Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 24. Chuong 024 So sai dau tien
Chương 24: Sổ sai đầu tiên
Cuốn sổ được mang đến phòng mười bốn vào sáng thứ Hai cuối cùng của tháng Giêng, trong một chiếc hộp gỗ sồi có quai đồng, do hai học viên năm tám khiêng như khiêng một cái rương thuốc nổ.
Các trang giấy không phát sáng và cũng không hé lộ bí quyết. Adrian lật chậm, nhìn những vết mực khác nhau, nhận ra một công trình ma thuật có thể tồn tại lâu hơn người thực hiện nhờ những sai sót được viết đủ rõ để người đến sau tránh lặp lại. Một cuốn sổ tốt không biến người đọc thành người đã làm thí nghiệm; nó chỉ chỉ cho họ chỗ nào phải bắt đầu tự mình.
Thầy Holt đứng chờ ở bục giảng, cặp kính trễ xuống mũi. Khi hai học viên năm tám đặt chiếc hộp lên bàn giáo viên, cúi chào và đi ra, thầy Holt mở nắp hộp, nhấc ra một cuốn sổ dày bằng cả bàn tay, bìa da màu rượu vang đã sờn ở bốn góc, gáy khâu chỉ lanh. Trên bìa không có chữ mạ vàng nào. Chỉ có một con số khắc chìm bằng dao: 1930.
— Đây là Sổ sai đầu tiên của khóa các em, thầy Holt nói. Mỗi khóa năm nhất ở Highcombe có một cuốn. Cuốn này được đóng từ tháng Chín, chờ đến hôm nay mới mở, vì phải có nửa năm thì các em mới có đủ lỗi để chọn.
Có tiếng cười khẽ ở dãy bàn thứ ba. Thầy Holt không cười, nhưng cũng không nhìn về phía tiếng cười.
— Luật rất ngắn, thầy Holt nói, và giơ một ngón tay lên. Mỗi người viết một mục. Một lỗi lớn nhất mình đã mắc từ khi vào trường. Lỗi gì, vì sao mắc, đã sửa hay chưa, và nếu đã sửa thì sửa thế nào. Ký tên. Ngón tay thứ hai. Không ai chấm cuốn sổ này. Nó không thay cho kỳ đánh giá. Nó không làm ai lên cấp hay xuống cấp. Không giảng viên nào được dùng nó để xếp hạng học viên. Ngón tay thứ ba. Không ai bắt các em phải viết. Nhưng gần như ai cũng viết.
Thầy Holt đặt cuốn sổ xuống bàn, đẩy kính lên.
— Ta nói thật với các em: ta không chắc tập tục này có ích. Có người cho rằng nó giúp học viên quen với việc ghi lỗi. Có người cho rằng nó chỉ dạy học viên viết lỗi cho đẹp. Hội đồng giảng viên đã tranh luận về nó ba lần trong thời gian ta dạy ở đây, và lần nào cũng giữ lại, với tỷ lệ phiếu ít hơn lần trước. Các em sẽ tự xem nó thuộc loại nào.
Cuốn sổ sẽ được đặt ở phòng sinh hoạt chung năm nhất, tầng trệt Tháp Tây, trên một cái giá gỗ có ngăn kéo đựng bút và lọ mực, từ hôm nay cho đến cuối tháng Hai. Muốn viết lúc nào thì viết. Muốn đọc mục của người khác cũng được, vì đó là một phần của tập tục. Và trên giá sách cạnh đó có những cuốn sổ của các khóa trước, từ năm một nghìn tám trăm linh bốn trở đi, bìa da đủ màu, có cuốn đã phai thành màu bánh mì.
Phòng sinh hoạt chung năm nhất là một căn phòng dài, trần thấp, có hai lò sưởi ở hai đầu và một dãy cửa sổ nhìn ra sân cỏ phía tây. Cái giá gỗ đặt cuốn sổ năm 1930 đứng ở góc gần lò sưởi phía bắc, dưới một ngọn đèn treo. Ngay chiều hôm ấy đã có bốn người đứng chờ quanh nó, nhưng chưa ai cầm bút.
Adrian không đến cái giá. Adrian đến cái giá sách bên cạnh.
Những cuốn sổ cũ xếp theo năm, gáy quay ra ngoài. 1804. 1805. Một khoảng trống ở năm 1811, nơi có một mẩu giấy nhỏ ghi: Đang khâu lại. A. P. Bà Penrose. Adrian mỉm cười. Rồi dừng lại ở một cuốn bìa xanh đã ngả xám. 1850.
Ông Price chín mươi hai tuổi. Mười hai tuổi khi vào trường. Tám mươi năm trước.
Adrian rút cuốn sổ ra, rất cẩn thận, bằng hai tay, như cách bà Penrose đã dạy: nâng từ giữa gáy, không kéo từ đỉnh. Giấy bên trong vàng, dày, có mùi bụi và mùi gỗ tuyết tùng. Những mục viết bằng nhiều nét chữ khác nhau, có mục dài một trang, có mục chỉ hai dòng. Adrian lật chậm, đọc tên ký ở cuối mỗi mục, cho đến trang bốn mươi mốt.
Làm gãy cán búa cái ở xưởng vì dùng búa để nạy nắp thùng. Lý do: không muốn đi lấy xà beng ở đầu kia xưởng. Đã sửa: tự làm cán mới bằng gỗ tần bì, mất hai tuần, ông thợ cả bắt làm lại ba lần. Từ nay dùng đúng đồ cho đúng việc. H. Price.
Bên dưới, bằng một màu mực khác, nét chữ già hơn, nhỏ hơn, có một dòng thêm vào:
Cái cán ấy vẫn còn dùng được. Xưởng chính, móc thứ ba bên trái. 1902.
Adrian đọc lại dòng ấy hai lần. Năm mươi hai năm sau khi viết mục đầu tiên, ông Price đã quay lại đây, mở cuốn sổ bìa xanh này, và viết thêm một dòng. Không phải để sửa cái lỗi. Lỗi đã sửa từ lâu. Mà để ghi rằng cái cán vẫn còn dùng được.
— Cậu đang cười, Thomas nói, đứng ở sau lưng Adrian.
Adrian đưa cuốn sổ cho Thomas xem. Thomas đọc, rồi đẩy kính lên, rồi đọc lại.
— Móc thứ ba bên trái, Thomas nói. Ngày mai có giờ xưởng.
Hôm sau, ở xưởng chính, khi ông Price quay lưng để kiểm lò nung, Thomas và Adrian cùng nhìn sang hàng móc trên tường bên trái. Móc thứ ba treo một chiếc búa cái, cán gỗ đã sẫm màu như nước chè đặc, nhẵn bóng ở chỗ tay cầm. Nhưng cả buổi học hôm ấy, Adrian để ý thấy ông Price, mỗi khi cần một chiếc búa cái, đều lấy chiếc ở móc thứ ba.
Mục đầu tiên trong cuốn sổ năm 1930 được viết vào tối thứ Ba. Mục thứ mười được viết vào tối thứ Năm. Đến chiều thứ Sáu, khi Adrian quay lại phòng sinh hoạt chung sau ca thư viện, cuốn sổ đã có hai mươi ba mục, và có một hàng nhỏ người đứng đọc.
Adrian chưa viết. Không phải vì không biết viết gì. Từ ngày thứ Năm ở phòng thực hành, Adrian đã biết. Mà vì muốn đọc trước. Muốn biết những người khác đã viết lỗi của mình như thế nào, giống như trước khi viết một bài luận, người ta đọc vài bài mẫu.
Mục của Lucian Harcourt nằm ở trang ba.
Sai số hệ thống trong phép đo bằng la bàn nguyên tố (Ngày Mở Sổ, tháng Mười Một): không hiệu chỉnh thiết bị theo nhiệt độ phòng, dẫn đến lệch ba phần trăm ở cực hỏa. Đã bổ sung bước hiệu chỉnh nhiệt vào quy trình đo của bản thân. Đã thông báo cho giảng viên phụ trách. L. Harcourt.
Adrian đọc mục ấy hai lần. Đúng. Ngắn. Không có chữ nào thừa. Lỗi được đặt tên bằng đúng thuật ngữ, nguyên nhân có một, cách sửa có một, và người phụ trách đã được báo. Mọi thứ đều có chỗ của nó. Ba phần trăm. Có thể Lucian đã thật sự lo lắng về nó, đêm hôm ấy. Nhưng trong cuốn sổ, nó trông như một dòng trong biên bản của một người đã quen viết biên bản.
Mục của Evelyn Ashbourne nằm ở trang bảy.
Adrian không định tìm. Chỉ lật đến, và nhận ra nét chữ trước khi đọc tên: nghiêng phải, nét chữ g có vòng dưới rất dài.
Tính sai tổng góc trong của hình lục giác (540° thay vì 720°) trong bản nháp sơ đồ phòng hộ, tháng Mười. Lỗi được phát hiện nhờ một bạn cùng khóa. Nguyên nhân: áp dụng công thức theo trí nhớ mà không kiểm lại. Đã sửa trước khi nộp. Từ nay kiểm tổng góc trước khi vẽ ống dẫn. E. Ashbourne.
Adrian đứng yên rất lâu trước trang giấy ấy.
Nhờ một bạn cùng khóa. Không tên. Không có thư viện, không có buổi chiều tháng Mười, không có cái nhìn lạnh lẽo đầu tiên, không có câu hỏi về việc Adrian đã đi qua cửa nào. Chỉ có năm chữ, đặt giữa con số sai và nguyên nhân, như một mảnh gạch xếp đúng chỗ trong bức tường.
Nhưng năm chữ ấy có ở đó. Lady Evelyn Ashbourne có thể viết: lỗi được phát hiện khi tự kiểm. Có thể viết: đã sửa trước khi nộp, và không nói gì thêm. Không ai biết. Adrian sẽ không bao giờ nói. Vậy mà Evelyn đã viết năm chữ ấy, vào một cuốn sổ mà cả khóa sẽ đọc, mà khóa sau sẽ đọc, mà tám mươi năm nữa một đứa trẻ nào đó có thể rút ra khỏi giá sách bằng hai tay.
Adrian lật sang trang khác, nhanh hơn cần thiết, như sợ có ai đứng sau lưng nhìn thấy mình đọc trang ấy quá lâu.
Mục của Julian Mercer nằm ở trang mười hai.
Lọ thuốc thử thứ hai trong bài tập điều chế cơ bản, hỏng hai lần (lần đầu cháy đáy, lần hai đục màu) do gia nhiệt quá nhanh. Nguyên nhân: muốn hoàn thành trước thời hạn. Đã làm lại lần ba theo đúng tốc độ, đạt. J. Mercer.
Adrian đọc chậm. Hai lần hỏng. Lọ thuốc thử thứ hai. Đó là điều Julian đã kể ở thư viện vào kỳ nghỉ cuối năm, khi tuyết rơi bên ngoài cửa sổ và chỉ có hai người ở lại. Hồi ấy Julian đã nói: tớ không ghi hai lần đó vào sổ thực hành. Tớ chỉ ghi lần ba.
Bây giờ hai lần ấy ở đây. Không đầy đủ. Không có dòng nào nói rằng hai lần ấy từng bị giấu khỏi sổ thực hành. Nhưng ở đây. Bằng nét chữ của chính Julian.
Adrian cảm thấy một thứ gì đó ấm lên trong ngực, như khi thấy ngọn đèn ở cửa sổ phòng bếp Wrenfold vào một buổi chiều đi chợ về muộn.
Mục của Thomas Reed nằm ở trang mười lăm, và ngắn nhất trong cả cuốn sổ.
Đã không nói ra đề xuất lỗ khí thứ ba trong hai ngày vì sợ sai. Sửa: nói ra. T. Reed.
Tối thứ Sáu, sau giờ ăn, phòng sinh hoạt chung vắng hơn. Một nhóm ba người Nhà Bắc ngồi đọc bài ở chiếc bàn dài gần cửa sổ. Không ai đứng ở cái giá gỗ.
Adrian mở cuốn sổ năm 1930, lật đến trang trống đầu tiên. Trang hai mươi chín. Rút một cây bút từ ngăn kéo, chấm mực.
Rồi dừng lại rất lâu, ngòi bút treo trên mặt giấy.
Mục của Lucian có bốn câu. Mục của Evelyn có năm. Không câu nào có chữ sợ, chữ nhìn, chữ run. Không câu nào kể rằng người viết đã cảm thấy gì. Đó là cách viết lỗi mà những người lớn lên trong những ngôi nhà có thư viện, có gia sư, có những người đã viết biên bản từ trước khi những đứa trẻ ấy ra đời được dạy. Viết sao cho lỗi trông như một sự kiện đã được xử lý. Viết sao cho người đọc thấy người viết đang kiểm soát được mọi chuyện.
Adrian không biết viết như thế. Ở Wrenfold, khi làm vỡ cái bình sữa, người ta không viết biên bản. Người ta đi lấy chổi, quét mảnh vỡ, và nói với Margaret. Margaret hỏi: có đứt tay không. Rồi hỏi: vì sao. Và người ta phải nói vì sao, bằng tiếng nói thường, vì Margaret sẽ không chấp nhận câu trả lời nào nghe như được học thuộc.
Adrian viết.
Điều khiển hỏa nguyên tố, kỳ đánh giá giữa năm, thứ Năm 22 tháng Giêng 1931. Lửa lệch phải, cháy sém viền gỗ bàn đo số ba, một vệt dài bằng bàn tay. Không ai bị thương. Thầy Holt dập lửa. Không đạt.
Nguyên nhân: ngọn lửa ban đầu nhỏ và run. Ở hàng ghế dọc tường có nhiều người đang nhìn. Tôi muốn ngọn lửa lên vạch thứ hai trước khi người ta thấy nó nhỏ, nên tôi đẩy. Đẩy mạnh hơn mức tay giữ được. Đây là lần thứ hai tôi mắc cùng một lỗi trong năm nay. Lần trước là ở xưởng của ông Price, tháng Mười Một, ở dòng thứ năm của biên bản thiệt hại: nhìn.
Chưa sửa xong. Đang học lại học phần hai vào sáng thứ Bảy với thầy Holt. Sẽ ghi thêm vào đây khi sửa được.
A. Vale.
Adrian đọc lại. Dài hơn mục của Lucian gấp ba. Có chữ tôi. Có chữ nhìn. Có chữ đẩy, được viết hai lần. Có một câu thừa: đây là lần thứ hai tôi mắc cùng một lỗi. Một người dạy viết biên bản có lẽ sẽ gạch câu ấy đi.
Adrian không gạch. Thổi nhẹ lên trang giấy cho mực khô, rồi khép cuốn sổ lại, đặt ngay ngắn vào giữa cái giá gỗ, đúng chỗ cũ.
Phía sau, ở chiếc bàn dài gần cửa sổ, một trong ba học viên Nhà Bắc ngẩng lên, nhìn Adrian một lúc, rồi cúi xuống trang sách của mình.
Buổi học lại học phần hai đầu tiên đã diễn ra vào sáng thứ Bảy trước đó, ngày cuối cùng của tháng Giêng, và Adrian không muốn nhớ lại nó lắm.
Có bảy người phải học lại. Hai người Nhà Tây, ba người Nhà Bắc, Adrian và một học viên tóc vàng hoe ở Nhà Đông tên Gilbert, người đã làm rơi chén đồng xuống sàn vì giật mình khi lửa bén. Thầy Holt xếp bảy chiếc bàn đo dọc theo bức tường dài nhất của phòng thực hành, mặt bàn quay vào tường, cách nhau hai sải tay. Không có hàng ghế cho người xem. Không có ai khác trong phòng ngoài bảy học viên và thầy Holt, người đi chậm từ đầu này đến đầu kia, hai tay chắp sau lưng.
— Hôm nay không đo, thầy Holt nói. Hôm nay chỉ gọi lửa và để nó tắt. Gọi, để tắt. Gọi, để tắt. Không cần lên vạch nào hết. Ta muốn các em biết lửa của các em trông như thế nào khi không có ai đòi nó phải trông như thế nào.
Adrian gọi lửa mười bốn lần trong buổi sáng ấy. Lần nào ngọn lửa cũng lên. Nhỏ, run, màu cam nhạt, như ngọn lửa của một cây nến đặt gần cửa sổ hở. Lần nào cũng đứng thấp hơn vạch thứ nhất. Và lần nào, khi để nó tắt, Adrian cũng cảm thấy biển tối trong mình lặng đi, không dồn lên, không đòi gì.
Đến cuối buổi, thầy Holt đứng ở cửa phòng, nhìn bảy học viên lau chén đồng.
— Thứ Ba và thứ Năm, bảy giờ tối, ta mở phòng này một tiếng, thầy Holt nói. Ai muốn tập thêm thì đến. Ta ngồi chấm bài ở bàn giáo viên. Các em không được tập hỏa nguyên tố ở bất cứ chỗ nào khác ngoài phòng này, khi có ta hoặc một giảng viên khác ở đây. Ký túc xá không. Sân cỏ không.
Tối thứ Ba, Adrian đến phòng thực hành lúc bảy giờ kém năm. Gilbert đã ở đó. Một học viên Nhà Tây tên Margery cũng ở đó. Thầy Holt ngồi ở bàn giáo viên, một chồng bài luận trước mặt, ngọn đèn bàn chụp xanh chiếu xuống mặt giấy. Không ngẩng lên khi ba học viên vào.
Tối hôm ấy, Adrian thử lên vạch.
Gọi lửa. Nhỏ, run, dưới vạch thứ nhất. Adrian không đẩy. Chỉ giữ hai tay trên mép chén, nhẹ như khi giữ cái đèn ổn định ở phòng của Tiến sĩ Shaw, và nghĩ đến ngọn lửa. Không nghĩ đến vạch. Nghĩ đến ngọn lửa trong lò bếp ở Wrenfold vào buổi sáng mùa đông, khi Margaret vừa nhóm, chưa có củi lớn, chỉ có mấy que nhỏ và một mẩu giấy báo. Ngọn lửa ấy không bao giờ cao. Nhưng nó không tắt. Margaret không bao giờ thổi vào nó. Margaret chỉ chờ, và đặt thêm một que củi khi que trước đã bén.
Ngọn lửa trong chén đồng lên đến vạch thứ nhất. Đứng đó. Run một chút. Rồi run ít hơn.
Adrian đếm. Mười. Hai mươi. Ba mươi. Đến bốn mươi mốt, ngọn lửa chợt rùng mình, co lại, như một con mèo gặp gió lạnh, và tắt.
Không cháy sém gì cả. Chén đồng chỉ ấm.
Ở bàn giáo viên, thầy Holt lật sang trang bài luận tiếp theo.
Tối thứ Năm, Adrian giữ được năm mươi hai giây ở vạch thứ nhất. Rồi thử nâng lên vạch thứ hai. Ngọn lửa lên được nửa đường, rồi biển tối dồn lên, rất khẽ, như một đợt sóng dưới đáy thuyền, và Adrian cảm thấy hai bàn tay muốn ấn xuống. Adrian buông tay ra khỏi chén đồng. Ngọn lửa tắt.
— Tại sao buông? thầy Holt hỏi, từ bàn giáo viên, vẫn không ngẩng lên.
Adrian giật mình. Không biết thầy Holt đã nhìn.
— Em thấy mình sắp đẩy, Adrian nói.
Thầy Holt ghi một chữ gì đó vào lề bài luận.
— Tốt, thầy Holt nói. Buông là một cách. Còn một cách khác. Để nó dồn lên mà không đi theo nó. Bà Croft có dạy các em cái đó không?
— Nhìn mà không làm gì, Adrian nói.
— Ừ. Cái đó. Thầy Holt lật trang. Thử lại đi. Còn mười tám phút.
Adrian thử lại. Lần này, khi biển tối dồn lên, Adrian không buông tay, cũng không ấn xuống. Chỉ nhìn đợt dồn ấy, như ngồi trong phòng tròn trên đỉnh Tháp Nam, nhắm mắt, nhìn những điểm sáng trôi trên mặt nước mà không đuổi theo điểm nào. Đợt dồn ấy lên đến một chỗ nào đó. Rồi dừng. Rồi hạ xuống, như sóng hạ xuống sau khi đã đến bờ.
Ngọn lửa trong chén đồng run mạnh trong ba giây. Nhưng không cao lên. Không lệch sang phải. Và không tắt.
Bốn mươi giây ở dưới vạch thứ hai một chút. Rồi Adrian để nó tắt, vì thấy hai cổ tay mỏi.
Ở bàn giáo viên, thầy Holt không nói gì. Nhưng khi Adrian đi ngang qua để ra cửa, Adrian thấy ở lề trang bài luận của một học viên nào đó, bên cạnh những dòng nhận xét về ngữ pháp, có một dòng chữ nhỏ không liên quan gì đến bài luận: Vale, thứ Năm, không đi theo.
Thứ Bảy, ngày bảy tháng Hai, là buổi học lại thứ hai.
Thầy Holt đứng ở giữa phòng, nhìn bảy học viên.
— Hôm nay, thầy Holt nói, mỗi em sẽ có một người xem. Một người thôi. Ta để các em tự chọn. Một bạn cùng khóa, người các em tin. Người đó ngồi trên một chiếc ghế cách bàn đo ba sải tay, không nói, không cổ vũ, không thở dài. Chỉ ngồi. Ai chưa muốn có người xem thì nói với ta, không sao cả. Tuần sau ta sẽ hỏi lại.
Gilbert nói chưa muốn. Một học viên Nhà Bắc cũng nói chưa muốn. Thầy Holt gật đầu với cả hai, không hỏi vì sao, và chuyển hai chiếc bàn đo của hai người vào góc khuất sau tủ dụng cụ.
Adrian đã hỏi Thomas từ tối hôm trước. Thomas đã nói được, ngay lập tức, rồi im lặng một lúc, rồi hỏi:
— Cậu có chắc là tớ không? Tớ hay đếm thành tiếng. Lỡ tớ đếm thành tiếng thì sao.
— Thì tớ sẽ biết là đã được bao nhiêu giây, Adrian nói.
Thomas ngồi trên chiếc ghế gỗ cách bàn đo ba sải tay, hai tay đặt trên đầu gối, lưng thẳng như đang ở lễ khai giảng. Chiếc đồng hồ đeo tay bằng thép của ông Albert Reed nằm trên cổ tay trái. Adrian biết chiếc đồng hồ ấy chạy nhanh mười hai giây mỗi ngày, và Thomas chỉnh nó mỗi sáng Chủ nhật theo chuông của Tháp Bắc. Hôm nay là thứ Bảy. Chiếc đồng hồ đang nhanh khoảng một phút mười hai giây.
Gọi lửa. Nhỏ. Run. Dưới vạch thứ nhất.
Adrian cảm thấy ánh mắt của Thomas ở sau lưng, bên trái. Không phải mười mấy cặp mắt ở hàng ghế dọc tường. Một cặp mắt sau cặp kính, của một người đã thức dậy lúc sáu giờ năm mươi lăm mỗi sáng trong bốn tháng qua để gọi Adrian dậy. Vậy mà biển tối vẫn dồn lên, như nó đã dồn lên hôm thứ Năm ở kỳ đánh giá.
Có người nhìn. Phải lên vạch thứ hai trước khi người ta thấy nó nhỏ.
Adrian nhận ra ý nghĩ ấy. Nhận ra nó như nhận ra nét chữ của một người quen trên phong bì. Dòng thứ năm.
Và không đi theo.
Nghĩ đến lò bếp ở Wrenfold. Mấy que củi nhỏ. Mẩu giấy báo. Margaret ngồi xổm trước cửa lò, không thổi, chỉ chờ.
Đợt dồn lên đến một chỗ nào đó. Rồi dừng. Rồi hạ xuống.
Ngọn lửa trong chén đồng lên vạch thứ nhất. Đứng đó. Adrian để nó đứng đó lâu đến mức nó thôi run. Rồi, rất chậm, như đặt thêm một que củi lên một que đã bén, Adrian cho nó thêm một chút. Không đẩy. Chỉ cho. Ngọn lửa cao lên, từng chút một, như nước dâng trong một cái chậu đặt dưới vòi rỉ, và chạm vạch thứ hai.
Đứng đó.
Adrian không đếm. Để Thomas đếm. Và Thomas, đúng như đã lo, đếm thành tiếng, nhưng rất khẽ, khẽ đến mức Adrian chỉ nghe được khi phòng hoàn toàn im lặng, như tiếng mưa rơi trên mái kho ở một căn nhà bên cạnh.
Mười một. Mười hai. Mười ba.
Ngọn lửa run một lần ở giây ba mươi tư, khi một học viên Nhà Tây ở bàn bên cạnh làm rơi cái kẹp sắt xuống sàn. Run một lần nữa ở giây bốn mươi chín, không vì lý do gì cả. Nhưng không cao lên, không lệch, không tắt.
Năm mươi tám. Năm mươi chín.
— Sáu mươi, Thomas nói, to hơn hẳn, rồi tự bịt miệng mình bằng một bàn tay.
Adrian hạ ngọn lửa xuống. Không phải để nó tắt. Mà hạ, như cách thầy Holt đã yêu cầu ở kỳ đánh giá, xuống thành một nhúm than hồng nhỏ ở đáy chén. Than hồng đỏ lên, rồi sẫm lại. Rồi Adrian dập tắt. Một sợi khói mảnh bay lên trần.
Thầy Holt đã đứng ở cách đó hai bàn từ lúc nào, hai tay chắp sau lưng. Đến gần, cúi xuống nhìn đáy chén. Rồi nhìn viền gỗ của bàn đo, sạch, không một vết sém. Rồi nhìn Adrian qua cặp kính.
— Sáu mươi giây ở vạch hai, thầy Holt nói. Theo đồng hồ của Reed.
— Đồng hồ của em nhanh mười hai giây mỗi ngày, Thomas nói ngay, như thể có ai đã buộc tội Thomas. Nhưng sai số trong một phút là không đáng kể, em đã tính rồi.
Thầy Holt nhìn Thomas lâu hơn một chút so với cần thiết.
— Ta biết, thầy Holt nói. Rồi quay sang Adrian. Đây không phải là kỳ đánh giá lại. Kỳ đánh giá lại vào tháng Sáu, với hàng ghế đầy đủ, và ta không hứa với em là hàng ghế đầy đủ sẽ giống một người ngồi cách ba sải tay. Nhưng ta ghi lại.
Thầy Holt rút cuốn sổ nhỏ trong túi áo choàng, viết một dòng, rồi xoay cuốn sổ cho Adrian xem.
Vale, 7/2. Một người xem. Vạch hai, sáu mươi giây, ổn định. Không đi theo.
— Tuần sau, hai người xem, thầy Holt nói, và cất cuốn sổ đi.
Tối hôm ấy, Adrian quay lại phòng sinh hoạt chung. Trong phòng có nhiều người hơn tối thứ Sáu, vì ngày mai là Chủ nhật, không ai phải dậy sớm. Rowan đang đọc to một mục trong cuốn sổ năm 1861 cho một nhóm học viên Nhà Bắc nghe, bằng giọng bình luận đua ngựa. Ở bàn dài gần cửa sổ, Hannah và Eleanor đang làm bài Ký hiệu học. Eleanor ngẩng lên, vẫy tay. Adrian vẫy lại.
Cuốn sổ năm 1930 đứng trên cái giá gỗ. Adrian mở ra, lật đến trang hai mươi chín.
Bên dưới mục của mình, có thêm hai dòng. Không phải nét chữ của Adrian.
Dòng thứ nhất, nét chữ nhỏ, đều, hơi nghiêng trái: Mục này dài hơn các mục khác. Nên rút gọn. B. W.
Dòng thứ hai, bằng một màu mực khác, nét chữ nghiêng phải, chữ g có vòng dưới rất dài: Không nên. E. A.
Adrian nhìn hai dòng ấy rất lâu.
Beatrice Wycliffe. Evelyn Ashbourne. Một người đã viết rằng mục này nên ngắn lại, như mục của mọi người khác, như những mục mà người ta được dạy cách viết. Người kia đã viết rằng không.
Không có luật nào cấm người đọc viết thêm. Ông Price đã viết thêm vào mục của chính mình, năm mươi hai năm sau. Còn hai dòng này thì viết sau chưa đầy một ngày.
Adrian rút một cây bút từ ngăn kéo, chấm mực, và viết thêm một dòng ở dưới cùng, bên dưới hai dòng kia:
7/2: vạch hai, sáu mươi giây, một người xem. Chưa xong. A. V.
Rồi khép cuốn sổ lại.
Khuya, Thomas đã ngủ. Chiếc đồng hồ thép trên chiếc bàn đầu giường tích tắc, nhanh hơn chuông Tháp Bắc một phút mười hai giây và đang nhanh thêm từng chút một. Adrian mở cuốn sổ bìa vải, lật đến trang không đánh số bên cạnh trang Mười, nơi đã viết: Viết ra một lỗi không phải là sửa xong lỗi ấy.
Bên dưới, Adrian viết:
Sáu mươi giây. Một người xem. Không đi theo. Chưa phải là sửa xong. Nhưng là lần đầu tiên dòng thứ năm có ở đó mà mình không làm theo nó.
Rồi, nghĩ một lúc, viết thêm:
Họ được dạy viết lỗi cho gọn. Mình không được dạy. Có lẽ không cần.
Adrian nhìn chữ họ vừa viết, và nhớ ra mình đang viết cho chính mình, không phải cho cuốn sổ ở phòng sinh hoạt chung, không phải cho ai đọc. Không gạch đi.
Adrian nhắm mắt. Biển tối lặng như mọi đêm. Những điểm sáng mờ trôi chậm trên mặt nước. Ngôi đền vẫn đứng ở xa, đổ nát, im lìm, và cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn vẫn tối như mọi đêm. Không có gì thay đổi. Một ngọn lửa đứng yên sáu mươi giây trong một cái chén đồng không làm sáng thêm bất cứ thứ gì ở nơi này.
Adrian không mong nó làm thế. Chỉ đứng một lúc trên mặt nước, rồi trở về, và ngủ.
Cuốn sổ được mang đến phòng mười bốn vào sáng thứ Hai cuối cùng của tháng Giêng, trong một chiếc hộp gỗ sồi có quai đồng, do hai học viên năm tám khiêng như khiêng một cái rương thuốc nổ.
Các trang giấy không phát sáng và cũng không hé lộ bí quyết. Adrian lật chậm, nhìn những vết mực khác nhau, nhận ra một công trình ma thuật có thể tồn tại lâu hơn người thực hiện nhờ những sai sót được viết đủ rõ để người đến sau tránh lặp lại. Một cuốn sổ tốt không biến người đọc thành người đã làm thí nghiệm; nó chỉ chỉ cho họ chỗ nào phải bắt đầu tự mình.
Thầy Holt đứng chờ ở bục giảng, cặp kính trễ xuống mũi. Khi hai học viên năm tám đặt chiếc hộp lên bàn giáo viên, cúi chào và đi ra, thầy Holt mở nắp hộp, nhấc ra một cuốn sổ dày bằng cả bàn tay, bìa da màu rượu vang đã sờn ở bốn góc, gáy khâu chỉ lanh. Trên bìa không có chữ mạ vàng nào. Chỉ có một con số khắc chìm bằng dao: 1930.
— Đây là Sổ sai đầu tiên của khóa các em, thầy Holt nói. Mỗi khóa năm nhất ở Highcombe có một cuốn. Cuốn này được đóng từ tháng Chín, chờ đến hôm nay mới mở, vì phải có nửa năm thì các em mới có đủ lỗi để chọn.
Có tiếng cười khẽ ở dãy bàn thứ ba. Thầy Holt không cười, nhưng cũng không nhìn về phía tiếng cười.
— Luật rất ngắn, thầy Holt nói, và giơ một ngón tay lên. Mỗi người viết một mục. Một lỗi lớn nhất mình đã mắc từ khi vào trường. Lỗi gì, vì sao mắc, đã sửa hay chưa, và nếu đã sửa thì sửa thế nào. Ký tên. Ngón tay thứ hai. Không ai chấm cuốn sổ này. Nó không thay cho kỳ đánh giá. Nó không làm ai lên cấp hay xuống cấp. Không giảng viên nào được dùng nó để xếp hạng học viên. Ngón tay thứ ba. Không ai bắt các em phải viết. Nhưng gần như ai cũng viết.
Thầy Holt đặt cuốn sổ xuống bàn, đẩy kính lên.
— Ta nói thật với các em: ta không chắc tập tục này có ích. Có người cho rằng nó giúp học viên quen với việc ghi lỗi. Có người cho rằng nó chỉ dạy học viên viết lỗi cho đẹp. Hội đồng giảng viên đã tranh luận về nó ba lần trong thời gian ta dạy ở đây, và lần nào cũng giữ lại, với tỷ lệ phiếu ít hơn lần trước. Các em sẽ tự xem nó thuộc loại nào.
Cuốn sổ sẽ được đặt ở phòng sinh hoạt chung năm nhất, tầng trệt Tháp Tây, trên một cái giá gỗ có ngăn kéo đựng bút và lọ mực, từ hôm nay cho đến cuối tháng Hai. Muốn viết lúc nào thì viết. Muốn đọc mục của người khác cũng được, vì đó là một phần của tập tục. Và trên giá sách cạnh đó có những cuốn sổ của các khóa trước, từ năm một nghìn tám trăm linh bốn trở đi, bìa da đủ màu, có cuốn đã phai thành màu bánh mì.
Phòng sinh hoạt chung năm nhất là một căn phòng dài, trần thấp, có hai lò sưởi ở hai đầu và một dãy cửa sổ nhìn ra sân cỏ phía tây. Cái giá gỗ đặt cuốn sổ năm 1930 đứng ở góc gần lò sưởi phía bắc, dưới một ngọn đèn treo. Ngay chiều hôm ấy đã có bốn người đứng chờ quanh nó, nhưng chưa ai cầm bút.
Adrian không đến cái giá. Adrian đến cái giá sách bên cạnh.
Những cuốn sổ cũ xếp theo năm, gáy quay ra ngoài. 1804. 1805. Một khoảng trống ở năm 1811, nơi có một mẩu giấy nhỏ ghi: Đang khâu lại. A. P. Bà Penrose. Adrian mỉm cười. Rồi dừng lại ở một cuốn bìa xanh đã ngả xám. 1850.
Ông Price chín mươi hai tuổi. Mười hai tuổi khi vào trường. Tám mươi năm trước.
Adrian rút cuốn sổ ra, rất cẩn thận, bằng hai tay, như cách bà Penrose đã dạy: nâng từ giữa gáy, không kéo từ đỉnh. Giấy bên trong vàng, dày, có mùi bụi và mùi gỗ tuyết tùng. Những mục viết bằng nhiều nét chữ khác nhau, có mục dài một trang, có mục chỉ hai dòng. Adrian lật chậm, đọc tên ký ở cuối mỗi mục, cho đến trang bốn mươi mốt.
Làm gãy cán búa cái ở xưởng vì dùng búa để nạy nắp thùng. Lý do: không muốn đi lấy xà beng ở đầu kia xưởng. Đã sửa: tự làm cán mới bằng gỗ tần bì, mất hai tuần, ông thợ cả bắt làm lại ba lần. Từ nay dùng đúng đồ cho đúng việc. H. Price.
Bên dưới, bằng một màu mực khác, nét chữ già hơn, nhỏ hơn, có một dòng thêm vào:
Cái cán ấy vẫn còn dùng được. Xưởng chính, móc thứ ba bên trái. 1902.
Adrian đọc lại dòng ấy hai lần. Năm mươi hai năm sau khi viết mục đầu tiên, ông Price đã quay lại đây, mở cuốn sổ bìa xanh này, và viết thêm một dòng. Không phải để sửa cái lỗi. Lỗi đã sửa từ lâu. Mà để ghi rằng cái cán vẫn còn dùng được.
— Cậu đang cười, Thomas nói, đứng ở sau lưng Adrian.
Adrian đưa cuốn sổ cho Thomas xem. Thomas đọc, rồi đẩy kính lên, rồi đọc lại.
— Móc thứ ba bên trái, Thomas nói. Ngày mai có giờ xưởng.
Hôm sau, ở xưởng chính, khi ông Price quay lưng để kiểm lò nung, Thomas và Adrian cùng nhìn sang hàng móc trên tường bên trái. Móc thứ ba treo một chiếc búa cái, cán gỗ đã sẫm màu như nước chè đặc, nhẵn bóng ở chỗ tay cầm. Nhưng cả buổi học hôm ấy, Adrian để ý thấy ông Price, mỗi khi cần một chiếc búa cái, đều lấy chiếc ở móc thứ ba.
Mục đầu tiên trong cuốn sổ năm 1930 được viết vào tối thứ Ba. Mục thứ mười được viết vào tối thứ Năm. Đến chiều thứ Sáu, khi Adrian quay lại phòng sinh hoạt chung sau ca thư viện, cuốn sổ đã có hai mươi ba mục, và có một hàng nhỏ người đứng đọc.
Adrian chưa viết. Không phải vì không biết viết gì. Từ ngày thứ Năm ở phòng thực hành, Adrian đã biết. Mà vì muốn đọc trước. Muốn biết những người khác đã viết lỗi của mình như thế nào, giống như trước khi viết một bài luận, người ta đọc vài bài mẫu.
Mục của Lucian Harcourt nằm ở trang ba.
Sai số hệ thống trong phép đo bằng la bàn nguyên tố (Ngày Mở Sổ, tháng Mười Một): không hiệu chỉnh thiết bị theo nhiệt độ phòng, dẫn đến lệch ba phần trăm ở cực hỏa. Đã bổ sung bước hiệu chỉnh nhiệt vào quy trình đo của bản thân. Đã thông báo cho giảng viên phụ trách. L. Harcourt.
Adrian đọc mục ấy hai lần. Đúng. Ngắn. Không có chữ nào thừa. Lỗi được đặt tên bằng đúng thuật ngữ, nguyên nhân có một, cách sửa có một, và người phụ trách đã được báo. Mọi thứ đều có chỗ của nó. Ba phần trăm. Có thể Lucian đã thật sự lo lắng về nó, đêm hôm ấy. Nhưng trong cuốn sổ, nó trông như một dòng trong biên bản của một người đã quen viết biên bản.
Mục của Evelyn Ashbourne nằm ở trang bảy.
Adrian không định tìm. Chỉ lật đến, và nhận ra nét chữ trước khi đọc tên: nghiêng phải, nét chữ g có vòng dưới rất dài.
Tính sai tổng góc trong của hình lục giác (540° thay vì 720°) trong bản nháp sơ đồ phòng hộ, tháng Mười. Lỗi được phát hiện nhờ một bạn cùng khóa. Nguyên nhân: áp dụng công thức theo trí nhớ mà không kiểm lại. Đã sửa trước khi nộp. Từ nay kiểm tổng góc trước khi vẽ ống dẫn. E. Ashbourne.
Adrian đứng yên rất lâu trước trang giấy ấy.
Nhờ một bạn cùng khóa. Không tên. Không có thư viện, không có buổi chiều tháng Mười, không có cái nhìn lạnh lẽo đầu tiên, không có câu hỏi về việc Adrian đã đi qua cửa nào. Chỉ có năm chữ, đặt giữa con số sai và nguyên nhân, như một mảnh gạch xếp đúng chỗ trong bức tường.
Nhưng năm chữ ấy có ở đó. Lady Evelyn Ashbourne có thể viết: lỗi được phát hiện khi tự kiểm. Có thể viết: đã sửa trước khi nộp, và không nói gì thêm. Không ai biết. Adrian sẽ không bao giờ nói. Vậy mà Evelyn đã viết năm chữ ấy, vào một cuốn sổ mà cả khóa sẽ đọc, mà khóa sau sẽ đọc, mà tám mươi năm nữa một đứa trẻ nào đó có thể rút ra khỏi giá sách bằng hai tay.
Adrian lật sang trang khác, nhanh hơn cần thiết, như sợ có ai đứng sau lưng nhìn thấy mình đọc trang ấy quá lâu.
Mục của Julian Mercer nằm ở trang mười hai.
Lọ thuốc thử thứ hai trong bài tập điều chế cơ bản, hỏng hai lần (lần đầu cháy đáy, lần hai đục màu) do gia nhiệt quá nhanh. Nguyên nhân: muốn hoàn thành trước thời hạn. Đã làm lại lần ba theo đúng tốc độ, đạt. J. Mercer.
Adrian đọc chậm. Hai lần hỏng. Lọ thuốc thử thứ hai. Đó là điều Julian đã kể ở thư viện vào kỳ nghỉ cuối năm, khi tuyết rơi bên ngoài cửa sổ và chỉ có hai người ở lại. Hồi ấy Julian đã nói: tớ không ghi hai lần đó vào sổ thực hành. Tớ chỉ ghi lần ba.
Bây giờ hai lần ấy ở đây. Không đầy đủ. Không có dòng nào nói rằng hai lần ấy từng bị giấu khỏi sổ thực hành. Nhưng ở đây. Bằng nét chữ của chính Julian.
Adrian cảm thấy một thứ gì đó ấm lên trong ngực, như khi thấy ngọn đèn ở cửa sổ phòng bếp Wrenfold vào một buổi chiều đi chợ về muộn.
Mục của Thomas Reed nằm ở trang mười lăm, và ngắn nhất trong cả cuốn sổ.
Đã không nói ra đề xuất lỗ khí thứ ba trong hai ngày vì sợ sai. Sửa: nói ra. T. Reed.
Tối thứ Sáu, sau giờ ăn, phòng sinh hoạt chung vắng hơn. Một nhóm ba người Nhà Bắc ngồi đọc bài ở chiếc bàn dài gần cửa sổ. Không ai đứng ở cái giá gỗ.
Adrian mở cuốn sổ năm 1930, lật đến trang trống đầu tiên. Trang hai mươi chín. Rút một cây bút từ ngăn kéo, chấm mực.
Rồi dừng lại rất lâu, ngòi bút treo trên mặt giấy.
Mục của Lucian có bốn câu. Mục của Evelyn có năm. Không câu nào có chữ sợ, chữ nhìn, chữ run. Không câu nào kể rằng người viết đã cảm thấy gì. Đó là cách viết lỗi mà những người lớn lên trong những ngôi nhà có thư viện, có gia sư, có những người đã viết biên bản từ trước khi những đứa trẻ ấy ra đời được dạy. Viết sao cho lỗi trông như một sự kiện đã được xử lý. Viết sao cho người đọc thấy người viết đang kiểm soát được mọi chuyện.
Adrian không biết viết như thế. Ở Wrenfold, khi làm vỡ cái bình sữa, người ta không viết biên bản. Người ta đi lấy chổi, quét mảnh vỡ, và nói với Margaret. Margaret hỏi: có đứt tay không. Rồi hỏi: vì sao. Và người ta phải nói vì sao, bằng tiếng nói thường, vì Margaret sẽ không chấp nhận câu trả lời nào nghe như được học thuộc.
Adrian viết.
Điều khiển hỏa nguyên tố, kỳ đánh giá giữa năm, thứ Năm 22 tháng Giêng 1931. Lửa lệch phải, cháy sém viền gỗ bàn đo số ba, một vệt dài bằng bàn tay. Không ai bị thương. Thầy Holt dập lửa. Không đạt.
Nguyên nhân: ngọn lửa ban đầu nhỏ và run. Ở hàng ghế dọc tường có nhiều người đang nhìn. Tôi muốn ngọn lửa lên vạch thứ hai trước khi người ta thấy nó nhỏ, nên tôi đẩy. Đẩy mạnh hơn mức tay giữ được. Đây là lần thứ hai tôi mắc cùng một lỗi trong năm nay. Lần trước là ở xưởng của ông Price, tháng Mười Một, ở dòng thứ năm của biên bản thiệt hại: nhìn.
Chưa sửa xong. Đang học lại học phần hai vào sáng thứ Bảy với thầy Holt. Sẽ ghi thêm vào đây khi sửa được.
A. Vale.
Adrian đọc lại. Dài hơn mục của Lucian gấp ba. Có chữ tôi. Có chữ nhìn. Có chữ đẩy, được viết hai lần. Có một câu thừa: đây là lần thứ hai tôi mắc cùng một lỗi. Một người dạy viết biên bản có lẽ sẽ gạch câu ấy đi.
Adrian không gạch. Thổi nhẹ lên trang giấy cho mực khô, rồi khép cuốn sổ lại, đặt ngay ngắn vào giữa cái giá gỗ, đúng chỗ cũ.
Phía sau, ở chiếc bàn dài gần cửa sổ, một trong ba học viên Nhà Bắc ngẩng lên, nhìn Adrian một lúc, rồi cúi xuống trang sách của mình.
Buổi học lại học phần hai đầu tiên đã diễn ra vào sáng thứ Bảy trước đó, ngày cuối cùng của tháng Giêng, và Adrian không muốn nhớ lại nó lắm.
Có bảy người phải học lại. Hai người Nhà Tây, ba người Nhà Bắc, Adrian và một học viên tóc vàng hoe ở Nhà Đông tên Gilbert, người đã làm rơi chén đồng xuống sàn vì giật mình khi lửa bén. Thầy Holt xếp bảy chiếc bàn đo dọc theo bức tường dài nhất của phòng thực hành, mặt bàn quay vào tường, cách nhau hai sải tay. Không có hàng ghế cho người xem. Không có ai khác trong phòng ngoài bảy học viên và thầy Holt, người đi chậm từ đầu này đến đầu kia, hai tay chắp sau lưng.
— Hôm nay không đo, thầy Holt nói. Hôm nay chỉ gọi lửa và để nó tắt. Gọi, để tắt. Gọi, để tắt. Không cần lên vạch nào hết. Ta muốn các em biết lửa của các em trông như thế nào khi không có ai đòi nó phải trông như thế nào.
Adrian gọi lửa mười bốn lần trong buổi sáng ấy. Lần nào ngọn lửa cũng lên. Nhỏ, run, màu cam nhạt, như ngọn lửa của một cây nến đặt gần cửa sổ hở. Lần nào cũng đứng thấp hơn vạch thứ nhất. Và lần nào, khi để nó tắt, Adrian cũng cảm thấy biển tối trong mình lặng đi, không dồn lên, không đòi gì.
Đến cuối buổi, thầy Holt đứng ở cửa phòng, nhìn bảy học viên lau chén đồng.
— Thứ Ba và thứ Năm, bảy giờ tối, ta mở phòng này một tiếng, thầy Holt nói. Ai muốn tập thêm thì đến. Ta ngồi chấm bài ở bàn giáo viên. Các em không được tập hỏa nguyên tố ở bất cứ chỗ nào khác ngoài phòng này, khi có ta hoặc một giảng viên khác ở đây. Ký túc xá không. Sân cỏ không.
Tối thứ Ba, Adrian đến phòng thực hành lúc bảy giờ kém năm. Gilbert đã ở đó. Một học viên Nhà Tây tên Margery cũng ở đó. Thầy Holt ngồi ở bàn giáo viên, một chồng bài luận trước mặt, ngọn đèn bàn chụp xanh chiếu xuống mặt giấy. Không ngẩng lên khi ba học viên vào.
Tối hôm ấy, Adrian thử lên vạch.
Gọi lửa. Nhỏ, run, dưới vạch thứ nhất. Adrian không đẩy. Chỉ giữ hai tay trên mép chén, nhẹ như khi giữ cái đèn ổn định ở phòng của Tiến sĩ Shaw, và nghĩ đến ngọn lửa. Không nghĩ đến vạch. Nghĩ đến ngọn lửa trong lò bếp ở Wrenfold vào buổi sáng mùa đông, khi Margaret vừa nhóm, chưa có củi lớn, chỉ có mấy que nhỏ và một mẩu giấy báo. Ngọn lửa ấy không bao giờ cao. Nhưng nó không tắt. Margaret không bao giờ thổi vào nó. Margaret chỉ chờ, và đặt thêm một que củi khi que trước đã bén.
Ngọn lửa trong chén đồng lên đến vạch thứ nhất. Đứng đó. Run một chút. Rồi run ít hơn.
Adrian đếm. Mười. Hai mươi. Ba mươi. Đến bốn mươi mốt, ngọn lửa chợt rùng mình, co lại, như một con mèo gặp gió lạnh, và tắt.
Không cháy sém gì cả. Chén đồng chỉ ấm.
Ở bàn giáo viên, thầy Holt lật sang trang bài luận tiếp theo.
Tối thứ Năm, Adrian giữ được năm mươi hai giây ở vạch thứ nhất. Rồi thử nâng lên vạch thứ hai. Ngọn lửa lên được nửa đường, rồi biển tối dồn lên, rất khẽ, như một đợt sóng dưới đáy thuyền, và Adrian cảm thấy hai bàn tay muốn ấn xuống. Adrian buông tay ra khỏi chén đồng. Ngọn lửa tắt.
— Tại sao buông? thầy Holt hỏi, từ bàn giáo viên, vẫn không ngẩng lên.
Adrian giật mình. Không biết thầy Holt đã nhìn.
— Em thấy mình sắp đẩy, Adrian nói.
Thầy Holt ghi một chữ gì đó vào lề bài luận.
— Tốt, thầy Holt nói. Buông là một cách. Còn một cách khác. Để nó dồn lên mà không đi theo nó. Bà Croft có dạy các em cái đó không?
— Nhìn mà không làm gì, Adrian nói.
— Ừ. Cái đó. Thầy Holt lật trang. Thử lại đi. Còn mười tám phút.
Adrian thử lại. Lần này, khi biển tối dồn lên, Adrian không buông tay, cũng không ấn xuống. Chỉ nhìn đợt dồn ấy, như ngồi trong phòng tròn trên đỉnh Tháp Nam, nhắm mắt, nhìn những điểm sáng trôi trên mặt nước mà không đuổi theo điểm nào. Đợt dồn ấy lên đến một chỗ nào đó. Rồi dừng. Rồi hạ xuống, như sóng hạ xuống sau khi đã đến bờ.
Ngọn lửa trong chén đồng run mạnh trong ba giây. Nhưng không cao lên. Không lệch sang phải. Và không tắt.
Bốn mươi giây ở dưới vạch thứ hai một chút. Rồi Adrian để nó tắt, vì thấy hai cổ tay mỏi.
Ở bàn giáo viên, thầy Holt không nói gì. Nhưng khi Adrian đi ngang qua để ra cửa, Adrian thấy ở lề trang bài luận của một học viên nào đó, bên cạnh những dòng nhận xét về ngữ pháp, có một dòng chữ nhỏ không liên quan gì đến bài luận: Vale, thứ Năm, không đi theo.
Thứ Bảy, ngày bảy tháng Hai, là buổi học lại thứ hai.
Thầy Holt đứng ở giữa phòng, nhìn bảy học viên.
— Hôm nay, thầy Holt nói, mỗi em sẽ có một người xem. Một người thôi. Ta để các em tự chọn. Một bạn cùng khóa, người các em tin. Người đó ngồi trên một chiếc ghế cách bàn đo ba sải tay, không nói, không cổ vũ, không thở dài. Chỉ ngồi. Ai chưa muốn có người xem thì nói với ta, không sao cả. Tuần sau ta sẽ hỏi lại.
Gilbert nói chưa muốn. Một học viên Nhà Bắc cũng nói chưa muốn. Thầy Holt gật đầu với cả hai, không hỏi vì sao, và chuyển hai chiếc bàn đo của hai người vào góc khuất sau tủ dụng cụ.
Adrian đã hỏi Thomas từ tối hôm trước. Thomas đã nói được, ngay lập tức, rồi im lặng một lúc, rồi hỏi:
— Cậu có chắc là tớ không? Tớ hay đếm thành tiếng. Lỡ tớ đếm thành tiếng thì sao.
— Thì tớ sẽ biết là đã được bao nhiêu giây, Adrian nói.
Thomas ngồi trên chiếc ghế gỗ cách bàn đo ba sải tay, hai tay đặt trên đầu gối, lưng thẳng như đang ở lễ khai giảng. Chiếc đồng hồ đeo tay bằng thép của ông Albert Reed nằm trên cổ tay trái. Adrian biết chiếc đồng hồ ấy chạy nhanh mười hai giây mỗi ngày, và Thomas chỉnh nó mỗi sáng Chủ nhật theo chuông của Tháp Bắc. Hôm nay là thứ Bảy. Chiếc đồng hồ đang nhanh khoảng một phút mười hai giây.
Gọi lửa. Nhỏ. Run. Dưới vạch thứ nhất.
Adrian cảm thấy ánh mắt của Thomas ở sau lưng, bên trái. Không phải mười mấy cặp mắt ở hàng ghế dọc tường. Một cặp mắt sau cặp kính, của một người đã thức dậy lúc sáu giờ năm mươi lăm mỗi sáng trong bốn tháng qua để gọi Adrian dậy. Vậy mà biển tối vẫn dồn lên, như nó đã dồn lên hôm thứ Năm ở kỳ đánh giá.
Có người nhìn. Phải lên vạch thứ hai trước khi người ta thấy nó nhỏ.
Adrian nhận ra ý nghĩ ấy. Nhận ra nó như nhận ra nét chữ của một người quen trên phong bì. Dòng thứ năm.
Và không đi theo.
Nghĩ đến lò bếp ở Wrenfold. Mấy que củi nhỏ. Mẩu giấy báo. Margaret ngồi xổm trước cửa lò, không thổi, chỉ chờ.
Đợt dồn lên đến một chỗ nào đó. Rồi dừng. Rồi hạ xuống.
Ngọn lửa trong chén đồng lên vạch thứ nhất. Đứng đó. Adrian để nó đứng đó lâu đến mức nó thôi run. Rồi, rất chậm, như đặt thêm một que củi lên một que đã bén, Adrian cho nó thêm một chút. Không đẩy. Chỉ cho. Ngọn lửa cao lên, từng chút một, như nước dâng trong một cái chậu đặt dưới vòi rỉ, và chạm vạch thứ hai.
Đứng đó.
Adrian không đếm. Để Thomas đếm. Và Thomas, đúng như đã lo, đếm thành tiếng, nhưng rất khẽ, khẽ đến mức Adrian chỉ nghe được khi phòng hoàn toàn im lặng, như tiếng mưa rơi trên mái kho ở một căn nhà bên cạnh.
Mười một. Mười hai. Mười ba.
Ngọn lửa run một lần ở giây ba mươi tư, khi một học viên Nhà Tây ở bàn bên cạnh làm rơi cái kẹp sắt xuống sàn. Run một lần nữa ở giây bốn mươi chín, không vì lý do gì cả. Nhưng không cao lên, không lệch, không tắt.
Năm mươi tám. Năm mươi chín.
— Sáu mươi, Thomas nói, to hơn hẳn, rồi tự bịt miệng mình bằng một bàn tay.
Adrian hạ ngọn lửa xuống. Không phải để nó tắt. Mà hạ, như cách thầy Holt đã yêu cầu ở kỳ đánh giá, xuống thành một nhúm than hồng nhỏ ở đáy chén. Than hồng đỏ lên, rồi sẫm lại. Rồi Adrian dập tắt. Một sợi khói mảnh bay lên trần.
Thầy Holt đã đứng ở cách đó hai bàn từ lúc nào, hai tay chắp sau lưng. Đến gần, cúi xuống nhìn đáy chén. Rồi nhìn viền gỗ của bàn đo, sạch, không một vết sém. Rồi nhìn Adrian qua cặp kính.
— Sáu mươi giây ở vạch hai, thầy Holt nói. Theo đồng hồ của Reed.
— Đồng hồ của em nhanh mười hai giây mỗi ngày, Thomas nói ngay, như thể có ai đã buộc tội Thomas. Nhưng sai số trong một phút là không đáng kể, em đã tính rồi.
Thầy Holt nhìn Thomas lâu hơn một chút so với cần thiết.
— Ta biết, thầy Holt nói. Rồi quay sang Adrian. Đây không phải là kỳ đánh giá lại. Kỳ đánh giá lại vào tháng Sáu, với hàng ghế đầy đủ, và ta không hứa với em là hàng ghế đầy đủ sẽ giống một người ngồi cách ba sải tay. Nhưng ta ghi lại.
Thầy Holt rút cuốn sổ nhỏ trong túi áo choàng, viết một dòng, rồi xoay cuốn sổ cho Adrian xem.
Vale, 7/2. Một người xem. Vạch hai, sáu mươi giây, ổn định. Không đi theo.
— Tuần sau, hai người xem, thầy Holt nói, và cất cuốn sổ đi.
Tối hôm ấy, Adrian quay lại phòng sinh hoạt chung. Trong phòng có nhiều người hơn tối thứ Sáu, vì ngày mai là Chủ nhật, không ai phải dậy sớm. Rowan đang đọc to một mục trong cuốn sổ năm 1861 cho một nhóm học viên Nhà Bắc nghe, bằng giọng bình luận đua ngựa. Ở bàn dài gần cửa sổ, Hannah và Eleanor đang làm bài Ký hiệu học. Eleanor ngẩng lên, vẫy tay. Adrian vẫy lại.
Cuốn sổ năm 1930 đứng trên cái giá gỗ. Adrian mở ra, lật đến trang hai mươi chín.
Bên dưới mục của mình, có thêm hai dòng. Không phải nét chữ của Adrian.
Dòng thứ nhất, nét chữ nhỏ, đều, hơi nghiêng trái: Mục này dài hơn các mục khác. Nên rút gọn. B. W.
Dòng thứ hai, bằng một màu mực khác, nét chữ nghiêng phải, chữ g có vòng dưới rất dài: Không nên. E. A.
Adrian nhìn hai dòng ấy rất lâu.
Beatrice Wycliffe. Evelyn Ashbourne. Một người đã viết rằng mục này nên ngắn lại, như mục của mọi người khác, như những mục mà người ta được dạy cách viết. Người kia đã viết rằng không.
Không có luật nào cấm người đọc viết thêm. Ông Price đã viết thêm vào mục của chính mình, năm mươi hai năm sau. Còn hai dòng này thì viết sau chưa đầy một ngày.
Adrian rút một cây bút từ ngăn kéo, chấm mực, và viết thêm một dòng ở dưới cùng, bên dưới hai dòng kia:
7/2: vạch hai, sáu mươi giây, một người xem. Chưa xong. A. V.
Rồi khép cuốn sổ lại.
Khuya, Thomas đã ngủ. Chiếc đồng hồ thép trên chiếc bàn đầu giường tích tắc, nhanh hơn chuông Tháp Bắc một phút mười hai giây và đang nhanh thêm từng chút một. Adrian mở cuốn sổ bìa vải, lật đến trang không đánh số bên cạnh trang Mười, nơi đã viết: Viết ra một lỗi không phải là sửa xong lỗi ấy.
Bên dưới, Adrian viết:
Sáu mươi giây. Một người xem. Không đi theo. Chưa phải là sửa xong. Nhưng là lần đầu tiên dòng thứ năm có ở đó mà mình không làm theo nó.
Rồi, nghĩ một lúc, viết thêm:
Họ được dạy viết lỗi cho gọn. Mình không được dạy. Có lẽ không cần.
Adrian nhìn chữ họ vừa viết, và nhớ ra mình đang viết cho chính mình, không phải cho cuốn sổ ở phòng sinh hoạt chung, không phải cho ai đọc. Không gạch đi.
Adrian nhắm mắt. Biển tối lặng như mọi đêm. Những điểm sáng mờ trôi chậm trên mặt nước. Ngôi đền vẫn đứng ở xa, đổ nát, im lìm, và cánh cửa duy nhất không còn bị phong ấn vẫn tối như mọi đêm. Không có gì thay đổi. Một ngọn lửa đứng yên sáu mươi giây trong một cái chén đồng không làm sáng thêm bất cứ thứ gì ở nơi này.
Adrian không mong nó làm thế. Chỉ đứng một lúc trên mặt nước, rồi trở về, và ngủ.