Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 110. Chuong 110
Chương 110: Đính chính đầu tiên
Chủ nhật mười bảy tháng Hai, tám giờ tối, Adrian đi sang khu năm nhất để nói với bà Clara.
Đường từ phòng Adrian đến khu năm nhất qua một cửa vòm có gắn phù văn báo động. Khi người đi qua mang một dụng cụ đang phát nhiệt quá mức, ký hiệu trên đá sẽ hiện sắc đỏ để quản lý biết có vật nguy hiểm vào khu ở. Adrian từng nghĩ giá như có một phù văn nhận ra lúc con người sắp nói dối thì mọi việc sẽ dễ hơn. Nhưng ở bậc cửa tối nay, ký hiệu vẫn xám. Nó không đọc được sợ hãi, không nhận ra một lời khai đến muộn, cũng không giúp cậu lựa chọn nên nói với bà Clara hay Thomas. Adrian gõ cửa. Không có pháp thuật nào làm thay được phần khó nhất ấy.
Adrian đã viết hạn ấy vào sổ đo lường chín ngày trước, và đã đọc lại hạn ấy mỗi tối, và mỗi tối đã nghĩ một cách khác để nói. Tối nay Adrian chọn cách ngắn nhất: "Thưa bà Clara, thứ Bảy hai tháng Hai, ba giờ hai mươi chiều, cháu thấy một việc từ cửa sổ phòng đọc. Cháu không chắc. Cháu nghĩ bà nên biết." Không nhắc tên. Không đoán. Chỉ là một dòng có giờ, có chỗ, có chữ "không chắc".
Hành lang khu năm nhất tối, chỉ có một ngọn đèn khí ở đầu cầu thang. Cửa phòng quản lý ở cuối hành lang, và dưới khe cửa có ánh sáng.
Adrian dừng cách cửa bốn bước.
Trong phòng có tiếng nói. Không phải tiếng bà Clara. Một giọng nhỏ, nhanh, đứt từng đoạn, như người đọc một danh sách đã viết sẵn và cứ đến mỗi dòng lại phải dừng để thở.
"...ba giờ hai mươi, bậc thứ hai. Em trượt chân. Thước rơi xuống bậc thứ nhất. Hàm dưới cong ra ngoài ở đầu. Em cất vào hộp. Em không nói với anh Thomas. Em đo bậc thứ ba bằng thước cuộn. Em không ghi là bằng thước cuộn..."
Adrian lùi lại một bước.
"...thứ Sáu tám, tối, em lấy thước cong ra đo bậc thứ tư. Em đo khe hở ở đầu hàm bằng tờ giấy gấp, được khoảng ba tờ giấy. Em trừ ba tờ giấy vào mỗi con số. Em không biết ba tờ giấy là bao nhiêu li. Em đoán. Em ghi con số đã trừ như là con số đo..."
Adrian lùi thêm một bước. Rồi quay đi.
Không phải vì sợ bị thấy. Vì đó không phải chỗ của Adrian. Anne đã đến trước. Anne đã đến một mình, với một danh sách, trước hạn mà Adrian đặt cho chính Adrian, và không biết có hạn nào cả.
Adrian đi xuống cầu thang đá, ra sân trong, qua bốn bậc thềm, và dừng ở bậc thứ tư một lúc, trong bóng tối, và nhìn chỗ thứ ba, chỗ mòn nhất, nơi không ai nhìn thấy gì ngoài đá.
Rồi về Khu Thông. Trong sổ đo lường, Adrian gạch hạn "17/2". Viết bên cạnh: "Không cần. Anne nói trước. 20:00, phòng bà Clara. Mình nghe được hai đoạn, đi ra." Rồi viết thêm một dòng, chữ nhỏ hơn: "Mình nghe được hai đoạn. Đáng lẽ đi ra sau đoạn một."
*
Thứ Hai mười tám tháng Hai, bảy giờ hai mươi sáng, có tiếng gõ cửa phòng mười bảy.
Thomas đang buộc dây giày. Adrian đang tìm tất. Thomas mở cửa.
Bà Clara đứng ở hành lang Khu Thông, khăn choàng len xám, gậy chống trong tay phải. Đằng sau bà Clara một bước, Anne, mũ len xanh dương, tay cầm tờ giấy kẻ ô gấp đôi.
Bà Clara bảy mươi tư tuổi đã leo ba tầng cầu thang Khu Thông lúc bảy giờ sáng. Adrian biết bà Clara không leo ba tầng cầu thang vì việc nhỏ.
— Chào cậu Reed, bà Clara nói. Anne có việc nói với cậu. Bà đứng đây.
Thomas nhìn bà Clara. Rồi nhìn Anne. Rồi lùi vào một bước, để cửa mở.
Anne không vào. Anne đứng ở ngưỡng cửa, mở tờ giấy, và đọc. Cùng danh sách Adrian đã nghe hai đoạn tối qua, nhưng ngắn hơn, sạch hơn, như đã được chép lại.
"Thứ Bảy 2/2, 15:20. Em làm rơi thước kẹp của anh xuống bậc thềm. Hàm dưới cong ở đầu. Em không nói. Em giữ thước bảy ngày. Em dùng thước cong đo bậc 4 và trừ một số em đoán. Em trả thước ngày 9/2 mà không nói. Bản đồ trưng bày ngày 14/2 có số sai ở bậc 3 (không ghi dụng cụ) và bậc 4 (số đoán). Bà Marsh hỏi bậc 4. Em không trả lời."
Anne gấp tờ giấy lại.
— Em xin lỗi anh, Anne nói. Không nhìn Thomas. Nhìn chồng sách cạnh cửa, nơi hộp gỗ đựng thước vẫn nằm ở trên cùng, nắp đóng, từ chín ngày nay.
Thomas không nói gì một lúc. Rồi cầm hộp gỗ lên. Mở nắp. Lấy thước ra. Cầm ngang tầm mắt, như cách Thomas đã dạy Anne cầm. Khép hai hàm.
Khe sáng ở đầu hàm. Như sợi chỉ.
Thomas nhìn khe sáng ấy lâu. Adrian, ở cạnh giường, tay vẫn cầm một chiếc tất, không động.
— Ba tờ giấy, Thomas nói. Em đo khe bằng ba tờ giấy gấp?
— Dạ.
— Giấy gì?
Anne ngẩng lên. Lần đầu tiên.
— Giấy kẻ ô ạ. Sổ của em.
— Giấy kẻ ô Pellow dày khoảng một phần mười li, Thomas nói. Ba tờ là ba phần mười. Nhưng khe không đều. Ở đầu mũi thì rộng hơn ở giữa. Em trừ ba phần mười ở mọi chỗ thì chỗ đo bằng giữa hàm sẽ thiếu, chỗ đo bằng đầu hàm sẽ dư. Thomas đặt thước vào hộp. Con số em đoán sai, nhưng cách em đoán thì có lý do. Em ghi lý do chưa?
— Chưa ạ.
— Thì ghi, Thomas nói. Trên tờ đính chính.
Anne nhìn Thomas như chưa hiểu.
— Em phải viết đính chính, Thomas nói. Gửi bà Marsh. Bà Marsh đã hỏi. Bà Marsh có quyền biết câu trả lời. Thomas đóng nắp hộp. Nhưng trước đó phải sửa thước, và đo lại. Không thì đính chính cũng là số đoán.
Bà Clara, ở hành lang, không nói gì. Chỉ gật đầu một lần, như người kiểm ký tắt vào sổ.
*
Bà Clara không phạt Anne. Adrian biết điều ấy sau, từ Anne, vì Anne nói ra như nói một con số.
Tối Chủ nhật, ở phòng quản lý, khi Anne đọc xong danh sách, bà Clara chỉ hỏi một câu: "Em định sửa cái gì trước?"
Anne đã nói: "Bản đồ ạ." Rồi dừng. Rồi nói: "Không. Thước ạ. Thước của anh Thomas. Rồi mới bản đồ. Rồi mới thư cho bà Marsh."
Và bà Clara đã nói: "Thứ tự ấy đúng. Mai bà đi với em lên Khu Thông. Em nói. Bà đứng."
Không có hình phạt. Không có điểm trừ. Không có thư về Coldbeck. Adrian nghĩ rằng có những lúc một hình phạt không đến thì nặng hơn mọi hình phạt, và nghĩ Anne cũng đang thấy thế.
*
Xưởng ông Price ở tầng hầm Tháp Đông, sau lò đúc. Thứ Hai mười tám, bốn giờ chiều, Thomas dẫn Anne xuống, và Adrian đi theo, vì Thomas bảo đi theo.
Ông Hugo Price chín mươi sáu tuổi, nhưng trông như năm mươi, như từ năm thứ nhất Adrian gặp. Tạp dề da. Vết sẹo bỏng ở cánh tay trái. Ông Price cầm thước kẹp của Thomas lên dưới ngọn đèn hồ quang bàn thợ, khép hai hàm, nhìn khe sáng, và không nói gì trong mười giây.
— Rơi từ bao cao? ông Price hỏi. Không hỏi ai rơi.
— Khoảng bằng hông em ạ, Anne nói. Xuống đá vôi. Đầu hàm chạm trước.
— Đồng thau mềm, ông Price nói. May. Thép thì gãy. Ông Price kẹp thước vào một chiếc ê-tô nhỏ có má bằng chì, gõ nhẹ ba lần bằng búa gỗ, lấy ra, khép hai hàm, soi. Rồi kẹp lại. Hai lần gõ nữa. Soi. Rồi lấy một khối đo bằng thép từ hộp gỗ sẫm trên giá, kẹp khối ấy giữa hai hàm, đọc du xích.
— Hai mươi li chẵn, ông Price nói. Khối là hai mươi li chẵn. Ông Price đưa thước cho Anne. Em đọc.
Anne đọc. Ở du xích. Lâu. Cẩn thận, như Thomas dạy, không đọc sai vạch thứ năm.
— Hai mươi phẩy không ạ, Anne nói.
— Hai mươi phẩy không, ông Price nói. Tốt. Đầu hàm vẫn mòn một chút ở chỗ chạm đá. Đo vật mỏng hơn hai li thì dùng giữa hàm, không dùng đầu. Ghi vào hộp. Ông Price lấy một mẩu phấn, viết lên nắp trong của hộp gỗ, chữ to và xấu: "Đầu hàm mòn. Vật < 2 mm: dùng giữa. H. P. 18/2/35."
Rồi ông Price lấy một cuốn sổ nhỏ bìa da từ túi tạp dề, mở ra, ghi.
— Một si-linh sáu xu, ông Price nói.
Thomas đưa tay vào túi. Ông Price lắc đầu, không nhìn Thomas.
— Người làm rơi trả, ông Price nói. Nhìn Anne.
Anne có bốn xu trong túi. Adrian biết vì Anne đã đếm ra lòng bàn tay, ở bàn thợ, dưới đèn hồ quang: bốn đồng xu đồng. Tiền tiêu vặt tuần của năm nhất ở khu năm nhất là ba xu, bà Clara phát mỗi sáng thứ Bảy.
— Em trả bốn xu bây giờ, Anne nói. Rồi ba xu mỗi thứ Bảy. Bốn thứ Bảy nữa. Lần cuối là hai xu.
Ông Price ghi. Một si-linh sáu xu là mười tám xu. Bốn, rồi ba, ba, ba, ba, rồi hai. Mười tám. Ông Price kiểm bằng ngón tay trên mép sổ, rồi gật đầu.
— Ghi ngày, ông Price nói.
Anne ghi ngày vào sổ ông Price, bằng chữ in nhỏ, sáu dòng, từ mười tám tháng Hai đến hai mươi ba tháng Ba.
Rồi ông Price làm một việc mà Adrian nhớ suốt nhiều năm. Ông Price lật cuốn sổ bìa da về những trang đầu, những trang đã vàng và mực đã nâu, dừng ở một trang, và xoay sổ cho Anne thấy. Adrian không đọc được hết. Chỉ thấy một chữ, gạch chân hai lần: "van".
— Hồi ta học năm thứ năm, ta giấu lỗi một chiếc van đồng, ông Price nói. Ở Ngày Mở Sổ. Chiếc van ấy về sau hỏng ở một nhà kính phía bắc. Ông Price đóng sổ lại. Ta không bao giờ ra trước. Em giấu mười lăm ngày, rồi em ra trước. Không có nhà kính nào hỏng. Ông Price cất sổ vào túi tạp dề. Sổ của ta có hai trang về chiếc van. Sổ của em nên có một trang về cái thước. Một trang thôi. Không nhiều hơn. Rồi đo tiếp.
*
Thứ Bảy hai mươi ba tháng Hai, Anne đo lại sân trong khu năm nhất, cùng Thomas.
Thomas không đo. Thomas cầm sổ, đọc to con số Anne đọc, và ghi. Đó là quy ước mà bà Marsh đã kể: người đọc không phải người ghi. Không có người thứ ba để kiểm, nên Adrian kiểm, từ bậc thứ nhất, đứng cạnh, không đứng trước, đọc lại từng con số mà Thomas ghi và so với con số Anne đọc.
Bậc thứ ba: năm chỗ, đo lại bằng thước kẹp đã sửa. Con số khác con số thước cuộn từ hai đến bốn li. Trong sai số thước cuộn. Nhưng bây giờ có một phần mười li.
Bậc thứ tư, chỗ thứ ba: mười bảy phẩy hai phân. Không phải mười bảy phẩy bốn. Hai li khác nhau.
Anne nhìn con số ấy lâu. Rồi viết con số vào sổ, bằng mực, không bằng bút chì.
— Hai li, Anne nói. Em đoán sai hai li.
— Em đoán sai ba phần mười ở thước, Thomas nói. Hai li là vì em đo ở chỗ hơi khác. Chỗ mòn nhất không phải là một điểm. Là một vùng. Thomas đẩy kính lên. Ghi cả hai. Ghi là lần trước đo ở đâu, lần này đo ở đâu, cách nhau bao xa.
Anne ghi. Rồi đo thêm bốn chỗ quanh chỗ thứ ba, mỗi chỗ cách nhau hai phân, và ghi cả bốn, mà không ai bảo.
*
Tờ đính chính gửi bà Marsh dài một trang. Anne viết ba bản nháp. Adrian không đọc bản nháp nào. Thomas đọc bản thứ ba, và chỉ sửa một chữ. Bà Clara đọc bản cuối, và ký tên làm chứng ở góc dưới, vì người đo dưới mười lăm tuổi.
Adrian chỉ thấy bản cuối, khi Anne đưa cho bà Clara dán tem ở phòng quản lý, thứ Hai hai mươi lăm tháng Hai. Tờ giấy kẻ ô. Chữ in nhỏ.
"Kính gửi bà O. Marsh, Hội Khảo sát Hoàng gia Albion.
Đính chính bản đồ Sân trong khu năm nhất, Highcombe, trưng bày 14/2/1935.
1. Bậc 3: đo bằng thước cuộn (± 5 mm), không phải thước kẹp. Bản đồ không ghi. Đã đo lại bằng thước kẹp ngày 23/2. Số mới kèm theo.
2. Bậc 4: số trên bản đồ là số đoán. Thước kẹp bị cong ngày 2/2 do em làm rơi. Em đo khe hở bằng ba tờ giấy (khoảng 0,3 mm) và trừ vào mọi số. Cách trừ ấy sai vì khe không đều. Thước đã được ông H. Price sửa ngày 18/2 (kiểm bằng khối 20 mm). Đã đo lại ngày 23/2.
3. Bậc 4, chỗ 3: bà hỏi 17,4 cm. Số đúng: 17,2 cm. Lần trước đo lệch khoảng 1 cm về phía tây. Em đo thêm 4 chỗ quanh đó; số kèm theo.
4. Câu hỏi của bà ở bàn ăn, em không trả lời. Câu trả lời là: em đo bằng thước cong và đoán.
Người đọc: A. Fairchild. Người ghi: T. Reed. Người kiểm: A. Vale.
Làm chứng: C. West.
Anne Fairchild, năm nhất, khu năm nhất."
Adrian đọc đến dòng thứ tư, và dừng.
"Câu hỏi của bà ở bàn ăn, em không trả lời. Câu trả lời là:..."
Mười một giây ở bàn mười bốn người. Mười một ngày sau, một dòng trên giấy kẻ ô.
*
Thứ Bảy hai tháng Ba, chín giờ sáng, Adrian thấy Anne đi qua sân Tháp Đông, xuống tầng hầm, ba đồng xu trong nắm tay. Lần trả thứ ba. Anne đi nhanh, không nhìn ai, như người đi nộp một bản ghi đúng hạn.
Mười phút sau Anne đi lên. Tay không. Và dừng ở bậc trên cùng của cầu thang tầng hầm, mở sổ kẻ ô ra, ghi một dòng, rồi gấp lại.
Adrian không hỏi dòng ấy là gì. Nhưng tối thứ Ba hôm sau, ở phòng sinh hoạt khu năm nhất, Anne mở sổ ra trước mặt Thomas để hỏi câu thứ hai mươi chín, và Adrian, ngồi ở ghế bành gần lò sưởi, thấy trang bên trái. Một trang. Đúng một trang, như ông Price đã nói. Tiêu đề viết bằng mực: "Cái thước."
Bên dưới là sáu dòng, chữ in nhỏ:
"Chuyện gì xảy ra: thước rơi, hàm cong, em giấu 15 ngày, em đoán số.
Vì sao em giấu: em sợ anh Thomas không cho mượn nữa. Em sợ bản đồ không kịp ngày 14. Em sợ bà Marsh thấy bản đồ có chữ "hỏng".
Cái nào đúng: không cái nào. Anh Thomas vẫn cho mượn. Bản đồ có thể ghi "bậc 4 chưa đo". Bà Marsh đã thấy.
Đã sửa gì: thước (ông Price, 1s6d). Số đo (23/2). Thư (25/2).
Còn nợ (sau 23/2): 11d. Bốn thứ Bảy.
Lần sau: nói trong ngày."
Dưới dòng cuối có một dòng nữa, bút chì, nhỏ hơn, như viết sau:
"Thấy không có gì cũng là thấy. (Anh Thomas nói. Anh Thomas bảo là câu của anh Vale.) Em đã thấy cái khe. Em đã có thấy."
Adrian nhìn dòng ấy, rồi nhìn đi chỗ khác, vào lò sưởi, nơi ống khói đã thông từ hồi tháng Một, khi bà Clara bảo mở cửa sổ phía bắc. Adrian không nhớ đã nói câu ấy với Thomas lúc nào. Chỉ nhớ là đã viết câu ấy, nhiều lần, ở nhiều trang, và Thomas đã đọc. Câu ấy bây giờ ở trong sổ một năm nhất mười hai tuổi ở Coldbeck, với một chữ thêm vào mà Adrian không bao giờ nghĩ ra: "Em đã có thấy."
Nghĩa là: không phải lỗi vì không thấy. Lỗi vì đã thấy mà không ghi.
Anne lật sang trang mới, và hỏi Thomas câu hai mươi chín, về cách tính diện tích một ô đá lát không vuông.
Tối hôm ấy, ở phòng mười bảy, Adrian nói với Thomas.
Không phải để xin lỗi. Adrian đã nghĩ cả buổi chiều xem có phải là để xin lỗi không, và quyết định là không. Để ghi cho đủ.
— Tớ thấy hôm hai tháng Hai, Adrian nói. Từ cửa sổ phòng đọc. Tớ thấy thước rơi. Tớ không chắc là cong. Tớ không nói với cậu.
Thomas đang lau kính. Không ngẩng lên.
— Tớ biết, Thomas nói.
— Cậu biết?
— Hôm chín tháng Hai, cậu nhìn cái hộp, Thomas nói. Rồi cậu nói "không có gì". Thomas đeo kính lại. Năm năm cậu chưa bao giờ nói "không có gì" mà không có gì. Tớ không mở hộp vì tớ nghĩ nếu có gì thì Anne sẽ nói. Hoặc cậu sẽ nói. Thomas cười, ngắn. Tớ đặt hạn thứ Hai mười tám. Ngày tớ cần thước.
Adrian nhìn Thomas.
— Tớ cũng đặt hạn, Adrian nói. Mười bảy.
— Thế thì Anne thắng cả hai, Thomas nói. Rồi đứng dậy, đến bàn, cầm hộp gỗ đựng thước lên, mở nắp trong, nhìn dòng phấn của ông Price. Lần sau, Thomas nói, nếu cậu thấy, thì nói với tớ là cậu thấy. Không cần nói thấy gì. Chỉ cần nói là có. Thế là đủ để tớ không phải đoán.
— Ừ.
Thomas đóng nắp hộp. Đặt lên giá, không phải lên chồng sách cạnh cửa.
— Mười hai si-linh, Thomas nói, nhìn cái hộp. Phố Cầu, Stonebarrow, năm ba. Tớ đã nghĩ đó là thứ đắt nhất tớ có. Thomas tắt đèn bàn. Cái thước rẻ hơn lời giấu. Sửa thước một si-linh sáu xu. Mười lăm ngày giấu thì Anne trả bằng gì, tớ không biết. Tớ chỉ biết là đắt hơn.
Adrian nằm xuống. Trong bóng tối, Adrian mở sổ đo lường ra, theo trí nhớ, đến trang có dòng "2/2, 15:20", và nghĩ đến dòng mà Adrian đã gạch: "để Anne nói trước". Và dòng thay vào: "vì mình không biết phải làm gì".
Cả hai dòng đều đúng. Adrian nghĩ có lẽ phải ghi cả hai, như Anne ghi cả hai con số, mười bảy phẩy bốn và mười bảy phẩy hai, và khoảng cách giữa chỗ đo lần trước và lần này.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười ba.
Chủ nhật mười bảy tháng Hai, tám giờ tối, Adrian đi sang khu năm nhất để nói với bà Clara.
Đường từ phòng Adrian đến khu năm nhất qua một cửa vòm có gắn phù văn báo động. Khi người đi qua mang một dụng cụ đang phát nhiệt quá mức, ký hiệu trên đá sẽ hiện sắc đỏ để quản lý biết có vật nguy hiểm vào khu ở. Adrian từng nghĩ giá như có một phù văn nhận ra lúc con người sắp nói dối thì mọi việc sẽ dễ hơn. Nhưng ở bậc cửa tối nay, ký hiệu vẫn xám. Nó không đọc được sợ hãi, không nhận ra một lời khai đến muộn, cũng không giúp cậu lựa chọn nên nói với bà Clara hay Thomas. Adrian gõ cửa. Không có pháp thuật nào làm thay được phần khó nhất ấy.
Adrian đã viết hạn ấy vào sổ đo lường chín ngày trước, và đã đọc lại hạn ấy mỗi tối, và mỗi tối đã nghĩ một cách khác để nói. Tối nay Adrian chọn cách ngắn nhất: "Thưa bà Clara, thứ Bảy hai tháng Hai, ba giờ hai mươi chiều, cháu thấy một việc từ cửa sổ phòng đọc. Cháu không chắc. Cháu nghĩ bà nên biết." Không nhắc tên. Không đoán. Chỉ là một dòng có giờ, có chỗ, có chữ "không chắc".
Hành lang khu năm nhất tối, chỉ có một ngọn đèn khí ở đầu cầu thang. Cửa phòng quản lý ở cuối hành lang, và dưới khe cửa có ánh sáng.
Adrian dừng cách cửa bốn bước.
Trong phòng có tiếng nói. Không phải tiếng bà Clara. Một giọng nhỏ, nhanh, đứt từng đoạn, như người đọc một danh sách đã viết sẵn và cứ đến mỗi dòng lại phải dừng để thở.
"...ba giờ hai mươi, bậc thứ hai. Em trượt chân. Thước rơi xuống bậc thứ nhất. Hàm dưới cong ra ngoài ở đầu. Em cất vào hộp. Em không nói với anh Thomas. Em đo bậc thứ ba bằng thước cuộn. Em không ghi là bằng thước cuộn..."
Adrian lùi lại một bước.
"...thứ Sáu tám, tối, em lấy thước cong ra đo bậc thứ tư. Em đo khe hở ở đầu hàm bằng tờ giấy gấp, được khoảng ba tờ giấy. Em trừ ba tờ giấy vào mỗi con số. Em không biết ba tờ giấy là bao nhiêu li. Em đoán. Em ghi con số đã trừ như là con số đo..."
Adrian lùi thêm một bước. Rồi quay đi.
Không phải vì sợ bị thấy. Vì đó không phải chỗ của Adrian. Anne đã đến trước. Anne đã đến một mình, với một danh sách, trước hạn mà Adrian đặt cho chính Adrian, và không biết có hạn nào cả.
Adrian đi xuống cầu thang đá, ra sân trong, qua bốn bậc thềm, và dừng ở bậc thứ tư một lúc, trong bóng tối, và nhìn chỗ thứ ba, chỗ mòn nhất, nơi không ai nhìn thấy gì ngoài đá.
Rồi về Khu Thông. Trong sổ đo lường, Adrian gạch hạn "17/2". Viết bên cạnh: "Không cần. Anne nói trước. 20:00, phòng bà Clara. Mình nghe được hai đoạn, đi ra." Rồi viết thêm một dòng, chữ nhỏ hơn: "Mình nghe được hai đoạn. Đáng lẽ đi ra sau đoạn một."
*
Thứ Hai mười tám tháng Hai, bảy giờ hai mươi sáng, có tiếng gõ cửa phòng mười bảy.
Thomas đang buộc dây giày. Adrian đang tìm tất. Thomas mở cửa.
Bà Clara đứng ở hành lang Khu Thông, khăn choàng len xám, gậy chống trong tay phải. Đằng sau bà Clara một bước, Anne, mũ len xanh dương, tay cầm tờ giấy kẻ ô gấp đôi.
Bà Clara bảy mươi tư tuổi đã leo ba tầng cầu thang Khu Thông lúc bảy giờ sáng. Adrian biết bà Clara không leo ba tầng cầu thang vì việc nhỏ.
— Chào cậu Reed, bà Clara nói. Anne có việc nói với cậu. Bà đứng đây.
Thomas nhìn bà Clara. Rồi nhìn Anne. Rồi lùi vào một bước, để cửa mở.
Anne không vào. Anne đứng ở ngưỡng cửa, mở tờ giấy, và đọc. Cùng danh sách Adrian đã nghe hai đoạn tối qua, nhưng ngắn hơn, sạch hơn, như đã được chép lại.
"Thứ Bảy 2/2, 15:20. Em làm rơi thước kẹp của anh xuống bậc thềm. Hàm dưới cong ở đầu. Em không nói. Em giữ thước bảy ngày. Em dùng thước cong đo bậc 4 và trừ một số em đoán. Em trả thước ngày 9/2 mà không nói. Bản đồ trưng bày ngày 14/2 có số sai ở bậc 3 (không ghi dụng cụ) và bậc 4 (số đoán). Bà Marsh hỏi bậc 4. Em không trả lời."
Anne gấp tờ giấy lại.
— Em xin lỗi anh, Anne nói. Không nhìn Thomas. Nhìn chồng sách cạnh cửa, nơi hộp gỗ đựng thước vẫn nằm ở trên cùng, nắp đóng, từ chín ngày nay.
Thomas không nói gì một lúc. Rồi cầm hộp gỗ lên. Mở nắp. Lấy thước ra. Cầm ngang tầm mắt, như cách Thomas đã dạy Anne cầm. Khép hai hàm.
Khe sáng ở đầu hàm. Như sợi chỉ.
Thomas nhìn khe sáng ấy lâu. Adrian, ở cạnh giường, tay vẫn cầm một chiếc tất, không động.
— Ba tờ giấy, Thomas nói. Em đo khe bằng ba tờ giấy gấp?
— Dạ.
— Giấy gì?
Anne ngẩng lên. Lần đầu tiên.
— Giấy kẻ ô ạ. Sổ của em.
— Giấy kẻ ô Pellow dày khoảng một phần mười li, Thomas nói. Ba tờ là ba phần mười. Nhưng khe không đều. Ở đầu mũi thì rộng hơn ở giữa. Em trừ ba phần mười ở mọi chỗ thì chỗ đo bằng giữa hàm sẽ thiếu, chỗ đo bằng đầu hàm sẽ dư. Thomas đặt thước vào hộp. Con số em đoán sai, nhưng cách em đoán thì có lý do. Em ghi lý do chưa?
— Chưa ạ.
— Thì ghi, Thomas nói. Trên tờ đính chính.
Anne nhìn Thomas như chưa hiểu.
— Em phải viết đính chính, Thomas nói. Gửi bà Marsh. Bà Marsh đã hỏi. Bà Marsh có quyền biết câu trả lời. Thomas đóng nắp hộp. Nhưng trước đó phải sửa thước, và đo lại. Không thì đính chính cũng là số đoán.
Bà Clara, ở hành lang, không nói gì. Chỉ gật đầu một lần, như người kiểm ký tắt vào sổ.
*
Bà Clara không phạt Anne. Adrian biết điều ấy sau, từ Anne, vì Anne nói ra như nói một con số.
Tối Chủ nhật, ở phòng quản lý, khi Anne đọc xong danh sách, bà Clara chỉ hỏi một câu: "Em định sửa cái gì trước?"
Anne đã nói: "Bản đồ ạ." Rồi dừng. Rồi nói: "Không. Thước ạ. Thước của anh Thomas. Rồi mới bản đồ. Rồi mới thư cho bà Marsh."
Và bà Clara đã nói: "Thứ tự ấy đúng. Mai bà đi với em lên Khu Thông. Em nói. Bà đứng."
Không có hình phạt. Không có điểm trừ. Không có thư về Coldbeck. Adrian nghĩ rằng có những lúc một hình phạt không đến thì nặng hơn mọi hình phạt, và nghĩ Anne cũng đang thấy thế.
*
Xưởng ông Price ở tầng hầm Tháp Đông, sau lò đúc. Thứ Hai mười tám, bốn giờ chiều, Thomas dẫn Anne xuống, và Adrian đi theo, vì Thomas bảo đi theo.
Ông Hugo Price chín mươi sáu tuổi, nhưng trông như năm mươi, như từ năm thứ nhất Adrian gặp. Tạp dề da. Vết sẹo bỏng ở cánh tay trái. Ông Price cầm thước kẹp của Thomas lên dưới ngọn đèn hồ quang bàn thợ, khép hai hàm, nhìn khe sáng, và không nói gì trong mười giây.
— Rơi từ bao cao? ông Price hỏi. Không hỏi ai rơi.
— Khoảng bằng hông em ạ, Anne nói. Xuống đá vôi. Đầu hàm chạm trước.
— Đồng thau mềm, ông Price nói. May. Thép thì gãy. Ông Price kẹp thước vào một chiếc ê-tô nhỏ có má bằng chì, gõ nhẹ ba lần bằng búa gỗ, lấy ra, khép hai hàm, soi. Rồi kẹp lại. Hai lần gõ nữa. Soi. Rồi lấy một khối đo bằng thép từ hộp gỗ sẫm trên giá, kẹp khối ấy giữa hai hàm, đọc du xích.
— Hai mươi li chẵn, ông Price nói. Khối là hai mươi li chẵn. Ông Price đưa thước cho Anne. Em đọc.
Anne đọc. Ở du xích. Lâu. Cẩn thận, như Thomas dạy, không đọc sai vạch thứ năm.
— Hai mươi phẩy không ạ, Anne nói.
— Hai mươi phẩy không, ông Price nói. Tốt. Đầu hàm vẫn mòn một chút ở chỗ chạm đá. Đo vật mỏng hơn hai li thì dùng giữa hàm, không dùng đầu. Ghi vào hộp. Ông Price lấy một mẩu phấn, viết lên nắp trong của hộp gỗ, chữ to và xấu: "Đầu hàm mòn. Vật < 2 mm: dùng giữa. H. P. 18/2/35."
Rồi ông Price lấy một cuốn sổ nhỏ bìa da từ túi tạp dề, mở ra, ghi.
— Một si-linh sáu xu, ông Price nói.
Thomas đưa tay vào túi. Ông Price lắc đầu, không nhìn Thomas.
— Người làm rơi trả, ông Price nói. Nhìn Anne.
Anne có bốn xu trong túi. Adrian biết vì Anne đã đếm ra lòng bàn tay, ở bàn thợ, dưới đèn hồ quang: bốn đồng xu đồng. Tiền tiêu vặt tuần của năm nhất ở khu năm nhất là ba xu, bà Clara phát mỗi sáng thứ Bảy.
— Em trả bốn xu bây giờ, Anne nói. Rồi ba xu mỗi thứ Bảy. Bốn thứ Bảy nữa. Lần cuối là hai xu.
Ông Price ghi. Một si-linh sáu xu là mười tám xu. Bốn, rồi ba, ba, ba, ba, rồi hai. Mười tám. Ông Price kiểm bằng ngón tay trên mép sổ, rồi gật đầu.
— Ghi ngày, ông Price nói.
Anne ghi ngày vào sổ ông Price, bằng chữ in nhỏ, sáu dòng, từ mười tám tháng Hai đến hai mươi ba tháng Ba.
Rồi ông Price làm một việc mà Adrian nhớ suốt nhiều năm. Ông Price lật cuốn sổ bìa da về những trang đầu, những trang đã vàng và mực đã nâu, dừng ở một trang, và xoay sổ cho Anne thấy. Adrian không đọc được hết. Chỉ thấy một chữ, gạch chân hai lần: "van".
— Hồi ta học năm thứ năm, ta giấu lỗi một chiếc van đồng, ông Price nói. Ở Ngày Mở Sổ. Chiếc van ấy về sau hỏng ở một nhà kính phía bắc. Ông Price đóng sổ lại. Ta không bao giờ ra trước. Em giấu mười lăm ngày, rồi em ra trước. Không có nhà kính nào hỏng. Ông Price cất sổ vào túi tạp dề. Sổ của ta có hai trang về chiếc van. Sổ của em nên có một trang về cái thước. Một trang thôi. Không nhiều hơn. Rồi đo tiếp.
*
Thứ Bảy hai mươi ba tháng Hai, Anne đo lại sân trong khu năm nhất, cùng Thomas.
Thomas không đo. Thomas cầm sổ, đọc to con số Anne đọc, và ghi. Đó là quy ước mà bà Marsh đã kể: người đọc không phải người ghi. Không có người thứ ba để kiểm, nên Adrian kiểm, từ bậc thứ nhất, đứng cạnh, không đứng trước, đọc lại từng con số mà Thomas ghi và so với con số Anne đọc.
Bậc thứ ba: năm chỗ, đo lại bằng thước kẹp đã sửa. Con số khác con số thước cuộn từ hai đến bốn li. Trong sai số thước cuộn. Nhưng bây giờ có một phần mười li.
Bậc thứ tư, chỗ thứ ba: mười bảy phẩy hai phân. Không phải mười bảy phẩy bốn. Hai li khác nhau.
Anne nhìn con số ấy lâu. Rồi viết con số vào sổ, bằng mực, không bằng bút chì.
— Hai li, Anne nói. Em đoán sai hai li.
— Em đoán sai ba phần mười ở thước, Thomas nói. Hai li là vì em đo ở chỗ hơi khác. Chỗ mòn nhất không phải là một điểm. Là một vùng. Thomas đẩy kính lên. Ghi cả hai. Ghi là lần trước đo ở đâu, lần này đo ở đâu, cách nhau bao xa.
Anne ghi. Rồi đo thêm bốn chỗ quanh chỗ thứ ba, mỗi chỗ cách nhau hai phân, và ghi cả bốn, mà không ai bảo.
*
Tờ đính chính gửi bà Marsh dài một trang. Anne viết ba bản nháp. Adrian không đọc bản nháp nào. Thomas đọc bản thứ ba, và chỉ sửa một chữ. Bà Clara đọc bản cuối, và ký tên làm chứng ở góc dưới, vì người đo dưới mười lăm tuổi.
Adrian chỉ thấy bản cuối, khi Anne đưa cho bà Clara dán tem ở phòng quản lý, thứ Hai hai mươi lăm tháng Hai. Tờ giấy kẻ ô. Chữ in nhỏ.
"Kính gửi bà O. Marsh, Hội Khảo sát Hoàng gia Albion.
Đính chính bản đồ Sân trong khu năm nhất, Highcombe, trưng bày 14/2/1935.
1. Bậc 3: đo bằng thước cuộn (± 5 mm), không phải thước kẹp. Bản đồ không ghi. Đã đo lại bằng thước kẹp ngày 23/2. Số mới kèm theo.
2. Bậc 4: số trên bản đồ là số đoán. Thước kẹp bị cong ngày 2/2 do em làm rơi. Em đo khe hở bằng ba tờ giấy (khoảng 0,3 mm) và trừ vào mọi số. Cách trừ ấy sai vì khe không đều. Thước đã được ông H. Price sửa ngày 18/2 (kiểm bằng khối 20 mm). Đã đo lại ngày 23/2.
3. Bậc 4, chỗ 3: bà hỏi 17,4 cm. Số đúng: 17,2 cm. Lần trước đo lệch khoảng 1 cm về phía tây. Em đo thêm 4 chỗ quanh đó; số kèm theo.
4. Câu hỏi của bà ở bàn ăn, em không trả lời. Câu trả lời là: em đo bằng thước cong và đoán.
Người đọc: A. Fairchild. Người ghi: T. Reed. Người kiểm: A. Vale.
Làm chứng: C. West.
Anne Fairchild, năm nhất, khu năm nhất."
Adrian đọc đến dòng thứ tư, và dừng.
"Câu hỏi của bà ở bàn ăn, em không trả lời. Câu trả lời là:..."
Mười một giây ở bàn mười bốn người. Mười một ngày sau, một dòng trên giấy kẻ ô.
*
Thứ Bảy hai tháng Ba, chín giờ sáng, Adrian thấy Anne đi qua sân Tháp Đông, xuống tầng hầm, ba đồng xu trong nắm tay. Lần trả thứ ba. Anne đi nhanh, không nhìn ai, như người đi nộp một bản ghi đúng hạn.
Mười phút sau Anne đi lên. Tay không. Và dừng ở bậc trên cùng của cầu thang tầng hầm, mở sổ kẻ ô ra, ghi một dòng, rồi gấp lại.
Adrian không hỏi dòng ấy là gì. Nhưng tối thứ Ba hôm sau, ở phòng sinh hoạt khu năm nhất, Anne mở sổ ra trước mặt Thomas để hỏi câu thứ hai mươi chín, và Adrian, ngồi ở ghế bành gần lò sưởi, thấy trang bên trái. Một trang. Đúng một trang, như ông Price đã nói. Tiêu đề viết bằng mực: "Cái thước."
Bên dưới là sáu dòng, chữ in nhỏ:
"Chuyện gì xảy ra: thước rơi, hàm cong, em giấu 15 ngày, em đoán số.
Vì sao em giấu: em sợ anh Thomas không cho mượn nữa. Em sợ bản đồ không kịp ngày 14. Em sợ bà Marsh thấy bản đồ có chữ "hỏng".
Cái nào đúng: không cái nào. Anh Thomas vẫn cho mượn. Bản đồ có thể ghi "bậc 4 chưa đo". Bà Marsh đã thấy.
Đã sửa gì: thước (ông Price, 1s6d). Số đo (23/2). Thư (25/2).
Còn nợ (sau 23/2): 11d. Bốn thứ Bảy.
Lần sau: nói trong ngày."
Dưới dòng cuối có một dòng nữa, bút chì, nhỏ hơn, như viết sau:
"Thấy không có gì cũng là thấy. (Anh Thomas nói. Anh Thomas bảo là câu của anh Vale.) Em đã thấy cái khe. Em đã có thấy."
Adrian nhìn dòng ấy, rồi nhìn đi chỗ khác, vào lò sưởi, nơi ống khói đã thông từ hồi tháng Một, khi bà Clara bảo mở cửa sổ phía bắc. Adrian không nhớ đã nói câu ấy với Thomas lúc nào. Chỉ nhớ là đã viết câu ấy, nhiều lần, ở nhiều trang, và Thomas đã đọc. Câu ấy bây giờ ở trong sổ một năm nhất mười hai tuổi ở Coldbeck, với một chữ thêm vào mà Adrian không bao giờ nghĩ ra: "Em đã có thấy."
Nghĩa là: không phải lỗi vì không thấy. Lỗi vì đã thấy mà không ghi.
Anne lật sang trang mới, và hỏi Thomas câu hai mươi chín, về cách tính diện tích một ô đá lát không vuông.
Tối hôm ấy, ở phòng mười bảy, Adrian nói với Thomas.
Không phải để xin lỗi. Adrian đã nghĩ cả buổi chiều xem có phải là để xin lỗi không, và quyết định là không. Để ghi cho đủ.
— Tớ thấy hôm hai tháng Hai, Adrian nói. Từ cửa sổ phòng đọc. Tớ thấy thước rơi. Tớ không chắc là cong. Tớ không nói với cậu.
Thomas đang lau kính. Không ngẩng lên.
— Tớ biết, Thomas nói.
— Cậu biết?
— Hôm chín tháng Hai, cậu nhìn cái hộp, Thomas nói. Rồi cậu nói "không có gì". Thomas đeo kính lại. Năm năm cậu chưa bao giờ nói "không có gì" mà không có gì. Tớ không mở hộp vì tớ nghĩ nếu có gì thì Anne sẽ nói. Hoặc cậu sẽ nói. Thomas cười, ngắn. Tớ đặt hạn thứ Hai mười tám. Ngày tớ cần thước.
Adrian nhìn Thomas.
— Tớ cũng đặt hạn, Adrian nói. Mười bảy.
— Thế thì Anne thắng cả hai, Thomas nói. Rồi đứng dậy, đến bàn, cầm hộp gỗ đựng thước lên, mở nắp trong, nhìn dòng phấn của ông Price. Lần sau, Thomas nói, nếu cậu thấy, thì nói với tớ là cậu thấy. Không cần nói thấy gì. Chỉ cần nói là có. Thế là đủ để tớ không phải đoán.
— Ừ.
Thomas đóng nắp hộp. Đặt lên giá, không phải lên chồng sách cạnh cửa.
— Mười hai si-linh, Thomas nói, nhìn cái hộp. Phố Cầu, Stonebarrow, năm ba. Tớ đã nghĩ đó là thứ đắt nhất tớ có. Thomas tắt đèn bàn. Cái thước rẻ hơn lời giấu. Sửa thước một si-linh sáu xu. Mười lăm ngày giấu thì Anne trả bằng gì, tớ không biết. Tớ chỉ biết là đắt hơn.
Adrian nằm xuống. Trong bóng tối, Adrian mở sổ đo lường ra, theo trí nhớ, đến trang có dòng "2/2, 15:20", và nghĩ đến dòng mà Adrian đã gạch: "để Anne nói trước". Và dòng thay vào: "vì mình không biết phải làm gì".
Cả hai dòng đều đúng. Adrian nghĩ có lẽ phải ghi cả hai, như Anne ghi cả hai con số, mười bảy phẩy bốn và mười bảy phẩy hai, và khoảng cách giữa chỗ đo lần trước và lần này.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười ba.