Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 155. Chuong 155
Chương 155 — Trang năm 1797
Cô Rosamund mang sổ truyền thừa lên thư phòng phía bắc lúc bảy giờ sáng thứ Tư 12/8.
Không phải mời xuống thư khố. Adrian hiểu ngay khi bước vào phòng và thấy cuốn sổ bìa da nâu sẫm nằm trên bàn lớn, trên một tấm dạ xanh, cạnh một chiếc đèn bàn chao đồng. Hai năm trước, ở phòng ngoài thư khố tầng hầm, cô Rosamund đã cho bốn người khách xem trang năm 1724 và đóng sổ trước trang năm 1898. Cửa sắt phía sau ghi "Thư khố trong. Theo quyền." Người ngoài nhà không vào.
Hôm nay sổ đã được mang ra khỏi cửa sắt. Lên hai tầng cầu thang đá. Đặt trên bàn một căn phòng có cửa sổ.
— Ta mang lên, cô Rosamund nói, khi thấy Adrian nhìn cuốn sổ, vì ta không muốn người đo đọc trang này trong một căn phòng không có cửa sổ. Cô Rosamund ngồi xuống sau bàn. Không phải vì luật. Vì ta.
Evelyn đã ở đó, đứng ở góc bàn như hôm thứ Hai. Thomas đến sau Adrian một phút, tóc còn ướt, áo cài đúng khuy.
Cô Rosamund đặt tay lên bìa sổ.
— Một trang, cô Rosamund nói. Một năm. Người đo đọc. Không chép. Không hỏi trong khi đọc. Khi đọc xong thì hỏi.
Rồi mở.
*
Cô Rosamund không cần tìm. Sổ tự mở đến trang ấy, như những cuốn sách đã được mở đến cùng một trang quá nhiều lần. Giấy dày, ngả vàng, mép trang hơi sờn hơn những trang bên cạnh. Mực nâu. Chữ nghiêng, nhỏ, đều, nét sổ dài, kiểu chữ của một người được dạy viết bằng bút lông ngỗng. Không giống chữ cô Rosamund trên tờ danh sách câu hỏi. Nhưng Adrian nhìn lâu thì thấy cùng một bàn tay, trẻ hơn một trăm ba mươi chín năm.
Adrian đọc.
"1797.
Tôi, Rosamund Ashbourne, mười chín tuổi, con gái Richard Ashbourne, người giữ cầu, ghi trang này thay cha tôi, vì cha tôi không viết được.
Mùa xuân năm nay con suối ở Harrowdene bắt đầu chảy ngược. Cha tôi nói ông nội cha tôi đã kể điều ấy về năm 1658, và rằng đó là dấu. Cha tôi đặt người canh ở Bậc Hai từ tháng Năm. Đá canh thứ bảy lạnh từ tháng Sáu. Vũng nước ở chỗ suối quay đầu xoay mười hai phút một vòng vào đầu tháng Tám. Đến ngày mười ba thì xoay bảy phút. Cha tôi nói đêm ấy.
Đêm mười ba tháng Tám, cha tôi, tôi, ông Harwood người coi ngựa, và hai người chăn cừu xuống thung lũng. Tôi cầm đèn. Cha tôi đứng ở mố cầu, đọc lời dừng như sổ đã chép năm 1724. Lúc gần nửa đêm, sương dâng. Lúc hai giờ, không khí trên miệng hẻm vỡ như băng trên hồ. Tuyết rơi lên trời. Cầu sáng.
Có một con vật bước qua. Tôi không biết gọi là gì. Như một con hươu, nhưng thân làm bằng ánh sáng phản chiếu, như nước, như gương. Sừng như những nhánh sương giá. Nó bước lên nửa cầu bên kia, nửa cầu mà ban ngày không có, và nó kêu. Tiếng kêu như kính vỡ.
Người Gác đứng dậy từ mố cầu. Tôi chưa bao giờ biết có Người Gác. Cha tôi biết. Cha tôi đọc lời dừng lần nữa. Người Gác không dừng. Người Gác đánh con vật, rồi đánh cha tôi. Cha tôi ngã. Ông Harwood bắn. Đạn sắt. Con vật ngã trên cầu. Người Gác quỳ xuống và không đứng dậy nữa.
Con vật chết trên cầu. Thân nó tan ra thành sương giá, phủ lên mặt cầu, lên lan can, lên mố, lên cả người cha tôi đang nằm. Rồi không khí trên miệng hẻm khép lại. Lúc ấy là ba giờ mười một.
Sáng ra, bãi Lammas ở đầu tây không còn. Không phải bị phá. Không còn. Chỗ bãi cỏ là đá trơn. Bốn mươi con cừu của Thornwick đang thả ở đó không còn. Jacob Wray, người chăn cừu canh bãi đêm ấy, được tìm thấy đứng giữa đá trơn, mắt mở, ngủ. Ngủ ba ngày. Tỉnh dậy, kể về tuyết, và một ngọn đèn trên một tháp xa.
Cha tôi gãy hai xương sườn và vai trái. Cha tôi sống. Cha tôi không đi lại được như trước. Cha tôi không xuống thung lũng nữa.
Đến tháng Chín, con suối chảy về đông như cũ.
Đến tháng Mười Hai, trên ô cửa hành lang tầng hai cánh bắc, sương giá vẽ thành một cây sồi. Mỗi đêm lạnh. Cha tôi nhìn và nói: nó nhớ.
Tôi ghi trang này vì cha tôi bảo tôi ghi. Cha tôi bảo: ghi cả chỗ ta sai. Tôi không biết cha tôi sai ở đâu. Lời dừng là lời trong sổ. Ông Harwood bắn vì Người Gác đánh cha tôi. Tôi không biết ai sai.
Tôi ghi rằng tôi không biết.
R. A."
*
Adrian đọc hai lần. Không chép. Không hỏi.
Đến lần thứ hai thì Adrian thấy một điều mà lần thứ nhất không thấy: ở cuối trang, dưới chữ ký "R. A.", có một dòng khác. Mực khác, đen hơn. Chữ khác: vẫn cùng bàn tay, nhưng nhỏ hơn, vững hơn, chữ của một người đã già. Không có năm.
"Một trăm ba mươi chín năm từ 1658 đến 1797. Nếu đúng thì lần sau là 1936. Ta sẽ một trăm năm mươi tám tuổi. Ta sẽ không biết nhiều hơn bây giờ."
Adrian ngẩng lên.
Cô Rosamund đang nhìn Adrian. Không nhìn sổ. Kính gọng vàng đã tháo ra, cầm trong tay, và không có kính thì mắt cô Rosamund trông khác: xám nhạt, mỏi, như mắt người đã thức nhiều đêm.
— Người đo đọc xong, cô Rosamund nói.
— Vâng ạ.
— Hỏi.
Adrian không hỏi ngay. Adrian nhìn Thomas. Thomas mặt tái, hai tay nắm chặt trên đầu gối. Nhìn Evelyn. Evelyn không nhìn ai. Evelyn đang nhìn chữ "mười chín tuổi" ở dòng đầu trang, và Adrian biết, vì Evelyn đã nói ở bậc thềm thư viện năm ngoái, rằng Evelyn vừa tròn mười tám tháng Ba.
— Cô có biết vì sao lời dừng không có tác dụng không ạ, Adrian hỏi.
— Không, cô Rosamund nói. Ta đã nghĩ một trăm ba mươi chín năm. Ta không biết. Cha ta đọc đúng như sổ chép. Ta đã nghe. Ta đã đọc lại sổ một nghìn lần.
— Sổ chép từ đâu ạ?
— Henry Ashbourne chép năm 1724, cô Rosamund nói. Từ một cuộn da cũ hơn, của người giữ trước. Cuộn da không còn. Mục nát năm 1760, trong trận lụt tầng hầm. Chỉ còn bản chép của Henry.
Adrian ghi điều ấy vào trí nhớ. Không ghi vào sổ. Không chép, cô Rosamund đã nói.
— Câu thứ hai, Adrian nói. Con suối. Câu hỏi thứ nhất trong danh sách cô gửi. Năm 1797 con suối chảy ngược từ mùa xuân. Tháng Chín thì chảy về đông như cũ. Ông Ancel đo từ 1798 đến 1806, vẽ chảy về đông. Ông Ancel không sai. Adrian dừng. Năm nay con suối bắt đầu chảy ngược từ khi nào ạ?
Cô Rosamund đặt kính trở lại lên sống mũi.
— Ta có một cuốn sổ riêng, cô Rosamund nói. Từ năm 1798. Mỗi năm một dòng về con suối. Đến năm 1921, dòng của ta ghi: chậm ở đoạn giữa. Năm 1929: đứng yên ở đoạn giữa vào tháng Tám. Năm 1933: chảy ngược một đoạn ngắn, tháng Tám, ba ngày. Năm 1935: chảy ngược từ tháng Bảy. Năm nay: từ tháng Ba.
— Nó kéo, Adrian nói. Rất khẽ. Càng gần thì càng kéo.
Cô Rosamund nhìn Adrian. Lâu.
— Người đo dùng chữ đúng, cô Rosamund nói.
*
Thomas hỏi câu cuối cùng. Thomas đã ngồi im suốt mười phút, và khi Thomas mở miệng, giọng Thomas nhỏ hơn Adrian từng nghe.
— Thưa cô. Người Gác là gì ạ?
Cô Rosamund im lặng một lúc.
— Ta không biết, cô Rosamund nói. Đá. Cao gấp rưỡi người. Có mặt nhưng không có mắt. Có phù văn chạy trên thân, sáng rồi tắt, sáng rồi tắt. Khi đánh thì như một bức tường đổ. Cô Rosamund dừng. Cha ta nói Người Gác được đặt ở đó để đẩy lùi những gì bước qua. Cha ta nói lời dừng là để bảo Người Gác rằng việc đã xong. Cô Rosamund nhìn ra cửa sổ, về phía bắc. Năm ấy, Người Gác không biết việc đã xong. Nên Người Gác đánh tất cả.
— Con rối mất lệnh, Thomas nói. Rồi đỏ mặt, như thể nói ra một điều không nên nói. Xin lỗi cô. Năm năm có học. Thầy Mott dạy, trong học phần an toàn công trình. Con rối đá thời Cổ tháp được đặt lệnh bằng phù văn. Lệnh có điều kiện bắt đầu và điều kiện dừng. Nếu điều kiện dừng bị mất, hoặc bị đọc sai, thì con rối chỉ còn điều kiện bắt đầu. Thomas dừng. Thầy Mott nói đó là thứ nguy hiểm nhất trong mọi công trình cũ. Không phải vì con rối mạnh. Vì con rối không biết khi nào thôi.
Cô Rosamund nhìn Thomas với một vẻ mà Adrian chưa thấy trên mặt cô Rosamund: không phải ngạc nhiên. Như người nghe một cái tên cho một thứ mình đã biết hình dạng từ lâu mà không biết gọi.
— Con rối mất lệnh, cô Rosamund nói lại, chậm. Ta sẽ ghi chữ ấy.
Rồi đóng sổ.
*
Buổi chiều, cô Rosamund cho phép ba người xuống thung lũng lần nữa. Chỉ đến vũng nước xoay. Không đến cầu. Garrick đi cùng.
Thomas đo lại độ dốc ở ba điểm mới. Evelyn dựng mia. Adrian đo chu kỳ vũng nước, bằng chiếc lông chim trắng, nay đã trôi ra mép vũng, và bằng một mảnh vỏ cây mà Evelyn thả vào.
Mười một phút bốn mươi giây.
Adrian đo lại. Mười một phút bốn mươi hai giây. Đo lần ba. Mười một phút ba mươi tám giây.
— Ngắn đi hai mươi giây từ hôm qua, Adrian nói.
Không ai nói gì. Garrick, đứng ở tảng đá bờ bắc, chuyển khẩu súng săn sang vai kia.
Adrian nhìn đồng hồ, nhìn vũng nước, và tính trong đầu. Không phải tính được. Một ngày giảm hai mươi giây thì đến mười ba tháng Tám còn mười một phút hai mươi. Không phải bảy. Nhưng trang năm 1797 ghi đầu tháng Tám mười hai phút, ngày mười ba bảy phút. Không giảm đều. Giảm nhanh dần. Như một quả bóng lăn xuống dốc.
Adrian ghi: "12/8. 15:20. Chu kỳ 11'40" (3 lần). Hôm qua 12'00". Không suy."
Và ở cột "Chưa đo": "Chu kỳ giảm theo luật gì. Cần đo nhiều lần trong một ngày."
Trên đường về, ở lưng chừng sườn nam, Garrick đi chậm lại cho đến khi đi ngang hàng Adrian. Thomas và Evelyn đi trước, cách hai mươi bước, Thomas đang giải thích cho Evelyn về độ dốc một phần sáu mươi bằng hai bàn tay.
— Cậu Vale hỏi tôi mang đạn gì, Garrick nói. Không phải câu hỏi.
Adrian không nhớ đã hỏi thành tiếng. Rồi nhớ: cột "Chưa đo" trong sổ bìa vải nâu. Cô Rosamund đã đọc sổ tối qua. Cô Rosamund đã nói với Garrick.
— Vâng, Adrian nói.
— Đạn sắt, Garrick nói. Sắt rèn, không phải chì. Mười hai viên. Garrick vỗ vào túi da bên hông. Ông Harwood trong trang sổ là ông cố của ông nội tôi. Nhà tôi coi ngựa cho Thornwick từ trước năm ấy. Từ năm ấy thì nhà tôi giữ một khẩu súng và mười hai viên sắt. Mỗi đời một người. Đời này là tôi.
Adrian đi thêm mấy bước.
— Garrick có muốn bắn không? Adrian hỏi.
Garrick không trả lời ngay. Garrick nhìn về phía đông, về phía hẻm đã khuất sau vai đồi.
— Ông cố của ông nội tôi bắn vì Người Gác đánh Lord Richard, Garrick nói. Cả đời ông ấy không biết mình bắn đúng hay sai. Nhà tôi kể lại thế. Garrick dừng. Tôi không muốn bắn. Tôi mang vì nếu đến lúc cần mà không có thì còn tệ hơn.
— Mang thì vẫn hơn, Adrian nói.
Garrick nhìn Adrian một lúc, như nhìn một người vừa nói đúng một câu mà người ấy không nên biết.
— Cậu Vale cũng mang gì đó, Garrick nói. Tôi không hỏi. Garrick bước dài hơn, lên trước, trở lại vị trí đầu đoàn. Nói câu ấy từ phía trước, không quay lại: Nhưng nếu mang thì nên có người biết.
Adrian đứng lại giữa lối mòn cừu. Gió trên sống đồi thổi qua. Rồi đi tiếp, đếm bước, và đến bước thứ ba trăm thì nhận ra mình đã đếm sai từ bước thứ một trăm.
*
Thư cho Margaret viết lúc sáu giờ chiều, ở bàn viết dưới cửa sổ phòng tầng ba, như đã hứa: ngày thứ ba.
"Thornwick, thứ Tư 12/8/36.
Bà,
Ngày thứ ba. Bà nói đúng: ngày thứ ba người ta mới biết mình ở đâu.
Cháu ở một nơi có một con suối chảy lên dốc. Cháu đã đo. Thomas đã đo. Một phần sáu mươi. Cháu biết bà sẽ hỏi cháu có chắc không. Cháu chắc. Cháu chỉ không biết vì sao.
Ở đây mọi người tốt với cháu. Lady Rosamund nghiêm, nhưng nghiêm như bà khi sửa giá đinh: vì muốn việc làm cho mười năm. Bá tước nghe Thomas nói về máy đo mười hai phút không ngắt lời. Nữ bá tước nhớ cháu không ăn củ cải đường.
Cháu mặc áo len xám bà đan. Tay ngắn. Cháu kéo xuống. Thung lũng sáng sớm lạnh như bà nói.
Cháu chưa xong ở đây. Cháu sẽ về thứ Bảy như đã nói. Nếu có gì khác thì cháu viết.
Cháu không kể hết với bà. Bà biết.
Cháu."
Rồi lá thư thứ hai, cho Nell, như đã hứa ở ga.
"Nell,
Con suối chảy về tây. Lên dốc. Anh đã thả một chiếc thuyền giấy. Thuyền đi hai mươi thước trong mười một giây, lên dốc.
Ở giữa thung lũng, con suối gặp một chỗ nước xoay tròn, rồi sau đó chảy về đông như suối bình thường.
Anh chưa biết vì sao. Khi biết, anh kể Nell trước.
Viên sỏi trắng của Joe anh đặt ở một chỗ quan trọng. Bảo Joe là anh dùng rồi.
Anh."
Adrian đọc lại lá thư cho Nell. Đọc dòng "Khi biết, anh kể Nell trước." Rồi nghĩ đến một hộp gỗ lê trong túi áo khoác, và đến một người mà Adrian đã hứa sẽ nói trong ngày, và đến những điều mà Adrian sẵn lòng hứa với một đứa trẻ tám tuổi nhưng chưa nói được với người đứng cạnh mình ở mố cầu.
Adrian không sửa lá thư. Gấp lại. Dán phong bì. Đưa ông Pratt lúc bảy giờ để kịp chuyến thư thứ Năm.
*
Mười giờ tối, Evelyn gõ cửa phòng Adrian. Hai tiếng, nhẹ. Rồi nói qua cánh cửa, không đợi mở:
— Đá canh. Nếu cậu chưa ngủ.
Adrian đã chưa ngủ.
Công viên sồi phía bắc dưới trăng mười bốn. Gần tròn. Sáng đủ để không cần đèn. Bảy tảng đá canh đứng thành hàng cong, bóng đổ ngắn và đen trên cỏ bạc. Evelyn đi trước, không mang đèn, áo khoác vải sáp khoác ngoài váy ngủ dài và một chiếc khăn len quàng cổ, ủng đi đồng không buộc dây.
Tảng thứ bảy trắng dưới trăng. Không chỉ mờ như tối thứ Hai. Trắng. Sương giá dày lên, thành những sợi lông nhỏ dựng đứng trên mặt đá, như rêu bằng băng.
Evelyn không đặt tay lên. Evelyn đứng trước tảng đá, hai tay nhét trong túi áo khoác.
— Một trăm ba mươi chín năm, Evelyn nói. Cô Rosamund đã đợi một trăm ba mươi chín năm. Và cô Rosamund viết: ta sẽ không biết nhiều hơn bây giờ. Evelyn dừng. Adrian. Tớ là người giữ. Từ hôm qua. Tớ đã đọc trang ấy và tớ không biết tớ giữ cái gì. Một cây cầu. Một vết sẹo. Một con rối không biết khi nào thôi. Một con vật mà nhà tớ đã bắn chết. Evelyn quay lại nhìn Adrian, và dưới trăng mắt xanh trông gần như xám. Người giữ mà không biết mình giữ cái gì. Người ta gọi thế là gì?
Adrian nghĩ. Câu trả lời thật.
— Người ta gọi là người giữ, Adrian nói. Cô Rosamund cũng không biết. Cha cô Rosamund cũng không biết. Henry Ashbourne có lẽ cũng không biết. Adrian dừng. Có thể giữ trước, rồi biết sau.
— Cậu nói thế vì cậu tốt bụng.
— Tớ nói thế vì tớ đọc trang ấy, Adrian nói. Cô Rosamund viết: tôi ghi rằng tôi không biết. Năm mười chín tuổi. Adrian nhìn tảng đá. Đó là dòng đúng nhất trong trang.
Evelyn im lặng rất lâu. Gió đêm thổi qua công viên, làm lá sồi xào xạc. Ở xa, trong nhà, một chiếc đồng hồ điểm mười giờ mười lăm.
— Tớ sợ ngày mai, Evelyn nói. Rất khẽ. Tớ sợ chu kỳ còn giảm. Tớ sợ cô Rosamund sẽ đi xuống. Cô Rosamund một trăm năm mươi tám tuổi, Adrian. Cô Rosamund vẫn đi được ba dặm, nhưng không đi được như cha cô Rosamund năm ấy. Evelyn hít vào. Và tớ sợ tớ sẽ đứng ở đó cầm đèn như cô Rosamund năm mười chín tuổi, và nhìn một thứ mình không hiểu đánh người mình thương.
Adrian không nói gì ngay. Hộp gỗ lê nằm trong túi áo khoác trong, nặng như một viên đá.
Đây là lúc. Adrian biết. Một câu. Tớ có mang một thứ, phòng khi có sương. Chỉ một câu. Rồi sẽ có câu hỏi thứ hai, thứ ba, về lá ngưu chỉ thảo, về trình tự, về nơi học, và Adrian sẽ phải nói "nơi chưa kể được", và Evelyn sẽ nhìn Adrian như nhìn một người đang giữ một ngăn kéo khóa.
Adrian không nói câu ấy.
Adrian nói một câu khác, cũng thật:
— Nếu cậu cầm đèn, tớ sẽ đứng cạnh cậu. Không phải sau. Cạnh.
Evelyn nhìn Adrian. Lâu. Rồi rút một tay ra khỏi túi áo, và đặt lên mặt tảng đá thứ bảy, lên lớp sương giá dựng đứng, ấn xuống. Sương giá vỡ dưới lòng bàn tay, khẽ, như tiếng giấy bóng kính.
— Tớ ghi nhận, Evelyn nói. Đó là một số đo.
Rồi rút tay về, nhìn lòng bàn tay ướt dưới trăng, và cười, rất nhỏ, lần đầu tiên từ sáng.
Hai người đi về. Không nói gì. Ở bậc thềm sau, Evelyn dừng lại, quay lại, như định nói thêm gì, rồi không nói, chỉ gật đầu, và đi vào.
Adrian đứng một mình ở bậc thềm thêm một lúc, nhìn về phía bắc, về phía bảy tảng đá canh, về phía Bậc Hai mờ trong trăng.
Rồi lấy sổ bìa xám ra, mở đến cột "Chưa biết", dòng mười sáu: "TT-3: chưa kể. Lý do kể: hai. Lý do không kể: hai. Một trong hai lý do không kể là sợ."
Bên dưới, viết thêm, bằng bút chì, dưới ánh trăng:
"12/8. Lý do kể: ba."
Không gạch gì. Đóng sổ. Đi vào.
Cô Rosamund mang sổ truyền thừa lên thư phòng phía bắc lúc bảy giờ sáng thứ Tư 12/8.
Không phải mời xuống thư khố. Adrian hiểu ngay khi bước vào phòng và thấy cuốn sổ bìa da nâu sẫm nằm trên bàn lớn, trên một tấm dạ xanh, cạnh một chiếc đèn bàn chao đồng. Hai năm trước, ở phòng ngoài thư khố tầng hầm, cô Rosamund đã cho bốn người khách xem trang năm 1724 và đóng sổ trước trang năm 1898. Cửa sắt phía sau ghi "Thư khố trong. Theo quyền." Người ngoài nhà không vào.
Hôm nay sổ đã được mang ra khỏi cửa sắt. Lên hai tầng cầu thang đá. Đặt trên bàn một căn phòng có cửa sổ.
— Ta mang lên, cô Rosamund nói, khi thấy Adrian nhìn cuốn sổ, vì ta không muốn người đo đọc trang này trong một căn phòng không có cửa sổ. Cô Rosamund ngồi xuống sau bàn. Không phải vì luật. Vì ta.
Evelyn đã ở đó, đứng ở góc bàn như hôm thứ Hai. Thomas đến sau Adrian một phút, tóc còn ướt, áo cài đúng khuy.
Cô Rosamund đặt tay lên bìa sổ.
— Một trang, cô Rosamund nói. Một năm. Người đo đọc. Không chép. Không hỏi trong khi đọc. Khi đọc xong thì hỏi.
Rồi mở.
*
Cô Rosamund không cần tìm. Sổ tự mở đến trang ấy, như những cuốn sách đã được mở đến cùng một trang quá nhiều lần. Giấy dày, ngả vàng, mép trang hơi sờn hơn những trang bên cạnh. Mực nâu. Chữ nghiêng, nhỏ, đều, nét sổ dài, kiểu chữ của một người được dạy viết bằng bút lông ngỗng. Không giống chữ cô Rosamund trên tờ danh sách câu hỏi. Nhưng Adrian nhìn lâu thì thấy cùng một bàn tay, trẻ hơn một trăm ba mươi chín năm.
Adrian đọc.
"1797.
Tôi, Rosamund Ashbourne, mười chín tuổi, con gái Richard Ashbourne, người giữ cầu, ghi trang này thay cha tôi, vì cha tôi không viết được.
Mùa xuân năm nay con suối ở Harrowdene bắt đầu chảy ngược. Cha tôi nói ông nội cha tôi đã kể điều ấy về năm 1658, và rằng đó là dấu. Cha tôi đặt người canh ở Bậc Hai từ tháng Năm. Đá canh thứ bảy lạnh từ tháng Sáu. Vũng nước ở chỗ suối quay đầu xoay mười hai phút một vòng vào đầu tháng Tám. Đến ngày mười ba thì xoay bảy phút. Cha tôi nói đêm ấy.
Đêm mười ba tháng Tám, cha tôi, tôi, ông Harwood người coi ngựa, và hai người chăn cừu xuống thung lũng. Tôi cầm đèn. Cha tôi đứng ở mố cầu, đọc lời dừng như sổ đã chép năm 1724. Lúc gần nửa đêm, sương dâng. Lúc hai giờ, không khí trên miệng hẻm vỡ như băng trên hồ. Tuyết rơi lên trời. Cầu sáng.
Có một con vật bước qua. Tôi không biết gọi là gì. Như một con hươu, nhưng thân làm bằng ánh sáng phản chiếu, như nước, như gương. Sừng như những nhánh sương giá. Nó bước lên nửa cầu bên kia, nửa cầu mà ban ngày không có, và nó kêu. Tiếng kêu như kính vỡ.
Người Gác đứng dậy từ mố cầu. Tôi chưa bao giờ biết có Người Gác. Cha tôi biết. Cha tôi đọc lời dừng lần nữa. Người Gác không dừng. Người Gác đánh con vật, rồi đánh cha tôi. Cha tôi ngã. Ông Harwood bắn. Đạn sắt. Con vật ngã trên cầu. Người Gác quỳ xuống và không đứng dậy nữa.
Con vật chết trên cầu. Thân nó tan ra thành sương giá, phủ lên mặt cầu, lên lan can, lên mố, lên cả người cha tôi đang nằm. Rồi không khí trên miệng hẻm khép lại. Lúc ấy là ba giờ mười một.
Sáng ra, bãi Lammas ở đầu tây không còn. Không phải bị phá. Không còn. Chỗ bãi cỏ là đá trơn. Bốn mươi con cừu của Thornwick đang thả ở đó không còn. Jacob Wray, người chăn cừu canh bãi đêm ấy, được tìm thấy đứng giữa đá trơn, mắt mở, ngủ. Ngủ ba ngày. Tỉnh dậy, kể về tuyết, và một ngọn đèn trên một tháp xa.
Cha tôi gãy hai xương sườn và vai trái. Cha tôi sống. Cha tôi không đi lại được như trước. Cha tôi không xuống thung lũng nữa.
Đến tháng Chín, con suối chảy về đông như cũ.
Đến tháng Mười Hai, trên ô cửa hành lang tầng hai cánh bắc, sương giá vẽ thành một cây sồi. Mỗi đêm lạnh. Cha tôi nhìn và nói: nó nhớ.
Tôi ghi trang này vì cha tôi bảo tôi ghi. Cha tôi bảo: ghi cả chỗ ta sai. Tôi không biết cha tôi sai ở đâu. Lời dừng là lời trong sổ. Ông Harwood bắn vì Người Gác đánh cha tôi. Tôi không biết ai sai.
Tôi ghi rằng tôi không biết.
R. A."
*
Adrian đọc hai lần. Không chép. Không hỏi.
Đến lần thứ hai thì Adrian thấy một điều mà lần thứ nhất không thấy: ở cuối trang, dưới chữ ký "R. A.", có một dòng khác. Mực khác, đen hơn. Chữ khác: vẫn cùng bàn tay, nhưng nhỏ hơn, vững hơn, chữ của một người đã già. Không có năm.
"Một trăm ba mươi chín năm từ 1658 đến 1797. Nếu đúng thì lần sau là 1936. Ta sẽ một trăm năm mươi tám tuổi. Ta sẽ không biết nhiều hơn bây giờ."
Adrian ngẩng lên.
Cô Rosamund đang nhìn Adrian. Không nhìn sổ. Kính gọng vàng đã tháo ra, cầm trong tay, và không có kính thì mắt cô Rosamund trông khác: xám nhạt, mỏi, như mắt người đã thức nhiều đêm.
— Người đo đọc xong, cô Rosamund nói.
— Vâng ạ.
— Hỏi.
Adrian không hỏi ngay. Adrian nhìn Thomas. Thomas mặt tái, hai tay nắm chặt trên đầu gối. Nhìn Evelyn. Evelyn không nhìn ai. Evelyn đang nhìn chữ "mười chín tuổi" ở dòng đầu trang, và Adrian biết, vì Evelyn đã nói ở bậc thềm thư viện năm ngoái, rằng Evelyn vừa tròn mười tám tháng Ba.
— Cô có biết vì sao lời dừng không có tác dụng không ạ, Adrian hỏi.
— Không, cô Rosamund nói. Ta đã nghĩ một trăm ba mươi chín năm. Ta không biết. Cha ta đọc đúng như sổ chép. Ta đã nghe. Ta đã đọc lại sổ một nghìn lần.
— Sổ chép từ đâu ạ?
— Henry Ashbourne chép năm 1724, cô Rosamund nói. Từ một cuộn da cũ hơn, của người giữ trước. Cuộn da không còn. Mục nát năm 1760, trong trận lụt tầng hầm. Chỉ còn bản chép của Henry.
Adrian ghi điều ấy vào trí nhớ. Không ghi vào sổ. Không chép, cô Rosamund đã nói.
— Câu thứ hai, Adrian nói. Con suối. Câu hỏi thứ nhất trong danh sách cô gửi. Năm 1797 con suối chảy ngược từ mùa xuân. Tháng Chín thì chảy về đông như cũ. Ông Ancel đo từ 1798 đến 1806, vẽ chảy về đông. Ông Ancel không sai. Adrian dừng. Năm nay con suối bắt đầu chảy ngược từ khi nào ạ?
Cô Rosamund đặt kính trở lại lên sống mũi.
— Ta có một cuốn sổ riêng, cô Rosamund nói. Từ năm 1798. Mỗi năm một dòng về con suối. Đến năm 1921, dòng của ta ghi: chậm ở đoạn giữa. Năm 1929: đứng yên ở đoạn giữa vào tháng Tám. Năm 1933: chảy ngược một đoạn ngắn, tháng Tám, ba ngày. Năm 1935: chảy ngược từ tháng Bảy. Năm nay: từ tháng Ba.
— Nó kéo, Adrian nói. Rất khẽ. Càng gần thì càng kéo.
Cô Rosamund nhìn Adrian. Lâu.
— Người đo dùng chữ đúng, cô Rosamund nói.
*
Thomas hỏi câu cuối cùng. Thomas đã ngồi im suốt mười phút, và khi Thomas mở miệng, giọng Thomas nhỏ hơn Adrian từng nghe.
— Thưa cô. Người Gác là gì ạ?
Cô Rosamund im lặng một lúc.
— Ta không biết, cô Rosamund nói. Đá. Cao gấp rưỡi người. Có mặt nhưng không có mắt. Có phù văn chạy trên thân, sáng rồi tắt, sáng rồi tắt. Khi đánh thì như một bức tường đổ. Cô Rosamund dừng. Cha ta nói Người Gác được đặt ở đó để đẩy lùi những gì bước qua. Cha ta nói lời dừng là để bảo Người Gác rằng việc đã xong. Cô Rosamund nhìn ra cửa sổ, về phía bắc. Năm ấy, Người Gác không biết việc đã xong. Nên Người Gác đánh tất cả.
— Con rối mất lệnh, Thomas nói. Rồi đỏ mặt, như thể nói ra một điều không nên nói. Xin lỗi cô. Năm năm có học. Thầy Mott dạy, trong học phần an toàn công trình. Con rối đá thời Cổ tháp được đặt lệnh bằng phù văn. Lệnh có điều kiện bắt đầu và điều kiện dừng. Nếu điều kiện dừng bị mất, hoặc bị đọc sai, thì con rối chỉ còn điều kiện bắt đầu. Thomas dừng. Thầy Mott nói đó là thứ nguy hiểm nhất trong mọi công trình cũ. Không phải vì con rối mạnh. Vì con rối không biết khi nào thôi.
Cô Rosamund nhìn Thomas với một vẻ mà Adrian chưa thấy trên mặt cô Rosamund: không phải ngạc nhiên. Như người nghe một cái tên cho một thứ mình đã biết hình dạng từ lâu mà không biết gọi.
— Con rối mất lệnh, cô Rosamund nói lại, chậm. Ta sẽ ghi chữ ấy.
Rồi đóng sổ.
*
Buổi chiều, cô Rosamund cho phép ba người xuống thung lũng lần nữa. Chỉ đến vũng nước xoay. Không đến cầu. Garrick đi cùng.
Thomas đo lại độ dốc ở ba điểm mới. Evelyn dựng mia. Adrian đo chu kỳ vũng nước, bằng chiếc lông chim trắng, nay đã trôi ra mép vũng, và bằng một mảnh vỏ cây mà Evelyn thả vào.
Mười một phút bốn mươi giây.
Adrian đo lại. Mười một phút bốn mươi hai giây. Đo lần ba. Mười một phút ba mươi tám giây.
— Ngắn đi hai mươi giây từ hôm qua, Adrian nói.
Không ai nói gì. Garrick, đứng ở tảng đá bờ bắc, chuyển khẩu súng săn sang vai kia.
Adrian nhìn đồng hồ, nhìn vũng nước, và tính trong đầu. Không phải tính được. Một ngày giảm hai mươi giây thì đến mười ba tháng Tám còn mười một phút hai mươi. Không phải bảy. Nhưng trang năm 1797 ghi đầu tháng Tám mười hai phút, ngày mười ba bảy phút. Không giảm đều. Giảm nhanh dần. Như một quả bóng lăn xuống dốc.
Adrian ghi: "12/8. 15:20. Chu kỳ 11'40" (3 lần). Hôm qua 12'00". Không suy."
Và ở cột "Chưa đo": "Chu kỳ giảm theo luật gì. Cần đo nhiều lần trong một ngày."
Trên đường về, ở lưng chừng sườn nam, Garrick đi chậm lại cho đến khi đi ngang hàng Adrian. Thomas và Evelyn đi trước, cách hai mươi bước, Thomas đang giải thích cho Evelyn về độ dốc một phần sáu mươi bằng hai bàn tay.
— Cậu Vale hỏi tôi mang đạn gì, Garrick nói. Không phải câu hỏi.
Adrian không nhớ đã hỏi thành tiếng. Rồi nhớ: cột "Chưa đo" trong sổ bìa vải nâu. Cô Rosamund đã đọc sổ tối qua. Cô Rosamund đã nói với Garrick.
— Vâng, Adrian nói.
— Đạn sắt, Garrick nói. Sắt rèn, không phải chì. Mười hai viên. Garrick vỗ vào túi da bên hông. Ông Harwood trong trang sổ là ông cố của ông nội tôi. Nhà tôi coi ngựa cho Thornwick từ trước năm ấy. Từ năm ấy thì nhà tôi giữ một khẩu súng và mười hai viên sắt. Mỗi đời một người. Đời này là tôi.
Adrian đi thêm mấy bước.
— Garrick có muốn bắn không? Adrian hỏi.
Garrick không trả lời ngay. Garrick nhìn về phía đông, về phía hẻm đã khuất sau vai đồi.
— Ông cố của ông nội tôi bắn vì Người Gác đánh Lord Richard, Garrick nói. Cả đời ông ấy không biết mình bắn đúng hay sai. Nhà tôi kể lại thế. Garrick dừng. Tôi không muốn bắn. Tôi mang vì nếu đến lúc cần mà không có thì còn tệ hơn.
— Mang thì vẫn hơn, Adrian nói.
Garrick nhìn Adrian một lúc, như nhìn một người vừa nói đúng một câu mà người ấy không nên biết.
— Cậu Vale cũng mang gì đó, Garrick nói. Tôi không hỏi. Garrick bước dài hơn, lên trước, trở lại vị trí đầu đoàn. Nói câu ấy từ phía trước, không quay lại: Nhưng nếu mang thì nên có người biết.
Adrian đứng lại giữa lối mòn cừu. Gió trên sống đồi thổi qua. Rồi đi tiếp, đếm bước, và đến bước thứ ba trăm thì nhận ra mình đã đếm sai từ bước thứ một trăm.
*
Thư cho Margaret viết lúc sáu giờ chiều, ở bàn viết dưới cửa sổ phòng tầng ba, như đã hứa: ngày thứ ba.
"Thornwick, thứ Tư 12/8/36.
Bà,
Ngày thứ ba. Bà nói đúng: ngày thứ ba người ta mới biết mình ở đâu.
Cháu ở một nơi có một con suối chảy lên dốc. Cháu đã đo. Thomas đã đo. Một phần sáu mươi. Cháu biết bà sẽ hỏi cháu có chắc không. Cháu chắc. Cháu chỉ không biết vì sao.
Ở đây mọi người tốt với cháu. Lady Rosamund nghiêm, nhưng nghiêm như bà khi sửa giá đinh: vì muốn việc làm cho mười năm. Bá tước nghe Thomas nói về máy đo mười hai phút không ngắt lời. Nữ bá tước nhớ cháu không ăn củ cải đường.
Cháu mặc áo len xám bà đan. Tay ngắn. Cháu kéo xuống. Thung lũng sáng sớm lạnh như bà nói.
Cháu chưa xong ở đây. Cháu sẽ về thứ Bảy như đã nói. Nếu có gì khác thì cháu viết.
Cháu không kể hết với bà. Bà biết.
Cháu."
Rồi lá thư thứ hai, cho Nell, như đã hứa ở ga.
"Nell,
Con suối chảy về tây. Lên dốc. Anh đã thả một chiếc thuyền giấy. Thuyền đi hai mươi thước trong mười một giây, lên dốc.
Ở giữa thung lũng, con suối gặp một chỗ nước xoay tròn, rồi sau đó chảy về đông như suối bình thường.
Anh chưa biết vì sao. Khi biết, anh kể Nell trước.
Viên sỏi trắng của Joe anh đặt ở một chỗ quan trọng. Bảo Joe là anh dùng rồi.
Anh."
Adrian đọc lại lá thư cho Nell. Đọc dòng "Khi biết, anh kể Nell trước." Rồi nghĩ đến một hộp gỗ lê trong túi áo khoác, và đến một người mà Adrian đã hứa sẽ nói trong ngày, và đến những điều mà Adrian sẵn lòng hứa với một đứa trẻ tám tuổi nhưng chưa nói được với người đứng cạnh mình ở mố cầu.
Adrian không sửa lá thư. Gấp lại. Dán phong bì. Đưa ông Pratt lúc bảy giờ để kịp chuyến thư thứ Năm.
*
Mười giờ tối, Evelyn gõ cửa phòng Adrian. Hai tiếng, nhẹ. Rồi nói qua cánh cửa, không đợi mở:
— Đá canh. Nếu cậu chưa ngủ.
Adrian đã chưa ngủ.
Công viên sồi phía bắc dưới trăng mười bốn. Gần tròn. Sáng đủ để không cần đèn. Bảy tảng đá canh đứng thành hàng cong, bóng đổ ngắn và đen trên cỏ bạc. Evelyn đi trước, không mang đèn, áo khoác vải sáp khoác ngoài váy ngủ dài và một chiếc khăn len quàng cổ, ủng đi đồng không buộc dây.
Tảng thứ bảy trắng dưới trăng. Không chỉ mờ như tối thứ Hai. Trắng. Sương giá dày lên, thành những sợi lông nhỏ dựng đứng trên mặt đá, như rêu bằng băng.
Evelyn không đặt tay lên. Evelyn đứng trước tảng đá, hai tay nhét trong túi áo khoác.
— Một trăm ba mươi chín năm, Evelyn nói. Cô Rosamund đã đợi một trăm ba mươi chín năm. Và cô Rosamund viết: ta sẽ không biết nhiều hơn bây giờ. Evelyn dừng. Adrian. Tớ là người giữ. Từ hôm qua. Tớ đã đọc trang ấy và tớ không biết tớ giữ cái gì. Một cây cầu. Một vết sẹo. Một con rối không biết khi nào thôi. Một con vật mà nhà tớ đã bắn chết. Evelyn quay lại nhìn Adrian, và dưới trăng mắt xanh trông gần như xám. Người giữ mà không biết mình giữ cái gì. Người ta gọi thế là gì?
Adrian nghĩ. Câu trả lời thật.
— Người ta gọi là người giữ, Adrian nói. Cô Rosamund cũng không biết. Cha cô Rosamund cũng không biết. Henry Ashbourne có lẽ cũng không biết. Adrian dừng. Có thể giữ trước, rồi biết sau.
— Cậu nói thế vì cậu tốt bụng.
— Tớ nói thế vì tớ đọc trang ấy, Adrian nói. Cô Rosamund viết: tôi ghi rằng tôi không biết. Năm mười chín tuổi. Adrian nhìn tảng đá. Đó là dòng đúng nhất trong trang.
Evelyn im lặng rất lâu. Gió đêm thổi qua công viên, làm lá sồi xào xạc. Ở xa, trong nhà, một chiếc đồng hồ điểm mười giờ mười lăm.
— Tớ sợ ngày mai, Evelyn nói. Rất khẽ. Tớ sợ chu kỳ còn giảm. Tớ sợ cô Rosamund sẽ đi xuống. Cô Rosamund một trăm năm mươi tám tuổi, Adrian. Cô Rosamund vẫn đi được ba dặm, nhưng không đi được như cha cô Rosamund năm ấy. Evelyn hít vào. Và tớ sợ tớ sẽ đứng ở đó cầm đèn như cô Rosamund năm mười chín tuổi, và nhìn một thứ mình không hiểu đánh người mình thương.
Adrian không nói gì ngay. Hộp gỗ lê nằm trong túi áo khoác trong, nặng như một viên đá.
Đây là lúc. Adrian biết. Một câu. Tớ có mang một thứ, phòng khi có sương. Chỉ một câu. Rồi sẽ có câu hỏi thứ hai, thứ ba, về lá ngưu chỉ thảo, về trình tự, về nơi học, và Adrian sẽ phải nói "nơi chưa kể được", và Evelyn sẽ nhìn Adrian như nhìn một người đang giữ một ngăn kéo khóa.
Adrian không nói câu ấy.
Adrian nói một câu khác, cũng thật:
— Nếu cậu cầm đèn, tớ sẽ đứng cạnh cậu. Không phải sau. Cạnh.
Evelyn nhìn Adrian. Lâu. Rồi rút một tay ra khỏi túi áo, và đặt lên mặt tảng đá thứ bảy, lên lớp sương giá dựng đứng, ấn xuống. Sương giá vỡ dưới lòng bàn tay, khẽ, như tiếng giấy bóng kính.
— Tớ ghi nhận, Evelyn nói. Đó là một số đo.
Rồi rút tay về, nhìn lòng bàn tay ướt dưới trăng, và cười, rất nhỏ, lần đầu tiên từ sáng.
Hai người đi về. Không nói gì. Ở bậc thềm sau, Evelyn dừng lại, quay lại, như định nói thêm gì, rồi không nói, chỉ gật đầu, và đi vào.
Adrian đứng một mình ở bậc thềm thêm một lúc, nhìn về phía bắc, về phía bảy tảng đá canh, về phía Bậc Hai mờ trong trăng.
Rồi lấy sổ bìa xám ra, mở đến cột "Chưa biết", dòng mười sáu: "TT-3: chưa kể. Lý do kể: hai. Lý do không kể: hai. Một trong hai lý do không kể là sợ."
Bên dưới, viết thêm, bằng bút chì, dưới ánh trăng:
"12/8. Lý do kể: ba."
Không gạch gì. Đóng sổ. Đi vào.