Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 178. Chuong 178
Chương 178 — Bà Marsh
Thứ Năm 5 tháng Mười Một, chuyến xe ngựa bưu điện từ Stonebarrow lên Highcombe chở bốn bao thư, hai thùng nến, một hòm sách đóng đinh của hiệu Pellow, và bà Ottoline Marsh.
Adrian biết vì bà Dimmock, người giữ cửa Khu Thông, gửi lên phòng 17 lúc mười giờ kém mười lăm một tờ giấy của thầy Holt: "Vale. Văn phòng tôi. Mười một giờ. Mang sổ đo. Không cần mang lý do. — H."
Thomas đọc tờ giấy qua vai Adrian.
— Không cần mang lý do, Thomas đọc. Thầy Holt chưa bao giờ viết câu ấy.
— Ừ.
— Có nghĩa là thầy Holt cũng không biết lý do.
*
Văn phòng thầy Holt ở tầng ba Tháp Bắc, cạnh phòng đo số Ba. Một phòng hẹp, cửa sổ hướng bắc, đầy những dụng cụ đo đã ngừng dùng mà thầy Holt không nỡ trả về kho: hai máy kinh vĩ đồng không có chân, một khung con lắc không có quả lắc, một chiếc la bàn dư linh có kim bị kẹt ở hướng tây bắc từ năm 1909.
Bà Marsh ngồi ở ghế của khách. Không ngồi ở ghế thầy Holt, dù thầy Holt đã đứng dậy nhường. Áo khoác vải tuýt màu bùn. Ủng cổ thấp đã sờn mũi. Tóc xám cắt ngắn đến gáy. Bàn tay trái đặt trên đầu gối, thiếu hai đốt ngón út.
Trên bàn trước mặt bà Marsh, ba thứ. Cuốn sổ bìa vải đen của bà Penrose, mở ở trang có ba tờ phiếu làm chứng. Một lá thư, giấy màu kem dày, có huy hiệu cây sồi và ngọn đèn ở góc trên, đã mở. Và một tờ giấy gấp đôi đã ngả vàng mà Adrian nhận ra ngay, dù chưa thấy bao giờ ở góc nhìn này: tờ đính chính trang tám mươi hai mà Adrian đã gửi cho bà Marsh tháng Hai, chữ của Adrian, chữ ký làm chứng của bà Clara.
— Vale, bà Marsh nói. Ngồi.
Adrian ngồi. Ghế còn lại duy nhất là chiếc ghế đẩu thấp cạnh khung con lắc. Đầu gối Adrian gần chạm cằm.
Thầy Holt đứng ở cửa sổ, hai tay chắp sau lưng, nhìn ra rặng thông phía bắc. Thầy Holt không ngồi. Adrian hiểu: thầy Holt ở đây làm chứng, không phải để nói.
*
— Ta không thích đến những nơi có người mời, bà Marsh nói. Ta đến đây tháng Hai vì Học viện mời, và ta đã giảng năm mươi phút về một hẻm núi mà ta chưa bao giờ xuống đáy. Ta không thích bài giảng ấy. Bà Marsh nhìn Adrian. Có một học viên năm sáu gửi cho ta một tờ đính chính. Trang tám mươi hai. Bậc bốn, chỗ ba, mười bảy phẩy bốn phân. Ta đã kiểm lại. Học viên ấy đúng.
— Vâng, thưa bà Marsh.
— Ta không nhớ tên người. Ta nhớ tên người đúng. Bà Marsh gõ một ngón tay phải lên tờ đính chính. Lần này ta đến vì không ai mời. Agatha Penrose viết cho Rosamund Ashbourne. Rosamund Ashbourne viết cho ta. Ta đọc thư lúc tám giờ tối thứ Hai ở Kelbrook, và ta lên chuyến tàu đầu tiên sáng thứ Tư. Bà Marsh dừng. Ta đã đến thư viện lúc bảy giờ sáng nay. Agatha cho ta xem tấm biển đồng. Không còn gì. Agatha cho ta xem sổ. Ta đọc ba tờ phiếu làm chứng.
Bà Marsh nhấc ba tờ phiếu lên. Đặt cạnh nhau, như bà Penrose đã đặt.
— Người kiểm không bao giờ là người đọc, bà Marsh nói. Đấy là quy ước của ta. Ba người đọc, một người kiểm. Agatha là người kiểm. Ba trò là ba người đọc. Ba cách đếm, một số. Bà Marsh nhìn tờ phiếu của Adrian. Trò ghi bảy lần, cách đều, chừng một in, trên xuống. Trò không ghi thời gian giữa các lần chạm.
— Em không đếm thời gian, thưa bà Marsh. Em đếm khoảng cách. Thomas đếm thời gian.
— Vì sao trò không đếm cả hai?
Adrian nghĩ.
— Vì em biết Thomas sẽ đếm, Adrian nói.
Bà Marsh nhìn Adrian rất lâu.
— Đấy là câu trả lời của một người đã làm việc trong đoàn, bà Marsh nói. Không phải của một học viên. Bà Marsh đặt ba tờ phiếu xuống. Tốt.
*
Bà Marsh cầm lá thư màu kem. Không mở ra đọc. Đặt tay lên.
— Rosamund Ashbourne hỏi ta một câu ở bữa tối Thornwick tháng Mười năm ngoái, bà Marsh nói. Ở món cá. Có lẽ trò đã nghe. Cả Thornwick đã nghe, vì Helena Ashbourne viết thư cho con gái, và con gái thì có bạn.
— Em có nghe, thưa bà Marsh.
— Rosamund hỏi: "Bà đã bao giờ đo một chỗ mà bà không được phép biết là có gì không?" Ta trả lời: "Có. Hẻm Skelldale, năm 1911. Tôi đo bờ. Tôi không đo đáy." Bà Marsh dừng. Đấy là câu trả lời đúng. Không phải câu trả lời đủ.
Thầy Holt, ở cửa sổ, không quay lại. Nhưng hai bàn tay chắp sau lưng thầy Holt siết lại một chút.
— Ta sẽ kể với trò phần chưa đủ, bà Marsh nói. Vì Rosamund đã kể với ta phần của Rosamund, trong lá thư này. Và vì trò đã đứng ở Harrowdene đêm mười ba tháng Tám, và đếm ba giờ chín phút đến ba giờ mười một. Bà Marsh nhìn Adrian. Người đo kể với người đo.
*
— Tháng Chín năm 1911, bà Marsh nói. Ta hai mươi sáu tuổi. Đoàn có năm người: ta, ông Teague, hai người cầm mia từ Kelbrook, và một người dẫn đường tên Whinn. Hẻm Skelldale nằm hai bậc về phía bắc Harrowdene. Bờ hẻm dốc, đá vôi, có hai trăm mười bốn trạm đo. Ta đo cả hai trăm mười bốn. Bà Marsh dừng. Ngày thứ mười chín, trạm hai trăm mười bốn, trạm cuối cùng, ở mép bờ tây, nhìn thẳng xuống đáy hẻm. Bốn giờ chiều. Trời trong. Ta đặt máy kinh vĩ. Ta ngắm xuống đáy để lấy góc đứng.
Bà Marsh không nói tiếp ngay.
Bàn tay trái của bà Marsh, trên đầu gối, cử động. Ngón cái chạm vào chỗ đáng lẽ là đốt thứ hai của ngón út. Một lần. Rồi thôi.
— Đáy hẻm có sương, bà Marsh nói. Trời trong mà đáy hẻm có sương. Sương nằm thấp, phẳng, như nước. Và giữa lớp sương, ta thấy một cây cầu.
Không ai nói gì.
— Không phải cầu cả, bà Marsh nói. Nửa cầu. Một nhịp đá, vòm thấp, bắt từ chân vách đông, vươn ra qua lớp sương, và dừng ở giữa không trung. Không gãy. Không vỡ. Dừng. Như người ta xây đến đấy rồi đặt bay xuống. Bà Marsh nhìn Adrian. Ta đã đứng ở trạm hai trăm mười bốn bốn mươi phút. Ta đo cây cầu ấy. Góc đứng. Góc bằng. Khoảng cách theo mia của người cầm mia đứng ở mép bờ đông. Ta có ba con số. Ta ghi ba con số vào sổ thực địa.
— Rồi bà xé trang ấy, Adrian nói.
Không phải câu hỏi.
Bà Marsh nhìn Adrian. Lần đầu tiên trong buổi sáng, một thứ gì đó ở khóe mắt bà Marsh thay đổi. Không phải cười.
— Rồi ta xé trang ấy, bà Marsh đồng ý. Vì sao trò biết?
— Vì ghi chép thực địa của bà có tám mươi trang, Adrian nói. Em đã đọc mười một lần. Trang bảy mươi chín và trang tám mươi được đánh số tay, chữ khác mực. Trang bảy mươi tám kết thúc ở trạm hai trăm mười ba. Trang bảy mươi chín bắt đầu bằng trạm hai trăm mười bốn, nhưng chỉ có góc bằng tới mép bờ đông. Không có góc đứng. Adrian dừng. Bà không bao giờ bỏ góc đứng. Hai trăm mười ba trạm trước đều có.
Thầy Holt, ở cửa sổ, quay lại.
*
— Ta xé trang ấy tối hôm ấy, ở lều, bà Marsh nói. Ta chép lại trang mới, bỏ góc đứng. Ta ghi trên bản đồ: "Đáy hẻm: không khảo sát." Ông Teague hỏi ta vì sao. Ta nói ta không biết. Ông Teague tin ta, vì ông Teague đã làm việc với ta ba năm và ta chưa bao giờ nói ta không biết. Bà Marsh dừng. Ta đã nói thật. Ta không biết. Ta chỉ biết rằng có những con số, nếu ghi lại, thì sẽ có người đọc. Và có người đọc thì sẽ có người xuống.
— Người chăn cừu ngủ đứng, Adrian nói. Trang bốn mươi bảy.
— Người chăn cừu ngủ đứng là chuyện ông Whinn kể. Ta ghi vì ông Whinn kể. Bà Marsh nhìn bàn tay trái của mình. Đêm hôm ấy, ông Whinn không ngủ trong lều. Sáng ra ông Teague tìm thấy ông Whinn đứng ở trạm hai trăm mười bốn, mắt mở, nhìn xuống đáy hẻm. Ông Whinn kể về tuyết. Tháng Chín. Ông Whinn kể về chín con hươu và một ngọn đèn trên tháp tròn.
Adrian ngồi im.
Chín con hươu. Ngọn đèn trên tháp tròn. Thomas, đêm mười ba tháng Chín, tỉnh lúc ba giờ mười.
— Ta kéo ông Whinn về lều, bà Marsh nói. Ông Whinn không muốn về. Ông Whinn nắm chặt mép đá, đến mức ta phải gỡ từng ngón tay. Bà Marsh không nhìn bàn tay trái của mình nữa. Đến ngón cuối cùng thì ông Whinn tỉnh. Ông Whinn không nhớ gì. Ta nhớ.
Bà Marsh không kể thêm về bàn tay trái. Adrian không hỏi.
— Ông Whinn ấy, Adrian nói sau một lúc. Thưa bà Marsh. Ở Thornwick có ông Whinn chăn cừu ở bãi dưới Cửa.
— Con trai, bà Marsh nói. Ông Whinn năm 1911 là Abner Whinn. Mất năm 1919, mùa đông, ở nhà, trong giường, không có sương. Con trai là Caleb Whinn, người đã nhặt xích Gunter của trò ở Cửa lúc sáu giờ sáng ngày mười bốn tháng Tám. Rosamund viết thế trong thư. Bà Marsh dừng. Nhà Whinn dẫn đường ở các bậc phía bắc từ trước khi có bản đồ. Nhà Whinn không đọc chữ. Nhà Whinn nhớ.
— Ông Caleb Whinn có mơ không, thưa bà Marsh?
Bà Marsh nhìn Adrian.
— Đấy là câu hỏi đúng, bà Marsh nói. Ta không biết. Ta chưa hỏi. Rosamund cũng chưa hỏi. Bà Marsh ghi gì đó vào một cuốn sổ nhỏ bìa da đã sờn, bằng bút chì, chữ rất nhỏ. Có những câu hỏi mà người trong nhà không bao giờ hỏi người trong nhà. Phải có người ngoài.
*
Bà Marsh mở lá thư màu kem. Lần này đọc. Không đọc to. Chỉ đọc lại, bằng mắt, một đoạn, rồi gấp lại.
— Rosamund kể với ta đêm năm 1797, bà Marsh nói. Không phải toàn bộ. Rosamund nói toàn bộ sẽ kể ở Thornwick, tháng Mười Hai, cho người đo và cho Evelyn. Rosamund kể với ta một phần. Rằng đêm ấy Rosamund mười chín tuổi, cầm đèn của bà nội ở chân đá thứ bảy, và nghe thấy người giữ cầu nói một câu. Bà Marsh dừng. Câu ấy có chữ "bảy cầu". Rosamund đã chờ một trăm ba mươi chín năm để có người viết ra danh sách. Rosamund viết cho Agatha mỗi Phục Sinh vì Rosamund nghĩ nếu có danh sách thì danh sách sẽ ở kệ địa lý.
— Skelldale là mục thứ hai, Adrian nói.
— Skelldale là mục thứ hai, bà Marsh đồng ý. Rất đều. Ta đã đo bờ. Ta đã thấy nửa cầu. Ta đã xé một trang. Bà Marsh đặt lá thư lên bàn. Hai mươi lăm năm, ta nghĩ ta đã làm đúng. Hai mươi lăm năm, ta không biết nửa cây cầu ấy có khép lại không. Ta không biết có ai đi qua không. Ta không biết ông Whinn đã thấy gì. Bà Marsh nhìn Adrian. Năm 1937 ta xin Rosamund cho đo Harrowdene vì ta muốn đo một thung lũng có người được phép biết là có gì. Trò hiểu không, Vale? Ta đã già. Ta muốn một lần đo cả đáy.
*
Bà Marsh lấy ra một tờ giấy khác. Giấy in của Hội Khảo sát Hoàng gia Albion, có huy hiệu la bàn và vương miện. Đẩy sang cho Adrian.
"MẪU ĐỀ CỬ. Chỗ thứ ba: Người đo dư linh. Đợt khảo sát Harrowdene, 1937.
Người được đề cử: Adrian Vale, Học viện Highcombe, năm bảy.
Người đề cử: Lady Rosamund Ashbourne, chủ đất, theo Lệ Hội năm 1859, điều 4: 'Chủ đất nơi khảo sát được đề cử một người đo cho đất mình, nộp bất kỳ lúc nào trước ngày khảo sát bắt đầu.'
Ngày nộp: 1 tháng Hai năm 1937."
Chữ ký của cô Rosamund ở dưới. Chữ ký cũ, nét đậm, nghiêng trái, mực nâu. Ngày ký: 2 tháng Mười Một năm 1936. Ngày nộp, theo tờ giấy, ba tháng sau.
Adrian đọc tờ giấy hai lần.
— Thưa bà Marsh, Adrian nói. Lệ năm 1859...
— Có thật, bà Marsh nói. Ta đã kiểm. Thầy Holt đã kiểm. Bà Marsh nhìn Adrian. Rosamund viết trong thư rằng trò sẽ hỏi. Rosamund viết rằng trò đã từ chối để Evelyn dùng tên cha cho trò, ngày mười chín tháng Mười. Rosamund viết rằng đề cử này không rút ngày nào của Hội đồng, không xin ai, không dùng tên Ashbourne cho trò. Dùng tên Ashbourne cho đất của Ashbourne. Và nộp ngày đầu tiên tên trò lại là của trò.
Adrian nhìn ngày nộp. 1 tháng Hai năm 1937.
Ngày đầu tiên sau đình chỉ.
— Rosamund còn viết một câu cho trò, bà Marsh nói. Bà Marsh mở thư. Đọc. Lần này đọc to, giọng khô, không thêm gì:
— "Nói với người đo rằng ta không đề cử vì ta thương. Ta đề cử vì người đo là người duy nhất ta biết đã đếm mà không nhìn đồng hồ, và nhìn đồng hồ mà vẫn đếm."
*
Thầy Holt ký vào ô làm chứng ở dưới cùng tờ đề cử. Không nói gì. Chữ thầy Holt nhỏ, thẳng đứng, như một hàng cọc đo.
Bà Marsh gấp tờ đề cử, cất vào cặp da.
— Ta sẽ giữ đến ngày một tháng Hai, bà Marsh nói. Ta sẽ nộp tận tay. Bà Marsh đứng dậy. Ngắn. Áo tuýt màu bùn. Còn hai việc. Việc thứ nhất: Thomas Reed đã đăng ký cầm mia từ tháng Năm. Ta đã đọc đơn. Ta đã đọc ba tờ phiếu làm chứng. Ta sẽ chọn Thomas Reed. Trò không được nói với Thomas Reed trước ngày công bố.
— Vâng, thưa bà Marsh.
— Trò sẽ nói, bà Marsh nói. Trò là người cùng phòng. Nhưng trò sẽ không nói bằng lời. Bà Marsh kéo cổ áo tuýt. Việc thứ hai: Evelyn Ashbourne. Theo điều kiện của Rosamund, một người nhà Ashbourne đi cùng đoàn. Rosamund đã chọn. Ta không chọn. Ta không phản đối. Bà Marsh nhìn Adrian. Evelyn Ashbourne đứng đầu phần phòng hộ của khóa trò. Ta cần một người giữ vòng ở đáy thung lũng khi ta xuống. Ta đã xuống không có vòng một lần. Bà Marsh nâng bàn tay trái lên. Không phải để Adrian nhìn. Chỉ để kéo găng. Ta không xuống không có vòng lần nữa.
*
Bà Marsh đi lúc mười hai giờ mười. Chuyến xe ngựa bưu điện về Stonebarrow lúc mười hai giờ rưỡi.
Adrian tiễn bà Marsh đến cổng Tháp Bắc. Bà Marsh không cần ai tiễn. Adrian tiễn vì thầy Holt nói: "Vale. Đi."
Hai người đi xuống ba tầng cầu thang đá không nói gì. Bà Marsh đi trước, bước ngắn, đều, đặt cả bàn chân lên mỗi bậc như người đã quen những bậc đá vôi trơn ở các bờ hẻm. Ở chiếu nghỉ tầng hai, bà Marsh dừng một nhịp trước ô cửa sổ hẹp nhìn xuống sân trong, nơi năm nhất đang xếp hàng vào lớp Phòng hộ, rồi đi tiếp. Adrian đếm bậc theo thói quen: bảy mươi hai. Bà Marsh, Adrian ngờ, cũng đếm.
Ở cổng, bà Marsh dừng lại.
— Mục thứ tư, bà Marsh nói. Hồ Highcombe. Agatha nói mục thứ tư tan chậm gấp đôi.
— Vâng.
— Ngày mười ba tháng này là thứ Sáu.
— Vâng.
Bà Marsh nhìn ra hồ. Hồ xám, phẳng, không gió. Sương mỏng nằm thấp trên mặt nước, cách mặt nước chừng một bộ.
— Ông Whinn nắm mép đá, bà Marsh nói. Thomas Reed sẽ nắm cái gì?
Adrian không trả lời ngay.
— Em, Adrian nói.
Bà Marsh nhìn Adrian. Rồi gật đầu, một lần, ngắn.
— Thì trò đừng buông, bà Marsh nói. Và đừng để ai phải gỡ từng ngón tay.
*
Tối hôm ấy, sổ xám, dòng 33.
Cột "Đã biết": "5/11. Bà Marsh. Skelldale 1911, trạm 214: nửa cầu trong sương, đáy hẻm. Ba số đo, đã xé. Ông Whinn ngủ đứng ở trạm 214: tuyết, chín con hươu, đèn trên tháp tròn. Cô Rosamund 1797: 19 tuổi, đèn, đá thứ bảy, 'bảy cầu'. Đề cử: chủ đất, Lệ 1859 đ. 4, nộp 1/2/37. Thomas: được chọn. Không nói."
Cột "Chưa biết": "Chín con hươu: Whinn 1911, Thomas 1936. Cùng giấc mơ. Hai người không biết nhau. Vì sao?"
Và một dòng nữa, ở cột "Chưa biết": "Hỏi ông Caleb Whinn: có mơ không. Người ngoài hỏi."
Rồi, ở dưới, không thuộc cột nào: "Thomas sẽ nắm cái gì. Em. Đừng buông."
Ở giường bên kia phòng 17, Thomas đang ngủ. Thở đều. Kính đặt trên bàn đầu giường, gọng gấp lại, như mọi đêm. Adrian nhìn Thomas một lúc lâu. Rồi tắt đèn. Rồi nằm trong tối, và đếm hơi thở của Thomas đến một trăm, và không ngủ.
Thứ Năm 5 tháng Mười Một, chuyến xe ngựa bưu điện từ Stonebarrow lên Highcombe chở bốn bao thư, hai thùng nến, một hòm sách đóng đinh của hiệu Pellow, và bà Ottoline Marsh.
Adrian biết vì bà Dimmock, người giữ cửa Khu Thông, gửi lên phòng 17 lúc mười giờ kém mười lăm một tờ giấy của thầy Holt: "Vale. Văn phòng tôi. Mười một giờ. Mang sổ đo. Không cần mang lý do. — H."
Thomas đọc tờ giấy qua vai Adrian.
— Không cần mang lý do, Thomas đọc. Thầy Holt chưa bao giờ viết câu ấy.
— Ừ.
— Có nghĩa là thầy Holt cũng không biết lý do.
*
Văn phòng thầy Holt ở tầng ba Tháp Bắc, cạnh phòng đo số Ba. Một phòng hẹp, cửa sổ hướng bắc, đầy những dụng cụ đo đã ngừng dùng mà thầy Holt không nỡ trả về kho: hai máy kinh vĩ đồng không có chân, một khung con lắc không có quả lắc, một chiếc la bàn dư linh có kim bị kẹt ở hướng tây bắc từ năm 1909.
Bà Marsh ngồi ở ghế của khách. Không ngồi ở ghế thầy Holt, dù thầy Holt đã đứng dậy nhường. Áo khoác vải tuýt màu bùn. Ủng cổ thấp đã sờn mũi. Tóc xám cắt ngắn đến gáy. Bàn tay trái đặt trên đầu gối, thiếu hai đốt ngón út.
Trên bàn trước mặt bà Marsh, ba thứ. Cuốn sổ bìa vải đen của bà Penrose, mở ở trang có ba tờ phiếu làm chứng. Một lá thư, giấy màu kem dày, có huy hiệu cây sồi và ngọn đèn ở góc trên, đã mở. Và một tờ giấy gấp đôi đã ngả vàng mà Adrian nhận ra ngay, dù chưa thấy bao giờ ở góc nhìn này: tờ đính chính trang tám mươi hai mà Adrian đã gửi cho bà Marsh tháng Hai, chữ của Adrian, chữ ký làm chứng của bà Clara.
— Vale, bà Marsh nói. Ngồi.
Adrian ngồi. Ghế còn lại duy nhất là chiếc ghế đẩu thấp cạnh khung con lắc. Đầu gối Adrian gần chạm cằm.
Thầy Holt đứng ở cửa sổ, hai tay chắp sau lưng, nhìn ra rặng thông phía bắc. Thầy Holt không ngồi. Adrian hiểu: thầy Holt ở đây làm chứng, không phải để nói.
*
— Ta không thích đến những nơi có người mời, bà Marsh nói. Ta đến đây tháng Hai vì Học viện mời, và ta đã giảng năm mươi phút về một hẻm núi mà ta chưa bao giờ xuống đáy. Ta không thích bài giảng ấy. Bà Marsh nhìn Adrian. Có một học viên năm sáu gửi cho ta một tờ đính chính. Trang tám mươi hai. Bậc bốn, chỗ ba, mười bảy phẩy bốn phân. Ta đã kiểm lại. Học viên ấy đúng.
— Vâng, thưa bà Marsh.
— Ta không nhớ tên người. Ta nhớ tên người đúng. Bà Marsh gõ một ngón tay phải lên tờ đính chính. Lần này ta đến vì không ai mời. Agatha Penrose viết cho Rosamund Ashbourne. Rosamund Ashbourne viết cho ta. Ta đọc thư lúc tám giờ tối thứ Hai ở Kelbrook, và ta lên chuyến tàu đầu tiên sáng thứ Tư. Bà Marsh dừng. Ta đã đến thư viện lúc bảy giờ sáng nay. Agatha cho ta xem tấm biển đồng. Không còn gì. Agatha cho ta xem sổ. Ta đọc ba tờ phiếu làm chứng.
Bà Marsh nhấc ba tờ phiếu lên. Đặt cạnh nhau, như bà Penrose đã đặt.
— Người kiểm không bao giờ là người đọc, bà Marsh nói. Đấy là quy ước của ta. Ba người đọc, một người kiểm. Agatha là người kiểm. Ba trò là ba người đọc. Ba cách đếm, một số. Bà Marsh nhìn tờ phiếu của Adrian. Trò ghi bảy lần, cách đều, chừng một in, trên xuống. Trò không ghi thời gian giữa các lần chạm.
— Em không đếm thời gian, thưa bà Marsh. Em đếm khoảng cách. Thomas đếm thời gian.
— Vì sao trò không đếm cả hai?
Adrian nghĩ.
— Vì em biết Thomas sẽ đếm, Adrian nói.
Bà Marsh nhìn Adrian rất lâu.
— Đấy là câu trả lời của một người đã làm việc trong đoàn, bà Marsh nói. Không phải của một học viên. Bà Marsh đặt ba tờ phiếu xuống. Tốt.
*
Bà Marsh cầm lá thư màu kem. Không mở ra đọc. Đặt tay lên.
— Rosamund Ashbourne hỏi ta một câu ở bữa tối Thornwick tháng Mười năm ngoái, bà Marsh nói. Ở món cá. Có lẽ trò đã nghe. Cả Thornwick đã nghe, vì Helena Ashbourne viết thư cho con gái, và con gái thì có bạn.
— Em có nghe, thưa bà Marsh.
— Rosamund hỏi: "Bà đã bao giờ đo một chỗ mà bà không được phép biết là có gì không?" Ta trả lời: "Có. Hẻm Skelldale, năm 1911. Tôi đo bờ. Tôi không đo đáy." Bà Marsh dừng. Đấy là câu trả lời đúng. Không phải câu trả lời đủ.
Thầy Holt, ở cửa sổ, không quay lại. Nhưng hai bàn tay chắp sau lưng thầy Holt siết lại một chút.
— Ta sẽ kể với trò phần chưa đủ, bà Marsh nói. Vì Rosamund đã kể với ta phần của Rosamund, trong lá thư này. Và vì trò đã đứng ở Harrowdene đêm mười ba tháng Tám, và đếm ba giờ chín phút đến ba giờ mười một. Bà Marsh nhìn Adrian. Người đo kể với người đo.
*
— Tháng Chín năm 1911, bà Marsh nói. Ta hai mươi sáu tuổi. Đoàn có năm người: ta, ông Teague, hai người cầm mia từ Kelbrook, và một người dẫn đường tên Whinn. Hẻm Skelldale nằm hai bậc về phía bắc Harrowdene. Bờ hẻm dốc, đá vôi, có hai trăm mười bốn trạm đo. Ta đo cả hai trăm mười bốn. Bà Marsh dừng. Ngày thứ mười chín, trạm hai trăm mười bốn, trạm cuối cùng, ở mép bờ tây, nhìn thẳng xuống đáy hẻm. Bốn giờ chiều. Trời trong. Ta đặt máy kinh vĩ. Ta ngắm xuống đáy để lấy góc đứng.
Bà Marsh không nói tiếp ngay.
Bàn tay trái của bà Marsh, trên đầu gối, cử động. Ngón cái chạm vào chỗ đáng lẽ là đốt thứ hai của ngón út. Một lần. Rồi thôi.
— Đáy hẻm có sương, bà Marsh nói. Trời trong mà đáy hẻm có sương. Sương nằm thấp, phẳng, như nước. Và giữa lớp sương, ta thấy một cây cầu.
Không ai nói gì.
— Không phải cầu cả, bà Marsh nói. Nửa cầu. Một nhịp đá, vòm thấp, bắt từ chân vách đông, vươn ra qua lớp sương, và dừng ở giữa không trung. Không gãy. Không vỡ. Dừng. Như người ta xây đến đấy rồi đặt bay xuống. Bà Marsh nhìn Adrian. Ta đã đứng ở trạm hai trăm mười bốn bốn mươi phút. Ta đo cây cầu ấy. Góc đứng. Góc bằng. Khoảng cách theo mia của người cầm mia đứng ở mép bờ đông. Ta có ba con số. Ta ghi ba con số vào sổ thực địa.
— Rồi bà xé trang ấy, Adrian nói.
Không phải câu hỏi.
Bà Marsh nhìn Adrian. Lần đầu tiên trong buổi sáng, một thứ gì đó ở khóe mắt bà Marsh thay đổi. Không phải cười.
— Rồi ta xé trang ấy, bà Marsh đồng ý. Vì sao trò biết?
— Vì ghi chép thực địa của bà có tám mươi trang, Adrian nói. Em đã đọc mười một lần. Trang bảy mươi chín và trang tám mươi được đánh số tay, chữ khác mực. Trang bảy mươi tám kết thúc ở trạm hai trăm mười ba. Trang bảy mươi chín bắt đầu bằng trạm hai trăm mười bốn, nhưng chỉ có góc bằng tới mép bờ đông. Không có góc đứng. Adrian dừng. Bà không bao giờ bỏ góc đứng. Hai trăm mười ba trạm trước đều có.
Thầy Holt, ở cửa sổ, quay lại.
*
— Ta xé trang ấy tối hôm ấy, ở lều, bà Marsh nói. Ta chép lại trang mới, bỏ góc đứng. Ta ghi trên bản đồ: "Đáy hẻm: không khảo sát." Ông Teague hỏi ta vì sao. Ta nói ta không biết. Ông Teague tin ta, vì ông Teague đã làm việc với ta ba năm và ta chưa bao giờ nói ta không biết. Bà Marsh dừng. Ta đã nói thật. Ta không biết. Ta chỉ biết rằng có những con số, nếu ghi lại, thì sẽ có người đọc. Và có người đọc thì sẽ có người xuống.
— Người chăn cừu ngủ đứng, Adrian nói. Trang bốn mươi bảy.
— Người chăn cừu ngủ đứng là chuyện ông Whinn kể. Ta ghi vì ông Whinn kể. Bà Marsh nhìn bàn tay trái của mình. Đêm hôm ấy, ông Whinn không ngủ trong lều. Sáng ra ông Teague tìm thấy ông Whinn đứng ở trạm hai trăm mười bốn, mắt mở, nhìn xuống đáy hẻm. Ông Whinn kể về tuyết. Tháng Chín. Ông Whinn kể về chín con hươu và một ngọn đèn trên tháp tròn.
Adrian ngồi im.
Chín con hươu. Ngọn đèn trên tháp tròn. Thomas, đêm mười ba tháng Chín, tỉnh lúc ba giờ mười.
— Ta kéo ông Whinn về lều, bà Marsh nói. Ông Whinn không muốn về. Ông Whinn nắm chặt mép đá, đến mức ta phải gỡ từng ngón tay. Bà Marsh không nhìn bàn tay trái của mình nữa. Đến ngón cuối cùng thì ông Whinn tỉnh. Ông Whinn không nhớ gì. Ta nhớ.
Bà Marsh không kể thêm về bàn tay trái. Adrian không hỏi.
— Ông Whinn ấy, Adrian nói sau một lúc. Thưa bà Marsh. Ở Thornwick có ông Whinn chăn cừu ở bãi dưới Cửa.
— Con trai, bà Marsh nói. Ông Whinn năm 1911 là Abner Whinn. Mất năm 1919, mùa đông, ở nhà, trong giường, không có sương. Con trai là Caleb Whinn, người đã nhặt xích Gunter của trò ở Cửa lúc sáu giờ sáng ngày mười bốn tháng Tám. Rosamund viết thế trong thư. Bà Marsh dừng. Nhà Whinn dẫn đường ở các bậc phía bắc từ trước khi có bản đồ. Nhà Whinn không đọc chữ. Nhà Whinn nhớ.
— Ông Caleb Whinn có mơ không, thưa bà Marsh?
Bà Marsh nhìn Adrian.
— Đấy là câu hỏi đúng, bà Marsh nói. Ta không biết. Ta chưa hỏi. Rosamund cũng chưa hỏi. Bà Marsh ghi gì đó vào một cuốn sổ nhỏ bìa da đã sờn, bằng bút chì, chữ rất nhỏ. Có những câu hỏi mà người trong nhà không bao giờ hỏi người trong nhà. Phải có người ngoài.
*
Bà Marsh mở lá thư màu kem. Lần này đọc. Không đọc to. Chỉ đọc lại, bằng mắt, một đoạn, rồi gấp lại.
— Rosamund kể với ta đêm năm 1797, bà Marsh nói. Không phải toàn bộ. Rosamund nói toàn bộ sẽ kể ở Thornwick, tháng Mười Hai, cho người đo và cho Evelyn. Rosamund kể với ta một phần. Rằng đêm ấy Rosamund mười chín tuổi, cầm đèn của bà nội ở chân đá thứ bảy, và nghe thấy người giữ cầu nói một câu. Bà Marsh dừng. Câu ấy có chữ "bảy cầu". Rosamund đã chờ một trăm ba mươi chín năm để có người viết ra danh sách. Rosamund viết cho Agatha mỗi Phục Sinh vì Rosamund nghĩ nếu có danh sách thì danh sách sẽ ở kệ địa lý.
— Skelldale là mục thứ hai, Adrian nói.
— Skelldale là mục thứ hai, bà Marsh đồng ý. Rất đều. Ta đã đo bờ. Ta đã thấy nửa cầu. Ta đã xé một trang. Bà Marsh đặt lá thư lên bàn. Hai mươi lăm năm, ta nghĩ ta đã làm đúng. Hai mươi lăm năm, ta không biết nửa cây cầu ấy có khép lại không. Ta không biết có ai đi qua không. Ta không biết ông Whinn đã thấy gì. Bà Marsh nhìn Adrian. Năm 1937 ta xin Rosamund cho đo Harrowdene vì ta muốn đo một thung lũng có người được phép biết là có gì. Trò hiểu không, Vale? Ta đã già. Ta muốn một lần đo cả đáy.
*
Bà Marsh lấy ra một tờ giấy khác. Giấy in của Hội Khảo sát Hoàng gia Albion, có huy hiệu la bàn và vương miện. Đẩy sang cho Adrian.
"MẪU ĐỀ CỬ. Chỗ thứ ba: Người đo dư linh. Đợt khảo sát Harrowdene, 1937.
Người được đề cử: Adrian Vale, Học viện Highcombe, năm bảy.
Người đề cử: Lady Rosamund Ashbourne, chủ đất, theo Lệ Hội năm 1859, điều 4: 'Chủ đất nơi khảo sát được đề cử một người đo cho đất mình, nộp bất kỳ lúc nào trước ngày khảo sát bắt đầu.'
Ngày nộp: 1 tháng Hai năm 1937."
Chữ ký của cô Rosamund ở dưới. Chữ ký cũ, nét đậm, nghiêng trái, mực nâu. Ngày ký: 2 tháng Mười Một năm 1936. Ngày nộp, theo tờ giấy, ba tháng sau.
Adrian đọc tờ giấy hai lần.
— Thưa bà Marsh, Adrian nói. Lệ năm 1859...
— Có thật, bà Marsh nói. Ta đã kiểm. Thầy Holt đã kiểm. Bà Marsh nhìn Adrian. Rosamund viết trong thư rằng trò sẽ hỏi. Rosamund viết rằng trò đã từ chối để Evelyn dùng tên cha cho trò, ngày mười chín tháng Mười. Rosamund viết rằng đề cử này không rút ngày nào của Hội đồng, không xin ai, không dùng tên Ashbourne cho trò. Dùng tên Ashbourne cho đất của Ashbourne. Và nộp ngày đầu tiên tên trò lại là của trò.
Adrian nhìn ngày nộp. 1 tháng Hai năm 1937.
Ngày đầu tiên sau đình chỉ.
— Rosamund còn viết một câu cho trò, bà Marsh nói. Bà Marsh mở thư. Đọc. Lần này đọc to, giọng khô, không thêm gì:
— "Nói với người đo rằng ta không đề cử vì ta thương. Ta đề cử vì người đo là người duy nhất ta biết đã đếm mà không nhìn đồng hồ, và nhìn đồng hồ mà vẫn đếm."
*
Thầy Holt ký vào ô làm chứng ở dưới cùng tờ đề cử. Không nói gì. Chữ thầy Holt nhỏ, thẳng đứng, như một hàng cọc đo.
Bà Marsh gấp tờ đề cử, cất vào cặp da.
— Ta sẽ giữ đến ngày một tháng Hai, bà Marsh nói. Ta sẽ nộp tận tay. Bà Marsh đứng dậy. Ngắn. Áo tuýt màu bùn. Còn hai việc. Việc thứ nhất: Thomas Reed đã đăng ký cầm mia từ tháng Năm. Ta đã đọc đơn. Ta đã đọc ba tờ phiếu làm chứng. Ta sẽ chọn Thomas Reed. Trò không được nói với Thomas Reed trước ngày công bố.
— Vâng, thưa bà Marsh.
— Trò sẽ nói, bà Marsh nói. Trò là người cùng phòng. Nhưng trò sẽ không nói bằng lời. Bà Marsh kéo cổ áo tuýt. Việc thứ hai: Evelyn Ashbourne. Theo điều kiện của Rosamund, một người nhà Ashbourne đi cùng đoàn. Rosamund đã chọn. Ta không chọn. Ta không phản đối. Bà Marsh nhìn Adrian. Evelyn Ashbourne đứng đầu phần phòng hộ của khóa trò. Ta cần một người giữ vòng ở đáy thung lũng khi ta xuống. Ta đã xuống không có vòng một lần. Bà Marsh nâng bàn tay trái lên. Không phải để Adrian nhìn. Chỉ để kéo găng. Ta không xuống không có vòng lần nữa.
*
Bà Marsh đi lúc mười hai giờ mười. Chuyến xe ngựa bưu điện về Stonebarrow lúc mười hai giờ rưỡi.
Adrian tiễn bà Marsh đến cổng Tháp Bắc. Bà Marsh không cần ai tiễn. Adrian tiễn vì thầy Holt nói: "Vale. Đi."
Hai người đi xuống ba tầng cầu thang đá không nói gì. Bà Marsh đi trước, bước ngắn, đều, đặt cả bàn chân lên mỗi bậc như người đã quen những bậc đá vôi trơn ở các bờ hẻm. Ở chiếu nghỉ tầng hai, bà Marsh dừng một nhịp trước ô cửa sổ hẹp nhìn xuống sân trong, nơi năm nhất đang xếp hàng vào lớp Phòng hộ, rồi đi tiếp. Adrian đếm bậc theo thói quen: bảy mươi hai. Bà Marsh, Adrian ngờ, cũng đếm.
Ở cổng, bà Marsh dừng lại.
— Mục thứ tư, bà Marsh nói. Hồ Highcombe. Agatha nói mục thứ tư tan chậm gấp đôi.
— Vâng.
— Ngày mười ba tháng này là thứ Sáu.
— Vâng.
Bà Marsh nhìn ra hồ. Hồ xám, phẳng, không gió. Sương mỏng nằm thấp trên mặt nước, cách mặt nước chừng một bộ.
— Ông Whinn nắm mép đá, bà Marsh nói. Thomas Reed sẽ nắm cái gì?
Adrian không trả lời ngay.
— Em, Adrian nói.
Bà Marsh nhìn Adrian. Rồi gật đầu, một lần, ngắn.
— Thì trò đừng buông, bà Marsh nói. Và đừng để ai phải gỡ từng ngón tay.
*
Tối hôm ấy, sổ xám, dòng 33.
Cột "Đã biết": "5/11. Bà Marsh. Skelldale 1911, trạm 214: nửa cầu trong sương, đáy hẻm. Ba số đo, đã xé. Ông Whinn ngủ đứng ở trạm 214: tuyết, chín con hươu, đèn trên tháp tròn. Cô Rosamund 1797: 19 tuổi, đèn, đá thứ bảy, 'bảy cầu'. Đề cử: chủ đất, Lệ 1859 đ. 4, nộp 1/2/37. Thomas: được chọn. Không nói."
Cột "Chưa biết": "Chín con hươu: Whinn 1911, Thomas 1936. Cùng giấc mơ. Hai người không biết nhau. Vì sao?"
Và một dòng nữa, ở cột "Chưa biết": "Hỏi ông Caleb Whinn: có mơ không. Người ngoài hỏi."
Rồi, ở dưới, không thuộc cột nào: "Thomas sẽ nắm cái gì. Em. Đừng buông."
Ở giường bên kia phòng 17, Thomas đang ngủ. Thở đều. Kính đặt trên bàn đầu giường, gọng gấp lại, như mọi đêm. Adrian nhìn Thomas một lúc lâu. Rồi tắt đèn. Rồi nằm trong tối, và đếm hơi thở của Thomas đến một trăm, và không ngủ.