra mình không còn sợ ý nghĩ tối thứ Bảy tuần trước nữa.
Không phải vì phép thử đã chứng minh được điều gì. Adrian biết phép thử không chứng minh được nhiều. Nó chỉ cho thấy rằng ngôi đền không nghe lời như căn bếp nghe lời. Có thể vì ngôi đền không phải do Adrian dựng. Có thể vì một thứ dựng trong cơn sốt thì cứng hơn một thứ dựng ở lớp cô Croft. Có thể vì một điều thứ ba mà Adrian chưa nghĩ ra. Cô Croft nói: thường đó là ký ức chưa được gọi tên. Đôi khi đó là thứ khác.
Adrian không biết đây là trường hợp nào. Và đứng giữa sảnh tròn, giữa mười một cánh cửa bị niêm phong và một cánh cửa tối, Adrian thấy rằng mình có thể không biết. Không phải tối nay. Có thể không phải năm nay. Có thể không phải năm sau.
Một trăm mười bốn lần, bốn mươi hai giờ, mười sáu tháng, ngôi đền không cho Adrian thứ gì. Nhưng cũng không lấy của Adrian thứ gì. Không lấy giấc ngủ, trừ khi Adrian ở lại quá lâu. Không lấy sức, trừ khi Adrian đẩy. Không lấy bạn bè, vì Adrian chưa kể với ai và đã ghi rõ trong sổ: không kể về ngôi đền, khi nào biết thì hỏi trước, có muốn nghe không. Không lấy điểm ở lớp hỏa, vì Adrian đã học lại và đã đạt, ở hội đồng Holt và Shaw, trước mười lăm người xem. Không lấy chỗ dự bị trong đội đo. Không lấy tên Thomas được đọc to ở Phòng đo số Hai.
Tất cả những thứ ấy đến từ bàn đá, từ sổ ghi, từ những người đứng cạnh. Không đến từ đây.
Có lẽ thế là đủ cho bây giờ.
Adrian đi xuống hai mươi mốt bậc. Đếm. Hai mươi mốt. Biển tối, những điểm sáng mờ. Rồi căn phòng mười bảy, chăn len, tiếng Thomas thở đều ở giường bên kia, và ngọn đèn bàn chưa tắt. Đồng hồ bỏ túi chỉ chín giờ năm mươi tám.
Mười tám phút. Lần ngắn nhất trong ba tháng.
Adrian mở sổ bìa vải, và viết:
"30/1/1932. 21:40 – 21:58. Vào sau bảy ngày. Đền: không đổi. Hai mươi mốt bậc. Mười một cửa niêm phong. Một cửa tối. Đống đá bên phải.
Phép thử hai: dựng ở khoảng tường trống bên trái lối vào. Cửa gỗ: không. Nến: không. Vạch phấn: không. Ba lần. Dừng.
So với đối chứng (bếp, thêm được): đền không nghe lời. Không kết luận đền có thật. Không kết luận đền không có thật. Kết luận: đền không phải thứ mình dựng được, sửa được, bắt được.
Không biết nó là gì. Không cần biết tối nay."
Adrian ngừng bút. Đọc lại. Rồi, ở dòng cuối, sau một khoảng trống, viết thêm bốn chữ, bằng nét chữ to hơn những dòng trên một chút:
"Chưa hiểu. Đi học."
Sáng thứ Hai, mồng một tháng Hai, Adrian có mặt ở Phòng đo số Ba của thầy Holt lúc tám giờ kém năm, sớm hơn mọi người mười phút, như mọi sáng thứ Hai. Bài hôm ấy là đo độ ổn định của thủy trong một bình kín khi nhiệt độ thay đổi. Adrian giữ được hai đốt, như mọi khi. Đến cuối buổi, thử ba đốt, và giữ được ba đốt trong bốn giây trước khi nó vỡ ra như một sợi chỉ bị kéo quá căng.
Bốn giây. Thầy Holt ghi vào phiếu: "Ba đốt: bốn giây. Chưa ổn. Lần đầu thử." Và gạch dưới chữ "chưa", như thầy Holt vẫn gạch.
Adrian nhìn chữ "chưa" ấy và nghĩ rằng đó là một chữ rất tốt. Một chữ có thể đứng ở đầu một trăm mười bốn dòng sổ mà không ai phải xấu hổ. Một chữ nói rằng có một thứ đang đến, nhưng chưa đến, và người ghi không giả vờ rằng nó đã đến.
Tối hôm ấy, Adrian không vào biển tối. Không phải vì phép thử. Vì có bài của thầy Mott phải nộp sáng thứ Ba, và bài ấy cần đến mười giờ.
Tối thứ Ba, Adrian vào. Mười lăm phút. Không đổi. Ghi một dòng.
Rồi ra, và ngủ.
Tối thứ Bảy, hai mươi ba tháng Một, khi Thomas đã ngủ và tiếng gió đầu đông đã thôi lùa qua khe cửa sổ phòng mười bảy, Adrian thắp ngọn đèn bàn nhỏ, kéo tấm chăn len lên vai, và mở sổ bìa vải ra từ trang đầu tiên.
Không phải để viết. Để đọc.
Adrian chưa bao giờ đọc lại sổ bìa vải từ đầu. Sổ được viết theo kiểu cuốn sổ việc của Margaret ở cô nhi viện: một dòng cho một việc, ngày tháng ở đầu dòng, không bình luận. Viết xong một dòng thì lật sang việc khác. Margaret không bao giờ đọc lại sổ việc tuần trước, trừ khi có chuyện. Adrian đã giữ thói quen ấy suốt mười sáu tháng.
Tối nay không có chuyện. Tối nay Adrian muốn biết mười sáu tháng ấy trông như thế nào khi xếp cạnh nhau.
Những trang đầu tiên không phải của sổ bìa vải. Đó là mấy tờ giấy rời, giấy gói hàng, giấy kẻ ô xé từ vở của trường làng, chữ bút chì nguệch ngoạc của một đứa trẻ mười hai tuổi vừa hết sốt, gấp tư và kẹp vào bìa sau từ hồi tháng Chín năm 1930. Adrian đọc lại từng tờ dưới ánh đèn.
"Thứ Bảy. Vào được. Tỉnh. Biển tối, đứng yên. Đền đá. Hai mươi mốt bậc. Cột gãy. Mái thủng. Cửa. Nhiều cửa. Bị đá mọc lên che. Một cửa không bị che, đối diện chỗ vào. Lạnh. Không mở."
"Chủ nhật. Vào lại. Giống hôm qua."
"Thứ Hai. Giống."
"Thứ Ba. Giống."
Adrian lật tiếp. Những tờ giấy rời nhường chỗ cho sổ bìa vải, mua ở hiệu sách phố Thợ Đồng tuần thứ hai ở Highcombe, và chữ trong sổ dần nhỏ hơn, đều hơn, thẳng hàng hơn. Nhưng nội dung không đổi.
"Tháng Mười. Biển có điểm sáng mờ như sao, từ sau Giới Môn. Đền xa hơn? Không. Biển rõ hơn. Đền không đổi."
"Tháng Mười Một. Không vào. Ở Nhà Đông người ta nói nhiều quá."
"Tháng Mười Hai. Không đến gần. Đẩy ở lớp hỏa, lửa lệch phải. Biển dồn lên một đợt. Đền không đổi."
Rồi tháng Hai năm 1931, kỳ nghỉ ngắn cuối đông, chín ngày, khi Adrian đi hết vòng sảnh tròn lần đầu tiên và vẽ một sơ đồ bằng bút chì trên một trang riêng: một vòng tròn, mười một vạch ngắn cho mười một cánh cửa bị niêm phong, một vạch dài hơn ở phía đối diện lối vào cho cánh cửa không bị niêm phong, và một dấu nhỏ hình tam giác cách vạch dài hai sải tay về bên phải, cho đống đá vụn sụp cao ngang ngực. Bên dưới sơ đồ, một dòng: "Đã đi hết vòng. Không mở gì. Đống đá ở phía xa: chưa biết. Không đoán."
Adrian nhìn sơ đồ ấy một lúc lâu. Mười một vạch ngắn. Một vạch dài. Một tam giác. Vẫn đúng như thế.
Từ tháng Ba năm 1931, sau khi bác sĩ Whitmore soi tải bằng chiếc kính có tay cầm bằng ngà và nói "không khác thường", các dòng trong sổ bắt đầu có thêm giờ. Adrian đã bắt đầu để ý mình đi bao lâu, và đã đặt cho mình một quy định: về trước mười một giờ. Từ đó, mỗi dòng có hai con số: giờ vào, giờ ra.
"17/3. 21:40 – 22:15. Không đổi."
"22/3. 21:30 – 22:05. Không đổi."
"4/4. 22:00 – 22:20. Không đổi. Mệt."
Adrian đếm. Từ tháng Ba năm 1931 đến tối thứ Năm vừa rồi, có một trăm mười bốn dòng có giờ. Một trăm mười bốn lần vào. Tổng thời gian, nếu cộng lại, khoảng bốn mươi hai giờ đồng hồ. Gần hai ngày đêm. Ở mỗi dòng, chữ cuối cùng là hai chữ "Không đổi", hoặc một chữ "Giống", hoặc, ở những tuần mệt nhất, chỉ một dấu gạch ngang.
Một trăm mười bốn lần. Bốn mươi hai giờ. Mười một vạch ngắn, một vạch dài, một tam giác.
Không có gì mở. Không có gì sáng lên. Không có giọng nói nào. Không có gì Adrian học được ở đó mà không học được ở vườn đo sau Tháp Tây, hay ở Phòng đo số Ba của thầy Holt, hay ở phòng tròn tầng trên cùng Tháp Nam của cô Croft. Thủy của Adrian giờ ổn ở hai đốt. Ám ổn ở bảy giây. Không có con số nào trong hai con số ấy đến từ ngôi đền. Cả hai đến từ hàng trăm giờ ngồi ở bàn đá, đo, ghi, sai, đo lại.
Lúc học cách kiểm một công trình, Adrian biết mình cần mẫu đối chứng, thiết bị độc lập và người khác cùng nhìn thấy dấu hiệu. Với Thần Điện, cả ba đều thiếu. Cậu có thể ghi số bậc, đếm cột, so vị trí của cửa; những thao tác đúng ấy vẫn không trả lời được vì sao một kiến trúc không có người xây lại xuất hiện ở nơi đáng lẽ chỉ có ý nghĩ. Sự im lặng của nó giống một câu hỏi cố tình không nhận ngôn ngữ của người hỏi.
Adrian gấp sổ lại. Đặt nó lên đầu gối. Nhìn ngọn đèn.
Và lần đầu tiên trong mười sáu tháng, một ý nghĩ mà Adrian vẫn đẩy ra mỗi khi nó đến gần, bây giờ không bị đẩy ra nữa.
Có thể không có ngôi đền nào cả.
Ý nghĩ ấy không đến bất ngờ. Nó đã đến từ hồi tháng Mười, ở lớp quan tưởng đầu tiên của cô Croft, khi cô Croft giải thích rằng tinh thần hải của mỗi người có hình dạng riêng, và rằng người mới thức tỉnh thường "dựng" lên trong đó những hình ảnh quen thuộc để có chỗ bám: một căn phòng, một khu vườn, một con đường làng. Ý nghĩ ấy đến lần nữa hồi tháng Ba, khi kính soi tải của bác sĩ Whitmore chỉ thấy một vũng xanh lam với những đốm sẫm, mép mềm, và không thấy đền, không thấy cửa, không thấy gì khác thường. Mỗi lần ý nghĩ ấy đến, Adrian đã đẩy nó đi bằng một câu đơn giản: "Mình thấy nó."
Nhưng người ta thấy nhiều thứ trong cơn sốt.
Adrian đã mười hai tuổi, đã sốt cao, đã mê man suốt một đêm và một ngày ở cô nhi viện Wrenfold, và đã tỉnh dậy với một hình ảnh trong đầu: một ngôi đền đổ nát giữa biển tối. Một đứa trẻ lớn lên dưới tháp chuông vuông vức của nhà thờ Wrenfold, mỗi Chủ nhật ngồi nhìn những hàng cột đá và những ô cửa vòm đã bị trát vữa bít lại từ thời nào không ai nhớ, có thể dựng lên trong đầu một ngôi đền có cột gãy và mái thủng. Có thể dựng lên những cánh cửa bị đá mọc tràn, như những ô cửa vòm bị bít ở vách bắc nhà thờ. Có thể dựng lên một đống đá vụn sụp cao ngang ngực, như đống đá của bức tường rào cũ dưới chân cầu đá, nơi người ta không bao giờ dọn. Và có thể dựng lên một cánh cửa duy nhất không bị bít, lạnh, nhẵn, không tay nắm, không mở. Như một lời hứa không biết là của ai.
Có thể mười sáu tháng qua, Adrian đã đi vào một trăm mười bốn lần, bốn mươi hai giờ, vào một thứ mà chính Adrian đã dựng, trong cơn sốt, từ những mảnh vụn của làng Wrenfold.
Adrian ngồi im rất lâu với ý nghĩ ấy.
Rồi Adrian làm điều mà Adrian đã học được ở Highcombe, ở Phòng đo số Hai, ở vườn đo, ở bàn bảy Xưởng Thực hành số Một: khi không biết thì đo. Khi không đo được thì thiết kế một phép thử. Khi không thiết kế được một phép thử thì ghi rằng không biết.
Adrian mở sổ bìa vải ra trang trắng tiếp theo, và viết:
"23/1/1932. Câu hỏi: đền có thật, hay mình dựng?
Phép thử một: không vào bảy ngày. Ghi mỗi tối: biển có gì khác không, mình có gì khác không.
Phép thử hai: sau bảy ngày, vào. Thử làm một việc mà người dựng làm được: dựng thêm một thứ (một cánh cửa thứ mười ba, ở chỗ trống bên trái lối vào). Nếu dựng được, đền là của mình. Nếu không dựng được, đền không phải của mình.
Không kết luận trước."
Adrian đọc lại. Thấy phép thử hai có một lỗ hổng: nếu không dựng được, có thể chỉ vì Adrian dựng kém, chứ không phải vì đền không phải của Adrian. Adrian thêm một dòng:
"Đối chứng: trước phép thử hai, ở lớp cô Croft, dựng một phòng tưởng (căn bếp cô nhi viện) rồi thêm một thứ vào đó (cái ghế đẩu thứ hai). Nếu thêm được ở phòng tưởng mà không thêm được ở đền, thì khác nhau ở đền, không phải ở người dựng."
Rồi Adrian tắt đèn và ngủ, lần đầu tiên sau nhiều tháng, mà không đi qua biển tối trước khi ngủ.
Bảy ngày không vào dài hơn Adrian tưởng.
Không phải vì biển tối gọi. Biển tối không gọi. Đó là điều đầu tiên Adrian ghi vào sổ, tối Chủ nhật hai mươi bốn tháng Một: "Ngày 1. Không vào. Biển: khi nhắm mắt vẫn thấy ở xa, lặng, sao mờ. Không kéo. Mình: bình thường. Ngủ lúc 22:10."
Điều làm bảy ngày dài là thói quen. Mười sáu tháng, mỗi tối, trước khi ngủ, Adrian đã đi qua biển tối, leo hai mươi mốt bậc, đứng giữa sảnh tròn, nhìn cánh cửa đối diện lối vào. Thói quen ấy có hình dạng giống như việc tra mỡ chốt cửa sau ở cô nhi viện Wrenfold mỗi thứ Hai: không ai bắt, không làm thì cũng chẳng sao, nhưng không làm thì cả tuần cứ thấy thiếu một thứ gì đó ở cuối ngày.
"Ngày 2. Không vào. Biển: như hôm qua. Mình: muốn vào, lúc 21:40, giờ quen. Không vào. Ngủ 22:30."
"Ngày 3. Không vào. Biển: như hôm qua."
Chiều thứ Ba, hai mươi sáu tháng Một, là buổi quan tưởng của cô Croft. Adrian leo một trăm mười hai bậc cầu thang Tháp Nam, Thomas leo một trăm mười ba bậc như mọi lần, và cả lớp ngồi xếp bằng trên những tấm đệm len xám xếp thành vòng tròn trong căn phòng tròn trên cùng, nơi ánh sáng mùa đông lọt vào qua tám ô cửa sổ hẹp như tám vệt phấn.
Cô Croft là một người nhỏ nhắn, tóc bạc sớm cắt ngắn, nói chậm đến mức Rowan từng thề rằng có thể đếm đến năm giữa hai chữ. Bài hôm nay là bài thứ mười bốn của học phần: "Phòng tưởng có sửa đổi."
— Các em đã dựng phòng tưởng từ năm ngoái, cô Croft nói. Một căn phòng các em biết rõ. Các em đã học cách vào, cách ở lại, cách ra. Hôm nay các em học cách thêm một thứ vào căn phòng ấy. Một thứ nhỏ. Một cái cốc trên bàn. Một tấm thảm trên sàn. Cô Croft ngừng. Đếm đến năm. Và các em sẽ học được một điều: một căn phòng các em dựng thì nghe lời các em. Nếu nó không nghe lời, hãy dừng lại, mở mắt, và nói với ta.
Adrian nhắm mắt. Dựng căn bếp cô nhi viện, như đã dựng từ năm ngoái, trong học phần đầu tiên. Lò bếp bằng gang, cửa lò có vết nứt ở góc trái. Chiếc bàn dài bằng gỗ thông. Chiếc ghế đẩu ba chân cạnh lò, nơi Margaret ngồi bóc khoai. Cửa sổ nhìn ra sân sau, ống khói nhà máy dệt ở xa.
Căn bếp hiện ra. Không rõ như thật, nhưng đủ rõ: một thứ hình dạng mà Adrian có thể đi quanh trong đầu, chạm vào bằng ý nghĩ.
Adrian thêm một chiếc ghế đẩu thứ hai, cạnh chiếc thứ nhất. Ba chân. Gỗ sồi, không phải gỗ thông. Một vết sứt ở mép.
Chiếc ghế đẩu hiện ra. Hơi mờ, lúc đầu. Rồi rõ dần, như một bức ảnh đang lên trong khay thuốc rửa ở hiệu ảnh phố Thợ Đồng mà Adrian từng nhìn qua cửa kính. Chiếc ghế ở đó. Nghe lời.
Adrian mở mắt. Cả lớp đang mở mắt dần. Rowan báo đã thêm được một con mèo, và con mèo đã bỏ đi. Cô Croft đếm đến năm, rồi nói rằng đó là một quan sát rất tốt, rằng những thứ có chân thường bỏ đi khi người dựng chưa vững, và rằng Rowan nên thử với một thứ không có chân.
Trước khi tan lớp, cô Croft nói thêm một điều. Cô Croft nói với cả lớp, không nhìn ai riêng.
— Có một số người, khi học quan tưởng, gặp trong tinh thần hải những hình ảnh không do mình dựng, cô Croft nói. Một con đường không biết dẫn đi đâu. Một ngôi nhà không biết của ai. Thường đó là ký ức chưa được gọi tên. Đôi khi đó là thứ khác. Đếm đến năm. Những hình ảnh ấy thường không nghe lời. Ta khuyên các em: đừng cố sửa chúng. Đừng cố bắt chúng nghe lời. Chỉ ghi lại. Và nếu chúng làm các em sợ, đến gặp ta, hoặc đến gặp bác sĩ Whitmore. Không ai ở đây sẽ cười.
Adrian ghi câu ấy vào sổ, nguyên văn, trên đường xuống một trăm mười hai bậc.
"Ngày 3, bổ sung. Đối chứng: phòng tưởng (bếp). Thêm ghế đẩu: được, khoảng mười giây, rõ dần. Phòng tưởng nghe lời. Cô Croft: 'Những hình ảnh ấy thường không nghe lời. Đừng cố sửa. Chỉ ghi lại.'"
Rồi Adrian nhìn dòng ấy một lúc, và thêm: "Phép thử hai có thể là cố sửa. Nhưng chỉ thử thêm, không thử bỏ. Không chạm vào cửa. Không chạm vào đống đá. Nếu thấy khác thường: dừng, ra, ghi, và đến gặp bác sĩ Whitmore."
"Ngày 4. Không vào. Biển: như cũ."
"Ngày 5. Không vào. Biển: như cũ. Mình: không còn muốn vào lúc 21:40. Đọc sách thầy Mott đến 22:00."
"Ngày 6. Không vào. Biển: như cũ. Thomas hỏi tại sao dạo này tắt đèn sớm. Nói: đang thử một việc."
Thomas đã không hỏi thêm. Thomas chỉ gật đầu, rồi nói, từ giường bên kia, trong bóng tối:
— Thử thì ghi. Ghi thì ngủ.
Đó là câu Thomas nói về sổ lỗi của ông Price, hồi tháng Mười Một, khi Adrian hỏi Thomas có lo về lỗi bảy không. Adrian không biết Thomas có nhớ mình đã nói câu ấy hay không.
"Ngày 7. Không vào. Biển: như cũ. Bảy ngày: biển không đổi khi mình không vào. Mình không đổi khi không vào, trừ thói quen. Kết luận ngày 1–7: không có gì kéo. Không có gì mất."
Tối thứ Bảy, ba mươi tháng Một, lúc chín giờ bốn mươi, Adrian ngồi trên giường, lưng tựa vào tường, chăn len quấn quanh vai, và đi vào.
Biển tối vẫn ở đó. Lặng. Những điểm sáng mờ như sao, rải trên mặt nước đen, không nhiều hơn, không ít hơn. Ngôi đền ở xa, rồi gần dần, như mọi lần, không phải vì Adrian đi đến mà vì khoảng cách tự ngắn lại, theo một cách mà Adrian chưa bao giờ hiểu và đã thôi cố hiểu từ lâu.
Hai mươi mốt bậc. Adrian đếm. Hai mươi mốt.
Những cây cột gãy, đúng chỗ cũ. Mái vòm thủng, đúng chỗ cũ; qua những lỗ thủng không thấy trời, chỉ thấy cái tối của biển. Sảnh tròn. Mười một cánh cửa bị niêm phong, đá mọc tràn qua như rễ cây trên một bức tường cũ. Những khoảng tường bị bẻ mất, đúng chỗ cũ. Cánh cửa không bị niêm phong, đối diện lối vào. Tối. Nhẵn. Lạnh. Không tay nắm. Và hai sải tay về bên phải nó, đống đá vụn sụp, cao ngang ngực.
Không đổi.
Adrian đứng giữa sảnh tròn một lúc. Rồi đi đến bên trái lối vào, nơi có một khoảng tường trống giữa cánh cửa bị niêm phong thứ nhất và chỗ một mảng tường đã bị bẻ mất. Một khoảng tường đá phẳng, rộng chừng một sải tay rưỡi, không có cửa, không có gì.
Adrian nhìn khoảng tường ấy, và làm điều đã làm ở căn bếp cô nhi viện chiều thứ Ba. Dựng. Một cánh cửa. Gỗ, không phải đá. Nhỏ. Có tay nắm bằng đồng. Đóng.
Không có gì.
Không mờ. Không rõ dần. Không có cái cảm giác mà Adrian đã có ở căn bếp, khi ý nghĩ chạm vào một thứ và thứ ấy chịu để cho chạm. Ở đây, ý nghĩ chạm vào khoảng tường đá và trượt đi, như nước trượt trên một tấm kính đã bôi sáp. Khoảng tường đá vẫn là khoảng tường đá. Lạnh, phẳng, như mọi lần Adrian đi ngang qua nó.
Adrian thử lần thứ hai. Một thứ nhỏ hơn. Không phải cửa. Một cây nến, đặt dưới chân tường.
Không có gì.
Lần thứ ba. Một vết phấn. Chỉ một vạch phấn trắng trên đá, như dấu phấn của ông Price trên khung cửa buồng thử.
Không có gì.
Adrian dừng lại. Không thử lần thứ tư. Đã ghi trong sổ: chỉ thử thêm, không thử bỏ, không chạm cửa, không chạm đống đá. Ba lần là đủ cho một phép thử. Ở Phòng đo số Hai, ba lần đọc là một phép đo. Thêm lần thứ tư chỉ là cố.
Adrian đứng trước khoảng tường đá thêm một lúc. Rồi quay lại, nhìn cánh cửa tối đối diện lối vào, từ xa, như mọi lần.
Và nhận ra mình không còn sợ ý nghĩ tối thứ Bảy tuần trước nữa.
Không phải vì phép thử đã chứng minh được điều gì. Adrian biết phép thử không chứng minh được nhiều. Nó chỉ cho thấy rằng ngôi đền không nghe lời như căn bếp nghe lời. Có thể vì ngôi đền không phải do Adrian dựng. Có thể vì một thứ dựng trong cơn sốt thì cứng hơn một thứ dựng ở lớp cô Croft. Có thể vì một điều thứ ba mà Adrian chưa nghĩ ra. Cô Croft nói: thường đó là ký ức chưa được gọi tên. Đôi khi đó là thứ khác.
Adrian không biết đây là trường hợp nào. Và đứng giữa sảnh tròn, giữa mười một cánh cửa bị niêm phong và một cánh cửa tối, Adrian thấy rằng mình có thể không biết. Không phải tối nay. Có thể không phải năm nay. Có thể không phải năm sau.
Một trăm mười bốn lần, bốn mươi hai giờ, mười sáu tháng, ngôi đền không cho Adrian thứ gì. Nhưng cũng không lấy của Adrian thứ gì. Không lấy giấc ngủ, trừ khi Adrian ở lại quá lâu. Không lấy sức, trừ khi Adrian đẩy. Không lấy bạn bè, vì Adrian chưa kể với ai và đã ghi rõ trong sổ: không kể về ngôi đền, khi nào biết thì hỏi trước, có muốn nghe không. Không lấy điểm ở lớp hỏa, vì Adrian đã học lại và đã đạt, ở hội đồng Holt và Shaw, trước mười lăm người xem. Không lấy chỗ dự bị trong đội đo. Không lấy tên Thomas được đọc to ở Phòng đo số Hai.
Tất cả những thứ ấy đến từ bàn đá, từ sổ ghi, từ những người đứng cạnh. Không đến từ đây.
Có lẽ thế là đủ cho bây giờ.
Adrian đi xuống hai mươi mốt bậc. Đếm. Hai mươi mốt. Biển tối, những điểm sáng mờ. Rồi căn phòng mười bảy, chăn len, tiếng Thomas thở đều ở giường bên kia, và ngọn đèn bàn chưa tắt. Đồng hồ bỏ túi chỉ chín giờ năm mươi tám.
Mười tám phút. Lần ngắn nhất trong ba tháng.
Adrian mở sổ bìa vải, và viết:
"30/1/1932. 21:40 – 21:58. Vào sau bảy ngày. Đền: không đổi. Hai mươi mốt bậc. Mười một cửa niêm phong. Một cửa tối. Đống đá bên phải.
Phép thử hai: dựng ở khoảng tường trống bên trái lối vào. Cửa gỗ: không. Nến: không. Vạch phấn: không. Ba lần. Dừng.
So với đối chứng (bếp, thêm được): đền không nghe lời. Không kết luận đền có thật. Không kết luận đền không có thật. Kết luận: đền không phải thứ mình dựng được, sửa được, bắt được.
Không biết nó là gì. Không cần biết tối nay."
Adrian ngừng bút. Đọc lại. Rồi, ở dòng cuối, sau một khoảng trống, viết thêm bốn chữ, bằng nét chữ to hơn những dòng trên một chút:
"Chưa hiểu. Đi học."
Sáng thứ Hai, mồng một tháng Hai, Adrian có mặt ở Phòng đo số Ba của thầy Holt lúc tám giờ kém năm, sớm hơn mọi người mười phút, như mọi sáng thứ Hai. Bài hôm ấy là đo độ ổn định của thủy trong một bình kín khi nhiệt độ thay đổi. Adrian giữ được hai đốt, như mọi khi. Đến cuối buổi, thử ba đốt, và giữ được ba đốt trong bốn giây trước khi nó vỡ ra như một sợi chỉ bị kéo quá căng.
Bốn giây. Thầy Holt ghi vào phiếu: "Ba đốt: bốn giây. Chưa ổn. Lần đầu thử." Và gạch dưới chữ "chưa", như thầy Holt vẫn gạch.
Adrian nhìn chữ "chưa" ấy và nghĩ rằng đó là một chữ rất tốt. Một chữ có thể đứng ở đầu một trăm mười bốn dòng sổ mà không ai phải xấu hổ. Một chữ nói rằng có một thứ đang đến, nhưng chưa đến, và người ghi không giả vờ rằng nó đã đến.
Tối hôm ấy, Adrian không vào biển tối. Không phải vì phép thử. Vì có bài của thầy Mott phải nộp sáng thứ Ba, và bài ấy cần đến mười giờ.
Tối thứ Ba, Adrian vào. Mười lăm phút. Không đổi. Ghi một dòng.
Rồi ra, và ngủ.