Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 182. Chuong 182
Chương 182 — Vòng thứ chín
Thứ Hai 30 tháng Mười Một, sáu giờ ba mươi chiều, phòng đo số Ba tầng ba Tháp Bắc có hai người, như mọi tối thứ Hai từ năm năm.
Lucian Harcourt ở máy ghi. Adrian ở bàn đối chiếu.
Máy ghi của phòng đo số Ba là một cái trống đồng quay chậm, mỗi vòng hai mươi bốn giờ, có quấn một băng giấy kẻ ô, và một ngòi bút mảnh nối với bảy điểm đo trong tường bằng những sợi dây bạc đồng. Mỗi điểm đo một màu mực. PĐ3-01 đen. PĐ3-02 đỏ. PĐ3-07, điểm ở góc trần phía đông, chỗ ống dẫn nhiệt đi qua tường, chỗ có mạng nhện kính, mực xanh lam.
Mỗi tối thứ Hai, Lucian tháo băng giấy của tuần trước, quấn băng giấy mới vào trống, và ghi bảy con số trung bình vào sổ bìa da nâu đỏ. Adrian đọc bảy con số ấy, đối chiếu với bảng lệch đã biết, và ký vào cột kiểm. Người kiểm không bao giờ là người đọc. Lucian đã áp dụng quy ước của bà Marsh từ trước khi bà Marsh nói ra, vì Lucian là người như thế.
Tối hôm ấy, Lucian tháo băng giấy, và không quấn băng giấy mới.
*
— Vale, Lucian nói.
Lucian ít khi gọi tên Adrian ở phòng đo. Ở phòng đo, Lucian nói với số.
Adrian đặt bút xuống.
Lucian trải băng giấy của tuần trước lên bàn đối chiếu. Dài chừng bốn bộ. Bảy đường mực chạy song song, mỗi đường một màu, mỗi đường lên xuống theo nhịp ngày đêm của tháp: ấm lúc sáu giờ bốn mươi khi ống dẫn ấm hẳn, nguội lúc ba giờ sáng khi lò tắt.
Lucian không chỉ vào băng giấy của tuần trước.
Lucian mở ngăn kéo dưới máy ghi. Lấy ra một cuộn băng giấy khác. Cũ hơn. Nhãn viết tay của Lucian, chữ nhỏ, thẳng, không nghiêng: "PĐ3, tuần 10/8–17/8/36. Giữ."
Rồi một cuộn nữa: "PĐ3, tuần 9/11–16/11/36. Giữ."
Lucian trải cả hai cuộn lên bàn. Cạnh nhau. Chỉ ở đường xanh lam.
— PĐ3-07, Lucian nói. Đêm 13 rạng 14 tháng Tám. Tôi không có ở đây. Máy ghi có.
Adrian nhìn.
Đường xanh lam, đêm 13 rạng 14 tháng Tám, nguội dần từ mười một giờ theo nhịp thường. Đến khoảng ba giờ, ở đoạn mà mọi đêm đường xanh lam nằm phẳng nhất, đường xanh lam nhảy. Một vạch thẳng đứng. Lên. Cao gần bằng đỉnh sáu giờ bốn mươi. Rồi xuống. Rồi phẳng lại.
Rộng chừng hai li trên băng giấy.
— Trống quay một vòng hai mươi bốn giờ, Lucian nói. Băng giấy dài bốn bộ một tuần. Bảy ngày. Bốn bộ chia bảy ngày, chia hai mươi bốn giờ. Một li trên băng giấy là chừng một phút. Lucian chỉ bằng đầu bút chì vào vạch nhảy. Hai li. Hai phút. Lucian dịch bút chì. Bắt đầu ở đây. Tôi đo bằng thước kẹp. Ba giờ chín phút, cộng trừ nửa phút. Kết thúc ở đây. Ba giờ mười một.
Adrian không nói gì.
— Đêm 13 rạng 14 tháng Mười Một, Lucian nói. Dịch sang cuộn thứ hai.
Đường xanh lam, đêm 13 rạng 14 tháng Mười Một. Không phải một vạch nhảy. Một đoạn gồ lên. Bắt đầu thấp, ở khoảng hai giờ năm mươi. Dâng chậm, như sườn đồi. Đỉnh ở khoảng ba giờ mười. Rồi rơi xuống, gọn, ở ba giờ mười một.
— Hai giờ năm mươi mốt, Lucian nói. Đến ba giờ mười một. Hai mươi phút. Không phải nhảy. Dâng. Lucian đặt bút chì xuống. Đây là hai đêm duy nhất trong ba năm sổ của tôi mà PĐ3-07 lệch quá một phẩy không. Tôi đã kiểm. Ba năm. Một nghìn không trăm chín mươi tám đêm.
*
Adrian nhìn hai cuộn băng giấy rất lâu.
Hai giờ năm mươi mốt. Thomas mở mắt. Ba giờ mười một. Ánh sáng trắng xanh trên sương mờ dần, tắt.
Ba giờ chín. Ba giờ mười một. Harrowdene. Cái lõi. Con hươu thứ chín.
— Lucian, Adrian nói.
— Tôi chưa nói xong, Lucian nói. Không gay gắt. Đều. Như đọc tiếp một cột số. Lucian nhìn lên góc trần phía đông.
Sáu giờ bốn mươi. Ống dẫn nhiệt đã ấm hẳn. Ánh đèn của phòng đo đi qua góc trần, và mạng nhện kính hiện ra. Những sợi tơ mảnh, mỗi sợi bắt ánh đèn thành một đường sáng như vạch khắc trên thước. Những vòng đồng tâm. Và con nhện kính nhỏ bằng hạt đậu, trong suốt như một giọt thủy tinh có chân, đứng ở tâm.
— Đếm, Lucian nói.
Adrian đếm. Năm năm, Adrian đếm được bảy. Lucian nói tám, vì vòng trong cùng chỉ hiện ra lúc sáu giờ bốn mươi. Adrian đếm từ trong ra. Một. Hai. Ba. Bốn. Năm. Sáu. Bảy. Tám.
Chín.
Vòng thứ chín ở ngoài cùng. Mảnh hơn tám vòng kia. Và không tròn. Ở phía đông, phía tường, vòng thứ chín bám sát vòng thứ tám, cách chừng một li. Ở phía tây, phía phòng, vòng thứ chín vươn ra xa, cách vòng thứ tám gần một in. Như một vòng tròn bị kéo về phía tây. Như một quả trứng nằm nghiêng.
— Có từ sáng ngày 14 tháng Mười Một, Lucian nói. Tôi thấy lúc sáu giờ bốn mươi tối hôm ấy. Thứ Bảy. Tôi lên đây vì tôi muốn xem đường xanh lam của đêm trước, vì tôi đã tỉnh lúc ba giờ, ở Khu Sồi, không vì lý do gì. Lucian dừng. Tôi không tỉnh đêm nào vào ba giờ trong mười bảy năm. Tôi tỉnh đêm ấy.
Adrian nhìn Lucian.
— Tôi chưa nói với ai, Lucian nói. Tôi đã ghi. Lucian mở sổ bìa da nâu đỏ. Trang cuối. Chữ nhỏ, thẳng, không nghiêng:
"14/11/36. PĐ3. Mạng: vòng 9, ngoài cùng, lệch tây. PĐ3-07 đêm 13–14/11: dâng 2:51–3:11. Đối chiếu 13–14/8: nhảy 3:09–3:11. Lệch tây của vòng 9: hướng 268° theo la bàn phòng đo. Tự tỉnh 3:00. — L. H."
Hai trăm sáu mươi tám độ.
Adrian nhìn con số ấy. Đêm 13 tháng Mười Một, lúc một giờ mười, hai cái rễ trắng trên bậu cửa sổ phòng 17 đã lệch về hai trăm sáu mươi tám độ.
*
— Hai trăm sáu mươi tám, Adrian nói. Rất khẽ.
— Vâng, Lucian nói. Lucian chưa bao giờ nói "ừ". Tôi đoán Vale cũng có con số ấy. Ở chỗ khác.
Adrian không trả lời.
Lucian đóng sổ. Đặt hai tay lên bìa da nâu đỏ. Nhìn Adrian. Mắt đen, như năm nhất, nhưng không còn lạnh như năm nhất. Hoặc vẫn lạnh, Adrian nghĩ, nhưng lạnh như nước giếng, không phải lạnh như đá.
— Tôi sẽ nói điều tôi đoán, Lucian nói. Một lần. Rồi tôi sẽ không nói nữa.
Adrian chờ.
— Tháng Tám, Vale, Reed và Ashbourne ở Thornwick, Lucian nói. Tin Aldermoor đăng hai mươi dòng ở trang tám về một cây cầu và một người đo. Dòng mười chín nói người đo là học viên Highcombe. Tôi đọc tin ấy ở nhà. Cha tôi đọc to ở bữa sáng, vì cha tôi đọc to mọi thứ có chữ "Highcombe". Lucian dừng. Bản đồ Ancel năm 1803 có một thung lũng ở bậc thứ hai phía bắc Thornwick. Harrowdene. Bà Marsh xin khảo sát Harrowdene năm 1937. Thầy Mott nhận thư bà Marsh ngày 4 tháng Năm. Reed đăng ký. Vale không. Lucian dừng. Đêm 13 rạng 14 tháng Tám, PĐ3-07 nhảy hai phút. Đêm 13 rạng 14 tháng Mười Một, Reed được đưa đến Tháp Nam lúc ba giờ ba mươi lăm, chân ướt. Bà Pell nói với bà quản Khu Sồi. Bà quản Khu Sồi nói với Cordelia. Cordelia nói với cả bàn.
Lucian đặt một ngón tay lên sổ.
— Có một thứ ở Harrowdene mở ra đêm 13 tháng Tám, Lucian nói. Ba giờ chín đến ba giờ mười một. Thứ ấy làm lệch một điểm đo ở Highcombe, cách mấy chục dặm đồi. Và có một thứ ở hồ Highcombe gần mở ra đêm 13 tháng Mười Một. Không mở. Gần. Hai mươi phút dâng, không nhảy. Lucian dừng. Và Reed mơ về thứ ấy. Và Vale đi theo Reed. Và cả hai đều không nói.
Phòng đo yên lặng. Ống dẫn nhiệt kêu khẽ trong tường. Trên góc trần, con nhện kính dịch đi một vạch, từ tâm ra vòng thứ hai, rồi đứng yên.
— Đấy là điều tôi đoán, Lucian nói. Tôi không hỏi Vale tôi đúng không.
— Vì sao? Adrian hỏi.
Lucian nghĩ. Lucian luôn nghĩ trước khi trả lời câu hỏi bắt đầu bằng "vì sao", như Thomas, nhưng lâu hơn Thomas.
— Vì nếu tôi hỏi, Vale sẽ phải chọn, Lucian nói. Nói thật với tôi, hoặc nói không với tôi. Vale không nói dối. Tôi biết từ năm nhất. Lucian dừng. Nếu Vale nói thật, tôi sẽ biết một điều mà Vale chưa muốn ai biết. Nếu Vale nói không, Vale sẽ mang thêm một câu "không" mà Vale không muốn mang. Lucian đóng sổ. Cả hai đều không phải việc của tôi. Việc của tôi là PĐ3-07.
*
Adrian ngồi im.
Adrian nghĩ đến năm nhất. Lucian Harcourt, con trai thứ của Công tước Northmere, ngồi bàn đầu, tóc đen, không nhìn ai. Xong cả chín chuông sớm nhất. Lucian không bao giờ nói chuyện với ai ở bàn bên phải.
Adrian nghĩ đến năm năm. Phòng đo số Ba. Lucian nói: "Một thứ không ai biết sống bao lâu thì tôi không phá. Tôi ghi lệch."
— Lucian, Adrian nói.
— Vâng.
— Tôi không thể nói với cậu bây giờ, Adrian nói. Không phải vì cậu. Vì có những chỗ tôi chưa được phép kể, và những chỗ tôi chưa kể được, và tôi không biết hai loại ấy khác nhau ở đâu. Adrian dừng. Nhưng cậu đã đoán đúng phần cậu đoán. Và có một phần cậu chưa đoán. Và phần ấy có số liệu của cậu ở trong.
Lucian nhìn Adrian.
— Số liệu của tôi, Lucian nói.
— Hai trăm sáu mươi tám độ, Adrian nói. Tôi có con số ấy ở chỗ khác. Một chỗ không có máy ghi, không có dây bạc đồng. Một chậu đất trên bậu cửa sổ. Adrian dừng. Hai con số cùng một đêm, ở hai chỗ, không ai so. Cậu là người đầu tiên so.
Lucian im lặng rất lâu.
Rồi Lucian mở sổ bìa da nâu đỏ lại. Trang cuối. Dưới dòng của ngày 14/11, Lucian viết thêm, chữ nhỏ, thẳng:
"Đối chiếu ngoài: 268°, nguồn không ghi. Kiểm: A. V."
— Nguồn không ghi, Lucian đọc. Như thử chữ. Rồi nhìn Adrian. Như "nguồn chưa khai được". Mercer đã nói với tôi cụm từ ấy. Mercer thích cụm từ ấy.
— Tôi biết.
— Tôi cũng thích, Lucian nói. Đóng sổ. Tôi không bao giờ thích cụm từ của người khác. Lucian dừng. Đừng nói với Mercer.
*
Bảy giờ, Lucian quấn băng giấy mới vào trống. Như mọi thứ Hai. Ngòi bút chạm xuống băng giấy. Bảy đường mực bắt đầu chạy. Đen, đỏ, và xanh lam.
Adrian đối chiếu bảy con số trung bình của tuần trước. Ký vào cột kiểm. Như mọi thứ Hai.
Rồi, trước khi Adrian đứng dậy, Lucian nói, không quay lại khỏi máy ghi:
— Còn một điều. Đường xanh lam của tuần này.
Adrian dừng.
— Từ ngày 20 tháng Mười Một, Lucian nói, đường xanh lam lúc ba giờ sáng không phẳng như mọi đêm. Dâng. Rất ít. Không phẩy không hai mỗi đêm. Đều. Mười đêm. Lucian dừng. Không phải hồ. Đường xanh lam lệch hồ thì lệch về tây. Mười đêm này lệch về bắc. Hướng ba trăm năm mươi độ.
— Hướng bắc, Adrian nói.
— Tháp Bắc, Lucian nói. Hoặc xa hơn Tháp Bắc. Phía sau Tháp Bắc là đồi, và sau đồi là đường xuống Stonebarrow. Lucian dừng. Phòng chuông ở ngay trên đầu chúng ta. Tầng năm.
Adrian nhìn lên trần.
Chuông Tháp Bắc. Đúc năm 1741. Mười một tạ. "Ta đổ trước khi trời đổ." Bốn trăm mười hai lần ngân trước bốn trăm mười hai cơn bão phương bắc. Chưa sai một lần.
— Trời quang mười đêm, Adrian nói.
— Trời quang mười đêm, Lucian đồng ý. Ngòi bút xanh lam trên băng giấy mới nhích đi một li. Tôi ghi. Tôi không đoán. Đoán một lần trong tối nay là đủ.
*
Thomas đang ở bàn khi Adrian về phòng 17. Kính trên mũi. Tờ giấy "Hồ: tám" trải trước mặt, ba cột, cột thứ ba đã kín những năm số và những dấu hỏi.
Adrian không nói gì về điều Lucian đoán. Adrian đã hứa với chính mình ở cầu thang Tháp Bắc, ba tầng, bảy mươi hai bậc, rằng điều Lucian đoán là của Lucian, và Lucian sẽ tự nói nếu Lucian muốn. Adrian chỉ kể số. Số thì Lucian đã cho phép: Lucian đã viết "Kiểm: A. V." vào sổ phòng đo, và người kiểm được mang số đi đối chiếu.
Ba giờ chín đến ba giờ mười một, đêm tháng Tám, PĐ3-07 nhảy. Hai giờ năm mươi mốt đến ba giờ mười một, đêm tháng Mười Một, PĐ3-07 dâng. Mạng nhện kính ở góc trần phía đông: tám vòng từ năm năm, chín vòng từ sáng ngày mười bốn tháng Mười Một. Vòng thứ chín lệch về hai trăm sáu mươi tám độ.
Thomas đặt bút chì xuống.
— Tám vòng, Thomas nói.
— Ừ.
— Hồ: tám, Thomas nói. Nhìn tờ giấy của mình. Chữ "tám" ở trên cùng, chữ của chính Thomas, viết lúc năm giờ sáng ngày mười bốn tháng Mười Một, ở Tháp Nam, khi Thomas vừa tỉnh và chưa ngủ lại. Tớ viết "tám" trước khi có vòng thứ chín. Thomas dừng. Hoặc cùng lúc. Vòng thứ chín có từ sáng ngày mười bốn. Lucian thấy lúc sáu giờ bốn mươi tối. Không ai biết vòng thứ chín hiện ra lúc mấy giờ.
— Cậu nghĩ "tám" là tám vòng?
— Tớ không nghĩ, Thomas nói. Rồi cười, rất ngắn, lần đầu tiên từ đêm mười ba. Thôi được. Tớ đã ghi cả tuần. Bây giờ thì tớ nghĩ. Thomas cầm bút chì lại. Tám là trước. Chín là sau. Đêm mười ba tháng Mười Một, hồ gần mở. Không mở. Trong mơ, tớ thấy cây cầu và tớ thấy tám con hươu, vì con thứ chín đã về từ tháng Tám. Và mạng nhện ở phòng đo số Ba, cách hồ bốn trăm thước, thêm một vòng. Thomas viết, nhanh, nghiêng phải. Có thể một cây cầu khép thì ở đâu đó có thêm một vòng. Có thể không. Tớ cần đêm mười ba tháng Mười Hai để biết.
— Thomas.
— Tớ biết, Thomas nói. Không ngẩng lên. Bác sĩ Whitmore. Điều năm. Không quá đầu gối. Tớ không định xuống nước để đếm vòng. Thomas dừng bút. Tớ chỉ muốn biết rằng nếu tớ xuống, thì có cái gì đó ở trên tường đếm hộ tớ.
Adrian ngồi xuống giường mình. Trong vòng sáu cạnh của Evelyn, ở giường bên kia, sáu viên đá cuội trắng nằm im dưới ánh đèn bàn. Đỉnh thứ tư ở dưới cửa sổ. Ống dẫn cong ra, hướng tây.
— Lucian tỉnh lúc ba giờ, Adrian nói. Đêm mười ba tháng Mười Một. Ở Khu Sồi. Không vì lý do gì.
Thomas ngẩng lên.
— Lucian không mơ, Adrian nói. Lucian nói thế. Lucian nói Lucian chưa tỉnh vào ba giờ đêm nào trong mười bảy năm.
Thomas im lặng rất lâu.
— Thì có hai người, Thomas nói cuối cùng. Rất khẽ. Ở phiên điều trần, tớ đã nói với ông Quillon: "Sẽ có người thứ hai." Thomas tháo kính. Lau bằng vạt áo. Đeo lại. Tớ đã nghĩ người thứ hai sẽ là một người ở xa. Ở Skelldale. Ở Dunmarsh. Tớ không nghĩ người thứ hai ngủ cách tớ hai khu nhà, và ghi số ở phòng đo mỗi thứ Hai.
— Lucian không biết mình là người thứ hai.
— Lucian biết, Thomas nói. Lucian ghi "tự tỉnh 3:00" vào sổ phòng đo. Lucian không ghi những thứ không phải số vào sổ phòng đo. Thomas gấp tờ giấy "Hồ: tám". Lucian biết. Lucian chỉ chưa có cột cho nó.
*
Tối hôm ấy, sổ xám, dòng 35.
Cột "Đã biết": "30/11. PĐ3-07 (L. H.): 13–14/8 nhảy 3:09–3:11; 13–14/11 dâng 2:51–3:11. Vòng 9 mạng nhện kính, từ 14/11, lệch tây, 268°. Rễ: 268° lúc 1:10 đêm 13/11. L. H. tự tỉnh 3:00 đêm 13/11. L. H. đoán Harrowdene. Không hỏi. Đã nói: đoán đúng phần đã đoán. Từ 20/11: dâng +0,02/đêm, hướng 350°. Bắc. Chuông?"
Cột "Chưa biết": "Highcombe cách Harrowdene mấy chục dặm. Vì sao PĐ3-07 nhận được? Vì sao L. H. tỉnh? L. H. không mơ. Hay có?"
Adrian nhìn câu cuối rất lâu.
Rồi viết thêm một dòng, nhỏ:
"L. H. nói: 'Tôi không bao giờ thích cụm từ của người khác.' Bây giờ có một."
Trước khi tắt đèn, Adrian đứng ở bậu cửa sổ và đo hướng hai cái rễ trắng trong chậu đất của Alice. Hai trăm bảy mươi mốt độ. Như mọi tối. Adrian đặt la bàn xuống, rồi cầm lên, rồi đo lại, theo thói quen của người đã một lần thấy con số đổi mà không ai báo trước. Hai trăm bảy mươi mốt. Ở tờ nhãn nhỏ dán bên chậu, chữ in hoa của Alice, bút chì, vẫn còn rõ: "ĐÁNH DẤU TRƯỚC. ĐỂ BIẾT MẤT ĐẾN ĐÂU." Adrian đọc dòng ấy một lần nữa, như đọc một lời dặn.
Ngoài cửa sổ, trời quang. Sao rất nhiều. Ngọn đèn đỏ trên đỉnh Tháp Bắc cháy, như mỗi đêm từ năm 1741, và dưới ngọn đèn ấy, ở tầng năm, chuông im.
Thứ Hai 30 tháng Mười Một, sáu giờ ba mươi chiều, phòng đo số Ba tầng ba Tháp Bắc có hai người, như mọi tối thứ Hai từ năm năm.
Lucian Harcourt ở máy ghi. Adrian ở bàn đối chiếu.
Máy ghi của phòng đo số Ba là một cái trống đồng quay chậm, mỗi vòng hai mươi bốn giờ, có quấn một băng giấy kẻ ô, và một ngòi bút mảnh nối với bảy điểm đo trong tường bằng những sợi dây bạc đồng. Mỗi điểm đo một màu mực. PĐ3-01 đen. PĐ3-02 đỏ. PĐ3-07, điểm ở góc trần phía đông, chỗ ống dẫn nhiệt đi qua tường, chỗ có mạng nhện kính, mực xanh lam.
Mỗi tối thứ Hai, Lucian tháo băng giấy của tuần trước, quấn băng giấy mới vào trống, và ghi bảy con số trung bình vào sổ bìa da nâu đỏ. Adrian đọc bảy con số ấy, đối chiếu với bảng lệch đã biết, và ký vào cột kiểm. Người kiểm không bao giờ là người đọc. Lucian đã áp dụng quy ước của bà Marsh từ trước khi bà Marsh nói ra, vì Lucian là người như thế.
Tối hôm ấy, Lucian tháo băng giấy, và không quấn băng giấy mới.
*
— Vale, Lucian nói.
Lucian ít khi gọi tên Adrian ở phòng đo. Ở phòng đo, Lucian nói với số.
Adrian đặt bút xuống.
Lucian trải băng giấy của tuần trước lên bàn đối chiếu. Dài chừng bốn bộ. Bảy đường mực chạy song song, mỗi đường một màu, mỗi đường lên xuống theo nhịp ngày đêm của tháp: ấm lúc sáu giờ bốn mươi khi ống dẫn ấm hẳn, nguội lúc ba giờ sáng khi lò tắt.
Lucian không chỉ vào băng giấy của tuần trước.
Lucian mở ngăn kéo dưới máy ghi. Lấy ra một cuộn băng giấy khác. Cũ hơn. Nhãn viết tay của Lucian, chữ nhỏ, thẳng, không nghiêng: "PĐ3, tuần 10/8–17/8/36. Giữ."
Rồi một cuộn nữa: "PĐ3, tuần 9/11–16/11/36. Giữ."
Lucian trải cả hai cuộn lên bàn. Cạnh nhau. Chỉ ở đường xanh lam.
— PĐ3-07, Lucian nói. Đêm 13 rạng 14 tháng Tám. Tôi không có ở đây. Máy ghi có.
Adrian nhìn.
Đường xanh lam, đêm 13 rạng 14 tháng Tám, nguội dần từ mười một giờ theo nhịp thường. Đến khoảng ba giờ, ở đoạn mà mọi đêm đường xanh lam nằm phẳng nhất, đường xanh lam nhảy. Một vạch thẳng đứng. Lên. Cao gần bằng đỉnh sáu giờ bốn mươi. Rồi xuống. Rồi phẳng lại.
Rộng chừng hai li trên băng giấy.
— Trống quay một vòng hai mươi bốn giờ, Lucian nói. Băng giấy dài bốn bộ một tuần. Bảy ngày. Bốn bộ chia bảy ngày, chia hai mươi bốn giờ. Một li trên băng giấy là chừng một phút. Lucian chỉ bằng đầu bút chì vào vạch nhảy. Hai li. Hai phút. Lucian dịch bút chì. Bắt đầu ở đây. Tôi đo bằng thước kẹp. Ba giờ chín phút, cộng trừ nửa phút. Kết thúc ở đây. Ba giờ mười một.
Adrian không nói gì.
— Đêm 13 rạng 14 tháng Mười Một, Lucian nói. Dịch sang cuộn thứ hai.
Đường xanh lam, đêm 13 rạng 14 tháng Mười Một. Không phải một vạch nhảy. Một đoạn gồ lên. Bắt đầu thấp, ở khoảng hai giờ năm mươi. Dâng chậm, như sườn đồi. Đỉnh ở khoảng ba giờ mười. Rồi rơi xuống, gọn, ở ba giờ mười một.
— Hai giờ năm mươi mốt, Lucian nói. Đến ba giờ mười một. Hai mươi phút. Không phải nhảy. Dâng. Lucian đặt bút chì xuống. Đây là hai đêm duy nhất trong ba năm sổ của tôi mà PĐ3-07 lệch quá một phẩy không. Tôi đã kiểm. Ba năm. Một nghìn không trăm chín mươi tám đêm.
*
Adrian nhìn hai cuộn băng giấy rất lâu.
Hai giờ năm mươi mốt. Thomas mở mắt. Ba giờ mười một. Ánh sáng trắng xanh trên sương mờ dần, tắt.
Ba giờ chín. Ba giờ mười một. Harrowdene. Cái lõi. Con hươu thứ chín.
— Lucian, Adrian nói.
— Tôi chưa nói xong, Lucian nói. Không gay gắt. Đều. Như đọc tiếp một cột số. Lucian nhìn lên góc trần phía đông.
Sáu giờ bốn mươi. Ống dẫn nhiệt đã ấm hẳn. Ánh đèn của phòng đo đi qua góc trần, và mạng nhện kính hiện ra. Những sợi tơ mảnh, mỗi sợi bắt ánh đèn thành một đường sáng như vạch khắc trên thước. Những vòng đồng tâm. Và con nhện kính nhỏ bằng hạt đậu, trong suốt như một giọt thủy tinh có chân, đứng ở tâm.
— Đếm, Lucian nói.
Adrian đếm. Năm năm, Adrian đếm được bảy. Lucian nói tám, vì vòng trong cùng chỉ hiện ra lúc sáu giờ bốn mươi. Adrian đếm từ trong ra. Một. Hai. Ba. Bốn. Năm. Sáu. Bảy. Tám.
Chín.
Vòng thứ chín ở ngoài cùng. Mảnh hơn tám vòng kia. Và không tròn. Ở phía đông, phía tường, vòng thứ chín bám sát vòng thứ tám, cách chừng một li. Ở phía tây, phía phòng, vòng thứ chín vươn ra xa, cách vòng thứ tám gần một in. Như một vòng tròn bị kéo về phía tây. Như một quả trứng nằm nghiêng.
— Có từ sáng ngày 14 tháng Mười Một, Lucian nói. Tôi thấy lúc sáu giờ bốn mươi tối hôm ấy. Thứ Bảy. Tôi lên đây vì tôi muốn xem đường xanh lam của đêm trước, vì tôi đã tỉnh lúc ba giờ, ở Khu Sồi, không vì lý do gì. Lucian dừng. Tôi không tỉnh đêm nào vào ba giờ trong mười bảy năm. Tôi tỉnh đêm ấy.
Adrian nhìn Lucian.
— Tôi chưa nói với ai, Lucian nói. Tôi đã ghi. Lucian mở sổ bìa da nâu đỏ. Trang cuối. Chữ nhỏ, thẳng, không nghiêng:
"14/11/36. PĐ3. Mạng: vòng 9, ngoài cùng, lệch tây. PĐ3-07 đêm 13–14/11: dâng 2:51–3:11. Đối chiếu 13–14/8: nhảy 3:09–3:11. Lệch tây của vòng 9: hướng 268° theo la bàn phòng đo. Tự tỉnh 3:00. — L. H."
Hai trăm sáu mươi tám độ.
Adrian nhìn con số ấy. Đêm 13 tháng Mười Một, lúc một giờ mười, hai cái rễ trắng trên bậu cửa sổ phòng 17 đã lệch về hai trăm sáu mươi tám độ.
*
— Hai trăm sáu mươi tám, Adrian nói. Rất khẽ.
— Vâng, Lucian nói. Lucian chưa bao giờ nói "ừ". Tôi đoán Vale cũng có con số ấy. Ở chỗ khác.
Adrian không trả lời.
Lucian đóng sổ. Đặt hai tay lên bìa da nâu đỏ. Nhìn Adrian. Mắt đen, như năm nhất, nhưng không còn lạnh như năm nhất. Hoặc vẫn lạnh, Adrian nghĩ, nhưng lạnh như nước giếng, không phải lạnh như đá.
— Tôi sẽ nói điều tôi đoán, Lucian nói. Một lần. Rồi tôi sẽ không nói nữa.
Adrian chờ.
— Tháng Tám, Vale, Reed và Ashbourne ở Thornwick, Lucian nói. Tin Aldermoor đăng hai mươi dòng ở trang tám về một cây cầu và một người đo. Dòng mười chín nói người đo là học viên Highcombe. Tôi đọc tin ấy ở nhà. Cha tôi đọc to ở bữa sáng, vì cha tôi đọc to mọi thứ có chữ "Highcombe". Lucian dừng. Bản đồ Ancel năm 1803 có một thung lũng ở bậc thứ hai phía bắc Thornwick. Harrowdene. Bà Marsh xin khảo sát Harrowdene năm 1937. Thầy Mott nhận thư bà Marsh ngày 4 tháng Năm. Reed đăng ký. Vale không. Lucian dừng. Đêm 13 rạng 14 tháng Tám, PĐ3-07 nhảy hai phút. Đêm 13 rạng 14 tháng Mười Một, Reed được đưa đến Tháp Nam lúc ba giờ ba mươi lăm, chân ướt. Bà Pell nói với bà quản Khu Sồi. Bà quản Khu Sồi nói với Cordelia. Cordelia nói với cả bàn.
Lucian đặt một ngón tay lên sổ.
— Có một thứ ở Harrowdene mở ra đêm 13 tháng Tám, Lucian nói. Ba giờ chín đến ba giờ mười một. Thứ ấy làm lệch một điểm đo ở Highcombe, cách mấy chục dặm đồi. Và có một thứ ở hồ Highcombe gần mở ra đêm 13 tháng Mười Một. Không mở. Gần. Hai mươi phút dâng, không nhảy. Lucian dừng. Và Reed mơ về thứ ấy. Và Vale đi theo Reed. Và cả hai đều không nói.
Phòng đo yên lặng. Ống dẫn nhiệt kêu khẽ trong tường. Trên góc trần, con nhện kính dịch đi một vạch, từ tâm ra vòng thứ hai, rồi đứng yên.
— Đấy là điều tôi đoán, Lucian nói. Tôi không hỏi Vale tôi đúng không.
— Vì sao? Adrian hỏi.
Lucian nghĩ. Lucian luôn nghĩ trước khi trả lời câu hỏi bắt đầu bằng "vì sao", như Thomas, nhưng lâu hơn Thomas.
— Vì nếu tôi hỏi, Vale sẽ phải chọn, Lucian nói. Nói thật với tôi, hoặc nói không với tôi. Vale không nói dối. Tôi biết từ năm nhất. Lucian dừng. Nếu Vale nói thật, tôi sẽ biết một điều mà Vale chưa muốn ai biết. Nếu Vale nói không, Vale sẽ mang thêm một câu "không" mà Vale không muốn mang. Lucian đóng sổ. Cả hai đều không phải việc của tôi. Việc của tôi là PĐ3-07.
*
Adrian ngồi im.
Adrian nghĩ đến năm nhất. Lucian Harcourt, con trai thứ của Công tước Northmere, ngồi bàn đầu, tóc đen, không nhìn ai. Xong cả chín chuông sớm nhất. Lucian không bao giờ nói chuyện với ai ở bàn bên phải.
Adrian nghĩ đến năm năm. Phòng đo số Ba. Lucian nói: "Một thứ không ai biết sống bao lâu thì tôi không phá. Tôi ghi lệch."
— Lucian, Adrian nói.
— Vâng.
— Tôi không thể nói với cậu bây giờ, Adrian nói. Không phải vì cậu. Vì có những chỗ tôi chưa được phép kể, và những chỗ tôi chưa kể được, và tôi không biết hai loại ấy khác nhau ở đâu. Adrian dừng. Nhưng cậu đã đoán đúng phần cậu đoán. Và có một phần cậu chưa đoán. Và phần ấy có số liệu của cậu ở trong.
Lucian nhìn Adrian.
— Số liệu của tôi, Lucian nói.
— Hai trăm sáu mươi tám độ, Adrian nói. Tôi có con số ấy ở chỗ khác. Một chỗ không có máy ghi, không có dây bạc đồng. Một chậu đất trên bậu cửa sổ. Adrian dừng. Hai con số cùng một đêm, ở hai chỗ, không ai so. Cậu là người đầu tiên so.
Lucian im lặng rất lâu.
Rồi Lucian mở sổ bìa da nâu đỏ lại. Trang cuối. Dưới dòng của ngày 14/11, Lucian viết thêm, chữ nhỏ, thẳng:
"Đối chiếu ngoài: 268°, nguồn không ghi. Kiểm: A. V."
— Nguồn không ghi, Lucian đọc. Như thử chữ. Rồi nhìn Adrian. Như "nguồn chưa khai được". Mercer đã nói với tôi cụm từ ấy. Mercer thích cụm từ ấy.
— Tôi biết.
— Tôi cũng thích, Lucian nói. Đóng sổ. Tôi không bao giờ thích cụm từ của người khác. Lucian dừng. Đừng nói với Mercer.
*
Bảy giờ, Lucian quấn băng giấy mới vào trống. Như mọi thứ Hai. Ngòi bút chạm xuống băng giấy. Bảy đường mực bắt đầu chạy. Đen, đỏ, và xanh lam.
Adrian đối chiếu bảy con số trung bình của tuần trước. Ký vào cột kiểm. Như mọi thứ Hai.
Rồi, trước khi Adrian đứng dậy, Lucian nói, không quay lại khỏi máy ghi:
— Còn một điều. Đường xanh lam của tuần này.
Adrian dừng.
— Từ ngày 20 tháng Mười Một, Lucian nói, đường xanh lam lúc ba giờ sáng không phẳng như mọi đêm. Dâng. Rất ít. Không phẩy không hai mỗi đêm. Đều. Mười đêm. Lucian dừng. Không phải hồ. Đường xanh lam lệch hồ thì lệch về tây. Mười đêm này lệch về bắc. Hướng ba trăm năm mươi độ.
— Hướng bắc, Adrian nói.
— Tháp Bắc, Lucian nói. Hoặc xa hơn Tháp Bắc. Phía sau Tháp Bắc là đồi, và sau đồi là đường xuống Stonebarrow. Lucian dừng. Phòng chuông ở ngay trên đầu chúng ta. Tầng năm.
Adrian nhìn lên trần.
Chuông Tháp Bắc. Đúc năm 1741. Mười một tạ. "Ta đổ trước khi trời đổ." Bốn trăm mười hai lần ngân trước bốn trăm mười hai cơn bão phương bắc. Chưa sai một lần.
— Trời quang mười đêm, Adrian nói.
— Trời quang mười đêm, Lucian đồng ý. Ngòi bút xanh lam trên băng giấy mới nhích đi một li. Tôi ghi. Tôi không đoán. Đoán một lần trong tối nay là đủ.
*
Thomas đang ở bàn khi Adrian về phòng 17. Kính trên mũi. Tờ giấy "Hồ: tám" trải trước mặt, ba cột, cột thứ ba đã kín những năm số và những dấu hỏi.
Adrian không nói gì về điều Lucian đoán. Adrian đã hứa với chính mình ở cầu thang Tháp Bắc, ba tầng, bảy mươi hai bậc, rằng điều Lucian đoán là của Lucian, và Lucian sẽ tự nói nếu Lucian muốn. Adrian chỉ kể số. Số thì Lucian đã cho phép: Lucian đã viết "Kiểm: A. V." vào sổ phòng đo, và người kiểm được mang số đi đối chiếu.
Ba giờ chín đến ba giờ mười một, đêm tháng Tám, PĐ3-07 nhảy. Hai giờ năm mươi mốt đến ba giờ mười một, đêm tháng Mười Một, PĐ3-07 dâng. Mạng nhện kính ở góc trần phía đông: tám vòng từ năm năm, chín vòng từ sáng ngày mười bốn tháng Mười Một. Vòng thứ chín lệch về hai trăm sáu mươi tám độ.
Thomas đặt bút chì xuống.
— Tám vòng, Thomas nói.
— Ừ.
— Hồ: tám, Thomas nói. Nhìn tờ giấy của mình. Chữ "tám" ở trên cùng, chữ của chính Thomas, viết lúc năm giờ sáng ngày mười bốn tháng Mười Một, ở Tháp Nam, khi Thomas vừa tỉnh và chưa ngủ lại. Tớ viết "tám" trước khi có vòng thứ chín. Thomas dừng. Hoặc cùng lúc. Vòng thứ chín có từ sáng ngày mười bốn. Lucian thấy lúc sáu giờ bốn mươi tối. Không ai biết vòng thứ chín hiện ra lúc mấy giờ.
— Cậu nghĩ "tám" là tám vòng?
— Tớ không nghĩ, Thomas nói. Rồi cười, rất ngắn, lần đầu tiên từ đêm mười ba. Thôi được. Tớ đã ghi cả tuần. Bây giờ thì tớ nghĩ. Thomas cầm bút chì lại. Tám là trước. Chín là sau. Đêm mười ba tháng Mười Một, hồ gần mở. Không mở. Trong mơ, tớ thấy cây cầu và tớ thấy tám con hươu, vì con thứ chín đã về từ tháng Tám. Và mạng nhện ở phòng đo số Ba, cách hồ bốn trăm thước, thêm một vòng. Thomas viết, nhanh, nghiêng phải. Có thể một cây cầu khép thì ở đâu đó có thêm một vòng. Có thể không. Tớ cần đêm mười ba tháng Mười Hai để biết.
— Thomas.
— Tớ biết, Thomas nói. Không ngẩng lên. Bác sĩ Whitmore. Điều năm. Không quá đầu gối. Tớ không định xuống nước để đếm vòng. Thomas dừng bút. Tớ chỉ muốn biết rằng nếu tớ xuống, thì có cái gì đó ở trên tường đếm hộ tớ.
Adrian ngồi xuống giường mình. Trong vòng sáu cạnh của Evelyn, ở giường bên kia, sáu viên đá cuội trắng nằm im dưới ánh đèn bàn. Đỉnh thứ tư ở dưới cửa sổ. Ống dẫn cong ra, hướng tây.
— Lucian tỉnh lúc ba giờ, Adrian nói. Đêm mười ba tháng Mười Một. Ở Khu Sồi. Không vì lý do gì.
Thomas ngẩng lên.
— Lucian không mơ, Adrian nói. Lucian nói thế. Lucian nói Lucian chưa tỉnh vào ba giờ đêm nào trong mười bảy năm.
Thomas im lặng rất lâu.
— Thì có hai người, Thomas nói cuối cùng. Rất khẽ. Ở phiên điều trần, tớ đã nói với ông Quillon: "Sẽ có người thứ hai." Thomas tháo kính. Lau bằng vạt áo. Đeo lại. Tớ đã nghĩ người thứ hai sẽ là một người ở xa. Ở Skelldale. Ở Dunmarsh. Tớ không nghĩ người thứ hai ngủ cách tớ hai khu nhà, và ghi số ở phòng đo mỗi thứ Hai.
— Lucian không biết mình là người thứ hai.
— Lucian biết, Thomas nói. Lucian ghi "tự tỉnh 3:00" vào sổ phòng đo. Lucian không ghi những thứ không phải số vào sổ phòng đo. Thomas gấp tờ giấy "Hồ: tám". Lucian biết. Lucian chỉ chưa có cột cho nó.
*
Tối hôm ấy, sổ xám, dòng 35.
Cột "Đã biết": "30/11. PĐ3-07 (L. H.): 13–14/8 nhảy 3:09–3:11; 13–14/11 dâng 2:51–3:11. Vòng 9 mạng nhện kính, từ 14/11, lệch tây, 268°. Rễ: 268° lúc 1:10 đêm 13/11. L. H. tự tỉnh 3:00 đêm 13/11. L. H. đoán Harrowdene. Không hỏi. Đã nói: đoán đúng phần đã đoán. Từ 20/11: dâng +0,02/đêm, hướng 350°. Bắc. Chuông?"
Cột "Chưa biết": "Highcombe cách Harrowdene mấy chục dặm. Vì sao PĐ3-07 nhận được? Vì sao L. H. tỉnh? L. H. không mơ. Hay có?"
Adrian nhìn câu cuối rất lâu.
Rồi viết thêm một dòng, nhỏ:
"L. H. nói: 'Tôi không bao giờ thích cụm từ của người khác.' Bây giờ có một."
Trước khi tắt đèn, Adrian đứng ở bậu cửa sổ và đo hướng hai cái rễ trắng trong chậu đất của Alice. Hai trăm bảy mươi mốt độ. Như mọi tối. Adrian đặt la bàn xuống, rồi cầm lên, rồi đo lại, theo thói quen của người đã một lần thấy con số đổi mà không ai báo trước. Hai trăm bảy mươi mốt. Ở tờ nhãn nhỏ dán bên chậu, chữ in hoa của Alice, bút chì, vẫn còn rõ: "ĐÁNH DẤU TRƯỚC. ĐỂ BIẾT MẤT ĐẾN ĐÂU." Adrian đọc dòng ấy một lần nữa, như đọc một lời dặn.
Ngoài cửa sổ, trời quang. Sao rất nhiều. Ngọn đèn đỏ trên đỉnh Tháp Bắc cháy, như mỗi đêm từ năm 1741, và dưới ngọn đèn ấy, ở tầng năm, chuông im.