Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 192. Chuong 192
Chương 192 — Chuông đổ
Lúc chín giờ không phút, trong chòi chuông cầu đá, Thomas Reed ngồi bệt trên sàn gỗ với một đoạn dây dài bằng hai sải tay trong lòng, và nhìn đầu dây.
Đầu dây không đứt như dây bị cắt. Đầu dây đứt như một bó rơm mục: xơ, đen, rời ra từng sợi. Phần dây mới, gai dầu vàng, chỉ đến mép ống da. Bên trong ống da, Thomas thấy khi giơ đèn lên, một đoạn dây khác, cũ, đen, mảnh, nối với dây mới bằng một cái nút mà Thomas không biết tên.
Ba mươi năm không ai tháo ống ra. Mỗi lần thay dây, người ta luồn dây mới qua ống cũ, và nối vào đoạn cũ bên trong. Đoạn cũ ấy có từ năm 1898.
Ông Gedge đứng ở cửa, mặt trắng.
Ông Price không nhìn dây. Ông Price nhìn cái thang.
— Thang, ông Price nói.
Thomas đứng dậy. Đặt đoạn dây xuống bàn, cạnh sổ chuông của Hội đồng, cẩn thận, như đặt một mẫu vật. Rồi gỡ cây búa cán dài khỏi hai cái móc sắt trên tường. Búa nặng hơn Thomas nghĩ. Đầu búa bọc da, da đã cứng, bụi rơi xuống tay áo.
— Mười bốn bậc, ông Price nói. Ta đếm rồi. Bậc thứ chín lỏng. Bước qua.
Thomas trèo.
*
Gác chuông tối. Bốn ô cửa có nan gỗ mở ra bốn phía, và qua ô cửa phía nam, Thomas thấy phố Cầu không còn đèn đường, chỉ có nến, hàng nghìn đốm nhỏ vàng trên cầu và trên bờ kè phía bắc, và ở dưới, trên mặt sông đen, ánh trắng.
Thomas xác định chỗ đứng trước khi nâng búa: gác chuông ở trên đầu bắc cầu, ô cửa phía nam nhìn xuống mặt sông và lối đá nơi Adrian đang cứu người. Cán búa dài khiến cậu phải đứng chếch chân phải, tránh bánh xe và dây đã đứt. Dưới chân, mười bốn bậc thang có một bậc lỏng, không thể chạy lùi theo bản năng. Khi Rowan mang nhịp xoáy tới, Thomas lặp lại con số trước khi ra đòn, để sai số không bị biến thành một nhịp chuông không thể lấy lại.
Ánh trắng đang đi trên mặt nước, ra dải cát, chậm. Hai bóng người trong ánh trắng, sát nhau, như một.
Chuông treo trên bánh xe, ngay trước mặt Thomas. Nhỏ hơn chuông Tháp Bắc. Đồng sẫm. Thomas đặt tay lên thành chuông.
Nóng.
Không ấm như chuông Tháp Bắc đêm mùng 4. Nóng như cái ấm vừa nhấc khỏi bếp. Thomas rụt tay lại, rồi đặt lại, chậm hơn, bằng mu bàn tay, và đi vòng quanh chuông, một vòng, đếm. Nóng nhất ở phía tây bắc.
Ba trăm mười tám độ. La bàn của thầy Holt.
"Chuông không chỉ kêu. Chuông kéo," thầy Holt đã nói. Thomas đã viết trong trang sáu: chuông nhận áp lực của bão ngầm, và khi đổ, chuông kéo tải về phía mình, ra khỏi chỗ tải đang dồn. Năm 1868, chuông Highcombe đổ lúc mười giờ tối, cách bốn mươi dặm, và chỉ đủ báo. Chuông cầu đá không đổ, vì dây mục. Tải dồn vào dải cát. Đèn vỡ. Băng vỡ.
Nếu chuông cầu đá đổ.
Thomas nâng búa.
Rồi dừng.
Đổ thế nào. Bao nhiêu tiếng. Nhịp nào. Trang sáu không có. Thomas đã viết "chuông kéo", và đã không viết kéo theo nhịp nào, vì Thomas đã không biết, và vì thầy Holt đã gạch câu "giả định bằng" và viết "dấu của k". Thomas biết dấu. Thomas không biết nhịp.
Đổ sai nhịp thì sao.
Thomas nghe tiếng chân trên thang. Không phải ông Price. Nhanh, nhẹ, hai bậc một, bỏ qua bậc thứ chín.
Rowan.
— Lucian bảo, Rowan nói, thở không ra hơi, đầu nhô lên khỏi sàn gác. Chu kỳ ba mươi mốt. Ngắn lại. Rowan nuốt khan. Lucian bảo nói với cậu: xoáy có nhịp, như con lắc.
Thomas nhìn xuống sông, qua ô cửa phía nam. Nhìn vòng xoáy quanh trụ thứ hai. Đen trên đen. Thấy được vì ánh trắng đi dọc mép xoáy.
Con lắc.
Thomas biết con lắc. Lớp Nguyên tố năm thứ hai, thầy Holt treo một quả nặng bằng sợi dây dài từ trần phòng đo số Ba, và cho từng trò đẩy. Đẩy cùng nhịp, quả nặng lên cao hơn. Đẩy ngược nhịp, quả nặng dừng lại. Thomas đã đẩy ngược nhịp ba lần, và quả nặng đã dừng sau lần thứ ba, và thầy Holt đã nói: "Trò Reed đã hãm. Ghi lại."
Xoáy có nhịp. Chuông kéo. Kéo cùng nhịp thì xoáy mạnh thêm. Kéo ngược nhịp thì xoáy hãm.
— Rowan, Thomas nói. Đứng ở ô cửa. Nhìn chỗ ánh trắng chạm mép xoáy. Mỗi khi mép xoáy đi về phía dải cát, gọi "đi". Mỗi khi đi về phía cầu, gọi "về".
— Rồi sao, Rowan nói.
— Rồi tớ đổ khi cậu gọi "đi", Thomas nói. Ngược với cái xoáy muốn.
Rowan nhìn Thomas một giây. Rồi lên hẳn gác chuông, đến ô cửa phía nam, tì hai tay lên nan gỗ, và nhìn xuống.
— Về, Rowan nói. Về. Về.
Thomas nâng búa.
— Đi!
Thomas đánh.
*
Chuông cầu đá đổ lúc chín giờ bốn phút hai mươi giây.
Tiếng chuông không lớn. Chuông nhỏ, búa bọc da. Nhưng tiếng chuông đi xuống, qua sàn gác, qua tường đá của chòi, qua trụ cầu, xuống sông, và Thomas cảm thấy dưới chân mình, qua đế giày, cả cây cầu đá rung lên một lần, như một người giật mình.
Nóng ở thành chuông chuyển. Thomas không chạm, nhưng biết, vì búa trong tay ấm lên, từ đầu búa, qua cán.
— Về, Rowan nói. Về. Về.
Thomas đếm. Ba mươi hai giây.
— Đi!
Thomas đánh lần thứ hai.
Dưới sông, vòng xoáy chậm lại. Rowan không cần nói. Thomas thấy. Mép xoáy, đi về phía dải cát, chậm hơn, ngắn hơn, như một con chó bị giật dây.
— Về, Rowan nói. Rồi: Thomas. Ba mươi sáu.
Lần thứ ba. Bốn mươi mốt giây.
Lần thứ tư. Bốn mươi tám.
Cán búa nóng đến mức Thomas phải cởi khăn quàng cổ quấn quanh tay. Mặt chuông, trong bóng tối, có một màu đỏ mờ ở phía tây bắc, như than dưới tro.
Dưới gác, ông Price nói vọng lên, giọng không to, rất rõ:
— Trò Reed. Đếm to. Ta cần nghe.
— Năm, Thomas gọi xuống. Năm mươi lăm giây.
— Tốt, ông Price nói. Rồi không nói nữa. Nhưng Thomas biết ông Price đang đứng ở chân thang, gậy trong tay, bàn tay có sẹo đặt lên thanh gỗ của bậc thứ nhất, và đang đếm cùng.
*
Trên dải cát, Adrian nghe tiếng chuông thứ nhất như nghe tiếng tim mình đập lại sau khi đã ngừng.
Sương dừng. Không lùi như khi có lửa. Dừng. Như một người đang đi bỗng nghe ai gọi tên mình từ phía sau.
— Xếp hàng, Adrian nói. Không to. Đều. Như ông Price nói trong phòng lò. Thưa thầy Corrigan. Mỗi đứa nắm vạt áo đứa trước. Đứa nhỏ nhất đi đầu, cạnh em. Thầy đi cuối.
Thầy Corrigan đã tỉnh. Thầy Corrigan không hỏi. Thầy Corrigan xếp hàng mười một đứa trẻ trong mười giây, bằng hai tay và một giọng mà mọi đứa trẻ năm cuối trường làng phố Cầu đều biết.
Adrian cầm tay đứa nhỏ nhất. Bàn tay nhỏ, lạnh như đá, vẫn cầm ngọn nến bằng tay kia. Adrian đặt tay phải lại lên quai đèn Cragg, cạnh tay Evelyn.
Kim trong lõi sương trắng quay về phía trước. Về phía bờ kè.
— Đi, Evelyn nói.
Bức tường ánh trắng vẫn đứng. Mỏng hơn lúc trước. Trong hơn. Như kính cửa sổ phòng đo số Ba khi trời quang. Evelyn không còn vẽ. Ngón trỏ tay trái của Evelyn đặt yên trên đỉnh thứ tư của một lục giác mà Adrian không nhìn thấy, chỉ thấy vệt trắng mờ còn lại trong không khí.
Mười hai người, và hai người, bước xuống nước.
Một bước. Hai bước.
Chuông đổ lần thứ năm.
Adrian đếm to. Ba. Bốn. Đứa nhỏ nhất đếm theo, sai một nhịp, rồi đúng. Năm. Sáu. Archie, ở vị trí thứ hai, đếm theo. Rồi cả hàng. Mười một đứa trẻ đếm bước to trên mặt sông đen, trong ánh trắng, như đếm trong sân trường.
Mười. Mười một.
Chuông đổ lần thứ sáu.
Vòng xoáy bên trái đã không còn là vòng xoáy. Adrian thấy mặt nước, ngoài bức tường trắng, xoay rộng ra, chậm, phẳng dần, như một cái đĩa quay sắp dừng.
Hai mươi. Hai mươi mốt.
— Evelyn, Adrian nói. Không nhìn sang.
— Tớ mỏi, Evelyn nói.
Adrian nhìn sang.
Evelyn mỏi thật. Mặt Evelyn trắng như ánh đèn. Môi Evelyn tím vì lạnh. Nước ngập đến gối Evelyn, váy áo choàng xanh thẫm nặng nước. Nhưng tay phải của Evelyn trên quai đồng không run, và giọng Evelyn không run.
— Tớ mỏi, Evelyn nói. Lần thứ hai, rõ hơn. Tớ nói trước. Như đã hứa.
— Còn tám bước, Adrian nói.
— Tớ biết, Evelyn nói. Cậu đếm. Tớ đi.
*
Chuông đổ lần thứ bảy, lần thứ tám, lần thứ chín.
Lần thứ chín, mặt nước sông Corn phẳng lại như mặt hồ.
Ba mươi bước. Bậc đá thấp nhất của bờ kè phía nam. Lucian đứng đó, nước đến mắt cá, đèn bão che ba mặt trong tay trái, tay phải đưa ra.
Đứa nhỏ nhất lên bậc đá đầu tiên. Rồi Archie. Rồi từng đứa, mỗi đứa một tay nắm vạt áo đứa trước, một tay nắm tay Lucian. Lucian đếm: "Một. Hai. Ba." Đếm đến mười một. Thầy Corrigan lên sau cùng, loạng choạng, và ngồi xuống bậc đá, và che mặt bằng hai tay.
Còn hai người.
Adrian bước lên bậc đá. Evelyn bước lên bậc đá.
Bức tường ánh trắng tắt.
Không mờ dần. Tắt. Như người ta thổi một ngọn nến. Lõi sương trắng trong đèn Cragg lóe lên một lần, rất sáng, sáng đến mức Adrian thấy bóng của chính mình đổ dài về phía sau, qua bờ kè, lên phố Cầu, rồi tối.
Đèn Cragg tối.
Chụp kính đỏ như than.
Evelyn khuỵu xuống.
Adrian đỡ. Tay trái đỡ Evelyn. Tay phải, không kịp nghĩ, đỡ cây đèn đang rơi khỏi tay Evelyn, và nắm vào chụp kính.
Nóng.
Adrian không buông. Adrian đặt cây đèn xuống bậc đá, chậm, thẳng, như đặt một mẫu vật, rồi mới buông. Lòng bàn tay phải đỏ, rát, nhưng da không phồng. Không như tay ông Price. Một vết đỏ hình nửa vòng tròn, như hình một vòm cầu.
Sau lưng Adrian, dưới bậc đá, những tảng đá xám dưới mặt nước đã không còn. Chỉ có nước. Đen, chậm, chảy về hạ lưu như mọi đêm tháng Mười Hai.
Trên cầu, chuông đổ lần thứ mười, rồi im.
Chín giờ mười ba phút.
*
Evelyn ngồi trên bậc đá, áo choàng ướt sũng, và nhìn bàn tay phải của Adrian.
— Tay cậu, Evelyn nói.
— Không sao, Adrian nói. Tay cậu.
Evelyn cởi găng tay phải ra. Bàn tay trắng, lạnh, không có dấu gì. Như tay Martha Cragg năm 1868.
Evelyn nhìn bàn tay mình. Rồi nhìn bàn tay Adrian. Rồi đứng dậy, loạng choạng, và Adrian đứng dậy theo, để đỡ.
Evelyn không để Adrian đỡ.
Evelyn ôm Adrian.
Không nói gì. Hai tay vòng qua lưng Adrian, chặt, áo choàng ướt áp vào áo khoác ướt, má lạnh áp vào vai Adrian, tóc vàng tết gọn đã rối ra một sợi, chiếc trâm bạc hình cây sồi ba nhánh chạm vào cằm Adrian. Evelyn run. Lần đầu tiên trong đêm. Run từ vai xuống, như người vừa đặt xuống một cái gì rất nặng mà đã cầm quá lâu.
Adrian ôm lại. Tay trái. Tay phải, bỏng, để hờ trên lưng Evelyn, không ấn xuống.
Không ai nói gì.
Lucian quay đi, và bắt đầu đếm lại mười một đứa trẻ, to, lần thứ hai, dù không cần.
*
Nữ bá tước Helena đến bậc đá bờ kè lúc chín giờ mười sáu phút.
Đã chạy. Adrian biết vì Nữ bá tước Helena không đội mũ, và vì Bá tước Edmund, sau lưng, thở như người đã chạy qua một cây cầu đá năm nhịp chen đầy người. Trong tay Nữ bá tước Helena vẫn cầm cái lồng nến của bàn nến phía bắc, ngọn nến đã tắt vì gió chạy.
Evelyn đã buông Adrian ra. Đứng thẳng. Lau mặt bằng mu bàn tay. Không giấu rằng mình vừa khóc.
Nữ bá tước Helena nhìn Evelyn. Nhìn bàn tay trần của Evelyn. Nhìn cây đèn Cragg trên bậc đá, chụp kính đã nguội thành màu xám đục. Nhìn bàn tay phải của Adrian.
Rồi Nữ bá tước Helena cởi khăn choàng của mình ra, khoác lên vai Evelyn, và nói, không với Evelyn, với Adrian:
— Cậu Vale. Cậu đã đi cạnh.
— Vâng, thưa phu nhân, Adrian nói.
Nữ bá tước Helena gật đầu. Một cái. Rồi quay sang Bá tước Edmund và nói, rất nhỏ, một câu mà Adrian không nghe được, nhưng Bá tước Edmund nghe, và Bá tước Edmund nhắm mắt lại một giây.
*
Ông Price xuống bờ kè lúc chín giờ hai mươi lăm, chậm, gậy trong tay, Thomas đi bên trái, Rowan đi bên phải. Thomas quấn khăn quàng quanh tay phải. Mặt Thomas đen một vệt muội dọc má.
Ông Price không nhìn Evelyn, không nhìn Adrian. Ông Price nhìn mười một đứa trẻ đang ngồi sát nhau trên bậc đá, quấn trong áo khoác của người lớn, và đếm. Môi mấp máy. Mười một.
Rồi ông Price ngồi xuống bậc đá, cạnh thầy Corrigan, và đặt bàn tay có sẹo lên đầu gối.
— Lần này có chuông, ông Price nói. Không với ai.
Thomas ngồi xuống cạnh ông Price. Không nói gì. Ông Price đặt bàn tay có sẹo lên bàn tay quấn khăn của Thomas, một giây, rồi bỏ ra.
Ông Ambler đến sau cùng, từ bàn nến phía bắc, và quỳ xuống trước cây đèn Cragg trên bậc đá, và nhìn qua chụp kính xám đục vào lõi sương trắng. Kim đồng nhỏ trong lõi không còn chỉ hướng nào. Kim nằm yên, rủ xuống, như kim la bàn ở chỗ không có bắc.
Ông Ambler nói một câu mà ông nội của ông Ambler, Jonas Ambler, hai mươi hai tuổi, đã viết sáu mươi tám năm trước, trên bờ kè này:
— Lõi đã làm xong việc.
*
Thầy Holt xuống bờ kè cuối cùng, sau khi người cuối cùng của đoàn rước đã sang bờ bắc. Thầy Holt không chạy. Thầy Holt chưa bao giờ chạy. Thầy Holt đi dọc bậc đá, nhìn từng người, như nhìn một lớp sau giờ thực hành, đếm.
Rồi đứng trước Lucian.
— Trò Northmere, thầy Holt nói.
— Vâng, Lucian nói. Mở sổ đo trên đầu gối, dưới đèn bão. Chu kỳ xoáy: bốn mươi hai, ba mươi chín, ba mươi mốt, hai mươi tư ở chín giờ ba phút năm mươi. Sau tiếng chuông thứ nhất: ba mươi hai. Rồi tăng. Sau tiếng thứ chín, không đo được nữa, vì không còn xoáy. Lucian lật trang. Nhiệt kế nước ở bậc đá: năm phẩy chín lúc tám giờ năm mươi. Bảy phẩy một lúc chín giờ không hai. Năm phẩy tám lúc chín giờ mười lăm. Lucian dừng. Nước ấm lên một độ hai trong hai phút, thưa thầy. Rồi nguội lại.
— Hướng, thầy Holt nói.
— Thước của thầy, Lucian nói. Bóng của cọc đo ở bậc đá, dưới đèn bão, lệch về ba trăm năm mươi độ, mười bốn độ lúc chín giờ. Sau tiếng chuông thứ mười: hai độ. Lucian nhìn lên. Không về không.
Thầy Holt lấy cái la bàn của cha ra khỏi túi áo trong. Mở nắp. Nhìn.
Adrian nhìn qua vai thầy Holt. Kim la bàn, dưới ánh nến của Hội Thợ Đèn, chỉ về phía tây bắc.
Ba trăm mười tám độ. Như mọi ngày, ở mọi nơi, từ năm 1909.
Thầy Holt đóng nắp lại. Không nói gì về la bàn. Nhìn bàn tay phải của Adrian, nhìn bàn tay quấn khăn của Thomas, nhìn Evelyn trong khăn choàng của Nữ bá tước Helena.
— Ghi lại, thầy Holt nói. Tất cả. Tối nay. Trước khi ngủ. Rồi thầy Holt dừng, một nhịp, lâu hơn mọi nhịp Adrian từng nghe thầy Holt dừng. Rồi nói, rất khẽ, chỉ một câu, không với ai trong số năm trò: Ta đã đứng ở đầu nam.
*
Mười giờ, Lễ Đèn Dẫn năm 1936 đi tiếp.
Không ai bảo. Ba nghìn bốn trăm người, đã sang bờ bắc theo tiếng thầy Holt, quay lại, qua cầu, xuống bờ kè phía nam, với một nghìn một trăm ngọn nến và hai nghìn bàn tay không. Hội Thợ Đèn đi dọc đoàn, chia nến từ ba bàn nến cho đến khi hết.
Evelyn đi đầu. Không cầm đèn Cragg. Cầm một cái lồng nến thiếc của Hội Thợ Đèn, ông Hoskins đưa. Khăn choàng của mẹ trên vai. Adrian đi cạnh. Bên trái. Tay phải quấn một cái khăn tay sạch của Lucian.
Giữa nhịp thứ hai, Evelyn dừng. Giơ lồng nến lên.
Ba nghìn bốn trăm người dừng. Im lặng.
Adrian đếm. Không đếm giây. Đếm người. Mười một đứa trẻ, ngồi trên vai cha mẹ ở hàng đầu. Thầy Corrigan. Ông Price, ở bờ kè, không lên cầu. Thomas cạnh ông Price. Rowan. Lucian. Thầy Holt, ở đầu nam, la bàn trong tay. Nữ bá tước Helena và Bá tước Edmund, ở bàn nến phía bắc, mỗi người một lồng nến đã thắp lại.
Một phút.
Rồi Evelyn hạ lồng nến, và quay sang Adrian, và nói, rất khẽ, chỉ đủ cho Adrian nghe:
— Năm nay có người đi đầu.
— Năm nay có, Adrian nói.
Sổ xám, dòng 44, viết bằng tay trái, đêm ấy, ở quán Bến Cá, nơi Hội Thợ Đèn thuê ba phòng: "9:00 dây đứt (đoạn cũ 1898 trong ống da). T. R. đánh búa tay, ngược nhịp xoáy (con lắc, năm hai). R. gọi nhịp. 10 tiếng, 9:04:20–9:13. Chu kỳ 31 → 32 → 36 → 41 → 48 → 55 → … → phẳng. 12 người về. Tường trắng tắt ở bậc đá. Lõi Cragg tắt, kim rủ. Tay phải A. V.: đỏ, không phồng, hình nửa vòm. Tay E. A.: không. H. P.: 'Lần này có chuông.'"
Lúc chín giờ không phút, trong chòi chuông cầu đá, Thomas Reed ngồi bệt trên sàn gỗ với một đoạn dây dài bằng hai sải tay trong lòng, và nhìn đầu dây.
Đầu dây không đứt như dây bị cắt. Đầu dây đứt như một bó rơm mục: xơ, đen, rời ra từng sợi. Phần dây mới, gai dầu vàng, chỉ đến mép ống da. Bên trong ống da, Thomas thấy khi giơ đèn lên, một đoạn dây khác, cũ, đen, mảnh, nối với dây mới bằng một cái nút mà Thomas không biết tên.
Ba mươi năm không ai tháo ống ra. Mỗi lần thay dây, người ta luồn dây mới qua ống cũ, và nối vào đoạn cũ bên trong. Đoạn cũ ấy có từ năm 1898.
Ông Gedge đứng ở cửa, mặt trắng.
Ông Price không nhìn dây. Ông Price nhìn cái thang.
— Thang, ông Price nói.
Thomas đứng dậy. Đặt đoạn dây xuống bàn, cạnh sổ chuông của Hội đồng, cẩn thận, như đặt một mẫu vật. Rồi gỡ cây búa cán dài khỏi hai cái móc sắt trên tường. Búa nặng hơn Thomas nghĩ. Đầu búa bọc da, da đã cứng, bụi rơi xuống tay áo.
— Mười bốn bậc, ông Price nói. Ta đếm rồi. Bậc thứ chín lỏng. Bước qua.
Thomas trèo.
*
Gác chuông tối. Bốn ô cửa có nan gỗ mở ra bốn phía, và qua ô cửa phía nam, Thomas thấy phố Cầu không còn đèn đường, chỉ có nến, hàng nghìn đốm nhỏ vàng trên cầu và trên bờ kè phía bắc, và ở dưới, trên mặt sông đen, ánh trắng.
Thomas xác định chỗ đứng trước khi nâng búa: gác chuông ở trên đầu bắc cầu, ô cửa phía nam nhìn xuống mặt sông và lối đá nơi Adrian đang cứu người. Cán búa dài khiến cậu phải đứng chếch chân phải, tránh bánh xe và dây đã đứt. Dưới chân, mười bốn bậc thang có một bậc lỏng, không thể chạy lùi theo bản năng. Khi Rowan mang nhịp xoáy tới, Thomas lặp lại con số trước khi ra đòn, để sai số không bị biến thành một nhịp chuông không thể lấy lại.
Ánh trắng đang đi trên mặt nước, ra dải cát, chậm. Hai bóng người trong ánh trắng, sát nhau, như một.
Chuông treo trên bánh xe, ngay trước mặt Thomas. Nhỏ hơn chuông Tháp Bắc. Đồng sẫm. Thomas đặt tay lên thành chuông.
Nóng.
Không ấm như chuông Tháp Bắc đêm mùng 4. Nóng như cái ấm vừa nhấc khỏi bếp. Thomas rụt tay lại, rồi đặt lại, chậm hơn, bằng mu bàn tay, và đi vòng quanh chuông, một vòng, đếm. Nóng nhất ở phía tây bắc.
Ba trăm mười tám độ. La bàn của thầy Holt.
"Chuông không chỉ kêu. Chuông kéo," thầy Holt đã nói. Thomas đã viết trong trang sáu: chuông nhận áp lực của bão ngầm, và khi đổ, chuông kéo tải về phía mình, ra khỏi chỗ tải đang dồn. Năm 1868, chuông Highcombe đổ lúc mười giờ tối, cách bốn mươi dặm, và chỉ đủ báo. Chuông cầu đá không đổ, vì dây mục. Tải dồn vào dải cát. Đèn vỡ. Băng vỡ.
Nếu chuông cầu đá đổ.
Thomas nâng búa.
Rồi dừng.
Đổ thế nào. Bao nhiêu tiếng. Nhịp nào. Trang sáu không có. Thomas đã viết "chuông kéo", và đã không viết kéo theo nhịp nào, vì Thomas đã không biết, và vì thầy Holt đã gạch câu "giả định bằng" và viết "dấu của k". Thomas biết dấu. Thomas không biết nhịp.
Đổ sai nhịp thì sao.
Thomas nghe tiếng chân trên thang. Không phải ông Price. Nhanh, nhẹ, hai bậc một, bỏ qua bậc thứ chín.
Rowan.
— Lucian bảo, Rowan nói, thở không ra hơi, đầu nhô lên khỏi sàn gác. Chu kỳ ba mươi mốt. Ngắn lại. Rowan nuốt khan. Lucian bảo nói với cậu: xoáy có nhịp, như con lắc.
Thomas nhìn xuống sông, qua ô cửa phía nam. Nhìn vòng xoáy quanh trụ thứ hai. Đen trên đen. Thấy được vì ánh trắng đi dọc mép xoáy.
Con lắc.
Thomas biết con lắc. Lớp Nguyên tố năm thứ hai, thầy Holt treo một quả nặng bằng sợi dây dài từ trần phòng đo số Ba, và cho từng trò đẩy. Đẩy cùng nhịp, quả nặng lên cao hơn. Đẩy ngược nhịp, quả nặng dừng lại. Thomas đã đẩy ngược nhịp ba lần, và quả nặng đã dừng sau lần thứ ba, và thầy Holt đã nói: "Trò Reed đã hãm. Ghi lại."
Xoáy có nhịp. Chuông kéo. Kéo cùng nhịp thì xoáy mạnh thêm. Kéo ngược nhịp thì xoáy hãm.
— Rowan, Thomas nói. Đứng ở ô cửa. Nhìn chỗ ánh trắng chạm mép xoáy. Mỗi khi mép xoáy đi về phía dải cát, gọi "đi". Mỗi khi đi về phía cầu, gọi "về".
— Rồi sao, Rowan nói.
— Rồi tớ đổ khi cậu gọi "đi", Thomas nói. Ngược với cái xoáy muốn.
Rowan nhìn Thomas một giây. Rồi lên hẳn gác chuông, đến ô cửa phía nam, tì hai tay lên nan gỗ, và nhìn xuống.
— Về, Rowan nói. Về. Về.
Thomas nâng búa.
— Đi!
Thomas đánh.
*
Chuông cầu đá đổ lúc chín giờ bốn phút hai mươi giây.
Tiếng chuông không lớn. Chuông nhỏ, búa bọc da. Nhưng tiếng chuông đi xuống, qua sàn gác, qua tường đá của chòi, qua trụ cầu, xuống sông, và Thomas cảm thấy dưới chân mình, qua đế giày, cả cây cầu đá rung lên một lần, như một người giật mình.
Nóng ở thành chuông chuyển. Thomas không chạm, nhưng biết, vì búa trong tay ấm lên, từ đầu búa, qua cán.
— Về, Rowan nói. Về. Về.
Thomas đếm. Ba mươi hai giây.
— Đi!
Thomas đánh lần thứ hai.
Dưới sông, vòng xoáy chậm lại. Rowan không cần nói. Thomas thấy. Mép xoáy, đi về phía dải cát, chậm hơn, ngắn hơn, như một con chó bị giật dây.
— Về, Rowan nói. Rồi: Thomas. Ba mươi sáu.
Lần thứ ba. Bốn mươi mốt giây.
Lần thứ tư. Bốn mươi tám.
Cán búa nóng đến mức Thomas phải cởi khăn quàng cổ quấn quanh tay. Mặt chuông, trong bóng tối, có một màu đỏ mờ ở phía tây bắc, như than dưới tro.
Dưới gác, ông Price nói vọng lên, giọng không to, rất rõ:
— Trò Reed. Đếm to. Ta cần nghe.
— Năm, Thomas gọi xuống. Năm mươi lăm giây.
— Tốt, ông Price nói. Rồi không nói nữa. Nhưng Thomas biết ông Price đang đứng ở chân thang, gậy trong tay, bàn tay có sẹo đặt lên thanh gỗ của bậc thứ nhất, và đang đếm cùng.
*
Trên dải cát, Adrian nghe tiếng chuông thứ nhất như nghe tiếng tim mình đập lại sau khi đã ngừng.
Sương dừng. Không lùi như khi có lửa. Dừng. Như một người đang đi bỗng nghe ai gọi tên mình từ phía sau.
— Xếp hàng, Adrian nói. Không to. Đều. Như ông Price nói trong phòng lò. Thưa thầy Corrigan. Mỗi đứa nắm vạt áo đứa trước. Đứa nhỏ nhất đi đầu, cạnh em. Thầy đi cuối.
Thầy Corrigan đã tỉnh. Thầy Corrigan không hỏi. Thầy Corrigan xếp hàng mười một đứa trẻ trong mười giây, bằng hai tay và một giọng mà mọi đứa trẻ năm cuối trường làng phố Cầu đều biết.
Adrian cầm tay đứa nhỏ nhất. Bàn tay nhỏ, lạnh như đá, vẫn cầm ngọn nến bằng tay kia. Adrian đặt tay phải lại lên quai đèn Cragg, cạnh tay Evelyn.
Kim trong lõi sương trắng quay về phía trước. Về phía bờ kè.
— Đi, Evelyn nói.
Bức tường ánh trắng vẫn đứng. Mỏng hơn lúc trước. Trong hơn. Như kính cửa sổ phòng đo số Ba khi trời quang. Evelyn không còn vẽ. Ngón trỏ tay trái của Evelyn đặt yên trên đỉnh thứ tư của một lục giác mà Adrian không nhìn thấy, chỉ thấy vệt trắng mờ còn lại trong không khí.
Mười hai người, và hai người, bước xuống nước.
Một bước. Hai bước.
Chuông đổ lần thứ năm.
Adrian đếm to. Ba. Bốn. Đứa nhỏ nhất đếm theo, sai một nhịp, rồi đúng. Năm. Sáu. Archie, ở vị trí thứ hai, đếm theo. Rồi cả hàng. Mười một đứa trẻ đếm bước to trên mặt sông đen, trong ánh trắng, như đếm trong sân trường.
Mười. Mười một.
Chuông đổ lần thứ sáu.
Vòng xoáy bên trái đã không còn là vòng xoáy. Adrian thấy mặt nước, ngoài bức tường trắng, xoay rộng ra, chậm, phẳng dần, như một cái đĩa quay sắp dừng.
Hai mươi. Hai mươi mốt.
— Evelyn, Adrian nói. Không nhìn sang.
— Tớ mỏi, Evelyn nói.
Adrian nhìn sang.
Evelyn mỏi thật. Mặt Evelyn trắng như ánh đèn. Môi Evelyn tím vì lạnh. Nước ngập đến gối Evelyn, váy áo choàng xanh thẫm nặng nước. Nhưng tay phải của Evelyn trên quai đồng không run, và giọng Evelyn không run.
— Tớ mỏi, Evelyn nói. Lần thứ hai, rõ hơn. Tớ nói trước. Như đã hứa.
— Còn tám bước, Adrian nói.
— Tớ biết, Evelyn nói. Cậu đếm. Tớ đi.
*
Chuông đổ lần thứ bảy, lần thứ tám, lần thứ chín.
Lần thứ chín, mặt nước sông Corn phẳng lại như mặt hồ.
Ba mươi bước. Bậc đá thấp nhất của bờ kè phía nam. Lucian đứng đó, nước đến mắt cá, đèn bão che ba mặt trong tay trái, tay phải đưa ra.
Đứa nhỏ nhất lên bậc đá đầu tiên. Rồi Archie. Rồi từng đứa, mỗi đứa một tay nắm vạt áo đứa trước, một tay nắm tay Lucian. Lucian đếm: "Một. Hai. Ba." Đếm đến mười một. Thầy Corrigan lên sau cùng, loạng choạng, và ngồi xuống bậc đá, và che mặt bằng hai tay.
Còn hai người.
Adrian bước lên bậc đá. Evelyn bước lên bậc đá.
Bức tường ánh trắng tắt.
Không mờ dần. Tắt. Như người ta thổi một ngọn nến. Lõi sương trắng trong đèn Cragg lóe lên một lần, rất sáng, sáng đến mức Adrian thấy bóng của chính mình đổ dài về phía sau, qua bờ kè, lên phố Cầu, rồi tối.
Đèn Cragg tối.
Chụp kính đỏ như than.
Evelyn khuỵu xuống.
Adrian đỡ. Tay trái đỡ Evelyn. Tay phải, không kịp nghĩ, đỡ cây đèn đang rơi khỏi tay Evelyn, và nắm vào chụp kính.
Nóng.
Adrian không buông. Adrian đặt cây đèn xuống bậc đá, chậm, thẳng, như đặt một mẫu vật, rồi mới buông. Lòng bàn tay phải đỏ, rát, nhưng da không phồng. Không như tay ông Price. Một vết đỏ hình nửa vòng tròn, như hình một vòm cầu.
Sau lưng Adrian, dưới bậc đá, những tảng đá xám dưới mặt nước đã không còn. Chỉ có nước. Đen, chậm, chảy về hạ lưu như mọi đêm tháng Mười Hai.
Trên cầu, chuông đổ lần thứ mười, rồi im.
Chín giờ mười ba phút.
*
Evelyn ngồi trên bậc đá, áo choàng ướt sũng, và nhìn bàn tay phải của Adrian.
— Tay cậu, Evelyn nói.
— Không sao, Adrian nói. Tay cậu.
Evelyn cởi găng tay phải ra. Bàn tay trắng, lạnh, không có dấu gì. Như tay Martha Cragg năm 1868.
Evelyn nhìn bàn tay mình. Rồi nhìn bàn tay Adrian. Rồi đứng dậy, loạng choạng, và Adrian đứng dậy theo, để đỡ.
Evelyn không để Adrian đỡ.
Evelyn ôm Adrian.
Không nói gì. Hai tay vòng qua lưng Adrian, chặt, áo choàng ướt áp vào áo khoác ướt, má lạnh áp vào vai Adrian, tóc vàng tết gọn đã rối ra một sợi, chiếc trâm bạc hình cây sồi ba nhánh chạm vào cằm Adrian. Evelyn run. Lần đầu tiên trong đêm. Run từ vai xuống, như người vừa đặt xuống một cái gì rất nặng mà đã cầm quá lâu.
Adrian ôm lại. Tay trái. Tay phải, bỏng, để hờ trên lưng Evelyn, không ấn xuống.
Không ai nói gì.
Lucian quay đi, và bắt đầu đếm lại mười một đứa trẻ, to, lần thứ hai, dù không cần.
*
Nữ bá tước Helena đến bậc đá bờ kè lúc chín giờ mười sáu phút.
Đã chạy. Adrian biết vì Nữ bá tước Helena không đội mũ, và vì Bá tước Edmund, sau lưng, thở như người đã chạy qua một cây cầu đá năm nhịp chen đầy người. Trong tay Nữ bá tước Helena vẫn cầm cái lồng nến của bàn nến phía bắc, ngọn nến đã tắt vì gió chạy.
Evelyn đã buông Adrian ra. Đứng thẳng. Lau mặt bằng mu bàn tay. Không giấu rằng mình vừa khóc.
Nữ bá tước Helena nhìn Evelyn. Nhìn bàn tay trần của Evelyn. Nhìn cây đèn Cragg trên bậc đá, chụp kính đã nguội thành màu xám đục. Nhìn bàn tay phải của Adrian.
Rồi Nữ bá tước Helena cởi khăn choàng của mình ra, khoác lên vai Evelyn, và nói, không với Evelyn, với Adrian:
— Cậu Vale. Cậu đã đi cạnh.
— Vâng, thưa phu nhân, Adrian nói.
Nữ bá tước Helena gật đầu. Một cái. Rồi quay sang Bá tước Edmund và nói, rất nhỏ, một câu mà Adrian không nghe được, nhưng Bá tước Edmund nghe, và Bá tước Edmund nhắm mắt lại một giây.
*
Ông Price xuống bờ kè lúc chín giờ hai mươi lăm, chậm, gậy trong tay, Thomas đi bên trái, Rowan đi bên phải. Thomas quấn khăn quàng quanh tay phải. Mặt Thomas đen một vệt muội dọc má.
Ông Price không nhìn Evelyn, không nhìn Adrian. Ông Price nhìn mười một đứa trẻ đang ngồi sát nhau trên bậc đá, quấn trong áo khoác của người lớn, và đếm. Môi mấp máy. Mười một.
Rồi ông Price ngồi xuống bậc đá, cạnh thầy Corrigan, và đặt bàn tay có sẹo lên đầu gối.
— Lần này có chuông, ông Price nói. Không với ai.
Thomas ngồi xuống cạnh ông Price. Không nói gì. Ông Price đặt bàn tay có sẹo lên bàn tay quấn khăn của Thomas, một giây, rồi bỏ ra.
Ông Ambler đến sau cùng, từ bàn nến phía bắc, và quỳ xuống trước cây đèn Cragg trên bậc đá, và nhìn qua chụp kính xám đục vào lõi sương trắng. Kim đồng nhỏ trong lõi không còn chỉ hướng nào. Kim nằm yên, rủ xuống, như kim la bàn ở chỗ không có bắc.
Ông Ambler nói một câu mà ông nội của ông Ambler, Jonas Ambler, hai mươi hai tuổi, đã viết sáu mươi tám năm trước, trên bờ kè này:
— Lõi đã làm xong việc.
*
Thầy Holt xuống bờ kè cuối cùng, sau khi người cuối cùng của đoàn rước đã sang bờ bắc. Thầy Holt không chạy. Thầy Holt chưa bao giờ chạy. Thầy Holt đi dọc bậc đá, nhìn từng người, như nhìn một lớp sau giờ thực hành, đếm.
Rồi đứng trước Lucian.
— Trò Northmere, thầy Holt nói.
— Vâng, Lucian nói. Mở sổ đo trên đầu gối, dưới đèn bão. Chu kỳ xoáy: bốn mươi hai, ba mươi chín, ba mươi mốt, hai mươi tư ở chín giờ ba phút năm mươi. Sau tiếng chuông thứ nhất: ba mươi hai. Rồi tăng. Sau tiếng thứ chín, không đo được nữa, vì không còn xoáy. Lucian lật trang. Nhiệt kế nước ở bậc đá: năm phẩy chín lúc tám giờ năm mươi. Bảy phẩy một lúc chín giờ không hai. Năm phẩy tám lúc chín giờ mười lăm. Lucian dừng. Nước ấm lên một độ hai trong hai phút, thưa thầy. Rồi nguội lại.
— Hướng, thầy Holt nói.
— Thước của thầy, Lucian nói. Bóng của cọc đo ở bậc đá, dưới đèn bão, lệch về ba trăm năm mươi độ, mười bốn độ lúc chín giờ. Sau tiếng chuông thứ mười: hai độ. Lucian nhìn lên. Không về không.
Thầy Holt lấy cái la bàn của cha ra khỏi túi áo trong. Mở nắp. Nhìn.
Adrian nhìn qua vai thầy Holt. Kim la bàn, dưới ánh nến của Hội Thợ Đèn, chỉ về phía tây bắc.
Ba trăm mười tám độ. Như mọi ngày, ở mọi nơi, từ năm 1909.
Thầy Holt đóng nắp lại. Không nói gì về la bàn. Nhìn bàn tay phải của Adrian, nhìn bàn tay quấn khăn của Thomas, nhìn Evelyn trong khăn choàng của Nữ bá tước Helena.
— Ghi lại, thầy Holt nói. Tất cả. Tối nay. Trước khi ngủ. Rồi thầy Holt dừng, một nhịp, lâu hơn mọi nhịp Adrian từng nghe thầy Holt dừng. Rồi nói, rất khẽ, chỉ một câu, không với ai trong số năm trò: Ta đã đứng ở đầu nam.
*
Mười giờ, Lễ Đèn Dẫn năm 1936 đi tiếp.
Không ai bảo. Ba nghìn bốn trăm người, đã sang bờ bắc theo tiếng thầy Holt, quay lại, qua cầu, xuống bờ kè phía nam, với một nghìn một trăm ngọn nến và hai nghìn bàn tay không. Hội Thợ Đèn đi dọc đoàn, chia nến từ ba bàn nến cho đến khi hết.
Evelyn đi đầu. Không cầm đèn Cragg. Cầm một cái lồng nến thiếc của Hội Thợ Đèn, ông Hoskins đưa. Khăn choàng của mẹ trên vai. Adrian đi cạnh. Bên trái. Tay phải quấn một cái khăn tay sạch của Lucian.
Giữa nhịp thứ hai, Evelyn dừng. Giơ lồng nến lên.
Ba nghìn bốn trăm người dừng. Im lặng.
Adrian đếm. Không đếm giây. Đếm người. Mười một đứa trẻ, ngồi trên vai cha mẹ ở hàng đầu. Thầy Corrigan. Ông Price, ở bờ kè, không lên cầu. Thomas cạnh ông Price. Rowan. Lucian. Thầy Holt, ở đầu nam, la bàn trong tay. Nữ bá tước Helena và Bá tước Edmund, ở bàn nến phía bắc, mỗi người một lồng nến đã thắp lại.
Một phút.
Rồi Evelyn hạ lồng nến, và quay sang Adrian, và nói, rất khẽ, chỉ đủ cho Adrian nghe:
— Năm nay có người đi đầu.
— Năm nay có, Adrian nói.
Sổ xám, dòng 44, viết bằng tay trái, đêm ấy, ở quán Bến Cá, nơi Hội Thợ Đèn thuê ba phòng: "9:00 dây đứt (đoạn cũ 1898 trong ống da). T. R. đánh búa tay, ngược nhịp xoáy (con lắc, năm hai). R. gọi nhịp. 10 tiếng, 9:04:20–9:13. Chu kỳ 31 → 32 → 36 → 41 → 48 → 55 → … → phẳng. 12 người về. Tường trắng tắt ở bậc đá. Lõi Cragg tắt, kim rủ. Tay phải A. V.: đỏ, không phồng, hình nửa vòm. Tay E. A.: không. H. P.: 'Lần này có chuông.'"