Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 3. Cơn sốt
Margaret chuyển Adrian xuống phòng ốm trước khi trời sáng.
Gọi là phòng ốm, nhưng đó chỉ là căn buồng nhỏ sau bếp, xưa kia dùng làm chỗ để than, về sau được quét vôi trắng, kê một chiếc giường sắt hẹp, một cái ghế tựa và một chiếc bàn con. Căn buồng có một ô cửa sổ nhìn ra máy bơm ngoài sân sau, và nhờ áp tường vào lưng bếp lò nên lúc nào cũng ấm hơn phòng áp mái. Mỗi mùa đông, thế nào cũng có một hai đứa phải nằm ở đó vài ngày, vì sởi, vì ho gà, vì những cơn cảm theo sương xuống. Luật của Margaret rất đơn giản: đứa nào ốm thì nằm phòng ốm, và không đứa nào khác được bước qua ngưỡng cửa.
Peter đỡ hai chân, Margaret đỡ phần trên, và Adrian được đưa xuống cầu thang hẹp trong ánh đèn dầu lắc lư. Adrian biết mình đang được bế, biết từng bậc thang trôi qua dưới lưng, nhưng tất cả đến rất chậm và rất xa, như những âm thanh lọt xuống qua một lớp nước dày. Tấm ván thứ tư kêu lên. Ai đó suýt vấp. Margaret nói một câu gì đó, giọng gắt và run cùng một lúc.
Rồi lưng chạm vào tấm đệm rơm, và mùi vôi, mùi than cũ, mùi xà phòng giặt tràn đến, quen thuộc đến mức gần như dễ chịu.
— Peter, lên ngủ đi, Margaret nói. Đóng cửa phòng lại. Nếu Joe dậy thì bảo Joe là anh Adrian chỉ bị cảm.
— Anh Adrian có làm sao không ạ?
— Lên ngủ đi.
Tiếng chân Peter xa dần trên cầu thang. Margaret vắt chiếc khăn trong chậu nước, đắp lên trán Adrian, rồi kéo ghế lại sát giường và ngồi xuống. Ngọn đèn dầu được vặn nhỏ, đặt trên bàn con, hắt bóng của Margaret lên bức tường vôi thành một hình dáng cao, gầy, hơi cúi, như một cái cây đứng nghiêng trước gió.
Đêm thứ Năm kéo dài vô tận.
Adrian không ngủ, cũng không thức. Cái nóng đến thành từng đợt, như sóng, dâng lên từ ngực, tràn lên cổ, lên mặt, rồi rút xuống để lại một lớp mồ hôi lạnh ngắt. Giữa hai đợt sóng là những khoảng trống, và trong những khoảng trống ấy, Adrian lại thấy vùng nước.
Không phải dòng sông dưới chân cầu. Không phải nước giếng, nước trong thùng chứa cạnh bếp. Đó là một vùng nước tối, phẳng, rộng đến mức không thấy bờ, và không có gió. Mặt nước lặng đến nỗi không phân biệt được đâu là nước, đâu là bầu trời không sao phía trên. Adrian không đứng trên đó, cũng không bơi trong đó. Chỉ có cảm giác đang ở rất gần, gần như áp má vào mặt nước, và lắng nghe.
Điều khiến Adrian bất an không phải sự rộng lớn của biển tối. Cậu đã từng nhìn xuống giếng vào những đêm không trăng và vẫn hiểu rằng phía dưới có đáy. Ở đây, cậu không tìm thấy một điểm nào để ước lượng khoảng cách, cũng không biết mình đang nhìn bằng đôi mắt nào. Càng tỉnh táo, cảm giác ấy càng rõ, trái ngược hẳn với một cơn sốt sắp lui.
Tiếng nhỏ giọt lại vang lên. Một giọt. Rất lâu sau, một giọt nữa. Mỗi giọt rơi xuống tạo thành một vòng tròn lan ra, lan mãi, không chạm vào đâu cả.
Rồi đợt nóng tiếp theo ập đến, và vùng nước biến mất, chỉ còn trần vôi trắng, ngọn đèn dầu và bàn tay của Margaret đang thay khăn.
Khi tiếng xe sữa của ông Hobbs vang lên ở đầu dốc, Margaret đã thay khăn đến lần thứ bao nhiêu chẳng ai đếm. Adrian nghe thấy tiếng bánh xe gỗ, tiếng can sắt lách cách, tiếng ông Hobbs tặc lưỡi giục con ngựa già, và trong một thoáng rất tỉnh, nghĩ rằng phải dậy nhóm bếp. Hai cánh tay không nhấc lên được. Cổ họng khô như giấy ráp.
— Nằm yên, Margaret nói, đặt tay lên ngực Adrian. Hôm nay ta nhóm.
Đó là lần đầu tiên sau nhiều năm, ở cô nhi viện này, Margaret là người nhóm bếp.
Bác sĩ Lowry đến lúc tám giờ.
Peter được sai chạy xuống làng từ lúc trời mới hửng, và chạy về với hai má đỏ bừng, báo rằng bác sĩ còn phải ghé hai nhà, trong đó có nhà ông Fallow, vì con Bessie sốt cao từ hôm thứ Ba. Chiếc xe đạp đen của bác sĩ Lowry dựa vào cổng sắt, chiếc túi da nâu buộc trên giá sau.
Bác sĩ Lowry là người duy nhất trong làng có bằng y khoa, hành nghề ở Wrenfold đã gần ba mươi năm, đỡ đẻ cho một nửa số người trong làng và khám bệnh cho nửa còn lại. Người thấp, râu quai nón bạc trắng, mắt kính tròn, áo khoác dạ lúc nào cũng thoảng mùi thuốc lá tẩu và mùi cồn. Bác sĩ Lowry cúi đầu bước vào phòng ốm, đặt túi da xuống bàn con, và việc đầu tiên là mở hé cánh cửa sổ.
— Phòng ốm mà bà để kín như cái hộp thì bệnh nó cũng chẳng biết đường ra, bà Hale ạ.
Margaret không cãi.
Bác sĩ Lowry ngồi xuống mép giường, cầm cổ tay Adrian, mắt nhìn đồng hồ quả quýt. Rồi lấy ống nghe ra, áp lên ngực, lên lưng. Bảo Adrian há miệng, soi cổ họng bằng chiếc thìa bạc. Lật mí mắt lên xem. Vạch cổ áo ra, xem ngực, xem cánh tay, xem sau tai. Cuối cùng, cái ống thủy tinh mảnh được đặt dưới lưỡi Adrian, và trong suốt mấy phút chờ đợi, cả căn phòng im phắc, chỉ có tiếng đồng hồ quả quýt tích tắc và tiếng nước nhỏ giọt từ chiếc khăn vắt trên thành chậu.
Bác sĩ Lowry rút nhiệt kế ra, giơ lên phía cửa sổ, nheo mắt nhìn.
— Một trăm lẻ ba độ rưỡi.
Margaret nắm chặt hai tay vào nhau.
— Không ho, bác sĩ Lowry nói chậm, như đang đọc một danh sách trong đầu. Không phát ban. Cổ họng sạch. Phổi trong. Không sưng hạch. Mạch nhanh, nhưng đều. Bác sĩ Lowry cầm bàn tay Adrian lên, xoay ngửa, nhìn. Tay lạnh. Lạnh quá so với người sốt thế này.
— Có nguy không, bác sĩ?
— Tôi không biết, bà Hale. Bác sĩ Lowry nói thật, như mọi lần. Bessie nhà Fallow cũng thế, ba ngày nay, sốt mà chẳng có dấu hiệu gì khác. Sáng nay con bé đỡ hơn rồi. Mùa này sương nhiều, trẻ con sốt vô cớ là chuyện thường. Tôi đã thấy những cơn sốt như thế, đến nhanh, đi nhanh, không để lại gì.
— Và những cơn không đi?
Bác sĩ Lowry nhìn Margaret qua cặp kính tròn, một lúc lâu.
— Tôi cũng đã thấy. Nhưng thằng bé khỏe. Tim tốt, phổi tốt. Bà cho nó uống nước, thật nhiều nước, nước đun sôi để nguội. Lau người bằng nước ấm, đừng dùng nước lạnh, kẻo nó run. Bác sĩ Lowry mở túi, lấy ra mấy gói giấy nhỏ. Bột aspirin. Mỗi lần nửa gói, pha vào nước, bốn giờ một lần. Nếu đến tối mà không hạ, hoặc nếu nó mê sảng nặng hơn, co giật, khó thở, thì cho thằng Peter chạy xuống gọi tôi, bất kể mấy giờ.
Margaret gật đầu, cầm lấy mấy gói thuốc, rồi đưa tay vào túi áo khoác, nơi để chiếc ví vải.
Bác sĩ Lowry giơ tay lên.
— Thôi, bà Hale. Để Giáng sinh tính.
— Giáng sinh năm ngoái ông cũng nói thế.
— Thế thì Giáng sinh năm sau. Bác sĩ Lowry đứng dậy, đội lại chiếc mũ. Tôi không lấy tiền của nhà này, bà biết rồi. Lo cho thằng bé đi.
Ở cửa, bác sĩ Lowry dừng lại, quay nhìn Adrian thêm một lần nữa. Đôi mắt sau cặp kính tròn có một vẻ gì đó tò mò, như người thấy một con số không khớp trong cột tính mà chưa tìm ra chỗ sai.
— Bàn tay lạnh, bác sĩ Lowry lẩm bẩm, nửa như nói với chính mình. Lạ thật. Nhưng trẻ con thì cái gì cũng lạ.
Rồi chiếc xe đạp đen lăn xuống dốc, và căn phòng lại chỉ còn Margaret với Adrian.
Ngày thứ Sáu trôi qua bên ngoài cánh cửa phòng ốm, và Adrian chỉ biết đến nó qua những âm thanh.
Tiếng bếp lò được cời quá mạnh, tiếng than đổ vào quá nhiều, rồi tiếng Margaret mở ống khói và ho vì khói. Tiếng nồi cháo bị khê, và cái mùi khê ấy luồn qua khe cửa, đúng như Adrian vẫn sợ, sẽ bám vào nồi cả tuần. Tiếng Sam cãi nhau với Peter xem ai phải xách nước. Tiếng máy bơm ngoài sân kêu cót két, và Adrian, nằm trong phòng ốm, đếm theo: bảy, tám, chín. Peter chỉ ấn đến chín là dừng, nên nước lên vẫn đục. Phải mười một lần.
Adrian muốn nói ra điều đó. Nhưng mỗi lần mở miệng, chỉ có hơi thở nóng thoát ra.
Gần trưa, Margaret pha thuốc, nâng đầu Adrian lên cho uống. Bột aspirin đắng ngắt, dù đã pha với một chút mật ong lấy từ cái hũ cất trên nóc tủ chén, thứ chỉ dành cho người ốm. Adrian uống được một nửa thì ho, một nửa còn lại chảy xuống cằm. Margaret lau đi bằng góc tạp dề, không nói gì, rồi pha lại.
Ngoài cửa có tiếng gõ. Ba tiếng, nhỏ và đều.
— Không được vào, Margaret nói, không quay đầu lại.
— Con không vào. Giọng của Alice, nghe qua lớp cửa gỗ. Con chỉ hỏi.
— Anh Adrian đang ngủ.
— Anh Adrian không ngủ. Con nghe thấy anh ấy ho.
Margaret im lặng một lúc. Rồi đứng dậy, ra mở hé cánh cửa, đủ rộng cho một khuôn mặt. Adrian quay đầu sang, rất chậm, và thấy Alice đứng ngoài hành lang, vẫn quàng chiếc khăn xám tro, hai tay chắp sau lưng.
— Con muốn đưa anh ấy cái này, Alice nói.
— Đặt xuống đó. Ta sẽ mang vào.
— Con muốn tự đưa.
— Alice. Margaret nói chậm, nhưng không có chỗ nào để cãi. Nếu con ốm, ai sẽ quấn len cho Nell? Ai sẽ sửa ngựa cho Joe? Ta không có đủ hai cái phòng ốm, cũng không có đủ hai cái đầu để lo.
Alice đứng yên. Adrian thấy môi Alice mím chặt, cái mím môi của người đã biết trước câu trả lời mà vẫn phải hỏi. Rồi Alice cúi xuống, đặt một vật gì đó lên sàn hành lang, ngay sát bậu cửa, xoay cho ngay ngắn, rồi quay đi mà không nói thêm câu nào.
Margaret nhặt vật ấy lên, đứng nhìn nó một lúc trong lòng bàn tay, rồi mang vào, đặt lên bậu cửa sổ, nơi Adrian nằm có thể nhìn thấy.
Đó là một con thuyền.
Con thuyền nhỏ bằng bàn tay, đục từ một mẩu gỗ thông, có lẽ là phần còn thừa của mẩu gỗ đã dùng làm chân cho con ngựa của Joe. Lòng thuyền được khoét sâu và đều, hai mạn thuyền vót mỏng, mũi thuyền nhọn và hơi vểnh lên. Cột buồm là một que diêm đã cháy đầu, cánh buồm là một mảnh vải trắng cắt từ đâu đó, khâu vào cột bằng chỉ gai. Trên cánh buồm, bằng bút chì, nét chữ to và nghiêng của một đứa trẻ tám tuổi:
Để anh không chìm.
Adrian nhìn con thuyền rất lâu. Mắt cay, nhưng không biết là vì sốt hay vì điều gì khác.
Margaret ngồi xuống ghế, nhìn theo ánh mắt của Adrian, rồi khẽ thở ra.
— Con bé đục suốt từ sáng, Margaret nói, giọng thấp. Ta tưởng nó dỗi.
Buổi chiều, cơn sốt không lui.
Margaret ngồi bên giường với cuốn sổ bìa nâu mở trên đùi, nhưng ngòi bút không viết được dòng nào. Mỗi lần ngẩng lên, Margaret lại nhìn Adrian, đặt tay lên trán, rồi rút tay về, rồi lại nhìn xuống cuốn sổ mà không thấy những con số. Trong ba mươi năm trông trẻ, Margaret đã ngồi bên không biết bao nhiêu cái giường như thế này. Phần lớn những đứa trẻ ấy đã đứng dậy. Không phải tất cả.
Có một mùa đông, rất lâu rồi, trước khi Adrian đến, bác sĩ Lowry đã nói đúng câu ấy, tim tốt, phổi tốt, và ba ngày sau thì Margaret phải đi ra nghĩa trang nhà thờ dưới làng, đứng trong tuyết, với một bó cúc khô trong tay. Margaret không bao giờ kể chuyện ấy với lũ trẻ. Nhưng ở mặt sau cuốn sổ bìa nâu, trên trang cuối cùng, có một cái tên được viết bằng mực đen, không có con số nào bên cạnh.
Adrian thì chưa từng ốm nặng. Năm lên ba, một cơn sốt kéo dài hai ngày. Năm bảy tuổi, sởi, cùng với sáu đứa khác, cả nhà như một bệnh viện. Ngoài ra không có gì. Adrian là đứa trẻ luôn khỏe, luôn dậy sớm, luôn nhóm bếp, luôn có mặt ở nơi cần có mặt. Margaret chưa bao giờ phải lo cho Adrian, và giờ mới nhận ra mình đã quen với điều ấy đến mức nào.
Chậu nước cạnh giường cũng lạ. Margaret đã thay nước ba lần trong buổi chiều, lần nào cũng là nước ấm vừa tay theo lời bác sĩ Lowry, vậy mà chỉ ít phút sau, khi nhúng tay vào để vắt khăn, nước đã lạnh như vừa bơm lên từ giếng. Margaret nhíu mày, đổ đi, thay chậu khác. Căn phòng có cửa sổ hé mở, gió thu lùa vào. Có lẽ chỉ vì thế.
Lúc trời tối, Margaret gọi Peter vào hành lang, dặn khẽ: nếu đến nửa đêm mà thấy ta mở cửa phòng ốm và gọi, thì mặc áo vào, cầm đèn, chạy xuống nhà bác sĩ Lowry. Không cần đánh thức ai khác. Không cần hỏi. Peter gật đầu, mặt trắng bệch dưới ánh đèn.
Rồi Margaret quay vào, khép cửa lại, vặn đèn dầu nhỏ thêm một chút, và bắt đầu đêm thứ hai.
Đêm ấy, vùng nước trở lại, và lần này không biến mất nữa.
Adrian không biết mình chìm xuống từ lúc nào. Không có ranh giới, không có khoảnh khắc nào mà căn phòng ốm tắt đi và vùng nước hiện ra. Chỉ là tiếng thở của Margaret bên giường mỗi lúc một xa, ánh đèn dầu mỗi lúc một mờ, cái nóng mỗi lúc một nhạt, cho đến khi tất cả những thứ ấy chỉ còn như những đốm sáng rất nhỏ ở trên cao, ở một nơi mà Adrian không còn với tới được.
Và xung quanh là nước.
Không lạnh. Đó là điều đầu tiên Adrian nhận ra, và nó làm Adrian ngạc nhiên. Suốt hai ngày, hai bàn tay lạnh buốt như ngâm trong nước giếng. Nhưng ở đây, giữa vùng nước tối, cái lạnh ấy không còn là lạnh. Nó chỉ là nước, đúng nhiệt độ của nước, như thể bàn tay đã tìm thấy chỗ của mình.
Bóng tối cũng không còn là bóng tối. Ở cô nhi viện, bóng tối là thứ phải tránh: bóng tối ở cầu thang thì dễ vấp, bóng tối ở bếp thì phải thắp đèn, bóng tối trong phòng áp mái thì Joe sợ và khóc. Nhưng ở đây, bóng tối dày, mềm, đầy đặn, giống như một chiếc chăn len được đắp lên, giống như chiếc chăn nâu của Alice gấp ở cuối giường. Adrian không nhìn thấy gì, mà cũng không cần nhìn. Nước ở đâu, bóng tối ở đâu, Adrian đều biết, như biết tấm ván thứ tư ở chỗ nào trên sàn gỗ.
Rồi Adrian nhận ra một điều khác nữa.
Có cái gì đó đang mở ra.
Không ở bên ngoài. Ở bên trong. Như căn phòng áp mái mà bỗng nhiên bức tường đầu hồi lùi ra xa, rồi xa nữa, rồi biến mất; như trần nhà dốc bỗng nhấc lên, cao lên, cho đến khi không còn trần nữa. Một khoảng rộng, mỗi lúc một rộng thêm, im lặng và tối, và tất cả vùng nước tối kia không phải đang bao quanh Adrian, mà đang nằm trong khoảng rộng ấy, nằm trong Adrian, như nước nằm trong lòng giếng.
Lẽ ra Adrian phải sợ. Một phần nào đó, phần vẫn còn nhớ ngọn đèn dầu và bàn tay của Margaret, biết rằng lẽ ra phải sợ. Nhưng điều Adrian cảm thấy lại giống như khi đứng ở sân sau lúc trời vừa sáng, nhìn xuống cả thung lũng chìm trong sương, chỉ có ngọn tháp chuông nhà thờ nhô lên. Rộng. Yên. Và chờ đợi.
Mặt nước phẳng như gương. Không một gợn sóng.
Rồi một cái gì đó rơi xuống.
Adrian không thấy nó rơi. Không có tiếng động, không có ánh sáng, không có gió. Chỉ có một sức nặng, đột ngột và khổng lồ, như thể cả bầu trời tối phía trên vừa rơi xuống thành một khối, và chạm vào mặt nước ở một nơi rất xa mà cũng rất gần, ở ngay giữa cái khoảng rộng vừa mở ra bên trong Adrian.
Mặt nước lõm xuống. Rồi dâng lên. Một vòng sóng duy nhất lan ra, chậm, nặng, cao hơn bất cứ con sóng nào Adrian có thể tưởng tượng, lan mãi, lan mãi, đi qua Adrian như đi qua một ngọn cỏ, và vẫn không chạm vào bờ nào cả, vì không có bờ.
Sau đó, mọi thứ lặng đi.
Và trong sự lặng ấy, có một cái gì đó khớp vào.
Adrian không tìm được chữ nào tốt hơn để gọi nó. Giống như lúc Alice ép chiếc chân ngựa mới vào chỗ gãy, giữ chặt, chờ cho keo bắt, rồi buông tay ra và con ngựa đứng được. Giống như lúc chiếc chìa khóa sắt của Margaret xoay trong ổ khóa cổng, tiếng tách rất khẽ. Giống như khi một câu hỏi trong cuốn vở xanh lơ, sau nhiều năm bỏ trống, bỗng có lời giải. Không có giọng nói nào. Không có ai hỏi Adrian có đồng ý không. Chỉ có một cảm giác chắc chắn và tĩnh lặng rằng có một thứ vừa tìm thấy chỗ của mình, và chỗ ấy là ở đây, trong Adrian, giữa vùng nước tối này.
Adrian nhìn về phía nơi khối nặng đã rơi xuống.
Ở rất xa, giữa mặt nước đã lặng trở lại, có một hình khối sẫm màu hơn bóng tối xung quanh. Không rõ nét. Chỉ là một đường viền: những cạnh vuông vức của đá, những vệt thẳng đứng như cột, và ở chỗ đáng lẽ phải là một mái vòm thì là một khoảng khuyết lởm chởm, như chỗ gãy của chân con ngựa gỗ. Nó đứng lặng giữa vùng nước như ngọn tháp chuông nhà thờ đứng lặng giữa biển sương, một mình, rất cũ, và vỡ.
Adrian muốn đến gần. Ý nghĩ ấy vừa nảy ra thì vùng nước bắt đầu sáng lên, không phải từ bên dưới mà từ phía trên, từ một đốm sáng rất nhỏ màu vàng đục, mỗi lúc một to dần, ấm dần, và có mùi dầu hỏa.
Ngọn đèn dầu.
Adrian mở mắt.
Căn phòng ốm. Trần vôi trắng. Ô cửa sổ đã chuyển từ đen sang xám nhạt, và trên bậu cửa, con thuyền gỗ thông của Alice in bóng lên nền trời sắp sáng, cánh buồm trắng hơi phồng lên vì gió lùa qua khe cửa hé.
Adrian nằm im, thở. Hơi thở dài và sâu, sâu hơn bất cứ hơi thở nào trong hai ngày qua. Cái nóng đã đi đâu mất. Lớp mồ hôi phủ khắp người, áo ngủ ướt đẫm dính vào lưng, nhưng không còn sóng dâng, không còn những đợt nóng ập đến rồi rút đi. Hai bàn tay nằm trên chăn, và lần đầu tiên sau hai ngày, chúng ấm.
Margaret ngủ gục trên ghế, đầu nghiêng tựa vào tường vôi, cuốn sổ bìa nâu vẫn mở trên đùi, một tay vẫn đặt hờ lên mép giường như thể đã ngủ thiếp đi trong lúc đang định đưa lên trán Adrian lần nữa. Mái tóc muối tiêu sổ ra khỏi búi, một chiếc trâm đồi mồi đã rơi xuống sàn. Ngọn đèn dầu trên bàn con đã cạn gần hết, bấc cháy xém, ánh lửa chỉ còn bằng hạt đậu.
Adrian nhìn Margaret, không muốn đánh thức.
Bên ngoài, ở đầu dốc, có tiếng bánh xe gỗ lăn qua mặt đường đá, tiếng can sắt va vào nhau lách cách, tiếng ông Hobbs tặc lưỡi giục con ngựa già. Sáng thứ Bảy. Chuyến tàu sữa sẽ đến ga xép lúc sáu giờ kém mười lăm, như mọi ngày. Thế giới vẫn đi đúng giờ của nó, như thể không có gì xảy ra.
Margaret giật mình tỉnh dậy vì tiếng xe sữa, theo thói quen của ba mươi năm. Việc đầu tiên, chưa kịp mở hẳn mắt, là đưa tay lên trán Adrian. Bàn tay dừng lại ở đó. Rồi Margaret mở to mắt, áp cả lòng bàn tay vào, rồi áp mu bàn tay vào má Adrian, vào cổ, như không tin.
— Hạ rồi, Margaret thì thầm. Lạy Chúa. Hạ rồi.
— Con xin lỗi, Adrian nói, giọng khàn đặc, nhỏ như tiếng gió. Hôm qua con không nhóm bếp được.
Margaret nhìn Adrian. Rồi bật ra một tiếng gì đó, nửa như cười, nửa như nấc, và cúi xuống, áp trán mình vào trán Adrian, giữ ở đó rất lâu, không nói gì. Khi ngẩng lên, đôi mắt xám đã đỏ hoe, nhưng giọng nói đã trở lại là giọng của Margaret, khô và thẳng như mọi ngày.
— Cháo của Peter khê cả nồi. Ta phải đổ cho gà. Margaret nhặt chiếc trâm đồi mồi dưới sàn lên, cài lại vào búi tóc. Nằm yên đấy. Ta đi pha nước đường cho con, rồi bảo Peter chạy xuống báo bác sĩ Lowry là khỏi phải lên.
Margaret đứng dậy, gập cuốn sổ lại, dừng ở cửa một thoáng, quay nhìn Adrian như muốn chắc chắn một lần nữa, rồi mới đi ra. Ngoài hành lang có tiếng chân trần chạy rầm rập, tiếng Peter hỏi, tiếng Margaret gắt khẽ bảo về giường, và rồi, rất rõ, tiếng của Alice từ đầu cầu thang:
— Con biết ngay mà.
Adrian nằm lại một mình trong phòng ốm. Ánh sáng xám ngoài cửa sổ đang ửng dần sang hồng. Con thuyền gỗ thông của Alice đứng trên bậu cửa, cánh buồm trắng hướng về phía mặt trời đang lên.
Đó chỉ là một cơn sốt. Bác sĩ Lowry sẽ nói thế. Margaret sẽ nói thế. Mùa này sương nhiều, trẻ con sốt vô cớ là chuyện thường. Con Bessie nhà Fallow cũng sốt, rồi cũng khỏi.
Adrian nhắm mắt lại.
Và vùng nước vẫn ở đó.
Không còn mờ ảo như trong cơn mê. Không còn lẫn với cái nóng, cái lạnh, với tiếng đèn dầu và hơi thở của Margaret. Chỉ cần nhắm mắt, nó đã ở đó, rõ ràng như khi mở mắt thấy trần vôi trắng: một vùng nước tối, phẳng lặng, rộng không bờ, nằm yên ở một nơi rất sâu bên trong. Và ở rất xa, giữa vùng nước ấy, cái hình khối bằng đá đứng một mình, sẫm màu hơn bóng tối, im lặng như đang đợi.
Adrian mở mắt ra. Trần vôi trắng. Con thuyền trên bậu cửa.
Nhắm mắt lại. Vùng nước. Ngôi đền đá.
Tim đập nhanh dần trong lồng ngực, không phải vì sốt. Lần này Adrian biết chắc, bằng một sự chắc chắn không có lời giải thích nào trong cuốn vở xanh lơ, rằng thứ đứng giữa vùng nước kia không phải là một giấc mơ. Và nó sẽ không biến mất khi cơn sốt đã qua