Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 139. Chuong 139
Chương 139 — Mười bốn bậc
Cầu thang Khu Thông có mười bốn bậc từ sảnh lên chiếu nghỉ tầng một. Adrian đã đếm từ năm thứ hai. Bậc thứ chín có một vết mẻ ở mép trái, hình như một móng tay. Bậc thứ mười hai hơi lõm ở giữa, vì sáu mươi năm học viên bước lên đúng chỗ ấy.
Tối thứ Hai 17/2/1936, chín giờ mười, Julian Mercer đứng ở bậc thứ mười hai.
Ánh đèn hành lang rơi thành mười bốn ô dài trên cầu thang, như một bảng số chưa được điền. Julian có thể đứng trên bậc cao hơn Adrian một bước, nhưng cậu xuống một bậc trước khi bắt đầu. Adrian thấy động tác ấy. Không ai ở Highcombe dạy cách chọn bậc thềm khi phải nói điều khó với một người bạn. Giáo trình phòng hộ có đủ các thế đứng cho một cuộc đối kháng; còn trong hành lang này, một bước xuống thấp không phải phòng thủ hay tấn công. Nó là cách Julian từ bỏ một lợi thế nhỏ mà chính cậu cũng không biết mình đang giữ.
Adrian đi lên từ sảnh, sổ bìa xám dưới cánh tay, vừa từ Phòng đo số Hai về. Đến bậc thứ chín thì thấy Julian. Dừng.
Julian không tránh. Julian đứng giữa bậc, ở chỗ lõm, hai tay buông, không cầm sổ bìa da. Lần đầu tiên từ năm thứ hai Adrian thấy Julian đi đâu đó trong Khu Thông mà không có sổ bìa da áp vào ngực.
— Vale, Julian nói.
— Julian.
— Bố tớ viết thư, Julian nói. Đến sáng nay. Julian không lấy thư ra. Ông Corbin đọc báo ở tiệm cắt tóc phố Cầu sáng thứ Bảy. Trang sáu. Không có tên tớ. Ông Corbin đến nhà tớ lúc mười một giờ. Ngồi ở phòng khách nhỏ, uống trà bà tớ pha, hỏi bố tớ một câu: học bổng ba mươi bảng có còn không.
Adrian đứng ở bậc thứ chín. Ba bậc dưới Julian.
— Bố tớ nói còn, Julian nói. Vì còn. Thư chấm dứt chưa đến. Có thể không đến. Hội đồng tháng Ba. Julian dừng. Ông Corbin nói: nếu không còn, khoản hai mươi lăm bảng năm nay phải tính lại. Ông Corbin nói rất lịch sự. Ông Corbin bao giờ cũng lịch sự. Ông Corbin uống hết trà rồi mới về.
— Tớ hiểu, Adrian nói.
— Cậu không hiểu, Julian nói.
Giọng Julian không cao lên. Julian chưa bao giờ nói to. Nhưng giọng Julian có một thứ Adrian chưa nghe bao giờ: một vết nứt, nhỏ, ở cuối câu, như vết mẻ ở mép bậc thứ chín.
*
— Lucian Harcourt mất suất, Julian nói. Sáu mươi bảng. Lucian về Northmere Giáng sinh như thường lệ. Cha Lucian viết ba dòng. Northmere có bốn mươi phòng và một phòng ảnh và năm mươi hai cuộn giấy trống chụp hai bản. Lucian sẽ ngồi xa hơn một ghế ở bàn ăn. Một ghế. Julian bước xuống một bậc. Bậc mười một. Tớ mất suất thì nhà tớ mất phòng khách nhỏ. Bà tớ không còn tủ sách thứ ba để bán.
Adrian không nói gì.
— Người không có thư khố, Julian nói, phải trình bày sạch hơn. Đó là cái tớ biết từ năm tám tuổi. Lucian có thư khố. Lucian có thể đặt ba ngọn đồi lên bàn ông Haverford, vì sau lưng Lucian là một bản hiến chương có chữ ký của ông nội. Sau lưng tớ là một tấm biển đồng ở Hội Kiểm định Dược Mirebrook có tên ông nội tớ ở dòng mười chín, và bố tớ đã tự rút tên mình khỏi hội ấy năm tớ ba tuổi. Julian bước xuống thêm một bậc. Bậc mười. Tớ làm bản sao sạch nhất năm. Một trăm mười hai trang. Ông Draycott nói đẹp nhất năm. Đó là thư khố của tớ.
— Ba điểm C-2 có trong sổ gốc, Adrian nói.
— Ba điểm C-2 có trong sổ gốc, Julian nói. Tớ không xóa. Tớ không giấu. Tớ làm đúng thư Tiến sĩ Sallow. Tớ ký ĐL-1. Julian nhìn Adrian. Cậu có trang "Hollowmere" trong sổ bìa xám từ tháng Mười Hai năm kia. Cậu ghi tớ từ tháng Mười Hai năm kia. Cậu đưa trang ấy cho Reed đọc. Reed đưa cho Tiến sĩ Shaw. Tiến sĩ Shaw đưa cho Bell. Bell đưa cho bốn nghìn người ở Stonebarrow và ông Corbin.
— Tiến sĩ Shaw không đưa trang "Hollowmere" vào hồ sơ, Adrian nói.
— Tớ biết, Julian nói. Không cần. Ai cũng đã đọc rồi.
Bậc mười. Bậc chín. Hai người đứng cách nhau một bậc.
— Cậu gọi đó là đo, Julian nói. Tớ gọi đó là phản bội. Cậu ngồi cạnh tớ ở bàn dãy bốn năm thứ nhất. Cậu đọc trang phương pháp của tớ bằng mực đỏ. Rồi cậu ghi tớ vào một trang trong sổ của cậu, như ghi một cái tủ sấy.
*
Adrian đứng yên lâu.
Adrian nghĩ đến bậc thứ chín, vết mẻ hình móng tay, và nghĩ: mình đứng ở chỗ mẻ. Adrian nghĩ đến dòng thứ ba trong sổ bìa xám tối 7/12, không gạch: "Nếu tháng Mười mình nói, có lẽ L. H. đã không phải gửi lá thư này." Adrian nghĩ đến ba mươi sáu ngày.
Adrian có thể nhắc ba mươi sáu ngày đã đợi. Adrian có thể nhắc rằng đã không nói với ai cho đến khi Lucian đặt giấy trống lên bàn. Adrian có thể nhắc cái hạn ba mươi mốt tháng Mười đã đặt cho Julian.
Adrian không nói những câu ấy. Những câu ấy đúng, nhưng những câu ấy là về Adrian.
Adrian mở sổ bìa xám. Không mở trang "Hollowmere". Mở trang bìa trong, nơi Adrian đã dán từ tháng Mười Một năm 1934 một tờ giấy mỏng, chép lại bằng chữ của mình, không chép bằng chữ Julian, sáu dòng của trang phương pháp mà Julian nhờ đọc bằng mực đỏ.
— Dòng năm, Adrian nói. Không đọc. Đã thuộc. "Không loại điểm nào. Điểm lạ ghi riêng, có giờ, có lý do nghi, có người ký."
Julian không nói gì.
— Đó là chữ của cậu, Adrian nói. Không phải chữ của tớ. Tớ đọc bằng mực đỏ. Tớ sửa ba chữ ở dòng hai và một dấu phẩy ở dòng bốn. Tớ không chạm vào dòng năm. Dòng năm cậu viết từ bản nháp đầu. Adrian gấp sổ lại. Tớ không ghi cậu như ghi một cái tủ. Tớ ghi dòng năm của cậu, và ghi những chỗ bản sao không theo dòng năm của cậu. Tớ đặt câu hỏi của cậu cạnh việc của cậu.
— Câu hỏi của tớ, Julian nói.
— Câu hỏi của cậu, Adrian nói. Cậu viết nó trước khi có tủ, trước khi có thư Tiến sĩ Sallow, trước khi có Quỹ Fane. Cậu viết nó khi chỉ có cậu và bà cậu và túi vỏ liễu phơi gác. Adrian nhìn Julian. Dòng năm là thư khố của cậu, Julian. Không phải một trăm mười hai trang.
Julian đứng ở bậc thứ mười. Mặt không đổi. Chỉ có ngón tay cái bên phải ấn vào mép áo, đến trắng, như ấn vào mép bìa da.
— Cậu nói dễ, Julian nói. Rất khẽ. Nhà cậu là một cô nhi viện. Không ai đòi cô nhi viện hai mươi lăm bảng.
Adrian không trả lời câu ấy. Câu ấy không cần trả lời. Câu ấy đúng một nửa, và nửa kia Julian biết.
Julian đi xuống. Bậc chín, cạnh Adrian, vai không chạm. Bậc tám. Bậc bảy. Xuống hết mười bốn bậc. Ra sảnh. Ra cửa Khu Thông, vào sân tối, không áo khoác.
Adrian đứng ở bậc thứ chín một lúc. Rồi đi lên năm bậc còn lại, về phòng 17.
*
Mười giờ kém mười lăm, Rowan Bell đi qua sân Khu Thông từ phòng in tầng hầm về, và thấy Julian.
Julian ngồi trên ghế đá dưới hàng thông, áo sơ mi, áo gilê len, không áo khoác. Tháng Hai. Sương muối đã bắt đầu đọng trên lưng ghế. Julian ngồi thẳng, hai tay đặt trên đầu gối, như ngồi ở bàn dãy bốn năm thứ nhất.
Rowan không hỏi. Rowan cởi áo khoác của mình, áo khoác dạ nâu đã sờn ở khuỷu tay, khoác lên vai Julian. Rồi ngồi xuống đầu kia ghế đá, cách một khoảng đủ cho một người nữa ngồi.
Hai người ngồi như thế mười phút.
— Tớ đã nói với Vale là phản bội, Julian nói. Không nhìn Rowan.
— Ừ, Rowan nói.
— Cậu không hỏi tớ có đúng không.
— Không, Rowan nói. Tớ đã in bài đính chính. Tớ không phải người hỏi câu ấy tối nay.
Julian kéo áo khoác của Rowan chặt hơn một chút.
— Vale đọc dòng năm, Julian nói. Thuộc lòng. Dòng năm trang phương pháp năm kia. Tớ viết dòng ấy ở phòng khách nhỏ nhà bà, tháng Mười Một, trên bàn uống trà, vì thư phòng đã không còn. Bà ngồi đối diện, đan. Bà hỏi tớ viết gì. Tớ đọc to dòng năm. Julian dừng. Bà bảo: thế thì đừng quên.
Rowan không nói gì.
— Tớ đã không quên, Julian nói. Tớ đã chọn. Đó là hai việc khác nhau. Julian đứng dậy, trả áo khoác cho Rowan, gấp đôi, đặt lên ghế đá cạnh Rowan. Cảm ơn Bell. Lạnh thật.
Julian đi vào Khu Thông. Rowan ngồi lại thêm một lúc, nhìn áo khoác gấp đôi trên ghế đá, nếp gấp thẳng như nếp giấy trong sổ bìa da.
*
Thứ Tư 19/2, phòng đọc tầng trệt Khu Thông, Eleanor Finch ngồi xuống đối diện Adrian, sổ mở, không viết.
— Rowan kể, Eleanor nói. Không phải kể chữ. Kể chỗ. Cầu thang, bậc chín, ghế đá.
— Ừ, Adrian nói.
— Cậu định viết thư cho Julian, Eleanor nói. Không phải câu hỏi.
Adrian nhìn Eleanor. Trong sổ bìa xám, kẹp ở trang cuối, là một tờ giấy viết thư Adrian đã bắt đầu tối thứ Ba, ba dòng, gạch hai.
— Tớ đã bắt đầu, Adrian nói.
— Đừng, Eleanor nói. Ít nhất là chưa. Eleanor đặt bút xuống. Tớ đã kể cậu chuyện bản kê ở Port Ashby. Ba thùng thuốc nhuộm. Tớ chưa kể đoạn sau.
Adrian đợi.
— Người khai bản kê sạch năm ấy là ông Tolley, thư ký của hãng kia, Eleanor nói. Ông Tolley đánh cờ với bố tớ mỗi tối thứ Năm ở quán cạnh phòng thương mại, mười hai năm. Ông Tolley không làm gì sai theo thông lệ của hãng. Khi bố tớ đề nghị sửa mẫu bản kê, ông Tolley đọc ba trang lý do, và nghĩ ba trang ấy là về mình. Eleanor dừng. Ông Tolley không đến quán tối thứ Năm nữa. Bố tớ viết thư ba lần. Ba lần ông Tolley gửi trả, không mở. Lần thứ tư bố tớ không viết.
— Bao lâu, Adrian hỏi.
— Sáu năm, Eleanor nói. Mùa xuân năm ngoái, ông Tolley đến Nhà Minh Tri Port Ashby, ngồi ở hàng ghế cuối, và sau buổi thì đứng đợi bố tớ ở cửa. Ông Tolley hỏi bố tớ một câu về giá than. Eleanor nhìn Adrian. Chỉ thế. Giá than. Bố tớ trả lời. Rồi hai người đi bộ về cùng một đoạn đường, đến góc phố Kênh.
Adrian im lâu.
— Sáu năm, Adrian nói.
— Julian không phải ông Tolley, Eleanor nói. Cậu không phải bố tớ. Tớ chỉ biết một điều: ba lá thư bị gửi trả là ba lá thư nói về bố tớ, không phải về ông Tolley. Eleanor cầm bút lên. Julian sẽ hỏi cậu một câu về giá than. Khi nào thì tớ không biết. Cậu đợi được.
— Tớ đợi được, Adrian nói.
— Tớ biết, Eleanor nói. Cậu đã đợi ba mươi sáu ngày một lần. Lần này cậu đợi đúng lý do.
Tối ấy Adrian lấy tờ giấy viết thư ba dòng, gạch hai, ra khỏi sổ bìa xám. Không xé. Gấp tư, đặt vào ngăn kéo bàn, dưới hộp bút chì.
*
Thomas đang ngồi ở bàn, lá lưỡng kim thứ tư kẹp giữa hai ngón tay, đọc nhiệt kế đặt trong một cốc nước nóng.
— Julian, Thomas nói. Không ngẩng lên. Tớ nghe từ cửa. Không nghe chữ. Nghe giọng.
— Julian nói tớ phản bội, Adrian nói.
Thomas đặt lá lưỡng kim xuống.
— Cậu có phản bội không, Thomas hỏi.
Adrian ngồi xuống mép giường. Nghĩ lâu.
— Tớ không biết, Adrian nói. Tớ biết tớ đã ghi. Tớ biết dòng năm là chữ Julian. Tớ biết ông Corbin đã uống trà ở phòng khách nhỏ nhà Julian sáng thứ Bảy. Ba cái ấy đều đúng. Adrian nhìn hai bàn tay mình. Tớ không biết ba cái ấy cộng lại thành gì.
— Không cộng, Thomas nói. Ba cột.
— Ba cột, Adrian nói.
Thomas cầm lá lưỡng kim lên lại.
— Tháng Tư, Thomas nói, tớ ngồi ba đêm cạnh cái tủ. Nếu tớ không ghi, thì không có gì hết. Không có trang tám mươi hai sai, không có lời đính chính, không có ông Corbin. Thomas nhìn nhiệt kế. Cũng không có cái chuông này. Năm mươi bảy độ. Kêu đến khi có người tắt.
Adrian nhìn cái cốc nước nóng, nhiệt kế, lá lưỡng kim.
— Julian cũng ghi, Adrian nói. Ba điểm C-2 có trong sổ gốc vì Julian ghi.
— Ừ, Thomas nói. Thomas nhúng lá lưỡng kim vào cốc, đợi, rút ra, nhìn độ cong. Thế nên tớ không giận Julian. Tớ giận cái thư bảo Julian làm sạch. Thomas đặt lá đồng lên tờ báo. Giận thư thì không có ai để nói. Thế mới khó.
*
Ba tuần sau đó, Julian và Adrian không nói với nhau một câu.
Không tránh. Highcombe không đủ rộng để tránh. Hai người ngồi cùng lớp Nguyên tố năm sáu, ba buổi một tuần. Hai người cùng ăn ở bàn năm thứ sáu. Hai người đi qua nhau ở cầu thang Khu Thông, mười bốn bậc, hai lần mỗi ngày. Adrian gật. Julian gật. Không ai nói.
Rowan, ở giữa, cũng không nói. Rowan biết đó không phải chỗ của mình. Mỗi tối, ở phòng 19, Rowan để áo khoác dạ nâu treo trên móc gần cửa, phía Julian, thay vì phía mình. Julian không nhắc. Hai tối, áo khoác không còn ở móc lúc mười giờ, và trở lại móc lúc mười giờ rưỡi, có sương ở vai.
Ở buổi Phòng đo số Hai thứ Hai 24/2, Shaw xếp cặp đo theo danh sách cũ: Mercer–Vale ở bàn bảy. Adrian đo. Julian ghi. Bốn mươi phút, mười tám lần đọc, không một lời ngoài số. "Hai mươi ba phẩy bốn." "Hai mươi ba phẩy bốn." "Hai mươi ba phẩy năm." "Hai mươi ba phẩy năm." Julian ghi đúng từng số. Không sai một chữ số. Cuối buổi Julian ký tắt vào cột "Người ghi", Adrian ký tắt vào cột "Người đo", và Shaw, đi qua bàn bảy, nhìn hai chữ ký, nhìn hai người, không nói gì.
Sổ ghi của bàn bảy hôm ấy là sổ sạch nhất lớp.
Sau buổi, Shaw giữ hai người lại một phút. Không hỏi chuyện gì. Chỉ đặt sổ ghi của bàn bảy lên bàn đá, cạnh sổ của bàn sáu, nơi Clement và Philippa đã cãi nhau ba lần về cách làm tròn.
— Sổ bàn sáu có ba vết gạch và hai lời ghi bên lề, Shaw nói. Sổ bàn bảy không có vết gạch nào. Shaw nhìn hai người. Cả hai sổ đều đúng. Tôi chỉ nói để hai cậu biết tôi đã thấy sự khác nhau.
Rồi Shaw cầm hai cuốn sổ đi. Bút đỏ kẹp ở túi áo ngực.
Thứ Năm 27/2, ở nhà ăn, Dorian Blackwood dừng ở bàn năm thứ sáu khi đi lấy bánh pudding.
Không dừng ở chỗ Lucian. Dừng ở chỗ Julian.
— Mercer, Dorian nói. Giọng vừa đủ cho bàn bên cạnh nghe. Tôi đã nói ở đây tháng Mười Hai: người tử tế không mang chuyện phòng kín ra ngoài. Cậu là người duy nhất trong năm người không mang gì ra ngoài. Dorian cười, lịch sự. Ít ra cậu biết giữ.
Cả bàn im. Lucian, ở đầu bàn gần cửa sổ, không ngẩng lên khỏi bát súp. Adrian, ở giữa bàn, đặt thìa xuống.
Julian ngẩng lên nhìn Dorian. Lâu.
— Tôi không giữ, Julian nói. Giọng không cao lên. Tôi chọn. Tôi chọn một dòng trong thư Tiến sĩ Sallow thay vì một dòng trong trang phương pháp của tôi. Julian cầm thìa lên lại. Cảm ơn Blackwood. Tôi không cần người khen việc ấy.
Dorian đứng thêm một giây. Rồi đi lấy bánh pudding.
Không ai ở bàn năm thứ sáu nói gì. Rowan nhìn đĩa. Hannah nhìn Julian, rồi nhìn đi chỗ khác. Lucian ăn hết súp, đặt thìa xuống, cán quay về phía mình.
Adrian nhìn Julian qua bàn. Julian không nhìn lại. Julian ăn bánh mì, chậm, từng miếng nhỏ, như người đã quen ăn bánh mì đen và không muốn để lại vụn.
Adrian không nói gì. Ba tuần chưa hết. Câu Julian vừa nói không phải nói với Adrian. Adrian ghi câu ấy tối hôm ấy, nguyên văn, trong sổ bìa xám, dưới dòng 17/2, và đặt một dấu chấm nhỏ bằng bút chì ở lề, như dấu chấm Eleanor để lại ở lề điều bảy: người định viết thêm rồi thôi.
Thứ Hai 2/3, lại bàn bảy. Mười chín lần đọc. Không một lời ngoài số.
Thứ Hai 9/3, lại bàn bảy. Hai mươi lần đọc. Ở lần đọc thứ mười bốn, nhiệt kế nhảy không phẩy ba độ, vì có người ở bàn tám mở cửa sổ. Adrian đọc: "Hai mươi bốn phẩy một." Julian ghi. Rồi Julian dừng bút một giây, và viết thêm vào cột "Ghi chú", chữ nhỏ, đều, nghiêng về bên trái:
"Lần 14: cửa sổ bàn 8 mở (14:22). Không loại. Ghi riêng. J. M."
Adrian nhìn dòng ấy. Không nói gì. Đọc lần thứ mười lăm.
Tối ấy, Adrian ghi vào sổ bìa xám:
"17/2/36. Cầu thang Khu Thông, bậc 9–12. J. M.: 'người không có thư khố phải trình bày sạch hơn'; 'phản bội'. Mình đọc dòng năm. J. M.: 'Nhà cậu là một cô nhi viện.' Đúng một nửa.
24/2, 2/3, 9/3: bàn bảy. Không nói. Số đúng.
9/3, lần 14: J. M. ghi riêng, không loại.
Không phải xin lỗi. Không phải tha. Là dòng năm."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.
Cầu thang Khu Thông có mười bốn bậc từ sảnh lên chiếu nghỉ tầng một. Adrian đã đếm từ năm thứ hai. Bậc thứ chín có một vết mẻ ở mép trái, hình như một móng tay. Bậc thứ mười hai hơi lõm ở giữa, vì sáu mươi năm học viên bước lên đúng chỗ ấy.
Tối thứ Hai 17/2/1936, chín giờ mười, Julian Mercer đứng ở bậc thứ mười hai.
Ánh đèn hành lang rơi thành mười bốn ô dài trên cầu thang, như một bảng số chưa được điền. Julian có thể đứng trên bậc cao hơn Adrian một bước, nhưng cậu xuống một bậc trước khi bắt đầu. Adrian thấy động tác ấy. Không ai ở Highcombe dạy cách chọn bậc thềm khi phải nói điều khó với một người bạn. Giáo trình phòng hộ có đủ các thế đứng cho một cuộc đối kháng; còn trong hành lang này, một bước xuống thấp không phải phòng thủ hay tấn công. Nó là cách Julian từ bỏ một lợi thế nhỏ mà chính cậu cũng không biết mình đang giữ.
Adrian đi lên từ sảnh, sổ bìa xám dưới cánh tay, vừa từ Phòng đo số Hai về. Đến bậc thứ chín thì thấy Julian. Dừng.
Julian không tránh. Julian đứng giữa bậc, ở chỗ lõm, hai tay buông, không cầm sổ bìa da. Lần đầu tiên từ năm thứ hai Adrian thấy Julian đi đâu đó trong Khu Thông mà không có sổ bìa da áp vào ngực.
— Vale, Julian nói.
— Julian.
— Bố tớ viết thư, Julian nói. Đến sáng nay. Julian không lấy thư ra. Ông Corbin đọc báo ở tiệm cắt tóc phố Cầu sáng thứ Bảy. Trang sáu. Không có tên tớ. Ông Corbin đến nhà tớ lúc mười một giờ. Ngồi ở phòng khách nhỏ, uống trà bà tớ pha, hỏi bố tớ một câu: học bổng ba mươi bảng có còn không.
Adrian đứng ở bậc thứ chín. Ba bậc dưới Julian.
— Bố tớ nói còn, Julian nói. Vì còn. Thư chấm dứt chưa đến. Có thể không đến. Hội đồng tháng Ba. Julian dừng. Ông Corbin nói: nếu không còn, khoản hai mươi lăm bảng năm nay phải tính lại. Ông Corbin nói rất lịch sự. Ông Corbin bao giờ cũng lịch sự. Ông Corbin uống hết trà rồi mới về.
— Tớ hiểu, Adrian nói.
— Cậu không hiểu, Julian nói.
Giọng Julian không cao lên. Julian chưa bao giờ nói to. Nhưng giọng Julian có một thứ Adrian chưa nghe bao giờ: một vết nứt, nhỏ, ở cuối câu, như vết mẻ ở mép bậc thứ chín.
*
— Lucian Harcourt mất suất, Julian nói. Sáu mươi bảng. Lucian về Northmere Giáng sinh như thường lệ. Cha Lucian viết ba dòng. Northmere có bốn mươi phòng và một phòng ảnh và năm mươi hai cuộn giấy trống chụp hai bản. Lucian sẽ ngồi xa hơn một ghế ở bàn ăn. Một ghế. Julian bước xuống một bậc. Bậc mười một. Tớ mất suất thì nhà tớ mất phòng khách nhỏ. Bà tớ không còn tủ sách thứ ba để bán.
Adrian không nói gì.
— Người không có thư khố, Julian nói, phải trình bày sạch hơn. Đó là cái tớ biết từ năm tám tuổi. Lucian có thư khố. Lucian có thể đặt ba ngọn đồi lên bàn ông Haverford, vì sau lưng Lucian là một bản hiến chương có chữ ký của ông nội. Sau lưng tớ là một tấm biển đồng ở Hội Kiểm định Dược Mirebrook có tên ông nội tớ ở dòng mười chín, và bố tớ đã tự rút tên mình khỏi hội ấy năm tớ ba tuổi. Julian bước xuống thêm một bậc. Bậc mười. Tớ làm bản sao sạch nhất năm. Một trăm mười hai trang. Ông Draycott nói đẹp nhất năm. Đó là thư khố của tớ.
— Ba điểm C-2 có trong sổ gốc, Adrian nói.
— Ba điểm C-2 có trong sổ gốc, Julian nói. Tớ không xóa. Tớ không giấu. Tớ làm đúng thư Tiến sĩ Sallow. Tớ ký ĐL-1. Julian nhìn Adrian. Cậu có trang "Hollowmere" trong sổ bìa xám từ tháng Mười Hai năm kia. Cậu ghi tớ từ tháng Mười Hai năm kia. Cậu đưa trang ấy cho Reed đọc. Reed đưa cho Tiến sĩ Shaw. Tiến sĩ Shaw đưa cho Bell. Bell đưa cho bốn nghìn người ở Stonebarrow và ông Corbin.
— Tiến sĩ Shaw không đưa trang "Hollowmere" vào hồ sơ, Adrian nói.
— Tớ biết, Julian nói. Không cần. Ai cũng đã đọc rồi.
Bậc mười. Bậc chín. Hai người đứng cách nhau một bậc.
— Cậu gọi đó là đo, Julian nói. Tớ gọi đó là phản bội. Cậu ngồi cạnh tớ ở bàn dãy bốn năm thứ nhất. Cậu đọc trang phương pháp của tớ bằng mực đỏ. Rồi cậu ghi tớ vào một trang trong sổ của cậu, như ghi một cái tủ sấy.
*
Adrian đứng yên lâu.
Adrian nghĩ đến bậc thứ chín, vết mẻ hình móng tay, và nghĩ: mình đứng ở chỗ mẻ. Adrian nghĩ đến dòng thứ ba trong sổ bìa xám tối 7/12, không gạch: "Nếu tháng Mười mình nói, có lẽ L. H. đã không phải gửi lá thư này." Adrian nghĩ đến ba mươi sáu ngày.
Adrian có thể nhắc ba mươi sáu ngày đã đợi. Adrian có thể nhắc rằng đã không nói với ai cho đến khi Lucian đặt giấy trống lên bàn. Adrian có thể nhắc cái hạn ba mươi mốt tháng Mười đã đặt cho Julian.
Adrian không nói những câu ấy. Những câu ấy đúng, nhưng những câu ấy là về Adrian.
Adrian mở sổ bìa xám. Không mở trang "Hollowmere". Mở trang bìa trong, nơi Adrian đã dán từ tháng Mười Một năm 1934 một tờ giấy mỏng, chép lại bằng chữ của mình, không chép bằng chữ Julian, sáu dòng của trang phương pháp mà Julian nhờ đọc bằng mực đỏ.
— Dòng năm, Adrian nói. Không đọc. Đã thuộc. "Không loại điểm nào. Điểm lạ ghi riêng, có giờ, có lý do nghi, có người ký."
Julian không nói gì.
— Đó là chữ của cậu, Adrian nói. Không phải chữ của tớ. Tớ đọc bằng mực đỏ. Tớ sửa ba chữ ở dòng hai và một dấu phẩy ở dòng bốn. Tớ không chạm vào dòng năm. Dòng năm cậu viết từ bản nháp đầu. Adrian gấp sổ lại. Tớ không ghi cậu như ghi một cái tủ. Tớ ghi dòng năm của cậu, và ghi những chỗ bản sao không theo dòng năm của cậu. Tớ đặt câu hỏi của cậu cạnh việc của cậu.
— Câu hỏi của tớ, Julian nói.
— Câu hỏi của cậu, Adrian nói. Cậu viết nó trước khi có tủ, trước khi có thư Tiến sĩ Sallow, trước khi có Quỹ Fane. Cậu viết nó khi chỉ có cậu và bà cậu và túi vỏ liễu phơi gác. Adrian nhìn Julian. Dòng năm là thư khố của cậu, Julian. Không phải một trăm mười hai trang.
Julian đứng ở bậc thứ mười. Mặt không đổi. Chỉ có ngón tay cái bên phải ấn vào mép áo, đến trắng, như ấn vào mép bìa da.
— Cậu nói dễ, Julian nói. Rất khẽ. Nhà cậu là một cô nhi viện. Không ai đòi cô nhi viện hai mươi lăm bảng.
Adrian không trả lời câu ấy. Câu ấy không cần trả lời. Câu ấy đúng một nửa, và nửa kia Julian biết.
Julian đi xuống. Bậc chín, cạnh Adrian, vai không chạm. Bậc tám. Bậc bảy. Xuống hết mười bốn bậc. Ra sảnh. Ra cửa Khu Thông, vào sân tối, không áo khoác.
Adrian đứng ở bậc thứ chín một lúc. Rồi đi lên năm bậc còn lại, về phòng 17.
*
Mười giờ kém mười lăm, Rowan Bell đi qua sân Khu Thông từ phòng in tầng hầm về, và thấy Julian.
Julian ngồi trên ghế đá dưới hàng thông, áo sơ mi, áo gilê len, không áo khoác. Tháng Hai. Sương muối đã bắt đầu đọng trên lưng ghế. Julian ngồi thẳng, hai tay đặt trên đầu gối, như ngồi ở bàn dãy bốn năm thứ nhất.
Rowan không hỏi. Rowan cởi áo khoác của mình, áo khoác dạ nâu đã sờn ở khuỷu tay, khoác lên vai Julian. Rồi ngồi xuống đầu kia ghế đá, cách một khoảng đủ cho một người nữa ngồi.
Hai người ngồi như thế mười phút.
— Tớ đã nói với Vale là phản bội, Julian nói. Không nhìn Rowan.
— Ừ, Rowan nói.
— Cậu không hỏi tớ có đúng không.
— Không, Rowan nói. Tớ đã in bài đính chính. Tớ không phải người hỏi câu ấy tối nay.
Julian kéo áo khoác của Rowan chặt hơn một chút.
— Vale đọc dòng năm, Julian nói. Thuộc lòng. Dòng năm trang phương pháp năm kia. Tớ viết dòng ấy ở phòng khách nhỏ nhà bà, tháng Mười Một, trên bàn uống trà, vì thư phòng đã không còn. Bà ngồi đối diện, đan. Bà hỏi tớ viết gì. Tớ đọc to dòng năm. Julian dừng. Bà bảo: thế thì đừng quên.
Rowan không nói gì.
— Tớ đã không quên, Julian nói. Tớ đã chọn. Đó là hai việc khác nhau. Julian đứng dậy, trả áo khoác cho Rowan, gấp đôi, đặt lên ghế đá cạnh Rowan. Cảm ơn Bell. Lạnh thật.
Julian đi vào Khu Thông. Rowan ngồi lại thêm một lúc, nhìn áo khoác gấp đôi trên ghế đá, nếp gấp thẳng như nếp giấy trong sổ bìa da.
*
Thứ Tư 19/2, phòng đọc tầng trệt Khu Thông, Eleanor Finch ngồi xuống đối diện Adrian, sổ mở, không viết.
— Rowan kể, Eleanor nói. Không phải kể chữ. Kể chỗ. Cầu thang, bậc chín, ghế đá.
— Ừ, Adrian nói.
— Cậu định viết thư cho Julian, Eleanor nói. Không phải câu hỏi.
Adrian nhìn Eleanor. Trong sổ bìa xám, kẹp ở trang cuối, là một tờ giấy viết thư Adrian đã bắt đầu tối thứ Ba, ba dòng, gạch hai.
— Tớ đã bắt đầu, Adrian nói.
— Đừng, Eleanor nói. Ít nhất là chưa. Eleanor đặt bút xuống. Tớ đã kể cậu chuyện bản kê ở Port Ashby. Ba thùng thuốc nhuộm. Tớ chưa kể đoạn sau.
Adrian đợi.
— Người khai bản kê sạch năm ấy là ông Tolley, thư ký của hãng kia, Eleanor nói. Ông Tolley đánh cờ với bố tớ mỗi tối thứ Năm ở quán cạnh phòng thương mại, mười hai năm. Ông Tolley không làm gì sai theo thông lệ của hãng. Khi bố tớ đề nghị sửa mẫu bản kê, ông Tolley đọc ba trang lý do, và nghĩ ba trang ấy là về mình. Eleanor dừng. Ông Tolley không đến quán tối thứ Năm nữa. Bố tớ viết thư ba lần. Ba lần ông Tolley gửi trả, không mở. Lần thứ tư bố tớ không viết.
— Bao lâu, Adrian hỏi.
— Sáu năm, Eleanor nói. Mùa xuân năm ngoái, ông Tolley đến Nhà Minh Tri Port Ashby, ngồi ở hàng ghế cuối, và sau buổi thì đứng đợi bố tớ ở cửa. Ông Tolley hỏi bố tớ một câu về giá than. Eleanor nhìn Adrian. Chỉ thế. Giá than. Bố tớ trả lời. Rồi hai người đi bộ về cùng một đoạn đường, đến góc phố Kênh.
Adrian im lâu.
— Sáu năm, Adrian nói.
— Julian không phải ông Tolley, Eleanor nói. Cậu không phải bố tớ. Tớ chỉ biết một điều: ba lá thư bị gửi trả là ba lá thư nói về bố tớ, không phải về ông Tolley. Eleanor cầm bút lên. Julian sẽ hỏi cậu một câu về giá than. Khi nào thì tớ không biết. Cậu đợi được.
— Tớ đợi được, Adrian nói.
— Tớ biết, Eleanor nói. Cậu đã đợi ba mươi sáu ngày một lần. Lần này cậu đợi đúng lý do.
Tối ấy Adrian lấy tờ giấy viết thư ba dòng, gạch hai, ra khỏi sổ bìa xám. Không xé. Gấp tư, đặt vào ngăn kéo bàn, dưới hộp bút chì.
*
Thomas đang ngồi ở bàn, lá lưỡng kim thứ tư kẹp giữa hai ngón tay, đọc nhiệt kế đặt trong một cốc nước nóng.
— Julian, Thomas nói. Không ngẩng lên. Tớ nghe từ cửa. Không nghe chữ. Nghe giọng.
— Julian nói tớ phản bội, Adrian nói.
Thomas đặt lá lưỡng kim xuống.
— Cậu có phản bội không, Thomas hỏi.
Adrian ngồi xuống mép giường. Nghĩ lâu.
— Tớ không biết, Adrian nói. Tớ biết tớ đã ghi. Tớ biết dòng năm là chữ Julian. Tớ biết ông Corbin đã uống trà ở phòng khách nhỏ nhà Julian sáng thứ Bảy. Ba cái ấy đều đúng. Adrian nhìn hai bàn tay mình. Tớ không biết ba cái ấy cộng lại thành gì.
— Không cộng, Thomas nói. Ba cột.
— Ba cột, Adrian nói.
Thomas cầm lá lưỡng kim lên lại.
— Tháng Tư, Thomas nói, tớ ngồi ba đêm cạnh cái tủ. Nếu tớ không ghi, thì không có gì hết. Không có trang tám mươi hai sai, không có lời đính chính, không có ông Corbin. Thomas nhìn nhiệt kế. Cũng không có cái chuông này. Năm mươi bảy độ. Kêu đến khi có người tắt.
Adrian nhìn cái cốc nước nóng, nhiệt kế, lá lưỡng kim.
— Julian cũng ghi, Adrian nói. Ba điểm C-2 có trong sổ gốc vì Julian ghi.
— Ừ, Thomas nói. Thomas nhúng lá lưỡng kim vào cốc, đợi, rút ra, nhìn độ cong. Thế nên tớ không giận Julian. Tớ giận cái thư bảo Julian làm sạch. Thomas đặt lá đồng lên tờ báo. Giận thư thì không có ai để nói. Thế mới khó.
*
Ba tuần sau đó, Julian và Adrian không nói với nhau một câu.
Không tránh. Highcombe không đủ rộng để tránh. Hai người ngồi cùng lớp Nguyên tố năm sáu, ba buổi một tuần. Hai người cùng ăn ở bàn năm thứ sáu. Hai người đi qua nhau ở cầu thang Khu Thông, mười bốn bậc, hai lần mỗi ngày. Adrian gật. Julian gật. Không ai nói.
Rowan, ở giữa, cũng không nói. Rowan biết đó không phải chỗ của mình. Mỗi tối, ở phòng 19, Rowan để áo khoác dạ nâu treo trên móc gần cửa, phía Julian, thay vì phía mình. Julian không nhắc. Hai tối, áo khoác không còn ở móc lúc mười giờ, và trở lại móc lúc mười giờ rưỡi, có sương ở vai.
Ở buổi Phòng đo số Hai thứ Hai 24/2, Shaw xếp cặp đo theo danh sách cũ: Mercer–Vale ở bàn bảy. Adrian đo. Julian ghi. Bốn mươi phút, mười tám lần đọc, không một lời ngoài số. "Hai mươi ba phẩy bốn." "Hai mươi ba phẩy bốn." "Hai mươi ba phẩy năm." "Hai mươi ba phẩy năm." Julian ghi đúng từng số. Không sai một chữ số. Cuối buổi Julian ký tắt vào cột "Người ghi", Adrian ký tắt vào cột "Người đo", và Shaw, đi qua bàn bảy, nhìn hai chữ ký, nhìn hai người, không nói gì.
Sổ ghi của bàn bảy hôm ấy là sổ sạch nhất lớp.
Sau buổi, Shaw giữ hai người lại một phút. Không hỏi chuyện gì. Chỉ đặt sổ ghi của bàn bảy lên bàn đá, cạnh sổ của bàn sáu, nơi Clement và Philippa đã cãi nhau ba lần về cách làm tròn.
— Sổ bàn sáu có ba vết gạch và hai lời ghi bên lề, Shaw nói. Sổ bàn bảy không có vết gạch nào. Shaw nhìn hai người. Cả hai sổ đều đúng. Tôi chỉ nói để hai cậu biết tôi đã thấy sự khác nhau.
Rồi Shaw cầm hai cuốn sổ đi. Bút đỏ kẹp ở túi áo ngực.
Thứ Năm 27/2, ở nhà ăn, Dorian Blackwood dừng ở bàn năm thứ sáu khi đi lấy bánh pudding.
Không dừng ở chỗ Lucian. Dừng ở chỗ Julian.
— Mercer, Dorian nói. Giọng vừa đủ cho bàn bên cạnh nghe. Tôi đã nói ở đây tháng Mười Hai: người tử tế không mang chuyện phòng kín ra ngoài. Cậu là người duy nhất trong năm người không mang gì ra ngoài. Dorian cười, lịch sự. Ít ra cậu biết giữ.
Cả bàn im. Lucian, ở đầu bàn gần cửa sổ, không ngẩng lên khỏi bát súp. Adrian, ở giữa bàn, đặt thìa xuống.
Julian ngẩng lên nhìn Dorian. Lâu.
— Tôi không giữ, Julian nói. Giọng không cao lên. Tôi chọn. Tôi chọn một dòng trong thư Tiến sĩ Sallow thay vì một dòng trong trang phương pháp của tôi. Julian cầm thìa lên lại. Cảm ơn Blackwood. Tôi không cần người khen việc ấy.
Dorian đứng thêm một giây. Rồi đi lấy bánh pudding.
Không ai ở bàn năm thứ sáu nói gì. Rowan nhìn đĩa. Hannah nhìn Julian, rồi nhìn đi chỗ khác. Lucian ăn hết súp, đặt thìa xuống, cán quay về phía mình.
Adrian nhìn Julian qua bàn. Julian không nhìn lại. Julian ăn bánh mì, chậm, từng miếng nhỏ, như người đã quen ăn bánh mì đen và không muốn để lại vụn.
Adrian không nói gì. Ba tuần chưa hết. Câu Julian vừa nói không phải nói với Adrian. Adrian ghi câu ấy tối hôm ấy, nguyên văn, trong sổ bìa xám, dưới dòng 17/2, và đặt một dấu chấm nhỏ bằng bút chì ở lề, như dấu chấm Eleanor để lại ở lề điều bảy: người định viết thêm rồi thôi.
Thứ Hai 2/3, lại bàn bảy. Mười chín lần đọc. Không một lời ngoài số.
Thứ Hai 9/3, lại bàn bảy. Hai mươi lần đọc. Ở lần đọc thứ mười bốn, nhiệt kế nhảy không phẩy ba độ, vì có người ở bàn tám mở cửa sổ. Adrian đọc: "Hai mươi bốn phẩy một." Julian ghi. Rồi Julian dừng bút một giây, và viết thêm vào cột "Ghi chú", chữ nhỏ, đều, nghiêng về bên trái:
"Lần 14: cửa sổ bàn 8 mở (14:22). Không loại. Ghi riêng. J. M."
Adrian nhìn dòng ấy. Không nói gì. Đọc lần thứ mười lăm.
Tối ấy, Adrian ghi vào sổ bìa xám:
"17/2/36. Cầu thang Khu Thông, bậc 9–12. J. M.: 'người không có thư khố phải trình bày sạch hơn'; 'phản bội'. Mình đọc dòng năm. J. M.: 'Nhà cậu là một cô nhi viện.' Đúng một nửa.
24/2, 2/3, 9/3: bàn bảy. Không nói. Số đúng.
9/3, lần 14: J. M. ghi riêng, không loại.
Không phải xin lỗi. Không phải tha. Là dòng năm."
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.