Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 68. Chuong 068 Banh tao kieu Saltby
Chương 68: Bánh táo kiểu Saltby
Thư của bà ngoại Hannah đến sáng thứ Năm chín tháng Hai, hai ngày trước kỳ nghỉ ngắn, và Hannah đọc ở bàn Khu Thông trong Đại sảnh, không nói gì, rồi gấp lại làm tư, rồi mở ra đọc lần nữa.
— Bão, Hannah nói, khi Eleanor hỏi. Đêm thứ Hai. Sóng lên qua kè đá ở mũi Saltby, cuốn mất bốn mươi mét đường ray ven biển giữa Saltby và Ness. Tuyến tàu đóng đến cuối tháng. Bố tớ không ra bến được. Thuyền nhà tớ không sao. Mái nhà kho cá mất ba tấm ngói. Hannah đọc thêm một dòng. Bà bảo đừng về. Đi đường bộ vòng qua Ness mất hai ngày, và bà không muốn tớ đi đường bộ một mình trong tháng Hai.
Eleanor đặt tay lên cổ tay Hannah, một giây, rồi rút về.
— Bà còn viết gì nữa? Eleanor hỏi.
Hannah lật mặt sau. Đọc. Rồi, lần đầu tiên trong buổi sáng, gần như cười.
— Bà viết công thức, Hannah nói. Bánh táo. Bà bảo: "Nếu con không về được để ăn bánh của bà, thì con làm bánh của bà ở đó, cho những đứa không về được." Hannah gấp thư lại. Bà không biết bếp ở đây thế nào. Bà nghĩ ở đâu cũng có lò.
— Bếp tầng hầm Nhà Đông có lò gang sáu miệng, Adrian nói. Và một lò nướng ở bên dưới. Bà Clara mở cho người ở lại, năm giờ đến tám giờ.
Hannah nhìn Adrian.
— Cậu ở lại, Hannah nói.
— Dưới mười lăm.
— Toby cũng ở lại, Hannah nói. Tớ thấy tên trên danh sách. Rồi nhìn Thomas. Còn cậu?
Thomas đẩy kính lên.
— Bố tớ viết rằng về Giáng sinh là đủ cho mùa đông, Thomas nói. Vé tàu Hollinbury hai chiều bằng hai tuần lương thợ sắp chữ. Bố tớ không nói thế, nhưng tớ biết bảng giá. Thomas nghĩ. Và ông Price cho tớ mượn chìa khóa xưởng phụ suốt kỳ nghỉ, để làm nốt chiếc chốt mẫu. Thomas dừng. Tớ ở lại vì chốt. Tớ không ở lại vì tiền. Nhưng nếu không có chốt thì tớ vẫn ở lại vì tiền.
Julian, cuối bàn, nhìn lên từ bảng liều.
— Tớ về Mirebrook sáng Chủ nhật, Julian nói. Tàu tám giờ. Bà tớ đã mua vé từ tháng Mười Một. Julian đặt bút xuống. Nhưng thứ Bảy thì tớ ở đây cả ngày.
— Thế thì thứ Bảy, Hannah nói. Thứ Bảy mười một. Bánh táo. Hannah nhìn quanh bàn, từng người. Tớ chưa làm bánh của bà một mình bao giờ. Bà luôn đứng bên cạnh. Bà không đo gì. Bà nhìn. Hannah dừng lại. Tớ không biết làm mà không có bà nhìn.
Không ai nói gì một lúc.
— Tớ đo, Thomas nói. Lò. Nhiệt. Bà cậu nhìn lò. Tớ không nhìn được như bà cậu. Nhưng tớ đo được.
— Tớ ghi, Julian nói. Như gà kiểu Mirebrook. Bước một, bước hai. Có lượng. Có giờ. Chỗ nào không chắc thì dấu hỏi.
— Tớ hỏi bà Clara, Adrian nói. Và mua táo.
Hannah nhìn ba người. Rồi mở thư ra lần thứ ba, và đọc to công thức của bà ngoại, chậm, như đọc kinh.
"Táo chua, sáu quả, loại cứng, gọt, bổ tám, bỏ lõi. Bơ, bằng một nắm tay. Bột, ba nắm và một nhúm. Đường nâu, một nắm, thêm nếu táo chua quá. Một quả trứng. Sữa, đủ cho bột thành khối, không dính tay. Quế nếu có, không có cũng được. Nướng đến khi thơm. Lấy ra khi mặt vàng như cát ướt ở bãi Saltby lúc nước ròng. Để nguội trước khi cắt, không thì vỡ."
Julian đã viết xong khi Hannah đọc đến chữ cuối.
— Nắm tay của ai? Julian hỏi.
Hannah nhìn bàn tay mình. Rồi nhìn Julian.
— Của bà, Hannah nói. Tay bà to hơn tay tớ.
— Bao nhiêu?
— Tớ không biết.
Julian viết, bên cạnh "một nắm tay": "(Nắm tay bà ngoại H. K. Lớn hơn nắm tay H. K. Bao nhiêu? Cần cân.)" Rồi nhìn lên.
— Bếp tầng hầm có cân không?
— Có, Adrian nói. Cân đĩa đồng. Bà Clara dùng để cân bột cấp. Từ năm nhất.
— Thế thì cân nắm tay của Hannah, Julian nói, và đoán nắm tay của bà. Rồi thử. Julian gạch dưới chữ "thử". Hai bánh. Một bánh theo nắm tay Hannah, một bánh theo nắm tay Hannah cộng thêm một phần năm.
— Tại sao một phần năm?
— Vì tớ đoán, Julian nói. Và tớ ghi là tớ đoán.
Hannah nhìn Julian lâu. Rồi nhìn công thức của bà ngoại Hannah, chữ to, nghiêng, mực xanh đã nhòe một chút ở chữ "Saltby", như có ai đã viết khi tay còn ướt.
— Bà sẽ cười, Hannah nói. Bà sẽ cười rất to. Ai đi cân nắm tay của bà.
— Bà cậu sẽ cười, Thomas nói. Nhưng bà cậu sẽ muốn biết kết quả.
Bà Clara cho mượn bếp tầng hầm từ hai giờ chiều thứ Bảy thay vì năm giờ, sau khi Adrian xin ở văn phòng, chiều thứ Sáu, và nói lý do. Bà Clara nghe đến hết. Rồi hỏi, bánh táo kiểu Saltby có đường nâu không.
Mùi táo nướng và lớp vỏ giòn làm căn phòng nhỏ trở nên gần với một căn bếp gia đình hơn bất cứ giảng đường nào. Adrian đã sống đủ lâu ở Highcombe để biết không phải thành tựu nào của một học viên cũng nằm trên bảng điểm. Một người nhớ được cách làm món bánh của nhà mình, mang nó đến cho bạn bè, cũng đang giữ gìn một thứ tri thức cần phải học và truyền lại.
— Có, thưa bà. Một nắm.
— Nắm của ai?
Adrian dừng lại.
— Của bà ngoại Hannah, thưa bà. Julian sẽ cân.
Bà Clara không cười. Nhưng đặt chùm chìa khóa đồng lên bàn, trước mặt Adrian, và nói:
— Hai giờ đến sáu giờ. Ta xuống lúc năm giờ. Lò nướng bên dưới nóng ở phía sau hơn phía trước, và nóng ở trên hơn ở dưới. Ta nói thế để em không phải tìm ra bằng một chiếc bánh cháy. Bà Clara nhìn Adrian. Nhưng em sẽ vẫn tìm ra bằng một chiếc bánh cháy. Không ai tin ta về lò ấy cho đến khi bánh cháy.
Thứ Bảy mười một tháng Hai, kỳ nghỉ ngắn bắt đầu lúc chín giờ sáng, khi chuyến tàu đầu tiên rời ga Stonebarrow, và đến trưa, danh sách ở lại dán ở bảng tin văn phòng bà Clara có mười bốn tên. Ainsworth, T. Garrow, W., người viết bên cạnh tên mình "Saltfleet: bão, như Saltby". Kemp, H. Reed, T. Vale, A. Và Mercer, J., với một dòng của bà Clara: "Đến sáng Chủ nhật."
Hai giờ, bếp tầng hầm Nhà Đông. Ánh sáng tháng Hai lọt qua những ô cửa sổ hẹp ngang trần, xám và mỏng. Lò gang đen sáu miệng, ống khói đồng chạy dọc tường. Bên dưới bếp, cánh cửa lò nướng bằng gang có tay nắm sứ trắng đã mẻ một góc.
Thomas đến trước, với một chiếc hộp gỗ đựng ba nhiệt kế thủy ngân mượn từ phòng thí nghiệm ma dược của thầy Mott, có phiếu mượn ký "C. M." ở nắp, và một cuộn dây đồng mảnh. Trong mười lăm phút, Thomas dựng xong: ba nhiệt kế treo bằng dây đồng từ thanh sắt ngang của lò nướng, một ở trên cao gần nóc lò, một ở giữa, một ở dưới thấp gần đáy, tất cả ở phía trước. Rồi ba nhiệt kế nữa, Thomas nói, sẽ là lần sau, cho phía sau, khi mượn được thêm.
— Bà Clara nói phía sau nóng hơn phía trước, Adrian nói.
— Tớ biết, Thomas nói. Bà Clara nói. Thomas buộc nút dây đồng cuối cùng. Nhưng tớ chỉ có ba cái. Ba cái thì đo được một chiều. Trên, giữa, dưới. Chiều kia thì tin bà Clara.
Toby đốt lò. Không ai bảo. Toby đến lúc hai giờ năm phút, nhìn lò gang, nhìn chồng củi khô ở góc, rồi nhìn Adrian, và Adrian gật đầu, và Toby xếp củi như người đã xếp củi trong lò ở trại mỗi sáng mùa đông từ năm lên bảy. Ba khúc dưới, hai khúc trên, chéo. Một nắm vỏ bào ở giữa. Một que diêm. Đứng cách lò hai bước, đúng như điều ba của bà Clara, khi lửa bén.
Adrian nhìn ngọn lửa trong lò. Không lệch. Không đẩy. Chỉ là lửa củi.
Toby cũng nhìn. Lâu hơn Adrian.
— Lửa này không phải lửa của em, Toby nói, rất nhỏ, không quay lại. Lửa củi. Không phải ma lực.
— Không phải, Adrian nói.
— Em đốt lửa củi được, Toby nói. Từ năm bảy tuổi. Toby dừng lại. Chỉ lửa của em là không được.
Adrian không trả lời. Ghi lên tờ giấy kẻ ô, ở dòng đầu tiên, dưới cột giờ: "14:07. Đốt lò. T. Ainsworth. Ba dưới, hai trên, chéo, vỏ bào giữa." Toby nhìn dòng ấy. Không nói gì.
Julian cân nắm tay của Hannah.
Không dễ như Julian nghĩ. Hannah nắm bột trong tay, đặt lên đĩa cân, và Julian đọc số. Rồi Hannah nắm lại. Số khác. Lần thứ ba, số khác nữa. Năm lần, năm số, chênh nhau đến một phần tư.
— Tay cậu không nắm giống nhau, Julian nói.
— Tay ai cũng không nắm giống nhau, Hannah nói. Tay bà cũng thế. Hannah nhìn đĩa cân. Bà không bao giờ làm hai cái bánh giống nhau. Tớ chưa bao giờ nghĩ đó là vì nắm tay.
Julian lấy số giữa trong năm số. Ghi. Rồi cộng một phần năm, cho bánh thứ hai. Ghi: "Bánh A: nắm tay H. K. (số giữa của 5 lần). Bánh B: A + 1/5 (đoán, cho nắm tay bà ngoại). Ghi chú: nắm tay không đều. Bà ngoại H. K. cũng không đều (theo H. K.)."
Hannah gọt táo. Sáu quả, loại cứng, chua, mua ở sạp hoa quả cuối chợ Stonebarrow sáng nay bằng hai si-linh của Adrian và một si-linh của Thomas. Hannah gọt một vòng, không đứt, vỏ táo rơi xuống thành một dải xoắn dài, và Toby, đứng cạnh, nhìn dải vỏ ấy như nhìn một trò ảo thuật.
— Bà dạy, Hannah nói, không ngẩng lên. Gọt không đứt thì táo không thâm. Hannah bổ tám. Bỏ lõi. Bà nói thế. Tớ không biết có đúng không. Hannah đưa con dao cho Julian. Cậu ghi. Ghi là bà nói thế, không phải là đúng.
Julian ghi: "Gọt một vòng không đứt (bà ngoại H. K. nói: táo không thâm. Chưa kiểm)."
Ba giờ kém mười lăm, lò nướng nóng. Thomas đọc ba nhiệt kế qua cánh cửa lò mở hé, bằng chiếc đèn bấm của mình: trên cao, hai trăm mười độ; giữa, một trăm tám mươi lăm; dưới thấp, một trăm sáu mươi.
— Năm mươi độ giữa trên và dưới, Thomas nói. Không phải chênh nhỏ.
— Bà tớ nướng ở giá giữa, Hannah nói. Tớ nhớ. Bà luôn để giá giữa.
— Lò nhà cậu không phải lò này, Thomas nói. Giá giữa ở lò nhà cậu có thể là giá dưới ở lò này. Thomas nghĩ. Hoặc giá trên.
Hannah nhìn ba nhiệt kế. Rồi nhìn hai khuôn bánh đã đổ bột, táo xếp vòng tròn trên mặt, đường nâu rắc đều.
— Thế thì nướng một cái giá trên, một cái giá giữa? Hannah hỏi.
— Không, Julian nói, ngay. Rồi đỏ mặt, vì nói nhanh hơn định. Nếu bánh A ở giá trên và bánh B ở giá giữa, thì khác nhau hai thứ: bột và nhiệt. Mình không biết cái nào làm bánh khác. Julian chỉ vào tờ giấy. Hai bánh ở cùng một giá. Hoặc một bánh ở hai giá, nướng hai lần.
— Hai bánh cùng giá giữa, Adrian nói. Lần này. Lần sau thì giá.
Hannah gật đầu. Hai khuôn bánh vào giá giữa, cạnh nhau, ba giờ đúng.
Nhưng giá giữa không đủ rộng cho hai khuôn. Thomas đo: khuôn bên trái thò vào phía sau lò ba phân hơn khuôn bên phải. Ghi.
Ba giờ hai mươi lăm, mùi táo và đường nâu bắt đầu đầy bếp tầng hầm. Ba giờ ba mươi lăm, mùi thay đổi. Ngọt hơn. Rồi đắng.
Thomas mở cửa lò. Khuôn bên trái, bánh A, đã cháy đen ở mép sau, một dải dài bằng hai ngón tay, đường nâu ở đó đã thành than. Mép trước còn vàng. Khuôn bên phải, bánh B, mặt vàng đều, chưa chín ở giữa.
Hannah nhìn bánh A rất lâu.
— Cháy, Hannah nói.
— Cháy ở mép sau, Thomas nói. Ba phân. Phía sau nóng hơn phía trước. Bà Clara nói đúng. Thomas lấy khăn, kéo khuôn bánh A ra, đặt lên bàn đá. Tớ đã đo trên, giữa, dưới. Tớ không đo trước, sau. Tớ tin bà Clara. Nhưng tớ không dùng điều bà Clara nói để đặt khuôn. Thomas dừng lại. Lỗi của tớ.
— Không, Julian nói. Không phải lỗi. Julian đã cầm bút. Kết quả. Julian viết, đọc to khi viết: "15:35. Bánh A: cháy mép sau, dải ~2 ngón tay. Khuôn A thò vào sau 3 phân hơn khuôn B. Kết luận: phía sau lò nóng hơn phía trước, xác nhận lời bà C. Mép trước bánh A: vàng, chín." Julian ngẩng lên. Đấy là một kết quả. Không ai cố làm bánh cháy. Nhưng bánh cháy cho biết một điều mà bánh không cháy không cho biết.
Hannah nhìn chiếc bánh cháy.
— Bà sẽ không ghi bánh cháy, Hannah nói. Bà sẽ cho gà ăn.
— Bà cậu không cần ghi, Adrian nói. Bà cậu đã biết lò nhà cậu từ bốn mươi năm. Mình không biết lò này. Adrian nhìn Toby, đang đứng cạnh bàn đá, nhìn chiếc bánh cháy với một vẻ mặt mà Adrian nhận ra. Không phải buồn. Là nhận ra. Bánh cháy thì ghi. Ghi rồi thì lần sau không cháy chỗ ấy nữa.
Toby nhìn Adrian. Rồi nhìn tờ giấy kẻ ô trên tay Julian.
— Có thể ghi như thế cho lửa không? Toby hỏi. Lửa của em. Ghi là cháy ở đâu. Ghi là tắt ở đâu. Không phải lỗi. Kết quả.
Adrian nghĩ đến thầy Holt. Em chỉ cách ghi. Không làm thay. Không nói cho Ainsworth biết ngọn lửa của Ainsworth sẽ làm gì.
— Em có thể ghi như thế, Adrian nói. Đó là cách ghi. Adrian dừng. Anh không biết lửa của em sẽ làm gì. Nhưng em có thể ghi như thế.
Toby gật đầu. Rồi lấy một mẩu giấy từ túi áo, nhàu, đã gấp tư, tờ giấy kẻ ô còn trắng mà Adrian đưa đêm trước Giáng sinh, và mà Toby đã không dùng để viết thư về nhà, Adrian bây giờ mới biết. Toby trải tờ giấy lên bàn đá, cạnh bánh cháy. Không viết gì. Chỉ trải ra, vuốt phẳng.
Bánh B vào lại giá giữa, quay đầu, phía chưa chín vào trong. Mười hai phút. Thomas đọc nhiệt kế giữa: một trăm tám mươi tám. Julian ghi. Bánh A, phần mép trước còn vàng, được Hannah cắt ra, bỏ dải cháy, để riêng.
Bốn giờ kém mười, bánh B ra lò. Mặt vàng như cát ướt ở bãi Saltby lúc nước ròng. Hannah nói thế, không phải đọc từ thư, mà nhìn và nói, như người vừa thấy lại một bãi cát.
— Để nguội trước khi cắt, Hannah nói. Không thì vỡ.
Năm người chờ.
Lucian Harcourt xuống cầu thang bếp tầng hầm lúc bốn giờ năm phút, áo choàng đen, tay cầm một tờ giấy gấp đôi.
Adrian thấy Lucian trước. Lucian dừng ở bậc thứ ba từ dưới lên, như Toby dừng hồi tháng Mười Hai, nhìn chiếc lò gang, nhìn ba nhiệt kế treo bằng dây đồng, nhìn chiếc bánh cháy trên bàn đá.
— Reed, Lucian nói. Bà Clara bảo cậu ở đây.
Thomas quay lại, tay còn cầm khăn lót lò.
— Chốt buồng ba, Lucian nói. Không bước xuống bậc cuối. Tờ ghi chú của cậu, bài thử khối tháng Mười Hai. Cậu viết: "Buồng 3: kẹt nhẹ khoảng hai giây lúc đội năm bốn ra." Lucian mở tờ giấy gấp đôi. Đây là bản chép. Ông Price đọc. Ông Price nói hai giây kẹt ấy là lò xo hãm bị mỏi, và nếu một đội cần ra gấp khỏi buồng ba, hai giây có thể thành hai mươi. Lucian nhìn Thomas. Đội tớ ở buồng hai. Không phải buồng ba. Nhưng tớ đang viết đề xuất cho vòng thi năm sau, gửi Tiến sĩ Shaw. Tớ muốn ghi tên cậu ở dòng phát hiện.
Thomas không nói gì một lúc.
— Tớ đang làm một chiếc chốt mẫu, Thomas nói. Ở xưởng phụ. Có lò xo hãm kép. Vì hai giây ấy. Ông Price cho mượn chìa khóa.
— Tớ biết, Lucian nói. Ông Price nói. Đó là lý do tớ xuống đây, không phải lên xưởng. Ông Price nói cậu không ở xưởng chiều thứ Bảy. Ông Price nói cậu đang làm bánh. Lucian dừng lại, như người đọc lại một dòng mà mình không chắc đã đọc đúng. Ông Price nói thế bằng giọng không phải đùa.
Hannah, ở bàn đá, đã cắt bánh B. Tám miếng. Rồi cắt phần mép trước của bánh A, phần không cháy, thành hai miếng nhỏ.
Lucian nhìn chiếc bánh. Rồi nhìn Hannah.
— Kemp, Lucian nói. Gật đầu một lần.
— Harcourt, Hannah nói. Bánh táo kiểu Saltby. Của bà tớ. Hannah đặt một miếng bánh B lên một chiếc đĩa sứ, đưa qua bàn đá, về phía cầu thang. Bánh không cháy. Miếng cháy ở bên kia.
Lucian nhìn chiếc đĩa. Một giây. Rồi bước xuống bậc cuối, đi đến bàn đá, nhận chiếc đĩa, và ăn, đứng, cắn ba miếng, không nói gì. Đặt đĩa xuống.
— Chua, Lucian nói.
— Táo chua, Hannah nói. Bà nói thế. Đường nâu thêm nếu táo chua quá.
Lucian nghĩ.
— Không quá, Lucian nói.
Rồi Lucian lấy bút từ túi áo, mở tờ giấy gấp đôi trên bàn đá, cạnh tờ kẻ ô của Julian, và viết, ở dòng thứ hai của đề xuất, dưới tên mình: "Phát hiện chốt buồng 3 kẹt hai giây: T. Reed (ghi chú ngày 10/12/1932, từ khán đài). Kiểm: H. Price." Đưa cho Thomas đọc.
Thomas đọc. Đẩy kính lên, mạnh hơn cần. Gật đầu.
Lucian gấp tờ giấy lại. Nhìn tờ kẻ ô của Julian một lúc, ở dòng 15:35.
— Bánh cháy cũng ghi, Lucian nói.
— Bánh cháy là kết quả, Julian nói.
Lucian không trả lời. Nhưng trước khi lên cầu thang, Lucian cầm một trong hai miếng nhỏ của bánh A, miếng mép trước, và ăn luôn, đứng ở chân cầu thang, rồi đi lên, không quay lại.
Bà Clara xuống lúc năm giờ, như đã nói. Ăn một miếng bánh B. Nhìn tờ kẻ ô. Đọc dòng 15:35.
— Ta đã nói, bà Clara nói.
— Bà đã nói, thưa bà, Julian nói. Con đã ghi: xác nhận lời bà C.
Bà Clara nhìn dòng ấy lâu hơn một giây. Rồi nói, với Hannah:
— Bà ngoại em sẽ muốn biết. Viết cho bà. Cả bánh cháy.
Tối hôm ấy, Julian chép lại công thức, sạch, trên một tờ giấy mới, như một quy trình. Mười bốn bước. Có lượng, có giờ, có nhiệt. Bước chín: "Đặt khuôn ở giá giữa, cách vách sau ít nhất 5 phân (vách sau nóng hơn; xem kết quả 15:35, bánh A)." Ở cuối, Julian viết: "Công thức: bà ngoại H. Kemp, Saltby. Thử: H. Kemp. Đo lò: T. Reed. Đốt lò: T. Ainsworth. Mua táo: A. Vale, T. Reed. Ghi: J. Mercer. Người xác nhận lò: bà C. Người ăn thử ngoài nhóm: L. Harcourt (nói: chua; không quá)."
Hannah đọc tờ ấy, rồi gấp lại, cho vào phong bì cùng thư viết cho bà ngoại. Sáng Chủ nhật, Julian mang phong bì ấy ra hộp thư ở ga Stonebarrow trước chuyến tàu tám giờ đi Mirebrook.
Toby, tối thứ Bảy ấy, ở phòng ba mươi hai Nhà Đông, viết dòng đầu tiên lên tờ giấy kẻ ô nhàu gấp tư. Adrian không biết dòng ấy viết gì. Wilfred kể, sáng Chủ nhật, ở bếp tầng hầm, rằng Toby viết rất lâu, xóa một lần, và kẻ ba cột: giờ, lửa, ghi chú.
Thứ Tư mười lăm, giữa kỳ nghỉ, bếp tầng hầm nướng lần thứ hai. Julian đã về Mirebrook, nên Adrian ghi, theo quy trình mười bốn bước của Julian, không thêm, không bớt. Thomas mượn được thêm ba nhiệt kế, phiếu mượn thứ hai ký "C. M." kèm một dòng nhỏ của thầy Mott: "Trả trước thứ Hai. Đừng để gần đường nâu." Sáu nhiệt kế, trước và sau, trên, giữa, dưới. Vách sau ở giá giữa nóng hơn vách trước hai mươi hai độ.
Hai khuôn, cách vách sau năm phân, cùng giá giữa. Bánh A, nắm tay Hannah. Bánh B, cộng một phần năm. Không bánh nào cháy.
Hannah ăn một miếng bánh A, rồi một miếng bánh B, rồi một miếng bánh A lần nữa, như bà Clara thử gà ngày Giáng sinh.
— B, Hannah nói. B giống của bà. Hannah đặt nĩa xuống. Tay bà to hơn tay tớ một phần năm. Julian đoán đúng.
Adrian ghi: "15/2. Bánh B gần với bánh bà ngoại H. K. hơn (theo H. K.). Phỏng đoán 1/5 của J. Mercer: đúng, lần thử một." Rồi gạch chữ "đúng", viết lại: "khớp, lần thử một. Cần thử lại."
Toby đốt lò lần ấy cũng như lần trước. Ba dưới, hai trên, chéo. Và khi lửa bén, Toby không nói gì về lửa của mình. Chỉ đứng cách lò hai bước, và đếm, thành tiếng, rất nhỏ, đến mười, như người đang tập một điều gì đó mà chưa ai dạy.
Thư của bà ngoại Hannah đến sáng thứ Năm chín tháng Hai, hai ngày trước kỳ nghỉ ngắn, và Hannah đọc ở bàn Khu Thông trong Đại sảnh, không nói gì, rồi gấp lại làm tư, rồi mở ra đọc lần nữa.
— Bão, Hannah nói, khi Eleanor hỏi. Đêm thứ Hai. Sóng lên qua kè đá ở mũi Saltby, cuốn mất bốn mươi mét đường ray ven biển giữa Saltby và Ness. Tuyến tàu đóng đến cuối tháng. Bố tớ không ra bến được. Thuyền nhà tớ không sao. Mái nhà kho cá mất ba tấm ngói. Hannah đọc thêm một dòng. Bà bảo đừng về. Đi đường bộ vòng qua Ness mất hai ngày, và bà không muốn tớ đi đường bộ một mình trong tháng Hai.
Eleanor đặt tay lên cổ tay Hannah, một giây, rồi rút về.
— Bà còn viết gì nữa? Eleanor hỏi.
Hannah lật mặt sau. Đọc. Rồi, lần đầu tiên trong buổi sáng, gần như cười.
— Bà viết công thức, Hannah nói. Bánh táo. Bà bảo: "Nếu con không về được để ăn bánh của bà, thì con làm bánh của bà ở đó, cho những đứa không về được." Hannah gấp thư lại. Bà không biết bếp ở đây thế nào. Bà nghĩ ở đâu cũng có lò.
— Bếp tầng hầm Nhà Đông có lò gang sáu miệng, Adrian nói. Và một lò nướng ở bên dưới. Bà Clara mở cho người ở lại, năm giờ đến tám giờ.
Hannah nhìn Adrian.
— Cậu ở lại, Hannah nói.
— Dưới mười lăm.
— Toby cũng ở lại, Hannah nói. Tớ thấy tên trên danh sách. Rồi nhìn Thomas. Còn cậu?
Thomas đẩy kính lên.
— Bố tớ viết rằng về Giáng sinh là đủ cho mùa đông, Thomas nói. Vé tàu Hollinbury hai chiều bằng hai tuần lương thợ sắp chữ. Bố tớ không nói thế, nhưng tớ biết bảng giá. Thomas nghĩ. Và ông Price cho tớ mượn chìa khóa xưởng phụ suốt kỳ nghỉ, để làm nốt chiếc chốt mẫu. Thomas dừng. Tớ ở lại vì chốt. Tớ không ở lại vì tiền. Nhưng nếu không có chốt thì tớ vẫn ở lại vì tiền.
Julian, cuối bàn, nhìn lên từ bảng liều.
— Tớ về Mirebrook sáng Chủ nhật, Julian nói. Tàu tám giờ. Bà tớ đã mua vé từ tháng Mười Một. Julian đặt bút xuống. Nhưng thứ Bảy thì tớ ở đây cả ngày.
— Thế thì thứ Bảy, Hannah nói. Thứ Bảy mười một. Bánh táo. Hannah nhìn quanh bàn, từng người. Tớ chưa làm bánh của bà một mình bao giờ. Bà luôn đứng bên cạnh. Bà không đo gì. Bà nhìn. Hannah dừng lại. Tớ không biết làm mà không có bà nhìn.
Không ai nói gì một lúc.
— Tớ đo, Thomas nói. Lò. Nhiệt. Bà cậu nhìn lò. Tớ không nhìn được như bà cậu. Nhưng tớ đo được.
— Tớ ghi, Julian nói. Như gà kiểu Mirebrook. Bước một, bước hai. Có lượng. Có giờ. Chỗ nào không chắc thì dấu hỏi.
— Tớ hỏi bà Clara, Adrian nói. Và mua táo.
Hannah nhìn ba người. Rồi mở thư ra lần thứ ba, và đọc to công thức của bà ngoại, chậm, như đọc kinh.
"Táo chua, sáu quả, loại cứng, gọt, bổ tám, bỏ lõi. Bơ, bằng một nắm tay. Bột, ba nắm và một nhúm. Đường nâu, một nắm, thêm nếu táo chua quá. Một quả trứng. Sữa, đủ cho bột thành khối, không dính tay. Quế nếu có, không có cũng được. Nướng đến khi thơm. Lấy ra khi mặt vàng như cát ướt ở bãi Saltby lúc nước ròng. Để nguội trước khi cắt, không thì vỡ."
Julian đã viết xong khi Hannah đọc đến chữ cuối.
— Nắm tay của ai? Julian hỏi.
Hannah nhìn bàn tay mình. Rồi nhìn Julian.
— Của bà, Hannah nói. Tay bà to hơn tay tớ.
— Bao nhiêu?
— Tớ không biết.
Julian viết, bên cạnh "một nắm tay": "(Nắm tay bà ngoại H. K. Lớn hơn nắm tay H. K. Bao nhiêu? Cần cân.)" Rồi nhìn lên.
— Bếp tầng hầm có cân không?
— Có, Adrian nói. Cân đĩa đồng. Bà Clara dùng để cân bột cấp. Từ năm nhất.
— Thế thì cân nắm tay của Hannah, Julian nói, và đoán nắm tay của bà. Rồi thử. Julian gạch dưới chữ "thử". Hai bánh. Một bánh theo nắm tay Hannah, một bánh theo nắm tay Hannah cộng thêm một phần năm.
— Tại sao một phần năm?
— Vì tớ đoán, Julian nói. Và tớ ghi là tớ đoán.
Hannah nhìn Julian lâu. Rồi nhìn công thức của bà ngoại Hannah, chữ to, nghiêng, mực xanh đã nhòe một chút ở chữ "Saltby", như có ai đã viết khi tay còn ướt.
— Bà sẽ cười, Hannah nói. Bà sẽ cười rất to. Ai đi cân nắm tay của bà.
— Bà cậu sẽ cười, Thomas nói. Nhưng bà cậu sẽ muốn biết kết quả.
Bà Clara cho mượn bếp tầng hầm từ hai giờ chiều thứ Bảy thay vì năm giờ, sau khi Adrian xin ở văn phòng, chiều thứ Sáu, và nói lý do. Bà Clara nghe đến hết. Rồi hỏi, bánh táo kiểu Saltby có đường nâu không.
Mùi táo nướng và lớp vỏ giòn làm căn phòng nhỏ trở nên gần với một căn bếp gia đình hơn bất cứ giảng đường nào. Adrian đã sống đủ lâu ở Highcombe để biết không phải thành tựu nào của một học viên cũng nằm trên bảng điểm. Một người nhớ được cách làm món bánh của nhà mình, mang nó đến cho bạn bè, cũng đang giữ gìn một thứ tri thức cần phải học và truyền lại.
— Có, thưa bà. Một nắm.
— Nắm của ai?
Adrian dừng lại.
— Của bà ngoại Hannah, thưa bà. Julian sẽ cân.
Bà Clara không cười. Nhưng đặt chùm chìa khóa đồng lên bàn, trước mặt Adrian, và nói:
— Hai giờ đến sáu giờ. Ta xuống lúc năm giờ. Lò nướng bên dưới nóng ở phía sau hơn phía trước, và nóng ở trên hơn ở dưới. Ta nói thế để em không phải tìm ra bằng một chiếc bánh cháy. Bà Clara nhìn Adrian. Nhưng em sẽ vẫn tìm ra bằng một chiếc bánh cháy. Không ai tin ta về lò ấy cho đến khi bánh cháy.
Thứ Bảy mười một tháng Hai, kỳ nghỉ ngắn bắt đầu lúc chín giờ sáng, khi chuyến tàu đầu tiên rời ga Stonebarrow, và đến trưa, danh sách ở lại dán ở bảng tin văn phòng bà Clara có mười bốn tên. Ainsworth, T. Garrow, W., người viết bên cạnh tên mình "Saltfleet: bão, như Saltby". Kemp, H. Reed, T. Vale, A. Và Mercer, J., với một dòng của bà Clara: "Đến sáng Chủ nhật."
Hai giờ, bếp tầng hầm Nhà Đông. Ánh sáng tháng Hai lọt qua những ô cửa sổ hẹp ngang trần, xám và mỏng. Lò gang đen sáu miệng, ống khói đồng chạy dọc tường. Bên dưới bếp, cánh cửa lò nướng bằng gang có tay nắm sứ trắng đã mẻ một góc.
Thomas đến trước, với một chiếc hộp gỗ đựng ba nhiệt kế thủy ngân mượn từ phòng thí nghiệm ma dược của thầy Mott, có phiếu mượn ký "C. M." ở nắp, và một cuộn dây đồng mảnh. Trong mười lăm phút, Thomas dựng xong: ba nhiệt kế treo bằng dây đồng từ thanh sắt ngang của lò nướng, một ở trên cao gần nóc lò, một ở giữa, một ở dưới thấp gần đáy, tất cả ở phía trước. Rồi ba nhiệt kế nữa, Thomas nói, sẽ là lần sau, cho phía sau, khi mượn được thêm.
— Bà Clara nói phía sau nóng hơn phía trước, Adrian nói.
— Tớ biết, Thomas nói. Bà Clara nói. Thomas buộc nút dây đồng cuối cùng. Nhưng tớ chỉ có ba cái. Ba cái thì đo được một chiều. Trên, giữa, dưới. Chiều kia thì tin bà Clara.
Toby đốt lò. Không ai bảo. Toby đến lúc hai giờ năm phút, nhìn lò gang, nhìn chồng củi khô ở góc, rồi nhìn Adrian, và Adrian gật đầu, và Toby xếp củi như người đã xếp củi trong lò ở trại mỗi sáng mùa đông từ năm lên bảy. Ba khúc dưới, hai khúc trên, chéo. Một nắm vỏ bào ở giữa. Một que diêm. Đứng cách lò hai bước, đúng như điều ba của bà Clara, khi lửa bén.
Adrian nhìn ngọn lửa trong lò. Không lệch. Không đẩy. Chỉ là lửa củi.
Toby cũng nhìn. Lâu hơn Adrian.
— Lửa này không phải lửa của em, Toby nói, rất nhỏ, không quay lại. Lửa củi. Không phải ma lực.
— Không phải, Adrian nói.
— Em đốt lửa củi được, Toby nói. Từ năm bảy tuổi. Toby dừng lại. Chỉ lửa của em là không được.
Adrian không trả lời. Ghi lên tờ giấy kẻ ô, ở dòng đầu tiên, dưới cột giờ: "14:07. Đốt lò. T. Ainsworth. Ba dưới, hai trên, chéo, vỏ bào giữa." Toby nhìn dòng ấy. Không nói gì.
Julian cân nắm tay của Hannah.
Không dễ như Julian nghĩ. Hannah nắm bột trong tay, đặt lên đĩa cân, và Julian đọc số. Rồi Hannah nắm lại. Số khác. Lần thứ ba, số khác nữa. Năm lần, năm số, chênh nhau đến một phần tư.
— Tay cậu không nắm giống nhau, Julian nói.
— Tay ai cũng không nắm giống nhau, Hannah nói. Tay bà cũng thế. Hannah nhìn đĩa cân. Bà không bao giờ làm hai cái bánh giống nhau. Tớ chưa bao giờ nghĩ đó là vì nắm tay.
Julian lấy số giữa trong năm số. Ghi. Rồi cộng một phần năm, cho bánh thứ hai. Ghi: "Bánh A: nắm tay H. K. (số giữa của 5 lần). Bánh B: A + 1/5 (đoán, cho nắm tay bà ngoại). Ghi chú: nắm tay không đều. Bà ngoại H. K. cũng không đều (theo H. K.)."
Hannah gọt táo. Sáu quả, loại cứng, chua, mua ở sạp hoa quả cuối chợ Stonebarrow sáng nay bằng hai si-linh của Adrian và một si-linh của Thomas. Hannah gọt một vòng, không đứt, vỏ táo rơi xuống thành một dải xoắn dài, và Toby, đứng cạnh, nhìn dải vỏ ấy như nhìn một trò ảo thuật.
— Bà dạy, Hannah nói, không ngẩng lên. Gọt không đứt thì táo không thâm. Hannah bổ tám. Bỏ lõi. Bà nói thế. Tớ không biết có đúng không. Hannah đưa con dao cho Julian. Cậu ghi. Ghi là bà nói thế, không phải là đúng.
Julian ghi: "Gọt một vòng không đứt (bà ngoại H. K. nói: táo không thâm. Chưa kiểm)."
Ba giờ kém mười lăm, lò nướng nóng. Thomas đọc ba nhiệt kế qua cánh cửa lò mở hé, bằng chiếc đèn bấm của mình: trên cao, hai trăm mười độ; giữa, một trăm tám mươi lăm; dưới thấp, một trăm sáu mươi.
— Năm mươi độ giữa trên và dưới, Thomas nói. Không phải chênh nhỏ.
— Bà tớ nướng ở giá giữa, Hannah nói. Tớ nhớ. Bà luôn để giá giữa.
— Lò nhà cậu không phải lò này, Thomas nói. Giá giữa ở lò nhà cậu có thể là giá dưới ở lò này. Thomas nghĩ. Hoặc giá trên.
Hannah nhìn ba nhiệt kế. Rồi nhìn hai khuôn bánh đã đổ bột, táo xếp vòng tròn trên mặt, đường nâu rắc đều.
— Thế thì nướng một cái giá trên, một cái giá giữa? Hannah hỏi.
— Không, Julian nói, ngay. Rồi đỏ mặt, vì nói nhanh hơn định. Nếu bánh A ở giá trên và bánh B ở giá giữa, thì khác nhau hai thứ: bột và nhiệt. Mình không biết cái nào làm bánh khác. Julian chỉ vào tờ giấy. Hai bánh ở cùng một giá. Hoặc một bánh ở hai giá, nướng hai lần.
— Hai bánh cùng giá giữa, Adrian nói. Lần này. Lần sau thì giá.
Hannah gật đầu. Hai khuôn bánh vào giá giữa, cạnh nhau, ba giờ đúng.
Nhưng giá giữa không đủ rộng cho hai khuôn. Thomas đo: khuôn bên trái thò vào phía sau lò ba phân hơn khuôn bên phải. Ghi.
Ba giờ hai mươi lăm, mùi táo và đường nâu bắt đầu đầy bếp tầng hầm. Ba giờ ba mươi lăm, mùi thay đổi. Ngọt hơn. Rồi đắng.
Thomas mở cửa lò. Khuôn bên trái, bánh A, đã cháy đen ở mép sau, một dải dài bằng hai ngón tay, đường nâu ở đó đã thành than. Mép trước còn vàng. Khuôn bên phải, bánh B, mặt vàng đều, chưa chín ở giữa.
Hannah nhìn bánh A rất lâu.
— Cháy, Hannah nói.
— Cháy ở mép sau, Thomas nói. Ba phân. Phía sau nóng hơn phía trước. Bà Clara nói đúng. Thomas lấy khăn, kéo khuôn bánh A ra, đặt lên bàn đá. Tớ đã đo trên, giữa, dưới. Tớ không đo trước, sau. Tớ tin bà Clara. Nhưng tớ không dùng điều bà Clara nói để đặt khuôn. Thomas dừng lại. Lỗi của tớ.
— Không, Julian nói. Không phải lỗi. Julian đã cầm bút. Kết quả. Julian viết, đọc to khi viết: "15:35. Bánh A: cháy mép sau, dải ~2 ngón tay. Khuôn A thò vào sau 3 phân hơn khuôn B. Kết luận: phía sau lò nóng hơn phía trước, xác nhận lời bà C. Mép trước bánh A: vàng, chín." Julian ngẩng lên. Đấy là một kết quả. Không ai cố làm bánh cháy. Nhưng bánh cháy cho biết một điều mà bánh không cháy không cho biết.
Hannah nhìn chiếc bánh cháy.
— Bà sẽ không ghi bánh cháy, Hannah nói. Bà sẽ cho gà ăn.
— Bà cậu không cần ghi, Adrian nói. Bà cậu đã biết lò nhà cậu từ bốn mươi năm. Mình không biết lò này. Adrian nhìn Toby, đang đứng cạnh bàn đá, nhìn chiếc bánh cháy với một vẻ mặt mà Adrian nhận ra. Không phải buồn. Là nhận ra. Bánh cháy thì ghi. Ghi rồi thì lần sau không cháy chỗ ấy nữa.
Toby nhìn Adrian. Rồi nhìn tờ giấy kẻ ô trên tay Julian.
— Có thể ghi như thế cho lửa không? Toby hỏi. Lửa của em. Ghi là cháy ở đâu. Ghi là tắt ở đâu. Không phải lỗi. Kết quả.
Adrian nghĩ đến thầy Holt. Em chỉ cách ghi. Không làm thay. Không nói cho Ainsworth biết ngọn lửa của Ainsworth sẽ làm gì.
— Em có thể ghi như thế, Adrian nói. Đó là cách ghi. Adrian dừng. Anh không biết lửa của em sẽ làm gì. Nhưng em có thể ghi như thế.
Toby gật đầu. Rồi lấy một mẩu giấy từ túi áo, nhàu, đã gấp tư, tờ giấy kẻ ô còn trắng mà Adrian đưa đêm trước Giáng sinh, và mà Toby đã không dùng để viết thư về nhà, Adrian bây giờ mới biết. Toby trải tờ giấy lên bàn đá, cạnh bánh cháy. Không viết gì. Chỉ trải ra, vuốt phẳng.
Bánh B vào lại giá giữa, quay đầu, phía chưa chín vào trong. Mười hai phút. Thomas đọc nhiệt kế giữa: một trăm tám mươi tám. Julian ghi. Bánh A, phần mép trước còn vàng, được Hannah cắt ra, bỏ dải cháy, để riêng.
Bốn giờ kém mười, bánh B ra lò. Mặt vàng như cát ướt ở bãi Saltby lúc nước ròng. Hannah nói thế, không phải đọc từ thư, mà nhìn và nói, như người vừa thấy lại một bãi cát.
— Để nguội trước khi cắt, Hannah nói. Không thì vỡ.
Năm người chờ.
Lucian Harcourt xuống cầu thang bếp tầng hầm lúc bốn giờ năm phút, áo choàng đen, tay cầm một tờ giấy gấp đôi.
Adrian thấy Lucian trước. Lucian dừng ở bậc thứ ba từ dưới lên, như Toby dừng hồi tháng Mười Hai, nhìn chiếc lò gang, nhìn ba nhiệt kế treo bằng dây đồng, nhìn chiếc bánh cháy trên bàn đá.
— Reed, Lucian nói. Bà Clara bảo cậu ở đây.
Thomas quay lại, tay còn cầm khăn lót lò.
— Chốt buồng ba, Lucian nói. Không bước xuống bậc cuối. Tờ ghi chú của cậu, bài thử khối tháng Mười Hai. Cậu viết: "Buồng 3: kẹt nhẹ khoảng hai giây lúc đội năm bốn ra." Lucian mở tờ giấy gấp đôi. Đây là bản chép. Ông Price đọc. Ông Price nói hai giây kẹt ấy là lò xo hãm bị mỏi, và nếu một đội cần ra gấp khỏi buồng ba, hai giây có thể thành hai mươi. Lucian nhìn Thomas. Đội tớ ở buồng hai. Không phải buồng ba. Nhưng tớ đang viết đề xuất cho vòng thi năm sau, gửi Tiến sĩ Shaw. Tớ muốn ghi tên cậu ở dòng phát hiện.
Thomas không nói gì một lúc.
— Tớ đang làm một chiếc chốt mẫu, Thomas nói. Ở xưởng phụ. Có lò xo hãm kép. Vì hai giây ấy. Ông Price cho mượn chìa khóa.
— Tớ biết, Lucian nói. Ông Price nói. Đó là lý do tớ xuống đây, không phải lên xưởng. Ông Price nói cậu không ở xưởng chiều thứ Bảy. Ông Price nói cậu đang làm bánh. Lucian dừng lại, như người đọc lại một dòng mà mình không chắc đã đọc đúng. Ông Price nói thế bằng giọng không phải đùa.
Hannah, ở bàn đá, đã cắt bánh B. Tám miếng. Rồi cắt phần mép trước của bánh A, phần không cháy, thành hai miếng nhỏ.
Lucian nhìn chiếc bánh. Rồi nhìn Hannah.
— Kemp, Lucian nói. Gật đầu một lần.
— Harcourt, Hannah nói. Bánh táo kiểu Saltby. Của bà tớ. Hannah đặt một miếng bánh B lên một chiếc đĩa sứ, đưa qua bàn đá, về phía cầu thang. Bánh không cháy. Miếng cháy ở bên kia.
Lucian nhìn chiếc đĩa. Một giây. Rồi bước xuống bậc cuối, đi đến bàn đá, nhận chiếc đĩa, và ăn, đứng, cắn ba miếng, không nói gì. Đặt đĩa xuống.
— Chua, Lucian nói.
— Táo chua, Hannah nói. Bà nói thế. Đường nâu thêm nếu táo chua quá.
Lucian nghĩ.
— Không quá, Lucian nói.
Rồi Lucian lấy bút từ túi áo, mở tờ giấy gấp đôi trên bàn đá, cạnh tờ kẻ ô của Julian, và viết, ở dòng thứ hai của đề xuất, dưới tên mình: "Phát hiện chốt buồng 3 kẹt hai giây: T. Reed (ghi chú ngày 10/12/1932, từ khán đài). Kiểm: H. Price." Đưa cho Thomas đọc.
Thomas đọc. Đẩy kính lên, mạnh hơn cần. Gật đầu.
Lucian gấp tờ giấy lại. Nhìn tờ kẻ ô của Julian một lúc, ở dòng 15:35.
— Bánh cháy cũng ghi, Lucian nói.
— Bánh cháy là kết quả, Julian nói.
Lucian không trả lời. Nhưng trước khi lên cầu thang, Lucian cầm một trong hai miếng nhỏ của bánh A, miếng mép trước, và ăn luôn, đứng ở chân cầu thang, rồi đi lên, không quay lại.
Bà Clara xuống lúc năm giờ, như đã nói. Ăn một miếng bánh B. Nhìn tờ kẻ ô. Đọc dòng 15:35.
— Ta đã nói, bà Clara nói.
— Bà đã nói, thưa bà, Julian nói. Con đã ghi: xác nhận lời bà C.
Bà Clara nhìn dòng ấy lâu hơn một giây. Rồi nói, với Hannah:
— Bà ngoại em sẽ muốn biết. Viết cho bà. Cả bánh cháy.
Tối hôm ấy, Julian chép lại công thức, sạch, trên một tờ giấy mới, như một quy trình. Mười bốn bước. Có lượng, có giờ, có nhiệt. Bước chín: "Đặt khuôn ở giá giữa, cách vách sau ít nhất 5 phân (vách sau nóng hơn; xem kết quả 15:35, bánh A)." Ở cuối, Julian viết: "Công thức: bà ngoại H. Kemp, Saltby. Thử: H. Kemp. Đo lò: T. Reed. Đốt lò: T. Ainsworth. Mua táo: A. Vale, T. Reed. Ghi: J. Mercer. Người xác nhận lò: bà C. Người ăn thử ngoài nhóm: L. Harcourt (nói: chua; không quá)."
Hannah đọc tờ ấy, rồi gấp lại, cho vào phong bì cùng thư viết cho bà ngoại. Sáng Chủ nhật, Julian mang phong bì ấy ra hộp thư ở ga Stonebarrow trước chuyến tàu tám giờ đi Mirebrook.
Toby, tối thứ Bảy ấy, ở phòng ba mươi hai Nhà Đông, viết dòng đầu tiên lên tờ giấy kẻ ô nhàu gấp tư. Adrian không biết dòng ấy viết gì. Wilfred kể, sáng Chủ nhật, ở bếp tầng hầm, rằng Toby viết rất lâu, xóa một lần, và kẻ ba cột: giờ, lửa, ghi chú.
Thứ Tư mười lăm, giữa kỳ nghỉ, bếp tầng hầm nướng lần thứ hai. Julian đã về Mirebrook, nên Adrian ghi, theo quy trình mười bốn bước của Julian, không thêm, không bớt. Thomas mượn được thêm ba nhiệt kế, phiếu mượn thứ hai ký "C. M." kèm một dòng nhỏ của thầy Mott: "Trả trước thứ Hai. Đừng để gần đường nâu." Sáu nhiệt kế, trước và sau, trên, giữa, dưới. Vách sau ở giá giữa nóng hơn vách trước hai mươi hai độ.
Hai khuôn, cách vách sau năm phân, cùng giá giữa. Bánh A, nắm tay Hannah. Bánh B, cộng một phần năm. Không bánh nào cháy.
Hannah ăn một miếng bánh A, rồi một miếng bánh B, rồi một miếng bánh A lần nữa, như bà Clara thử gà ngày Giáng sinh.
— B, Hannah nói. B giống của bà. Hannah đặt nĩa xuống. Tay bà to hơn tay tớ một phần năm. Julian đoán đúng.
Adrian ghi: "15/2. Bánh B gần với bánh bà ngoại H. K. hơn (theo H. K.). Phỏng đoán 1/5 của J. Mercer: đúng, lần thử một." Rồi gạch chữ "đúng", viết lại: "khớp, lần thử một. Cần thử lại."
Toby đốt lò lần ấy cũng như lần trước. Ba dưới, hai trên, chéo. Và khi lửa bén, Toby không nói gì về lửa của mình. Chỉ đứng cách lò hai bước, và đếm, thành tiếng, rất nhỏ, đến mười, như người đang tập một điều gì đó mà chưa ai dạy.