Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 186. Chuong 186
Chương 186 — Bão ngầm
Kim la bàn của thầy Holt chỉ ba trăm mười tám độ và một phần tư.
Evelyn đo lúc bốn giờ chiều thứ Sáu, trong văn phòng thầy Holt ở tầng ba Tháp Bắc, cạnh phòng đo số Ba, bằng thước đo góc bằng ngà của mẹ Evelyn, chia đến một phần tư độ, đặt trên mặt bàn gỗ đã được thầy Holt dọn sạch giấy tờ. Evelyn đo ba lần. Thầy Holt đứng cạnh, hai tay chắp sau lưng, không nói gì. Adrian đứng ở cửa, ghi.
Ba lần như nhau.
— Ba trăm mười tám và một phần tư, Evelyn nói. Rồi ngẩng lên. Thưa thầy, Thornwick ở ba trăm mười tám độ từ Highcombe. Em đã tính từ năm mười tuổi. Em tính bằng bản đồ của cha em, không chính xác hơn một độ.
Thầy Holt nhìn la bàn rất lâu.
— Năm 1909, thầy Holt nói, ta mười chín tuổi. Ta đi theo ông Thurlow lên phòng chuông lần đầu, để học cách kéo dây thử. Ông Thurlow dựng vòng báo của ông ấy quanh chân chuông năm ấy. Ta mang theo cái la bàn này, quà của cha ta, mua ở Kelbrook. Khi ta xuống, kim đã chỉ tây bắc. Từ đó đến nay. Ta đã mang la bàn đến ba thợ sửa. Ba thợ đều nói kim kẹt. Ba thợ đều không gỡ được. Thầy Holt dừng. Ta chưa bao giờ đo kim chỉ bao nhiêu độ. Ta nghĩ đo một cái kim kẹt thì để làm gì.
— Thưa thầy, Adrian nói từ cửa. Kim không kẹt.
— Không, thầy Holt đồng ý. Kim không kẹt. Kim đang chỉ một thứ, hai mươi bảy năm, và ta không hỏi.
Thầy Holt cầm la bàn lên. Xoay người. Đi ba bước về phía cửa sổ. Kim không đổi.
— Ba trăm mười tám, thầy Holt nói. Từ đây. Thầy Holt đặt la bàn xuống. Nhưng ta đã mang la bàn này đến Kelbrook, đến Aldermoor, đến bờ biển ở Saltby. Ở đâu kim cũng chỉ tây bắc. Ta không đo ở những nơi ấy. Thầy Holt nhìn Evelyn. Trò Ashbourne. Nếu kim chỉ về Thornwick, thì từ Aldermoor kim phải chỉ hướng khác.
Evelyn không trả lời ngay. Ngón trỏ tay trái cong lại trên thước ngà.
— Thì kim không chỉ về Thornwick, Evelyn nói chậm. Kim chỉ về một thứ ở xa hơn Thornwick nhiều, theo cùng hướng. Xa đến mức từ Kelbrook hay từ Aldermoor, hướng gần như không đổi.
— Hoặc kim chỉ về Thornwick, và hướng đổi một chút, và ta không đo, thầy Holt nói. Rồi thầy Holt cười, rất ngắn, mệt. Hai mươi bảy năm. Ta là giáo viên Phòng hộ. Ta dạy học trò rằng vòng báo là để mình biết. Thầy Holt đặt la bàn vào tay Adrian. Trò Vale. Trò mang đến cho trò Reed. Trò Reed đang tính một thứ. Ta nghe nói thế.
*
Thomas đã tính từ sáng thứ Sáu.
Khi Adrian về phòng 17 lúc năm giờ, giường của Thomas không còn là giường. Giường là một cái bàn. Trên chăn, trong vòng sáu cạnh của Evelyn, Thomas đã trải: bản chép tay của Lucian về PĐ3-07, ba tờ; bản đồ Stonebarrow năm 1902 mượn từ phòng địa lý, với bảy đường bút chì của Lucian; mười bảy lá thư của Rowan, Rowan đã cho mượn; tờ "Hồ: tám"; dòng 413 và 414 của sổ chuông, Thomas chép lại từ trí nhớ; hai tờ giấy kẻ ô kín số; và một tờ giấy trắng ở giữa, trên cùng có một chữ, viết to, gạch dưới hai lần: TẢI.
Thomas ngồi trên sàn, lưng dựa vào giường, kính trên mũi, bút chì sau tai, bút chì khác trong tay.
Adrian đặt la bàn của thầy Holt lên chăn, cạnh chữ TẢI.
— Ba trăm mười tám và một phần tư, Adrian nói. Hai mươi bảy năm. Evelyn đo.
Thomas nhìn la bàn. Không chạm. Rồi lấy một tờ giấy kẻ ô mới, ghi ở góc: "Holt: 318,25°, ổn định từ 1909."
— Tớ có bảy thứ, Thomas nói. Không ngẩng lên. Bây giờ tớ có tám.
*
Thomas giải thích bằng cách đặt từng tờ giấy lên sàn, theo một hàng, như Thomas xếp những viên đá cuội ở bãi dưới Cửa.
— Một, Thomas nói. Ngón tay chạm vào bản chép của Lucian. PĐ3-07. Đường tăng từ hai mươi tháng Mười Một, hai phần trăm mỗi đêm, về ba trăm năm mươi độ. Chuông. Hai đỉnh, một lần lúc ba giờ mười một sáng thứ Sáu, một lần lúc ba giờ năm mươi sáu chiều thứ Ba mà Lucian không ghi được vì thay giấy.
— Hai. Bản đồ. Bóng lạc ở Stonebarrow, từ mười bốn tháng Mười Một, tăng. Bốn độ ngày hai mươi lăm. "Lệch rõ" ngày hai mươi tám. "Con tôi sợ" ngày ba mươi. Gặp nhau dưới nhịp thứ hai.
— Ba. Hồ. Đêm mười ba tháng Mười Một, chín độ dưới chân tớ, sáu độ dưới chân cậu. Vệt sáng ở tảng đá chìm phía tây nam. Tớ đếm tám con hươu. Mạng nhện thêm vòng thứ chín, lệch về hai trăm sáu mươi tám độ.
— Bốn. Chuông ấm, ấm nhất ở phía tây bắc.
— Năm. La bàn thầy Holt. Ba trăm mười tám.
— Sáu. Rễ của Alice. Hai trăm bảy mươi mốt, rồi hai trăm sáu mươi tám đêm mười ba, rồi lại hai trăm bảy mươi mốt.
— Bảy. Danh sách trên tấm biển đồng ở phòng địa lý. Bảy cây cầu chưa khép.
— Tám. Thomas nhìn la bàn. Không biết. Tớ chưa biết tám là gì.
Adrian ngồi xuống sàn, đối diện Thomas, bên kia hàng giấy.
— Cậu nghĩ đây là một hệ, Adrian nói.
— Tớ nghĩ đây là một hệ có tải, Thomas nói. Thomas cầm tờ giấy có chữ TẢI. Cậu nhớ bài năm bốn của thầy Mott không? Cầu treo bằng phép. Mỗi trụ chịu một phần tải. Khi một trụ yếu, tải dồn sang trụ bên cạnh. Trụ bên cạnh không gãy ngay. Trụ bên cạnh rung trước. Thomas đặt tờ giấy xuống. Tớ nghĩ những cây cầu chưa khép là những trụ. Không phải trụ đá. Trụ của một thứ ở dưới. Một thứ chảy dưới đất, như mạch nước, như mạch phép ở dưới Khu Thông mà Hội đồng đo năm ngoái. Nhưng lớn hơn. Chảy qua Harrowdene, qua Skelldale, qua Stonebarrow, qua hồ, qua Dunmarsh, qua Thornwick.
— Bão ngầm, Adrian nói.
Thomas ngẩng lên.
— Chuông đổ trước khi trời đổ, Adrian nói. Bốn trăm mười hai lần. Chuông nghe được một thứ trong không khí, một áp lực, trước khi mây đến. Chuông không biết phân biệt không khí với đất. Chuông chỉ biết áp lực. Adrian nhìn chữ TẢI. Nếu có một cơn bão ở dưới, trong mạch, thì chuông cũng đổ.
Thomas im lặng rất lâu. Rồi lấy bút chì sau tai, viết lên đầu tờ giấy trắng, trên chữ TẢI: "Bão ngầm (A. V.)."
— Cậu đặt tên, Thomas nói. Tớ tính.
*
Thomas tính đến mười một giờ đêm thứ Bảy.
Adrian không tính. Adrian làm việc khác, theo luật của bà Marsh: người kiểm không bao giờ là người đọc. Adrian không đọc những trang Thomas đang tính. Adrian ngồi ở bàn mình, quay lưng về phía giường Thomas, và tính lại cùng một câu hỏi bằng một con đường khác, chỉ dùng hai thứ: hai tiếng chuông và bóng lạc.
Câu hỏi là: nếu tải đang dồn về Stonebarrow, thì đến bao giờ tải đạt đỉnh?
Con đường của Adrian là con đường của một học đồ bào chế. Không có phương trình cầu treo. Chỉ có tốc độ. Bóng lạc tăng từ hai độ, nếu ngón tay cái của Archie đúng, đến "lệch rõ" trong ba ngày, đến "con tôi sợ" trong năm ngày. Adrian không biết "con tôi sợ" là bao nhiêu độ. Adrian đi hỏi Rowan. Rowan đi hỏi lại người viết thư bằng một bức thư nhanh qua chuyến thư thứ Hai. Không kịp. Adrian ước lượng: một đứa trẻ sợ bước lên bóng của chính mình khi bóng lệch đủ để đứa trẻ thấy bóng không nằm dưới chân. Khoảng mười độ. Có thể mười hai.
Hai độ ngày hai mươi lăm. Mười độ ngày ba mươi. Không tuyến tính. Gấp đôi mỗi hai ngày, gần như thế.
Adrian nhìn con số. Rồi nhìn lại. Gấp đôi mỗi hai ngày thì đến ngày hai mươi tháng Mười Hai, bóng lạc sẽ lệch hơn ba trăm sáu mươi độ, và điều ấy vô nghĩa. Adrian gạch.
Không thể gấp đôi mãi. Không thứ gì gấp đôi mãi. Một bình chưng cất khi sôi thì hơi tăng nhanh, rồi chậm lại, rồi đạt đỉnh, khi lửa và bình cân bằng, và hơi bắt đầu ngưng nhanh như hơi bay lên. Adrian đã thấy đường cong ấy hàng trăm lần trên giấy kẻ ô của ông Price.
Adrian vẽ đường cong ấy. Tăng nhanh, rồi chậm, rồi đỉnh.
Rồi Adrian lấy hai tiếng chuông. Ba giờ năm mươi sáu chiều thứ Ba. Ba giờ mười một sáng thứ Sáu. Sáu mươi hai tiếng mười lăm phút. Nếu chuông đổ mỗi khi tải vượt qua một ngưỡng, và tải đang tăng, thì tiếng chuông tiếp theo sẽ đến sớm hơn sáu mươi hai tiếng. Adrian không biết sớm hơn bao nhiêu. Adrian chỉ có hai điểm. Hai điểm thì không vẽ được đường cong.
Adrian đặt bút xuống.
Không đủ. Con đường của Adrian không đủ để ra một ngày. Chỉ đủ để ra một khoảng. Đỉnh của đường cong, nếu đường cong giống đường cong của bình chưng cất, nằm ở đâu đó giữa ngày mười lăm và ngày hai mươi ba tháng Mười Hai.
Adrian ghi khoảng ấy vào một tờ giấy, gấp lại, không cho Thomas xem. Rồi ngồi chờ.
*
Mười một giờ mười phút đêm thứ Bảy, Thomas đặt bút chì xuống.
— Có số, Thomas nói. Giọng khàn. Chưa phải là xong.
Thomas không đưa trang tính. Thomas đưa một tờ giấy nhỏ, gấp đôi, như Adrian đã làm.
Hai người mở giấy cùng lúc.
Tờ của Thomas: "Đỉnh tải tại Stonebarrow (III): đêm 19/12, ±1 ngày. Giả định: k chưa biết, lấy k = 1."
Tờ của Adrian: "Đỉnh: giữa 15/12 và 23/12."
Mười chín nằm giữa mười lăm và hai mươi ba.
Không ai nói gì.
Ngoài cửa sổ, mặt hồ phẳng, đen, phản chiếu sao. Hai cái rễ trắng, hai trăm bảy mươi mốt.
— Mười chín, Adrian nói cuối cùng.
— Lễ Đèn Dẫn, Thomas nói.
— Ba nghìn cây đèn, Adrian nói. Trên bờ kè. Trên cầu.
— Ba nghìn cái lõi, Thomas nói. Rất khẽ. Thomas tháo kính ra. Lau. Không đeo lại. Mỗi cây đèn có một cái lõi. Lõi kính khói của bà Hapgood, lõi đồng, lõi gì cũng được. Mỗi cái lõi là một chỗ để phép đi qua. Như một sợi dây nhỏ. Ba nghìn sợi dây nhỏ, đứng thành hàng trên bờ kè, ở đúng chỗ tải đạt đỉnh.
Adrian nghĩ đến lời ông Ambler. Lõi đã làm xong việc. Năm 1868.
— Thomas, Adrian nói. k là gì?
Thomas đeo kính lại.
— k là hằng số của hệ, Thomas nói. Bao nhiêu tải thì bao nhiêu thứ xảy ra. Tớ không biết k. Không ai biết k. Để biết k, tớ cần một lần trước. Một lần đã có tải đạt đỉnh ở Stonebarrow, và người ta ghi lại cái gì đã xảy ra. Thomas nhìn tờ "Hồ: tám". Năm 1868. Nhưng lưu trữ của Nhật báo Stonebarrow cháy năm 1871. Sổ chuông có một dòng. Tớ đọc dòng ấy rồi. Một dòng không cho tớ k.
— Ông Price, Adrian nói.
— Ông Price, Thomas đồng ý. Thứ Năm.
— Nếu k bằng một, thì sao?
Thomas nhìn trang tính của mình, lần đầu tiên từ khi đặt bút xuống.
— Thì đêm mười chín, tải ở dưới nhịp thứ hai bằng khoảng bốn lần tải đêm mười ba tháng Mười Một ở hồ, Thomas nói. Đêm mười ba, hồ ấm ba độ hơn chỗ cậu đứng, có một vệt sáng, và tớ đi xuống nước mà không biết. Thomas dừng. Tớ không biết bốn lần như thế là gì. Tớ không muốn đoán.
— Nếu k bằng một phần mười?
— Thì một vài ngọn đèn nhấp nháy, Thomas nói. Mấy đứa trẻ thấy bóng mình lạc. Báo của Rowan bán thêm bốn trăm tờ.
— Nếu k bằng mười?
Thomas không trả lời.
*
Chủ nhật, mười giờ sáng, Adrian và Thomas mang hai tờ giấy nhỏ, trang tính của Thomas, đường cong bình chưng cất của Adrian, và la bàn của thầy Holt, lên văn phòng thầy Holt ở tầng ba Tháp Bắc, cạnh phòng đo số Ba.
Thầy Holt đọc trang tính của Thomas trong bốn mươi phút. Không bỏ qua dòng nào. Có hai lần thầy Holt dừng, lấy bút chì của mình ra, viết một con số nhỏ bên lề, rồi so với con số của Thomas, rồi gật đầu và đi tiếp. Một lần thầy Holt dừng lâu hơn, ở trang thứ sáu, nơi Thomas đã đặt tải của hồ Highcombe bằng tải của Stonebarrow vì không có lý do để đặt khác. Thầy Holt gạch chữ "bằng", viết "chưa biết, giả định bằng", rồi đọc tiếp. Thomas nhìn chỗ gạch ấy và không cãi.
Rồi thầy Holt đọc đường cong của Adrian trong năm phút.
— Trò Vale không tính bằng phương trình, thầy Holt nói.
— Thưa thầy, không. Em không biết phương trình cầu treo đủ để kiểm phương trình của Thomas. Em kiểm bằng con đường khác. Adrian dừng. Bà Marsh nói người kiểm không bao giờ là người đọc.
— Hai con đường ra cùng một khoảng, thầy Holt nói.
— Thưa thầy, ra khoảng chồng lên nhau. Con đường của em rộng gấp bốn lần con đường của Thomas. Adrian nhìn tờ giấy. Em không chắc. Em chỉ chắc là em không tìm được lý do để nói Thomas sai.
Thầy Holt đặt tờ giấy xuống. Nhìn ra cửa sổ hướng bắc, lâu, như thể Stonebarrow ở sau lưng thầy Holt và thầy Holt không muốn quay lại.
— Hội đồng thành phố Stonebarrow sẽ không hủy Lễ Đèn Dẫn vì phép tính của hai học trò năm bảy, thầy Holt nói. Không giận. Chỉ là sự thật. Lễ ấy có từ năm 1868. Ba nghìn người. Hiệu bánh làm bánh từ tuần trước. Bà Hapgood đã bán hết lõi kính khói. Thầy Holt dừng. Và ta không chắc ta muốn hủy.
— Thưa thầy?
— Lễ Đèn Dẫn có từ năm 1868, thầy Holt nói. Năm ấy có mười một người trên dải cát, phần đông là trẻ con nhà chài. Người ta làm lễ để nhớ người đã dẫn được mười một người ấy về. Ta không biết người ấy dẫn về bằng cách nào. Ông Price biết. Thầy Holt nhìn Adrian. Có thể ba nghìn cây đèn là cái làm cho tải nguy hiểm. Có thể ba nghìn cây đèn là cái đã cứu mười một đứa trẻ. Ta không biết k. Ta không biết dấu của k.
Adrian không nghĩ đến điều ấy. Dấu của k. Tải có thể đi qua lõi đèn mà vỡ ra. Hoặc tải có thể đi qua lõi đèn mà tản ra.
— Thì thứ Năm, Thomas nói.
— Thứ Năm, thầy Holt đồng ý. Ông Price kể. Rồi ta viết thư cho ông Ambler, và cho Hội đồng thành phố, và cho ông Hobday nếu trò Bell muốn. Thầy Holt gấp trang tính của Thomas lại. Cho đến thứ Năm, không ai nói gì với ai ở Stonebarrow. Hai trò hiểu vì sao.
— Vì nếu tụi em nói bây giờ, người ta sẽ ra bờ kè xem, Adrian nói. Như Rowan nói.
— Vì nếu các trò nói bây giờ, các trò đang đoán thay người ta, thầy Holt nói. Câu của trò Bell. Ta đọc bài của trò Bell rồi. Ông Hobday không gạch câu ấy.
*
Tối Chủ nhật, Adrian đưa tờ giấy cho Evelyn trước bữa tối, như đã hứa. Trước Lucian. Trước ai.
Evelyn đọc hai tờ giấy nhỏ ở bậc thềm Tháp Đông, dưới đèn tường, trong gió bắc. Đọc tờ của Thomas. Đọc tờ của Adrian. Đọc dòng "k chưa biết, lấy k = 1".
Ngón trỏ tay trái của Evelyn cong lại.
— Mười chín, Evelyn nói. Tớ được hứa sẽ đi đầu đoàn rước.
Adrian đã đặt điều ấy ở một chỗ trong đầu mà Adrian không nhìn tới. Ông Ambler đã nói ở Hội Đổi Lõi: người đi đầu là người đã dẫn được một sinh linh về. Ông Ambler đã nhìn Evelyn khi nói câu ấy, vì cái lõi trong cây đèn của Evelyn, tháng Mười.
— Cậu không phải đi, Adrian nói.
Evelyn ngẩng lên. Mắt xanh. Rất thẳng.
— Đấy là câu cậu nói khi cậu sợ, Evelyn nói. Cậu đã dạy Anne cách kiểm cái sợ. Anne kể cho tớ. Evelyn gấp hai tờ giấy lại, đưa trả. Cái sợ ấy muốn cậu làm gì?
Adrian không trả lời.
— Muốn tớ không ở đó, Evelyn nói. Để cậu khỏi phải lo. Evelyn đứng dậy. Sợ sai, Adrian. Theo cách kiểm của cậu.
Rồi Evelyn đi vào trong. Không giận. Ở bậc cửa, Evelyn quay lại.
— Tớ sẽ đi đầu, Evelyn nói. Và cậu sẽ đi cạnh. Không phải sau ba bước. Cạnh.
Cửa đóng.
Adrian ngồi một mình trên bậc thềm, trong gió bắc, rất lâu.
Rồi Adrian đứng dậy, vào trong, lên phòng 17, và trước khi ngủ, Adrian lấy tờ giấy có đường cong bình chưng cất ra, và dưới đỉnh của đường cong, viết thêm một dòng bút chì nhỏ: "Cạnh. Không phải sau ba bước." Rồi gấp lại, kẹp vào sổ xám, ở trang có dòng 38.
Sổ xám, dòng 38: "Bão ngầm. Đỉnh 19/12 ±1 (T.), 15–23/12 (A.). k chưa biết. Dấu của k chưa biết. Thầy Holt: chờ thứ Năm. E. đi đầu. Cạnh."
Kim la bàn của thầy Holt chỉ ba trăm mười tám độ và một phần tư.
Evelyn đo lúc bốn giờ chiều thứ Sáu, trong văn phòng thầy Holt ở tầng ba Tháp Bắc, cạnh phòng đo số Ba, bằng thước đo góc bằng ngà của mẹ Evelyn, chia đến một phần tư độ, đặt trên mặt bàn gỗ đã được thầy Holt dọn sạch giấy tờ. Evelyn đo ba lần. Thầy Holt đứng cạnh, hai tay chắp sau lưng, không nói gì. Adrian đứng ở cửa, ghi.
Ba lần như nhau.
— Ba trăm mười tám và một phần tư, Evelyn nói. Rồi ngẩng lên. Thưa thầy, Thornwick ở ba trăm mười tám độ từ Highcombe. Em đã tính từ năm mười tuổi. Em tính bằng bản đồ của cha em, không chính xác hơn một độ.
Thầy Holt nhìn la bàn rất lâu.
— Năm 1909, thầy Holt nói, ta mười chín tuổi. Ta đi theo ông Thurlow lên phòng chuông lần đầu, để học cách kéo dây thử. Ông Thurlow dựng vòng báo của ông ấy quanh chân chuông năm ấy. Ta mang theo cái la bàn này, quà của cha ta, mua ở Kelbrook. Khi ta xuống, kim đã chỉ tây bắc. Từ đó đến nay. Ta đã mang la bàn đến ba thợ sửa. Ba thợ đều nói kim kẹt. Ba thợ đều không gỡ được. Thầy Holt dừng. Ta chưa bao giờ đo kim chỉ bao nhiêu độ. Ta nghĩ đo một cái kim kẹt thì để làm gì.
— Thưa thầy, Adrian nói từ cửa. Kim không kẹt.
— Không, thầy Holt đồng ý. Kim không kẹt. Kim đang chỉ một thứ, hai mươi bảy năm, và ta không hỏi.
Thầy Holt cầm la bàn lên. Xoay người. Đi ba bước về phía cửa sổ. Kim không đổi.
— Ba trăm mười tám, thầy Holt nói. Từ đây. Thầy Holt đặt la bàn xuống. Nhưng ta đã mang la bàn này đến Kelbrook, đến Aldermoor, đến bờ biển ở Saltby. Ở đâu kim cũng chỉ tây bắc. Ta không đo ở những nơi ấy. Thầy Holt nhìn Evelyn. Trò Ashbourne. Nếu kim chỉ về Thornwick, thì từ Aldermoor kim phải chỉ hướng khác.
Evelyn không trả lời ngay. Ngón trỏ tay trái cong lại trên thước ngà.
— Thì kim không chỉ về Thornwick, Evelyn nói chậm. Kim chỉ về một thứ ở xa hơn Thornwick nhiều, theo cùng hướng. Xa đến mức từ Kelbrook hay từ Aldermoor, hướng gần như không đổi.
— Hoặc kim chỉ về Thornwick, và hướng đổi một chút, và ta không đo, thầy Holt nói. Rồi thầy Holt cười, rất ngắn, mệt. Hai mươi bảy năm. Ta là giáo viên Phòng hộ. Ta dạy học trò rằng vòng báo là để mình biết. Thầy Holt đặt la bàn vào tay Adrian. Trò Vale. Trò mang đến cho trò Reed. Trò Reed đang tính một thứ. Ta nghe nói thế.
*
Thomas đã tính từ sáng thứ Sáu.
Khi Adrian về phòng 17 lúc năm giờ, giường của Thomas không còn là giường. Giường là một cái bàn. Trên chăn, trong vòng sáu cạnh của Evelyn, Thomas đã trải: bản chép tay của Lucian về PĐ3-07, ba tờ; bản đồ Stonebarrow năm 1902 mượn từ phòng địa lý, với bảy đường bút chì của Lucian; mười bảy lá thư của Rowan, Rowan đã cho mượn; tờ "Hồ: tám"; dòng 413 và 414 của sổ chuông, Thomas chép lại từ trí nhớ; hai tờ giấy kẻ ô kín số; và một tờ giấy trắng ở giữa, trên cùng có một chữ, viết to, gạch dưới hai lần: TẢI.
Thomas ngồi trên sàn, lưng dựa vào giường, kính trên mũi, bút chì sau tai, bút chì khác trong tay.
Adrian đặt la bàn của thầy Holt lên chăn, cạnh chữ TẢI.
— Ba trăm mười tám và một phần tư, Adrian nói. Hai mươi bảy năm. Evelyn đo.
Thomas nhìn la bàn. Không chạm. Rồi lấy một tờ giấy kẻ ô mới, ghi ở góc: "Holt: 318,25°, ổn định từ 1909."
— Tớ có bảy thứ, Thomas nói. Không ngẩng lên. Bây giờ tớ có tám.
*
Thomas giải thích bằng cách đặt từng tờ giấy lên sàn, theo một hàng, như Thomas xếp những viên đá cuội ở bãi dưới Cửa.
— Một, Thomas nói. Ngón tay chạm vào bản chép của Lucian. PĐ3-07. Đường tăng từ hai mươi tháng Mười Một, hai phần trăm mỗi đêm, về ba trăm năm mươi độ. Chuông. Hai đỉnh, một lần lúc ba giờ mười một sáng thứ Sáu, một lần lúc ba giờ năm mươi sáu chiều thứ Ba mà Lucian không ghi được vì thay giấy.
— Hai. Bản đồ. Bóng lạc ở Stonebarrow, từ mười bốn tháng Mười Một, tăng. Bốn độ ngày hai mươi lăm. "Lệch rõ" ngày hai mươi tám. "Con tôi sợ" ngày ba mươi. Gặp nhau dưới nhịp thứ hai.
— Ba. Hồ. Đêm mười ba tháng Mười Một, chín độ dưới chân tớ, sáu độ dưới chân cậu. Vệt sáng ở tảng đá chìm phía tây nam. Tớ đếm tám con hươu. Mạng nhện thêm vòng thứ chín, lệch về hai trăm sáu mươi tám độ.
— Bốn. Chuông ấm, ấm nhất ở phía tây bắc.
— Năm. La bàn thầy Holt. Ba trăm mười tám.
— Sáu. Rễ của Alice. Hai trăm bảy mươi mốt, rồi hai trăm sáu mươi tám đêm mười ba, rồi lại hai trăm bảy mươi mốt.
— Bảy. Danh sách trên tấm biển đồng ở phòng địa lý. Bảy cây cầu chưa khép.
— Tám. Thomas nhìn la bàn. Không biết. Tớ chưa biết tám là gì.
Adrian ngồi xuống sàn, đối diện Thomas, bên kia hàng giấy.
— Cậu nghĩ đây là một hệ, Adrian nói.
— Tớ nghĩ đây là một hệ có tải, Thomas nói. Thomas cầm tờ giấy có chữ TẢI. Cậu nhớ bài năm bốn của thầy Mott không? Cầu treo bằng phép. Mỗi trụ chịu một phần tải. Khi một trụ yếu, tải dồn sang trụ bên cạnh. Trụ bên cạnh không gãy ngay. Trụ bên cạnh rung trước. Thomas đặt tờ giấy xuống. Tớ nghĩ những cây cầu chưa khép là những trụ. Không phải trụ đá. Trụ của một thứ ở dưới. Một thứ chảy dưới đất, như mạch nước, như mạch phép ở dưới Khu Thông mà Hội đồng đo năm ngoái. Nhưng lớn hơn. Chảy qua Harrowdene, qua Skelldale, qua Stonebarrow, qua hồ, qua Dunmarsh, qua Thornwick.
— Bão ngầm, Adrian nói.
Thomas ngẩng lên.
— Chuông đổ trước khi trời đổ, Adrian nói. Bốn trăm mười hai lần. Chuông nghe được một thứ trong không khí, một áp lực, trước khi mây đến. Chuông không biết phân biệt không khí với đất. Chuông chỉ biết áp lực. Adrian nhìn chữ TẢI. Nếu có một cơn bão ở dưới, trong mạch, thì chuông cũng đổ.
Thomas im lặng rất lâu. Rồi lấy bút chì sau tai, viết lên đầu tờ giấy trắng, trên chữ TẢI: "Bão ngầm (A. V.)."
— Cậu đặt tên, Thomas nói. Tớ tính.
*
Thomas tính đến mười một giờ đêm thứ Bảy.
Adrian không tính. Adrian làm việc khác, theo luật của bà Marsh: người kiểm không bao giờ là người đọc. Adrian không đọc những trang Thomas đang tính. Adrian ngồi ở bàn mình, quay lưng về phía giường Thomas, và tính lại cùng một câu hỏi bằng một con đường khác, chỉ dùng hai thứ: hai tiếng chuông và bóng lạc.
Câu hỏi là: nếu tải đang dồn về Stonebarrow, thì đến bao giờ tải đạt đỉnh?
Con đường của Adrian là con đường của một học đồ bào chế. Không có phương trình cầu treo. Chỉ có tốc độ. Bóng lạc tăng từ hai độ, nếu ngón tay cái của Archie đúng, đến "lệch rõ" trong ba ngày, đến "con tôi sợ" trong năm ngày. Adrian không biết "con tôi sợ" là bao nhiêu độ. Adrian đi hỏi Rowan. Rowan đi hỏi lại người viết thư bằng một bức thư nhanh qua chuyến thư thứ Hai. Không kịp. Adrian ước lượng: một đứa trẻ sợ bước lên bóng của chính mình khi bóng lệch đủ để đứa trẻ thấy bóng không nằm dưới chân. Khoảng mười độ. Có thể mười hai.
Hai độ ngày hai mươi lăm. Mười độ ngày ba mươi. Không tuyến tính. Gấp đôi mỗi hai ngày, gần như thế.
Adrian nhìn con số. Rồi nhìn lại. Gấp đôi mỗi hai ngày thì đến ngày hai mươi tháng Mười Hai, bóng lạc sẽ lệch hơn ba trăm sáu mươi độ, và điều ấy vô nghĩa. Adrian gạch.
Không thể gấp đôi mãi. Không thứ gì gấp đôi mãi. Một bình chưng cất khi sôi thì hơi tăng nhanh, rồi chậm lại, rồi đạt đỉnh, khi lửa và bình cân bằng, và hơi bắt đầu ngưng nhanh như hơi bay lên. Adrian đã thấy đường cong ấy hàng trăm lần trên giấy kẻ ô của ông Price.
Adrian vẽ đường cong ấy. Tăng nhanh, rồi chậm, rồi đỉnh.
Rồi Adrian lấy hai tiếng chuông. Ba giờ năm mươi sáu chiều thứ Ba. Ba giờ mười một sáng thứ Sáu. Sáu mươi hai tiếng mười lăm phút. Nếu chuông đổ mỗi khi tải vượt qua một ngưỡng, và tải đang tăng, thì tiếng chuông tiếp theo sẽ đến sớm hơn sáu mươi hai tiếng. Adrian không biết sớm hơn bao nhiêu. Adrian chỉ có hai điểm. Hai điểm thì không vẽ được đường cong.
Adrian đặt bút xuống.
Không đủ. Con đường của Adrian không đủ để ra một ngày. Chỉ đủ để ra một khoảng. Đỉnh của đường cong, nếu đường cong giống đường cong của bình chưng cất, nằm ở đâu đó giữa ngày mười lăm và ngày hai mươi ba tháng Mười Hai.
Adrian ghi khoảng ấy vào một tờ giấy, gấp lại, không cho Thomas xem. Rồi ngồi chờ.
*
Mười một giờ mười phút đêm thứ Bảy, Thomas đặt bút chì xuống.
— Có số, Thomas nói. Giọng khàn. Chưa phải là xong.
Thomas không đưa trang tính. Thomas đưa một tờ giấy nhỏ, gấp đôi, như Adrian đã làm.
Hai người mở giấy cùng lúc.
Tờ của Thomas: "Đỉnh tải tại Stonebarrow (III): đêm 19/12, ±1 ngày. Giả định: k chưa biết, lấy k = 1."
Tờ của Adrian: "Đỉnh: giữa 15/12 và 23/12."
Mười chín nằm giữa mười lăm và hai mươi ba.
Không ai nói gì.
Ngoài cửa sổ, mặt hồ phẳng, đen, phản chiếu sao. Hai cái rễ trắng, hai trăm bảy mươi mốt.
— Mười chín, Adrian nói cuối cùng.
— Lễ Đèn Dẫn, Thomas nói.
— Ba nghìn cây đèn, Adrian nói. Trên bờ kè. Trên cầu.
— Ba nghìn cái lõi, Thomas nói. Rất khẽ. Thomas tháo kính ra. Lau. Không đeo lại. Mỗi cây đèn có một cái lõi. Lõi kính khói của bà Hapgood, lõi đồng, lõi gì cũng được. Mỗi cái lõi là một chỗ để phép đi qua. Như một sợi dây nhỏ. Ba nghìn sợi dây nhỏ, đứng thành hàng trên bờ kè, ở đúng chỗ tải đạt đỉnh.
Adrian nghĩ đến lời ông Ambler. Lõi đã làm xong việc. Năm 1868.
— Thomas, Adrian nói. k là gì?
Thomas đeo kính lại.
— k là hằng số của hệ, Thomas nói. Bao nhiêu tải thì bao nhiêu thứ xảy ra. Tớ không biết k. Không ai biết k. Để biết k, tớ cần một lần trước. Một lần đã có tải đạt đỉnh ở Stonebarrow, và người ta ghi lại cái gì đã xảy ra. Thomas nhìn tờ "Hồ: tám". Năm 1868. Nhưng lưu trữ của Nhật báo Stonebarrow cháy năm 1871. Sổ chuông có một dòng. Tớ đọc dòng ấy rồi. Một dòng không cho tớ k.
— Ông Price, Adrian nói.
— Ông Price, Thomas đồng ý. Thứ Năm.
— Nếu k bằng một, thì sao?
Thomas nhìn trang tính của mình, lần đầu tiên từ khi đặt bút xuống.
— Thì đêm mười chín, tải ở dưới nhịp thứ hai bằng khoảng bốn lần tải đêm mười ba tháng Mười Một ở hồ, Thomas nói. Đêm mười ba, hồ ấm ba độ hơn chỗ cậu đứng, có một vệt sáng, và tớ đi xuống nước mà không biết. Thomas dừng. Tớ không biết bốn lần như thế là gì. Tớ không muốn đoán.
— Nếu k bằng một phần mười?
— Thì một vài ngọn đèn nhấp nháy, Thomas nói. Mấy đứa trẻ thấy bóng mình lạc. Báo của Rowan bán thêm bốn trăm tờ.
— Nếu k bằng mười?
Thomas không trả lời.
*
Chủ nhật, mười giờ sáng, Adrian và Thomas mang hai tờ giấy nhỏ, trang tính của Thomas, đường cong bình chưng cất của Adrian, và la bàn của thầy Holt, lên văn phòng thầy Holt ở tầng ba Tháp Bắc, cạnh phòng đo số Ba.
Thầy Holt đọc trang tính của Thomas trong bốn mươi phút. Không bỏ qua dòng nào. Có hai lần thầy Holt dừng, lấy bút chì của mình ra, viết một con số nhỏ bên lề, rồi so với con số của Thomas, rồi gật đầu và đi tiếp. Một lần thầy Holt dừng lâu hơn, ở trang thứ sáu, nơi Thomas đã đặt tải của hồ Highcombe bằng tải của Stonebarrow vì không có lý do để đặt khác. Thầy Holt gạch chữ "bằng", viết "chưa biết, giả định bằng", rồi đọc tiếp. Thomas nhìn chỗ gạch ấy và không cãi.
Rồi thầy Holt đọc đường cong của Adrian trong năm phút.
— Trò Vale không tính bằng phương trình, thầy Holt nói.
— Thưa thầy, không. Em không biết phương trình cầu treo đủ để kiểm phương trình của Thomas. Em kiểm bằng con đường khác. Adrian dừng. Bà Marsh nói người kiểm không bao giờ là người đọc.
— Hai con đường ra cùng một khoảng, thầy Holt nói.
— Thưa thầy, ra khoảng chồng lên nhau. Con đường của em rộng gấp bốn lần con đường của Thomas. Adrian nhìn tờ giấy. Em không chắc. Em chỉ chắc là em không tìm được lý do để nói Thomas sai.
Thầy Holt đặt tờ giấy xuống. Nhìn ra cửa sổ hướng bắc, lâu, như thể Stonebarrow ở sau lưng thầy Holt và thầy Holt không muốn quay lại.
— Hội đồng thành phố Stonebarrow sẽ không hủy Lễ Đèn Dẫn vì phép tính của hai học trò năm bảy, thầy Holt nói. Không giận. Chỉ là sự thật. Lễ ấy có từ năm 1868. Ba nghìn người. Hiệu bánh làm bánh từ tuần trước. Bà Hapgood đã bán hết lõi kính khói. Thầy Holt dừng. Và ta không chắc ta muốn hủy.
— Thưa thầy?
— Lễ Đèn Dẫn có từ năm 1868, thầy Holt nói. Năm ấy có mười một người trên dải cát, phần đông là trẻ con nhà chài. Người ta làm lễ để nhớ người đã dẫn được mười một người ấy về. Ta không biết người ấy dẫn về bằng cách nào. Ông Price biết. Thầy Holt nhìn Adrian. Có thể ba nghìn cây đèn là cái làm cho tải nguy hiểm. Có thể ba nghìn cây đèn là cái đã cứu mười một đứa trẻ. Ta không biết k. Ta không biết dấu của k.
Adrian không nghĩ đến điều ấy. Dấu của k. Tải có thể đi qua lõi đèn mà vỡ ra. Hoặc tải có thể đi qua lõi đèn mà tản ra.
— Thì thứ Năm, Thomas nói.
— Thứ Năm, thầy Holt đồng ý. Ông Price kể. Rồi ta viết thư cho ông Ambler, và cho Hội đồng thành phố, và cho ông Hobday nếu trò Bell muốn. Thầy Holt gấp trang tính của Thomas lại. Cho đến thứ Năm, không ai nói gì với ai ở Stonebarrow. Hai trò hiểu vì sao.
— Vì nếu tụi em nói bây giờ, người ta sẽ ra bờ kè xem, Adrian nói. Như Rowan nói.
— Vì nếu các trò nói bây giờ, các trò đang đoán thay người ta, thầy Holt nói. Câu của trò Bell. Ta đọc bài của trò Bell rồi. Ông Hobday không gạch câu ấy.
*
Tối Chủ nhật, Adrian đưa tờ giấy cho Evelyn trước bữa tối, như đã hứa. Trước Lucian. Trước ai.
Evelyn đọc hai tờ giấy nhỏ ở bậc thềm Tháp Đông, dưới đèn tường, trong gió bắc. Đọc tờ của Thomas. Đọc tờ của Adrian. Đọc dòng "k chưa biết, lấy k = 1".
Ngón trỏ tay trái của Evelyn cong lại.
— Mười chín, Evelyn nói. Tớ được hứa sẽ đi đầu đoàn rước.
Adrian đã đặt điều ấy ở một chỗ trong đầu mà Adrian không nhìn tới. Ông Ambler đã nói ở Hội Đổi Lõi: người đi đầu là người đã dẫn được một sinh linh về. Ông Ambler đã nhìn Evelyn khi nói câu ấy, vì cái lõi trong cây đèn của Evelyn, tháng Mười.
— Cậu không phải đi, Adrian nói.
Evelyn ngẩng lên. Mắt xanh. Rất thẳng.
— Đấy là câu cậu nói khi cậu sợ, Evelyn nói. Cậu đã dạy Anne cách kiểm cái sợ. Anne kể cho tớ. Evelyn gấp hai tờ giấy lại, đưa trả. Cái sợ ấy muốn cậu làm gì?
Adrian không trả lời.
— Muốn tớ không ở đó, Evelyn nói. Để cậu khỏi phải lo. Evelyn đứng dậy. Sợ sai, Adrian. Theo cách kiểm của cậu.
Rồi Evelyn đi vào trong. Không giận. Ở bậc cửa, Evelyn quay lại.
— Tớ sẽ đi đầu, Evelyn nói. Và cậu sẽ đi cạnh. Không phải sau ba bước. Cạnh.
Cửa đóng.
Adrian ngồi một mình trên bậc thềm, trong gió bắc, rất lâu.
Rồi Adrian đứng dậy, vào trong, lên phòng 17, và trước khi ngủ, Adrian lấy tờ giấy có đường cong bình chưng cất ra, và dưới đỉnh của đường cong, viết thêm một dòng bút chì nhỏ: "Cạnh. Không phải sau ba bước." Rồi gấp lại, kẹp vào sổ xám, ở trang có dòng 38.
Sổ xám, dòng 38: "Bão ngầm. Đỉnh 19/12 ±1 (T.), 15–23/12 (A.). k chưa biết. Dấu của k chưa biết. Thầy Holt: chờ thứ Năm. E. đi đầu. Cạnh."