Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 123. Chuong 123
Chương 123 — Sáu ca
Thứ Hai 2/9/1935, còi xưởng dệt Daunt kêu lúc năm giờ năm mươi sáng, và lần đầu tiên từ tháng Năm năm 1933, còi kêu thêm một lần nữa lúc mười giờ đêm, báo ca sáu.
Adrian nghe tiếng còi thứ hai từ phòng áp mái. Ned đã ngủ. Sam đã ngủ. Joe trở mình. Tiếng còi đi qua phố Mill, qua cầu đá, qua đồng cỏ nhà Corrie, và dừng ở những mái nhà Wrenfold như mọi thứ dừng ở mái nhà: không đi tiếp được.
Dưới bếp, một tiếng ghế kéo. Rồi im.
Adrian không xuống. Ghi vào sổ đền, dưới ánh đèn dầu vặn nhỏ: "2/9/35. 22:00. Còi Daunt lần hai. Sáu ca." Rồi ngồi lại một lúc, nhìn dòng chữ ấy. Hai năm bốn tháng. Mười một tháng năm ca. Tám tháng bốn ngày một tuần. Sổ bìa đen của Margaret đã có từng tháng ấy, bằng bút chì, không tẩy.
*
Sáng thứ Ba, Peter về lúc sáu giờ mười, sau ca đêm đầu tiên.
Peter kể về một chiếc trục máy dệt mà xưởng vừa thay. Người thợ cả đã cho lắp một vòng bạc dẫn nhiệt cùng ống dầu bôi trơn, đắt hơn ổ trục cũ ba lần. Hai ca đầu máy chạy êm. Sang ca thứ ba, bụi sợi chui vào khe ống, dầu không xuống đều, ổ trục nóng đến mức dây đai bốc mùi khét. Người trực phát hiện sớm nên không ai bỏng, nhưng máy phải dừng nửa ngày. Xưởng tháo vòng bạc, lắp thêm tấm chắn bụi, còn người quản lý viết hai biên bản: biên bản mua thiết bị và biên bản thiết bị đã hỏng. Adrian hỏi vì sao không viết vào cùng một tờ. Peter nói vì tờ thứ nhất đã được ký và đưa đi. Câu chuyện làm Adrian nhớ tủ sấy ở Highcombe: dù nguyên lý đúng và vật liệu tốt, một hệ thống vẫn có thể thất bại ở chỗ người thiết kế không nghĩ đến. Ở Phàm giới, máy móc không có ma lực dự phòng để che giấu sự bất cẩn ấy.
Peter làm ca hai từ tháng Hai, hai giờ chiều đến mười giờ đêm. Từ tuần này ông Daunt chia lại ca, và Peter chuyển sang ca đêm, mười giờ đêm đến sáu giờ sáng, vì ca đêm trả thêm sáu xu một tuần. Peter tự xin. Không hỏi Margaret trước. Đã nói với Margaret tối Chủ nhật, ở bàn bếp, sau khi đã xin.
Adrian đang bơm nước ở sân sau. Máy bơm kêu ở nhịp thứ chín, như mọi năm. Peter đi qua cổng sau, áo khoác vắt vai, tóc dính xơ bông trắng, và dừng lại ở máy bơm, không phải vì muốn nói chuyện. Vì máy bơm ở giữa đường.
— Nhịp thứ chín, Peter nói. Vẫn kêu.
— Vẫn kêu, Adrian nói.
Peter đứng nhìn tay Adrian đẩy cần bơm. Mười lăm tuổi, cao hơn năm ngoái một gang, vai đã rộng như vai người làm ca. Mắt đỏ vì xơ bông và vì thức.
— Ông Daunt bảo xưởng có đơn của một hãng ở Marrowgate, Peter nói. Vải bạt. Cho đến tháng Ba năm sau. Peter dừng. Rồi thì không biết.
— Rồi thì không biết, Adrian nói lại.
— Ông Daunt nói thế. Peter vươn vai. Ông Daunt nói thật. Năm ngoái ông Daunt nói sẽ chạy lại đủ ca vào mùa xuân, rồi không chạy. Năm nay ông Daunt chỉ nói đến tháng Ba.
Adrian dừng bơm. Nước trong xô đã đầy.
— Ông Daunt học được, Adrian nói.
Peter nhìn Adrian một lúc, như không chắc đó có phải câu đùa không. Rồi nhếch miệng, gần như cười, và đi vào bếp. Adrian nghe Margaret nói gì đó, ngắn, và tiếng bát đặt xuống bàn. Peter ăn trước khi ngủ, một bát, rồi muốn thì ăn bát nữa.
*
Chủ nhật 8/9, sau bữa tối, khi bọn trẻ đã lên gác, Margaret lấy sổ chi tiêu bìa đen ra.
Không phải để cộng. Adrian biết ngay, vì Margaret không đeo kính trước khi mở sổ. Margaret mở sổ đến một trang ở gần giữa, trang có chữ đã cũ, và đặt sổ lên bàn, xoay về phía Adrian.
Adrian ngồi ở góc bàn có hòn đá cuội.
Trang ấy là trang tháng Bảy năm 1933. Dòng thứ tư từ trên xuống: "Vay A. Vale, 1 bảng, 4/7/1933. Trả khi xưởng chạy đủ ca."
Margaret đặt một tờ một bảng lên trang sổ, ngay trên dòng ấy. Tờ giấy bạc đã nhàu, gấp làm tư, rồi được mở ra và vuốt phẳng, có lẽ dưới một cuốn sách nặng, vì các nếp gấp đã gần mất. Rồi lấy bút chì, kéo một đường ngang qua dòng chữ. Không tẩy. Viết bên cạnh: "Trả 8/9/1935. Xưởng chạy 6 ca từ 2/9."
— Ta đã hứa, Margaret nói. Trả khi xưởng chạy đủ ca. Xưởng chạy đủ ca.
Adrian nhìn tờ giấy bạc.
— Xưởng chạy đến tháng Ba, Adrian nói. Peter nói ông Daunt chỉ nói đến tháng Ba.
— Ta biết, Margaret nói. Ta đã hỏi ông Daunt hôm thứ Sáu. Margaret đặt bút chì xuống. Lời hứa của ta là trả khi xưởng chạy đủ ca. Không phải trả khi xưởng chạy đủ ca mãi mãi. Nếu tháng Ba xưởng cắt ca, thì tháng Ba ta tính lại. Ta không giữ tiền của con để phòng tháng Ba.
Adrian không cầm tờ giấy bạc.
Đã nghĩ đến lúc này từ năm 1933. Đã nghĩ nhiều câu. Câu "Bà giữ lại đi" đã gạch từ năm 1933, vì Margaret đã ghi "trả khi", và một khoản vay có chữ "trả khi" thì người cho vay không được tự xóa. Câu "Con không cần" đã gạch năm 1934, vì không đúng: cột "A. Vale. Mái" là để làm mái, và mái vẫn cần. Câu thứ ba Adrian không nghĩ ra trước. Bây giờ nói.
— Con nhận, Adrian nói. Và con ghi vào cột.
Cầm tờ giấy bạc. Gấp lại làm tư, theo nếp cũ. Mở sổ bìa xám ra, trang "A. Vale. Mái", trang mà Adrian đã mở từ tháng Hai năm 1932 ở thư viện Highcombe, với dòng đầu tiên là tiền công thư viện tuần thứ nhất: hai si-linh bốn xu.
Dòng cuối của trang: "4/7/33. Cho bà Hale vay 1£. Còn: 1£ 11s."
Dưới, Adrian viết: "8/9/35. Bà Hale trả 1£ (sổ bìa đen: gạch, không tẩy; 'Trả 8/9/1935. Xưởng chạy 6 ca từ 2/9'). Còn: 2£ 11s."
Margaret nhìn con số. Rồi, lần đầu tiên, đeo kính lên.
— Hai bảng mười một si-linh, Margaret nói. Bằng tiền ăn của nhà tháng Bảy.
— Bằng tiền ăn của nhà tháng Bảy, Adrian nói. Con đã thấy. Hôm tối đầu tiên.
Margaret tháo kính. Gấp lại. Nhìn Adrian một lúc, rồi nhìn hòn đá cuội ở góc bàn.
— Cột ấy để làm gì, bây giờ, Margaret hỏi. Mái kho củi Alice lợp rồi. Mái chuồng gà Alice lợp rồi.
— Mái chính, Adrian nói. Phía bắc. Tấm ván thứ tư ở phòng áp mái vẫn kêu, và có một vệt ố ở trần, cạnh giường Sam, to bằng bàn tay. Năm ngoái to bằng ba ngón.
— Ta biết vệt ố, Margaret nói.
— Con không mua gì trước khi hỏi Alice và bà, Adrian nói. Con chỉ giữ cột. Khi nào Alice và bà nói mái bắc cần làm, cột có đây.
Margaret gật. Một lần. Rồi gấp sổ bìa đen lại, cất vào hộc bàn.
*
Thư Eleanor đến thứ Ba 10/9, từ Port Ashby, phong bì dày, có tem hai lần vì nặng quá một xu.
Adrian mở ở bậc cửa sau, lúc chiều, khi bọn trẻ đang ở trường làng và Alice ở bàn thợ. Thư sáu trang. Chữ Eleanor đều, mực đen. Có ba chỗ mực nâu.
Bốn trang đầu là về Port Ashby. Về Nhà Minh Tri ở phố Cảng, nơi Eleanor đọc sách mỗi chiều thứ Tư trong mùa hè, phòng đọc có cửa sổ nhìn ra bến cá. Về mẹ Eleanor, đã khỏe hơn mùa đông. Về một cuộc họp của hội đồng thành phố mà Eleanor đến nghe, ngồi ở hàng ghế dân, ghi biên bản riêng, và thấy biên bản chính thức đăng trên báo hôm sau thiếu một câu hỏi của một người bán cá về giá nước.
"Tớ viết thư cho tòa soạn," Eleanor viết. "Không phải để phàn nàn. Để hỏi câu ấy có được ghi không. Tòa soạn trả lời rằng biên bản đăng là bản tóm tắt. Tớ hỏi lại: tóm tắt do ai làm, và có đánh dấu chỗ lược không. Chưa có trả lời."
Trang năm bắt đầu bằng một câu mực nâu.
"Không chắc tớ có nên viết điều này. Tớ viết, vì cậu đọc sổ người khác kỹ và sẽ tự thấy, và tớ thà cậu thấy từ tớ."
Rồi mực đen.
"Hannah gửi cho tớ bản sao bản cam kết Hollowmere hồi tháng Bảy. Không phải để nhờ tớ đọc. Hannah gửi vì Hannah muốn biết bản cam kết có cho phép gửi kèm một trang giải thích về mẫu hỏng do bão không, và Hannah biết tớ đọc điều lệ. Tớ đã trả lời câu của Hannah: được, theo điều bốn, vì điều bốn đòi 'bản sao đầy đủ sổ ghi chép nghiên cứu', và một trang giải thích nằm trong sổ thì là một phần của sổ.
Rồi tớ đọc tiếp. Vì tò mò. Tớ nói thật: vì tò mò, không vì lý do nào tốt hơn.
Điều năm viết: 'Phòng lưu trữ Dữ liệu Dài hạn Aldermoor có quyền biên tập phần tóm tắt các bản sao nhận được, cho mục đích lưu hành trong tập Sổ mở.'
Chỉ có thế. Không có câu nào về việc biên tập phải đánh dấu chỗ sửa. Không có câu nào về việc người nhận suất được đọc bản tóm tắt trước khi lưu hành. Không có câu nào về việc ai biên tập, và có ghi tên người biên tập không.
Tớ không nói Phòng lưu trữ sẽ làm gì sai. Tớ không biết người ở Phòng lưu trữ. Tớ chỉ nói: điều năm cho một quyền mà không cho người khác cách để thấy quyền ấy đã được dùng thế nào. Biên bản hội đồng thành phố Port Ashby cũng thế. Một câu hỏi về giá nước đã mất, và không ai ở hàng ghế dân biết nó mất, trừ người có biên bản riêng."
Rồi một câu mực nâu nữa.
"Không chắc điều này có liên quan đến việc gì. Tớ ghi để có."
Trang sáu là về Highcombe, về tập sách Eleanor mượn từ thư viện trước kỳ nghỉ mà chưa trả, đã gửi bưu điện về cho bà Penrose kèm hai si-linh tiền phạt, vì Eleanor không muốn đợi đến tháng Mười. Rồi ký: "E. Q. 4/9/1935."
Tái bút, mực nâu: "Hannah không biết tớ đọc đến điều năm. Tớ sẽ nói với Hannah khi gặp. Không viết thư, vì nói thì Hannah hỏi lại được ngay."
*
Adrian đọc thư hai lần. Lần thứ hai dừng ở điều năm.
Rồi mở sổ bìa xám. Không phải trang "A. Vale. Mái". Trang "Hollowmere", trang mà Adrian đã mở từ tháng Mười Hai năm ngoái, khi Julian nhờ đọc trang phương pháp. Trang ấy có nhiều chữ. Năm suất. Ba mươi bảng một năm. Hiến chương 1904, bảy chữ ký. Điều bảy: trao đổi kín. Lời mời của Giáo sư Vane, qua thầy Holt, ở buổi trà Tháp Tây 8/12: "không có hạn". Rồi tháng Tư: tủ sấy, ba đêm, sáu mươi mốt độ, ba mẻ cao ba mươi tám phần trăm. ĐL-1, ba chữ ký. "Không gộp. Không loại." Rồi tháng Năm: thư Tiến sĩ Sallow, đọc qua vai Julian ở phòng 19, chỉ một dòng Adrian nhớ nguyên văn: "Bản sao gửi Phòng lưu trữ nên là bản đã làm sạch các điểm có nguyên nhân thiết bị đã xác định." Rồi 17/6: Julian dừng ở ĐL-1 khi chép, ở bàn dài phòng đọc, một phút, và Adrian không hỏi.
Adrian đọc lại cả trang. Rồi viết vào lề, cạnh dòng điều bảy, bằng bút chì:
"Điều 5 (E. Q., thư 4/9/35): Phòng lưu trữ có quyền biên tập phần tóm tắt cho Sổ mở. Không ghi: đánh dấu chỗ sửa; người nhận suất đọc trước; tên người biên tập."
Rồi dừng. Bút chì ở trên giấy.
Có một câu muốn viết tiếp. Câu ấy nối điều năm với dòng thư Tiến sĩ Sallow, và với một phút Julian dừng ở ĐL-1. Adrian thấy câu ấy, rõ như thấy một vạch số trên thước. Và không viết.
Không viết, vì câu ấy là ngoại suy. Ba điểm, nhưng không cùng một loại đo. Một điều khoản. Một lá thư đọc qua vai. Một phút dừng tay. Không có điểm nào trong ba điểm ấy là điều Adrian đã thấy xảy ra. Chỉ là điều Adrian đã thấy có thể xảy ra.
Thay vào đó, Adrian viết ở cột "chưa biết", nhỏ: "Bản sao của Julian nộp 20/6 có ba điểm không? Chưa biết. Không hỏi qua thư."
Rồi gạch hai chữ cuối, và viết lại: "Chưa hỏi."
*
Tối ấy Adrian viết trả lời Eleanor. Một trang. Mực đen. Không có chỗ nào mực khác, vì Adrian chỉ có một lọ mực.
"Eleanor,
Cảm ơn thư. Tớ đã đọc điều năm theo cách cậu đọc. Tớ ghi vào lề sổ: quyền biên tập, không có ba điều đi kèm. Tớ không ghi gì hơn.
Biên bản hội đồng thành phố: nếu tòa soạn trả lời, tớ muốn biết họ trả lời thế nào. Không phải vì Port Ashby. Vì cách trả lời một câu hỏi như thế cho người ta biết người làm tóm tắt nghĩ gì về việc mình làm.
Xưởng dệt ở Wrenfold chạy lại sáu ca từ thứ Hai tuần trước. Bà Hale đã trả một khoản vay từ năm 1933. Bà Hale ghi trả, gạch dòng vay, không tẩy. Tớ nghĩ đến sổ ấy khi đọc chữ 'biên tập' của cậu. Một cuốn sổ gạch mà không tẩy thì người sau đọc được cả hai dòng.
Hẹn gặp ở toa thứ tư, nếu cậu đi chuyến 7:18 từ Marrowgate.
A. V. 10/9/1935."
Đọc lại. Gạch chữ "họ" trong câu thứ ba, viết lại "tòa soạn". Rồi gạch "tòa soạn", vì Eleanor sẽ hiểu, và vì một lá thư có hai chỗ gạch liền nhau trông như người viết không chắc. Rồi nghĩ lại, và để nguyên cả hai chỗ gạch. Eleanor đọc sổ người khác kỹ. Eleanor sẽ thấy Adrian đã sửa, và sửa gì.
*
Thư Thomas đến cùng chuyến thứ Năm, từ Hollinbury, một trang rưỡi, chữ in, có một vết mực in ở góc vì Thomas viết trên bàn xưởng của bố.
"Adrian,
Tớ ngủ được. Cậu có ngủ được không. Tớ hỏi trước để cậu khỏi phải hỏi.
Bố tớ in xong đơn hàng lịch năm 1936 cho hội nông dân Hollinbury. Ba nghìn tờ. Tớ đếm lề. Lề trái lệch một ly ở tờ thứ một nghìn hai trăm, vì con lăn số hai mòn. Bố tớ không định in lại. Tớ ghi vào sổ xưởng: 'Từ tờ 1200, lề trái lệch 1 ly, con lăn 2.' Bố tớ hỏi ghi làm gì, lịch thì người ta vẫn xem được ngày. Tớ nói để năm sau ai in lịch 1937 biết thay con lăn trước tờ một nghìn hai trăm.
Về trường, việc đầu tiên tớ làm là mở tủ sấy chung. Không phải vì có gì. Vì kỳ nghỉ dài, rơ-le nhiệt nằm im ba tháng, và rơ-le nằm im thì lò xo có thể dính. Tớ sẽ thử ở năm mươi lăm độ trước khi cho ai sấy gì.
Sổ trực tủ vẫn ở ngăn trên cùng tủ dụng cụ Tháp Đông, khóa. Chìa tớ giữ một, thầy Mott giữ một. Tớ đã ghi đủ ba đêm tháng Tư. Từng giờ. Tớ không biết vì sao tớ viết câu này cho cậu. Tớ nghĩ vì tháng Sáu Julian hỏi mượn sổ trực để đối chiếu giờ khi chép bản sạch, và tớ cho mượn ở bàn tớ, không cho mang đi, và Julian chép xong thì trả, không nói gì. Tớ không thấy gì lạ. Tớ chỉ ghi lại là có mượn: '15/6, J. M. mượn đối chiếu, tại bàn, 40 phút.'
Mẹ tớ gửi lời hỏi bà Hale.
Thomas. 6/9/1935."
Adrian đọc đến dòng "15/6, J. M. mượn đối chiếu" thì dừng. Rồi đọc tiếp đến hết, và gấp thư.
Một điểm nữa. Không cùng loại với ba điểm kia. Nhưng cũng không phải điều Adrian thấy xảy ra. Chỉ là Julian đã đối chiếu giờ, một việc đúng, một việc người chép cẩn thận nào cũng làm.
Adrian kẹp thư Thomas vào sổ bìa xám, ở trang "Hollowmere", không ghi thêm gì vào lề. Chỉ thêm một con số vào cột "chưa biết", cạnh dòng "Chưa hỏi": số bốn, khoanh tròn. Bốn điểm. Vẫn không vẽ đường.
*
Thứ Tư, Alice ở bàn thợ đến tám giờ tối, làm chiếc thuyền mẫu đầu tiên cho đơn hàng năm sau của bà Nettle. Chiếc mẫu chưa có số. Alice nói chiếc mẫu không đánh số vì chiếc mẫu không bán.
Adrian ngồi ở bậc cửa kho củi, dưới mái Alice lợp năm 1931, nhìn Alice gọt sống thuyền. Mái kho củi không dột. Sáu mươi tư cái đinh. Năm mươi tám cái đã dùng, một cái hỏng, sáu cái để dành.
— Bà Hale trả anh một bảng, Alice nói. Không ngẩng lên.
— Em biết à.
— Em thấy bà Hale vuốt tờ giấy bạc dưới cuốn Kinh Thánh to từ thứ Bảy. Alice thổi bụi gỗ khỏi sống thuyền. Bà Hale không bao giờ để tiền dưới Kinh Thánh. Trừ khi tiền ấy là tiền trả.
Adrian không nói gì.
— Mái bắc, Alice nói. Vệt ố cạnh giường Sam.
— Anh không mua gì, Adrian nói.
— Em biết anh không mua gì, Alice nói. Em nói để anh biết em thấy vệt ố. Alice đặt dao khắc xuống. Mái bắc em không lợp được. Cao quá. Phải có thang dài nhà Corrie và một người lớn. Alice nhìn Adrian. Mùa hè năm sau. Anh, em, và thang nhà Corrie. Anh mua ván. Em đếm đinh.
Adrian nhìn Alice. Mười ba tuổi. Đã tính.
— Mùa hè năm sau, Adrian nói. Anh mua ván. Em đếm đinh.
Alice gật, cầm dao lên lại.
— Em ghi rồi, Alice nói. Từ thứ Bảy.
*
Đêm ấy, ở phòng áp mái, Adrian nằm nhìn vệt ố trên trần cạnh giường Sam. Không nhìn rõ trong bóng tối. Nhưng biết vệt ố ở đâu, to bằng bàn tay.
Còi Daunt kêu lúc mười giờ. Ca sáu. Peter đã đi từ chín giờ bốn mươi, áo khoác vắt vai, một mẩu bánh mì trong túi.
Adrian mở sổ bìa xám lần cuối trong ngày, trang "A. Vale. Mái", và viết dưới dòng "Còn: 2£ 11s" một dòng: "Mái bắc. Hè 1936. A. V. mua ván. A. H. đếm đinh. Thang nhà Corrie. (A. H. đã ghi 7/9.)"
Rồi lật sang trang "Hollowmere". Đọc lại dòng lề mới nhất. "Chưa hỏi."
Gấp sổ. Tắt đèn. Vào đền.
Trong đền, ánh sáng không có nguồn. Gợn thứ nhất chạy đi. Adrian không đuổi theo. Gợn thứ hai chạy xa hơn, và quay về chậm hơn đêm qua một nhịp, như một tiếng còi đi qua mái nhà rồi dừng.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười ba.
Thứ Hai 2/9/1935, còi xưởng dệt Daunt kêu lúc năm giờ năm mươi sáng, và lần đầu tiên từ tháng Năm năm 1933, còi kêu thêm một lần nữa lúc mười giờ đêm, báo ca sáu.
Adrian nghe tiếng còi thứ hai từ phòng áp mái. Ned đã ngủ. Sam đã ngủ. Joe trở mình. Tiếng còi đi qua phố Mill, qua cầu đá, qua đồng cỏ nhà Corrie, và dừng ở những mái nhà Wrenfold như mọi thứ dừng ở mái nhà: không đi tiếp được.
Dưới bếp, một tiếng ghế kéo. Rồi im.
Adrian không xuống. Ghi vào sổ đền, dưới ánh đèn dầu vặn nhỏ: "2/9/35. 22:00. Còi Daunt lần hai. Sáu ca." Rồi ngồi lại một lúc, nhìn dòng chữ ấy. Hai năm bốn tháng. Mười một tháng năm ca. Tám tháng bốn ngày một tuần. Sổ bìa đen của Margaret đã có từng tháng ấy, bằng bút chì, không tẩy.
*
Sáng thứ Ba, Peter về lúc sáu giờ mười, sau ca đêm đầu tiên.
Peter kể về một chiếc trục máy dệt mà xưởng vừa thay. Người thợ cả đã cho lắp một vòng bạc dẫn nhiệt cùng ống dầu bôi trơn, đắt hơn ổ trục cũ ba lần. Hai ca đầu máy chạy êm. Sang ca thứ ba, bụi sợi chui vào khe ống, dầu không xuống đều, ổ trục nóng đến mức dây đai bốc mùi khét. Người trực phát hiện sớm nên không ai bỏng, nhưng máy phải dừng nửa ngày. Xưởng tháo vòng bạc, lắp thêm tấm chắn bụi, còn người quản lý viết hai biên bản: biên bản mua thiết bị và biên bản thiết bị đã hỏng. Adrian hỏi vì sao không viết vào cùng một tờ. Peter nói vì tờ thứ nhất đã được ký và đưa đi. Câu chuyện làm Adrian nhớ tủ sấy ở Highcombe: dù nguyên lý đúng và vật liệu tốt, một hệ thống vẫn có thể thất bại ở chỗ người thiết kế không nghĩ đến. Ở Phàm giới, máy móc không có ma lực dự phòng để che giấu sự bất cẩn ấy.
Peter làm ca hai từ tháng Hai, hai giờ chiều đến mười giờ đêm. Từ tuần này ông Daunt chia lại ca, và Peter chuyển sang ca đêm, mười giờ đêm đến sáu giờ sáng, vì ca đêm trả thêm sáu xu một tuần. Peter tự xin. Không hỏi Margaret trước. Đã nói với Margaret tối Chủ nhật, ở bàn bếp, sau khi đã xin.
Adrian đang bơm nước ở sân sau. Máy bơm kêu ở nhịp thứ chín, như mọi năm. Peter đi qua cổng sau, áo khoác vắt vai, tóc dính xơ bông trắng, và dừng lại ở máy bơm, không phải vì muốn nói chuyện. Vì máy bơm ở giữa đường.
— Nhịp thứ chín, Peter nói. Vẫn kêu.
— Vẫn kêu, Adrian nói.
Peter đứng nhìn tay Adrian đẩy cần bơm. Mười lăm tuổi, cao hơn năm ngoái một gang, vai đã rộng như vai người làm ca. Mắt đỏ vì xơ bông và vì thức.
— Ông Daunt bảo xưởng có đơn của một hãng ở Marrowgate, Peter nói. Vải bạt. Cho đến tháng Ba năm sau. Peter dừng. Rồi thì không biết.
— Rồi thì không biết, Adrian nói lại.
— Ông Daunt nói thế. Peter vươn vai. Ông Daunt nói thật. Năm ngoái ông Daunt nói sẽ chạy lại đủ ca vào mùa xuân, rồi không chạy. Năm nay ông Daunt chỉ nói đến tháng Ba.
Adrian dừng bơm. Nước trong xô đã đầy.
— Ông Daunt học được, Adrian nói.
Peter nhìn Adrian một lúc, như không chắc đó có phải câu đùa không. Rồi nhếch miệng, gần như cười, và đi vào bếp. Adrian nghe Margaret nói gì đó, ngắn, và tiếng bát đặt xuống bàn. Peter ăn trước khi ngủ, một bát, rồi muốn thì ăn bát nữa.
*
Chủ nhật 8/9, sau bữa tối, khi bọn trẻ đã lên gác, Margaret lấy sổ chi tiêu bìa đen ra.
Không phải để cộng. Adrian biết ngay, vì Margaret không đeo kính trước khi mở sổ. Margaret mở sổ đến một trang ở gần giữa, trang có chữ đã cũ, và đặt sổ lên bàn, xoay về phía Adrian.
Adrian ngồi ở góc bàn có hòn đá cuội.
Trang ấy là trang tháng Bảy năm 1933. Dòng thứ tư từ trên xuống: "Vay A. Vale, 1 bảng, 4/7/1933. Trả khi xưởng chạy đủ ca."
Margaret đặt một tờ một bảng lên trang sổ, ngay trên dòng ấy. Tờ giấy bạc đã nhàu, gấp làm tư, rồi được mở ra và vuốt phẳng, có lẽ dưới một cuốn sách nặng, vì các nếp gấp đã gần mất. Rồi lấy bút chì, kéo một đường ngang qua dòng chữ. Không tẩy. Viết bên cạnh: "Trả 8/9/1935. Xưởng chạy 6 ca từ 2/9."
— Ta đã hứa, Margaret nói. Trả khi xưởng chạy đủ ca. Xưởng chạy đủ ca.
Adrian nhìn tờ giấy bạc.
— Xưởng chạy đến tháng Ba, Adrian nói. Peter nói ông Daunt chỉ nói đến tháng Ba.
— Ta biết, Margaret nói. Ta đã hỏi ông Daunt hôm thứ Sáu. Margaret đặt bút chì xuống. Lời hứa của ta là trả khi xưởng chạy đủ ca. Không phải trả khi xưởng chạy đủ ca mãi mãi. Nếu tháng Ba xưởng cắt ca, thì tháng Ba ta tính lại. Ta không giữ tiền của con để phòng tháng Ba.
Adrian không cầm tờ giấy bạc.
Đã nghĩ đến lúc này từ năm 1933. Đã nghĩ nhiều câu. Câu "Bà giữ lại đi" đã gạch từ năm 1933, vì Margaret đã ghi "trả khi", và một khoản vay có chữ "trả khi" thì người cho vay không được tự xóa. Câu "Con không cần" đã gạch năm 1934, vì không đúng: cột "A. Vale. Mái" là để làm mái, và mái vẫn cần. Câu thứ ba Adrian không nghĩ ra trước. Bây giờ nói.
— Con nhận, Adrian nói. Và con ghi vào cột.
Cầm tờ giấy bạc. Gấp lại làm tư, theo nếp cũ. Mở sổ bìa xám ra, trang "A. Vale. Mái", trang mà Adrian đã mở từ tháng Hai năm 1932 ở thư viện Highcombe, với dòng đầu tiên là tiền công thư viện tuần thứ nhất: hai si-linh bốn xu.
Dòng cuối của trang: "4/7/33. Cho bà Hale vay 1£. Còn: 1£ 11s."
Dưới, Adrian viết: "8/9/35. Bà Hale trả 1£ (sổ bìa đen: gạch, không tẩy; 'Trả 8/9/1935. Xưởng chạy 6 ca từ 2/9'). Còn: 2£ 11s."
Margaret nhìn con số. Rồi, lần đầu tiên, đeo kính lên.
— Hai bảng mười một si-linh, Margaret nói. Bằng tiền ăn của nhà tháng Bảy.
— Bằng tiền ăn của nhà tháng Bảy, Adrian nói. Con đã thấy. Hôm tối đầu tiên.
Margaret tháo kính. Gấp lại. Nhìn Adrian một lúc, rồi nhìn hòn đá cuội ở góc bàn.
— Cột ấy để làm gì, bây giờ, Margaret hỏi. Mái kho củi Alice lợp rồi. Mái chuồng gà Alice lợp rồi.
— Mái chính, Adrian nói. Phía bắc. Tấm ván thứ tư ở phòng áp mái vẫn kêu, và có một vệt ố ở trần, cạnh giường Sam, to bằng bàn tay. Năm ngoái to bằng ba ngón.
— Ta biết vệt ố, Margaret nói.
— Con không mua gì trước khi hỏi Alice và bà, Adrian nói. Con chỉ giữ cột. Khi nào Alice và bà nói mái bắc cần làm, cột có đây.
Margaret gật. Một lần. Rồi gấp sổ bìa đen lại, cất vào hộc bàn.
*
Thư Eleanor đến thứ Ba 10/9, từ Port Ashby, phong bì dày, có tem hai lần vì nặng quá một xu.
Adrian mở ở bậc cửa sau, lúc chiều, khi bọn trẻ đang ở trường làng và Alice ở bàn thợ. Thư sáu trang. Chữ Eleanor đều, mực đen. Có ba chỗ mực nâu.
Bốn trang đầu là về Port Ashby. Về Nhà Minh Tri ở phố Cảng, nơi Eleanor đọc sách mỗi chiều thứ Tư trong mùa hè, phòng đọc có cửa sổ nhìn ra bến cá. Về mẹ Eleanor, đã khỏe hơn mùa đông. Về một cuộc họp của hội đồng thành phố mà Eleanor đến nghe, ngồi ở hàng ghế dân, ghi biên bản riêng, và thấy biên bản chính thức đăng trên báo hôm sau thiếu một câu hỏi của một người bán cá về giá nước.
"Tớ viết thư cho tòa soạn," Eleanor viết. "Không phải để phàn nàn. Để hỏi câu ấy có được ghi không. Tòa soạn trả lời rằng biên bản đăng là bản tóm tắt. Tớ hỏi lại: tóm tắt do ai làm, và có đánh dấu chỗ lược không. Chưa có trả lời."
Trang năm bắt đầu bằng một câu mực nâu.
"Không chắc tớ có nên viết điều này. Tớ viết, vì cậu đọc sổ người khác kỹ và sẽ tự thấy, và tớ thà cậu thấy từ tớ."
Rồi mực đen.
"Hannah gửi cho tớ bản sao bản cam kết Hollowmere hồi tháng Bảy. Không phải để nhờ tớ đọc. Hannah gửi vì Hannah muốn biết bản cam kết có cho phép gửi kèm một trang giải thích về mẫu hỏng do bão không, và Hannah biết tớ đọc điều lệ. Tớ đã trả lời câu của Hannah: được, theo điều bốn, vì điều bốn đòi 'bản sao đầy đủ sổ ghi chép nghiên cứu', và một trang giải thích nằm trong sổ thì là một phần của sổ.
Rồi tớ đọc tiếp. Vì tò mò. Tớ nói thật: vì tò mò, không vì lý do nào tốt hơn.
Điều năm viết: 'Phòng lưu trữ Dữ liệu Dài hạn Aldermoor có quyền biên tập phần tóm tắt các bản sao nhận được, cho mục đích lưu hành trong tập Sổ mở.'
Chỉ có thế. Không có câu nào về việc biên tập phải đánh dấu chỗ sửa. Không có câu nào về việc người nhận suất được đọc bản tóm tắt trước khi lưu hành. Không có câu nào về việc ai biên tập, và có ghi tên người biên tập không.
Tớ không nói Phòng lưu trữ sẽ làm gì sai. Tớ không biết người ở Phòng lưu trữ. Tớ chỉ nói: điều năm cho một quyền mà không cho người khác cách để thấy quyền ấy đã được dùng thế nào. Biên bản hội đồng thành phố Port Ashby cũng thế. Một câu hỏi về giá nước đã mất, và không ai ở hàng ghế dân biết nó mất, trừ người có biên bản riêng."
Rồi một câu mực nâu nữa.
"Không chắc điều này có liên quan đến việc gì. Tớ ghi để có."
Trang sáu là về Highcombe, về tập sách Eleanor mượn từ thư viện trước kỳ nghỉ mà chưa trả, đã gửi bưu điện về cho bà Penrose kèm hai si-linh tiền phạt, vì Eleanor không muốn đợi đến tháng Mười. Rồi ký: "E. Q. 4/9/1935."
Tái bút, mực nâu: "Hannah không biết tớ đọc đến điều năm. Tớ sẽ nói với Hannah khi gặp. Không viết thư, vì nói thì Hannah hỏi lại được ngay."
*
Adrian đọc thư hai lần. Lần thứ hai dừng ở điều năm.
Rồi mở sổ bìa xám. Không phải trang "A. Vale. Mái". Trang "Hollowmere", trang mà Adrian đã mở từ tháng Mười Hai năm ngoái, khi Julian nhờ đọc trang phương pháp. Trang ấy có nhiều chữ. Năm suất. Ba mươi bảng một năm. Hiến chương 1904, bảy chữ ký. Điều bảy: trao đổi kín. Lời mời của Giáo sư Vane, qua thầy Holt, ở buổi trà Tháp Tây 8/12: "không có hạn". Rồi tháng Tư: tủ sấy, ba đêm, sáu mươi mốt độ, ba mẻ cao ba mươi tám phần trăm. ĐL-1, ba chữ ký. "Không gộp. Không loại." Rồi tháng Năm: thư Tiến sĩ Sallow, đọc qua vai Julian ở phòng 19, chỉ một dòng Adrian nhớ nguyên văn: "Bản sao gửi Phòng lưu trữ nên là bản đã làm sạch các điểm có nguyên nhân thiết bị đã xác định." Rồi 17/6: Julian dừng ở ĐL-1 khi chép, ở bàn dài phòng đọc, một phút, và Adrian không hỏi.
Adrian đọc lại cả trang. Rồi viết vào lề, cạnh dòng điều bảy, bằng bút chì:
"Điều 5 (E. Q., thư 4/9/35): Phòng lưu trữ có quyền biên tập phần tóm tắt cho Sổ mở. Không ghi: đánh dấu chỗ sửa; người nhận suất đọc trước; tên người biên tập."
Rồi dừng. Bút chì ở trên giấy.
Có một câu muốn viết tiếp. Câu ấy nối điều năm với dòng thư Tiến sĩ Sallow, và với một phút Julian dừng ở ĐL-1. Adrian thấy câu ấy, rõ như thấy một vạch số trên thước. Và không viết.
Không viết, vì câu ấy là ngoại suy. Ba điểm, nhưng không cùng một loại đo. Một điều khoản. Một lá thư đọc qua vai. Một phút dừng tay. Không có điểm nào trong ba điểm ấy là điều Adrian đã thấy xảy ra. Chỉ là điều Adrian đã thấy có thể xảy ra.
Thay vào đó, Adrian viết ở cột "chưa biết", nhỏ: "Bản sao của Julian nộp 20/6 có ba điểm không? Chưa biết. Không hỏi qua thư."
Rồi gạch hai chữ cuối, và viết lại: "Chưa hỏi."
*
Tối ấy Adrian viết trả lời Eleanor. Một trang. Mực đen. Không có chỗ nào mực khác, vì Adrian chỉ có một lọ mực.
"Eleanor,
Cảm ơn thư. Tớ đã đọc điều năm theo cách cậu đọc. Tớ ghi vào lề sổ: quyền biên tập, không có ba điều đi kèm. Tớ không ghi gì hơn.
Biên bản hội đồng thành phố: nếu tòa soạn trả lời, tớ muốn biết họ trả lời thế nào. Không phải vì Port Ashby. Vì cách trả lời một câu hỏi như thế cho người ta biết người làm tóm tắt nghĩ gì về việc mình làm.
Xưởng dệt ở Wrenfold chạy lại sáu ca từ thứ Hai tuần trước. Bà Hale đã trả một khoản vay từ năm 1933. Bà Hale ghi trả, gạch dòng vay, không tẩy. Tớ nghĩ đến sổ ấy khi đọc chữ 'biên tập' của cậu. Một cuốn sổ gạch mà không tẩy thì người sau đọc được cả hai dòng.
Hẹn gặp ở toa thứ tư, nếu cậu đi chuyến 7:18 từ Marrowgate.
A. V. 10/9/1935."
Đọc lại. Gạch chữ "họ" trong câu thứ ba, viết lại "tòa soạn". Rồi gạch "tòa soạn", vì Eleanor sẽ hiểu, và vì một lá thư có hai chỗ gạch liền nhau trông như người viết không chắc. Rồi nghĩ lại, và để nguyên cả hai chỗ gạch. Eleanor đọc sổ người khác kỹ. Eleanor sẽ thấy Adrian đã sửa, và sửa gì.
*
Thư Thomas đến cùng chuyến thứ Năm, từ Hollinbury, một trang rưỡi, chữ in, có một vết mực in ở góc vì Thomas viết trên bàn xưởng của bố.
"Adrian,
Tớ ngủ được. Cậu có ngủ được không. Tớ hỏi trước để cậu khỏi phải hỏi.
Bố tớ in xong đơn hàng lịch năm 1936 cho hội nông dân Hollinbury. Ba nghìn tờ. Tớ đếm lề. Lề trái lệch một ly ở tờ thứ một nghìn hai trăm, vì con lăn số hai mòn. Bố tớ không định in lại. Tớ ghi vào sổ xưởng: 'Từ tờ 1200, lề trái lệch 1 ly, con lăn 2.' Bố tớ hỏi ghi làm gì, lịch thì người ta vẫn xem được ngày. Tớ nói để năm sau ai in lịch 1937 biết thay con lăn trước tờ một nghìn hai trăm.
Về trường, việc đầu tiên tớ làm là mở tủ sấy chung. Không phải vì có gì. Vì kỳ nghỉ dài, rơ-le nhiệt nằm im ba tháng, và rơ-le nằm im thì lò xo có thể dính. Tớ sẽ thử ở năm mươi lăm độ trước khi cho ai sấy gì.
Sổ trực tủ vẫn ở ngăn trên cùng tủ dụng cụ Tháp Đông, khóa. Chìa tớ giữ một, thầy Mott giữ một. Tớ đã ghi đủ ba đêm tháng Tư. Từng giờ. Tớ không biết vì sao tớ viết câu này cho cậu. Tớ nghĩ vì tháng Sáu Julian hỏi mượn sổ trực để đối chiếu giờ khi chép bản sạch, và tớ cho mượn ở bàn tớ, không cho mang đi, và Julian chép xong thì trả, không nói gì. Tớ không thấy gì lạ. Tớ chỉ ghi lại là có mượn: '15/6, J. M. mượn đối chiếu, tại bàn, 40 phút.'
Mẹ tớ gửi lời hỏi bà Hale.
Thomas. 6/9/1935."
Adrian đọc đến dòng "15/6, J. M. mượn đối chiếu" thì dừng. Rồi đọc tiếp đến hết, và gấp thư.
Một điểm nữa. Không cùng loại với ba điểm kia. Nhưng cũng không phải điều Adrian thấy xảy ra. Chỉ là Julian đã đối chiếu giờ, một việc đúng, một việc người chép cẩn thận nào cũng làm.
Adrian kẹp thư Thomas vào sổ bìa xám, ở trang "Hollowmere", không ghi thêm gì vào lề. Chỉ thêm một con số vào cột "chưa biết", cạnh dòng "Chưa hỏi": số bốn, khoanh tròn. Bốn điểm. Vẫn không vẽ đường.
*
Thứ Tư, Alice ở bàn thợ đến tám giờ tối, làm chiếc thuyền mẫu đầu tiên cho đơn hàng năm sau của bà Nettle. Chiếc mẫu chưa có số. Alice nói chiếc mẫu không đánh số vì chiếc mẫu không bán.
Adrian ngồi ở bậc cửa kho củi, dưới mái Alice lợp năm 1931, nhìn Alice gọt sống thuyền. Mái kho củi không dột. Sáu mươi tư cái đinh. Năm mươi tám cái đã dùng, một cái hỏng, sáu cái để dành.
— Bà Hale trả anh một bảng, Alice nói. Không ngẩng lên.
— Em biết à.
— Em thấy bà Hale vuốt tờ giấy bạc dưới cuốn Kinh Thánh to từ thứ Bảy. Alice thổi bụi gỗ khỏi sống thuyền. Bà Hale không bao giờ để tiền dưới Kinh Thánh. Trừ khi tiền ấy là tiền trả.
Adrian không nói gì.
— Mái bắc, Alice nói. Vệt ố cạnh giường Sam.
— Anh không mua gì, Adrian nói.
— Em biết anh không mua gì, Alice nói. Em nói để anh biết em thấy vệt ố. Alice đặt dao khắc xuống. Mái bắc em không lợp được. Cao quá. Phải có thang dài nhà Corrie và một người lớn. Alice nhìn Adrian. Mùa hè năm sau. Anh, em, và thang nhà Corrie. Anh mua ván. Em đếm đinh.
Adrian nhìn Alice. Mười ba tuổi. Đã tính.
— Mùa hè năm sau, Adrian nói. Anh mua ván. Em đếm đinh.
Alice gật, cầm dao lên lại.
— Em ghi rồi, Alice nói. Từ thứ Bảy.
*
Đêm ấy, ở phòng áp mái, Adrian nằm nhìn vệt ố trên trần cạnh giường Sam. Không nhìn rõ trong bóng tối. Nhưng biết vệt ố ở đâu, to bằng bàn tay.
Còi Daunt kêu lúc mười giờ. Ca sáu. Peter đã đi từ chín giờ bốn mươi, áo khoác vắt vai, một mẩu bánh mì trong túi.
Adrian mở sổ bìa xám lần cuối trong ngày, trang "A. Vale. Mái", và viết dưới dòng "Còn: 2£ 11s" một dòng: "Mái bắc. Hè 1936. A. V. mua ván. A. H. đếm đinh. Thang nhà Corrie. (A. H. đã ghi 7/9.)"
Rồi lật sang trang "Hollowmere". Đọc lại dòng lề mới nhất. "Chưa hỏi."
Gấp sổ. Tắt đèn. Vào đền.
Trong đền, ánh sáng không có nguồn. Gợn thứ nhất chạy đi. Adrian không đuổi theo. Gợn thứ hai chạy xa hơn, và quay về chậm hơn đêm qua một nhịp, như một tiếng còi đi qua mái nhà rồi dừng.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười ba.