Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 166. Chuong 166
Chương 166 — Thư từ Thornwick
Adrian đọc thư Evelyn ở bậc thứ sáu cầu thang, nơi sáu năm qua Adrian đã ngồi với cái bát trên đầu gối mỗi đêm mưa. Mái nhà không dột nữa. Bậc thứ sáu vẫn là chỗ ngồi.
Ba tờ. Giấy kem dày. Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen. Ở góc trên tờ thứ nhất, dấu sồi ba nhánh in nổi, và bên cạnh, nhỏ, bằng bút chì, một hình vẽ tay: ba quả sồi ở đầu ba nhánh, bị gạch đi, và ba vòng tròn rỗng vẽ lại thay vào.
*
"Thornwick, Chủ nhật 16 tháng Tám.
Adrian,
Cậu đi được một ngày và tớ đã viết thư. Cậu sẽ nói thế là vội. Tớ không vội. Tớ có việc phải báo, và cô Rosamund bảo người giữ báo trong ngày. Cô Rosamund nói câu ấy với tớ sáng nay, nhìn tớ qua cặp kính, và tớ biết cô Rosamund đã nghe chuyện ở ô cửa hành lang. Tớ không biết ai kể. Có thể không ai kể. Cô Rosamund một trăm năm mươi tám tuổi và nghe được tiếng bước chân trên thảm hành lang cánh bắc từ phòng đọc.
Việc thứ nhất. Con suối.
Sáng nay sáu giờ tớ xuống thung lũng một mình. Không phải xuống hẻm. Luật thứ nhất. Tớ xuống bãi cỏ dưới Cửa, mang theo nhiệt kế của cậu, cái cậu để lại trên bàn cạnh chỗ cây thước. Pratt đã cất vào hộp và đưa tớ. Pratt không nói gì. Pratt chỉ nói: “Người đo để lại, thưa Lady Evelyn.” Tớ nghĩ Pratt biết cậu để lại cho tớ. Cậu có để lại cho tớ không? Đừng trả lời.
Tớ đi dọc con suối từ điểm một đến vũng xoay. Tớ thả lá. Mười một chiếc, mỗi chỗ một chiếc, như cậu. Cả mười một chiếc đều trôi về đông. Ở điểm một, nhanh hơn hôm thứ Sáu cậu đo. Tớ không có đồng hồ bấm giây, tớ đếm bằng hơi thở. Một chiếc lá trôi một thước trong khoảng ba hơi. Cậu tính ra được bao nhiêu thì tính. Tớ không tính.
Vũng xoay không xoay. Nước trong. Tớ nhìn xuống đáy. Lần đầu tiên trong đời tớ thấy đáy. Đá cuội trắng. Một vòng đá cuội trắng xếp thành hình tròn, đường kính khoảng bốn thước, như ai đó xếp. Hoặc như nước xoay lâu quá đã xếp. Tớ không biết. Tớ đã mơ thấy vũng nước ấy chín năm và chưa bao giờ thấy đáy, và sáng nay đáy chỉ là đá cuội trắng.
Tớ không biết tớ thấy nhẹ nhõm hay buồn. Cả hai.
Tảng đá thứ bảy: mười lăm độ. Không khí mười sáu. Cỏ thẳng. Lan thủy kính trong vịnh nhỏ: hoa vẫn nở, nhưng trong hoa không còn hình tuyết. Chỉ có hình trời. Trời xanh, có mây, tháng Tám. Như lõi đèn của cụ cố trước khi vào hộp óc chó.
Việc thứ hai. Coldmere.
Chiều nay cô Rosamund đi nhà nguyện Hethby. Tay trái còn nẹp, nên tớ đi cùng để cầm sổ. Ba mươi gia đình Coldmere, cậu nhớ trang năm 1724 không? Henry Ashbourne ghi cha mình bán Coldmere, ba mươi gia đình mất đất. Và Henry ghi thêm một dòng mà cậu chưa đọc, vì quyền đọc của cậu chỉ có các trang về cây cầu. Tớ là người giữ nên tớ được đọc. Dòng ấy là: “Mỗi lần cây cầu mở, người giữ phải kể với con cháu Coldmere, ở nhà nguyện, trước mặt mọi người, để Thornwick không có thêm một điều không kể.”
Cô Rosamund đã kể năm một bảy chín bảy. Lord Richard không kể, vì Lord Richard nằm băng ngực. Cô Rosamund mười chín tuổi đứng ở nhà nguyện và kể. Cô Rosamund nói với tớ trên xe rằng năm ấy cô Rosamund kể sai thứ tự. Kể là con vật chết rồi cầu đóng. Hôm nay cô Rosamund kể đúng thứ tự.
Nhà nguyện có khoảng chín mươi người. Không phải ba mươi gia đình đủ cả, nhiều nhà đã đi Stonebarrow, đi Kelbrook, có nhà đã sang Phàm Giới. Nhưng chín mươi người. Cô Rosamund đứng ở bục, không dùng sổ, và kể. Cây cầu. Con suối. Đêm thứ Năm. Cô Rosamund kể về cậu. Không dùng tên cậu. Cô Rosamund nói “người đo”. Cô Rosamund kể người đo đặt xích, đánh hỏa, nhớ ra nét thứ ba. Cô Rosamund kể về Thomas trên sống đồi. Cô Rosamund kể về Garrick, và Garrick ngồi ở hàng ghế thứ hai với tay bó bột và nhìn xuống sàn. Cô Rosamund kể về tớ.
Tớ đứng cạnh cô Rosamund và cầm sổ và không biết nhìn đi đâu.
Rồi cô Rosamund nói: “Năm 1797, Thornwick mất bãi Lammas và bốn mươi con cừu của nhà Wray. Năm nay Thornwick không mất gì. Bãi dưới Cửa còn. Nhà Whinn còn đủ cừu.” Và ông Whinn ở hàng ghế cuối đứng dậy, không nói gì, đứng một lúc, rồi ngồi xuống.
Việc thứ ba. Lettie Bragg.
Sau buổi kể, khi mọi người ra về, có một đứa bé gái đến kéo áo tớ. Tám tuổi. Tóc đỏ như Rowan, nhưng thẳng. Răng cửa sún. Tên là Lettie Bragg. Nhà Bragg là nhà Coldmere, thuê đất ở rìa Hethby. Lettie hỏi tớ: “Thưa Lady Evelyn, cái bãi cỏ mất năm xưa ấy có trở lại không ạ?”
Tớ không biết trả lời thế nào. Tớ đã định nói “không”. Rồi tớ nghĩ đến cậu. Tớ nói: “Chưa biết. Người đo đang thử.”
Tớ nói thế vì cái túi hạt. Cậu đã thử chưa? Nếu chưa thì thử đi, vì tớ đã hứa với một đứa tám tuổi răng sún.
Việc thứ tư.
Tớ đang tự học đo.
Đừng cười. Tớ biết cậu đang cười, theo cái kiểu cậu cười, không ra tiếng, chỉ có khóe mắt. Tớ đang tự học đo. Tớ đã lấy cái thước ba mươi phân thứ hai của mẹ tớ, mẹ tớ có ba cái, mẹ tớ mua sau khi cậu đến lần đầu năm một chín ba tư, tớ không biết vì sao, tớ cũng không hỏi. Tớ đo cái bậu cửa sổ hành lang. Rộng bốn mươi ba phân. Ô kính thứ bảy: hai mươi mốt phân rưỡi nhân mười bảy. Lạnh hơn các ô khác một độ rưỡi. Tớ dùng nhiệt kế của cậu. Cậu không nói dối. Cậu đã đặt tay lên và nói khoảng hai độ, và không ghi. Tớ ghi. Một độ rưỡi.
Thế là tớ đo được một thứ trước cậu.
Đừng trả lời phần này.
Việc thứ năm. Không phải việc.
Tối nay tớ ngồi ở bậu cửa sổ hành lang cánh bắc. Một mình. Có nến. Không lạnh. Tớ ngồi ở đầu cậu ngồi, cạnh cây nến, và nhìn ra thung lũng. Trăng tròn hôm qua. Hôm nay khuyết một chút.
Tớ đã nghĩ rằng sẽ thấy trống. Không trống.
Chỉ thế thôi. Đây không phải việc. Cậu không cần ghi vào sổ.
E.
Tái bút. Cô Rosamund gửi lời. Cô Rosamund nói: “Bảo người đo, sáng nay ta đã bắt đầu tính lần sau. Ta đã có một con số. Ta không tin con số ấy. Ta sẽ gửi khi ta tin.” Tớ hỏi con số là bao nhiêu. Cô Rosamund không nói.
Tái bút hai. Garrick hỏi cậu có biết cách sửa đồng hồ đo dầu của chiếc Daimler không. Cha tớ đã làm hỏng ở khúc cua thứ mười một. Tớ không biết cha tớ làm thế nào."
*
Adrian đọc ba lần.
Lần thứ nhất đọc nhanh, như đọc một biên bản, để biết có gì. Lần thứ hai đọc chậm, từng việc. Lần thứ ba đọc việc thứ năm. Chỉ việc thứ năm. Ba dòng. "Tớ đã nghĩ rằng sẽ thấy trống. Không trống."
Rồi gấp ba tờ lại, đúng nếp, và kẹp vào sổ xám, giữa trang có tờ quyền đọc của cô Rosamund.
Không ghi vào sổ. Evelyn bảo không cần.
*
Adrian trả lời tối thứ Hai 24, cho chuyến thứ Năm 27.
Một tờ rưỡi. Adrian viết không giỏi bằng Evelyn. Không phải không giỏi. Viết khác. Viết như đo.
"Wrenfold, thứ Hai 24 tháng Tám.
Evelyn,
Việc thứ nhất. Một thước trong ba hơi. Hơi thở của cậu khi đi bộ dọc suối khoảng mười sáu hơi một phút. Ba hơi khoảng mười một giây. Vậy khoảng chín phân một giây. Nhanh hơn hôm thứ Sáu khoảng bốn lần. Suối đang trở lại bình thường. Năm 1797 suối trở lại về đông vào tháng Chín. Năm nay sớm hơn. Một điểm dữ liệu, nhưng là điểm thứ hai, nên có thể so.
Vòng đá cuội trắng dưới đáy vũng xoay: tớ không biết. Nếu cậu xuống lần nữa, cậu có thể đếm số viên đá cuội trên vòng không? Không cần đếm hết. Đếm một phần tư. Tớ nghĩ là con số sẽ có ý nghĩa. Có thể không.
Việc thứ hai. Cảm ơn cô Rosamund đã không dùng tên tớ. Cảm ơn cậu đã cầm sổ.
Việc thứ ba. Tớ đã thử. Mười một hạt, trên giấy thấm, trong đĩa sứ, trên bậu cửa sổ hướng đông. Alice đóng một cái nhà kính nhỏ trùm lên. Alice ghi sổ mỗi ngày. Hôm nay là ngày thứ chín. Chưa có gì. Hạt năm 1799 của bà Hester nảy mầm sau bao nhiêu ngày? Nếu cậu hỏi được bà Hester thì hỏi giúp tớ. Bảo Lettie Bragg: chưa biết, người đo đang thử, có một người thợ mộc mười bốn tuổi đang ghi sổ.
Việc thứ tư. Một độ rưỡi. Cậu đo đúng. Tớ đã ước sai nửa độ. Ghi vào sổ của cậu: E. A. đo trước A. V., ô kính thứ bảy, tháng Tám 1936.
Tớ không cười. Có. Một chút. Ở khóe mắt.
Việc thứ năm. Tớ không ghi vào sổ.
Tớ cũng ngồi ở bậc thứ sáu cầu thang ở Wrenfold, mỗi tối, nơi trước đây tớ ngồi hứng nước dột. Mái không dột nữa. Tớ vẫn ngồi. Tớ đã nghĩ rằng sẽ thấy lạ. Không lạ.
A.
Tái bút. Bảo Garrick: đồng hồ đo dầu của Daimler 1929 có một cái phao bằng lie trong bình, nối với kim bằng một sợi dây đồng mảnh. Nếu xe cua gấp ở tốc độ cao, phao có thể bị kẹt ở thành bình. Tháo nắp bình, lấy một que gỗ dài gõ nhẹ vào thành bình ba lần. Nếu không được thì dây đồng đã đứt, và cần thợ ở Stonebarrow. Đừng để Bá tước tự làm.
Tái bút hai. Tớ đã tự khai. Thư đi chuyến thứ Năm 20. Margaret đọc bản thứ bảy và nói viết như tớ nói. Tớ đã viết như tớ nói."
*
Hai tuần trôi qua theo cách mùa hè ở Wrenfold luôn trôi: chậm, rồi nhanh.
Thư Thomas đến chuyến thứ Năm 27 tháng Tám. Phong bì nâu của xưởng in Reed ở Hollinbury, có tên xưởng in nổi ở góc. Bốn tờ. Ba tờ là số.
"Hollinbury, 22/8/36.
Adrian,
Tớ tính lại rồi. Không phải hàm mũ. Cậu dùng hàm mũ vì có sáu điểm của ngày 13 và nó vừa. Nhưng nếu thêm hai điểm của ngày 11 và 12 thì hàm mũ lệch ở đầu. Tớ thử hàm khác: chu kỳ tỉ lệ với khoảng thời gian còn lại đến lúc mở. Tức là T = k × (t₀ − t). Vẽ ra thì là một đường thẳng đi xuống, chạm không ở t₀. Tám điểm, độ lệch lớn nhất là bốn giây. Hàm mũ của cậu lệch mười một giây ở ngày 11.
Nếu đúng như vậy thì có một điều lạ. Hàm mũ thì không bao giờ chạm không, chỉ tiến gần. Hàm của tớ thì chạm không đúng một lần, ở một thời điểm xác định. Như một cái đồng hồ đếm ngược. Như có ai đó đã đặt giờ.
Tớ không nói là có ai đặt giờ. Tớ nói hàm của tớ trông như thế. Cậu sẽ nói không suy. Tớ không suy. Tớ chỉ ghi.
Với hàm của tớ, t₀ là 2:04, sai số cộng trừ một phút. Thực tế 2:04. Tớ đã tính lại ba lần.
Tớ cần số liệu năm 1797. Cô Rosamund có ghi chu kỳ vũng xoay đầu tháng Tám là mười hai phút và ngày 13 là bảy phút. Hai điểm thôi. Nếu cô Rosamund có thêm điểm nào, trong sổ riêng về dòng suối, thì tớ có thể thử xem năm 1797 có cùng hàm không. Nếu cùng hàm thì k có thể là một hằng số của cây cầu. Cậu hỏi giúp tớ được không? Cậu có quyền viết thư hỏi. Tớ không có.
Tớ khỏe. Mẹ tớ bảo tớ gầy đi. Cha tớ không nói gì, nhưng cha tớ đã đóng lại cái hộp óc chó, làm lại nắp, gioăng da mới, vì cha tớ nghe tớ kể là Evelyn đóng nắp rất cẩn thận mà nắp vẫn hở một li. Cha tớ nói: hộp làm để đựng một thứ đã dẫn được một đứa về nhà thì phải kín. Cha tớ gửi Evelyn cái nắp mới qua bưu điện. Tớ không biết Evelyn có thích không.
Tớ chưa mơ thấy tuyết lần nữa. Tớ ngủ tám giờ mỗi đêm. Mẹ tớ đếm.
Thomas.
Tái bút. Cái còi của Peter, cậu đã trả chưa? Tớ đã trả cậu ở sân ga. Tớ muốn chắc là nó về đến tay Peter."
Adrian trả lời Thomas cùng chuyến thứ Hai với thư hỏi cô Rosamund: một tờ cho Thomas, một tờ cho Thornwick. Tờ cho Thomas viết: "Hàm của cậu tốt hơn. Tớ sai. Ghi vào sổ của cậu." Và: "Còi đã về tay Peter. Peter đeo ở cổ, đi Kelbrook học lợp mái." Tờ cho Thornwick viết bằng giọng của người đo hỏi người giữ: "Người vẽ cần các điểm đo vũng xoay năm 1797, nếu sổ riêng của người giữ cũ có. Để thử xem cây cầu có một hằng số không."
Peter đi Kelbrook thứ Hai 31 tháng Tám, với một túi vải, một cái búa lợp ông Tegg cho mượn, và cái còi đeo ở cổ. Joe nhóm bếp sáng thứ Ba. Lần đầu: cành thông dưới giấy vụn. Khói đầy bếp. Margaret mở hết cửa sổ, đứng giữa bếp, và nói: "Lần sau thì ngược lại." Adrian đứng ở cầu thang và không nói gì.
Alice ghi sổ mỗi ngày. "Ngày 12. Không có gì." "Ngày 15. Không có gì. Giấy thấm khô, đã tưới." "Ngày 17. Hạt thứ bốn hơi nứt? Không chắc. Ghi tiếp."
Ngày mười tám, thứ Năm 3 tháng Chín, Alice chạy vào bếp lúc sáu giờ sáng, trước khi Joe nhóm bếp, tóc chưa buộc, chân đất.
— Anh Adrian.
Hạt thứ tư đã nứt. Từ chỗ nứt, một sợi rễ trắng, nhỏ như sợi chỉ, dài khoảng hai li, đã nhú ra.
Mọc về phía tây.
Adrian nhìn lâu. Rồi xoay cái đĩa sứ một nửa vòng, để sợi rễ quay về phía đông, về phía cửa sổ.
Chiều hôm ấy, sợi rễ đã dài ba li. Và đã cong lại. Về phía tây.
Adrian ghi vào sổ xám, cột "Chưa biết", dòng hai mươi: "Hạt ngủ Lammas 1796, hạt 4, nảy mầm ngày 18. Rễ mọc tây. Xoay đĩa: rễ cong lại về tây. Như cỏ Harrowdene trước 13/8. — Không suy." Rồi viết thêm, vì đã hứa: "Kể với E. A. chuyến thứ Hai."
*
Thư Tiến sĩ Shaw cũng đến hôm ấy. Chuyến thứ Năm 3 tháng Chín. Ông Pennock đặt lên trên cùng túi thư, như đặt thư Evelyn.
Phong bì trắng. Dấu Highcombe. Chữ Tiến sĩ Shaw, nhỏ, đứng, không nghiêng, như chữ trên phiếu điểm.
"Highcombe, 31 tháng Tám 1936.
Vale,
Đã nhận thư tự khai. Thầy Mott đã nhận bản thứ hai. Thư của Lady Rosamund Ashbourne đến cùng chuyến.
Ba điều.
Thứ nhất. Cậu đã làm đúng khi tự khai. Năm ngày, không phải ba mươi. Ghi nhận.
Thứ hai. Hội đồng Dược phẩm sẽ họp khi vào năm học. Ngày sẽ báo sau. Hội đồng gồm thầy Mott, bác sĩ Whitmore và một thanh tra từ Aldermoor. Việc có thanh tra Aldermoor không phải vì cậu bị nghi. Mà vì Điều 14 đòi như vậy khi chế phẩm được cấp ngoài khuôn viên trường. Đừng đọc nhiều hơn những gì tôi viết.
Thứ ba. Mục bốn. “Chưa khai được.” Hội đồng sẽ hỏi. Tôi đã ngồi hội đồng ba mươi mốt năm. Tôi biết Hội đồng sẽ không thích chữ ấy. Tôi cũng biết cậu sẽ không đổi chữ ấy. Tôi không yêu cầu cậu đổi. Tôi yêu cầu cậu chuẩn bị để nói chữ ấy nhiều lần, với những người không quen nghe nó.
Quyền vào C-2 của cậu tạm đình từ hôm nay đến khi Hội đồng kết luận. Mang ba lọ đến văn phòng tôi ngày đầu tiên. Không phải văn phòng thầy Mott. Văn phòng tôi.
Tay cậu thế nào? Lady Rosamund viết là bỏng độ hai. Đến phòng bác sĩ Whitmore trước khi đến văn phòng tôi.
M. Shaw."
*
Adrian đọc thư Tiến sĩ Shaw một lần. Rồi đọc lại câu cuối.
"Tay cậu thế nào?"
Sáu năm, Tiến sĩ Shaw chưa bao giờ hỏi một câu như thế. Tiến sĩ Shaw hỏi về điểm, về số liệu, về những dòng ghi sai trên phiếu đo. Tiến sĩ Shaw chưa bao giờ hỏi về tay.
Adrian nhìn lòng bàn tay phải. Da non đã hết bóng. Hồng nhạt. Có một vệt sẹo mảnh ở gốc ngón cái, như một nét bút chì bị tẩy không hết.
Ở bậu cửa sổ phòng con trai, trong cái nhà kính nhỏ Alice đóng, sợi rễ trắng của hạt thứ tư dài ba li, cong về phía tây, chỉ về phía Thornwick, phía Harrowdene, phía một bãi cỏ đã mất một trăm ba mươi chín năm.
Hoặc chỉ về phía tây. Chỉ thế thôi.
Không suy.
Adrian đọc thư Evelyn ở bậc thứ sáu cầu thang, nơi sáu năm qua Adrian đã ngồi với cái bát trên đầu gối mỗi đêm mưa. Mái nhà không dột nữa. Bậc thứ sáu vẫn là chỗ ngồi.
Ba tờ. Giấy kem dày. Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen. Ở góc trên tờ thứ nhất, dấu sồi ba nhánh in nổi, và bên cạnh, nhỏ, bằng bút chì, một hình vẽ tay: ba quả sồi ở đầu ba nhánh, bị gạch đi, và ba vòng tròn rỗng vẽ lại thay vào.
*
"Thornwick, Chủ nhật 16 tháng Tám.
Adrian,
Cậu đi được một ngày và tớ đã viết thư. Cậu sẽ nói thế là vội. Tớ không vội. Tớ có việc phải báo, và cô Rosamund bảo người giữ báo trong ngày. Cô Rosamund nói câu ấy với tớ sáng nay, nhìn tớ qua cặp kính, và tớ biết cô Rosamund đã nghe chuyện ở ô cửa hành lang. Tớ không biết ai kể. Có thể không ai kể. Cô Rosamund một trăm năm mươi tám tuổi và nghe được tiếng bước chân trên thảm hành lang cánh bắc từ phòng đọc.
Việc thứ nhất. Con suối.
Sáng nay sáu giờ tớ xuống thung lũng một mình. Không phải xuống hẻm. Luật thứ nhất. Tớ xuống bãi cỏ dưới Cửa, mang theo nhiệt kế của cậu, cái cậu để lại trên bàn cạnh chỗ cây thước. Pratt đã cất vào hộp và đưa tớ. Pratt không nói gì. Pratt chỉ nói: “Người đo để lại, thưa Lady Evelyn.” Tớ nghĩ Pratt biết cậu để lại cho tớ. Cậu có để lại cho tớ không? Đừng trả lời.
Tớ đi dọc con suối từ điểm một đến vũng xoay. Tớ thả lá. Mười một chiếc, mỗi chỗ một chiếc, như cậu. Cả mười một chiếc đều trôi về đông. Ở điểm một, nhanh hơn hôm thứ Sáu cậu đo. Tớ không có đồng hồ bấm giây, tớ đếm bằng hơi thở. Một chiếc lá trôi một thước trong khoảng ba hơi. Cậu tính ra được bao nhiêu thì tính. Tớ không tính.
Vũng xoay không xoay. Nước trong. Tớ nhìn xuống đáy. Lần đầu tiên trong đời tớ thấy đáy. Đá cuội trắng. Một vòng đá cuội trắng xếp thành hình tròn, đường kính khoảng bốn thước, như ai đó xếp. Hoặc như nước xoay lâu quá đã xếp. Tớ không biết. Tớ đã mơ thấy vũng nước ấy chín năm và chưa bao giờ thấy đáy, và sáng nay đáy chỉ là đá cuội trắng.
Tớ không biết tớ thấy nhẹ nhõm hay buồn. Cả hai.
Tảng đá thứ bảy: mười lăm độ. Không khí mười sáu. Cỏ thẳng. Lan thủy kính trong vịnh nhỏ: hoa vẫn nở, nhưng trong hoa không còn hình tuyết. Chỉ có hình trời. Trời xanh, có mây, tháng Tám. Như lõi đèn của cụ cố trước khi vào hộp óc chó.
Việc thứ hai. Coldmere.
Chiều nay cô Rosamund đi nhà nguyện Hethby. Tay trái còn nẹp, nên tớ đi cùng để cầm sổ. Ba mươi gia đình Coldmere, cậu nhớ trang năm 1724 không? Henry Ashbourne ghi cha mình bán Coldmere, ba mươi gia đình mất đất. Và Henry ghi thêm một dòng mà cậu chưa đọc, vì quyền đọc của cậu chỉ có các trang về cây cầu. Tớ là người giữ nên tớ được đọc. Dòng ấy là: “Mỗi lần cây cầu mở, người giữ phải kể với con cháu Coldmere, ở nhà nguyện, trước mặt mọi người, để Thornwick không có thêm một điều không kể.”
Cô Rosamund đã kể năm một bảy chín bảy. Lord Richard không kể, vì Lord Richard nằm băng ngực. Cô Rosamund mười chín tuổi đứng ở nhà nguyện và kể. Cô Rosamund nói với tớ trên xe rằng năm ấy cô Rosamund kể sai thứ tự. Kể là con vật chết rồi cầu đóng. Hôm nay cô Rosamund kể đúng thứ tự.
Nhà nguyện có khoảng chín mươi người. Không phải ba mươi gia đình đủ cả, nhiều nhà đã đi Stonebarrow, đi Kelbrook, có nhà đã sang Phàm Giới. Nhưng chín mươi người. Cô Rosamund đứng ở bục, không dùng sổ, và kể. Cây cầu. Con suối. Đêm thứ Năm. Cô Rosamund kể về cậu. Không dùng tên cậu. Cô Rosamund nói “người đo”. Cô Rosamund kể người đo đặt xích, đánh hỏa, nhớ ra nét thứ ba. Cô Rosamund kể về Thomas trên sống đồi. Cô Rosamund kể về Garrick, và Garrick ngồi ở hàng ghế thứ hai với tay bó bột và nhìn xuống sàn. Cô Rosamund kể về tớ.
Tớ đứng cạnh cô Rosamund và cầm sổ và không biết nhìn đi đâu.
Rồi cô Rosamund nói: “Năm 1797, Thornwick mất bãi Lammas và bốn mươi con cừu của nhà Wray. Năm nay Thornwick không mất gì. Bãi dưới Cửa còn. Nhà Whinn còn đủ cừu.” Và ông Whinn ở hàng ghế cuối đứng dậy, không nói gì, đứng một lúc, rồi ngồi xuống.
Việc thứ ba. Lettie Bragg.
Sau buổi kể, khi mọi người ra về, có một đứa bé gái đến kéo áo tớ. Tám tuổi. Tóc đỏ như Rowan, nhưng thẳng. Răng cửa sún. Tên là Lettie Bragg. Nhà Bragg là nhà Coldmere, thuê đất ở rìa Hethby. Lettie hỏi tớ: “Thưa Lady Evelyn, cái bãi cỏ mất năm xưa ấy có trở lại không ạ?”
Tớ không biết trả lời thế nào. Tớ đã định nói “không”. Rồi tớ nghĩ đến cậu. Tớ nói: “Chưa biết. Người đo đang thử.”
Tớ nói thế vì cái túi hạt. Cậu đã thử chưa? Nếu chưa thì thử đi, vì tớ đã hứa với một đứa tám tuổi răng sún.
Việc thứ tư.
Tớ đang tự học đo.
Đừng cười. Tớ biết cậu đang cười, theo cái kiểu cậu cười, không ra tiếng, chỉ có khóe mắt. Tớ đang tự học đo. Tớ đã lấy cái thước ba mươi phân thứ hai của mẹ tớ, mẹ tớ có ba cái, mẹ tớ mua sau khi cậu đến lần đầu năm một chín ba tư, tớ không biết vì sao, tớ cũng không hỏi. Tớ đo cái bậu cửa sổ hành lang. Rộng bốn mươi ba phân. Ô kính thứ bảy: hai mươi mốt phân rưỡi nhân mười bảy. Lạnh hơn các ô khác một độ rưỡi. Tớ dùng nhiệt kế của cậu. Cậu không nói dối. Cậu đã đặt tay lên và nói khoảng hai độ, và không ghi. Tớ ghi. Một độ rưỡi.
Thế là tớ đo được một thứ trước cậu.
Đừng trả lời phần này.
Việc thứ năm. Không phải việc.
Tối nay tớ ngồi ở bậu cửa sổ hành lang cánh bắc. Một mình. Có nến. Không lạnh. Tớ ngồi ở đầu cậu ngồi, cạnh cây nến, và nhìn ra thung lũng. Trăng tròn hôm qua. Hôm nay khuyết một chút.
Tớ đã nghĩ rằng sẽ thấy trống. Không trống.
Chỉ thế thôi. Đây không phải việc. Cậu không cần ghi vào sổ.
E.
Tái bút. Cô Rosamund gửi lời. Cô Rosamund nói: “Bảo người đo, sáng nay ta đã bắt đầu tính lần sau. Ta đã có một con số. Ta không tin con số ấy. Ta sẽ gửi khi ta tin.” Tớ hỏi con số là bao nhiêu. Cô Rosamund không nói.
Tái bút hai. Garrick hỏi cậu có biết cách sửa đồng hồ đo dầu của chiếc Daimler không. Cha tớ đã làm hỏng ở khúc cua thứ mười một. Tớ không biết cha tớ làm thế nào."
*
Adrian đọc ba lần.
Lần thứ nhất đọc nhanh, như đọc một biên bản, để biết có gì. Lần thứ hai đọc chậm, từng việc. Lần thứ ba đọc việc thứ năm. Chỉ việc thứ năm. Ba dòng. "Tớ đã nghĩ rằng sẽ thấy trống. Không trống."
Rồi gấp ba tờ lại, đúng nếp, và kẹp vào sổ xám, giữa trang có tờ quyền đọc của cô Rosamund.
Không ghi vào sổ. Evelyn bảo không cần.
*
Adrian trả lời tối thứ Hai 24, cho chuyến thứ Năm 27.
Một tờ rưỡi. Adrian viết không giỏi bằng Evelyn. Không phải không giỏi. Viết khác. Viết như đo.
"Wrenfold, thứ Hai 24 tháng Tám.
Evelyn,
Việc thứ nhất. Một thước trong ba hơi. Hơi thở của cậu khi đi bộ dọc suối khoảng mười sáu hơi một phút. Ba hơi khoảng mười một giây. Vậy khoảng chín phân một giây. Nhanh hơn hôm thứ Sáu khoảng bốn lần. Suối đang trở lại bình thường. Năm 1797 suối trở lại về đông vào tháng Chín. Năm nay sớm hơn. Một điểm dữ liệu, nhưng là điểm thứ hai, nên có thể so.
Vòng đá cuội trắng dưới đáy vũng xoay: tớ không biết. Nếu cậu xuống lần nữa, cậu có thể đếm số viên đá cuội trên vòng không? Không cần đếm hết. Đếm một phần tư. Tớ nghĩ là con số sẽ có ý nghĩa. Có thể không.
Việc thứ hai. Cảm ơn cô Rosamund đã không dùng tên tớ. Cảm ơn cậu đã cầm sổ.
Việc thứ ba. Tớ đã thử. Mười một hạt, trên giấy thấm, trong đĩa sứ, trên bậu cửa sổ hướng đông. Alice đóng một cái nhà kính nhỏ trùm lên. Alice ghi sổ mỗi ngày. Hôm nay là ngày thứ chín. Chưa có gì. Hạt năm 1799 của bà Hester nảy mầm sau bao nhiêu ngày? Nếu cậu hỏi được bà Hester thì hỏi giúp tớ. Bảo Lettie Bragg: chưa biết, người đo đang thử, có một người thợ mộc mười bốn tuổi đang ghi sổ.
Việc thứ tư. Một độ rưỡi. Cậu đo đúng. Tớ đã ước sai nửa độ. Ghi vào sổ của cậu: E. A. đo trước A. V., ô kính thứ bảy, tháng Tám 1936.
Tớ không cười. Có. Một chút. Ở khóe mắt.
Việc thứ năm. Tớ không ghi vào sổ.
Tớ cũng ngồi ở bậc thứ sáu cầu thang ở Wrenfold, mỗi tối, nơi trước đây tớ ngồi hứng nước dột. Mái không dột nữa. Tớ vẫn ngồi. Tớ đã nghĩ rằng sẽ thấy lạ. Không lạ.
A.
Tái bút. Bảo Garrick: đồng hồ đo dầu của Daimler 1929 có một cái phao bằng lie trong bình, nối với kim bằng một sợi dây đồng mảnh. Nếu xe cua gấp ở tốc độ cao, phao có thể bị kẹt ở thành bình. Tháo nắp bình, lấy một que gỗ dài gõ nhẹ vào thành bình ba lần. Nếu không được thì dây đồng đã đứt, và cần thợ ở Stonebarrow. Đừng để Bá tước tự làm.
Tái bút hai. Tớ đã tự khai. Thư đi chuyến thứ Năm 20. Margaret đọc bản thứ bảy và nói viết như tớ nói. Tớ đã viết như tớ nói."
*
Hai tuần trôi qua theo cách mùa hè ở Wrenfold luôn trôi: chậm, rồi nhanh.
Thư Thomas đến chuyến thứ Năm 27 tháng Tám. Phong bì nâu của xưởng in Reed ở Hollinbury, có tên xưởng in nổi ở góc. Bốn tờ. Ba tờ là số.
"Hollinbury, 22/8/36.
Adrian,
Tớ tính lại rồi. Không phải hàm mũ. Cậu dùng hàm mũ vì có sáu điểm của ngày 13 và nó vừa. Nhưng nếu thêm hai điểm của ngày 11 và 12 thì hàm mũ lệch ở đầu. Tớ thử hàm khác: chu kỳ tỉ lệ với khoảng thời gian còn lại đến lúc mở. Tức là T = k × (t₀ − t). Vẽ ra thì là một đường thẳng đi xuống, chạm không ở t₀. Tám điểm, độ lệch lớn nhất là bốn giây. Hàm mũ của cậu lệch mười một giây ở ngày 11.
Nếu đúng như vậy thì có một điều lạ. Hàm mũ thì không bao giờ chạm không, chỉ tiến gần. Hàm của tớ thì chạm không đúng một lần, ở một thời điểm xác định. Như một cái đồng hồ đếm ngược. Như có ai đó đã đặt giờ.
Tớ không nói là có ai đặt giờ. Tớ nói hàm của tớ trông như thế. Cậu sẽ nói không suy. Tớ không suy. Tớ chỉ ghi.
Với hàm của tớ, t₀ là 2:04, sai số cộng trừ một phút. Thực tế 2:04. Tớ đã tính lại ba lần.
Tớ cần số liệu năm 1797. Cô Rosamund có ghi chu kỳ vũng xoay đầu tháng Tám là mười hai phút và ngày 13 là bảy phút. Hai điểm thôi. Nếu cô Rosamund có thêm điểm nào, trong sổ riêng về dòng suối, thì tớ có thể thử xem năm 1797 có cùng hàm không. Nếu cùng hàm thì k có thể là một hằng số của cây cầu. Cậu hỏi giúp tớ được không? Cậu có quyền viết thư hỏi. Tớ không có.
Tớ khỏe. Mẹ tớ bảo tớ gầy đi. Cha tớ không nói gì, nhưng cha tớ đã đóng lại cái hộp óc chó, làm lại nắp, gioăng da mới, vì cha tớ nghe tớ kể là Evelyn đóng nắp rất cẩn thận mà nắp vẫn hở một li. Cha tớ nói: hộp làm để đựng một thứ đã dẫn được một đứa về nhà thì phải kín. Cha tớ gửi Evelyn cái nắp mới qua bưu điện. Tớ không biết Evelyn có thích không.
Tớ chưa mơ thấy tuyết lần nữa. Tớ ngủ tám giờ mỗi đêm. Mẹ tớ đếm.
Thomas.
Tái bút. Cái còi của Peter, cậu đã trả chưa? Tớ đã trả cậu ở sân ga. Tớ muốn chắc là nó về đến tay Peter."
Adrian trả lời Thomas cùng chuyến thứ Hai với thư hỏi cô Rosamund: một tờ cho Thomas, một tờ cho Thornwick. Tờ cho Thomas viết: "Hàm của cậu tốt hơn. Tớ sai. Ghi vào sổ của cậu." Và: "Còi đã về tay Peter. Peter đeo ở cổ, đi Kelbrook học lợp mái." Tờ cho Thornwick viết bằng giọng của người đo hỏi người giữ: "Người vẽ cần các điểm đo vũng xoay năm 1797, nếu sổ riêng của người giữ cũ có. Để thử xem cây cầu có một hằng số không."
Peter đi Kelbrook thứ Hai 31 tháng Tám, với một túi vải, một cái búa lợp ông Tegg cho mượn, và cái còi đeo ở cổ. Joe nhóm bếp sáng thứ Ba. Lần đầu: cành thông dưới giấy vụn. Khói đầy bếp. Margaret mở hết cửa sổ, đứng giữa bếp, và nói: "Lần sau thì ngược lại." Adrian đứng ở cầu thang và không nói gì.
Alice ghi sổ mỗi ngày. "Ngày 12. Không có gì." "Ngày 15. Không có gì. Giấy thấm khô, đã tưới." "Ngày 17. Hạt thứ bốn hơi nứt? Không chắc. Ghi tiếp."
Ngày mười tám, thứ Năm 3 tháng Chín, Alice chạy vào bếp lúc sáu giờ sáng, trước khi Joe nhóm bếp, tóc chưa buộc, chân đất.
— Anh Adrian.
Hạt thứ tư đã nứt. Từ chỗ nứt, một sợi rễ trắng, nhỏ như sợi chỉ, dài khoảng hai li, đã nhú ra.
Mọc về phía tây.
Adrian nhìn lâu. Rồi xoay cái đĩa sứ một nửa vòng, để sợi rễ quay về phía đông, về phía cửa sổ.
Chiều hôm ấy, sợi rễ đã dài ba li. Và đã cong lại. Về phía tây.
Adrian ghi vào sổ xám, cột "Chưa biết", dòng hai mươi: "Hạt ngủ Lammas 1796, hạt 4, nảy mầm ngày 18. Rễ mọc tây. Xoay đĩa: rễ cong lại về tây. Như cỏ Harrowdene trước 13/8. — Không suy." Rồi viết thêm, vì đã hứa: "Kể với E. A. chuyến thứ Hai."
*
Thư Tiến sĩ Shaw cũng đến hôm ấy. Chuyến thứ Năm 3 tháng Chín. Ông Pennock đặt lên trên cùng túi thư, như đặt thư Evelyn.
Phong bì trắng. Dấu Highcombe. Chữ Tiến sĩ Shaw, nhỏ, đứng, không nghiêng, như chữ trên phiếu điểm.
"Highcombe, 31 tháng Tám 1936.
Vale,
Đã nhận thư tự khai. Thầy Mott đã nhận bản thứ hai. Thư của Lady Rosamund Ashbourne đến cùng chuyến.
Ba điều.
Thứ nhất. Cậu đã làm đúng khi tự khai. Năm ngày, không phải ba mươi. Ghi nhận.
Thứ hai. Hội đồng Dược phẩm sẽ họp khi vào năm học. Ngày sẽ báo sau. Hội đồng gồm thầy Mott, bác sĩ Whitmore và một thanh tra từ Aldermoor. Việc có thanh tra Aldermoor không phải vì cậu bị nghi. Mà vì Điều 14 đòi như vậy khi chế phẩm được cấp ngoài khuôn viên trường. Đừng đọc nhiều hơn những gì tôi viết.
Thứ ba. Mục bốn. “Chưa khai được.” Hội đồng sẽ hỏi. Tôi đã ngồi hội đồng ba mươi mốt năm. Tôi biết Hội đồng sẽ không thích chữ ấy. Tôi cũng biết cậu sẽ không đổi chữ ấy. Tôi không yêu cầu cậu đổi. Tôi yêu cầu cậu chuẩn bị để nói chữ ấy nhiều lần, với những người không quen nghe nó.
Quyền vào C-2 của cậu tạm đình từ hôm nay đến khi Hội đồng kết luận. Mang ba lọ đến văn phòng tôi ngày đầu tiên. Không phải văn phòng thầy Mott. Văn phòng tôi.
Tay cậu thế nào? Lady Rosamund viết là bỏng độ hai. Đến phòng bác sĩ Whitmore trước khi đến văn phòng tôi.
M. Shaw."
*
Adrian đọc thư Tiến sĩ Shaw một lần. Rồi đọc lại câu cuối.
"Tay cậu thế nào?"
Sáu năm, Tiến sĩ Shaw chưa bao giờ hỏi một câu như thế. Tiến sĩ Shaw hỏi về điểm, về số liệu, về những dòng ghi sai trên phiếu đo. Tiến sĩ Shaw chưa bao giờ hỏi về tay.
Adrian nhìn lòng bàn tay phải. Da non đã hết bóng. Hồng nhạt. Có một vệt sẹo mảnh ở gốc ngón cái, như một nét bút chì bị tẩy không hết.
Ở bậu cửa sổ phòng con trai, trong cái nhà kính nhỏ Alice đóng, sợi rễ trắng của hạt thứ tư dài ba li, cong về phía tây, chỉ về phía Thornwick, phía Harrowdene, phía một bãi cỏ đã mất một trăm ba mươi chín năm.
Hoặc chỉ về phía tây. Chỉ thế thôi.
Không suy.