Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 126. Chuong 126
Chương 126 — Sổ mở, tập một
Thứ Năm 3/10/1935, chuông Đại sảnh đánh tám giờ, và năm thứ sáu của Adrian ở Highcombe bắt đầu bằng bài diễn văn của Hiệu trưởng, dài mười một phút, nói về độ chính xác.
Adrian đếm phút trên đồng hồ của Thomas, đeo ở cổ tay trái Thomas, để trên đầu gối. Bài diễn văn năm ngoái dài mười bốn phút, nói về sự kiên nhẫn. Năm kia mười hai phút, nói về lòng trung thực. Hiệu trưởng có một danh sách đức tính, Rowan nói, và mỗi năm lấy một đức tính từ đầu danh sách, như rút một lá bài. Năm nay là độ chính xác.
— Độ chính xác không phải là không sai, Hiệu trưởng nói, ở phút thứ tám. Độ chính xác là biết mình sai bao nhiêu.
Thomas ghi câu ấy vào lòng bàn tay bằng bút chì. Rồi lau đi, vì Thomas không bao giờ ghi gì vào chỗ không có ngày.
*
Phòng đọc Tháp Bắc mở cửa lúc chín giờ rưỡi, sau khi học viên năm nhất đã được dẫn đi xem các tháp. Phòng ở tầng hai, cửa sổ cao nhìn ra sân, mười hai bàn đọc, mỗi bàn một đèn bàn chao xanh. Ở cuối phòng là giá "Ấn phẩm định kỳ và Lưu hành nội bộ", ba tầng, gỗ sồi.
Trên giá giữa phòng đọc, một bộ mục lục bằng phiến mỏng tự xoay mỗi khi thủ thư chạm vào dấu bạc trên gáy. Mỗi phiến mang một phần nhan đề, không mang toàn bộ nội dung. Người sử dụng có thể tìm đúng giá sách chỉ bằng một từ, nhưng nếu từ ấy viết thiếu hay mục lục cũ chưa được cập nhật, phiến vẫn chỉ một cách rất tự tin vào chỗ sai. Adrian đã từng thích nhất sự chính xác của cú xoay ấy. Bây giờ cậu nghĩ đến những bảng số trong Sổ mở: một hệ thống truy xuất hoàn hảo có thể làm cho một dữ liệu thiếu điều kiện được đọc nhanh hơn, rộng hơn và nguy hiểm hơn. Sự thần kỳ của cách chuyển tin không bảo đảm sự thật của điều được chuyển.
Tập "Sổ mở" nằm ở tầng giữa, cạnh Bản tin Hội Khảo sát Hoàng gia Albion và Tạp chí Dược học Aldermoor. Bìa vải xám, chữ in vàng trên gáy: "Sổ mở. Tóm tắt năm thứ nhất chương trình Hollowmere. 1934–1935. Lưu hành nội bộ." Có một tấm thẻ gài ở đầu giá: "Đọc tại chỗ. Ký sổ mượn."
Sổ mượn đặt trên bàn người giữ phòng đọc, mở ở trang ngày hôm nay. Adrian ký: "A. Vale. Năm sáu. 3/10/35, 9:40. Sổ mở, tập một."
Dòng trên dòng của Adrian đã có chữ. Một dòng. Chữ đứng, thẳng, mực đen, như chữ trong một tờ hiệu chuẩn:
"L. Harcourt. Năm sáu. 3/10/35, 9:31. Sổ mở, tập một. Trả 9:38."
Bảy phút.
Adrian nhìn dòng ấy một lúc. Rồi đi lấy tập sách.
*
Sổ mở dày hơn Adrian nghĩ. Một trăm bốn mươi trang. Lời tựa của Giáo sư Vane, hai trang. Adrian đọc lời tựa trước, vì lời tựa là chỗ người làm sổ nói sổ để làm gì.
"Một cuốn sổ đóng là một cuốn sổ chết," Giáo sư Vane viết. "Người đo xong thì cất, người sau không biết đã có người đo. Hollowmere mở sổ, để người sau thấy những gì người trước đã thấy, và không phải đo lại từ đầu. Đó là ý nghĩa của chữ 'mở'. Năm học viên trẻ trong tập này đã đồng ý để những trang của mình được đọc khi chưa xong, chưa đẹp, chưa chắc. Tôi cảm ơn sự can đảm ấy. Phòng lưu trữ Aldermoor đã giúp chọn và tóm tắt, để người đọc bận rộn có thể thấy điều chính trong một trang."
Ký: "S. Vane. Aldermoor, tháng Tám 1935."
Adrian đọc câu cuối hai lần. "Giúp chọn và tóm tắt." Rồi đọc câu "để người sau thấy những gì người trước đã thấy" thêm một lần nữa, và ghi nhớ câu ấy, nguyên văn, vì biết rằng nếu phải viết ra sau này thì sẽ cần đúng từng chữ. Danh sách ban bảo trợ Quỹ Hollowmere, một trang, bảy tên, chữ ký thứ hai là của Công tước Northmere. Danh sách các tổ chức đồng tài trợ chương trình trong năm, một trang: Quỹ Hollowmere, Hội Dược sư Albion, Phòng lưu trữ Dữ liệu Dài hạn Aldermoor, và ở cuối, chữ nhỏ hơn, "Quỹ Từ thiện Fane (tài trợ chuyên đề: y tế trẻ em)".
Rồi năm phần, mỗi phần một người nhận suất, theo thứ tự chữ cái: Ashe, Harcourt, Kemp, Lisle, Mercer.
Mỗi phần có một trang tóm tắt in, rồi những trang chọn từ bản sao, chụp ảnh và in lại bằng kẽm, rồi một trang cuối "Nhận xét của Phòng lưu trữ".
Adrian không lật đến Mercer ngay. Lật từ đầu, như đọc sổ trực từ dòng đầu tiên. Clement Ashe: cầu treo mô hình, độ võng theo tải, mười bốn trang, ảnh chụp đẹp. Lucian Harcourt: độ trôi nhiệt ký trống quay trong lớp học, tám trang.
Ở phần Harcourt, Adrian dừng lâu hơn.
Trang tóm tắt ghi: "Độ trôi trung bình trong năm thứ nhất: 0,3 độ mỗi tháng, theo một chiều. Ảnh hưởng của lò sưởi than và mười hai cửa sổ đã được tách." Ảnh in lại là ba tờ giấy trống, tháng Mười Một, tháng Hai, tháng Năm. Không có tờ tháng Tư.
Adrian biết tờ tháng Tư. Đường mực tím leo lên đến sáu mươi mốt độ ba đêm liền, chín, mười, mười một, không phải từ nhiệt ký lớp học mà từ cái nhiệt ký trống quay Lucian mượn lắp trong tủ sấy chung để đo độ trôi ở nhiệt độ cao. Lucian đã chụp tờ ấy ba bản. Một ở Aldermoor, trong bản sao. Một ở Northmere. Một trong sổ đo lường của Adrian, trang 28/4.
Tờ tháng Tư không có trong tóm tắt của Lucian. Nhưng đề tài của Lucian là độ trôi trong lớp học. Tờ tháng Tư là từ tủ sấy. Người biên tập có thể đã bỏ vì không thuộc đề tài.
Có thể.
Adrian đọc trang "Nhận xét của Phòng lưu trữ" ở cuối phần Harcourt: "Đề tài có giá trị thực tiễn cho việc bảo dưỡng thiết bị đo ở các trường. Bản sao gửi đúng hạn, đầy đủ." Ký: "Phòng lưu trữ Dữ liệu Dài hạn Aldermoor." Không tên người.
Bảy phút, Adrian nghĩ. Lucian đọc bảy phút. Đủ để đọc tám trang của mình.
*
Kemp. Hannah Kemp. Nước ven biển Saltby, độ mặn và màu theo mùa, mười hai trang.
Trang tóm tắt: "Mười hai điểm lấy mẫu dọc bờ Saltby, mỗi tháng một lần, từ tháng Mười Một 1934 đến tháng Năm 1935. Độ mặn dao động theo mùa trong khoảng dự kiến. Chưa thấy bất thường."
Adrian đọc lại câu cuối. Chưa thấy bất thường.
Ảnh in lại từ bản sao của Hannah: bảng số tháng Mười Một, tháng Một, tháng Ba, tháng Năm. Bản đồ mười hai điểm, vẽ tay, chữ Hannah. Không có tháng Hai.
Tháng Hai là tháng bão. Adrian biết, vì Hannah đã kể ở bàn dài phòng đọc tầng trệt Khu Thông tháng Ba, tay còn đỏ vì nước biển lạnh: trận bão ngày mười bốn tháng Hai đã phá năm trong mười hai điểm, lọ mẫu vỡ ở ba điểm, nước ở hai điểm còn lại đục và có màu nâu đỏ mà Hannah chưa thấy bao giờ. Hannah đã ghi cả năm điểm, cả màu nâu đỏ, và chép sạch vào bản sao ở trang mười bốn, tháng Sáu, ở bàn dài phòng đọc tầng trệt, cạnh Julian và Lucian. Adrian đã thấy Hannah chép. Hannah đã kẹp thư bà ngoại vào trang ấy.
Trang mười bốn không có trong Sổ mở. Không có chữ nào về tháng Hai. Không có chữ "bão". Không có màu nâu đỏ.
"Nhận xét của Phòng lưu trữ" ở cuối phần Kemp: "Số liệu đều đặn. Đề nghị tiếp tục theo phương pháp hiện hành."
Adrian ngồi im.
Đây không phải là có thể. Đây là điều đã thấy. Hannah đã chép trang mười bốn vào bản sao. Adrian đã thấy Hannah chép. Bản sao đã gửi đi ngày hai mươi tháng Sáu, Draycott ký nhận. Và bản tóm tắt không có trang mười bốn.
Người biên tập đã bỏ.
Không có dấu. Không có chú thích "đã lược một trang". Không có chữ nào cho người đọc biết đã có một tháng Hai.
Điều năm. Quyền biên tập phần tóm tắt. Không có ba điều đi kèm.
*
Lisle. Philippa Lisle. Chữ viết tay của trẻ em trong các trường làng, mười trang. Adrian đọc nhanh hơn, không phải vì không quan trọng, mà vì đã biết mình đang tìm gì, và phần Lisle không có gì để tìm. Hoặc có, mà Adrian không biết đề tài đủ để thấy.
Rồi Mercer.
Julian Mercer. Độ bền hoạt chất vỏ liễu bạc theo ba cách phơi. Mười sáu trang.
Trang tóm tắt in, nửa trên:
"Ba cách phơi được so sánh qua năm tháng: phơi gác (A), phơi lưới ngoài trời có che (B), sấy tủ ở nhiệt độ ổn định 45°C (C). Phương pháp đo: thử màu với muối sắt, thang mười một bậc, so mù.
Kết quả: cách A dao động 1,5 bậc giữa các mẻ. Cách B nhạy với mưa. Cách C ổn định trong khoảng ± 4% giữa các mẻ (C-1, C-3, C-4, C-5; trung bình 4,6).
Đề xuất: cách C, với chi phí thấp, có thể làm chuẩn sấy cho các phòng khám không có phòng thí nghiệm. Đề tài có ý nghĩa trực tiếp cho y tế trẻ em."
Nửa dưới trang là bảng. Bốn mẻ C. Không có C-2.
Adrian đọc hai lần. Lần thứ hai ngón tay đặt dưới từng dòng. C-1. C-3. C-4. C-5. Như thư Julian. Đúng như thư Julian.
Rồi lật đến những trang in lại từ bản sao.
Đây là chỗ Adrian cần. Không phải tóm tắt. Bản sao. Chữ Julian, chụp ảnh, in kẽm.
Trang phương pháp: Adrian nhận ra trang ấy, có ba chỗ mực đỏ của Adrian đã được Julian chép sạch thành mực đen. Trang bảng mẻ A. Trang bảng mẻ B. Trang bảng mẻ C. Trang thang màu với mười một ống TC-0 đến TC-10.
Trang bảng mẻ C có năm dòng, không phải bốn.
C-1. C-2. C-3. C-4. C-5.
Dòng C-2 viết: "C-2 (T/G/D): loại. Sự cố thiết bị 9–12/4/35 (xem sổ trực tủ). Không tính vào trung bình."
Chữ Julian. Mực đen. Không có số sáu phẩy bốn. Không có sáu phẩy ba. Không có ba mươi tám phần trăm. Không có vị đắng lạ. Không có chữ "Không gộp. Không loại."
Adrian nhìn dòng ấy rất lâu.
Một dòng. Julian không giấu C-2. Julian ghi C-2 có, và ghi loại. Và ghi lý do: sự cố thiết bị. Và chỉ người đọc đến sổ trực tủ.
Người đọc sổ trực tủ sẽ thấy ba đêm nóng. Năm mươi tám, sáu mươi, sáu mươi mốt. Sẽ thấy gờ kim loại trên chốt. Sẽ thấy Thomas ghi lỗi của mình. Và sẽ nghĩ: tủ hỏng, mẻ hỏng, loại là đúng.
Nhưng sổ trực tủ không có thang màu. Sổ trực tủ không biết C-2 ra sáu phẩy bốn. Sổ trực tủ không biết vỏ mạnh lên. Chỉ ĐL-1 biết. Và ĐL-1 không có trong những trang in lại.
Adrian lật lại, từ đầu phần Mercer đến cuối. Mười sáu trang. Không có ĐL-1. Không có trang bổ sung 14/5. Không có trang đo lại 20/5. Không có "Chưa quyết".
Có hai khả năng. Một: Julian đã không chép ĐL-1 vào bản sao. Hai: Julian đã chép, và người biên tập đã bỏ, như đã bỏ trang mười bốn của Hannah.
Nhưng dòng "C-2: loại" ở trang bảng mẻ C là chữ Julian. Người biên tập không viết chữ Julian.
Hai lớp, Adrian nghĩ. Có thể có hai lớp.
*
"Nhận xét của Phòng lưu trữ" ở cuối phần Mercer dài hơn bốn phần kia:
"Đề tài có giá trị thực tiễn cao. Phương pháp so mù đáng ghi nhận. Việc tách các mẻ chịu sự cố thiết bị khỏi trung bình là đúng thông lệ. Phòng lưu trữ đề nghị chuyển kết quả cách C cho các đơn vị đồng tài trợ chuyên đề y tế trẻ em để xem xét."
Đúng thông lệ.
Adrian đọc chữ ấy, và nghĩ đến Tiến sĩ Shaw, ở Phòng đo số Hai, tháng Tư, hỏi Julian: "Ghi vào báo cáo thế nào?" Và Julian nói: "Ghi riêng." Không phải "loại". Ghi riêng.
Ghi riêng và loại không phải một việc. Ghi riêng là đặt C-2 bên cạnh, có số, cho người đọc thấy. Loại là đặt C-2 ra ngoài, không số, cho người đọc thấy là có, nhưng không thấy là gì.
*
Adrian đọc phần Mercer lần thứ hai từ đầu. Không tìm thêm gì. Chỉ để chắc.
Rồi đóng tập sách. Ngồi một lúc, hai tay đặt trên bìa vải xám, như Margaret đặt tay trên bàn bếp.
Phòng đọc lúc mười giờ hai mươi có bốn người. Một học viên năm bảy đọc Tạp chí Dược học. Hai học viên năm tư chép bài từ một cuốn từ điển. Người giữ phòng đọc ở bàn, đóng dấu ngày vào thẻ. Không ai nhìn Adrian. Không ai biết một tập sách bìa vải xám có thể nặng đến thế trên hai bàn tay.
Adrian nghĩ đến Peter đứng sau cột ở xưởng Daunt, thấy ông Rudd xé trang sổ máy. Peter đã hỏi: "Anh biết người ta làm gì khi sổ bị xé." Và Adrian đã trả lời: "Em viết lại cái em thấy." Ký tên, giữ, rồi nói khi người ghi sổ đứng đấy. Bây giờ đến lượt Adrian. Không ai đứng sau cột. Chỉ có một tập sách in kẽm, và một dòng chữ Julian, và một người viết chữ ấy sẽ đến Khu Thông chiều nay.
Adrian mở sổ đo lường, không phải sổ bìa xám, vì sổ bìa xám ở phòng 17 dưới sổ đền. Trang mới. Viết, bằng bút chì:
"3/10/35, 9:40–10:20. Phòng đọc Tháp Bắc. Sổ mở, tập một (140 tr.). Đọc 2 lần phần Mercer, 1 lần các phần khác.
Kemp: tóm tắt không có tháng 2 (bão 14/2, 5 điểm, màu nâu đỏ). Bản sao có (tr. 14, đã thấy H. K. chép 6/1935). Trang in lại không có tr. 14. → Người biên tập bỏ. Không đánh dấu. (Đã thấy.)
Harcourt: không có giấy trống tháng 4 (tủ sấy, 61°). Có thể bỏ vì ngoài đề tài. (Chưa biết.)
Mercer: tóm tắt C ± 4% (C-1, 3, 4, 5). Bản sao, trang bảng C: 'C-2 (T/G/D): loại. Sự cố thiết bị 9–12/4/35 (xem sổ trực tủ). Không tính vào trung bình.' Chữ J. M. Không số. Không có ĐL-1 trong các trang in lại. → J. M. loại C-2 trong bản sao. (Đã thấy.) ĐL-1 có trong bản sao không? (Chưa biết.)
Nhận xét PLT: 'đúng thông lệ'; 'chuyển cho đơn vị đồng tài trợ chuyên đề y tế trẻ em'.
Hai lớp?"
Rồi nhìn hai chữ cuối. Không gạch.
Ký sổ mượn: "Trả 10:21."
*
Hannah đến phòng đọc lúc mười giờ ba mươi, khi Adrian đang đi xuống cầu thang. Hai người gặp nhau ở chiếu nghỉ tầng một.
— Cậu đọc rồi, Hannah nói.
— Đọc rồi.
Hannah nhìn mặt Adrian. Hannah là người nhìn màu nước biển mười hai tháng ở mười hai điểm. Hannah thấy màu.
— Trang mười bốn, Hannah nói. Không phải câu hỏi.
Adrian không nói gì. Rồi nói:
— Cậu đọc đi. Tớ không muốn nói trước điều cậu sẽ thấy.
Hannah nhìn Adrian thêm một lúc. Rồi đi lên, nhanh, hai bậc một.
Adrian đứng ở chiếu nghỉ. Nghe tiếng giày Hannah trên sàn gỗ tầng hai. Tiếng ký sổ mượn. Tiếng tập sách được kéo ra khỏi giá.
Rồi im lặng. Rất lâu.
Adrian đi xuống.
*
Chiều ấy, Thomas mở tủ sấy chung ở phòng thực hành tầng trệt Tháp Đông, thử rơ-le ở năm mươi lăm độ, như đã viết trong thư. Adrian đứng cạnh, đọc nhiệt kế, ghi vào sổ trực dòng đầu năm sáu: "3/10/35, 14:00. T. R. thử rơ-le, 55°. Ngắt 55,2. Đóng lại 53,8. Đạt. A. V. đọc."
Rồi Thomas mở ngăn trên cùng tủ dụng cụ, lấy sổ trực tủ năm ngoái ra, đặt lên bàn, cạnh sổ năm nay.
— Cậu nói cậu muốn đọc, Thomas nói.
Adrian mở sổ năm ngoái đến tháng Tư. Ba đêm. Từng giờ. Chữ Thomas, chữ Adrian, một dòng chữ Julian "12:00•. Đã đọc dòng 6:00." Đúng như Adrian nhớ.
Rồi lật đến tháng Sáu. Dòng Thomas ghi ở lề: "15/6, J. M. mượn đối chiếu, tại bàn, 40 phút."
— Julian đối chiếu gì, Adrian hỏi.
— Giờ, Thomas nói. Julian nói cần giờ chính xác lúc C-2 ra khỏi tủ và lúc trở lại, để ghi vào bản sao. Thomas nhìn Adrian. Cậu hỏi vì sao.
Adrian nhìn sổ trực. Nhìn Thomas.
Đây là chỗ Adrian có thể nói. Thomas biết tủ. Thomas ghi ba đêm. Thomas là người đầu tiên tìm ra gờ kim loại. Thomas có quyền biết bản sao gửi Aldermoor nói gì về ba đêm Thomas ghi.
Nhưng Adrian chưa hỏi Julian.
— Tớ đã đọc Sổ mở sáng nay, Adrian nói. Có một chỗ tớ cần hỏi Julian trước. Rồi tớ sẽ nói với cậu.
Thomas nhìn Adrian lâu. Rồi gật, một lần, và cất sổ trực năm ngoái lại vào ngăn trên cùng, khóa.
— Cậu nói "trước", Thomas nói. Tớ nhớ chữ ấy.
*
Julian đến Khu Thông lúc năm giờ bốn mươi chiều, từ tàu Ravensholt, vali một tay, túi vỏ liễu phơi gác của bà nội một tay. Má hồng vì gió. Cười từ cửa.
— Bà nội đỡ rồi, Julian nói với cả hành lang. Bà nội gửi lời hỏi mọi người. Và món gà năm nay sẽ có thêm hạt tiêu.
Rowan đón vali. Thomas đón túi vỏ. Adrian đứng ở cửa phòng 17.
Julian nhìn Adrian, cười.
— Thư cậu đến thứ Tư, Julian nói. Cậu có mấy câu về số liệu. Hỏi đi. Tối nay. Tớ không đi đâu.
— Tối nay, Adrian nói.
Tối ấy, ở phòng 17, Adrian mở sổ đền. Nhấc lên. Bìa xám ở dưới. Mở sổ bìa xám, trang "Hollowmere", và chép từ sổ đo lường sang: "3/10. Sổ mở. Kemp: bỏ tr. 14 (đã thấy). Mercer: 'C-2: loại' trong bản sao, chữ J. M. (đã thấy). Hai lớp."
Gạch chữ "Chưa hỏi". Không tẩy. Viết bên cạnh: "Mai."
Rồi tắt đèn, và vào đền.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.
Thứ Năm 3/10/1935, chuông Đại sảnh đánh tám giờ, và năm thứ sáu của Adrian ở Highcombe bắt đầu bằng bài diễn văn của Hiệu trưởng, dài mười một phút, nói về độ chính xác.
Adrian đếm phút trên đồng hồ của Thomas, đeo ở cổ tay trái Thomas, để trên đầu gối. Bài diễn văn năm ngoái dài mười bốn phút, nói về sự kiên nhẫn. Năm kia mười hai phút, nói về lòng trung thực. Hiệu trưởng có một danh sách đức tính, Rowan nói, và mỗi năm lấy một đức tính từ đầu danh sách, như rút một lá bài. Năm nay là độ chính xác.
— Độ chính xác không phải là không sai, Hiệu trưởng nói, ở phút thứ tám. Độ chính xác là biết mình sai bao nhiêu.
Thomas ghi câu ấy vào lòng bàn tay bằng bút chì. Rồi lau đi, vì Thomas không bao giờ ghi gì vào chỗ không có ngày.
*
Phòng đọc Tháp Bắc mở cửa lúc chín giờ rưỡi, sau khi học viên năm nhất đã được dẫn đi xem các tháp. Phòng ở tầng hai, cửa sổ cao nhìn ra sân, mười hai bàn đọc, mỗi bàn một đèn bàn chao xanh. Ở cuối phòng là giá "Ấn phẩm định kỳ và Lưu hành nội bộ", ba tầng, gỗ sồi.
Trên giá giữa phòng đọc, một bộ mục lục bằng phiến mỏng tự xoay mỗi khi thủ thư chạm vào dấu bạc trên gáy. Mỗi phiến mang một phần nhan đề, không mang toàn bộ nội dung. Người sử dụng có thể tìm đúng giá sách chỉ bằng một từ, nhưng nếu từ ấy viết thiếu hay mục lục cũ chưa được cập nhật, phiến vẫn chỉ một cách rất tự tin vào chỗ sai. Adrian đã từng thích nhất sự chính xác của cú xoay ấy. Bây giờ cậu nghĩ đến những bảng số trong Sổ mở: một hệ thống truy xuất hoàn hảo có thể làm cho một dữ liệu thiếu điều kiện được đọc nhanh hơn, rộng hơn và nguy hiểm hơn. Sự thần kỳ của cách chuyển tin không bảo đảm sự thật của điều được chuyển.
Tập "Sổ mở" nằm ở tầng giữa, cạnh Bản tin Hội Khảo sát Hoàng gia Albion và Tạp chí Dược học Aldermoor. Bìa vải xám, chữ in vàng trên gáy: "Sổ mở. Tóm tắt năm thứ nhất chương trình Hollowmere. 1934–1935. Lưu hành nội bộ." Có một tấm thẻ gài ở đầu giá: "Đọc tại chỗ. Ký sổ mượn."
Sổ mượn đặt trên bàn người giữ phòng đọc, mở ở trang ngày hôm nay. Adrian ký: "A. Vale. Năm sáu. 3/10/35, 9:40. Sổ mở, tập một."
Dòng trên dòng của Adrian đã có chữ. Một dòng. Chữ đứng, thẳng, mực đen, như chữ trong một tờ hiệu chuẩn:
"L. Harcourt. Năm sáu. 3/10/35, 9:31. Sổ mở, tập một. Trả 9:38."
Bảy phút.
Adrian nhìn dòng ấy một lúc. Rồi đi lấy tập sách.
*
Sổ mở dày hơn Adrian nghĩ. Một trăm bốn mươi trang. Lời tựa của Giáo sư Vane, hai trang. Adrian đọc lời tựa trước, vì lời tựa là chỗ người làm sổ nói sổ để làm gì.
"Một cuốn sổ đóng là một cuốn sổ chết," Giáo sư Vane viết. "Người đo xong thì cất, người sau không biết đã có người đo. Hollowmere mở sổ, để người sau thấy những gì người trước đã thấy, và không phải đo lại từ đầu. Đó là ý nghĩa của chữ 'mở'. Năm học viên trẻ trong tập này đã đồng ý để những trang của mình được đọc khi chưa xong, chưa đẹp, chưa chắc. Tôi cảm ơn sự can đảm ấy. Phòng lưu trữ Aldermoor đã giúp chọn và tóm tắt, để người đọc bận rộn có thể thấy điều chính trong một trang."
Ký: "S. Vane. Aldermoor, tháng Tám 1935."
Adrian đọc câu cuối hai lần. "Giúp chọn và tóm tắt." Rồi đọc câu "để người sau thấy những gì người trước đã thấy" thêm một lần nữa, và ghi nhớ câu ấy, nguyên văn, vì biết rằng nếu phải viết ra sau này thì sẽ cần đúng từng chữ. Danh sách ban bảo trợ Quỹ Hollowmere, một trang, bảy tên, chữ ký thứ hai là của Công tước Northmere. Danh sách các tổ chức đồng tài trợ chương trình trong năm, một trang: Quỹ Hollowmere, Hội Dược sư Albion, Phòng lưu trữ Dữ liệu Dài hạn Aldermoor, và ở cuối, chữ nhỏ hơn, "Quỹ Từ thiện Fane (tài trợ chuyên đề: y tế trẻ em)".
Rồi năm phần, mỗi phần một người nhận suất, theo thứ tự chữ cái: Ashe, Harcourt, Kemp, Lisle, Mercer.
Mỗi phần có một trang tóm tắt in, rồi những trang chọn từ bản sao, chụp ảnh và in lại bằng kẽm, rồi một trang cuối "Nhận xét của Phòng lưu trữ".
Adrian không lật đến Mercer ngay. Lật từ đầu, như đọc sổ trực từ dòng đầu tiên. Clement Ashe: cầu treo mô hình, độ võng theo tải, mười bốn trang, ảnh chụp đẹp. Lucian Harcourt: độ trôi nhiệt ký trống quay trong lớp học, tám trang.
Ở phần Harcourt, Adrian dừng lâu hơn.
Trang tóm tắt ghi: "Độ trôi trung bình trong năm thứ nhất: 0,3 độ mỗi tháng, theo một chiều. Ảnh hưởng của lò sưởi than và mười hai cửa sổ đã được tách." Ảnh in lại là ba tờ giấy trống, tháng Mười Một, tháng Hai, tháng Năm. Không có tờ tháng Tư.
Adrian biết tờ tháng Tư. Đường mực tím leo lên đến sáu mươi mốt độ ba đêm liền, chín, mười, mười một, không phải từ nhiệt ký lớp học mà từ cái nhiệt ký trống quay Lucian mượn lắp trong tủ sấy chung để đo độ trôi ở nhiệt độ cao. Lucian đã chụp tờ ấy ba bản. Một ở Aldermoor, trong bản sao. Một ở Northmere. Một trong sổ đo lường của Adrian, trang 28/4.
Tờ tháng Tư không có trong tóm tắt của Lucian. Nhưng đề tài của Lucian là độ trôi trong lớp học. Tờ tháng Tư là từ tủ sấy. Người biên tập có thể đã bỏ vì không thuộc đề tài.
Có thể.
Adrian đọc trang "Nhận xét của Phòng lưu trữ" ở cuối phần Harcourt: "Đề tài có giá trị thực tiễn cho việc bảo dưỡng thiết bị đo ở các trường. Bản sao gửi đúng hạn, đầy đủ." Ký: "Phòng lưu trữ Dữ liệu Dài hạn Aldermoor." Không tên người.
Bảy phút, Adrian nghĩ. Lucian đọc bảy phút. Đủ để đọc tám trang của mình.
*
Kemp. Hannah Kemp. Nước ven biển Saltby, độ mặn và màu theo mùa, mười hai trang.
Trang tóm tắt: "Mười hai điểm lấy mẫu dọc bờ Saltby, mỗi tháng một lần, từ tháng Mười Một 1934 đến tháng Năm 1935. Độ mặn dao động theo mùa trong khoảng dự kiến. Chưa thấy bất thường."
Adrian đọc lại câu cuối. Chưa thấy bất thường.
Ảnh in lại từ bản sao của Hannah: bảng số tháng Mười Một, tháng Một, tháng Ba, tháng Năm. Bản đồ mười hai điểm, vẽ tay, chữ Hannah. Không có tháng Hai.
Tháng Hai là tháng bão. Adrian biết, vì Hannah đã kể ở bàn dài phòng đọc tầng trệt Khu Thông tháng Ba, tay còn đỏ vì nước biển lạnh: trận bão ngày mười bốn tháng Hai đã phá năm trong mười hai điểm, lọ mẫu vỡ ở ba điểm, nước ở hai điểm còn lại đục và có màu nâu đỏ mà Hannah chưa thấy bao giờ. Hannah đã ghi cả năm điểm, cả màu nâu đỏ, và chép sạch vào bản sao ở trang mười bốn, tháng Sáu, ở bàn dài phòng đọc tầng trệt, cạnh Julian và Lucian. Adrian đã thấy Hannah chép. Hannah đã kẹp thư bà ngoại vào trang ấy.
Trang mười bốn không có trong Sổ mở. Không có chữ nào về tháng Hai. Không có chữ "bão". Không có màu nâu đỏ.
"Nhận xét của Phòng lưu trữ" ở cuối phần Kemp: "Số liệu đều đặn. Đề nghị tiếp tục theo phương pháp hiện hành."
Adrian ngồi im.
Đây không phải là có thể. Đây là điều đã thấy. Hannah đã chép trang mười bốn vào bản sao. Adrian đã thấy Hannah chép. Bản sao đã gửi đi ngày hai mươi tháng Sáu, Draycott ký nhận. Và bản tóm tắt không có trang mười bốn.
Người biên tập đã bỏ.
Không có dấu. Không có chú thích "đã lược một trang". Không có chữ nào cho người đọc biết đã có một tháng Hai.
Điều năm. Quyền biên tập phần tóm tắt. Không có ba điều đi kèm.
*
Lisle. Philippa Lisle. Chữ viết tay của trẻ em trong các trường làng, mười trang. Adrian đọc nhanh hơn, không phải vì không quan trọng, mà vì đã biết mình đang tìm gì, và phần Lisle không có gì để tìm. Hoặc có, mà Adrian không biết đề tài đủ để thấy.
Rồi Mercer.
Julian Mercer. Độ bền hoạt chất vỏ liễu bạc theo ba cách phơi. Mười sáu trang.
Trang tóm tắt in, nửa trên:
"Ba cách phơi được so sánh qua năm tháng: phơi gác (A), phơi lưới ngoài trời có che (B), sấy tủ ở nhiệt độ ổn định 45°C (C). Phương pháp đo: thử màu với muối sắt, thang mười một bậc, so mù.
Kết quả: cách A dao động 1,5 bậc giữa các mẻ. Cách B nhạy với mưa. Cách C ổn định trong khoảng ± 4% giữa các mẻ (C-1, C-3, C-4, C-5; trung bình 4,6).
Đề xuất: cách C, với chi phí thấp, có thể làm chuẩn sấy cho các phòng khám không có phòng thí nghiệm. Đề tài có ý nghĩa trực tiếp cho y tế trẻ em."
Nửa dưới trang là bảng. Bốn mẻ C. Không có C-2.
Adrian đọc hai lần. Lần thứ hai ngón tay đặt dưới từng dòng. C-1. C-3. C-4. C-5. Như thư Julian. Đúng như thư Julian.
Rồi lật đến những trang in lại từ bản sao.
Đây là chỗ Adrian cần. Không phải tóm tắt. Bản sao. Chữ Julian, chụp ảnh, in kẽm.
Trang phương pháp: Adrian nhận ra trang ấy, có ba chỗ mực đỏ của Adrian đã được Julian chép sạch thành mực đen. Trang bảng mẻ A. Trang bảng mẻ B. Trang bảng mẻ C. Trang thang màu với mười một ống TC-0 đến TC-10.
Trang bảng mẻ C có năm dòng, không phải bốn.
C-1. C-2. C-3. C-4. C-5.
Dòng C-2 viết: "C-2 (T/G/D): loại. Sự cố thiết bị 9–12/4/35 (xem sổ trực tủ). Không tính vào trung bình."
Chữ Julian. Mực đen. Không có số sáu phẩy bốn. Không có sáu phẩy ba. Không có ba mươi tám phần trăm. Không có vị đắng lạ. Không có chữ "Không gộp. Không loại."
Adrian nhìn dòng ấy rất lâu.
Một dòng. Julian không giấu C-2. Julian ghi C-2 có, và ghi loại. Và ghi lý do: sự cố thiết bị. Và chỉ người đọc đến sổ trực tủ.
Người đọc sổ trực tủ sẽ thấy ba đêm nóng. Năm mươi tám, sáu mươi, sáu mươi mốt. Sẽ thấy gờ kim loại trên chốt. Sẽ thấy Thomas ghi lỗi của mình. Và sẽ nghĩ: tủ hỏng, mẻ hỏng, loại là đúng.
Nhưng sổ trực tủ không có thang màu. Sổ trực tủ không biết C-2 ra sáu phẩy bốn. Sổ trực tủ không biết vỏ mạnh lên. Chỉ ĐL-1 biết. Và ĐL-1 không có trong những trang in lại.
Adrian lật lại, từ đầu phần Mercer đến cuối. Mười sáu trang. Không có ĐL-1. Không có trang bổ sung 14/5. Không có trang đo lại 20/5. Không có "Chưa quyết".
Có hai khả năng. Một: Julian đã không chép ĐL-1 vào bản sao. Hai: Julian đã chép, và người biên tập đã bỏ, như đã bỏ trang mười bốn của Hannah.
Nhưng dòng "C-2: loại" ở trang bảng mẻ C là chữ Julian. Người biên tập không viết chữ Julian.
Hai lớp, Adrian nghĩ. Có thể có hai lớp.
*
"Nhận xét của Phòng lưu trữ" ở cuối phần Mercer dài hơn bốn phần kia:
"Đề tài có giá trị thực tiễn cao. Phương pháp so mù đáng ghi nhận. Việc tách các mẻ chịu sự cố thiết bị khỏi trung bình là đúng thông lệ. Phòng lưu trữ đề nghị chuyển kết quả cách C cho các đơn vị đồng tài trợ chuyên đề y tế trẻ em để xem xét."
Đúng thông lệ.
Adrian đọc chữ ấy, và nghĩ đến Tiến sĩ Shaw, ở Phòng đo số Hai, tháng Tư, hỏi Julian: "Ghi vào báo cáo thế nào?" Và Julian nói: "Ghi riêng." Không phải "loại". Ghi riêng.
Ghi riêng và loại không phải một việc. Ghi riêng là đặt C-2 bên cạnh, có số, cho người đọc thấy. Loại là đặt C-2 ra ngoài, không số, cho người đọc thấy là có, nhưng không thấy là gì.
*
Adrian đọc phần Mercer lần thứ hai từ đầu. Không tìm thêm gì. Chỉ để chắc.
Rồi đóng tập sách. Ngồi một lúc, hai tay đặt trên bìa vải xám, như Margaret đặt tay trên bàn bếp.
Phòng đọc lúc mười giờ hai mươi có bốn người. Một học viên năm bảy đọc Tạp chí Dược học. Hai học viên năm tư chép bài từ một cuốn từ điển. Người giữ phòng đọc ở bàn, đóng dấu ngày vào thẻ. Không ai nhìn Adrian. Không ai biết một tập sách bìa vải xám có thể nặng đến thế trên hai bàn tay.
Adrian nghĩ đến Peter đứng sau cột ở xưởng Daunt, thấy ông Rudd xé trang sổ máy. Peter đã hỏi: "Anh biết người ta làm gì khi sổ bị xé." Và Adrian đã trả lời: "Em viết lại cái em thấy." Ký tên, giữ, rồi nói khi người ghi sổ đứng đấy. Bây giờ đến lượt Adrian. Không ai đứng sau cột. Chỉ có một tập sách in kẽm, và một dòng chữ Julian, và một người viết chữ ấy sẽ đến Khu Thông chiều nay.
Adrian mở sổ đo lường, không phải sổ bìa xám, vì sổ bìa xám ở phòng 17 dưới sổ đền. Trang mới. Viết, bằng bút chì:
"3/10/35, 9:40–10:20. Phòng đọc Tháp Bắc. Sổ mở, tập một (140 tr.). Đọc 2 lần phần Mercer, 1 lần các phần khác.
Kemp: tóm tắt không có tháng 2 (bão 14/2, 5 điểm, màu nâu đỏ). Bản sao có (tr. 14, đã thấy H. K. chép 6/1935). Trang in lại không có tr. 14. → Người biên tập bỏ. Không đánh dấu. (Đã thấy.)
Harcourt: không có giấy trống tháng 4 (tủ sấy, 61°). Có thể bỏ vì ngoài đề tài. (Chưa biết.)
Mercer: tóm tắt C ± 4% (C-1, 3, 4, 5). Bản sao, trang bảng C: 'C-2 (T/G/D): loại. Sự cố thiết bị 9–12/4/35 (xem sổ trực tủ). Không tính vào trung bình.' Chữ J. M. Không số. Không có ĐL-1 trong các trang in lại. → J. M. loại C-2 trong bản sao. (Đã thấy.) ĐL-1 có trong bản sao không? (Chưa biết.)
Nhận xét PLT: 'đúng thông lệ'; 'chuyển cho đơn vị đồng tài trợ chuyên đề y tế trẻ em'.
Hai lớp?"
Rồi nhìn hai chữ cuối. Không gạch.
Ký sổ mượn: "Trả 10:21."
*
Hannah đến phòng đọc lúc mười giờ ba mươi, khi Adrian đang đi xuống cầu thang. Hai người gặp nhau ở chiếu nghỉ tầng một.
— Cậu đọc rồi, Hannah nói.
— Đọc rồi.
Hannah nhìn mặt Adrian. Hannah là người nhìn màu nước biển mười hai tháng ở mười hai điểm. Hannah thấy màu.
— Trang mười bốn, Hannah nói. Không phải câu hỏi.
Adrian không nói gì. Rồi nói:
— Cậu đọc đi. Tớ không muốn nói trước điều cậu sẽ thấy.
Hannah nhìn Adrian thêm một lúc. Rồi đi lên, nhanh, hai bậc một.
Adrian đứng ở chiếu nghỉ. Nghe tiếng giày Hannah trên sàn gỗ tầng hai. Tiếng ký sổ mượn. Tiếng tập sách được kéo ra khỏi giá.
Rồi im lặng. Rất lâu.
Adrian đi xuống.
*
Chiều ấy, Thomas mở tủ sấy chung ở phòng thực hành tầng trệt Tháp Đông, thử rơ-le ở năm mươi lăm độ, như đã viết trong thư. Adrian đứng cạnh, đọc nhiệt kế, ghi vào sổ trực dòng đầu năm sáu: "3/10/35, 14:00. T. R. thử rơ-le, 55°. Ngắt 55,2. Đóng lại 53,8. Đạt. A. V. đọc."
Rồi Thomas mở ngăn trên cùng tủ dụng cụ, lấy sổ trực tủ năm ngoái ra, đặt lên bàn, cạnh sổ năm nay.
— Cậu nói cậu muốn đọc, Thomas nói.
Adrian mở sổ năm ngoái đến tháng Tư. Ba đêm. Từng giờ. Chữ Thomas, chữ Adrian, một dòng chữ Julian "12:00•. Đã đọc dòng 6:00." Đúng như Adrian nhớ.
Rồi lật đến tháng Sáu. Dòng Thomas ghi ở lề: "15/6, J. M. mượn đối chiếu, tại bàn, 40 phút."
— Julian đối chiếu gì, Adrian hỏi.
— Giờ, Thomas nói. Julian nói cần giờ chính xác lúc C-2 ra khỏi tủ và lúc trở lại, để ghi vào bản sao. Thomas nhìn Adrian. Cậu hỏi vì sao.
Adrian nhìn sổ trực. Nhìn Thomas.
Đây là chỗ Adrian có thể nói. Thomas biết tủ. Thomas ghi ba đêm. Thomas là người đầu tiên tìm ra gờ kim loại. Thomas có quyền biết bản sao gửi Aldermoor nói gì về ba đêm Thomas ghi.
Nhưng Adrian chưa hỏi Julian.
— Tớ đã đọc Sổ mở sáng nay, Adrian nói. Có một chỗ tớ cần hỏi Julian trước. Rồi tớ sẽ nói với cậu.
Thomas nhìn Adrian lâu. Rồi gật, một lần, và cất sổ trực năm ngoái lại vào ngăn trên cùng, khóa.
— Cậu nói "trước", Thomas nói. Tớ nhớ chữ ấy.
*
Julian đến Khu Thông lúc năm giờ bốn mươi chiều, từ tàu Ravensholt, vali một tay, túi vỏ liễu phơi gác của bà nội một tay. Má hồng vì gió. Cười từ cửa.
— Bà nội đỡ rồi, Julian nói với cả hành lang. Bà nội gửi lời hỏi mọi người. Và món gà năm nay sẽ có thêm hạt tiêu.
Rowan đón vali. Thomas đón túi vỏ. Adrian đứng ở cửa phòng 17.
Julian nhìn Adrian, cười.
— Thư cậu đến thứ Tư, Julian nói. Cậu có mấy câu về số liệu. Hỏi đi. Tối nay. Tớ không đi đâu.
— Tối nay, Adrian nói.
Tối ấy, ở phòng 17, Adrian mở sổ đền. Nhấc lên. Bìa xám ở dưới. Mở sổ bìa xám, trang "Hollowmere", và chép từ sổ đo lường sang: "3/10. Sổ mở. Kemp: bỏ tr. 14 (đã thấy). Mercer: 'C-2: loại' trong bản sao, chữ J. M. (đã thấy). Hai lớp."
Gạch chữ "Chưa hỏi". Không tẩy. Viết bên cạnh: "Mai."
Rồi tắt đèn, và vào đền.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười bốn.