Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 99. Chuong 099 So hanh trinh
Chương 99: Sổ hành trình
Sổ mua ở tiệm giấy Pellow trên phố Cầu, Stonebarrow, chiều thứ Sáu năm tháng Mười, giá chín xu. Bìa vải xám, gáy khâu chỉ, chín mươi sáu trang kẻ dòng mờ. Không có chữ gì trên bìa. Adrian chọn nó vì không có chữ gì trên bìa, và vì cầm nó thì nặng hơn sổ đền một chút, đủ để tay biết hai cuốn không phải một.
Sổ đền là cuốn sổ của ngôi đền: biển, bậc, sóng, những con số tám mươi tư li. Cuốn này là của những lần đi.
Cuốn sổ mới có những dòng kẻ đều và khoảng trắng rộng. Adrian đặt bút lên trang đầu, bỗng thấy mọi chữ mình từng dùng cho Thần Điện không còn đủ nữa. Có thể ghi ngày đi, ngày về, thân thể đã sống và những điều quan sát được; khó hơn là ghi một tháng đời người mà vẫn tránh biến nó thành chuyện kể về một người khác. Cậu quyết định không gọt bỏ những phần vụng về chỉ vì chúng khiến báo cáo trông thiếu đẹp.
Đêm thứ Sáu, ở bàn học phòng mười bảy, sau khi Thomas đã ngủ, Adrian mở trang đầu tiên của cuốn sổ bìa xám, và ngồi rất lâu không viết.
Không phải vì không biết viết gì. Vì biết quá nhiều, và không biết thứ tự. Ba mươi ngày đã nằm trong ba cột trong đầu, được đi qua mỗi tối, hai mươi phút, hai mươi chín phút. Từ tối thứ Ba ở phòng ốm, ba cột ấy bắt đầu đổ ra, không theo thứ tự nào: một chữ ở bữa trưa, một mùi lá ở phòng thí nghiệm, một bậc đá ở cầu thang Tháp Nam. Nếu không viết lại theo một khuôn, Adrian nghĩ, thì trong một tháng nữa ba mươi ngày sẽ chỉ còn là một chuyện kể. Và chuyện kể thì mỗi lần kể lại một khác.
Thế nên Adrian dựng khuôn trước.
Trang một, chỉ có tên các mục, mỗi mục một dòng, chừa chỗ trống ở dưới. Khuôn ấy Adrian không lấy ở đâu. Hoặc lấy ở mọi nơi: từ sổ khám của bác sĩ Lowry, từ biên bản đo của Tiến sĩ Shaw, từ cột tháng Sáu của Margaret, từ tờ phiếu liên lạc giám hộ của bà Clara có những ô in sẵn. Tất cả những tờ giấy ấy có một điều chung: người ghi không được chọn ghi cái gì. Có ô thì phải điền, không có gì thì ghi "không".
"Mã lần thử.
Số thành công (tách riêng).
Trạng thái đền trước khi đi.
Ngày đi, ở đây và ở đó.
Ngày về, ở đây và ở đó.
Hình thức.
Người biết.
Thân thể được chăm thế nào.
Đã thực học được gì.
Phần mang về được.
Mảnh vỡ.
Quyền mở.
Tổn thất.
Chờ đến lần sau."
Mười bốn mục. Adrian đọc lại, và dừng ở dòng thứ hai rất lâu.
Số thành công, tách riêng. Lần thử là lần thử: ngôi đền mở khung cửa, Adrian đi qua, Adrian về. Có hay không. Nhưng thành công là gì thì Adrian chưa biết. Về được là thành công? Học được là thành công? Học được bao nhiêu thì là thành công? Nếu lần sau đi qua mà không học được gì, chỉ ngồi một ngày trong sương rồi về, thì đó vẫn là một lần thử, và có lẽ không phải là một lần thành công. Hai con số ấy không được trộn vào nhau. Trộn vào thì sau này sẽ không biết mình đã đi bao nhiêu lần, chỉ biết mình đã thành công bao nhiêu lần, và đó là cách người ta tự lừa mình bằng một cột số đẹp.
Tiến sĩ Shaw sẽ gạch chỗ ấy bằng mực đỏ nếu thấy trộn, Adrian nghĩ. Hoặc có, hoặc không.
*
Rồi Adrian điền, trang hai, trang ba, trang bốn, đến gần hai giờ sáng.
"Mã lần thử: LT-01.
Số thành công: 01. Tạm. Lý do tạm: chưa biết thành công nghĩa là gì; ghi là thành công vì có về, có học, có kiểm được một phần. Sẽ xét lại khi có lần thứ hai để so.
Trạng thái đền trước khi đi: biển lên đến bậc thứ hai mươi mốt (84/84 li theo vạch sổ đền, đo đêm 30/9 là 83/84). Biển thở cả mặt, không còn sóng chạy. Mười một cửa niêm phong như cũ, chạm cánh 1 và cánh 11, lạnh. Cửa tối: mặt nhẵn không còn, chỉ còn khung đá; sau khung là bóng tối chuyển động cùng nhịp biển; hơi lạnh thổi đều. Lối ra quen (nghĩ đến phòng) không đáp ở bước lùi thứ ba.
Ngày đi. Ở đây: thứ Hai 1/10/1934, Wrenfold, phòng ốm, nằm xuống 21:52, đi qua khung cửa khoảng 22:00 (đồng hồ bếp gõ 10 tiếng sau đó; không chắc trước hay sau). Ở đó: ngày 1, rạng sáng, lối đá dưới cổng Vân Khê tông. Trăng: lưỡi liềm non phía tây lúc chiều tối.
Ngày về. Ở đây: thứ Ba 2/10/1934, 21:41 (đồng hồ của bà M.). Ở đó: đêm 30, bậc thềm kho dược, lưỡi liềm non phía tây.
Tỉ lệ: ba mươi ngày ở đó, một ngày đêm ở đây, thiếu mười một phút. Kiểm bằng ba cách: vạch khắc ở mặt dưới tấm ván sạp (30); trăng, non đến non (khoảng 29–30); sổ của bà M., dòng 18:00 'thở nhanh, tay nắm, 4 phút' (A. H.), ứng với ngày 25 ở đó, lúc đau ngực khi giận (20 giờ sau khi đi; 25/30 của 24 giờ là 20 giờ). Ba cách khớp nhau. Không biết lần sau tỉ lệ có như thế không. Không chọn được. Không chỉnh được."
Adrian dừng ở dòng "không chỉnh được", gạch dưới. Rồi viết tiếp.
"Hình thức: không mang thân này đi. Ở đó có một thân khác, giống thân này về hình, gầy hơn, không có dấu vết bốn năm (không chai tua vít, không sẹo đinh). Không có ma lực theo nghĩa ở đây: chỗ đứng sau xương ức không có. Linh căn: ngũ hành tạp, hạ hạ (đá xám của Chấp sự Mạnh). Thân ấy học được: chai đòn gánh, vai quen gánh, 312 bậc không thở dốc từ ngày 20. Thân ấy mờ dần từ ngày 21–22. Đêm 30 không còn giữ được nhẫn cỏ.
Không mang gì theo. Không mang gì về. Nhẫn cỏ của Tiểu Lục rơi lại ở bậc thềm thứ ba kho dược. Đã kiểm: ngón út tay trái trống khi tỉnh.
Người biết. Ở Wrenfold: bà M. (biết có chuyện, không biết là gì; đã đọc thư 7 điểm); Alice (thấy, ghi, không hỏi); bác sĩ Lowry (đo, ghi 'giống giấc ngủ rất sâu'); Peter (ba dòng đầu, không biết vì sao); Sam, Joe, Nell (biết 'ốm ngủ'). Ở Highcombe: không ai biết. Thấy dấu hiệu: Thomas ('trông như vừa đi xa'; cầm bút như cầm chổi); bà Clara ('gầy đi'); bác sĩ Whitmore ('gầy ở mặt, không ở cân'); Tiến sĩ Shaw ('ốm một ngày không đổi cách cầm bút'); Eleanor (biết tờ giấy đã dùng, mười lăm dòng). Ở đó: Lão Tần (biết không ở lâu, không hỏi từ đâu); Tiểu Lục; bà Chu.
Thân thể được chăm thế nào: theo thư bảy điểm. Không nước lạnh. Bác sĩ Lowry đo bốn lần (7:05, 12:00, 17:00, 21:00). Nhiệt 98,6–99,1 độ F, cao nhất lúc 12:00. Mạch 54–56. Thở 9 lần/phút. Nước bằng thìa, ít nhất ba mươi thìa trong ngày (ba dòng có ghi số: 11, 9, 10; các dòng khác không ghi). Quay người hai lần. Tờ ghi của E. F., 15 dòng, ba người ký: M. H., A. H., R. Lowry. Không đánh điện (chưa đến hai ngày). Không ai phải ngồi quá một ngày đêm."
Dòng cuối ấy Adrian viết, rồi nhìn, rồi để lại. Không ai phải ngồi quá một ngày đêm. Không phải điều cần ghi. Là điều Adrian muốn nhớ khi đọc lại cuốn sổ này lúc chuẩn bị cho lần thứ hai: lần này, một ngày đêm. Lần sau, không biết.
*
Mục "Đã thực học được gì" chiếm ba trang. Adrian viết nó theo thứ tự của chiếc vali trong đầu, đêm thứ hai mươi tám trên sạp gỗ: thứ cần nhất ở trên, thứ có thể bỏ ở dưới. Và cạnh mỗi dòng, Adrian kẻ thêm một cột hẹp, không có ở khuôn, đặt tên ở đầu cột: "Đã thử ở đây?"
"1. Chín hơi, ba chỗ nhìn (L. T.): bụng dưới (đan điền, ba đốt dưới rốn), ngực (giữa), ấn đường. Nhìn, không làm. Thấy không có gì cũng là thấy. Ở đó: sờ được cửa ngày 21, giữ ba vòng. Chưa vào (chưa luyện khí tầng một). — Đã thử ở đây: có, từ 2/10. Bụng dưới: không có gì. Ngực: chỗ đứng lặng hơn khi cái nhìn đi qua.
2. Khí theo hơi thở, không phải hơi thở theo khí. Đuổi thì chạy. (Holt: giữ được qua chỗ lệch, không đuổi theo.) — Đã thử ở đây: đang thử. Xem mục 'lửa'.
3. Đừng luyện khi giận. Giận thì khí tìm đường đến chỗ yếu nhất. — Đã thử ở đây: không. Không định thử.
4. Cách nhìn người tu: sương chậm lại quanh người kéo khí; thở dài không tiếng là tầng cao; nhìn ngực áo. Đúng 7/11. — Đã thử ở đây: chưa. Ở đây không ai tu theo cách ấy. Có thể nhìn người gọi lửa ở sân Tháp Nam xem không khí có chậm lại không. Chưa làm.
5. Thang tu hành ở đó: luyện khí chín tầng, trúc cơ (ngự vật, ngự kiếm), trên nữa không biết. Linh căn năm hành; tạp thì chậm; 'chậm không phải là không'. — Không thử được. Là bản đồ của một nơi khác. Giữ để so, không dùng.
6. 42 tên lá, hình, gân, ngăn kéo. Sống chết: không thấy được. — Đã thử: chưa. Có thể đối chiếu ở nhà kính phía tây. Có thể không có loại nào giống.
7. Lò thanh tâm hoàn: thứ tự bảy thứ lá, số hơi thở giữa (9, 9, 18, 9, 27, 9, 9), lửa đỏ → cam → vàng nhạt khi đặt tay lên thành lò, giữ 300 hơi. — Biết thứ tự không phải là biết làm. Mười năm lựa lá, mười năm cầm lửa lò. Không thử. Không dùng.
8. Khoảng 90 chữ nói, 40 chữ viết, chữ số đến chín. — Không dùng được ở đây. Giữ."
Rồi mục "Phần mang về được". Adrian viết, gạch, viết lại ba lần, và để lại lần thứ ba:
"Không mang vật gì về. Mang về được: những gì nhớ (mục trên). Và một thứ không phải nhớ: chỗ đứng sau xương ức lặng hơn tháng Sáu. Không lớn hơn. Không mạnh hơn. Cân của bác sĩ Whitmore: như tháng Sáu, không thiếu một lạng. Không biết thứ lặng hơn ấy là do ba mươi ngày học nhìn, hay do một cái gì đó khác đi theo về mà không có tên. Không đoán. Đo."
"Mảnh vỡ: không thấy. Không biết phải tìm gì.
Quyền mở: chưa thấy cửa nào mới. Cửa tối sau khi về: chưa vào đền để kiểm. Kiểm trong tuần.
Tổn thất: chân không nhớ bậc kêu (bậc 7, 3/10). Tay cầm bút cao một đốt (3/10–4/10, đã sửa khi để ý). Một ngày đêm của bà M., ngồi cạnh giường. Một ngày đêm của Alice. Bốn lần đạp xe của bác sĩ Lowry. Một lời hứa: nói khi bắt đầu biết, không đợi biết chắc.
Chờ đến lần sau: không biết. Lần này: ba năm rưỡi từ 1930 đến khi biển đầy. Nếu lần sau như thế: khoảng 1938. Không có lý do gì để tin 'như thế'. Đo lại từ đầu."
Adrian đọc lại cả mười bốn mục một lần. Rồi đóng cuốn sổ bìa xám lại, đặt dưới sổ đền, trong ngăn kéo bàn học, và đi ngủ lúc hai giờ mười sáu phút sáng thứ Bảy.
*
Sáng thứ Hai tám tháng Mười, sân Tháp Nam.
Thầy Holt dạy hỏa nguyên tố cho năm năm vào sáng thứ Hai và thứ Năm, lúc rạng sáng, như mọi năm: trước bữa sáng, khi sân còn ướt sương và không có gió. Tám học viên, đứng cách nhau ba sải tay trên những ô đá xám. Thầy Holt đi dọc hàng với chiếc đồng hồ bấm giờ bằng đồng và cuốn sổ nhỏ bìa đen, không nói gì ngoài số giây.
Adrian đứng ở ô thứ sáu.
Đây là lần đầu tiên gọi lửa từ tháng Sáu. Không gọi ở Wrenfold, vì Phàm Giới không cho, và vì ở kho củi không có ai đo. Không gọi trên tàu. Không gọi ở phòng mười bảy. Bốn tháng.
Adrian đã viết kế hoạch vào cuốn sổ bìa xám, trang mười một, tối chủ nhật: "Thử lửa. Hai cách, đổi ngày. A: như tháng Sáu, chỉ tìm chỗ đứng theo Holt rồi gọi. B: chín hơi ba chỗ (L. T.) trước, rồi tìm chỗ đứng, rồi gọi. Ghi thời gian giữ, có lệch không, lệch ở giây nào, cảm giác sau. Ghi số trước. Holt đo, không phải mình đo. Bảy lần mỗi cách trước khi nói gì."
Thứ Hai là cách A.
Adrian tìm chỗ đứng. Sau xương ức. Nó ở đó, ấm, lặng. Lặng hơn. Adrian gọi.
Ngọn lửa mọc lên từ lòng bàn tay phải, cao bằng một ngón tay cái, màu cam, như tháng Sáu. Không to hơn. Không sáng hơn. Adrian giữ nó và đếm, không bằng miệng, như đã dặn Alice ở kho củi rằng đếm để giữ cho đều.
Giây năm. Giây bảy. Giây chín.
Tháng Sáu, ở giây chín, ngọn lửa đã nghiêng sang trái, rồi lắc, như có ai thổi nhẹ. Thầy Holt đã viết dưới kết quả: giữ được qua chỗ lệch, không đuổi theo.
Ở giây chín sáng thứ Hai tám tháng Mười, ngọn lửa không nghiêng.
Giây mười. Mười hai. Mười lăm. Ở giây mười bảy, ngọn lửa chập chờn một lần, nhỏ, rồi đứng lại. Ở giây hai mươi, Adrian để nó tắt, vì thầy Holt đã giơ tay.
— Hai mươi, thầy Holt nói. Không lệch ở chín. Chập ở mười bảy, đứng lại. Thầy Holt ghi vào cuốn sổ bìa đen. Cao như tháng Sáu.
— Vâng.
Thầy Holt nhìn Adrian một lúc. Không lâu. Chỉ lâu hơn cái nhìn mà thầy Holt dành cho ô thứ năm và ô thứ bảy.
— Cậu ngủ đủ không? thầy Holt hỏi.
— Đủ ạ.
— Thế thì giữ, thầy Holt nói, và đi sang ô thứ bảy.
Adrian đứng ở ô thứ sáu, nhìn lòng bàn tay phải. Không có gì. Chỉ là một bàn tay, vết chai tua vít ở gốc ngón trỏ, vết sẹo đinh ở mu bàn tay trái. Thầy Holt không hỏi vì sao không lệch. Thầy Holt không hỏi gì về mùa hè, về Wrenfold, về chuyện "ốm trong kỳ nghỉ" mà có lẽ bà Clara đã ghi vào một tờ phiếu nào đó đến tay các giáo viên. Thầy Holt chỉ hỏi ngủ đủ không. Và câu ấy, Adrian nghĩ, là câu đúng độ dài nhất mà một người có thể hỏi một người khác vừa về từ một nơi mà người ấy không biết.
*
Mười bốn ngày. Bảy lần A, bảy lần B, đổi ngày, thầy Holt đo. Adrian ghi vào trang mười hai của cuốn sổ bìa xám, mỗi sáng, trước bữa sáng.
A: 20 giây, 18, 21, 19, 20, 22, 20. Không lệch ở giây chín: 6 trên 7. Có chập: 4 trên 7.
B: 21 giây, 20, 20, 23, 21, 19, 22. Không lệch ở giây chín: 7 trên 7. Có chập: 2 trên 7.
Cao: như nhau. Màu: như nhau. Thầy Holt: "Cao như tháng Sáu", mười bốn lần.
Adrian nhìn hai hàng số rất lâu, tối thứ Hai hai mươi hai tháng Mười.
B đều hơn A một chút. Ít chập hơn. Nhưng bảy lần không phải là biết. Bảy trên mười một ở bậc thứ hai trăm bốn mươi cũng không phải là biết. Và cả A lẫn B đều đều hơn tháng Sáu, đều qua được giây chín, và không ngọn lửa nào cao hơn một ngón tay cái. Thứ thay đổi không phải là ngọn lửa. Là người cầm nó. Hoặc là chỗ đứng sau xương ức. Hoặc là cả hai. Không phân biệt được bằng mười bốn lần.
Adrian viết ở cuối trang mười hai: "Đều hơn. Không mạnh hơn. B có thể đều hơn A, chưa đủ để nói. Cần ba mươi lần mỗi cách. Cần người đo thứ hai ngoài Holt (Shaw?). Chưa nói với ai vì sao có B."
Rồi viết một dòng nữa, nhỏ, ở lề: "Cái ở đó không dùng được ngay ở đây. Nhưng cái nhìn thì đi theo về."
*
Chiều chủ nhật hai mươi mốt, Adrian thử mục sáu.
Nhà kính phía tây nằm sau xưởng của ông Price, một dãy dài khung sắt sơn trắng và kính mờ, mùa đông giữ cam và chanh cho bếp, mùa hè trồng những loại lá mà lớp thảo dược năm hai dùng để học cách gọi tên. Chủ nhật không ai học. Ông Ferris, người làm vườn, cho Adrian vào, vì Adrian nói muốn vẽ lá, và đó là thật.
Adrian đi dọc ba luống, chậm, cầm cuốn sổ bìa xám mở ở trang có bốn mươi hai tên.
Ở kho dược của Lão Tần, Adrian đã học nhìn lá theo năm điều: hình mép, gân chính, gân phụ mọc so le hay đối nhau, mặt dưới có lông không, và mùi khi bóp nhẹ giữa hai ngón. Năm điều ấy không cần linh lực. Không cần linh căn. Một học đồ tạp dịch hạ hạ học được trong hai mươi ngày, vì không có gì khác để học.
Ở luống thứ hai, giữa cây xô thơm và một khóm bạc hà, có một cây lá nhỏ mép răng cưa đều, gân phụ đối nhau, mặt dưới có lông mịn. Adrian ngồi xuống cạnh luống. Bóp nhẹ một lá. Mùi đắng trước, thơm sau.
Ngăn kéo thứ bảy trăm mười hai ở kho dược, hàng thứ mười chín từ trái sang. Lá thanh tâm. Thứ ba trong bảy thứ lá của lò thanh tâm hoàn. Mép răng cưa đều. Gân phụ đối nhau. Lông mịn mặt dưới. Đắng trước, thơm sau.
Adrian ngồi rất lâu cạnh luống thứ hai.
Thẻ gỗ cắm ở gốc cây ghi bằng mực đen: "Ngưu chỉ thảo. Dùng: pha trà, đau đầu nhẹ. Lớp năm hai, tuần mười một."
Không phải là lá thanh tâm. Hoặc là. Adrian không có cách nào biết. Năm điều nhìn khớp cả năm. Nhưng ở kho dược, Lão Tần đã nói lá sống hay chết thì không nhìn bằng mắt được, phải nhìn bằng cái khác, và cái khác ấy Adrian không có, ở đó cũng không có, ở đây cũng không có. Một cây trà đau đầu ở nhà kính phía tây Highcombe có thể giống hệt một lá thuốc ở ngăn bảy trăm mười hai mà không phải là nó. Như hai người có thể giống nhau ở cả năm điều mà không phải một.
Adrian vẽ lá ấy vào cuốn sổ bìa xám, trang mười bốn, cẩn thận, cả gân phụ. Ghi dưới hình vẽ: "Ngưu chỉ thảo (thẻ nhà kính). Khớp 5/5 điều nhìn với lá thanh tâm (ngăn 712). Không biết có phải không. Không thử. Không dùng. Không pha trà." Rồi gạch chân ba chữ cuối, vì biết mình là người có thể, một tối nào đó, tò mò.
Ông Ferris đứng ở cuối luống, nhìn hình vẽ qua vai Adrian, và gật đầu.
— Vẽ kỹ đấy, ông Ferris nói. Lớp năm hai chỉ vẽ cái mép.
*
Tối thứ Ba hai mươi ba, Adrian viết cho Margaret.
Lá thư đầu tiên của năm năm. Lá thư thứ bao nhiêu thì Adrian không đếm nữa từ năm ba, khi con số qua một trăm. Adrian viết ở bàn học phòng mười bảy, giấy viết thư in hình tháp mà bà Clara vẫn phát mỗi đầu năm, bút máy, mực xanh đen.
Viết ba lần. Lần thứ nhất dài bốn trang, kể về biển, về bậc đá, về khung cửa, và Adrian đọc lại, và biết rằng đó không phải là thử nói. Đó là đổ ra. Lần thứ hai dài một dòng: "Con khỏe. Ngủ đủ." Và Adrian biết đó là trốn. Lần thứ ba, Adrian viết chậm, và để lại.
"Bà Hale,
Con khỏe. Bác sĩ Whitmore khám ngày đầu, cân như tháng Sáu. Thầy Holt hỏi con ngủ đủ không, con nói đủ, và là thật.
Con đã hứa trong thư thử nói, và con đã hứa ở phòng ốm nói khi bắt đầu biết. Con giữ cả hai. Nhưng con không muốn thử nói bằng thư. Lần trước và lần trước nữa con đã để thư thay lời. Lần này con muốn nói bằng lời, ở Wrenfold, ngồi ở bàn bếp. Mùa hè. Con sẽ nói những gì con biết, và nói rõ chỗ con không biết. Sẽ có nhiều chỗ con không biết.
Từ giờ đến mùa hè, nếu con bắt đầu biết có lần nữa, con viết ngay, cùng tối hôm đó. Không đợi đo xong.
Con đã cho Thomas xem cột thứ hai trên thuyền. Thomas bảo con viết cho Alice là Thomas sai, và viết là Alice đúng. Thomas nói hai câu ấy không giống nhau, nên con viết cả hai, trong thư gửi Alice cùng chuyến.
Con giữ thư của bà trong sổ. Con đọc trên tàu, như bà dặn, ba lần. Lần thứ ba con dừng ở chỗ bà viết bà không biết mai bà có giữ được không. Bà đã giữ được. Con biết, vì sáng thứ Tư bà dậy nhóm bếp trước con.
A. Vale. 23/10/1934."
Dòng cuối trong thư Margaret, trước chữ ký, là dòng "Con cần nói đủ để lần sau ta không phải đếm một mình." Adrian không chép lại dòng ấy. Cả lá thư là câu trả lời cho dòng ấy, và Margaret sẽ biết.
Dán phong bì. Đặt lên bàn học, để sáng mai mang xuống túi thư. Rồi mở cuốn sổ bìa xám, đến mục "Người biết", và viết thêm ở cuối, bằng bút chì: "23/10: hứa với bà M. nói bằng lời, mùa hè 1935. Chưa nói gì thêm."
Sổ mua ở tiệm giấy Pellow trên phố Cầu, Stonebarrow, chiều thứ Sáu năm tháng Mười, giá chín xu. Bìa vải xám, gáy khâu chỉ, chín mươi sáu trang kẻ dòng mờ. Không có chữ gì trên bìa. Adrian chọn nó vì không có chữ gì trên bìa, và vì cầm nó thì nặng hơn sổ đền một chút, đủ để tay biết hai cuốn không phải một.
Sổ đền là cuốn sổ của ngôi đền: biển, bậc, sóng, những con số tám mươi tư li. Cuốn này là của những lần đi.
Cuốn sổ mới có những dòng kẻ đều và khoảng trắng rộng. Adrian đặt bút lên trang đầu, bỗng thấy mọi chữ mình từng dùng cho Thần Điện không còn đủ nữa. Có thể ghi ngày đi, ngày về, thân thể đã sống và những điều quan sát được; khó hơn là ghi một tháng đời người mà vẫn tránh biến nó thành chuyện kể về một người khác. Cậu quyết định không gọt bỏ những phần vụng về chỉ vì chúng khiến báo cáo trông thiếu đẹp.
Đêm thứ Sáu, ở bàn học phòng mười bảy, sau khi Thomas đã ngủ, Adrian mở trang đầu tiên của cuốn sổ bìa xám, và ngồi rất lâu không viết.
Không phải vì không biết viết gì. Vì biết quá nhiều, và không biết thứ tự. Ba mươi ngày đã nằm trong ba cột trong đầu, được đi qua mỗi tối, hai mươi phút, hai mươi chín phút. Từ tối thứ Ba ở phòng ốm, ba cột ấy bắt đầu đổ ra, không theo thứ tự nào: một chữ ở bữa trưa, một mùi lá ở phòng thí nghiệm, một bậc đá ở cầu thang Tháp Nam. Nếu không viết lại theo một khuôn, Adrian nghĩ, thì trong một tháng nữa ba mươi ngày sẽ chỉ còn là một chuyện kể. Và chuyện kể thì mỗi lần kể lại một khác.
Thế nên Adrian dựng khuôn trước.
Trang một, chỉ có tên các mục, mỗi mục một dòng, chừa chỗ trống ở dưới. Khuôn ấy Adrian không lấy ở đâu. Hoặc lấy ở mọi nơi: từ sổ khám của bác sĩ Lowry, từ biên bản đo của Tiến sĩ Shaw, từ cột tháng Sáu của Margaret, từ tờ phiếu liên lạc giám hộ của bà Clara có những ô in sẵn. Tất cả những tờ giấy ấy có một điều chung: người ghi không được chọn ghi cái gì. Có ô thì phải điền, không có gì thì ghi "không".
"Mã lần thử.
Số thành công (tách riêng).
Trạng thái đền trước khi đi.
Ngày đi, ở đây và ở đó.
Ngày về, ở đây và ở đó.
Hình thức.
Người biết.
Thân thể được chăm thế nào.
Đã thực học được gì.
Phần mang về được.
Mảnh vỡ.
Quyền mở.
Tổn thất.
Chờ đến lần sau."
Mười bốn mục. Adrian đọc lại, và dừng ở dòng thứ hai rất lâu.
Số thành công, tách riêng. Lần thử là lần thử: ngôi đền mở khung cửa, Adrian đi qua, Adrian về. Có hay không. Nhưng thành công là gì thì Adrian chưa biết. Về được là thành công? Học được là thành công? Học được bao nhiêu thì là thành công? Nếu lần sau đi qua mà không học được gì, chỉ ngồi một ngày trong sương rồi về, thì đó vẫn là một lần thử, và có lẽ không phải là một lần thành công. Hai con số ấy không được trộn vào nhau. Trộn vào thì sau này sẽ không biết mình đã đi bao nhiêu lần, chỉ biết mình đã thành công bao nhiêu lần, và đó là cách người ta tự lừa mình bằng một cột số đẹp.
Tiến sĩ Shaw sẽ gạch chỗ ấy bằng mực đỏ nếu thấy trộn, Adrian nghĩ. Hoặc có, hoặc không.
*
Rồi Adrian điền, trang hai, trang ba, trang bốn, đến gần hai giờ sáng.
"Mã lần thử: LT-01.
Số thành công: 01. Tạm. Lý do tạm: chưa biết thành công nghĩa là gì; ghi là thành công vì có về, có học, có kiểm được một phần. Sẽ xét lại khi có lần thứ hai để so.
Trạng thái đền trước khi đi: biển lên đến bậc thứ hai mươi mốt (84/84 li theo vạch sổ đền, đo đêm 30/9 là 83/84). Biển thở cả mặt, không còn sóng chạy. Mười một cửa niêm phong như cũ, chạm cánh 1 và cánh 11, lạnh. Cửa tối: mặt nhẵn không còn, chỉ còn khung đá; sau khung là bóng tối chuyển động cùng nhịp biển; hơi lạnh thổi đều. Lối ra quen (nghĩ đến phòng) không đáp ở bước lùi thứ ba.
Ngày đi. Ở đây: thứ Hai 1/10/1934, Wrenfold, phòng ốm, nằm xuống 21:52, đi qua khung cửa khoảng 22:00 (đồng hồ bếp gõ 10 tiếng sau đó; không chắc trước hay sau). Ở đó: ngày 1, rạng sáng, lối đá dưới cổng Vân Khê tông. Trăng: lưỡi liềm non phía tây lúc chiều tối.
Ngày về. Ở đây: thứ Ba 2/10/1934, 21:41 (đồng hồ của bà M.). Ở đó: đêm 30, bậc thềm kho dược, lưỡi liềm non phía tây.
Tỉ lệ: ba mươi ngày ở đó, một ngày đêm ở đây, thiếu mười một phút. Kiểm bằng ba cách: vạch khắc ở mặt dưới tấm ván sạp (30); trăng, non đến non (khoảng 29–30); sổ của bà M., dòng 18:00 'thở nhanh, tay nắm, 4 phút' (A. H.), ứng với ngày 25 ở đó, lúc đau ngực khi giận (20 giờ sau khi đi; 25/30 của 24 giờ là 20 giờ). Ba cách khớp nhau. Không biết lần sau tỉ lệ có như thế không. Không chọn được. Không chỉnh được."
Adrian dừng ở dòng "không chỉnh được", gạch dưới. Rồi viết tiếp.
"Hình thức: không mang thân này đi. Ở đó có một thân khác, giống thân này về hình, gầy hơn, không có dấu vết bốn năm (không chai tua vít, không sẹo đinh). Không có ma lực theo nghĩa ở đây: chỗ đứng sau xương ức không có. Linh căn: ngũ hành tạp, hạ hạ (đá xám của Chấp sự Mạnh). Thân ấy học được: chai đòn gánh, vai quen gánh, 312 bậc không thở dốc từ ngày 20. Thân ấy mờ dần từ ngày 21–22. Đêm 30 không còn giữ được nhẫn cỏ.
Không mang gì theo. Không mang gì về. Nhẫn cỏ của Tiểu Lục rơi lại ở bậc thềm thứ ba kho dược. Đã kiểm: ngón út tay trái trống khi tỉnh.
Người biết. Ở Wrenfold: bà M. (biết có chuyện, không biết là gì; đã đọc thư 7 điểm); Alice (thấy, ghi, không hỏi); bác sĩ Lowry (đo, ghi 'giống giấc ngủ rất sâu'); Peter (ba dòng đầu, không biết vì sao); Sam, Joe, Nell (biết 'ốm ngủ'). Ở Highcombe: không ai biết. Thấy dấu hiệu: Thomas ('trông như vừa đi xa'; cầm bút như cầm chổi); bà Clara ('gầy đi'); bác sĩ Whitmore ('gầy ở mặt, không ở cân'); Tiến sĩ Shaw ('ốm một ngày không đổi cách cầm bút'); Eleanor (biết tờ giấy đã dùng, mười lăm dòng). Ở đó: Lão Tần (biết không ở lâu, không hỏi từ đâu); Tiểu Lục; bà Chu.
Thân thể được chăm thế nào: theo thư bảy điểm. Không nước lạnh. Bác sĩ Lowry đo bốn lần (7:05, 12:00, 17:00, 21:00). Nhiệt 98,6–99,1 độ F, cao nhất lúc 12:00. Mạch 54–56. Thở 9 lần/phút. Nước bằng thìa, ít nhất ba mươi thìa trong ngày (ba dòng có ghi số: 11, 9, 10; các dòng khác không ghi). Quay người hai lần. Tờ ghi của E. F., 15 dòng, ba người ký: M. H., A. H., R. Lowry. Không đánh điện (chưa đến hai ngày). Không ai phải ngồi quá một ngày đêm."
Dòng cuối ấy Adrian viết, rồi nhìn, rồi để lại. Không ai phải ngồi quá một ngày đêm. Không phải điều cần ghi. Là điều Adrian muốn nhớ khi đọc lại cuốn sổ này lúc chuẩn bị cho lần thứ hai: lần này, một ngày đêm. Lần sau, không biết.
*
Mục "Đã thực học được gì" chiếm ba trang. Adrian viết nó theo thứ tự của chiếc vali trong đầu, đêm thứ hai mươi tám trên sạp gỗ: thứ cần nhất ở trên, thứ có thể bỏ ở dưới. Và cạnh mỗi dòng, Adrian kẻ thêm một cột hẹp, không có ở khuôn, đặt tên ở đầu cột: "Đã thử ở đây?"
"1. Chín hơi, ba chỗ nhìn (L. T.): bụng dưới (đan điền, ba đốt dưới rốn), ngực (giữa), ấn đường. Nhìn, không làm. Thấy không có gì cũng là thấy. Ở đó: sờ được cửa ngày 21, giữ ba vòng. Chưa vào (chưa luyện khí tầng một). — Đã thử ở đây: có, từ 2/10. Bụng dưới: không có gì. Ngực: chỗ đứng lặng hơn khi cái nhìn đi qua.
2. Khí theo hơi thở, không phải hơi thở theo khí. Đuổi thì chạy. (Holt: giữ được qua chỗ lệch, không đuổi theo.) — Đã thử ở đây: đang thử. Xem mục 'lửa'.
3. Đừng luyện khi giận. Giận thì khí tìm đường đến chỗ yếu nhất. — Đã thử ở đây: không. Không định thử.
4. Cách nhìn người tu: sương chậm lại quanh người kéo khí; thở dài không tiếng là tầng cao; nhìn ngực áo. Đúng 7/11. — Đã thử ở đây: chưa. Ở đây không ai tu theo cách ấy. Có thể nhìn người gọi lửa ở sân Tháp Nam xem không khí có chậm lại không. Chưa làm.
5. Thang tu hành ở đó: luyện khí chín tầng, trúc cơ (ngự vật, ngự kiếm), trên nữa không biết. Linh căn năm hành; tạp thì chậm; 'chậm không phải là không'. — Không thử được. Là bản đồ của một nơi khác. Giữ để so, không dùng.
6. 42 tên lá, hình, gân, ngăn kéo. Sống chết: không thấy được. — Đã thử: chưa. Có thể đối chiếu ở nhà kính phía tây. Có thể không có loại nào giống.
7. Lò thanh tâm hoàn: thứ tự bảy thứ lá, số hơi thở giữa (9, 9, 18, 9, 27, 9, 9), lửa đỏ → cam → vàng nhạt khi đặt tay lên thành lò, giữ 300 hơi. — Biết thứ tự không phải là biết làm. Mười năm lựa lá, mười năm cầm lửa lò. Không thử. Không dùng.
8. Khoảng 90 chữ nói, 40 chữ viết, chữ số đến chín. — Không dùng được ở đây. Giữ."
Rồi mục "Phần mang về được". Adrian viết, gạch, viết lại ba lần, và để lại lần thứ ba:
"Không mang vật gì về. Mang về được: những gì nhớ (mục trên). Và một thứ không phải nhớ: chỗ đứng sau xương ức lặng hơn tháng Sáu. Không lớn hơn. Không mạnh hơn. Cân của bác sĩ Whitmore: như tháng Sáu, không thiếu một lạng. Không biết thứ lặng hơn ấy là do ba mươi ngày học nhìn, hay do một cái gì đó khác đi theo về mà không có tên. Không đoán. Đo."
"Mảnh vỡ: không thấy. Không biết phải tìm gì.
Quyền mở: chưa thấy cửa nào mới. Cửa tối sau khi về: chưa vào đền để kiểm. Kiểm trong tuần.
Tổn thất: chân không nhớ bậc kêu (bậc 7, 3/10). Tay cầm bút cao một đốt (3/10–4/10, đã sửa khi để ý). Một ngày đêm của bà M., ngồi cạnh giường. Một ngày đêm của Alice. Bốn lần đạp xe của bác sĩ Lowry. Một lời hứa: nói khi bắt đầu biết, không đợi biết chắc.
Chờ đến lần sau: không biết. Lần này: ba năm rưỡi từ 1930 đến khi biển đầy. Nếu lần sau như thế: khoảng 1938. Không có lý do gì để tin 'như thế'. Đo lại từ đầu."
Adrian đọc lại cả mười bốn mục một lần. Rồi đóng cuốn sổ bìa xám lại, đặt dưới sổ đền, trong ngăn kéo bàn học, và đi ngủ lúc hai giờ mười sáu phút sáng thứ Bảy.
*
Sáng thứ Hai tám tháng Mười, sân Tháp Nam.
Thầy Holt dạy hỏa nguyên tố cho năm năm vào sáng thứ Hai và thứ Năm, lúc rạng sáng, như mọi năm: trước bữa sáng, khi sân còn ướt sương và không có gió. Tám học viên, đứng cách nhau ba sải tay trên những ô đá xám. Thầy Holt đi dọc hàng với chiếc đồng hồ bấm giờ bằng đồng và cuốn sổ nhỏ bìa đen, không nói gì ngoài số giây.
Adrian đứng ở ô thứ sáu.
Đây là lần đầu tiên gọi lửa từ tháng Sáu. Không gọi ở Wrenfold, vì Phàm Giới không cho, và vì ở kho củi không có ai đo. Không gọi trên tàu. Không gọi ở phòng mười bảy. Bốn tháng.
Adrian đã viết kế hoạch vào cuốn sổ bìa xám, trang mười một, tối chủ nhật: "Thử lửa. Hai cách, đổi ngày. A: như tháng Sáu, chỉ tìm chỗ đứng theo Holt rồi gọi. B: chín hơi ba chỗ (L. T.) trước, rồi tìm chỗ đứng, rồi gọi. Ghi thời gian giữ, có lệch không, lệch ở giây nào, cảm giác sau. Ghi số trước. Holt đo, không phải mình đo. Bảy lần mỗi cách trước khi nói gì."
Thứ Hai là cách A.
Adrian tìm chỗ đứng. Sau xương ức. Nó ở đó, ấm, lặng. Lặng hơn. Adrian gọi.
Ngọn lửa mọc lên từ lòng bàn tay phải, cao bằng một ngón tay cái, màu cam, như tháng Sáu. Không to hơn. Không sáng hơn. Adrian giữ nó và đếm, không bằng miệng, như đã dặn Alice ở kho củi rằng đếm để giữ cho đều.
Giây năm. Giây bảy. Giây chín.
Tháng Sáu, ở giây chín, ngọn lửa đã nghiêng sang trái, rồi lắc, như có ai thổi nhẹ. Thầy Holt đã viết dưới kết quả: giữ được qua chỗ lệch, không đuổi theo.
Ở giây chín sáng thứ Hai tám tháng Mười, ngọn lửa không nghiêng.
Giây mười. Mười hai. Mười lăm. Ở giây mười bảy, ngọn lửa chập chờn một lần, nhỏ, rồi đứng lại. Ở giây hai mươi, Adrian để nó tắt, vì thầy Holt đã giơ tay.
— Hai mươi, thầy Holt nói. Không lệch ở chín. Chập ở mười bảy, đứng lại. Thầy Holt ghi vào cuốn sổ bìa đen. Cao như tháng Sáu.
— Vâng.
Thầy Holt nhìn Adrian một lúc. Không lâu. Chỉ lâu hơn cái nhìn mà thầy Holt dành cho ô thứ năm và ô thứ bảy.
— Cậu ngủ đủ không? thầy Holt hỏi.
— Đủ ạ.
— Thế thì giữ, thầy Holt nói, và đi sang ô thứ bảy.
Adrian đứng ở ô thứ sáu, nhìn lòng bàn tay phải. Không có gì. Chỉ là một bàn tay, vết chai tua vít ở gốc ngón trỏ, vết sẹo đinh ở mu bàn tay trái. Thầy Holt không hỏi vì sao không lệch. Thầy Holt không hỏi gì về mùa hè, về Wrenfold, về chuyện "ốm trong kỳ nghỉ" mà có lẽ bà Clara đã ghi vào một tờ phiếu nào đó đến tay các giáo viên. Thầy Holt chỉ hỏi ngủ đủ không. Và câu ấy, Adrian nghĩ, là câu đúng độ dài nhất mà một người có thể hỏi một người khác vừa về từ một nơi mà người ấy không biết.
*
Mười bốn ngày. Bảy lần A, bảy lần B, đổi ngày, thầy Holt đo. Adrian ghi vào trang mười hai của cuốn sổ bìa xám, mỗi sáng, trước bữa sáng.
A: 20 giây, 18, 21, 19, 20, 22, 20. Không lệch ở giây chín: 6 trên 7. Có chập: 4 trên 7.
B: 21 giây, 20, 20, 23, 21, 19, 22. Không lệch ở giây chín: 7 trên 7. Có chập: 2 trên 7.
Cao: như nhau. Màu: như nhau. Thầy Holt: "Cao như tháng Sáu", mười bốn lần.
Adrian nhìn hai hàng số rất lâu, tối thứ Hai hai mươi hai tháng Mười.
B đều hơn A một chút. Ít chập hơn. Nhưng bảy lần không phải là biết. Bảy trên mười một ở bậc thứ hai trăm bốn mươi cũng không phải là biết. Và cả A lẫn B đều đều hơn tháng Sáu, đều qua được giây chín, và không ngọn lửa nào cao hơn một ngón tay cái. Thứ thay đổi không phải là ngọn lửa. Là người cầm nó. Hoặc là chỗ đứng sau xương ức. Hoặc là cả hai. Không phân biệt được bằng mười bốn lần.
Adrian viết ở cuối trang mười hai: "Đều hơn. Không mạnh hơn. B có thể đều hơn A, chưa đủ để nói. Cần ba mươi lần mỗi cách. Cần người đo thứ hai ngoài Holt (Shaw?). Chưa nói với ai vì sao có B."
Rồi viết một dòng nữa, nhỏ, ở lề: "Cái ở đó không dùng được ngay ở đây. Nhưng cái nhìn thì đi theo về."
*
Chiều chủ nhật hai mươi mốt, Adrian thử mục sáu.
Nhà kính phía tây nằm sau xưởng của ông Price, một dãy dài khung sắt sơn trắng và kính mờ, mùa đông giữ cam và chanh cho bếp, mùa hè trồng những loại lá mà lớp thảo dược năm hai dùng để học cách gọi tên. Chủ nhật không ai học. Ông Ferris, người làm vườn, cho Adrian vào, vì Adrian nói muốn vẽ lá, và đó là thật.
Adrian đi dọc ba luống, chậm, cầm cuốn sổ bìa xám mở ở trang có bốn mươi hai tên.
Ở kho dược của Lão Tần, Adrian đã học nhìn lá theo năm điều: hình mép, gân chính, gân phụ mọc so le hay đối nhau, mặt dưới có lông không, và mùi khi bóp nhẹ giữa hai ngón. Năm điều ấy không cần linh lực. Không cần linh căn. Một học đồ tạp dịch hạ hạ học được trong hai mươi ngày, vì không có gì khác để học.
Ở luống thứ hai, giữa cây xô thơm và một khóm bạc hà, có một cây lá nhỏ mép răng cưa đều, gân phụ đối nhau, mặt dưới có lông mịn. Adrian ngồi xuống cạnh luống. Bóp nhẹ một lá. Mùi đắng trước, thơm sau.
Ngăn kéo thứ bảy trăm mười hai ở kho dược, hàng thứ mười chín từ trái sang. Lá thanh tâm. Thứ ba trong bảy thứ lá của lò thanh tâm hoàn. Mép răng cưa đều. Gân phụ đối nhau. Lông mịn mặt dưới. Đắng trước, thơm sau.
Adrian ngồi rất lâu cạnh luống thứ hai.
Thẻ gỗ cắm ở gốc cây ghi bằng mực đen: "Ngưu chỉ thảo. Dùng: pha trà, đau đầu nhẹ. Lớp năm hai, tuần mười một."
Không phải là lá thanh tâm. Hoặc là. Adrian không có cách nào biết. Năm điều nhìn khớp cả năm. Nhưng ở kho dược, Lão Tần đã nói lá sống hay chết thì không nhìn bằng mắt được, phải nhìn bằng cái khác, và cái khác ấy Adrian không có, ở đó cũng không có, ở đây cũng không có. Một cây trà đau đầu ở nhà kính phía tây Highcombe có thể giống hệt một lá thuốc ở ngăn bảy trăm mười hai mà không phải là nó. Như hai người có thể giống nhau ở cả năm điều mà không phải một.
Adrian vẽ lá ấy vào cuốn sổ bìa xám, trang mười bốn, cẩn thận, cả gân phụ. Ghi dưới hình vẽ: "Ngưu chỉ thảo (thẻ nhà kính). Khớp 5/5 điều nhìn với lá thanh tâm (ngăn 712). Không biết có phải không. Không thử. Không dùng. Không pha trà." Rồi gạch chân ba chữ cuối, vì biết mình là người có thể, một tối nào đó, tò mò.
Ông Ferris đứng ở cuối luống, nhìn hình vẽ qua vai Adrian, và gật đầu.
— Vẽ kỹ đấy, ông Ferris nói. Lớp năm hai chỉ vẽ cái mép.
*
Tối thứ Ba hai mươi ba, Adrian viết cho Margaret.
Lá thư đầu tiên của năm năm. Lá thư thứ bao nhiêu thì Adrian không đếm nữa từ năm ba, khi con số qua một trăm. Adrian viết ở bàn học phòng mười bảy, giấy viết thư in hình tháp mà bà Clara vẫn phát mỗi đầu năm, bút máy, mực xanh đen.
Viết ba lần. Lần thứ nhất dài bốn trang, kể về biển, về bậc đá, về khung cửa, và Adrian đọc lại, và biết rằng đó không phải là thử nói. Đó là đổ ra. Lần thứ hai dài một dòng: "Con khỏe. Ngủ đủ." Và Adrian biết đó là trốn. Lần thứ ba, Adrian viết chậm, và để lại.
"Bà Hale,
Con khỏe. Bác sĩ Whitmore khám ngày đầu, cân như tháng Sáu. Thầy Holt hỏi con ngủ đủ không, con nói đủ, và là thật.
Con đã hứa trong thư thử nói, và con đã hứa ở phòng ốm nói khi bắt đầu biết. Con giữ cả hai. Nhưng con không muốn thử nói bằng thư. Lần trước và lần trước nữa con đã để thư thay lời. Lần này con muốn nói bằng lời, ở Wrenfold, ngồi ở bàn bếp. Mùa hè. Con sẽ nói những gì con biết, và nói rõ chỗ con không biết. Sẽ có nhiều chỗ con không biết.
Từ giờ đến mùa hè, nếu con bắt đầu biết có lần nữa, con viết ngay, cùng tối hôm đó. Không đợi đo xong.
Con đã cho Thomas xem cột thứ hai trên thuyền. Thomas bảo con viết cho Alice là Thomas sai, và viết là Alice đúng. Thomas nói hai câu ấy không giống nhau, nên con viết cả hai, trong thư gửi Alice cùng chuyến.
Con giữ thư của bà trong sổ. Con đọc trên tàu, như bà dặn, ba lần. Lần thứ ba con dừng ở chỗ bà viết bà không biết mai bà có giữ được không. Bà đã giữ được. Con biết, vì sáng thứ Tư bà dậy nhóm bếp trước con.
A. Vale. 23/10/1934."
Dòng cuối trong thư Margaret, trước chữ ký, là dòng "Con cần nói đủ để lần sau ta không phải đếm một mình." Adrian không chép lại dòng ấy. Cả lá thư là câu trả lời cho dòng ấy, và Margaret sẽ biết.
Dán phong bì. Đặt lên bàn học, để sáng mai mang xuống túi thư. Rồi mở cuốn sổ bìa xám, đến mục "Người biết", và viết thêm ở cuối, bằng bút chì: "23/10: hứa với bà M. nói bằng lời, mùa hè 1935. Chưa nói gì thêm."