Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 168. Chuong 168
Chương 168 — Mộng tuyết
Ở Wrenfold, Adrian chỉ có thể ghi lại giấc mộng bằng ngôn ngữ của người vừa tỉnh ngủ. Không có dòng mana ổn định để kiểm tra đối chiếu như ở Highcombe; một hạt giống nảy mầm nhanh hoặc một mảnh kính giữ màu lạ trước hết phải được xét bằng ánh sáng, nhiệt, độ ẩm và tuổi vật liệu. Cậu không gọi một sự trùng hợp là “pháp thuật xuyên giới” chỉ vì nó khiến mình nhớ Harrowdene.
Cơn mưa thu đầu tiên đến Wrenfold đêm thứ Ba 15 tháng Chín, sau ba tuần khô, và Adrian nghe thấy trước khi nghe thấy gì khác: không có tiếng nước nhỏ giọt.
Mười một giờ đêm. Phòng áp mái. Năm ngoái, ở góc đông bắc phòng này, mỗi khi mưa, có một chỗ dột ngay trên bậu cửa sổ, nước rỉ theo xà gỗ xuống thành một vệt nâu trên tường vôi, và Margaret đặt một cái chậu men dưới đó từ tháng Mười đến tháng Ba. Tháng Bảy, ông Tegg và Peter lợp lại mái bắc, thay bảy mươi hai viên ngói đá phiến, làm lại máng xối. Hai tháng không mưa. Đêm nay là lần thử đầu.
Adrian ngồi dậy trên giường. Đốt đèn. Nhìn lên xà gỗ ở góc đông bắc.
Khô.
Adrian ngồi nghe mưa trên mái một lúc. Tiếng mưa trên ngói mới khác tiếng mưa trên ngói cũ. Đều hơn. Không có tiếng lách tách ở chỗ ngói vỡ. Nước chảy xuống máng xối mới thành một dòng liền, và từ máng xối xuống ống dẫn bằng tôn, rồi xuống cái thùng gỗ sồi ở góc sân mà Alice đã kê lên hai viên gạch để hứng nước tưới nhà kính nhỏ.
Rồi Adrian nghe tiếng chân trên cầu thang gỗ. Nhẹ. Không phải Margaret. Margaret đi cầu thang như đi trên một mặt phẳng, không bao giờ để bậc nào kêu. Đây là người biết bậc nào kêu và tránh, nhưng tránh không hết.
Alice gõ cửa hai tiếng.
— Vào đi.
Alice đứng ở ngưỡng cửa, áo ngủ, khăn len quàng vai, tay cầm cây đèn nến, mắt nhìn lên góc đông bắc trước, rồi mới nhìn Adrian.
— Khô, Alice nói.
— Khô.
Alice gật đầu. Một cái gật đầu của người kiểm tra công việc của người khác và thấy đạt.
— Em đã nghĩ, Alice nói. Mười sáu viên ngói của mái bắc là tiền của em. Chỗ một bảng em góp tháng Một. Em muốn biết mười sáu viên ấy có giữ nước không.
— Giữ.
— Em biết rồi. Alice không đi. Đứng đó, đèn nến trong tay, nhìn ra cửa sổ, nơi mưa đang chảy thành vệt trên kính. Em hỏi anh một câu được không? Không phải về mái.
Adrian nhìn Alice. Mười bốn tuổi. Tóc nâu tết một bím dài, tết vội cho đêm. Đôi tay đã bắt đầu có vết chai của người làm vườn, ở gốc ngón cái. Đứng thẳng như Margaret đứng.
— Hỏi đi.
*
Alice ngồi xuống cái ghế gỗ ở bàn viết, đặt đèn nến bên cạnh cái đĩa sứ có mười một hạt Lammas.
— Tháng Mười năm 1934, Alice nói. Anh đi đâu?
Adrian không trả lời ngay.
Tháng Mười năm 1934. Ba mươi ngày ở Vân Khê, mà ở Wrenfold chỉ là một ngày một đêm, cộng trừ một. Lão Tần. Một nghìn hai trăm chín mươi sáu ngăn kéo gỗ trong dược phòng. Tiểu Lục. Bà Chu. Lưu sư huynh. Adrian đã kể với Margaret tháng Bảy năm ngoái, ở bàn bếp, từ mười giờ năm phút đến mười một giờ bốn mươi. Chỉ chuyến ấy. Chỉ phần ấy. Margaret đã nghe, không hỏi gì, và cuối cùng nói hai chữ mà Adrian còn nhớ. Rồi Margaret đã giữ.
Alice không có ở bàn bếp sáng hôm ấy.
— Sao em hỏi? Adrian nói.
— Vì em nhớ, Alice nói. Em mười hai tuổi. Anh đi một đêm. Bà Margaret bảo anh ở lại trường. Nhưng em biết anh không ở trường, vì sáng hôm sau anh về, và giày anh có bùn đỏ. Ở Wrenfold không có bùn đỏ. Ở Highcombe cũng không. Em đã xem bản đồ đất của hạt trong sách địa lý của ông Hobbs. Không có bùn đỏ ở đâu trong hai mươi dặm. Alice dừng. Và anh gầy đi. Một đêm. Anh gầy đi như người đi một tháng.
Adrian nhìn Alice.
Hai năm. Alice đã giữ cái này hai năm. Đã nhìn đôi giày. Đã tra sách địa lý. Đã đo bằng mắt một người gầy đi. Và không hỏi.
— Sao bây giờ em mới hỏi?
— Vì tháng trước anh về, và anh lại khác. Alice nói. Không gầy. Khác. Anh kể với bà Margaret, trong văn phòng, cửa đóng. Em không nghe. Em không áp tai vào cửa. Em đi ra nhà kính. Alice nhìn xuống cái đĩa sứ. Nhưng em nghĩ: có hai lần rồi. Hai lần anh đi đâu đó mà về khác. Lần thứ nhất em không hỏi vì em mười hai tuổi và em sợ. Lần thứ hai em không hỏi vì bà Margaret đóng cửa. Nếu có lần thứ ba, em muốn đã hỏi rồi.
Mưa trên mái. Đều. Không dột.
*
— Lần tháng trước, Adrian nói, là Thornwick. Có một chuyện ở Thornwick. Anh đã kể với bà Margaret phần có thể kể. Anh có thể kể với em phần ấy. Không phải đêm nay. Ngày mai, khi trời sáng, ở nhà kính, nếu em muốn.
— Em muốn.
— Lần năm 1934, Adrian nói, chậm, là một nơi khác.
Alice không nói gì. Đợi.
— Một nơi có một người giữ kho dược, Adrian nói. Chính những chữ ấy, chữ Adrian đã nói với cô Rosamund trong thư phòng phía bắc. Người ấy dạy anh. Ba mươi ngày. Ở đây chỉ là một đêm. Anh không biết vì sao. Anh chưa biết đo cái ấy. Bùn đỏ là đất ở đó.
Alice im lặng lâu.
— Có thật không? Alice hỏi. Không phải giọng không tin. Giọng của người hỏi để ghi.
— Có thật.
— Nơi ấy có tên không?
— Có.
— Anh không nói tên.
— Chưa, Adrian nói. Đây là nơi chưa kể được. Không phải vì anh không tin em. Vì anh chưa biết kể thì có hại cho nơi ấy không. Có những nơi, khi người ta biết tên, thì người ta đến. Anh chưa biết nơi ấy có muốn người ta đến không.
— Như cây cầu ở Thornwick?
Adrian nhìn Alice. Alice chưa được kể gì về cây cầu ở Thornwick. Nhưng Alice đã đọc thư Evelyn gửi về, cái phong bì Evelyn ghi "Gửi Alice" ở mặt sau mà Adrian đã đưa cho Alice nguyên vẹn, trong đó Evelyn chỉ viết về bãi cỏ Lammas và mười hai cái cọc, và một câu: "Có những bãi cỏ chỉ có thật khi người ta không đo bằng tay."
— Gần như vậy, Adrian nói.
Alice gật đầu. Chậm.
— Bà Margaret biết tên không?
— Không. Bà Margaret biết là có. Bà Margaret biết là ba mươi ngày. Bà Margaret không hỏi tên.
— Thì em cũng không hỏi tên, Alice nói. Đứng dậy. Cầm đèn nến. Em hỏi chữ "chưa". Chưa là đến bao giờ?
Câu hỏi của Evelyn ở ô cửa hành lang. Bằng chữ khác. Adrian nghĩ: có lẽ mọi người mà Adrian quý đều sẽ hỏi câu này, lần lượt, mỗi người bằng chữ của mình.
— Anh không biết, Adrian nói. Nhưng không phải mãi mãi. Anh đã hứa với một người là không phải mãi mãi.
— Evelyn?
Adrian không trả lời.
Alice nhìn Adrian, và trên mặt Alice có cái nét mà Margaret có khi cộng sổ và thấy con số đúng.
— Được, Alice nói. Em ghi "chưa". Rồi, ở cửa, quay lại: Mái tốt lắm. Anh nói với ông Tegg giúp em. Và nói với Peter. Peter lợp mười sáu viên của em.
Tiếng chân trên cầu thang. Bậc thứ tư kêu. Rồi bậc thứ chín.
*
Sáng thứ Tư, ở nhà kính nhỏ, giữa những khay cải con và chậu húng tây, Adrian kể với Alice phần có thể kể về Thornwick. Một thung lũng. Một con suối chảy ngược. Một cây cầu chỉ có một nửa, mở ra một đêm trong nhiều chục năm. Một bãi cỏ đã mất năm 1797 và một bãi cỏ không mất năm nay. Mười hai cái cọc. Không kể Người Gác. Không kể vết bỏng. Không kể nửa cầu băng.
Alice nghe, tay vẫn tỉa lá vàng khỏi khay cải, không ngẩng lên. Khi Adrian dừng, Alice hỏi một câu duy nhất:
— Mười hai cái cọc là ý của anh à?
— Ừ.
— Để làm gì, nếu bãi cỏ mất thì cọc cũng mất?
— Để biết bãi cỏ mất đến đâu, Adrian nói. Nếu chỉ mất một nửa, thì cọc ở nửa kia còn.
Alice ngẩng lên. Nhìn Adrian lâu. Rồi lấy cuốn sổ nhà kính, lật đến trang trống, viết bằng chữ in hoa: "ĐÁNH DẤU TRƯỚC. ĐỂ BIẾT MẤT ĐẾN ĐÂU." Và dưới đó, nhỏ hơn: "A. V. dạy, 16/9/36."
Thư Thomas đến chuyến thứ Năm 17 tháng Chín.
Phong bì nâu của xưởng in Reed. Mỏng hơn lần trước. Một tờ. Chữ Thomas, nhưng không phải chữ Thomas lúc viết số liệu. Chữ Thomas lúc viết nhanh, nghiêng hơn, ngắt quãng hơn.
"Hollinbury, Chủ nhật 13/9/36. Thật ra là sáng thứ Hai 14/9, bốn giờ sáng.
Adrian,
Tớ đã nói sẽ viết nếu tớ mơ thấy tuyết. Tớ viết.
Đêm qua. Đêm 13. Tớ đi ngủ mười giờ. Mẹ tớ đếm. Tớ dậy lúc ba giờ mười. Không phải ba giờ mười một. Ba giờ mười. Tớ nhìn đồng hồ ngay khi mở mắt, vì tớ đã đặt đồng hồ ở chỗ tớ nhìn thấy ngay khi mở mắt, từ tháng trước.
Tớ mơ thấy tuyết. Tuyết rơi xuống. Không rơi lên. Một cái tháp tròn thấp. Một ngọn đèn ở cửa sổ tháp. Đàn hươu. Lần này tớ đếm được: chín con. Lần trước, đêm 14 tháng Tám ở Thornwick, tớ không đếm. Lần này tớ đếm. Chín.
Không có cảm giác người đang đợi. Tớ kiểm lại cái đó ba lần trong giấc mơ. Tớ không biết làm sao người ta kiểm cái gì trong giấc mơ, nhưng tớ đã kiểm. Không có ai đợi. Chỉ có tuyết, tháp, đèn, chín con hươu.
Tớ đã xem lại nhật ký. Tháng Bảy. Đêm 13 tháng Bảy, trước khi đi Thornwick. Tớ có ghi một dòng: “Mơ lạnh. Trắng. Không nhớ.” Tớ đã không nghĩ gì về dòng ấy.
Vậy là ba lần. 13/7. 14/8 (đêm sau đêm cầu; đêm 13 tớ ở trong sương, cái ấy không tính, vì cái ấy là sương, không phải mơ). 13/9.
Tớ đã tra lịch. Không phải trăng tròn. Không phải trăng non. Không phải ngày gì của lịch phù thủy. Chỉ là ngày 13.
Tớ không sợ. Tớ viết cái này ra vì tớ muốn xem tớ có viết được “tớ không sợ” mà tay không run không. Tay không run. Nhưng chữ hơi nghiêng. Cậu sẽ thấy.
Tớ chưa kể với mẹ tớ. Mẹ tớ sẽ đếm cả số giấc mơ.
Đừng làm thêm TT-3. Tớ biết cậu sẽ nghĩ đến. Đừng. Cậu đã tự khai rồi. Nếu cậu làm thêm bây giờ thì tự khai không còn nghĩa gì.
Thomas.
Tái bút. Ngọn đèn trong tháp. Lần này tớ thấy rõ hơn. Màu không giống đèn dầu. Màu giống lõi đèn của cụ cố nhà Evelyn, lúc nó mở mắt."
*
Adrian đọc thư ở cái ghế dài trước tiệm ông Pennock. Rồi đọc lại. Rồi gấp lại, cầm trong tay, nhìn con đường làng ướt sau mưa đêm qua.
Ba giờ mười. Một phút trước ba giờ mười một.
Chín con hươu. Đêm 13/8 ở Thornwick, Adrian đã nhìn vào khe nứt lúc ba giờ tám phút, sau khi con hươu nhỏ băng qua nửa cầu băng trong ánh đèn của Evelyn. Rất xa, cạnh chấm vàng của ngọn đèn tháp, có những chấm sáng nhạt, nhiều, như mảnh gương. Một đàn. Rồi một chấm đến muộn, tập tễnh, nhập vào. Adrian đã không đếm đàn. Lần đầu tiên trong đêm ấy, Adrian đã nhìn mà không đếm.
Nếu đàn có tám, thì chín là đàn cộng con đến muộn.
Nếu đàn có chín, thì con đến muộn không ở đó.
Hoặc Thomas đếm sai trong mơ.
Adrian dừng ở chữ cuối cùng. Không suy. Ghi.
Ông Pennock, bảy mươi ba tuổi, đứng ở cửa tiệm, nhìn Adrian ngồi trên ghế dài với lá thư trong tay đã mười phút.
— Tin xấu à, cậu Vale?
— Không, ông Pennock. Tin chưa biết.
— À, ông Pennock nói. Loại ấy. Và quay vào trong.
*
Tối hôm ấy, ở bàn viết phòng áp mái, Adrian mở cuốn sổ xám.
Rồi mở cuốn sổ bìa vải nâu, sổ đo.
Rồi mở cái hộp gỗ lê.
Trong hộp gỗ lê, ba lọ thủy tinh nâu trong ba hốc lót dạ xanh. Lọ thứ nhất, còn một phần ba, nằm ở hốc bên trái: chín giọt cho Thomas, ba giọt cho Adrian, đêm 13 rạng 14 tháng Tám, ở mép đá. Lọ thứ hai và lọ thứ ba còn nguyên, nút bần bọc sáp, nhãn "TT-3 / lô 1 / 22.4.36". Ba lọ mà Tiến sĩ Shaw đã bảo mang đến văn phòng khi vào năm học. Ba lọ mà Hội đồng dược phẩm sẽ thu để thử.
Adrian không mở nút.
Adrian lấy ra một tờ giấy trắng. Viết ở đầu tờ: "TT-3. Tính lại liều. Trường hợp: T. R., mơ chu kỳ ngày 13. KHÔNG PHA."
Ba chữ cuối viết hoa. Gạch dưới hai lần.
Rồi tính.
Liều đêm 13/8 là chín giọt, cho một người nặng khoảng chín stone, đang trong sương thực mộng nặng, đã đi về mép đá hai bước. Thomas bây giờ không ở trong sương. Thomas ở Hollinbury, cách Harrowdene hơn hai trăm dặm. Không có sương. Chỉ có giấc mơ. Nếu giấc mơ là dư âm của sương, thì nồng độ dư âm sau một tháng, nếu giảm theo hàm mũ với chu kỳ bán rã ước đoán từ năm lần thử tháng Tư, là khoảng một phần ba mươi. Liều tương ứng: dưới một giọt. Không có cách nào nhỏ dưới một giọt mà không pha loãng. Pha loãng là pha.
Adrian dừng.
Dưới một giọt. Với một thứ chưa biết là gì. Ước đoán từ năm lần thử trên chính mình, ở một nơi khác, với một nồng độ khác.
Adrian viết ở dưới: "Ước đoán dựa trên giả định: giấc mơ là dư âm sương. Giả định CHƯA KIỂM. Nếu giấc mơ không phải dư âm sương mà là thứ khác, liều này vô nghĩa. Có thể có hại."
Rồi viết thêm, ở dòng dưới cùng: "Theo Thomas: hàm mũ có thể sai. Thomas đã đúng một lần."
Adrian gấp tờ giấy lại. Không bỏ vào hộp gỗ lê. Bỏ vào sổ đo, kẹp ở trang có ba điều. Để mỗi lần mở sổ đo thì thấy.
Rồi mở sổ xám. Dòng 22, cột "Chưa biết":
"17/9. Thomas mơ tuyết ba lần: 13/7, 14/8, 13/9. Dậy 3:10. Chín hươu (đêm cầu: không đếm đàn). Đèn tháp màu lõi 1847. Đã tính liều. Không pha. Lý do không pha: Thomas bảo đừng; tự khai; giả định chưa kiểm. Lý do muốn pha: sợ."
Adrian nhìn chữ "sợ" ở cuối dòng.
Lần thứ hai trong sổ xám, chữ ấy đứng ở cuối dòng. Lần trước là dòng mười sáu, về việc không kể TT-3. Lần ấy, sợ là lý do để không làm. Lần này, sợ là lý do để làm. Cùng một chữ. Đẩy về hai phía ngược nhau.
Adrian không gạch.
*
Thư trả lời Thomas viết đêm ấy, đi chuyến thứ Hai 21/9.
"Wrenfold, 17/9/36.
Thomas,
Tớ không pha. Tớ đã tính liều. Tờ tính kẹp trong sổ đo. Tớ không pha.
Tớ muốn cậu làm ba việc, nếu cậu đồng ý.
Một. Đêm 13 tháng Mười, cậu đã ở Highcombe. Tớ thức. Ở phòng cậu, hoặc ngoài cửa phòng cậu, tùy cậu. Không làm gì. Chỉ ghi giờ.
Hai. Ghi lại mọi thứ trong giấc mơ ngay khi dậy, trước khi uống nước, trước khi đứng dậy. Như cậu đã làm. Cậu làm đúng rồi. Tiếp tục.
Ba. Kể với bác sĩ Whitmore khi vào trường. Không phải vì cậu ốm. Vì bác sĩ Whitmore có máy đo dư lượng sương. Nếu có dư lượng, bác sĩ Whitmore sẽ thấy. Nếu không có, thì giấc mơ không phải dư âm sương, và tờ tính của tớ vô nghĩa, và chúng ta biết thêm một điều.
Đêm cầu, tớ đã nhìn vào khe nứt lúc ba giờ tám. Có một đàn, và một con đến muộn, tập tễnh. Tớ không đếm đàn. Đó là lần duy nhất tớ không đếm. Bây giờ tớ không biết chín của cậu có gồm con đến muộn không. Tớ không suy. Tớ chỉ ghi cho cậu biết chỗ tớ đã không đo.
Hàm của cậu đúng hơn hàm của tớ. Nếu giấc mơ cũng có hàm, thì cậu sẽ tìm ra trước tớ.
Và cậu viết “tớ không sợ” mà chữ hơi nghiêng. Tớ đã thấy. Tớ viết “tớ sợ” ở đây, chữ thẳng. Để cậu thấy cái ngược lại.
Adrian."
*
Thư cho Thornwick, cùng chuyến, ngắn hơn. Một đoạn cho cô Rosamund: "Người vẽ mơ thấy tuyết ba lần, đêm 13 mỗi tháng, và đếm được chín hươu ở phía bên kia. Đêm cầu, người đo đã không đếm đàn. Người đo đã tính một liều và không pha. Người đo hỏi: trong sổ riêng năm 1797, có ai ở Coldmere mơ thấy tuyết sau đêm cầu không?"
Và một đoạn cho Evelyn. Adrian viết lại đoạn ấy bốn lần, và cái gửi đi là cái thứ tư:
"Thomas thấy đèn trong tháp màu giống lõi đèn của cụ cố cậu lúc mở mắt. Tớ nghĩ cậu nên biết. Không phải để lo. Để cậu biết rằng đèn của cụ cố cậu có thể đã được ai đó ở phía bên kia nhìn thấy, và nhớ.
Mái bắc ở Wrenfold đêm qua không dột. Alice đã góp mười sáu viên ngói. Alice hỏi tớ một câu cậu đã hỏi ở ô cửa hành lang. Tớ trả lời Alice như tớ trả lời cậu. Alice ghi chữ “chưa”.
Hạt thứ nhất dài bốn li. Rễ vẫn về phía tây. Mười hạt kia chưa động."
Adrian gấp thư lại. Dán tem. Tắt đèn.
Mưa đã tạnh. Trên mái, nước còn chảy trong máng xối mới, nhỏ dần, một dòng liền, rồi từng giọt, rồi không còn gì.
Ở góc đông bắc, xà gỗ khô.
Ở Wrenfold, Adrian chỉ có thể ghi lại giấc mộng bằng ngôn ngữ của người vừa tỉnh ngủ. Không có dòng mana ổn định để kiểm tra đối chiếu như ở Highcombe; một hạt giống nảy mầm nhanh hoặc một mảnh kính giữ màu lạ trước hết phải được xét bằng ánh sáng, nhiệt, độ ẩm và tuổi vật liệu. Cậu không gọi một sự trùng hợp là “pháp thuật xuyên giới” chỉ vì nó khiến mình nhớ Harrowdene.
Cơn mưa thu đầu tiên đến Wrenfold đêm thứ Ba 15 tháng Chín, sau ba tuần khô, và Adrian nghe thấy trước khi nghe thấy gì khác: không có tiếng nước nhỏ giọt.
Mười một giờ đêm. Phòng áp mái. Năm ngoái, ở góc đông bắc phòng này, mỗi khi mưa, có một chỗ dột ngay trên bậu cửa sổ, nước rỉ theo xà gỗ xuống thành một vệt nâu trên tường vôi, và Margaret đặt một cái chậu men dưới đó từ tháng Mười đến tháng Ba. Tháng Bảy, ông Tegg và Peter lợp lại mái bắc, thay bảy mươi hai viên ngói đá phiến, làm lại máng xối. Hai tháng không mưa. Đêm nay là lần thử đầu.
Adrian ngồi dậy trên giường. Đốt đèn. Nhìn lên xà gỗ ở góc đông bắc.
Khô.
Adrian ngồi nghe mưa trên mái một lúc. Tiếng mưa trên ngói mới khác tiếng mưa trên ngói cũ. Đều hơn. Không có tiếng lách tách ở chỗ ngói vỡ. Nước chảy xuống máng xối mới thành một dòng liền, và từ máng xối xuống ống dẫn bằng tôn, rồi xuống cái thùng gỗ sồi ở góc sân mà Alice đã kê lên hai viên gạch để hứng nước tưới nhà kính nhỏ.
Rồi Adrian nghe tiếng chân trên cầu thang gỗ. Nhẹ. Không phải Margaret. Margaret đi cầu thang như đi trên một mặt phẳng, không bao giờ để bậc nào kêu. Đây là người biết bậc nào kêu và tránh, nhưng tránh không hết.
Alice gõ cửa hai tiếng.
— Vào đi.
Alice đứng ở ngưỡng cửa, áo ngủ, khăn len quàng vai, tay cầm cây đèn nến, mắt nhìn lên góc đông bắc trước, rồi mới nhìn Adrian.
— Khô, Alice nói.
— Khô.
Alice gật đầu. Một cái gật đầu của người kiểm tra công việc của người khác và thấy đạt.
— Em đã nghĩ, Alice nói. Mười sáu viên ngói của mái bắc là tiền của em. Chỗ một bảng em góp tháng Một. Em muốn biết mười sáu viên ấy có giữ nước không.
— Giữ.
— Em biết rồi. Alice không đi. Đứng đó, đèn nến trong tay, nhìn ra cửa sổ, nơi mưa đang chảy thành vệt trên kính. Em hỏi anh một câu được không? Không phải về mái.
Adrian nhìn Alice. Mười bốn tuổi. Tóc nâu tết một bím dài, tết vội cho đêm. Đôi tay đã bắt đầu có vết chai của người làm vườn, ở gốc ngón cái. Đứng thẳng như Margaret đứng.
— Hỏi đi.
*
Alice ngồi xuống cái ghế gỗ ở bàn viết, đặt đèn nến bên cạnh cái đĩa sứ có mười một hạt Lammas.
— Tháng Mười năm 1934, Alice nói. Anh đi đâu?
Adrian không trả lời ngay.
Tháng Mười năm 1934. Ba mươi ngày ở Vân Khê, mà ở Wrenfold chỉ là một ngày một đêm, cộng trừ một. Lão Tần. Một nghìn hai trăm chín mươi sáu ngăn kéo gỗ trong dược phòng. Tiểu Lục. Bà Chu. Lưu sư huynh. Adrian đã kể với Margaret tháng Bảy năm ngoái, ở bàn bếp, từ mười giờ năm phút đến mười một giờ bốn mươi. Chỉ chuyến ấy. Chỉ phần ấy. Margaret đã nghe, không hỏi gì, và cuối cùng nói hai chữ mà Adrian còn nhớ. Rồi Margaret đã giữ.
Alice không có ở bàn bếp sáng hôm ấy.
— Sao em hỏi? Adrian nói.
— Vì em nhớ, Alice nói. Em mười hai tuổi. Anh đi một đêm. Bà Margaret bảo anh ở lại trường. Nhưng em biết anh không ở trường, vì sáng hôm sau anh về, và giày anh có bùn đỏ. Ở Wrenfold không có bùn đỏ. Ở Highcombe cũng không. Em đã xem bản đồ đất của hạt trong sách địa lý của ông Hobbs. Không có bùn đỏ ở đâu trong hai mươi dặm. Alice dừng. Và anh gầy đi. Một đêm. Anh gầy đi như người đi một tháng.
Adrian nhìn Alice.
Hai năm. Alice đã giữ cái này hai năm. Đã nhìn đôi giày. Đã tra sách địa lý. Đã đo bằng mắt một người gầy đi. Và không hỏi.
— Sao bây giờ em mới hỏi?
— Vì tháng trước anh về, và anh lại khác. Alice nói. Không gầy. Khác. Anh kể với bà Margaret, trong văn phòng, cửa đóng. Em không nghe. Em không áp tai vào cửa. Em đi ra nhà kính. Alice nhìn xuống cái đĩa sứ. Nhưng em nghĩ: có hai lần rồi. Hai lần anh đi đâu đó mà về khác. Lần thứ nhất em không hỏi vì em mười hai tuổi và em sợ. Lần thứ hai em không hỏi vì bà Margaret đóng cửa. Nếu có lần thứ ba, em muốn đã hỏi rồi.
Mưa trên mái. Đều. Không dột.
*
— Lần tháng trước, Adrian nói, là Thornwick. Có một chuyện ở Thornwick. Anh đã kể với bà Margaret phần có thể kể. Anh có thể kể với em phần ấy. Không phải đêm nay. Ngày mai, khi trời sáng, ở nhà kính, nếu em muốn.
— Em muốn.
— Lần năm 1934, Adrian nói, chậm, là một nơi khác.
Alice không nói gì. Đợi.
— Một nơi có một người giữ kho dược, Adrian nói. Chính những chữ ấy, chữ Adrian đã nói với cô Rosamund trong thư phòng phía bắc. Người ấy dạy anh. Ba mươi ngày. Ở đây chỉ là một đêm. Anh không biết vì sao. Anh chưa biết đo cái ấy. Bùn đỏ là đất ở đó.
Alice im lặng lâu.
— Có thật không? Alice hỏi. Không phải giọng không tin. Giọng của người hỏi để ghi.
— Có thật.
— Nơi ấy có tên không?
— Có.
— Anh không nói tên.
— Chưa, Adrian nói. Đây là nơi chưa kể được. Không phải vì anh không tin em. Vì anh chưa biết kể thì có hại cho nơi ấy không. Có những nơi, khi người ta biết tên, thì người ta đến. Anh chưa biết nơi ấy có muốn người ta đến không.
— Như cây cầu ở Thornwick?
Adrian nhìn Alice. Alice chưa được kể gì về cây cầu ở Thornwick. Nhưng Alice đã đọc thư Evelyn gửi về, cái phong bì Evelyn ghi "Gửi Alice" ở mặt sau mà Adrian đã đưa cho Alice nguyên vẹn, trong đó Evelyn chỉ viết về bãi cỏ Lammas và mười hai cái cọc, và một câu: "Có những bãi cỏ chỉ có thật khi người ta không đo bằng tay."
— Gần như vậy, Adrian nói.
Alice gật đầu. Chậm.
— Bà Margaret biết tên không?
— Không. Bà Margaret biết là có. Bà Margaret biết là ba mươi ngày. Bà Margaret không hỏi tên.
— Thì em cũng không hỏi tên, Alice nói. Đứng dậy. Cầm đèn nến. Em hỏi chữ "chưa". Chưa là đến bao giờ?
Câu hỏi của Evelyn ở ô cửa hành lang. Bằng chữ khác. Adrian nghĩ: có lẽ mọi người mà Adrian quý đều sẽ hỏi câu này, lần lượt, mỗi người bằng chữ của mình.
— Anh không biết, Adrian nói. Nhưng không phải mãi mãi. Anh đã hứa với một người là không phải mãi mãi.
— Evelyn?
Adrian không trả lời.
Alice nhìn Adrian, và trên mặt Alice có cái nét mà Margaret có khi cộng sổ và thấy con số đúng.
— Được, Alice nói. Em ghi "chưa". Rồi, ở cửa, quay lại: Mái tốt lắm. Anh nói với ông Tegg giúp em. Và nói với Peter. Peter lợp mười sáu viên của em.
Tiếng chân trên cầu thang. Bậc thứ tư kêu. Rồi bậc thứ chín.
*
Sáng thứ Tư, ở nhà kính nhỏ, giữa những khay cải con và chậu húng tây, Adrian kể với Alice phần có thể kể về Thornwick. Một thung lũng. Một con suối chảy ngược. Một cây cầu chỉ có một nửa, mở ra một đêm trong nhiều chục năm. Một bãi cỏ đã mất năm 1797 và một bãi cỏ không mất năm nay. Mười hai cái cọc. Không kể Người Gác. Không kể vết bỏng. Không kể nửa cầu băng.
Alice nghe, tay vẫn tỉa lá vàng khỏi khay cải, không ngẩng lên. Khi Adrian dừng, Alice hỏi một câu duy nhất:
— Mười hai cái cọc là ý của anh à?
— Ừ.
— Để làm gì, nếu bãi cỏ mất thì cọc cũng mất?
— Để biết bãi cỏ mất đến đâu, Adrian nói. Nếu chỉ mất một nửa, thì cọc ở nửa kia còn.
Alice ngẩng lên. Nhìn Adrian lâu. Rồi lấy cuốn sổ nhà kính, lật đến trang trống, viết bằng chữ in hoa: "ĐÁNH DẤU TRƯỚC. ĐỂ BIẾT MẤT ĐẾN ĐÂU." Và dưới đó, nhỏ hơn: "A. V. dạy, 16/9/36."
Thư Thomas đến chuyến thứ Năm 17 tháng Chín.
Phong bì nâu của xưởng in Reed. Mỏng hơn lần trước. Một tờ. Chữ Thomas, nhưng không phải chữ Thomas lúc viết số liệu. Chữ Thomas lúc viết nhanh, nghiêng hơn, ngắt quãng hơn.
"Hollinbury, Chủ nhật 13/9/36. Thật ra là sáng thứ Hai 14/9, bốn giờ sáng.
Adrian,
Tớ đã nói sẽ viết nếu tớ mơ thấy tuyết. Tớ viết.
Đêm qua. Đêm 13. Tớ đi ngủ mười giờ. Mẹ tớ đếm. Tớ dậy lúc ba giờ mười. Không phải ba giờ mười một. Ba giờ mười. Tớ nhìn đồng hồ ngay khi mở mắt, vì tớ đã đặt đồng hồ ở chỗ tớ nhìn thấy ngay khi mở mắt, từ tháng trước.
Tớ mơ thấy tuyết. Tuyết rơi xuống. Không rơi lên. Một cái tháp tròn thấp. Một ngọn đèn ở cửa sổ tháp. Đàn hươu. Lần này tớ đếm được: chín con. Lần trước, đêm 14 tháng Tám ở Thornwick, tớ không đếm. Lần này tớ đếm. Chín.
Không có cảm giác người đang đợi. Tớ kiểm lại cái đó ba lần trong giấc mơ. Tớ không biết làm sao người ta kiểm cái gì trong giấc mơ, nhưng tớ đã kiểm. Không có ai đợi. Chỉ có tuyết, tháp, đèn, chín con hươu.
Tớ đã xem lại nhật ký. Tháng Bảy. Đêm 13 tháng Bảy, trước khi đi Thornwick. Tớ có ghi một dòng: “Mơ lạnh. Trắng. Không nhớ.” Tớ đã không nghĩ gì về dòng ấy.
Vậy là ba lần. 13/7. 14/8 (đêm sau đêm cầu; đêm 13 tớ ở trong sương, cái ấy không tính, vì cái ấy là sương, không phải mơ). 13/9.
Tớ đã tra lịch. Không phải trăng tròn. Không phải trăng non. Không phải ngày gì của lịch phù thủy. Chỉ là ngày 13.
Tớ không sợ. Tớ viết cái này ra vì tớ muốn xem tớ có viết được “tớ không sợ” mà tay không run không. Tay không run. Nhưng chữ hơi nghiêng. Cậu sẽ thấy.
Tớ chưa kể với mẹ tớ. Mẹ tớ sẽ đếm cả số giấc mơ.
Đừng làm thêm TT-3. Tớ biết cậu sẽ nghĩ đến. Đừng. Cậu đã tự khai rồi. Nếu cậu làm thêm bây giờ thì tự khai không còn nghĩa gì.
Thomas.
Tái bút. Ngọn đèn trong tháp. Lần này tớ thấy rõ hơn. Màu không giống đèn dầu. Màu giống lõi đèn của cụ cố nhà Evelyn, lúc nó mở mắt."
*
Adrian đọc thư ở cái ghế dài trước tiệm ông Pennock. Rồi đọc lại. Rồi gấp lại, cầm trong tay, nhìn con đường làng ướt sau mưa đêm qua.
Ba giờ mười. Một phút trước ba giờ mười một.
Chín con hươu. Đêm 13/8 ở Thornwick, Adrian đã nhìn vào khe nứt lúc ba giờ tám phút, sau khi con hươu nhỏ băng qua nửa cầu băng trong ánh đèn của Evelyn. Rất xa, cạnh chấm vàng của ngọn đèn tháp, có những chấm sáng nhạt, nhiều, như mảnh gương. Một đàn. Rồi một chấm đến muộn, tập tễnh, nhập vào. Adrian đã không đếm đàn. Lần đầu tiên trong đêm ấy, Adrian đã nhìn mà không đếm.
Nếu đàn có tám, thì chín là đàn cộng con đến muộn.
Nếu đàn có chín, thì con đến muộn không ở đó.
Hoặc Thomas đếm sai trong mơ.
Adrian dừng ở chữ cuối cùng. Không suy. Ghi.
Ông Pennock, bảy mươi ba tuổi, đứng ở cửa tiệm, nhìn Adrian ngồi trên ghế dài với lá thư trong tay đã mười phút.
— Tin xấu à, cậu Vale?
— Không, ông Pennock. Tin chưa biết.
— À, ông Pennock nói. Loại ấy. Và quay vào trong.
*
Tối hôm ấy, ở bàn viết phòng áp mái, Adrian mở cuốn sổ xám.
Rồi mở cuốn sổ bìa vải nâu, sổ đo.
Rồi mở cái hộp gỗ lê.
Trong hộp gỗ lê, ba lọ thủy tinh nâu trong ba hốc lót dạ xanh. Lọ thứ nhất, còn một phần ba, nằm ở hốc bên trái: chín giọt cho Thomas, ba giọt cho Adrian, đêm 13 rạng 14 tháng Tám, ở mép đá. Lọ thứ hai và lọ thứ ba còn nguyên, nút bần bọc sáp, nhãn "TT-3 / lô 1 / 22.4.36". Ba lọ mà Tiến sĩ Shaw đã bảo mang đến văn phòng khi vào năm học. Ba lọ mà Hội đồng dược phẩm sẽ thu để thử.
Adrian không mở nút.
Adrian lấy ra một tờ giấy trắng. Viết ở đầu tờ: "TT-3. Tính lại liều. Trường hợp: T. R., mơ chu kỳ ngày 13. KHÔNG PHA."
Ba chữ cuối viết hoa. Gạch dưới hai lần.
Rồi tính.
Liều đêm 13/8 là chín giọt, cho một người nặng khoảng chín stone, đang trong sương thực mộng nặng, đã đi về mép đá hai bước. Thomas bây giờ không ở trong sương. Thomas ở Hollinbury, cách Harrowdene hơn hai trăm dặm. Không có sương. Chỉ có giấc mơ. Nếu giấc mơ là dư âm của sương, thì nồng độ dư âm sau một tháng, nếu giảm theo hàm mũ với chu kỳ bán rã ước đoán từ năm lần thử tháng Tư, là khoảng một phần ba mươi. Liều tương ứng: dưới một giọt. Không có cách nào nhỏ dưới một giọt mà không pha loãng. Pha loãng là pha.
Adrian dừng.
Dưới một giọt. Với một thứ chưa biết là gì. Ước đoán từ năm lần thử trên chính mình, ở một nơi khác, với một nồng độ khác.
Adrian viết ở dưới: "Ước đoán dựa trên giả định: giấc mơ là dư âm sương. Giả định CHƯA KIỂM. Nếu giấc mơ không phải dư âm sương mà là thứ khác, liều này vô nghĩa. Có thể có hại."
Rồi viết thêm, ở dòng dưới cùng: "Theo Thomas: hàm mũ có thể sai. Thomas đã đúng một lần."
Adrian gấp tờ giấy lại. Không bỏ vào hộp gỗ lê. Bỏ vào sổ đo, kẹp ở trang có ba điều. Để mỗi lần mở sổ đo thì thấy.
Rồi mở sổ xám. Dòng 22, cột "Chưa biết":
"17/9. Thomas mơ tuyết ba lần: 13/7, 14/8, 13/9. Dậy 3:10. Chín hươu (đêm cầu: không đếm đàn). Đèn tháp màu lõi 1847. Đã tính liều. Không pha. Lý do không pha: Thomas bảo đừng; tự khai; giả định chưa kiểm. Lý do muốn pha: sợ."
Adrian nhìn chữ "sợ" ở cuối dòng.
Lần thứ hai trong sổ xám, chữ ấy đứng ở cuối dòng. Lần trước là dòng mười sáu, về việc không kể TT-3. Lần ấy, sợ là lý do để không làm. Lần này, sợ là lý do để làm. Cùng một chữ. Đẩy về hai phía ngược nhau.
Adrian không gạch.
*
Thư trả lời Thomas viết đêm ấy, đi chuyến thứ Hai 21/9.
"Wrenfold, 17/9/36.
Thomas,
Tớ không pha. Tớ đã tính liều. Tờ tính kẹp trong sổ đo. Tớ không pha.
Tớ muốn cậu làm ba việc, nếu cậu đồng ý.
Một. Đêm 13 tháng Mười, cậu đã ở Highcombe. Tớ thức. Ở phòng cậu, hoặc ngoài cửa phòng cậu, tùy cậu. Không làm gì. Chỉ ghi giờ.
Hai. Ghi lại mọi thứ trong giấc mơ ngay khi dậy, trước khi uống nước, trước khi đứng dậy. Như cậu đã làm. Cậu làm đúng rồi. Tiếp tục.
Ba. Kể với bác sĩ Whitmore khi vào trường. Không phải vì cậu ốm. Vì bác sĩ Whitmore có máy đo dư lượng sương. Nếu có dư lượng, bác sĩ Whitmore sẽ thấy. Nếu không có, thì giấc mơ không phải dư âm sương, và tờ tính của tớ vô nghĩa, và chúng ta biết thêm một điều.
Đêm cầu, tớ đã nhìn vào khe nứt lúc ba giờ tám. Có một đàn, và một con đến muộn, tập tễnh. Tớ không đếm đàn. Đó là lần duy nhất tớ không đếm. Bây giờ tớ không biết chín của cậu có gồm con đến muộn không. Tớ không suy. Tớ chỉ ghi cho cậu biết chỗ tớ đã không đo.
Hàm của cậu đúng hơn hàm của tớ. Nếu giấc mơ cũng có hàm, thì cậu sẽ tìm ra trước tớ.
Và cậu viết “tớ không sợ” mà chữ hơi nghiêng. Tớ đã thấy. Tớ viết “tớ sợ” ở đây, chữ thẳng. Để cậu thấy cái ngược lại.
Adrian."
*
Thư cho Thornwick, cùng chuyến, ngắn hơn. Một đoạn cho cô Rosamund: "Người vẽ mơ thấy tuyết ba lần, đêm 13 mỗi tháng, và đếm được chín hươu ở phía bên kia. Đêm cầu, người đo đã không đếm đàn. Người đo đã tính một liều và không pha. Người đo hỏi: trong sổ riêng năm 1797, có ai ở Coldmere mơ thấy tuyết sau đêm cầu không?"
Và một đoạn cho Evelyn. Adrian viết lại đoạn ấy bốn lần, và cái gửi đi là cái thứ tư:
"Thomas thấy đèn trong tháp màu giống lõi đèn của cụ cố cậu lúc mở mắt. Tớ nghĩ cậu nên biết. Không phải để lo. Để cậu biết rằng đèn của cụ cố cậu có thể đã được ai đó ở phía bên kia nhìn thấy, và nhớ.
Mái bắc ở Wrenfold đêm qua không dột. Alice đã góp mười sáu viên ngói. Alice hỏi tớ một câu cậu đã hỏi ở ô cửa hành lang. Tớ trả lời Alice như tớ trả lời cậu. Alice ghi chữ “chưa”.
Hạt thứ nhất dài bốn li. Rễ vẫn về phía tây. Mười hạt kia chưa động."
Adrian gấp thư lại. Dán tem. Tắt đèn.
Mưa đã tạnh. Trên mái, nước còn chảy trong máng xối mới, nhỏ dần, một dòng liền, rồi từng giọt, rồi không còn gì.
Ở góc đông bắc, xà gỗ khô.