Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 90. Chuong 090 Thornwick
Chương 90: Thornwick
Xe nhà Thornwick đến ga Stonebarrow lúc mười giờ kém năm, sáng thứ Bảy hai mươi ba tháng Sáu, một ngày sau lễ tiễn khóa.
Một chiếc xe hơi màu xanh rêu sẫm, mui vải, dài đến mức Thomas đứng nhìn nó từ đầu đến đuôi như nhìn một chiếc nồi hơi mới. Người lái xe mặc áo khoác xám, đội mũ lưỡi trai, đứng cạnh cửa sau, tay cầm một tờ giấy nhỏ.
— Cô Finch, người lái xe nói, nhìn tờ giấy rồi nhìn Eleanor. Cậu Reed. Cô Wycliffe. Cậu Vale. Người lái xe gấp tờ giấy lại. Tôi là Garrick. Bà bá tước dặn: cậu Reed sẽ muốn ngồi ghế trước để xem máy. Cậu Vale có một chiếc vali cũ, khóa phải không cài được, nên tôi buộc thêm dây.
Thomas nhìn Adrian. Adrian nhìn chiếc vali của mình. Khóa phải không cài được từ mùa đông năm hai.
— Làm sao bà bá tước biết? Thomas hỏi, đã ngồi vào ghế trước.
— Cô Evelyn viết, Garrick nói, buộc dây quanh vali. Bà bá tước hỏi. Cô Evelyn trả lời. Bà bá tước ghi.
Adrian nhìn lại nút dây được buộc gọn ở chiếc vali cũ. Evelyn biết khóa phải đã hỏng, hẳn vì có lần cậu cầm nó trước mặt cô mà không để ý. Cậu không hiểu vì sao cô lại nhớ một chi tiết nhỏ đến thế. Trong phòng khách Thornwick, những chiếc ghế và chỗ đặt tách trà đều được chuẩn bị vừa vặn cho khách. Ở đây, việc được chăm sóc khiến cậu thấy biết ơn và ngượng ngập cùng lúc: người ta đã nghĩ đến cậu trước khi cậu có cơ hội chứng minh mình xứng đáng được mời.
Beatrice, ngồi ở ghế sau cạnh cửa sổ, cười nhỏ. Beatrice đã ở Thornwick hai đêm hồi tháng Mười Hai năm kia, và biết.
— Bà bá tước ghi một dòng nhỏ sau mỗi tên, Beatrice nói. Về mỗi người. Để không ai phải đứng trước ai mà không biết nói gì. Beatrice nhìn ra cửa sổ. Lần đầu tớ đến, trong phòng tớ có một lọ mực tím. Tớ dùng mực tím từ năm mười tuổi. Không ai hỏi tớ.
Xe chạy một giờ hai mươi phút, qua đồi Stonebarrow, qua những làng đá xám có nhà thờ tháp vuông, qua một con sông nhỏ có cầu đá ba nhịp, rồi rẽ vào một con đường đất đỏ hai bên là sồi già. Thomas hỏi Garrick về hộp số suốt hai mươi phút đầu, và Garrick trả lời từng câu, chậm, rõ, như người đã quen trả lời câu hỏi của trẻ con nhà quý tộc nhưng lần đầu được hỏi về tỷ số truyền.
Eleanor ngồi giữa, sổ ba cột trên đùi, không mở.
— Cậu lo, Adrian nói, nhỏ.
— Không, Eleanor nói. Tớ đếm. Ông Finch bán len và đồng thau cho ba nhà trong danh sách của bà bá tước. Tớ biết vì tớ ghi sổ cho ông Finch hai mùa hè. Eleanor nhìn ra cửa sổ. Tớ không biết bà bá tước có biết không.
— Bà bá tước biết, Beatrice nói, không quay lại. Bà bá tước biết mọi thứ có thể ghi.
Thornwick hiện ra ở cuối con đường sồi, vào lúc mười một giờ mười lăm: một ngôi nhà đá vàng nhạt, ba tầng, hai cánh, mái đá phiến xám, hàng cửa sổ cao đều như những vạch khắc trên một chiếc thước. Ở giữa sân trước có một cây sồi lớn, đã tỉa, những nhánh nhỏ mọc thẳng. Ở bậc thềm đá, Evelyn đứng, váy xanh thẫm, tóc vàng tết, tay đan trước bụng, và bên cạnh là một người phụ nữ cao, tóc vàng nhạt búi thấp, váy xám bạc, không đeo trang sức nào ngoài một chiếc nhẫn.
Helena Ashbourne, Nữ bá tước Thornwick.
Xe dừng. Garrick mở cửa. Helena bước xuống hai bậc, không hơn, và chìa tay ra, lần lượt, theo thứ tự mà người ta bước ra khỏi xe.
— Cô Wycliffe. Rất vui được gặp lại. Phòng của cô vẫn ở cánh đông. Helena quay sang. Cô Finch. Ông Finch đã gửi cho Thornwick len cho rèm phòng nhạc năm 1931, và rèm vẫn chưa phai. Tôi đã muốn nói với ông Finch điều ấy, nhưng chưa có dịp. Helena quay sang. Cậu Reed. Có một chiếc cửa ở nhà kho phía tây mà ông quản gia đã muốn sửa từ tháng Ba. Tôi không nhờ cậu sửa. Tôi chỉ nói để cậu biết nó ở đâu, nếu cậu muốn xem.
Thomas đẩy kính lên. Mở miệng. Đóng lại.
— Cảm ơn bà, Thomas nói.
Helena quay sang Adrian, và chìa tay. Bàn tay khô, ấm, nắm vừa đủ.
— Cậu Vale. Evelyn kể rằng cậu đo những thứ mà người khác phải đứng ngoài cửa khi đo. Helena buông tay. Ở Thornwick, có những thứ người ta đứng ngoài cửa ba trăm năm. Tôi không hứa cậu được đo. Nhưng cậu sẽ được thấy cửa.
— Cảm ơn bà, Adrian nói.
Evelyn, ở bậc thềm, không nói gì. Nhưng khi Helena quay vào nhà, Evelyn nhìn Adrian một nhịp, và trong một nhịp ấy có một điều mà Adrian đã thấy ở sân Tháp Nam, khi quả cầu gỗ thứ ba bật ra đúng góc nó đến: một vòng phòng hộ đã dựng sẵn, sáu cạnh đều, và một chỗ nhỏ ở cạnh thứ năm mà Evelyn cố ý để mở.
Phòng của Adrian ở tầng hai cánh tây, cạnh phòng Thomas. Phòng có trần cao, giường gỗ sồi, một chiếc bàn viết ở cạnh cửa sổ nhìn ra vườn hồng. Trên bàn: một lọ mực đen, một xấp giấy trắng không có gia huy, và một chiếc thước gỗ dài ba mươi phân, mới, chưa có vết. Cạnh thước, một mảnh thiếp nhỏ, chữ Helena:
"Cho người đo. Thornwick không có thước kẹp. H. A."
Adrian cầm chiếc thước lên. Rồi đặt xuống, đúng chỗ cũ, theo góc cũ.
Bữa trưa ở phòng ăn nhỏ, sáu người, vì Bá tước đi kiểm tra trang trại phía bắc đến chiều. Helena hỏi từng người một câu, không hơn, và để từng người trả lời hết. Hỏi Thomas về nhánh công trình và an toàn. Hỏi Eleanor về việc chọn nhánh nền chung, và khi Eleanor nói "để biết mình muốn giỏi thứ gì", Helena đặt dĩa xuống và nói: "Đó là câu trả lời mà tôi muốn Evelyn được phép nói, năm mười sáu tuổi." Evelyn nhìn đĩa. Hỏi Beatrice về Nhóm Đọc Thứ Tư, và Beatrice kể về buổi thứ hai, khi mười bốn người chen trong phòng nhỏ số Bốn. Hỏi Adrian về Wrenfold.
Không phải về cô nhi viện. Về Wrenfold.
— Ở Wrenfold có một xưởng dệt, Helena nói. Nhà Daunt. Tôi đã đọc rằng xưởng chạy lại sáu ca từ cuối tháng Hai. Helena nâng tách trà. Đó là tin tốt cho một thị trấn.
— Vâng, thưa bà, Adrian nói. Bà Hale đã trả được một khoản nợ.
Helena đặt tách trà xuống, rất nhẹ.
— Bà Hale đã trả lời thư tôi trong ba dòng, Helena nói. Tôi đã viết ba trang. Helena mỉm cười, rất ngắn. Tôi giữ thư của bà Hale trong ngăn kéo bàn viết. Không phải vì tôi cần nó. Vì nó là lá thư đúng độ dài nhất tôi nhận được năm nay.
Ba giờ chiều, Helena đi dạo vườn hồng với từng khách một, mỗi người hai mươi phút, theo thứ tự mà Adrian đoán là đã định từ trước khi xe đến ga. Beatrice trước. Rồi Eleanor. Rồi Thomas, hai mươi phút mà Thomas về nói là "bà bá tước hỏi về bản lề, rồi để tớ nói về bản lề suốt mười tám phút". Rồi Adrian.
Vườn hồng nằm sau cánh tây, những luống thẳng ngăn bằng hàng hoàng dương cắt vuông, lối đi rải sỏi trắng. Helena đi chậm, tay chắp sau lưng, không nhìn hoa.
— Mỗi năm, Helena nói, tôi viết một danh sách. Những gia đình sẽ gặp Evelyn ở mùa giao tế. Sau mỗi tên, một dòng nhỏ. Để Evelyn không bao giờ phải đứng trước ai mà không biết nói gì. Helena dừng ở cuối một luống hồng trắng. Những dòng ấy không phải là bí mật. Đó là phép lịch sự. Ở thế giới của Evelyn, người ta chứng tỏ mình tôn trọng một người bằng cách biết điều gì đó về người ấy trước khi gặp.
— Vâng, thưa bà.
— Năm nay tôi đã viết bốn dòng cho bốn khách, Helena nói. Dòng của cô Wycliffe: mực tím. Dòng của cô Finch: rèm phòng nhạc. Dòng của cậu Reed: cửa nhà kho. Helena quay sang Adrian. Dòng của cậu, tôi để trống.
Adrian chờ.
— Không phải vì tôi không biết gì, Helena nói. Tôi biết Wrenfold, xưởng Daunt, bà Hale. Tôi biết cậu thứ mười chín trên tờ thứ ba. Tôi biết câu đầu bài luận phần ba của cậu, vì Evelyn chép lại trong thư. Helena bước tiếp. Nhưng những điều ấy là điều người khác có thể nói về cậu. Một dòng nhỏ phải là điều mà người được ghi tên sẽ nhận là đúng. Tôi chưa biết điều nào cậu sẽ nhận là đúng.
Hai người đi hết một luống. Sỏi trắng kêu dưới chân.
— Đo, thưa bà, Adrian nói. Em sẽ nhận là đúng nếu bà ghi "đo".
Helena dừng lại. Nhìn Adrian, lần đầu tiên trong buổi chiều, không như một Nữ bá tước nhìn khách của con gái, mà như một người ghi sổ nhìn một con số chưa khớp.
— Một chữ, Helena nói. Như bà Hale. Rồi mỉm cười, ngắn như ở bữa trưa. Tôi sẽ ghi "đo", cậu Vale. Và tôi sẽ để thêm một chỗ trống sau chữ ấy, cho đến khi biết cậu đo cái gì.
Ở đầu lối sỏi, Evelyn đang đứng chờ, sổ sơ đồ bìa xanh thẫm trong tay, để đưa khách tiếp theo vào thư phòng nhỏ. Helena đi về phía con gái, chạm nhẹ vào khuỷu tay Evelyn khi đi qua, một lần, rồi vào nhà.
Bá tước Thornwick về lúc năm giờ chiều, trên một con ngựa xám, ủng bùn đến gối.
Adrian thấy Edmund Ashbourne lần đầu từ cửa sổ thư phòng nhỏ, nơi Evelyn đang cho bốn người xem bộ sơ đồ phòng hộ của ông cố Evelyn: một người đàn ông cao, vai rộng, tóc vàng đã bạc ở thái dương, xuống ngựa chậm, đưa dây cương cho người coi chuồng, rồi đứng nhìn tòa nhà một lúc, như người kiểm một bức tường trước khi tin nó.
Năm giờ hai mươi, Bá tước vào thư phòng nhỏ, đã thay ủng. Chào từng người, theo thứ tự Evelyn giới thiệu, bằng một cái gật đầu và tên. Không chìa tay. Không hỏi gì. Đến Adrian, dừng lâu hơn một nhịp.
— Vale, Bá tước nói.
— Thưa ngài.
— Con gái tôi nói cậu đã đề nghị một điều kiện có lợi cho đối thủ trong một phép thử. Bá tước nhìn Adrian, không cười. Ở Thornwick, người ta gọi đó là liều. Hoặc là thật thà. Tôi chưa biết cậu thuộc loại nào.
— Em cũng chưa biết, thưa ngài, Adrian nói.
Bá tước nhìn Adrian thêm một nhịp. Rồi gật đầu, rất nhẹ.
Adrian đã gặp đủ người nghiêm khắc để phân biệt một câu hỏi cần câu trả lời với một câu hỏi chỉ nhằm thử xem mình có biết vị trí hay không. Bá tước Thornwick không cần lớn giọng; chính sự đúng mực khiến khoảng cách hiện ra rõ hơn. Evelyn ở cách họ vài bước, nhận thấy cha mình đã dừng nơi cái tên Vale lâu hơn các tên khác. Cô không có ý biến vị khách thành một lời thách thức gia đình. Nhưng cô cũng không muốn lời mời của mình bị người khác giải thích hộ.
— Câu trả lời ấy thì thật thà, Bá tước nói, và quay sang Evelyn hỏi về chuyến đi của nhà Lisle.
Bữa tối có tám người: Bá tước, Helena, Lady Rosamund, Evelyn, và bốn khách. Lady Rosamund ngồi ở đầu bàn bên kia, đối diện Bá tước: một người phụ nữ nhỏ, thẳng, tóc trắng như tuyết búi cao, mặc váy đen cổ cao, đeo kính gọng vàng trên một sợi dây, trông không quá năm mươi dù Evelyn đã nói, ở thư phòng nhỏ, rằng cô Rosamund đã một trăm năm mươi tám tuổi. Lady Rosamund không nói gì suốt món súp. Đến món cá, hỏi Beatrice một câu: "Ba mươi lần đọc kim mà không biết ô. Có lần nào cháu muốn nhìn không?" Beatrice trả lời: "Có một lần, thưa bà. Lần hai mươi lăm. Cháu không nhìn." Lady Rosamund gật đầu: "Ghi cả lần muốn."
Bá tước nói ít. Nói với Thomas về con đập ở trang trại phía bắc, nơi nước đã thấm qua chân đập từ tháng Tư; Thomas hỏi ba câu về đất, và Bá tước trả lời cả ba, rồi nói: "Người quản lý của tôi không hỏi câu thứ ba." Nói với Eleanor một câu về giá len năm nay. Không nói gì với Adrian nữa, cho đến món tráng miệng, khi Helena hỏi bốn khách về kế hoạch mùa hè.
— Em về Wrenfold, thưa bà, Adrian nói. Đến ngày đi tàu, mùng ba tháng Mười.
— Cả mùa hè? Helena hỏi.
— Vâng.
Bá tước đặt thìa xuống.
— Ổn định, Bá tước nói, không với ai cụ thể, là thứ người ta chỉ thấy khi nó mất. Ở một ngôi nhà, ở một thị trấn, ở một người. Bá tước nhìn Adrian. Cậu về một nơi cậu biết rõ. Tốt.
Adrian không trả lời. Nghĩ đến chiếc giường hẹp ở phòng áp mái Wrenfold. Đến "4 năm?" gạch chân.
Thomas, cạnh Adrian, đặt dĩa xuống, rất nhẹ, như đặt chén sứ vào giá đun.
Chín giờ rưỡi tối, Thomas đi xem chiếc cửa nhà kho phía tây với ông quản gia Pratt và một chiếc đèn bão. Về lúc mười giờ kém năm, tay dính dầu, nói: "Bản lề trên cong ba li. Không phải then. Ông Pratt đã thay then hai lần." Rồi rửa tay, và ghi vào sổ bìa đen, và đi ngủ.
Mười giờ, Adrian ngồi ở mép giường gỗ sồi trong phòng tầng hai cánh tây, chăn kéo lên vai, và vào biển tối.
Hai mươi mốt bậc. Cột gãy. Mái vòm thủng. Mười một cửa niêm. Cửa tối. Ngôi đền không đổi. Ngôi đền không biết Thornwick. Ngôi đền không biết rằng giường hôm nay là gỗ sồi và trần cao gấp đôi phòng mười bảy. Adrian xuống bậc thứ mười tám, giơ tay phải ra mà đo, dù hôm nay là thứ Bảy, không phải thứ Ba.
Năm mươi lăm li. Gợn thứ cấp: không đếm được nữa. Độ gợn mịn đã lan đến gần bậc cuối, như một lớp da mỏng trên mặt sữa đang nguội.
Adrian ghi trong đầu, và ra. Ở phòng tầng hai cánh tây, dưới đèn bàn, ghi vào sổ đền bằng bút chì, trên chiếc bàn viết có thước gỗ ba mươi phân của Helena: "23/6. Thornwick. 55. Ngoài lịch thứ Ba. Ngôi đền không biết mình ở đâu." Rồi thêm: "Hoặc biết, và không quan tâm."
Sáng Chủ nhật, chín giờ, sau buổi lễ ngắn ở nhà nguyện nhỏ của Thornwick mà Helena nói là không bắt buộc và cả bốn khách đều đến, Lady Rosamund đứng ở chân cầu thang đá cánh bắc, cầm một chùm chìa khóa sắt.
— Phòng ngoài, Lady Rosamund nói. Không hơn. Evelyn đã xin cho bốn cháu. Lady Rosamund nhìn từng người qua kính gọng vàng. Phòng trong thì Evelyn chưa có quyền xin.
Phòng ngoài của thư khố Thornwick ở tầng hầm cánh bắc, sau hai cánh cửa: một cánh gỗ sồi, một cánh sắt. Một căn phòng dài, thấp, tường đá, có những giá gỗ đen chạy dọc hai bên, đầy những hộp các-tông xám đánh số, và ở giữa là một chiếc bàn dài phủ dạ xanh, có đèn đồng. Không khí khô, lạnh, mùi giấy cũ và sáp. Ở cuối phòng là cánh cửa thứ ba: sắt, không tay nắm, chỉ có một ổ khóa nhỏ và một tấm biển đồng: "Thư khố trong. Theo quyền."
Adrian nhìn cánh cửa sắt. Một cánh cửa không mở. Một cánh cửa có tên.
— Ở đây, Lady Rosamund nói, đặt tay lên một cuốn sổ lớn bìa da nâu sẫm, đã mòn ở góc, đặt riêng trên một giá nghiêng ở đầu bàn, là thứ duy nhất ở phòng ngoài mà người ngoài nhà được xem. Lady Rosamund mở sổ. Sổ truyền thừa Ashbourne. Mỗi người nhận truyền thừa của nhà này, từ năm 1689, phải viết vào đây một trang. Không phải về mình. Về một điều mà một người đi trước đã làm sai.
Bốn khách đứng quanh bàn. Evelyn đứng ở cuối, sau lưng Lady Rosamund, tay đan trước bụng.
Lady Rosamund lật đến một trang chữ nâu đã phai, nét gãy kiểu cũ: "1724. Tôi, Henry Ashbourne, nhận Thornwick, ghi rằng cha tôi đã bán rừng Coldmere để trả nợ đánh cược, và rằng việc ấy làm ba mươi gia đình mất củi mùa đông. Tôi không chuộc được rừng. Tôi ghi tên ba mươi gia đình." Rồi, ở dưới, ba mươi cái tên.
Lady Rosamund lật tiếp, nhanh hơn. Một trang năm 1802. Một trang năm 1867, chữ của một người phụ nữ, ghi rằng ông nội của người viết đã từ chối nhận một thợ đá giỏi nhất vùng vào xây tháp phía đông, vì người thợ ấy không có họ, và rằng tháp phía đông đã nứt ở góc bắc sau bốn mươi năm, đúng chỗ người thợ ấy đã chỉ. Adrian đọc dòng "vì người thợ ấy không có họ" một lần, và không đọc lại.
— Edmund viết trang của mình năm 1898, Lady Rosamund nói, không lật đến. Tôi không cho các cháu đọc trang của một người còn sống. Lady Rosamund đóng sổ lại một nửa. Luật nhà này: ai không chỉ ra được một điều tổ tiên đã sai thì không nhận truyền thừa. Không phải vì tổ tiên đáng trách. Vì một người không thấy được cái sai của người trước thì sẽ coi mọi thứ mình nhận được là đúng.
Phòng ngoài im. Đèn đồng kêu rất nhỏ.
— Thưa bà, Beatrice nói. Nếu một người không có tổ tiên để chỉ ra thì sao ạ?
Lady Rosamund không nhìn Beatrice. Nhìn Adrian.
— Thì người ấy viết trang đầu tiên, Lady Rosamund nói. Và người đến sau sẽ chỉ ra cái sai của người ấy. Lady Rosamund đóng hẳn sổ lại. Đó không phải là một điều dễ hơn, cậu Vale. Đó là một điều khó hơn. Không có ai trước để đổ lỗi, và có người sau để đọc.
Adrian nhìn cuốn sổ bìa da nâu sẫm. Nghĩ đến cuốn sổ bìa nâu của Margaret, dòng "5/3/1918, khỏe". Đến cuốn vở xanh lơ, trang cuối lật ngược. Đến sổ đền, cột thứ tư.
Trang đầu tiên. Không có ai trước.
— Vâng, thưa bà, Adrian nói.
Lady Rosamund nhìn Adrian thêm một nhịp, qua kính gọng vàng. Rồi quay sang Evelyn.
— Ba năm nữa, Lady Rosamund nói, nếu cháu muốn xin quyền cho phòng trong, cháu viết đơn. Có lý do. Có người đi cùng. Có người chịu trách nhiệm. Lady Rosamund nhấc chùm chìa khóa. Hết giờ.
Ở cầu thang đá đi lên, Evelyn đi sau cùng, cạnh Adrian, cách một bậc.
— Ở phòng trong, Evelyn nói, rất nhỏ, không quay sang, có một dự án mà người làm đã giấu một lỗi, vì danh dự. Lỗi ấy nằm sáu mươi năm. Cô Rosamund kể cho tôi năm tôi mười tuổi. Từ năm mười tuổi, tôi đã nghĩ rằng tôi sẽ không bao giờ để một lỗi nằm sáu mươi năm. Evelyn bước lên một bậc. Năm nhất, tôi có trang bảy trong Sổ sai của thầy Holt. Năm chữ. Tốn ba đêm. Đó là trang đầu tiên của tôi. Chưa phải trang ở sổ kia.
Adrian không trả lời ngay.
— Tôi có một thứ đang đếm, Adrian nói, cuối cùng, cũng rất nhỏ. Tôi không biết khi nó đếm xong thì có lỗi không. Nếu có, tôi sẽ ghi.
Evelyn dừng ở bậc trên cùng. Quay lại. Nhìn Adrian, lâu, như nhìn một sơ đồ phòng hộ có một ống dẫn cong ở đỉnh thứ tư.
— Ghi có giờ, Evelyn nói. Và ghi ai biết.
Rồi đi tiếp, vào hành lang sáng.
Ba giờ chiều Chủ nhật, Garrick đưa bốn người về ga Stonebarrow. Helena tiễn ở bậc thềm, bắt tay từng người theo thứ tự ngược lại. Đến Adrian:
— Chiếc thước, Helena nói. Cậu không mang theo.
— Thưa bà, nó là của Thornwick.
— Nó là của người đo, Helena nói. Nhưng cậu đúng: cậu chưa đo gì ở đây. Helena buông tay. Lần sau.
Ở ga Stonebarrow, Beatrice đi tàu về Northmere lúc năm giờ, Eleanor về Port Ashby lúc năm giờ mười lăm, Thomas về Hollinbury lúc năm giờ bốn mươi. Thomas đứng ở cửa toa, tay trên tay nắm, nhìn Adrian ở sân ga.
— Mùng ba tháng Mười, Thomas nói. Marrowgate. Toa thứ tư.
— Toa thứ tư.
— Nếu cậu cần người đứng ngoài cửa, Thomas nói, Hollinbury có bưu điện. Điện tín sáu xu mười chữ.
Tàu chạy. Adrian đứng ở sân ga Stonebarrow cho đến khi toa cuối khuất sau khúc quanh đồi. Rồi ngồi xuống ghế gỗ, mở sổ đền, và dưới dòng "Hoặc biết, và không quan tâm", viết:
"24/6. Ba người hỏi: ghi ai biết (E. A.); người đứng ngoài cửa (T. R.); dụng cụ khác (M. S.). Đã có câu trả lời cho cả ba. Chưa làm câu nào."
Tàu đi Wrenfold sáng thứ Hai, chín giờ mười. Mười ba tuần nữa là cuối tháng Chín.
Xe nhà Thornwick đến ga Stonebarrow lúc mười giờ kém năm, sáng thứ Bảy hai mươi ba tháng Sáu, một ngày sau lễ tiễn khóa.
Một chiếc xe hơi màu xanh rêu sẫm, mui vải, dài đến mức Thomas đứng nhìn nó từ đầu đến đuôi như nhìn một chiếc nồi hơi mới. Người lái xe mặc áo khoác xám, đội mũ lưỡi trai, đứng cạnh cửa sau, tay cầm một tờ giấy nhỏ.
— Cô Finch, người lái xe nói, nhìn tờ giấy rồi nhìn Eleanor. Cậu Reed. Cô Wycliffe. Cậu Vale. Người lái xe gấp tờ giấy lại. Tôi là Garrick. Bà bá tước dặn: cậu Reed sẽ muốn ngồi ghế trước để xem máy. Cậu Vale có một chiếc vali cũ, khóa phải không cài được, nên tôi buộc thêm dây.
Thomas nhìn Adrian. Adrian nhìn chiếc vali của mình. Khóa phải không cài được từ mùa đông năm hai.
— Làm sao bà bá tước biết? Thomas hỏi, đã ngồi vào ghế trước.
— Cô Evelyn viết, Garrick nói, buộc dây quanh vali. Bà bá tước hỏi. Cô Evelyn trả lời. Bà bá tước ghi.
Adrian nhìn lại nút dây được buộc gọn ở chiếc vali cũ. Evelyn biết khóa phải đã hỏng, hẳn vì có lần cậu cầm nó trước mặt cô mà không để ý. Cậu không hiểu vì sao cô lại nhớ một chi tiết nhỏ đến thế. Trong phòng khách Thornwick, những chiếc ghế và chỗ đặt tách trà đều được chuẩn bị vừa vặn cho khách. Ở đây, việc được chăm sóc khiến cậu thấy biết ơn và ngượng ngập cùng lúc: người ta đã nghĩ đến cậu trước khi cậu có cơ hội chứng minh mình xứng đáng được mời.
Beatrice, ngồi ở ghế sau cạnh cửa sổ, cười nhỏ. Beatrice đã ở Thornwick hai đêm hồi tháng Mười Hai năm kia, và biết.
— Bà bá tước ghi một dòng nhỏ sau mỗi tên, Beatrice nói. Về mỗi người. Để không ai phải đứng trước ai mà không biết nói gì. Beatrice nhìn ra cửa sổ. Lần đầu tớ đến, trong phòng tớ có một lọ mực tím. Tớ dùng mực tím từ năm mười tuổi. Không ai hỏi tớ.
Xe chạy một giờ hai mươi phút, qua đồi Stonebarrow, qua những làng đá xám có nhà thờ tháp vuông, qua một con sông nhỏ có cầu đá ba nhịp, rồi rẽ vào một con đường đất đỏ hai bên là sồi già. Thomas hỏi Garrick về hộp số suốt hai mươi phút đầu, và Garrick trả lời từng câu, chậm, rõ, như người đã quen trả lời câu hỏi của trẻ con nhà quý tộc nhưng lần đầu được hỏi về tỷ số truyền.
Eleanor ngồi giữa, sổ ba cột trên đùi, không mở.
— Cậu lo, Adrian nói, nhỏ.
— Không, Eleanor nói. Tớ đếm. Ông Finch bán len và đồng thau cho ba nhà trong danh sách của bà bá tước. Tớ biết vì tớ ghi sổ cho ông Finch hai mùa hè. Eleanor nhìn ra cửa sổ. Tớ không biết bà bá tước có biết không.
— Bà bá tước biết, Beatrice nói, không quay lại. Bà bá tước biết mọi thứ có thể ghi.
Thornwick hiện ra ở cuối con đường sồi, vào lúc mười một giờ mười lăm: một ngôi nhà đá vàng nhạt, ba tầng, hai cánh, mái đá phiến xám, hàng cửa sổ cao đều như những vạch khắc trên một chiếc thước. Ở giữa sân trước có một cây sồi lớn, đã tỉa, những nhánh nhỏ mọc thẳng. Ở bậc thềm đá, Evelyn đứng, váy xanh thẫm, tóc vàng tết, tay đan trước bụng, và bên cạnh là một người phụ nữ cao, tóc vàng nhạt búi thấp, váy xám bạc, không đeo trang sức nào ngoài một chiếc nhẫn.
Helena Ashbourne, Nữ bá tước Thornwick.
Xe dừng. Garrick mở cửa. Helena bước xuống hai bậc, không hơn, và chìa tay ra, lần lượt, theo thứ tự mà người ta bước ra khỏi xe.
— Cô Wycliffe. Rất vui được gặp lại. Phòng của cô vẫn ở cánh đông. Helena quay sang. Cô Finch. Ông Finch đã gửi cho Thornwick len cho rèm phòng nhạc năm 1931, và rèm vẫn chưa phai. Tôi đã muốn nói với ông Finch điều ấy, nhưng chưa có dịp. Helena quay sang. Cậu Reed. Có một chiếc cửa ở nhà kho phía tây mà ông quản gia đã muốn sửa từ tháng Ba. Tôi không nhờ cậu sửa. Tôi chỉ nói để cậu biết nó ở đâu, nếu cậu muốn xem.
Thomas đẩy kính lên. Mở miệng. Đóng lại.
— Cảm ơn bà, Thomas nói.
Helena quay sang Adrian, và chìa tay. Bàn tay khô, ấm, nắm vừa đủ.
— Cậu Vale. Evelyn kể rằng cậu đo những thứ mà người khác phải đứng ngoài cửa khi đo. Helena buông tay. Ở Thornwick, có những thứ người ta đứng ngoài cửa ba trăm năm. Tôi không hứa cậu được đo. Nhưng cậu sẽ được thấy cửa.
— Cảm ơn bà, Adrian nói.
Evelyn, ở bậc thềm, không nói gì. Nhưng khi Helena quay vào nhà, Evelyn nhìn Adrian một nhịp, và trong một nhịp ấy có một điều mà Adrian đã thấy ở sân Tháp Nam, khi quả cầu gỗ thứ ba bật ra đúng góc nó đến: một vòng phòng hộ đã dựng sẵn, sáu cạnh đều, và một chỗ nhỏ ở cạnh thứ năm mà Evelyn cố ý để mở.
Phòng của Adrian ở tầng hai cánh tây, cạnh phòng Thomas. Phòng có trần cao, giường gỗ sồi, một chiếc bàn viết ở cạnh cửa sổ nhìn ra vườn hồng. Trên bàn: một lọ mực đen, một xấp giấy trắng không có gia huy, và một chiếc thước gỗ dài ba mươi phân, mới, chưa có vết. Cạnh thước, một mảnh thiếp nhỏ, chữ Helena:
"Cho người đo. Thornwick không có thước kẹp. H. A."
Adrian cầm chiếc thước lên. Rồi đặt xuống, đúng chỗ cũ, theo góc cũ.
Bữa trưa ở phòng ăn nhỏ, sáu người, vì Bá tước đi kiểm tra trang trại phía bắc đến chiều. Helena hỏi từng người một câu, không hơn, và để từng người trả lời hết. Hỏi Thomas về nhánh công trình và an toàn. Hỏi Eleanor về việc chọn nhánh nền chung, và khi Eleanor nói "để biết mình muốn giỏi thứ gì", Helena đặt dĩa xuống và nói: "Đó là câu trả lời mà tôi muốn Evelyn được phép nói, năm mười sáu tuổi." Evelyn nhìn đĩa. Hỏi Beatrice về Nhóm Đọc Thứ Tư, và Beatrice kể về buổi thứ hai, khi mười bốn người chen trong phòng nhỏ số Bốn. Hỏi Adrian về Wrenfold.
Không phải về cô nhi viện. Về Wrenfold.
— Ở Wrenfold có một xưởng dệt, Helena nói. Nhà Daunt. Tôi đã đọc rằng xưởng chạy lại sáu ca từ cuối tháng Hai. Helena nâng tách trà. Đó là tin tốt cho một thị trấn.
— Vâng, thưa bà, Adrian nói. Bà Hale đã trả được một khoản nợ.
Helena đặt tách trà xuống, rất nhẹ.
— Bà Hale đã trả lời thư tôi trong ba dòng, Helena nói. Tôi đã viết ba trang. Helena mỉm cười, rất ngắn. Tôi giữ thư của bà Hale trong ngăn kéo bàn viết. Không phải vì tôi cần nó. Vì nó là lá thư đúng độ dài nhất tôi nhận được năm nay.
Ba giờ chiều, Helena đi dạo vườn hồng với từng khách một, mỗi người hai mươi phút, theo thứ tự mà Adrian đoán là đã định từ trước khi xe đến ga. Beatrice trước. Rồi Eleanor. Rồi Thomas, hai mươi phút mà Thomas về nói là "bà bá tước hỏi về bản lề, rồi để tớ nói về bản lề suốt mười tám phút". Rồi Adrian.
Vườn hồng nằm sau cánh tây, những luống thẳng ngăn bằng hàng hoàng dương cắt vuông, lối đi rải sỏi trắng. Helena đi chậm, tay chắp sau lưng, không nhìn hoa.
— Mỗi năm, Helena nói, tôi viết một danh sách. Những gia đình sẽ gặp Evelyn ở mùa giao tế. Sau mỗi tên, một dòng nhỏ. Để Evelyn không bao giờ phải đứng trước ai mà không biết nói gì. Helena dừng ở cuối một luống hồng trắng. Những dòng ấy không phải là bí mật. Đó là phép lịch sự. Ở thế giới của Evelyn, người ta chứng tỏ mình tôn trọng một người bằng cách biết điều gì đó về người ấy trước khi gặp.
— Vâng, thưa bà.
— Năm nay tôi đã viết bốn dòng cho bốn khách, Helena nói. Dòng của cô Wycliffe: mực tím. Dòng của cô Finch: rèm phòng nhạc. Dòng của cậu Reed: cửa nhà kho. Helena quay sang Adrian. Dòng của cậu, tôi để trống.
Adrian chờ.
— Không phải vì tôi không biết gì, Helena nói. Tôi biết Wrenfold, xưởng Daunt, bà Hale. Tôi biết cậu thứ mười chín trên tờ thứ ba. Tôi biết câu đầu bài luận phần ba của cậu, vì Evelyn chép lại trong thư. Helena bước tiếp. Nhưng những điều ấy là điều người khác có thể nói về cậu. Một dòng nhỏ phải là điều mà người được ghi tên sẽ nhận là đúng. Tôi chưa biết điều nào cậu sẽ nhận là đúng.
Hai người đi hết một luống. Sỏi trắng kêu dưới chân.
— Đo, thưa bà, Adrian nói. Em sẽ nhận là đúng nếu bà ghi "đo".
Helena dừng lại. Nhìn Adrian, lần đầu tiên trong buổi chiều, không như một Nữ bá tước nhìn khách của con gái, mà như một người ghi sổ nhìn một con số chưa khớp.
— Một chữ, Helena nói. Như bà Hale. Rồi mỉm cười, ngắn như ở bữa trưa. Tôi sẽ ghi "đo", cậu Vale. Và tôi sẽ để thêm một chỗ trống sau chữ ấy, cho đến khi biết cậu đo cái gì.
Ở đầu lối sỏi, Evelyn đang đứng chờ, sổ sơ đồ bìa xanh thẫm trong tay, để đưa khách tiếp theo vào thư phòng nhỏ. Helena đi về phía con gái, chạm nhẹ vào khuỷu tay Evelyn khi đi qua, một lần, rồi vào nhà.
Bá tước Thornwick về lúc năm giờ chiều, trên một con ngựa xám, ủng bùn đến gối.
Adrian thấy Edmund Ashbourne lần đầu từ cửa sổ thư phòng nhỏ, nơi Evelyn đang cho bốn người xem bộ sơ đồ phòng hộ của ông cố Evelyn: một người đàn ông cao, vai rộng, tóc vàng đã bạc ở thái dương, xuống ngựa chậm, đưa dây cương cho người coi chuồng, rồi đứng nhìn tòa nhà một lúc, như người kiểm một bức tường trước khi tin nó.
Năm giờ hai mươi, Bá tước vào thư phòng nhỏ, đã thay ủng. Chào từng người, theo thứ tự Evelyn giới thiệu, bằng một cái gật đầu và tên. Không chìa tay. Không hỏi gì. Đến Adrian, dừng lâu hơn một nhịp.
— Vale, Bá tước nói.
— Thưa ngài.
— Con gái tôi nói cậu đã đề nghị một điều kiện có lợi cho đối thủ trong một phép thử. Bá tước nhìn Adrian, không cười. Ở Thornwick, người ta gọi đó là liều. Hoặc là thật thà. Tôi chưa biết cậu thuộc loại nào.
— Em cũng chưa biết, thưa ngài, Adrian nói.
Bá tước nhìn Adrian thêm một nhịp. Rồi gật đầu, rất nhẹ.
Adrian đã gặp đủ người nghiêm khắc để phân biệt một câu hỏi cần câu trả lời với một câu hỏi chỉ nhằm thử xem mình có biết vị trí hay không. Bá tước Thornwick không cần lớn giọng; chính sự đúng mực khiến khoảng cách hiện ra rõ hơn. Evelyn ở cách họ vài bước, nhận thấy cha mình đã dừng nơi cái tên Vale lâu hơn các tên khác. Cô không có ý biến vị khách thành một lời thách thức gia đình. Nhưng cô cũng không muốn lời mời của mình bị người khác giải thích hộ.
— Câu trả lời ấy thì thật thà, Bá tước nói, và quay sang Evelyn hỏi về chuyến đi của nhà Lisle.
Bữa tối có tám người: Bá tước, Helena, Lady Rosamund, Evelyn, và bốn khách. Lady Rosamund ngồi ở đầu bàn bên kia, đối diện Bá tước: một người phụ nữ nhỏ, thẳng, tóc trắng như tuyết búi cao, mặc váy đen cổ cao, đeo kính gọng vàng trên một sợi dây, trông không quá năm mươi dù Evelyn đã nói, ở thư phòng nhỏ, rằng cô Rosamund đã một trăm năm mươi tám tuổi. Lady Rosamund không nói gì suốt món súp. Đến món cá, hỏi Beatrice một câu: "Ba mươi lần đọc kim mà không biết ô. Có lần nào cháu muốn nhìn không?" Beatrice trả lời: "Có một lần, thưa bà. Lần hai mươi lăm. Cháu không nhìn." Lady Rosamund gật đầu: "Ghi cả lần muốn."
Bá tước nói ít. Nói với Thomas về con đập ở trang trại phía bắc, nơi nước đã thấm qua chân đập từ tháng Tư; Thomas hỏi ba câu về đất, và Bá tước trả lời cả ba, rồi nói: "Người quản lý của tôi không hỏi câu thứ ba." Nói với Eleanor một câu về giá len năm nay. Không nói gì với Adrian nữa, cho đến món tráng miệng, khi Helena hỏi bốn khách về kế hoạch mùa hè.
— Em về Wrenfold, thưa bà, Adrian nói. Đến ngày đi tàu, mùng ba tháng Mười.
— Cả mùa hè? Helena hỏi.
— Vâng.
Bá tước đặt thìa xuống.
— Ổn định, Bá tước nói, không với ai cụ thể, là thứ người ta chỉ thấy khi nó mất. Ở một ngôi nhà, ở một thị trấn, ở một người. Bá tước nhìn Adrian. Cậu về một nơi cậu biết rõ. Tốt.
Adrian không trả lời. Nghĩ đến chiếc giường hẹp ở phòng áp mái Wrenfold. Đến "4 năm?" gạch chân.
Thomas, cạnh Adrian, đặt dĩa xuống, rất nhẹ, như đặt chén sứ vào giá đun.
Chín giờ rưỡi tối, Thomas đi xem chiếc cửa nhà kho phía tây với ông quản gia Pratt và một chiếc đèn bão. Về lúc mười giờ kém năm, tay dính dầu, nói: "Bản lề trên cong ba li. Không phải then. Ông Pratt đã thay then hai lần." Rồi rửa tay, và ghi vào sổ bìa đen, và đi ngủ.
Mười giờ, Adrian ngồi ở mép giường gỗ sồi trong phòng tầng hai cánh tây, chăn kéo lên vai, và vào biển tối.
Hai mươi mốt bậc. Cột gãy. Mái vòm thủng. Mười một cửa niêm. Cửa tối. Ngôi đền không đổi. Ngôi đền không biết Thornwick. Ngôi đền không biết rằng giường hôm nay là gỗ sồi và trần cao gấp đôi phòng mười bảy. Adrian xuống bậc thứ mười tám, giơ tay phải ra mà đo, dù hôm nay là thứ Bảy, không phải thứ Ba.
Năm mươi lăm li. Gợn thứ cấp: không đếm được nữa. Độ gợn mịn đã lan đến gần bậc cuối, như một lớp da mỏng trên mặt sữa đang nguội.
Adrian ghi trong đầu, và ra. Ở phòng tầng hai cánh tây, dưới đèn bàn, ghi vào sổ đền bằng bút chì, trên chiếc bàn viết có thước gỗ ba mươi phân của Helena: "23/6. Thornwick. 55. Ngoài lịch thứ Ba. Ngôi đền không biết mình ở đâu." Rồi thêm: "Hoặc biết, và không quan tâm."
Sáng Chủ nhật, chín giờ, sau buổi lễ ngắn ở nhà nguyện nhỏ của Thornwick mà Helena nói là không bắt buộc và cả bốn khách đều đến, Lady Rosamund đứng ở chân cầu thang đá cánh bắc, cầm một chùm chìa khóa sắt.
— Phòng ngoài, Lady Rosamund nói. Không hơn. Evelyn đã xin cho bốn cháu. Lady Rosamund nhìn từng người qua kính gọng vàng. Phòng trong thì Evelyn chưa có quyền xin.
Phòng ngoài của thư khố Thornwick ở tầng hầm cánh bắc, sau hai cánh cửa: một cánh gỗ sồi, một cánh sắt. Một căn phòng dài, thấp, tường đá, có những giá gỗ đen chạy dọc hai bên, đầy những hộp các-tông xám đánh số, và ở giữa là một chiếc bàn dài phủ dạ xanh, có đèn đồng. Không khí khô, lạnh, mùi giấy cũ và sáp. Ở cuối phòng là cánh cửa thứ ba: sắt, không tay nắm, chỉ có một ổ khóa nhỏ và một tấm biển đồng: "Thư khố trong. Theo quyền."
Adrian nhìn cánh cửa sắt. Một cánh cửa không mở. Một cánh cửa có tên.
— Ở đây, Lady Rosamund nói, đặt tay lên một cuốn sổ lớn bìa da nâu sẫm, đã mòn ở góc, đặt riêng trên một giá nghiêng ở đầu bàn, là thứ duy nhất ở phòng ngoài mà người ngoài nhà được xem. Lady Rosamund mở sổ. Sổ truyền thừa Ashbourne. Mỗi người nhận truyền thừa của nhà này, từ năm 1689, phải viết vào đây một trang. Không phải về mình. Về một điều mà một người đi trước đã làm sai.
Bốn khách đứng quanh bàn. Evelyn đứng ở cuối, sau lưng Lady Rosamund, tay đan trước bụng.
Lady Rosamund lật đến một trang chữ nâu đã phai, nét gãy kiểu cũ: "1724. Tôi, Henry Ashbourne, nhận Thornwick, ghi rằng cha tôi đã bán rừng Coldmere để trả nợ đánh cược, và rằng việc ấy làm ba mươi gia đình mất củi mùa đông. Tôi không chuộc được rừng. Tôi ghi tên ba mươi gia đình." Rồi, ở dưới, ba mươi cái tên.
Lady Rosamund lật tiếp, nhanh hơn. Một trang năm 1802. Một trang năm 1867, chữ của một người phụ nữ, ghi rằng ông nội của người viết đã từ chối nhận một thợ đá giỏi nhất vùng vào xây tháp phía đông, vì người thợ ấy không có họ, và rằng tháp phía đông đã nứt ở góc bắc sau bốn mươi năm, đúng chỗ người thợ ấy đã chỉ. Adrian đọc dòng "vì người thợ ấy không có họ" một lần, và không đọc lại.
— Edmund viết trang của mình năm 1898, Lady Rosamund nói, không lật đến. Tôi không cho các cháu đọc trang của một người còn sống. Lady Rosamund đóng sổ lại một nửa. Luật nhà này: ai không chỉ ra được một điều tổ tiên đã sai thì không nhận truyền thừa. Không phải vì tổ tiên đáng trách. Vì một người không thấy được cái sai của người trước thì sẽ coi mọi thứ mình nhận được là đúng.
Phòng ngoài im. Đèn đồng kêu rất nhỏ.
— Thưa bà, Beatrice nói. Nếu một người không có tổ tiên để chỉ ra thì sao ạ?
Lady Rosamund không nhìn Beatrice. Nhìn Adrian.
— Thì người ấy viết trang đầu tiên, Lady Rosamund nói. Và người đến sau sẽ chỉ ra cái sai của người ấy. Lady Rosamund đóng hẳn sổ lại. Đó không phải là một điều dễ hơn, cậu Vale. Đó là một điều khó hơn. Không có ai trước để đổ lỗi, và có người sau để đọc.
Adrian nhìn cuốn sổ bìa da nâu sẫm. Nghĩ đến cuốn sổ bìa nâu của Margaret, dòng "5/3/1918, khỏe". Đến cuốn vở xanh lơ, trang cuối lật ngược. Đến sổ đền, cột thứ tư.
Trang đầu tiên. Không có ai trước.
— Vâng, thưa bà, Adrian nói.
Lady Rosamund nhìn Adrian thêm một nhịp, qua kính gọng vàng. Rồi quay sang Evelyn.
— Ba năm nữa, Lady Rosamund nói, nếu cháu muốn xin quyền cho phòng trong, cháu viết đơn. Có lý do. Có người đi cùng. Có người chịu trách nhiệm. Lady Rosamund nhấc chùm chìa khóa. Hết giờ.
Ở cầu thang đá đi lên, Evelyn đi sau cùng, cạnh Adrian, cách một bậc.
— Ở phòng trong, Evelyn nói, rất nhỏ, không quay sang, có một dự án mà người làm đã giấu một lỗi, vì danh dự. Lỗi ấy nằm sáu mươi năm. Cô Rosamund kể cho tôi năm tôi mười tuổi. Từ năm mười tuổi, tôi đã nghĩ rằng tôi sẽ không bao giờ để một lỗi nằm sáu mươi năm. Evelyn bước lên một bậc. Năm nhất, tôi có trang bảy trong Sổ sai của thầy Holt. Năm chữ. Tốn ba đêm. Đó là trang đầu tiên của tôi. Chưa phải trang ở sổ kia.
Adrian không trả lời ngay.
— Tôi có một thứ đang đếm, Adrian nói, cuối cùng, cũng rất nhỏ. Tôi không biết khi nó đếm xong thì có lỗi không. Nếu có, tôi sẽ ghi.
Evelyn dừng ở bậc trên cùng. Quay lại. Nhìn Adrian, lâu, như nhìn một sơ đồ phòng hộ có một ống dẫn cong ở đỉnh thứ tư.
— Ghi có giờ, Evelyn nói. Và ghi ai biết.
Rồi đi tiếp, vào hành lang sáng.
Ba giờ chiều Chủ nhật, Garrick đưa bốn người về ga Stonebarrow. Helena tiễn ở bậc thềm, bắt tay từng người theo thứ tự ngược lại. Đến Adrian:
— Chiếc thước, Helena nói. Cậu không mang theo.
— Thưa bà, nó là của Thornwick.
— Nó là của người đo, Helena nói. Nhưng cậu đúng: cậu chưa đo gì ở đây. Helena buông tay. Lần sau.
Ở ga Stonebarrow, Beatrice đi tàu về Northmere lúc năm giờ, Eleanor về Port Ashby lúc năm giờ mười lăm, Thomas về Hollinbury lúc năm giờ bốn mươi. Thomas đứng ở cửa toa, tay trên tay nắm, nhìn Adrian ở sân ga.
— Mùng ba tháng Mười, Thomas nói. Marrowgate. Toa thứ tư.
— Toa thứ tư.
— Nếu cậu cần người đứng ngoài cửa, Thomas nói, Hollinbury có bưu điện. Điện tín sáu xu mười chữ.
Tàu chạy. Adrian đứng ở sân ga Stonebarrow cho đến khi toa cuối khuất sau khúc quanh đồi. Rồi ngồi xuống ghế gỗ, mở sổ đền, và dưới dòng "Hoặc biết, và không quan tâm", viết:
"24/6. Ba người hỏi: ghi ai biết (E. A.); người đứng ngoài cửa (T. R.); dụng cụ khác (M. S.). Đã có câu trả lời cho cả ba. Chưa làm câu nào."
Tàu đi Wrenfold sáng thứ Hai, chín giờ mười. Mười ba tuần nữa là cuối tháng Chín.