Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 159. Chuong 159
Chương 159 — Quãng năm
Cánh tay đá đập vào mặt lục giác lần thứ bảy.
Từ mười lăm thước, Adrian không chỉ nghe thấy. Adrian cảm thấy. Mặt đất dưới chân rung lên một nhịp, như mặt trống. Vòm lục giác ánh lam sáng rực, trắng ra ở chỗ bị đập, và quãng năm vỡ thành một tiếng rít dài, cao, như móng tay cào trên kính. Evelyn lùi nửa bước. Hai tay vẫn giơ. Gót ủng trượt trên đá, dừng lại cách chân cô Rosamund một gang tay.
Rồi quãng năm ghép lại. Âm trầm trước. Âm cao sau. Run như dây đàn sắp đứt.
Phù văn trên thân Người Gác Cầu tắt.
Nghỉ.
Adrian đã chạy.
Cậu không lao thẳng đến Evelyn. Cậu men vòng phía đông mố cầu, giữ khối đá giữa mình và Người Gác, rồi hạ thấp người ở điểm tiếp giáp đá xây với nền tự nhiên. Sợi xích kéo từ góc đông nam ấy đến dòng nước tràn ở Cửa, tránh đi qua vùng phòng hộ lục giác. Nếu xích bật ngược hoặc dẫn một tác động chưa biết, ít nhất nó không kéo xuyên qua chỗ người bị thương đang nằm.
Không chạy về phía vòm lục giác. Chạy vòng sang trái, về phía đông, về phía Cửa, cuộn xích Gunter kéo lê sau lưng, kêu loảng xoảng trên đá. Chín hơi. Adrian đếm hơi thở của mình trong khi chạy, không phải chín hơi thở chậm của phép thở, mà chín hơi thở gấp. Chín hơi thở gấp ngắn hơn chín hơi thở chậm. Adrian biết. Adrian không có cách nào khác để đếm.
Một. Hai. Ba.
Chân mố cầu phía đông. Chỗ khối đá xếp đen lục gặp đá tự nhiên xám của miệng hẻm. Có một đường ranh rõ, như đường chân tường gặp nền nhà. Adrian quỳ xuống. Tìm đầu xích có vòng đồng thứ nhất. Đặt vòng đồng sát vào đường ranh. Không có gì để buộc. Adrian lấy một tảng đá bằng nắm tay, đè lên đầu xích.
Bốn. Năm.
Mắt xích sắt thứ nhất, ngay cạnh vòng đồng, bắt đầu xoay.
Adrian không nhìn. Adrian kéo phần còn lại của cuộn xích về phía Cửa. Hai mươi hai thước. Mỗi mắt sắt xoay nhẹ khi rời khỏi tay Adrian, như những chiếc kim la bàn tỉnh dậy. Cửa: hai tảng đá đen cao gấp đôi người. Giữa hai tảng, con suối đổ xuống miệng hẻm, trắng, ồn, mất vào bóng tối. Bên phải tảng đá phía nam, như Thomas đã nói, có một chỗ nước tràn qua mép đá thành một dòng nhỏ, mỏng, lấp lánh dưới tuyết bay lên.
Sáu. Bảy.
Adrian quăng đầu xích còn lại vào dòng nước tràn.
Tám.
Xích chạm nước.
Không có tiếng nổ. Có một tiếng rít, như sắt nung đỏ nhúng vào nước, nhưng kéo dài. Ở chỗ xích chạm nước, nước sáng lên. Xanh lục. Ánh xanh lục của phù văn. Từ mắt xích cuối cùng, ánh xanh lục chạy ngược lên dọc theo xích, từng mắt, từng mắt, nhanh, về phía mố cầu. Không. Adrian nhìn lại. Không phải từ nước lên. Từ mố xuống. Ánh xanh lục chạy từ chân mố, theo xích, xuống nước, như nước chảy xuống một cái máng.
Chín.
Phù văn trên thân Người Gác Cầu chạy lại.
— Một! giọng Thomas vang xuống từ trên cao.
Nhưng chậm. Adrian thấy ngay. Ánh xanh lục chạy từ chân Người Gác Cầu lên không còn nhanh như trước. Chậm hơn. Mờ hơn. Và một phần ánh sáng, ở chân, không chạy lên thân mà chạy sang bên, vào mố cầu, vào xích, xuống nước.
— Hai! Thomas hô. Rồi, sau một nhịp lâu hơn mọi lần: Ba!
Adrian đứng ở Cửa, tay không, thở, và đếm cùng Thomas.
Đến nhịp thứ mười một, Người Gác Cầu vung tay. Cánh tay đá đập vào mặt lục giác lần thứ tám.
Quãng năm vỡ. Ghép lại. Nhanh hơn lần trước.
— Mười một! Thomas hô. Rồi một tiếng khác, không phải con số, vang xuống từ sống đồi, cao, vỡ giọng: Dài hơn! Adrian! Chu kỳ dài hơn! Mười hai giây hơn!
*
Người Gác Cầu quay lại.
Không phải quay về phía Adrian. Quay về phía xích. Mặt phẳng không mắt hướng xuống chân mố phía đông, nơi tảng đá bằng nắm tay đè lên vòng đồng thứ nhất, nơi ánh xanh lục đang chảy ra khỏi khối đá như máu chảy ra từ một vết cắt.
Rồi ngẩng lên. Nhìn dọc theo xích. Đến Cửa.
Đến Adrian.
Adrian đã biết điều này sẽ xảy ra. Adrian đã viết vào tờ giấy gấp trong túi áo khoác, chiều nay: "Không thể: dừng một con rối đá cao gấp rưỡi người bằng sức." Adrian không định dừng. Adrian định kéo.
Người Gác Cầu bước một bước về phía Cửa. Rời khỏi vòm lục giác.
Phù văn tắt. Nghỉ.
Adrian đếm. Thomas đã nói chu kỳ dài hơn mười hai giây. Mười một nhịp bây giờ mất khoảng hai mươi ba giây. Nghỉ chín hơi, hơi thở chậm, khoảng hai mươi bốn giây. Trong lúc nghỉ, Người Gác Cầu không động. Chiều thứ Ba Evelyn đặt tay lên mố cầu và đếm được nghỉ. Đêm nay Adrian đã thấy qua ống kính: lúc nghỉ, Người Gác Cầu đứng yên như tượng.
Trong lúc chạy, Người Gác Cầu đánh. Trong lúc nghỉ, Người Gác Cầu đứng.
Adrian lùi lại. Không chạy. Lùi, nhìn, đếm. Lùi về phía nam, ra khỏi Cửa, ra khỏi tầm của một cánh tay đá dài, đến khoảng mười một bước cách mố cầu. Đứng ở chỗ ấy, trên mặt đá, giữa tuyết bay lên.
— Một! Thomas hô.
Người Gác Cầu bước. Một bước. Về phía Adrian. Phù văn chạy lên chân. Chạy lên gối.
Adrian giơ tay phải lên.
Hỏa.
Không phải quả cầu lửa. Học đồ bậc hai không làm quả cầu lửa. Hỏa của Adrian, như ở phòng thực hành Tháp Tây, như ở kỳ thi tháng Sáu, là một luồng lửa hẹp, thẳng, màu cam đỏ, từ lòng bàn tay, dài khoảng hai bước. Không mạnh. Ở kỳ thi tháng Sáu, thầy Holt ghi: "Ổn định. Hẹp. Ba mươi hai giây. Lửa nghiêng như đang hỏi." Evelyn đã viết cái câu cuối ấy trên một tấm thiếp, sau khi đọc bảng điểm.
Adrian không nhắm vào thân Người Gác Cầu. Đá đen lục ấm từ bên trong. Lửa của một học đồ bậc hai không làm được gì cho một khối đá như vậy. Adrian nhắm vào chỗ ánh xanh lục đang chạy qua.
Gối.
Lửa chạm vào gối phải của Người Gác Cầu đúng lúc ánh xanh lục chạy đến đó. Hai thứ ánh sáng gặp nhau. Cam đỏ và xanh lục. Có một tiếng rít. Ánh xanh lục ở gối chập chờn, như ngọn đèn gặp gió.
— Ba! Thomas hô. Rồi: Bốn! Nhanh! Không, chậm! Năm chậm!
Ánh xanh lục dừng ở gối. Không chạy lên đùi. Phù văn ở trên gối, trên thân, trên tay, tối. Người Gác Cầu đứng yên, một chân đã nhấc lên, chưa hạ xuống.
Mười giây. Mười lăm giây. Adrian đếm. Lòng bàn tay nóng. Cổ tay bắt đầu tê.
Hai mươi giây. Ánh xanh lục ở gối đẩy lên. Lửa đẩy xuống. Adrian cảm thấy cái đẩy ấy qua luồng lửa, như cầm một cây sào chống vào dòng nước chảy xiết.
Hai mươi lăm giây.
Ba mươi giây.
Adrian hạ tay.
Ánh xanh lục bung qua gối, chạy lên thân, nhanh, như nước tràn qua đê. Người Gác Cầu hạ chân xuống. Nhưng phù văn đã lệch nhịp. Adrian thấy. Ánh xanh lục chạy lên đến vai thì nhịp đếm của Thomas đã ở số tám, và Người Gác Cầu vung tay ở nhịp mười một, nhưng cánh tay chưa có đủ ánh sáng. Cánh tay vung chậm, nửa chừng, quét qua khoảng không cách Adrian ba bước.
Tắt. Nghỉ.
Adrian thở. Chín hơi. Không phải hơi thở gấp nữa. Chín hơi chậm. Hai mươi bốn giây. Tay phải run. Lòng bàn tay đỏ. Adrian nắm lại, mở ra, nắm lại.
— Lượt một, Adrian nói to, để Thomas nghe, để ai đó nghe. Ba mươi giây. Gối phải. Lệch nhịp.
— Ghi rồi! Thomas hô.
*
Lượt hai, Adrian nhắm vào gối trái. Lại ba mươi giây. Người Gác Cầu đứng yên trên một chân, phù văn dừng ở gối, rồi bung qua, rồi cánh tay vung muộn, không tới.
Lượt ba, gối phải lần nữa. Ba mươi hai giây. Ở giây hai mươi tám, tay Adrian run đến mức luồng lửa nghiêng đi, liếm qua đùi Người Gác Cầu thay vì gối. Adrian kéo lại. Giây ba mươi hai. Hạ tay.
Lần này Người Gác Cầu không vung tay. Phù văn chạy lên đến ngực rồi tắt. Không có đủ.
Adrian quỳ một gối xuống đá. Không định quỳ. Chân tự khuỵu. Thở. Chín hơi. Đầu nhẹ, nhưng không phải cái nhẹ trong của TT-3. Cái nhẹ trước khi ngất. Adrian đã biết cái nhẹ ấy, ở phòng thực hành Tháp Tây năm năm, ở lượt thứ sáu.
Ba lượt. Còn hai. Có thể ba nếu may.
Không đủ.
Adrian ngẩng lên. Người Gác Cầu đứng cách mười bước, phù văn tối, nghỉ. Xa hơn, vòm lục giác ánh lam vẫn đứng ở chân mố, quãng năm đã sạch hơn, đã đều hơn. Ba lượt lửa của Adrian đã cho Evelyn ba chu kỳ không bị đánh. Bên trong vòm, cô Rosamund đã ngồi dậy, một tay ôm tay kia vào ngực.
Adrian thấy vòm lục giác mở ra.
*
Không phải vỡ. Mở. Một mặt lục giác, mặt quay về phía cầu, tắt đi, như một cánh cửa sổ được mở. Quãng năm thiếu một âm. Chỉ còn âm trầm.
Và Evelyn bước ra.
Không về phía Adrian. Không về phía Người Gác Cầu. Về phía cầu. Lên bậc đầu tiên của mặt cầu. Lõi đèn năm 1847 trong tay trái, sáng vàng. Tay phải buông xuôi. Bím tóc đã sổ hẳn, rủ xuống lưng. Bước đều. Chậm. Như người đi trong giấc ngủ.
Mắt mở.
Adrian thấy mặt Evelyn khi Evelyn quay nghiêng để bước lên bậc thứ hai. Nhẹ nhõm. Như Thomas lúc không giờ kém tám.
— Evelyn! Giọng cô Rosamund. Lần đầu tiên Adrian nghe cô Rosamund nói to. Không phải to. Vỡ. Evelyn, không!
Evelyn không quay lại.
Adrian đếm. Phù văn trên thân Người Gác Cầu vẫn tối. Nghỉ. Còn bao lâu? Adrian không biết. Adrian đã mất đếm từ lúc quỳ xuống.
— Thomas! Adrian hô. Còn bao nhiêu?
— Sáu hơi! giọng Thomas. Năm!
Adrian đứng dậy và chạy.
Qua bên cạnh Người Gác Cầu, cách một cánh tay, gần hơn bất cứ lúc nào, gần đến mức thấy những đường gân nhỏ trên mặt đá đen lục, thấy hình cây sồi trên lưng, thấy ba ô trống tròn ở đầu ba nhánh. Qua bậc đầu tiên. Lên mặt cầu.
— Ba! Thomas hô.
Evelyn đã đi đến giữa cầu. Đến chỗ nửa đá gặp nửa băng. Hươu Sương nằm ở đó, nghiêng, gợn yếu. Evelyn bước qua sinh vật như bước qua một hòn đá. Bước lên nửa cầu bằng băng.
Băng sáng lên dưới chân Evelyn.
— Hai!
Adrian nắm được tay Evelyn.
Tay phải. Tay đang buông xuôi. Adrian nắm lấy cổ tay, rồi trượt xuống, nắm lấy bàn tay, các ngón tay. Lạnh. Lạnh như tảng đá thứ bảy dưới trăng. Evelyn không giằng ra. Evelyn tiếp tục bước, và sức của bước chân kéo Adrian lên nửa cầu bằng băng một bước.
Băng dưới chân Adrian lạnh đến bỏng. Qua đế giày. Qua tất len. Lạnh như không có đáy.
Phía trước, ở cuối nửa cầu băng, khe nứt mở. Xám trắng. Tuyết bay lên. Và ở rất xa, trong bóng tối xám trắng, một chấm vàng. Một ngọn đèn. Trên một tháp.
Adrian không nhìn ngọn đèn.
— Một! Thomas hô từ rất xa.
Sau lưng, phù văn trên thân Người Gác Cầu chạy lại.
Adrian đứng chân trên ranh giới đá và băng, một chân trên đá, một chân trên băng, nắm tay Evelyn, và không kéo. Kéo thì Evelyn sẽ giằng. Lão Tần đã nói: người trong sương thực mộng, kéo thì chống. Đặt tay. Thở. Gọi.
— Evelyn, Adrian nói. Không to. Đều. Như đọc số. Luật thứ ba. Dừng lại. Đếm. Nói với người bên cạnh cậu đang thấy gì.
Evelyn dừng.
Không quay lại. Dừng. Bàn tay trong tay Adrian siết lại, một chút.
— Tớ ở bên cạnh, Adrian nói. Nói với tớ.
Một nhịp. Hai nhịp.
— Bậc ảnh, Evelyn nói. Giọng xa, mỏng, như nói từ một căn phòng khác. Bậc thềm chụp ảnh khóa. Năm một. Năm hai. Năm ba. Năm bốn. Năm năm. Năm sáu. Tớ đứng một mình. Ở đầu hàng. Mỗi năm. Không ai đứng cạnh. Evelyn dừng. Rồi có một bàn tay. Ở cuối cầu. Chìa ra. Tớ muốn bàn tay ấy.
— Bàn tay ấy là của ai?
— Không biết. Evelyn dừng lâu hơn. Không có mặt. Chỉ có tay.
— Tay này có mặt, Adrian nói, và siết bàn tay lạnh trong tay mình. Tay này là của tớ. Adrian Vale. Người đo. Học sinh năm sáu. Đứng hàng thứ ba trong ảnh khóa năm sáu, bên trái Thomas. Adrian dừng. Năm sau cậu không đứng một mình. Cậu đã nói thế. Ở cổng chính. Dưới dây thường xuân bạc.
Bàn tay trong tay Adrian siết lại. Mạnh hơn.
— Năm! Thomas hô. Sáu!
Evelyn quay lại.
Mắt xanh. Đồng tử co lại. Một vòng xanh hiện ra. Rồi nhiều hơn. Nhìn Adrian. Không nhìn qua. Nhìn vào.
— Adrian, Evelyn nói. Giọng đã ở gần. Tớ đứng trên băng.
— Ừ.
— Lạnh.
— Ừ. Lùi một bước. Theo tớ.
Evelyn lùi một bước. Lên đá. Adrian lùi theo. Cả hai đứng trên nửa cầu đá, cách ranh giới một bước. Hươu Sương nằm ngay cạnh chân hai người, gợn, run, các mảnh phản chiếu trên thân phản chiếu hai khuôn mặt.
— Chín! Thomas hô. Mười!
Adrian quay lại.
Người Gác Cầu đứng ở bậc đầu mặt cầu. Phù văn đã chạy đến vai. Cả hai cánh tay. Mặt phẳng không mắt nhìn thẳng vào hai người trên cầu, và vào Hươu Sương nằm giữa.
Mười một.
*
Cánh tay không vung.
Adrian đã đẩy Evelyn ra sau lưng mình, tay phải giơ lên, lòng bàn tay đỏ, run, lượt thứ tư, không biết có làm được không. Nhưng cánh tay không vung. Người Gác Cầu đứng ở bậc đầu mặt cầu, phù văn sáng ở vai, và không vung tay.
Vì ở chân mố, cô Rosamund đã đứng dậy.
Một tay ôm vào ngực. Tay kia giơ lên. Ngón trỏ vẽ trong không khí. Nhóm thứ nhất. Chấm. Nhóm thứ hai. Chấm.
Lời dừng.
Người Gác Cầu đứng yên. Quay đầu, chậm, về phía cô Rosamund. Phù văn ở vai giữ nguyên, không tắt, không chạy tiếp. Đợi.
Nhóm thứ ba. Thứ tư. Cô Rosamund vẽ chậm, chính xác, từng nét, như viết vào sổ. Thứ năm. Thứ sáu. Thứ bảy. Thứ tám.
Thứ chín.
Adrian nhìn. Từ mặt cầu, cách mười hai bước, không qua ống kính. Rõ. Ngón tay cô Rosamund vẽ nét thứ nhất. Nét thứ hai. Nét thứ ba, từ góc trên trái xuống góc dưới phải. Thẳng.
Thứ mười. Thứ mười một.
Cô Rosamund hạ tay.
Phù văn ở vai Người Gác Cầu sáng rực lên. Chạy xuống hai cánh tay.
Không dừng.
Lại không dừng. Như năm 1797. Như một giờ trước. Cô Rosamund đứng ở chân mố, một tay ôm ngực, nhìn Người Gác Cầu quay lại về phía cầu, và Adrian thấy trên mặt cô Rosamund, một trăm năm mươi tám tuổi, một vẻ mà Adrian sẽ không quên. Không phải sợ. Đã qua sợ từ lâu. Như một người đọc một trang sổ một nghìn lần và lần thứ một nghìn lẻ một vẫn không thấy chỗ sai.
Ghi cả chỗ ta sai. Lord Richard đã nói. Tôi không biết cha tôi sai ở đâu.
Adrian biết.
*
— Evelyn, Adrian nói. Nhanh. Không quay lại. Mắt vẫn nhìn Người Gác Cầu. Phù văn đã chạy xuống đến khuỷu tay. Nhóm thứ chín. Nét thứ ba. Cong ở cuối.
Một nhịp im lặng sau lưng.
— Tớ đã thấy, Evelyn nói. Chiều thứ Ba. Qua ống kính. Cậu vẽ thẳng. Tớ bảo cong.
— Cô Rosamund vẽ thẳng. Sổ chép thẳng. Henry Ashbourne chép thẳng năm 1724. Adrian nói nhanh hơn. Phù văn đã chạy xuống đến cổ tay. Chép từ cuộn da cũ. Cuộn da có nét cong. Henry Ashbourne không thấy, hoặc nghĩ là run tay. Lời dừng sai một nét từ năm 1724. Năm 1797 đọc theo sổ. Sai. Đêm nay đọc theo sổ. Sai.
— Đá biết tớ, Evelyn nói. Rất khẽ.
— Đá biết cậu, Adrian nói. Cậu là người giữ. Cậu đã đếm được nhịp. Viết đi. Theo hình khắc, không theo sổ.
Sau lưng Adrian, Evelyn bước ra. Đứng cạnh. Không phải sau. Cạnh. Lõi đèn trong tay trái. Tay phải giơ lên.
— Thomas! Adrian hô. Đếm từ đầu! Lúc phù văn tắt thì hô một!
— Đang tắt! giọng Thomas, rất xa. Tắt! Nghỉ! Một!
Evelyn vẽ.
Nhóm thứ nhất. Ba nét thẳng, một nét ngang. Chấm. Trên lưng Người Gác Cầu, hình cây sồi ba nhánh sáng lên một nhánh.
— Hai! Thomas hô.
Nhóm thứ hai. Chấm. Nhánh thứ hai.
Nhóm thứ ba. Thứ tư. Thứ năm. Evelyn vẽ theo nhịp hơi thở, không theo nhịp phù văn. Nghỉ chín hơi. Mười một nhóm. Không vừa. Adrian thấy ngay. Mười một nhóm trong chín hơi thì nhanh quá. Evelyn cũng thấy. Evelyn chậm lại.
— Không phải trong lúc nghỉ, Adrian nói. Rất khẽ. Bên cạnh. Trong lúc chạy. Mỗi nhóm một nhịp sáng. Cô Rosamund vẽ trong lúc chạy.
— Phù văn sắp chạy, Evelyn nói. Giọng run. Nó sẽ đánh.
— Ừ. Adrian giơ tay phải lên. Tớ giữ gối. Ba mươi giây. Cậu viết.
— Chín! Thomas hô. Phù văn chạy! Một!
Evelyn vẽ lại từ đầu.
Nhóm thứ nhất, nhịp thứ nhất. Ánh xanh lục chạy lên chân Người Gác Cầu. Adrian đã giơ tay. Lửa. Gối phải. Cam đỏ gặp xanh lục.
Nhóm thứ hai, nhịp thứ hai. Thứ ba. Thứ tư. Ánh xanh lục đẩy lên qua lửa. Tay Adrian run. Lòng bàn tay bỏng thật. Adrian ngửi thấy mùi da cháy, nhẹ, như mùi vỏ cam khô hơ lửa, như mùi sắt lạnh. Mười giây.
Thứ năm. Thứ sáu. Thứ bảy.
Hai mươi giây. Phù văn trên thân Người Gác Cầu chạy lên được đến hông. Dừng. Đợi. Mặt phẳng không mắt quay xuống nhìn Evelyn.
Thứ tám.
Thứ chín.
Evelyn vẽ nét thứ nhất. Nét thứ hai. Nét thứ ba, từ góc trên trái xuống góc dưới phải, và ở cuối nét, ngón trỏ Evelyn cong lại, rất ít, như chữ viết tay khi bút sắp rời giấy.
Trên lưng Người Gác Cầu, ở đầu nhánh thứ ba của cây sồi, ô trống tròn thứ ba sáng lên. Lần đầu tiên. Vàng. Như ánh lõi đèn.
Hai mươi tám giây. Ba mươi.
Thứ mười.
Ba mươi hai. Adrian không hạ tay. Ba mươi bốn. Lửa nghiêng đi, liếm, tắt dần, như ngọn nến cuối bấc.
Thứ mười một.
Evelyn hạ tay.
Adrian hạ tay.
Phù văn trên thân Người Gác Cầu chạy hết lên. Qua hông, qua ngực, qua vai, lên đầu. Và ở đầu, ở mặt phẳng không mắt, ánh xanh lục không tắt. Gom lại. Thành một vũng sáng nhỏ ở giữa mặt, như một con mắt đang nhắm.
Rồi tắt.
Ba ô trống trên lưng sáng vàng. Rồi tắt.
Người Gác Cầu quỳ xuống.
Chậm. Nặng. Một gối, rồi gối kia. Hai cánh tay ôm lấy gối. Đầu cúi xuống. Lưng có cây sồi ba nhánh cong lại. Lùi. Lùi vào mố cầu. Ép sát vào khối đá xếp, như một người ngồi xuống lại chiếc ghế mình đã đứng dậy, và thở ra, và không đứng dậy nữa.
Mặt mố cầu quay về phía tây lại phẳng. Có khắc cây sồi ba nhánh. Không sáng.
Ngủ.
*
— Thomas, Adrian nói. Không to. Không đủ hơi để to. Mấy giờ.
Một nhịp. Rồi giọng Thomas, từ trên sống đồi, qua sương, run đến mức gần như không thành chữ:
— Hai giờ bốn mươi mốt.
Adrian ngồi xuống mặt cầu. Không định ngồi. Hai chân tự khuỵu. Tay phải ôm vào ngực, lòng bàn tay đỏ, phồng ở gốc ngón cái. Tay trái vẫn nắm tay Evelyn.
Không biết từ lúc nào.
Evelyn ngồi xuống cạnh. Không buông tay. Lõi đèn năm 1847 trong tay trái, sáng vàng, ấm, đặt trên đầu gối. Hai người ngồi trên mặt cầu đá đen lục, giữa tuyết bay lên, cạnh Hươu Sương đang thở, run, gợn, các mảnh phản chiếu trên thân phản chiếu hai khuôn mặt và một chấm vàng.
— Cậu vẽ đúng, Adrian nói.
— Cậu thấy đúng, Evelyn nói.
— Cậu thấy trước. Chiều thứ Ba. Tớ vẽ thẳng.
Evelyn không trả lời. Evelyn nhìn bàn tay hai người đang nắm, đặt trên mặt đá giữa hai người. Rồi nhìn lên Adrian. Tuyết bay lên qua mặt Evelyn, đọng một bông trên mi mắt, rồi bay đi.
— Tớ đã ghi cái sai của người trước, Evelyn nói. Rất khẽ. Cô Rosamund bảo người giữ phải làm thế. Tớ không biết là làm thế này.
Ở chân mố, cô Rosamund đã ngồi xuống cạnh Garrick, lưng tựa vào mặt đá có khắc cây sồi. Không nói gì. Nhìn hai người trên cầu. Rồi nhìn sang Hươu Sương. Rồi nhìn khẩu súng săn của Garrick, vẫn nằm ở mép miệng hẻm, cách ba thước.
Hươu Sương ngẩng đầu lên.
Cánh tay đá đập vào mặt lục giác lần thứ bảy.
Từ mười lăm thước, Adrian không chỉ nghe thấy. Adrian cảm thấy. Mặt đất dưới chân rung lên một nhịp, như mặt trống. Vòm lục giác ánh lam sáng rực, trắng ra ở chỗ bị đập, và quãng năm vỡ thành một tiếng rít dài, cao, như móng tay cào trên kính. Evelyn lùi nửa bước. Hai tay vẫn giơ. Gót ủng trượt trên đá, dừng lại cách chân cô Rosamund một gang tay.
Rồi quãng năm ghép lại. Âm trầm trước. Âm cao sau. Run như dây đàn sắp đứt.
Phù văn trên thân Người Gác Cầu tắt.
Nghỉ.
Adrian đã chạy.
Cậu không lao thẳng đến Evelyn. Cậu men vòng phía đông mố cầu, giữ khối đá giữa mình và Người Gác, rồi hạ thấp người ở điểm tiếp giáp đá xây với nền tự nhiên. Sợi xích kéo từ góc đông nam ấy đến dòng nước tràn ở Cửa, tránh đi qua vùng phòng hộ lục giác. Nếu xích bật ngược hoặc dẫn một tác động chưa biết, ít nhất nó không kéo xuyên qua chỗ người bị thương đang nằm.
Không chạy về phía vòm lục giác. Chạy vòng sang trái, về phía đông, về phía Cửa, cuộn xích Gunter kéo lê sau lưng, kêu loảng xoảng trên đá. Chín hơi. Adrian đếm hơi thở của mình trong khi chạy, không phải chín hơi thở chậm của phép thở, mà chín hơi thở gấp. Chín hơi thở gấp ngắn hơn chín hơi thở chậm. Adrian biết. Adrian không có cách nào khác để đếm.
Một. Hai. Ba.
Chân mố cầu phía đông. Chỗ khối đá xếp đen lục gặp đá tự nhiên xám của miệng hẻm. Có một đường ranh rõ, như đường chân tường gặp nền nhà. Adrian quỳ xuống. Tìm đầu xích có vòng đồng thứ nhất. Đặt vòng đồng sát vào đường ranh. Không có gì để buộc. Adrian lấy một tảng đá bằng nắm tay, đè lên đầu xích.
Bốn. Năm.
Mắt xích sắt thứ nhất, ngay cạnh vòng đồng, bắt đầu xoay.
Adrian không nhìn. Adrian kéo phần còn lại của cuộn xích về phía Cửa. Hai mươi hai thước. Mỗi mắt sắt xoay nhẹ khi rời khỏi tay Adrian, như những chiếc kim la bàn tỉnh dậy. Cửa: hai tảng đá đen cao gấp đôi người. Giữa hai tảng, con suối đổ xuống miệng hẻm, trắng, ồn, mất vào bóng tối. Bên phải tảng đá phía nam, như Thomas đã nói, có một chỗ nước tràn qua mép đá thành một dòng nhỏ, mỏng, lấp lánh dưới tuyết bay lên.
Sáu. Bảy.
Adrian quăng đầu xích còn lại vào dòng nước tràn.
Tám.
Xích chạm nước.
Không có tiếng nổ. Có một tiếng rít, như sắt nung đỏ nhúng vào nước, nhưng kéo dài. Ở chỗ xích chạm nước, nước sáng lên. Xanh lục. Ánh xanh lục của phù văn. Từ mắt xích cuối cùng, ánh xanh lục chạy ngược lên dọc theo xích, từng mắt, từng mắt, nhanh, về phía mố cầu. Không. Adrian nhìn lại. Không phải từ nước lên. Từ mố xuống. Ánh xanh lục chạy từ chân mố, theo xích, xuống nước, như nước chảy xuống một cái máng.
Chín.
Phù văn trên thân Người Gác Cầu chạy lại.
— Một! giọng Thomas vang xuống từ trên cao.
Nhưng chậm. Adrian thấy ngay. Ánh xanh lục chạy từ chân Người Gác Cầu lên không còn nhanh như trước. Chậm hơn. Mờ hơn. Và một phần ánh sáng, ở chân, không chạy lên thân mà chạy sang bên, vào mố cầu, vào xích, xuống nước.
— Hai! Thomas hô. Rồi, sau một nhịp lâu hơn mọi lần: Ba!
Adrian đứng ở Cửa, tay không, thở, và đếm cùng Thomas.
Đến nhịp thứ mười một, Người Gác Cầu vung tay. Cánh tay đá đập vào mặt lục giác lần thứ tám.
Quãng năm vỡ. Ghép lại. Nhanh hơn lần trước.
— Mười một! Thomas hô. Rồi một tiếng khác, không phải con số, vang xuống từ sống đồi, cao, vỡ giọng: Dài hơn! Adrian! Chu kỳ dài hơn! Mười hai giây hơn!
*
Người Gác Cầu quay lại.
Không phải quay về phía Adrian. Quay về phía xích. Mặt phẳng không mắt hướng xuống chân mố phía đông, nơi tảng đá bằng nắm tay đè lên vòng đồng thứ nhất, nơi ánh xanh lục đang chảy ra khỏi khối đá như máu chảy ra từ một vết cắt.
Rồi ngẩng lên. Nhìn dọc theo xích. Đến Cửa.
Đến Adrian.
Adrian đã biết điều này sẽ xảy ra. Adrian đã viết vào tờ giấy gấp trong túi áo khoác, chiều nay: "Không thể: dừng một con rối đá cao gấp rưỡi người bằng sức." Adrian không định dừng. Adrian định kéo.
Người Gác Cầu bước một bước về phía Cửa. Rời khỏi vòm lục giác.
Phù văn tắt. Nghỉ.
Adrian đếm. Thomas đã nói chu kỳ dài hơn mười hai giây. Mười một nhịp bây giờ mất khoảng hai mươi ba giây. Nghỉ chín hơi, hơi thở chậm, khoảng hai mươi bốn giây. Trong lúc nghỉ, Người Gác Cầu không động. Chiều thứ Ba Evelyn đặt tay lên mố cầu và đếm được nghỉ. Đêm nay Adrian đã thấy qua ống kính: lúc nghỉ, Người Gác Cầu đứng yên như tượng.
Trong lúc chạy, Người Gác Cầu đánh. Trong lúc nghỉ, Người Gác Cầu đứng.
Adrian lùi lại. Không chạy. Lùi, nhìn, đếm. Lùi về phía nam, ra khỏi Cửa, ra khỏi tầm của một cánh tay đá dài, đến khoảng mười một bước cách mố cầu. Đứng ở chỗ ấy, trên mặt đá, giữa tuyết bay lên.
— Một! Thomas hô.
Người Gác Cầu bước. Một bước. Về phía Adrian. Phù văn chạy lên chân. Chạy lên gối.
Adrian giơ tay phải lên.
Hỏa.
Không phải quả cầu lửa. Học đồ bậc hai không làm quả cầu lửa. Hỏa của Adrian, như ở phòng thực hành Tháp Tây, như ở kỳ thi tháng Sáu, là một luồng lửa hẹp, thẳng, màu cam đỏ, từ lòng bàn tay, dài khoảng hai bước. Không mạnh. Ở kỳ thi tháng Sáu, thầy Holt ghi: "Ổn định. Hẹp. Ba mươi hai giây. Lửa nghiêng như đang hỏi." Evelyn đã viết cái câu cuối ấy trên một tấm thiếp, sau khi đọc bảng điểm.
Adrian không nhắm vào thân Người Gác Cầu. Đá đen lục ấm từ bên trong. Lửa của một học đồ bậc hai không làm được gì cho một khối đá như vậy. Adrian nhắm vào chỗ ánh xanh lục đang chạy qua.
Gối.
Lửa chạm vào gối phải của Người Gác Cầu đúng lúc ánh xanh lục chạy đến đó. Hai thứ ánh sáng gặp nhau. Cam đỏ và xanh lục. Có một tiếng rít. Ánh xanh lục ở gối chập chờn, như ngọn đèn gặp gió.
— Ba! Thomas hô. Rồi: Bốn! Nhanh! Không, chậm! Năm chậm!
Ánh xanh lục dừng ở gối. Không chạy lên đùi. Phù văn ở trên gối, trên thân, trên tay, tối. Người Gác Cầu đứng yên, một chân đã nhấc lên, chưa hạ xuống.
Mười giây. Mười lăm giây. Adrian đếm. Lòng bàn tay nóng. Cổ tay bắt đầu tê.
Hai mươi giây. Ánh xanh lục ở gối đẩy lên. Lửa đẩy xuống. Adrian cảm thấy cái đẩy ấy qua luồng lửa, như cầm một cây sào chống vào dòng nước chảy xiết.
Hai mươi lăm giây.
Ba mươi giây.
Adrian hạ tay.
Ánh xanh lục bung qua gối, chạy lên thân, nhanh, như nước tràn qua đê. Người Gác Cầu hạ chân xuống. Nhưng phù văn đã lệch nhịp. Adrian thấy. Ánh xanh lục chạy lên đến vai thì nhịp đếm của Thomas đã ở số tám, và Người Gác Cầu vung tay ở nhịp mười một, nhưng cánh tay chưa có đủ ánh sáng. Cánh tay vung chậm, nửa chừng, quét qua khoảng không cách Adrian ba bước.
Tắt. Nghỉ.
Adrian thở. Chín hơi. Không phải hơi thở gấp nữa. Chín hơi chậm. Hai mươi bốn giây. Tay phải run. Lòng bàn tay đỏ. Adrian nắm lại, mở ra, nắm lại.
— Lượt một, Adrian nói to, để Thomas nghe, để ai đó nghe. Ba mươi giây. Gối phải. Lệch nhịp.
— Ghi rồi! Thomas hô.
*
Lượt hai, Adrian nhắm vào gối trái. Lại ba mươi giây. Người Gác Cầu đứng yên trên một chân, phù văn dừng ở gối, rồi bung qua, rồi cánh tay vung muộn, không tới.
Lượt ba, gối phải lần nữa. Ba mươi hai giây. Ở giây hai mươi tám, tay Adrian run đến mức luồng lửa nghiêng đi, liếm qua đùi Người Gác Cầu thay vì gối. Adrian kéo lại. Giây ba mươi hai. Hạ tay.
Lần này Người Gác Cầu không vung tay. Phù văn chạy lên đến ngực rồi tắt. Không có đủ.
Adrian quỳ một gối xuống đá. Không định quỳ. Chân tự khuỵu. Thở. Chín hơi. Đầu nhẹ, nhưng không phải cái nhẹ trong của TT-3. Cái nhẹ trước khi ngất. Adrian đã biết cái nhẹ ấy, ở phòng thực hành Tháp Tây năm năm, ở lượt thứ sáu.
Ba lượt. Còn hai. Có thể ba nếu may.
Không đủ.
Adrian ngẩng lên. Người Gác Cầu đứng cách mười bước, phù văn tối, nghỉ. Xa hơn, vòm lục giác ánh lam vẫn đứng ở chân mố, quãng năm đã sạch hơn, đã đều hơn. Ba lượt lửa của Adrian đã cho Evelyn ba chu kỳ không bị đánh. Bên trong vòm, cô Rosamund đã ngồi dậy, một tay ôm tay kia vào ngực.
Adrian thấy vòm lục giác mở ra.
*
Không phải vỡ. Mở. Một mặt lục giác, mặt quay về phía cầu, tắt đi, như một cánh cửa sổ được mở. Quãng năm thiếu một âm. Chỉ còn âm trầm.
Và Evelyn bước ra.
Không về phía Adrian. Không về phía Người Gác Cầu. Về phía cầu. Lên bậc đầu tiên của mặt cầu. Lõi đèn năm 1847 trong tay trái, sáng vàng. Tay phải buông xuôi. Bím tóc đã sổ hẳn, rủ xuống lưng. Bước đều. Chậm. Như người đi trong giấc ngủ.
Mắt mở.
Adrian thấy mặt Evelyn khi Evelyn quay nghiêng để bước lên bậc thứ hai. Nhẹ nhõm. Như Thomas lúc không giờ kém tám.
— Evelyn! Giọng cô Rosamund. Lần đầu tiên Adrian nghe cô Rosamund nói to. Không phải to. Vỡ. Evelyn, không!
Evelyn không quay lại.
Adrian đếm. Phù văn trên thân Người Gác Cầu vẫn tối. Nghỉ. Còn bao lâu? Adrian không biết. Adrian đã mất đếm từ lúc quỳ xuống.
— Thomas! Adrian hô. Còn bao nhiêu?
— Sáu hơi! giọng Thomas. Năm!
Adrian đứng dậy và chạy.
Qua bên cạnh Người Gác Cầu, cách một cánh tay, gần hơn bất cứ lúc nào, gần đến mức thấy những đường gân nhỏ trên mặt đá đen lục, thấy hình cây sồi trên lưng, thấy ba ô trống tròn ở đầu ba nhánh. Qua bậc đầu tiên. Lên mặt cầu.
— Ba! Thomas hô.
Evelyn đã đi đến giữa cầu. Đến chỗ nửa đá gặp nửa băng. Hươu Sương nằm ở đó, nghiêng, gợn yếu. Evelyn bước qua sinh vật như bước qua một hòn đá. Bước lên nửa cầu bằng băng.
Băng sáng lên dưới chân Evelyn.
— Hai!
Adrian nắm được tay Evelyn.
Tay phải. Tay đang buông xuôi. Adrian nắm lấy cổ tay, rồi trượt xuống, nắm lấy bàn tay, các ngón tay. Lạnh. Lạnh như tảng đá thứ bảy dưới trăng. Evelyn không giằng ra. Evelyn tiếp tục bước, và sức của bước chân kéo Adrian lên nửa cầu bằng băng một bước.
Băng dưới chân Adrian lạnh đến bỏng. Qua đế giày. Qua tất len. Lạnh như không có đáy.
Phía trước, ở cuối nửa cầu băng, khe nứt mở. Xám trắng. Tuyết bay lên. Và ở rất xa, trong bóng tối xám trắng, một chấm vàng. Một ngọn đèn. Trên một tháp.
Adrian không nhìn ngọn đèn.
— Một! Thomas hô từ rất xa.
Sau lưng, phù văn trên thân Người Gác Cầu chạy lại.
Adrian đứng chân trên ranh giới đá và băng, một chân trên đá, một chân trên băng, nắm tay Evelyn, và không kéo. Kéo thì Evelyn sẽ giằng. Lão Tần đã nói: người trong sương thực mộng, kéo thì chống. Đặt tay. Thở. Gọi.
— Evelyn, Adrian nói. Không to. Đều. Như đọc số. Luật thứ ba. Dừng lại. Đếm. Nói với người bên cạnh cậu đang thấy gì.
Evelyn dừng.
Không quay lại. Dừng. Bàn tay trong tay Adrian siết lại, một chút.
— Tớ ở bên cạnh, Adrian nói. Nói với tớ.
Một nhịp. Hai nhịp.
— Bậc ảnh, Evelyn nói. Giọng xa, mỏng, như nói từ một căn phòng khác. Bậc thềm chụp ảnh khóa. Năm một. Năm hai. Năm ba. Năm bốn. Năm năm. Năm sáu. Tớ đứng một mình. Ở đầu hàng. Mỗi năm. Không ai đứng cạnh. Evelyn dừng. Rồi có một bàn tay. Ở cuối cầu. Chìa ra. Tớ muốn bàn tay ấy.
— Bàn tay ấy là của ai?
— Không biết. Evelyn dừng lâu hơn. Không có mặt. Chỉ có tay.
— Tay này có mặt, Adrian nói, và siết bàn tay lạnh trong tay mình. Tay này là của tớ. Adrian Vale. Người đo. Học sinh năm sáu. Đứng hàng thứ ba trong ảnh khóa năm sáu, bên trái Thomas. Adrian dừng. Năm sau cậu không đứng một mình. Cậu đã nói thế. Ở cổng chính. Dưới dây thường xuân bạc.
Bàn tay trong tay Adrian siết lại. Mạnh hơn.
— Năm! Thomas hô. Sáu!
Evelyn quay lại.
Mắt xanh. Đồng tử co lại. Một vòng xanh hiện ra. Rồi nhiều hơn. Nhìn Adrian. Không nhìn qua. Nhìn vào.
— Adrian, Evelyn nói. Giọng đã ở gần. Tớ đứng trên băng.
— Ừ.
— Lạnh.
— Ừ. Lùi một bước. Theo tớ.
Evelyn lùi một bước. Lên đá. Adrian lùi theo. Cả hai đứng trên nửa cầu đá, cách ranh giới một bước. Hươu Sương nằm ngay cạnh chân hai người, gợn, run, các mảnh phản chiếu trên thân phản chiếu hai khuôn mặt.
— Chín! Thomas hô. Mười!
Adrian quay lại.
Người Gác Cầu đứng ở bậc đầu mặt cầu. Phù văn đã chạy đến vai. Cả hai cánh tay. Mặt phẳng không mắt nhìn thẳng vào hai người trên cầu, và vào Hươu Sương nằm giữa.
Mười một.
*
Cánh tay không vung.
Adrian đã đẩy Evelyn ra sau lưng mình, tay phải giơ lên, lòng bàn tay đỏ, run, lượt thứ tư, không biết có làm được không. Nhưng cánh tay không vung. Người Gác Cầu đứng ở bậc đầu mặt cầu, phù văn sáng ở vai, và không vung tay.
Vì ở chân mố, cô Rosamund đã đứng dậy.
Một tay ôm vào ngực. Tay kia giơ lên. Ngón trỏ vẽ trong không khí. Nhóm thứ nhất. Chấm. Nhóm thứ hai. Chấm.
Lời dừng.
Người Gác Cầu đứng yên. Quay đầu, chậm, về phía cô Rosamund. Phù văn ở vai giữ nguyên, không tắt, không chạy tiếp. Đợi.
Nhóm thứ ba. Thứ tư. Cô Rosamund vẽ chậm, chính xác, từng nét, như viết vào sổ. Thứ năm. Thứ sáu. Thứ bảy. Thứ tám.
Thứ chín.
Adrian nhìn. Từ mặt cầu, cách mười hai bước, không qua ống kính. Rõ. Ngón tay cô Rosamund vẽ nét thứ nhất. Nét thứ hai. Nét thứ ba, từ góc trên trái xuống góc dưới phải. Thẳng.
Thứ mười. Thứ mười một.
Cô Rosamund hạ tay.
Phù văn ở vai Người Gác Cầu sáng rực lên. Chạy xuống hai cánh tay.
Không dừng.
Lại không dừng. Như năm 1797. Như một giờ trước. Cô Rosamund đứng ở chân mố, một tay ôm ngực, nhìn Người Gác Cầu quay lại về phía cầu, và Adrian thấy trên mặt cô Rosamund, một trăm năm mươi tám tuổi, một vẻ mà Adrian sẽ không quên. Không phải sợ. Đã qua sợ từ lâu. Như một người đọc một trang sổ một nghìn lần và lần thứ một nghìn lẻ một vẫn không thấy chỗ sai.
Ghi cả chỗ ta sai. Lord Richard đã nói. Tôi không biết cha tôi sai ở đâu.
Adrian biết.
*
— Evelyn, Adrian nói. Nhanh. Không quay lại. Mắt vẫn nhìn Người Gác Cầu. Phù văn đã chạy xuống đến khuỷu tay. Nhóm thứ chín. Nét thứ ba. Cong ở cuối.
Một nhịp im lặng sau lưng.
— Tớ đã thấy, Evelyn nói. Chiều thứ Ba. Qua ống kính. Cậu vẽ thẳng. Tớ bảo cong.
— Cô Rosamund vẽ thẳng. Sổ chép thẳng. Henry Ashbourne chép thẳng năm 1724. Adrian nói nhanh hơn. Phù văn đã chạy xuống đến cổ tay. Chép từ cuộn da cũ. Cuộn da có nét cong. Henry Ashbourne không thấy, hoặc nghĩ là run tay. Lời dừng sai một nét từ năm 1724. Năm 1797 đọc theo sổ. Sai. Đêm nay đọc theo sổ. Sai.
— Đá biết tớ, Evelyn nói. Rất khẽ.
— Đá biết cậu, Adrian nói. Cậu là người giữ. Cậu đã đếm được nhịp. Viết đi. Theo hình khắc, không theo sổ.
Sau lưng Adrian, Evelyn bước ra. Đứng cạnh. Không phải sau. Cạnh. Lõi đèn trong tay trái. Tay phải giơ lên.
— Thomas! Adrian hô. Đếm từ đầu! Lúc phù văn tắt thì hô một!
— Đang tắt! giọng Thomas, rất xa. Tắt! Nghỉ! Một!
Evelyn vẽ.
Nhóm thứ nhất. Ba nét thẳng, một nét ngang. Chấm. Trên lưng Người Gác Cầu, hình cây sồi ba nhánh sáng lên một nhánh.
— Hai! Thomas hô.
Nhóm thứ hai. Chấm. Nhánh thứ hai.
Nhóm thứ ba. Thứ tư. Thứ năm. Evelyn vẽ theo nhịp hơi thở, không theo nhịp phù văn. Nghỉ chín hơi. Mười một nhóm. Không vừa. Adrian thấy ngay. Mười một nhóm trong chín hơi thì nhanh quá. Evelyn cũng thấy. Evelyn chậm lại.
— Không phải trong lúc nghỉ, Adrian nói. Rất khẽ. Bên cạnh. Trong lúc chạy. Mỗi nhóm một nhịp sáng. Cô Rosamund vẽ trong lúc chạy.
— Phù văn sắp chạy, Evelyn nói. Giọng run. Nó sẽ đánh.
— Ừ. Adrian giơ tay phải lên. Tớ giữ gối. Ba mươi giây. Cậu viết.
— Chín! Thomas hô. Phù văn chạy! Một!
Evelyn vẽ lại từ đầu.
Nhóm thứ nhất, nhịp thứ nhất. Ánh xanh lục chạy lên chân Người Gác Cầu. Adrian đã giơ tay. Lửa. Gối phải. Cam đỏ gặp xanh lục.
Nhóm thứ hai, nhịp thứ hai. Thứ ba. Thứ tư. Ánh xanh lục đẩy lên qua lửa. Tay Adrian run. Lòng bàn tay bỏng thật. Adrian ngửi thấy mùi da cháy, nhẹ, như mùi vỏ cam khô hơ lửa, như mùi sắt lạnh. Mười giây.
Thứ năm. Thứ sáu. Thứ bảy.
Hai mươi giây. Phù văn trên thân Người Gác Cầu chạy lên được đến hông. Dừng. Đợi. Mặt phẳng không mắt quay xuống nhìn Evelyn.
Thứ tám.
Thứ chín.
Evelyn vẽ nét thứ nhất. Nét thứ hai. Nét thứ ba, từ góc trên trái xuống góc dưới phải, và ở cuối nét, ngón trỏ Evelyn cong lại, rất ít, như chữ viết tay khi bút sắp rời giấy.
Trên lưng Người Gác Cầu, ở đầu nhánh thứ ba của cây sồi, ô trống tròn thứ ba sáng lên. Lần đầu tiên. Vàng. Như ánh lõi đèn.
Hai mươi tám giây. Ba mươi.
Thứ mười.
Ba mươi hai. Adrian không hạ tay. Ba mươi bốn. Lửa nghiêng đi, liếm, tắt dần, như ngọn nến cuối bấc.
Thứ mười một.
Evelyn hạ tay.
Adrian hạ tay.
Phù văn trên thân Người Gác Cầu chạy hết lên. Qua hông, qua ngực, qua vai, lên đầu. Và ở đầu, ở mặt phẳng không mắt, ánh xanh lục không tắt. Gom lại. Thành một vũng sáng nhỏ ở giữa mặt, như một con mắt đang nhắm.
Rồi tắt.
Ba ô trống trên lưng sáng vàng. Rồi tắt.
Người Gác Cầu quỳ xuống.
Chậm. Nặng. Một gối, rồi gối kia. Hai cánh tay ôm lấy gối. Đầu cúi xuống. Lưng có cây sồi ba nhánh cong lại. Lùi. Lùi vào mố cầu. Ép sát vào khối đá xếp, như một người ngồi xuống lại chiếc ghế mình đã đứng dậy, và thở ra, và không đứng dậy nữa.
Mặt mố cầu quay về phía tây lại phẳng. Có khắc cây sồi ba nhánh. Không sáng.
Ngủ.
*
— Thomas, Adrian nói. Không to. Không đủ hơi để to. Mấy giờ.
Một nhịp. Rồi giọng Thomas, từ trên sống đồi, qua sương, run đến mức gần như không thành chữ:
— Hai giờ bốn mươi mốt.
Adrian ngồi xuống mặt cầu. Không định ngồi. Hai chân tự khuỵu. Tay phải ôm vào ngực, lòng bàn tay đỏ, phồng ở gốc ngón cái. Tay trái vẫn nắm tay Evelyn.
Không biết từ lúc nào.
Evelyn ngồi xuống cạnh. Không buông tay. Lõi đèn năm 1847 trong tay trái, sáng vàng, ấm, đặt trên đầu gối. Hai người ngồi trên mặt cầu đá đen lục, giữa tuyết bay lên, cạnh Hươu Sương đang thở, run, gợn, các mảnh phản chiếu trên thân phản chiếu hai khuôn mặt và một chấm vàng.
— Cậu vẽ đúng, Adrian nói.
— Cậu thấy đúng, Evelyn nói.
— Cậu thấy trước. Chiều thứ Ba. Tớ vẽ thẳng.
Evelyn không trả lời. Evelyn nhìn bàn tay hai người đang nắm, đặt trên mặt đá giữa hai người. Rồi nhìn lên Adrian. Tuyết bay lên qua mặt Evelyn, đọng một bông trên mi mắt, rồi bay đi.
— Tớ đã ghi cái sai của người trước, Evelyn nói. Rất khẽ. Cô Rosamund bảo người giữ phải làm thế. Tớ không biết là làm thế này.
Ở chân mố, cô Rosamund đã ngồi xuống cạnh Garrick, lưng tựa vào mặt đá có khắc cây sồi. Không nói gì. Nhìn hai người trên cầu. Rồi nhìn sang Hươu Sương. Rồi nhìn khẩu súng săn của Garrick, vẫn nằm ở mép miệng hẻm, cách ba thước.
Hươu Sương ngẩng đầu lên.