Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 87. Chuong 087 Muoi sau
Chương 87: Mười sáu
Mười sáu năm trước, sáng thứ Ba mùng năm tháng Ba năm 1918, người gác cổng cô nhi viện Wrenfold tìm thấy một chiếc giỏ đan ở bậc cửa, và ghi vào sổ bìa nâu một dòng mà mười bốn năm sau người ta sẽ chép lại vào phiếu chỉ mục: ngày tìm thấy, giờ, thời tiết, và một chữ "khỏe". Không có gì khác. Từ đó, mùng năm tháng Ba là sinh nhật của Adrian, vì không có ngày nào khác để làm sinh nhật.
Mười sáu năm có thể được xếp thành các ngày sinh, kỳ thi, mùa đông thiếu than và những lá thư được giữ trong hộp. Adrian đã từng mong có một con số cho biết mình thực sự thuộc về đâu. Bây giờ những con số về Thần Điện vẫn không giải được câu hỏi ấy, nhưng cậu đã bớt tin rằng mọi điều quan trọng trong đời người đều cần một đáp số duy nhất.
Năm 1934, mùng năm tháng Ba là thứ Hai.
Thomas dậy trước, như mọi sáng, sáu giờ năm mươi lăm. Nhưng sáng ấy không gọi Adrian dậy. Đặt lên bàn học của Adrian một gói giấy nâu buộc dây gai, rồi ngồi ở giường mình, giả vờ đọc sổ bìa đen, đến khi Adrian tự dậy lúc bảy giờ mười.
— Cậu dậy muộn, Thomas nói, không ngẩng lên. Mười lăm phút.
— Cậu không gọi.
— Ừ, Thomas nói. Hôm nay không gọi.
Trong gói giấy nâu là một chiếc thước kẹp bằng đồng thau, nhỏ, dài bằng bàn tay, loại thợ máy dùng, đã cũ, vạch khắc đã mờ ở vài chỗ nhưng còn đọc được. Ở mặt sau, khắc mới, nông và hơi lệch: "A. V. 16. T. R."
— Ông Price bán cho tớ, Thomas nói, khi Adrian lật chiếc thước. Hai si-linh. Ông bảo thước này của một người thợ ở xưởng năm 1902. Người ấy về hưu, để lại. Thomas đẩy kính lên. Tớ khắc chữ. Ông Price cho mượn dao. Chữ V hơi lệch, vì đến chữ V thì tay tớ mỏi.
Adrian đặt chiếc thước kẹp lên lòng bàn tay. Nặng hơn trông thấy. Mở hàm kẹp ra, đóng lại. Đóng khít.
— Cảm ơn, Adrian nói.
— Để đo cái mà cân lông không đo được, Thomas nói. Ông Price nói thế. Tớ không biết ông Price có ý gì.
Ở bữa sáng, Đại sảnh, bàn Khu Thông, Hannah đặt trước chỗ Adrian một chiếc bánh táo kiểu Saltby, gói khăn, còn ấm, vì Hannah đã xin bà Clara cho dùng lò bếp tầng hầm từ năm giờ sáng. Rowan đặt cạnh đó một mẩu đoạn ba mới, sợi len xanh, tết đều, như mọi năm: "Thêm một đoạn. Dài bằng tuổi." Eleanor đưa một xấp giấy kẻ ô ba cột mới, ba mươi tờ, kẹp bằng một chiếc kẹp đồng, và một dòng chữ trên tờ đầu tiên: "Cho năm năm. Cột thứ tư để trống: dùng khi cần. E. F."
— Cột thứ tư là gì? Rowan hỏi, nhòm qua.
— Không biết, Eleanor nói. Adrian sẽ biết. Adrian hay để một cột trống.
Julian đến muộn, lúc bảy giờ bốn mươi, tóc còn ướt, cầm một gói nhỏ và một lá thư.
Gói nhỏ là kẹo bơ, như mỗi năm, từ tiệm kẹo ở phố Cầu, Mirebrook, gửi qua bưu điện. Lá thư thì khác. Phong bì màu xám nhạt, chữ nghiêng, mực tím. Đã mở.
— Bà Lisgar trả lời, Julian nói. Ngồi xuống cạnh Adrian, đặt lá thư lên khăn bàn. Đến thứ Bảy. Tớ để dành đến hôm nay. Julian đẩy lá thư về phía Adrian. Đọc đoạn cuối.
Adrian đọc đoạn cuối. Chữ nghiêng, mực tím, của một người đã viết sổ đun ba mươi năm.
"Tôi đã đun hai mẻ theo cách của các cháu. Ba mươi độ, một nhúm. Mẻ thứ nhất tôi đứng canh cả ba tiếng, vì tôi không tin. Mẻ thứ hai tôi ngồi. Than còn hơn nửa thùng. Tuần sau tôi bán lọ nhỏ bảy xu. Nói với cháu Adrian rằng tôi đã viết câu 'đo cái rẻ nhất thay vì cái nhanh nhất' lên tấm bảng sau quầy, để người học việc của tôi đọc mỗi sáng. Nói với cháu Thomas rằng tôi không đun quá năm mươi lăm độ. E. Lisgar."
Bảy xu. Hai xu một lọ. Ở phố Chợ Cá, Mirebrook, người làm ở bến cảng và xưởng nhuộm, mùa đông nào cũng có con sốt.
Adrian đọc lại câu "Nói với cháu Adrian". Rồi đưa lá thư cho Thomas. Thomas đọc câu "Nói với cháu Thomas", và đặt lá thư xuống rất cẩn thận, như đặt một chén sứ vào giá đun.
— Bảy xu, Thomas nói.
— Bảy xu, Julian nói. Cười. Rồi không cười nữa. Julian nhìn đĩa trứng của mình, rồi nhìn Adrian, rồi nói, nhanh, thấp, như người muốn nói xong trước khi kịp đổi ý:
— Ở hội thảo tớ nói "em nhận ra" với "em nghĩ". Về năm mức nhiệt. Về đo rẻ nhất. Tớ biết. Tớ nghe chính mình nói, ở trên bảng, và tớ biết. Xin lỗi. Tớ quen kể như thế. Kể thì phải có một người nhận ra, không thì câu chuyện không chạy. Julian ngừng, rất ngắn. Lần sau tớ sẽ nói tên. Rồi Julian cầm chiếc bánh táo của Hannah, cắt một miếng, đặt lên đĩa Adrian. Ăn đi. Hannah dậy từ năm giờ.
Adrian nhìn miếng bánh. Nhìn Julian.
Lời xin lỗi đã xong. Nhanh, thật, và đã xong. Julian đã nói "tớ biết". Julian đã nói "lần sau". Julian không nói gì về bốn mươi sáu người ở giảng đường Tháp Tây, hay về những học viên năm sáu đã gật đầu. Không nói sẽ đến gặp thầy Holt, hay sẽ nói lại với ai. Lời xin lỗi là cho Adrian. Không phải cho giảng đường.
— Ừ, Adrian nói. Cảm ơn.
Và ăn miếng bánh. Bánh táo kiểu Saltby, có quế, vỏ giòn ở mép.
Ở đầu bàn bên kia, Eleanor không ngẩng lên khỏi tách trà. Nhưng Adrian thấy Eleanor đã nghe. Thomas cũng nghe. Thomas không nói gì. Nhưng khi Julian đi lấy thêm trà, Thomas nói, rất nhỏ, chỉ cho Adrian:
— Thư bà Lisgar nói tên cậu. Lời xin lỗi nói "lần sau".
— Ừ.
— Hai cái ấy không giống nhau, Thomas nói. Rồi ăn tiếp.
Thư từ Wrenfold đến chuyến đưa thư buổi trưa. Một phong bì dày, hai lá thư và một gói nhỏ.
Lá của Margaret ngắn: "Mười sáu. Ta đã ghi vào sổ cô nhi viện: A. Vale, mười sáu tuổi, học viên năm bốn Highcombe. Ta không biết người ta có cần ghi dòng ấy không. Ta ghi. Xưởng dệt chạy sáu ca từ thứ Hai tuần trước. Ta trả con một bảng, đã gửi qua thầy Holt, đúng như đã ghi. Dòng vay ta đã gạch, có chữ ký của ta. Con không được viết cho ta là không cần. M. H."
Adrian đọc dòng "Dòng vay ta đã gạch" hai lần. Rồi gấp thư, cất vào túi áo trong.
Lá của Alice dài hơn, chữ đậm, ấn bút mạnh, như mọi lá.
"Anh mười sáu. Em mười hai. Anh hơn em bốn tuổi, nhưng em đã cao thêm ba phân từ Giáng sinh, em đo trên khung cửa bếp, nên anh đừng tự cao. Giấy của bà Nettle: bốn loại. Loại số ba (giấy gói bánh, có phết bột gạo) ướt chậm hơn giấy lụa của anh. Không nhiều. Em đếm: ba lần đồng hồ cát rưỡi mới cong, không phải hai lần rưỡi. Em ghi vàng trên tường. Bà bảo đừng gửi giấy cho anh vì anh sẽ thử ở trường và người ta sẽ hỏi giấy ở đâu ra. Em gửi một mảnh. Anh nói là của bà Nettle. A. H."
Gói nhỏ là một mảnh giấy màu ngà, dài bằng ngón tay, mỏng, mặt hơi nhám như phết bột. Và một chiếc thuyền gỗ thông nhỏ bằng nửa bàn tay, có buồm bằng chính loại giấy ấy, đuôi thuyền khắc chữ A.
Adrian đặt chiếc thuyền lên bậu cửa sổ phòng mười bảy, cạnh mẩu gỗ thông khắc A và V. Đặt mảnh giấy ngà vào sổ, ở trang ghi những lần lạnh của phép thử.
Ba lần đồng hồ cát rưỡi. Không phải hai lần rưỡi. Không đủ. Nhưng không phải không gì.
Chiều hôm ấy, sau giờ thực hành thủy, Adrian mang mảnh giấy ngà xuống xưởng ông Price.
Xưởng dưới chân Tháp Nam, như mọi khi, ấm mùi dầu máy và mùn cưa. Ông Price ngồi ở bàn tiện nhỏ, kính lúp kẹp trên mũi, đang sửa khớp bản lề của một chiếc tủ đựng mẫu. Chín mươi tư tuổi, tháng này sẽ tròn chín mươi lăm. Nghe tiếng bước chân, không ngẩng lên.
— Thước kẹp, ông Price nói. Đo được chưa?
— Chưa đo gì, thưa ông.
— Thế thì chưa phải của cậu, ông Price nói. Thước là của người đo. Rồi đặt chiếc bản lề xuống. Người thợ năm 1902 tên Abel Crane. Đo trục bánh răng cho máy bơm Tháp Tây ba mươi năm. Cái vạch mờ ở số mười hai là chỗ ngón cái của ông Crane. Thằng bé Reed khắc chữ V lệch. Ta để nó lệch. Chữ lệch là chữ người khắc thật.
Adrian đặt mảnh giấy ngà lên bàn.
— Của bà Nettle, ở Kelbrook, Adrian nói. Em gái em thử ở kho củi Wrenfold, hai độ. Ướt chậm hơn giấy lụa. Em muốn biết chậm hơn bao nhiêu, ở chỗ lạnh hơn.
Ông Price cầm mảnh giấy, đưa lên sát kính lúp. Lấy móng tay cạo nhẹ một góc. Ngửi.
— Bột gạo, ông Price nói. Người làm bánh phết để giấy không dính bánh. Không phải để chống ẩm. Nhưng bột gạo khô thì hút nước chậm. Ông đặt mảnh giấy xuống. Cậu có mấy mảnh?
— Một, thưa ông.
— Một mảnh thì không thử được hai lần, ông Price nói. Thử một lần, mất. Cậu muốn mất nó ở đây không?
Adrian nghĩ. Một mảnh giấy, dài bằng ngón tay, Alice đã gói trong giấy nâu, buộc chỉ, gửi qua hai chuyến tàu. Nếu thử, mảnh giấy sẽ ướt, cong, và không còn. Nếu không thử, mảnh giấy sẽ nằm trong sổ, và dòng "chậm hơn" của Alice sẽ chỉ có một lần đo.
— Cắt đôi, Adrian nói. Thử nửa. Giữ nửa.
Ông Price nhìn Adrian qua kính lúp, lâu hơn thường lệ.
— Được, ông Price nói.
Buồng lạnh nhỏ của xưởng là một chiếc tủ sắt lót gạch, có ngăn đá ở trên, nhiệt kế treo ở cửa. Ông Price đã dùng nó để thử keo dán từ trước khi Adrian ra đời. Năm độ. Ông Price cắt một dải giấy lụa kho trường và nửa mảnh giấy ngà, cùng bề rộng, nhúng cả hai vào cùng một chén dịch chỉ thị, treo cạnh nhau trên một sợi chỉ căng, đóng cửa tủ. Adrian ghi giờ vào sổ: mười lăm giờ hai mươi.
Hai mươi chín phút, dải giấy lụa chùng xuống một đốt ngón tay. Bốn mươi mốt phút, nửa mảnh giấy ngà mới chùng.
— Chậm hơn hai phần năm, Adrian nói, sau khi tính.
— Ừ, ông Price nói. Rồi mở tủ, cầm nửa mảnh giấy ngà ra, soi dưới đèn. Màu chỉ thị đã nhạt gần hết. Nhưng giấy ngà giữ hình lâu hơn thì không có nghĩa là màu giữ lâu hơn. Nhìn đây. Ông chỉ vào mép dải. Màu chảy ra trước khi giấy cong. Giấy cong muộn, nhưng màu vẫn đi sớm.
Adrian nhìn. Đúng. Mép dải giấy ngà đã nhạt, gần trắng, dù giấy vẫn còn thẳng.
— Thế thì vẫn chưa có cách, Adrian nói.
— Vẫn chưa có cách, ông Price nói. Nhưng bây giờ cậu biết chỗ hỏng là ở màu, không phải ở giấy. Hôm qua cậu không biết. Ông đặt nửa mảnh giấy lên một tờ giấy thấm, cạnh chiếc thước kẹp đồng thau. Ghi vào. Ghi tên đứa em gái cậu. Ghi tên ta nếu cậu muốn, nhưng ta chỉ mở tủ.
Adrian ghi. "Người thử đầu: Alice Hale. Người thử lại: H. Price. Kết quả: giấy chậm hơn hai phần năm. Màu không chậm hơn. Chỗ hỏng: màu."
Ở cửa xưởng, khi Adrian đã khoác cặp lên vai, ông Price nói thêm, không ngẩng lên khỏi chiếc bản lề:
— Mười sáu. Ta mười sáu tuổi năm 1855. Năm ấy ta đánh rơi một chiếc chìa vặn vào nồi hơi đang chạy, ở xưởng đóng tàu Carrow. Người thợ cả không mắng. Chỉ bảo ta đứng xem người ta tháo nồi ra lấy chìa. Mười bốn tiếng. Ông Price vặn một con vít. Mười bốn tiếng ấy dạy ta nhiều hơn năm năm học việc.
— Thưa ông, sao ông kể cho em?
— Vì hôm nay cậu mười sáu, ông Price nói. Và vì người già được kể chuyện vào sinh nhật của người khác. Đi đi. Ta còn bản lề.
Tối hôm ấy, Adrian viết thư cho Lucian Harcourt. Ba dòng, trên giấy kẻ ô ba cột của Eleanor, tờ đầu tiên, cột thứ tư vẫn trống:
"Giấy gói bánh phết bột gạo, tiệm Nettle, Kelbrook: ở hai độ, ướt chậm hơn giấy lụa kho trường khoảng hai phần năm (ông Price thử lại ở buồng lạnh xưởng: bốn mươi mốt phút so với hai mươi chín). Dải vẫn mất màu sau bốn mươi mốt phút. Người thử: Alice Hale, mười hai tuổi, kho củi Wrenfold. Chưa đủ cho buồng lạnh. Gửi kèm một mảnh, nếu ông Hesketh muốn xem. A. V."
Adrian bỏ thư vào hộp thư gỗ sồi ở tiền sảnh Khu Sồi lúc chín giờ, trước giờ giới nghiêm, và đi về.
Mười giờ, Adrian vào biển tối.
Hai mươi mốt bậc, cột gãy, mái vòm thủng. Mười một cửa niêm phong. Cửa tối đối diện lối vào vẫn tối, không mở, không sáng hơn, không mờ hơn. Ngôi đền vẫn như ba năm rưỡi nay. Không một viên đá nào dịch chuyển. Không một vết nứt nào mới.
Adrian đứng ở sảnh tròn, như mọi lần. Ghi giờ trong đầu: mười giờ hai phút. Cảm giác đang đầy vẫn ở đó.
Rồi Adrian quay ra, đi xuống hai mươi mốt bậc, như mọi lần, để rời đi từ bậc cuối cùng, nơi đá chạm mặt biển.
Và dừng lại ở bậc thứ mười tám.
Mặt biển không phẳng.
Ba năm rưỡi, ba trăm bốn mươi lần, mặt biển tối quanh ngôi đền chưa một lần không phẳng. Phẳng như kính. Phẳng như mặt nước trong chén sứ trước khi thả nhúm vỏ liễu bạc đầu tiên. Adrian đã ghi chữ "lặng" vào sổ ba trăm bốn mươi lần, và đã thôi để ý đến nó từ lâu, như người ta thôi để ý đến tiếng kim đồng hồ treo tường.
Bây giờ, ở xa, rất xa, ở chỗ mà mắt Adrian chưa bao giờ nhìn tới vì không có gì ở đó để nhìn, có một gợn sóng.
Một. Chỉ một. Rất chậm. Không phải sóng như sóng biển. Một gợn tròn, như khi người ta thả một viên sỏi nhỏ vào ao, nhưng chậm hơn rất nhiều, như thể thời gian ở chỗ ấy chảy đặc hơn. Gợn sóng lan ra, rộng dần, mỏng dần, về phía ngôi đền. Không đến được bậc đá. Tan đi ở giữa chừng, như một vòng khói.
Adrian đứng ở bậc thứ mười tám. Không thở.
Rồi thở. Và đếm.
Đếm như đếm đồng hồ cát. Một. Hai. Ba. Đến một trăm hai mươi, không có gợn thứ hai. Đến hai trăm, không có. Đến ba trăm, không có. Adrian vẫn đứng.
Ở số bốn trăm mười, gợn thứ hai đến.
Cùng một chỗ. Cùng một hướng: từ chỗ ấy, phía bên kia của cánh cửa tối, nếu cánh cửa tối có một phía bên kia, về phía ngôi đền. Cùng một tốc độ chậm. Tan ở cùng một khoảng, giữa chừng, không đến bậc đá.
Adrian đếm đến năm trăm. Không có gợn thứ ba.
Rồi Adrian làm điều mà ba năm rưỡi và ba trăm bốn mươi lần đứng trước cánh cửa tối đã dạy: không làm gì. Không chạm. Không gọi. Không đi xuống bậc cuối để xem gần hơn. Chỉ đứng, và nhìn, và nhớ chỗ, và nhớ hướng, và nhớ khoảng cách giữa hai gợn.
Mười giờ ba mươi tám, Adrian ra.
Phòng mười bảy tối. Thomas đã ngủ. Chiếc thuyền gỗ thông của Alice in bóng mờ lên kính cửa sổ dưới ánh trăng đầu tháng Ba. Adrian thắp đèn bàn, vặn nhỏ nhất, mở sổ đền, và viết, bằng bút chì, chậm, từng chữ:
"5/3/1934. Lần 341. Ngôi đền: không đổi. Không đá nào dịch. Cửa tối: không đổi.
Biển: KHÔNG LẶNG. Lần đầu tiên.
22:14 (ước): gợn thứ nhất. Một gợn tròn, rất chậm. Xuất phát: xa, hướng sau cửa tối (ước). Hướng: về phía đền. Tan giữa chừng, không đến bậc. Đứng ở bậc 18 thấy rõ; trước đó ở sảnh không thấy (có thể đã có từ trước mà mình không nhìn).
Đếm 410 nhịp (khoảng 6–7 phút) đến gợn thứ hai. Cùng chỗ, cùng hướng, cùng tan giữa chừng.
Không có gợn thứ ba trong 500 nhịp.
Mình không làm gì. Không đi xuống bậc cuối.
Hôm nay là sinh nhật. Có thể không liên quan. Ghi để không quên rằng có thể liên quan.
Ghi vàng. Toàn bộ trang này: vàng."
Adrian đọc lại. Gạch chữ "KHÔNG LẶNG" viết hoa, viết lại bằng chữ thường. Viết hoa là để người đọc sợ. Sổ đền không có người đọc nào khác.
Rồi Adrian nằm xuống, và không ngủ được trong một giờ. Nghĩ đến nồi hơi đồng ở Wrenfold. Năm mươi phút đầu, khi kim chưa đến vạch nào, chưa có tiếng xì, chưa có giọt nước nào. Rồi tiếng tích đầu tiên trong ống, rất nhỏ, mà chỉ người đặt tay lên ống mới nghe thấy.
Cảm giác đang đầy, từ tối khai giảng. Và bây giờ, tiếng tích đầu tiên.
Ở giường bên kia, Thomas trở mình, nói một câu gì đó trong mơ, có chữ "chốt". Rồi ngủ tiếp.
Adrian đặt chiếc thước kẹp đồng thau của Thomas lên sổ đền, như một cái chặn giấy, và tắt đèn.
Sáng thứ Ba, mùng sáu tháng Ba, Thomas gọi Adrian dậy lúc sáu giờ năm mươi lăm, như mọi sáng.
— Cậu ngủ muộn, Thomas nói, đang buộc dây giày. Đèn bàn còn ấm lúc tớ dậy đi vệ sinh. Một giờ kém mười lăm.
— Ừ.
Thomas buộc xong chiếc giày thứ hai. Không hỏi vì sao. Thomas chưa bao giờ hỏi vì sao về những đêm Adrian thức. Ba năm rưỡi ở chung phòng mười bảy, Thomas đã thấy đèn bàn sáng muộn nhiều lần, đã thấy Adrian ngồi im, mắt mở, trên giường lúc mười giờ rưỡi, và đã không hỏi. Có một lần, năm hai, Thomas nói: "Cậu có một cái gì đó mà cậu chưa kể. Tớ không cần biết nó là gì. Tớ chỉ cần biết nếu nó nguy hiểm." Adrian đã trả lời: "Chưa nguy hiểm." Và Thomas đã gật đầu, và không hỏi lại.
Sáng nay, Adrian nghĩ đến câu ấy.
Chưa nguy hiểm. Hai gợn sóng, tan giữa chừng, không đến bậc đá. Một ngôi đền không đổi. Một cánh cửa tối không mở. Không có gì nguy hiểm. Chưa.
Nhưng "chưa" là một câu trả lời, thầy Holt đã nói thế, mười tám ngày trước, ở cửa phòng thầy Holt. Chưa là một câu trả lời, và nó có một ngày hết hạn.
— Thomas.
Thomas đã đứng dậy, cầm cặp. Quay lại.
Adrian nhìn Thomas. Chiếc kính hơi lệch, như mọi sáng, vì Thomas đeo kính trước khi rửa mặt. Chiếc áo len xám, khuỷu tay trái đã mỏng. Bàn tay trái, ngón cái có vết chai từ chốt cửa buồng ba, từ ba mươi lần đứng ngoài cửa, tay trên chốt, sẵn sàng gọi dừng.
Người đứng ngoài cửa khi đo. Adrian đã viết câu ấy cho bài luận phần ba, và đã nghĩ đến Thomas khi viết.
— Có một thứ đang thay đổi, Adrian nói. Chưa nguy hiểm. Tớ chưa biết nó là gì. Tớ đang đo. Khi tớ biết nó có nguy hiểm không, tớ sẽ nói.
Thomas đứng im. Đẩy kính lên.
— Cậu có ghi không?
— Có. Vàng. Cả trang.
— Có giờ không?
— Có.
Thomas gật đầu, chậm.
— Thế thì được, Thomas nói. Nếu cậu cần người đứng ngoài cửa, cậu bảo tớ. Kể cả khi cậu không nói được cửa nào.
Rồi Thomas đi xuống cầu thang trước, như mọi sáng, và Adrian ngồi lại ở mép giường thêm một lúc, tay đặt lên chiếc thước kẹp đồng thau trên bìa sổ đền.
Ở trang mới nhất, dưới dòng "Ghi vàng. Toàn bộ trang này: vàng.", Adrian viết thêm một dòng bằng bút chì, nhỏ:
"6/3, sáng. Đã nói với T. R.: có thứ đang thay đổi, chưa nguy hiểm, đang đo. Không nói gì hơn. T. R.: 'Nếu cần người đứng ngoài cửa, bảo tớ.'"
Rồi, ở cột thứ tư của tờ giấy ba cột Eleanor tặng, cột mà Eleanor nói là để trống, dùng khi cần, Adrian viết một chữ, cũng bằng bút chì: "Đếm."
Tối hôm ấy, Adrian sẽ vào lại biển tối, và đứng ở bậc thứ mười tám, và đếm.
Mười sáu năm trước, sáng thứ Ba mùng năm tháng Ba năm 1918, người gác cổng cô nhi viện Wrenfold tìm thấy một chiếc giỏ đan ở bậc cửa, và ghi vào sổ bìa nâu một dòng mà mười bốn năm sau người ta sẽ chép lại vào phiếu chỉ mục: ngày tìm thấy, giờ, thời tiết, và một chữ "khỏe". Không có gì khác. Từ đó, mùng năm tháng Ba là sinh nhật của Adrian, vì không có ngày nào khác để làm sinh nhật.
Mười sáu năm có thể được xếp thành các ngày sinh, kỳ thi, mùa đông thiếu than và những lá thư được giữ trong hộp. Adrian đã từng mong có một con số cho biết mình thực sự thuộc về đâu. Bây giờ những con số về Thần Điện vẫn không giải được câu hỏi ấy, nhưng cậu đã bớt tin rằng mọi điều quan trọng trong đời người đều cần một đáp số duy nhất.
Năm 1934, mùng năm tháng Ba là thứ Hai.
Thomas dậy trước, như mọi sáng, sáu giờ năm mươi lăm. Nhưng sáng ấy không gọi Adrian dậy. Đặt lên bàn học của Adrian một gói giấy nâu buộc dây gai, rồi ngồi ở giường mình, giả vờ đọc sổ bìa đen, đến khi Adrian tự dậy lúc bảy giờ mười.
— Cậu dậy muộn, Thomas nói, không ngẩng lên. Mười lăm phút.
— Cậu không gọi.
— Ừ, Thomas nói. Hôm nay không gọi.
Trong gói giấy nâu là một chiếc thước kẹp bằng đồng thau, nhỏ, dài bằng bàn tay, loại thợ máy dùng, đã cũ, vạch khắc đã mờ ở vài chỗ nhưng còn đọc được. Ở mặt sau, khắc mới, nông và hơi lệch: "A. V. 16. T. R."
— Ông Price bán cho tớ, Thomas nói, khi Adrian lật chiếc thước. Hai si-linh. Ông bảo thước này của một người thợ ở xưởng năm 1902. Người ấy về hưu, để lại. Thomas đẩy kính lên. Tớ khắc chữ. Ông Price cho mượn dao. Chữ V hơi lệch, vì đến chữ V thì tay tớ mỏi.
Adrian đặt chiếc thước kẹp lên lòng bàn tay. Nặng hơn trông thấy. Mở hàm kẹp ra, đóng lại. Đóng khít.
— Cảm ơn, Adrian nói.
— Để đo cái mà cân lông không đo được, Thomas nói. Ông Price nói thế. Tớ không biết ông Price có ý gì.
Ở bữa sáng, Đại sảnh, bàn Khu Thông, Hannah đặt trước chỗ Adrian một chiếc bánh táo kiểu Saltby, gói khăn, còn ấm, vì Hannah đã xin bà Clara cho dùng lò bếp tầng hầm từ năm giờ sáng. Rowan đặt cạnh đó một mẩu đoạn ba mới, sợi len xanh, tết đều, như mọi năm: "Thêm một đoạn. Dài bằng tuổi." Eleanor đưa một xấp giấy kẻ ô ba cột mới, ba mươi tờ, kẹp bằng một chiếc kẹp đồng, và một dòng chữ trên tờ đầu tiên: "Cho năm năm. Cột thứ tư để trống: dùng khi cần. E. F."
— Cột thứ tư là gì? Rowan hỏi, nhòm qua.
— Không biết, Eleanor nói. Adrian sẽ biết. Adrian hay để một cột trống.
Julian đến muộn, lúc bảy giờ bốn mươi, tóc còn ướt, cầm một gói nhỏ và một lá thư.
Gói nhỏ là kẹo bơ, như mỗi năm, từ tiệm kẹo ở phố Cầu, Mirebrook, gửi qua bưu điện. Lá thư thì khác. Phong bì màu xám nhạt, chữ nghiêng, mực tím. Đã mở.
— Bà Lisgar trả lời, Julian nói. Ngồi xuống cạnh Adrian, đặt lá thư lên khăn bàn. Đến thứ Bảy. Tớ để dành đến hôm nay. Julian đẩy lá thư về phía Adrian. Đọc đoạn cuối.
Adrian đọc đoạn cuối. Chữ nghiêng, mực tím, của một người đã viết sổ đun ba mươi năm.
"Tôi đã đun hai mẻ theo cách của các cháu. Ba mươi độ, một nhúm. Mẻ thứ nhất tôi đứng canh cả ba tiếng, vì tôi không tin. Mẻ thứ hai tôi ngồi. Than còn hơn nửa thùng. Tuần sau tôi bán lọ nhỏ bảy xu. Nói với cháu Adrian rằng tôi đã viết câu 'đo cái rẻ nhất thay vì cái nhanh nhất' lên tấm bảng sau quầy, để người học việc của tôi đọc mỗi sáng. Nói với cháu Thomas rằng tôi không đun quá năm mươi lăm độ. E. Lisgar."
Bảy xu. Hai xu một lọ. Ở phố Chợ Cá, Mirebrook, người làm ở bến cảng và xưởng nhuộm, mùa đông nào cũng có con sốt.
Adrian đọc lại câu "Nói với cháu Adrian". Rồi đưa lá thư cho Thomas. Thomas đọc câu "Nói với cháu Thomas", và đặt lá thư xuống rất cẩn thận, như đặt một chén sứ vào giá đun.
— Bảy xu, Thomas nói.
— Bảy xu, Julian nói. Cười. Rồi không cười nữa. Julian nhìn đĩa trứng của mình, rồi nhìn Adrian, rồi nói, nhanh, thấp, như người muốn nói xong trước khi kịp đổi ý:
— Ở hội thảo tớ nói "em nhận ra" với "em nghĩ". Về năm mức nhiệt. Về đo rẻ nhất. Tớ biết. Tớ nghe chính mình nói, ở trên bảng, và tớ biết. Xin lỗi. Tớ quen kể như thế. Kể thì phải có một người nhận ra, không thì câu chuyện không chạy. Julian ngừng, rất ngắn. Lần sau tớ sẽ nói tên. Rồi Julian cầm chiếc bánh táo của Hannah, cắt một miếng, đặt lên đĩa Adrian. Ăn đi. Hannah dậy từ năm giờ.
Adrian nhìn miếng bánh. Nhìn Julian.
Lời xin lỗi đã xong. Nhanh, thật, và đã xong. Julian đã nói "tớ biết". Julian đã nói "lần sau". Julian không nói gì về bốn mươi sáu người ở giảng đường Tháp Tây, hay về những học viên năm sáu đã gật đầu. Không nói sẽ đến gặp thầy Holt, hay sẽ nói lại với ai. Lời xin lỗi là cho Adrian. Không phải cho giảng đường.
— Ừ, Adrian nói. Cảm ơn.
Và ăn miếng bánh. Bánh táo kiểu Saltby, có quế, vỏ giòn ở mép.
Ở đầu bàn bên kia, Eleanor không ngẩng lên khỏi tách trà. Nhưng Adrian thấy Eleanor đã nghe. Thomas cũng nghe. Thomas không nói gì. Nhưng khi Julian đi lấy thêm trà, Thomas nói, rất nhỏ, chỉ cho Adrian:
— Thư bà Lisgar nói tên cậu. Lời xin lỗi nói "lần sau".
— Ừ.
— Hai cái ấy không giống nhau, Thomas nói. Rồi ăn tiếp.
Thư từ Wrenfold đến chuyến đưa thư buổi trưa. Một phong bì dày, hai lá thư và một gói nhỏ.
Lá của Margaret ngắn: "Mười sáu. Ta đã ghi vào sổ cô nhi viện: A. Vale, mười sáu tuổi, học viên năm bốn Highcombe. Ta không biết người ta có cần ghi dòng ấy không. Ta ghi. Xưởng dệt chạy sáu ca từ thứ Hai tuần trước. Ta trả con một bảng, đã gửi qua thầy Holt, đúng như đã ghi. Dòng vay ta đã gạch, có chữ ký của ta. Con không được viết cho ta là không cần. M. H."
Adrian đọc dòng "Dòng vay ta đã gạch" hai lần. Rồi gấp thư, cất vào túi áo trong.
Lá của Alice dài hơn, chữ đậm, ấn bút mạnh, như mọi lá.
"Anh mười sáu. Em mười hai. Anh hơn em bốn tuổi, nhưng em đã cao thêm ba phân từ Giáng sinh, em đo trên khung cửa bếp, nên anh đừng tự cao. Giấy của bà Nettle: bốn loại. Loại số ba (giấy gói bánh, có phết bột gạo) ướt chậm hơn giấy lụa của anh. Không nhiều. Em đếm: ba lần đồng hồ cát rưỡi mới cong, không phải hai lần rưỡi. Em ghi vàng trên tường. Bà bảo đừng gửi giấy cho anh vì anh sẽ thử ở trường và người ta sẽ hỏi giấy ở đâu ra. Em gửi một mảnh. Anh nói là của bà Nettle. A. H."
Gói nhỏ là một mảnh giấy màu ngà, dài bằng ngón tay, mỏng, mặt hơi nhám như phết bột. Và một chiếc thuyền gỗ thông nhỏ bằng nửa bàn tay, có buồm bằng chính loại giấy ấy, đuôi thuyền khắc chữ A.
Adrian đặt chiếc thuyền lên bậu cửa sổ phòng mười bảy, cạnh mẩu gỗ thông khắc A và V. Đặt mảnh giấy ngà vào sổ, ở trang ghi những lần lạnh của phép thử.
Ba lần đồng hồ cát rưỡi. Không phải hai lần rưỡi. Không đủ. Nhưng không phải không gì.
Chiều hôm ấy, sau giờ thực hành thủy, Adrian mang mảnh giấy ngà xuống xưởng ông Price.
Xưởng dưới chân Tháp Nam, như mọi khi, ấm mùi dầu máy và mùn cưa. Ông Price ngồi ở bàn tiện nhỏ, kính lúp kẹp trên mũi, đang sửa khớp bản lề của một chiếc tủ đựng mẫu. Chín mươi tư tuổi, tháng này sẽ tròn chín mươi lăm. Nghe tiếng bước chân, không ngẩng lên.
— Thước kẹp, ông Price nói. Đo được chưa?
— Chưa đo gì, thưa ông.
— Thế thì chưa phải của cậu, ông Price nói. Thước là của người đo. Rồi đặt chiếc bản lề xuống. Người thợ năm 1902 tên Abel Crane. Đo trục bánh răng cho máy bơm Tháp Tây ba mươi năm. Cái vạch mờ ở số mười hai là chỗ ngón cái của ông Crane. Thằng bé Reed khắc chữ V lệch. Ta để nó lệch. Chữ lệch là chữ người khắc thật.
Adrian đặt mảnh giấy ngà lên bàn.
— Của bà Nettle, ở Kelbrook, Adrian nói. Em gái em thử ở kho củi Wrenfold, hai độ. Ướt chậm hơn giấy lụa. Em muốn biết chậm hơn bao nhiêu, ở chỗ lạnh hơn.
Ông Price cầm mảnh giấy, đưa lên sát kính lúp. Lấy móng tay cạo nhẹ một góc. Ngửi.
— Bột gạo, ông Price nói. Người làm bánh phết để giấy không dính bánh. Không phải để chống ẩm. Nhưng bột gạo khô thì hút nước chậm. Ông đặt mảnh giấy xuống. Cậu có mấy mảnh?
— Một, thưa ông.
— Một mảnh thì không thử được hai lần, ông Price nói. Thử một lần, mất. Cậu muốn mất nó ở đây không?
Adrian nghĩ. Một mảnh giấy, dài bằng ngón tay, Alice đã gói trong giấy nâu, buộc chỉ, gửi qua hai chuyến tàu. Nếu thử, mảnh giấy sẽ ướt, cong, và không còn. Nếu không thử, mảnh giấy sẽ nằm trong sổ, và dòng "chậm hơn" của Alice sẽ chỉ có một lần đo.
— Cắt đôi, Adrian nói. Thử nửa. Giữ nửa.
Ông Price nhìn Adrian qua kính lúp, lâu hơn thường lệ.
— Được, ông Price nói.
Buồng lạnh nhỏ của xưởng là một chiếc tủ sắt lót gạch, có ngăn đá ở trên, nhiệt kế treo ở cửa. Ông Price đã dùng nó để thử keo dán từ trước khi Adrian ra đời. Năm độ. Ông Price cắt một dải giấy lụa kho trường và nửa mảnh giấy ngà, cùng bề rộng, nhúng cả hai vào cùng một chén dịch chỉ thị, treo cạnh nhau trên một sợi chỉ căng, đóng cửa tủ. Adrian ghi giờ vào sổ: mười lăm giờ hai mươi.
Hai mươi chín phút, dải giấy lụa chùng xuống một đốt ngón tay. Bốn mươi mốt phút, nửa mảnh giấy ngà mới chùng.
— Chậm hơn hai phần năm, Adrian nói, sau khi tính.
— Ừ, ông Price nói. Rồi mở tủ, cầm nửa mảnh giấy ngà ra, soi dưới đèn. Màu chỉ thị đã nhạt gần hết. Nhưng giấy ngà giữ hình lâu hơn thì không có nghĩa là màu giữ lâu hơn. Nhìn đây. Ông chỉ vào mép dải. Màu chảy ra trước khi giấy cong. Giấy cong muộn, nhưng màu vẫn đi sớm.
Adrian nhìn. Đúng. Mép dải giấy ngà đã nhạt, gần trắng, dù giấy vẫn còn thẳng.
— Thế thì vẫn chưa có cách, Adrian nói.
— Vẫn chưa có cách, ông Price nói. Nhưng bây giờ cậu biết chỗ hỏng là ở màu, không phải ở giấy. Hôm qua cậu không biết. Ông đặt nửa mảnh giấy lên một tờ giấy thấm, cạnh chiếc thước kẹp đồng thau. Ghi vào. Ghi tên đứa em gái cậu. Ghi tên ta nếu cậu muốn, nhưng ta chỉ mở tủ.
Adrian ghi. "Người thử đầu: Alice Hale. Người thử lại: H. Price. Kết quả: giấy chậm hơn hai phần năm. Màu không chậm hơn. Chỗ hỏng: màu."
Ở cửa xưởng, khi Adrian đã khoác cặp lên vai, ông Price nói thêm, không ngẩng lên khỏi chiếc bản lề:
— Mười sáu. Ta mười sáu tuổi năm 1855. Năm ấy ta đánh rơi một chiếc chìa vặn vào nồi hơi đang chạy, ở xưởng đóng tàu Carrow. Người thợ cả không mắng. Chỉ bảo ta đứng xem người ta tháo nồi ra lấy chìa. Mười bốn tiếng. Ông Price vặn một con vít. Mười bốn tiếng ấy dạy ta nhiều hơn năm năm học việc.
— Thưa ông, sao ông kể cho em?
— Vì hôm nay cậu mười sáu, ông Price nói. Và vì người già được kể chuyện vào sinh nhật của người khác. Đi đi. Ta còn bản lề.
Tối hôm ấy, Adrian viết thư cho Lucian Harcourt. Ba dòng, trên giấy kẻ ô ba cột của Eleanor, tờ đầu tiên, cột thứ tư vẫn trống:
"Giấy gói bánh phết bột gạo, tiệm Nettle, Kelbrook: ở hai độ, ướt chậm hơn giấy lụa kho trường khoảng hai phần năm (ông Price thử lại ở buồng lạnh xưởng: bốn mươi mốt phút so với hai mươi chín). Dải vẫn mất màu sau bốn mươi mốt phút. Người thử: Alice Hale, mười hai tuổi, kho củi Wrenfold. Chưa đủ cho buồng lạnh. Gửi kèm một mảnh, nếu ông Hesketh muốn xem. A. V."
Adrian bỏ thư vào hộp thư gỗ sồi ở tiền sảnh Khu Sồi lúc chín giờ, trước giờ giới nghiêm, và đi về.
Mười giờ, Adrian vào biển tối.
Hai mươi mốt bậc, cột gãy, mái vòm thủng. Mười một cửa niêm phong. Cửa tối đối diện lối vào vẫn tối, không mở, không sáng hơn, không mờ hơn. Ngôi đền vẫn như ba năm rưỡi nay. Không một viên đá nào dịch chuyển. Không một vết nứt nào mới.
Adrian đứng ở sảnh tròn, như mọi lần. Ghi giờ trong đầu: mười giờ hai phút. Cảm giác đang đầy vẫn ở đó.
Rồi Adrian quay ra, đi xuống hai mươi mốt bậc, như mọi lần, để rời đi từ bậc cuối cùng, nơi đá chạm mặt biển.
Và dừng lại ở bậc thứ mười tám.
Mặt biển không phẳng.
Ba năm rưỡi, ba trăm bốn mươi lần, mặt biển tối quanh ngôi đền chưa một lần không phẳng. Phẳng như kính. Phẳng như mặt nước trong chén sứ trước khi thả nhúm vỏ liễu bạc đầu tiên. Adrian đã ghi chữ "lặng" vào sổ ba trăm bốn mươi lần, và đã thôi để ý đến nó từ lâu, như người ta thôi để ý đến tiếng kim đồng hồ treo tường.
Bây giờ, ở xa, rất xa, ở chỗ mà mắt Adrian chưa bao giờ nhìn tới vì không có gì ở đó để nhìn, có một gợn sóng.
Một. Chỉ một. Rất chậm. Không phải sóng như sóng biển. Một gợn tròn, như khi người ta thả một viên sỏi nhỏ vào ao, nhưng chậm hơn rất nhiều, như thể thời gian ở chỗ ấy chảy đặc hơn. Gợn sóng lan ra, rộng dần, mỏng dần, về phía ngôi đền. Không đến được bậc đá. Tan đi ở giữa chừng, như một vòng khói.
Adrian đứng ở bậc thứ mười tám. Không thở.
Rồi thở. Và đếm.
Đếm như đếm đồng hồ cát. Một. Hai. Ba. Đến một trăm hai mươi, không có gợn thứ hai. Đến hai trăm, không có. Đến ba trăm, không có. Adrian vẫn đứng.
Ở số bốn trăm mười, gợn thứ hai đến.
Cùng một chỗ. Cùng một hướng: từ chỗ ấy, phía bên kia của cánh cửa tối, nếu cánh cửa tối có một phía bên kia, về phía ngôi đền. Cùng một tốc độ chậm. Tan ở cùng một khoảng, giữa chừng, không đến bậc đá.
Adrian đếm đến năm trăm. Không có gợn thứ ba.
Rồi Adrian làm điều mà ba năm rưỡi và ba trăm bốn mươi lần đứng trước cánh cửa tối đã dạy: không làm gì. Không chạm. Không gọi. Không đi xuống bậc cuối để xem gần hơn. Chỉ đứng, và nhìn, và nhớ chỗ, và nhớ hướng, và nhớ khoảng cách giữa hai gợn.
Mười giờ ba mươi tám, Adrian ra.
Phòng mười bảy tối. Thomas đã ngủ. Chiếc thuyền gỗ thông của Alice in bóng mờ lên kính cửa sổ dưới ánh trăng đầu tháng Ba. Adrian thắp đèn bàn, vặn nhỏ nhất, mở sổ đền, và viết, bằng bút chì, chậm, từng chữ:
"5/3/1934. Lần 341. Ngôi đền: không đổi. Không đá nào dịch. Cửa tối: không đổi.
Biển: KHÔNG LẶNG. Lần đầu tiên.
22:14 (ước): gợn thứ nhất. Một gợn tròn, rất chậm. Xuất phát: xa, hướng sau cửa tối (ước). Hướng: về phía đền. Tan giữa chừng, không đến bậc. Đứng ở bậc 18 thấy rõ; trước đó ở sảnh không thấy (có thể đã có từ trước mà mình không nhìn).
Đếm 410 nhịp (khoảng 6–7 phút) đến gợn thứ hai. Cùng chỗ, cùng hướng, cùng tan giữa chừng.
Không có gợn thứ ba trong 500 nhịp.
Mình không làm gì. Không đi xuống bậc cuối.
Hôm nay là sinh nhật. Có thể không liên quan. Ghi để không quên rằng có thể liên quan.
Ghi vàng. Toàn bộ trang này: vàng."
Adrian đọc lại. Gạch chữ "KHÔNG LẶNG" viết hoa, viết lại bằng chữ thường. Viết hoa là để người đọc sợ. Sổ đền không có người đọc nào khác.
Rồi Adrian nằm xuống, và không ngủ được trong một giờ. Nghĩ đến nồi hơi đồng ở Wrenfold. Năm mươi phút đầu, khi kim chưa đến vạch nào, chưa có tiếng xì, chưa có giọt nước nào. Rồi tiếng tích đầu tiên trong ống, rất nhỏ, mà chỉ người đặt tay lên ống mới nghe thấy.
Cảm giác đang đầy, từ tối khai giảng. Và bây giờ, tiếng tích đầu tiên.
Ở giường bên kia, Thomas trở mình, nói một câu gì đó trong mơ, có chữ "chốt". Rồi ngủ tiếp.
Adrian đặt chiếc thước kẹp đồng thau của Thomas lên sổ đền, như một cái chặn giấy, và tắt đèn.
Sáng thứ Ba, mùng sáu tháng Ba, Thomas gọi Adrian dậy lúc sáu giờ năm mươi lăm, như mọi sáng.
— Cậu ngủ muộn, Thomas nói, đang buộc dây giày. Đèn bàn còn ấm lúc tớ dậy đi vệ sinh. Một giờ kém mười lăm.
— Ừ.
Thomas buộc xong chiếc giày thứ hai. Không hỏi vì sao. Thomas chưa bao giờ hỏi vì sao về những đêm Adrian thức. Ba năm rưỡi ở chung phòng mười bảy, Thomas đã thấy đèn bàn sáng muộn nhiều lần, đã thấy Adrian ngồi im, mắt mở, trên giường lúc mười giờ rưỡi, và đã không hỏi. Có một lần, năm hai, Thomas nói: "Cậu có một cái gì đó mà cậu chưa kể. Tớ không cần biết nó là gì. Tớ chỉ cần biết nếu nó nguy hiểm." Adrian đã trả lời: "Chưa nguy hiểm." Và Thomas đã gật đầu, và không hỏi lại.
Sáng nay, Adrian nghĩ đến câu ấy.
Chưa nguy hiểm. Hai gợn sóng, tan giữa chừng, không đến bậc đá. Một ngôi đền không đổi. Một cánh cửa tối không mở. Không có gì nguy hiểm. Chưa.
Nhưng "chưa" là một câu trả lời, thầy Holt đã nói thế, mười tám ngày trước, ở cửa phòng thầy Holt. Chưa là một câu trả lời, và nó có một ngày hết hạn.
— Thomas.
Thomas đã đứng dậy, cầm cặp. Quay lại.
Adrian nhìn Thomas. Chiếc kính hơi lệch, như mọi sáng, vì Thomas đeo kính trước khi rửa mặt. Chiếc áo len xám, khuỷu tay trái đã mỏng. Bàn tay trái, ngón cái có vết chai từ chốt cửa buồng ba, từ ba mươi lần đứng ngoài cửa, tay trên chốt, sẵn sàng gọi dừng.
Người đứng ngoài cửa khi đo. Adrian đã viết câu ấy cho bài luận phần ba, và đã nghĩ đến Thomas khi viết.
— Có một thứ đang thay đổi, Adrian nói. Chưa nguy hiểm. Tớ chưa biết nó là gì. Tớ đang đo. Khi tớ biết nó có nguy hiểm không, tớ sẽ nói.
Thomas đứng im. Đẩy kính lên.
— Cậu có ghi không?
— Có. Vàng. Cả trang.
— Có giờ không?
— Có.
Thomas gật đầu, chậm.
— Thế thì được, Thomas nói. Nếu cậu cần người đứng ngoài cửa, cậu bảo tớ. Kể cả khi cậu không nói được cửa nào.
Rồi Thomas đi xuống cầu thang trước, như mọi sáng, và Adrian ngồi lại ở mép giường thêm một lúc, tay đặt lên chiếc thước kẹp đồng thau trên bìa sổ đền.
Ở trang mới nhất, dưới dòng "Ghi vàng. Toàn bộ trang này: vàng.", Adrian viết thêm một dòng bằng bút chì, nhỏ:
"6/3, sáng. Đã nói với T. R.: có thứ đang thay đổi, chưa nguy hiểm, đang đo. Không nói gì hơn. T. R.: 'Nếu cần người đứng ngoài cửa, bảo tớ.'"
Rồi, ở cột thứ tư của tờ giấy ba cột Eleanor tặng, cột mà Eleanor nói là để trống, dùng khi cần, Adrian viết một chữ, cũng bằng bút chì: "Đếm."
Tối hôm ấy, Adrian sẽ vào lại biển tối, và đứng ở bậc thứ mười tám, và đếm.