Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 156. Chuong 156
Chương 156 — Chu kỳ ngắn lại
Adrian đo vũng nước xoay sáu lần trong ngày thứ Năm 13/8/1936.
Lần thứ nhất lúc sáu giờ bốn mươi sáng. Cô Rosamund đã cho phép từ tối qua, khi Adrian gõ cửa thư phòng phía bắc lúc mười một giờ đêm, sau khi về từ công viên đá canh, và nói rằng một chu kỳ giảm không đều thì phải đo nhiều lần trong ngày mới biết luật. Cô Rosamund nghe xong, nhìn Adrian, rồi nói: Garrick đi cùng. Sáu giờ.
Mười phút năm mươi giây.
Adrian ghi. Thomas không nói gì. Thomas đã thức từ bốn giờ để kiểm lại máy Troughton, và mắt đỏ.
Lần thứ hai lúc tám giờ. Mười phút mười hai giây.
Lần thứ ba lúc mười giờ. Chín phút hai mươi.
Adrian ngồi trên tảng đá phẳng ở bờ bắc, sổ trên đùi, và vẽ ba điểm lên giấy kẻ ô. Trục ngang là giờ. Trục dọc là chu kỳ. Ba điểm không nằm trên một đường thẳng. Cong xuống. Như đường của một hòn đá ném lên cao rồi rơi.
Lần thứ tư lúc mười một giờ ba mươi. Tám phút ba mươi lăm.
Adrian vẽ điểm thứ tư. Nối bốn điểm bằng một đường cong nét chì mảnh. Kéo dài đường cong ra phía phải, theo độ cong của bốn điểm, bằng thước cong Thomas mang theo trong hòm, đến khi đường cong chạm trục ngang. Chạm ở đâu thì chu kỳ bằng không.
Đường cong chạm trục ngang ở khoảng hai giờ sáng.
Adrian nhìn tờ giấy rất lâu. Rồi đưa cho Thomas.
Thomas nhìn. Rồi lấy bút chì của mình, lấy tờ giấy kẻ ô mới, tự vẽ lại bốn điểm từ số trong sổ, không nhìn bản của Adrian, tự kéo đường cong. Mất mười hai phút. Rồi đặt hai tờ giấy cạnh nhau.
Hai giờ mười. Bản của Thomas. Hai giờ năm. Bản của Adrian.
— Trang năm 1797 ghi không khí vỡ lúc hai giờ, Thomas nói. Rất khẽ. Trang năm 1797 ghi ngày mười ba vũng nước xoay bảy phút. Thomas nhìn đồng hồ của mình. Bây giờ mười một giờ bốn mươi. Đến chiều sẽ là bảy phút. Thomas đặt bút chì xuống. Đêm nay, Adrian.
— Đêm nay, Adrian nói.
Garrick, ngồi ở tảng đá cách mười thước, đã đứng dậy từ lúc nào. Không ai thấy Garrick đứng dậy. Garrick nhìn hai tờ giấy từ chỗ đứng, không lại gần, rồi nhìn về phía đông, về phía hẻm, về phía nửa cây cầu không thấy được từ đáy thung lũng.
— Về, Garrick nói. Cô Rosamund cần biết trước bữa trưa.
*
Cô Rosamund nhìn hai tờ giấy kẻ ô ba phút. Không hỏi gì. Rồi đặt hai tờ xuống bàn, chồng lên nhau, vuốt phẳng mép bằng lòng bàn tay.
— Ta đã tính ngày mười ba, cô Rosamund nói. Vì trang năm 1797 ghi ngày mười ba. Ta không biết giờ. Năm 1797 cha ta nói đêm ấy, và đêm ấy là đêm ấy. Cô Rosamund nhìn Adrian. Bây giờ người đo cho ta biết giờ.
— Không chắc ạ, Adrian nói. Đường cong là kéo dài. Kéo dài thì có thể sai. Có thể sớm hơn. Có thể muộn hơn. Có thể không đến không.
— Ghi điều ấy, cô Rosamund nói.
— Đã ghi ạ.
Cô Rosamund đứng dậy. Đi đến cửa sổ. Đứng quay lưng lại phòng, nhìn về phía bắc, như đã đứng tối thứ Hai khi ba người ra công viên đá canh.
— Đêm nay ta xuống cầu, cô Rosamund nói. Evelyn xuống với ta. Garrick xuống với ta. Ta sẽ đọc lời dừng. Evelyn cầm đèn. Garrick mang súng. Cô Rosamund dừng. Hai người đo trẻ ở lại Thornwick.
Thomas mở miệng. Đóng lại.
Evelyn, đứng ở góc bàn, nhìn xuống sàn.
Adrian không nói gì ngay. Adrian nghĩ đến luật thứ nhất: không ai xuống hẻm. Đến luật thứ ba: nếu người đo thấy một thứ mà mình muốn đi theo, thì không đi theo. Đến trang năm 1797: tôi cầm đèn. Cha tôi ngã. Đến tảng đá thứ bảy dưới trăng, và một câu nói: tớ sợ tớ sẽ đứng ở đó cầm đèn và nhìn một thứ mình không hiểu đánh người mình thương.
Adrian không cãi. Cãi với cô Rosamund là vô ích, và sai. Cô Rosamund là người giữ. Adrian là khách.
Adrian hỏi.
— Thưa cô. Năm 1797 có ai ở trên cao không ạ?
Cô Rosamund không quay lại.
— Không.
— Có ai đo không ạ?
— Không.
— Có ai ghi giờ khi Người Gác đứng dậy, khi Người Gác đánh, khi lời dừng được đọc lần thứ hai, khi con vật bước lên cầu không ạ?
Im lặng.
— Ta ghi sau, cô Rosamund nói. Theo trí nhớ. Hai ngày sau.
— Cháu xin một trạm đo, Adrian nói. Không ở cầu. Ở sống đồi phía nam, trên Cửa. Từ đó thấy được mố cầu, thấy được vũng nước xoay, thấy được cả thung lũng. Cháu và Thomas. Máy Troughton. Đèn hiệu. Đồng hồ. Không xuống. Không đến gần hơn sống đồi. Chỉ đo. Adrian dừng. Nếu năm 2075 có người đọc trang năm 1936, thì cháu muốn người ấy có số.
Cô Rosamund quay lại.
Nhìn Adrian lâu. Rồi nhìn Thomas. Thomas đã đứng thẳng lên.
— Trạm đo trên sống đồi phía nam cách mố cầu bao xa? cô Rosamund hỏi.
— Một trăm sáu mươi thước ngang, Thomas nói ngay. Bốn mươi thước cao hơn. Cháu đã đo hôm thứ Ba, khi nhìn xuống từ sườn bắc. Thomas dừng. Ngoài mười một bước rất xa, thưa cô.
— Sương dâng đến đâu?
Thomas không trả lời được. Adrian cũng không.
— Trang năm 1797 không ghi, Adrian nói. Cháu không biết.
— Ta biết, cô Rosamund nói. Sương năm ấy dâng đến ngang lưng đồi. Không đến sống đồi. Cô Rosamund đi lại bàn. Ngồi xuống. Đặt hai tay lên tờ giấy kẻ ô. Trạm đo. Hai người. Không xuống. Đèn hiệu: một ngọn đèn đỏ trên sống đồi, nếu tắt thì nghĩa là trạm đo cần người, Garrick lên. Một ngọn đèn trắng ở mố cầu, nếu tắt thì nghĩa là ở dưới cần người, trạm đo không xuống, trạm đo thổi còi về Thornwick, Pratt mang người đến. Cô Rosamund nhìn Adrian. Người đo có còi không?
Adrian lấy chiếc còi thiếc của Peter ra khỏi túi áo khoác. Đặt lên bàn.
Cô Rosamund nhìn chiếc còi một lúc.
— Ba hồi, cô Rosamund nói.
— Ba hồi ạ, Adrian nói. Người cho cháu mượn còi cũng nói ba hồi.
*
Buổi chiều chuẩn bị.
Thornwick chuẩn bị không ồn ào. Adrian để ý. Không ai chạy. Không ai nói to. Pratt đi qua các hành lang với một tờ danh sách và một cây bút chì. Bếp làm bánh mì, nhiều hơn thường lệ, và đun nước, nhiều hơn thường lệ. Hai người coi ngựa dắt thêm ba con ngựa thồ ra sân sau, buộc lên những bọc vải sơn, đèn bão, dây thừng, chăn len. Bá tước đi xuống thư khố tầng hầm lúc hai giờ và lên lúc hai giờ bốn mươi, tay cầm một hộp gỗ dài mà Adrian không thấy bên trong. Helena ở phòng nhạc, không chơi đàn, ngồi ở ghế đàn, quay lưng lại phím, viết một lá thư.
Adrian xếp đồ của trạm đo vào một chiếc túi vải bạt Garrick đưa.
Sổ bìa vải nâu. Bản vẽ mười một nhóm ký tự, kẹp giữa hai tấm bìa cứng. Hai tờ giấy kẻ ô có đường cong. Đồng hồ bỏ túi. Đèn bỏ túi. Bấc dự phòng. Cuộn dây gai mười một thước có thắt nút. Còi thiếc. Ba địa chỉ bác sĩ, vô ích ở đây nhưng Adrian vẫn mang. Áo len xám. Găng tay Evelyn đan.
Hộp gỗ lê.
Adrian cầm hộp gỗ lê lên. Mở nắp trượt. Ba lọ thủy tinh nâu nằm trong nỉ. Đóng lại. Đặt vào túi áo khoác trong, không vào túi vải bạt. Gần người.
Rồi Adrian ngồi xuống mép giường và làm một việc mà Adrian ít khi làm: liệt kê những gì mình có thể làm, và những gì mình không thể.
Có thể: đo. Đếm. Ghi. Thở chín hơi và giữ đầu mình trong. Đọc hình vẽ. Đọc nhịp. Nhìn ra chỗ một thứ lặp lại.
Có thể: hỏa. Ba mươi hai giây mỗi lượt, đã đo ở kỳ thi tháng Sáu. Sau đó cần nghỉ. Ba lượt thì tay bắt đầu run. Năm lượt thì có thể ngất. Đã ngất một lần, năm năm, ở phòng thực hành Tháp Tây, khi cố lượt thứ sáu. Thầy Holt đã viết dòng ấy vào sổ.
Có thể: phòng hộ đơn. Không mạnh. Học đồ bậc hai.
Không thể: phòng hộ lớn. Đó là Evelyn.
Không thể: dừng một con rối đá cao gấp rưỡi người bằng sức.
Không thể: đi qua một khe nứt giao giới. Adrian viết dòng ấy, rồi nhìn rất lâu. Không phải không thể. Không được. Adrian biết những gì xảy ra với người đi qua cửa khi chưa đến lúc. Adrian đã đi qua một cánh cửa năm mười sáu tuổi, đúng lúc, sau tám mươi tư li. Cánh cửa ấy không phải cánh cửa này. Nhưng luật thì giống: không đi theo thứ mình muốn đi theo.
Có thể: TT-3. Chín giọt. Nếu có sương. Nếu sương là sương ấy.
Adrian viết "nếu" hai lần. Rồi gạch một lần. Để lại một.
Rồi gấp tờ giấy lại, đặt vào túi áo khoác trong, cạnh hộp gỗ lê.
Lúc bốn giờ, khi Adrian đi ngang phòng nhạc, Helena gọi.
Adrian vào. Helena vẫn ngồi ở ghế đàn, quay lưng lại phím. Lá thư đã viết xong, gấp làm ba, nằm trên đùi. Helena không đưa lá thư. Helena nhìn Adrian một lúc, như nhìn một bảng kê.
— Cậu Vale ở trên sống đồi, Helena nói.
— Vâng ạ.
— Từ sống đồi thấy được mố cầu.
— Vâng ạ. Một trăm sáu mươi thước.
Helena gật. Rồi đứng dậy, đi đến bàn nhỏ cạnh cửa sổ, cầm lên một chiếc bình giữ nhiệt bọc da, nặng, đưa cho Adrian.
— Súp, Helena nói. Không phải cho cậu. Cho người đứng cạnh cậu, nếu người ấy lạnh. Helena dừng. Năm 1797 không ai mang súp. Cô Rosamund kể với tôi điều ấy hai mươi năm trước, vào đêm tôi về làm dâu nhà này. Chỉ điều ấy. Không kể gì khác.
Adrian nhận bình súp bằng hai tay.
— Lá thư này tôi viết cho Evelyn, Helena nói, nhìn xuống lá thư trên tay. Để mai đưa. Nếu mai Evelyn cần đọc. Helena ngẩng lên. Cậu Vale. Tôi không xin cậu bảo vệ con gái tôi. Con gái tôi không cần ai bảo vệ, và nếu nghe tôi xin thế thì sẽ giận cả tôi lẫn cậu. Tôi xin cậu một việc khác.
— Vâng ạ.
— Đếm cho chính xác, Helena nói. Để sau này có người biết đã xảy ra chuyện gì. Nhà này đã có một trăm ba mươi chín năm không biết.
*
Lần thứ năm lúc ba giờ chiều. Garrick đưa Adrian xuống một mình, nhanh, vì Thomas đang lắp đèn hiệu đỏ trên sống đồi. Bảy phút bốn mươi.
Lần thứ sáu lúc năm giờ. Bảy phút.
Bảy phút. Như trang năm 1797.
Adrian ghi. Vẽ điểm thứ sáu lên giấy kẻ ô. Điểm thứ sáu nằm đúng trên đường cong, lệch chưa đến một phần mười ô. Adrian không thấy nhẹ nhõm. Adrian thấy một thứ ngược lại: một cảm giác như đứng ở bậc cuối trong đền mà nước bắt đầu ẩm.
Trên đường lên sống đồi, Garrick nói một câu duy nhất:
— Cậu đo đúng.
— Cháu ước gì đo sai, Adrian nói.
Garrick không trả lời. Nhưng đến chỗ cỏ nghiêng về tây, Garrick dừng, cúi xuống, nhổ một ngọn cỏ, thả. Ngọn cỏ rơi lệch về phía tây, không phải một inch, mà ba inch, bốn inch, nhanh hơn hôm thứ Ba nhiều. Garrick nhìn ngọn cỏ nằm trên đất, rồi đứng thẳng, và đi tiếp, nhanh hơn.
*
Evelyn đến trạm đo lúc sáu giờ bốn mươi, trước khi xuống cầu cùng cô Rosamund.
Trạm đo là một mỏm đá bằng trên sống đồi phía nam, ngay trên Cửa, nơi đá xám nhô ra như một cái ban công. Thomas đã dựng máy Troughton, chân máy chôn sâu vào kẽ đá, cân bọt nước ba lần. Đèn hiệu đỏ, một đèn bão có kính màu, treo trên một cọc sắt cắm vào kẽ đá phía sau. Một chiếc ghế gấp. Một tấm vải sơn trải trên đá. Hai bình trà nóng. Bánh mì. Chăn len. Từ đây nhìn xuống, mố cầu cách một trăm sáu mươi thước, thấp hơn bốn mươi thước, nhỏ như một khối đồ chơi. Vòm cầu vươn ra trên miệng hẻm tối. Vũng nước xoay ở xa về phía tây, một đồng xu bạc mờ.
Evelyn mặc như ngày đầu: váy vải dày nâu đất, áo len cổ lọ, áo khoác vải sáp, ủng đi đồng, mũ len. Thêm một chiếc túi da nhỏ đeo chéo. Evelyn mở túi, lấy ra một chiếc hộp gỗ óc chó, đặt lên tấm vải sơn.
Adrian nhận ra hộp. Thomas cũng nhận ra. Thomas đã làm chiếc hộp ấy, tháng Hai, lót bằng tơ nhện kính.
— Lõi năm 1847, Evelyn nói. Lõi đèn của bà cố tớ. Tớ đã mang về từ Highcombe cuối năm. Tớ không biết vì sao tớ mang xuống hôm nay. Evelyn mở nắp hộp.
Lõi đèn nằm trong lớp tơ bạc, nhỏ bằng quả trứng chim, thủy tinh mờ có những đường gân đồng. Từ tháng Hai, khi Thomas đặt lõi vào hộp, lõi đã cho thấy một hình ảnh: tuyết rơi và một ngọn đèn trên một tháp xa. Rồi mờ đi. Đến tháng Tư thì tắt hẳn. Lõi chỉ còn là thủy tinh.
Bây giờ, trong ánh hoàng hôn trên sống đồi phía nam Harrowdene, lõi sáng.
Không mạnh. Một ánh rất mờ, ấm, vàng, từ sâu bên trong thủy tinh. Và trong ánh ấy, nhỏ như trong một giọt nước, tuyết đang rơi.
Thomas ngồi xuống tấm vải sơn. Không nói gì.
— Từ sáng nay, Evelyn nói. Tớ mở hộp lúc sáu giờ để xem. Nó tối. Mười giờ, khi cậu về báo chín phút hai mươi, tớ mở lại. Nó có một chấm sáng. Bây giờ thì thế này. Evelyn nhìn Adrian. Cùng nhịp với vũng nước, Adrian. Nó sáng dần khi vũng nước xoay nhanh dần.
Adrian nhìn lõi đèn. Nhìn tuyết rơi trong ấy. Nhớ bông lan thủy kính thứ ba. Một điểm sáng trên nền tối. Một ngọn đèn. Ở xa. Trên cao.
Nhớ trang năm 1797: tỉnh dậy, kể về tuyết, và một ngọn đèn trên một tháp xa.
— Lõi này nhìn sang bên kia, Adrian nói. Chậm. Không phải câu hỏi. Lõi năm 1847. Bà cố cậu làm năm 1847. Năm mươi năm sau 1797. Bà cố cậu đã đứng ở đâu khi làm lõi này?
— Tớ không biết, Evelyn nói. Cuốn thảo mộc của bà cố có ghi lan thủy kính. Có thể bà cố đã xuống thung lũng. Có thể bà cố đã lấy nước ở vũng nước ấy để nấu thủy tinh. Evelyn dừng. Tớ không biết. Tớ chưa bao giờ hỏi. Không ai còn để hỏi.
— Cô Rosamund, Thomas nói.
— Cô Rosamund biết, Evelyn nói. Tớ nghĩ cô Rosamund biết. Tớ đã hỏi chiều nay. Cô Rosamund nói: mang theo. Evelyn đóng nắp hộp. Ánh vàng biến mất sau gỗ óc chó. Chỉ thế. Mang theo.
Evelyn đặt hộp vào túi da. Đứng dậy.
Hoàng hôn đã đỏ trên đồi phía tây. Mặt trời đang chạm đồi.
Ở dưới, ở đáy thung lũng, một thứ đã bắt đầu.
*
Không phải đêm dâng lên như hôm thứ Ba. Adrian thấy ngay. Hôm thứ Ba, bóng tối dâng từ cỏ như một chất lỏng màu xanh thẫm. Hôm nay, thứ dâng lên từ đáy thung lũng có màu.
Sương. Nhưng không phải sương thường. Sương trắng bạc, dày, và lấp lánh. Như có hàng triệu mảnh kính nhỏ trôi lơ lửng trong đó, mỗi mảnh bắt một chút ánh hoàng hôn cuối cùng và giữ lại. Dâng chậm, từ con suối, từ vũng nước xoay, từ đáy, phủ dần lên cỏ, lên đá, lên những bông hoa tím đang quay mặt về phía tây.
Và lặng. Không có tiếng gì. Tiếng suối, mà từ trạm đo vẫn nghe được như một tiếng thì thầm xa, đã tắt.
Adrian thở vào lòng bàn tay. Hơi thở tan đều. Ở trên này vẫn là không khí thường.
— Sương, Thomas nói, rất khẽ. Adrian. Ghi chép bà Marsh.
— Ừ, Adrian nói.
Evelyn đứng ở mép trạm đo, nhìn xuống. Ánh hoàng hôn trên mặt Evelyn. Tóc vàng tết gọn quấn sau đầu. Tay nắm quai túi da, nơi chiếc hộp óc chó nằm.
Dưới chân sống đồi, ở lối mòn dẫn xuống mố cầu, một ngọn đèn trắng đã được thắp. Cô Rosamund. Garrick. Ba con ngựa thồ. Đang đợi.
Evelyn quay lại. Nhìn Thomas. Nhìn Adrian.
— Tớ phải xuống, Evelyn nói.
— Ừ, Adrian nói.
Evelyn không đi ngay. Evelyn đứng đó, cách Adrian hai bước, và Adrian thấy môi Evelyn mím lại, như khi Evelyn đứng ở cửa phòng thi phòng hộ tháng Sáu năm ngoái, đếm.
— Cậu nói cậu sẽ đứng cạnh, Evelyn nói. Rất khẽ, để Thomas không nghe. Không phải sau. Cạnh.
— Tớ nói thế, Adrian nói.
— Cậu ở trên này. Tớ ở dưới kia.
— Một trăm sáu mươi thước, Adrian nói. Tớ thấy cậu. Đèn đỏ thấy đèn trắng. Adrian dừng. Không phải cạnh. Nhưng tớ đếm cùng cậu.
Evelyn nhìn Adrian thêm một nhịp. Rồi gật. Một cái gật ngắn, không đo bằng thước.
Rồi quay đi, xuống lối mòn đá, nhanh, không ngoái lại, áo khoác vải sáp màu ô liu nhỏ dần trong ánh hoàng hôn, đến ngọn đèn trắng, đến bên cô Rosamund. Adrian thấy hai bóng người, một nhỏ thẳng, một cao hơn một chút, đứng cạnh nhau bên ngọn đèn. Rồi ngọn đèn bắt đầu đi xuống, về phía mố cầu, và sương lấp lánh dâng lên đón.
Thomas thắp đèn hiệu đỏ.
Adrian rút đồng hồ bỏ túi ra. Bảy giờ năm mươi hai phút. Mở sổ bìa vải nâu, trang mới. Viết:
"13/8/36. Trạm đo sống đồi nam, trên Cửa. A. V., T. R. 19:52. Sương dâng. Lấp lánh. Không tiếng suối. Đèn trắng (R. A., E. A., Garrick) xuống mố."
Rồi đặt tay lên túi áo khoác trong. Hộp gỗ lê. Một tờ giấy gấp. Còi thiếc.
Đếm.
Adrian đo vũng nước xoay sáu lần trong ngày thứ Năm 13/8/1936.
Lần thứ nhất lúc sáu giờ bốn mươi sáng. Cô Rosamund đã cho phép từ tối qua, khi Adrian gõ cửa thư phòng phía bắc lúc mười một giờ đêm, sau khi về từ công viên đá canh, và nói rằng một chu kỳ giảm không đều thì phải đo nhiều lần trong ngày mới biết luật. Cô Rosamund nghe xong, nhìn Adrian, rồi nói: Garrick đi cùng. Sáu giờ.
Mười phút năm mươi giây.
Adrian ghi. Thomas không nói gì. Thomas đã thức từ bốn giờ để kiểm lại máy Troughton, và mắt đỏ.
Lần thứ hai lúc tám giờ. Mười phút mười hai giây.
Lần thứ ba lúc mười giờ. Chín phút hai mươi.
Adrian ngồi trên tảng đá phẳng ở bờ bắc, sổ trên đùi, và vẽ ba điểm lên giấy kẻ ô. Trục ngang là giờ. Trục dọc là chu kỳ. Ba điểm không nằm trên một đường thẳng. Cong xuống. Như đường của một hòn đá ném lên cao rồi rơi.
Lần thứ tư lúc mười một giờ ba mươi. Tám phút ba mươi lăm.
Adrian vẽ điểm thứ tư. Nối bốn điểm bằng một đường cong nét chì mảnh. Kéo dài đường cong ra phía phải, theo độ cong của bốn điểm, bằng thước cong Thomas mang theo trong hòm, đến khi đường cong chạm trục ngang. Chạm ở đâu thì chu kỳ bằng không.
Đường cong chạm trục ngang ở khoảng hai giờ sáng.
Adrian nhìn tờ giấy rất lâu. Rồi đưa cho Thomas.
Thomas nhìn. Rồi lấy bút chì của mình, lấy tờ giấy kẻ ô mới, tự vẽ lại bốn điểm từ số trong sổ, không nhìn bản của Adrian, tự kéo đường cong. Mất mười hai phút. Rồi đặt hai tờ giấy cạnh nhau.
Hai giờ mười. Bản của Thomas. Hai giờ năm. Bản của Adrian.
— Trang năm 1797 ghi không khí vỡ lúc hai giờ, Thomas nói. Rất khẽ. Trang năm 1797 ghi ngày mười ba vũng nước xoay bảy phút. Thomas nhìn đồng hồ của mình. Bây giờ mười một giờ bốn mươi. Đến chiều sẽ là bảy phút. Thomas đặt bút chì xuống. Đêm nay, Adrian.
— Đêm nay, Adrian nói.
Garrick, ngồi ở tảng đá cách mười thước, đã đứng dậy từ lúc nào. Không ai thấy Garrick đứng dậy. Garrick nhìn hai tờ giấy từ chỗ đứng, không lại gần, rồi nhìn về phía đông, về phía hẻm, về phía nửa cây cầu không thấy được từ đáy thung lũng.
— Về, Garrick nói. Cô Rosamund cần biết trước bữa trưa.
*
Cô Rosamund nhìn hai tờ giấy kẻ ô ba phút. Không hỏi gì. Rồi đặt hai tờ xuống bàn, chồng lên nhau, vuốt phẳng mép bằng lòng bàn tay.
— Ta đã tính ngày mười ba, cô Rosamund nói. Vì trang năm 1797 ghi ngày mười ba. Ta không biết giờ. Năm 1797 cha ta nói đêm ấy, và đêm ấy là đêm ấy. Cô Rosamund nhìn Adrian. Bây giờ người đo cho ta biết giờ.
— Không chắc ạ, Adrian nói. Đường cong là kéo dài. Kéo dài thì có thể sai. Có thể sớm hơn. Có thể muộn hơn. Có thể không đến không.
— Ghi điều ấy, cô Rosamund nói.
— Đã ghi ạ.
Cô Rosamund đứng dậy. Đi đến cửa sổ. Đứng quay lưng lại phòng, nhìn về phía bắc, như đã đứng tối thứ Hai khi ba người ra công viên đá canh.
— Đêm nay ta xuống cầu, cô Rosamund nói. Evelyn xuống với ta. Garrick xuống với ta. Ta sẽ đọc lời dừng. Evelyn cầm đèn. Garrick mang súng. Cô Rosamund dừng. Hai người đo trẻ ở lại Thornwick.
Thomas mở miệng. Đóng lại.
Evelyn, đứng ở góc bàn, nhìn xuống sàn.
Adrian không nói gì ngay. Adrian nghĩ đến luật thứ nhất: không ai xuống hẻm. Đến luật thứ ba: nếu người đo thấy một thứ mà mình muốn đi theo, thì không đi theo. Đến trang năm 1797: tôi cầm đèn. Cha tôi ngã. Đến tảng đá thứ bảy dưới trăng, và một câu nói: tớ sợ tớ sẽ đứng ở đó cầm đèn và nhìn một thứ mình không hiểu đánh người mình thương.
Adrian không cãi. Cãi với cô Rosamund là vô ích, và sai. Cô Rosamund là người giữ. Adrian là khách.
Adrian hỏi.
— Thưa cô. Năm 1797 có ai ở trên cao không ạ?
Cô Rosamund không quay lại.
— Không.
— Có ai đo không ạ?
— Không.
— Có ai ghi giờ khi Người Gác đứng dậy, khi Người Gác đánh, khi lời dừng được đọc lần thứ hai, khi con vật bước lên cầu không ạ?
Im lặng.
— Ta ghi sau, cô Rosamund nói. Theo trí nhớ. Hai ngày sau.
— Cháu xin một trạm đo, Adrian nói. Không ở cầu. Ở sống đồi phía nam, trên Cửa. Từ đó thấy được mố cầu, thấy được vũng nước xoay, thấy được cả thung lũng. Cháu và Thomas. Máy Troughton. Đèn hiệu. Đồng hồ. Không xuống. Không đến gần hơn sống đồi. Chỉ đo. Adrian dừng. Nếu năm 2075 có người đọc trang năm 1936, thì cháu muốn người ấy có số.
Cô Rosamund quay lại.
Nhìn Adrian lâu. Rồi nhìn Thomas. Thomas đã đứng thẳng lên.
— Trạm đo trên sống đồi phía nam cách mố cầu bao xa? cô Rosamund hỏi.
— Một trăm sáu mươi thước ngang, Thomas nói ngay. Bốn mươi thước cao hơn. Cháu đã đo hôm thứ Ba, khi nhìn xuống từ sườn bắc. Thomas dừng. Ngoài mười một bước rất xa, thưa cô.
— Sương dâng đến đâu?
Thomas không trả lời được. Adrian cũng không.
— Trang năm 1797 không ghi, Adrian nói. Cháu không biết.
— Ta biết, cô Rosamund nói. Sương năm ấy dâng đến ngang lưng đồi. Không đến sống đồi. Cô Rosamund đi lại bàn. Ngồi xuống. Đặt hai tay lên tờ giấy kẻ ô. Trạm đo. Hai người. Không xuống. Đèn hiệu: một ngọn đèn đỏ trên sống đồi, nếu tắt thì nghĩa là trạm đo cần người, Garrick lên. Một ngọn đèn trắng ở mố cầu, nếu tắt thì nghĩa là ở dưới cần người, trạm đo không xuống, trạm đo thổi còi về Thornwick, Pratt mang người đến. Cô Rosamund nhìn Adrian. Người đo có còi không?
Adrian lấy chiếc còi thiếc của Peter ra khỏi túi áo khoác. Đặt lên bàn.
Cô Rosamund nhìn chiếc còi một lúc.
— Ba hồi, cô Rosamund nói.
— Ba hồi ạ, Adrian nói. Người cho cháu mượn còi cũng nói ba hồi.
*
Buổi chiều chuẩn bị.
Thornwick chuẩn bị không ồn ào. Adrian để ý. Không ai chạy. Không ai nói to. Pratt đi qua các hành lang với một tờ danh sách và một cây bút chì. Bếp làm bánh mì, nhiều hơn thường lệ, và đun nước, nhiều hơn thường lệ. Hai người coi ngựa dắt thêm ba con ngựa thồ ra sân sau, buộc lên những bọc vải sơn, đèn bão, dây thừng, chăn len. Bá tước đi xuống thư khố tầng hầm lúc hai giờ và lên lúc hai giờ bốn mươi, tay cầm một hộp gỗ dài mà Adrian không thấy bên trong. Helena ở phòng nhạc, không chơi đàn, ngồi ở ghế đàn, quay lưng lại phím, viết một lá thư.
Adrian xếp đồ của trạm đo vào một chiếc túi vải bạt Garrick đưa.
Sổ bìa vải nâu. Bản vẽ mười một nhóm ký tự, kẹp giữa hai tấm bìa cứng. Hai tờ giấy kẻ ô có đường cong. Đồng hồ bỏ túi. Đèn bỏ túi. Bấc dự phòng. Cuộn dây gai mười một thước có thắt nút. Còi thiếc. Ba địa chỉ bác sĩ, vô ích ở đây nhưng Adrian vẫn mang. Áo len xám. Găng tay Evelyn đan.
Hộp gỗ lê.
Adrian cầm hộp gỗ lê lên. Mở nắp trượt. Ba lọ thủy tinh nâu nằm trong nỉ. Đóng lại. Đặt vào túi áo khoác trong, không vào túi vải bạt. Gần người.
Rồi Adrian ngồi xuống mép giường và làm một việc mà Adrian ít khi làm: liệt kê những gì mình có thể làm, và những gì mình không thể.
Có thể: đo. Đếm. Ghi. Thở chín hơi và giữ đầu mình trong. Đọc hình vẽ. Đọc nhịp. Nhìn ra chỗ một thứ lặp lại.
Có thể: hỏa. Ba mươi hai giây mỗi lượt, đã đo ở kỳ thi tháng Sáu. Sau đó cần nghỉ. Ba lượt thì tay bắt đầu run. Năm lượt thì có thể ngất. Đã ngất một lần, năm năm, ở phòng thực hành Tháp Tây, khi cố lượt thứ sáu. Thầy Holt đã viết dòng ấy vào sổ.
Có thể: phòng hộ đơn. Không mạnh. Học đồ bậc hai.
Không thể: phòng hộ lớn. Đó là Evelyn.
Không thể: dừng một con rối đá cao gấp rưỡi người bằng sức.
Không thể: đi qua một khe nứt giao giới. Adrian viết dòng ấy, rồi nhìn rất lâu. Không phải không thể. Không được. Adrian biết những gì xảy ra với người đi qua cửa khi chưa đến lúc. Adrian đã đi qua một cánh cửa năm mười sáu tuổi, đúng lúc, sau tám mươi tư li. Cánh cửa ấy không phải cánh cửa này. Nhưng luật thì giống: không đi theo thứ mình muốn đi theo.
Có thể: TT-3. Chín giọt. Nếu có sương. Nếu sương là sương ấy.
Adrian viết "nếu" hai lần. Rồi gạch một lần. Để lại một.
Rồi gấp tờ giấy lại, đặt vào túi áo khoác trong, cạnh hộp gỗ lê.
Lúc bốn giờ, khi Adrian đi ngang phòng nhạc, Helena gọi.
Adrian vào. Helena vẫn ngồi ở ghế đàn, quay lưng lại phím. Lá thư đã viết xong, gấp làm ba, nằm trên đùi. Helena không đưa lá thư. Helena nhìn Adrian một lúc, như nhìn một bảng kê.
— Cậu Vale ở trên sống đồi, Helena nói.
— Vâng ạ.
— Từ sống đồi thấy được mố cầu.
— Vâng ạ. Một trăm sáu mươi thước.
Helena gật. Rồi đứng dậy, đi đến bàn nhỏ cạnh cửa sổ, cầm lên một chiếc bình giữ nhiệt bọc da, nặng, đưa cho Adrian.
— Súp, Helena nói. Không phải cho cậu. Cho người đứng cạnh cậu, nếu người ấy lạnh. Helena dừng. Năm 1797 không ai mang súp. Cô Rosamund kể với tôi điều ấy hai mươi năm trước, vào đêm tôi về làm dâu nhà này. Chỉ điều ấy. Không kể gì khác.
Adrian nhận bình súp bằng hai tay.
— Lá thư này tôi viết cho Evelyn, Helena nói, nhìn xuống lá thư trên tay. Để mai đưa. Nếu mai Evelyn cần đọc. Helena ngẩng lên. Cậu Vale. Tôi không xin cậu bảo vệ con gái tôi. Con gái tôi không cần ai bảo vệ, và nếu nghe tôi xin thế thì sẽ giận cả tôi lẫn cậu. Tôi xin cậu một việc khác.
— Vâng ạ.
— Đếm cho chính xác, Helena nói. Để sau này có người biết đã xảy ra chuyện gì. Nhà này đã có một trăm ba mươi chín năm không biết.
*
Lần thứ năm lúc ba giờ chiều. Garrick đưa Adrian xuống một mình, nhanh, vì Thomas đang lắp đèn hiệu đỏ trên sống đồi. Bảy phút bốn mươi.
Lần thứ sáu lúc năm giờ. Bảy phút.
Bảy phút. Như trang năm 1797.
Adrian ghi. Vẽ điểm thứ sáu lên giấy kẻ ô. Điểm thứ sáu nằm đúng trên đường cong, lệch chưa đến một phần mười ô. Adrian không thấy nhẹ nhõm. Adrian thấy một thứ ngược lại: một cảm giác như đứng ở bậc cuối trong đền mà nước bắt đầu ẩm.
Trên đường lên sống đồi, Garrick nói một câu duy nhất:
— Cậu đo đúng.
— Cháu ước gì đo sai, Adrian nói.
Garrick không trả lời. Nhưng đến chỗ cỏ nghiêng về tây, Garrick dừng, cúi xuống, nhổ một ngọn cỏ, thả. Ngọn cỏ rơi lệch về phía tây, không phải một inch, mà ba inch, bốn inch, nhanh hơn hôm thứ Ba nhiều. Garrick nhìn ngọn cỏ nằm trên đất, rồi đứng thẳng, và đi tiếp, nhanh hơn.
*
Evelyn đến trạm đo lúc sáu giờ bốn mươi, trước khi xuống cầu cùng cô Rosamund.
Trạm đo là một mỏm đá bằng trên sống đồi phía nam, ngay trên Cửa, nơi đá xám nhô ra như một cái ban công. Thomas đã dựng máy Troughton, chân máy chôn sâu vào kẽ đá, cân bọt nước ba lần. Đèn hiệu đỏ, một đèn bão có kính màu, treo trên một cọc sắt cắm vào kẽ đá phía sau. Một chiếc ghế gấp. Một tấm vải sơn trải trên đá. Hai bình trà nóng. Bánh mì. Chăn len. Từ đây nhìn xuống, mố cầu cách một trăm sáu mươi thước, thấp hơn bốn mươi thước, nhỏ như một khối đồ chơi. Vòm cầu vươn ra trên miệng hẻm tối. Vũng nước xoay ở xa về phía tây, một đồng xu bạc mờ.
Evelyn mặc như ngày đầu: váy vải dày nâu đất, áo len cổ lọ, áo khoác vải sáp, ủng đi đồng, mũ len. Thêm một chiếc túi da nhỏ đeo chéo. Evelyn mở túi, lấy ra một chiếc hộp gỗ óc chó, đặt lên tấm vải sơn.
Adrian nhận ra hộp. Thomas cũng nhận ra. Thomas đã làm chiếc hộp ấy, tháng Hai, lót bằng tơ nhện kính.
— Lõi năm 1847, Evelyn nói. Lõi đèn của bà cố tớ. Tớ đã mang về từ Highcombe cuối năm. Tớ không biết vì sao tớ mang xuống hôm nay. Evelyn mở nắp hộp.
Lõi đèn nằm trong lớp tơ bạc, nhỏ bằng quả trứng chim, thủy tinh mờ có những đường gân đồng. Từ tháng Hai, khi Thomas đặt lõi vào hộp, lõi đã cho thấy một hình ảnh: tuyết rơi và một ngọn đèn trên một tháp xa. Rồi mờ đi. Đến tháng Tư thì tắt hẳn. Lõi chỉ còn là thủy tinh.
Bây giờ, trong ánh hoàng hôn trên sống đồi phía nam Harrowdene, lõi sáng.
Không mạnh. Một ánh rất mờ, ấm, vàng, từ sâu bên trong thủy tinh. Và trong ánh ấy, nhỏ như trong một giọt nước, tuyết đang rơi.
Thomas ngồi xuống tấm vải sơn. Không nói gì.
— Từ sáng nay, Evelyn nói. Tớ mở hộp lúc sáu giờ để xem. Nó tối. Mười giờ, khi cậu về báo chín phút hai mươi, tớ mở lại. Nó có một chấm sáng. Bây giờ thì thế này. Evelyn nhìn Adrian. Cùng nhịp với vũng nước, Adrian. Nó sáng dần khi vũng nước xoay nhanh dần.
Adrian nhìn lõi đèn. Nhìn tuyết rơi trong ấy. Nhớ bông lan thủy kính thứ ba. Một điểm sáng trên nền tối. Một ngọn đèn. Ở xa. Trên cao.
Nhớ trang năm 1797: tỉnh dậy, kể về tuyết, và một ngọn đèn trên một tháp xa.
— Lõi này nhìn sang bên kia, Adrian nói. Chậm. Không phải câu hỏi. Lõi năm 1847. Bà cố cậu làm năm 1847. Năm mươi năm sau 1797. Bà cố cậu đã đứng ở đâu khi làm lõi này?
— Tớ không biết, Evelyn nói. Cuốn thảo mộc của bà cố có ghi lan thủy kính. Có thể bà cố đã xuống thung lũng. Có thể bà cố đã lấy nước ở vũng nước ấy để nấu thủy tinh. Evelyn dừng. Tớ không biết. Tớ chưa bao giờ hỏi. Không ai còn để hỏi.
— Cô Rosamund, Thomas nói.
— Cô Rosamund biết, Evelyn nói. Tớ nghĩ cô Rosamund biết. Tớ đã hỏi chiều nay. Cô Rosamund nói: mang theo. Evelyn đóng nắp hộp. Ánh vàng biến mất sau gỗ óc chó. Chỉ thế. Mang theo.
Evelyn đặt hộp vào túi da. Đứng dậy.
Hoàng hôn đã đỏ trên đồi phía tây. Mặt trời đang chạm đồi.
Ở dưới, ở đáy thung lũng, một thứ đã bắt đầu.
*
Không phải đêm dâng lên như hôm thứ Ba. Adrian thấy ngay. Hôm thứ Ba, bóng tối dâng từ cỏ như một chất lỏng màu xanh thẫm. Hôm nay, thứ dâng lên từ đáy thung lũng có màu.
Sương. Nhưng không phải sương thường. Sương trắng bạc, dày, và lấp lánh. Như có hàng triệu mảnh kính nhỏ trôi lơ lửng trong đó, mỗi mảnh bắt một chút ánh hoàng hôn cuối cùng và giữ lại. Dâng chậm, từ con suối, từ vũng nước xoay, từ đáy, phủ dần lên cỏ, lên đá, lên những bông hoa tím đang quay mặt về phía tây.
Và lặng. Không có tiếng gì. Tiếng suối, mà từ trạm đo vẫn nghe được như một tiếng thì thầm xa, đã tắt.
Adrian thở vào lòng bàn tay. Hơi thở tan đều. Ở trên này vẫn là không khí thường.
— Sương, Thomas nói, rất khẽ. Adrian. Ghi chép bà Marsh.
— Ừ, Adrian nói.
Evelyn đứng ở mép trạm đo, nhìn xuống. Ánh hoàng hôn trên mặt Evelyn. Tóc vàng tết gọn quấn sau đầu. Tay nắm quai túi da, nơi chiếc hộp óc chó nằm.
Dưới chân sống đồi, ở lối mòn dẫn xuống mố cầu, một ngọn đèn trắng đã được thắp. Cô Rosamund. Garrick. Ba con ngựa thồ. Đang đợi.
Evelyn quay lại. Nhìn Thomas. Nhìn Adrian.
— Tớ phải xuống, Evelyn nói.
— Ừ, Adrian nói.
Evelyn không đi ngay. Evelyn đứng đó, cách Adrian hai bước, và Adrian thấy môi Evelyn mím lại, như khi Evelyn đứng ở cửa phòng thi phòng hộ tháng Sáu năm ngoái, đếm.
— Cậu nói cậu sẽ đứng cạnh, Evelyn nói. Rất khẽ, để Thomas không nghe. Không phải sau. Cạnh.
— Tớ nói thế, Adrian nói.
— Cậu ở trên này. Tớ ở dưới kia.
— Một trăm sáu mươi thước, Adrian nói. Tớ thấy cậu. Đèn đỏ thấy đèn trắng. Adrian dừng. Không phải cạnh. Nhưng tớ đếm cùng cậu.
Evelyn nhìn Adrian thêm một nhịp. Rồi gật. Một cái gật ngắn, không đo bằng thước.
Rồi quay đi, xuống lối mòn đá, nhanh, không ngoái lại, áo khoác vải sáp màu ô liu nhỏ dần trong ánh hoàng hôn, đến ngọn đèn trắng, đến bên cô Rosamund. Adrian thấy hai bóng người, một nhỏ thẳng, một cao hơn một chút, đứng cạnh nhau bên ngọn đèn. Rồi ngọn đèn bắt đầu đi xuống, về phía mố cầu, và sương lấp lánh dâng lên đón.
Thomas thắp đèn hiệu đỏ.
Adrian rút đồng hồ bỏ túi ra. Bảy giờ năm mươi hai phút. Mở sổ bìa vải nâu, trang mới. Viết:
"13/8/36. Trạm đo sống đồi nam, trên Cửa. A. V., T. R. 19:52. Sương dâng. Lấp lánh. Không tiếng suối. Đèn trắng (R. A., E. A., Garrick) xuống mố."
Rồi đặt tay lên túi áo khoác trong. Hộp gỗ lê. Một tờ giấy gấp. Còi thiếc.
Đếm.