Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 196. Chuong 196
Chương 196 — Ô cửa mùa đông
Adrian nhìn những đường sương trên kính như nhìn một hiện tượng cần kiểm tra trước hết bằng điều kiện thường: chỗ lạnh của khung, lớp hơi ẩm trong phòng, luồng khí lọt qua khe cửa. Ở Linh Giới, cùng hình dạng có thể gắn với pháp trận; tại Phàm giới, sự giống nhau chưa đủ để kết luận có pháp thuật hoạt động. Cậu để câu hỏi nằm đó, không ép nó thành bằng chứng cho một cây cầu khác.
Mười một giờ đêm thứ Hai 28 tháng Mười Hai, nhiệt kế treo ngoài cửa sổ phòng khách Thornwick chỉ âm chín độ, và Adrian đứng ở cuối hành lang tầng hai cánh bắc, trước ô cửa có mười hai ô kính khung chì, với một cây nến trong chụp kính, một tờ giấy can, một cây bút chì, và cái đồng hồ quả quýt cũ của ông Price.
Ông Price đã đưa đồng hồ ở bờ kè Stonebarrow, sáng Chủ nhật, và nói: "Cậu mượn. Đồng hồ của cậu chạy nhanh hai giây một giờ. Của ta chạy đúng từ năm 1871." Adrian đã không hỏi vì sao năm 1871. Năm 1871 là năm lưu trữ của tờ Courier cháy.
Ô thứ bảy, hàng giữa, từ trái sang, đã bắt đầu đọng sương.
Không phải sương giá. Chưa. Một lớp hơi mờ, mỏng, đều, như hơi thở trên kính. Những ô khác vẫn trong. Chỉ ô thứ bảy.
Adrian đặt mu bàn tay trái lên ô thứ sáu. Lạnh. Rồi lên ô thứ bảy. Lạnh hơn. Adrian đếm hơi thở để ước lượng như thầy Holt đã dạy năm thứ hai, khi không có nhiệt kế bề mặt: lạnh hơn ô thứ sáu khoảng ba độ. Tháng Tám là hai độ.
Adrian viết lên góc giấy can: "23:04. Ô 7: mờ. Lạnh hơn ô 6 ~3°. (VIII: ~2°.)"
*
Bữa tối ở Thornwick lúc tám giờ đã yên lặng như mọi bữa tối ở Thornwick. Bá tước Edmund ngồi đầu bàn. Nữ bá tước Helena ngồi cuối. Cô Rosamund không xuống, như mọi tối mùa đông, và người làm bếp mang một khay lên thư phòng phía bắc. Evelyn ngồi đối diện Adrian. Súp hành tây, gà nướng, khoai tây nghiền, bánh pudding mận.
Giữa món gà và món bánh, Garrick mang vào một bức điện tín trên khay bạc, đặt cạnh tay Adrian.
"GỬI ADRIAN VALE THORNWICK. TAY ĐỠ. BỎ BĂNG HÔM QUA. CHA HỎI CHUÔNG NẶNG BAO NHIÊU. TÔI NÓI KHÔNG BIẾT. CHA BẢO VẬY LÀ CON NÓI THẬT. CHA ĐÃ IN BÀI CỦA BÀ HOBDAY LÊN TẤM BẢNG Ở CỬA HIỆU. T. R."
Adrian đọc. Rồi đưa sang cho Evelyn. Evelyn đọc, rồi, sau một nhịp, đưa lên đầu bàn cho Bá tước Edmund.
Bá tước Edmund đọc. Đặt bức điện xuống cạnh đĩa. Cầm dao nĩa lên.
— Cậu Reed hãm được một cái chuông nặng một tấn rưỡi, Bá tước Edmund nói. Không nhìn ai. Câu thứ ba trong năm. Ta đã hỏi ông Gedge.
Nữ bá tước Helena ở cuối bàn đặt ly nước xuống, rất khẽ, và Adrian thấy, lần đầu tiên, Nữ bá tước Helena nhìn chồng như người ta nhìn một ô cửa vừa có sương giá đổi hình.
Evelyn cúi xuống đĩa bánh pudding. Khóe môi cong.
*
Evelyn đến lúc mười một giờ mười. Không váy ngủ như tháng Tám. Áo len xanh thẫm, váy dạ, tất len dày, đôi dép lông cừu của Thornwick. Tóc tết gọn. Hai tay cầm một cái khay: hai tách ca cao, một đĩa bánh quy gừng còn lại từ trà chiều.
— Mẹ tớ bảo mang lên, Evelyn nói. Đặt khay lên bậu cửa sổ, cách cây nến một gang tay. Mẹ tớ bảo người đo đo thì người đo quên ăn.
— Mẹ cậu nói đúng, Adrian nói.
— Mẹ tớ thường nói đúng, Evelyn nói. Ngồi xuống bậu cửa, góc bên kia, như tháng Tám, hai chân co lên. Mẹ tớ ít khi nói.
Adrian cười. Evelyn không cười, nhưng khóe môi Evelyn cong lên một nhịp.
Cô Rosamund đến lúc mười một giờ rưỡi, cùng Nữ bá tước Helena. Cô Rosamund đi chậm, một tay chống gậy, một tay vịn tay Nữ bá tước Helena. Adrian chưa bao giờ thấy cô Rosamund vịn tay ai. Nữ bá tước Helena mang theo một cái ghế đẩu bọc nhung, đặt xuống cách ô cửa ba bước, và cô Rosamund ngồi.
Không ai nói gì. Nữ bá tước Helena đứng sau ghế cô Rosamund. Evelyn ngồi trên bậu cửa. Adrian đứng.
Cây nến cháy đều trong chụp kính. Bóng của bốn người đổ xuống sàn hành lang, ngắn, đúng dưới chân.
*
Sương giá bắt đầu lúc mười một giờ năm mươi hai.
Adrian thấy trước. Không vì mắt tốt hơn. Vì Adrian đã nhìn ô thứ bảy suốt bốn mươi tám phút, và biết từng vệt mờ của lớp hơi, và khi một vệt mờ ở góc dưới bên trái đổi màu, từ xám sang trắng, Adrian biết ngay.
— Bắt đầu, Adrian nói. Khẽ. Góc dưới trái.
Adrian ghi: "23:52. Bắt đầu. Góc dưới trái."
Sương giá mọc ra từ góc dưới bên trái. Một nhánh trắng, mảnh, thẳng, như một sợi chỉ. Rồi một nhánh nữa, từ góc dưới bên phải. Hai nhánh mọc lên theo hai mép dọc của ô kính, chậm, đều, như hai cây cột.
Cô Rosamund ngồi thẳng lên.
— Mọi năm, cô Rosamund nói. Rất khẽ. Mọi năm, sương giá bắt đầu từ giữa cạnh dưới. Một thân cây. Rồi tỏa ra ba nhánh. Một trăm ba mươi chín năm. Cô Rosamund dừng. Chưa bao giờ từ hai góc.
Adrian không trả lời. Adrian đặt tờ giấy can lên mặt kính ô thứ sáu, ô bên cạnh, và bắt đầu vẽ lại hình sương giá, không chạm vào ô thứ bảy, nhìn sang mà vẽ, như vẽ một mặt cắt địa chất từ bên kia hẻm.
Không giờ mười bốn. Hai cột trắng đã lên đến hai phần ba chiều cao ô kính. Ở đỉnh mỗi cột, sương giá bắt đầu nghiêng vào trong. Cong. Về phía nhau.
Không giờ ba mươi mốt. Hai đường cong gặp nhau gần đỉnh ô kính. Không chạm. Còn một khoảng trống nhỏ, bằng đốt ngón tay, ở giữa đỉnh.
Một vòm.
— Vòm cầu, Evelyn nói. Không phải hỏi.
Adrian vẽ. Hai cột, một vòm, một khoảng trống ở đỉnh. Rồi thấy thêm: dọc theo đường cong của vòm, sương giá không liền. Sương giá chia thành từng đoạn, mỗi đoạn ngăn với đoạn bên cạnh bằng một đường kính trong rất mảnh. Như những viên đá vòm.
Adrian đếm.
Bên trái, từ chân vòm lên: ba đoạn. Bên phải, từ chân vòm lên: ba đoạn. Ở đỉnh, chỗ trống bằng đốt ngón tay: chỗ của đoạn thứ bảy.
Bảy viên đá vòm. Sáu viên đã có. Viên đỉnh chưa có.
Adrian ghi: "00:31. Vòm. 7 viên (3+3+đỉnh trống)." Rồi dừng bút. Rồi nhìn lại.
Sáu viên đá vòm sương giá không giống nhau.
*
Ba viên trắng đục. Đặc. Như sương giá trên cỏ buổi sáng, dày, xốp, không nhìn xuyên qua được. Viên thứ nhất bên trái, chân vòm. Viên thứ hai bên trái. Viên thứ nhất bên phải, chân vòm.
Ba viên còn lại trong. Chỉ có đường viền trắng, mảnh, như nét bút chì trên giấy can. Bên trong đường viền, kính vẫn trong, và qua kính, Adrian thấy bóng tối của sân sau, chuồng ngựa cũ, và xa hơn, đường sống đồi phía nam Harrowdene, đen trên nền trời không trăng.
— Ba đặc, ba rỗng, một trống, Adrian nói. Rất khẽ.
Không ai nói gì.
Adrian nhìn ba viên đặc. Rồi nhìn sổ xám, mở trên bậu cửa, cạnh khay ca cao. Không cần lật. Adrian biết.
Mười ba tháng Tám. Harrowdene. Ba giờ mười một, khe nứt khép.
Mười ba tháng Mười Hai. Hồ Highcombe. Nhiệt kế ở bậu cửa sổ năm phẩy tám độ, ở hồ sáu phẩy một. Hồ khép. Vòng chín của mạng nhện tròn.
Mười chín tháng Mười Hai. Sông Corn, dưới nhịp thứ hai. Chuông đổ mười tiếng. Tường trắng tắt ở bậc đá.
Ba cầu đã khép trong năm nay.
— Cầu thứ nhất, Adrian nói. Chỉ bút chì, không chạm kính, vào viên đặc ở chân vòm bên trái. Harrowdene. Cầu thứ hai. Viên đặc thứ hai bên trái. Hồ. Cầu thứ ba. Viên đặc ở chân vòm bên phải. Bến sông. Adrian dừng. Đây là đoán, thưa cô Rosamund. Em ghi là đoán.
— Thứ tự, Nữ bá tước Helena nói. Từ sau ghế. Giọng đều. Cầu thứ ba ở bên phải, cậu Vale. Không phải bên trái tiếp theo.
Adrian nhìn lại. Đúng. Nếu theo thứ tự, viên thứ ba phải ở bên trái, viên thứ ba từ chân vòm lên, ngay dưới đỉnh. Viên ấy rỗng. Viên đặc thứ ba ở chân vòm bên phải.
— Em không biết vì sao, Adrian nói. Em ghi là không biết.
— Ghi cả hai, Nữ bá tước Helena nói.
Adrian ghi cả hai.
*
Cô Rosamund đứng dậy.
Nữ bá tước Helena đưa tay ra đỡ. Cô Rosamund không cầm tay Nữ bá tước Helena. Cô Rosamund chống gậy, bước ba bước, đến ô cửa, đứng trước ô thứ bảy, gần đến mức hơi thở của cô Rosamund làm mờ một vòng nhỏ trên ô thứ sáu.
Cô Rosamund nhìn vòm cầu sương giá rất lâu.
Rồi nói, không với ai:
— Cây sồi không còn.
Adrian không hiểu ngay. Rồi hiểu.
Một trăm ba mươi chín năm, mỗi đêm lạnh, ô cửa này đã vẽ một cây sồi. Từ tháng Mười Hai năm 1797, từ sau đêm Lord Richard bị Người Gác đánh, đêm vai phải của Lord Richard thấp xuống mãi mãi. Mùa đông năm ngoái, lần đầu tiên, cây sồi có hai quả, và Evelyn đã đứng ở hành lang này từ hai giờ sáng, khoác áo của Bá tước Edmund ngoài váy ngủ, nhìn quả thứ hai mọc ra, rồi viết cho Adrian rằng không có ai để nói nên nói với cây nến. Cây sồi là ký ức của con vật đã chết trên cầu năm 1797. Cây sồi là ký ức của một ngọn đèn đã hạ xuống.
Đêm nay, ô cửa không nhớ cây sồi.
Đêm nay, ô cửa vẽ một cây cầu.
Cô Rosamund khóc.
Không thành tiếng. Lưng vẫn thẳng. Tay vẫn chống gậy. Nước mắt chảy xuống hai bên má, theo những nếp nhăn của một trăm năm mươi tám năm, và cô Rosamund không lau. Cô Rosamund đứng nhìn vòm cầu sương giá, và khóc, như người đứng nhìn một đứa trẻ đi lạc đã về đến cổng.
Evelyn xuống khỏi bậu cửa. Đứng cạnh cô Rosamund. Không chạm. Đứng cạnh.
Nữ bá tước Helena đứng sau. Tay phải đặt lên lưng ghế đẩu trống. Ngón trỏ tay trái cong lại trên lớp nhung.
Adrian không vẽ nữa. Adrian đặt bút chì xuống bậu cửa, cạnh cây nến, cạnh khay ca cao đã nguội, và đứng yên. Đếm hơi thở. Không vì cần. Vì không biết làm gì khác với hai bàn tay.
Đồng hồ của ông Price chỉ không giờ bốn mươi tư.
*
— Cầu thứ sáu ở nhà, cô Rosamund nói, rất lâu sau. Đã lau nước mắt bằng một cái khăn tay ren mà Nữ bá tước Helena đưa. Đã ngồi lại xuống ghế đẩu. Giọng đã đều. Người đo muốn biết nhà của ai.
— Vâng, thưa cô Rosamund.
— Ta đã nghĩ, suốt một trăm ba mươi chín năm, rằng "nhà" là Thornwick. Cô Rosamund nhìn ô cửa. Vì ta là người nhà Ashbourne, và nhà của ta là Thornwick. Năm 1846, ông Tarrant viết thư hỏi ta mục thứ sáu ở đâu. Ta trả lời: "Thornwick, đá thứ bảy." Ông Tarrant ghi đúng câu ta nói. Cô Rosamund dừng. Vậy mục thứ sáu của ông Tarrant là câu trả lời của ta. Không phải câu của người năm 1658. Hôm nay người đo đã hỏi một câu ta chưa bao giờ hỏi: năm 1658, ai giữ. Không phải nhà Ashbourne. Người viết trang ấy không phải người nhà này. Vậy "nhà", trong trang ấy, là nhà của người viết.
— Và người viết không ghi tên, Evelyn nói.
— Không ghi tên, cô Rosamund nói. Không ghi nhà ở đâu. Chỉ ghi "ở nhà", như người ta ghi cho người nhà mình đọc. Cô Rosamund nhìn Adrian. Ta không biết cầu thứ sáu ở đâu, người đo. Ta đã sai một trăm ba mươi chín năm. Ta sẽ không sai thêm bằng cách đoán.
Adrian ghi vào sổ xám, cột "Chưa biết": "Cầu 6: 'ở nhà'. Tarrant VI = 'Thornwick, đá thứ bảy' = lời R. A. năm 1846, không phải nguồn độc lập. Nhà của người viết 1658: không tên. Không biết."
— Còn một điều, cô Rosamund nói. Người đo đã hỏi bà Marsh. Bà Marsh đã viết cho ta. Đèn Cragg số ba.
Adrian ngẩng lên.
— Lord Ashbourne năm 1847, cô Rosamund nói, là Edward, cháu trai ta. Ông cố của Evelyn. Chồng của người đã nạp lõi năm 1847. Edward mua hai cây đèn Cragg. Một cho vợ, đặt đầu giường. Cây ấy Helena đã khóa, rồi đã mở, rồi đã cho mượn đêm mười chín. Cây thứ hai, Edward không nói để đâu. Cô Rosamund dừng. Edward không nói với ông Cragg. Edward đã nói với ta.
Không ai cử động.
— Edward nói với ta một câu, cô Rosamund nói. Năm 1847, ở công viên sồi, một buổi chiều tháng Bảy. Ta sáu mươi chín tuổi. Edward hai mươi tám. Edward nói: "Cô Rosamund, cháu đã đặt một ngọn đèn ở nơi đá nhớ. Để khi đá thôi nhớ, có đèn." Cô Rosamund nhìn ra cửa sổ, về phía công viên sồi, tối, không thấy gì. Ta đã không hỏi. Ta đã nghĩ Edward nói một câu đẹp. Edward hay nói những câu đẹp.
— Nơi đá nhớ, Adrian nói.
— Tảng thứ bảy, Evelyn nói. Cùng lúc.
Hai người nhìn nhau.
— Tảng thứ bảy nhớ một mùa đông chưa đến, Evelyn nói. Tớ đã viết thế. Năm thứ năm. Trong lá thư đầu tiên kể về Thornwick. Evelyn quay sang cô Rosamund. Cô Rosamund. Tảng thứ bảy chiều nay không có tuyết.
— Ta đã thấy, cô Rosamund nói.
— Luật năm 1724, Nữ bá tước Helena nói. Từ sau ghế. Không đào đá canh.
— Không đào đá canh, cô Rosamund nói. Ta sẽ không đào. Người đo sẽ không đào. Cô Rosamund dừng. Nhưng người đo có thể đo.
*
Cô Rosamund và Nữ bá tước Helena về phòng lúc một giờ mười.
Evelyn ở lại. Adrian ở lại. Cây nến đã cháy một nửa. Vòm cầu sương giá trên ô thứ bảy vẫn đứng: ba đặc, ba rỗng, một trống.
Adrian ngồi xuống bậu cửa, góc bên này. Evelyn góc bên kia. Hai chân co lên. Giữa hai người, cây nến, khay ca cao nguội, tờ giấy can có hình vòm cầu.
— Cậu không hỏi, Evelyn nói. Sau một lúc.
— Hỏi gì.
— Câu của tớ, Evelyn nói. Câu chưa nói. Tớ đã viết trong thư. Tớ đã cất trong sổ bìa xanh thẫm. Evelyn nhìn ô cửa. Chỗ này là chỗ tháng Tám mình làm lành. Cậu có thể nghĩ đây là chỗ có thể nói hết.
— Tớ có nghĩ, Adrian nói.
— Thì sao cậu không hỏi.
Adrian nhìn vòm cầu sương giá. Viên đỉnh trống.
— Vì cậu nói "chỗ có thể nói hết", Adrian nói. Không phải "chỗ có thể nói". Adrian dừng. Đêm nay cô Rosamund khóc. Mẹ cậu ở phòng bên. Có một viên đá vòm còn trống. Tớ nghĩ chỗ này chưa phải chỗ nói hết. Tớ nghĩ cậu cũng nghĩ thế.
Evelyn không trả lời. Rồi gật đầu. Một cái.
— Sáng mai, Evelyn nói. Sáu giờ. Tảng thứ bảy. Cậu mang nhiệt kế. Tớ mang cây đèn của bà cố. Lõi đã tắt. Kim đã rủ. Evelyn dừng. Nhưng tớ muốn mang.
— Sáu giờ, Adrian nói.
Evelyn đứng dậy. Cầm khay. Đi ba bước về phía cầu thang. Rồi dừng, quay lại.
— Adrian.
— Ừ.
— Cảm ơn cậu đã không hỏi, Evelyn nói. Rồi đi.
Adrian ngồi lại một mình với cây nến và ô cửa. Rồi lấy một tờ giấy trắng ra khỏi sổ xám, đặt lên đùi, và viết, bằng tay phải, chậm, vì tay phải còn rát:
"Gửi ông Caleb Whinn, Skelldale.
Thưa ông,
Em là Adrian Vale, người đo trong đoàn của cô Rosamund Ashbourne tháng Tám năm nay. Ông đã nhặt xích Gunter của em ở Cửa sáng ngày mười bốn tháng Tám. Em chưa cảm ơn ông. Em cảm ơn ông.
Em muốn hỏi ông một câu. Bà Marsh nói câu này phải do người ngoài hỏi. Em là người ngoài.
Từ tháng Tám đến nay, ông có mơ không? Nếu có, ông mơ thấy gì, và vào đêm nào?
Em không hỏi để biết ông có bệnh không. Em hỏi để biết cầu có mở không.
A. V."
Adrian đọc lại hai lần. Gấp lại. Kẹp vào sổ xám. Sẽ đưa cô Rosamund xem trước khi gửi. Theo luật.
Trước khi về phòng, Adrian nhìn ô thứ bảy lần cuối. Một giờ bốn mươi. Vòm cầu vẫn thế. Viên đỉnh vẫn trống. Adrian đặt mu bàn tay lên ô thứ sáu, rồi ô thứ bảy. Chênh lệch vẫn khoảng ba độ. Không đổi trong một giờ. Adrian ghi lại, và ghi cả việc không đổi, vì thầy Holt đã dạy rằng một con số không đổi cũng là một con số.
Phòng của Adrian ở cuối hành lang phía tây, phòng tháng Tám. Giường có màn. Lò sưởi đã được ai đó nhóm lại lúc nửa đêm, than hồng. Trên bàn viết, cạnh va li, là cây đèn nến của Hội Thợ Đèn mà Margaret đã gói bằng giấy báo cũ ở Wrenfold. "H. T. Đ. S. 1936."
Adrian mở cửa kính nhỏ của đèn, đặt vào một mẩu nến mới, quẹt diêm, và thắp. Ánh vàng, nhỏ, không trắng như đèn Cragg, không hồng như lõi lúc nóng nhất. Chỉ là một ngọn nến. Bóng của Adrian đổ lên tường, đúng phía, đúng dài.
Adrian đặt cây đèn lên bậu cửa sổ, quay ra ngoài, về phía thung lũng, về phía bảy tảng đá canh mà từ đây không thấy được.
Để người nhà Ashbourne biết có người ở nhà.
Rồi Adrian đi ngủ, và không mơ.
Sổ xám, dòng 48: "28–29/12, ô cửa bắc. -9°. 23:04 mờ; 23:52 bắt đầu, 2 góc dưới (mọi năm: giữa cạnh dưới). 00:31 vòm, 7 viên: 3 đặc (T1, T2, P1), 3 rỗng, đỉnh trống. Không còn cây sồi. R. A. khóc. Cầu 6 'ở nhà': không biết. Đèn Cragg số 3: Edward, 1847, 'ở nơi đá nhớ' (tảng 7?). Không đào. Đo. Thư cho C. Whinn: nháp, chờ R. A."
Adrian nhìn những đường sương trên kính như nhìn một hiện tượng cần kiểm tra trước hết bằng điều kiện thường: chỗ lạnh của khung, lớp hơi ẩm trong phòng, luồng khí lọt qua khe cửa. Ở Linh Giới, cùng hình dạng có thể gắn với pháp trận; tại Phàm giới, sự giống nhau chưa đủ để kết luận có pháp thuật hoạt động. Cậu để câu hỏi nằm đó, không ép nó thành bằng chứng cho một cây cầu khác.
Mười một giờ đêm thứ Hai 28 tháng Mười Hai, nhiệt kế treo ngoài cửa sổ phòng khách Thornwick chỉ âm chín độ, và Adrian đứng ở cuối hành lang tầng hai cánh bắc, trước ô cửa có mười hai ô kính khung chì, với một cây nến trong chụp kính, một tờ giấy can, một cây bút chì, và cái đồng hồ quả quýt cũ của ông Price.
Ông Price đã đưa đồng hồ ở bờ kè Stonebarrow, sáng Chủ nhật, và nói: "Cậu mượn. Đồng hồ của cậu chạy nhanh hai giây một giờ. Của ta chạy đúng từ năm 1871." Adrian đã không hỏi vì sao năm 1871. Năm 1871 là năm lưu trữ của tờ Courier cháy.
Ô thứ bảy, hàng giữa, từ trái sang, đã bắt đầu đọng sương.
Không phải sương giá. Chưa. Một lớp hơi mờ, mỏng, đều, như hơi thở trên kính. Những ô khác vẫn trong. Chỉ ô thứ bảy.
Adrian đặt mu bàn tay trái lên ô thứ sáu. Lạnh. Rồi lên ô thứ bảy. Lạnh hơn. Adrian đếm hơi thở để ước lượng như thầy Holt đã dạy năm thứ hai, khi không có nhiệt kế bề mặt: lạnh hơn ô thứ sáu khoảng ba độ. Tháng Tám là hai độ.
Adrian viết lên góc giấy can: "23:04. Ô 7: mờ. Lạnh hơn ô 6 ~3°. (VIII: ~2°.)"
*
Bữa tối ở Thornwick lúc tám giờ đã yên lặng như mọi bữa tối ở Thornwick. Bá tước Edmund ngồi đầu bàn. Nữ bá tước Helena ngồi cuối. Cô Rosamund không xuống, như mọi tối mùa đông, và người làm bếp mang một khay lên thư phòng phía bắc. Evelyn ngồi đối diện Adrian. Súp hành tây, gà nướng, khoai tây nghiền, bánh pudding mận.
Giữa món gà và món bánh, Garrick mang vào một bức điện tín trên khay bạc, đặt cạnh tay Adrian.
"GỬI ADRIAN VALE THORNWICK. TAY ĐỠ. BỎ BĂNG HÔM QUA. CHA HỎI CHUÔNG NẶNG BAO NHIÊU. TÔI NÓI KHÔNG BIẾT. CHA BẢO VẬY LÀ CON NÓI THẬT. CHA ĐÃ IN BÀI CỦA BÀ HOBDAY LÊN TẤM BẢNG Ở CỬA HIỆU. T. R."
Adrian đọc. Rồi đưa sang cho Evelyn. Evelyn đọc, rồi, sau một nhịp, đưa lên đầu bàn cho Bá tước Edmund.
Bá tước Edmund đọc. Đặt bức điện xuống cạnh đĩa. Cầm dao nĩa lên.
— Cậu Reed hãm được một cái chuông nặng một tấn rưỡi, Bá tước Edmund nói. Không nhìn ai. Câu thứ ba trong năm. Ta đã hỏi ông Gedge.
Nữ bá tước Helena ở cuối bàn đặt ly nước xuống, rất khẽ, và Adrian thấy, lần đầu tiên, Nữ bá tước Helena nhìn chồng như người ta nhìn một ô cửa vừa có sương giá đổi hình.
Evelyn cúi xuống đĩa bánh pudding. Khóe môi cong.
*
Evelyn đến lúc mười một giờ mười. Không váy ngủ như tháng Tám. Áo len xanh thẫm, váy dạ, tất len dày, đôi dép lông cừu của Thornwick. Tóc tết gọn. Hai tay cầm một cái khay: hai tách ca cao, một đĩa bánh quy gừng còn lại từ trà chiều.
— Mẹ tớ bảo mang lên, Evelyn nói. Đặt khay lên bậu cửa sổ, cách cây nến một gang tay. Mẹ tớ bảo người đo đo thì người đo quên ăn.
— Mẹ cậu nói đúng, Adrian nói.
— Mẹ tớ thường nói đúng, Evelyn nói. Ngồi xuống bậu cửa, góc bên kia, như tháng Tám, hai chân co lên. Mẹ tớ ít khi nói.
Adrian cười. Evelyn không cười, nhưng khóe môi Evelyn cong lên một nhịp.
Cô Rosamund đến lúc mười một giờ rưỡi, cùng Nữ bá tước Helena. Cô Rosamund đi chậm, một tay chống gậy, một tay vịn tay Nữ bá tước Helena. Adrian chưa bao giờ thấy cô Rosamund vịn tay ai. Nữ bá tước Helena mang theo một cái ghế đẩu bọc nhung, đặt xuống cách ô cửa ba bước, và cô Rosamund ngồi.
Không ai nói gì. Nữ bá tước Helena đứng sau ghế cô Rosamund. Evelyn ngồi trên bậu cửa. Adrian đứng.
Cây nến cháy đều trong chụp kính. Bóng của bốn người đổ xuống sàn hành lang, ngắn, đúng dưới chân.
*
Sương giá bắt đầu lúc mười một giờ năm mươi hai.
Adrian thấy trước. Không vì mắt tốt hơn. Vì Adrian đã nhìn ô thứ bảy suốt bốn mươi tám phút, và biết từng vệt mờ của lớp hơi, và khi một vệt mờ ở góc dưới bên trái đổi màu, từ xám sang trắng, Adrian biết ngay.
— Bắt đầu, Adrian nói. Khẽ. Góc dưới trái.
Adrian ghi: "23:52. Bắt đầu. Góc dưới trái."
Sương giá mọc ra từ góc dưới bên trái. Một nhánh trắng, mảnh, thẳng, như một sợi chỉ. Rồi một nhánh nữa, từ góc dưới bên phải. Hai nhánh mọc lên theo hai mép dọc của ô kính, chậm, đều, như hai cây cột.
Cô Rosamund ngồi thẳng lên.
— Mọi năm, cô Rosamund nói. Rất khẽ. Mọi năm, sương giá bắt đầu từ giữa cạnh dưới. Một thân cây. Rồi tỏa ra ba nhánh. Một trăm ba mươi chín năm. Cô Rosamund dừng. Chưa bao giờ từ hai góc.
Adrian không trả lời. Adrian đặt tờ giấy can lên mặt kính ô thứ sáu, ô bên cạnh, và bắt đầu vẽ lại hình sương giá, không chạm vào ô thứ bảy, nhìn sang mà vẽ, như vẽ một mặt cắt địa chất từ bên kia hẻm.
Không giờ mười bốn. Hai cột trắng đã lên đến hai phần ba chiều cao ô kính. Ở đỉnh mỗi cột, sương giá bắt đầu nghiêng vào trong. Cong. Về phía nhau.
Không giờ ba mươi mốt. Hai đường cong gặp nhau gần đỉnh ô kính. Không chạm. Còn một khoảng trống nhỏ, bằng đốt ngón tay, ở giữa đỉnh.
Một vòm.
— Vòm cầu, Evelyn nói. Không phải hỏi.
Adrian vẽ. Hai cột, một vòm, một khoảng trống ở đỉnh. Rồi thấy thêm: dọc theo đường cong của vòm, sương giá không liền. Sương giá chia thành từng đoạn, mỗi đoạn ngăn với đoạn bên cạnh bằng một đường kính trong rất mảnh. Như những viên đá vòm.
Adrian đếm.
Bên trái, từ chân vòm lên: ba đoạn. Bên phải, từ chân vòm lên: ba đoạn. Ở đỉnh, chỗ trống bằng đốt ngón tay: chỗ của đoạn thứ bảy.
Bảy viên đá vòm. Sáu viên đã có. Viên đỉnh chưa có.
Adrian ghi: "00:31. Vòm. 7 viên (3+3+đỉnh trống)." Rồi dừng bút. Rồi nhìn lại.
Sáu viên đá vòm sương giá không giống nhau.
*
Ba viên trắng đục. Đặc. Như sương giá trên cỏ buổi sáng, dày, xốp, không nhìn xuyên qua được. Viên thứ nhất bên trái, chân vòm. Viên thứ hai bên trái. Viên thứ nhất bên phải, chân vòm.
Ba viên còn lại trong. Chỉ có đường viền trắng, mảnh, như nét bút chì trên giấy can. Bên trong đường viền, kính vẫn trong, và qua kính, Adrian thấy bóng tối của sân sau, chuồng ngựa cũ, và xa hơn, đường sống đồi phía nam Harrowdene, đen trên nền trời không trăng.
— Ba đặc, ba rỗng, một trống, Adrian nói. Rất khẽ.
Không ai nói gì.
Adrian nhìn ba viên đặc. Rồi nhìn sổ xám, mở trên bậu cửa, cạnh khay ca cao. Không cần lật. Adrian biết.
Mười ba tháng Tám. Harrowdene. Ba giờ mười một, khe nứt khép.
Mười ba tháng Mười Hai. Hồ Highcombe. Nhiệt kế ở bậu cửa sổ năm phẩy tám độ, ở hồ sáu phẩy một. Hồ khép. Vòng chín của mạng nhện tròn.
Mười chín tháng Mười Hai. Sông Corn, dưới nhịp thứ hai. Chuông đổ mười tiếng. Tường trắng tắt ở bậc đá.
Ba cầu đã khép trong năm nay.
— Cầu thứ nhất, Adrian nói. Chỉ bút chì, không chạm kính, vào viên đặc ở chân vòm bên trái. Harrowdene. Cầu thứ hai. Viên đặc thứ hai bên trái. Hồ. Cầu thứ ba. Viên đặc ở chân vòm bên phải. Bến sông. Adrian dừng. Đây là đoán, thưa cô Rosamund. Em ghi là đoán.
— Thứ tự, Nữ bá tước Helena nói. Từ sau ghế. Giọng đều. Cầu thứ ba ở bên phải, cậu Vale. Không phải bên trái tiếp theo.
Adrian nhìn lại. Đúng. Nếu theo thứ tự, viên thứ ba phải ở bên trái, viên thứ ba từ chân vòm lên, ngay dưới đỉnh. Viên ấy rỗng. Viên đặc thứ ba ở chân vòm bên phải.
— Em không biết vì sao, Adrian nói. Em ghi là không biết.
— Ghi cả hai, Nữ bá tước Helena nói.
Adrian ghi cả hai.
*
Cô Rosamund đứng dậy.
Nữ bá tước Helena đưa tay ra đỡ. Cô Rosamund không cầm tay Nữ bá tước Helena. Cô Rosamund chống gậy, bước ba bước, đến ô cửa, đứng trước ô thứ bảy, gần đến mức hơi thở của cô Rosamund làm mờ một vòng nhỏ trên ô thứ sáu.
Cô Rosamund nhìn vòm cầu sương giá rất lâu.
Rồi nói, không với ai:
— Cây sồi không còn.
Adrian không hiểu ngay. Rồi hiểu.
Một trăm ba mươi chín năm, mỗi đêm lạnh, ô cửa này đã vẽ một cây sồi. Từ tháng Mười Hai năm 1797, từ sau đêm Lord Richard bị Người Gác đánh, đêm vai phải của Lord Richard thấp xuống mãi mãi. Mùa đông năm ngoái, lần đầu tiên, cây sồi có hai quả, và Evelyn đã đứng ở hành lang này từ hai giờ sáng, khoác áo của Bá tước Edmund ngoài váy ngủ, nhìn quả thứ hai mọc ra, rồi viết cho Adrian rằng không có ai để nói nên nói với cây nến. Cây sồi là ký ức của con vật đã chết trên cầu năm 1797. Cây sồi là ký ức của một ngọn đèn đã hạ xuống.
Đêm nay, ô cửa không nhớ cây sồi.
Đêm nay, ô cửa vẽ một cây cầu.
Cô Rosamund khóc.
Không thành tiếng. Lưng vẫn thẳng. Tay vẫn chống gậy. Nước mắt chảy xuống hai bên má, theo những nếp nhăn của một trăm năm mươi tám năm, và cô Rosamund không lau. Cô Rosamund đứng nhìn vòm cầu sương giá, và khóc, như người đứng nhìn một đứa trẻ đi lạc đã về đến cổng.
Evelyn xuống khỏi bậu cửa. Đứng cạnh cô Rosamund. Không chạm. Đứng cạnh.
Nữ bá tước Helena đứng sau. Tay phải đặt lên lưng ghế đẩu trống. Ngón trỏ tay trái cong lại trên lớp nhung.
Adrian không vẽ nữa. Adrian đặt bút chì xuống bậu cửa, cạnh cây nến, cạnh khay ca cao đã nguội, và đứng yên. Đếm hơi thở. Không vì cần. Vì không biết làm gì khác với hai bàn tay.
Đồng hồ của ông Price chỉ không giờ bốn mươi tư.
*
— Cầu thứ sáu ở nhà, cô Rosamund nói, rất lâu sau. Đã lau nước mắt bằng một cái khăn tay ren mà Nữ bá tước Helena đưa. Đã ngồi lại xuống ghế đẩu. Giọng đã đều. Người đo muốn biết nhà của ai.
— Vâng, thưa cô Rosamund.
— Ta đã nghĩ, suốt một trăm ba mươi chín năm, rằng "nhà" là Thornwick. Cô Rosamund nhìn ô cửa. Vì ta là người nhà Ashbourne, và nhà của ta là Thornwick. Năm 1846, ông Tarrant viết thư hỏi ta mục thứ sáu ở đâu. Ta trả lời: "Thornwick, đá thứ bảy." Ông Tarrant ghi đúng câu ta nói. Cô Rosamund dừng. Vậy mục thứ sáu của ông Tarrant là câu trả lời của ta. Không phải câu của người năm 1658. Hôm nay người đo đã hỏi một câu ta chưa bao giờ hỏi: năm 1658, ai giữ. Không phải nhà Ashbourne. Người viết trang ấy không phải người nhà này. Vậy "nhà", trong trang ấy, là nhà của người viết.
— Và người viết không ghi tên, Evelyn nói.
— Không ghi tên, cô Rosamund nói. Không ghi nhà ở đâu. Chỉ ghi "ở nhà", như người ta ghi cho người nhà mình đọc. Cô Rosamund nhìn Adrian. Ta không biết cầu thứ sáu ở đâu, người đo. Ta đã sai một trăm ba mươi chín năm. Ta sẽ không sai thêm bằng cách đoán.
Adrian ghi vào sổ xám, cột "Chưa biết": "Cầu 6: 'ở nhà'. Tarrant VI = 'Thornwick, đá thứ bảy' = lời R. A. năm 1846, không phải nguồn độc lập. Nhà của người viết 1658: không tên. Không biết."
— Còn một điều, cô Rosamund nói. Người đo đã hỏi bà Marsh. Bà Marsh đã viết cho ta. Đèn Cragg số ba.
Adrian ngẩng lên.
— Lord Ashbourne năm 1847, cô Rosamund nói, là Edward, cháu trai ta. Ông cố của Evelyn. Chồng của người đã nạp lõi năm 1847. Edward mua hai cây đèn Cragg. Một cho vợ, đặt đầu giường. Cây ấy Helena đã khóa, rồi đã mở, rồi đã cho mượn đêm mười chín. Cây thứ hai, Edward không nói để đâu. Cô Rosamund dừng. Edward không nói với ông Cragg. Edward đã nói với ta.
Không ai cử động.
— Edward nói với ta một câu, cô Rosamund nói. Năm 1847, ở công viên sồi, một buổi chiều tháng Bảy. Ta sáu mươi chín tuổi. Edward hai mươi tám. Edward nói: "Cô Rosamund, cháu đã đặt một ngọn đèn ở nơi đá nhớ. Để khi đá thôi nhớ, có đèn." Cô Rosamund nhìn ra cửa sổ, về phía công viên sồi, tối, không thấy gì. Ta đã không hỏi. Ta đã nghĩ Edward nói một câu đẹp. Edward hay nói những câu đẹp.
— Nơi đá nhớ, Adrian nói.
— Tảng thứ bảy, Evelyn nói. Cùng lúc.
Hai người nhìn nhau.
— Tảng thứ bảy nhớ một mùa đông chưa đến, Evelyn nói. Tớ đã viết thế. Năm thứ năm. Trong lá thư đầu tiên kể về Thornwick. Evelyn quay sang cô Rosamund. Cô Rosamund. Tảng thứ bảy chiều nay không có tuyết.
— Ta đã thấy, cô Rosamund nói.
— Luật năm 1724, Nữ bá tước Helena nói. Từ sau ghế. Không đào đá canh.
— Không đào đá canh, cô Rosamund nói. Ta sẽ không đào. Người đo sẽ không đào. Cô Rosamund dừng. Nhưng người đo có thể đo.
*
Cô Rosamund và Nữ bá tước Helena về phòng lúc một giờ mười.
Evelyn ở lại. Adrian ở lại. Cây nến đã cháy một nửa. Vòm cầu sương giá trên ô thứ bảy vẫn đứng: ba đặc, ba rỗng, một trống.
Adrian ngồi xuống bậu cửa, góc bên này. Evelyn góc bên kia. Hai chân co lên. Giữa hai người, cây nến, khay ca cao nguội, tờ giấy can có hình vòm cầu.
— Cậu không hỏi, Evelyn nói. Sau một lúc.
— Hỏi gì.
— Câu của tớ, Evelyn nói. Câu chưa nói. Tớ đã viết trong thư. Tớ đã cất trong sổ bìa xanh thẫm. Evelyn nhìn ô cửa. Chỗ này là chỗ tháng Tám mình làm lành. Cậu có thể nghĩ đây là chỗ có thể nói hết.
— Tớ có nghĩ, Adrian nói.
— Thì sao cậu không hỏi.
Adrian nhìn vòm cầu sương giá. Viên đỉnh trống.
— Vì cậu nói "chỗ có thể nói hết", Adrian nói. Không phải "chỗ có thể nói". Adrian dừng. Đêm nay cô Rosamund khóc. Mẹ cậu ở phòng bên. Có một viên đá vòm còn trống. Tớ nghĩ chỗ này chưa phải chỗ nói hết. Tớ nghĩ cậu cũng nghĩ thế.
Evelyn không trả lời. Rồi gật đầu. Một cái.
— Sáng mai, Evelyn nói. Sáu giờ. Tảng thứ bảy. Cậu mang nhiệt kế. Tớ mang cây đèn của bà cố. Lõi đã tắt. Kim đã rủ. Evelyn dừng. Nhưng tớ muốn mang.
— Sáu giờ, Adrian nói.
Evelyn đứng dậy. Cầm khay. Đi ba bước về phía cầu thang. Rồi dừng, quay lại.
— Adrian.
— Ừ.
— Cảm ơn cậu đã không hỏi, Evelyn nói. Rồi đi.
Adrian ngồi lại một mình với cây nến và ô cửa. Rồi lấy một tờ giấy trắng ra khỏi sổ xám, đặt lên đùi, và viết, bằng tay phải, chậm, vì tay phải còn rát:
"Gửi ông Caleb Whinn, Skelldale.
Thưa ông,
Em là Adrian Vale, người đo trong đoàn của cô Rosamund Ashbourne tháng Tám năm nay. Ông đã nhặt xích Gunter của em ở Cửa sáng ngày mười bốn tháng Tám. Em chưa cảm ơn ông. Em cảm ơn ông.
Em muốn hỏi ông một câu. Bà Marsh nói câu này phải do người ngoài hỏi. Em là người ngoài.
Từ tháng Tám đến nay, ông có mơ không? Nếu có, ông mơ thấy gì, và vào đêm nào?
Em không hỏi để biết ông có bệnh không. Em hỏi để biết cầu có mở không.
A. V."
Adrian đọc lại hai lần. Gấp lại. Kẹp vào sổ xám. Sẽ đưa cô Rosamund xem trước khi gửi. Theo luật.
Trước khi về phòng, Adrian nhìn ô thứ bảy lần cuối. Một giờ bốn mươi. Vòm cầu vẫn thế. Viên đỉnh vẫn trống. Adrian đặt mu bàn tay lên ô thứ sáu, rồi ô thứ bảy. Chênh lệch vẫn khoảng ba độ. Không đổi trong một giờ. Adrian ghi lại, và ghi cả việc không đổi, vì thầy Holt đã dạy rằng một con số không đổi cũng là một con số.
Phòng của Adrian ở cuối hành lang phía tây, phòng tháng Tám. Giường có màn. Lò sưởi đã được ai đó nhóm lại lúc nửa đêm, than hồng. Trên bàn viết, cạnh va li, là cây đèn nến của Hội Thợ Đèn mà Margaret đã gói bằng giấy báo cũ ở Wrenfold. "H. T. Đ. S. 1936."
Adrian mở cửa kính nhỏ của đèn, đặt vào một mẩu nến mới, quẹt diêm, và thắp. Ánh vàng, nhỏ, không trắng như đèn Cragg, không hồng như lõi lúc nóng nhất. Chỉ là một ngọn nến. Bóng của Adrian đổ lên tường, đúng phía, đúng dài.
Adrian đặt cây đèn lên bậu cửa sổ, quay ra ngoài, về phía thung lũng, về phía bảy tảng đá canh mà từ đây không thấy được.
Để người nhà Ashbourne biết có người ở nhà.
Rồi Adrian đi ngủ, và không mơ.
Sổ xám, dòng 48: "28–29/12, ô cửa bắc. -9°. 23:04 mờ; 23:52 bắt đầu, 2 góc dưới (mọi năm: giữa cạnh dưới). 00:31 vòm, 7 viên: 3 đặc (T1, T2, P1), 3 rỗng, đỉnh trống. Không còn cây sồi. R. A. khóc. Cầu 6 'ở nhà': không biết. Đèn Cragg số 3: Edward, 1847, 'ở nơi đá nhớ' (tảng 7?). Không đào. Đo. Thư cho C. Whinn: nháp, chờ R. A."