Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 175. Chuong 175
Chương 175 — Hội Đổi Lõi 1936
Thứ Bảy 17 tháng Mười, Hội Đổi Lõi họp ở chợ có mái phố Cầu, Stonebarrow, như mọi năm trước mùa đông. Năm bảy được xuống phố từ mười giờ sáng đến sáu giờ chiều, không cần giấy phép của chủ nhiệm khu, chỉ cần ghi tên ở sổ cổng.
Adrian ghi tên lúc chín giờ năm mươi. Dòng ngay trên tên Adrian, chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen: "E. Ashbourne, năm bảy, Khu Sồi. 9:41. Phố Cầu."
Thomas ghi tên dưới Adrian, rồi nhìn dòng của Evelyn, rồi nhìn Adrian.
— Chín phút, Thomas nói.
— Cái gì chín phút?
— Không có gì. Thomas đặt bút xuống. Tớ chỉ đếm.
*
Chợ có mái là một gian dài lợp kính trên khung sắt, như năm ngoái. Bốn mươi bàn. Mỗi bàn một tấm vải xanh. Trên mỗi tấm vải xanh, những lõi đèn: lõi đá xanh xám cỡ quả mận, lõi thủy tinh khói cỡ hạt dẻ, lõi đồng đúc hình bát giác, lõi gỗ hóa thạch có vân như mặt nước. Những lõi mới, những lõi cũ, những lõi đã cạn chờ nạp lại, những lõi đã nạp chờ người đổi. Mùi đồng, mùi dầu đèn, mùi ẩm của kính khi trời ngoài lạnh mà trong chợ ấm.
Và tiếng. Tiếng người mặc cả, tiếng người kể chuyện lõi của mình đã sáng bao nhiêu mùa đông, tiếng trẻ con chạy giữa các bàn, và dưới tất cả những tiếng ấy, một tiếng rất khẽ, đều, như tiếng ong trong tổ: tiếng của hàng trăm lõi đèn cùng giữ nhiệt trong một gian phòng.
Bàn kiểm định ở cuối gian, cạnh cửa sổ phía sông Corn. Như năm ngoái.
Ông Ambler ngồi sau bàn. Già hơn năm ngoái một năm, nhưng không trông già hơn. Kính hai tròng. Áo choàng nâu của Hội Thợ Đèn Stonebarrow, có huy hiệu ngọn lửa bạc ở ngực trái. Một kính lúp lớn trên giá đồng. Một cuốn sổ kiểm định bìa đen, dày.
Evelyn đứng trước bàn. Một mình.
Adrian dừng ở cách bàn kiểm định bốn bàn, cạnh bàn của bà Hapgood bán lõi thủy tinh khói. Thomas dừng cạnh Adrian. Không ai bảo ai dừng.
Evelyn đặt hộp gỗ óc chó lên tấm vải xanh. Mở nắp. Cái nắp mới của cha Thomas, không hở li nào.
Trong hộp, trên lớp lót tơ nhện kính của Thomas, viên lõi năm 1847. Đá xanh xám, cỡ quả mận. Một vết nứt chạy từ rìa vào đến giữa, mảnh như sợi tóc, đen.
Ông Ambler nhìn viên lõi. Rồi nhìn Evelyn.
— Cô Ashbourne, ông Ambler nói. Tôi đã bảo cô đừng lắp lại vào đèn.
— Tôi đã không lắp vào đèn, Evelyn nói. Lưng thẳng. Cằm hơi nâng. Tôi cầm trong tay. Đèn là cây đèn bão của người làm vườn nhà tôi. Lõi trong lòng bàn tay, đặt sau kính đèn. Ông đã nói đừng lắp. Ông không nói đừng cầm.
Ông Ambler im lặng một lúc.
— Đúng, ông Ambler nói. Tôi không nói đừng cầm. Tôi không nghĩ có ai cầm.
*
Ông Ambler đặt viên lõi lên giá kính lúp. Bằng hai ngón tay đeo găng vải trắng. Chậm. Như đặt một quả trứng chim.
Cúi xuống. Nhìn.
Một phút. Hai phút. Ba phút.
Adrian, từ chỗ đứng cách bốn bàn, thấy được: viên lõi không sáng. Không có làn mây trắng. Không có mảng trời xanh nhạt. Không có tuyết. Không có ngọn tháp. Chỉ có đá xanh xám, và vết nứt.
Ông Ambler lấy ra một que đồng nhỏ, đầu tròn, ấm lên khi ông Ambler cầm, Adrian thấy vì không khí quanh đầu que gợn nhẹ như trên mặt đường mùa hè. Ông Ambler chạm que vào rìa viên lõi. Không phải vào vết nứt. Vào rìa bên kia.
Năm ngoái, ở cùng bàn này, khi ông Ambler chạm que đồng vào viên lõi năm 1847, viên lõi đã mở mắt.
Lần này viên lõi không mở mắt.
Ông Ambler giữ que đồng ở đó. Mười giây. Hai mươi giây. Rồi rút que về. Đặt xuống. Tháo kính. Lau bằng khăn tay. Đeo lại.
— Cô Ashbourne, ông Ambler nói. Giọng khác. Không phải giọng của người kiểm định đọc quy định. Giọng của người đã ba mươi hai năm ngồi sau bàn này, và đã thấy nhiều lõi, và đây là lần đầu tiên phải nói một câu như câu sắp nói. Cô có muốn tôi nói ở đây không? Hay cô muốn sang phòng sau?
Evelyn không trả lời ngay.
Adrian thấy tay trái của Evelyn, buông bên hông, ngón trỏ co lại.
— Ở đây, Evelyn nói.
*
— Lõi không cạn, ông Ambler nói. Năm ngoái cạn chín mươi tư phần trăm. Năm nay tôi đo được chín mươi tư phần trăm. Không đổi. Nhiệt lõi còn giữ được sáu phần trăm, như năm ngoái. Vỏ lõi nứt đến giữa, nhưng không vỡ, và không rò. Ông Ambler dừng. Theo mọi cách tôi đo được, lõi này vẫn như năm ngoái.
— Nhưng không mở mắt.
— Nhưng không mở mắt, ông Ambler đồng ý. Năm ngoái, khi tôi chạm que vào rìa, phần sáu phần trăm ấy chuyển động. Có hướng. Như nước trong một cái bình nghiêng. Năm nay tôi chạm, sáu phần trăm ấy đứng yên. Không có hướng.
— Vì sao?
Ông Ambler nhìn Evelyn qua tròng kính dưới. Rồi qua tròng kính trên.
— Tôi không biết, cô Ashbourne. Ông Ambler nói. Tôi chỉ có thể nói cái tôi thấy. Năm ngoái, phần nhiệt còn lại của lõi này có hướng. Như một mũi tên. Như một người đang đi về đâu đó. Năm nay không có hướng. Như một người đã đến nơi.
Không ai nói gì.
Ở bàn bên cạnh, bà Hapgood đã ngừng mặc cả với khách. Đứng nhìn.
— Tôi đã thấy lõi cạn, ông Ambler nói. Tôi đã thấy lõi vỡ. Tôi đã thấy lõi nứt rồi rò hết nhiệt trong một đêm. Tôi chưa thấy lõi nào còn nhiệt mà không còn hướng. Ông Ambler dừng. Ông nội tôi có ghi một trường hợp. Năm 1868. Sau Mùa Đông Vỡ Kính. Một lõi của người đã cầm đèn ở bãi bồi dưới cầu đá. Lõi còn nhiệt, nhưng không còn hướng. Ông nội tôi ghi: "Lõi đã làm xong việc."
Evelyn đứng yên.
— Làm xong việc, Evelyn nói. Rất khẽ.
— Đó là chữ của ông nội tôi, ông Ambler nói. Không phải chữ của Hội Thợ Đèn. Không có trong quy định. Ông Ambler mở cuốn sổ kiểm định bìa đen. Cầm bút. Dừng. Cô Ashbourne muốn tôi ghi gì?
Evelyn nhìn viên lõi trên giá kính lúp.
Lâu.
Adrian, từ cách bốn bàn, không bước đến. Thomas, cạnh Adrian, cũng không. Adrian không biết mình có nên bước đến không. Adrian biết rằng nếu bước đến, thì Evelyn sẽ không còn đứng một mình trước bàn kiểm định. Và Adrian không biết Evelyn có muốn đứng một mình không.
Rồi Evelyn quay lại.
Không quay hết. Quay nửa. Nhìn qua vai. Qua bốn bàn. Tìm.
Tìm thấy.
Adrian bước đến.
*
Adrian dừng bên trái Evelyn. Cách một gang tay. Không chạm.
Evelyn không nhìn Adrian. Nhìn viên lõi.
— Ông Ambler hỏi tớ muốn ghi gì, Evelyn nói. Giọng đều. Quá đều.
— Tớ nghe.
— Cậu là người đo. Cậu ghi gì?
Adrian nhìn viên lõi. Đá xanh xám. Vết nứt đen. Không mây, không trời, không tuyết.
— Tớ sẽ ghi cái đo được, Adrian nói. Chín mươi tư phần trăm. Nứt đến giữa, không rò. Nhiệt còn, không hướng. Và tớ sẽ ghi một dòng ở cột bên: "Lõi đã dẫn một con vật về nhà, đêm 13 rạng 14 tháng Tám 1936, ở Harrowdene, trong tay người cầm đèn E. Ashbourne." Adrian dừng. Vì cái ấy cũng đo được. Tớ đã đo. Ba giờ chín phút. Ba giờ mười một.
Evelyn đứng yên.
Rồi quay sang ông Ambler.
— Ông ghi cả hai, Evelyn nói. Cái đo được. Và dòng bên.
Ông Ambler nhìn Evelyn. Nhìn Adrian. Rồi cúi xuống sổ, và ghi. Chậm. Chữ to, nét tròn của người viết sổ ba mươi hai năm. Adrian đọc ngược được từ chỗ đứng:
"Lõi 1847, nạp Thornwick. Chủ giữ: E. Ashbourne. Kiểm 17/10/36. Cạn 94%, không đổi. Nứt đến giữa, không rò. Nhiệt còn, không hướng. Ghi theo ông nội tôi: lõi đã làm xong việc. Ghi theo chủ giữ: đã dẫn một con vật về nhà, đêm 13–14/8/36, Harrowdene, trong tay người cầm đèn E. Ashbourne. Người đo: A. Vale. Không thu hồi. Lõi lịch sử. — J. Ambler."
Ông Ambler xoay sổ lại. Đưa bút cho Evelyn.
Evelyn ký. Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen. Tay không run.
Rồi đưa bút cho Adrian.
Adrian nhìn bút. Nhìn Evelyn.
— Người đo ký, Evelyn nói. Ông Ambler đã ghi tên cậu.
Adrian ký.
*
Ông Ambler đặt viên lõi trở lại hộp gỗ óc chó. Bằng hai ngón tay đeo găng trắng. Chậm. Đóng nắp.
Rồi, trước khi đẩy hộp sang cho Evelyn, ông Ambler nói:
— Cô Ashbourne. Cây đèn của bà cố cô. Cây đèn đồng đầu giường mà lõi này nằm trong đó từ năm 1847. Cô còn giữ không?
— Ở Thornwick. Trong tủ kính ở phòng mẹ tôi.
— Đèn ấy còn dùng được, ông Ambler nói. Tôi đã thấy bản vẽ trong sổ Hội năm 1847. Vỏ đồng của thợ Cragg ở Stonebarrow, hai lớp, có cửa gió kép. Đèn tốt. Đèn để đi đêm, không phải để bày tủ. Ông Ambler dừng. Lõi đã làm xong việc. Đèn thì chưa. Nếu cô muốn, mùa đông này, mang đèn đến. Hội Thợ Đèn có bàn sửa ở chợ này, mỗi thứ Bảy tháng Mười Hai. Tôi sẽ giúp cô lắp một lõi mới. Cô tự nạp.
— Một lõi mới.
— Không thay lõi cũ, ông Ambler nói. Lõi cũ cô giữ. Lõi mới là lõi của cô. Đèn của bà cố cô, lõi của cô. Ông Ambler đẩy hộp gỗ óc chó sang. Năm nay Lễ Đèn Dẫn ở bờ kè sông Corn là ngày 19 tháng Mười Hai. Người cầm đèn đi đầu đoàn rước là người cầm đèn đã dẫn được một người về. Theo lệ từ năm 1868. Năm nay Hội Thợ Đèn chưa có người đi đầu.
Evelyn đứng yên.
— Tôi không dẫn người, Evelyn nói. Tôi dẫn một con hươu.
— Lệ ghi "dẫn được một sinh linh về", ông Ambler nói. Ông nội tôi viết lệ ấy. Ông nội tôi không phân biệt.
Evelyn cầm hộp gỗ óc chó. Ôm vào ngực, hai tay.
— Tôi sẽ nghĩ, Evelyn nói.
— Cô nghĩ, ông Ambler nói. Và gật đầu với Adrian, một cái gật đầu nhỏ, như người thợ gật đầu với người thợ.
*
Evelyn đi ra khỏi chợ có mái không nói gì.
Adrian đi cạnh. Cách một gang tay. Thomas đi sau, cách năm bước, rồi mười bước, rồi đến cửa chợ thì Thomas dừng lại ở bàn của một người bán lõi đồng bát giác, và hỏi giá, và hỏi tiếp, và không đi theo nữa. Adrian biết Thomas không cần lõi đồng bát giác.
Phố Cầu. Đường lát đá dốc xuống sông Corn. Mười một giờ sáng. Trời xám, gió lạnh từ phía bắc, mùi khói than từ các ống khói. Những ngọn đèn phố đã tắt từ sáng, cột đèn sắt đen, mỗi cột một chụp kính, ở đỉnh mỗi chụp kính một lõi đèn của Hội.
Evelyn đi xuống đến bờ kè.
Bờ kè sông Corn là một bức tường đá thấp, cao đến thắt lưng, chạy dọc bờ bắc từ cầu đá đến bến phà cũ. Dưới bờ kè, sông Corn chảy xám, nhanh, nước tháng Mười đã lên. Ở phía tây, cầu đá năm nhịp, xây năm 1702, và dưới nhịp thứ hai từ bờ bắc, một bãi bồi cát sỏi, lúc này còn khô, vì nước chưa lên đến.
Evelyn dừng ở bờ kè. Đặt hộp gỗ óc chó lên mặt tường đá. Hai tay đặt hai bên hộp.
Adrian dừng bên trái. Cách một gang tay.
Rất lâu không ai nói gì.
Adrian nhìn bãi bồi dưới nhịp thứ hai. Adrian đã đọc trong sổ chuông Tháp Bắc rằng năm 1868 nước lên trong một đêm, và mười một người đang gỡ lưới, phần đông là trẻ con nhà chài, bị kẹt trên bãi bồi ấy khi băng vỡ, và chuông Tháp Bắc đã đổ trước khi trời đổ, và người ta đã cầm đèn xuống bờ kè. Adrian nhìn bãi cát sỏi khô, xám, có vài khúc gỗ trôi dạt nằm nghiêng. Lúc này bãi bồi chỉ là bãi bồi. Adrian đo bãi bồi bằng mắt, theo thói quen: dài chừng bốn mươi bước, rộng chừng mười hai, cao hơn mặt nước tháng Mười chừng ba bộ. Ba bộ là nhiều hay ít, Adrian không biết. Adrian chưa thấy sông Corn trong một đêm nước lên.
Sông chảy. Một chiếc thuyền chở than đi xuôi, người lái đứng ở đuôi, chống sào, không nhìn lên. Ở phía cầu đá, một đàn bồ câu bay lên từ gầm cầu, lượn một vòng, đậu lại.
— Bà cố tớ, Evelyn nói. Cuối cùng. Không nhìn Adrian. Nhìn sông. Tớ không biết bà cố. Tớ chỉ biết bà cố qua cái đèn, qua cuốn thảo mộc, và qua cái lõi. Mẹ tớ kể bà cố ghi trong sổ rằng cái lõi chỉ mở mắt khi được đặt vào tay người sẽ giữ lâu. Tớ đã nghĩ đấy là chuyện kể cho trẻ con. Evelyn dừng. Năm ngoái, ở bàn ông Ambler, cái lõi mở mắt. Tớ đã hiểu.
— Ừ.
— Tháng Tám, ở Harrowdene, cái lõi mở mắt lần nữa. Cái lõi nhìn thấy đường. Cái lõi chỉ cho con hươu. Evelyn dừng. Tớ chỉ cầm.
— Cậu dẫn, Adrian nói.
— Tớ cầm, Evelyn nói. Và đi. Cái lõi nhìn. Evelyn nhìn xuống hộp gỗ óc chó. Và bây giờ cái lõi không nhìn nữa. Ông Ambler nói: như một người đã đến nơi.
Adrian không nói gì.
— Tớ nên vui, Evelyn nói. Giọng không đều nữa. Tớ biết tớ nên vui. Bà cố tớ đã làm xong việc. Cái lõi đã làm xong việc. Con hươu đã về nhà. Ai cũng về nhà. Evelyn dừng. Tớ nên vui.
— Cậu không phải vui, Adrian nói.
Evelyn quay sang.
Mắt xanh. Ướt. Không khóc. Ướt như mắt người đứng trong gió lạnh từ phía bắc, nhưng Adrian biết không phải vì gió.
— Ở Thornwick, Adrian nói, chậm, tìm chữ, cậu dạy tớ một điều. Cậu nói: "Chuẩn bị mà không nói là giữ một mình." Adrian dừng. Vui mà không phải vui cũng là giữ một mình. Cậu buồn. Cái lõi là thứ cuối cùng của bà cố cậu còn biết nhìn, và bây giờ không nhìn nữa. Cậu buồn. Cậu nói ra rồi. Cậu không phải vui.
Evelyn nhìn Adrian rất lâu.
Rồi quay lại nhìn sông.
Và khóc.
Không thành tiếng. Lưng vẫn thẳng. Cằm vẫn hơi nâng. Hai tay vẫn đặt hai bên hộp gỗ óc chó trên mặt tường đá. Chỉ có nước mắt chảy xuống, đều, không lau, như một người quý tộc khóc ở nơi công cộng: không giấu, không xin lỗi, không cúi đầu.
Adrian đứng cạnh. Cách một gang tay. Không chạm. Không nói.
Chỉ ở lại.
*
Mười phút. Có lẽ mười lăm. Adrian không đếm. Lần thứ hai trong năm, Adrian không đếm.
Rồi Evelyn rút khăn tay từ túi áo choàng. Khăn lụa trắng, thêu chữ E. A. ở góc bằng chỉ xanh. Lau mắt. Một bên. Rồi bên kia. Gấp khăn lại, gấp tư, cất vào túi.
— Cậu không nói gì, Evelyn nói. Giọng hơi khàn.
— Không.
— Cậu không chạm vào tớ.
— Không.
— Vì sao?
Adrian nghĩ.
— Vì cậu chưa đưa tay ra, Adrian nói. Ở Harrowdene, có lúc phải kéo mà không hỏi. Ở đây không phải lúc ấy.
Evelyn nhìn Adrian. Và lần này, trong mắt xanh còn ướt, có một thứ khác. Không phải buồn. Không phải vui. Một thứ giống như khi Evelyn đọc nhiệt kế ở giai đoạn ba và thấy vạch thủy ngân đứng đúng chỗ.
— Đồ ngốc, Evelyn nói. Rất khẽ. Không phải giọng ở Harrowdene. Giọng khác. Ấm hơn.
Rồi Evelyn đưa tay trái ra. Không nắm tay Adrian. Đặt tay lên mặt tường đá, cạnh tay Adrian. Gần đến mức ngón út của Evelyn chạm vào ngón út của Adrian. Chỉ chạm. Không nắm.
Và để yên đó.
Sông chảy. Thuyền chở than đã đi khuất. Đàn bồ câu lại bay lên từ gầm cầu đá.
— Ông Ambler nói người đi đầu đoàn rước Lễ Đèn Dẫn là người đã dẫn được một sinh linh về, Evelyn nói, nhìn sông.
— Ừ.
— Tớ sẽ mang đèn của bà cố tớ đến bàn sửa. Tháng Mười Hai. Evelyn dừng. Cậu sẽ đến không?
— Tớ đến.
— Cậu biết sửa đèn không?
— Không.
— Tốt, Evelyn nói. Thì tớ sẽ dạy cậu một thứ.
Ngón út của Evelyn vẫn chạm ngón út của Adrian trên mặt tường đá lạnh. Adrian không cử động. Adrian nghĩ, nếu mình cử động, dù chỉ một li, thì sẽ là nắm, hoặc là rút. Và Adrian không muốn cả hai. Adrian muốn đúng chỗ này. Một li. Một chạm. Đúng chỗ người kia đã đặt.
*
Tối hôm ấy, ở phòng 17, Adrian ghi vào sổ xám, dòng 30, cột "Đã biết":
"17/10. Hội Đổi Lõi. Lõi 1847: 94%, không đổi; nhiệt còn, không hướng. 'Lõi đã làm xong việc' (ông nội J. Ambler, 1868). Ký cùng E. A. Bờ kè sông Corn: E. A. khóc, không giấu. Đã ở lại. Không chạm đến khi được đặt tay. Ngón út."
Rồi Adrian nhìn hai chữ cuối cùng.
Rồi không ghi gì thêm. Có những thứ, Adrian nghĩ, đo được bằng li, và ghi được bằng hai chữ, và không cần cột thứ hai.
Thứ Bảy 17 tháng Mười, Hội Đổi Lõi họp ở chợ có mái phố Cầu, Stonebarrow, như mọi năm trước mùa đông. Năm bảy được xuống phố từ mười giờ sáng đến sáu giờ chiều, không cần giấy phép của chủ nhiệm khu, chỉ cần ghi tên ở sổ cổng.
Adrian ghi tên lúc chín giờ năm mươi. Dòng ngay trên tên Adrian, chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen: "E. Ashbourne, năm bảy, Khu Sồi. 9:41. Phố Cầu."
Thomas ghi tên dưới Adrian, rồi nhìn dòng của Evelyn, rồi nhìn Adrian.
— Chín phút, Thomas nói.
— Cái gì chín phút?
— Không có gì. Thomas đặt bút xuống. Tớ chỉ đếm.
*
Chợ có mái là một gian dài lợp kính trên khung sắt, như năm ngoái. Bốn mươi bàn. Mỗi bàn một tấm vải xanh. Trên mỗi tấm vải xanh, những lõi đèn: lõi đá xanh xám cỡ quả mận, lõi thủy tinh khói cỡ hạt dẻ, lõi đồng đúc hình bát giác, lõi gỗ hóa thạch có vân như mặt nước. Những lõi mới, những lõi cũ, những lõi đã cạn chờ nạp lại, những lõi đã nạp chờ người đổi. Mùi đồng, mùi dầu đèn, mùi ẩm của kính khi trời ngoài lạnh mà trong chợ ấm.
Và tiếng. Tiếng người mặc cả, tiếng người kể chuyện lõi của mình đã sáng bao nhiêu mùa đông, tiếng trẻ con chạy giữa các bàn, và dưới tất cả những tiếng ấy, một tiếng rất khẽ, đều, như tiếng ong trong tổ: tiếng của hàng trăm lõi đèn cùng giữ nhiệt trong một gian phòng.
Bàn kiểm định ở cuối gian, cạnh cửa sổ phía sông Corn. Như năm ngoái.
Ông Ambler ngồi sau bàn. Già hơn năm ngoái một năm, nhưng không trông già hơn. Kính hai tròng. Áo choàng nâu của Hội Thợ Đèn Stonebarrow, có huy hiệu ngọn lửa bạc ở ngực trái. Một kính lúp lớn trên giá đồng. Một cuốn sổ kiểm định bìa đen, dày.
Evelyn đứng trước bàn. Một mình.
Adrian dừng ở cách bàn kiểm định bốn bàn, cạnh bàn của bà Hapgood bán lõi thủy tinh khói. Thomas dừng cạnh Adrian. Không ai bảo ai dừng.
Evelyn đặt hộp gỗ óc chó lên tấm vải xanh. Mở nắp. Cái nắp mới của cha Thomas, không hở li nào.
Trong hộp, trên lớp lót tơ nhện kính của Thomas, viên lõi năm 1847. Đá xanh xám, cỡ quả mận. Một vết nứt chạy từ rìa vào đến giữa, mảnh như sợi tóc, đen.
Ông Ambler nhìn viên lõi. Rồi nhìn Evelyn.
— Cô Ashbourne, ông Ambler nói. Tôi đã bảo cô đừng lắp lại vào đèn.
— Tôi đã không lắp vào đèn, Evelyn nói. Lưng thẳng. Cằm hơi nâng. Tôi cầm trong tay. Đèn là cây đèn bão của người làm vườn nhà tôi. Lõi trong lòng bàn tay, đặt sau kính đèn. Ông đã nói đừng lắp. Ông không nói đừng cầm.
Ông Ambler im lặng một lúc.
— Đúng, ông Ambler nói. Tôi không nói đừng cầm. Tôi không nghĩ có ai cầm.
*
Ông Ambler đặt viên lõi lên giá kính lúp. Bằng hai ngón tay đeo găng vải trắng. Chậm. Như đặt một quả trứng chim.
Cúi xuống. Nhìn.
Một phút. Hai phút. Ba phút.
Adrian, từ chỗ đứng cách bốn bàn, thấy được: viên lõi không sáng. Không có làn mây trắng. Không có mảng trời xanh nhạt. Không có tuyết. Không có ngọn tháp. Chỉ có đá xanh xám, và vết nứt.
Ông Ambler lấy ra một que đồng nhỏ, đầu tròn, ấm lên khi ông Ambler cầm, Adrian thấy vì không khí quanh đầu que gợn nhẹ như trên mặt đường mùa hè. Ông Ambler chạm que vào rìa viên lõi. Không phải vào vết nứt. Vào rìa bên kia.
Năm ngoái, ở cùng bàn này, khi ông Ambler chạm que đồng vào viên lõi năm 1847, viên lõi đã mở mắt.
Lần này viên lõi không mở mắt.
Ông Ambler giữ que đồng ở đó. Mười giây. Hai mươi giây. Rồi rút que về. Đặt xuống. Tháo kính. Lau bằng khăn tay. Đeo lại.
— Cô Ashbourne, ông Ambler nói. Giọng khác. Không phải giọng của người kiểm định đọc quy định. Giọng của người đã ba mươi hai năm ngồi sau bàn này, và đã thấy nhiều lõi, và đây là lần đầu tiên phải nói một câu như câu sắp nói. Cô có muốn tôi nói ở đây không? Hay cô muốn sang phòng sau?
Evelyn không trả lời ngay.
Adrian thấy tay trái của Evelyn, buông bên hông, ngón trỏ co lại.
— Ở đây, Evelyn nói.
*
— Lõi không cạn, ông Ambler nói. Năm ngoái cạn chín mươi tư phần trăm. Năm nay tôi đo được chín mươi tư phần trăm. Không đổi. Nhiệt lõi còn giữ được sáu phần trăm, như năm ngoái. Vỏ lõi nứt đến giữa, nhưng không vỡ, và không rò. Ông Ambler dừng. Theo mọi cách tôi đo được, lõi này vẫn như năm ngoái.
— Nhưng không mở mắt.
— Nhưng không mở mắt, ông Ambler đồng ý. Năm ngoái, khi tôi chạm que vào rìa, phần sáu phần trăm ấy chuyển động. Có hướng. Như nước trong một cái bình nghiêng. Năm nay tôi chạm, sáu phần trăm ấy đứng yên. Không có hướng.
— Vì sao?
Ông Ambler nhìn Evelyn qua tròng kính dưới. Rồi qua tròng kính trên.
— Tôi không biết, cô Ashbourne. Ông Ambler nói. Tôi chỉ có thể nói cái tôi thấy. Năm ngoái, phần nhiệt còn lại của lõi này có hướng. Như một mũi tên. Như một người đang đi về đâu đó. Năm nay không có hướng. Như một người đã đến nơi.
Không ai nói gì.
Ở bàn bên cạnh, bà Hapgood đã ngừng mặc cả với khách. Đứng nhìn.
— Tôi đã thấy lõi cạn, ông Ambler nói. Tôi đã thấy lõi vỡ. Tôi đã thấy lõi nứt rồi rò hết nhiệt trong một đêm. Tôi chưa thấy lõi nào còn nhiệt mà không còn hướng. Ông Ambler dừng. Ông nội tôi có ghi một trường hợp. Năm 1868. Sau Mùa Đông Vỡ Kính. Một lõi của người đã cầm đèn ở bãi bồi dưới cầu đá. Lõi còn nhiệt, nhưng không còn hướng. Ông nội tôi ghi: "Lõi đã làm xong việc."
Evelyn đứng yên.
— Làm xong việc, Evelyn nói. Rất khẽ.
— Đó là chữ của ông nội tôi, ông Ambler nói. Không phải chữ của Hội Thợ Đèn. Không có trong quy định. Ông Ambler mở cuốn sổ kiểm định bìa đen. Cầm bút. Dừng. Cô Ashbourne muốn tôi ghi gì?
Evelyn nhìn viên lõi trên giá kính lúp.
Lâu.
Adrian, từ cách bốn bàn, không bước đến. Thomas, cạnh Adrian, cũng không. Adrian không biết mình có nên bước đến không. Adrian biết rằng nếu bước đến, thì Evelyn sẽ không còn đứng một mình trước bàn kiểm định. Và Adrian không biết Evelyn có muốn đứng một mình không.
Rồi Evelyn quay lại.
Không quay hết. Quay nửa. Nhìn qua vai. Qua bốn bàn. Tìm.
Tìm thấy.
Adrian bước đến.
*
Adrian dừng bên trái Evelyn. Cách một gang tay. Không chạm.
Evelyn không nhìn Adrian. Nhìn viên lõi.
— Ông Ambler hỏi tớ muốn ghi gì, Evelyn nói. Giọng đều. Quá đều.
— Tớ nghe.
— Cậu là người đo. Cậu ghi gì?
Adrian nhìn viên lõi. Đá xanh xám. Vết nứt đen. Không mây, không trời, không tuyết.
— Tớ sẽ ghi cái đo được, Adrian nói. Chín mươi tư phần trăm. Nứt đến giữa, không rò. Nhiệt còn, không hướng. Và tớ sẽ ghi một dòng ở cột bên: "Lõi đã dẫn một con vật về nhà, đêm 13 rạng 14 tháng Tám 1936, ở Harrowdene, trong tay người cầm đèn E. Ashbourne." Adrian dừng. Vì cái ấy cũng đo được. Tớ đã đo. Ba giờ chín phút. Ba giờ mười một.
Evelyn đứng yên.
Rồi quay sang ông Ambler.
— Ông ghi cả hai, Evelyn nói. Cái đo được. Và dòng bên.
Ông Ambler nhìn Evelyn. Nhìn Adrian. Rồi cúi xuống sổ, và ghi. Chậm. Chữ to, nét tròn của người viết sổ ba mươi hai năm. Adrian đọc ngược được từ chỗ đứng:
"Lõi 1847, nạp Thornwick. Chủ giữ: E. Ashbourne. Kiểm 17/10/36. Cạn 94%, không đổi. Nứt đến giữa, không rò. Nhiệt còn, không hướng. Ghi theo ông nội tôi: lõi đã làm xong việc. Ghi theo chủ giữ: đã dẫn một con vật về nhà, đêm 13–14/8/36, Harrowdene, trong tay người cầm đèn E. Ashbourne. Người đo: A. Vale. Không thu hồi. Lõi lịch sử. — J. Ambler."
Ông Ambler xoay sổ lại. Đưa bút cho Evelyn.
Evelyn ký. Chữ nghiêng cao, đều, mực xanh đen. Tay không run.
Rồi đưa bút cho Adrian.
Adrian nhìn bút. Nhìn Evelyn.
— Người đo ký, Evelyn nói. Ông Ambler đã ghi tên cậu.
Adrian ký.
*
Ông Ambler đặt viên lõi trở lại hộp gỗ óc chó. Bằng hai ngón tay đeo găng trắng. Chậm. Đóng nắp.
Rồi, trước khi đẩy hộp sang cho Evelyn, ông Ambler nói:
— Cô Ashbourne. Cây đèn của bà cố cô. Cây đèn đồng đầu giường mà lõi này nằm trong đó từ năm 1847. Cô còn giữ không?
— Ở Thornwick. Trong tủ kính ở phòng mẹ tôi.
— Đèn ấy còn dùng được, ông Ambler nói. Tôi đã thấy bản vẽ trong sổ Hội năm 1847. Vỏ đồng của thợ Cragg ở Stonebarrow, hai lớp, có cửa gió kép. Đèn tốt. Đèn để đi đêm, không phải để bày tủ. Ông Ambler dừng. Lõi đã làm xong việc. Đèn thì chưa. Nếu cô muốn, mùa đông này, mang đèn đến. Hội Thợ Đèn có bàn sửa ở chợ này, mỗi thứ Bảy tháng Mười Hai. Tôi sẽ giúp cô lắp một lõi mới. Cô tự nạp.
— Một lõi mới.
— Không thay lõi cũ, ông Ambler nói. Lõi cũ cô giữ. Lõi mới là lõi của cô. Đèn của bà cố cô, lõi của cô. Ông Ambler đẩy hộp gỗ óc chó sang. Năm nay Lễ Đèn Dẫn ở bờ kè sông Corn là ngày 19 tháng Mười Hai. Người cầm đèn đi đầu đoàn rước là người cầm đèn đã dẫn được một người về. Theo lệ từ năm 1868. Năm nay Hội Thợ Đèn chưa có người đi đầu.
Evelyn đứng yên.
— Tôi không dẫn người, Evelyn nói. Tôi dẫn một con hươu.
— Lệ ghi "dẫn được một sinh linh về", ông Ambler nói. Ông nội tôi viết lệ ấy. Ông nội tôi không phân biệt.
Evelyn cầm hộp gỗ óc chó. Ôm vào ngực, hai tay.
— Tôi sẽ nghĩ, Evelyn nói.
— Cô nghĩ, ông Ambler nói. Và gật đầu với Adrian, một cái gật đầu nhỏ, như người thợ gật đầu với người thợ.
*
Evelyn đi ra khỏi chợ có mái không nói gì.
Adrian đi cạnh. Cách một gang tay. Thomas đi sau, cách năm bước, rồi mười bước, rồi đến cửa chợ thì Thomas dừng lại ở bàn của một người bán lõi đồng bát giác, và hỏi giá, và hỏi tiếp, và không đi theo nữa. Adrian biết Thomas không cần lõi đồng bát giác.
Phố Cầu. Đường lát đá dốc xuống sông Corn. Mười một giờ sáng. Trời xám, gió lạnh từ phía bắc, mùi khói than từ các ống khói. Những ngọn đèn phố đã tắt từ sáng, cột đèn sắt đen, mỗi cột một chụp kính, ở đỉnh mỗi chụp kính một lõi đèn của Hội.
Evelyn đi xuống đến bờ kè.
Bờ kè sông Corn là một bức tường đá thấp, cao đến thắt lưng, chạy dọc bờ bắc từ cầu đá đến bến phà cũ. Dưới bờ kè, sông Corn chảy xám, nhanh, nước tháng Mười đã lên. Ở phía tây, cầu đá năm nhịp, xây năm 1702, và dưới nhịp thứ hai từ bờ bắc, một bãi bồi cát sỏi, lúc này còn khô, vì nước chưa lên đến.
Evelyn dừng ở bờ kè. Đặt hộp gỗ óc chó lên mặt tường đá. Hai tay đặt hai bên hộp.
Adrian dừng bên trái. Cách một gang tay.
Rất lâu không ai nói gì.
Adrian nhìn bãi bồi dưới nhịp thứ hai. Adrian đã đọc trong sổ chuông Tháp Bắc rằng năm 1868 nước lên trong một đêm, và mười một người đang gỡ lưới, phần đông là trẻ con nhà chài, bị kẹt trên bãi bồi ấy khi băng vỡ, và chuông Tháp Bắc đã đổ trước khi trời đổ, và người ta đã cầm đèn xuống bờ kè. Adrian nhìn bãi cát sỏi khô, xám, có vài khúc gỗ trôi dạt nằm nghiêng. Lúc này bãi bồi chỉ là bãi bồi. Adrian đo bãi bồi bằng mắt, theo thói quen: dài chừng bốn mươi bước, rộng chừng mười hai, cao hơn mặt nước tháng Mười chừng ba bộ. Ba bộ là nhiều hay ít, Adrian không biết. Adrian chưa thấy sông Corn trong một đêm nước lên.
Sông chảy. Một chiếc thuyền chở than đi xuôi, người lái đứng ở đuôi, chống sào, không nhìn lên. Ở phía cầu đá, một đàn bồ câu bay lên từ gầm cầu, lượn một vòng, đậu lại.
— Bà cố tớ, Evelyn nói. Cuối cùng. Không nhìn Adrian. Nhìn sông. Tớ không biết bà cố. Tớ chỉ biết bà cố qua cái đèn, qua cuốn thảo mộc, và qua cái lõi. Mẹ tớ kể bà cố ghi trong sổ rằng cái lõi chỉ mở mắt khi được đặt vào tay người sẽ giữ lâu. Tớ đã nghĩ đấy là chuyện kể cho trẻ con. Evelyn dừng. Năm ngoái, ở bàn ông Ambler, cái lõi mở mắt. Tớ đã hiểu.
— Ừ.
— Tháng Tám, ở Harrowdene, cái lõi mở mắt lần nữa. Cái lõi nhìn thấy đường. Cái lõi chỉ cho con hươu. Evelyn dừng. Tớ chỉ cầm.
— Cậu dẫn, Adrian nói.
— Tớ cầm, Evelyn nói. Và đi. Cái lõi nhìn. Evelyn nhìn xuống hộp gỗ óc chó. Và bây giờ cái lõi không nhìn nữa. Ông Ambler nói: như một người đã đến nơi.
Adrian không nói gì.
— Tớ nên vui, Evelyn nói. Giọng không đều nữa. Tớ biết tớ nên vui. Bà cố tớ đã làm xong việc. Cái lõi đã làm xong việc. Con hươu đã về nhà. Ai cũng về nhà. Evelyn dừng. Tớ nên vui.
— Cậu không phải vui, Adrian nói.
Evelyn quay sang.
Mắt xanh. Ướt. Không khóc. Ướt như mắt người đứng trong gió lạnh từ phía bắc, nhưng Adrian biết không phải vì gió.
— Ở Thornwick, Adrian nói, chậm, tìm chữ, cậu dạy tớ một điều. Cậu nói: "Chuẩn bị mà không nói là giữ một mình." Adrian dừng. Vui mà không phải vui cũng là giữ một mình. Cậu buồn. Cái lõi là thứ cuối cùng của bà cố cậu còn biết nhìn, và bây giờ không nhìn nữa. Cậu buồn. Cậu nói ra rồi. Cậu không phải vui.
Evelyn nhìn Adrian rất lâu.
Rồi quay lại nhìn sông.
Và khóc.
Không thành tiếng. Lưng vẫn thẳng. Cằm vẫn hơi nâng. Hai tay vẫn đặt hai bên hộp gỗ óc chó trên mặt tường đá. Chỉ có nước mắt chảy xuống, đều, không lau, như một người quý tộc khóc ở nơi công cộng: không giấu, không xin lỗi, không cúi đầu.
Adrian đứng cạnh. Cách một gang tay. Không chạm. Không nói.
Chỉ ở lại.
*
Mười phút. Có lẽ mười lăm. Adrian không đếm. Lần thứ hai trong năm, Adrian không đếm.
Rồi Evelyn rút khăn tay từ túi áo choàng. Khăn lụa trắng, thêu chữ E. A. ở góc bằng chỉ xanh. Lau mắt. Một bên. Rồi bên kia. Gấp khăn lại, gấp tư, cất vào túi.
— Cậu không nói gì, Evelyn nói. Giọng hơi khàn.
— Không.
— Cậu không chạm vào tớ.
— Không.
— Vì sao?
Adrian nghĩ.
— Vì cậu chưa đưa tay ra, Adrian nói. Ở Harrowdene, có lúc phải kéo mà không hỏi. Ở đây không phải lúc ấy.
Evelyn nhìn Adrian. Và lần này, trong mắt xanh còn ướt, có một thứ khác. Không phải buồn. Không phải vui. Một thứ giống như khi Evelyn đọc nhiệt kế ở giai đoạn ba và thấy vạch thủy ngân đứng đúng chỗ.
— Đồ ngốc, Evelyn nói. Rất khẽ. Không phải giọng ở Harrowdene. Giọng khác. Ấm hơn.
Rồi Evelyn đưa tay trái ra. Không nắm tay Adrian. Đặt tay lên mặt tường đá, cạnh tay Adrian. Gần đến mức ngón út của Evelyn chạm vào ngón út của Adrian. Chỉ chạm. Không nắm.
Và để yên đó.
Sông chảy. Thuyền chở than đã đi khuất. Đàn bồ câu lại bay lên từ gầm cầu đá.
— Ông Ambler nói người đi đầu đoàn rước Lễ Đèn Dẫn là người đã dẫn được một sinh linh về, Evelyn nói, nhìn sông.
— Ừ.
— Tớ sẽ mang đèn của bà cố tớ đến bàn sửa. Tháng Mười Hai. Evelyn dừng. Cậu sẽ đến không?
— Tớ đến.
— Cậu biết sửa đèn không?
— Không.
— Tốt, Evelyn nói. Thì tớ sẽ dạy cậu một thứ.
Ngón út của Evelyn vẫn chạm ngón út của Adrian trên mặt tường đá lạnh. Adrian không cử động. Adrian nghĩ, nếu mình cử động, dù chỉ một li, thì sẽ là nắm, hoặc là rút. Và Adrian không muốn cả hai. Adrian muốn đúng chỗ này. Một li. Một chạm. Đúng chỗ người kia đã đặt.
*
Tối hôm ấy, ở phòng 17, Adrian ghi vào sổ xám, dòng 30, cột "Đã biết":
"17/10. Hội Đổi Lõi. Lõi 1847: 94%, không đổi; nhiệt còn, không hướng. 'Lõi đã làm xong việc' (ông nội J. Ambler, 1868). Ký cùng E. A. Bờ kè sông Corn: E. A. khóc, không giấu. Đã ở lại. Không chạm đến khi được đặt tay. Ngón út."
Rồi Adrian nhìn hai chữ cuối cùng.
Rồi không ghi gì thêm. Có những thứ, Adrian nghĩ, đo được bằng li, và ghi được bằng hai chữ, và không cần cột thứ hai.