Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 109. Chuong 109
Chương 109: Dao nào trước
Danh sách khách bàn tiếp tân dán ở cửa Đại sảnh sáng thứ Hai mười một tháng Hai, và tên Anne Fairchild ở dòng cuối cùng.
"Bữa tối tiếp đón bà O. Marsh, Hội Khảo sát Hoàng gia Albion. Thứ Năm 14/2/1935, 18 giờ 30, phòng ăn nhỏ Tháp Bắc. Mười bốn chỗ.
Hiệu trưởng. Giáo sư Holt. Tiến sĩ Shaw. Tiến sĩ Whitmore. Hai đại diện khóa mười (khảo sát). Hai đại diện khóa năm (đo lường): L. Harcourt, E. Ashbourne. Người trưng bày: A. Fairchild (năm nhất). Bà C. West (quản lý khu năm nhất, đi cùng người trưng bày dưới mười lăm tuổi)."
Mười bốn chỗ. Adrian đếm được mười hai tên và hai chỗ "khách của bà Marsh". Adrian không có tên. Adrian không mong có tên. Bàn tiếp tân là cho người trưng bày, và đại diện khóa năm là hai người đứng đầu nhánh đo lường năm năm: Lucian thứ nhất, Evelyn thứ nhì, như từ năm hai.
Anne đứng trước danh sách lâu hơn bất kỳ ai. Adrian thấy từ đầu hành lang, trên đường đến tiết hệ số giãn nở. Anne đọc danh sách từ trên xuống, rồi từ dưới lên, rồi dừng ở dòng có chữ "phòng ăn nhỏ Tháp Bắc", và Adrian thấy môi Anne động, đếm.
Mười bốn chỗ. Bảy dao, bảy nĩa, có lẽ. Hoặc nhiều hơn.
*
Evelyn tìm Anne trước. Adrian không biết vì sao, cho đến lâu sau.
Chiều thứ Tư mười ba tháng Hai, bốn giờ, phòng đọc tầng trệt khu năm nhất, Adrian đang trả lại cho thư viện khu năm nhất cuốn sách thực vật nhà kính mà Anne đã nhờ Adrian mượn hộ, vì năm nhất không được mượn sách nhà kính. Bàn dài phòng đọc có hai người. Một là Anne, bản đồ sân trong trải trước mặt, ghim bốn góc. Một là Evelyn Ashbourne, ngồi đối diện, áo choàng nhánh đo lường, tóc vàng tết gọn, và trước mặt Evelyn, trên một tờ giấy trắng khổ lớn, là một sơ đồ.
Không phải sơ đồ phòng hộ. Một sơ đồ bàn ăn.
Một hình chữ nhật dài. Mười bốn vòng tròn nhỏ quanh đó, mỗi vòng ghi một chữ cái. Trước vòng có chữ "A. F.", Evelyn đã vẽ bằng bút chì, nét mảnh và chính xác như vẽ ống dẫn: bên trái ba nĩa, bên phải hai dao và một thìa súp, phía trên một thìa tráng miệng và một nĩa nhỏ nằm ngang, góc trên bên phải hai ly.
— Từ ngoài vào trong, Evelyn nói. Không nhìn Anne. Nhìn sơ đồ. Món đầu dùng dao nĩa ở ngoài cùng. Món sau dùng cặp tiếp theo. Đây là quy ước, không phải quy tắc. Quy ước nghĩa là mọi người đã đồng ý để không ai phải hỏi.
Anne nhìn sơ đồ. Rồi lấy cây bút chì của mình, và đánh số các con dao, như đánh số câu hỏi: một, hai.
— Nếu bày sai thì sao ạ? Anne hỏi.
— Nếu người bày sai thì cậu dùng theo thứ tự món, không theo chỗ dao, Evelyn nói. Và không nói gì. Nếu cậu cầm sai thì đặt xuống và cầm cái đúng. Và không nói gì.
— Không xin lỗi ạ?
— Không, Evelyn nói. Xin lỗi về dao nĩa là làm cho cả bàn nhìn vào dao nĩa. Evelyn kéo sơ đồ lại gần, gạch một mũi tên nhỏ từ chữ "A. F." sang vòng tròn bên phải. Người ngồi bên phải cậu là bà Clara. Bên trái là chỗ khách của bà Marsh, chưa biết ai. Đối diện là Tiến sĩ Shaw. Cậu nói chuyện với người bên phải khi món súp, bên trái khi món chính. Lúc tráng miệng thì với ai cũng được.
— Em không biết nói gì với người bên trái ạ.
— Thì hỏi, Evelyn nói. Cậu giỏi hỏi.
Anne nhìn Evelyn. Adrian, ở quầy trả sách, đứng yên, cuốn sách thực vật trong tay.
— Gọi bà Marsh là gì ạ? Anne hỏi.
— "Bà Marsh". Không phải "thưa bà". Không phải "bà Ottoline". Evelyn viết ba dòng bên lề sơ đồ, gạch hai dòng. Hiệu trưởng là "thưa Hiệu trưởng". Giáo sư là "thưa Giáo sư". Bà Clara là "bà Clara", như cậu vẫn gọi. Nếu không nhớ, thì đừng gọi. Nói câu mà không cần tên. Không ai để ý một câu không có tên. Ai cũng để ý một cái tên sai.
— Còn ngồi ạ?
— Lưng không chạm ghế khi ăn. Tay không đặt lên bàn quá cổ tay. Khăn ăn trên đùi, gấp đôi, nếp quay vào bụng. Evelyn dừng. Lần đầu tiên nhìn Anne. Đó là những điều người ta học ở nhà trong mười năm. Cậu học trong một chiều. Sẽ có chỗ sai. Không sao.
Anne cúi xuống sơ đồ. Rồi viết, ở góc dưới, chữ in nhỏ: "Quy ước bàn ăn. E. A. dạy 13/2. Sai số: chưa biết."
Evelyn thấy dòng ấy. Adrian thấy Evelyn thấy. Và Adrian thấy một điều mà năm năm ở Highcombe chưa từng thấy: khóe miệng Lady Evelyn Ashbourne, con gái Bá tước Thornwick, động một chút, rất nhỏ, như một vạch du xích khớp.
— Sai số: chưa biết, Evelyn nói. Đúng.
Anne hỏi còn điều nào cần nhớ nữa không. Evelyn vốn đã định nói rằng không. Cô nhìn tờ sơ đồ phủ kín những con số, rồi chậm rãi gạch một đường dưới vị trí chiếc thìa súp. Nếu xảy ra lỗi, Anne không phải xin lỗi cả bàn; chỉ cần nhìn người ngồi cạnh và tiếp tục ăn. Khi Evelyn nói câu ấy, ngón tay đang giữ mép tờ giấy của cô dừng một lát. Hồi năm tuổi, cô đã được dạy không để ai nhìn thấy mình không biết điều gì. Bây giờ chính cô đang dạy một học viên nhỏ tuổi rằng có thể không biết mà vẫn được ngồi tại bàn.
Anne thử cúi đầu thật nghiêm, chạm bút lên bản đồ như thể ký một giao kèo. Evelyn hơi nhíu mày trước vẻ trang trọng quá mức. Rồi, ngoài dự liệu của cả hai, cô bật cười. Không thành tiếng lớn. Chỉ một nốt ngắn khiến hai má ửng lên, và ngay sau đó cô đã lấy lại dáng ngồi thẳng. Adrian đi ngang quầy sách nghe thấy, quay lại đúng lúc Evelyn giả vờ đang xem khoảng cách giữa hai chiếc ly. Cậu không nói gì, nhưng lần đầu tiên ở Highcombe, cậu nghĩ cô cũng phải cố gắng giữ một vẻ nghiêm túc mà có lúc bản thân không muốn giữ.
Adrian đặt cuốn sách thực vật lên quầy, và đi ra, không để ai trong hai người phải biết rằng Adrian đã ở đó.
*
Evelyn kể với Adrian sau. Không phải hôm ấy. Một tuần sau, ở bậc thềm Phòng đo số Hai, trong giờ nghỉ, khi Adrian hỏi một câu không phải về Anne.
— Mẹ tớ dạy tớ dao nĩa năm tớ năm tuổi, Evelyn nói. Bằng thước kẻ. Mỗi lần cầm sai thì gõ vào mu bàn tay. Không đau. Chỉ đủ để nhớ. Năm tuổi thì tớ biết mười một loại nĩa. Evelyn nhìn ra sân. Năm thứ nhất, tháng Năm, có một năm nhất ở Nhà Tây ăn súp bằng thìa tráng miệng ở bàn Hiệu trưởng. Cả bàn nhìn. Không ai nói gì. Năm nhất ấy về nhà tháng Sáu và không quay lại tháng Mười.
— Vì cái thìa?
— Không phải vì cái thìa, Evelyn nói. Vì cả bàn nhìn. Evelyn đứng dậy. Anne ở Coldbeck. Bố Anne là thư ký địa chính hạt. Ở Coldbeck không ai có mười một loại nĩa. Tớ không muốn cả bàn nhìn.
Adrian nhớ năm nhất, tháng Mười, Evelyn liếc lạnh Adrian ở lễ nhập học, và năm năm sau Evelyn vẫn chưa bao giờ nói với Adrian nhiều câu như vậy cùng một lúc.
Adrian không định hỏi thêm, nhưng Evelyn chưa đi. Cô chỉnh lại chiếc găng tay trái đã trượt xuống gần cổ tay, một cử chỉ nhỏ và thành thạo như đã làm hàng nghìn lần trước khi bước vào phòng khách. Một giọt mưa đọng trên thành cửa sổ cạnh hai người. Evelyn chạm nhẹ vào viền đá. Mặt giọt nước rung lên, đứng thành một hạt thủy tinh trong suốt trong đúng ba nhịp tim, rồi rơi xuống khi cô bỏ tay ra.
— Cậu đang đo à? Evelyn hỏi, thấy Adrian nhìn.
— Không. Tớ chỉ không ngờ cậu dùng phép thuật để giữ một giọt nước.
Evelyn hơi nhướng mày. — Tớ giữ để nó khỏi rơi vào cổ áo. Có những việc không đáng dùng một khăn tay.
— Ở Wrenfold, bọn tớ dùng tay áo.
— Tớ biết, Evelyn nói, rồi lập tức nhận ra câu mình nói có thể nghe ra sao. Tớ muốn nói, tớ biết không phải nhà nào cũng có người lo sẵn khăn tay. Không phải tớ biết cậu sẽ dùng tay áo.
Adrian gật đầu. Cô nhìn cậu, như chờ một lời chế giễu mà cậu không có ý định nói. Cuối cùng Evelyn kéo găng tay cho thẳng, cằm hơi nâng lên. — Đừng kể với Anne chuyện tớ đã đếm dao nĩa bằng sơ đồ. Nó sẽ làm em ấy nghĩ tớ quan tâm chuyện ấy quá mức.
— Nhưng cậu có quan tâm.
Một thoáng, Evelyn không tìm được câu đáp. Rồi cô bước xuống bậc thềm trước, nhanh hơn thường ngày nửa bước. Adrian nhìn theo, nhớ giọt nước vừa đứng yên giữa không khí, và thấy một người có thể rất thành thạo khi giữ nguyên tố mà vẫn vụng về khi phải nói một điều tốt về mình.
*
Bà Clara kể phần này với Adrian nhiều tháng sau, vào một tối tháng Sáu, ở bếp tầng hầm, khi Adrian hỏi. Bà Clara kể ngắn, như kể một phép đo đã xong.
Bốn giờ chiều thứ Năm mười bốn, Anne đến phòng quản lý khu năm nhất, gõ cửa ba tiếng, và đứng ở ngưỡng cửa trong bộ đồng phục đã được là lại hai lần. Cổ áo trắng hơi ố một vệt nhỏ ở mép trái. Bà Clara thấy vệt ấy trước khi Anne vào.
Bà Clara mở ngăn kéo thứ ba của tủ, ngăn đựng những thứ học viên năm nhất để quên từ năm 1898 đến nay, lấy ra một cổ áo rời bằng vải lanh, cỡ nhỏ, đã ngả vàng ngà, và bảo Anne thay. Anne thay. Cổ áo vừa.
— Của ai ạ? Anne hỏi.
— Của một năm nhất năm 1906, bà Clara nói. Để quên ngày lễ tiễn khóa. Không bao giờ quay lại lấy.
Anne sờ cổ áo. Rồi đứng yên, giữa phòng, như đợi bà Clara kiểm thêm một thứ gì đó. Bà Clara không kiểm gì thêm. Bà Clara rót trà. Anne không uống.
— Nếu bà Marsh hỏi điều em không biết thì sao ạ? Anne hỏi.
— Thì nói là em không biết, bà Clara nói.
— Như thế có được không ạ? Ở bàn có Hiệu trưởng.
— "Em không biết" là một câu trả lời có số đo, bà Clara nói. Nó cho người hỏi biết chính xác em đứng ở đâu. Bà Clara đặt chén trà xuống. Câu trả lời không có số đo mới là câu trả lời xấu. Câu nói gần đúng. Câu im lặng.
Anne nhìn xuống sàn. Lâu. Bà Clara kể rằng lúc ấy bà Clara đã nghĩ Anne sắp nói một điều gì khác, không phải về bà Marsh. Bà Clara đã đợi. Đợi đủ lâu để đồng hồ trên lò sưởi chạy qua một phút.
Anne không nói.
— Còn điều gì nữa không? bà Clara hỏi.
— Không ạ, Anne nói. Rồi: Cảm ơn bà về cổ áo.
Và đi ra, và bà Clara nghe tiếng giày Anne trên cầu thang đá, xuống từng bậc, đều, chậm hơn mọi ngày.
— Bà biết lúc ấy à? Adrian hỏi, tháng Sáu, ở bếp tầng hầm.
— Bà biết có một điều, bà Clara nói. Không biết là điều gì. Bà Clara rót trà cho Adrian. Bốn mươi năm ở khu năm nhất thì biết khi nào có một điều. Không bao giờ biết là điều gì, cho đến khi người ta nói. Đoán thì dễ. Đoán là bịa thêm một con số vào sổ người khác.
Adrian đã ghi câu ấy vào sổ bìa xám, dưới mục "Những người ở gần", tháng Sáu năm 1935. Nhưng chiều thứ Năm mười bốn tháng Hai, Adrian chưa biết gì về cổ áo năm 1906. Adrian chỉ biết rằng khi Anne bước vào Giảng đường Lớn lúc năm giờ kém năm, cổ áo Anne trắng hơn mọi ngày.
Thứ Năm mười bốn tháng Hai, năm giờ chiều, Giảng đường Lớn.
Bà Ottoline Marsh không cao. Đó là điều đầu tiên Adrian thấy. Bà Marsh mặc áo khoác vải tuýt màu bùn, đi ủng cổ thấp đã sờn mũi, tóc xám cắt ngắn đến gáy, và có một bàn tay trái thiếu hai đốt ngón út. Bà Marsh bước lên bục không cần ai đỡ, đặt một chồng giấy lên bục giảng, và không đọc chồng giấy ấy một lần nào trong năm mươi phút.
— Hẻm Skelldale, tháng Tám năm 1911, bà Marsh nói. Bốn người vào. Bốn người ra. Ba mươi mốt ngày. Hai trăm mười bốn trạm đo. Bà Marsh giơ bàn tay trái lên. Không phải ai cũng ra đủ ngón tay. Tôi kể về hai trăm mười bốn trạm đo, không kể về ngón tay.
Giảng đường cười. Bà Marsh không cười.
Năm mươi phút. Adrian ghi được mười một trang. Hẻm Skelldale dài chín dặm, sâu đến bốn trăm mét ở chỗ hẹp nhất, có một dòng suối chảy dưới đáy và đổi lòng mỗi mùa xuân. Bản đồ cũ nhất, năm 1838, vẽ hẻm thẳng. Bà Marsh và ba người kia chứng minh hẻm có bảy khúc quanh. Bằng hai trăm mười bốn trạm đo, mỗi trạm đo ba lần, mỗi lần một người đọc và một người ghi và một người kiểm.
— Người kiểm không bao giờ là người đọc, bà Marsh nói. Ở trạm thứ một trăm sáu mươi hai, trời mưa đá. Người đọc đọc sai bốn độ. Người ghi ghi đúng cái người đọc đọc. Người kiểm thấy sai. Chúng tôi đo lại. Mất sáu giờ. Bà Marsh nhìn xuống giảng đường. Bản đồ năm 1838 không có người kiểm.
Adrian gạch chân dòng ấy hai lần.
Cuối buổi, phần hỏi đáp, Thomas giơ tay. Câu hỏi duy nhất từ khóa năm. Thomas hỏi trạm thứ một trăm sáu mươi hai đo lại mất sáu giờ thì ba người kia làm gì trong sáu giờ ấy.
— Ngồi dưới một tảng đá và chép lại sổ của nhau, bà Marsh nói. Để nếu có ai trượt chân thì sổ vẫn còn hai bản. Bà Marsh nhìn Thomas lâu hơn một giây. Câu hỏi tốt. Không ai hỏi câu ấy ở Hội Khảo sát.
Thomas đỏ tai, và ngồi xuống, và ghi câu trả lời vào sổ bằng chữ nhỏ hơn mọi khi.
Ở hàng thứ ba, Adrian thấy Thomas viết rất nhanh. Ở hàng thứ năm, Julian viết rất chậm. Ở hàng đầu, chỗ dành cho người trưng bày, Anne không viết gì cả. Anne nhìn bà Marsh suốt năm mươi phút, tay đặt trên đùi, như sợ nếu cúi xuống sổ thì sẽ bỏ lỡ một con số.
*
Bàn trưng bày ở tiền sảnh Giảng đường Lớn có ba bản đồ. Hai bản của khóa mười, khảo sát: một bản đồ địa hình đồi phía bắc Highcombe tỷ lệ 1:10.000, một bản thủy văn suối Rillwater. Và một bản của năm nhất, tỷ lệ 1:50: sân trong khu năm nhất.
Bản đồ của Anne nhỏ hơn hai bản kia bốn lần. Bút chì và mực đen. Bốn bậc thềm vẽ mặt cắt ở góc dưới bên phải, mỗi bậc có năm con số chiều cao ghi bằng chữ in nhỏ. Mười hai ô đá lát, mỗi ô một kích thước. Một hình tròn có chữ "giếng cũ (đã lấp), nắp khắc 1702". Một ký hiệu cây ở góc đông bắc, và bên cạnh: "Thanh lương trà (theo ông Ferris). Chưa kiểm được: mùa đông, không có lá."
Và dưới cùng, một khung chữ nhật nhỏ: "Dụng cụ: thước cuộn 10 m (± 5 mm), thước kẹp đồng thau (± 0,1 mm). Người đo: A. Fairchild. 2/2–9/2/1935."
Adrian nhìn mặt cắt bậc thềm. Bậc thứ nhất, năm con số. Bậc thứ hai, năm con số. Bậc thứ ba, năm con số, chữ số chẵn đến nửa phân. Bậc thứ tư, năm con số.
Bậc thứ ba đo bằng thước cuộn. Ghi chẵn nửa phân là đúng với thước cuộn. Nhưng trong khung dụng cụ không ghi bậc nào đo bằng gì.
Bậc thứ tư có năm con số. Adrian đã thấy Anne xóa ba con số ở bậc thứ tư tối thứ Năm bảy tháng Hai. Adrian không biết năm con số này từ đâu. Đọc kỹ thì năm con số của bậc thứ tư có phần lẻ đến một phần mười li. Như con số của thước kẹp.
Thước kẹp đã cong từ thứ Bảy hai tháng Hai.
Bà Marsh đứng trước bàn trưng bày bốn phút, lâu hơn trước hai bản kia cộng lại. Adrian đếm. Bà Marsh cúi xuống mặt cắt bậc thềm, gần, như những người cận thị không chịu đeo kính. Rồi đứng thẳng lên, không nói gì, và đi về phía phòng ăn nhỏ Tháp Bắc, cùng Hiệu trưởng.
*
Adrian không ở bàn tiếp tân. Những gì xảy ra ở bàn tiếp tân, Adrian biết qua ba người: Lucian, bằng con số; Evelyn, bằng một câu; bà Clara, bằng không câu nào.
Lucian kể ở Phòng đo số Hai sáng thứ Sáu, khi thay giấy trống, vì Adrian hỏi.
— Món súp: Fairchild nói chuyện với bà West bốn phút. Món chính: nói chuyện với khách bên trái. Khách bên trái là thư ký của bà Marsh, một ông Teague, đo đạc viên. Hỏi bảy câu. Ông Teague trả lời bảy câu. Lucian quấn giấy mới vào trống. Dao nĩa: không sai lần nào. Tớ đã đếm.
— Cậu đếm dao nĩa của Anne?
— Ashbourne bảo tớ đếm, Lucian nói. Ngồi đối diện chéo. Ashbourne nói nếu sai thì tớ đánh rơi khăn ăn để mọi người nhìn tớ. Lucian không cười. Không cần. Không sai lần nào.
— Còn gì nữa?
Lucian đóng nắp trống. Nhìn kim đồng hồ.
— Lúc tráng miệng, bà Marsh hỏi Fairchild một câu, Lucian nói. Bằng giọng đọc số, không đổi. "Bậc thứ tư, chỗ thứ ba. Mười bảy phẩy bốn phân. Em đo bằng gì?" Lucian dừng. Fairchild không trả lời. Mười một giây. Rồi bà West nói một câu với bà Marsh về giếng, năm 1702. Bà Marsh trả lời về giếng. Không hỏi lại.
Mười bảy phẩy bốn. Một phần mười li ở chữ số cuối, nếu đọc bằng li: một trăm bảy mươi tư li. Không. Adrian nghĩ lại. Mười bảy phẩy bốn phân là một trăm bảy mươi tư li, chẵn. Bậc thứ tư, chỗ thứ ba, chỗ mòn nhất, chỗ Anne đã đo ba lần và xóa ba lần.
Thước cuộn đọc được nửa phân. Mười bảy phẩy bốn không phải số thước cuộn đọc được. Thước kẹp cong đọc được. Hoặc không ai đọc được, vì không ai đã đo.
— Mười một giây, Adrian nói.
— Tớ đếm, Lucian nói. Rồi nhìn Adrian, lần đầu tiên sáng hôm ấy. Reed biết gì về thước của Reed không?
Adrian không trả lời.
Lucian gật đầu một lần, như ghi một con số vào cột, và quay lại cái trống.
*
Evelyn nói một câu, ở cửa Phòng đo số Hai, trưa thứ Sáu.
— Dao nĩa không sai, Evelyn nói. Câu hỏi về bậc thềm thì tớ không dạy được.
Bà Clara không nói câu nào. Nhưng chiều thứ Sáu, Adrian đi ngang khu năm nhất và thấy cửa phòng quản lý mở, và bà Clara ngồi bên bàn, trước một ấm trà đã nguội, nhìn ra sân trong qua cửa sổ, về phía bốn bậc thềm. Không làm gì. Chỉ nhìn.
Đêm thứ Sáu mười lăm tháng Hai, trong sổ đo lường, dưới hạn "17/2", Adrian viết:
"14/2. Bà Marsh hỏi: bậc 4, chỗ 3, 17,4 phân, đo bằng gì. Anne không trả lời (11 giây, Lucian đếm). Bà Clara đổi chủ đề. Lucian đoán. Evelyn không biết. Thomas chưa biết.
Còn 2 ngày.
Bà Marsh không hỏi lại. Bà Marsh đứng trước bản đồ bốn phút. Bà Marsh đã đi khảo sát ba mươi mốt ngày với một người kiểm không bao giờ là người đọc. Bà Marsh biết."
Rồi Adrian nghĩ rằng một người đã đo hai trăm mười bốn trạm trong hẻm Skelldale, mỗi trạm ba lần, thì nhìn một con số mười bảy phẩy bốn trên bậc thềm đá vôi mòn của một năm nhất mười hai tuổi trong bốn phút là đủ. Và đã không hỏi lại, ở bàn có mười bốn người, vì không muốn cả bàn nhìn.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai. Adrian ghi, rồi nằm nghe gió bắc thổi qua hàng thông, và đếm, không phải gợn, mà ngày: thứ Bảy, Chủ nhật. Rồi thứ Hai.
Danh sách khách bàn tiếp tân dán ở cửa Đại sảnh sáng thứ Hai mười một tháng Hai, và tên Anne Fairchild ở dòng cuối cùng.
"Bữa tối tiếp đón bà O. Marsh, Hội Khảo sát Hoàng gia Albion. Thứ Năm 14/2/1935, 18 giờ 30, phòng ăn nhỏ Tháp Bắc. Mười bốn chỗ.
Hiệu trưởng. Giáo sư Holt. Tiến sĩ Shaw. Tiến sĩ Whitmore. Hai đại diện khóa mười (khảo sát). Hai đại diện khóa năm (đo lường): L. Harcourt, E. Ashbourne. Người trưng bày: A. Fairchild (năm nhất). Bà C. West (quản lý khu năm nhất, đi cùng người trưng bày dưới mười lăm tuổi)."
Mười bốn chỗ. Adrian đếm được mười hai tên và hai chỗ "khách của bà Marsh". Adrian không có tên. Adrian không mong có tên. Bàn tiếp tân là cho người trưng bày, và đại diện khóa năm là hai người đứng đầu nhánh đo lường năm năm: Lucian thứ nhất, Evelyn thứ nhì, như từ năm hai.
Anne đứng trước danh sách lâu hơn bất kỳ ai. Adrian thấy từ đầu hành lang, trên đường đến tiết hệ số giãn nở. Anne đọc danh sách từ trên xuống, rồi từ dưới lên, rồi dừng ở dòng có chữ "phòng ăn nhỏ Tháp Bắc", và Adrian thấy môi Anne động, đếm.
Mười bốn chỗ. Bảy dao, bảy nĩa, có lẽ. Hoặc nhiều hơn.
*
Evelyn tìm Anne trước. Adrian không biết vì sao, cho đến lâu sau.
Chiều thứ Tư mười ba tháng Hai, bốn giờ, phòng đọc tầng trệt khu năm nhất, Adrian đang trả lại cho thư viện khu năm nhất cuốn sách thực vật nhà kính mà Anne đã nhờ Adrian mượn hộ, vì năm nhất không được mượn sách nhà kính. Bàn dài phòng đọc có hai người. Một là Anne, bản đồ sân trong trải trước mặt, ghim bốn góc. Một là Evelyn Ashbourne, ngồi đối diện, áo choàng nhánh đo lường, tóc vàng tết gọn, và trước mặt Evelyn, trên một tờ giấy trắng khổ lớn, là một sơ đồ.
Không phải sơ đồ phòng hộ. Một sơ đồ bàn ăn.
Một hình chữ nhật dài. Mười bốn vòng tròn nhỏ quanh đó, mỗi vòng ghi một chữ cái. Trước vòng có chữ "A. F.", Evelyn đã vẽ bằng bút chì, nét mảnh và chính xác như vẽ ống dẫn: bên trái ba nĩa, bên phải hai dao và một thìa súp, phía trên một thìa tráng miệng và một nĩa nhỏ nằm ngang, góc trên bên phải hai ly.
— Từ ngoài vào trong, Evelyn nói. Không nhìn Anne. Nhìn sơ đồ. Món đầu dùng dao nĩa ở ngoài cùng. Món sau dùng cặp tiếp theo. Đây là quy ước, không phải quy tắc. Quy ước nghĩa là mọi người đã đồng ý để không ai phải hỏi.
Anne nhìn sơ đồ. Rồi lấy cây bút chì của mình, và đánh số các con dao, như đánh số câu hỏi: một, hai.
— Nếu bày sai thì sao ạ? Anne hỏi.
— Nếu người bày sai thì cậu dùng theo thứ tự món, không theo chỗ dao, Evelyn nói. Và không nói gì. Nếu cậu cầm sai thì đặt xuống và cầm cái đúng. Và không nói gì.
— Không xin lỗi ạ?
— Không, Evelyn nói. Xin lỗi về dao nĩa là làm cho cả bàn nhìn vào dao nĩa. Evelyn kéo sơ đồ lại gần, gạch một mũi tên nhỏ từ chữ "A. F." sang vòng tròn bên phải. Người ngồi bên phải cậu là bà Clara. Bên trái là chỗ khách của bà Marsh, chưa biết ai. Đối diện là Tiến sĩ Shaw. Cậu nói chuyện với người bên phải khi món súp, bên trái khi món chính. Lúc tráng miệng thì với ai cũng được.
— Em không biết nói gì với người bên trái ạ.
— Thì hỏi, Evelyn nói. Cậu giỏi hỏi.
Anne nhìn Evelyn. Adrian, ở quầy trả sách, đứng yên, cuốn sách thực vật trong tay.
— Gọi bà Marsh là gì ạ? Anne hỏi.
— "Bà Marsh". Không phải "thưa bà". Không phải "bà Ottoline". Evelyn viết ba dòng bên lề sơ đồ, gạch hai dòng. Hiệu trưởng là "thưa Hiệu trưởng". Giáo sư là "thưa Giáo sư". Bà Clara là "bà Clara", như cậu vẫn gọi. Nếu không nhớ, thì đừng gọi. Nói câu mà không cần tên. Không ai để ý một câu không có tên. Ai cũng để ý một cái tên sai.
— Còn ngồi ạ?
— Lưng không chạm ghế khi ăn. Tay không đặt lên bàn quá cổ tay. Khăn ăn trên đùi, gấp đôi, nếp quay vào bụng. Evelyn dừng. Lần đầu tiên nhìn Anne. Đó là những điều người ta học ở nhà trong mười năm. Cậu học trong một chiều. Sẽ có chỗ sai. Không sao.
Anne cúi xuống sơ đồ. Rồi viết, ở góc dưới, chữ in nhỏ: "Quy ước bàn ăn. E. A. dạy 13/2. Sai số: chưa biết."
Evelyn thấy dòng ấy. Adrian thấy Evelyn thấy. Và Adrian thấy một điều mà năm năm ở Highcombe chưa từng thấy: khóe miệng Lady Evelyn Ashbourne, con gái Bá tước Thornwick, động một chút, rất nhỏ, như một vạch du xích khớp.
— Sai số: chưa biết, Evelyn nói. Đúng.
Anne hỏi còn điều nào cần nhớ nữa không. Evelyn vốn đã định nói rằng không. Cô nhìn tờ sơ đồ phủ kín những con số, rồi chậm rãi gạch một đường dưới vị trí chiếc thìa súp. Nếu xảy ra lỗi, Anne không phải xin lỗi cả bàn; chỉ cần nhìn người ngồi cạnh và tiếp tục ăn. Khi Evelyn nói câu ấy, ngón tay đang giữ mép tờ giấy của cô dừng một lát. Hồi năm tuổi, cô đã được dạy không để ai nhìn thấy mình không biết điều gì. Bây giờ chính cô đang dạy một học viên nhỏ tuổi rằng có thể không biết mà vẫn được ngồi tại bàn.
Anne thử cúi đầu thật nghiêm, chạm bút lên bản đồ như thể ký một giao kèo. Evelyn hơi nhíu mày trước vẻ trang trọng quá mức. Rồi, ngoài dự liệu của cả hai, cô bật cười. Không thành tiếng lớn. Chỉ một nốt ngắn khiến hai má ửng lên, và ngay sau đó cô đã lấy lại dáng ngồi thẳng. Adrian đi ngang quầy sách nghe thấy, quay lại đúng lúc Evelyn giả vờ đang xem khoảng cách giữa hai chiếc ly. Cậu không nói gì, nhưng lần đầu tiên ở Highcombe, cậu nghĩ cô cũng phải cố gắng giữ một vẻ nghiêm túc mà có lúc bản thân không muốn giữ.
Adrian đặt cuốn sách thực vật lên quầy, và đi ra, không để ai trong hai người phải biết rằng Adrian đã ở đó.
*
Evelyn kể với Adrian sau. Không phải hôm ấy. Một tuần sau, ở bậc thềm Phòng đo số Hai, trong giờ nghỉ, khi Adrian hỏi một câu không phải về Anne.
— Mẹ tớ dạy tớ dao nĩa năm tớ năm tuổi, Evelyn nói. Bằng thước kẻ. Mỗi lần cầm sai thì gõ vào mu bàn tay. Không đau. Chỉ đủ để nhớ. Năm tuổi thì tớ biết mười một loại nĩa. Evelyn nhìn ra sân. Năm thứ nhất, tháng Năm, có một năm nhất ở Nhà Tây ăn súp bằng thìa tráng miệng ở bàn Hiệu trưởng. Cả bàn nhìn. Không ai nói gì. Năm nhất ấy về nhà tháng Sáu và không quay lại tháng Mười.
— Vì cái thìa?
— Không phải vì cái thìa, Evelyn nói. Vì cả bàn nhìn. Evelyn đứng dậy. Anne ở Coldbeck. Bố Anne là thư ký địa chính hạt. Ở Coldbeck không ai có mười một loại nĩa. Tớ không muốn cả bàn nhìn.
Adrian nhớ năm nhất, tháng Mười, Evelyn liếc lạnh Adrian ở lễ nhập học, và năm năm sau Evelyn vẫn chưa bao giờ nói với Adrian nhiều câu như vậy cùng một lúc.
Adrian không định hỏi thêm, nhưng Evelyn chưa đi. Cô chỉnh lại chiếc găng tay trái đã trượt xuống gần cổ tay, một cử chỉ nhỏ và thành thạo như đã làm hàng nghìn lần trước khi bước vào phòng khách. Một giọt mưa đọng trên thành cửa sổ cạnh hai người. Evelyn chạm nhẹ vào viền đá. Mặt giọt nước rung lên, đứng thành một hạt thủy tinh trong suốt trong đúng ba nhịp tim, rồi rơi xuống khi cô bỏ tay ra.
— Cậu đang đo à? Evelyn hỏi, thấy Adrian nhìn.
— Không. Tớ chỉ không ngờ cậu dùng phép thuật để giữ một giọt nước.
Evelyn hơi nhướng mày. — Tớ giữ để nó khỏi rơi vào cổ áo. Có những việc không đáng dùng một khăn tay.
— Ở Wrenfold, bọn tớ dùng tay áo.
— Tớ biết, Evelyn nói, rồi lập tức nhận ra câu mình nói có thể nghe ra sao. Tớ muốn nói, tớ biết không phải nhà nào cũng có người lo sẵn khăn tay. Không phải tớ biết cậu sẽ dùng tay áo.
Adrian gật đầu. Cô nhìn cậu, như chờ một lời chế giễu mà cậu không có ý định nói. Cuối cùng Evelyn kéo găng tay cho thẳng, cằm hơi nâng lên. — Đừng kể với Anne chuyện tớ đã đếm dao nĩa bằng sơ đồ. Nó sẽ làm em ấy nghĩ tớ quan tâm chuyện ấy quá mức.
— Nhưng cậu có quan tâm.
Một thoáng, Evelyn không tìm được câu đáp. Rồi cô bước xuống bậc thềm trước, nhanh hơn thường ngày nửa bước. Adrian nhìn theo, nhớ giọt nước vừa đứng yên giữa không khí, và thấy một người có thể rất thành thạo khi giữ nguyên tố mà vẫn vụng về khi phải nói một điều tốt về mình.
*
Bà Clara kể phần này với Adrian nhiều tháng sau, vào một tối tháng Sáu, ở bếp tầng hầm, khi Adrian hỏi. Bà Clara kể ngắn, như kể một phép đo đã xong.
Bốn giờ chiều thứ Năm mười bốn, Anne đến phòng quản lý khu năm nhất, gõ cửa ba tiếng, và đứng ở ngưỡng cửa trong bộ đồng phục đã được là lại hai lần. Cổ áo trắng hơi ố một vệt nhỏ ở mép trái. Bà Clara thấy vệt ấy trước khi Anne vào.
Bà Clara mở ngăn kéo thứ ba của tủ, ngăn đựng những thứ học viên năm nhất để quên từ năm 1898 đến nay, lấy ra một cổ áo rời bằng vải lanh, cỡ nhỏ, đã ngả vàng ngà, và bảo Anne thay. Anne thay. Cổ áo vừa.
— Của ai ạ? Anne hỏi.
— Của một năm nhất năm 1906, bà Clara nói. Để quên ngày lễ tiễn khóa. Không bao giờ quay lại lấy.
Anne sờ cổ áo. Rồi đứng yên, giữa phòng, như đợi bà Clara kiểm thêm một thứ gì đó. Bà Clara không kiểm gì thêm. Bà Clara rót trà. Anne không uống.
— Nếu bà Marsh hỏi điều em không biết thì sao ạ? Anne hỏi.
— Thì nói là em không biết, bà Clara nói.
— Như thế có được không ạ? Ở bàn có Hiệu trưởng.
— "Em không biết" là một câu trả lời có số đo, bà Clara nói. Nó cho người hỏi biết chính xác em đứng ở đâu. Bà Clara đặt chén trà xuống. Câu trả lời không có số đo mới là câu trả lời xấu. Câu nói gần đúng. Câu im lặng.
Anne nhìn xuống sàn. Lâu. Bà Clara kể rằng lúc ấy bà Clara đã nghĩ Anne sắp nói một điều gì khác, không phải về bà Marsh. Bà Clara đã đợi. Đợi đủ lâu để đồng hồ trên lò sưởi chạy qua một phút.
Anne không nói.
— Còn điều gì nữa không? bà Clara hỏi.
— Không ạ, Anne nói. Rồi: Cảm ơn bà về cổ áo.
Và đi ra, và bà Clara nghe tiếng giày Anne trên cầu thang đá, xuống từng bậc, đều, chậm hơn mọi ngày.
— Bà biết lúc ấy à? Adrian hỏi, tháng Sáu, ở bếp tầng hầm.
— Bà biết có một điều, bà Clara nói. Không biết là điều gì. Bà Clara rót trà cho Adrian. Bốn mươi năm ở khu năm nhất thì biết khi nào có một điều. Không bao giờ biết là điều gì, cho đến khi người ta nói. Đoán thì dễ. Đoán là bịa thêm một con số vào sổ người khác.
Adrian đã ghi câu ấy vào sổ bìa xám, dưới mục "Những người ở gần", tháng Sáu năm 1935. Nhưng chiều thứ Năm mười bốn tháng Hai, Adrian chưa biết gì về cổ áo năm 1906. Adrian chỉ biết rằng khi Anne bước vào Giảng đường Lớn lúc năm giờ kém năm, cổ áo Anne trắng hơn mọi ngày.
Thứ Năm mười bốn tháng Hai, năm giờ chiều, Giảng đường Lớn.
Bà Ottoline Marsh không cao. Đó là điều đầu tiên Adrian thấy. Bà Marsh mặc áo khoác vải tuýt màu bùn, đi ủng cổ thấp đã sờn mũi, tóc xám cắt ngắn đến gáy, và có một bàn tay trái thiếu hai đốt ngón út. Bà Marsh bước lên bục không cần ai đỡ, đặt một chồng giấy lên bục giảng, và không đọc chồng giấy ấy một lần nào trong năm mươi phút.
— Hẻm Skelldale, tháng Tám năm 1911, bà Marsh nói. Bốn người vào. Bốn người ra. Ba mươi mốt ngày. Hai trăm mười bốn trạm đo. Bà Marsh giơ bàn tay trái lên. Không phải ai cũng ra đủ ngón tay. Tôi kể về hai trăm mười bốn trạm đo, không kể về ngón tay.
Giảng đường cười. Bà Marsh không cười.
Năm mươi phút. Adrian ghi được mười một trang. Hẻm Skelldale dài chín dặm, sâu đến bốn trăm mét ở chỗ hẹp nhất, có một dòng suối chảy dưới đáy và đổi lòng mỗi mùa xuân. Bản đồ cũ nhất, năm 1838, vẽ hẻm thẳng. Bà Marsh và ba người kia chứng minh hẻm có bảy khúc quanh. Bằng hai trăm mười bốn trạm đo, mỗi trạm đo ba lần, mỗi lần một người đọc và một người ghi và một người kiểm.
— Người kiểm không bao giờ là người đọc, bà Marsh nói. Ở trạm thứ một trăm sáu mươi hai, trời mưa đá. Người đọc đọc sai bốn độ. Người ghi ghi đúng cái người đọc đọc. Người kiểm thấy sai. Chúng tôi đo lại. Mất sáu giờ. Bà Marsh nhìn xuống giảng đường. Bản đồ năm 1838 không có người kiểm.
Adrian gạch chân dòng ấy hai lần.
Cuối buổi, phần hỏi đáp, Thomas giơ tay. Câu hỏi duy nhất từ khóa năm. Thomas hỏi trạm thứ một trăm sáu mươi hai đo lại mất sáu giờ thì ba người kia làm gì trong sáu giờ ấy.
— Ngồi dưới một tảng đá và chép lại sổ của nhau, bà Marsh nói. Để nếu có ai trượt chân thì sổ vẫn còn hai bản. Bà Marsh nhìn Thomas lâu hơn một giây. Câu hỏi tốt. Không ai hỏi câu ấy ở Hội Khảo sát.
Thomas đỏ tai, và ngồi xuống, và ghi câu trả lời vào sổ bằng chữ nhỏ hơn mọi khi.
Ở hàng thứ ba, Adrian thấy Thomas viết rất nhanh. Ở hàng thứ năm, Julian viết rất chậm. Ở hàng đầu, chỗ dành cho người trưng bày, Anne không viết gì cả. Anne nhìn bà Marsh suốt năm mươi phút, tay đặt trên đùi, như sợ nếu cúi xuống sổ thì sẽ bỏ lỡ một con số.
*
Bàn trưng bày ở tiền sảnh Giảng đường Lớn có ba bản đồ. Hai bản của khóa mười, khảo sát: một bản đồ địa hình đồi phía bắc Highcombe tỷ lệ 1:10.000, một bản thủy văn suối Rillwater. Và một bản của năm nhất, tỷ lệ 1:50: sân trong khu năm nhất.
Bản đồ của Anne nhỏ hơn hai bản kia bốn lần. Bút chì và mực đen. Bốn bậc thềm vẽ mặt cắt ở góc dưới bên phải, mỗi bậc có năm con số chiều cao ghi bằng chữ in nhỏ. Mười hai ô đá lát, mỗi ô một kích thước. Một hình tròn có chữ "giếng cũ (đã lấp), nắp khắc 1702". Một ký hiệu cây ở góc đông bắc, và bên cạnh: "Thanh lương trà (theo ông Ferris). Chưa kiểm được: mùa đông, không có lá."
Và dưới cùng, một khung chữ nhật nhỏ: "Dụng cụ: thước cuộn 10 m (± 5 mm), thước kẹp đồng thau (± 0,1 mm). Người đo: A. Fairchild. 2/2–9/2/1935."
Adrian nhìn mặt cắt bậc thềm. Bậc thứ nhất, năm con số. Bậc thứ hai, năm con số. Bậc thứ ba, năm con số, chữ số chẵn đến nửa phân. Bậc thứ tư, năm con số.
Bậc thứ ba đo bằng thước cuộn. Ghi chẵn nửa phân là đúng với thước cuộn. Nhưng trong khung dụng cụ không ghi bậc nào đo bằng gì.
Bậc thứ tư có năm con số. Adrian đã thấy Anne xóa ba con số ở bậc thứ tư tối thứ Năm bảy tháng Hai. Adrian không biết năm con số này từ đâu. Đọc kỹ thì năm con số của bậc thứ tư có phần lẻ đến một phần mười li. Như con số của thước kẹp.
Thước kẹp đã cong từ thứ Bảy hai tháng Hai.
Bà Marsh đứng trước bàn trưng bày bốn phút, lâu hơn trước hai bản kia cộng lại. Adrian đếm. Bà Marsh cúi xuống mặt cắt bậc thềm, gần, như những người cận thị không chịu đeo kính. Rồi đứng thẳng lên, không nói gì, và đi về phía phòng ăn nhỏ Tháp Bắc, cùng Hiệu trưởng.
*
Adrian không ở bàn tiếp tân. Những gì xảy ra ở bàn tiếp tân, Adrian biết qua ba người: Lucian, bằng con số; Evelyn, bằng một câu; bà Clara, bằng không câu nào.
Lucian kể ở Phòng đo số Hai sáng thứ Sáu, khi thay giấy trống, vì Adrian hỏi.
— Món súp: Fairchild nói chuyện với bà West bốn phút. Món chính: nói chuyện với khách bên trái. Khách bên trái là thư ký của bà Marsh, một ông Teague, đo đạc viên. Hỏi bảy câu. Ông Teague trả lời bảy câu. Lucian quấn giấy mới vào trống. Dao nĩa: không sai lần nào. Tớ đã đếm.
— Cậu đếm dao nĩa của Anne?
— Ashbourne bảo tớ đếm, Lucian nói. Ngồi đối diện chéo. Ashbourne nói nếu sai thì tớ đánh rơi khăn ăn để mọi người nhìn tớ. Lucian không cười. Không cần. Không sai lần nào.
— Còn gì nữa?
Lucian đóng nắp trống. Nhìn kim đồng hồ.
— Lúc tráng miệng, bà Marsh hỏi Fairchild một câu, Lucian nói. Bằng giọng đọc số, không đổi. "Bậc thứ tư, chỗ thứ ba. Mười bảy phẩy bốn phân. Em đo bằng gì?" Lucian dừng. Fairchild không trả lời. Mười một giây. Rồi bà West nói một câu với bà Marsh về giếng, năm 1702. Bà Marsh trả lời về giếng. Không hỏi lại.
Mười bảy phẩy bốn. Một phần mười li ở chữ số cuối, nếu đọc bằng li: một trăm bảy mươi tư li. Không. Adrian nghĩ lại. Mười bảy phẩy bốn phân là một trăm bảy mươi tư li, chẵn. Bậc thứ tư, chỗ thứ ba, chỗ mòn nhất, chỗ Anne đã đo ba lần và xóa ba lần.
Thước cuộn đọc được nửa phân. Mười bảy phẩy bốn không phải số thước cuộn đọc được. Thước kẹp cong đọc được. Hoặc không ai đọc được, vì không ai đã đo.
— Mười một giây, Adrian nói.
— Tớ đếm, Lucian nói. Rồi nhìn Adrian, lần đầu tiên sáng hôm ấy. Reed biết gì về thước của Reed không?
Adrian không trả lời.
Lucian gật đầu một lần, như ghi một con số vào cột, và quay lại cái trống.
*
Evelyn nói một câu, ở cửa Phòng đo số Hai, trưa thứ Sáu.
— Dao nĩa không sai, Evelyn nói. Câu hỏi về bậc thềm thì tớ không dạy được.
Bà Clara không nói câu nào. Nhưng chiều thứ Sáu, Adrian đi ngang khu năm nhất và thấy cửa phòng quản lý mở, và bà Clara ngồi bên bàn, trước một ấm trà đã nguội, nhìn ra sân trong qua cửa sổ, về phía bốn bậc thềm. Không làm gì. Chỉ nhìn.
Đêm thứ Sáu mười lăm tháng Hai, trong sổ đo lường, dưới hạn "17/2", Adrian viết:
"14/2. Bà Marsh hỏi: bậc 4, chỗ 3, 17,4 phân, đo bằng gì. Anne không trả lời (11 giây, Lucian đếm). Bà Clara đổi chủ đề. Lucian đoán. Evelyn không biết. Thomas chưa biết.
Còn 2 ngày.
Bà Marsh không hỏi lại. Bà Marsh đứng trước bản đồ bốn phút. Bà Marsh đã đi khảo sát ba mươi mốt ngày với một người kiểm không bao giờ là người đọc. Bà Marsh biết."
Rồi Adrian nghĩ rằng một người đã đo hai trăm mười bốn trạm trong hẻm Skelldale, mỗi trạm ba lần, thì nhìn một con số mười bảy phẩy bốn trên bậc thềm đá vôi mòn của một năm nhất mười hai tuổi trong bốn phút là đủ. Và đã không hỏi lại, ở bàn có mười bốn người, vì không muốn cả bàn nhìn.
Gợn thứ hai, đêm ấy: mười hai. Adrian ghi, rồi nằm nghe gió bắc thổi qua hàng thông, và đếm, không phải gợn, mà ngày: thứ Bảy, Chủ nhật. Rồi thứ Hai.