Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 193. Chuong 193
Chương 193 — Dòng thứ hai
Bản báo cáo sau Lễ Đèn Dẫn phân biệt điều đã thấy với điều còn giả định: chuông đổ mười tiếng; chu kỳ xoáy thay đổi; người bị nạn được đưa lên bậc đá; bóng lạc mạch suy yếu. Không ai trong nhóm được phép viết rằng chuông “điều khiển” toàn bộ hiện tượng chỉ vì nó dường như có tác dụng hãm. Adrian đề nghị kẹp bản đồ vị trí cùng bảng giờ, để người đọc sau này biết tiếng chuông nào xảy ra khi người cứu hộ đang ở đâu.
Sáng Chủ nhật 20 tháng Mười Hai, Stonebarrow thức dậy trong một thứ ánh sáng mà không ai trong thành phố nhớ đã từng thấy: ánh sáng mặt trời mùa đông trên một con phố không còn cây đèn nào nguyên.
Adrian xuống phố Cầu lúc bảy giờ. Tay phải quấn băng sạch, do bác sĩ của Hội Thợ Đèn thay lúc nửa đêm, với một thứ thuốc mỡ màu xanh nhạt mùi bạc hà và mỡ ngỗng. Bác sĩ đã nhìn vết đỏ hình nửa vòm trong lòng bàn tay Adrian rất lâu, rồi nói: "Ba ngày. Không phồng. Lạ." Rồi viết vào sổ, như mọi người đêm ấy đều viết vào sổ.
Kính vỡ đã được quét. Hội Thợ Đèn đã quét từ năm giờ sáng, bằng chổi rơm và xẻng than, từ sân nhà thờ Thánh Ninian đến chân cầu, và kính được đổ vào những thùng gỗ xếp hàng dọc lề đường, mỗi thùng có dán một mẩu giấy ghi số cột đèn. Bốn mươi hai thùng. Ông Hoskins đứng ở thùng số một, tám mươi mốt tuổi, đội mũ len, và dán giấy.
— Để đếm, ông Hoskins nói, khi Adrian hỏi. Hội đồng sẽ hỏi bao nhiêu. Ta muốn trả lời bằng số, không bằng tiếng thở dài.
Trên mặt đá trước hiệu len số mười bốn, dưới cây cột đèn trống không, bóng của Adrian đổ ngược về phía mặt trời. Thẳng. Không lệch.
Adrian đứng nhìn bóng mình một lúc. Rồi đi tiếp.
*
Thomas ngồi ở bàn trong góc quán Bến Cá, cạnh cửa sổ nhìn ra sông, với bàn tay phải quấn băng như Adrian và một cuốn sổ tay mở trước mặt. Bàn tay Thomas phồng hai chỗ, ở gốc ngón cái và ngón trỏ, nơi cán búa nóng nhất. Bác sĩ đã nói một tuần.
Thomas viết bằng tay trái. Chữ xấu, to, nghiêng ngược. Thomas không ngừng viết.
— Mười tiếng, Thomas nói, khi Adrian ngồi xuống. Không ngẩng lên. Từ tiếng một đến tiếng chín, chu kỳ tăng: ba mươi mốt, ba mươi hai, ba mươi sáu, bốn mươi mốt, bốn mươi tám, năm mươi lăm. Sau tiếng sáu, Rowan không gọi được nữa vì mép xoáy không còn rõ. Thomas đánh thêm bốn tiếng, mỗi tiếng cách sáu mươi giây, theo đồng hồ, vì không biết làm gì khác. Thomas dừng. Tiếng thứ mười, chuông nguội.
— Nguội, Adrian nói.
— Nguội hẳn. Trong một nhịp. Thomas giơ bàn tay băng lên. Cán búa nguội trong tay tớ. Như ai rút lửa ra khỏi lò.
Adrian nhìn sổ tay của Thomas. Trang mới. Ở đầu trang, chữ in hoa, nghiêng ngược: "TRANG BẢY. HÃM." Và dưới đó, một hình vẽ xấu, run, của một quả lắc treo trên một sợi dây, với hai mũi tên ngược chiều nhau.
— Thầy Holt đã đọc chưa, Adrian hỏi.
— Thầy Holt đọc lúc sáu giờ, Thomas nói. Thầy Holt không ngủ. Thomas lật về trang trước. Ở lề, chữ nhỏ, thẳng đứng, như một hàng cọc đo: "Hãm được. Chưa biết vì sao xoáy có nhịp. Ghi cả hai."
Thomas nhìn ra sông. Mặt sông Corn phẳng, xám, chảy chậm dưới năm nhịp cầu đá. Dưới nhịp thứ hai, dải cát xám, khô, cao hơn mặt nước ba bộ, như mọi tháng Mười Hai không mưa. Không có cầu ván. Không có đá dưới nước.
— Ông Price đâu, Adrian nói.
— Ở chòi chuông, Thomas nói. Từ năm giờ. Với ông Gedge. Thomas dừng. Ông Price đang viết vào sổ chuông của Hội đồng.
*
Chòi chuông cầu đá, buổi sáng, trông nhỏ hơn đêm trước. Cánh cửa gỗ mở. Đoạn dây đứt vẫn nằm trên bàn, cạnh sổ chuông, đúng chỗ Thomas đã đặt.
Ông Price ngồi trên cái ghế duy nhất, cây bút máy trong bàn tay có sẹo. Ông Gedge đứng ở cửa, mũ cầm tay.
Sổ chuông của Hội đồng thành phố Stonebarrow mở ở một trang mới. Trang trước, dòng cuối, mực đen, chữ của ông Gedge, ngày 12 tháng Mười Hai: "Kiểm chuông. Tốt." Trang mới, chữ của ông Price, chậm, đều, nét run ở đầu mỗi dòng:
"19/12/1936. Dây kéo đứt lúc 9:00 tối, tại đoạn cũ nằm trong ống da, có từ năm đúc lại chuông 1898. Chuông được đánh bằng búa tay, mười tiếng, từ 9:04:20 đến 9:13, bởi Thomas Reed, học viên năm bảy Học viện Highcombe, theo nhịp do Rowan Bell gọi. Mười hai người trên dải cát về bờ. Không ai chết.
20/12/1868. Dây kéo không đứt. Dây kéo đã mục, trong ống da cũ hơn, của chuông trước. Người kéo dây là Abelard Thurlow, mười sáu tuổi. Người ấy đã kéo. Chuông không đổ vì dây không truyền. Người ấy không có lỗi. Tôi đã đứng trên cầu, đã thấy, đã không nói, sáu mươi tám năm.
Ghi để những người kiểm chuông sau này tháo ống da ra.
H. Price."
Ông Price đặt bút xuống. Nhìn trang giấy. Rồi quay sang ông Gedge.
— Thưa ông Gedge. Ông ký làm chứng.
Ông Gedge bước vào. Cầm bút. Ký. Tay ông Gedge run hơn tay ông Price.
— Ông nội tôi là một trong mười một người, ông Gedge nói. Đặt bút xuống. Ông nội tôi kể rằng có một thằng bé mười sáu tuổi bị đuổi khỏi chòi chuông sau mùa đông ấy, và không ai biết thằng bé đi đâu. Ông Gedge dừng. Ông nội tôi đã thương thằng bé. Nhưng không bao giờ nói vì sao.
Ông Price không trả lời. Ông Price nhìn đoạn dây đứt trên bàn rất lâu.
— Thưa ông Price, Adrian nói, từ cửa. Rất khẽ.
Ông Price không quay lại.
— Cậu Vale, ông Price nói. Ông Hobday gửi điện tín thứ Năm. Một dòng. Ta chưa đọc. Ta đợi xong việc này mới đọc.
Ông Price rút ra từ túi áo trong một mảnh giấy điện tín màu vàng, gấp đôi. Đưa cho Adrian.
— Đọc to, ông Price nói. Ta nghe.
Adrian mở mảnh giấy.
"LƯU TRỮ CHÁY 1871. GIÁO SỔ NHÀ THỜ THÁNH NINIAN CÒN: ABELARD THURLOW CƯỚI NĂM 1874 TẠI KELBROOK. BỐN CON. MẤT 1919. LÀM NGHỀ ĐÚC CHUÔNG. HOBDAY."
Adrian đọc to. Chậm. Từng chữ.
Ông Price ngồi im.
Rồi ông Price cười. Không thành tiếng. Vai ông Price rung lên, một lần, hai lần, và ông Price đưa bàn tay có sẹo lên che mắt.
— Đúc chuông, ông Price nói. Sau tay. Rất khẽ. Thằng bé đi đúc chuông.
*
Chiều Chủ nhật, Evelyn xuống bờ kè.
Evelyn đã ngủ từ nửa đêm đến hai giờ chiều, trong phòng thuê thứ hai của Hội Thợ Đèn ở quán Bến Cá, và Nữ bá tước Helena đã ngồi ở cái ghế cạnh cửa sổ phòng ấy suốt mười bốn tiếng, theo lời người chủ quán, không đọc sách, không viết thư, chỉ ngồi. Khi Evelyn xuống bờ kè, Evelyn mặc một cái áo len xám dày của Hội Thợ Đèn, ông Hoskins cho mượn, vì áo choàng xanh thẫm còn phơi trước lò.
Adrian đang đứng ở bậc đá thấp nhất. Nhìn nước.
Evelyn đứng cạnh. Không nói gì một lúc lâu.
— Cậu tìm đá, Evelyn nói.
— Tớ tìm đá, Adrian nói. Không thấy. Lucian thả dây dọi lúc mười giờ sáng. Chỗ đêm qua có đá, bây giờ là cát, sâu bốn bộ. Adrian dừng. Không có đá nào ở đó. Chưa bao giờ có, theo dây dọi.
— Nhưng tớ đã đứng trên đá, Evelyn nói.
— Cậu đã đứng trên đá, Adrian nói. Mười bốn người đã đứng trên đá.
Evelyn nhìn mặt nước rất lâu.
— Bản đồ năm 1902 ghi "lối lội cũ", Evelyn nói. Có thể lối lội có thật, trước khi người ta xây cầu. Có thể dòng sông đã chôn nó. Có thể đêm qua, ánh trắng không làm ra đá, mà làm cho đá đã có hiện lên. Evelyn dừng. Hoặc có thể ánh trắng làm ra đá, và sáng nay không còn cần nữa.
— Hai điều ấy khác nhau, Adrian nói.
— Tớ biết, Evelyn nói. Tớ không biết điều nào đúng. Evelyn quay sang. Tớ ghi cả hai.
— Thầy Holt sẽ thích, Adrian nói.
— Thầy Holt sẽ gạch một chữ, Evelyn nói. Rồi im lặng, lâu. Rồi: Cậu muốn biết mẹ tớ nói gì với cha tớ. Ở bậc đá. Cậu đã nhìn.
— Tớ đã nhìn, Adrian nói. Tớ không hỏi.
— Cha tớ kể với tớ lúc sáng, Evelyn nói. Cha tớ chưa bao giờ kể với tớ điều gì mẹ tớ nói. Evelyn nhìn xuống bàn tay trái, ngón trỏ duỗi. Mẹ tớ nói: "Edmund. Chúng ta đã khóa nhầm thứ."
Adrian không nói gì.
— Mười hai năm, Evelyn nói. Rất khẽ. Mẹ tớ khóa đèn. Đèn không có lỗi. Mẹ tớ khóa vì sợ. Cái sợ ấy muốn mẹ tớ giữ tớ lại. Evelyn dừng. Như cách kiểm của cậu. Mẹ tớ đã kiểm, đêm qua, trên cầu, ở bàn nến phía bắc. Muộn mười hai năm. Nhưng đã kiểm.
— Đúng giờ, Adrian nói.
Evelyn nhìn Adrian.
— Mẹ cậu đến bậc đá lúc chín giờ mười sáu, Adrian nói. Sau tiếng chuông cuối ba phút. Không sớm hơn. Nếu sớm hơn, mẹ cậu đã gọi cậu, và cậu đã quay lại. Adrian dừng. Mẹ cậu đã đứng yên ở bàn nến phía bắc đến khi chuông im. Tớ đã thấy, từ dải cát. Có một ngọn nến không đi đâu cả, suốt mười ba phút.
Evelyn không trả lời. Evelyn quay mặt về phía sông. Và Adrian thấy, ở khóe mắt Evelyn, dưới ánh mặt trời thấp tháng Mười Hai, một thứ sáng không phải nắng.
*
Bài báo của Rowan ra sáng thứ Hai 21 tháng Mười Hai, trên trang nhất tờ Stonebarrow Courier, dưới tên ông Hobday và tên Rowan Bell, cỡ chữ bằng nhau.
Đầu đề: "ĐÊM LỄ ĐÈN DẪN: NHỮNG GÌ CHÚNG TÔI ĐO ĐƯỢC."
Không có chữ "phép màu". Không có chữ "ma". Rowan đã gạch chữ "kỳ diệu" ba lần trong bản nháp, lần cuối Thomas thấy, và Rowan nói: "Kỳ diệu là chữ của người không đo."
Bài báo có bốn mươi hai con số, một cho mỗi cây đèn đường, lấy từ bốn mươi hai thùng kính của ông Hoskins. Có giờ vỡ của cây đầu tiên và cây cuối cùng. Có một nghìn một trăm lồng nến, và không một cái nào vỡ. Có mười tiếng chuông. Có tên mười một đứa trẻ, với sự đồng ý của cha mẹ, và tên thầy Corrigan. Có câu của Archie, mười một tuổi, mà Rowan đã hỏi lúc mười giờ đêm, trên bậc đá, khi Archie còn quấn trong áo khoác của ông Gedge: "Cháu không sợ, vì cháu đo được. Bóng lệch mười bốn độ. Cháu đo bằng ngón cái."
Có một đoạn về đèn Cragg, không dài. Không nói đèn của ai. Nói: "một cây đèn cũ năm 1847, của một nhà ở phía bắc, cho mượn đêm ấy." Có một đoạn về hai người đi đầu, không có tên. Nói: "người đi đầu, và người đi cạnh."
Có một đoạn về năm 1868. Ngắn. Với sự đồng ý của ông Price. Đoạn ấy kết bằng một câu Rowan chép nguyên từ sổ chuông: "Người ấy không có lỗi."
Và câu cuối, như bài trước:
"Chúng tôi không biết vì sao. Chúng tôi biết những gì chúng tôi đã đo. Chúng tôi sẽ không đoán thay bạn."
Rowan đứng ở quầy quán Bến Cá, sáng thứ Hai, cầm tờ báo bằng hai tay, và đọc lại bài của mình bốn lần. Lần thứ năm, Rowan đặt tờ báo xuống, và nói với người chủ quán, không với ai trong năm người:
— Bố tớ sẽ mua mười tờ.
*
Lá thư của Giáo sư Silas Vane đến Highcombe chuyến thư thứ Hai, chiều, và thầy Holt mang xuống Stonebarrow chuyến xe ngựa bốn giờ, vì thầy Holt nói thư có dấu Aldermoor thì nên đến tay người nhận trước khi người nhận rời thành phố.
Chữ đẹp, thoáng, không vội. Như lá thư tháng Mười.
"Gửi cậu Adrian Vale,
Tôi đã đọc tờ Courier sáng nay, ở Aldermoor, trên chuyến tàu bảy giờ. Tôi đã đọc hai lần. Bài báo không có tên cậu. Tôi không cần tên cậu.
Tháng Mười, tôi đã đề nghị giúp cậu. Cậu đã từ chối, và đã viết: 'Em biết tự làm và làm một mình là hai việc khác nhau.' Tôi đã nghĩ câu ấy là câu của một người trẻ muốn tỏ ra không cần ai. Tôi đã sai. Câu ấy là câu của một người biết đi cạnh.
Tôi không đề nghị gì nữa. Tôi chỉ viết để cậu biết: khi cậu đến Aldermoor, nếu cậu đến, có một phòng thí nghiệm mà cửa không khóa.
Silas Vane."
Adrian đọc thư hai lần. Rồi gấp lại. Rồi đưa cho Evelyn, ngồi đối diện ở bàn trong góc quán Bến Cá, áo len xám của Hội Thợ Đèn, tóc tết lại gọn, tay trái đặt trên bàn.
Evelyn đọc. Một lần.
— Ông ấy không nói về đình chỉ, Evelyn nói.
— Không ai nói về đình chỉ, Adrian nói.
Đúng thế. Adrian đã nghĩ, đêm thứ Bảy, khi bác sĩ của Hội Thợ Đèn quấn băng tay, rằng ai đó sẽ nói. Ai đó sẽ viết cho ông Quillon. Ai đó sẽ nói rằng sau đêm Lễ Đèn Dẫn, Hội đồng nên xem lại. Chiều thứ Hai, thầy Holt đã mang xuống hai lá thư: một của Giáo sư Vane, một của ông Quillon. Lá thư của ông Quillon ngắn hơn.
"Gửi ông A. Vale,
Hội đồng đã đọc tờ Courier. Hội đồng ghi nhận.
Quyết định ngày 15 tháng Mười giữ nguyên. Đình chỉ đến ngày 1 tháng Hai năm 1937.
Ta viết thư này để ông biết rằng Hội đồng không giữ nguyên vì không đọc. Hội đồng giữ nguyên vì ông đã viết, trong hồ sơ, rằng ông sẽ không xin. Ta tin ông.
Kèm theo: bản sao kết quả đo hồ Highcombe 13/12 của ông Northmere, đã chuyển đến Hội Khảo sát. Ông Northmere có chữ đẹp.
E. Quillon."
— Cậu không xin, Evelyn nói. Không phải hỏi.
— Tớ không xin, Adrian nói.
Evelyn gật đầu. Gấp hai lá thư lại. Đặt chồng lên nhau, cạnh nhau, mép thẳng hàng. Rồi nhìn bàn tay phải băng trắng của Adrian trên bàn.
— Cô Rosamund sẽ nộp ngày một tháng Hai, Evelyn nói. Ngày đầu tiên tên cậu lại là của cậu. Evelyn dừng. Tớ đã viết thư cho cha xin rút hai ngày. Cha đã không gửi. Cha nói: "Nếu cậu ta từ chối tên cha, cậu ta sẽ từ chối hai ngày của cha." Evelyn nhìn lên. Cha nói đúng.
— Cha cậu thường nói đúng, Adrian nói.
— Cha tớ thường không nói, Evelyn nói. Rồi Evelyn cười. Lần đầu tiên từ đêm thứ Bảy. Nhỏ, ngắn, như ánh nắng trên mép một cái tách.
*
Nữ bá tước Helena về Thornwick sáng thứ Ba 22 tháng Mười Hai, chuyến tàu chín giờ mười, cùng Bá tước Edmund. Evelyn về cùng. Adrian đi chuyến tàu mười một giờ về phía Giới Môn. Thomas đi cùng đến ga nối, rồi đổi tàu về Hollinbury.
Adrian ra ga Stonebarrow lúc tám giờ bốn mươi. Không vì cần. Vì Evelyn đã nói, tối thứ Hai: "Tớ sẽ ở toa thứ ba." Và không nói gì thêm.
Toa thứ ba. Ô cửa sổ thứ hai. Evelyn ngồi trong, áo choàng xanh thẫm đã khô, chiếc trâm bạc cây sồi ba nhánh cài trên tóc. Nữ bá tước Helena ngồi đối diện, lưng thẳng, găng tay đặt trên đùi. Bá tước Edmund đọc báo. Tờ Courier.
Evelyn mở cửa sổ toa. Gió lạnh tháng Mười Hai.
— Mẹ tớ gửi cậu cái này, Evelyn nói. Đưa ra một tờ giấy gấp làm tư.
Adrian cầm. Không mở.
— Mẹ tớ nói đọc trên tàu, Evelyn nói.
Nữ bá tước Helena không nhìn ra cửa sổ. Nữ bá tước Helena nhìn bàn tay phải băng trắng của Adrian, đang cầm tờ giấy. Rồi gật đầu. Một cái. Như ở bậc đá bờ kè.
Còi tàu. Evelyn không nói tạm biệt. Evelyn đặt tay trái lên mép cửa sổ toa, ngón trỏ duỗi thẳng, và để yên ở đó cho đến khi tàu đi khỏi sân ga.
*
Trên chuyến tàu mười một giờ, Thomas ngủ ngay từ ga thứ hai, đầu tựa vào cửa kính, bàn tay băng đặt trên đầu gối. Ngủ không mơ. Adrian biết, vì Adrian nhìn.
Adrian mở tờ giấy.
Giấy dày, màu kem. Hai cột, như ở phòng tiếp khách nhỏ Tháp Đông. Cột trái: "Biết." Cột phải: "Đo." Mực tím.
Cột "Biết" có mười hai dòng. Adrian đã đọc mười hai dòng ấy ngày 17. Không có dòng mới.
Cột "Đo" có hai dòng.
Dòng thứ nhất, ngày tháng Tám: "Cầm thước như người biết mình có thể sai."
Dòng thứ hai, mực tím, nét chữ khác dòng thứ nhất. Run hơn. Viết vội, hoặc viết trên một mặt bàn không phẳng, như mặt bàn trong một phòng thuê ở quán Bến Cá:
"Đi cạnh. Tay người đo có dấu. Tay con tôi không có. Tôi đã thấy cả hai."
Và dưới đó, rất nhỏ, không phải một dòng, một ghi chú bên lề, như ghi chú của thầy Holt:
"Chưa xong. Nhưng gần hơn."
Adrian gấp tờ giấy lại. Cất vào sổ xám, giữa trang có dòng 44 và trang trống tiếp theo.
Ngoài cửa sổ tàu, đồng ruộng phương bắc phủ sương muối, trắng, phẳng, dưới mặt trời thấp. Bóng của những hàng rào đổ dài, thẳng, về phía tây bắc, theo mặt trời buổi sáng, đúng như bóng phải đổ.
Sổ xám, dòng 45: "20–22/12. Chòi chuông: H. P. ghi sổ chuông, ông Gedge ký. A. Thurlow: cưới 1874, 4 con, mất 1919, đúc chuông. Courier 21/12: 42 số. Vane: 'cửa không khóa'. Quillon: giữ nguyên, 'ta tin ông'. Cột 'Đo', dòng 2: 'Đi cạnh.' Bóng thẳng."
Bản báo cáo sau Lễ Đèn Dẫn phân biệt điều đã thấy với điều còn giả định: chuông đổ mười tiếng; chu kỳ xoáy thay đổi; người bị nạn được đưa lên bậc đá; bóng lạc mạch suy yếu. Không ai trong nhóm được phép viết rằng chuông “điều khiển” toàn bộ hiện tượng chỉ vì nó dường như có tác dụng hãm. Adrian đề nghị kẹp bản đồ vị trí cùng bảng giờ, để người đọc sau này biết tiếng chuông nào xảy ra khi người cứu hộ đang ở đâu.
Sáng Chủ nhật 20 tháng Mười Hai, Stonebarrow thức dậy trong một thứ ánh sáng mà không ai trong thành phố nhớ đã từng thấy: ánh sáng mặt trời mùa đông trên một con phố không còn cây đèn nào nguyên.
Adrian xuống phố Cầu lúc bảy giờ. Tay phải quấn băng sạch, do bác sĩ của Hội Thợ Đèn thay lúc nửa đêm, với một thứ thuốc mỡ màu xanh nhạt mùi bạc hà và mỡ ngỗng. Bác sĩ đã nhìn vết đỏ hình nửa vòm trong lòng bàn tay Adrian rất lâu, rồi nói: "Ba ngày. Không phồng. Lạ." Rồi viết vào sổ, như mọi người đêm ấy đều viết vào sổ.
Kính vỡ đã được quét. Hội Thợ Đèn đã quét từ năm giờ sáng, bằng chổi rơm và xẻng than, từ sân nhà thờ Thánh Ninian đến chân cầu, và kính được đổ vào những thùng gỗ xếp hàng dọc lề đường, mỗi thùng có dán một mẩu giấy ghi số cột đèn. Bốn mươi hai thùng. Ông Hoskins đứng ở thùng số một, tám mươi mốt tuổi, đội mũ len, và dán giấy.
— Để đếm, ông Hoskins nói, khi Adrian hỏi. Hội đồng sẽ hỏi bao nhiêu. Ta muốn trả lời bằng số, không bằng tiếng thở dài.
Trên mặt đá trước hiệu len số mười bốn, dưới cây cột đèn trống không, bóng của Adrian đổ ngược về phía mặt trời. Thẳng. Không lệch.
Adrian đứng nhìn bóng mình một lúc. Rồi đi tiếp.
*
Thomas ngồi ở bàn trong góc quán Bến Cá, cạnh cửa sổ nhìn ra sông, với bàn tay phải quấn băng như Adrian và một cuốn sổ tay mở trước mặt. Bàn tay Thomas phồng hai chỗ, ở gốc ngón cái và ngón trỏ, nơi cán búa nóng nhất. Bác sĩ đã nói một tuần.
Thomas viết bằng tay trái. Chữ xấu, to, nghiêng ngược. Thomas không ngừng viết.
— Mười tiếng, Thomas nói, khi Adrian ngồi xuống. Không ngẩng lên. Từ tiếng một đến tiếng chín, chu kỳ tăng: ba mươi mốt, ba mươi hai, ba mươi sáu, bốn mươi mốt, bốn mươi tám, năm mươi lăm. Sau tiếng sáu, Rowan không gọi được nữa vì mép xoáy không còn rõ. Thomas đánh thêm bốn tiếng, mỗi tiếng cách sáu mươi giây, theo đồng hồ, vì không biết làm gì khác. Thomas dừng. Tiếng thứ mười, chuông nguội.
— Nguội, Adrian nói.
— Nguội hẳn. Trong một nhịp. Thomas giơ bàn tay băng lên. Cán búa nguội trong tay tớ. Như ai rút lửa ra khỏi lò.
Adrian nhìn sổ tay của Thomas. Trang mới. Ở đầu trang, chữ in hoa, nghiêng ngược: "TRANG BẢY. HÃM." Và dưới đó, một hình vẽ xấu, run, của một quả lắc treo trên một sợi dây, với hai mũi tên ngược chiều nhau.
— Thầy Holt đã đọc chưa, Adrian hỏi.
— Thầy Holt đọc lúc sáu giờ, Thomas nói. Thầy Holt không ngủ. Thomas lật về trang trước. Ở lề, chữ nhỏ, thẳng đứng, như một hàng cọc đo: "Hãm được. Chưa biết vì sao xoáy có nhịp. Ghi cả hai."
Thomas nhìn ra sông. Mặt sông Corn phẳng, xám, chảy chậm dưới năm nhịp cầu đá. Dưới nhịp thứ hai, dải cát xám, khô, cao hơn mặt nước ba bộ, như mọi tháng Mười Hai không mưa. Không có cầu ván. Không có đá dưới nước.
— Ông Price đâu, Adrian nói.
— Ở chòi chuông, Thomas nói. Từ năm giờ. Với ông Gedge. Thomas dừng. Ông Price đang viết vào sổ chuông của Hội đồng.
*
Chòi chuông cầu đá, buổi sáng, trông nhỏ hơn đêm trước. Cánh cửa gỗ mở. Đoạn dây đứt vẫn nằm trên bàn, cạnh sổ chuông, đúng chỗ Thomas đã đặt.
Ông Price ngồi trên cái ghế duy nhất, cây bút máy trong bàn tay có sẹo. Ông Gedge đứng ở cửa, mũ cầm tay.
Sổ chuông của Hội đồng thành phố Stonebarrow mở ở một trang mới. Trang trước, dòng cuối, mực đen, chữ của ông Gedge, ngày 12 tháng Mười Hai: "Kiểm chuông. Tốt." Trang mới, chữ của ông Price, chậm, đều, nét run ở đầu mỗi dòng:
"19/12/1936. Dây kéo đứt lúc 9:00 tối, tại đoạn cũ nằm trong ống da, có từ năm đúc lại chuông 1898. Chuông được đánh bằng búa tay, mười tiếng, từ 9:04:20 đến 9:13, bởi Thomas Reed, học viên năm bảy Học viện Highcombe, theo nhịp do Rowan Bell gọi. Mười hai người trên dải cát về bờ. Không ai chết.
20/12/1868. Dây kéo không đứt. Dây kéo đã mục, trong ống da cũ hơn, của chuông trước. Người kéo dây là Abelard Thurlow, mười sáu tuổi. Người ấy đã kéo. Chuông không đổ vì dây không truyền. Người ấy không có lỗi. Tôi đã đứng trên cầu, đã thấy, đã không nói, sáu mươi tám năm.
Ghi để những người kiểm chuông sau này tháo ống da ra.
H. Price."
Ông Price đặt bút xuống. Nhìn trang giấy. Rồi quay sang ông Gedge.
— Thưa ông Gedge. Ông ký làm chứng.
Ông Gedge bước vào. Cầm bút. Ký. Tay ông Gedge run hơn tay ông Price.
— Ông nội tôi là một trong mười một người, ông Gedge nói. Đặt bút xuống. Ông nội tôi kể rằng có một thằng bé mười sáu tuổi bị đuổi khỏi chòi chuông sau mùa đông ấy, và không ai biết thằng bé đi đâu. Ông Gedge dừng. Ông nội tôi đã thương thằng bé. Nhưng không bao giờ nói vì sao.
Ông Price không trả lời. Ông Price nhìn đoạn dây đứt trên bàn rất lâu.
— Thưa ông Price, Adrian nói, từ cửa. Rất khẽ.
Ông Price không quay lại.
— Cậu Vale, ông Price nói. Ông Hobday gửi điện tín thứ Năm. Một dòng. Ta chưa đọc. Ta đợi xong việc này mới đọc.
Ông Price rút ra từ túi áo trong một mảnh giấy điện tín màu vàng, gấp đôi. Đưa cho Adrian.
— Đọc to, ông Price nói. Ta nghe.
Adrian mở mảnh giấy.
"LƯU TRỮ CHÁY 1871. GIÁO SỔ NHÀ THỜ THÁNH NINIAN CÒN: ABELARD THURLOW CƯỚI NĂM 1874 TẠI KELBROOK. BỐN CON. MẤT 1919. LÀM NGHỀ ĐÚC CHUÔNG. HOBDAY."
Adrian đọc to. Chậm. Từng chữ.
Ông Price ngồi im.
Rồi ông Price cười. Không thành tiếng. Vai ông Price rung lên, một lần, hai lần, và ông Price đưa bàn tay có sẹo lên che mắt.
— Đúc chuông, ông Price nói. Sau tay. Rất khẽ. Thằng bé đi đúc chuông.
*
Chiều Chủ nhật, Evelyn xuống bờ kè.
Evelyn đã ngủ từ nửa đêm đến hai giờ chiều, trong phòng thuê thứ hai của Hội Thợ Đèn ở quán Bến Cá, và Nữ bá tước Helena đã ngồi ở cái ghế cạnh cửa sổ phòng ấy suốt mười bốn tiếng, theo lời người chủ quán, không đọc sách, không viết thư, chỉ ngồi. Khi Evelyn xuống bờ kè, Evelyn mặc một cái áo len xám dày của Hội Thợ Đèn, ông Hoskins cho mượn, vì áo choàng xanh thẫm còn phơi trước lò.
Adrian đang đứng ở bậc đá thấp nhất. Nhìn nước.
Evelyn đứng cạnh. Không nói gì một lúc lâu.
— Cậu tìm đá, Evelyn nói.
— Tớ tìm đá, Adrian nói. Không thấy. Lucian thả dây dọi lúc mười giờ sáng. Chỗ đêm qua có đá, bây giờ là cát, sâu bốn bộ. Adrian dừng. Không có đá nào ở đó. Chưa bao giờ có, theo dây dọi.
— Nhưng tớ đã đứng trên đá, Evelyn nói.
— Cậu đã đứng trên đá, Adrian nói. Mười bốn người đã đứng trên đá.
Evelyn nhìn mặt nước rất lâu.
— Bản đồ năm 1902 ghi "lối lội cũ", Evelyn nói. Có thể lối lội có thật, trước khi người ta xây cầu. Có thể dòng sông đã chôn nó. Có thể đêm qua, ánh trắng không làm ra đá, mà làm cho đá đã có hiện lên. Evelyn dừng. Hoặc có thể ánh trắng làm ra đá, và sáng nay không còn cần nữa.
— Hai điều ấy khác nhau, Adrian nói.
— Tớ biết, Evelyn nói. Tớ không biết điều nào đúng. Evelyn quay sang. Tớ ghi cả hai.
— Thầy Holt sẽ thích, Adrian nói.
— Thầy Holt sẽ gạch một chữ, Evelyn nói. Rồi im lặng, lâu. Rồi: Cậu muốn biết mẹ tớ nói gì với cha tớ. Ở bậc đá. Cậu đã nhìn.
— Tớ đã nhìn, Adrian nói. Tớ không hỏi.
— Cha tớ kể với tớ lúc sáng, Evelyn nói. Cha tớ chưa bao giờ kể với tớ điều gì mẹ tớ nói. Evelyn nhìn xuống bàn tay trái, ngón trỏ duỗi. Mẹ tớ nói: "Edmund. Chúng ta đã khóa nhầm thứ."
Adrian không nói gì.
— Mười hai năm, Evelyn nói. Rất khẽ. Mẹ tớ khóa đèn. Đèn không có lỗi. Mẹ tớ khóa vì sợ. Cái sợ ấy muốn mẹ tớ giữ tớ lại. Evelyn dừng. Như cách kiểm của cậu. Mẹ tớ đã kiểm, đêm qua, trên cầu, ở bàn nến phía bắc. Muộn mười hai năm. Nhưng đã kiểm.
— Đúng giờ, Adrian nói.
Evelyn nhìn Adrian.
— Mẹ cậu đến bậc đá lúc chín giờ mười sáu, Adrian nói. Sau tiếng chuông cuối ba phút. Không sớm hơn. Nếu sớm hơn, mẹ cậu đã gọi cậu, và cậu đã quay lại. Adrian dừng. Mẹ cậu đã đứng yên ở bàn nến phía bắc đến khi chuông im. Tớ đã thấy, từ dải cát. Có một ngọn nến không đi đâu cả, suốt mười ba phút.
Evelyn không trả lời. Evelyn quay mặt về phía sông. Và Adrian thấy, ở khóe mắt Evelyn, dưới ánh mặt trời thấp tháng Mười Hai, một thứ sáng không phải nắng.
*
Bài báo của Rowan ra sáng thứ Hai 21 tháng Mười Hai, trên trang nhất tờ Stonebarrow Courier, dưới tên ông Hobday và tên Rowan Bell, cỡ chữ bằng nhau.
Đầu đề: "ĐÊM LỄ ĐÈN DẪN: NHỮNG GÌ CHÚNG TÔI ĐO ĐƯỢC."
Không có chữ "phép màu". Không có chữ "ma". Rowan đã gạch chữ "kỳ diệu" ba lần trong bản nháp, lần cuối Thomas thấy, và Rowan nói: "Kỳ diệu là chữ của người không đo."
Bài báo có bốn mươi hai con số, một cho mỗi cây đèn đường, lấy từ bốn mươi hai thùng kính của ông Hoskins. Có giờ vỡ của cây đầu tiên và cây cuối cùng. Có một nghìn một trăm lồng nến, và không một cái nào vỡ. Có mười tiếng chuông. Có tên mười một đứa trẻ, với sự đồng ý của cha mẹ, và tên thầy Corrigan. Có câu của Archie, mười một tuổi, mà Rowan đã hỏi lúc mười giờ đêm, trên bậc đá, khi Archie còn quấn trong áo khoác của ông Gedge: "Cháu không sợ, vì cháu đo được. Bóng lệch mười bốn độ. Cháu đo bằng ngón cái."
Có một đoạn về đèn Cragg, không dài. Không nói đèn của ai. Nói: "một cây đèn cũ năm 1847, của một nhà ở phía bắc, cho mượn đêm ấy." Có một đoạn về hai người đi đầu, không có tên. Nói: "người đi đầu, và người đi cạnh."
Có một đoạn về năm 1868. Ngắn. Với sự đồng ý của ông Price. Đoạn ấy kết bằng một câu Rowan chép nguyên từ sổ chuông: "Người ấy không có lỗi."
Và câu cuối, như bài trước:
"Chúng tôi không biết vì sao. Chúng tôi biết những gì chúng tôi đã đo. Chúng tôi sẽ không đoán thay bạn."
Rowan đứng ở quầy quán Bến Cá, sáng thứ Hai, cầm tờ báo bằng hai tay, và đọc lại bài của mình bốn lần. Lần thứ năm, Rowan đặt tờ báo xuống, và nói với người chủ quán, không với ai trong năm người:
— Bố tớ sẽ mua mười tờ.
*
Lá thư của Giáo sư Silas Vane đến Highcombe chuyến thư thứ Hai, chiều, và thầy Holt mang xuống Stonebarrow chuyến xe ngựa bốn giờ, vì thầy Holt nói thư có dấu Aldermoor thì nên đến tay người nhận trước khi người nhận rời thành phố.
Chữ đẹp, thoáng, không vội. Như lá thư tháng Mười.
"Gửi cậu Adrian Vale,
Tôi đã đọc tờ Courier sáng nay, ở Aldermoor, trên chuyến tàu bảy giờ. Tôi đã đọc hai lần. Bài báo không có tên cậu. Tôi không cần tên cậu.
Tháng Mười, tôi đã đề nghị giúp cậu. Cậu đã từ chối, và đã viết: 'Em biết tự làm và làm một mình là hai việc khác nhau.' Tôi đã nghĩ câu ấy là câu của một người trẻ muốn tỏ ra không cần ai. Tôi đã sai. Câu ấy là câu của một người biết đi cạnh.
Tôi không đề nghị gì nữa. Tôi chỉ viết để cậu biết: khi cậu đến Aldermoor, nếu cậu đến, có một phòng thí nghiệm mà cửa không khóa.
Silas Vane."
Adrian đọc thư hai lần. Rồi gấp lại. Rồi đưa cho Evelyn, ngồi đối diện ở bàn trong góc quán Bến Cá, áo len xám của Hội Thợ Đèn, tóc tết lại gọn, tay trái đặt trên bàn.
Evelyn đọc. Một lần.
— Ông ấy không nói về đình chỉ, Evelyn nói.
— Không ai nói về đình chỉ, Adrian nói.
Đúng thế. Adrian đã nghĩ, đêm thứ Bảy, khi bác sĩ của Hội Thợ Đèn quấn băng tay, rằng ai đó sẽ nói. Ai đó sẽ viết cho ông Quillon. Ai đó sẽ nói rằng sau đêm Lễ Đèn Dẫn, Hội đồng nên xem lại. Chiều thứ Hai, thầy Holt đã mang xuống hai lá thư: một của Giáo sư Vane, một của ông Quillon. Lá thư của ông Quillon ngắn hơn.
"Gửi ông A. Vale,
Hội đồng đã đọc tờ Courier. Hội đồng ghi nhận.
Quyết định ngày 15 tháng Mười giữ nguyên. Đình chỉ đến ngày 1 tháng Hai năm 1937.
Ta viết thư này để ông biết rằng Hội đồng không giữ nguyên vì không đọc. Hội đồng giữ nguyên vì ông đã viết, trong hồ sơ, rằng ông sẽ không xin. Ta tin ông.
Kèm theo: bản sao kết quả đo hồ Highcombe 13/12 của ông Northmere, đã chuyển đến Hội Khảo sát. Ông Northmere có chữ đẹp.
E. Quillon."
— Cậu không xin, Evelyn nói. Không phải hỏi.
— Tớ không xin, Adrian nói.
Evelyn gật đầu. Gấp hai lá thư lại. Đặt chồng lên nhau, cạnh nhau, mép thẳng hàng. Rồi nhìn bàn tay phải băng trắng của Adrian trên bàn.
— Cô Rosamund sẽ nộp ngày một tháng Hai, Evelyn nói. Ngày đầu tiên tên cậu lại là của cậu. Evelyn dừng. Tớ đã viết thư cho cha xin rút hai ngày. Cha đã không gửi. Cha nói: "Nếu cậu ta từ chối tên cha, cậu ta sẽ từ chối hai ngày của cha." Evelyn nhìn lên. Cha nói đúng.
— Cha cậu thường nói đúng, Adrian nói.
— Cha tớ thường không nói, Evelyn nói. Rồi Evelyn cười. Lần đầu tiên từ đêm thứ Bảy. Nhỏ, ngắn, như ánh nắng trên mép một cái tách.
*
Nữ bá tước Helena về Thornwick sáng thứ Ba 22 tháng Mười Hai, chuyến tàu chín giờ mười, cùng Bá tước Edmund. Evelyn về cùng. Adrian đi chuyến tàu mười một giờ về phía Giới Môn. Thomas đi cùng đến ga nối, rồi đổi tàu về Hollinbury.
Adrian ra ga Stonebarrow lúc tám giờ bốn mươi. Không vì cần. Vì Evelyn đã nói, tối thứ Hai: "Tớ sẽ ở toa thứ ba." Và không nói gì thêm.
Toa thứ ba. Ô cửa sổ thứ hai. Evelyn ngồi trong, áo choàng xanh thẫm đã khô, chiếc trâm bạc cây sồi ba nhánh cài trên tóc. Nữ bá tước Helena ngồi đối diện, lưng thẳng, găng tay đặt trên đùi. Bá tước Edmund đọc báo. Tờ Courier.
Evelyn mở cửa sổ toa. Gió lạnh tháng Mười Hai.
— Mẹ tớ gửi cậu cái này, Evelyn nói. Đưa ra một tờ giấy gấp làm tư.
Adrian cầm. Không mở.
— Mẹ tớ nói đọc trên tàu, Evelyn nói.
Nữ bá tước Helena không nhìn ra cửa sổ. Nữ bá tước Helena nhìn bàn tay phải băng trắng của Adrian, đang cầm tờ giấy. Rồi gật đầu. Một cái. Như ở bậc đá bờ kè.
Còi tàu. Evelyn không nói tạm biệt. Evelyn đặt tay trái lên mép cửa sổ toa, ngón trỏ duỗi thẳng, và để yên ở đó cho đến khi tàu đi khỏi sân ga.
*
Trên chuyến tàu mười một giờ, Thomas ngủ ngay từ ga thứ hai, đầu tựa vào cửa kính, bàn tay băng đặt trên đầu gối. Ngủ không mơ. Adrian biết, vì Adrian nhìn.
Adrian mở tờ giấy.
Giấy dày, màu kem. Hai cột, như ở phòng tiếp khách nhỏ Tháp Đông. Cột trái: "Biết." Cột phải: "Đo." Mực tím.
Cột "Biết" có mười hai dòng. Adrian đã đọc mười hai dòng ấy ngày 17. Không có dòng mới.
Cột "Đo" có hai dòng.
Dòng thứ nhất, ngày tháng Tám: "Cầm thước như người biết mình có thể sai."
Dòng thứ hai, mực tím, nét chữ khác dòng thứ nhất. Run hơn. Viết vội, hoặc viết trên một mặt bàn không phẳng, như mặt bàn trong một phòng thuê ở quán Bến Cá:
"Đi cạnh. Tay người đo có dấu. Tay con tôi không có. Tôi đã thấy cả hai."
Và dưới đó, rất nhỏ, không phải một dòng, một ghi chú bên lề, như ghi chú của thầy Holt:
"Chưa xong. Nhưng gần hơn."
Adrian gấp tờ giấy lại. Cất vào sổ xám, giữa trang có dòng 44 và trang trống tiếp theo.
Ngoài cửa sổ tàu, đồng ruộng phương bắc phủ sương muối, trắng, phẳng, dưới mặt trời thấp. Bóng của những hàng rào đổ dài, thẳng, về phía tây bắc, theo mặt trời buổi sáng, đúng như bóng phải đổ.
Sổ xám, dòng 45: "20–22/12. Chòi chuông: H. P. ghi sổ chuông, ông Gedge ký. A. Thurlow: cưới 1874, 4 con, mất 1919, đúc chuông. Courier 21/12: 42 số. Vane: 'cửa không khóa'. Quillon: giữ nguyên, 'ta tin ông'. Cột 'Đo', dòng 2: 'Đi cạnh.' Bóng thẳng."