Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 88. Chuong 088 Gon song
Chương 88: Gợn sóng
Tối thứ Ba, mùng sáu tháng Ba, gợn sóng vẫn ở đó.
Adrian vào biển tối lúc mười giờ, đi qua sảnh tròn mà không dừng, xuống thẳng bậc thứ mười tám, và đứng. Mặt biển không phẳng. Ở xa, ở chỗ mà đêm trước Adrian đã nhớ bằng cách nhớ một đường thẳng kéo từ cột gãy thứ ba bên trái qua mép mái vòm thủng, một gợn tròn đang lan ra, chậm, như khói. Tan giữa chừng. Không đến bậc đá.
Trong tinh thần hải, không có ngọn đèn nào đánh dấu giờ. Adrian phải trở về phòng mới biết mỗi lần đứng trên bậc đá đã kéo dài bao lâu. Thế nhưng biến đổi kia không phụ thuộc vào sự kiên nhẫn của cậu. Đêm cậu bình tĩnh, nước vẫn dâng; đêm cậu không chắc mình có nhìn sai, mốc cũ vẫn chìm thêm. Một quá trình không chờ người quan sát cũng là một lời hứa về điều sắp tới, dù kẻ hứa không để lại tên.
Adrian đếm. Ba trăm chín mươi lăm nhịp đến gợn tiếp theo. Rồi bốn trăm lẻ hai. Rồi ba trăm tám mươi.
Ba con số, ba con số khác nhau. Không có gì sai khi ba con số khác nhau. Nhưng Adrian đã học ở ba mươi lần chạy dưới buồng ba rằng một con số đếm bằng nhịp tim của chính mình thì nhịp tim là một phần của con số. Đêm qua tim đập nhanh. Đêm nay chậm hơn. Có thể khoảng cách giữa các gợn không đổi. Có thể chỉ nhịp đếm đổi.
Đếm nhịp không phải là đo. Đếm nhịp là đoán có thứ tự.
Thứ cần đo, Adrian nghĩ, đứng ở bậc thứ mười tám, là một thứ không phụ thuộc vào tim. Một khoảng cách. Gợn sóng tan ở đâu. Xa ngôi đền bao nhiêu. Gần ngôi đền hơn đêm qua không.
Gợn nước di chuyển chậm đến mức Adrian phải chọn một đường rạn trên bậc đá làm mốc mới chắc nó đã dịch đi. Không có tiếng động, cũng không có lực đẩy chạm vào da; vậy mà khoảng cách thay đổi là thật, đêm sau không trở lại vị trí cũ. Thứ gì đang khiến biển tối dâng lên? Cậu có thể ghi số, nhưng bản thân sự xuất hiện của một quá trình dài năm tháng trong một nơi không có mặt trời vẫn khiến gáy cậu lạnh đi.
Nhưng biển tối không có vạch. Không có cột mốc, không có phao, không có bờ. Chỉ có mặt nước đen, phẳng ở chỗ không có gợn, và trên đầu là một vòm tối không sao.
Adrian nhìn xuống tay mình. Ở ngôi đền, tay vẫn là tay. Nhưng không mang gì vào được. Ba năm rưỡi, chưa một lần mang vào được dù chỉ một mẩu phấn.
Nhưng có thể mang một thói quen vào. Một cách cầm tay.
Đêm thứ Tư, ở phòng mười bảy, trước khi tắt đèn, Adrian ngồi ở mép giường với chiếc thước kẹp đồng thau của Thomas, và làm một việc mà người thợ đo ở xưởng đóng tàu nào cũng biết: duỗi thẳng tay phải, cầm thước kẹp ở đầu cánh tay, nhắm một mắt, và đo khoảng cách giữa hai vật ở xa bằng độ mở của hàm kẹp. Đo khung cửa sổ từ giường: hai mươi chín li. Đo chiếc thuyền gỗ thông của Alice: bốn li. Đo lại khung cửa: hai mươi chín li. Lần thứ ba: ba mươi. Tay chưa đủ thẳng.
Adrian đo mười lần. Ghi mười con số. Hai mươi chín, ba mươi, hai mươi chín, hai mươi chín, hai mươi tám, hai mươi chín, ba mươi, hai mươi chín, hai mươi chín, hai mươi chín. Sai một li, đôi khi.
Rồi đặt thước xuống, nhắm mắt, giơ tay phải lên, cầm một chiếc thước không có, mở hàm kẹp không có bằng ngón cái và ngón trỏ đến độ mở mà tay nhớ là hai mươi chín li. Mở mắt. Đo khoảng cách giữa hai ngón bằng thước thật. Ba mươi hai.
Sai ba li. Tay nhớ kém hơn mắt.
Adrian tập. Mỗi tối, hai mươi phút, trước giờ vào đền. Giơ tay, mở hai ngón, nhắm, đo. Thomas, ở giường bên kia, nhìn ba tối liền mà không hỏi. Tối thứ tư, Thomas đặt sổ bìa đen xuống và nói:
— Hai mươi chín.
— Ba mươi, Adrian nói, sau khi đo. Ngón tay.
— Không, Thomas nói. Khung cửa. Từ giường cậu là hai mươi chín li. Tớ đo hôm qua, lúc cậu đi rửa mặt. Bằng thước của cậu. Thomas đẩy kính lên. Tớ đặt lại đúng chỗ.
Adrian nhìn Thomas.
— Cậu tập đo một thứ ở xa, Thomas nói. Mà cậu không mang thước theo được. Thomas cầm sổ lên. Tớ không hỏi là thứ gì. Nhưng nếu tay cậu sai ba li thì cậu nên biết là sai ba li, và cộng vào. Như lò xo cân lông lệch thì ghi độ lệch, không vứt cân đi.
Đến cuối tuần, tay Adrian sai một li, đôi khi hai.
Tối thứ Ba mười ba tháng Ba, ở bậc thứ mười tám, Adrian giơ tay phải, duỗi thẳng, nhắm mắt trái, mở ngón cái và ngón trỏ ra, như cầm thước kẹp của Abel Crane. Ngón cái đặt ở chỗ gợn sóng bắt đầu. Ngón trỏ mở dần, theo gợn sóng, đến chỗ nó tan. Giữ. Rồi, không đổi độ mở, xoay tay, đặt ngón cái ở chỗ gợn sóng bắt đầu, và nhìn xem bậc đá cuối cùng ở đâu so với hai ngón.
Bậc đá cuối cùng ở rất xa ngón trỏ. Gần gấp bốn lần.
Adrian ra khỏi đền lúc mười giờ bốn mươi, và trong phòng mười bảy, dưới đèn vặn nhỏ, mở hai ngón tay đến độ mở mà tay nhớ, đặt lên thước thật. Hai mươi ba li. Rồi độ mở thứ hai, từ chỗ gợn sóng bắt đầu đến bậc cuối, mà tay nhớ kém hơn vì rộng hơn, phải nhớ bằng cả cổ tay: tám mươi tư li.
Hai mươi ba trên tám mươi tư.
Adrian viết vào sổ đền, ở trang mới, kẻ bằng thước:
"Đo gợn sóng. Cách: tay phải duỗi thẳng, mắt trái nhắm, độ mở ngón cái – ngón trỏ, đo lại bằng thước kẹp T. R. ngay khi ra. Sai số tay: ±1–2 li (đã thử 40 lần với khung cửa).
Gốc: chỗ gợn bắt đầu (đường từ cột gãy 3 trái qua mép thủng mái vòm).
Bậc cuối: 84 li từ gốc (ước, ±3, vì rộng).
Gợn tan: 23 li từ gốc.
Khoảng cách giữa các gợn (đếm nhịp): 395, 402, 380, 388. Không dùng làm số chính. Nhịp đếm theo tim."
Rồi Adrian kẻ thêm một cột, cột thứ tư, và để trống.
Sáu tuần, Adrian đo mỗi tối thứ Ba. Các tối khác vẫn vào đền, vẫn đứng ở bậc thứ mười tám, vẫn nhìn, nhưng không đo, vì Adrian đã học từ ông Price rằng đo mỗi ngày thì người đo mệt trước thứ được đo, và con số của người mệt là con số mệt. Thứ Ba là ngày thầy Holt để cửa mở. Adrian chọn thứ Ba vì thế, và không nghĩ kỹ vì sao.
Bảng ở sổ đền, đến cuối tuần thứ sáu, có bảy dòng:
"6/3: gợn tan ở 23 (ước theo trí nhớ đêm 5/3: ~22).
13/3: 25.
20/3: 27.
27/3: 28.
3/4: 31.
10/4: 33.
17/4: 35.
Bậc cuối: 84 (đo lại 4 lần, 83–86)."
Hai li một tuần. Đôi khi một, đôi khi ba. Nhưng hai, nếu lấy cả sáu tuần. Như kim áp kế ở buồng thử gỗ sồi năm hai, khi người ta bơm chậm: không nhảy, không đứng, chỉ đi.
Cột khoảng cách giữa các gợn thì không đi theo cách nào. Ba trăm tám mươi, bốn trăm mười, ba trăm năm mươi, ba trăm chín mươi. Adrian gạch ngang cả cột vào tuần thứ tư, ghi bên lề: "Không dùng. Không đo được bằng tim." Rồi không gạch nữa, vì Thomas đã dạy: số sai cũng giữ, ghi là sai.
Và đến tuần thứ năm, có một điều mà bảng không ghi được: gợn sóng không còn đến một mình. Sau mỗi gợn chính là một gợn nhỏ hơn, mảnh hơn, như tiếng vọng. Tan sớm hơn. Adrian ghi: "3/4. Có gợn thứ cấp. Không đo được. Chỉ ghi là có."
Ngôi đền vẫn không đổi. Hai mươi mốt bậc. Cột gãy. Mái vòm thủng. Mười một cửa niêm. Cửa tối. Adrian đếm lại mười một dấu trên bản đồ đền mỗi tối thứ Ba, và mười một dấu vẫn là mười một dấu. Chỉ có cảm giác đang đầy là đặc hơn, như không khí trước mưa ở Wrenfold, khi bà Clara đóng hết cửa sổ phía tây.
Giữa tuần thứ ba, Lucian Harcourt trả lời.
Không qua hộp thư gỗ sồi. Lucian đặt lá thư lên bàn của Adrian ở phòng thực hành đo lường, sáng thứ Năm hai mươi hai tháng Ba, trước giờ học của Tiến sĩ Shaw, rồi về chỗ mình ở bàn bên kia, mở sổ, như thể chưa đứng dậy. Phong bì dày, giấy kem, có gia huy nhà Harcourt in chìm ở góc. Bên trong là hai tờ: một tờ chữ Lucian, một tờ chữ khác, nghiêng, đều, mực xanh đen.
Tờ chữ khác là của ông Hesketh, hiệu giấy Hesketh, Northmere:
"Thưa cậu Harcourt. Mảnh giấy gói bánh của bà Nettle là loại giấy rơm phết bột gạo, bên tôi không bán vì quá rẻ. Tôi đã thử ở hầm đá nhà tôi, ba độ. Giấy cong chậm hơn giấy lụa. Màu thì không. Muốn giữ màu, phải giữ màu, không phải giữ giấy. Tôi gửi kèm tên một người ở xưởng nhuộm Ferrow, Northmere, người có thể biết thứ gì giữ màu trong lạnh. Tôi không biết. Tôi chỉ bán giấy. J. Hesketh."
Tờ của Lucian ngắn hơn:
"Vale. Ông Hesketh nói đúng điều ông Price đã nói, ba ngày sau ông Price. Chỗ hỏng là màu. Tôi đã viết cho người ở xưởng nhuộm Ferrow. Chưa trả lời. Tên Alice Hale tôi đã ghi vào trang hiệu chỉnh của quy chuẩn nhà Harcourt, bản nháp, dòng 'người thử giấy đầu tiên'. Ông Tobias bảo phải ghi. Tôi không định không ghi. L. H."
Adrian đọc dòng cuối hai lần. "Tôi không định không ghi." Một câu có hai chữ "không", như người viết đã sửa câu một lần trong đầu trước khi viết ra.
Ở bàn bên kia, Lucian vẫn nhìn vào sổ. Adrian gấp hai tờ thư, đặt vào sổ ba cột, cạnh nửa mảnh giấy ngà.
— Cảm ơn, Adrian nói, đủ to để qua được hai bàn.
Lucian không ngẩng lên.
— Không phải vì cậu, Lucian nói. Vì màu.
Tiến sĩ Shaw bước vào lúc chín giờ đúng, đặt cặp lên bục, nhìn quanh phòng một lượt, và nhìn hai bàn lâu hơn một nhịp. Rồi mở sổ điểm danh.
Tối hôm ấy, ở dưới dòng "20/3: 27", Adrian ghi một dòng không thuộc về bảng: "Thư L. H. + J. Hesketh. Màu, không phải giấy. Đã có ba người nói cùng một điều: H. Price, J. Hesketh, và tay mình ở buồng lạnh xưởng." Rồi nhìn dòng ấy, và nhìn bảy dòng ở trên nó, và nghĩ: ở buồng lạnh, có ba người kiểm cùng một điều. Ở bậc thứ mười tám, chỉ có một.
Tối thứ Ba mười bảy tháng Tư, sau khi ghi dòng ba mươi lăm, Adrian làm phép tính mà đã tránh làm suốt sáu tuần.
Tám mươi tư trừ ba mươi lăm. Bốn mươi chín li. Hai li một tuần. Hai mươi bốn tuần rưỡi.
Adrian lấy lịch năm 1934 ở cuối sổ ba cột của Eleanor ra, đếm bằng đầu bút chì, từng tuần, từ mười bảy tháng Tư. Tháng Năm. Tháng Sáu. Bảy. Tám. Chín. Hai mươi bốn tuần là ngày hai tháng Mười. Hai mươi bốn tuần rưỡi là ngày năm hoặc sáu tháng Mười.
Nhưng hai li một tuần có sai số. Nếu là hai li rưỡi, thì cuối tháng Tám. Nếu là một li rưỡi, thì giữa tháng Mười Hai. Một đường thẳng kéo dài bằng sáu điểm, ra hai mươi bốn tuần nữa, là một đường thẳng mà thầy Mott sẽ gạch đỏ. "Ngoại suy xa hơn bốn lần khoảng đo. Không ký." Adrian gần như nghe thấy giọng thầy Mott.
Một con số thì không đủ. Cần một con số thứ hai, đo bằng cách khác, ra cùng một chỗ. Như ba mươi lần chạy: không tin dải chỉ thị một mình dưới tám độ. Cân lông kiểm ba ô.
Adrian mở ngăn kéo bàn học, lấy ra cuốn sổ cũ nhất.
Cuốn vở xanh lơ từ Wrenfold, mép đã sờn. Ở những trang đầu là các câu hỏi của mùa thu năm 1930. Ở trang sau cùng, lật ngược vở lại mà viết, là trang đầu tiên của thứ mà về sau thành sổ đền, chữ của một người mười hai tuổi viết bằng bút chì cùn, nghiêng về bên phải:
"Sốt. Đêm thứ Năm 25/9/1930 đến sáng thứ Bảy 27/9. Bác sĩ Lowry nói phải chờ. Bà M. ngồi cạnh. Lần đầu thấy biển và đền: trong lúc sốt. Không biết đêm nào. Có thể cả ba."
Rồi, dòng dưới, chữ khác hơn một chút, viết sau:
"Sau sốt vào được khi muốn. Mỗi lần ~30 phút. Không mang gì vào. Không mang gì ra."
Adrian đọc lại trang một bốn lần. Rồi lật từng trang, chậm, suốt hai tối: cuốn vở xanh lơ, rồi năm cuốn sổ đền nối tiếp, ba năm rưỡi, ba trăm năm mươi mấy lần vào đền. Đánh dấu bằng bút chì những dòng nào không phải "không đổi".
Có ba dòng.
"2/10/1930. Lần 1 có ghi giờ. Bậc: 21. Cửa: 11 niêm + 1 tối. Không đổi từ lúc sốt (theo trí nhớ)."
"5/10/1933. Lần 291. Ngôi đền không đổi. Mình thấy như có gì đó đang đầy." Ba năm, cộng mười ngày, sau đêm sốt.
"5/3/1934. Lần 341. Biển không lặng." Ba năm rưỡi, cộng mười ngày.
Ba năm. Ba năm rưỡi. Adrian viết hai con số ấy cạnh nhau ở cột thứ tư, cột để trống, và nhìn.
Nếu ngôi đền đếm, thì nó đếm theo nửa năm. Cảm giác đang đầy ở ba năm. Gợn sóng ở ba năm rưỡi. Thứ tiếp theo ở bốn năm.
Bốn năm sau đêm sốt là cuối tháng Chín năm 1934. Hai mươi lăm đến hai mươi bảy tháng Chín, cộng mười ngày, nếu mười ngày ấy không phải tình cờ. Từ hai mươi lăm tháng Chín đến năm tháng Mười.
Và đường thẳng của thước kẹp, hai mươi bốn tuần, ra ngày hai tháng Mười.
Hai con số, đo bằng hai cách. Một cách bằng tay và thước. Một cách bằng ba dòng trong một chiếc sổ bìa nâu. Ra cùng một khoảng. Không cùng một ngày. Cùng một khoảng mười ngày.
Adrian đặt bút xuống.
Không phải chắc. Không có gì ở đây là chắc. Hai cách đo, cả hai đều yếu, cả hai đều của cùng một người, người mà Tiến sĩ Shaw đã viết bằng mực đỏ là "có phương án yếu ở điều kiện ấy". Không có người kiểm. Không có Beatrice đọc kim mà không biết ô. Không có Eleanor bốc thăm. Không có Thomas đứng ngoài cửa.
Nhưng đủ để chuẩn bị.
Adrian lấy lịch năm 1934 ra lần nữa, và lần này đếm ngược, từ cuối tháng Chín.
Năm năm học khai giảng ngày thứ Năm đầu tiên của tháng Mười. Năm 1934, đó là ngày bốn tháng Mười. Tàu nhập học từ Wrenfold đi Marrowgate là chuyến sáu giờ hai phút sáng thứ Tư, ngày ba. Năm học bốn kết thúc cuối tháng Sáu. Từ cuối tháng Sáu đến sáng ba tháng Mười, Adrian ở Wrenfold.
Cuối tháng Chín, Adrian sẽ ở Wrenfold.
Không phải ở phòng mười bảy, nơi Thomas ngủ ở giường bên kia và gọi dậy lúc sáu giờ năm mươi lăm. Ở Wrenfold, trên phòng áp mái trần dốc, nơi Adrian vẫn ngủ mỗi kỳ nghỉ, trên chiếc giường hẹp mà, Adrian chợt nhận ra, chính là chiếc giường nơi cơn sốt bắt đầu, đêm tháng Chín năm 1930, trước khi Margaret bế Adrian xuống phòng ốm sau bếp lúc trời chưa sáng.
Adrian ngồi lâu ở mép giường.
Nếu thứ tiếp theo không phải là một gợn sóng. Nếu thứ tiếp theo là một thứ khiến người ta không tỉnh dậy lúc sáu giờ năm mươi lăm. Nếu thân thể nằm trên giường, như ba ngày năm 1930, và Margaret ngồi cạnh, và bác sĩ Lowry nói phải chờ.
Lần ấy, Margaret không biết phải chờ cái gì. Lần này, Margaret cũng sẽ không biết. Trừ khi Adrian nói.
Adrian nghĩ đến câu Thomas nói sáng mùng sáu: "Nếu cậu cần người đứng ngoài cửa, cậu bảo tớ. Kể cả khi cậu không nói được cửa nào."
Thomas sẽ không ở Wrenfold vào cuối tháng Chín. Thomas sẽ ở Hollinbury.
Adrian mở một trang trắng ở cuối sổ đền, và viết, bằng bút chì, một danh sách. Không phải thư. Chưa phải thư. Chỉ là những dòng mà một người đứng cạnh giường cần biết, nếu người nằm trên giường không nói được.
"Nếu ngủ không tỉnh:
– Không dội nước lạnh. (1930: bà M. dùng khăn ấm. Đúng.)
– Gọi bác sĩ Lowry. Không phải để chữa. Để đo.
– Nước: từng thìa. (1930: bác sĩ Lowry nói thế.)
– Chờ. Bao lâu? Chưa biết. 1930: hai ngày.
– Sau hai ngày: ?"
Dòng cuối, Adrian để dấu hỏi. Rồi gạch dấu hỏi đi, viết "Chưa biết", rồi gạch "Chưa biết", viết lại dấu hỏi. Dấu hỏi thật hơn.
Ở trên cùng trang, Adrian viết: "Nháp. Chưa đưa ai." Rồi gấp trang lại làm đôi, để không ai mở sổ ra mà đọc nhầm.
Đó là một lựa chọn. Adrian biết đó là một lựa chọn, như biết ba mươi lần chạy là một lựa chọn. Có thể nói với Margaret ngay bây giờ, bằng một lá thư, gửi chuyến trưa. Có thể nói với Thomas. Có thể đi lên tầng hai Tháp Bắc, chiều thứ Ba, đến cánh cửa đã để mở, và nói với thầy Holt: "Thưa thầy, em có một thứ đang đếm, và em nghĩ nó sẽ đếm xong vào cuối tháng Chín."
Và thầy Holt sẽ hỏi: "Thứ gì?"
Và Adrian sẽ phải nói về biển tối, về hai mươi mốt bậc, về mười một cửa niêm phong và một cánh cửa tối, về ba trăm năm mươi lần, về ba năm rưỡi không nói với ai. Và thầy Holt, người đã đọc trang bảy, người đã nói "chưa là một câu trả lời", sẽ nhìn Adrian theo cách mà người ta nhìn một học viên năm bốn nói rằng mình có một ngôi đền trong đầu.
Hoặc sẽ không nhìn như thế. Adrian không biết. Đó chính là điều không biết.
Adrian chọn chưa nói. Không phải vì không tin thầy Holt. Vì chưa có con số thứ ba. Vì hai cách đo yếu, của cùng một người, không phải là thứ người ta mang đến cửa phòng ai đó. Vì, nếu nói, mà cuối tháng Chín không có gì xảy ra, thì đó sẽ là một lần nói sai không gạch được.
Đó là những lý do. Adrian viết ba lý do ấy ra, thành ba dòng, ở dưới danh sách nháp, và đọc lại, và biết rằng lý do thật nằm ở dòng thứ tư, dòng không viết.
Ba năm rưỡi giữ một thứ một mình thì việc giữ nó trở thành một thói quen, như tay phải nhớ độ mở hai mươi chín li. Và thói quen thì không cần lý do.
Chiều thứ Ba hai mươi tư tháng Tư, Adrian đi qua hành lang tầng hai Tháp Bắc lúc ba giờ mười. Cửa phòng thầy Holt mở. Thầy Holt ngồi ở bàn, đang chấm bài, lưng quay ra cửa, chiếc ấm trà đồng trên bếp cồn nhỏ ở góc phòng bốc hơi.
Adrian đi chậm lại ở ngưỡng cửa. Một bước. Rồi đi tiếp, đến cuối hành lang, xuống cầu thang.
Ở chân cầu thang, Eleanor đang đứng, cầm một xấp đề cương môn lý giải, như thể đang chờ ai.
— Cậu đi qua phòng thầy Holt, Eleanor nói. Không phải hỏi.
— Ừ.
— Cậu dừng một bước.
Adrian không trả lời.
Eleanor nhìn Adrian một lúc. Rồi rút một tờ giấy kẻ ô ba cột từ xấp đề cương, đưa cho Adrian. Tờ giấy trống, trừ một dòng ở cột thứ tư, chữ Eleanor, nhỏ, đều:
"Khi cần."
— Tớ không biết cậu đang đếm cái gì, Eleanor nói. Tớ thấy cậu đếm. Cột thứ tư là của cậu. Nếu đến lúc phải có người thứ hai ký, tớ ký.
Rồi Eleanor đi về phía thư viện, không quay lại.
Adrian cất tờ giấy vào sổ đền, cạnh trang nháp gấp đôi.
Tối hôm ấy, Adrian không vào đền. Lần đầu tiên trong tám tuần. Ngồi ở bàn học phòng mười bảy, dưới đèn vặn nhỏ, viết một lá thư cho Margaret, ba trang, kể về lá thư của bà Lisgar, về bảy xu, về chiếc thước kẹp của Thomas, về nửa mảnh giấy ngà của Alice mà ông Price đã thử. Không viết về gợn sóng. Ở cuối thư, Adrian viết: "Hè này con muốn ở Wrenfold đến hết tháng Chín, đến ngày đi tàu. Nếu bà cần con làm gì ở kho củi hay nồi hơi, bà ghi sẵn."
Rồi đọc lại câu ấy. Một câu thật, và không đủ. Như "con ốm một ngày", như "chưa nguy hiểm".
Adrian dán phong bì.
Rồi, trước khi tắt đèn, mở sổ đền đến bảng bảy dòng, và ở cột thứ tư, dưới hai con số "3 năm" và "3 năm rưỡi", viết thêm một con số thứ ba, nhỏ, bằng bút chì, có dấu hỏi ở sau:
"4 năm? ≈ 25/9 – 5/10/1934. Ở Wrenfold. Phòng áp mái."
Rồi gạch chân chữ "Wrenfold" một lần, như Margaret vẫn gạch chân con số đỏ ở cuối trang sổ bìa nâu: không phải để nhấn mạnh, mà để nhớ rằng con số ấy là con số phải trả.
Tối thứ Ba, mùng sáu tháng Ba, gợn sóng vẫn ở đó.
Adrian vào biển tối lúc mười giờ, đi qua sảnh tròn mà không dừng, xuống thẳng bậc thứ mười tám, và đứng. Mặt biển không phẳng. Ở xa, ở chỗ mà đêm trước Adrian đã nhớ bằng cách nhớ một đường thẳng kéo từ cột gãy thứ ba bên trái qua mép mái vòm thủng, một gợn tròn đang lan ra, chậm, như khói. Tan giữa chừng. Không đến bậc đá.
Trong tinh thần hải, không có ngọn đèn nào đánh dấu giờ. Adrian phải trở về phòng mới biết mỗi lần đứng trên bậc đá đã kéo dài bao lâu. Thế nhưng biến đổi kia không phụ thuộc vào sự kiên nhẫn của cậu. Đêm cậu bình tĩnh, nước vẫn dâng; đêm cậu không chắc mình có nhìn sai, mốc cũ vẫn chìm thêm. Một quá trình không chờ người quan sát cũng là một lời hứa về điều sắp tới, dù kẻ hứa không để lại tên.
Adrian đếm. Ba trăm chín mươi lăm nhịp đến gợn tiếp theo. Rồi bốn trăm lẻ hai. Rồi ba trăm tám mươi.
Ba con số, ba con số khác nhau. Không có gì sai khi ba con số khác nhau. Nhưng Adrian đã học ở ba mươi lần chạy dưới buồng ba rằng một con số đếm bằng nhịp tim của chính mình thì nhịp tim là một phần của con số. Đêm qua tim đập nhanh. Đêm nay chậm hơn. Có thể khoảng cách giữa các gợn không đổi. Có thể chỉ nhịp đếm đổi.
Đếm nhịp không phải là đo. Đếm nhịp là đoán có thứ tự.
Thứ cần đo, Adrian nghĩ, đứng ở bậc thứ mười tám, là một thứ không phụ thuộc vào tim. Một khoảng cách. Gợn sóng tan ở đâu. Xa ngôi đền bao nhiêu. Gần ngôi đền hơn đêm qua không.
Gợn nước di chuyển chậm đến mức Adrian phải chọn một đường rạn trên bậc đá làm mốc mới chắc nó đã dịch đi. Không có tiếng động, cũng không có lực đẩy chạm vào da; vậy mà khoảng cách thay đổi là thật, đêm sau không trở lại vị trí cũ. Thứ gì đang khiến biển tối dâng lên? Cậu có thể ghi số, nhưng bản thân sự xuất hiện của một quá trình dài năm tháng trong một nơi không có mặt trời vẫn khiến gáy cậu lạnh đi.
Nhưng biển tối không có vạch. Không có cột mốc, không có phao, không có bờ. Chỉ có mặt nước đen, phẳng ở chỗ không có gợn, và trên đầu là một vòm tối không sao.
Adrian nhìn xuống tay mình. Ở ngôi đền, tay vẫn là tay. Nhưng không mang gì vào được. Ba năm rưỡi, chưa một lần mang vào được dù chỉ một mẩu phấn.
Nhưng có thể mang một thói quen vào. Một cách cầm tay.
Đêm thứ Tư, ở phòng mười bảy, trước khi tắt đèn, Adrian ngồi ở mép giường với chiếc thước kẹp đồng thau của Thomas, và làm một việc mà người thợ đo ở xưởng đóng tàu nào cũng biết: duỗi thẳng tay phải, cầm thước kẹp ở đầu cánh tay, nhắm một mắt, và đo khoảng cách giữa hai vật ở xa bằng độ mở của hàm kẹp. Đo khung cửa sổ từ giường: hai mươi chín li. Đo chiếc thuyền gỗ thông của Alice: bốn li. Đo lại khung cửa: hai mươi chín li. Lần thứ ba: ba mươi. Tay chưa đủ thẳng.
Adrian đo mười lần. Ghi mười con số. Hai mươi chín, ba mươi, hai mươi chín, hai mươi chín, hai mươi tám, hai mươi chín, ba mươi, hai mươi chín, hai mươi chín, hai mươi chín. Sai một li, đôi khi.
Rồi đặt thước xuống, nhắm mắt, giơ tay phải lên, cầm một chiếc thước không có, mở hàm kẹp không có bằng ngón cái và ngón trỏ đến độ mở mà tay nhớ là hai mươi chín li. Mở mắt. Đo khoảng cách giữa hai ngón bằng thước thật. Ba mươi hai.
Sai ba li. Tay nhớ kém hơn mắt.
Adrian tập. Mỗi tối, hai mươi phút, trước giờ vào đền. Giơ tay, mở hai ngón, nhắm, đo. Thomas, ở giường bên kia, nhìn ba tối liền mà không hỏi. Tối thứ tư, Thomas đặt sổ bìa đen xuống và nói:
— Hai mươi chín.
— Ba mươi, Adrian nói, sau khi đo. Ngón tay.
— Không, Thomas nói. Khung cửa. Từ giường cậu là hai mươi chín li. Tớ đo hôm qua, lúc cậu đi rửa mặt. Bằng thước của cậu. Thomas đẩy kính lên. Tớ đặt lại đúng chỗ.
Adrian nhìn Thomas.
— Cậu tập đo một thứ ở xa, Thomas nói. Mà cậu không mang thước theo được. Thomas cầm sổ lên. Tớ không hỏi là thứ gì. Nhưng nếu tay cậu sai ba li thì cậu nên biết là sai ba li, và cộng vào. Như lò xo cân lông lệch thì ghi độ lệch, không vứt cân đi.
Đến cuối tuần, tay Adrian sai một li, đôi khi hai.
Tối thứ Ba mười ba tháng Ba, ở bậc thứ mười tám, Adrian giơ tay phải, duỗi thẳng, nhắm mắt trái, mở ngón cái và ngón trỏ ra, như cầm thước kẹp của Abel Crane. Ngón cái đặt ở chỗ gợn sóng bắt đầu. Ngón trỏ mở dần, theo gợn sóng, đến chỗ nó tan. Giữ. Rồi, không đổi độ mở, xoay tay, đặt ngón cái ở chỗ gợn sóng bắt đầu, và nhìn xem bậc đá cuối cùng ở đâu so với hai ngón.
Bậc đá cuối cùng ở rất xa ngón trỏ. Gần gấp bốn lần.
Adrian ra khỏi đền lúc mười giờ bốn mươi, và trong phòng mười bảy, dưới đèn vặn nhỏ, mở hai ngón tay đến độ mở mà tay nhớ, đặt lên thước thật. Hai mươi ba li. Rồi độ mở thứ hai, từ chỗ gợn sóng bắt đầu đến bậc cuối, mà tay nhớ kém hơn vì rộng hơn, phải nhớ bằng cả cổ tay: tám mươi tư li.
Hai mươi ba trên tám mươi tư.
Adrian viết vào sổ đền, ở trang mới, kẻ bằng thước:
"Đo gợn sóng. Cách: tay phải duỗi thẳng, mắt trái nhắm, độ mở ngón cái – ngón trỏ, đo lại bằng thước kẹp T. R. ngay khi ra. Sai số tay: ±1–2 li (đã thử 40 lần với khung cửa).
Gốc: chỗ gợn bắt đầu (đường từ cột gãy 3 trái qua mép thủng mái vòm).
Bậc cuối: 84 li từ gốc (ước, ±3, vì rộng).
Gợn tan: 23 li từ gốc.
Khoảng cách giữa các gợn (đếm nhịp): 395, 402, 380, 388. Không dùng làm số chính. Nhịp đếm theo tim."
Rồi Adrian kẻ thêm một cột, cột thứ tư, và để trống.
Sáu tuần, Adrian đo mỗi tối thứ Ba. Các tối khác vẫn vào đền, vẫn đứng ở bậc thứ mười tám, vẫn nhìn, nhưng không đo, vì Adrian đã học từ ông Price rằng đo mỗi ngày thì người đo mệt trước thứ được đo, và con số của người mệt là con số mệt. Thứ Ba là ngày thầy Holt để cửa mở. Adrian chọn thứ Ba vì thế, và không nghĩ kỹ vì sao.
Bảng ở sổ đền, đến cuối tuần thứ sáu, có bảy dòng:
"6/3: gợn tan ở 23 (ước theo trí nhớ đêm 5/3: ~22).
13/3: 25.
20/3: 27.
27/3: 28.
3/4: 31.
10/4: 33.
17/4: 35.
Bậc cuối: 84 (đo lại 4 lần, 83–86)."
Hai li một tuần. Đôi khi một, đôi khi ba. Nhưng hai, nếu lấy cả sáu tuần. Như kim áp kế ở buồng thử gỗ sồi năm hai, khi người ta bơm chậm: không nhảy, không đứng, chỉ đi.
Cột khoảng cách giữa các gợn thì không đi theo cách nào. Ba trăm tám mươi, bốn trăm mười, ba trăm năm mươi, ba trăm chín mươi. Adrian gạch ngang cả cột vào tuần thứ tư, ghi bên lề: "Không dùng. Không đo được bằng tim." Rồi không gạch nữa, vì Thomas đã dạy: số sai cũng giữ, ghi là sai.
Và đến tuần thứ năm, có một điều mà bảng không ghi được: gợn sóng không còn đến một mình. Sau mỗi gợn chính là một gợn nhỏ hơn, mảnh hơn, như tiếng vọng. Tan sớm hơn. Adrian ghi: "3/4. Có gợn thứ cấp. Không đo được. Chỉ ghi là có."
Ngôi đền vẫn không đổi. Hai mươi mốt bậc. Cột gãy. Mái vòm thủng. Mười một cửa niêm. Cửa tối. Adrian đếm lại mười một dấu trên bản đồ đền mỗi tối thứ Ba, và mười một dấu vẫn là mười một dấu. Chỉ có cảm giác đang đầy là đặc hơn, như không khí trước mưa ở Wrenfold, khi bà Clara đóng hết cửa sổ phía tây.
Giữa tuần thứ ba, Lucian Harcourt trả lời.
Không qua hộp thư gỗ sồi. Lucian đặt lá thư lên bàn của Adrian ở phòng thực hành đo lường, sáng thứ Năm hai mươi hai tháng Ba, trước giờ học của Tiến sĩ Shaw, rồi về chỗ mình ở bàn bên kia, mở sổ, như thể chưa đứng dậy. Phong bì dày, giấy kem, có gia huy nhà Harcourt in chìm ở góc. Bên trong là hai tờ: một tờ chữ Lucian, một tờ chữ khác, nghiêng, đều, mực xanh đen.
Tờ chữ khác là của ông Hesketh, hiệu giấy Hesketh, Northmere:
"Thưa cậu Harcourt. Mảnh giấy gói bánh của bà Nettle là loại giấy rơm phết bột gạo, bên tôi không bán vì quá rẻ. Tôi đã thử ở hầm đá nhà tôi, ba độ. Giấy cong chậm hơn giấy lụa. Màu thì không. Muốn giữ màu, phải giữ màu, không phải giữ giấy. Tôi gửi kèm tên một người ở xưởng nhuộm Ferrow, Northmere, người có thể biết thứ gì giữ màu trong lạnh. Tôi không biết. Tôi chỉ bán giấy. J. Hesketh."
Tờ của Lucian ngắn hơn:
"Vale. Ông Hesketh nói đúng điều ông Price đã nói, ba ngày sau ông Price. Chỗ hỏng là màu. Tôi đã viết cho người ở xưởng nhuộm Ferrow. Chưa trả lời. Tên Alice Hale tôi đã ghi vào trang hiệu chỉnh của quy chuẩn nhà Harcourt, bản nháp, dòng 'người thử giấy đầu tiên'. Ông Tobias bảo phải ghi. Tôi không định không ghi. L. H."
Adrian đọc dòng cuối hai lần. "Tôi không định không ghi." Một câu có hai chữ "không", như người viết đã sửa câu một lần trong đầu trước khi viết ra.
Ở bàn bên kia, Lucian vẫn nhìn vào sổ. Adrian gấp hai tờ thư, đặt vào sổ ba cột, cạnh nửa mảnh giấy ngà.
— Cảm ơn, Adrian nói, đủ to để qua được hai bàn.
Lucian không ngẩng lên.
— Không phải vì cậu, Lucian nói. Vì màu.
Tiến sĩ Shaw bước vào lúc chín giờ đúng, đặt cặp lên bục, nhìn quanh phòng một lượt, và nhìn hai bàn lâu hơn một nhịp. Rồi mở sổ điểm danh.
Tối hôm ấy, ở dưới dòng "20/3: 27", Adrian ghi một dòng không thuộc về bảng: "Thư L. H. + J. Hesketh. Màu, không phải giấy. Đã có ba người nói cùng một điều: H. Price, J. Hesketh, và tay mình ở buồng lạnh xưởng." Rồi nhìn dòng ấy, và nhìn bảy dòng ở trên nó, và nghĩ: ở buồng lạnh, có ba người kiểm cùng một điều. Ở bậc thứ mười tám, chỉ có một.
Tối thứ Ba mười bảy tháng Tư, sau khi ghi dòng ba mươi lăm, Adrian làm phép tính mà đã tránh làm suốt sáu tuần.
Tám mươi tư trừ ba mươi lăm. Bốn mươi chín li. Hai li một tuần. Hai mươi bốn tuần rưỡi.
Adrian lấy lịch năm 1934 ở cuối sổ ba cột của Eleanor ra, đếm bằng đầu bút chì, từng tuần, từ mười bảy tháng Tư. Tháng Năm. Tháng Sáu. Bảy. Tám. Chín. Hai mươi bốn tuần là ngày hai tháng Mười. Hai mươi bốn tuần rưỡi là ngày năm hoặc sáu tháng Mười.
Nhưng hai li một tuần có sai số. Nếu là hai li rưỡi, thì cuối tháng Tám. Nếu là một li rưỡi, thì giữa tháng Mười Hai. Một đường thẳng kéo dài bằng sáu điểm, ra hai mươi bốn tuần nữa, là một đường thẳng mà thầy Mott sẽ gạch đỏ. "Ngoại suy xa hơn bốn lần khoảng đo. Không ký." Adrian gần như nghe thấy giọng thầy Mott.
Một con số thì không đủ. Cần một con số thứ hai, đo bằng cách khác, ra cùng một chỗ. Như ba mươi lần chạy: không tin dải chỉ thị một mình dưới tám độ. Cân lông kiểm ba ô.
Adrian mở ngăn kéo bàn học, lấy ra cuốn sổ cũ nhất.
Cuốn vở xanh lơ từ Wrenfold, mép đã sờn. Ở những trang đầu là các câu hỏi của mùa thu năm 1930. Ở trang sau cùng, lật ngược vở lại mà viết, là trang đầu tiên của thứ mà về sau thành sổ đền, chữ của một người mười hai tuổi viết bằng bút chì cùn, nghiêng về bên phải:
"Sốt. Đêm thứ Năm 25/9/1930 đến sáng thứ Bảy 27/9. Bác sĩ Lowry nói phải chờ. Bà M. ngồi cạnh. Lần đầu thấy biển và đền: trong lúc sốt. Không biết đêm nào. Có thể cả ba."
Rồi, dòng dưới, chữ khác hơn một chút, viết sau:
"Sau sốt vào được khi muốn. Mỗi lần ~30 phút. Không mang gì vào. Không mang gì ra."
Adrian đọc lại trang một bốn lần. Rồi lật từng trang, chậm, suốt hai tối: cuốn vở xanh lơ, rồi năm cuốn sổ đền nối tiếp, ba năm rưỡi, ba trăm năm mươi mấy lần vào đền. Đánh dấu bằng bút chì những dòng nào không phải "không đổi".
Có ba dòng.
"2/10/1930. Lần 1 có ghi giờ. Bậc: 21. Cửa: 11 niêm + 1 tối. Không đổi từ lúc sốt (theo trí nhớ)."
"5/10/1933. Lần 291. Ngôi đền không đổi. Mình thấy như có gì đó đang đầy." Ba năm, cộng mười ngày, sau đêm sốt.
"5/3/1934. Lần 341. Biển không lặng." Ba năm rưỡi, cộng mười ngày.
Ba năm. Ba năm rưỡi. Adrian viết hai con số ấy cạnh nhau ở cột thứ tư, cột để trống, và nhìn.
Nếu ngôi đền đếm, thì nó đếm theo nửa năm. Cảm giác đang đầy ở ba năm. Gợn sóng ở ba năm rưỡi. Thứ tiếp theo ở bốn năm.
Bốn năm sau đêm sốt là cuối tháng Chín năm 1934. Hai mươi lăm đến hai mươi bảy tháng Chín, cộng mười ngày, nếu mười ngày ấy không phải tình cờ. Từ hai mươi lăm tháng Chín đến năm tháng Mười.
Và đường thẳng của thước kẹp, hai mươi bốn tuần, ra ngày hai tháng Mười.
Hai con số, đo bằng hai cách. Một cách bằng tay và thước. Một cách bằng ba dòng trong một chiếc sổ bìa nâu. Ra cùng một khoảng. Không cùng một ngày. Cùng một khoảng mười ngày.
Adrian đặt bút xuống.
Không phải chắc. Không có gì ở đây là chắc. Hai cách đo, cả hai đều yếu, cả hai đều của cùng một người, người mà Tiến sĩ Shaw đã viết bằng mực đỏ là "có phương án yếu ở điều kiện ấy". Không có người kiểm. Không có Beatrice đọc kim mà không biết ô. Không có Eleanor bốc thăm. Không có Thomas đứng ngoài cửa.
Nhưng đủ để chuẩn bị.
Adrian lấy lịch năm 1934 ra lần nữa, và lần này đếm ngược, từ cuối tháng Chín.
Năm năm học khai giảng ngày thứ Năm đầu tiên của tháng Mười. Năm 1934, đó là ngày bốn tháng Mười. Tàu nhập học từ Wrenfold đi Marrowgate là chuyến sáu giờ hai phút sáng thứ Tư, ngày ba. Năm học bốn kết thúc cuối tháng Sáu. Từ cuối tháng Sáu đến sáng ba tháng Mười, Adrian ở Wrenfold.
Cuối tháng Chín, Adrian sẽ ở Wrenfold.
Không phải ở phòng mười bảy, nơi Thomas ngủ ở giường bên kia và gọi dậy lúc sáu giờ năm mươi lăm. Ở Wrenfold, trên phòng áp mái trần dốc, nơi Adrian vẫn ngủ mỗi kỳ nghỉ, trên chiếc giường hẹp mà, Adrian chợt nhận ra, chính là chiếc giường nơi cơn sốt bắt đầu, đêm tháng Chín năm 1930, trước khi Margaret bế Adrian xuống phòng ốm sau bếp lúc trời chưa sáng.
Adrian ngồi lâu ở mép giường.
Nếu thứ tiếp theo không phải là một gợn sóng. Nếu thứ tiếp theo là một thứ khiến người ta không tỉnh dậy lúc sáu giờ năm mươi lăm. Nếu thân thể nằm trên giường, như ba ngày năm 1930, và Margaret ngồi cạnh, và bác sĩ Lowry nói phải chờ.
Lần ấy, Margaret không biết phải chờ cái gì. Lần này, Margaret cũng sẽ không biết. Trừ khi Adrian nói.
Adrian nghĩ đến câu Thomas nói sáng mùng sáu: "Nếu cậu cần người đứng ngoài cửa, cậu bảo tớ. Kể cả khi cậu không nói được cửa nào."
Thomas sẽ không ở Wrenfold vào cuối tháng Chín. Thomas sẽ ở Hollinbury.
Adrian mở một trang trắng ở cuối sổ đền, và viết, bằng bút chì, một danh sách. Không phải thư. Chưa phải thư. Chỉ là những dòng mà một người đứng cạnh giường cần biết, nếu người nằm trên giường không nói được.
"Nếu ngủ không tỉnh:
– Không dội nước lạnh. (1930: bà M. dùng khăn ấm. Đúng.)
– Gọi bác sĩ Lowry. Không phải để chữa. Để đo.
– Nước: từng thìa. (1930: bác sĩ Lowry nói thế.)
– Chờ. Bao lâu? Chưa biết. 1930: hai ngày.
– Sau hai ngày: ?"
Dòng cuối, Adrian để dấu hỏi. Rồi gạch dấu hỏi đi, viết "Chưa biết", rồi gạch "Chưa biết", viết lại dấu hỏi. Dấu hỏi thật hơn.
Ở trên cùng trang, Adrian viết: "Nháp. Chưa đưa ai." Rồi gấp trang lại làm đôi, để không ai mở sổ ra mà đọc nhầm.
Đó là một lựa chọn. Adrian biết đó là một lựa chọn, như biết ba mươi lần chạy là một lựa chọn. Có thể nói với Margaret ngay bây giờ, bằng một lá thư, gửi chuyến trưa. Có thể nói với Thomas. Có thể đi lên tầng hai Tháp Bắc, chiều thứ Ba, đến cánh cửa đã để mở, và nói với thầy Holt: "Thưa thầy, em có một thứ đang đếm, và em nghĩ nó sẽ đếm xong vào cuối tháng Chín."
Và thầy Holt sẽ hỏi: "Thứ gì?"
Và Adrian sẽ phải nói về biển tối, về hai mươi mốt bậc, về mười một cửa niêm phong và một cánh cửa tối, về ba trăm năm mươi lần, về ba năm rưỡi không nói với ai. Và thầy Holt, người đã đọc trang bảy, người đã nói "chưa là một câu trả lời", sẽ nhìn Adrian theo cách mà người ta nhìn một học viên năm bốn nói rằng mình có một ngôi đền trong đầu.
Hoặc sẽ không nhìn như thế. Adrian không biết. Đó chính là điều không biết.
Adrian chọn chưa nói. Không phải vì không tin thầy Holt. Vì chưa có con số thứ ba. Vì hai cách đo yếu, của cùng một người, không phải là thứ người ta mang đến cửa phòng ai đó. Vì, nếu nói, mà cuối tháng Chín không có gì xảy ra, thì đó sẽ là một lần nói sai không gạch được.
Đó là những lý do. Adrian viết ba lý do ấy ra, thành ba dòng, ở dưới danh sách nháp, và đọc lại, và biết rằng lý do thật nằm ở dòng thứ tư, dòng không viết.
Ba năm rưỡi giữ một thứ một mình thì việc giữ nó trở thành một thói quen, như tay phải nhớ độ mở hai mươi chín li. Và thói quen thì không cần lý do.
Chiều thứ Ba hai mươi tư tháng Tư, Adrian đi qua hành lang tầng hai Tháp Bắc lúc ba giờ mười. Cửa phòng thầy Holt mở. Thầy Holt ngồi ở bàn, đang chấm bài, lưng quay ra cửa, chiếc ấm trà đồng trên bếp cồn nhỏ ở góc phòng bốc hơi.
Adrian đi chậm lại ở ngưỡng cửa. Một bước. Rồi đi tiếp, đến cuối hành lang, xuống cầu thang.
Ở chân cầu thang, Eleanor đang đứng, cầm một xấp đề cương môn lý giải, như thể đang chờ ai.
— Cậu đi qua phòng thầy Holt, Eleanor nói. Không phải hỏi.
— Ừ.
— Cậu dừng một bước.
Adrian không trả lời.
Eleanor nhìn Adrian một lúc. Rồi rút một tờ giấy kẻ ô ba cột từ xấp đề cương, đưa cho Adrian. Tờ giấy trống, trừ một dòng ở cột thứ tư, chữ Eleanor, nhỏ, đều:
"Khi cần."
— Tớ không biết cậu đang đếm cái gì, Eleanor nói. Tớ thấy cậu đếm. Cột thứ tư là của cậu. Nếu đến lúc phải có người thứ hai ký, tớ ký.
Rồi Eleanor đi về phía thư viện, không quay lại.
Adrian cất tờ giấy vào sổ đền, cạnh trang nháp gấp đôi.
Tối hôm ấy, Adrian không vào đền. Lần đầu tiên trong tám tuần. Ngồi ở bàn học phòng mười bảy, dưới đèn vặn nhỏ, viết một lá thư cho Margaret, ba trang, kể về lá thư của bà Lisgar, về bảy xu, về chiếc thước kẹp của Thomas, về nửa mảnh giấy ngà của Alice mà ông Price đã thử. Không viết về gợn sóng. Ở cuối thư, Adrian viết: "Hè này con muốn ở Wrenfold đến hết tháng Chín, đến ngày đi tàu. Nếu bà cần con làm gì ở kho củi hay nồi hơi, bà ghi sẵn."
Rồi đọc lại câu ấy. Một câu thật, và không đủ. Như "con ốm một ngày", như "chưa nguy hiểm".
Adrian dán phong bì.
Rồi, trước khi tắt đèn, mở sổ đền đến bảng bảy dòng, và ở cột thứ tư, dưới hai con số "3 năm" và "3 năm rưỡi", viết thêm một con số thứ ba, nhỏ, bằng bút chì, có dấu hỏi ở sau:
"4 năm? ≈ 25/9 – 5/10/1934. Ở Wrenfold. Phòng áp mái."
Rồi gạch chân chữ "Wrenfold" một lần, như Margaret vẫn gạch chân con số đỏ ở cuối trang sổ bìa nâu: không phải để nhấn mạnh, mà để nhớ rằng con số ấy là con số phải trả.