Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 80. Chuong 080 Nam bon
Chương 80: Năm bốn
Sáng thứ Năm mùng năm tháng Mười năm 1933, Thomas Reed đứng thẳng lưng dựa vào khung cửa phòng sinh hoạt Khu Thông, gót chân chạm ván chân tường, và Adrian đặt một cuốn "Bảng tra hằng số nguyên tố, bản 1927" lên đỉnh đầu Thomas, ngang bằng, rồi gạch một nét bút chì lên khung gỗ.
Rồi hai người đổi chỗ.
Thomas đặt cuốn sách lên đỉnh đầu Adrian. Gạch một nét. Bước lùi lại. Cúi xuống nhìn hai nét bút chì, gần nhau đến mức phải nheo mắt mới thấy là hai.
Rowan đứng ở cửa, áo choàng mới của năm bốn còn nếp gấp, tay cầm một tách trà. Hannah ngồi ở bậu cửa sổ với cuốn sổ ghi chép thảo dược. Julian đứng sau Rowan, đọc qua vai Rowan, như mọi buổi sáng. Eleanor ngồi ở bàn dài, sổ biên bản Nhóm Đọc mở trước mặt, bút trong tay, chưa viết gì.
Thomas lấy thước lá trong túi áo ra. Thước lá thép mượn của ông Price từ tháng Năm và chưa trả, vì ông Price nói giữ đi. Đo khoảng cách giữa hai nét.
— Một phân, Thomas nói. Một phân hai. Nét của Adrian ở trên.
Không ai nói gì một giây.
— Sai số? Eleanor hỏi, bút đã đặt xuống giấy.
— Nửa phân, Thomas nói. Cách đặt sách, cách gạch bút. Thomas đo lại. Một phân hai. Thomas cất thước. Sai số nhỏ hơn số đo. Ghi kết luận.
Eleanor viết. Rồi đọc to, vì Eleanor bao giờ cũng đọc to dòng mình vừa viết, từ ngày đầu tiên của Nhóm Đọc:
— "Năm tháng Mười năm 1933. A. Vale cao hơn T. Reed một phân hai, sai số nửa phân. Đo: T. Reed. Lần đầu."
— Ai bảo ghi "lần đầu"? Rowan hỏi.
— Không ai, Eleanor nói. Nhưng là lần đầu. Ba năm một tháng, Thomas cao hơn. Eleanor nhìn khung cửa. Một dòng mà thiếu chữ "lần đầu" thì đúng, nhưng không đủ.
Adrian nhìn hai nét bút chì trên khung cửa. Bên dưới, cách một đoạn, có những nét cũ hơn, mờ hơn, mà Adrian không biết là của ai. Có lẽ của những khóa trước, những người mười lăm tuổi đã đứng ở đúng khung cửa này rồi tốt nghiệp, rồi đi. Không có tên bên cạnh nét nào.
Adrian lấy bút chì, viết hai chữ cái nhỏ cạnh nét trên: "A. V." Rồi đưa bút cho Thomas. Thomas viết cạnh nét dưới: "T. R." Rồi, sau một giây, viết thêm, nhỏ hơn: "5/10/33."
— Để khóa sau biết đây là ai, Thomas nói. Và biết không ai cần ghi lý do.
Thomas không buồn. Adrian nhìn kỹ, vì Adrian đã định hỏi, và rồi không hỏi, vì Thomas đang cười, rất nhẹ, kiểu cười của người vừa đo đúng một thứ mình đoán từ tháng Tám ở sân ga Wrenfold.
— Tháng Tám cậu nói có thể bằng nhau rồi, Adrian nói.
— Tháng Tám sai số bằng số đo, Thomas nói. Hôm nay không. Thomas đeo túi lên vai. Đi. Thầy Holt không đợi người cao hơn.
Lễ khai giảng lúc mười giờ ở Đại sảnh, ngắn, như mọi năm: thầy hiệu trưởng Fenwick đọc danh sách các khóa, khóa mười hai mới đứng dậy, khóa một mới ngồi ở hàng đầu với những bộ đồng phục còn cứng nếp. Hai giờ chiều là buổi gặp đầu năm của khối năm bốn, phòng 3A, Tháp Bắc, thầy Holt.
Năm bốn có bốn mươi sáu học viên, như danh sách lên lớp ngày mười sáu tháng Sáu. Bốn mươi sáu chiếc ghế trong phòng 3A, xếp thành bậc, và ở bậc thứ ba từ dưới lên, bàn số mười tám, cửa sổ bên trái, là chỗ Adrian đã ngồi từ năm hai và vẫn ngồi, không ai đổi, không ai hỏi.
Thầy Holt bước vào lúc hai giờ đúng, không mang sách, chỉ mang một tờ giấy gấp đôi. Đặt tờ giấy lên bục. Không mở ra ngay.
— Năm bốn, thầy Holt nói. Ba năm qua các em học chín nguyên tố như học chín ngôn ngữ. Từng cái một. Chữ cái, từ, câu. Năm nay các em bắt đầu học cách viết một đoạn văn bằng hai ngôn ngữ cùng lúc mà không trộn chữ. Thầy Holt nhìn khắp lượt. Và cuối năm nay, có một bài đánh giá.
Thầy Holt mở tờ giấy.
— Đánh giá nền tảng cuối năm bốn. Tuần cuối tháng Năm và tuần đầu tháng Sáu năm 1934. Ba phần. Phần một: chín nguyên tố, từng cái, mức ổn định. Phần hai: phối hợp hai nguyên tố, do các em tự chọn, có ghi lý do chọn. Phần ba: một bài viết, không quá mười trang, về một con đường các em muốn đi ở năm năm, và vì sao. Thầy Holt gấp tờ giấy lại. Kết quả ba phần, cộng với ý kiến của các thầy cô dạy các em bốn năm, sẽ quyết định nhánh của các em ở năm năm. Nhánh nền chung. Nhánh dược và sinh. Nhánh công trình và an toàn. Nhánh đo lường và thiết bị. Nhánh phòng hộ và ma trận.
Phòng 3A rất im. Adrian nghe tiếng bút của Eleanor, ở bàn số mười hai, đang chép từng chữ.
— Tôi muốn các em nghe điều này trước khi lo, thầy Holt nói. Nhánh không phải bản án. Nhánh là chỗ các em đứng để học năm năm và năm sáu. Học viên đổi nhánh ở cuối năm sáu là chuyện bình thường. Một phần năm mỗi khóa đổi. Thầy Holt ngừng. Và bài viết ở phần ba không có điểm. Có đọc. Thầy cô đọc để biết các em muốn gì, không phải để chấm các em muốn có đúng không.
Lucian Harcourt, ở bàn số hai, giơ tay.
— Thưa thầy. Nếu kết quả phần một và phần hai chỉ vào một nhánh, mà phần ba viết về nhánh khác, thì nhánh nào được chọn?
Thầy Holt nhìn Lucian một lúc.
— Câu hỏi tốt, thầy Holt nói. Câu trả lời là: hội đồng nói chuyện với em. Trước khi quyết. Không quyết thay. Thầy Holt nhìn khắp phòng. Đó là điều tôi muốn các em nhớ nhất hôm nay. Không ai ở Highcombe quyết thay các em mà không nói chuyện với các em trước. Nếu có ai làm thế, các em có quyền hỏi vì sao. Hỏi qua đúng hộp.
Adrian nghe ba chữ ấy, "đúng hộp", và nghĩ đến Martin ở hành lang ngày lễ tiễn khóa. Nghĩ đến bà Margaret ở văn phòng nhỏ cạnh bếp: "Việc của con là hỏi."
Sau buổi gặp, ở hành lang Tháp Bắc, sáu người đứng lại ở chỗ cầu thang rẽ, nơi có cửa sổ nhìn xuống sân trong.
— Dược và sinh, Hannah nói, trước khi ai hỏi. Không cần nghĩ.
— Đo lường và thiết bị, Eleanor nói. Hoặc nền chung. Eleanor ngừng. Tớ chưa biết. Tớ sẽ ghi vào cột "chưa biết" và đợi đến tháng Năm.
— Tớ không biết, Rowan nói. Tớ thích báo. Không có nhánh báo. Rowan cười. Có lẽ nền chung. Nền chung thì cái gì cũng học một ít, đủ để biết người khác đang nói gì.
— Dược và sinh, Julian nói. Bà tớ nói nhà Mercer bao giờ cũng là dược. Rồi bà nói thêm, ngay trong câu sau, rằng người nhà Mercer nào cũng tự chọn. Julian nhún vai. Bà nói hai câu ấy cùng một lúc đã chín mươi năm nay, và bà tin cả hai.
— Công trình và an toàn, Thomas nói. Rồi nhìn Adrian.
Bốn người kia cũng nhìn Adrian.
Adrian nhìn xuống sân trong. Nắng tháng Mười nghiêng, vàng, trên những phiến đá lát. Ở góc sân, một nhóm năm nhất đang đứng quanh một người năm trên, có lẽ là người dẫn đường của nhóm năm nhất ấy trong tháng đầu, như Martin đã từng đứng giữa một nhóm năm nhất ba năm trước.
— Tớ chưa biết, Adrian nói. Thật. Không phải không muốn nói. Chưa biết. Adrian nhìn cả năm người. Tớ sẽ viết phần ba khi biết. Như Alice. Khi biết mình muốn nghe câu trả lời nào.
— Alice ở Wrenfold? Rowan hỏi. Lò xo dọc?
— Em gái tớ, Adrian nói.
Thomas nhìn Adrian. Không nói gì. Nhưng Adrian thấy Thomas nghe rõ chữ ấy, và thấy Thomas ghi nhận nó như một con số mới, sai số nhỏ hơn số đo.
Adrian cũng nghe rõ chữ ấy. Lần đầu tiên nói ra ở Highcombe. Ba năm một tháng.
Lò sưởi tầng ba Tháp Nam được đốt lần đầu trong mùa vào chiều thứ Năm ấy, lúc bốn giờ rưỡi, vì sáng hôm ấy nhiệt kế ở cổng hai tượng cú chỉ bảy độ, và theo lịch của ông Price, dưới tám độ hai ngày liền thì đốt lò các tháp.
Adrian đã đi qua lò ấy một lần, tối thứ Tư mùng bốn tháng Mười, đêm chuyến tàu đầu năm về đến Stonebarrow, trước cả khi lên phòng mười bảy, chiếc vali cũ vẫn trong tay. Như Martin dặn ở hành lang ngày lễ tiễn khóa: "Đầu năm học, khi cậu quay lại, nếu cậu đi qua đó và nó chưa sửa, thì báo ông Price. Qua đúng hộp." Khi ấy lò chưa đốt. Nhưng ở mép trên cửa lò, có một tấm thẻ đồng nhỏ mới, đóng bằng hai đinh tán, khắc: "Sửa 8/1933. Ống khói phụ, lớp vữa trong, cửa gió. H. P." Và trong sổ trực, ở trang đầu tiên của năm học mới, dòng thứ ba, chữ của O. Thale: "4/10, 21:40. Lò sưởi tầng ba Tháp Nam: thẻ sửa của ông Price đã gắn. Chưa đốt. Kiểm khi đốt lần đầu. Người báo: A. Vale, theo lời nhờ của M. Ashbourne."
Adrian đã không nhờ Thale ghi tên Martin. Thale tự ghi. Khi Adrian hỏi vì sao, Thale nói: "Vì đó là việc của Martin. Cậu đi giúp. Sổ trực ghi ai bắt đầu một việc, không chỉ ai làm bước cuối." Thale là người cao, gầy, nói chậm, viết rất nhỏ, và đã đọc hết một trăm tám mươi bảy dòng của năm Martin trong mùa hè, ở nhà, vì Thale xin mang sổ cũ về đọc.
Năm giờ chiều thứ Năm, Adrian lên tầng ba Tháp Nam.
Ông Price đã ở đó. Ngồi trên một chiếc ghế đẩu thấp trước lò, như ngồi trước một người bệnh vừa mổ xong, một tay cầm cuốn sổ bìa da đã sờn của mình, sổ ông Price ghi từ năm 1871, tay kia đặt trên đầu gối. Lửa trong lò cháy đều, màu vàng cam, không khói. Ở ống khói phụ phía trên, không có vệt đen nào.
— Vale, ông Price nói, không quay lại. Cậu đến kiểm.
— Vâng, thưa ông Price. Anh Martin nhờ.
— Tôi biết Martin nhờ, ông Price nói. Martin viết cho tôi từ Halewick, tháng Tám. Một trang. Hỏi lò đã sửa chưa. Hỏi cái đập ở Halewick nên đổ vữa vôi hay vữa xi măng. Ông Price lật một trang sổ. Câu thứ hai không phải việc của tôi. Tôi vẫn trả lời. Vôi.
Ông Price đứng dậy, chậm, một tay chống gối. Rồi rút trong túi áo khoác một tờ giấy gấp đôi, đưa cho Adrian.
Adrian mở ra. Chữ của ông Price, nét cứng, nét thẳng, nét của một người viết bằng bút sắt sáu mươi hai năm. "Kiểm lò sưởi đá, sau sửa, lần đốt đầu. Mười bước." Đầu trang: "Theo Price, 1871. Rút gọn 1933." Và ở góc dưới, một dòng nhỏ hơn: "Bước 0: xem thẻ sửa. Đọc thẻ trước khi tin lửa."
Adrian ngẩng lên.
— Bước không, Adrian nói.
— Tôi đọc quy chuẩn chốt của cậu Reed, ông Price nói. Ba lần. Bước không ấy đúng. Tôi đã ghi lò sưởi sáu mươi hai năm mà chưa bao giờ viết bước không thành một dòng. Tôi làm nó. Không viết. Ông Price nhìn lò. Làm mà không viết thì người sau không biết. Một ông già chín mươi tư tuổi học được điều ấy từ một cậu mười lăm tuổi và một cô bé mười một tuổi ở Wrenfold. Ông Price ngừng. Ghi thế vào đâu đó cho tôi. Tôi không muốn ai nghĩ tôi tự nghĩ ra.
Adrian kiểm mười một bước, kể cả bước không. Đọc thẻ. Xem màu lửa. Đặt mu bàn tay cách mặt đá lò một gang, đếm đến hai mươi. Soi đèn vào ống khói phụ. Đặt tờ giấy mỏng trước cửa gió, xem nó nghiêng về phía nào. Ghi từng bước vào tờ giấy của ông Price, bằng chữ nhỏ, ở cột bên phải mà ông Price đã kẻ sẵn và để trống. Mười một bước, mười một dòng "đạt". Không có dòng "chưa biết".
Rồi Adrian ký ở cuối: "Kiểm: A. Vale, 5/10/1933, 17:20. Theo lời nhờ của M. Ashbourne." Và bên dưới, theo lời ông Price, một dòng nữa: "Bước 0 lấy từ quy chuẩn chốt của T. Reed, 1933, và đề xuất của Alice, Wrenfold."
Ông Price đọc tờ giấy. Gật đầu. Cất vào túi.
— Bản này vào ngăn kéo "Quy chuẩn", ông Price nói. Sau tờ 1871. Trước tờ của cậu Reed. Ông Price nhìn Adrian. Theo năm thì nó đứng sau. Theo cách thì nó đứng trước một bước.
Tối hôm ấy, Adrian viết cho Martin. Một trang, chữ nhỏ, gửi Halewick qua hộp thư Khu Thông. Lò đã sửa. Thẻ ông Price. Mười một bước, mười một dòng đạt. Thale ghi tên Martin ở dòng bắt đầu. Ông Price nói vôi. Adrian không viết thêm gì. Martin không phải người cần thêm.
Thomas đọc lá thư trước khi Adrian dán phong bì, vì Adrian đưa, vì có tên Thomas ở dòng ba. Đọc đến chữ "Bước 0 lấy từ quy chuẩn chốt của T. Reed" thì dừng lại.
— Ông Price nói thế thật?
— Ông Price bảo ghi vào đâu đó, Adrian nói. Ông Price không muốn ai nghĩ ông tự nghĩ ra.
Thomas đặt lá thư xuống. Nhìn bàn tay mình, vết chai ở ngón cái bên phải, chỗ cầm cờ lê của ông Albert Reed suốt ba ngày tháng Tám.
— Ông Price ghi sổ sáu mươi hai năm, Thomas nói. Tớ viết bước không vì cái cân của tớ lệch một pound rưỡi mà tớ không thấy. Thomas ngừng. Là lỗi của tớ. Bây giờ nó đứng trước tờ 1871.
— Lỗi của người đo, Adrian nói. Cậu tự ghi thế.
— Ừ, Thomas nói. Có lẽ một cái lỗi được ghi đúng thì đi xa hơn một cái đúng không ai ghi.
Phòng sinh hoạt Khu Thông, tám giờ tối. Lò sưởi đá của Khu Thông cũng đốt lần đầu trong mùa, và cả phòng có mùi gỗ thông cháy và mùi len ẩm của những chiếc áo choàng mới phơi trên lưng ghế.
Adrian mới mở vali tối hôm ấy. Đêm qua về muộn, đi qua lò Tháp Nam, rồi ngủ ngay, chiếc vali để nguyên dưới chân giường. Áo sơ mi, sổ sách, chiếc khăn len Margaret đan lại mùa hè này. Và ở dưới cùng, nhét vào khe giữa lớp lót và đáy vali, một mảnh giấy gấp làm tư, chữ bút chì, nét đậm của một người ấn bút quá mạnh.
"Anh đọc cái này ở trường. Không đọc ở tàu.
Bộ thứ ba: 12 chiếc cho Giáng sinh, 2 chiếc to. Bà đã trả em 2 si-linh, ngày 22/9, anh thấy rồi. Bà nói người vay trả, không phải người cho vay đòi. Tường kho củi: em không lau. Đồng hồ lò vẫn trừ 1.
Em chưa hỏi câu kia. Em vẫn sẽ hỏi. A. H."
Adrian nhớ ngày hai mươi hai tháng Chín. Văn phòng nhỏ cạnh bếp, hai đồng si-linh Margaret đặt lên bàn, Alice ký nhận, nét đậm. Bốn ngày trước đó, ông Daunt con đến tận cửa báo xưởng chạy năm ca từ thứ Hai, và tháng ấy gửi đủ mười si-linh. Dòng "Vay A. Vale, 1 bảng" vẫn chưa gạch. Margaret nói sẽ trả khi xưởng chạy đủ sáu ca, như đã ghi, và Adrian đã không nói là không cần.
Gói trong mảnh giấy là một mẩu gỗ thông mỏng như tấm thẻ, dài bằng ngón tay, khắc một chữ A ở một đầu và một chữ V ở đầu kia. Không có lời giải thích.
Adrian cầm mẩu gỗ, xoay giữa hai ngón tay. Nhìn lâu.
— Cái gì đấy? Hannah hỏi từ bậu cửa sổ.
— Một cái thẻ, Adrian nói. Như thẻ ông Price gắn ở cửa lò. Adrian ngừng. Nhưng không ghi sửa gì.
— Thì ghi ai, Rowan nói, không ngẩng lên khỏi bản nháp số chín của Tin Khu Thông. Có những cái thẻ chỉ để ghi ai.
Adrian đặt mẩu gỗ vào sổ bìa vải, giữa trang ngày đi một mình và trang lò nước nóng.
Phòng sinh hoạt về khuya. Hannah ngủ gật trên cuốn sổ thảo dược, Eleanor kéo áo choàng của mình đắp lên vai Hannah mà không đánh thức. Julian và Thomas ngồi ở bàn dài, Julian đọc lại bản nháp kế hoạch dược và sinh mà Julian chưa cho ai xem, Thomas đọc lại cuốn sách công trình mượn của thư viện, và thỉnh thoảng một người hỏi người kia một chữ. Rowan đã dán bản nháp số chín lên tường bằng bốn chiếc đinh ghim và đang đứng lùi lại nhìn nó, như ông Price nhìn lò.
Adrian ngồi ở ghế cạnh lò sưởi, ghế mà ba năm trước Adrian không dám ngồi vì nghĩ là ghế của khóa trên. Không ai bảo Adrian ngồi. Không ai bảo Adrian đứng dậy.
Adrian mở sổ bìa vải, lật đến trang cuối, nơi có cột số chép từ sổ phòng tài vụ, cột "A. Vale. Mái", với một dòng mới ở dưới cùng, viết từ tháng Bảy: "Cho vay: 1 bảng. Bà M. Còn: 1 bảng 11 si-linh." Rồi lật ngược lại, qua trang Wrenfold, trang Quy chuẩn, trang Tin Khu Thông, trang lễ tiễn khóa, qua ba năm, đến những trang đầu tiên, chữ còn to, còn vụng, của mùa thu năm 1930.
Ở trang thứ hai, một dòng mà Adrian đã quên là mình viết: "Không biết mình có được ở đây không."
Adrian nhìn dòng ấy một lúc lâu.
Rồi lật đến trang trống mới nhất, ghi ngày, và viết bên dưới:
"5/10/1933. Năm bốn. Cao hơn Thomas 1,2 phân. Lần đầu.
Thầy Holt: nhánh không phải bản án. Không ai quyết thay mà không nói chuyện trước.
Lò Tháp Nam: 11 bước, 11 đạt. Ông Price: 'Theo năm thì nó đứng sau. Theo cách thì nó đứng trước một bước.'
Nói 'em gái tớ' ở Highcombe. Lần đầu.
Mẩu gỗ của Alice: A, V. Không ghi sửa gì. Ghi ai."
Rồi, sau một khoảng trống, ngay bên dưới, nhìn ngược về dòng ở trang thứ hai:
"Có những nơi mình có tên trên tường. Tường kho củi. Khung cửa phòng sinh hoạt. Sổ trực. Ngăn kéo Quy chuẩn. Sổ chi tiêu bìa đen. Tờ giấy dán tường ở Wrenfold, dòng thứ nhất, trên dòng của Sam.
Không nơi nào trong số ấy là của riêng mình. Mình ở đó cùng người khác. Có lẽ thế mới là thuộc về."
Adrian gấp sổ lại.
Mười giờ kém năm, khi phòng sinh hoạt đã gần hết người và lò sưởi đã xuống thành than đỏ, Adrian nhắm mắt.
Biển tối đứng lặng, như mọi lần.
Hai mươi mốt bậc, cột gãy, mái vòm thủng. Mười một cửa niêm phong. Cửa tối đối diện lối vào vẫn tối, không mở, không sáng hơn, không mờ hơn. Ba năm một tháng, Adrian đã đứng ở đây hai trăm chín mươi mốt lần, và ngôi đền chưa một lần đổi, và Adrian đã thôi đợi nó đổi từ lâu. Đến đây không phải để đợi. Đến đây như đến khung cửa phòng sinh hoạt, như đi qua lò sưởi tầng ba Tháp Nam: để xem, để ghi, để biết nó vẫn ở đó.
Adrian thử tìm dấu hiệu thay đổi ở những cột đá đã quen từng vết sứt, rồi nhận ra lần đầu tiên mình không quá nóng lòng buộc Thần Điện phải trả lời. Ngoài kia, trên bảng thông báo có tên người sẽ gặp lại vào sáng mai; trong phòng sinh hoạt có chiếc ghế Thomas vẫn kéo ra cho cậu. Biển tối còn giữ bí mật của nó, nhưng thế giới thức đã bắt đầu cho cậu một điều mà bốn năm trước cậu không biết phải gọi tên.
Adrian đứng ở bậc thứ hai mươi mốt. Không đi vào sảnh.
Và đêm ấy, lần đầu tiên trong hai trăm chín mươi mốt lần, Adrian để ý đến một điều không phải ở ngôi đền, mà ở chính mình. Một cảm giác, rất nhẹ, như khi đứng cạnh nồi hơi đồng ở Wrenfold trong năm mươi phút đầu, lúc kim chưa đến vạch nào, chưa có tiếng xì, chưa có giọt nước nào, mà người đứng gần vẫn biết bên trong đang đầy dần lên. Không phải âm thanh. Không phải ánh sáng. Một mực nước mà không có vạch để đọc.
Adrian không có thước lá cho điều ấy. Không có đồng hồ mượn. Không có bước không.
Nên Adrian làm điều duy nhất biết làm. Mở mắt, mở sổ, và ghi giờ, như mọi lần:
"21:55–22:06. Không đổi."
Rồi, sau một giây, viết thêm một dòng bằng bút chì, nhỏ, ở lề, như Thomas viết phấn vàng trên tường kho củi:
"Ngôi đền không đổi. Mình thấy như có gì đó đang đầy. Chưa biết. Không đo được. Ghi vàng."
Ngoài cửa sổ phòng sinh hoạt Khu Thông, đêm tháng Mười đã xuống trên những mái tháp Highcombe, và trên tầng ba Tháp Nam, một lò sưởi vừa sửa vẫn còn ấm, không khói, đúng như tấm thẻ đồng ghi.
Adrian Vale, mười lăm tuổi rưỡi, năm bốn, ngồi ở chiếc ghế cạnh lò sưởi mà không còn ai nghĩ là ghế của người khác, và ở lại đó thêm một lúc, không vì lý do gì, chỉ vì được ở lại.
*Hết Quyển 1: Nơi thuộc về.*
Sáng thứ Năm mùng năm tháng Mười năm 1933, Thomas Reed đứng thẳng lưng dựa vào khung cửa phòng sinh hoạt Khu Thông, gót chân chạm ván chân tường, và Adrian đặt một cuốn "Bảng tra hằng số nguyên tố, bản 1927" lên đỉnh đầu Thomas, ngang bằng, rồi gạch một nét bút chì lên khung gỗ.
Rồi hai người đổi chỗ.
Thomas đặt cuốn sách lên đỉnh đầu Adrian. Gạch một nét. Bước lùi lại. Cúi xuống nhìn hai nét bút chì, gần nhau đến mức phải nheo mắt mới thấy là hai.
Rowan đứng ở cửa, áo choàng mới của năm bốn còn nếp gấp, tay cầm một tách trà. Hannah ngồi ở bậu cửa sổ với cuốn sổ ghi chép thảo dược. Julian đứng sau Rowan, đọc qua vai Rowan, như mọi buổi sáng. Eleanor ngồi ở bàn dài, sổ biên bản Nhóm Đọc mở trước mặt, bút trong tay, chưa viết gì.
Thomas lấy thước lá trong túi áo ra. Thước lá thép mượn của ông Price từ tháng Năm và chưa trả, vì ông Price nói giữ đi. Đo khoảng cách giữa hai nét.
— Một phân, Thomas nói. Một phân hai. Nét của Adrian ở trên.
Không ai nói gì một giây.
— Sai số? Eleanor hỏi, bút đã đặt xuống giấy.
— Nửa phân, Thomas nói. Cách đặt sách, cách gạch bút. Thomas đo lại. Một phân hai. Thomas cất thước. Sai số nhỏ hơn số đo. Ghi kết luận.
Eleanor viết. Rồi đọc to, vì Eleanor bao giờ cũng đọc to dòng mình vừa viết, từ ngày đầu tiên của Nhóm Đọc:
— "Năm tháng Mười năm 1933. A. Vale cao hơn T. Reed một phân hai, sai số nửa phân. Đo: T. Reed. Lần đầu."
— Ai bảo ghi "lần đầu"? Rowan hỏi.
— Không ai, Eleanor nói. Nhưng là lần đầu. Ba năm một tháng, Thomas cao hơn. Eleanor nhìn khung cửa. Một dòng mà thiếu chữ "lần đầu" thì đúng, nhưng không đủ.
Adrian nhìn hai nét bút chì trên khung cửa. Bên dưới, cách một đoạn, có những nét cũ hơn, mờ hơn, mà Adrian không biết là của ai. Có lẽ của những khóa trước, những người mười lăm tuổi đã đứng ở đúng khung cửa này rồi tốt nghiệp, rồi đi. Không có tên bên cạnh nét nào.
Adrian lấy bút chì, viết hai chữ cái nhỏ cạnh nét trên: "A. V." Rồi đưa bút cho Thomas. Thomas viết cạnh nét dưới: "T. R." Rồi, sau một giây, viết thêm, nhỏ hơn: "5/10/33."
— Để khóa sau biết đây là ai, Thomas nói. Và biết không ai cần ghi lý do.
Thomas không buồn. Adrian nhìn kỹ, vì Adrian đã định hỏi, và rồi không hỏi, vì Thomas đang cười, rất nhẹ, kiểu cười của người vừa đo đúng một thứ mình đoán từ tháng Tám ở sân ga Wrenfold.
— Tháng Tám cậu nói có thể bằng nhau rồi, Adrian nói.
— Tháng Tám sai số bằng số đo, Thomas nói. Hôm nay không. Thomas đeo túi lên vai. Đi. Thầy Holt không đợi người cao hơn.
Lễ khai giảng lúc mười giờ ở Đại sảnh, ngắn, như mọi năm: thầy hiệu trưởng Fenwick đọc danh sách các khóa, khóa mười hai mới đứng dậy, khóa một mới ngồi ở hàng đầu với những bộ đồng phục còn cứng nếp. Hai giờ chiều là buổi gặp đầu năm của khối năm bốn, phòng 3A, Tháp Bắc, thầy Holt.
Năm bốn có bốn mươi sáu học viên, như danh sách lên lớp ngày mười sáu tháng Sáu. Bốn mươi sáu chiếc ghế trong phòng 3A, xếp thành bậc, và ở bậc thứ ba từ dưới lên, bàn số mười tám, cửa sổ bên trái, là chỗ Adrian đã ngồi từ năm hai và vẫn ngồi, không ai đổi, không ai hỏi.
Thầy Holt bước vào lúc hai giờ đúng, không mang sách, chỉ mang một tờ giấy gấp đôi. Đặt tờ giấy lên bục. Không mở ra ngay.
— Năm bốn, thầy Holt nói. Ba năm qua các em học chín nguyên tố như học chín ngôn ngữ. Từng cái một. Chữ cái, từ, câu. Năm nay các em bắt đầu học cách viết một đoạn văn bằng hai ngôn ngữ cùng lúc mà không trộn chữ. Thầy Holt nhìn khắp lượt. Và cuối năm nay, có một bài đánh giá.
Thầy Holt mở tờ giấy.
— Đánh giá nền tảng cuối năm bốn. Tuần cuối tháng Năm và tuần đầu tháng Sáu năm 1934. Ba phần. Phần một: chín nguyên tố, từng cái, mức ổn định. Phần hai: phối hợp hai nguyên tố, do các em tự chọn, có ghi lý do chọn. Phần ba: một bài viết, không quá mười trang, về một con đường các em muốn đi ở năm năm, và vì sao. Thầy Holt gấp tờ giấy lại. Kết quả ba phần, cộng với ý kiến của các thầy cô dạy các em bốn năm, sẽ quyết định nhánh của các em ở năm năm. Nhánh nền chung. Nhánh dược và sinh. Nhánh công trình và an toàn. Nhánh đo lường và thiết bị. Nhánh phòng hộ và ma trận.
Phòng 3A rất im. Adrian nghe tiếng bút của Eleanor, ở bàn số mười hai, đang chép từng chữ.
— Tôi muốn các em nghe điều này trước khi lo, thầy Holt nói. Nhánh không phải bản án. Nhánh là chỗ các em đứng để học năm năm và năm sáu. Học viên đổi nhánh ở cuối năm sáu là chuyện bình thường. Một phần năm mỗi khóa đổi. Thầy Holt ngừng. Và bài viết ở phần ba không có điểm. Có đọc. Thầy cô đọc để biết các em muốn gì, không phải để chấm các em muốn có đúng không.
Lucian Harcourt, ở bàn số hai, giơ tay.
— Thưa thầy. Nếu kết quả phần một và phần hai chỉ vào một nhánh, mà phần ba viết về nhánh khác, thì nhánh nào được chọn?
Thầy Holt nhìn Lucian một lúc.
— Câu hỏi tốt, thầy Holt nói. Câu trả lời là: hội đồng nói chuyện với em. Trước khi quyết. Không quyết thay. Thầy Holt nhìn khắp phòng. Đó là điều tôi muốn các em nhớ nhất hôm nay. Không ai ở Highcombe quyết thay các em mà không nói chuyện với các em trước. Nếu có ai làm thế, các em có quyền hỏi vì sao. Hỏi qua đúng hộp.
Adrian nghe ba chữ ấy, "đúng hộp", và nghĩ đến Martin ở hành lang ngày lễ tiễn khóa. Nghĩ đến bà Margaret ở văn phòng nhỏ cạnh bếp: "Việc của con là hỏi."
Sau buổi gặp, ở hành lang Tháp Bắc, sáu người đứng lại ở chỗ cầu thang rẽ, nơi có cửa sổ nhìn xuống sân trong.
— Dược và sinh, Hannah nói, trước khi ai hỏi. Không cần nghĩ.
— Đo lường và thiết bị, Eleanor nói. Hoặc nền chung. Eleanor ngừng. Tớ chưa biết. Tớ sẽ ghi vào cột "chưa biết" và đợi đến tháng Năm.
— Tớ không biết, Rowan nói. Tớ thích báo. Không có nhánh báo. Rowan cười. Có lẽ nền chung. Nền chung thì cái gì cũng học một ít, đủ để biết người khác đang nói gì.
— Dược và sinh, Julian nói. Bà tớ nói nhà Mercer bao giờ cũng là dược. Rồi bà nói thêm, ngay trong câu sau, rằng người nhà Mercer nào cũng tự chọn. Julian nhún vai. Bà nói hai câu ấy cùng một lúc đã chín mươi năm nay, và bà tin cả hai.
— Công trình và an toàn, Thomas nói. Rồi nhìn Adrian.
Bốn người kia cũng nhìn Adrian.
Adrian nhìn xuống sân trong. Nắng tháng Mười nghiêng, vàng, trên những phiến đá lát. Ở góc sân, một nhóm năm nhất đang đứng quanh một người năm trên, có lẽ là người dẫn đường của nhóm năm nhất ấy trong tháng đầu, như Martin đã từng đứng giữa một nhóm năm nhất ba năm trước.
— Tớ chưa biết, Adrian nói. Thật. Không phải không muốn nói. Chưa biết. Adrian nhìn cả năm người. Tớ sẽ viết phần ba khi biết. Như Alice. Khi biết mình muốn nghe câu trả lời nào.
— Alice ở Wrenfold? Rowan hỏi. Lò xo dọc?
— Em gái tớ, Adrian nói.
Thomas nhìn Adrian. Không nói gì. Nhưng Adrian thấy Thomas nghe rõ chữ ấy, và thấy Thomas ghi nhận nó như một con số mới, sai số nhỏ hơn số đo.
Adrian cũng nghe rõ chữ ấy. Lần đầu tiên nói ra ở Highcombe. Ba năm một tháng.
Lò sưởi tầng ba Tháp Nam được đốt lần đầu trong mùa vào chiều thứ Năm ấy, lúc bốn giờ rưỡi, vì sáng hôm ấy nhiệt kế ở cổng hai tượng cú chỉ bảy độ, và theo lịch của ông Price, dưới tám độ hai ngày liền thì đốt lò các tháp.
Adrian đã đi qua lò ấy một lần, tối thứ Tư mùng bốn tháng Mười, đêm chuyến tàu đầu năm về đến Stonebarrow, trước cả khi lên phòng mười bảy, chiếc vali cũ vẫn trong tay. Như Martin dặn ở hành lang ngày lễ tiễn khóa: "Đầu năm học, khi cậu quay lại, nếu cậu đi qua đó và nó chưa sửa, thì báo ông Price. Qua đúng hộp." Khi ấy lò chưa đốt. Nhưng ở mép trên cửa lò, có một tấm thẻ đồng nhỏ mới, đóng bằng hai đinh tán, khắc: "Sửa 8/1933. Ống khói phụ, lớp vữa trong, cửa gió. H. P." Và trong sổ trực, ở trang đầu tiên của năm học mới, dòng thứ ba, chữ của O. Thale: "4/10, 21:40. Lò sưởi tầng ba Tháp Nam: thẻ sửa của ông Price đã gắn. Chưa đốt. Kiểm khi đốt lần đầu. Người báo: A. Vale, theo lời nhờ của M. Ashbourne."
Adrian đã không nhờ Thale ghi tên Martin. Thale tự ghi. Khi Adrian hỏi vì sao, Thale nói: "Vì đó là việc của Martin. Cậu đi giúp. Sổ trực ghi ai bắt đầu một việc, không chỉ ai làm bước cuối." Thale là người cao, gầy, nói chậm, viết rất nhỏ, và đã đọc hết một trăm tám mươi bảy dòng của năm Martin trong mùa hè, ở nhà, vì Thale xin mang sổ cũ về đọc.
Năm giờ chiều thứ Năm, Adrian lên tầng ba Tháp Nam.
Ông Price đã ở đó. Ngồi trên một chiếc ghế đẩu thấp trước lò, như ngồi trước một người bệnh vừa mổ xong, một tay cầm cuốn sổ bìa da đã sờn của mình, sổ ông Price ghi từ năm 1871, tay kia đặt trên đầu gối. Lửa trong lò cháy đều, màu vàng cam, không khói. Ở ống khói phụ phía trên, không có vệt đen nào.
— Vale, ông Price nói, không quay lại. Cậu đến kiểm.
— Vâng, thưa ông Price. Anh Martin nhờ.
— Tôi biết Martin nhờ, ông Price nói. Martin viết cho tôi từ Halewick, tháng Tám. Một trang. Hỏi lò đã sửa chưa. Hỏi cái đập ở Halewick nên đổ vữa vôi hay vữa xi măng. Ông Price lật một trang sổ. Câu thứ hai không phải việc của tôi. Tôi vẫn trả lời. Vôi.
Ông Price đứng dậy, chậm, một tay chống gối. Rồi rút trong túi áo khoác một tờ giấy gấp đôi, đưa cho Adrian.
Adrian mở ra. Chữ của ông Price, nét cứng, nét thẳng, nét của một người viết bằng bút sắt sáu mươi hai năm. "Kiểm lò sưởi đá, sau sửa, lần đốt đầu. Mười bước." Đầu trang: "Theo Price, 1871. Rút gọn 1933." Và ở góc dưới, một dòng nhỏ hơn: "Bước 0: xem thẻ sửa. Đọc thẻ trước khi tin lửa."
Adrian ngẩng lên.
— Bước không, Adrian nói.
— Tôi đọc quy chuẩn chốt của cậu Reed, ông Price nói. Ba lần. Bước không ấy đúng. Tôi đã ghi lò sưởi sáu mươi hai năm mà chưa bao giờ viết bước không thành một dòng. Tôi làm nó. Không viết. Ông Price nhìn lò. Làm mà không viết thì người sau không biết. Một ông già chín mươi tư tuổi học được điều ấy từ một cậu mười lăm tuổi và một cô bé mười một tuổi ở Wrenfold. Ông Price ngừng. Ghi thế vào đâu đó cho tôi. Tôi không muốn ai nghĩ tôi tự nghĩ ra.
Adrian kiểm mười một bước, kể cả bước không. Đọc thẻ. Xem màu lửa. Đặt mu bàn tay cách mặt đá lò một gang, đếm đến hai mươi. Soi đèn vào ống khói phụ. Đặt tờ giấy mỏng trước cửa gió, xem nó nghiêng về phía nào. Ghi từng bước vào tờ giấy của ông Price, bằng chữ nhỏ, ở cột bên phải mà ông Price đã kẻ sẵn và để trống. Mười một bước, mười một dòng "đạt". Không có dòng "chưa biết".
Rồi Adrian ký ở cuối: "Kiểm: A. Vale, 5/10/1933, 17:20. Theo lời nhờ của M. Ashbourne." Và bên dưới, theo lời ông Price, một dòng nữa: "Bước 0 lấy từ quy chuẩn chốt của T. Reed, 1933, và đề xuất của Alice, Wrenfold."
Ông Price đọc tờ giấy. Gật đầu. Cất vào túi.
— Bản này vào ngăn kéo "Quy chuẩn", ông Price nói. Sau tờ 1871. Trước tờ của cậu Reed. Ông Price nhìn Adrian. Theo năm thì nó đứng sau. Theo cách thì nó đứng trước một bước.
Tối hôm ấy, Adrian viết cho Martin. Một trang, chữ nhỏ, gửi Halewick qua hộp thư Khu Thông. Lò đã sửa. Thẻ ông Price. Mười một bước, mười một dòng đạt. Thale ghi tên Martin ở dòng bắt đầu. Ông Price nói vôi. Adrian không viết thêm gì. Martin không phải người cần thêm.
Thomas đọc lá thư trước khi Adrian dán phong bì, vì Adrian đưa, vì có tên Thomas ở dòng ba. Đọc đến chữ "Bước 0 lấy từ quy chuẩn chốt của T. Reed" thì dừng lại.
— Ông Price nói thế thật?
— Ông Price bảo ghi vào đâu đó, Adrian nói. Ông Price không muốn ai nghĩ ông tự nghĩ ra.
Thomas đặt lá thư xuống. Nhìn bàn tay mình, vết chai ở ngón cái bên phải, chỗ cầm cờ lê của ông Albert Reed suốt ba ngày tháng Tám.
— Ông Price ghi sổ sáu mươi hai năm, Thomas nói. Tớ viết bước không vì cái cân của tớ lệch một pound rưỡi mà tớ không thấy. Thomas ngừng. Là lỗi của tớ. Bây giờ nó đứng trước tờ 1871.
— Lỗi của người đo, Adrian nói. Cậu tự ghi thế.
— Ừ, Thomas nói. Có lẽ một cái lỗi được ghi đúng thì đi xa hơn một cái đúng không ai ghi.
Phòng sinh hoạt Khu Thông, tám giờ tối. Lò sưởi đá của Khu Thông cũng đốt lần đầu trong mùa, và cả phòng có mùi gỗ thông cháy và mùi len ẩm của những chiếc áo choàng mới phơi trên lưng ghế.
Adrian mới mở vali tối hôm ấy. Đêm qua về muộn, đi qua lò Tháp Nam, rồi ngủ ngay, chiếc vali để nguyên dưới chân giường. Áo sơ mi, sổ sách, chiếc khăn len Margaret đan lại mùa hè này. Và ở dưới cùng, nhét vào khe giữa lớp lót và đáy vali, một mảnh giấy gấp làm tư, chữ bút chì, nét đậm của một người ấn bút quá mạnh.
"Anh đọc cái này ở trường. Không đọc ở tàu.
Bộ thứ ba: 12 chiếc cho Giáng sinh, 2 chiếc to. Bà đã trả em 2 si-linh, ngày 22/9, anh thấy rồi. Bà nói người vay trả, không phải người cho vay đòi. Tường kho củi: em không lau. Đồng hồ lò vẫn trừ 1.
Em chưa hỏi câu kia. Em vẫn sẽ hỏi. A. H."
Adrian nhớ ngày hai mươi hai tháng Chín. Văn phòng nhỏ cạnh bếp, hai đồng si-linh Margaret đặt lên bàn, Alice ký nhận, nét đậm. Bốn ngày trước đó, ông Daunt con đến tận cửa báo xưởng chạy năm ca từ thứ Hai, và tháng ấy gửi đủ mười si-linh. Dòng "Vay A. Vale, 1 bảng" vẫn chưa gạch. Margaret nói sẽ trả khi xưởng chạy đủ sáu ca, như đã ghi, và Adrian đã không nói là không cần.
Gói trong mảnh giấy là một mẩu gỗ thông mỏng như tấm thẻ, dài bằng ngón tay, khắc một chữ A ở một đầu và một chữ V ở đầu kia. Không có lời giải thích.
Adrian cầm mẩu gỗ, xoay giữa hai ngón tay. Nhìn lâu.
— Cái gì đấy? Hannah hỏi từ bậu cửa sổ.
— Một cái thẻ, Adrian nói. Như thẻ ông Price gắn ở cửa lò. Adrian ngừng. Nhưng không ghi sửa gì.
— Thì ghi ai, Rowan nói, không ngẩng lên khỏi bản nháp số chín của Tin Khu Thông. Có những cái thẻ chỉ để ghi ai.
Adrian đặt mẩu gỗ vào sổ bìa vải, giữa trang ngày đi một mình và trang lò nước nóng.
Phòng sinh hoạt về khuya. Hannah ngủ gật trên cuốn sổ thảo dược, Eleanor kéo áo choàng của mình đắp lên vai Hannah mà không đánh thức. Julian và Thomas ngồi ở bàn dài, Julian đọc lại bản nháp kế hoạch dược và sinh mà Julian chưa cho ai xem, Thomas đọc lại cuốn sách công trình mượn của thư viện, và thỉnh thoảng một người hỏi người kia một chữ. Rowan đã dán bản nháp số chín lên tường bằng bốn chiếc đinh ghim và đang đứng lùi lại nhìn nó, như ông Price nhìn lò.
Adrian ngồi ở ghế cạnh lò sưởi, ghế mà ba năm trước Adrian không dám ngồi vì nghĩ là ghế của khóa trên. Không ai bảo Adrian ngồi. Không ai bảo Adrian đứng dậy.
Adrian mở sổ bìa vải, lật đến trang cuối, nơi có cột số chép từ sổ phòng tài vụ, cột "A. Vale. Mái", với một dòng mới ở dưới cùng, viết từ tháng Bảy: "Cho vay: 1 bảng. Bà M. Còn: 1 bảng 11 si-linh." Rồi lật ngược lại, qua trang Wrenfold, trang Quy chuẩn, trang Tin Khu Thông, trang lễ tiễn khóa, qua ba năm, đến những trang đầu tiên, chữ còn to, còn vụng, của mùa thu năm 1930.
Ở trang thứ hai, một dòng mà Adrian đã quên là mình viết: "Không biết mình có được ở đây không."
Adrian nhìn dòng ấy một lúc lâu.
Rồi lật đến trang trống mới nhất, ghi ngày, và viết bên dưới:
"5/10/1933. Năm bốn. Cao hơn Thomas 1,2 phân. Lần đầu.
Thầy Holt: nhánh không phải bản án. Không ai quyết thay mà không nói chuyện trước.
Lò Tháp Nam: 11 bước, 11 đạt. Ông Price: 'Theo năm thì nó đứng sau. Theo cách thì nó đứng trước một bước.'
Nói 'em gái tớ' ở Highcombe. Lần đầu.
Mẩu gỗ của Alice: A, V. Không ghi sửa gì. Ghi ai."
Rồi, sau một khoảng trống, ngay bên dưới, nhìn ngược về dòng ở trang thứ hai:
"Có những nơi mình có tên trên tường. Tường kho củi. Khung cửa phòng sinh hoạt. Sổ trực. Ngăn kéo Quy chuẩn. Sổ chi tiêu bìa đen. Tờ giấy dán tường ở Wrenfold, dòng thứ nhất, trên dòng của Sam.
Không nơi nào trong số ấy là của riêng mình. Mình ở đó cùng người khác. Có lẽ thế mới là thuộc về."
Adrian gấp sổ lại.
Mười giờ kém năm, khi phòng sinh hoạt đã gần hết người và lò sưởi đã xuống thành than đỏ, Adrian nhắm mắt.
Biển tối đứng lặng, như mọi lần.
Hai mươi mốt bậc, cột gãy, mái vòm thủng. Mười một cửa niêm phong. Cửa tối đối diện lối vào vẫn tối, không mở, không sáng hơn, không mờ hơn. Ba năm một tháng, Adrian đã đứng ở đây hai trăm chín mươi mốt lần, và ngôi đền chưa một lần đổi, và Adrian đã thôi đợi nó đổi từ lâu. Đến đây không phải để đợi. Đến đây như đến khung cửa phòng sinh hoạt, như đi qua lò sưởi tầng ba Tháp Nam: để xem, để ghi, để biết nó vẫn ở đó.
Adrian thử tìm dấu hiệu thay đổi ở những cột đá đã quen từng vết sứt, rồi nhận ra lần đầu tiên mình không quá nóng lòng buộc Thần Điện phải trả lời. Ngoài kia, trên bảng thông báo có tên người sẽ gặp lại vào sáng mai; trong phòng sinh hoạt có chiếc ghế Thomas vẫn kéo ra cho cậu. Biển tối còn giữ bí mật của nó, nhưng thế giới thức đã bắt đầu cho cậu một điều mà bốn năm trước cậu không biết phải gọi tên.
Adrian đứng ở bậc thứ hai mươi mốt. Không đi vào sảnh.
Và đêm ấy, lần đầu tiên trong hai trăm chín mươi mốt lần, Adrian để ý đến một điều không phải ở ngôi đền, mà ở chính mình. Một cảm giác, rất nhẹ, như khi đứng cạnh nồi hơi đồng ở Wrenfold trong năm mươi phút đầu, lúc kim chưa đến vạch nào, chưa có tiếng xì, chưa có giọt nước nào, mà người đứng gần vẫn biết bên trong đang đầy dần lên. Không phải âm thanh. Không phải ánh sáng. Một mực nước mà không có vạch để đọc.
Adrian không có thước lá cho điều ấy. Không có đồng hồ mượn. Không có bước không.
Nên Adrian làm điều duy nhất biết làm. Mở mắt, mở sổ, và ghi giờ, như mọi lần:
"21:55–22:06. Không đổi."
Rồi, sau một giây, viết thêm một dòng bằng bút chì, nhỏ, ở lề, như Thomas viết phấn vàng trên tường kho củi:
"Ngôi đền không đổi. Mình thấy như có gì đó đang đầy. Chưa biết. Không đo được. Ghi vàng."
Ngoài cửa sổ phòng sinh hoạt Khu Thông, đêm tháng Mười đã xuống trên những mái tháp Highcombe, và trên tầng ba Tháp Nam, một lò sưởi vừa sửa vẫn còn ấm, không khói, đúng như tấm thẻ đồng ghi.
Adrian Vale, mười lăm tuổi rưỡi, năm bốn, ngồi ở chiếc ghế cạnh lò sưởi mà không còn ai nghĩ là ghế của người khác, và ở lại đó thêm một lúc, không vì lý do gì, chỉ vì được ở lại.
*Hết Quyển 1: Nơi thuộc về.*