Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 86. Chuong 086 Hoi thao khoi
Chương 86: Hội thảo khối
Mức hai nhúm chạy xong vào thứ Sáu hai mươi sáu tháng Một năm 1934, và kết thúc bằng lần dừng thứ hai trong sổ chung, lần này không phải dừng nhầm.
Chén thứ ba, bốn mươi độ, hai nhúm vỏ liễu bạc, lần lặp thứ hai. Đến phút mười bốn, Dịch Ôn Bình không rung nhanh rồi chậm như mọi lần, mà rung giật, một nhịp nhanh, một nhịp ngừng, như tim của một người chạy lên cầu thang quá vội. Julian thấy trước. Thomas nói dừng trước. Ba người lùi khỏi bàn số bốn, và thầy Mott, đang ở bàn số một, đặt chiếc cốc trà xuống và đi đến, không vội, chiếc tạp dề da cũ đã buộc sẵn.
Thầy Mott nhìn chén ba qua tấm kính chắn của ông Price. Một phút. Rồi tắt bếp ma pháp dưới nồi số ba, bằng một chiếc kẹp dài, không chạm tay.
— Rung không đều, thầy Mott nói. Dấu hiệu số một của trang ba. Em nào nói dừng?
— Thomas, thưa thầy, Julian nói.
— Julian thấy trước, Thomas nói.
Thầy Mott nhìn hai người. Rồi nhìn Adrian.
— Còn em?
— Em đọc chén một và hai, thưa thầy, Adrian nói. Em không thấy chén ba.
— Ghi thế, thầy Mott nói. Người không thấy cũng ghi là không thấy. Thầy Mott đứng thẳng. Hai nhúm ở bốn mươi độ: không an toàn trong Dịch Ôn Bình. Ở ba mươi độ thì sao?
— An toàn cả ba lần, thưa thầy, Julian nói. Và ít than hơn một nhúm khoảng một phần mười. Nhưng đắt hơn một nhúm vỏ liễu bạc.
— Tức là?
Julian nhìn sổ chung. Nhìn con số. Rồi nói, chậm:
— Tức là một nhúm ở ba mươi độ rẻ nhất. Hai nhúm tiết kiệm than nhưng tốn vỏ liễu bạc nhiều hơn số than tiết kiệm. Và gần chỗ không an toàn hơn.
— Thế thì em sẽ khuyên bà Lisgar gì?
— Một nhúm, Julian nói. Ba mươi độ. Đun ba tiếng mười phút thay vì bốn tiếng. Ít than hơn gần một nửa so với cách bà đang đun. Julian ngừng. Không khuyên hai nhúm.
Thầy Mott gật đầu. Rồi quay về bàn số một, cầm lại cốc trà, đã nguội.
Báo cáo viết dài mười bốn trang, nộp sáng thứ Sáu chín tháng Hai. Julian viết, như đề cương. Adrian đọc và gạch chỗ không hiểu. Thomas đọc và gạch chỗ không có số. Ở trang một, ngay dưới câu hỏi, dòng phân công vẫn y nguyên như đề cương tháng Mười, chép lại bằng mực: "Ý đo năm mức nhiệt để tìm mức đun rẻ nhất, không phải nhanh nhất: A. Vale, dựa trên bài năm nhất của thầy Mott, J. Mercer và A. Vale, 1931." Ba chữ ký cùng cỡ ở cuối trang mười bốn.
Thầy Mott trả báo cáo chiều thứ Hai mười hai, với một dòng bút chì đen ở góc trên trang một: "Đọc. Tốt. Gửi bà Lisgar bản chép trang 9–11 (khuyến nghị và an toàn), không gửi trang 1 (số liệu của bà ấy, bà ấy đã có). C. M."
Julian đọc dòng ấy ba lần ở hành lang Tháp Đông.
— Thầy Mott nhớ, Julian nói. Không ghi số của người khác. Thầy nhớ từ tháng Mười.
— Cậu cũng nhớ, Thomas nói. Trang một không có số chín xu.
Julian cười. Cười thật, như người được trả lại một thứ mình tưởng đã đánh rơi.
Tối thứ Ba, Julian ngồi ở bàn tròn thư viện chép trang chín đến mười một cho bà Lisgar. Adrian ngồi đối diện, viết bài phần ba cho đánh giá nền tảng cuối năm, bài không quá mười trang về con đường muốn đi ở năm năm. Mới được hai trang. Trang hai bị gạch nhiều hơn trang một.
Julian chép xong lúc chín giờ. Rồi, không hỏi, kéo hai trang của Adrian về phía mình. Đọc.
— Câu này, Julian nói, chỉ vào một dòng ở trang hai. "Em muốn đo những thứ mà người khác phải đứng ngoài cửa khi đo." Câu này hay. Nhưng cậu đặt nó ở cuối trang hai, sau ba đoạn về cân lông. Không ai đọc đến đây mà còn nhớ cân lông.
— Thế thì đặt ở đâu?
— Ở đầu, Julian nói. Câu đầu tiên. Rồi ba đoạn cân lông là để chứng minh nó. Julian đẩy hai trang về. Người lớn đọc báo cáo như thế. Đọc câu đầu, quyết định có tin không, rồi đọc phần còn lại để xem mình tin đúng không.
Adrian nhìn câu ấy. Rồi cầm bút, chép nó lên đầu một tờ giấy mới. Ba đoạn cân lông đọc khác hẳn khi có nó ở trên.
— Cảm ơn, Adrian nói.
— Cậu dạy tớ đo rẻ nhất, Julian nói, nhún vai. Tớ dạy cậu đặt câu hay ở đầu. Hòa.
Hội thảo khối năm bốn diễn ra chiều thứ Năm mười lăm tháng Hai, từ hai giờ đến năm giờ rưỡi, ở giảng đường Tháp Tây, phòng có những dãy ghế gỗ xếp bậc như một nhà hát nhỏ và một chiếc bảng đen dài mười thước mà ông Price đã sơn lại mùa hè năm ngoái.
Bốn mươi sáu học viên năm bốn ngồi ở sáu dãy đầu. Sau sáu dãy ấy, ở những dãy cao hơn, vài học viên năm năm và năm sáu đến nghe, vì hội thảo khối mở cửa, và vì, như Hannah nói, "năm năm thì đến nghe để xem năm ngoái mình đã ngốc thế nào". Ở dãy đầu tiên, bên trái, bốn người lớn ngồi cạnh nhau: thầy Holt, chủ nhiệm khối, sổ đặt trên đầu gối. Thầy Mott, cặp kính một tròng trong một tròng vàng. Cô Pell. Và Tiến sĩ Shaw, ngồi ở mép ghế, như mọi lần ngồi ở bất kỳ đâu không phải văn phòng của mình.
Mười lăm nhóm. Mỗi nhóm tám phút trình bày, bốn phút hỏi.
Nhóm của Julian, Adrian và Thomas là nhóm thứ chín. Ba người đã thống nhất từ tuần trước: Julian nói, vì Julian nói hay nhất. Adrian trả lời câu hỏi về đọc điểm chuyển. Thomas trả lời câu hỏi về an toàn và giá đun. Julian đã viết tờ nói của mình trên ba tấm thẻ giấy cứng, chữ đẹp, đánh số, và đọc thử cho cả ba nghe ở phòng mười bảy tối thứ Ba, sau khi chép xong cho bà Lisgar. Tờ nói ấy dài sáu phút rưỡi. Rõ. Có đầu có cuối. Có tên ba người ở đúng chỗ.
Julian đứng lên lúc ba giờ bốn mươi. Đi xuống bậc gỗ, đến trước bảng đen. Adrian và Thomas ngồi ở ghế đầu dãy bên phải, chỗ dành cho nhóm đang trình bày.
Thẻ thứ nhất, Julian đọc đúng như đã đọc ở phòng mười bảy. Bà Lisgar, phố Chợ Cá, Mirebrook. Dịch Ôn Bình. Bốn tiếng than. "Giá bán lẻ thông thường ở Mirebrook, khoảng tám đến mười xu." Không có số chín xu. Julian không nhìn thẻ khi đọc câu ấy. Nhìn thầy Mott.
Thẻ thứ hai, phương pháp. Năm mức nhiệt. Ba mức lượng. Ba lần lặp. Julian vẽ lên bảng đen bảng năm mức bằng phấn trắng, nhanh, thẳng, đẹp. Cả giảng đường nhìn theo tay Julian. Adrian thấy Hannah, ở dãy thứ ba, ngừng ghi để nhìn.
Rồi Julian đặt phấn xuống. Và nói một đoạn không có trong thẻ.
— Năm nhất, Julian nói, thầy Mott cho chúng em đo vỏ liễu bạc trên Dược Tâm Dịch ở năm nhiệt độ. Em nhận ra một điều: xúc tác làm việc ít hơn khi chất lỏng đã nóng. Nóng thì tự nó đã nhanh. Julian mỉm cười, quay về phía giảng đường. Ba năm sau, đứng ở quầy sau hiệu bà Lisgar, nhìn bà đổ than vào bếp, em nghĩ: nếu xúc tác làm việc nhiều nhất khi lạnh, thì có lẽ không nên đo cái gì nhanh nhất. Nên đo cái gì rẻ nhất. Julian ngừng, đúng một nhịp, như người đã biết câu sau sẽ được nhớ. Đo rẻ nhất, không đo nhanh nhất. Đó là câu hỏi của nhóm em.
Có tiếng xì xào nhỏ ở những dãy trên. Một học viên năm sáu gật đầu.
Adrian ngồi yên.
Câu "nóng thì tự nó đã nhanh" là câu của Adrian. Ở dòng cuối trang bảy báo cáo năm nhất, chữ to và vụng của một người mười ba tuổi, có dấu hỏi ở cuối. Câu "đo rẻ nhất, không đo nhanh nhất" cũng là câu của Adrian, nói ở bàn tròn thư viện ngày mùng chín tháng Mười, và chính Julian đã viết nó vào lề sổ, kèm hai chữ "A. V.", rồi nói: "Bà Lisgar sẽ thích câu ấy hơn câu của tớ."
Julian không nói sai. Julian không nói "em một mình". Julian nói "em nhận ra" và "em nghĩ". Từng chữ, không có chữ nào là nói dối. Và cả giảng đường đã nghe thấy một người, không phải ba.
Thẻ thứ ba, kết quả. Một nhúm, ba mươi độ. Hai lần dừng, một lần nhầm, một lần không nhầm. Hai nhúm ở bốn mươi độ không an toàn. Khuyến nghị gửi bà Lisgar. Rồi, ở câu cuối của thẻ thứ ba, Julian đọc đúng như đã viết:
— Báo cáo này là của ba người. Adrian Vale đọc điểm chuyển. Thomas Reed thiết kế giá đun và giữ an toàn, và nói dừng hai lần. Em viết. Cảm ơn thầy Mott và cô Pell.
Sáu phút năm mươi giây. Julian cúi đầu. Giảng đường vỗ tay, lâu hơn với nhóm thứ tám.
Bốn phút hỏi.
Một học viên năm năm hỏi về giá vỏ liễu bạc ở Mirebrook. Julian trả lời. Cô Pell hỏi về nắp lỗ của nồi số năm. Thomas trả lời, đỏ mặt, ba câu, đủ. Tiến sĩ Shaw hỏi ai đọc chén nào ở lần dừng thứ hai, và vì sao biên bản ghi "người không thấy: A. Vale". Adrian trả lời: vì không thấy chén ba, và thầy Mott bảo người không thấy cũng ghi là không thấy. Tiến sĩ Shaw gật đầu, ghi một chữ vào sổ.
Thầy Mott không hỏi gì.
Thầy Holt hỏi câu cuối cùng, nhìn Julian:
— Em nói em nhận ra từ năm nhất rằng xúc tác làm việc ít hơn khi nóng. Em có ghi điều ấy ở báo cáo năm nhất không?
Adrian thấy Julian dừng lại. Rất ngắn. Ngắn đến mức chỉ người ngồi ở ghế đầu dãy bên phải mới thấy.
— Có, thưa thầy, Julian nói. Ở trang bảy. Dòng cuối.
— Tốt, thầy Holt nói. Người đọc sau sẽ tìm được.
Thầy Holt ghi vào sổ. Không hỏi thêm. Nhóm thứ mười đứng lên.
Adrian ngồi đến hết hội thảo, nghe sáu nhóm còn lại, ghi chép như mọi người. Nhóm mười ba của Evelyn Ashbourne trình bày một phép thử độ bền của ma trận phòng hộ ba lớp, và Evelyn nói tên Beatrice ba lần, mỗi lần ở đúng chỗ Beatrice đã làm. Khi một học viên năm sáu hỏi ai nghĩ ra cách xếp lớp thứ ba lệch nửa ô, Evelyn trả lời ngay, không nhìn thẻ: "Beatrice. Ngày hai mươi tháng Một. Có trong sổ." Beatrice, ở dãy thứ hai, không đỏ mặt. Chỉ gật đầu, như người nghe đọc đúng một con số mình đã ghi. Nhóm mười lăm của Lucian trình bày quy trình đo vòng mùa xuân, có hiệu chỉnh buồng lạnh, và đọc to cả hai tên ở mục một và mục hai, rồi đọc to tiêu chí phụ, chậm, từng dòng. Rồi đọc thêm một dòng không có trong biên bản: "Bước 0, đề nghị gửi nhà Harcourt ngày 17/1: người ngoài cửa đặt tay lên chốt trong suốt lần đo. T. Reed." Thomas, cạnh Adrian, cúi đầu xuống, và tai đỏ đến tận cổ áo.
Từ chỗ ngồi, Adrian nhìn kết cấu ba lớp trên bảng thử: các mép phòng hộ không trùng khít mà lệch nhau vừa đủ để một đường tác động không gặp ba điểm yếu cùng lúc. Kết quả được đo bằng độ bền, nhưng hình thức của nó lại có vẻ đẹp của những mái vòm đỡ nhau trong một nhà thờ cổ. Evelyn nói rõ tên Beatrice ở từng phần, tự nhiên như đọc một thông số cần có. Adrian không biết cô bắt đầu làm thế từ bao giờ. Cậu chỉ biết mình đã nhận ra.
Adrian nghĩ đến tấm biển đồng ở Hội Kiểm định Dược Mirebrook. Dòng mười chín. Một người được khắc tên vì đã từ chối ký một biên bản đẹp hơn sự thật.
Evelyn đặt tay lên mép bàn khi nói tên Beatrice, không quay sang tìm sự tán thành của những người ở hàng ghế danh dự. Adrian chợt nhớ chiếc sổ sáu cạnh năm nhất và gương mặt cô lúc bị sửa sai. Điều thay đổi không phải khả năng tính toán; từ đầu Evelyn đã là người giỏi. Điều thay đổi là cô có thể đứng trước người khác và để phần công lao mình không sở hữu ở nguyên chỗ của nó. Nhìn thấy điều ấy khiến sự kính trọng của Adrian bớt trừu tượng hơn.
Không nói gì. Bản viết đúng. Ba tên cùng cỡ. Thầy Mott đã đọc bản viết.
Ra khỏi giảng đường, năm giờ bốn mươi, trời đã tối. Julian đi giữa Adrian và Thomas, vui, nói nhanh, như mọi lần sau khi làm xong một việc lớn.
— Họ vỗ tay lâu hơn nhóm tám, Julian nói. Cậu có thấy không? Nhóm tám là nhóm của Cordelia. Julian cười. Và thầy Holt hỏi đúng trang bảy. Trang bảy. Thầy Holt đã đọc bài năm nhất của mình.
— Ừ, Thomas nói.
— Tớ sẽ viết cho bà Lisgar tối nay, Julian nói. Kèm bản chép. Kể bà nghe là cả khối đã nghe về hiệu của bà.
Adrian đi cạnh, không nói gì. Đến chân cầu thang Khu Thông, Julian rẽ về phòng mười chín. Quay lại ở bậc thứ ba.
— Adrian. Hôm nay cậu trả lời cô Shaw hay lắm. "Người không thấy cũng ghi là không thấy." Julian giơ ngón tay cái lên. Câu ấy tớ sẽ chép vào trang cuối sổ.
Rồi Julian đi lên.
Thomas đứng ở bậc dưới cùng, nhìn Adrian.
— Trang bảy, dòng cuối, Thomas nói. Chữ ấy là chữ của cậu. Tớ đã thấy báo cáo năm nhất. Chữ to, có dấu hỏi.
— Ừ, Adrian nói.
— Cậu không nói gì.
— Bản viết đúng, Adrian nói. Thầy Mott đọc bản viết. Thầy Holt sẽ tìm trang bảy và thấy chữ của ai.
Thomas không trả lời. Đẩy kính lên. Rồi đi lên, chậm, không đếm bậc.
Eleanor Finch tìm Adrian ở phòng sinh hoạt lúc tám giờ. Ngồi xuống ghế đối diện, cạnh lò sưởi đá. Mở sổ bìa xám ba cột của mình, đặt lên bàn giữa hai người, quay về phía Adrian. Ở trang mười lăm tháng Hai, cột "Người báo", có một dòng, chữ nhỏ, thẳng:
"15/2/1934, hội thảo khối, nhóm 9. J. M. nói: 'em nhận ra', 'em nghĩ', về năm mức nhiệt và đo rẻ nhất. Bản viết (đề cương 27/10, báo cáo 9/2): 'A. Vale'. Không sai chữ nào. Khác người nghe. E. F."
Adrian đọc dòng ấy. Hai lần.
— Cậu có định nói không? Eleanor hỏi.
— Không, Adrian nói. Bản viết đúng.
Eleanor nhìn Adrian. Không gật đầu.
— Bản viết thì thầy đọc, Eleanor nói. Bản nói thì cả khối nghe. Năm năm, khi người ta chọn ai vào nhánh dược và sinh, người ta nhớ bản nói. Eleanor đóng sổ. Tớ không bảo cậu nói. Tớ ghi. Vì đó là việc của tớ. Người báo, người kiểm, người quyết. Tớ là người báo. Cậu là người quyết.
— Còn người kiểm?
— Người kiểm là thời gian, Eleanor nói. Rồi đứng dậy. Julian là bạn tốt, Adrian. Tớ biết. Tớ không ghi vì Julian xấu. Tớ ghi vì lần đầu tiên thì nên có người ghi.
Eleanor đi lên tầng ba.
Chín giờ, Julian gõ cửa phòng mười bảy. Cầm hai tờ giấy viết thư, mực còn ướt ở dòng cuối.
— Đọc giúp tớ, Julian nói. Thư cho bà Lisgar. Tớ sợ viết dài quá.
Adrian đọc. Thư dài một trang rưỡi, chữ đẹp, nghiêng đều.
"Thưa bà Lisgar, nhóm chúng cháu ba người, Thomas Reed, Adrian Vale và cháu, đã làm xong phép đo. Cháu gửi bà bản chép trang chín đến mười một: khuyến nghị và an toàn. Một nhúm vỏ liễu bạc, nghiền mịn, ở ba mươi độ. Đun ba tiếng mười phút. Không dùng hai nhúm. Không đun quá năm mươi lăm độ khi đã có vỏ liễu bạc, theo lời thầy Mott, người có hai vết sẹo ở cổ tay để chứng minh. Ý đo cái rẻ nhất thay vì cái nhanh nhất là của bạn Adrian. Giá đun và mọi lần dừng là của bạn Thomas. Cháu chỉ đứng ở quầy sau của bà ba tuần và nhìn bà đổ than. Hôm nay cả khối năm bốn đã nghe về hiệu của bà. Cháu không nói số chín xu. J. Mercer."
Adrian đọc đến câu "Ý đo cái rẻ nhất thay vì cái nhanh nhất là của bạn Adrian" và dừng ở đó một lúc.
Trong thư, Julian viết đúng. Ở giảng đường, Julian đã nói khác. Cả hai đều là Julian, cùng một ngày, cách nhau năm tiếng.
— Dài quá à? Julian hỏi.
— Không, Adrian nói. Đưa trả hai tờ giấy. Vừa.
— Câu về vết sẹo của thầy Mott, Julian nói. Có nên bỏ không? Tớ sợ bà Lisgar nghĩ tớ đùa.
— Giữ, Thomas nói từ bàn bên kia, không ngẩng lên. Bà Lisgar sẽ nhớ câu ấy. Rồi sẽ không đun quá năm mươi lăm độ.
Julian cười, gấp thư, và đi.
Adrian nhìn cánh cửa đóng lại. Đã có thể nói, lúc ấy. "Julian, ở giảng đường cậu nói 'em nhận ra'." Một câu. Julian sẽ dừng lại ở bậc cửa, và có lẽ sẽ đỏ mặt, và có lẽ sẽ nói "tớ không cố ý", như ở phòng ma dược tháng Mười. Có lẽ sẽ ghi một dòng nữa vào trang cuối sổ.
Adrian không nói. Không phải vì sợ. Vì lá thư vừa đọc đã viết đúng, và Adrian không biết phải nói gì với một người vừa viết đúng.
Mười giờ, Adrian vào biển tối. Hai mươi mốt bậc, cột gãy, mái vòm thủng. Mười một cửa niêm phong. Cửa tối vẫn tối. Mặt biển vẫn lặng. Cảm giác đang đầy vẫn ở đó, không hơn, không kém, như suốt bốn tháng nay.
Adrian đứng ở sảnh tròn lâu hơn thường lệ. Mười chín phút.
Rồi ra, và ghi: "15/2/1934. Lần 334. Không đổi. Hội thảo: Julian nói 'em nhận ra'. Bản viết: A. V. Mình không nói. Eleanor ghi. Thomas thấy. Julian vẫn là Julian: chỉ câu hay cho mình đặt lên đầu, giơ ngón tay cái ở cầu thang. Hai điều ấy cùng đúng. Ghi vàng. Không chắc mình đúng khi không nói."
Sáng thứ Sáu, ở hành lang Tháp Bắc, sau tiết lý thuyết nguyên tố, thầy Holt gọi Adrian lại.
Thầy Holt không nói ngay. Đợi đến khi học viên cuối cùng đã xuống cầu thang. Rồi mở sổ, lật đến một trang có kẹp một mảnh giấy nhỏ: số trang của báo cáo năm nhất, Mercer và Vale, trong tủ lưu của phòng ma dược.
— Ta đã xuống phòng thầy Mott tối qua, thầy Holt nói. Đọc trang bảy. Dòng cuối. Thầy Holt nhìn Adrian. Ta nhận ra chữ của em. Năm nhất, chữ em to hơn bây giờ.
— Vâng, thưa thầy, Adrian nói.
— Bản viết tháng Hai cũng ghi tên em ở chỗ ấy, thầy Holt nói. Thầy Mott cho ta xem. Bản viết đúng. Nên ta không hỏi thêm ai cả. Thầy Holt đóng sổ. Ta nói với em điều này không phải để em làm gì. Chỉ để em biết có người đã đọc trang bảy. Thầy Holt ngừng. Nếu em muốn nói về chuyện ấy, phòng ta mở chiều thứ Ba. Nếu em không muốn, thì thôi. Cả hai đều được.
Adrian nhìn thầy Holt. Thầy Holt đã đi xuống tận phòng ma dược, buổi tối, để đọc một dòng chữ của một học viên năm nhất ba năm trước.
— Cảm ơn thầy, Adrian nói. Em chưa muốn.
— Chưa, thầy Holt nói. Ừ. Thầy Holt gật đầu, như ghi nhận một số đo. Chưa là một câu trả lời.
Thầy Holt đi xuống cầu thang. Adrian đứng ở hành lang Tháp Bắc một lúc, nhìn ra ô cửa sổ hẹp, nơi rừng Ashgrove bắt đầu có màu xanh rất nhạt ở ngọn những cây phong sớm.
Rồi Adrian nhận ra rằng mình đã nhầm một chỗ. Đã nghĩ, ở phòng sinh hoạt, rằng không ai nghe thấy cái khác nhau giữa bản nói và bản viết, trừ Thomas và Eleanor. Có ít nhất bốn người. Thomas. Eleanor. Thầy Holt. Và có lẽ thầy Mott, người đã không hỏi gì.
Tối thứ Sáu, Adrian không vào biển tối. Mở sổ đền, ở trang hôm qua, và viết thêm một dòng bên dưới, bằng bút chì, nhỏ hơn:
"16/2. Thầy Holt đã đọc trang bảy. Không hỏi ai. Cửa mở chiều thứ Ba. Mình nói: chưa. Thầy nói: chưa là một câu trả lời. Người nghe thấy: ít nhất bốn. Không phải chỉ mình."
Rồi gấp sổ. Ở giường bên kia, Thomas đã ngủ, chiếc kính gấp gọn trên sổ bìa đen, như mọi tối. Adrian nằm nghe tiếng gió tháng Hai thổi qua hàng thông sau Khu Thông, và nghĩ đến bà Lisgar ở phố Chợ Cá, một tuần nữa sẽ mở một lá thư có câu "Ý đo cái rẻ nhất thay vì cái nhanh nhất là của bạn Adrian". Ở Mirebrook, ít nhất, sẽ có một người đọc bản viết.
Mức hai nhúm chạy xong vào thứ Sáu hai mươi sáu tháng Một năm 1934, và kết thúc bằng lần dừng thứ hai trong sổ chung, lần này không phải dừng nhầm.
Chén thứ ba, bốn mươi độ, hai nhúm vỏ liễu bạc, lần lặp thứ hai. Đến phút mười bốn, Dịch Ôn Bình không rung nhanh rồi chậm như mọi lần, mà rung giật, một nhịp nhanh, một nhịp ngừng, như tim của một người chạy lên cầu thang quá vội. Julian thấy trước. Thomas nói dừng trước. Ba người lùi khỏi bàn số bốn, và thầy Mott, đang ở bàn số một, đặt chiếc cốc trà xuống và đi đến, không vội, chiếc tạp dề da cũ đã buộc sẵn.
Thầy Mott nhìn chén ba qua tấm kính chắn của ông Price. Một phút. Rồi tắt bếp ma pháp dưới nồi số ba, bằng một chiếc kẹp dài, không chạm tay.
— Rung không đều, thầy Mott nói. Dấu hiệu số một của trang ba. Em nào nói dừng?
— Thomas, thưa thầy, Julian nói.
— Julian thấy trước, Thomas nói.
Thầy Mott nhìn hai người. Rồi nhìn Adrian.
— Còn em?
— Em đọc chén một và hai, thưa thầy, Adrian nói. Em không thấy chén ba.
— Ghi thế, thầy Mott nói. Người không thấy cũng ghi là không thấy. Thầy Mott đứng thẳng. Hai nhúm ở bốn mươi độ: không an toàn trong Dịch Ôn Bình. Ở ba mươi độ thì sao?
— An toàn cả ba lần, thưa thầy, Julian nói. Và ít than hơn một nhúm khoảng một phần mười. Nhưng đắt hơn một nhúm vỏ liễu bạc.
— Tức là?
Julian nhìn sổ chung. Nhìn con số. Rồi nói, chậm:
— Tức là một nhúm ở ba mươi độ rẻ nhất. Hai nhúm tiết kiệm than nhưng tốn vỏ liễu bạc nhiều hơn số than tiết kiệm. Và gần chỗ không an toàn hơn.
— Thế thì em sẽ khuyên bà Lisgar gì?
— Một nhúm, Julian nói. Ba mươi độ. Đun ba tiếng mười phút thay vì bốn tiếng. Ít than hơn gần một nửa so với cách bà đang đun. Julian ngừng. Không khuyên hai nhúm.
Thầy Mott gật đầu. Rồi quay về bàn số một, cầm lại cốc trà, đã nguội.
Báo cáo viết dài mười bốn trang, nộp sáng thứ Sáu chín tháng Hai. Julian viết, như đề cương. Adrian đọc và gạch chỗ không hiểu. Thomas đọc và gạch chỗ không có số. Ở trang một, ngay dưới câu hỏi, dòng phân công vẫn y nguyên như đề cương tháng Mười, chép lại bằng mực: "Ý đo năm mức nhiệt để tìm mức đun rẻ nhất, không phải nhanh nhất: A. Vale, dựa trên bài năm nhất của thầy Mott, J. Mercer và A. Vale, 1931." Ba chữ ký cùng cỡ ở cuối trang mười bốn.
Thầy Mott trả báo cáo chiều thứ Hai mười hai, với một dòng bút chì đen ở góc trên trang một: "Đọc. Tốt. Gửi bà Lisgar bản chép trang 9–11 (khuyến nghị và an toàn), không gửi trang 1 (số liệu của bà ấy, bà ấy đã có). C. M."
Julian đọc dòng ấy ba lần ở hành lang Tháp Đông.
— Thầy Mott nhớ, Julian nói. Không ghi số của người khác. Thầy nhớ từ tháng Mười.
— Cậu cũng nhớ, Thomas nói. Trang một không có số chín xu.
Julian cười. Cười thật, như người được trả lại một thứ mình tưởng đã đánh rơi.
Tối thứ Ba, Julian ngồi ở bàn tròn thư viện chép trang chín đến mười một cho bà Lisgar. Adrian ngồi đối diện, viết bài phần ba cho đánh giá nền tảng cuối năm, bài không quá mười trang về con đường muốn đi ở năm năm. Mới được hai trang. Trang hai bị gạch nhiều hơn trang một.
Julian chép xong lúc chín giờ. Rồi, không hỏi, kéo hai trang của Adrian về phía mình. Đọc.
— Câu này, Julian nói, chỉ vào một dòng ở trang hai. "Em muốn đo những thứ mà người khác phải đứng ngoài cửa khi đo." Câu này hay. Nhưng cậu đặt nó ở cuối trang hai, sau ba đoạn về cân lông. Không ai đọc đến đây mà còn nhớ cân lông.
— Thế thì đặt ở đâu?
— Ở đầu, Julian nói. Câu đầu tiên. Rồi ba đoạn cân lông là để chứng minh nó. Julian đẩy hai trang về. Người lớn đọc báo cáo như thế. Đọc câu đầu, quyết định có tin không, rồi đọc phần còn lại để xem mình tin đúng không.
Adrian nhìn câu ấy. Rồi cầm bút, chép nó lên đầu một tờ giấy mới. Ba đoạn cân lông đọc khác hẳn khi có nó ở trên.
— Cảm ơn, Adrian nói.
— Cậu dạy tớ đo rẻ nhất, Julian nói, nhún vai. Tớ dạy cậu đặt câu hay ở đầu. Hòa.
Hội thảo khối năm bốn diễn ra chiều thứ Năm mười lăm tháng Hai, từ hai giờ đến năm giờ rưỡi, ở giảng đường Tháp Tây, phòng có những dãy ghế gỗ xếp bậc như một nhà hát nhỏ và một chiếc bảng đen dài mười thước mà ông Price đã sơn lại mùa hè năm ngoái.
Bốn mươi sáu học viên năm bốn ngồi ở sáu dãy đầu. Sau sáu dãy ấy, ở những dãy cao hơn, vài học viên năm năm và năm sáu đến nghe, vì hội thảo khối mở cửa, và vì, như Hannah nói, "năm năm thì đến nghe để xem năm ngoái mình đã ngốc thế nào". Ở dãy đầu tiên, bên trái, bốn người lớn ngồi cạnh nhau: thầy Holt, chủ nhiệm khối, sổ đặt trên đầu gối. Thầy Mott, cặp kính một tròng trong một tròng vàng. Cô Pell. Và Tiến sĩ Shaw, ngồi ở mép ghế, như mọi lần ngồi ở bất kỳ đâu không phải văn phòng của mình.
Mười lăm nhóm. Mỗi nhóm tám phút trình bày, bốn phút hỏi.
Nhóm của Julian, Adrian và Thomas là nhóm thứ chín. Ba người đã thống nhất từ tuần trước: Julian nói, vì Julian nói hay nhất. Adrian trả lời câu hỏi về đọc điểm chuyển. Thomas trả lời câu hỏi về an toàn và giá đun. Julian đã viết tờ nói của mình trên ba tấm thẻ giấy cứng, chữ đẹp, đánh số, và đọc thử cho cả ba nghe ở phòng mười bảy tối thứ Ba, sau khi chép xong cho bà Lisgar. Tờ nói ấy dài sáu phút rưỡi. Rõ. Có đầu có cuối. Có tên ba người ở đúng chỗ.
Julian đứng lên lúc ba giờ bốn mươi. Đi xuống bậc gỗ, đến trước bảng đen. Adrian và Thomas ngồi ở ghế đầu dãy bên phải, chỗ dành cho nhóm đang trình bày.
Thẻ thứ nhất, Julian đọc đúng như đã đọc ở phòng mười bảy. Bà Lisgar, phố Chợ Cá, Mirebrook. Dịch Ôn Bình. Bốn tiếng than. "Giá bán lẻ thông thường ở Mirebrook, khoảng tám đến mười xu." Không có số chín xu. Julian không nhìn thẻ khi đọc câu ấy. Nhìn thầy Mott.
Thẻ thứ hai, phương pháp. Năm mức nhiệt. Ba mức lượng. Ba lần lặp. Julian vẽ lên bảng đen bảng năm mức bằng phấn trắng, nhanh, thẳng, đẹp. Cả giảng đường nhìn theo tay Julian. Adrian thấy Hannah, ở dãy thứ ba, ngừng ghi để nhìn.
Rồi Julian đặt phấn xuống. Và nói một đoạn không có trong thẻ.
— Năm nhất, Julian nói, thầy Mott cho chúng em đo vỏ liễu bạc trên Dược Tâm Dịch ở năm nhiệt độ. Em nhận ra một điều: xúc tác làm việc ít hơn khi chất lỏng đã nóng. Nóng thì tự nó đã nhanh. Julian mỉm cười, quay về phía giảng đường. Ba năm sau, đứng ở quầy sau hiệu bà Lisgar, nhìn bà đổ than vào bếp, em nghĩ: nếu xúc tác làm việc nhiều nhất khi lạnh, thì có lẽ không nên đo cái gì nhanh nhất. Nên đo cái gì rẻ nhất. Julian ngừng, đúng một nhịp, như người đã biết câu sau sẽ được nhớ. Đo rẻ nhất, không đo nhanh nhất. Đó là câu hỏi của nhóm em.
Có tiếng xì xào nhỏ ở những dãy trên. Một học viên năm sáu gật đầu.
Adrian ngồi yên.
Câu "nóng thì tự nó đã nhanh" là câu của Adrian. Ở dòng cuối trang bảy báo cáo năm nhất, chữ to và vụng của một người mười ba tuổi, có dấu hỏi ở cuối. Câu "đo rẻ nhất, không đo nhanh nhất" cũng là câu của Adrian, nói ở bàn tròn thư viện ngày mùng chín tháng Mười, và chính Julian đã viết nó vào lề sổ, kèm hai chữ "A. V.", rồi nói: "Bà Lisgar sẽ thích câu ấy hơn câu của tớ."
Julian không nói sai. Julian không nói "em một mình". Julian nói "em nhận ra" và "em nghĩ". Từng chữ, không có chữ nào là nói dối. Và cả giảng đường đã nghe thấy một người, không phải ba.
Thẻ thứ ba, kết quả. Một nhúm, ba mươi độ. Hai lần dừng, một lần nhầm, một lần không nhầm. Hai nhúm ở bốn mươi độ không an toàn. Khuyến nghị gửi bà Lisgar. Rồi, ở câu cuối của thẻ thứ ba, Julian đọc đúng như đã viết:
— Báo cáo này là của ba người. Adrian Vale đọc điểm chuyển. Thomas Reed thiết kế giá đun và giữ an toàn, và nói dừng hai lần. Em viết. Cảm ơn thầy Mott và cô Pell.
Sáu phút năm mươi giây. Julian cúi đầu. Giảng đường vỗ tay, lâu hơn với nhóm thứ tám.
Bốn phút hỏi.
Một học viên năm năm hỏi về giá vỏ liễu bạc ở Mirebrook. Julian trả lời. Cô Pell hỏi về nắp lỗ của nồi số năm. Thomas trả lời, đỏ mặt, ba câu, đủ. Tiến sĩ Shaw hỏi ai đọc chén nào ở lần dừng thứ hai, và vì sao biên bản ghi "người không thấy: A. Vale". Adrian trả lời: vì không thấy chén ba, và thầy Mott bảo người không thấy cũng ghi là không thấy. Tiến sĩ Shaw gật đầu, ghi một chữ vào sổ.
Thầy Mott không hỏi gì.
Thầy Holt hỏi câu cuối cùng, nhìn Julian:
— Em nói em nhận ra từ năm nhất rằng xúc tác làm việc ít hơn khi nóng. Em có ghi điều ấy ở báo cáo năm nhất không?
Adrian thấy Julian dừng lại. Rất ngắn. Ngắn đến mức chỉ người ngồi ở ghế đầu dãy bên phải mới thấy.
— Có, thưa thầy, Julian nói. Ở trang bảy. Dòng cuối.
— Tốt, thầy Holt nói. Người đọc sau sẽ tìm được.
Thầy Holt ghi vào sổ. Không hỏi thêm. Nhóm thứ mười đứng lên.
Adrian ngồi đến hết hội thảo, nghe sáu nhóm còn lại, ghi chép như mọi người. Nhóm mười ba của Evelyn Ashbourne trình bày một phép thử độ bền của ma trận phòng hộ ba lớp, và Evelyn nói tên Beatrice ba lần, mỗi lần ở đúng chỗ Beatrice đã làm. Khi một học viên năm sáu hỏi ai nghĩ ra cách xếp lớp thứ ba lệch nửa ô, Evelyn trả lời ngay, không nhìn thẻ: "Beatrice. Ngày hai mươi tháng Một. Có trong sổ." Beatrice, ở dãy thứ hai, không đỏ mặt. Chỉ gật đầu, như người nghe đọc đúng một con số mình đã ghi. Nhóm mười lăm của Lucian trình bày quy trình đo vòng mùa xuân, có hiệu chỉnh buồng lạnh, và đọc to cả hai tên ở mục một và mục hai, rồi đọc to tiêu chí phụ, chậm, từng dòng. Rồi đọc thêm một dòng không có trong biên bản: "Bước 0, đề nghị gửi nhà Harcourt ngày 17/1: người ngoài cửa đặt tay lên chốt trong suốt lần đo. T. Reed." Thomas, cạnh Adrian, cúi đầu xuống, và tai đỏ đến tận cổ áo.
Từ chỗ ngồi, Adrian nhìn kết cấu ba lớp trên bảng thử: các mép phòng hộ không trùng khít mà lệch nhau vừa đủ để một đường tác động không gặp ba điểm yếu cùng lúc. Kết quả được đo bằng độ bền, nhưng hình thức của nó lại có vẻ đẹp của những mái vòm đỡ nhau trong một nhà thờ cổ. Evelyn nói rõ tên Beatrice ở từng phần, tự nhiên như đọc một thông số cần có. Adrian không biết cô bắt đầu làm thế từ bao giờ. Cậu chỉ biết mình đã nhận ra.
Adrian nghĩ đến tấm biển đồng ở Hội Kiểm định Dược Mirebrook. Dòng mười chín. Một người được khắc tên vì đã từ chối ký một biên bản đẹp hơn sự thật.
Evelyn đặt tay lên mép bàn khi nói tên Beatrice, không quay sang tìm sự tán thành của những người ở hàng ghế danh dự. Adrian chợt nhớ chiếc sổ sáu cạnh năm nhất và gương mặt cô lúc bị sửa sai. Điều thay đổi không phải khả năng tính toán; từ đầu Evelyn đã là người giỏi. Điều thay đổi là cô có thể đứng trước người khác và để phần công lao mình không sở hữu ở nguyên chỗ của nó. Nhìn thấy điều ấy khiến sự kính trọng của Adrian bớt trừu tượng hơn.
Không nói gì. Bản viết đúng. Ba tên cùng cỡ. Thầy Mott đã đọc bản viết.
Ra khỏi giảng đường, năm giờ bốn mươi, trời đã tối. Julian đi giữa Adrian và Thomas, vui, nói nhanh, như mọi lần sau khi làm xong một việc lớn.
— Họ vỗ tay lâu hơn nhóm tám, Julian nói. Cậu có thấy không? Nhóm tám là nhóm của Cordelia. Julian cười. Và thầy Holt hỏi đúng trang bảy. Trang bảy. Thầy Holt đã đọc bài năm nhất của mình.
— Ừ, Thomas nói.
— Tớ sẽ viết cho bà Lisgar tối nay, Julian nói. Kèm bản chép. Kể bà nghe là cả khối đã nghe về hiệu của bà.
Adrian đi cạnh, không nói gì. Đến chân cầu thang Khu Thông, Julian rẽ về phòng mười chín. Quay lại ở bậc thứ ba.
— Adrian. Hôm nay cậu trả lời cô Shaw hay lắm. "Người không thấy cũng ghi là không thấy." Julian giơ ngón tay cái lên. Câu ấy tớ sẽ chép vào trang cuối sổ.
Rồi Julian đi lên.
Thomas đứng ở bậc dưới cùng, nhìn Adrian.
— Trang bảy, dòng cuối, Thomas nói. Chữ ấy là chữ của cậu. Tớ đã thấy báo cáo năm nhất. Chữ to, có dấu hỏi.
— Ừ, Adrian nói.
— Cậu không nói gì.
— Bản viết đúng, Adrian nói. Thầy Mott đọc bản viết. Thầy Holt sẽ tìm trang bảy và thấy chữ của ai.
Thomas không trả lời. Đẩy kính lên. Rồi đi lên, chậm, không đếm bậc.
Eleanor Finch tìm Adrian ở phòng sinh hoạt lúc tám giờ. Ngồi xuống ghế đối diện, cạnh lò sưởi đá. Mở sổ bìa xám ba cột của mình, đặt lên bàn giữa hai người, quay về phía Adrian. Ở trang mười lăm tháng Hai, cột "Người báo", có một dòng, chữ nhỏ, thẳng:
"15/2/1934, hội thảo khối, nhóm 9. J. M. nói: 'em nhận ra', 'em nghĩ', về năm mức nhiệt và đo rẻ nhất. Bản viết (đề cương 27/10, báo cáo 9/2): 'A. Vale'. Không sai chữ nào. Khác người nghe. E. F."
Adrian đọc dòng ấy. Hai lần.
— Cậu có định nói không? Eleanor hỏi.
— Không, Adrian nói. Bản viết đúng.
Eleanor nhìn Adrian. Không gật đầu.
— Bản viết thì thầy đọc, Eleanor nói. Bản nói thì cả khối nghe. Năm năm, khi người ta chọn ai vào nhánh dược và sinh, người ta nhớ bản nói. Eleanor đóng sổ. Tớ không bảo cậu nói. Tớ ghi. Vì đó là việc của tớ. Người báo, người kiểm, người quyết. Tớ là người báo. Cậu là người quyết.
— Còn người kiểm?
— Người kiểm là thời gian, Eleanor nói. Rồi đứng dậy. Julian là bạn tốt, Adrian. Tớ biết. Tớ không ghi vì Julian xấu. Tớ ghi vì lần đầu tiên thì nên có người ghi.
Eleanor đi lên tầng ba.
Chín giờ, Julian gõ cửa phòng mười bảy. Cầm hai tờ giấy viết thư, mực còn ướt ở dòng cuối.
— Đọc giúp tớ, Julian nói. Thư cho bà Lisgar. Tớ sợ viết dài quá.
Adrian đọc. Thư dài một trang rưỡi, chữ đẹp, nghiêng đều.
"Thưa bà Lisgar, nhóm chúng cháu ba người, Thomas Reed, Adrian Vale và cháu, đã làm xong phép đo. Cháu gửi bà bản chép trang chín đến mười một: khuyến nghị và an toàn. Một nhúm vỏ liễu bạc, nghiền mịn, ở ba mươi độ. Đun ba tiếng mười phút. Không dùng hai nhúm. Không đun quá năm mươi lăm độ khi đã có vỏ liễu bạc, theo lời thầy Mott, người có hai vết sẹo ở cổ tay để chứng minh. Ý đo cái rẻ nhất thay vì cái nhanh nhất là của bạn Adrian. Giá đun và mọi lần dừng là của bạn Thomas. Cháu chỉ đứng ở quầy sau của bà ba tuần và nhìn bà đổ than. Hôm nay cả khối năm bốn đã nghe về hiệu của bà. Cháu không nói số chín xu. J. Mercer."
Adrian đọc đến câu "Ý đo cái rẻ nhất thay vì cái nhanh nhất là của bạn Adrian" và dừng ở đó một lúc.
Trong thư, Julian viết đúng. Ở giảng đường, Julian đã nói khác. Cả hai đều là Julian, cùng một ngày, cách nhau năm tiếng.
— Dài quá à? Julian hỏi.
— Không, Adrian nói. Đưa trả hai tờ giấy. Vừa.
— Câu về vết sẹo của thầy Mott, Julian nói. Có nên bỏ không? Tớ sợ bà Lisgar nghĩ tớ đùa.
— Giữ, Thomas nói từ bàn bên kia, không ngẩng lên. Bà Lisgar sẽ nhớ câu ấy. Rồi sẽ không đun quá năm mươi lăm độ.
Julian cười, gấp thư, và đi.
Adrian nhìn cánh cửa đóng lại. Đã có thể nói, lúc ấy. "Julian, ở giảng đường cậu nói 'em nhận ra'." Một câu. Julian sẽ dừng lại ở bậc cửa, và có lẽ sẽ đỏ mặt, và có lẽ sẽ nói "tớ không cố ý", như ở phòng ma dược tháng Mười. Có lẽ sẽ ghi một dòng nữa vào trang cuối sổ.
Adrian không nói. Không phải vì sợ. Vì lá thư vừa đọc đã viết đúng, và Adrian không biết phải nói gì với một người vừa viết đúng.
Mười giờ, Adrian vào biển tối. Hai mươi mốt bậc, cột gãy, mái vòm thủng. Mười một cửa niêm phong. Cửa tối vẫn tối. Mặt biển vẫn lặng. Cảm giác đang đầy vẫn ở đó, không hơn, không kém, như suốt bốn tháng nay.
Adrian đứng ở sảnh tròn lâu hơn thường lệ. Mười chín phút.
Rồi ra, và ghi: "15/2/1934. Lần 334. Không đổi. Hội thảo: Julian nói 'em nhận ra'. Bản viết: A. V. Mình không nói. Eleanor ghi. Thomas thấy. Julian vẫn là Julian: chỉ câu hay cho mình đặt lên đầu, giơ ngón tay cái ở cầu thang. Hai điều ấy cùng đúng. Ghi vàng. Không chắc mình đúng khi không nói."
Sáng thứ Sáu, ở hành lang Tháp Bắc, sau tiết lý thuyết nguyên tố, thầy Holt gọi Adrian lại.
Thầy Holt không nói ngay. Đợi đến khi học viên cuối cùng đã xuống cầu thang. Rồi mở sổ, lật đến một trang có kẹp một mảnh giấy nhỏ: số trang của báo cáo năm nhất, Mercer và Vale, trong tủ lưu của phòng ma dược.
— Ta đã xuống phòng thầy Mott tối qua, thầy Holt nói. Đọc trang bảy. Dòng cuối. Thầy Holt nhìn Adrian. Ta nhận ra chữ của em. Năm nhất, chữ em to hơn bây giờ.
— Vâng, thưa thầy, Adrian nói.
— Bản viết tháng Hai cũng ghi tên em ở chỗ ấy, thầy Holt nói. Thầy Mott cho ta xem. Bản viết đúng. Nên ta không hỏi thêm ai cả. Thầy Holt đóng sổ. Ta nói với em điều này không phải để em làm gì. Chỉ để em biết có người đã đọc trang bảy. Thầy Holt ngừng. Nếu em muốn nói về chuyện ấy, phòng ta mở chiều thứ Ba. Nếu em không muốn, thì thôi. Cả hai đều được.
Adrian nhìn thầy Holt. Thầy Holt đã đi xuống tận phòng ma dược, buổi tối, để đọc một dòng chữ của một học viên năm nhất ba năm trước.
— Cảm ơn thầy, Adrian nói. Em chưa muốn.
— Chưa, thầy Holt nói. Ừ. Thầy Holt gật đầu, như ghi nhận một số đo. Chưa là một câu trả lời.
Thầy Holt đi xuống cầu thang. Adrian đứng ở hành lang Tháp Bắc một lúc, nhìn ra ô cửa sổ hẹp, nơi rừng Ashgrove bắt đầu có màu xanh rất nhạt ở ngọn những cây phong sớm.
Rồi Adrian nhận ra rằng mình đã nhầm một chỗ. Đã nghĩ, ở phòng sinh hoạt, rằng không ai nghe thấy cái khác nhau giữa bản nói và bản viết, trừ Thomas và Eleanor. Có ít nhất bốn người. Thomas. Eleanor. Thầy Holt. Và có lẽ thầy Mott, người đã không hỏi gì.
Tối thứ Sáu, Adrian không vào biển tối. Mở sổ đền, ở trang hôm qua, và viết thêm một dòng bên dưới, bằng bút chì, nhỏ hơn:
"16/2. Thầy Holt đã đọc trang bảy. Không hỏi ai. Cửa mở chiều thứ Ba. Mình nói: chưa. Thầy nói: chưa là một câu trả lời. Người nghe thấy: ít nhất bốn. Không phải chỉ mình."
Rồi gấp sổ. Ở giường bên kia, Thomas đã ngủ, chiếc kính gấp gọn trên sổ bìa đen, như mọi tối. Adrian nằm nghe tiếng gió tháng Hai thổi qua hàng thông sau Khu Thông, và nghĩ đến bà Lisgar ở phố Chợ Cá, một tuần nữa sẽ mở một lá thư có câu "Ý đo cái rẻ nhất thay vì cái nhanh nhất là của bạn Adrian". Ở Mirebrook, ít nhất, sẽ có một người đọc bản viết.