Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 101. Chuong 101
Chương 101: Trang cách đo
Eleanor không có mực đỏ. Eleanor có một hộp.
Hộp gỗ thông, dài bằng gang tay, nắp trượt, bên trong lót dạ xanh, và trong lớp dạ có bốn lọ mực nhỏ cỡ ngón tay cái, mỗi lọ một màu: đỏ, xanh lá, tím, nâu. Ở mặt trong nắp, Eleanor đã dán một mẩu giấy viết bằng chữ in nhỏ: "Đỏ: lỗi. Xanh lá: đề nghị. Tím: hỏi. Nâu: tớ không chắc." Adrian đọc mẩu giấy ấy ở bàn dài phòng đọc tầng trệt Tháp Bắc, chiều thứ Ba sáu tháng Mười Một, trong lúc Eleanor rút lọ mực đỏ ra khỏi lớp dạ và đặt lọ mực xuống mặt bàn, cạnh khuỷu tay Adrian, như đặt một quả cân.
— Bố tớ dùng bốn màu khi đọc hợp đồng, Eleanor nói. Mực nâu là màu quan trọng nhất. Người ta hay quên nó.
— Vì sao?
— Vì người đọc hợp đồng ít khi muốn viết là mình không chắc. Eleanor đóng nắp hộp. Cậu đọc trang của Julian à?
— Thứ Năm, Adrian nói. Julian đưa thứ Năm.
— Thế thì cầm cả hộp. Eleanor đẩy chiếc hộp sang. Đọc như Shaw thì chỉ cần đỏ. Đọc như người sẽ còn ngồi cùng bàn với Julian sau ba năm thì cần cả bốn.
Adrian cầm cả hộp.
*
Julian đưa trang cách đo vào tối thứ Năm tám tháng Mười Một, ở phòng mười chín Khu Thông, sau giờ ăn tối. Phòng mười chín nhỏ hơn phòng mười bảy một chút, vì có một cột ống khói chạy qua góc phía tây, và Rowan đã treo lên cột ống khói ấy một tấm bản đồ sân bóng ném vẽ tay có đánh số từng vị trí. Giường Rowan bừa, giường Julian phẳng như mặt bàn. Rowan đi vắng. Thứ Năm là tối Rowan tập đọc tin trên loa đồng với cô Hart.
Julian ngồi ở mép giường, Adrian ngồi ở chiếc ghế duy nhất, cạnh bàn học. Trang cách đo nằm trên bàn. Một tờ giấy kẻ dòng, chữ Julian, mực xanh đen, nghiêng về bên phải và đều như những vạch trên một cái ống đong.
Adrian nhấc tờ giấy khỏi bàn rồi lại đặt xuống. Đến chiều, họ sẽ kiểm một thứ vốn không nghe lời những con số: vỏ liễu bạc phơi ở ba nơi có cùng nhiệt độ trung bình nhưng không cùng gió, cùng độ ẩm hay cùng mùi gỗ. Julian gọi đó là nguồn nhiễu. Người làm ma dược gọi là tính khí của dược liệu. Hai cách gọi không loại trừ nhau. Có lần ông Ferris cho Adrian xem một nhánh liễu bạc cắt từ cây cũ. Trong bóng râm, các đường gân dưới vỏ sáng nhợt như sợi chỉ mạ bạc; mang ra nắng, chúng biến mất. Kính lúp không thấy gì đặc biệt. Một giọt thuốc thử nguyên tố thủy lại khiến những đường sáng hiện lên lần nữa, không theo hình vân gỗ mà giống đường phân nhánh của một dòng suối nhìn từ trên cao. Ông Ferris bảo người trước gọi đó là vết lưu thủy. Ông không khẳng định tên ấy đúng. Ông chỉ biết vỏ cây ở cạnh suối hiện vết rõ hơn vỏ cây trồng trên đất khô. Chính sự dè dặt ấy làm Adrian nhớ lâu hơn ánh sáng kỳ lạ. Nếu một loại vỏ có thể mang dấu vết của môi trường sống, ba cách phơi liệu có bảo tồn cùng một thứ hay không? Và thang màu mười hai ô của Mott có đo được thứ ấy không?
"Câu hỏi nghiên cứu: Độ bền hoạt chất của vỏ liễu bạc (Salix argentea) phơi theo ba cách, đo trong ba năm.
Cách đo.
1. Nguồn mẫu: vỏ liễu bạc từ một cây ở bờ suối phía tây nhà kính, ông Ferris cho phép. Cắt tháng Mười Một, mỗi năm một lần, cùng một cây, cùng một phía thân.
2. Ba cách phơi. A: phơi gió dưới mái hiên nhà kho Tháp Đông. B: phơi trong tủ gỗ tối, mát, ở tầng hầm. C: sấy trong tủ ấm, 45 độ, giữ bằng lò than nhỏ.
3. Mỗi cách mười hai mẻ. Mỗi mẻ năm mươi gam vỏ.
4. Đo hoạt chất mỗi tháng: chiết bằng cồn bốn mươi độ trong hai mươi bốn giờ, thử màu với dung dịch muối sắt, so với thang mười hai ô của Mott.
5. Mẫu hỏng thì bỏ.
6. Kết quả ghi vào bảng ba cột, A, B, C, mỗi tháng một dòng.
7. Câu hỏi phụ: cách nào rẻ nhất mà giữ được hoạt chất lâu nhất, để dùng cho những nơi không có tiền mua thuốc chế sẵn."
Adrian đọc một lần, không cầm bút. Đọc lần thứ hai, chậm hơn, dừng ở mỗi con số. Rồi mở hộp gỗ thông.
Mực đỏ, ở dòng hai, chữ C: "Lò than nhỏ giữ 45 độ? Bằng gì? Ai đọc nhiệt? Bao lâu một lần?" Dòng bốn: "Thang mười hai ô của Mott có sai số đã biết không? Hai người đọc cùng một ống có đọc cùng một ô không?"
Rồi dòng năm.
Adrian nhìn dòng năm rất lâu. Bốn chữ. Mẫu hỏng thì bỏ.
Ở kho dược Vân Khê tông, Lão Tần đã bóc từng lá úa khỏi nắm lá thanh tâm và ném vào giỏ ở chân bàn, không nói gì, vì lá úa là lá úa, ai nhìn cũng thấy. Nhưng ở Phòng đo số Hai, năm hai, Tiến sĩ Shaw đã gạch một dòng của Adrian bằng mực đỏ, dòng viết "lần đo thứ ba hỏng, không tính", và viết bên lề: "Hỏng là gì? Ai quyết? Ghi lúc nào?" Adrian đã giữ ba câu hỏi ấy bốn năm.
Mực đỏ, dòng năm: "Hỏng là gì? Ai quyết? Ghi lúc nào?"
Rồi, sau một lúc, mực tím, ngay dưới: "Nếu một mẻ cho kết quả lạ, có phải là mẫu hỏng không? Hay là kết quả?"
Dòng bảy, Adrian không viết gì bằng mực đỏ. Chỉ viết bằng mực xanh lá, rất nhỏ, ở lề: "Câu này là câu hay nhất trang. Đưa lên đầu?"
Rồi Adrian đặt bút xuống, xoay tờ giấy về phía Julian.
Julian đọc. Đọc lâu. Ở dòng hai, Julian gật đầu. Ở dòng bốn, Julian cười, ngắn, và nói rằng thầy Mott đã đọc sai thang mười hai ô của chính thầy Mott hai lần trong năm hai, và Julian sẽ viết là hai người đọc, đọc riêng, so sau. Ở dòng năm, Julian dừng.
— Mẫu hỏng là mẫu hỏng, Julian nói. Mốc. Ướt. Chuột gặm. Ai nhìn cũng biết.
— Mốc thì ghi là mốc, Adrian nói. Ghi ngày thấy mốc. Ghi ai thấy.
— Rồi bỏ.
— Rồi bỏ khỏi bảng ba cột. Nhưng không bỏ khỏi sổ.
Julian nhìn Adrian. Mắt nâu xám, dưới mớ tóc nâu nhạt rũ trán. Bên ngoài cửa sổ phòng mười chín, hàng thông đen trong bóng tối, và gió tháng Mười Một làm khung kính rung khẽ một nhịp, như có ai gõ.
— Còn dòng tím, Julian nói. Kết quả lạ. Cậu nghĩ đến cái gì?
Adrian nghĩ đến dòng mạch năm mươi tư trong tờ ghi của bác sĩ Lowry. Đến bậc cuối cùng của hai mươi mốt bậc, khô, đêm hai mươi lăm tháng Mười. Đến gợn thứ ba chạy xa hơn mọi gợn khác. Những thứ lạ mà nếu bỏ đi thì không còn gì để biết.
— Tớ không nghĩ đến cái gì cụ thể, Adrian nói. Tớ nghĩ là trong ba năm, mười hai mẻ, ba cách, ba mươi sáu lần đo mỗi năm, sẽ có một lần lạ. Không biết lần nào. Không biết lạ thế nào. Nếu trang cách đo viết "mẫu hỏng thì bỏ", thì đến lúc gặp lần lạ ấy cậu sẽ phải tự quyết nó có hỏng không. Một mình. Lúc đang muốn kết quả đẹp.
— Tớ không muốn kết quả đẹp.
— Ai cũng muốn, Adrian nói. Tiến sĩ Shaw nói thế. Năm bốn. Đo một mình thì người đo là dụng cụ duy nhất, và dụng cụ ấy muốn thấy cái nó muốn thấy.
Câu ấy Adrian nói bằng lời của Shaw, và Julian biết, vì Julian cũng đã ngồi trong phòng ấy năm bốn, ở bàn thứ năm. Julian im lặng một lúc. Rồi lấy cây bút máy của mình ra khỏi túi áo trong, mở nắp, và tự gạch dòng năm, bằng một nét thẳng, theo cách của sổ trực, để vẫn đọc được dòng bị gạch.
Rồi viết bên dưới, bằng mực xanh đen, chữ nghiêng đều:
"5. Không loại điểm nào. Điểm lạ ghi riêng: có giờ, có lý do nghi, có người ký. Mẫu hỏng (mốc, ướt, sâu) ghi ngày thấy, người thấy; bỏ khỏi bảng, không bỏ khỏi sổ."
Julian đọc lại. Rồi thổi nhẹ lên dòng mực cho khô.
— Thế được không?
— Được, Adrian nói. Tốt hơn tớ viết.
— Vì tớ viết, Julian nói. Nếu cậu viết thì đến lúc gặp lần lạ tớ sẽ nghĩ đó là dòng của cậu. Julian đậy nắp bút. Bây giờ là dòng của tớ.
Adrian nhìn dòng chữ xanh đen ấy, và nghĩ rằng Julian vừa nói một điều đúng hơn mọi điều Adrian đã viết bằng bốn màu mực. Một dòng do mình viết thì đến lúc khó mình phải đọc dòng ấy như đọc lời hứa của chính mình.
Còn dòng bảy, Julian đưa lên đầu trang, ngay dưới câu hỏi nghiên cứu, và viết lại: "Vì sao: những nơi không có tiền mua thuốc chế sẵn cần biết cách phơi vỏ rẻ nhất mà vẫn đủ hoạt chất. Ông nội tôi, Aldous Mercer, lập bảng liều hạ sốt cho trẻ em năm 1897 theo cân vỏ khô. Bảng ấy giả định vỏ khô nào cũng như nhau. Tôi muốn biết có đúng không."
Buổi sáng hôm sau, Julian dẫn Adrian đến nhà kính để đối chiếu hai mẩu vỏ liễu bạc. Cả hai cùng nặng một lượng, cùng lấy từ một cây và cùng ngày. Một mẩu phơi gần cửa có những dải ánh bạc lẩn dưới mặt trong; mẩu còn lại nằm trong tủ tối, khi thầy Mott đưa que cảm ứng nguyên tố thủy đến thì chỉ hơi trắng ra ở mép.
Thầy Mott không cho họ gọi đó là hoạt chất. Ông đặt hai mẩu vào hai chén thủy tinh, nhỏ thuốc thử và chờ màu hiện trên nền giấy trắng. Chén thứ nhất lên sắc xanh xám, chén thứ hai nghiêng tím. Khi đổi vị trí chén, sắc màu không đổi; khi đổi người đọc, Adrian và Julian lại bất đồng về một nấc trên thang mười hai ô. Thầy Mott hỏi họ vừa nhìn thấy điều gì. Julian nói kết quả có thể khác. Adrian nói họ chưa biết sự khác ấy thuộc về mẫu hay mắt người đọc.
Đến lần thứ ba, ông hạ một tấm rèm mỏng trước cửa. Ánh bạc ở mẩu thứ nhất vẫn còn, nhưng yếu đi; nước trong chén vẫn giữ sắc cũ. Adrian đứng lâu hơn một chút. Thứ ánh sáng hầu như không hiện trên thang màu, không có trong tiêu chuẩn định lượng, lại làm chiếc vỏ trông như còn nhớ dòng suối nơi nó lớn lên. Thầy Mott không giải thích. Ông chỉ yêu cầu nếu muốn nghiên cứu thì phải dành cho hiện tượng ấy một trang ghi riêng, tránh để vẻ đẹp của nó quyết định kết quả thuốc dùng cho người bệnh.
Adrian đọc dòng ấy, và không viết gì lên dòng ấy bằng màu nào.
*
Thứ Ba hai mươi tháng Mười Một, bảy giờ tối, phòng sinh hoạt tầng trệt khu năm nhất, Anne Fairchild hỏi Thomas câu hỏi thứ hai mươi mốt.
Phòng sinh hoạt có một lò sưởi, hai chiếc ghế bành đã sờn tay vịn, một chiếc bàn tròn, và ba ngọn đèn dầu treo trên móc tường. Năm học viên năm nhất ngồi quanh bàn tròn, vì đến tuần thứ sáu thì buổi tối thứ Ba của Thomas không còn là của riêng Anne nữa. Bà Clara đã nói một tối năm câu, và Anne đã giữ đúng năm câu, nhưng những người khác cũng đến nghe, rồi đến hỏi, và Thomas đã đề nghị với bà Clara rằng người năm nhất nào có câu hỏi thì cứ mang đến, mỗi người một câu, sau năm câu của Anne. Bà Clara đồng ý, với điều kiện chín giờ là tắt đèn.
Adrian ngồi ở chiếc ghế bành gần lò sưởi, cuốn sổ đo lường mở trên đầu gối, chép bài cân lông lần hai. Không phải để nghe. Chỉ vì phòng mười bảy lạnh hơn phòng sinh hoạt, và vì tối thứ Ba Adrian đã quen ngồi đây từ đầu tháng.
Câu hai mươi của Anne là về bậc thềm Đại sảnh: vì sao bậc thứ ba thấp hơn các bậc khác. Thomas đã trả lời bằng thước cuộn, ngay chiều hôm ấy, rồi kể lại tối nay bằng con số: thấp hơn bảy li, vì nền đá dưới bậc ấy lún trong khoảng ba trăm năm, và người ta không sửa vì sửa thì phải tháo cả bốn bậc trên. Anne ghi. Rồi gạch câu hai mươi trong tờ giấy gấp tư.
Câu hai mươi mốt, Anne đọc chậm hơn.
— Người nổi tiếng có bao giờ sai không ạ?
Thomas đẩy kính lên.
Một học viên năm nhất khác, tóc đen, cười. Anne không cười. Anne nhìn Thomas, và Adrian, từ chiếc ghế bành, thấy đôi mắt xám ấy là đôi mắt đã hỏi Adrian ở cửa khu năm nhất rằng Adrian đứng thứ mấy.
— Ý em là bà Ottoline Marsh, Anne nói thêm. Không phải chỉ bà ấy. Nhưng bà ấy. Bố em có một tấm bản đồ hẻm Skelldale bà ấy vẽ năm 1911, treo ở văn phòng địa bạ. Bố em nói bản đồ ấy chưa bao giờ sai một sải.
Thomas im lặng một lúc. Rồi đứng dậy, đi ra kệ sách cạnh cửa phòng sinh hoạt, nơi có những cuốn sách người năm trên để lại, và lấy xuống một tập giấy đóng gáy bằng dây gai. Biên bản cầu gỗ mô hình của nhánh công trình và an toàn, tuần ba. Thomas mở đến trang thứ tư, rồi đặt tập biên bản trước mặt Anne.
— Thầy Mott, Thomas nói. Dạy ở Highcombe mười bốn năm. Trước đó dựng cầu thật, cầu người đi, ở vùng mỏ. Thomas chỉ một dòng ở giữa trang. Đây là chữ thầy Mott. Thầy viết thanh thứ ba sẽ gãy trước. Rồi đây. Thomas chỉ dòng dưới. Cũng chữ thầy Mott, mực khác. "Sai. Thanh năm. Tôi nhìn chỗ bị cưa. Cầu không sập ở chỗ bị cưa." Thomas để ngón tay ở đó. Thầy viết dòng sai trước cả lớp. Rồi viết dòng sửa trước cả lớp. Rồi dán biên bản này lên bảng cho mười một người đọc.
Anne đọc hai dòng ấy rất lâu.
— Thế bà Marsh có sai không ạ?
— Anh không biết, Thomas nói. Anh không có biên bản của bà Marsh. Thomas ngồi xuống. Nhưng anh biết người nào làm đo đạc ba mươi năm mà chưa bao giờ sai một sải thì hoặc là may, hoặc là có những chỗ sai chưa ai đo lại. Hoặc là có ghi sửa ở đâu đó mà bố em chưa thấy.
Anne ngẩng lên.
— Bố em đã thấy hết mọi thứ ở văn phòng địa bạ.
— Thế thì em hỏi bố em có biết tấm bản đồ ấy có trang đính chính không, Thomas nói. Không phải để bắt lỗi bà Marsh. Để biết.
Anne viết vào tờ giấy gấp tư, cạnh câu hai mươi mốt, một dòng nhỏ. Adrian không đọc được từ chiếc ghế bành. Nhưng Anne không gạch câu ấy. Để nguyên.
Khi năm học viên năm nhất đã về, khi Thomas đã gấp biên bản cầu lại và đặt lên kệ, Adrian hỏi Thomas có nộp hồ sơ Hollowmere không.
— Không, Thomas nói. Ba năm một câu hỏi. Tớ chưa có câu hỏi nào dài ba năm. Thomas tắt ngọn đèn dầu thứ nhất. Cầu của thầy Mott là câu hỏi dài một học kỳ. Tớ thích thế.
— Ừ.
— Cậu không nộp.
Không phải câu hỏi. Thomas tắt ngọn đèn thứ hai.
— Không, Adrian nói.
— Vì bản sao sổ.
Adrian không trả lời ngay. Thomas đứng cạnh ngọn đèn thứ ba, tay trên chiếc vặn bằng đồng, và không vặn.
— Vì có những cuốn sổ không phải để người sau đọc, Adrian nói. Chưa.
Thomas gật đầu, chậm. Rồi vặn tắt ngọn đèn thứ ba, và trong bóng tối của phòng sinh hoạt, chỉ còn ánh than đỏ trong lò sưởi.
— Tớ hỏi người đọc bản sao có ký tên không, Thomas nói. Cậu nhớ không.
— Nhớ.
— Tớ đã hỏi thầy Mott. Thầy Mott không biết. Thomas cầm cuốn sổ của mình lên. Thầy Mott nói ở Aldermoor có một hội đồng ba người. Thầy nghĩ hội đồng ấy đọc. Nhưng thầy không chắc hội đồng ấy có ký vào bản sao nào không, hay chỉ ký vào quyết định.
Adrian ghi câu ấy vào lề sổ đo lường, dưới câu hỏi đầu tiên của Thomas, bằng bút chì, trong bóng tối, theo trí nhớ, và sáng hôm sau đọc lại thì chữ nghiêng lên phía trên như chữ của một người viết trên tàu.
*
Thứ Năm hai mươi chín tháng Mười Một, một ngày trước hạn, Julian nộp hồ sơ vào hộp thư văn phòng Hiệu trưởng.
Adrian đi cùng, vì Julian nhờ. Không phải nhờ cầm hồ sơ. Nhờ đi cùng. Hai người đi qua hành lang tầng hai Tháp Bắc lúc bốn giờ chiều, khi ánh sáng tháng Mười Một đã vàng và thấp, chiếu qua những ô cửa sổ hẹp thành từng vệt trên sàn đá. Hộp thư văn phòng Hiệu trưởng là một hộp gỗ sồi gắn vào tường cạnh cửa, có khe hẹp và một tấm biển đồng nhỏ: "Thư cho Hiệu trưởng. Mở mỗi sáng." Bên dưới tấm biển đồng, ai đó đã gài một tờ giấy viết tay: "Hồ sơ Hollowmere: hạn thứ Sáu 30/11." Chữ của thư ký văn phòng, chữ tròn.
Julian cầm phong bì bằng cả hai tay. Phong bì màu nâu, dày, bên trong có hai trang và thư giới thiệu của thầy Mott, gấp làm ba. Ở mặt trước phong bì, Julian đã viết: "Hồ sơ Hollowmere. J. Mercer, năm năm, dược và sinh."
— Thầy Mott viết thư dài một trang rưỡi, Julian nói, không nhìn Adrian. Thầy không cho tớ đọc. Nhưng thầy nói thầy có viết về báo cáo năm bốn. Ba tên ngang nhau. Julian ngừng. Thầy nói thầy viết là tớ đã tự sửa dòng phân công trước hội thảo.
Adrian nhớ dòng phân công ấy, và nhớ tháng Hai năm nay, ở Tháp Tây, hội thảo khối, khi Julian đã kể lệch vai trò của Thomas trong phép đo Ôn Bình một cách tinh tế đến mức chỉ Eleanor nhận ra, và rồi Julian đã tự sửa, trước bản in. Thầy Mott viết rằng Julian tự sửa. Đúng. Thầy Mott không viết rằng Julian đã kể lệch trước. Cũng đúng. Hai câu đúng cạnh nhau có thể làm thành một câu chưa đủ.
Adrian không nói điều ấy. Đứng cạnh Julian trước hộp thư gỗ sồi.
— Trang cách đo, Julian nói. Dòng năm. Tớ để nguyên.
— Ừ.
— Tớ đã nghĩ là sẽ bỏ dòng ấy trước khi nộp, Julian nói. Tối qua. Tớ nghĩ người đọc hồ sơ sẽ thấy một học viên năm năm viết về điểm lạ trước khi có điểm nào, và nghĩ là tớ lo xa quá. Hoặc nghĩ là tớ đã biết trước sẽ có gì đó sai. Julian nhìn phong bì. Rồi tớ nghĩ, Giáo sư Vane nói người sau cần biết mình đã sai ở đâu. Dòng năm là chỗ tớ sẽ ghi mình sai ở đâu. Không có dòng ấy thì người sau không biết tìm ở đâu.
— Đúng.
— Nên tớ để. Julian nhìn Adrian lần đầu tiên từ khi đến chân cầu thang. Nếu tớ không được suất vì dòng năm thì là lỗi của cậu.
— Ừ, Adrian nói. Lỗi của tớ.
Julian cười, cái cười ngắn của người đã gấp và mở một tờ giấy nhiều lần, và đút phong bì vào khe hộp thư. Tiếng phong bì rơi xuống đáy hộp, nhẹ, khô, như một chiếc lá.
— Hai tuần, Julian nói. Kết quả dán ngày mười bốn.
— Ừ.
— Hai tuần thì bao nhiêu lần đo, Julian nói, và đi xuống cầu thang trước, không chờ câu trả lời.
*
Tối hôm ấy, Adrian trả hộp gỗ thông cho Eleanor ở bàn dài phòng đọc. Lọ mực đỏ vơi đi một chút. Lọ tím vơi ít hơn. Lọ xanh lá gần như còn nguyên. Lọ nâu chưa mở.
Eleanor nhìn bốn lọ mực, rồi nhìn Adrian.
— Cậu không dùng màu nâu.
— Không có chỗ nào tớ không chắc.
— Thế thì cậu đọc chưa kỹ, Eleanor nói, rất bình thường, và đặt hộp vào túi. Hoặc là cậu chắc ở chỗ đáng lẽ phải không chắc. Bố tớ nói người đọc hợp đồng mà không dùng màu nâu thì một là hợp đồng quá dễ, hai là người đọc quá tự tin. Eleanor kéo dây túi lại. Trang cách đo của Julian không quá dễ.
Adrian nghĩ đến dòng năm, dòng Julian tự viết. Đến câu "tốt hơn tớ viết" mà mình đã nói. Đến dòng tím: kết quả lạ, có phải là mẫu hỏng không. Câu hỏi ấy đã có câu trả lời trên giấy. Nhưng câu trả lời trên giấy không phải là câu trả lời lúc đứng trước một ống nghiệm có màu lạ, một mình, khi bảng ba cột đang đẹp.
— Chỗ ấy tớ không chắc, Adrian nói. Không phải chỗ trên giấy. Chỗ lúc Julian gặp điểm lạ thật.
— Thế thì đó là chỗ để mực nâu, Eleanor nói. Không phải trên trang của Julian. Trên trang của cậu.
Eleanor đi ra. Adrian ngồi lại ở bàn dài, mở sổ đo lường ở trang có hạn nộp Hollowmere và câu hỏi của Thomas, và viết bên dưới, bằng bút chì, vì không có mực nâu:
"29/11. Julian nộp. Dòng 5: 'Không loại điểm nào. Điểm lạ ghi riêng.' Julian tự viết. Không chắc: lúc gặp điểm lạ thật."
Rồi gấp sổ, và đi về Khu Thông dưới hàng thông, trong gió tháng Mười Một.
*
Đêm ấy, Adrian vào đền như mọi đêm của tháng Mười Một, và đếm gợn trong năm phút.
Mặt biển dưới chân gần như phẳng, như cả tháng nay. Một gợn chạy từ phía xa vào, nhỏ, chậm. Rồi một gợn nữa. Gợn thứ ba chạy xa nhất, đến chân bậc thứ hai mươi mốt, và dừng ở khoảng mà nếu đo theo vạch cũ thì là mười hai li trên tám mươi tư. Mười hai, mười hai, mười hai.
Ở phòng mười bảy, dưới đèn dầu vặn nhỏ, Adrian ghi con số ấy vào cột thứ nhất của sổ đền. Tháng Mười Một có hai mươi chín con số. Mười một và mười hai, xen nhau, không theo nhịp nào. Một lần mười ba, đêm hai mươi hai, rồi lại mười hai. Adrian không vẽ đường. Không có đường. Chỉ có hai mươi chín điểm.
Rồi mở cuốn sổ bìa xám, đến mục "Chờ đến lần sau", và đọc lại dòng cuối viết đêm hai mươi lăm tháng Mười: "Đo lại từ đầu, từ đêm nay."
Bên dưới, Adrian viết: "Tháng 11: 29 điểm. 11–13. Không đường. Tiếp tục."
Và ở mục "Người biết", không viết gì thêm. Không có ai mới biết. Thomas biết có những cuốn sổ không phải để người sau đọc. Thomas không biết sổ nào. Như thế là đúng độ dài.
Adrian tắt đèn. Bên kia tường, ở phòng mười chín, có tiếng Rowan về muộn, tiếng giày đặt xuống sàn, tiếng Julian hỏi gì đó, tiếng Rowan trả lời bằng giọng bình luận đua ngựa, và rồi cả hai cười. Rồi im.
Hai tuần. Bao nhiêu lần đo.
Adrian ngủ trước khi tính xong.
Eleanor không có mực đỏ. Eleanor có một hộp.
Hộp gỗ thông, dài bằng gang tay, nắp trượt, bên trong lót dạ xanh, và trong lớp dạ có bốn lọ mực nhỏ cỡ ngón tay cái, mỗi lọ một màu: đỏ, xanh lá, tím, nâu. Ở mặt trong nắp, Eleanor đã dán một mẩu giấy viết bằng chữ in nhỏ: "Đỏ: lỗi. Xanh lá: đề nghị. Tím: hỏi. Nâu: tớ không chắc." Adrian đọc mẩu giấy ấy ở bàn dài phòng đọc tầng trệt Tháp Bắc, chiều thứ Ba sáu tháng Mười Một, trong lúc Eleanor rút lọ mực đỏ ra khỏi lớp dạ và đặt lọ mực xuống mặt bàn, cạnh khuỷu tay Adrian, như đặt một quả cân.
— Bố tớ dùng bốn màu khi đọc hợp đồng, Eleanor nói. Mực nâu là màu quan trọng nhất. Người ta hay quên nó.
— Vì sao?
— Vì người đọc hợp đồng ít khi muốn viết là mình không chắc. Eleanor đóng nắp hộp. Cậu đọc trang của Julian à?
— Thứ Năm, Adrian nói. Julian đưa thứ Năm.
— Thế thì cầm cả hộp. Eleanor đẩy chiếc hộp sang. Đọc như Shaw thì chỉ cần đỏ. Đọc như người sẽ còn ngồi cùng bàn với Julian sau ba năm thì cần cả bốn.
Adrian cầm cả hộp.
*
Julian đưa trang cách đo vào tối thứ Năm tám tháng Mười Một, ở phòng mười chín Khu Thông, sau giờ ăn tối. Phòng mười chín nhỏ hơn phòng mười bảy một chút, vì có một cột ống khói chạy qua góc phía tây, và Rowan đã treo lên cột ống khói ấy một tấm bản đồ sân bóng ném vẽ tay có đánh số từng vị trí. Giường Rowan bừa, giường Julian phẳng như mặt bàn. Rowan đi vắng. Thứ Năm là tối Rowan tập đọc tin trên loa đồng với cô Hart.
Julian ngồi ở mép giường, Adrian ngồi ở chiếc ghế duy nhất, cạnh bàn học. Trang cách đo nằm trên bàn. Một tờ giấy kẻ dòng, chữ Julian, mực xanh đen, nghiêng về bên phải và đều như những vạch trên một cái ống đong.
Adrian nhấc tờ giấy khỏi bàn rồi lại đặt xuống. Đến chiều, họ sẽ kiểm một thứ vốn không nghe lời những con số: vỏ liễu bạc phơi ở ba nơi có cùng nhiệt độ trung bình nhưng không cùng gió, cùng độ ẩm hay cùng mùi gỗ. Julian gọi đó là nguồn nhiễu. Người làm ma dược gọi là tính khí của dược liệu. Hai cách gọi không loại trừ nhau. Có lần ông Ferris cho Adrian xem một nhánh liễu bạc cắt từ cây cũ. Trong bóng râm, các đường gân dưới vỏ sáng nhợt như sợi chỉ mạ bạc; mang ra nắng, chúng biến mất. Kính lúp không thấy gì đặc biệt. Một giọt thuốc thử nguyên tố thủy lại khiến những đường sáng hiện lên lần nữa, không theo hình vân gỗ mà giống đường phân nhánh của một dòng suối nhìn từ trên cao. Ông Ferris bảo người trước gọi đó là vết lưu thủy. Ông không khẳng định tên ấy đúng. Ông chỉ biết vỏ cây ở cạnh suối hiện vết rõ hơn vỏ cây trồng trên đất khô. Chính sự dè dặt ấy làm Adrian nhớ lâu hơn ánh sáng kỳ lạ. Nếu một loại vỏ có thể mang dấu vết của môi trường sống, ba cách phơi liệu có bảo tồn cùng một thứ hay không? Và thang màu mười hai ô của Mott có đo được thứ ấy không?
"Câu hỏi nghiên cứu: Độ bền hoạt chất của vỏ liễu bạc (Salix argentea) phơi theo ba cách, đo trong ba năm.
Cách đo.
1. Nguồn mẫu: vỏ liễu bạc từ một cây ở bờ suối phía tây nhà kính, ông Ferris cho phép. Cắt tháng Mười Một, mỗi năm một lần, cùng một cây, cùng một phía thân.
2. Ba cách phơi. A: phơi gió dưới mái hiên nhà kho Tháp Đông. B: phơi trong tủ gỗ tối, mát, ở tầng hầm. C: sấy trong tủ ấm, 45 độ, giữ bằng lò than nhỏ.
3. Mỗi cách mười hai mẻ. Mỗi mẻ năm mươi gam vỏ.
4. Đo hoạt chất mỗi tháng: chiết bằng cồn bốn mươi độ trong hai mươi bốn giờ, thử màu với dung dịch muối sắt, so với thang mười hai ô của Mott.
5. Mẫu hỏng thì bỏ.
6. Kết quả ghi vào bảng ba cột, A, B, C, mỗi tháng một dòng.
7. Câu hỏi phụ: cách nào rẻ nhất mà giữ được hoạt chất lâu nhất, để dùng cho những nơi không có tiền mua thuốc chế sẵn."
Adrian đọc một lần, không cầm bút. Đọc lần thứ hai, chậm hơn, dừng ở mỗi con số. Rồi mở hộp gỗ thông.
Mực đỏ, ở dòng hai, chữ C: "Lò than nhỏ giữ 45 độ? Bằng gì? Ai đọc nhiệt? Bao lâu một lần?" Dòng bốn: "Thang mười hai ô của Mott có sai số đã biết không? Hai người đọc cùng một ống có đọc cùng một ô không?"
Rồi dòng năm.
Adrian nhìn dòng năm rất lâu. Bốn chữ. Mẫu hỏng thì bỏ.
Ở kho dược Vân Khê tông, Lão Tần đã bóc từng lá úa khỏi nắm lá thanh tâm và ném vào giỏ ở chân bàn, không nói gì, vì lá úa là lá úa, ai nhìn cũng thấy. Nhưng ở Phòng đo số Hai, năm hai, Tiến sĩ Shaw đã gạch một dòng của Adrian bằng mực đỏ, dòng viết "lần đo thứ ba hỏng, không tính", và viết bên lề: "Hỏng là gì? Ai quyết? Ghi lúc nào?" Adrian đã giữ ba câu hỏi ấy bốn năm.
Mực đỏ, dòng năm: "Hỏng là gì? Ai quyết? Ghi lúc nào?"
Rồi, sau một lúc, mực tím, ngay dưới: "Nếu một mẻ cho kết quả lạ, có phải là mẫu hỏng không? Hay là kết quả?"
Dòng bảy, Adrian không viết gì bằng mực đỏ. Chỉ viết bằng mực xanh lá, rất nhỏ, ở lề: "Câu này là câu hay nhất trang. Đưa lên đầu?"
Rồi Adrian đặt bút xuống, xoay tờ giấy về phía Julian.
Julian đọc. Đọc lâu. Ở dòng hai, Julian gật đầu. Ở dòng bốn, Julian cười, ngắn, và nói rằng thầy Mott đã đọc sai thang mười hai ô của chính thầy Mott hai lần trong năm hai, và Julian sẽ viết là hai người đọc, đọc riêng, so sau. Ở dòng năm, Julian dừng.
— Mẫu hỏng là mẫu hỏng, Julian nói. Mốc. Ướt. Chuột gặm. Ai nhìn cũng biết.
— Mốc thì ghi là mốc, Adrian nói. Ghi ngày thấy mốc. Ghi ai thấy.
— Rồi bỏ.
— Rồi bỏ khỏi bảng ba cột. Nhưng không bỏ khỏi sổ.
Julian nhìn Adrian. Mắt nâu xám, dưới mớ tóc nâu nhạt rũ trán. Bên ngoài cửa sổ phòng mười chín, hàng thông đen trong bóng tối, và gió tháng Mười Một làm khung kính rung khẽ một nhịp, như có ai gõ.
— Còn dòng tím, Julian nói. Kết quả lạ. Cậu nghĩ đến cái gì?
Adrian nghĩ đến dòng mạch năm mươi tư trong tờ ghi của bác sĩ Lowry. Đến bậc cuối cùng của hai mươi mốt bậc, khô, đêm hai mươi lăm tháng Mười. Đến gợn thứ ba chạy xa hơn mọi gợn khác. Những thứ lạ mà nếu bỏ đi thì không còn gì để biết.
— Tớ không nghĩ đến cái gì cụ thể, Adrian nói. Tớ nghĩ là trong ba năm, mười hai mẻ, ba cách, ba mươi sáu lần đo mỗi năm, sẽ có một lần lạ. Không biết lần nào. Không biết lạ thế nào. Nếu trang cách đo viết "mẫu hỏng thì bỏ", thì đến lúc gặp lần lạ ấy cậu sẽ phải tự quyết nó có hỏng không. Một mình. Lúc đang muốn kết quả đẹp.
— Tớ không muốn kết quả đẹp.
— Ai cũng muốn, Adrian nói. Tiến sĩ Shaw nói thế. Năm bốn. Đo một mình thì người đo là dụng cụ duy nhất, và dụng cụ ấy muốn thấy cái nó muốn thấy.
Câu ấy Adrian nói bằng lời của Shaw, và Julian biết, vì Julian cũng đã ngồi trong phòng ấy năm bốn, ở bàn thứ năm. Julian im lặng một lúc. Rồi lấy cây bút máy của mình ra khỏi túi áo trong, mở nắp, và tự gạch dòng năm, bằng một nét thẳng, theo cách của sổ trực, để vẫn đọc được dòng bị gạch.
Rồi viết bên dưới, bằng mực xanh đen, chữ nghiêng đều:
"5. Không loại điểm nào. Điểm lạ ghi riêng: có giờ, có lý do nghi, có người ký. Mẫu hỏng (mốc, ướt, sâu) ghi ngày thấy, người thấy; bỏ khỏi bảng, không bỏ khỏi sổ."
Julian đọc lại. Rồi thổi nhẹ lên dòng mực cho khô.
— Thế được không?
— Được, Adrian nói. Tốt hơn tớ viết.
— Vì tớ viết, Julian nói. Nếu cậu viết thì đến lúc gặp lần lạ tớ sẽ nghĩ đó là dòng của cậu. Julian đậy nắp bút. Bây giờ là dòng của tớ.
Adrian nhìn dòng chữ xanh đen ấy, và nghĩ rằng Julian vừa nói một điều đúng hơn mọi điều Adrian đã viết bằng bốn màu mực. Một dòng do mình viết thì đến lúc khó mình phải đọc dòng ấy như đọc lời hứa của chính mình.
Còn dòng bảy, Julian đưa lên đầu trang, ngay dưới câu hỏi nghiên cứu, và viết lại: "Vì sao: những nơi không có tiền mua thuốc chế sẵn cần biết cách phơi vỏ rẻ nhất mà vẫn đủ hoạt chất. Ông nội tôi, Aldous Mercer, lập bảng liều hạ sốt cho trẻ em năm 1897 theo cân vỏ khô. Bảng ấy giả định vỏ khô nào cũng như nhau. Tôi muốn biết có đúng không."
Buổi sáng hôm sau, Julian dẫn Adrian đến nhà kính để đối chiếu hai mẩu vỏ liễu bạc. Cả hai cùng nặng một lượng, cùng lấy từ một cây và cùng ngày. Một mẩu phơi gần cửa có những dải ánh bạc lẩn dưới mặt trong; mẩu còn lại nằm trong tủ tối, khi thầy Mott đưa que cảm ứng nguyên tố thủy đến thì chỉ hơi trắng ra ở mép.
Thầy Mott không cho họ gọi đó là hoạt chất. Ông đặt hai mẩu vào hai chén thủy tinh, nhỏ thuốc thử và chờ màu hiện trên nền giấy trắng. Chén thứ nhất lên sắc xanh xám, chén thứ hai nghiêng tím. Khi đổi vị trí chén, sắc màu không đổi; khi đổi người đọc, Adrian và Julian lại bất đồng về một nấc trên thang mười hai ô. Thầy Mott hỏi họ vừa nhìn thấy điều gì. Julian nói kết quả có thể khác. Adrian nói họ chưa biết sự khác ấy thuộc về mẫu hay mắt người đọc.
Đến lần thứ ba, ông hạ một tấm rèm mỏng trước cửa. Ánh bạc ở mẩu thứ nhất vẫn còn, nhưng yếu đi; nước trong chén vẫn giữ sắc cũ. Adrian đứng lâu hơn một chút. Thứ ánh sáng hầu như không hiện trên thang màu, không có trong tiêu chuẩn định lượng, lại làm chiếc vỏ trông như còn nhớ dòng suối nơi nó lớn lên. Thầy Mott không giải thích. Ông chỉ yêu cầu nếu muốn nghiên cứu thì phải dành cho hiện tượng ấy một trang ghi riêng, tránh để vẻ đẹp của nó quyết định kết quả thuốc dùng cho người bệnh.
Adrian đọc dòng ấy, và không viết gì lên dòng ấy bằng màu nào.
*
Thứ Ba hai mươi tháng Mười Một, bảy giờ tối, phòng sinh hoạt tầng trệt khu năm nhất, Anne Fairchild hỏi Thomas câu hỏi thứ hai mươi mốt.
Phòng sinh hoạt có một lò sưởi, hai chiếc ghế bành đã sờn tay vịn, một chiếc bàn tròn, và ba ngọn đèn dầu treo trên móc tường. Năm học viên năm nhất ngồi quanh bàn tròn, vì đến tuần thứ sáu thì buổi tối thứ Ba của Thomas không còn là của riêng Anne nữa. Bà Clara đã nói một tối năm câu, và Anne đã giữ đúng năm câu, nhưng những người khác cũng đến nghe, rồi đến hỏi, và Thomas đã đề nghị với bà Clara rằng người năm nhất nào có câu hỏi thì cứ mang đến, mỗi người một câu, sau năm câu của Anne. Bà Clara đồng ý, với điều kiện chín giờ là tắt đèn.
Adrian ngồi ở chiếc ghế bành gần lò sưởi, cuốn sổ đo lường mở trên đầu gối, chép bài cân lông lần hai. Không phải để nghe. Chỉ vì phòng mười bảy lạnh hơn phòng sinh hoạt, và vì tối thứ Ba Adrian đã quen ngồi đây từ đầu tháng.
Câu hai mươi của Anne là về bậc thềm Đại sảnh: vì sao bậc thứ ba thấp hơn các bậc khác. Thomas đã trả lời bằng thước cuộn, ngay chiều hôm ấy, rồi kể lại tối nay bằng con số: thấp hơn bảy li, vì nền đá dưới bậc ấy lún trong khoảng ba trăm năm, và người ta không sửa vì sửa thì phải tháo cả bốn bậc trên. Anne ghi. Rồi gạch câu hai mươi trong tờ giấy gấp tư.
Câu hai mươi mốt, Anne đọc chậm hơn.
— Người nổi tiếng có bao giờ sai không ạ?
Thomas đẩy kính lên.
Một học viên năm nhất khác, tóc đen, cười. Anne không cười. Anne nhìn Thomas, và Adrian, từ chiếc ghế bành, thấy đôi mắt xám ấy là đôi mắt đã hỏi Adrian ở cửa khu năm nhất rằng Adrian đứng thứ mấy.
— Ý em là bà Ottoline Marsh, Anne nói thêm. Không phải chỉ bà ấy. Nhưng bà ấy. Bố em có một tấm bản đồ hẻm Skelldale bà ấy vẽ năm 1911, treo ở văn phòng địa bạ. Bố em nói bản đồ ấy chưa bao giờ sai một sải.
Thomas im lặng một lúc. Rồi đứng dậy, đi ra kệ sách cạnh cửa phòng sinh hoạt, nơi có những cuốn sách người năm trên để lại, và lấy xuống một tập giấy đóng gáy bằng dây gai. Biên bản cầu gỗ mô hình của nhánh công trình và an toàn, tuần ba. Thomas mở đến trang thứ tư, rồi đặt tập biên bản trước mặt Anne.
— Thầy Mott, Thomas nói. Dạy ở Highcombe mười bốn năm. Trước đó dựng cầu thật, cầu người đi, ở vùng mỏ. Thomas chỉ một dòng ở giữa trang. Đây là chữ thầy Mott. Thầy viết thanh thứ ba sẽ gãy trước. Rồi đây. Thomas chỉ dòng dưới. Cũng chữ thầy Mott, mực khác. "Sai. Thanh năm. Tôi nhìn chỗ bị cưa. Cầu không sập ở chỗ bị cưa." Thomas để ngón tay ở đó. Thầy viết dòng sai trước cả lớp. Rồi viết dòng sửa trước cả lớp. Rồi dán biên bản này lên bảng cho mười một người đọc.
Anne đọc hai dòng ấy rất lâu.
— Thế bà Marsh có sai không ạ?
— Anh không biết, Thomas nói. Anh không có biên bản của bà Marsh. Thomas ngồi xuống. Nhưng anh biết người nào làm đo đạc ba mươi năm mà chưa bao giờ sai một sải thì hoặc là may, hoặc là có những chỗ sai chưa ai đo lại. Hoặc là có ghi sửa ở đâu đó mà bố em chưa thấy.
Anne ngẩng lên.
— Bố em đã thấy hết mọi thứ ở văn phòng địa bạ.
— Thế thì em hỏi bố em có biết tấm bản đồ ấy có trang đính chính không, Thomas nói. Không phải để bắt lỗi bà Marsh. Để biết.
Anne viết vào tờ giấy gấp tư, cạnh câu hai mươi mốt, một dòng nhỏ. Adrian không đọc được từ chiếc ghế bành. Nhưng Anne không gạch câu ấy. Để nguyên.
Khi năm học viên năm nhất đã về, khi Thomas đã gấp biên bản cầu lại và đặt lên kệ, Adrian hỏi Thomas có nộp hồ sơ Hollowmere không.
— Không, Thomas nói. Ba năm một câu hỏi. Tớ chưa có câu hỏi nào dài ba năm. Thomas tắt ngọn đèn dầu thứ nhất. Cầu của thầy Mott là câu hỏi dài một học kỳ. Tớ thích thế.
— Ừ.
— Cậu không nộp.
Không phải câu hỏi. Thomas tắt ngọn đèn thứ hai.
— Không, Adrian nói.
— Vì bản sao sổ.
Adrian không trả lời ngay. Thomas đứng cạnh ngọn đèn thứ ba, tay trên chiếc vặn bằng đồng, và không vặn.
— Vì có những cuốn sổ không phải để người sau đọc, Adrian nói. Chưa.
Thomas gật đầu, chậm. Rồi vặn tắt ngọn đèn thứ ba, và trong bóng tối của phòng sinh hoạt, chỉ còn ánh than đỏ trong lò sưởi.
— Tớ hỏi người đọc bản sao có ký tên không, Thomas nói. Cậu nhớ không.
— Nhớ.
— Tớ đã hỏi thầy Mott. Thầy Mott không biết. Thomas cầm cuốn sổ của mình lên. Thầy Mott nói ở Aldermoor có một hội đồng ba người. Thầy nghĩ hội đồng ấy đọc. Nhưng thầy không chắc hội đồng ấy có ký vào bản sao nào không, hay chỉ ký vào quyết định.
Adrian ghi câu ấy vào lề sổ đo lường, dưới câu hỏi đầu tiên của Thomas, bằng bút chì, trong bóng tối, theo trí nhớ, và sáng hôm sau đọc lại thì chữ nghiêng lên phía trên như chữ của một người viết trên tàu.
*
Thứ Năm hai mươi chín tháng Mười Một, một ngày trước hạn, Julian nộp hồ sơ vào hộp thư văn phòng Hiệu trưởng.
Adrian đi cùng, vì Julian nhờ. Không phải nhờ cầm hồ sơ. Nhờ đi cùng. Hai người đi qua hành lang tầng hai Tháp Bắc lúc bốn giờ chiều, khi ánh sáng tháng Mười Một đã vàng và thấp, chiếu qua những ô cửa sổ hẹp thành từng vệt trên sàn đá. Hộp thư văn phòng Hiệu trưởng là một hộp gỗ sồi gắn vào tường cạnh cửa, có khe hẹp và một tấm biển đồng nhỏ: "Thư cho Hiệu trưởng. Mở mỗi sáng." Bên dưới tấm biển đồng, ai đó đã gài một tờ giấy viết tay: "Hồ sơ Hollowmere: hạn thứ Sáu 30/11." Chữ của thư ký văn phòng, chữ tròn.
Julian cầm phong bì bằng cả hai tay. Phong bì màu nâu, dày, bên trong có hai trang và thư giới thiệu của thầy Mott, gấp làm ba. Ở mặt trước phong bì, Julian đã viết: "Hồ sơ Hollowmere. J. Mercer, năm năm, dược và sinh."
— Thầy Mott viết thư dài một trang rưỡi, Julian nói, không nhìn Adrian. Thầy không cho tớ đọc. Nhưng thầy nói thầy có viết về báo cáo năm bốn. Ba tên ngang nhau. Julian ngừng. Thầy nói thầy viết là tớ đã tự sửa dòng phân công trước hội thảo.
Adrian nhớ dòng phân công ấy, và nhớ tháng Hai năm nay, ở Tháp Tây, hội thảo khối, khi Julian đã kể lệch vai trò của Thomas trong phép đo Ôn Bình một cách tinh tế đến mức chỉ Eleanor nhận ra, và rồi Julian đã tự sửa, trước bản in. Thầy Mott viết rằng Julian tự sửa. Đúng. Thầy Mott không viết rằng Julian đã kể lệch trước. Cũng đúng. Hai câu đúng cạnh nhau có thể làm thành một câu chưa đủ.
Adrian không nói điều ấy. Đứng cạnh Julian trước hộp thư gỗ sồi.
— Trang cách đo, Julian nói. Dòng năm. Tớ để nguyên.
— Ừ.
— Tớ đã nghĩ là sẽ bỏ dòng ấy trước khi nộp, Julian nói. Tối qua. Tớ nghĩ người đọc hồ sơ sẽ thấy một học viên năm năm viết về điểm lạ trước khi có điểm nào, và nghĩ là tớ lo xa quá. Hoặc nghĩ là tớ đã biết trước sẽ có gì đó sai. Julian nhìn phong bì. Rồi tớ nghĩ, Giáo sư Vane nói người sau cần biết mình đã sai ở đâu. Dòng năm là chỗ tớ sẽ ghi mình sai ở đâu. Không có dòng ấy thì người sau không biết tìm ở đâu.
— Đúng.
— Nên tớ để. Julian nhìn Adrian lần đầu tiên từ khi đến chân cầu thang. Nếu tớ không được suất vì dòng năm thì là lỗi của cậu.
— Ừ, Adrian nói. Lỗi của tớ.
Julian cười, cái cười ngắn của người đã gấp và mở một tờ giấy nhiều lần, và đút phong bì vào khe hộp thư. Tiếng phong bì rơi xuống đáy hộp, nhẹ, khô, như một chiếc lá.
— Hai tuần, Julian nói. Kết quả dán ngày mười bốn.
— Ừ.
— Hai tuần thì bao nhiêu lần đo, Julian nói, và đi xuống cầu thang trước, không chờ câu trả lời.
*
Tối hôm ấy, Adrian trả hộp gỗ thông cho Eleanor ở bàn dài phòng đọc. Lọ mực đỏ vơi đi một chút. Lọ tím vơi ít hơn. Lọ xanh lá gần như còn nguyên. Lọ nâu chưa mở.
Eleanor nhìn bốn lọ mực, rồi nhìn Adrian.
— Cậu không dùng màu nâu.
— Không có chỗ nào tớ không chắc.
— Thế thì cậu đọc chưa kỹ, Eleanor nói, rất bình thường, và đặt hộp vào túi. Hoặc là cậu chắc ở chỗ đáng lẽ phải không chắc. Bố tớ nói người đọc hợp đồng mà không dùng màu nâu thì một là hợp đồng quá dễ, hai là người đọc quá tự tin. Eleanor kéo dây túi lại. Trang cách đo của Julian không quá dễ.
Adrian nghĩ đến dòng năm, dòng Julian tự viết. Đến câu "tốt hơn tớ viết" mà mình đã nói. Đến dòng tím: kết quả lạ, có phải là mẫu hỏng không. Câu hỏi ấy đã có câu trả lời trên giấy. Nhưng câu trả lời trên giấy không phải là câu trả lời lúc đứng trước một ống nghiệm có màu lạ, một mình, khi bảng ba cột đang đẹp.
— Chỗ ấy tớ không chắc, Adrian nói. Không phải chỗ trên giấy. Chỗ lúc Julian gặp điểm lạ thật.
— Thế thì đó là chỗ để mực nâu, Eleanor nói. Không phải trên trang của Julian. Trên trang của cậu.
Eleanor đi ra. Adrian ngồi lại ở bàn dài, mở sổ đo lường ở trang có hạn nộp Hollowmere và câu hỏi của Thomas, và viết bên dưới, bằng bút chì, vì không có mực nâu:
"29/11. Julian nộp. Dòng 5: 'Không loại điểm nào. Điểm lạ ghi riêng.' Julian tự viết. Không chắc: lúc gặp điểm lạ thật."
Rồi gấp sổ, và đi về Khu Thông dưới hàng thông, trong gió tháng Mười Một.
*
Đêm ấy, Adrian vào đền như mọi đêm của tháng Mười Một, và đếm gợn trong năm phút.
Mặt biển dưới chân gần như phẳng, như cả tháng nay. Một gợn chạy từ phía xa vào, nhỏ, chậm. Rồi một gợn nữa. Gợn thứ ba chạy xa nhất, đến chân bậc thứ hai mươi mốt, và dừng ở khoảng mà nếu đo theo vạch cũ thì là mười hai li trên tám mươi tư. Mười hai, mười hai, mười hai.
Ở phòng mười bảy, dưới đèn dầu vặn nhỏ, Adrian ghi con số ấy vào cột thứ nhất của sổ đền. Tháng Mười Một có hai mươi chín con số. Mười một và mười hai, xen nhau, không theo nhịp nào. Một lần mười ba, đêm hai mươi hai, rồi lại mười hai. Adrian không vẽ đường. Không có đường. Chỉ có hai mươi chín điểm.
Rồi mở cuốn sổ bìa xám, đến mục "Chờ đến lần sau", và đọc lại dòng cuối viết đêm hai mươi lăm tháng Mười: "Đo lại từ đầu, từ đêm nay."
Bên dưới, Adrian viết: "Tháng 11: 29 điểm. 11–13. Không đường. Tiếp tục."
Và ở mục "Người biết", không viết gì thêm. Không có ai mới biết. Thomas biết có những cuốn sổ không phải để người sau đọc. Thomas không biết sổ nào. Như thế là đúng độ dài.
Adrian tắt đèn. Bên kia tường, ở phòng mười chín, có tiếng Rowan về muộn, tiếng giày đặt xuống sàn, tiếng Julian hỏi gì đó, tiếng Rowan trả lời bằng giọng bình luận đua ngựa, và rồi cả hai cười. Rồi im.
Hai tuần. Bao nhiêu lần đo.
Adrian ngủ trước khi tính xong.