Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 154. Chuong 154
Chương 154 — Cầu Chưa Khép
Đến được mố cầu mất bốn mươi phút.
Không phải vì xa. Từ lưng chừng sườn bắc nhìn xuống, cây cầu chỉ cách chỗ ba người đứng chưa đến một dặm. Nhưng Garrick không cho đi theo đường thẳng. Garrick dẫn ba người trở lại đáy thung lũng, vòng qua vũng nước xoay ở khoảng cách hai mươi thước, rồi đi dọc bờ nam con suối về phía đông, chỗ con suối đã trở lại chảy xuôi, nhanh dần, ồn dần, như một người sắp chạy.
— Bờ nam, Garrick nói. Luôn bờ nam. Bờ bắc ở đoạn này đá trơn. Garrick không giải thích thêm. Adrian ghi: "Bờ bắc đoạn đông: không đi (Garrick)." Rồi thêm vào cột "Chưa đo": "Vì sao bờ bắc."
Thung lũng hẹp dần. Hai sườn đồi khép lại, dốc hơn, đá nhiều hơn cỏ. Cỏ ở đây không còn nghiêng về phía tây. Cỏ đứng thẳng. Hoàn toàn thẳng, như cỏ trong một bức tranh, không một ngọn nào động, dù gió trên cao vẫn thổi. Adrian để ý rằng ở đoạn này không có tiếng chim. Ở đầu tây thung lũng, có chim sẻ đồng, có chim chiền chiện trên cao. Ở đây không có. Chỉ có tiếng nước.
Lúc hai giờ ba mươi lăm, Garrick dừng lại.
Phía trước, cách khoảng sáu mươi thước, con suối đi qua giữa hai tảng đá đen cao gấp đôi người, đứng hai bên dòng nước như hai cánh cửa đã mở. Qua hai tảng đá ấy, con suối rơi xuống. Không thấy đáy. Chỉ thấy nước trắng biến vào bóng tối, và nghe một tiếng ầm thấp từ dưới vọng lên, chậm hơn tiếng nước rơi phải có, như thể đáy ở rất sâu.
Cửa.
Và bên trái Cửa, trên bờ nam miệng hẻm, mố cầu.
*
Gần thì cây cầu lớn hơn nhìn từ xa nhiều.
Mố cầu là một khối đá xếp, cao khoảng mười bốn bộ, rộng khoảng chín bộ, dựng thẳng trên mép đá của miệng hẻm như thể mọc lên từ đó. Từ đỉnh mố, vòm cầu vươn ra qua khoảng tối, một vòm duy nhất, cong đều, mặt cầu rộng đủ cho hai người đi cạnh nhau, có lan can thấp hai bên. Và ở chỗ mà nếu cây cầu đi tiếp thì đã là đỉnh vòm, cây cầu dừng.
Từ đây Adrian thấy rõ hơn điều Thomas đã thấy qua ống nhòm. Mặt cuối của vòm cầu phẳng. Không mấp mô, không vỡ, không có vết đục. Phẳng như mặt một khối đá vừa được mài, và nhẵn đến mức phản chiếu ánh sáng chiều thành một vệt mờ. Từ mặt phẳng ấy đến bờ bắc hẻm là khoảng không, sâu, không thấy đáy, rộng khoảng ba mươi bộ.
— Mười một bước, Garrick nói. Không gần hơn mười một bước. Trừ người giữ.
Adrian đếm mười một bước từ mố cầu, đánh dấu bằng một viên đá trắng. Viên sỏi trắng của Joe. Adrian không định dùng viên sỏi ấy, nhưng trong túi chỉ có viên sỏi ấy màu trắng. Adrian đặt viên sỏi xuống đất, và nghĩ rằng Joe sẽ muốn biết.
Thomas dựng máy kinh vĩ Cary ở viên sỏi trắng. Evelyn đi vòng ra sau, dựng mia ở ba điểm quanh mố. Adrian ghi.
Đá cầu không phải đá vùng này.
Adrian biết điều ấy ngay từ khi đến gần, trước khi đo gì. Đá ở Harrowdene là đá xám xanh, như cuội dưới suối, như bùn trong lọ của Evelyn. Hai tảng đá Cửa là đá đen, nhưng đen xám, có vân. Đá cầu đen lục. Như mặt nước sâu dưới bóng cây. Không có vân. Mịn như sứ. Và dưới nắng chiều, đá không sáng lên như đá xám bên cạnh, mà như hút lấy ánh sáng, và giữ lại một ánh rất mờ ở bên trong, như thủy tinh màu dày.
— Không phải đá Bậc, Thomas nói, mắt vẫn ở ống kính. Không phải đá Coldmere. Tớ đã thấy đá cả ba mỏ quanh đây trong sách. Không có đá này.
— Ông Ancel có ghi không? Evelyn hỏi từ chỗ cây mia.
Adrian lật bản sao ghi chép Ancel. Đã lật trước. Biết câu trả lời.
— Không, Adrian nói. Ông Ancel vẽ vòng tròn. Không ghi gì.
*
Hình khắc nằm trên mặt mố cầu quay về phía tây, ngang tầm mắt người đứng.
Một cây sồi. Thân thẳng, rễ tỏa, ba nhánh chính, mỗi nhánh tách đôi rồi tách đôi nữa, đến những nhánh nhỏ nhất thì mảnh như sợi tóc, và ở đầu mỗi nhánh nhỏ nhất là một chiếc lá sồi bằng móng tay. Khắc sâu. Sắc. Không mòn. Như mới khắc tuần trước.
Evelyn đứng trước hình khắc ở khoảng cách mười một bước, cây mia trong tay, và không nói gì rất lâu.
Adrian không cần hỏi. Adrian đã thấy hình ấy trên phong bì thư tám lần trong hai năm. Trên sáp xanh. Trên chiếc nhẫn Bá tước đeo. Trên cổng sắt Thornwick. Cây sồi ba nhánh của nhà Ashbourne.
Nhưng không giống hẳn. Adrian nhìn lâu mới thấy. Trên huy hiệu Ashbourne, cây sồi có lá và có quả. Ba quả sồi, mỗi nhánh một quả. Trên mố cầu, cây sồi có lá. Không có quả. Ở chỗ quả trên huy hiệu, ở đầu ba nhánh chính của hình khắc, có ba ô trống tròn, nhỏ bằng đầu ngón tay, khoét vào đá. Như ba chỗ để đặt một thứ gì.
Và dưới gốc cây sồi, nơi trên huy hiệu là một dải băng có khẩu hiệu gia tộc, trên mố cầu có một hàng ký tự.
Không phải chữ Albion. Không phải chữ cổ trong những cuốn sách phù văn ở thư viện Highcombe. Những ký tự gọn, góc cạnh, mỗi ký tự được tạo từ ba đến năm nét thẳng, xếp thành từng nhóm. Adrian đếm. Mười một nhóm. Mỗi nhóm có từ hai đến bốn ký tự. Giữa các nhóm có một dấu chấm khắc sâu.
Adrian vẽ lại. Không vẽ theo ấn tượng. Thomas đưa ống kính máy kinh vĩ cho Adrian, và Adrian nhìn qua ống kính, từng nhóm một, đọc vị trí từng nét theo vạch trên thước ngắm, và vẽ lại trên giấy kẻ ô ở tỷ lệ một phần tư. Mất một tiếng hai mươi phút. Evelyn đứng bên cạnh, đọc to vị trí từng nét khi Adrian nhìn lên để vẽ, để Adrian không phải nhìn đi nhìn lại. Đến nhóm thứ sáu thì hai người đã có nhịp: Adrian nhìn, nói vị trí, Evelyn nhắc lại, Adrian vẽ, Evelyn kiểm, gật.
Đến nhóm thứ chín, Evelyn dừng.
— Nét thứ ba, Evelyn nói. Cậu vẽ thẳng. Nó hơi cong.
— Đâu? Adrian nhìn lại qua ống kính. Nhìn rất lâu. Nét thứ ba nhóm thứ chín. Từ góc trên trái xuống góc dưới phải. Thẳng. Không, không thẳng. Ở cuối nét có một chỗ cong rất nhỏ, như chữ viết tay khi bút sắp rời giấy. Adrian sửa lại trên giấy. Cảm ơn.
— Tớ có mắt tốt, Evelyn nói, và không có giọng kiêu hãnh nào trong câu ấy. Chỉ là một số đo.
Adrian ghi dưới bản vẽ: "Hàng ký tự dưới gốc sồi, mố cầu mặt tây. 11 nhóm. Vẽ qua ống kính Cary, tỷ lệ 1:4. Đọc: A. V. Kiểm: E. A. Nhóm 9 nét 3 cong ở cuối (E. A.)."
Rồi ở cột "Chưa đo": "Đọc nghĩa. — Không đọc được."
*
Bóng cây cầu đổ về phía đông.
Mặt trời lúc ba giờ bốn mươi ở phía tây tây nam, khá cao. Bóng mố cầu đổ về đông đông bắc, dài khoảng hai mươi hai bộ trên mặt đá, đúng như một khối đá cao mười bốn bộ phải đổ vào giờ ấy, tháng Tám, ở vĩ độ này. Thomas đã tính. Đúng.
Nhưng bóng vòm cầu, cái bóng đổ xuống khoảng không trên miệng hẻm rồi chạm vào vách đá bờ bắc, không đúng.
Adrian đứng ở viên sỏi trắng, nhìn sang bờ bắc. Trên vách đá bờ bắc có bóng vòm cầu, một đường cong tối rõ ràng. Và đường cong tối ấy dài hơn vòm cầu. Bóng vươn qua chỗ mặt cầu dừng, đi tiếp, cong xuống, và chạm vào mép bờ bắc ở đúng chỗ mà nếu cây cầu có nửa thứ hai thì mố bên kia sẽ đứng.
Bóng của nửa cây cầu không có.
Adrian không nói gì một lúc. Rồi gọi Thomas. Thomas nhìn. Thomas đứng nhìn rất lâu, rồi quay máy kinh vĩ về phía vách bờ bắc, đo góc đầu bóng, đo góc đầu mặt cầu, tính, tính lại, rồi ngẩng lên khỏi sổ.
— Bóng dài hơn vật mười bốn bộ rưỡi, Thomas nói. Đúng bằng nửa nhịp còn lại. Nếu tính theo độ cong của vòm. Thomas đặt bút chì xuống. Adrian. Bóng của một thứ không có.
— Hoặc bóng của một thứ có, Adrian nói chậm, mà mình không thấy.
— Ánh sáng không thể chiếu vào một thứ mình không thấy mà đổ bóng.
— Ánh sáng ở đây chiếu vào cái gì? Adrian hỏi. Không phải hỏi Thomas. Hỏi chính mình. Rồi ghi: "Bóng vòm cầu trên vách bắc dài hơn vòm 14,5 bộ (T. R.) = nửa nhịp thiếu. Bóng phía 'không có'."
*
Xích đo không chịu đến gần.
Thomas đặt một vòng đồng rời bên cạnh mắt xích sắt thứ ba mươi lăm. Vòng đồng không quay, còn mắt sắt tiếp tục nghiêng từng ít một. Adrian không gọi đó là từ lực: họ chưa có dụng cụ loại trừ mọi khả năng. Nhưng sự khác nhau giữa hai vật liệu đủ để cậu gạch bỏ giả thuyết gió lùa qua hẻm. Evelyn nhìn đoạn xích, rồi nhìn chiếc găng che kín tay phải mình. Cô chỉ đứng trong ranh giới đã cho phép; sự tò mò không làm một người giữ cầu được miễn trừ quy tắc.
Thomas thử cuối cùng, lúc bốn giờ mười. Xích đo Gunter của Thornwick, xích sắt hai mươi hai thước, một trăm mắt, mỗi mắt có một vòng đồng ở đầu. Thomas trải xích từ viên sỏi trắng về phía mố cầu, không định vượt mười một bước, chỉ để kiểm khoảng cách bằng một cách thứ hai ngoài máy kinh vĩ.
Xích trải thẳng đến mắt thứ ba mươi tư. Rồi đến mắt thứ ba mươi lăm, xích bắt đầu lệch. Không phải trượt. Không phải bị kéo. Lệch, chậm, các mắt xích khẽ xoay trên mặt đá như những chiếc kim la bàn, rồi cả đoạn xích từ mắt ba mươi lăm trở đi cong sang phải, về phía nam, vòng tránh mố cầu như nước vòng tránh một tảng đá.
Thomas buông tay. Xích nằm yên, cong.
— Sắt, Thomas nói. Không phải đồng. Mắt xích sắt thì lệch. Vòng đồng thì không. Thomas cúi xuống, nhìn sát. Vòng đồng vẫn thẳng hàng. Mắt sắt xoay. Thomas ngẩng lên. Cầu đẩy sắt.
Garrick, đứng sau ba người, chuyển khẩu súng săn từ vai này sang vai kia. Adrian thấy. Không nói.
Adrian ghi. Rồi ghi thêm vào cột "Chưa đo", một dòng nhỏ: "Garrick mang đạn gì?"
*
Evelyn đi đến mố cầu lúc bốn giờ hai mươi lăm.
Không hỏi Garrick. Không hỏi ai. Evelyn đưa cây mia cho Adrian, cởi găng tay phải, nhét vào túi áo khoác, và bước qua viên sỏi trắng.
Garrick không cản. Garrick chỉ nói, rất khẽ, một câu Adrian chưa nghe Garrick nói bao giờ, bằng một giọng Adrian chưa nghe:
— Cô Evelyn. Đếm.
Evelyn đếm thành tiếng. Một. Hai. Ba. Từng bước trên mặt đá, đều, ngắn. Bốn. Năm. Sáu. Đến bước thứ bảy, Evelyn dừng lại một nhịp, và Adrian thấy vai Evelyn nhấc lên rồi hạ xuống, một hơi thở. Tám. Chín. Mười. Mười một.
Evelyn đứng trước mố cầu. Ngẩng lên nhìn cây sồi khắc. Nhìn ba ô trống ở đầu nhánh. Rồi đặt lòng bàn tay phải lên mặt đá đen lục, ngay dưới gốc cây sồi, cạnh nhóm ký tự thứ nhất.
Không có gì xảy ra. Không có ánh sáng. Không có âm thanh. Gió không đổi. Nước không đổi.
— Ấm, Evelyn nói. Giọng vang lại từ vách hẻm, rõ, gần. Ấm như... Evelyn dừng. Ấm như tay người. Không phải đá phơi nắng. Ấm từ bên trong. Evelyn giữ tay trên đá. Và nó... không phải rung. Như có nhịp. Rất chậm.
— Đếm nhịp được không? Adrian hỏi. Giọng mình nghe lạ, khàn.
Evelyn nhắm mắt. Đứng yên. Một phút. Hai phút. Adrian nhìn đồng hồ bỏ túi.
— Mười một, Evelyn nói, mắt vẫn nhắm. Mười một nhịp, rồi nghỉ. Rồi lại mười một. Evelyn mở mắt. Nghỉ dài bằng... chín hơi thở. Của tớ.
Adrian nhìn xuống bản vẽ. Mười một nhóm ký tự. Viết bên lề: "Nhịp 11 + nghỉ ≈ 9 hơi (E. A., tay trên mố)."
Evelyn rút tay về. Nhìn lòng bàn tay. Không có gì trên da. Evelyn đếm ngược mười một bước về viên sỏi trắng, thành tiếng, đều, rồi đứng lại cạnh Adrian, đeo găng tay vào, và Adrian thấy rằng tay Evelyn run, rất ít, khi luồn ngón tay vào găng.
— Cậu ổn không? Adrian hỏi khẽ.
— Ổn, Evelyn nói. Rồi, sau một nhịp: Không. Không hẳn. Evelyn kéo găng thẳng. Đá ấy biết tớ là ai, Adrian. Tớ không biết vì sao tớ nói thế. Nhưng nó biết. Như con chó già ở chuồng ngựa biết tớ dù tớ đi học xa cả năm.
Adrian không ghi câu ấy. Adrian chỉ đứng bên cạnh, gần hơn một chút, đủ gần để vai hai người cách nhau một bàn tay, và đứng như thế cho đến khi Evelyn thôi run.
*
Lúc năm giờ năm mươi, Garrick bảo đi lên.
Mặt trời còn cao trên đồi phía tây. Adrian nhìn đồng hồ. Mặt trời sẽ chạm đồi khoảng bảy giờ năm mươi, lặn hẳn khoảng tám giờ hai mươi. Còn hơn hai tiếng.
— Luật thứ hai, Garrick nói. Lúc mặt trời chạm đồi là đã bắt đầu đi lên. Đi từ đây đến sống đồi mất hai tiếng. Garrick bắt đầu buộc hòm lên ngựa. Đi.
Không ai cãi.
Lên đến lưng chừng sườn nam lúc bảy giờ mười, Adrian quay lại nhìn xuống thung lũng, và hiểu vì sao cô Rosamund nói đêm ở Harrowdene đến từ dưới lên.
Đáy thung lũng đã tối. Không phải tối vì bóng đồi: bóng đồi phía tây mới chỉ phủ đến vũng nước xoay. Tối từ dưới đất. Như một thứ chất lỏng màu xanh thẫm dâng lên từ cỏ, từ suối, từ đá, chậm, đều, đã ngập đến ngang những tảng đá bờ suối, và đang dâng tiếp. Phía trên mặt tối ấy, không khí vẫn sáng vàng chiều. Phía dưới, đã là đêm. Đường ranh giữa hai thứ rõ như mặt nước trong một chiếc bình.
Trên miệng hẻm ở đầu đông, nửa cây cầu đen lục đứng trên mặt tối, như một chiếc thuyền.
— Đừng nhìn lâu, Garrick nói từ phía trên. Đi tiếp.
Adrian đi tiếp. Đếm bước. Đếm đến tám trăm thì không quay lại nữa.
*
Bữa tối ở Thornwick có sáu người, như hôm trước. Nhưng không giống hôm trước.
Cô Rosamund đã đợi ở thư phòng phía bắc khi bốn người về, lúc chín giờ kém mười lăm, và đã đọc sổ đo của Adrian, từng trang, không nói một lời, trong mười tám phút, trong khi Adrian, Thomas và Evelyn đứng trước bàn và Garrick đứng ở cửa. Rồi cô Rosamund đóng sổ, đưa lại cho Adrian, và nói rằng bữa tối sẽ muộn nửa tiếng.
Đến bữa tối thì Bá tước đã biết. Adrian thấy ngay từ cách Bá tước nhìn Evelyn khi Evelyn vào phòng ăn: không phải nhìn con gái về muộn, mà nhìn một người vừa đi qua một cánh cửa mà Bá tước đã đi qua trước. Helena ngồi thẳng hơn thường lệ. Không ai nói gì suốt món súp.
Đến món chính, cô Rosamund đặt dao nĩa xuống.
— Người đo đã hỏi ba câu, cô Rosamund nói. Không phải với ai. Với bàn. Ta đã đọc. Ba câu đều đúng. Ta sẽ trả lời một câu. Hai câu còn lại người đo sẽ tự trả lời. Cô Rosamund nhìn Adrian. Câu nào?
Adrian không nghĩ lâu.
— Cây cầu là gì ạ.
Cô Rosamund gật. Như thể đã biết.
— Người ở đây gọi là Cầu Chưa Khép, cô Rosamund nói. Không phải vì cầu chưa xây xong. Người xây cầu không xây dở. Mà vì cầu chưa được khép. Cầu bắc qua một chỗ không phải lúc nào cũng có bờ bên kia. Cô Rosamund dừng. Người đo đã thấy bóng.
— Vâng ạ.
— Bóng là của nửa bên kia. Nửa bên kia có, khi bờ bên kia có. Bây giờ thì chưa.
Thomas đặt nĩa xuống. Rất cẩn thận. Như đặt một dụng cụ.
— Thưa cô. Bờ bên kia là gì ạ?
Cô Rosamund nhìn Thomas. Không lạnh.
— Người đo trẻ ở Highcombe đã học về khe nứt giao giới chưa?
— Năm bốn ạ, Thomas nói. Môn địa lý ma pháp. Khe nứt tự nhiên giữa các giới. Thường tạm thời. Sinh vật lạc qua khe nứt thì yếu đi hoặc nhiễm độc. Thomas dừng. Sách nói khe nứt tự nhiên không lặp lại ở cùng một chỗ.
— Sách viết thế, cô Rosamund nói. Sách viết đúng về phần lớn khe nứt. Cô Rosamund cầm ly nước lên, uống một ngụm, đặt xuống. Ở Harrowdene có một vết sẹo. Vết sẹo của một khe nứt rất cũ. Cũ hơn Thornwick, cũ hơn làng, cũ hơn tên Harrowdene. Vết sẹo ấy mở lại. Không thường xuyên. Không theo lịch nào mà học viện biết. Nhưng mở lại. Và ai đó, rất lâu trước khi có nhà Ashbourne, đã xây một cây cầu ở chỗ ấy. Không phải để đi qua. Để giữ.
— Giữ cái gì ạ? Adrian hỏi.
Cô Rosamund không trả lời câu ấy. Cô Rosamund nhìn sang Evelyn.
— Nhà Ashbourne giữ cầu từ năm 1724, cô Rosamund nói. Henry Ashbourne nhận việc giữ cùng năm nhận sổ. Trước đó có người khác giữ. Trước nữa có người khác nữa. Người đo đã thấy hình khắc.
— Cây sồi, Adrian nói. Ba nhánh.
— Cây sồi trên huy hiệu nhà ta lấy từ cây cầu, cô Rosamund nói. Không phải cây cầu khắc theo huy hiệu nhà ta. Henry Ashbourne đã lấy hình ấy vì nghĩ rằng một gia tộc nhận giữ một thứ thì phải mang dấu của thứ ấy. Cô Rosamund dừng. Henry Ashbourne thêm ba quả. Trên cầu không có quả.
— Có ba ô trống, Evelyn nói. Lần đầu tiên Evelyn nói từ đầu bữa. Ở chỗ quả.
Cô Rosamund nhìn Evelyn. Lâu.
— Có ba ô trống, cô Rosamund nói.
Phòng ăn im lặng. Ngoài cửa sổ, trời đã tối hẳn. Một ngọn nến trên bàn kêu lách tách.
— Người giữ hiện nay là ta, cô Rosamund nói, vẫn nhìn Evelyn. Người giữ trước ta là cha ta. Người giữ sau ta là người đã đặt tay lên mố cầu chiều nay và đếm được mười một nhịp. Cô Rosamund cầm dao nĩa lên lại. Ta đã định nói điều ấy với Evelyn năm Evelyn hai mươi mốt tuổi. Cây cầu không đợi.
Evelyn không động. Bá tước đặt tay lên bàn, cạnh tay Evelyn, không chạm. Helena nhìn xuống đĩa.
— Con biết từ năm mười tuổi, Evelyn nói. Rất khẽ. Không phải biết. Đoán. Khi cô bắt đầu dạy con phòng hộ sau chuyện vũng nước xoay. Evelyn ngẩng lên. Con không hỏi. Vì con sợ cô sẽ nói có.
— Ta biết con không hỏi, cô Rosamund nói. Vì vậy ta đợi.
*
Adrian không ngủ được đến một giờ sáng.
Ngồi ở bàn viết dưới cửa sổ, đèn dầu vặn nhỏ, bản vẽ mười một nhóm ký tự trải trước mặt, bên cạnh lọ bùn của Evelyn và cây thước ba mươi xăng-ti-mét của Helena. Ngoài cửa sổ, công viên sồi phía bắc tối. Không thấy bảy tảng đá canh. Nhưng Adrian biết tảng thứ bảy đang đọng sương giá.
Cô Rosamund chưa nói khi nào. Chưa nói vết sẹo mở lại theo nhịp nào. Chưa nói lần cuối là năm nào. Nhưng đã nói: cây cầu không đợi.
Sồi trên ô cửa ra quả năm 1935. Năm nào cây ra quả thì năm ấy phải có người đi xuống thung lũng. Đá canh thứ bảy lạnh từ tháng Sáu, có sương giá từ tối qua. Vũng nước xoay mười hai phút. Con suối chảy về tây.
Adrian không suy. Adrian ghi từng điều vào một trang mới, thành một cột, không nối với nhau. Rồi nhìn cái cột rất lâu.
Rồi đặt bút xuống, thở chín hơi, và đi xuống.
Hai mươi mốt bậc. Mười một cửa niêm. Bậc cuối khô. Mặt biển phẳng.
Gợn thứ hai lên. Chậm. Đều. Mười bảy li trên tám mươi tư, như đêm thứ Hai ở Wrenfold.
Rồi không dừng.
Mười bảy rưỡi. Mười tám.
Adrian đứng ở bậc thứ hai mươi mốt, không động, không đuổi theo, và nhìn gợn thứ hai dừng lại ở mười tám, đứng ở đó lâu hơn mọi đêm, như một người đứng ở mép một cây cầu nhìn sang bờ bên kia. Rồi rút về.
Mười tám. Lần đầu tiên từ tháng Ba.
Adrian đi lên. Từng bậc. Đếm. Mở mắt. Ngọn đèn dầu vẫn cháy nhỏ. Trên bàn, bản vẽ mười một nhóm ký tự nằm yên.
Adrian ghi vào sổ bìa xám, cột "Đã biết", một dòng: "11/8/36, Thornwick. Gợn 2: 18/84. Sau khi đứng 11 bước cách một cây cầu chưa khép." Rồi ghi vào cột "Chưa biết", dòng mười bảy: "Có liên quan không. — Không suy."
Không gạch dòng nào.
Đến được mố cầu mất bốn mươi phút.
Không phải vì xa. Từ lưng chừng sườn bắc nhìn xuống, cây cầu chỉ cách chỗ ba người đứng chưa đến một dặm. Nhưng Garrick không cho đi theo đường thẳng. Garrick dẫn ba người trở lại đáy thung lũng, vòng qua vũng nước xoay ở khoảng cách hai mươi thước, rồi đi dọc bờ nam con suối về phía đông, chỗ con suối đã trở lại chảy xuôi, nhanh dần, ồn dần, như một người sắp chạy.
— Bờ nam, Garrick nói. Luôn bờ nam. Bờ bắc ở đoạn này đá trơn. Garrick không giải thích thêm. Adrian ghi: "Bờ bắc đoạn đông: không đi (Garrick)." Rồi thêm vào cột "Chưa đo": "Vì sao bờ bắc."
Thung lũng hẹp dần. Hai sườn đồi khép lại, dốc hơn, đá nhiều hơn cỏ. Cỏ ở đây không còn nghiêng về phía tây. Cỏ đứng thẳng. Hoàn toàn thẳng, như cỏ trong một bức tranh, không một ngọn nào động, dù gió trên cao vẫn thổi. Adrian để ý rằng ở đoạn này không có tiếng chim. Ở đầu tây thung lũng, có chim sẻ đồng, có chim chiền chiện trên cao. Ở đây không có. Chỉ có tiếng nước.
Lúc hai giờ ba mươi lăm, Garrick dừng lại.
Phía trước, cách khoảng sáu mươi thước, con suối đi qua giữa hai tảng đá đen cao gấp đôi người, đứng hai bên dòng nước như hai cánh cửa đã mở. Qua hai tảng đá ấy, con suối rơi xuống. Không thấy đáy. Chỉ thấy nước trắng biến vào bóng tối, và nghe một tiếng ầm thấp từ dưới vọng lên, chậm hơn tiếng nước rơi phải có, như thể đáy ở rất sâu.
Cửa.
Và bên trái Cửa, trên bờ nam miệng hẻm, mố cầu.
*
Gần thì cây cầu lớn hơn nhìn từ xa nhiều.
Mố cầu là một khối đá xếp, cao khoảng mười bốn bộ, rộng khoảng chín bộ, dựng thẳng trên mép đá của miệng hẻm như thể mọc lên từ đó. Từ đỉnh mố, vòm cầu vươn ra qua khoảng tối, một vòm duy nhất, cong đều, mặt cầu rộng đủ cho hai người đi cạnh nhau, có lan can thấp hai bên. Và ở chỗ mà nếu cây cầu đi tiếp thì đã là đỉnh vòm, cây cầu dừng.
Từ đây Adrian thấy rõ hơn điều Thomas đã thấy qua ống nhòm. Mặt cuối của vòm cầu phẳng. Không mấp mô, không vỡ, không có vết đục. Phẳng như mặt một khối đá vừa được mài, và nhẵn đến mức phản chiếu ánh sáng chiều thành một vệt mờ. Từ mặt phẳng ấy đến bờ bắc hẻm là khoảng không, sâu, không thấy đáy, rộng khoảng ba mươi bộ.
— Mười một bước, Garrick nói. Không gần hơn mười một bước. Trừ người giữ.
Adrian đếm mười một bước từ mố cầu, đánh dấu bằng một viên đá trắng. Viên sỏi trắng của Joe. Adrian không định dùng viên sỏi ấy, nhưng trong túi chỉ có viên sỏi ấy màu trắng. Adrian đặt viên sỏi xuống đất, và nghĩ rằng Joe sẽ muốn biết.
Thomas dựng máy kinh vĩ Cary ở viên sỏi trắng. Evelyn đi vòng ra sau, dựng mia ở ba điểm quanh mố. Adrian ghi.
Đá cầu không phải đá vùng này.
Adrian biết điều ấy ngay từ khi đến gần, trước khi đo gì. Đá ở Harrowdene là đá xám xanh, như cuội dưới suối, như bùn trong lọ của Evelyn. Hai tảng đá Cửa là đá đen, nhưng đen xám, có vân. Đá cầu đen lục. Như mặt nước sâu dưới bóng cây. Không có vân. Mịn như sứ. Và dưới nắng chiều, đá không sáng lên như đá xám bên cạnh, mà như hút lấy ánh sáng, và giữ lại một ánh rất mờ ở bên trong, như thủy tinh màu dày.
— Không phải đá Bậc, Thomas nói, mắt vẫn ở ống kính. Không phải đá Coldmere. Tớ đã thấy đá cả ba mỏ quanh đây trong sách. Không có đá này.
— Ông Ancel có ghi không? Evelyn hỏi từ chỗ cây mia.
Adrian lật bản sao ghi chép Ancel. Đã lật trước. Biết câu trả lời.
— Không, Adrian nói. Ông Ancel vẽ vòng tròn. Không ghi gì.
*
Hình khắc nằm trên mặt mố cầu quay về phía tây, ngang tầm mắt người đứng.
Một cây sồi. Thân thẳng, rễ tỏa, ba nhánh chính, mỗi nhánh tách đôi rồi tách đôi nữa, đến những nhánh nhỏ nhất thì mảnh như sợi tóc, và ở đầu mỗi nhánh nhỏ nhất là một chiếc lá sồi bằng móng tay. Khắc sâu. Sắc. Không mòn. Như mới khắc tuần trước.
Evelyn đứng trước hình khắc ở khoảng cách mười một bước, cây mia trong tay, và không nói gì rất lâu.
Adrian không cần hỏi. Adrian đã thấy hình ấy trên phong bì thư tám lần trong hai năm. Trên sáp xanh. Trên chiếc nhẫn Bá tước đeo. Trên cổng sắt Thornwick. Cây sồi ba nhánh của nhà Ashbourne.
Nhưng không giống hẳn. Adrian nhìn lâu mới thấy. Trên huy hiệu Ashbourne, cây sồi có lá và có quả. Ba quả sồi, mỗi nhánh một quả. Trên mố cầu, cây sồi có lá. Không có quả. Ở chỗ quả trên huy hiệu, ở đầu ba nhánh chính của hình khắc, có ba ô trống tròn, nhỏ bằng đầu ngón tay, khoét vào đá. Như ba chỗ để đặt một thứ gì.
Và dưới gốc cây sồi, nơi trên huy hiệu là một dải băng có khẩu hiệu gia tộc, trên mố cầu có một hàng ký tự.
Không phải chữ Albion. Không phải chữ cổ trong những cuốn sách phù văn ở thư viện Highcombe. Những ký tự gọn, góc cạnh, mỗi ký tự được tạo từ ba đến năm nét thẳng, xếp thành từng nhóm. Adrian đếm. Mười một nhóm. Mỗi nhóm có từ hai đến bốn ký tự. Giữa các nhóm có một dấu chấm khắc sâu.
Adrian vẽ lại. Không vẽ theo ấn tượng. Thomas đưa ống kính máy kinh vĩ cho Adrian, và Adrian nhìn qua ống kính, từng nhóm một, đọc vị trí từng nét theo vạch trên thước ngắm, và vẽ lại trên giấy kẻ ô ở tỷ lệ một phần tư. Mất một tiếng hai mươi phút. Evelyn đứng bên cạnh, đọc to vị trí từng nét khi Adrian nhìn lên để vẽ, để Adrian không phải nhìn đi nhìn lại. Đến nhóm thứ sáu thì hai người đã có nhịp: Adrian nhìn, nói vị trí, Evelyn nhắc lại, Adrian vẽ, Evelyn kiểm, gật.
Đến nhóm thứ chín, Evelyn dừng.
— Nét thứ ba, Evelyn nói. Cậu vẽ thẳng. Nó hơi cong.
— Đâu? Adrian nhìn lại qua ống kính. Nhìn rất lâu. Nét thứ ba nhóm thứ chín. Từ góc trên trái xuống góc dưới phải. Thẳng. Không, không thẳng. Ở cuối nét có một chỗ cong rất nhỏ, như chữ viết tay khi bút sắp rời giấy. Adrian sửa lại trên giấy. Cảm ơn.
— Tớ có mắt tốt, Evelyn nói, và không có giọng kiêu hãnh nào trong câu ấy. Chỉ là một số đo.
Adrian ghi dưới bản vẽ: "Hàng ký tự dưới gốc sồi, mố cầu mặt tây. 11 nhóm. Vẽ qua ống kính Cary, tỷ lệ 1:4. Đọc: A. V. Kiểm: E. A. Nhóm 9 nét 3 cong ở cuối (E. A.)."
Rồi ở cột "Chưa đo": "Đọc nghĩa. — Không đọc được."
*
Bóng cây cầu đổ về phía đông.
Mặt trời lúc ba giờ bốn mươi ở phía tây tây nam, khá cao. Bóng mố cầu đổ về đông đông bắc, dài khoảng hai mươi hai bộ trên mặt đá, đúng như một khối đá cao mười bốn bộ phải đổ vào giờ ấy, tháng Tám, ở vĩ độ này. Thomas đã tính. Đúng.
Nhưng bóng vòm cầu, cái bóng đổ xuống khoảng không trên miệng hẻm rồi chạm vào vách đá bờ bắc, không đúng.
Adrian đứng ở viên sỏi trắng, nhìn sang bờ bắc. Trên vách đá bờ bắc có bóng vòm cầu, một đường cong tối rõ ràng. Và đường cong tối ấy dài hơn vòm cầu. Bóng vươn qua chỗ mặt cầu dừng, đi tiếp, cong xuống, và chạm vào mép bờ bắc ở đúng chỗ mà nếu cây cầu có nửa thứ hai thì mố bên kia sẽ đứng.
Bóng của nửa cây cầu không có.
Adrian không nói gì một lúc. Rồi gọi Thomas. Thomas nhìn. Thomas đứng nhìn rất lâu, rồi quay máy kinh vĩ về phía vách bờ bắc, đo góc đầu bóng, đo góc đầu mặt cầu, tính, tính lại, rồi ngẩng lên khỏi sổ.
— Bóng dài hơn vật mười bốn bộ rưỡi, Thomas nói. Đúng bằng nửa nhịp còn lại. Nếu tính theo độ cong của vòm. Thomas đặt bút chì xuống. Adrian. Bóng của một thứ không có.
— Hoặc bóng của một thứ có, Adrian nói chậm, mà mình không thấy.
— Ánh sáng không thể chiếu vào một thứ mình không thấy mà đổ bóng.
— Ánh sáng ở đây chiếu vào cái gì? Adrian hỏi. Không phải hỏi Thomas. Hỏi chính mình. Rồi ghi: "Bóng vòm cầu trên vách bắc dài hơn vòm 14,5 bộ (T. R.) = nửa nhịp thiếu. Bóng phía 'không có'."
*
Xích đo không chịu đến gần.
Thomas đặt một vòng đồng rời bên cạnh mắt xích sắt thứ ba mươi lăm. Vòng đồng không quay, còn mắt sắt tiếp tục nghiêng từng ít một. Adrian không gọi đó là từ lực: họ chưa có dụng cụ loại trừ mọi khả năng. Nhưng sự khác nhau giữa hai vật liệu đủ để cậu gạch bỏ giả thuyết gió lùa qua hẻm. Evelyn nhìn đoạn xích, rồi nhìn chiếc găng che kín tay phải mình. Cô chỉ đứng trong ranh giới đã cho phép; sự tò mò không làm một người giữ cầu được miễn trừ quy tắc.
Thomas thử cuối cùng, lúc bốn giờ mười. Xích đo Gunter của Thornwick, xích sắt hai mươi hai thước, một trăm mắt, mỗi mắt có một vòng đồng ở đầu. Thomas trải xích từ viên sỏi trắng về phía mố cầu, không định vượt mười một bước, chỉ để kiểm khoảng cách bằng một cách thứ hai ngoài máy kinh vĩ.
Xích trải thẳng đến mắt thứ ba mươi tư. Rồi đến mắt thứ ba mươi lăm, xích bắt đầu lệch. Không phải trượt. Không phải bị kéo. Lệch, chậm, các mắt xích khẽ xoay trên mặt đá như những chiếc kim la bàn, rồi cả đoạn xích từ mắt ba mươi lăm trở đi cong sang phải, về phía nam, vòng tránh mố cầu như nước vòng tránh một tảng đá.
Thomas buông tay. Xích nằm yên, cong.
— Sắt, Thomas nói. Không phải đồng. Mắt xích sắt thì lệch. Vòng đồng thì không. Thomas cúi xuống, nhìn sát. Vòng đồng vẫn thẳng hàng. Mắt sắt xoay. Thomas ngẩng lên. Cầu đẩy sắt.
Garrick, đứng sau ba người, chuyển khẩu súng săn từ vai này sang vai kia. Adrian thấy. Không nói.
Adrian ghi. Rồi ghi thêm vào cột "Chưa đo", một dòng nhỏ: "Garrick mang đạn gì?"
*
Evelyn đi đến mố cầu lúc bốn giờ hai mươi lăm.
Không hỏi Garrick. Không hỏi ai. Evelyn đưa cây mia cho Adrian, cởi găng tay phải, nhét vào túi áo khoác, và bước qua viên sỏi trắng.
Garrick không cản. Garrick chỉ nói, rất khẽ, một câu Adrian chưa nghe Garrick nói bao giờ, bằng một giọng Adrian chưa nghe:
— Cô Evelyn. Đếm.
Evelyn đếm thành tiếng. Một. Hai. Ba. Từng bước trên mặt đá, đều, ngắn. Bốn. Năm. Sáu. Đến bước thứ bảy, Evelyn dừng lại một nhịp, và Adrian thấy vai Evelyn nhấc lên rồi hạ xuống, một hơi thở. Tám. Chín. Mười. Mười một.
Evelyn đứng trước mố cầu. Ngẩng lên nhìn cây sồi khắc. Nhìn ba ô trống ở đầu nhánh. Rồi đặt lòng bàn tay phải lên mặt đá đen lục, ngay dưới gốc cây sồi, cạnh nhóm ký tự thứ nhất.
Không có gì xảy ra. Không có ánh sáng. Không có âm thanh. Gió không đổi. Nước không đổi.
— Ấm, Evelyn nói. Giọng vang lại từ vách hẻm, rõ, gần. Ấm như... Evelyn dừng. Ấm như tay người. Không phải đá phơi nắng. Ấm từ bên trong. Evelyn giữ tay trên đá. Và nó... không phải rung. Như có nhịp. Rất chậm.
— Đếm nhịp được không? Adrian hỏi. Giọng mình nghe lạ, khàn.
Evelyn nhắm mắt. Đứng yên. Một phút. Hai phút. Adrian nhìn đồng hồ bỏ túi.
— Mười một, Evelyn nói, mắt vẫn nhắm. Mười một nhịp, rồi nghỉ. Rồi lại mười một. Evelyn mở mắt. Nghỉ dài bằng... chín hơi thở. Của tớ.
Adrian nhìn xuống bản vẽ. Mười một nhóm ký tự. Viết bên lề: "Nhịp 11 + nghỉ ≈ 9 hơi (E. A., tay trên mố)."
Evelyn rút tay về. Nhìn lòng bàn tay. Không có gì trên da. Evelyn đếm ngược mười một bước về viên sỏi trắng, thành tiếng, đều, rồi đứng lại cạnh Adrian, đeo găng tay vào, và Adrian thấy rằng tay Evelyn run, rất ít, khi luồn ngón tay vào găng.
— Cậu ổn không? Adrian hỏi khẽ.
— Ổn, Evelyn nói. Rồi, sau một nhịp: Không. Không hẳn. Evelyn kéo găng thẳng. Đá ấy biết tớ là ai, Adrian. Tớ không biết vì sao tớ nói thế. Nhưng nó biết. Như con chó già ở chuồng ngựa biết tớ dù tớ đi học xa cả năm.
Adrian không ghi câu ấy. Adrian chỉ đứng bên cạnh, gần hơn một chút, đủ gần để vai hai người cách nhau một bàn tay, và đứng như thế cho đến khi Evelyn thôi run.
*
Lúc năm giờ năm mươi, Garrick bảo đi lên.
Mặt trời còn cao trên đồi phía tây. Adrian nhìn đồng hồ. Mặt trời sẽ chạm đồi khoảng bảy giờ năm mươi, lặn hẳn khoảng tám giờ hai mươi. Còn hơn hai tiếng.
— Luật thứ hai, Garrick nói. Lúc mặt trời chạm đồi là đã bắt đầu đi lên. Đi từ đây đến sống đồi mất hai tiếng. Garrick bắt đầu buộc hòm lên ngựa. Đi.
Không ai cãi.
Lên đến lưng chừng sườn nam lúc bảy giờ mười, Adrian quay lại nhìn xuống thung lũng, và hiểu vì sao cô Rosamund nói đêm ở Harrowdene đến từ dưới lên.
Đáy thung lũng đã tối. Không phải tối vì bóng đồi: bóng đồi phía tây mới chỉ phủ đến vũng nước xoay. Tối từ dưới đất. Như một thứ chất lỏng màu xanh thẫm dâng lên từ cỏ, từ suối, từ đá, chậm, đều, đã ngập đến ngang những tảng đá bờ suối, và đang dâng tiếp. Phía trên mặt tối ấy, không khí vẫn sáng vàng chiều. Phía dưới, đã là đêm. Đường ranh giữa hai thứ rõ như mặt nước trong một chiếc bình.
Trên miệng hẻm ở đầu đông, nửa cây cầu đen lục đứng trên mặt tối, như một chiếc thuyền.
— Đừng nhìn lâu, Garrick nói từ phía trên. Đi tiếp.
Adrian đi tiếp. Đếm bước. Đếm đến tám trăm thì không quay lại nữa.
*
Bữa tối ở Thornwick có sáu người, như hôm trước. Nhưng không giống hôm trước.
Cô Rosamund đã đợi ở thư phòng phía bắc khi bốn người về, lúc chín giờ kém mười lăm, và đã đọc sổ đo của Adrian, từng trang, không nói một lời, trong mười tám phút, trong khi Adrian, Thomas và Evelyn đứng trước bàn và Garrick đứng ở cửa. Rồi cô Rosamund đóng sổ, đưa lại cho Adrian, và nói rằng bữa tối sẽ muộn nửa tiếng.
Đến bữa tối thì Bá tước đã biết. Adrian thấy ngay từ cách Bá tước nhìn Evelyn khi Evelyn vào phòng ăn: không phải nhìn con gái về muộn, mà nhìn một người vừa đi qua một cánh cửa mà Bá tước đã đi qua trước. Helena ngồi thẳng hơn thường lệ. Không ai nói gì suốt món súp.
Đến món chính, cô Rosamund đặt dao nĩa xuống.
— Người đo đã hỏi ba câu, cô Rosamund nói. Không phải với ai. Với bàn. Ta đã đọc. Ba câu đều đúng. Ta sẽ trả lời một câu. Hai câu còn lại người đo sẽ tự trả lời. Cô Rosamund nhìn Adrian. Câu nào?
Adrian không nghĩ lâu.
— Cây cầu là gì ạ.
Cô Rosamund gật. Như thể đã biết.
— Người ở đây gọi là Cầu Chưa Khép, cô Rosamund nói. Không phải vì cầu chưa xây xong. Người xây cầu không xây dở. Mà vì cầu chưa được khép. Cầu bắc qua một chỗ không phải lúc nào cũng có bờ bên kia. Cô Rosamund dừng. Người đo đã thấy bóng.
— Vâng ạ.
— Bóng là của nửa bên kia. Nửa bên kia có, khi bờ bên kia có. Bây giờ thì chưa.
Thomas đặt nĩa xuống. Rất cẩn thận. Như đặt một dụng cụ.
— Thưa cô. Bờ bên kia là gì ạ?
Cô Rosamund nhìn Thomas. Không lạnh.
— Người đo trẻ ở Highcombe đã học về khe nứt giao giới chưa?
— Năm bốn ạ, Thomas nói. Môn địa lý ma pháp. Khe nứt tự nhiên giữa các giới. Thường tạm thời. Sinh vật lạc qua khe nứt thì yếu đi hoặc nhiễm độc. Thomas dừng. Sách nói khe nứt tự nhiên không lặp lại ở cùng một chỗ.
— Sách viết thế, cô Rosamund nói. Sách viết đúng về phần lớn khe nứt. Cô Rosamund cầm ly nước lên, uống một ngụm, đặt xuống. Ở Harrowdene có một vết sẹo. Vết sẹo của một khe nứt rất cũ. Cũ hơn Thornwick, cũ hơn làng, cũ hơn tên Harrowdene. Vết sẹo ấy mở lại. Không thường xuyên. Không theo lịch nào mà học viện biết. Nhưng mở lại. Và ai đó, rất lâu trước khi có nhà Ashbourne, đã xây một cây cầu ở chỗ ấy. Không phải để đi qua. Để giữ.
— Giữ cái gì ạ? Adrian hỏi.
Cô Rosamund không trả lời câu ấy. Cô Rosamund nhìn sang Evelyn.
— Nhà Ashbourne giữ cầu từ năm 1724, cô Rosamund nói. Henry Ashbourne nhận việc giữ cùng năm nhận sổ. Trước đó có người khác giữ. Trước nữa có người khác nữa. Người đo đã thấy hình khắc.
— Cây sồi, Adrian nói. Ba nhánh.
— Cây sồi trên huy hiệu nhà ta lấy từ cây cầu, cô Rosamund nói. Không phải cây cầu khắc theo huy hiệu nhà ta. Henry Ashbourne đã lấy hình ấy vì nghĩ rằng một gia tộc nhận giữ một thứ thì phải mang dấu của thứ ấy. Cô Rosamund dừng. Henry Ashbourne thêm ba quả. Trên cầu không có quả.
— Có ba ô trống, Evelyn nói. Lần đầu tiên Evelyn nói từ đầu bữa. Ở chỗ quả.
Cô Rosamund nhìn Evelyn. Lâu.
— Có ba ô trống, cô Rosamund nói.
Phòng ăn im lặng. Ngoài cửa sổ, trời đã tối hẳn. Một ngọn nến trên bàn kêu lách tách.
— Người giữ hiện nay là ta, cô Rosamund nói, vẫn nhìn Evelyn. Người giữ trước ta là cha ta. Người giữ sau ta là người đã đặt tay lên mố cầu chiều nay và đếm được mười một nhịp. Cô Rosamund cầm dao nĩa lên lại. Ta đã định nói điều ấy với Evelyn năm Evelyn hai mươi mốt tuổi. Cây cầu không đợi.
Evelyn không động. Bá tước đặt tay lên bàn, cạnh tay Evelyn, không chạm. Helena nhìn xuống đĩa.
— Con biết từ năm mười tuổi, Evelyn nói. Rất khẽ. Không phải biết. Đoán. Khi cô bắt đầu dạy con phòng hộ sau chuyện vũng nước xoay. Evelyn ngẩng lên. Con không hỏi. Vì con sợ cô sẽ nói có.
— Ta biết con không hỏi, cô Rosamund nói. Vì vậy ta đợi.
*
Adrian không ngủ được đến một giờ sáng.
Ngồi ở bàn viết dưới cửa sổ, đèn dầu vặn nhỏ, bản vẽ mười một nhóm ký tự trải trước mặt, bên cạnh lọ bùn của Evelyn và cây thước ba mươi xăng-ti-mét của Helena. Ngoài cửa sổ, công viên sồi phía bắc tối. Không thấy bảy tảng đá canh. Nhưng Adrian biết tảng thứ bảy đang đọng sương giá.
Cô Rosamund chưa nói khi nào. Chưa nói vết sẹo mở lại theo nhịp nào. Chưa nói lần cuối là năm nào. Nhưng đã nói: cây cầu không đợi.
Sồi trên ô cửa ra quả năm 1935. Năm nào cây ra quả thì năm ấy phải có người đi xuống thung lũng. Đá canh thứ bảy lạnh từ tháng Sáu, có sương giá từ tối qua. Vũng nước xoay mười hai phút. Con suối chảy về tây.
Adrian không suy. Adrian ghi từng điều vào một trang mới, thành một cột, không nối với nhau. Rồi nhìn cái cột rất lâu.
Rồi đặt bút xuống, thở chín hơi, và đi xuống.
Hai mươi mốt bậc. Mười một cửa niêm. Bậc cuối khô. Mặt biển phẳng.
Gợn thứ hai lên. Chậm. Đều. Mười bảy li trên tám mươi tư, như đêm thứ Hai ở Wrenfold.
Rồi không dừng.
Mười bảy rưỡi. Mười tám.
Adrian đứng ở bậc thứ hai mươi mốt, không động, không đuổi theo, và nhìn gợn thứ hai dừng lại ở mười tám, đứng ở đó lâu hơn mọi đêm, như một người đứng ở mép một cây cầu nhìn sang bờ bên kia. Rồi rút về.
Mười tám. Lần đầu tiên từ tháng Ba.
Adrian đi lên. Từng bậc. Đếm. Mở mắt. Ngọn đèn dầu vẫn cháy nhỏ. Trên bàn, bản vẽ mười một nhóm ký tự nằm yên.
Adrian ghi vào sổ bìa xám, cột "Đã biết", một dòng: "11/8/36, Thornwick. Gợn 2: 18/84. Sau khi đứng 11 bước cách một cây cầu chưa khép." Rồi ghi vào cột "Chưa biết", dòng mười bảy: "Có liên quan không. — Không suy."
Không gạch dòng nào.