Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 113. Chuong 113
Chương 113: Tủ sấy số một
Thầy Mott đã viết "khoảng 18/3, nếu tủ đồng ý" bằng bút chì, và tủ đồng ý.
Ba tuần chạy thử không có vỏ kết thúc chiều thứ Bảy mười sáu tháng Ba, khi Thomas đọc nhiệt kế cửa lần thứ bốn mươi hai và được bốn mươi lăm phẩy hai độ. Bốn mươi hai lần đọc, hai lần mỗi ngày, hai mươi mốt ngày. Thấp nhất bốn mươi bốn phẩy một, đêm mười một tháng Ba, khi gió bắc đổi hướng và thổi thẳng vào cửa sổ nhà kho. Cao nhất bốn mươi sáu phẩy ba, trưa mùng bảy, khi có nắng. Không lần nào lệch quá một phẩy năm độ.
Thầy Mott đọc bốn mươi hai dòng ấy trong sổ trực, chậm, ngón tay trỏ dò từng dòng, kính trong và kính vàng đổi chỗ trên sống mũi hai lần. Rồi ký vào cuối trang bằng mực đen: "Chạy thử đạt. Cho vào việc từ 18/3. C. Mott." Rồi gạch chữ "khoảng" trên tờ lịch dán ở cửa phòng thực hành ma dược, bằng mực đen, một nét.
*
Nhà kho Tháp Đông là một căn phòng hẹp và dài ở tầng trệt, sau phòng thực hành ma dược, nơi trước đây chứa bình thủy tinh vỡ và giá gỗ hỏng. Thầy Mott đã dọn góc phía nam cho tủ sấy: một khoảng hai mét nhân một mét rưỡi, lát đá phiến, có một cửa sổ nhỏ trên cao và một ống khói cũ dẫn ra mái.
Tủ sấy số một đứng ở góc ấy. Cao hơn Thomas một cái đầu. Gỗ sồi đã sẫm lại sau ba tuần chạy thử, mùi gỗ đã thay bằng mùi than. Hai ngăn: ngăn dưới là lò than nhỏ, cửa gang, ống khói nối vào ống khói cũ; ngăn trên là buồng sấy, ngăn với lò bằng tấm chắn đá phiến dày ba phân có những lỗ khoan đều. Ba khay lưới đồng trong buồng sấy, cách nhau hai gang tay. Ở thành bên phải, trong một hộp kính nhỏ, lá lưỡng kim đồng thau và sắt, dài bằng một bàn tay, cong theo nhiệt, nối với cánh cửa gió của lò bằng một thanh đòn mảnh. Nóng thì lá cong, cửa gió khép. Nguội thì lá duỗi, cửa gió mở.
Bên kia bức tường kho là phòng cất dụng cụ pháp thuật. Mỗi lần người trực thử một trận thức nguyên tố ở phòng ấy, đường kim của nhiệt ký lại rung một nhịp rất nhỏ. Lucian biết trước khi Julian biết; cậu đã đánh dấu ba lần và mang kết quả đến Shaw. Ba lần rung không đồng nghĩa ba lần có phép thuật tác động vào tủ. Để kiểm, họ đặt một viên lưu thủy chưa kích hoạt gần thành tủ vào buổi tối, rồi đưa ra xa. Đường mực không đổi. Ngày hôm sau, khi một học viên khóa trên dùng viên ấy trong phòng bên, đường mực rung lần nữa. Không ai nói đó là phép thuật đã làm lệch số đo. Shaw cho ghi thời gian, vị trí và người chứng kiến, rồi đặt thêm một tấm lá chắn mỏng giữa hai phòng. Bản vẽ tủ sấy của Thomas không có tấm lá chắn ấy, nhưng sổ trực có dòng bổ sung: 'Tác động ngoại lai: đang kiểm'. Từ hôm đó, Adrian không còn nhìn con trống như một chiếc máy đứng ngoài ma thuật. Nó ở ngay trong thế giới ma thuật; chính vì vậy, bất kỳ con số nào nó đọc được cũng phải có điều kiện đi kèm.
Ở khay trên cùng, trong một hộp gỗ riêng có cửa kính, là trống nhiệt ký của Lucian. Phòng đo số Ba, số hiệu PĐ3-07. Trống quay một vòng một tuần, kim mực tím vẽ một đường liên tục trên giấy kẻ ô. Mỗi thứ Hai, Lucian thay giấy.
Ở cửa tủ có ba thứ: nhiệt kế thủy ngân gắn qua thành, bầu ở giữa buồng sấy, vạch chia đến hai phần mười độ; một cuốn sổ trực bìa cứng màu xanh than treo bằng dây gai vào một cái móc đồng; và một tờ giấy dán bằng hồ, chữ của Thomas, đã có ba chữ ký và hai chữ ký làm chứng: quy ước bảy điểm.
*
Thứ Hai mười tám tháng Ba, tám giờ sáng, Julian đặt mẻ vỏ liễu đầu tiên của cách C vào tủ.
Adrian ở đó vì Julian bảo ở đó. Không phải để giúp. Julian không cần giúp. Để thấy.
— Cách A phơi dưới mái hiên Tháp Đông, phía bắc, Julian nói, giọng như đọc trang cách đo, vì đó đúng là trang cách đo. Cách B phơi trong phòng thực hành có lò sưởi, nhiệt độ phòng. Cách C phơi trong tủ, bốn mươi lăm độ. Cùng một cây. Cùng một ngày lột vỏ. Ba mẻ cùng cân. Julian đặt khay lưới thứ nhất lên bàn cạnh tủ. Trên khay là những mảnh vỏ liễu bạc dài bằng ngón tay, xám ở mặt ngoài, nâu đỏ ở mặt trong, xếp thành hàng, mỗi hàng mười mảnh. Cây số bốn, hàng liễu bên suối Rill. Lột vỏ chiều thứ Bảy. Ba trăm gam tươi mỗi mẻ.
Julian cân khay trên cân đòn của phòng thực hành ma dược. Đọc. Ghi vào sổ bìa da. Rồi đưa sổ cho Adrian.
— Đọc lại cho tớ.
— Ba trăm linh hai phẩy bốn gam, Adrian đọc. Kể cả khay?
— Trừ khay, Julian nói. Khay đã cân hôm thứ Bảy. Ghi ở trang trước.
Adrian lật trang trước. Khay C-1: một trăm mười tám phẩy sáu gam. Có chữ ký J. M., ngày. Adrian lật lại, đọc con số ba trăm linh hai phẩy bốn một lần nữa, và trả sổ.
Julian mở cửa buồng sấy. Hơi nóng phả ra, khô, có mùi than và gỗ sồi. Julian đặt khay lên tầng giữa, đóng cửa, chốt. Rồi mở sổ trực trên móc, và viết dòng đầu tiên của cách C, ở cột ghi chú:
"18/3/35, 8:14. Mẻ C-1 vào tầng giữa. 302,4 g tươi (trừ khay). Cây 4, suối Rill, lột 16/3. J. M."
Thomas đọc nhiệt kế cửa sau khi cửa đã đóng năm phút: bốn mươi bốn phẩy tám. Ghi vào cột ba. Cửa gió: nửa. Than: không thêm. Ký.
— Mở cửa thì mất bốn phần mười độ, Thomas nói. Năm phút thì lấy lại. Ghi vào ghi chú để người sau biết là không phải tủ hỏng.
Julian viết thêm vào ghi chú, dưới dòng của mình: "Mở cửa 8:14–8:15; nhiệt kế 44,8 lúc 8:20 (T. R.); bình thường sau mở cửa."
Adrian nhìn hai dòng ấy, hai nét chữ, một nghiêng một đứng, trong cùng một ô ghi chú. Nghĩ đến quy ước điểm ba: "Ai mở cửa tủ thì ghi giờ mở, giờ đóng, lý do." Nghĩ đến dòng sáu. Nghĩ rằng tủ sấy số một mới vào việc được mười phút và đã có hai người ghi vào một ô.
*
Lucian đến lúc mười giờ, như mọi thứ Hai từ nay, để thay giấy trống.
Thay giấy trống nhiệt ký là một việc chính xác. Adrian đã thấy Lucian làm ở Phòng đo số Hai từ năm ba. Mở hộp kính. Nhấc kim mực khỏi giấy bằng cần nâng. Ghi giờ, ngày, và số đọc nhiệt kế đối chứng lên mép giấy cũ bằng bút chì. Tháo kẹp. Cuộn giấy cũ lại, chiều mực vào trong. Quấn giấy mới, khớp vạch giờ với kim đồng hồ của trống. Hạ kim. Kiểm tra vết mực đầu tiên. Lên dây đồng hồ trống. Đóng hộp. Ghi vào sổ trực.
Lucian làm việc ấy trong bốn phút, không nói một lời. Rồi mở cuộn giấy cũ ra, cuộn của tuần chạy thử cuối cùng, trải lên bàn, và so với sổ trực tuần ấy. Mười bốn dòng sổ trực. Một đường mực tím liên tục.
— Đây, Lucian nói, chỉ vào đường mực ở đêm mười một tháng Ba. Một đoạn lõm xuống, nông, dài khoảng sáu giờ. Bốn mươi bốn phẩy một. Sổ trực đọc lúc mười giờ tối: bốn mươi bốn phẩy hai. Lúc sáu giờ sáng: bốn mươi bốn phẩy năm. Nhưng trống thấy đáy lúc hai giờ sáng: bốn mươi ba phẩy chín. Lucian gõ ngón tay lên chỗ đáy. Sổ trực không thấy. Sổ trực không thể thấy. Không ai đọc nhiệt kế lúc hai giờ sáng.
— Hai phần mười độ, Thomas nói.
— Hai phần mười độ thì không có ý nghĩa gì cho vỏ liễu, Lucian nói. Nhưng có ý nghĩa cho đề tài của tôi. Trống thấy cái sổ không thấy. Lucian cuộn giấy lại. Nếu có ngày trống thấy một cái lớn hơn, thì đó là lý do có trống.
Lucian ghi vào sổ trực, cột ghi chú: "18/3, 10:00. Thay giấy PĐ3-07. Tuần 11–18/3: đáy 43,9 lúc ~2:00 đêm 11/3 (gió bắc); sổ trực không thấy (không có lần đọc). L. H." Rồi ký, và đi, và cuộn giấy cũ kẹp dưới nách như cuộn bản đồ.
*
Thứ Tư hai mươi tháng Ba, bốn giờ chiều, Julian cân mẻ A-5 dưới mái hiên Tháp Đông, phía bắc, và Adrian đứng cạnh, cầm sổ.
Mái hiên phía bắc Tháp Đông có một giá gỗ dài, ba tầng, mái đá nhô ra che mưa. Cách A phơi ở đó từ tháng Mười Một: mỗi tháng một mẻ mới, mỗi tuần cân một lần, cho đến khi khối lượng không đổi ba tuần liền. Gió thổi qua giá suốt ngày. Mẻ tháng Mười Một đã khô từ tháng Một. Mẻ tháng Hai còn ẩm.
— Cách A là cách ông nội, Julian nói. Không nhìn sổ. Cách mà bảng năm 1897 dùng. Mái hiên, gió, thời tiết. Mỗi năm khác. Julian đặt khay lên cân đòn xách tay, đẩy quả cân. Cách B là cách phòng thực hành dạy năm hai. Trong nhà, có lò sưởi. Ổn hơn. Cách C là cách không ai dùng, vì không ai có tủ. Julian đọc cân. Một trăm bốn mươi mốt phẩy hai.
— Một trăm bốn mươi mốt phẩy hai, Adrian đọc lại, và ghi.
— Nếu cách C cho vỏ mạnh nhất và đều nhất, Julian nói, thì người sau sẽ biết là nên làm tủ. Nếu cách A cho vỏ mạnh nhất, thì người sau biết là ông nội đúng, và mái hiên là đủ. Julian nhấc khay khỏi cân. Tớ không biết mình muốn cái nào hơn.
Adrian nhìn Julian. Julian đặt khay về tầng giữa giá, xếp lại hai mảnh vỏ bị gió đẩy lệch.
— Không cần muốn, Adrian nói. Cần đo.
— Tớ biết, Julian nói. Rồi: Cuối tháng Tư có buổi trao đổi đầu tiên. Năm người, Giáo sư Vane, Tháp Tây. Cuối tháng Sáu nộp bản sao sổ cho Aldermoor. Julian lau tay vào tạp dề. Bản sao sổ thì phải sạch. Người ở Aldermoor đọc sổ của năm mươi người. Không ai muốn đọc một cuốn sổ có ba mươi chỗ gạch.
— Sổ gốc thì có ba mươi chỗ gạch, Adrian nói.
— Sổ gốc ở lại đây, Julian nói. Với tớ. Bản sao đi. Julian cười, ngắn. Cậu đừng nhìn tớ như mực đỏ. Bản sao sạch nghĩa là chữ dễ đọc. Không phải số khác.
Adrian không nhìn như mực đỏ. Adrian nghĩ vậy. Adrian chỉ nghĩ đến dòng năm của trang cách đo, dòng Julian tự viết lại: "Không loại điểm nào." Và nghĩ rằng Julian đã viết dòng ấy, và đã ký, và đó là Julian.
— Ừ, Adrian nói. Chữ dễ đọc.
Tối thứ Ba mười chín tháng Ba, phòng sinh hoạt khu năm nhất, bảy giờ.
Anne không mang theo tờ giấy câu hỏi. Lần đầu tiên từ tháng Mười. Anne mang theo một cuốn sổ kẻ ô mới, bìa xám, chưa có chữ nào, và một cây bút mực.
— Anh Thomas nói em chép sổ trực, Anne nói, khi Adrian hỏi. Mỗi thứ Ba. Như bài tập.
Thomas đặt lên bàn một tờ giấy, chép tay từ sổ trực tủ sấy số một, hai ngày: mười tám và mười chín tháng Ba. Bốn dòng. Bảy cột. Cả ghi chú của Julian, của Lucian, của Thomas.
— Không phải chép cho đẹp, Thomas nói. Chép như người kiểm. Thomas đẩy kính lên. Người kiểm chép thì không chỉ chép chữ. Người kiểm chép thì đọc từng ô, hỏi ô ấy có hợp với ô bên cạnh không. Nhiệt kế bốn mươi bốn phẩy tám mà cửa gió ghi "đóng" thì lạ, vì nhiệt thấp thì cửa phải mở. Nếu thấy lạ, thì không sửa. Chép đúng như sổ. Rồi viết câu hỏi vào lề, bằng bút chì.
Anne gật đầu. Mở cuốn sổ bìa xám. Kẻ bảy cột bằng thước, mất sáu phút. Rồi chép.
Adrian ngồi ở ghế bành gần lò sưởi, đọc sách hệ số giãn nở, và thỉnh thoảng nhìn sang. Anne chép chậm. Rất chậm. Mỗi ô một lần nhìn tờ giấy gốc, một lần viết, một lần nhìn lại tờ giấy gốc. Ba lần nhìn cho một ô.
Đến dòng thứ ba, Anne dừng.
— Anh Thomas, Anne nói. Dòng của anh Lucian. Anh Lucian ghi là "sổ trực không thấy". Thế sổ trực có sai không ạ?
— Không sai, Thomas nói. Sổ trực ghi đúng cái nó đọc. Mười giờ tối, bốn mươi bốn phẩy hai. Đúng. Sáu giờ sáng, bốn mươi bốn phẩy năm. Đúng. Chỉ là không đọc lúc hai giờ.
— Thế thì sổ trực đúng mà thiếu.
— Đúng mà thiếu, Thomas nói.
Anne nghĩ một lúc. Rồi viết vào lề, bằng bút chì: "Đúng mà thiếu. Trống thấy chỗ thiếu."
Rồi chép tiếp.
Bốn mươi phút, bốn dòng. Khi Anne gấp sổ lại, Thomas cầm lên, so từng ô với tờ gốc. Hai mươi tám ô. Hai mươi bảy ô giống hệt. Ô thứ hai mươi tám, dòng thứ hai, cột giờ, Anne chép "8:20", và bên lề, bằng bút chì: "Bản gốc có một chấm nhỏ sau 8:20. Mực hay vết bẩn? Em không chép vì không biết."
— Cái chấm, Thomas nói. Là của tớ. Tớ đánh dấu lần đọc sau khi mở cửa. Tớ quên ghi vào quy ước. Thomas lấy bút chì, ghi vào lề tờ gốc: "Dấu • sau giờ = đọc sau mở cửa. Ghi vào quy ước." Rồi trả sổ cho Anne. Em không chép vì không biết, và em ghi là không biết. Đúng. Ô ấy thì sổ gốc sai, không phải em. Sổ gốc dùng một ký hiệu mà không ai được báo.
Anne nhìn hai chữ "sổ gốc sai" một lúc lâu.
— Sổ gốc cũng sai được ạ?
— Sổ gốc sai thường xuyên, Thomas nói. Đó là lý do có người chép.
*
Thư bà Marsh đến thứ Năm hai mươi mốt tháng Ba, qua bà Clara, vì người nhận dưới mười lăm tuổi.
Adrian không thấy thư. Adrian biết thư đến vì bà Clara gõ cửa phòng mười bảy lúc bảy giờ tối, lần thứ hai trong năm, và đưa cho Thomas một mảnh giấy gấp đôi, chép tay bằng chữ của Anne.
— Anne nhờ đưa, bà Clara nói. Anne nói thư là của Anne, nhưng có một dòng là của anh Reed và anh Vale. Anne chép dòng ấy ra. Thư thì Anne giữ.
Thomas mở mảnh giấy. Adrian đọc qua vai.
Không phải một dòng. Ba dòng. Anne đã chép cả ba, và gạch chân dòng thứ ba.
"Cô Fairchild,
Đính chính nhận ngày 27/2. Số mới đã được đối chiếu với số cũ; khoảng cách hai chỗ đo đã ghi; đúng cách.
Người đọc, người ghi, người kiểm: ba tên khác nhau. Giữ như thế.
Câu trả lời ở mục 4 là câu trả lời tốt nhất tôi nhận được năm nay. O. M."
Thomas đọc hai lần. Rồi gấp mảnh giấy lại, và đưa cho Adrian.
— Ba dòng, Thomas nói.
— Ba dòng, Adrian nói.
Bà Clara, ở ngưỡng cửa, gậy chống trong tay phải, nhìn hai người.
— Anne đọc thư ở bếp tầng hầm, bà Clara nói. Đọc ba lần. Rồi rửa ấm. Rồi đọc lần nữa. Rồi hỏi bà có được dán thư vào trang "Cái thước" không. Bà Clara cười, rất nhỏ. Bà nói được. Anne dán ở dưới dòng "Lần sau: nói trong ngày". Rồi viết thêm một dòng.
— Dòng gì ạ? Adrian hỏi.
— Dòng ấy là của Anne, bà Clara nói. Và đi.
*
Từ tuần ấy, Adrian đi ngang nhà kho Tháp Đông mỗi tối, lúc chín giờ, trên đường từ thư viện về Khu Thông.
Không phải để kiểm. Adrian tự hỏi điều ấy lần đầu tiên, tối thứ Sáu hai mươi hai, khi đứng ở cửa nhà kho và thấy ánh than đỏ qua khe cửa gang, và nghe tiếng tích tắc. Không phải để kiểm. Đường từ thư viện về Khu Thông qua sân Tháp Đông ngắn hơn ba phút so với đường qua hàng thông. Thế thôi.
Nhưng Adrian dừng ở cửa nhà kho. Mỗi tối.
Nhà kho tối, trừ một ngọn đèn dầu nhỏ trên móc cạnh sổ trực, vặn thấp, để người trực tối không phải mò. Tủ sấy số một đứng ở góc phía nam như một người gác. Ánh than đỏ qua khe cửa lò. Và trong hộp kính trên khay trên cùng, trống nhiệt ký quay, chậm đến mức không thấy quay, chỉ nghe tiếng đồng hồ bên trong trống: tích, tắc, tích, tắc, đều, khô, như tiếng một người đang đếm mà không bao giờ mất số.
Adrian nghe tiếng ấy một phút. Có tối hai phút.
Rồi đọc sổ trực. Không chạm vào. Chỉ đọc trang đang mở, dưới ngọn đèn nhỏ. Mười giờ tối hôm qua: bốn mươi lăm phẩy một, Thomas. Sáu giờ sáng: bốn mươi bốn phẩy chín, Thomas. Mười hai giờ trưa: bốn mươi lăm phẩy không, Julian, kèm ghi chú: "Lật mẻ C-1, 12:02–12:04•." Dấu chấm sau giờ. Quy ước mới, đã dán thêm vào tờ bảy điểm ở cửa tủ, dưới cùng, bằng chữ của Thomas: "Điểm 8. Dấu • sau giờ = đọc sau mở cửa. Thêm 21/3/35. T. R. (theo câu hỏi của A. F.)"
Theo câu hỏi của A. F.
Adrian đọc dòng ấy, tối thứ Sáu hai mươi hai, và đứng thêm một phút.
Tủ sấy số một có tám điểm quy ước. Điểm thứ tám đến từ một năm nhất mười hai tuổi chép sổ như bài tập. Không ai bảo Thomas phải ghi tên Anne. Thomas ghi.
*
Đêm ấy, ở phòng mười bảy, Adrian ghi vào sổ đo lường:
"Tủ sấy số một, tuần đầu (18–22/3/35).
- Nhiệt kế cửa: 44,8–45,3. Ổn.
- Trống PĐ3-07: liên tục. Lucian thay giấy thứ Hai.
- Sổ trực: Thomas sáng/tối, Julian trưa. Ghi chú đủ. Mở cửa có giờ.
- Quy ước: 8 điểm (điểm 8 theo câu hỏi của Anne).
- Mẻ C-1 trong tủ từ 18/3.
Ba cách đọc cùng một nhiệt độ: nhiệt kế, sổ, trống. Lucian: trống thấy cái sổ không thấy. Anne: đúng mà thiếu.
Mình đi ngang mỗi tối. Không phải để kiểm."
Adrian đọc lại dòng cuối. Rồi lấy lọ mực nâu của Eleanor, và viết thêm, bên cạnh, nhỏ:
"Không chắc."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai. Tích, tắc, Adrian nghĩ, khi đã nằm xuống, trong bóng tối, và không biết tiếng ấy đến từ ký ức hay từ đồng hồ trên bàn Thomas.
Thầy Mott đã viết "khoảng 18/3, nếu tủ đồng ý" bằng bút chì, và tủ đồng ý.
Ba tuần chạy thử không có vỏ kết thúc chiều thứ Bảy mười sáu tháng Ba, khi Thomas đọc nhiệt kế cửa lần thứ bốn mươi hai và được bốn mươi lăm phẩy hai độ. Bốn mươi hai lần đọc, hai lần mỗi ngày, hai mươi mốt ngày. Thấp nhất bốn mươi bốn phẩy một, đêm mười một tháng Ba, khi gió bắc đổi hướng và thổi thẳng vào cửa sổ nhà kho. Cao nhất bốn mươi sáu phẩy ba, trưa mùng bảy, khi có nắng. Không lần nào lệch quá một phẩy năm độ.
Thầy Mott đọc bốn mươi hai dòng ấy trong sổ trực, chậm, ngón tay trỏ dò từng dòng, kính trong và kính vàng đổi chỗ trên sống mũi hai lần. Rồi ký vào cuối trang bằng mực đen: "Chạy thử đạt. Cho vào việc từ 18/3. C. Mott." Rồi gạch chữ "khoảng" trên tờ lịch dán ở cửa phòng thực hành ma dược, bằng mực đen, một nét.
*
Nhà kho Tháp Đông là một căn phòng hẹp và dài ở tầng trệt, sau phòng thực hành ma dược, nơi trước đây chứa bình thủy tinh vỡ và giá gỗ hỏng. Thầy Mott đã dọn góc phía nam cho tủ sấy: một khoảng hai mét nhân một mét rưỡi, lát đá phiến, có một cửa sổ nhỏ trên cao và một ống khói cũ dẫn ra mái.
Tủ sấy số một đứng ở góc ấy. Cao hơn Thomas một cái đầu. Gỗ sồi đã sẫm lại sau ba tuần chạy thử, mùi gỗ đã thay bằng mùi than. Hai ngăn: ngăn dưới là lò than nhỏ, cửa gang, ống khói nối vào ống khói cũ; ngăn trên là buồng sấy, ngăn với lò bằng tấm chắn đá phiến dày ba phân có những lỗ khoan đều. Ba khay lưới đồng trong buồng sấy, cách nhau hai gang tay. Ở thành bên phải, trong một hộp kính nhỏ, lá lưỡng kim đồng thau và sắt, dài bằng một bàn tay, cong theo nhiệt, nối với cánh cửa gió của lò bằng một thanh đòn mảnh. Nóng thì lá cong, cửa gió khép. Nguội thì lá duỗi, cửa gió mở.
Bên kia bức tường kho là phòng cất dụng cụ pháp thuật. Mỗi lần người trực thử một trận thức nguyên tố ở phòng ấy, đường kim của nhiệt ký lại rung một nhịp rất nhỏ. Lucian biết trước khi Julian biết; cậu đã đánh dấu ba lần và mang kết quả đến Shaw. Ba lần rung không đồng nghĩa ba lần có phép thuật tác động vào tủ. Để kiểm, họ đặt một viên lưu thủy chưa kích hoạt gần thành tủ vào buổi tối, rồi đưa ra xa. Đường mực không đổi. Ngày hôm sau, khi một học viên khóa trên dùng viên ấy trong phòng bên, đường mực rung lần nữa. Không ai nói đó là phép thuật đã làm lệch số đo. Shaw cho ghi thời gian, vị trí và người chứng kiến, rồi đặt thêm một tấm lá chắn mỏng giữa hai phòng. Bản vẽ tủ sấy của Thomas không có tấm lá chắn ấy, nhưng sổ trực có dòng bổ sung: 'Tác động ngoại lai: đang kiểm'. Từ hôm đó, Adrian không còn nhìn con trống như một chiếc máy đứng ngoài ma thuật. Nó ở ngay trong thế giới ma thuật; chính vì vậy, bất kỳ con số nào nó đọc được cũng phải có điều kiện đi kèm.
Ở khay trên cùng, trong một hộp gỗ riêng có cửa kính, là trống nhiệt ký của Lucian. Phòng đo số Ba, số hiệu PĐ3-07. Trống quay một vòng một tuần, kim mực tím vẽ một đường liên tục trên giấy kẻ ô. Mỗi thứ Hai, Lucian thay giấy.
Ở cửa tủ có ba thứ: nhiệt kế thủy ngân gắn qua thành, bầu ở giữa buồng sấy, vạch chia đến hai phần mười độ; một cuốn sổ trực bìa cứng màu xanh than treo bằng dây gai vào một cái móc đồng; và một tờ giấy dán bằng hồ, chữ của Thomas, đã có ba chữ ký và hai chữ ký làm chứng: quy ước bảy điểm.
*
Thứ Hai mười tám tháng Ba, tám giờ sáng, Julian đặt mẻ vỏ liễu đầu tiên của cách C vào tủ.
Adrian ở đó vì Julian bảo ở đó. Không phải để giúp. Julian không cần giúp. Để thấy.
— Cách A phơi dưới mái hiên Tháp Đông, phía bắc, Julian nói, giọng như đọc trang cách đo, vì đó đúng là trang cách đo. Cách B phơi trong phòng thực hành có lò sưởi, nhiệt độ phòng. Cách C phơi trong tủ, bốn mươi lăm độ. Cùng một cây. Cùng một ngày lột vỏ. Ba mẻ cùng cân. Julian đặt khay lưới thứ nhất lên bàn cạnh tủ. Trên khay là những mảnh vỏ liễu bạc dài bằng ngón tay, xám ở mặt ngoài, nâu đỏ ở mặt trong, xếp thành hàng, mỗi hàng mười mảnh. Cây số bốn, hàng liễu bên suối Rill. Lột vỏ chiều thứ Bảy. Ba trăm gam tươi mỗi mẻ.
Julian cân khay trên cân đòn của phòng thực hành ma dược. Đọc. Ghi vào sổ bìa da. Rồi đưa sổ cho Adrian.
— Đọc lại cho tớ.
— Ba trăm linh hai phẩy bốn gam, Adrian đọc. Kể cả khay?
— Trừ khay, Julian nói. Khay đã cân hôm thứ Bảy. Ghi ở trang trước.
Adrian lật trang trước. Khay C-1: một trăm mười tám phẩy sáu gam. Có chữ ký J. M., ngày. Adrian lật lại, đọc con số ba trăm linh hai phẩy bốn một lần nữa, và trả sổ.
Julian mở cửa buồng sấy. Hơi nóng phả ra, khô, có mùi than và gỗ sồi. Julian đặt khay lên tầng giữa, đóng cửa, chốt. Rồi mở sổ trực trên móc, và viết dòng đầu tiên của cách C, ở cột ghi chú:
"18/3/35, 8:14. Mẻ C-1 vào tầng giữa. 302,4 g tươi (trừ khay). Cây 4, suối Rill, lột 16/3. J. M."
Thomas đọc nhiệt kế cửa sau khi cửa đã đóng năm phút: bốn mươi bốn phẩy tám. Ghi vào cột ba. Cửa gió: nửa. Than: không thêm. Ký.
— Mở cửa thì mất bốn phần mười độ, Thomas nói. Năm phút thì lấy lại. Ghi vào ghi chú để người sau biết là không phải tủ hỏng.
Julian viết thêm vào ghi chú, dưới dòng của mình: "Mở cửa 8:14–8:15; nhiệt kế 44,8 lúc 8:20 (T. R.); bình thường sau mở cửa."
Adrian nhìn hai dòng ấy, hai nét chữ, một nghiêng một đứng, trong cùng một ô ghi chú. Nghĩ đến quy ước điểm ba: "Ai mở cửa tủ thì ghi giờ mở, giờ đóng, lý do." Nghĩ đến dòng sáu. Nghĩ rằng tủ sấy số một mới vào việc được mười phút và đã có hai người ghi vào một ô.
*
Lucian đến lúc mười giờ, như mọi thứ Hai từ nay, để thay giấy trống.
Thay giấy trống nhiệt ký là một việc chính xác. Adrian đã thấy Lucian làm ở Phòng đo số Hai từ năm ba. Mở hộp kính. Nhấc kim mực khỏi giấy bằng cần nâng. Ghi giờ, ngày, và số đọc nhiệt kế đối chứng lên mép giấy cũ bằng bút chì. Tháo kẹp. Cuộn giấy cũ lại, chiều mực vào trong. Quấn giấy mới, khớp vạch giờ với kim đồng hồ của trống. Hạ kim. Kiểm tra vết mực đầu tiên. Lên dây đồng hồ trống. Đóng hộp. Ghi vào sổ trực.
Lucian làm việc ấy trong bốn phút, không nói một lời. Rồi mở cuộn giấy cũ ra, cuộn của tuần chạy thử cuối cùng, trải lên bàn, và so với sổ trực tuần ấy. Mười bốn dòng sổ trực. Một đường mực tím liên tục.
— Đây, Lucian nói, chỉ vào đường mực ở đêm mười một tháng Ba. Một đoạn lõm xuống, nông, dài khoảng sáu giờ. Bốn mươi bốn phẩy một. Sổ trực đọc lúc mười giờ tối: bốn mươi bốn phẩy hai. Lúc sáu giờ sáng: bốn mươi bốn phẩy năm. Nhưng trống thấy đáy lúc hai giờ sáng: bốn mươi ba phẩy chín. Lucian gõ ngón tay lên chỗ đáy. Sổ trực không thấy. Sổ trực không thể thấy. Không ai đọc nhiệt kế lúc hai giờ sáng.
— Hai phần mười độ, Thomas nói.
— Hai phần mười độ thì không có ý nghĩa gì cho vỏ liễu, Lucian nói. Nhưng có ý nghĩa cho đề tài của tôi. Trống thấy cái sổ không thấy. Lucian cuộn giấy lại. Nếu có ngày trống thấy một cái lớn hơn, thì đó là lý do có trống.
Lucian ghi vào sổ trực, cột ghi chú: "18/3, 10:00. Thay giấy PĐ3-07. Tuần 11–18/3: đáy 43,9 lúc ~2:00 đêm 11/3 (gió bắc); sổ trực không thấy (không có lần đọc). L. H." Rồi ký, và đi, và cuộn giấy cũ kẹp dưới nách như cuộn bản đồ.
*
Thứ Tư hai mươi tháng Ba, bốn giờ chiều, Julian cân mẻ A-5 dưới mái hiên Tháp Đông, phía bắc, và Adrian đứng cạnh, cầm sổ.
Mái hiên phía bắc Tháp Đông có một giá gỗ dài, ba tầng, mái đá nhô ra che mưa. Cách A phơi ở đó từ tháng Mười Một: mỗi tháng một mẻ mới, mỗi tuần cân một lần, cho đến khi khối lượng không đổi ba tuần liền. Gió thổi qua giá suốt ngày. Mẻ tháng Mười Một đã khô từ tháng Một. Mẻ tháng Hai còn ẩm.
— Cách A là cách ông nội, Julian nói. Không nhìn sổ. Cách mà bảng năm 1897 dùng. Mái hiên, gió, thời tiết. Mỗi năm khác. Julian đặt khay lên cân đòn xách tay, đẩy quả cân. Cách B là cách phòng thực hành dạy năm hai. Trong nhà, có lò sưởi. Ổn hơn. Cách C là cách không ai dùng, vì không ai có tủ. Julian đọc cân. Một trăm bốn mươi mốt phẩy hai.
— Một trăm bốn mươi mốt phẩy hai, Adrian đọc lại, và ghi.
— Nếu cách C cho vỏ mạnh nhất và đều nhất, Julian nói, thì người sau sẽ biết là nên làm tủ. Nếu cách A cho vỏ mạnh nhất, thì người sau biết là ông nội đúng, và mái hiên là đủ. Julian nhấc khay khỏi cân. Tớ không biết mình muốn cái nào hơn.
Adrian nhìn Julian. Julian đặt khay về tầng giữa giá, xếp lại hai mảnh vỏ bị gió đẩy lệch.
— Không cần muốn, Adrian nói. Cần đo.
— Tớ biết, Julian nói. Rồi: Cuối tháng Tư có buổi trao đổi đầu tiên. Năm người, Giáo sư Vane, Tháp Tây. Cuối tháng Sáu nộp bản sao sổ cho Aldermoor. Julian lau tay vào tạp dề. Bản sao sổ thì phải sạch. Người ở Aldermoor đọc sổ của năm mươi người. Không ai muốn đọc một cuốn sổ có ba mươi chỗ gạch.
— Sổ gốc thì có ba mươi chỗ gạch, Adrian nói.
— Sổ gốc ở lại đây, Julian nói. Với tớ. Bản sao đi. Julian cười, ngắn. Cậu đừng nhìn tớ như mực đỏ. Bản sao sạch nghĩa là chữ dễ đọc. Không phải số khác.
Adrian không nhìn như mực đỏ. Adrian nghĩ vậy. Adrian chỉ nghĩ đến dòng năm của trang cách đo, dòng Julian tự viết lại: "Không loại điểm nào." Và nghĩ rằng Julian đã viết dòng ấy, và đã ký, và đó là Julian.
— Ừ, Adrian nói. Chữ dễ đọc.
Tối thứ Ba mười chín tháng Ba, phòng sinh hoạt khu năm nhất, bảy giờ.
Anne không mang theo tờ giấy câu hỏi. Lần đầu tiên từ tháng Mười. Anne mang theo một cuốn sổ kẻ ô mới, bìa xám, chưa có chữ nào, và một cây bút mực.
— Anh Thomas nói em chép sổ trực, Anne nói, khi Adrian hỏi. Mỗi thứ Ba. Như bài tập.
Thomas đặt lên bàn một tờ giấy, chép tay từ sổ trực tủ sấy số một, hai ngày: mười tám và mười chín tháng Ba. Bốn dòng. Bảy cột. Cả ghi chú của Julian, của Lucian, của Thomas.
— Không phải chép cho đẹp, Thomas nói. Chép như người kiểm. Thomas đẩy kính lên. Người kiểm chép thì không chỉ chép chữ. Người kiểm chép thì đọc từng ô, hỏi ô ấy có hợp với ô bên cạnh không. Nhiệt kế bốn mươi bốn phẩy tám mà cửa gió ghi "đóng" thì lạ, vì nhiệt thấp thì cửa phải mở. Nếu thấy lạ, thì không sửa. Chép đúng như sổ. Rồi viết câu hỏi vào lề, bằng bút chì.
Anne gật đầu. Mở cuốn sổ bìa xám. Kẻ bảy cột bằng thước, mất sáu phút. Rồi chép.
Adrian ngồi ở ghế bành gần lò sưởi, đọc sách hệ số giãn nở, và thỉnh thoảng nhìn sang. Anne chép chậm. Rất chậm. Mỗi ô một lần nhìn tờ giấy gốc, một lần viết, một lần nhìn lại tờ giấy gốc. Ba lần nhìn cho một ô.
Đến dòng thứ ba, Anne dừng.
— Anh Thomas, Anne nói. Dòng của anh Lucian. Anh Lucian ghi là "sổ trực không thấy". Thế sổ trực có sai không ạ?
— Không sai, Thomas nói. Sổ trực ghi đúng cái nó đọc. Mười giờ tối, bốn mươi bốn phẩy hai. Đúng. Sáu giờ sáng, bốn mươi bốn phẩy năm. Đúng. Chỉ là không đọc lúc hai giờ.
— Thế thì sổ trực đúng mà thiếu.
— Đúng mà thiếu, Thomas nói.
Anne nghĩ một lúc. Rồi viết vào lề, bằng bút chì: "Đúng mà thiếu. Trống thấy chỗ thiếu."
Rồi chép tiếp.
Bốn mươi phút, bốn dòng. Khi Anne gấp sổ lại, Thomas cầm lên, so từng ô với tờ gốc. Hai mươi tám ô. Hai mươi bảy ô giống hệt. Ô thứ hai mươi tám, dòng thứ hai, cột giờ, Anne chép "8:20", và bên lề, bằng bút chì: "Bản gốc có một chấm nhỏ sau 8:20. Mực hay vết bẩn? Em không chép vì không biết."
— Cái chấm, Thomas nói. Là của tớ. Tớ đánh dấu lần đọc sau khi mở cửa. Tớ quên ghi vào quy ước. Thomas lấy bút chì, ghi vào lề tờ gốc: "Dấu • sau giờ = đọc sau mở cửa. Ghi vào quy ước." Rồi trả sổ cho Anne. Em không chép vì không biết, và em ghi là không biết. Đúng. Ô ấy thì sổ gốc sai, không phải em. Sổ gốc dùng một ký hiệu mà không ai được báo.
Anne nhìn hai chữ "sổ gốc sai" một lúc lâu.
— Sổ gốc cũng sai được ạ?
— Sổ gốc sai thường xuyên, Thomas nói. Đó là lý do có người chép.
*
Thư bà Marsh đến thứ Năm hai mươi mốt tháng Ba, qua bà Clara, vì người nhận dưới mười lăm tuổi.
Adrian không thấy thư. Adrian biết thư đến vì bà Clara gõ cửa phòng mười bảy lúc bảy giờ tối, lần thứ hai trong năm, và đưa cho Thomas một mảnh giấy gấp đôi, chép tay bằng chữ của Anne.
— Anne nhờ đưa, bà Clara nói. Anne nói thư là của Anne, nhưng có một dòng là của anh Reed và anh Vale. Anne chép dòng ấy ra. Thư thì Anne giữ.
Thomas mở mảnh giấy. Adrian đọc qua vai.
Không phải một dòng. Ba dòng. Anne đã chép cả ba, và gạch chân dòng thứ ba.
"Cô Fairchild,
Đính chính nhận ngày 27/2. Số mới đã được đối chiếu với số cũ; khoảng cách hai chỗ đo đã ghi; đúng cách.
Người đọc, người ghi, người kiểm: ba tên khác nhau. Giữ như thế.
Câu trả lời ở mục 4 là câu trả lời tốt nhất tôi nhận được năm nay. O. M."
Thomas đọc hai lần. Rồi gấp mảnh giấy lại, và đưa cho Adrian.
— Ba dòng, Thomas nói.
— Ba dòng, Adrian nói.
Bà Clara, ở ngưỡng cửa, gậy chống trong tay phải, nhìn hai người.
— Anne đọc thư ở bếp tầng hầm, bà Clara nói. Đọc ba lần. Rồi rửa ấm. Rồi đọc lần nữa. Rồi hỏi bà có được dán thư vào trang "Cái thước" không. Bà Clara cười, rất nhỏ. Bà nói được. Anne dán ở dưới dòng "Lần sau: nói trong ngày". Rồi viết thêm một dòng.
— Dòng gì ạ? Adrian hỏi.
— Dòng ấy là của Anne, bà Clara nói. Và đi.
*
Từ tuần ấy, Adrian đi ngang nhà kho Tháp Đông mỗi tối, lúc chín giờ, trên đường từ thư viện về Khu Thông.
Không phải để kiểm. Adrian tự hỏi điều ấy lần đầu tiên, tối thứ Sáu hai mươi hai, khi đứng ở cửa nhà kho và thấy ánh than đỏ qua khe cửa gang, và nghe tiếng tích tắc. Không phải để kiểm. Đường từ thư viện về Khu Thông qua sân Tháp Đông ngắn hơn ba phút so với đường qua hàng thông. Thế thôi.
Nhưng Adrian dừng ở cửa nhà kho. Mỗi tối.
Nhà kho tối, trừ một ngọn đèn dầu nhỏ trên móc cạnh sổ trực, vặn thấp, để người trực tối không phải mò. Tủ sấy số một đứng ở góc phía nam như một người gác. Ánh than đỏ qua khe cửa lò. Và trong hộp kính trên khay trên cùng, trống nhiệt ký quay, chậm đến mức không thấy quay, chỉ nghe tiếng đồng hồ bên trong trống: tích, tắc, tích, tắc, đều, khô, như tiếng một người đang đếm mà không bao giờ mất số.
Adrian nghe tiếng ấy một phút. Có tối hai phút.
Rồi đọc sổ trực. Không chạm vào. Chỉ đọc trang đang mở, dưới ngọn đèn nhỏ. Mười giờ tối hôm qua: bốn mươi lăm phẩy một, Thomas. Sáu giờ sáng: bốn mươi bốn phẩy chín, Thomas. Mười hai giờ trưa: bốn mươi lăm phẩy không, Julian, kèm ghi chú: "Lật mẻ C-1, 12:02–12:04•." Dấu chấm sau giờ. Quy ước mới, đã dán thêm vào tờ bảy điểm ở cửa tủ, dưới cùng, bằng chữ của Thomas: "Điểm 8. Dấu • sau giờ = đọc sau mở cửa. Thêm 21/3/35. T. R. (theo câu hỏi của A. F.)"
Theo câu hỏi của A. F.
Adrian đọc dòng ấy, tối thứ Sáu hai mươi hai, và đứng thêm một phút.
Tủ sấy số một có tám điểm quy ước. Điểm thứ tám đến từ một năm nhất mười hai tuổi chép sổ như bài tập. Không ai bảo Thomas phải ghi tên Anne. Thomas ghi.
*
Đêm ấy, ở phòng mười bảy, Adrian ghi vào sổ đo lường:
"Tủ sấy số một, tuần đầu (18–22/3/35).
- Nhiệt kế cửa: 44,8–45,3. Ổn.
- Trống PĐ3-07: liên tục. Lucian thay giấy thứ Hai.
- Sổ trực: Thomas sáng/tối, Julian trưa. Ghi chú đủ. Mở cửa có giờ.
- Quy ước: 8 điểm (điểm 8 theo câu hỏi của Anne).
- Mẻ C-1 trong tủ từ 18/3.
Ba cách đọc cùng một nhiệt độ: nhiệt kế, sổ, trống. Lucian: trống thấy cái sổ không thấy. Anne: đúng mà thiếu.
Mình đi ngang mỗi tối. Không phải để kiểm."
Adrian đọc lại dòng cuối. Rồi lấy lọ mực nâu của Eleanor, và viết thêm, bên cạnh, nhỏ:
"Không chắc."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai. Tích, tắc, Adrian nghĩ, khi đã nằm xuống, trong bóng tối, và không biết tiếng ấy đến từ ký ức hay từ đồng hồ trên bàn Thomas.