Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 20. Lịch phòng thực hành
Lịch phòng thực hành tháng Mười Hai được dán lên bảng tin ở tiền sảnh Tháp Bắc vào sáng thứ Hai, ngày một, và Adrian chép lại nó vào cuốn vở xanh lơ ngay chiều hôm ấy.
Nhìn những ô giờ lấp kín, Adrian hình dung sau mỗi cánh cửa là một công việc khác nhau: có nơi tập giữ một cấu trúc cho khỏi sụp, có nơi tìm sự chênh lệch nhỏ đến mức mắt thường chịu thua. Học viện không giữ ma thuật trong một căn phòng lớn để phô diễn. Nó chia sự kỳ diệu thành những vấn đề vừa sức người học, rồi bắt người học tự nối chúng lại.
Không phải vì nghi ngờ điều gì. Chỉ là thói quen. Từ tuần trước, từ tờ danh sách nhóm ôn tập có hai cái tên bị gạch bằng thước, Adrian đã bắt đầu chép lại mọi tờ giấy dán trên bảng tin có tên mình. Lịch tự học. Danh sách nhận thư. Thông báo đổi phòng của tiết Ký hiệu học. Chép nguyên văn, ghi ngày giờ chép ở dưới. Thomas gọi đó là sổ sao lưu. Rowan gọi đó là bệnh. Hannah không gọi là gì, nhưng từ thứ Tư tuần trước, Adrian đã thấy Hannah cũng bắt đầu chép.
Lịch phòng thực hành là một tờ giấy lớn, kẻ ô, chữ in rõ ràng của văn phòng Tháp Bắc. Mỗi tuần, các nhóm năm nhất có một buổi thực hành bắt buộc ở Phòng đo số Hai với Tiến sĩ Shaw. Buổi tháng Mười Hai đặc biệt quan trọng, vì đó là buổi đo lặp có kiểm định, buổi cuối cùng trước kỳ đánh giá giữa năm, và kết quả của buổi ấy sẽ được ghi vào hồ sơ thực hành của từng người. Ở cuối tờ giấy, chữ in đậm: Vắng buổi bắt buộc không phép sẽ được ghi vào hồ sơ. Đổi buổi phải có chữ ký của giảng viên phụ trách.
Nhóm Bốn: Adrian Vale, Thomas Reed, Hannah Kemp, Eleanor Finch. Thứ Ba, ngày hai, hai giờ chiều.
Adrian chép dòng ấy, gạch chân. Ghi ở dưới: chép lúc bốn giờ mười chiều thứ Hai, ngày một, từ bảng tin tiền sảnh Tháp Bắc.
Rồi đóng vở lại, và quên nó đi.
Sáng thứ Ba, trước giờ ăn sáng, Thomas đi ngang qua tiền sảnh Tháp Bắc trên đường đến thư viện, và nhìn lại tờ lịch một lần nữa. Thomas làm thế với mọi thứ. Kiểm tra hai lần, ba lần, cho chắc.
— Đổi rồi, Thomas nói, khi gặp Adrian ở nhà ăn, đặt khay gỗ xuống bàn. Nhóm mình. Chuyển sang thứ Năm.
— Thứ Năm?
— Thứ Năm, ngày bốn, hai giờ chiều. Thomas cắn một miếng bánh mì. Có lẽ phòng bận. Tiến sĩ Shaw hay đổi lịch mà.
Adrian gật đầu. Không nghĩ gì thêm. Tiến sĩ Shaw đúng là hay đổi lịch: đã đổi hai lần trong tháng Mười Một, cả hai lần đều vì một thiết bị trong phòng đo cần hiệu chuẩn lại. Cả hai lần đều có thông báo trên bảng tin.
Nhưng Adrian không đi đến tiền sảnh Tháp Bắc để xem lại tờ lịch. Thomas đã xem rồi. Thomas luôn xem kỹ. Và sáng thứ Ba ấy, Adrian có tiết Ký hiệu học lúc chín giờ, tiết Nguyên tố lúc mười một giờ, và đã muộn.
Chiều thứ Ba, lúc hai giờ, Adrian ngồi trong thư viện, ở chiếc bàn đọc nhỏ khu phía tây, chép lại một trang về cách đo nhiệt độ bằng nhiệt kế thủy ngân, chuẩn bị cho buổi thực hành ngày thứ Năm.
Cách đó ba tòa nhà, ở tầng trệt Tháp Bắc, Phòng đo số Hai đã mở cửa. Bốn chiếc đèn thử đã được thắp sẵn ở dãy bàn đá đen số bốn. Bốn cuốn sổ đo đã được đặt sẵn, mỗi cuốn ghi một cái tên. Tiến sĩ Miriam Shaw, ống tay áo xắn lên, đứng chờ ở cửa từ hai giờ kém năm.
Đến hai giờ mười lăm, Tiến sĩ Shaw đóng cửa lại.
Thứ Năm, ngày bốn, lúc hai giờ kém mười, Nhóm Bốn đứng trước cửa Phòng đo số Hai.
Cánh cửa khóa. Bên trong tối.
— Có lẽ cô ấy đến muộn, Eleanor nói.
Tiến sĩ Shaw chưa bao giờ đến muộn. Cả bốn người đều biết điều đó.
Đến hai giờ năm phút, một học viên năm ba đi ngang qua hành lang, dừng lại nhìn bốn đứa trẻ năm nhất đứng trước một cánh cửa khóa.
— Phòng đo số Hai không có lớp chiều thứ Năm, học viên năm ba nói. Tiến sĩ Shaw đi dự hội đồng ở Tháp Tây mỗi chiều thứ Năm. Cả trường đều biết.
Thomas đứng im. Rồi quay người, đi rất nhanh về phía tiền sảnh Tháp Bắc. Ba người kia đi theo.
Tờ lịch phòng thực hành vẫn còn trên bảng tin. Chữ in rõ ràng của văn phòng Tháp Bắc. Và ở dòng Nhóm Bốn, chữ Thứ Ba, ngày hai đã bị gạch bằng một nét mực đen, mảnh, gọn. Bên cạnh, viết tay, nét chữ nhỏ, đều, nghiêng nhẹ: Thứ Năm, ngày bốn. Không có chữ ký.
Thomas đứng nhìn dòng chữ ấy, và Adrian thấy hai bàn tay Thomas đang run.
— Tớ đã đọc nó, Thomas nói. Giọng không lớn. Nhưng có một thứ gì đó trong giọng ấy mà Adrian chưa bao giờ nghe thấy. Sáng thứ Ba. Tớ đã đọc nó. Tớ đã thấy chữ thứ Năm. Tớ đã không thấy là không có chữ ký.
— Thomas...
— Tớ luôn kiểm tra! Lần này giọng Thomas vỡ ra, to đến mức mấy học viên ở đầu kia tiền sảnh quay lại nhìn. Hai lần, ba lần! Lần này tớ cũng kiểm tra! Tớ kiểm tra cái ngày! Tớ không kiểm tra cái chữ ký! Thomas quay sang Adrian, đôi mắt sau cặp kính đỏ hoe. Và vì tớ không kiểm tra, cả bốn người vắng buổi bắt buộc. Cả bốn người! Sẽ ghi vào hồ sơ! Hannah, Eleanor...
— Không phải lỗi của cậu, Hannah nói, rất khẽ.
— Là lỗi của tớ! Thomas gần như hét lên. Là tớ đọc! Là tớ bảo Adrian! Và đây! Thomas đập tay vào tờ lịch, mạnh đến mức tờ giấy rung lên trên bảng tin. Đây là ai làm? Ai viết cái này? Philippa? Anh của Philippa? Cái bàn ở đại sảnh? Ai? Tớ sẽ đi hỏi từng người một. Tớ sẽ...
— Thomas.
Adrian không nói to. Chỉ đặt tay lên cánh tay Thomas, rất nhẹ.
Thomas dừng lại. Thở dốc. Nhìn xuống bàn tay Adrian trên tay áo mình.
— Nếu cậu đi hỏi từng người, Adrian nói, người ta sẽ nói là cậu buộc tội. Và người ta sẽ nói là cậu không có bằng chứng. Và người ta sẽ đúng.
— Thì sao? Thomas gần như khóc. Thì cứ để thế à? Để bọn ấy...
Thomas không nói hết câu.
Adrian mở cặp, lấy cuốn vở xanh lơ ra, lật đến trang có tờ lịch đã chép hôm thứ Hai.
— Không, Adrian nói. Không để thế.
Bốn người đứng trước tờ lịch trên bảng tin. Adrian giơ cuốn vở lên, ngay cạnh dòng Nhóm Bốn. Trên tờ lịch: chữ Thứ Ba bị gạch, chữ Thứ Năm viết tay, không chữ ký. Trong cuốn vở: Thứ Ba, ngày hai, hai giờ chiều, chép lúc bốn giờ mười chiều thứ Hai, ngày một, từ bảng tin tiền sảnh Tháp Bắc.
Eleanor nhìn hai trang ấy rất lâu. Rồi mở cặp mình, lấy cuốn sổ bìa vải màu xám ra.
— Nhóm Bốn có sổ nhóm, Eleanor nói. Tớ ghi lịch vào đó chiều thứ Hai, sau Adrian. Eleanor lật trang. Thứ Ba, ngày hai, hai giờ chiều. Có ghi giờ tớ chép: năm giờ kém mười lăm.
— Tớ cũng chép, Hannah nói, gần như thì thầm. Hannah rút ra một mảnh giấy nhỏ gấp làm tư từ túi áo khoác. Tối thứ Hai. Trước giờ ăn tối. Thứ Ba, ngày hai.
Thomas nhìn ba trang giấy. Rồi nhìn tờ lịch. Hai bàn tay đã thôi run.
— Ba bản chép, Adrian nói. Ba người khác nhau. Ba giờ khác nhau. Đều là thứ Ba. Adrian nhìn Thomas. Và một người đọc thấy chữ thứ Năm vào sáng thứ Ba. Nghĩa là ai đó đã sửa tờ lịch trong khoảng từ tối thứ Hai đến sáng thứ Ba.
Thomas không nói gì. Rồi, rất chậm, mở cuốn sổ bìa đen của mình, lật đến trang ghi ngày thứ Ba.
Thứ Ba, ngày hai. Bảy giờ hai mươi sáng. Tiền sảnh Tháp Bắc. Lịch phòng thực hành: Nhóm Bốn đổi sang thứ Năm, ngày bốn. Báo A. V. lúc ăn sáng.
Thomas đã ghi. Cả cái giờ. Chỉ không ghi điều không thấy.
— Bảy giờ hai mươi, Adrian nói. Vậy là trước bảy giờ hai mươi sáng thứ Ba.
Không ai biết phải làm gì tiếp theo. Bốn đứa trẻ năm nhất, đứng trước một tờ giấy trên bảng tin, với bốn cuốn sổ trong tay.
Rồi Adrian nghĩ đến căn phòng cuối hành lang tầng trệt Nhà Đông, có chiếc chuông nhỏ trên cửa.
Clara West ngồi sau chiếc bàn gỗ, cặp kính đọc sách trễ xuống mũi, nghe Nhóm Bốn kể từ đầu đến cuối mà không ngắt lời một lần nào.
Adrian kể. Không phải vì Adrian muốn, mà vì Thomas không kể được, và Eleanor đã nói trước khi gõ cửa: người nào có bản chép sớm nhất thì kể trước. Adrian kể bằng giọng đều đều nhất có thể, như đọc một trang trong sổ bảo trì của ông Price. Ngày. Giờ. Ai thấy gì. Ai chép gì. Không nói về Philippa Lisle. Không nói về chiếc bàn bên phải đại sảnh.
Khi Adrian kể xong, Clara không nói gì một lúc. Rồi đưa tay ra.
— Cho ta xem.
Bốn cuốn sổ được đặt lên bàn, mở ra ở bốn trang. Cuốn vở xanh lơ. Cuốn sổ nhóm màu xám. Mảnh giấy gấp tư của Hannah. Cuốn sổ bìa đen của Thomas. Clara đọc từng trang, rất chậm, ngón tay dò theo từng dòng, như đã từng dò theo lá thư trả lời của Margaret.
Rồi Clara kéo ngăn kéo bàn ra, lấy một tập hồ sơ mới, bìa màu nâu nhạt, và viết lên gáy: Nhóm Bốn, năm nhất, lịch thực hành tháng Mười Hai.
— Ta sẽ chép lại cả bốn trang này, Clara nói. Các em giữ bản gốc. Không đưa bản gốc cho ai, kể cả ta. Clara ngẩng lên, nhìn từng người qua cặp kính đọc sách. Và ta cần các em ký vào bản chép của ta, xác nhận rằng đây là những gì các em đã viết, vào những giờ các em đã ghi.
Mất gần một giờ. Clara chép bằng bút máy, nét chữ to và tròn, không vội. Bốn người lần lượt ký. Thomas ký sau cùng, tay không còn run nữa.
— Thưa cô, Thomas nói, khi đã ký xong. Giọng khàn. Có tìm được ai làm không ạ?
Clara đặt bút xuống.
— Ta không biết, Clara nói. Thành thật mà nói, có lẽ là không. Một nét mực trên tờ lịch không có tên. Một chữ viết tay mà một nửa học viện có thể viết. Bảng tin ở tiền sảnh Tháp Bắc không có ai canh, và giữa tối thứ Hai với sáng thứ Ba, có lẽ đã có ba trăm người đi qua. Clara ngừng lại. Nếu các em mong ta tìm ra một cái tên và đưa người ấy đến trước mặt các em, ta xin lỗi. Ta không hứa được điều đó.
Thomas cúi đầu.
— Nhưng đó không phải là việc duy nhất mà bốn cuốn sổ này làm được, Clara nói tiếp. Đến đây, giọng Clara thay đổi, rắn lại một chút. Các em đến đây với ba bản chép ở ba giờ khác nhau, bởi ba người khác nhau, và một bản ghi giờ của người phát hiện thay đổi. Các em không đến đây với một cái tên. Các em không đến đây để buộc tội ai. Các em đến đây với những gì các em có thể chứng minh. Và vì thế, ta có thể làm một điều mà ta không thể làm nếu các em chỉ đến đây và nói rằng có người hại các em.
Clara đứng dậy, cầm tập hồ sơ màu nâu nhạt.
— Đi với ta.
Thầy Barnaby Holt, giáo viên chủ nhiệm năm nhất Nhà Đông, có văn phòng ở tầng hai Tháp Tây, ngay trên phòng mười bốn, và đang uống trà khi Clara gõ cửa. Thầy Holt nghe Clara kể lại bằng mười câu, đọc tập hồ sơ bằng năm phút, rồi đứng dậy, cầm áo choàng, và đi thẳng xuống Tháp Bắc mà không nói gì, chiếc cổ cao gầy hơi gù đi về phía trước như con cò đang lội nước.
Tiến sĩ Shaw đã trở về từ hội đồng ở Tháp Tây. Đang ở Phòng đo số Hai, lau những chiếc đèn thử.
Adrian đứng ở cửa phòng đo, cùng ba người kia, nhìn thầy Holt và Clara nói chuyện với Tiến sĩ Shaw ở dãy bàn đá đen thứ nhất. Không nghe được ba người lớn nói gì. Chỉ thấy Tiến sĩ Shaw đọc tập hồ sơ màu nâu nhạt. Rồi đi đến một chiếc tủ gỗ ở góc phòng, mở ra, lấy một cuốn sổ lớn bìa đen. Sổ điểm danh. Mở đến trang thứ Ba, ngày hai.
Rồi Tiến sĩ Shaw đi ra cửa, đứng trước bốn đứa trẻ.
— Thứ Ba, Tiến sĩ Shaw nói. Giọng khô và đều như mọi khi. Ta đã chờ đến hai giờ mười lăm. Ta đã ghi vào sổ điểm danh: Nhóm Bốn, vắng, không lý do. Tiến sĩ Shaw giơ cuốn sổ lên, chỉ vào dòng chữ. Ta đã định gửi ghi chú này lên văn phòng hồ sơ vào thứ Sáu.
Thomas nuốt khan.
— Ta đã không kiểm tra tờ lịch trên bảng tin, Tiến sĩ Shaw nói tiếp. Ta có bản gốc ở đây, trong tủ của ta. Ta đã cho rằng bản trên bảng tin giống bản gốc, vì từ trước đến nay nó vẫn luôn giống. Tiến sĩ Shaw ngừng lại. Đó là một giả định. Ta đã không ghi điều kiện đo.
Adrian nhìn Tiến sĩ Shaw, không tin vào tai mình.
Tiến sĩ Shaw cầm bút chì, gạch một đường qua dòng Nhóm Bốn, vắng, không lý do trong sổ điểm danh. Không gạch xóa. Gạch một nét thẳng, để vẫn đọc được dòng chữ cũ bên dưới. Rồi viết bên cạnh: Lịch trên bảng tin bị sửa không chữ ký, xem hồ sơ C. W. ngày bốn tháng Mười Hai. Không tính vắng. Buổi bù: sáng thứ Bảy, ngày sáu, chín giờ. M. S.
— Thứ Bảy, Tiến sĩ Shaw nói. Chín giờ. Ta sẽ có mặt. Đừng đến muộn, vì ta sẽ không chờ đến chín giờ mười lăm lần thứ hai.
— Vâng ạ, bốn người nói cùng một lúc.
Tiến sĩ Shaw quay vào. Rồi dừng lại ở cửa, quay ra một lần nữa.
— Và từ tuần sau, Tiến sĩ Shaw nói, mọi thay đổi trên lịch phòng thực hành phải có chữ ký của ta. Không có chữ ký thì không có giá trị. Ta sẽ ghi điều đó vào đầu mỗi tờ lịch, bằng chữ in, và ta sẽ dán một bản sao trong phòng đo, nơi có ta trông. Tiến sĩ Shaw nhìn bốn người. Đó là lỗi của hệ thống. Không phải của các em. Các em đã tìm ra nó. Cảm ơn.
Cánh cửa Phòng đo số Hai khép lại.
Trên đường về Nhà Đông, trời đã tối. Gió tháng Mười Hai thổi lạnh qua sân cỏ lớn, mang theo mùi tuyết sắp rơi từ những ngọn đồi phía bắc. Bốn người đi cạnh nhau, không ai nói gì một lúc lâu.
Clara đi phía sau, cách vài bước, tay ôm tập hồ sơ màu nâu nhạt trước ngực.
— Thưa cô, Thomas nói, cuối cùng, không quay lại. Thế còn người viết chữ thứ Năm?
— Thầy Holt sẽ hỏi ở văn phòng Tháp Bắc. Sẽ hỏi người trực bảng tin. Sẽ so nét chữ với những gì có thể so. Clara bước lên ngang hàng với bốn người. Và có lẽ sẽ không tìm ra. Ta đã nói thật với các em rồi.
— Thế thì người ấy sẽ làm lại.
— Có lẽ. Clara gật đầu. Nhưng lần sau, người ấy sẽ phải sửa một tờ lịch có ghi rằng không chữ ký thì không có giá trị. Và trong tủ của ta, sẽ có một tập hồ sơ ghi rằng chuyện này đã xảy ra một lần, vào ngày nào, với ai, và những ai đã chứng minh được điều ấy. Clara ngừng lại. Nếu nó xảy ra lần thứ hai, thì đó không còn là một tai nạn. Và ta sẽ có lần thứ nhất để đặt cạnh lần thứ hai.
Thomas không nói gì.
— Ta biết em giận, Thomas, Clara nói, nhẹ hơn. Ta cũng giận. Ta đã ở Highcombe bốn mươi năm, và ta đã thấy chuyện này nhiều lần hơn ta muốn nhớ. Nhưng ta học được một điều. Clara dừng chân dưới ngọn đèn đường trước cửa Nhà Đông, quay lại nhìn cả bốn người. Ánh đèn vàng làm mái tóc nâu điểm bạc của Clara sáng lên. Ở một nơi như thế này, sự phẫn nộ chỉ đi được đến cửa phòng của người khác. Còn chứng cứ thì đi được vào trong. Chứng cứ nặng hơn sự phẫn nộ. Không phải vì phẫn nộ là sai. Mà vì phẫn nộ chỉ có một người mang, còn chứng cứ thì ai cũng cầm lên được.
Adrian nhìn Clara dưới ngọn đèn, nhớ đến Margaret. Nhớ đến cuốn sổ có những bao than và những can sữa. Người ta nhớ khác nhau. Chỉ có cuốn sổ là nhớ một con số.
Hai người đàn bà ấy chưa bao giờ gặp nhau. Chỉ trao đổi với nhau một lá thư và một tấm thiếp cộc lốc. Vậy mà, Adrian nghĩ, có lẽ hai người sẽ hiểu nhau nhiều hơn cả hai người tưởng.
Tối thứ Sáu, Rowan Bell ngồi ở chiếc bàn gỗ cạnh lò sưởi trong phòng sinh hoạt chung, trước mặt là một tờ giấy trắng, cây bút cắn đến mòn đầu.
— Tớ có thể viết, Rowan nói, khi Adrian và Thomas ngồi xuống. Một bài lên bảng tin. Ai đó đã sửa lịch của Nhóm Bốn để cả nhóm vắng buổi bắt buộc. Cả năm nhất sẽ biết. Người làm sẽ biết là cả năm nhất biết.
Thomas nhìn tờ giấy trắng rất lâu. Adrian thấy trong mắt Thomas cơn giận của chiều thứ Năm vẫn còn đó, chưa nguội hẳn.
— Cậu sẽ viết ai làm? Adrian hỏi.
— Không. Tớ không biết ai làm.
— Thế thì người ta sẽ tự đoán, Adrian nói. Và mỗi người sẽ đoán một cái tên. Và đến thứ Hai, sẽ có thêm năm phiên bản nữa. Adrian ngừng lại. Như chuyện tàu sữa.
Rowan đặt bút xuống. Im lặng một lúc. Rồi cầm bút lên, viết một bài ngắn hơn bất cứ bài nào Rowan từng viết. Chỉ ba câu. Từ tuần sau, mọi thay đổi trên lịch phòng thực hành phải có chữ ký của Tiến sĩ Shaw. Thay đổi không có chữ ký thì không có giá trị. Hãy kiểm tra chữ ký trước khi tin một tờ lịch.
Ở góc dưới bên phải, Thomas ký: Số liệu đã kiểm, T. R. Lần này tay Thomas không run.
Sáng thứ Bảy, lúc chín giờ kém năm, Nhóm Bốn đứng trước cửa Phòng đo số Hai. Cánh cửa mở. Bốn chiếc đèn thử đã được thắp sẵn. Tiến sĩ Shaw đứng chờ ở cửa.
Trên tường cạnh cửa, một tờ giấy mới, chữ in to, đen, rõ ràng: Mọi thay đổi trên lịch phòng thực hành phải có chữ ký M. S. Không chữ ký, không giá trị.
Buổi đo lặp kéo dài ba giờ. Adrian đo đèn thử số bốn mươi bảy, nghỉ đủ bốn phút giữa mỗi lần đo, ghi nhiệt độ phòng, ghi giờ từng phút. Không đẩy mạnh. Không thử lại điều đã làm đèn tắt. Tiến sĩ Shaw đi qua dãy bàn đá đen số bốn ba lần, dừng lại sau lưng Adrian một lần, nhìn trang ghi chép, rồi đi tiếp không nói gì.
Khi buổi đo kết thúc, Thomas là người cuối cùng rời phòng. Adrian đứng chờ ở hành lang, và qua cánh cửa hé mở, thấy Thomas dừng lại trước tờ giấy chữ in to trên tường, đọc nó một lần, rồi mở cuốn sổ bìa đen ra, chép lại nguyên văn.
Ở dưới, Thomas ghi: chép lúc mười hai giờ năm phút, thứ Bảy, ngày sáu, Phòng đo số Hai.
Và thêm một dòng nữa, nhỏ hơn, mà Adrian chỉ đọc được khi Thomas đưa cuốn sổ cho xem, tối hôm ấy, ở phòng ba mươi hai.
Kiểm tra ngày. Kiểm tra giờ. Kiểm tra chữ ký. Kiểm tra cái không có ở đó.
Tối hôm ấy, trong cuốn vở xanh lơ, ở trang cuối cùng, Adrian viết một dòng mới dưới tất cả những dòng ngày giờ đã viết từ tuần trước.
Thứ Năm, ngày bốn. Lịch Nhóm Bốn bị sửa không chữ ký, trong khoảng tối thứ Hai đến bảy giờ hai mươi sáng thứ Ba. Báo C. W., thầy Holt, Tiến sĩ Shaw. Buổi bù thứ Bảy, đã làm. Người sửa: không biết.
Adrian nhìn hai chữ không biết rất lâu.
Không gạch đi. Không viết thêm cái tên mà Thomas đã định hét lên ở tiền sảnh Tháp Bắc. Chỉ để đó, như Tiến sĩ Shaw đã để dòng chữ cũ trong sổ điểm danh, gạch một nét thẳng nhưng vẫn đọc được.
Để đến lúc có lần thứ hai.