Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 63. Chuong 063 Giang sinh o bep tang ham
Chương 63: Giáng sinh ở bếp tầng hầm
Kỳ nghỉ đông bắt đầu sáng thứ Bảy mười bảy tháng Mười Hai, và đến trưa, Nhà Đông đã yên đến mức Adrian nghe được tiếng nước nhỏ giọt trong ống máng ở góc sân trong.
Danh sách ở lại dán trên bảng tin văn phòng bà Clara có mười một cái tên. Bốn người năm nhất. Hai người năm hai. Hai người năm ba: Mercer, J., Khu Thông; Vale, A., Khu Thông. Ba người năm trên, mà Adrian chỉ biết mặt. Ở dòng thứ hai của cột năm nhất, chữ của bà Clara, thẳng và tròn: Ainsworth, T., Nhà Đông. Bên cạnh, một dòng nhỏ hơn: "Theo thư ông Ainsworth, 2/12. Bò đẻ mùa đông. Không có người đón."
Adrian đọc dòng ấy hai lần. Không có người đón. Năm nhất, ở dòng của Adrian, bà Clara đã ghi: "Dưới 15. Không có người đi kèm. Chi phí."
Thomas về Hollinbury bằng chuyến tàu chín giờ, với một túi vải bạt đựng hai cuốn sách in của xưởng Reed và một bản vẽ chốt cửa mà Thomas nói là "để bố tớ chửi". Rowan về Cornhollow, lần đầu tiên sau ba năm, vì bố mẹ Rowan năm nay không lưu diễn mùa đông, và Rowan đã hát bài về con ngỗng biết đếm suốt quãng đường từ Khu Thông xuống cổng. Hannah về Saltby. Eleanor về Port Ashby, sau khi dặn Adrian ba điều, như năm nhất, nhưng lần này cả ba điều đều về Nhóm Đọc: dán đoạn đọc tháng Một lên cửa trước ngày bảy, đừng để ông Quill cất chìa khóa phòng lớn số Một vào ngăn kéo sai, và nếu có ai hỏi về tờ nối thì đưa bản chép, đừng giải thích.
Julian ở lại. Không cần nói tại sao. Adrian biết, từ năm nhất, rằng vé tàu đi Mirebrook và về là một khoản mà bà của Julian phải tính trước ba tháng, và rằng kỳ nghỉ đông dài hơn kỳ nghỉ ngắn tháng Hai, nên bà của Julian chọn tháng Hai.
Chiều thứ Hai mười chín, bà Clara gõ chiếc chuông nhỏ ở cuối hành lang tầng trệt Nhà Đông lúc năm giờ, và tuyên bố rằng bếp tầng hầm sẽ mở cho học viên ở lại từ hôm nay đến hết kỳ nghỉ, mỗi tối từ năm giờ đến tám giờ, với ba điều kiện.
Hơi ấm từ bếp len lên qua những đường vữa, làm kính cửa sổ mờ đi ở nửa dưới. Ban ngày, trong phòng học, người ta nói về truyền nhiệt và giới hạn của vật liệu bằng những tờ đồ thị; ở đây, mọi lý thuyết trở thành chuyện một chiếc ghế có đủ gần bếp cho người lạnh nhất hay không. Adrian thấy sự khác nhau ấy không làm kiến thức bớt quan trọng. Nó cho biết kiến thức phải phục vụ ai.
— Một, bà Clara nói, đứng ở chân cầu thang xuống bếp, tay cầm chùm chìa khóa đồng. Ai nấu thì người ấy rửa. Hai. Lò gang chỉ đốt ba miệng, không phải sáu. Ba. Bà Clara nhìn mười một học viên đứng trên cầu thang, lần lượt từng người. Năm nhất không đứng gần lò khi không có người năm trên đứng cạnh. Bà Clara dừng lại ở Toby. Không phải vì ta nghĩ các em không biết. Vì ta biết các em biết, và người biết thì hay quên.
Toby đứng ở bậc thứ ba từ dưới lên, mũ dạ cầm trong tay, cạnh ba học viên năm nhất khác. Wilfred Garrow không có trong số ấy; Wilfred về Saltfleet. Toby nhìn xuống chiếc lò gang đen, sáu miệng lò, ống khói đồng chạy dọc tường, như nhìn một con vật to mà mình chưa biết tính.
Adrian đứng ở bậc trên cùng, cạnh Julian. Không nhìn Toby lâu.
— Cậu đang đếm, Julian nói, rất nhỏ.
— Đếm gì?
— Đếm xem Toby đứng cách lò bao nhiêu bước. Julian không nhìn Adrian. Ba bước rưỡi. Tớ cũng đếm.
Tối đầu tiên, không ai nấu gì đáng kể. Hai học viên năm trên luộc trứng. Bốn học viên năm nhất nướng bánh mì trên vỉ sắt và làm cháy một mặt của tám lát. Julian pha trà trong chiếc ấm men xanh của bếp, đo lá trà bằng thìa cà phê, ba thìa ngang, như đo một liều. Adrian rửa. Toby đứng cạnh bồn rửa, lau khô, không nói gì, xếp từng chiếc đĩa lên giá theo cỡ, to trước nhỏ sau.
Tối thứ hai, thứ Ba hai mươi, Julian nói rằng Giáng sinh mà ăn trứng luộc và bánh mì cháy thì không công bằng với Giáng sinh.
— Rowan nói thế năm nhất, Adrian nói.
— Rowan nói đúng một lần trong đời, Julian nói. Tớ muốn ghi công cho Rowan. Julian mở cuốn sổ bìa da nhỏ, loại sổ Julian dùng để chép công thức thuốc thử. Bà tớ có một món. Gà hầm với táo và hành, nấu bốn tiếng trong nồi gang có nắp. Bà tớ gọi là gà kiểu Mirebrook, dù tớ nghĩ cả Mirebrook chỉ có bà tớ nấu thế. Julian lật một trang. Tớ chép lại từ trí nhớ tối qua. Mười một bước. Tớ không chắc bước bảy.
Adrian đọc mười một bước. Chữ của Julian nghiêng, nhanh, mỗi bước một dòng, có lượng, có giờ. Bước bảy: "Thêm táo. (Khi nào? Bà cho vào lúc nước bắt đầu sánh? Hay sau hai tiếng? Không nhớ.)"
— Mình có thể thử hai cách, Adrian nói. Hai nồi. Một nồi cho táo lúc sánh, một nồi cho táo sau hai tiếng. Rồi ghi.
Julian nhìn Adrian.
— Đấy là cách của Shaw, Julian nói.
— Đấy là cách của cậu, Adrian nói. Cậu viết dấu hỏi ở bước bảy. Người viết dấu hỏi thì đã muốn đo.
Julian cười. Không phải cái cười ngắn của người không định cười. Cười thật.
Gà mua ở đâu là vấn đề thứ hai. Bếp tầng hầm có bột, có trứng, có khoai tây và hành của học viện, theo sổ cấp của bà Clara. Không có gà. Julian có ba si-linh, Adrian có hai si-linh bốn xu trong ví, sau khi đã gửi phần tháng Mười Hai về cột "A. Vale. Mái". Một con gà ở chợ Stonebarrow là một si-linh tám xu. Hai con gà là ba si-linh bốn xu.
— Hai nồi thì hai con, Julian nói. Hoặc một con chia đôi.
— Một con chia đôi thì không phải hai cách. Là hai nửa.
— Cậu nói như Eleanor.
— Eleanor không ở đây. Ai đó phải nói như Eleanor.
Toby, ngồi ở đầu bàn gỗ dài, đang lau chiếc thìa cuối cùng, ngẩng lên.
— Nhà em có gà, Toby nói. Ở trại. Bố em gửi một con lên mỗi Giáng sinh cho thầy hiệu trưởng trường làng, vì thầy dạy em đọc. Toby đỏ mặt. Em không có gà ở đây. Em chỉ nói là nhà em có.
Julian và Adrian nhìn nhau.
— Em có biết làm gà không? Julian hỏi.
— Em biết vặt lông, Toby nói. Và biết mổ. Mẹ em dạy. Toby nhìn xuống chiếc thìa. Em không biết nấu. Ở nhà mẹ em nấu.
— Thế thì chia, Adrian nói. Hai si-linh của tớ, một si-linh bốn xu của Julian, cho hai con gà. Toby làm gà. Julian giữ công thức. Tớ giữ giờ và ghi.
— Và em? Toby hỏi. Em không có tiền.
Adrian nghĩ đến Margaret, ở bàn bếp Wrenfold, cộng sổ. Nghĩ đến chữ "Không bớt" mà Alice viết ở góc sạp chợ phiên.
— Em làm gà, Adrian nói. Làm gà là một phần. Không ai làm được hết các phần. Adrian dừng một giây. Nếu em muốn.
Toby nhìn Adrian. Rồi nhìn Julian. Rồi đặt chiếc thìa lên giá, ở đúng chỗ của nó, giữa thìa to và thìa nhỏ.
— Em muốn, Toby nói.
Hai con gà mua ở chợ Stonebarrow sáng thứ Bảy hai mươi tư, từ một bà bán gà có chiếc khăn len đỏ trùm đầu, người hỏi ba học viên có biết vặt lông không, và khi Toby nói "em biết", bà bán gà bớt hai xu, không giải thích.
Toby vặt lông ở chiếc bàn đá cạnh cửa sổ hẹp của bếp tầng hầm, trong bốn mươi phút, nhanh hơn Adrian nghĩ. Tay Toby đỏ vì nước nóng, và Toby không nói gì suốt bốn mươi phút ấy, chỉ làm, như người đã làm việc này nhiều lần ở một nơi khác và đang nhớ nơi ấy. Julian đứng cạnh, đọc công thức. Adrian ghi giờ vào một tờ giấy kẻ ô, kẹp trên bảng kẹp mượn của Eleanor.
Tối hôm ấy, đêm trước Giáng sinh, khi những người khác đã lên phòng, Toby ở lại bếp tầng hầm để lau nốt chiếc bàn đá. Adrian ở lại để khóa cửa, vì bà Clara đã giao chùm chìa khóa cho người năm trên cuối cùng rời bếp, và người ấy là Adrian.
Toby lau chậm. Lau một góc bàn ba lần.
— Anh Adrian, Toby nói, không ngẩng lên. Năm nhất, Giáng sinh, anh có ở lại không?
— Có.
— Anh có nhớ nhà không?
Adrian nghĩ. Năm nhất, đêm đầu tiên của kỳ nghỉ, ở phòng ba mươi hai, nhìn chiếc giường trống của Thomas. Chăn gấp vuông. Gối đặt thẳng.
— Có, Adrian nói. Không phải nhớ cả nhà. Nhớ những thứ nhỏ. Tiếng cửa sau. Tiếng Margaret đếm thìa khi dọn bàn. Adrian dừng lại. Anh không biết là mình nhớ những thứ ấy cho đến khi không nghe thấy.
Toby gật đầu. Gấp chiếc khăn lau làm tư, đặt lên mép bồn.
— Em nhớ tiếng bò, Toby nói. Sáng nào cũng thế, năm giờ, trước khi bố em dậy. Ở đây năm giờ sáng không có tiếng gì. Toby nhìn lên ô cửa sổ hẹp, nơi tuyết đã bắt đầu đọng. Hồi tháng Tám em mơ thấy lửa bốn đêm liền. Em đã kể với anh trên tàu. Bây giờ em không mơ thấy lửa nữa. Em mơ thấy chuồng bò. Mà trong mơ chuồng bò không có bò.
Adrian không nói gì ngay. Có thể nói: "Rồi em sẽ quen." Có thể nói: "Tháng Hai em sẽ về." Cả hai câu đều có thể đúng. Nhưng không phải câu nào Toby đã hỏi.
— Em có muốn viết thư về nhà tối nay không? Adrian hỏi. Bưu cục đóng đến thứ Ba, nhưng thư viết tối nay thì vẫn là thư viết đêm Giáng sinh.
Toby nghĩ.
— Em không biết viết gì.
— Viết về con gà, Adrian nói. Em vặt lông bốn mươi phút. Bà bán gà bớt hai xu vì em nói em biết. Mẹ em dạy em. Adrian đưa cho Toby nửa tờ giấy kẻ ô còn trắng trên bảng kẹp. Mẹ em sẽ muốn biết điều mẹ em dạy đã dùng được ở đâu.
Toby cầm tờ giấy. Nhìn nó một lúc. Rồi gấp lại, cho vào túi áo, và đi lên cầu thang trước, ba bậc một lần, như người có việc phải làm trước khi quên.
Adrian khóa cửa bếp. Đếm chìa khóa trên chùm. Bảy chiếc. Trả lại móc ở văn phòng bà Clara, như bà Clara dặn.
Ngày Giáng sinh, Chủ nhật hai mươi lăm, hai chiếc nồi gang có nắp được đặt lên hai miệng lò lúc mười một giờ sáng. Miệng thứ ba để đun nước. Bà Clara xuống bếp lúc mười một giờ năm phút, nhìn hai chiếc nồi, nhìn tờ giấy kẻ ô trên bảng kẹp, nhìn Toby đứng cách lò hai bước, cạnh Adrian.
— Hai nồi, bà Clara nói.
— Thử hai cách, thưa bà, Julian nói. Bước bảy.
Bà Clara đọc tờ giấy kẻ ô. Nồi A: táo khi nước sánh. Nồi B: táo sau hai giờ. Cột giờ. Cột nhiệt, ước lượng bằng tay đặt cách nắp một gang. Cột "ghi chú". Bà Clara đọc đến cuối, rồi đặt tờ giấy lại.
— Năm nhất, em nấu khoai tây và gọi nó là khoai tây thứ Hai, bà Clara nói với Adrian. Năm nay em nấu gà và gọi nó là bước bảy. Bà Clara quay lên cầu thang. Ta sẽ xuống lúc ba giờ. Để thử nồi nào đúng.
Bốn tiếng là một khoảng thời gian dài khi ngồi trong bếp tầng hầm, có những ô cửa sổ hẹp nhìn ra những chiếc giày của người đi qua trên lối đá. Ngày Giáng sinh, không có chiếc giày nào đi qua. Chỉ có tuyết, rơi từ mười giờ sáng, lấp dần mép dưới của ô kính.
Toby ngủ gật ở đầu bàn lúc một giờ rưỡi, đầu gối lên cánh tay, mũ dạ vẫn đội. Adrian không đánh thức. Đặt chiếc khăn quàng của mình lên vai Toby, rồi ngồi lại cạnh lò.
Julian ngồi ở phía bên kia, nhìn hai chiếc nồi.
— Tớ nhận được một bản kê, Julian nói.
Adrian không hỏi. Chờ.
— Tuần trước. Bà tớ gửi kèm thư. Julian không nhìn Adrian. Nhìn nắp nồi A, đang rung nhẹ vì hơi nước. Mỗi tháng Mười Hai, hiệu dược Corbin ở phố Cầu Mirebrook gửi một bản kê cho nhà tớ. Một tờ. Số nợ đầu năm, số đã trả, số còn lại. Chữ đánh máy. Rất lịch sự. Ông Corbin chưa bao giờ đòi gắt. Mỗi năm ông Corbin còn viết thêm một dòng bằng tay ở cuối: "Kính chúc bà Mercer mùa đông an lành." Julian dừng lại. Bà tớ chưa bao giờ cho tớ xem. Năm nay bà gửi. Bà viết rằng tớ mười bốn tuổi rồi, và người mười bốn tuổi thì nên biết nhà mình đang mang gì.
Adrian vẫn không hỏi số.
— Ba trăm tám mươi bảy bảng, Julian nói. Còn lại. Đầu năm là bốn trăm mười hai. Bà tớ trả hai mươi lăm bảng một năm, bằng tiền cho thuê tầng trên của nhà nhỏ và tiền bán tủ sách thứ hai. Tủ thứ nhất bán năm ngoái. Julian nói những con số ấy bằng giọng đọc bảng liều. Mười lăm năm nữa, nếu không có gì thay đổi. Tớ sẽ hai mươi chín tuổi.
Nồi A rung nắp. Adrian đứng dậy, nhấc nắp lên một chút bằng chiếc khăn gấp, cho hơi thoát, rồi đặt lại. Ghi vào cột giờ: 13:40, nồi A, hơi mạnh, nhấc nắp ba giây.
— Bố tớ vay để mở một phòng thí nghiệm, Julian nói tiếp. Năm tớ ba tuổi. Thuốc thử cho ngành nhuộm. Không thành. Bố tớ không phải người xấu. Bố tớ làm sai một phép tính, về giá thuốc nhuộm sau mười năm, và phép tính ấy sai đúng vào năm giá thuốc nhuộm xuống một nửa. Julian cười, ngắn. Một phép tính sai. Ông tớ sửa một bảng liều sai và được khắc tên lên tấm biển. Bố tớ làm một phép tính sai và tự rút khỏi hội.
— Bố cậu bây giờ ở đâu?
— Ở Mirebrook. Làm thư ký sổ sách cho một xưởng ván. Gửi một phần lương cho bà mỗi tháng. Julian nhìn xuống tay. Bố tớ không nói chuyện về hội. Không bao giờ. Khi tớ được nhận vào Highcombe, bố tớ chỉ nói một câu: "Đừng vay ai cái gì." Julian dừng. Tớ nghĩ bố tớ muốn nói: tiền. Nhưng tớ nghe thành: tên. Đừng vay tên ai.
Adrian ngồi xuống lại.
— Thế nên cậu muốn tên cậu ở chỗ người ta phải đọc, Adrian nói. Không phải tên ông cậu.
— Tên tớ, Julian nói. Bằng cái tớ làm. Rồi một ngày, nếu có ai ở Hội Kiểm định Dược Mirebrook đọc một báo cáo có tên Julian Mercer, và nghĩ "nhà Mercer à, nhà ở dòng mười chín", thì đấy là dòng mười chín được đọc lại. Không phải được khắc lại. Được đọc lại. Julian ngẩng lên. Tớ không cần tấm biển. Tớ cần người ta không quên nhà tớ đã từng biết làm đúng.
Adrian không hứa gì. Không nói rằng Julian sẽ làm được. Không nói rằng rồi mọi thứ sẽ ổn. Margaret không bao giờ nói những câu ấy khi người ta kể về nợ. Margaret chỉ cộng sổ cùng người ta.
— Mười lăm năm, Adrian nói. Hai mươi lăm bảng một năm. Adrian nghĩ một giây. Nếu cậu ghi lại, mỗi năm, số còn lại, ở đâu đó mà chỉ cậu đọc, thì mười lăm năm nữa cậu có mười lăm dòng. Không phải để thấy nó nặng. Để thấy nó đi xuống.
Julian nhìn Adrian lâu.
— Đấy là cách của bà cậu, Julian nói. Bà ở Wrenfold.
— Margaret. Ừ.
Julian mở cuốn sổ bìa da, lật đến trang cuối, và viết, nhỏ, ở góc dưới, Adrian không đọc được và không cố đọc. Rồi đóng sổ lại.
— Đừng kể với ai, Julian nói.
— Không kể.
— Kể với bà cậu thì được, Julian nói, sau một lúc. Không phải số. Chỉ là... Julian không tìm được chữ. Chỉ là có một người bạn.
Ba giờ, bà Clara xuống bếp. Toby đã dậy, khăn quàng của Adrian vẫn trên vai. Hai chiếc nồi được mở nắp cùng lúc. Nồi A: táo đã nhừ, tan vào nước sốt, ngọt, gần như mứt. Nồi B: táo còn nguyên miếng, mềm nhưng giữ hình, nước sốt chua hơn.
Bà Clara thử nồi A. Rồi nồi B. Rồi nồi A lần nữa.
— B, bà Clara nói.
Julian thử. Nhắm mắt. Mở mắt.
— B, Julian nói. Bà tớ cho táo sau hai tiếng. Tớ nhớ ra rồi. Có miếng táo. Lúc nào cũng có miếng táo. Julian cầm bút, gạch dấu hỏi ở bước bảy, viết bên cạnh: "Sau hai giờ. Đã thử, 25/12/1932, Highcombe. Đối chứng: nồi A. Người làm gà: T. Ainsworth. Người ghi giờ: A. Vale." Rồi viết thêm, nhỏ hơn: "Người thử: bà C."
— Ta không cần tên trong công thức của bà em, bà Clara nói.
— Bà con sẽ muốn biết ai thử, Julian nói. Bà con đọc mọi thứ.
Mười một người ăn hai nồi gà, ở chiếc bàn gỗ dài của bếp tầng hầm, lúc năm giờ chiều ngày Giáng sinh, khi tuyết đã lấp nửa ô kính. Nồi A hết trước, vì năm nhất thích ngọt. Toby ăn ba bát, nồi B. Bà Clara ngồi ở đầu bàn, ăn một bát nhỏ, nồi B, và không nói gì về công thức, chỉ hỏi Julian bà của Julian năm nay bao nhiêu tuổi, và khi Julian nói một trăm mười hai, bà Clara gật đầu như người vừa được nghe một con số đáng ghi. Không ai giục Toby nói gì. Đến bát thứ ba, Toby tự nói, với Julian, rằng ở trại, mẹ Toby cũng cho táo vào gà, nhưng là táo chua của cây sau chuồng bò, và có cả hạt dẻ.
Julian ghi hạt dẻ vào lề công thức. Bên cạnh: "Theo T. A. Chưa thử."
Sau bữa ăn, mười một người rửa hai chiếc nồi gang, mười một chiếc bát, mười một chiếc thìa, theo điều một của bà Clara: ai nấu thì người ấy rửa. Hai học viên năm trên, những người chỉ luộc trứng suốt tuần, nói rằng hai người không nấu, nhưng vẫn đứng vào bồn rửa, xắn tay áo trước cả năm nhất. Một học viên năm nhất Nhà Tây hỏi Toby cách vặt lông nhanh, và Toby giải thích, lần đầu tiên trong kỳ nghỉ nói hơn ba câu liền, tay làm động tác trong không khí: nhúng, chờ đếm đến mười, kéo ngược chiều lông, không giật. Julian ghi vào lề công thức, dưới dòng hạt dẻ: "Vặt lông: nhúng, đếm mười, kéo ngược, không giật. Theo T. A. Đã thử."
Adrian lau khô nồi B. Đặt lại lên giá. Đếm: hai nồi, mười một bát, mười một thìa, một ấm men xanh. Đủ.
Tối hôm ấy, ở phòng mười bảy, giường của Thomas trống, chăn gấp vuông, Adrian viết thư cho Margaret.
Không kể số. Không kể tên hiệu dược. Viết rằng có một người bạn ở lại trường cùng, người đang mang một thứ nặng mà không ai nhìn thấy, và mang nó rất thẳng lưng. Viết rằng người bạn ấy chép công thức của người bà ở Mirebrook từ trí nhớ và đánh dấu hỏi ở chỗ không nhớ, và hôm nay đã gạch được dấu hỏi ấy. Viết rằng Adrian không biết giúp thế nào, ngoài việc ghi giờ.
Rồi viết thêm một dòng, cuối thư, sau khi đã ký:
"Con đã bảo bạn ấy ghi số còn lại mỗi năm, để thấy nó đi xuống. Con học điều ấy từ người. Con không biết như thế có đúng không. Con hỏi người."
Sáng thứ Hai hai mươi sáu, ở hộp thư tầng trệt Nhà Đông, Adrian thấy hai phong bì đặt chồng lên nhau, chờ bưu cục mở lại. Phong bì trên, chữ to, cẩn thận, hơi nghiêng: "Ông bà Ainsworth, Trại Ainsworth, dưới Holloway." Phong bì dưới, chữ nghiêng nhanh của Julian: "Bà Mercer, phố Liễu số 4, Mirebrook." Adrian đặt thư của mình lên trên cùng. Ba phong bì. Ba chồng sổ khác nhau ở ba nơi khác nhau, và ba người sẽ đọc những lá thư ấy ở ba chiếc bàn bếp.
Rồi gấp thư làm ba, như mọi lần, và đặt lên bàn, để sáng mai mang xuống hộp thư khi bưu cục mở lại.
Kỳ nghỉ đông bắt đầu sáng thứ Bảy mười bảy tháng Mười Hai, và đến trưa, Nhà Đông đã yên đến mức Adrian nghe được tiếng nước nhỏ giọt trong ống máng ở góc sân trong.
Danh sách ở lại dán trên bảng tin văn phòng bà Clara có mười một cái tên. Bốn người năm nhất. Hai người năm hai. Hai người năm ba: Mercer, J., Khu Thông; Vale, A., Khu Thông. Ba người năm trên, mà Adrian chỉ biết mặt. Ở dòng thứ hai của cột năm nhất, chữ của bà Clara, thẳng và tròn: Ainsworth, T., Nhà Đông. Bên cạnh, một dòng nhỏ hơn: "Theo thư ông Ainsworth, 2/12. Bò đẻ mùa đông. Không có người đón."
Adrian đọc dòng ấy hai lần. Không có người đón. Năm nhất, ở dòng của Adrian, bà Clara đã ghi: "Dưới 15. Không có người đi kèm. Chi phí."
Thomas về Hollinbury bằng chuyến tàu chín giờ, với một túi vải bạt đựng hai cuốn sách in của xưởng Reed và một bản vẽ chốt cửa mà Thomas nói là "để bố tớ chửi". Rowan về Cornhollow, lần đầu tiên sau ba năm, vì bố mẹ Rowan năm nay không lưu diễn mùa đông, và Rowan đã hát bài về con ngỗng biết đếm suốt quãng đường từ Khu Thông xuống cổng. Hannah về Saltby. Eleanor về Port Ashby, sau khi dặn Adrian ba điều, như năm nhất, nhưng lần này cả ba điều đều về Nhóm Đọc: dán đoạn đọc tháng Một lên cửa trước ngày bảy, đừng để ông Quill cất chìa khóa phòng lớn số Một vào ngăn kéo sai, và nếu có ai hỏi về tờ nối thì đưa bản chép, đừng giải thích.
Julian ở lại. Không cần nói tại sao. Adrian biết, từ năm nhất, rằng vé tàu đi Mirebrook và về là một khoản mà bà của Julian phải tính trước ba tháng, và rằng kỳ nghỉ đông dài hơn kỳ nghỉ ngắn tháng Hai, nên bà của Julian chọn tháng Hai.
Chiều thứ Hai mười chín, bà Clara gõ chiếc chuông nhỏ ở cuối hành lang tầng trệt Nhà Đông lúc năm giờ, và tuyên bố rằng bếp tầng hầm sẽ mở cho học viên ở lại từ hôm nay đến hết kỳ nghỉ, mỗi tối từ năm giờ đến tám giờ, với ba điều kiện.
Hơi ấm từ bếp len lên qua những đường vữa, làm kính cửa sổ mờ đi ở nửa dưới. Ban ngày, trong phòng học, người ta nói về truyền nhiệt và giới hạn của vật liệu bằng những tờ đồ thị; ở đây, mọi lý thuyết trở thành chuyện một chiếc ghế có đủ gần bếp cho người lạnh nhất hay không. Adrian thấy sự khác nhau ấy không làm kiến thức bớt quan trọng. Nó cho biết kiến thức phải phục vụ ai.
— Một, bà Clara nói, đứng ở chân cầu thang xuống bếp, tay cầm chùm chìa khóa đồng. Ai nấu thì người ấy rửa. Hai. Lò gang chỉ đốt ba miệng, không phải sáu. Ba. Bà Clara nhìn mười một học viên đứng trên cầu thang, lần lượt từng người. Năm nhất không đứng gần lò khi không có người năm trên đứng cạnh. Bà Clara dừng lại ở Toby. Không phải vì ta nghĩ các em không biết. Vì ta biết các em biết, và người biết thì hay quên.
Toby đứng ở bậc thứ ba từ dưới lên, mũ dạ cầm trong tay, cạnh ba học viên năm nhất khác. Wilfred Garrow không có trong số ấy; Wilfred về Saltfleet. Toby nhìn xuống chiếc lò gang đen, sáu miệng lò, ống khói đồng chạy dọc tường, như nhìn một con vật to mà mình chưa biết tính.
Adrian đứng ở bậc trên cùng, cạnh Julian. Không nhìn Toby lâu.
— Cậu đang đếm, Julian nói, rất nhỏ.
— Đếm gì?
— Đếm xem Toby đứng cách lò bao nhiêu bước. Julian không nhìn Adrian. Ba bước rưỡi. Tớ cũng đếm.
Tối đầu tiên, không ai nấu gì đáng kể. Hai học viên năm trên luộc trứng. Bốn học viên năm nhất nướng bánh mì trên vỉ sắt và làm cháy một mặt của tám lát. Julian pha trà trong chiếc ấm men xanh của bếp, đo lá trà bằng thìa cà phê, ba thìa ngang, như đo một liều. Adrian rửa. Toby đứng cạnh bồn rửa, lau khô, không nói gì, xếp từng chiếc đĩa lên giá theo cỡ, to trước nhỏ sau.
Tối thứ hai, thứ Ba hai mươi, Julian nói rằng Giáng sinh mà ăn trứng luộc và bánh mì cháy thì không công bằng với Giáng sinh.
— Rowan nói thế năm nhất, Adrian nói.
— Rowan nói đúng một lần trong đời, Julian nói. Tớ muốn ghi công cho Rowan. Julian mở cuốn sổ bìa da nhỏ, loại sổ Julian dùng để chép công thức thuốc thử. Bà tớ có một món. Gà hầm với táo và hành, nấu bốn tiếng trong nồi gang có nắp. Bà tớ gọi là gà kiểu Mirebrook, dù tớ nghĩ cả Mirebrook chỉ có bà tớ nấu thế. Julian lật một trang. Tớ chép lại từ trí nhớ tối qua. Mười một bước. Tớ không chắc bước bảy.
Adrian đọc mười một bước. Chữ của Julian nghiêng, nhanh, mỗi bước một dòng, có lượng, có giờ. Bước bảy: "Thêm táo. (Khi nào? Bà cho vào lúc nước bắt đầu sánh? Hay sau hai tiếng? Không nhớ.)"
— Mình có thể thử hai cách, Adrian nói. Hai nồi. Một nồi cho táo lúc sánh, một nồi cho táo sau hai tiếng. Rồi ghi.
Julian nhìn Adrian.
— Đấy là cách của Shaw, Julian nói.
— Đấy là cách của cậu, Adrian nói. Cậu viết dấu hỏi ở bước bảy. Người viết dấu hỏi thì đã muốn đo.
Julian cười. Không phải cái cười ngắn của người không định cười. Cười thật.
Gà mua ở đâu là vấn đề thứ hai. Bếp tầng hầm có bột, có trứng, có khoai tây và hành của học viện, theo sổ cấp của bà Clara. Không có gà. Julian có ba si-linh, Adrian có hai si-linh bốn xu trong ví, sau khi đã gửi phần tháng Mười Hai về cột "A. Vale. Mái". Một con gà ở chợ Stonebarrow là một si-linh tám xu. Hai con gà là ba si-linh bốn xu.
— Hai nồi thì hai con, Julian nói. Hoặc một con chia đôi.
— Một con chia đôi thì không phải hai cách. Là hai nửa.
— Cậu nói như Eleanor.
— Eleanor không ở đây. Ai đó phải nói như Eleanor.
Toby, ngồi ở đầu bàn gỗ dài, đang lau chiếc thìa cuối cùng, ngẩng lên.
— Nhà em có gà, Toby nói. Ở trại. Bố em gửi một con lên mỗi Giáng sinh cho thầy hiệu trưởng trường làng, vì thầy dạy em đọc. Toby đỏ mặt. Em không có gà ở đây. Em chỉ nói là nhà em có.
Julian và Adrian nhìn nhau.
— Em có biết làm gà không? Julian hỏi.
— Em biết vặt lông, Toby nói. Và biết mổ. Mẹ em dạy. Toby nhìn xuống chiếc thìa. Em không biết nấu. Ở nhà mẹ em nấu.
— Thế thì chia, Adrian nói. Hai si-linh của tớ, một si-linh bốn xu của Julian, cho hai con gà. Toby làm gà. Julian giữ công thức. Tớ giữ giờ và ghi.
— Và em? Toby hỏi. Em không có tiền.
Adrian nghĩ đến Margaret, ở bàn bếp Wrenfold, cộng sổ. Nghĩ đến chữ "Không bớt" mà Alice viết ở góc sạp chợ phiên.
— Em làm gà, Adrian nói. Làm gà là một phần. Không ai làm được hết các phần. Adrian dừng một giây. Nếu em muốn.
Toby nhìn Adrian. Rồi nhìn Julian. Rồi đặt chiếc thìa lên giá, ở đúng chỗ của nó, giữa thìa to và thìa nhỏ.
— Em muốn, Toby nói.
Hai con gà mua ở chợ Stonebarrow sáng thứ Bảy hai mươi tư, từ một bà bán gà có chiếc khăn len đỏ trùm đầu, người hỏi ba học viên có biết vặt lông không, và khi Toby nói "em biết", bà bán gà bớt hai xu, không giải thích.
Toby vặt lông ở chiếc bàn đá cạnh cửa sổ hẹp của bếp tầng hầm, trong bốn mươi phút, nhanh hơn Adrian nghĩ. Tay Toby đỏ vì nước nóng, và Toby không nói gì suốt bốn mươi phút ấy, chỉ làm, như người đã làm việc này nhiều lần ở một nơi khác và đang nhớ nơi ấy. Julian đứng cạnh, đọc công thức. Adrian ghi giờ vào một tờ giấy kẻ ô, kẹp trên bảng kẹp mượn của Eleanor.
Tối hôm ấy, đêm trước Giáng sinh, khi những người khác đã lên phòng, Toby ở lại bếp tầng hầm để lau nốt chiếc bàn đá. Adrian ở lại để khóa cửa, vì bà Clara đã giao chùm chìa khóa cho người năm trên cuối cùng rời bếp, và người ấy là Adrian.
Toby lau chậm. Lau một góc bàn ba lần.
— Anh Adrian, Toby nói, không ngẩng lên. Năm nhất, Giáng sinh, anh có ở lại không?
— Có.
— Anh có nhớ nhà không?
Adrian nghĩ. Năm nhất, đêm đầu tiên của kỳ nghỉ, ở phòng ba mươi hai, nhìn chiếc giường trống của Thomas. Chăn gấp vuông. Gối đặt thẳng.
— Có, Adrian nói. Không phải nhớ cả nhà. Nhớ những thứ nhỏ. Tiếng cửa sau. Tiếng Margaret đếm thìa khi dọn bàn. Adrian dừng lại. Anh không biết là mình nhớ những thứ ấy cho đến khi không nghe thấy.
Toby gật đầu. Gấp chiếc khăn lau làm tư, đặt lên mép bồn.
— Em nhớ tiếng bò, Toby nói. Sáng nào cũng thế, năm giờ, trước khi bố em dậy. Ở đây năm giờ sáng không có tiếng gì. Toby nhìn lên ô cửa sổ hẹp, nơi tuyết đã bắt đầu đọng. Hồi tháng Tám em mơ thấy lửa bốn đêm liền. Em đã kể với anh trên tàu. Bây giờ em không mơ thấy lửa nữa. Em mơ thấy chuồng bò. Mà trong mơ chuồng bò không có bò.
Adrian không nói gì ngay. Có thể nói: "Rồi em sẽ quen." Có thể nói: "Tháng Hai em sẽ về." Cả hai câu đều có thể đúng. Nhưng không phải câu nào Toby đã hỏi.
— Em có muốn viết thư về nhà tối nay không? Adrian hỏi. Bưu cục đóng đến thứ Ba, nhưng thư viết tối nay thì vẫn là thư viết đêm Giáng sinh.
Toby nghĩ.
— Em không biết viết gì.
— Viết về con gà, Adrian nói. Em vặt lông bốn mươi phút. Bà bán gà bớt hai xu vì em nói em biết. Mẹ em dạy em. Adrian đưa cho Toby nửa tờ giấy kẻ ô còn trắng trên bảng kẹp. Mẹ em sẽ muốn biết điều mẹ em dạy đã dùng được ở đâu.
Toby cầm tờ giấy. Nhìn nó một lúc. Rồi gấp lại, cho vào túi áo, và đi lên cầu thang trước, ba bậc một lần, như người có việc phải làm trước khi quên.
Adrian khóa cửa bếp. Đếm chìa khóa trên chùm. Bảy chiếc. Trả lại móc ở văn phòng bà Clara, như bà Clara dặn.
Ngày Giáng sinh, Chủ nhật hai mươi lăm, hai chiếc nồi gang có nắp được đặt lên hai miệng lò lúc mười một giờ sáng. Miệng thứ ba để đun nước. Bà Clara xuống bếp lúc mười một giờ năm phút, nhìn hai chiếc nồi, nhìn tờ giấy kẻ ô trên bảng kẹp, nhìn Toby đứng cách lò hai bước, cạnh Adrian.
— Hai nồi, bà Clara nói.
— Thử hai cách, thưa bà, Julian nói. Bước bảy.
Bà Clara đọc tờ giấy kẻ ô. Nồi A: táo khi nước sánh. Nồi B: táo sau hai giờ. Cột giờ. Cột nhiệt, ước lượng bằng tay đặt cách nắp một gang. Cột "ghi chú". Bà Clara đọc đến cuối, rồi đặt tờ giấy lại.
— Năm nhất, em nấu khoai tây và gọi nó là khoai tây thứ Hai, bà Clara nói với Adrian. Năm nay em nấu gà và gọi nó là bước bảy. Bà Clara quay lên cầu thang. Ta sẽ xuống lúc ba giờ. Để thử nồi nào đúng.
Bốn tiếng là một khoảng thời gian dài khi ngồi trong bếp tầng hầm, có những ô cửa sổ hẹp nhìn ra những chiếc giày của người đi qua trên lối đá. Ngày Giáng sinh, không có chiếc giày nào đi qua. Chỉ có tuyết, rơi từ mười giờ sáng, lấp dần mép dưới của ô kính.
Toby ngủ gật ở đầu bàn lúc một giờ rưỡi, đầu gối lên cánh tay, mũ dạ vẫn đội. Adrian không đánh thức. Đặt chiếc khăn quàng của mình lên vai Toby, rồi ngồi lại cạnh lò.
Julian ngồi ở phía bên kia, nhìn hai chiếc nồi.
— Tớ nhận được một bản kê, Julian nói.
Adrian không hỏi. Chờ.
— Tuần trước. Bà tớ gửi kèm thư. Julian không nhìn Adrian. Nhìn nắp nồi A, đang rung nhẹ vì hơi nước. Mỗi tháng Mười Hai, hiệu dược Corbin ở phố Cầu Mirebrook gửi một bản kê cho nhà tớ. Một tờ. Số nợ đầu năm, số đã trả, số còn lại. Chữ đánh máy. Rất lịch sự. Ông Corbin chưa bao giờ đòi gắt. Mỗi năm ông Corbin còn viết thêm một dòng bằng tay ở cuối: "Kính chúc bà Mercer mùa đông an lành." Julian dừng lại. Bà tớ chưa bao giờ cho tớ xem. Năm nay bà gửi. Bà viết rằng tớ mười bốn tuổi rồi, và người mười bốn tuổi thì nên biết nhà mình đang mang gì.
Adrian vẫn không hỏi số.
— Ba trăm tám mươi bảy bảng, Julian nói. Còn lại. Đầu năm là bốn trăm mười hai. Bà tớ trả hai mươi lăm bảng một năm, bằng tiền cho thuê tầng trên của nhà nhỏ và tiền bán tủ sách thứ hai. Tủ thứ nhất bán năm ngoái. Julian nói những con số ấy bằng giọng đọc bảng liều. Mười lăm năm nữa, nếu không có gì thay đổi. Tớ sẽ hai mươi chín tuổi.
Nồi A rung nắp. Adrian đứng dậy, nhấc nắp lên một chút bằng chiếc khăn gấp, cho hơi thoát, rồi đặt lại. Ghi vào cột giờ: 13:40, nồi A, hơi mạnh, nhấc nắp ba giây.
— Bố tớ vay để mở một phòng thí nghiệm, Julian nói tiếp. Năm tớ ba tuổi. Thuốc thử cho ngành nhuộm. Không thành. Bố tớ không phải người xấu. Bố tớ làm sai một phép tính, về giá thuốc nhuộm sau mười năm, và phép tính ấy sai đúng vào năm giá thuốc nhuộm xuống một nửa. Julian cười, ngắn. Một phép tính sai. Ông tớ sửa một bảng liều sai và được khắc tên lên tấm biển. Bố tớ làm một phép tính sai và tự rút khỏi hội.
— Bố cậu bây giờ ở đâu?
— Ở Mirebrook. Làm thư ký sổ sách cho một xưởng ván. Gửi một phần lương cho bà mỗi tháng. Julian nhìn xuống tay. Bố tớ không nói chuyện về hội. Không bao giờ. Khi tớ được nhận vào Highcombe, bố tớ chỉ nói một câu: "Đừng vay ai cái gì." Julian dừng. Tớ nghĩ bố tớ muốn nói: tiền. Nhưng tớ nghe thành: tên. Đừng vay tên ai.
Adrian ngồi xuống lại.
— Thế nên cậu muốn tên cậu ở chỗ người ta phải đọc, Adrian nói. Không phải tên ông cậu.
— Tên tớ, Julian nói. Bằng cái tớ làm. Rồi một ngày, nếu có ai ở Hội Kiểm định Dược Mirebrook đọc một báo cáo có tên Julian Mercer, và nghĩ "nhà Mercer à, nhà ở dòng mười chín", thì đấy là dòng mười chín được đọc lại. Không phải được khắc lại. Được đọc lại. Julian ngẩng lên. Tớ không cần tấm biển. Tớ cần người ta không quên nhà tớ đã từng biết làm đúng.
Adrian không hứa gì. Không nói rằng Julian sẽ làm được. Không nói rằng rồi mọi thứ sẽ ổn. Margaret không bao giờ nói những câu ấy khi người ta kể về nợ. Margaret chỉ cộng sổ cùng người ta.
— Mười lăm năm, Adrian nói. Hai mươi lăm bảng một năm. Adrian nghĩ một giây. Nếu cậu ghi lại, mỗi năm, số còn lại, ở đâu đó mà chỉ cậu đọc, thì mười lăm năm nữa cậu có mười lăm dòng. Không phải để thấy nó nặng. Để thấy nó đi xuống.
Julian nhìn Adrian lâu.
— Đấy là cách của bà cậu, Julian nói. Bà ở Wrenfold.
— Margaret. Ừ.
Julian mở cuốn sổ bìa da, lật đến trang cuối, và viết, nhỏ, ở góc dưới, Adrian không đọc được và không cố đọc. Rồi đóng sổ lại.
— Đừng kể với ai, Julian nói.
— Không kể.
— Kể với bà cậu thì được, Julian nói, sau một lúc. Không phải số. Chỉ là... Julian không tìm được chữ. Chỉ là có một người bạn.
Ba giờ, bà Clara xuống bếp. Toby đã dậy, khăn quàng của Adrian vẫn trên vai. Hai chiếc nồi được mở nắp cùng lúc. Nồi A: táo đã nhừ, tan vào nước sốt, ngọt, gần như mứt. Nồi B: táo còn nguyên miếng, mềm nhưng giữ hình, nước sốt chua hơn.
Bà Clara thử nồi A. Rồi nồi B. Rồi nồi A lần nữa.
— B, bà Clara nói.
Julian thử. Nhắm mắt. Mở mắt.
— B, Julian nói. Bà tớ cho táo sau hai tiếng. Tớ nhớ ra rồi. Có miếng táo. Lúc nào cũng có miếng táo. Julian cầm bút, gạch dấu hỏi ở bước bảy, viết bên cạnh: "Sau hai giờ. Đã thử, 25/12/1932, Highcombe. Đối chứng: nồi A. Người làm gà: T. Ainsworth. Người ghi giờ: A. Vale." Rồi viết thêm, nhỏ hơn: "Người thử: bà C."
— Ta không cần tên trong công thức của bà em, bà Clara nói.
— Bà con sẽ muốn biết ai thử, Julian nói. Bà con đọc mọi thứ.
Mười một người ăn hai nồi gà, ở chiếc bàn gỗ dài của bếp tầng hầm, lúc năm giờ chiều ngày Giáng sinh, khi tuyết đã lấp nửa ô kính. Nồi A hết trước, vì năm nhất thích ngọt. Toby ăn ba bát, nồi B. Bà Clara ngồi ở đầu bàn, ăn một bát nhỏ, nồi B, và không nói gì về công thức, chỉ hỏi Julian bà của Julian năm nay bao nhiêu tuổi, và khi Julian nói một trăm mười hai, bà Clara gật đầu như người vừa được nghe một con số đáng ghi. Không ai giục Toby nói gì. Đến bát thứ ba, Toby tự nói, với Julian, rằng ở trại, mẹ Toby cũng cho táo vào gà, nhưng là táo chua của cây sau chuồng bò, và có cả hạt dẻ.
Julian ghi hạt dẻ vào lề công thức. Bên cạnh: "Theo T. A. Chưa thử."
Sau bữa ăn, mười một người rửa hai chiếc nồi gang, mười một chiếc bát, mười một chiếc thìa, theo điều một của bà Clara: ai nấu thì người ấy rửa. Hai học viên năm trên, những người chỉ luộc trứng suốt tuần, nói rằng hai người không nấu, nhưng vẫn đứng vào bồn rửa, xắn tay áo trước cả năm nhất. Một học viên năm nhất Nhà Tây hỏi Toby cách vặt lông nhanh, và Toby giải thích, lần đầu tiên trong kỳ nghỉ nói hơn ba câu liền, tay làm động tác trong không khí: nhúng, chờ đếm đến mười, kéo ngược chiều lông, không giật. Julian ghi vào lề công thức, dưới dòng hạt dẻ: "Vặt lông: nhúng, đếm mười, kéo ngược, không giật. Theo T. A. Đã thử."
Adrian lau khô nồi B. Đặt lại lên giá. Đếm: hai nồi, mười một bát, mười một thìa, một ấm men xanh. Đủ.
Tối hôm ấy, ở phòng mười bảy, giường của Thomas trống, chăn gấp vuông, Adrian viết thư cho Margaret.
Không kể số. Không kể tên hiệu dược. Viết rằng có một người bạn ở lại trường cùng, người đang mang một thứ nặng mà không ai nhìn thấy, và mang nó rất thẳng lưng. Viết rằng người bạn ấy chép công thức của người bà ở Mirebrook từ trí nhớ và đánh dấu hỏi ở chỗ không nhớ, và hôm nay đã gạch được dấu hỏi ấy. Viết rằng Adrian không biết giúp thế nào, ngoài việc ghi giờ.
Rồi viết thêm một dòng, cuối thư, sau khi đã ký:
"Con đã bảo bạn ấy ghi số còn lại mỗi năm, để thấy nó đi xuống. Con học điều ấy từ người. Con không biết như thế có đúng không. Con hỏi người."
Sáng thứ Hai hai mươi sáu, ở hộp thư tầng trệt Nhà Đông, Adrian thấy hai phong bì đặt chồng lên nhau, chờ bưu cục mở lại. Phong bì trên, chữ to, cẩn thận, hơi nghiêng: "Ông bà Ainsworth, Trại Ainsworth, dưới Holloway." Phong bì dưới, chữ nghiêng nhanh của Julian: "Bà Mercer, phố Liễu số 4, Mirebrook." Adrian đặt thư của mình lên trên cùng. Ba phong bì. Ba chồng sổ khác nhau ở ba nơi khác nhau, và ba người sẽ đọc những lá thư ấy ở ba chiếc bàn bếp.
Rồi gấp thư làm ba, như mọi lần, và đặt lên bàn, để sáng mai mang xuống hộp thư khi bưu cục mở lại.