Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 50. Chuong 050 Giua nam hai
Chương 50: Giữa năm hai
Bảng kết quả đánh giá giữa năm hai được dán lên tường hành lang tầng trệt Tháp Bắc vào lúc mười một giờ sáng thứ Sáu, mồng bốn tháng Ba năm 1932, và đến mười một giờ năm phút, hành lang đã chật đến mức thầy Holt phải đứng trên bậc cầu thang thứ ba, vỗ tay hai lần, và nói rằng ai đã đọc xong tên mình thì xin nhường chỗ cho người chưa đọc.
Ở Highcombe, một tờ phiếu không nói học viên đã bắt đầu từ đâu. Adrian nhìn kết quả của mình rồi nhớ cái ngày cậu còn không chắc chín chiếc chuông có cho mình thấy gì thật. Lúc ấy ma thuật giống một căn phòng khóa kín; bây giờ cậu đã biết cách đặt tay lên một vài chỗ của cánh cửa, dù vẫn chưa hiểu điều gì ở bên trong làm nó chuyển động.
Highcombe không dán điểm. Highcombe chưa bao giờ dán điểm. Phiếu đánh giá từng người được phát riêng, trong phong bì dán kín, ở phòng sinh hoạt của mỗi khu, vào buổi chiều. Thứ được dán lên tường hành lang Tháp Bắc là một danh sách khác: ở mỗi học phần chính, những học viên được xếp vào nhóm "tốt" và nhóm "khá", theo thứ tự chữ cái. Những người không có tên ở hai nhóm ấy thì ở nhóm "đạt" hoặc "chưa đạt", và điều ấy chỉ có trong phong bì.
Năm ngoái, ở kỳ đánh giá giữa năm nhất, tên Adrian Vale không có trên tờ danh sách nào.
Adrian không chen vào. Adrian đứng ở cuối hành lang, cạnh cửa sổ nhìn ra sân đá, chờ. Thomas đã chen vào, vì Thomas nói rằng nếu không chen vào ngay thì sẽ phải đứng chờ đến trưa, và Thomas có giờ ma dược lúc mười một giờ rưỡi. Rowan đã chen vào, vì Rowan chen vào mọi đám đông. Julian đứng cạnh Adrian, tay đút túi, cũng chờ.
— Cậu không muốn biết à? Julian hỏi.
— Muốn, Adrian nói. Nhưng tờ danh sách không chạy đi đâu.
Julian cười.
Năm phút sau, Thomas chen ra, kính lệch, tóc rối, mặt đỏ, và đi thẳng đến chỗ Adrian.
— Điều khiển nguyên tố, Thomas nói, hơi thở gấp. Mục thủy. Nhóm khá. Vale. Mục ám. Nhóm khá. Vale. Thomas đẩy kính lên. Cậu có tên ở hai mục.
Adrian không nói gì ngay.
Rồi Adrian đi đến tờ danh sách, khi hành lang đã thưa bớt, và tự đọc. Vì Highcombe đã dạy rằng một con số người khác đọc hộ chưa phải là con số mình đã đọc.
"Điều khiển nguyên tố, năm hai. Mục thủy. Nhóm tốt: E. Ashcombe; L. Harcourt; B. Wycliffe. Nhóm khá: C. Marchmont; J. Mercer; A. Vale; và bốn tên khác."
"Mục ám. Nhóm tốt: không có. Nhóm khá: A. Vale; và hai tên khác."
Adrian đọc hai dòng ấy hai lần. Rồi đọc các mục còn lại, từ trên xuống dưới, như đọc một biên bản.
"Độ ổn định thuật thức. Nhóm tốt: L. Harcourt; E. Ashcombe. Nhóm khá: B. Wycliffe; C. Marchmont; E. Finch."
Không có tên Adrian.
"Phòng hộ cơ sở. Nhóm tốt: E. Ashcombe. Nhóm khá: L. Harcourt; E. Finch; H. Kemp; T. Reed."
Không có tên Adrian. Có tên Thomas. Adrian nhìn tên Thomas ở dòng cuối, "T. Reed", và thấy một thứ gì đó ấm lên trong ngực, ấm hơn lúc đọc tên mình.
"Lý giải giới hạn. Nhóm tốt: E. Finch; J. Mercer. Nhóm khá: L. Harcourt; A. Vale; H. Kemp."
"Ma dược nhập môn. Nhóm tốt: J. Mercer. Nhóm khá: A. Vale; T. Reed."
Adrian đứng trước tờ danh sách thêm một lúc. Bốn mục có tên. Hai mục không có. Ở độ ổn định, nơi Lucian và Evelyn là nhóm tốt, Adrian không có tên. Ở phòng hộ, nơi Evelyn là người duy nhất trong nhóm tốt, Adrian không có tên.
Năm ngoái, không mục nào.
Adrian quay lại. Thomas, Julian và Rowan đứng sau lưng, ba người, như ba người gác.
— Phòng hộ, Rowan nói. Reed. Nhóm khá. Rowan nhìn Thomas với vẻ ngưỡng mộ chân thành. Cậu được xếp ngang Harcourt ở phòng hộ.
— Theo thứ tự chữ cái, Thomas nói. Không phải ngang.
— Ngang, Julian nói. Cùng một nhóm là ngang.
Thomas không cãi. Mặt Thomas đỏ thêm một bậc.
Phiếu đánh giá riêng được phát lúc ba giờ chiều, ở phòng sinh hoạt chung tầng trệt Khu Thông. Bà Clara West phát, từng phong bì một, gọi tên. Adrian mở phong bì ở chiếc bàn cạnh cửa sổ, nơi đã viết thư cho Margaret hôm thứ Năm mồng bốn tháng Hai.
"Học viên: Adrian Vale. Năm hai. Kỳ đánh giá giữa năm.
Điều khiển nguyên tố: thủy, khá (hai đốt ổn định; ba đốt bốn giây, chưa ổn). Ám, khá (bảy giây ổn định; tiến bộ rõ). Hỏa, đạt (vừa đủ). Lôi, chưa đạt (không ảnh hưởng xếp lớp; học bổ trợ tự chọn). Độ ổn định thuật thức: đạt. Ghi chú: ổn ở mức đã luyện; dao động khi tăng tải. So sánh: kém nhóm tốt rõ rệt. Phòng hộ cơ sở: đạt. Ghi chú: vòng đứng được hai phút ở cường độ chuẩn; không giữ được khi có tác động từ ngoài. So sánh: kém nhóm tốt rõ rệt. Lý giải giới hạn: khá. Ma dược nhập môn: khá. Ghi chú: báo cáo ghi công đầy đủ. Thực hành đo (ngoài học phần, theo ghi nhận của ban tuyển chọn): dự bị đội năm hai. Ghi nhận: báo dấu hiệu nguy hiểm qua trưởng nhóm đúng quy trình (vòng một, 12/12).
Nhận xét chung: Tiến bộ thật, đều, có nền. Chưa vượt trội ở mục nào. Điểm mạnh: kiên nhẫn, ghi chép, biết dừng. Điểm cần: độ ổn định khi tăng tải; phòng hộ dưới tác động.
M. S. — B. H."
Adrian đọc phiếu ba lần. Ở lần thứ ba, dừng ở dòng "Chưa vượt trội ở mục nào."
Không buồn. Adrian thấy dòng ấy đúng. Thấy nó đúng như một con số trên thước mờ đúng: không đẹp, không xấu, chỉ là chỗ kim đứng. Ở Phòng đo số Ba, Adrian giữ ba đốt thủy được bốn giây. Lucian giữ được ba đốt trong hai mươi giây, đều như một sợi dây đàn. Ở Phòng hộ cơ sở của Shaw chiều thứ Ba, vòng phòng hộ của Adrian đứng được hai phút khi không ai chạm vào; vòng của Evelyn đứng được khi Shaw ném vào nó một luồng phong đủ để làm rơi mũ.
Chưa vượt trội. Có nền.
Adrian gấp phiếu lại, kẹp vào sổ bìa vải, ngay sau trang "Mười hai".
Lucian Harcourt đến tìm Adrian lúc năm giờ chiều hôm ấy, ở vườn đo sau Tháp Tây.
Adrian đang ghi số ở ô hai mươi bảy, như mọi chiều thứ Sáu từ năm ngoái, khi tiếng cổng gỗ kêu. Lucian bước vào, đóng cổng lại sau lưng, ký tên vào cuốn sổ treo ở cổng theo đúng quy định của ông Price, rồi đi dọc lối sỏi giữa các ô, dừng lại ở mép ô hai mươi bảy, cách Adrian hai bước chân.
— Vale.
— Harcourt.
Lucian nhìn chiếc thước mờ trong tay Adrian. Nhìn con số Adrian vừa ghi. Rồi nhìn ra phía đá chuẩn ở giữa vườn, phiến đá xám mà ông Price đã đặt sáu mươi năm trước.
— Vòng hai dời sang thứ Bảy mười chín tháng Ba, Lucian nói. Ông Price chưa kiểm xong chốt ở buồng thử thứ ba. Tiến sĩ Shaw thông báo sáng nay ở Tháp Bắc, sau khi dán danh sách. Đội vẫn như cũ. Cậu vẫn là dự bị.
— Tôi biết, Adrian nói.
— Tôi không đến để nói về vòng hai.
Adrian đặt thước xuống.
Lucian im một lúc. Không phải im của người đang tìm chữ. Im của người đã chọn chữ từ trước, và đang kiểm lại lần cuối.
— Cuối năm học, suất phụ trách đo của đội năm ba sẽ được chọn lại, Lucian nói. Theo thể lệ, ban tuyển chọn chọn dựa trên kết quả học phần và ghi nhận trong năm. Như năm nay. Lucian ngừng. Tôi sẽ đề nghị với Tiến sĩ Shaw một cách khác. Một bài tuyển công khai. Cùng một đề, cùng một buồng thử, cùng một thời gian, ban giám khảo do Tiến sĩ Shaw chọn, ai đăng ký cũng được dự. Người làm tốt nhất phụ trách đo. Không xét học phần. Không xét năm nay ai là người đo, ai là dự bị.
Adrian nhìn Lucian.
— Tại sao?
— Vì danh sách hôm nay, Lucian nói. Ở độ ổn định, tôi ở nhóm tốt, cậu không có tên. Nếu ban tuyển chọn dựa trên học phần, tôi sẽ giữ suất đo năm sau mà không cần làm gì. Lucian nhìn thẳng vào Adrian. Tôi không muốn giữ suất đo mà không cần làm gì. Tôi đã ký một biên bản mà không sửa. Tôi không muốn có một suất đo mà không ai thử lấy nó.
Adrian không trả lời ngay. Ngoài tường đá thấp của vườn đo, trời tháng Ba đã sáng hơn tháng Hai một chút, và ánh chiều rơi xiên qua những cây thông sau Khu Thông, vẽ những vệt dài lên lối sỏi.
— Cậu sẽ thắng, Adrian nói. Ở độ ổn định, cậu giữ ba đốt hai mươi giây. Tôi giữ bốn giây.
— Có thể, Lucian nói. Đó là lý do phải tuyển. Nếu tôi chắc sẽ thắng thì không cần tuyển. Lucian ngừng. Tôi không chắc. Cậu nghe được tiếng rít.
Adrian nhìn Lucian một lúc lâu.
— Đồng ý, Adrian nói.
Lucian gật đầu, một lần.
— Tôi sẽ gửi đề nghị lên Tiến sĩ Shaw thứ Hai. Bằng văn bản. Tên người đề nghị: L. Harcourt. Tên người đã đồng ý dự: A. Vale. Lucian quay đi, rồi dừng lại. Nếu Tiến sĩ Shaw không đồng ý, thì thôi. Tôi không đi đường khác.
— Tôi biết, Adrian nói.
Lucian đi ra cổng. Ký tên vào sổ lần nữa, giờ ra. Đóng cổng. Đi.
Adrian đứng ở ô hai mươi bảy, nhìn cánh cổng gỗ. Rồi cúi xuống, nhặt thước mờ lên, và đo lại con số vừa ghi. Vì tay đã cầm thước trong lúc nghe, và Adrian không chắc tay đã giữ yên.
Con số vẫn đúng.
Tối hôm ấy, ở phòng mười bảy, Thomas nghe Adrian kể về vườn đo mà không ngắt lời một lần nào. Thomas ngồi trên giường, lưng tựa tường, sổ bìa đen đóng lại trên đầu gối. Khi Adrian kể xong, Thomas im rất lâu.
— Cậu đồng ý, Thomas nói.
— Ừ.
— Ngay?
— Sau một lúc.
Thomas gỡ kính ra, lau bằng vạt áo, đeo lại. Thomas chỉ làm thế khi sắp nói một điều mà Thomas đã nghĩ lâu.
— Tôi hỏi cậu một câu, Thomas nói. Không phải để cãi. Hai cậu hợp tác trên cơ sở nào?
Adrian nhìn Thomas.
— Cậu với Harcourt, Thomas nói. Ở vòng một, hai cậu làm việc cùng nhau. Cậu báo, Harcourt kiểm. Ở văn phòng Tiến sĩ Shaw, Harcourt sửa Phụ lục B cho cậu. Bây giờ Harcourt muốn tranh suất đo với cậu, công khai, và cậu đồng ý. Thomas ngừng. Tôi muốn biết hai cậu là gì với nhau. Bạn? Đối thủ? Cả hai? Tôi muốn biết, vì nếu là đối thủ thì tôi sẽ không hiểu tại sao Harcourt sửa Phụ lục B. Còn nếu là bạn thì tôi sẽ không hiểu tại sao phải tuyển.
Adrian nghĩ rất lâu.
— Cùng một biên bản, Adrian nói cuối cùng. Không phải bạn. Chưa. Không phải đối thủ theo kiểu Cordelia nghĩ. Hai người đo cùng một thứ, và đồng ý rằng ai đo đúng hơn thì được ghi là người đo. Và đồng ý rằng biên bản phải ghi đúng ai làm gì.
Thomas nghĩ về câu ấy.
— Thế thì được, Thomas nói. Rồi thêm, chậm hơn: nhưng tôi nói một điều. Một lần thôi. Rồi tôi không nói nữa.
— Nói đi.
— Từ tháng Mười, Thomas nói, cậu nhìn tờ danh sách nhiều hơn cậu nhìn kim đo. Không phải lúc nào cũng thế. Nhưng nhiều hơn. Hôm nay, cậu đứng trước tờ danh sách mười phút. Năm ngoái, cậu đứng trước bàn bảy ở xưởng cả buổi chiều để xem tại sao khuôn bị rỗ, và cậu không biết có ai đang nhìn. Thomas nhìn xuống cuốn sổ bìa đen. Tôi thích cậu lúc cậu không biết có ai đang nhìn. Đừng để cái bài tuyển ấy ăn mất cái đó. Thích học thì phải thích cả lúc không ai ghi tên mình.
Adrian không nói gì.
Câu ấy đi vào và ở lại, như một cái đinh được đóng đúng chỗ. Adrian nghĩ về mười phút trước tờ danh sách. Nghĩ về cái ấm lên trong ngực khi thấy tên Thomas ở mục phòng hộ, và nghĩ rằng đó là lần duy nhất trong mười phút ấy Adrian quên mất tên mình.
— Ghi nhận, Adrian nói.
Thomas bật cười.
— Đừng nói như Martin.
— Ghi nhận, và sẽ sửa, Adrian nói. Không như Martin.
Thomas cười to hơn, rồi tắt đèn.
Sáng thứ Bảy, mồng năm tháng Ba, Adrian Vale tròn mười bốn tuổi.
Túi thư thứ Năm đã mang đến một phong bì từ Wrenfold, và Adrian, như năm ngoái, đã để nó đến sáng thứ Bảy mới mở. Trong phong bì có ba thứ.
Một là thư của Margaret. Bốn dòng, như năm ngoái, nhưng bốn dòng dài:
"Adrian. Ta không ho nữa. Ảnh khóa treo trong bếp, cạnh lịch. Lũ trẻ chỉ vào người hát và cười. Ta đã đọc mặt sau. Con đứng giữa những người tốt. M."
Hai là một mảnh giấy gấp đôi, nét chữ to, tròn của Alice:
"Anh Adrian. Có. Nhưng chỉ hai si-linh. Không hơn. Phần còn lại em tự bán. Anh gửi hai si-linh qua bà, bà giữ, đến tháng Sáu em mua. Khi mua em sẽ ghi vào sổ: dao của A. Hale, góp: A. Vale, hai si-linh. Như cái mái. A.
Chúc mừng sinh nhật mười bốn."
Ba là một vật nhỏ bọc trong giấy báo: một chiếc thuyền gỗ dài bằng ngón tay, khắc bằng con dao mượn của ông Brindle lần cuối cùng, theo lời một dòng chữ khắc dưới đáy thuyền, nhỏ đến mức Adrian phải đưa lên sát cửa sổ mới đọc được: "Dao mượn. Lần cuối."
Adrian đặt chiếc thuyền gỗ lên bậu cửa sổ, cạnh lọ mực.
Chiều hôm ấy, Adrian đến phòng tài vụ ở tầng trệt Tháp Tây, rút hai si-linh từ cột "A. Vale. Mái", và ghi vào sổ tài vụ, bằng nét chữ nhỏ, đều: "Rút 2s. Góp bộ dao A. Hale. Theo lời A. Hale: không hơn." Người thủ quỹ, một người đàn ông già có hàng ria trắng, đọc dòng ấy, ngẩng lên nhìn Adrian, và đóng dấu.
Thomas tặng Adrian một cây bút chì cơ khí bằng đồng mua ở hiệu sách phố Thợ Đồng, loại có ruột thay được. Rowan tặng một tờ giấy chép tay đoạn ba của "Người gác đèn Cornhollow", bản của Rowan, bốn câu, câu thứ tư viết lại mới hoàn toàn vì không ai nhớ câu cũ. Julian tặng một túi kẹo bơ từ tiệm bánh dưới chân đồi, và nói rằng đó là kẹo của người đã thấy nấm trước. Hannah tặng một chiếc bánh táo nhỏ, làm theo công thức của bà ngoại ở Saltby, nướng nhờ ở bếp Khu Thông với sự cho phép bằng văn bản của bà Clara. Eleanor tặng một cuốn sổ nhỏ bìa xám, giống hệt sổ nhóm, trang đầu đã kẻ sẵn ba cột: "Người báo. Người kiểm. Người quyết."
Không ai hát chúc mừng sinh nhật, vì Adrian đã nói trước là không cần. Rowan hát dù sao. Chỉ một câu.
Tối hôm ấy, khi Thomas đã ngủ, khi chiếc thuyền gỗ trên bậu cửa sổ chỉ còn là một bóng nhỏ đen trên nền trời tháng Ba, Adrian ngồi dậy, kéo chăn len lên vai, nhìn đồng hồ bỏ túi. Chín giờ bốn mươi. Và đi vào.
Biển tối. Lặng. Những điểm sáng mờ như sao.
Ngôi đền ở xa, rồi gần.
Hai mươi mốt bậc. Adrian đếm, như mọi lần. Hai mươi mốt. Những cây cột gãy. Mái vòm thủng. Sảnh tròn. Mười một cánh cửa bị niêm phong, đá mọc tràn như rễ cây. Những khoảng tường bị bẻ mất. Khoảng tường trống bên trái lối vào, nơi một tháng trước Adrian đã thử dựng một cánh cửa gỗ, một cây nến, một vạch phấn, và không dựng được gì. Và cánh cửa không bị niêm phong, đối diện lối vào. Tối. Nhẵn. Lạnh. Không tay nắm. Hai sải tay về bên phải nó, đống đá vụn sụp cao ngang ngực.
Không đổi.
Adrian đi qua sảnh tròn, chậm, và lần đầu tiên sau nhiều tháng, đến đứng ngay trước cánh cửa tối. Không chạm. Cách một sải tay. Gần hơn mọi lần kể từ tháng Hai năm ngoái.
Cánh cửa không làm gì. Cánh cửa chưa bao giờ làm gì.
Mười tám tháng. Một trăm hai mươi ba lần vào, theo sổ, tính cả tối nay. Ngôi đền chưa cho Adrian thứ gì. Thủy hai đốt, ám bảy giây, tên ở bốn mục trên tờ danh sách hành lang Tháp Bắc, một dòng trong phiếu đánh giá ghi "biết dừng": tất cả đến từ bàn đá, từ thước mờ, từ những người đứng cạnh. Ngôi đền cũng chưa lấy của Adrian thứ gì. Adrian đã kiểm. Đã ghi.
Nhưng tối nay, đứng trước cánh cửa tối, Adrian nghĩ đến một điều mà Adrian chưa ghi.
Một cánh cửa không niêm phong là một cánh cửa để mở. Không ai làm một cánh cửa để nó mãi mãi đóng. Mười một cánh cửa kia bị đá bít, nên đó là những cánh cửa đã đóng. Cánh cửa này không bị bít. Cánh cửa này đang chờ.
Chờ gì, Adrian không biết.
Nhưng Adrian biết rằng một ngày nào đó, có thể không phải năm nay, có thể không phải năm sau, cánh cửa này sẽ mở. Và khi nó mở, nó sẽ cho một thứ gì đó. Mọi cánh cửa mở ra đều cho một thứ gì đó: một căn phòng, một con đường, một cơn gió. Và nó sẽ lấy đi một thứ gì đó. Mọi cánh cửa mở ra đều lấy đi một thứ gì đó: sự yên tĩnh của căn phòng trước khi cửa mở, sự chắc chắn của người đứng bên này.
Nó sẽ cho gì, và lấy đi gì?
Adrian đứng trước cánh cửa với câu hỏi ấy rất lâu. Không có câu trả lời. Adrian không chờ câu trả lời.
Rồi Adrian nghĩ đến những thứ đã có. Chiếc thuyền gỗ trên bậu cửa sổ, khắc bằng con dao mượn lần cuối. Hai si-linh trong sổ tài vụ, "không hơn". Ảnh khóa treo trong bếp cô nhi viện, cạnh lịch, nơi lũ trẻ chỉ vào người hát và cười. Tờ đính chính có tên Thomas hai lần. Dòng mực đen của Lucian dưới dòng mực đỏ của Shaw. Chồng ghế mười hai chiếc, xếp chéo. Cuốn sổ bìa xám ba cột của Eleanor. Câu bậc thang. Câu của Thomas tối qua: thích học thì phải thích cả lúc không ai ghi tên mình. Một bài tuyển công khai ở cuối năm, mà Adrian có thể thua, và đã đồng ý dự.
Nếu cánh cửa này mở ra và lấy đi một trong những thứ ấy, Adrian nghĩ, thì Adrian sẽ cần biết trước. Sẽ cần ghi lại. Sẽ cần hỏi, trước khi quyết thay ai.
Adrian lùi lại một bước. Rồi một bước nữa. Rồi quay đi, băng qua sảnh tròn, đi xuống hai mươi mốt bậc. Đếm. Hai mươi mốt. Biển tối. Căn phòng mười bảy. Chăn len. Tiếng Thomas thở đều. Đồng hồ bỏ túi: mười giờ mười hai.
Adrian thắp ngọn đèn bàn nhỏ, mở sổ bìa vải, lật qua trang "Mười hai", qua phiếu đánh giá kẹp ở đó, đến một trang trắng. Ở đầu trang, viết:
"Mười bốn."
Và bên dưới:
"5/3/1932. 21:40 – 22:12. Đền: không đổi. Đứng trước cửa tối, cách một sải tay. Không chạm.
Câu hỏi mới: khi cửa mở, nó sẽ cho gì, và lấy đi gì?
Chưa biết. Chuẩn bị: học. Ghi. Hỏi trước. Không quyết thay ai.
Cuối năm: bài tuyển công khai. Đã đồng ý.
Thomas: đừng để bài tuyển ăn mất lúc không ai nhìn. Ghi nhận, và sẽ sửa."
Adrian đọc lại. Tắt đèn. Nằm xuống.
Ngoài cửa sổ, trên những mái ngói của Stonebarrow, trời tháng Ba sáng sao. Ở Wrenfold, ở bên kia Đại Giới Môn, Margaret Hale đang ngủ, và Alice đang ngủ với hai si-linh chưa đến trong giấc mơ về một bộ dao cán hồ đào. Ở Khu Sồi, Lucian Harcourt đang viết bản nháp thứ ba của một lá đơn gửi Tiến sĩ Shaw. Ở Khu Thông, phòng mười chín, Rowan đang ngủ với tờ lời bài hát dưới gối.
Và trong tinh thần hải của Adrian Vale, giữa biển tối lặng, ngôi đền đứng im như nó vẫn đứng im suốt mười tám tháng.
Adrian không biết, và không ai ở Highcombe biết, rằng ngôi đền không đếm như sổ bìa vải đếm. Không đếm ngày. Không đếm lần vào. Ngôi đền đếm một thứ chậm hơn, dài hơn, mà trong mười tám tháng qua đã đi được gần một nửa. Khi nó đếm đủ, cánh cửa tối đối diện lối vào sẽ không chờ Adrian đứng trước nó. Sẽ không chờ Adrian sẵn sàng.
Sẽ không hỏi trước.
Nhưng đêm ấy, ngôi đền chưa đếm đủ. Cánh cửa vẫn tối. Và Adrian Vale, mười bốn tuổi, ngủ một giấc không mộng đến sáng.
Bảng kết quả đánh giá giữa năm hai được dán lên tường hành lang tầng trệt Tháp Bắc vào lúc mười một giờ sáng thứ Sáu, mồng bốn tháng Ba năm 1932, và đến mười một giờ năm phút, hành lang đã chật đến mức thầy Holt phải đứng trên bậc cầu thang thứ ba, vỗ tay hai lần, và nói rằng ai đã đọc xong tên mình thì xin nhường chỗ cho người chưa đọc.
Ở Highcombe, một tờ phiếu không nói học viên đã bắt đầu từ đâu. Adrian nhìn kết quả của mình rồi nhớ cái ngày cậu còn không chắc chín chiếc chuông có cho mình thấy gì thật. Lúc ấy ma thuật giống một căn phòng khóa kín; bây giờ cậu đã biết cách đặt tay lên một vài chỗ của cánh cửa, dù vẫn chưa hiểu điều gì ở bên trong làm nó chuyển động.
Highcombe không dán điểm. Highcombe chưa bao giờ dán điểm. Phiếu đánh giá từng người được phát riêng, trong phong bì dán kín, ở phòng sinh hoạt của mỗi khu, vào buổi chiều. Thứ được dán lên tường hành lang Tháp Bắc là một danh sách khác: ở mỗi học phần chính, những học viên được xếp vào nhóm "tốt" và nhóm "khá", theo thứ tự chữ cái. Những người không có tên ở hai nhóm ấy thì ở nhóm "đạt" hoặc "chưa đạt", và điều ấy chỉ có trong phong bì.
Năm ngoái, ở kỳ đánh giá giữa năm nhất, tên Adrian Vale không có trên tờ danh sách nào.
Adrian không chen vào. Adrian đứng ở cuối hành lang, cạnh cửa sổ nhìn ra sân đá, chờ. Thomas đã chen vào, vì Thomas nói rằng nếu không chen vào ngay thì sẽ phải đứng chờ đến trưa, và Thomas có giờ ma dược lúc mười một giờ rưỡi. Rowan đã chen vào, vì Rowan chen vào mọi đám đông. Julian đứng cạnh Adrian, tay đút túi, cũng chờ.
— Cậu không muốn biết à? Julian hỏi.
— Muốn, Adrian nói. Nhưng tờ danh sách không chạy đi đâu.
Julian cười.
Năm phút sau, Thomas chen ra, kính lệch, tóc rối, mặt đỏ, và đi thẳng đến chỗ Adrian.
— Điều khiển nguyên tố, Thomas nói, hơi thở gấp. Mục thủy. Nhóm khá. Vale. Mục ám. Nhóm khá. Vale. Thomas đẩy kính lên. Cậu có tên ở hai mục.
Adrian không nói gì ngay.
Rồi Adrian đi đến tờ danh sách, khi hành lang đã thưa bớt, và tự đọc. Vì Highcombe đã dạy rằng một con số người khác đọc hộ chưa phải là con số mình đã đọc.
"Điều khiển nguyên tố, năm hai. Mục thủy. Nhóm tốt: E. Ashcombe; L. Harcourt; B. Wycliffe. Nhóm khá: C. Marchmont; J. Mercer; A. Vale; và bốn tên khác."
"Mục ám. Nhóm tốt: không có. Nhóm khá: A. Vale; và hai tên khác."
Adrian đọc hai dòng ấy hai lần. Rồi đọc các mục còn lại, từ trên xuống dưới, như đọc một biên bản.
"Độ ổn định thuật thức. Nhóm tốt: L. Harcourt; E. Ashcombe. Nhóm khá: B. Wycliffe; C. Marchmont; E. Finch."
Không có tên Adrian.
"Phòng hộ cơ sở. Nhóm tốt: E. Ashcombe. Nhóm khá: L. Harcourt; E. Finch; H. Kemp; T. Reed."
Không có tên Adrian. Có tên Thomas. Adrian nhìn tên Thomas ở dòng cuối, "T. Reed", và thấy một thứ gì đó ấm lên trong ngực, ấm hơn lúc đọc tên mình.
"Lý giải giới hạn. Nhóm tốt: E. Finch; J. Mercer. Nhóm khá: L. Harcourt; A. Vale; H. Kemp."
"Ma dược nhập môn. Nhóm tốt: J. Mercer. Nhóm khá: A. Vale; T. Reed."
Adrian đứng trước tờ danh sách thêm một lúc. Bốn mục có tên. Hai mục không có. Ở độ ổn định, nơi Lucian và Evelyn là nhóm tốt, Adrian không có tên. Ở phòng hộ, nơi Evelyn là người duy nhất trong nhóm tốt, Adrian không có tên.
Năm ngoái, không mục nào.
Adrian quay lại. Thomas, Julian và Rowan đứng sau lưng, ba người, như ba người gác.
— Phòng hộ, Rowan nói. Reed. Nhóm khá. Rowan nhìn Thomas với vẻ ngưỡng mộ chân thành. Cậu được xếp ngang Harcourt ở phòng hộ.
— Theo thứ tự chữ cái, Thomas nói. Không phải ngang.
— Ngang, Julian nói. Cùng một nhóm là ngang.
Thomas không cãi. Mặt Thomas đỏ thêm một bậc.
Phiếu đánh giá riêng được phát lúc ba giờ chiều, ở phòng sinh hoạt chung tầng trệt Khu Thông. Bà Clara West phát, từng phong bì một, gọi tên. Adrian mở phong bì ở chiếc bàn cạnh cửa sổ, nơi đã viết thư cho Margaret hôm thứ Năm mồng bốn tháng Hai.
"Học viên: Adrian Vale. Năm hai. Kỳ đánh giá giữa năm.
Điều khiển nguyên tố: thủy, khá (hai đốt ổn định; ba đốt bốn giây, chưa ổn). Ám, khá (bảy giây ổn định; tiến bộ rõ). Hỏa, đạt (vừa đủ). Lôi, chưa đạt (không ảnh hưởng xếp lớp; học bổ trợ tự chọn). Độ ổn định thuật thức: đạt. Ghi chú: ổn ở mức đã luyện; dao động khi tăng tải. So sánh: kém nhóm tốt rõ rệt. Phòng hộ cơ sở: đạt. Ghi chú: vòng đứng được hai phút ở cường độ chuẩn; không giữ được khi có tác động từ ngoài. So sánh: kém nhóm tốt rõ rệt. Lý giải giới hạn: khá. Ma dược nhập môn: khá. Ghi chú: báo cáo ghi công đầy đủ. Thực hành đo (ngoài học phần, theo ghi nhận của ban tuyển chọn): dự bị đội năm hai. Ghi nhận: báo dấu hiệu nguy hiểm qua trưởng nhóm đúng quy trình (vòng một, 12/12).
Nhận xét chung: Tiến bộ thật, đều, có nền. Chưa vượt trội ở mục nào. Điểm mạnh: kiên nhẫn, ghi chép, biết dừng. Điểm cần: độ ổn định khi tăng tải; phòng hộ dưới tác động.
M. S. — B. H."
Adrian đọc phiếu ba lần. Ở lần thứ ba, dừng ở dòng "Chưa vượt trội ở mục nào."
Không buồn. Adrian thấy dòng ấy đúng. Thấy nó đúng như một con số trên thước mờ đúng: không đẹp, không xấu, chỉ là chỗ kim đứng. Ở Phòng đo số Ba, Adrian giữ ba đốt thủy được bốn giây. Lucian giữ được ba đốt trong hai mươi giây, đều như một sợi dây đàn. Ở Phòng hộ cơ sở của Shaw chiều thứ Ba, vòng phòng hộ của Adrian đứng được hai phút khi không ai chạm vào; vòng của Evelyn đứng được khi Shaw ném vào nó một luồng phong đủ để làm rơi mũ.
Chưa vượt trội. Có nền.
Adrian gấp phiếu lại, kẹp vào sổ bìa vải, ngay sau trang "Mười hai".
Lucian Harcourt đến tìm Adrian lúc năm giờ chiều hôm ấy, ở vườn đo sau Tháp Tây.
Adrian đang ghi số ở ô hai mươi bảy, như mọi chiều thứ Sáu từ năm ngoái, khi tiếng cổng gỗ kêu. Lucian bước vào, đóng cổng lại sau lưng, ký tên vào cuốn sổ treo ở cổng theo đúng quy định của ông Price, rồi đi dọc lối sỏi giữa các ô, dừng lại ở mép ô hai mươi bảy, cách Adrian hai bước chân.
— Vale.
— Harcourt.
Lucian nhìn chiếc thước mờ trong tay Adrian. Nhìn con số Adrian vừa ghi. Rồi nhìn ra phía đá chuẩn ở giữa vườn, phiến đá xám mà ông Price đã đặt sáu mươi năm trước.
— Vòng hai dời sang thứ Bảy mười chín tháng Ba, Lucian nói. Ông Price chưa kiểm xong chốt ở buồng thử thứ ba. Tiến sĩ Shaw thông báo sáng nay ở Tháp Bắc, sau khi dán danh sách. Đội vẫn như cũ. Cậu vẫn là dự bị.
— Tôi biết, Adrian nói.
— Tôi không đến để nói về vòng hai.
Adrian đặt thước xuống.
Lucian im một lúc. Không phải im của người đang tìm chữ. Im của người đã chọn chữ từ trước, và đang kiểm lại lần cuối.
— Cuối năm học, suất phụ trách đo của đội năm ba sẽ được chọn lại, Lucian nói. Theo thể lệ, ban tuyển chọn chọn dựa trên kết quả học phần và ghi nhận trong năm. Như năm nay. Lucian ngừng. Tôi sẽ đề nghị với Tiến sĩ Shaw một cách khác. Một bài tuyển công khai. Cùng một đề, cùng một buồng thử, cùng một thời gian, ban giám khảo do Tiến sĩ Shaw chọn, ai đăng ký cũng được dự. Người làm tốt nhất phụ trách đo. Không xét học phần. Không xét năm nay ai là người đo, ai là dự bị.
Adrian nhìn Lucian.
— Tại sao?
— Vì danh sách hôm nay, Lucian nói. Ở độ ổn định, tôi ở nhóm tốt, cậu không có tên. Nếu ban tuyển chọn dựa trên học phần, tôi sẽ giữ suất đo năm sau mà không cần làm gì. Lucian nhìn thẳng vào Adrian. Tôi không muốn giữ suất đo mà không cần làm gì. Tôi đã ký một biên bản mà không sửa. Tôi không muốn có một suất đo mà không ai thử lấy nó.
Adrian không trả lời ngay. Ngoài tường đá thấp của vườn đo, trời tháng Ba đã sáng hơn tháng Hai một chút, và ánh chiều rơi xiên qua những cây thông sau Khu Thông, vẽ những vệt dài lên lối sỏi.
— Cậu sẽ thắng, Adrian nói. Ở độ ổn định, cậu giữ ba đốt hai mươi giây. Tôi giữ bốn giây.
— Có thể, Lucian nói. Đó là lý do phải tuyển. Nếu tôi chắc sẽ thắng thì không cần tuyển. Lucian ngừng. Tôi không chắc. Cậu nghe được tiếng rít.
Adrian nhìn Lucian một lúc lâu.
— Đồng ý, Adrian nói.
Lucian gật đầu, một lần.
— Tôi sẽ gửi đề nghị lên Tiến sĩ Shaw thứ Hai. Bằng văn bản. Tên người đề nghị: L. Harcourt. Tên người đã đồng ý dự: A. Vale. Lucian quay đi, rồi dừng lại. Nếu Tiến sĩ Shaw không đồng ý, thì thôi. Tôi không đi đường khác.
— Tôi biết, Adrian nói.
Lucian đi ra cổng. Ký tên vào sổ lần nữa, giờ ra. Đóng cổng. Đi.
Adrian đứng ở ô hai mươi bảy, nhìn cánh cổng gỗ. Rồi cúi xuống, nhặt thước mờ lên, và đo lại con số vừa ghi. Vì tay đã cầm thước trong lúc nghe, và Adrian không chắc tay đã giữ yên.
Con số vẫn đúng.
Tối hôm ấy, ở phòng mười bảy, Thomas nghe Adrian kể về vườn đo mà không ngắt lời một lần nào. Thomas ngồi trên giường, lưng tựa tường, sổ bìa đen đóng lại trên đầu gối. Khi Adrian kể xong, Thomas im rất lâu.
— Cậu đồng ý, Thomas nói.
— Ừ.
— Ngay?
— Sau một lúc.
Thomas gỡ kính ra, lau bằng vạt áo, đeo lại. Thomas chỉ làm thế khi sắp nói một điều mà Thomas đã nghĩ lâu.
— Tôi hỏi cậu một câu, Thomas nói. Không phải để cãi. Hai cậu hợp tác trên cơ sở nào?
Adrian nhìn Thomas.
— Cậu với Harcourt, Thomas nói. Ở vòng một, hai cậu làm việc cùng nhau. Cậu báo, Harcourt kiểm. Ở văn phòng Tiến sĩ Shaw, Harcourt sửa Phụ lục B cho cậu. Bây giờ Harcourt muốn tranh suất đo với cậu, công khai, và cậu đồng ý. Thomas ngừng. Tôi muốn biết hai cậu là gì với nhau. Bạn? Đối thủ? Cả hai? Tôi muốn biết, vì nếu là đối thủ thì tôi sẽ không hiểu tại sao Harcourt sửa Phụ lục B. Còn nếu là bạn thì tôi sẽ không hiểu tại sao phải tuyển.
Adrian nghĩ rất lâu.
— Cùng một biên bản, Adrian nói cuối cùng. Không phải bạn. Chưa. Không phải đối thủ theo kiểu Cordelia nghĩ. Hai người đo cùng một thứ, và đồng ý rằng ai đo đúng hơn thì được ghi là người đo. Và đồng ý rằng biên bản phải ghi đúng ai làm gì.
Thomas nghĩ về câu ấy.
— Thế thì được, Thomas nói. Rồi thêm, chậm hơn: nhưng tôi nói một điều. Một lần thôi. Rồi tôi không nói nữa.
— Nói đi.
— Từ tháng Mười, Thomas nói, cậu nhìn tờ danh sách nhiều hơn cậu nhìn kim đo. Không phải lúc nào cũng thế. Nhưng nhiều hơn. Hôm nay, cậu đứng trước tờ danh sách mười phút. Năm ngoái, cậu đứng trước bàn bảy ở xưởng cả buổi chiều để xem tại sao khuôn bị rỗ, và cậu không biết có ai đang nhìn. Thomas nhìn xuống cuốn sổ bìa đen. Tôi thích cậu lúc cậu không biết có ai đang nhìn. Đừng để cái bài tuyển ấy ăn mất cái đó. Thích học thì phải thích cả lúc không ai ghi tên mình.
Adrian không nói gì.
Câu ấy đi vào và ở lại, như một cái đinh được đóng đúng chỗ. Adrian nghĩ về mười phút trước tờ danh sách. Nghĩ về cái ấm lên trong ngực khi thấy tên Thomas ở mục phòng hộ, và nghĩ rằng đó là lần duy nhất trong mười phút ấy Adrian quên mất tên mình.
— Ghi nhận, Adrian nói.
Thomas bật cười.
— Đừng nói như Martin.
— Ghi nhận, và sẽ sửa, Adrian nói. Không như Martin.
Thomas cười to hơn, rồi tắt đèn.
Sáng thứ Bảy, mồng năm tháng Ba, Adrian Vale tròn mười bốn tuổi.
Túi thư thứ Năm đã mang đến một phong bì từ Wrenfold, và Adrian, như năm ngoái, đã để nó đến sáng thứ Bảy mới mở. Trong phong bì có ba thứ.
Một là thư của Margaret. Bốn dòng, như năm ngoái, nhưng bốn dòng dài:
"Adrian. Ta không ho nữa. Ảnh khóa treo trong bếp, cạnh lịch. Lũ trẻ chỉ vào người hát và cười. Ta đã đọc mặt sau. Con đứng giữa những người tốt. M."
Hai là một mảnh giấy gấp đôi, nét chữ to, tròn của Alice:
"Anh Adrian. Có. Nhưng chỉ hai si-linh. Không hơn. Phần còn lại em tự bán. Anh gửi hai si-linh qua bà, bà giữ, đến tháng Sáu em mua. Khi mua em sẽ ghi vào sổ: dao của A. Hale, góp: A. Vale, hai si-linh. Như cái mái. A.
Chúc mừng sinh nhật mười bốn."
Ba là một vật nhỏ bọc trong giấy báo: một chiếc thuyền gỗ dài bằng ngón tay, khắc bằng con dao mượn của ông Brindle lần cuối cùng, theo lời một dòng chữ khắc dưới đáy thuyền, nhỏ đến mức Adrian phải đưa lên sát cửa sổ mới đọc được: "Dao mượn. Lần cuối."
Adrian đặt chiếc thuyền gỗ lên bậu cửa sổ, cạnh lọ mực.
Chiều hôm ấy, Adrian đến phòng tài vụ ở tầng trệt Tháp Tây, rút hai si-linh từ cột "A. Vale. Mái", và ghi vào sổ tài vụ, bằng nét chữ nhỏ, đều: "Rút 2s. Góp bộ dao A. Hale. Theo lời A. Hale: không hơn." Người thủ quỹ, một người đàn ông già có hàng ria trắng, đọc dòng ấy, ngẩng lên nhìn Adrian, và đóng dấu.
Thomas tặng Adrian một cây bút chì cơ khí bằng đồng mua ở hiệu sách phố Thợ Đồng, loại có ruột thay được. Rowan tặng một tờ giấy chép tay đoạn ba của "Người gác đèn Cornhollow", bản của Rowan, bốn câu, câu thứ tư viết lại mới hoàn toàn vì không ai nhớ câu cũ. Julian tặng một túi kẹo bơ từ tiệm bánh dưới chân đồi, và nói rằng đó là kẹo của người đã thấy nấm trước. Hannah tặng một chiếc bánh táo nhỏ, làm theo công thức của bà ngoại ở Saltby, nướng nhờ ở bếp Khu Thông với sự cho phép bằng văn bản của bà Clara. Eleanor tặng một cuốn sổ nhỏ bìa xám, giống hệt sổ nhóm, trang đầu đã kẻ sẵn ba cột: "Người báo. Người kiểm. Người quyết."
Không ai hát chúc mừng sinh nhật, vì Adrian đã nói trước là không cần. Rowan hát dù sao. Chỉ một câu.
Tối hôm ấy, khi Thomas đã ngủ, khi chiếc thuyền gỗ trên bậu cửa sổ chỉ còn là một bóng nhỏ đen trên nền trời tháng Ba, Adrian ngồi dậy, kéo chăn len lên vai, nhìn đồng hồ bỏ túi. Chín giờ bốn mươi. Và đi vào.
Biển tối. Lặng. Những điểm sáng mờ như sao.
Ngôi đền ở xa, rồi gần.
Hai mươi mốt bậc. Adrian đếm, như mọi lần. Hai mươi mốt. Những cây cột gãy. Mái vòm thủng. Sảnh tròn. Mười một cánh cửa bị niêm phong, đá mọc tràn như rễ cây. Những khoảng tường bị bẻ mất. Khoảng tường trống bên trái lối vào, nơi một tháng trước Adrian đã thử dựng một cánh cửa gỗ, một cây nến, một vạch phấn, và không dựng được gì. Và cánh cửa không bị niêm phong, đối diện lối vào. Tối. Nhẵn. Lạnh. Không tay nắm. Hai sải tay về bên phải nó, đống đá vụn sụp cao ngang ngực.
Không đổi.
Adrian đi qua sảnh tròn, chậm, và lần đầu tiên sau nhiều tháng, đến đứng ngay trước cánh cửa tối. Không chạm. Cách một sải tay. Gần hơn mọi lần kể từ tháng Hai năm ngoái.
Cánh cửa không làm gì. Cánh cửa chưa bao giờ làm gì.
Mười tám tháng. Một trăm hai mươi ba lần vào, theo sổ, tính cả tối nay. Ngôi đền chưa cho Adrian thứ gì. Thủy hai đốt, ám bảy giây, tên ở bốn mục trên tờ danh sách hành lang Tháp Bắc, một dòng trong phiếu đánh giá ghi "biết dừng": tất cả đến từ bàn đá, từ thước mờ, từ những người đứng cạnh. Ngôi đền cũng chưa lấy của Adrian thứ gì. Adrian đã kiểm. Đã ghi.
Nhưng tối nay, đứng trước cánh cửa tối, Adrian nghĩ đến một điều mà Adrian chưa ghi.
Một cánh cửa không niêm phong là một cánh cửa để mở. Không ai làm một cánh cửa để nó mãi mãi đóng. Mười một cánh cửa kia bị đá bít, nên đó là những cánh cửa đã đóng. Cánh cửa này không bị bít. Cánh cửa này đang chờ.
Chờ gì, Adrian không biết.
Nhưng Adrian biết rằng một ngày nào đó, có thể không phải năm nay, có thể không phải năm sau, cánh cửa này sẽ mở. Và khi nó mở, nó sẽ cho một thứ gì đó. Mọi cánh cửa mở ra đều cho một thứ gì đó: một căn phòng, một con đường, một cơn gió. Và nó sẽ lấy đi một thứ gì đó. Mọi cánh cửa mở ra đều lấy đi một thứ gì đó: sự yên tĩnh của căn phòng trước khi cửa mở, sự chắc chắn của người đứng bên này.
Nó sẽ cho gì, và lấy đi gì?
Adrian đứng trước cánh cửa với câu hỏi ấy rất lâu. Không có câu trả lời. Adrian không chờ câu trả lời.
Rồi Adrian nghĩ đến những thứ đã có. Chiếc thuyền gỗ trên bậu cửa sổ, khắc bằng con dao mượn lần cuối. Hai si-linh trong sổ tài vụ, "không hơn". Ảnh khóa treo trong bếp cô nhi viện, cạnh lịch, nơi lũ trẻ chỉ vào người hát và cười. Tờ đính chính có tên Thomas hai lần. Dòng mực đen của Lucian dưới dòng mực đỏ của Shaw. Chồng ghế mười hai chiếc, xếp chéo. Cuốn sổ bìa xám ba cột của Eleanor. Câu bậc thang. Câu của Thomas tối qua: thích học thì phải thích cả lúc không ai ghi tên mình. Một bài tuyển công khai ở cuối năm, mà Adrian có thể thua, và đã đồng ý dự.
Nếu cánh cửa này mở ra và lấy đi một trong những thứ ấy, Adrian nghĩ, thì Adrian sẽ cần biết trước. Sẽ cần ghi lại. Sẽ cần hỏi, trước khi quyết thay ai.
Adrian lùi lại một bước. Rồi một bước nữa. Rồi quay đi, băng qua sảnh tròn, đi xuống hai mươi mốt bậc. Đếm. Hai mươi mốt. Biển tối. Căn phòng mười bảy. Chăn len. Tiếng Thomas thở đều. Đồng hồ bỏ túi: mười giờ mười hai.
Adrian thắp ngọn đèn bàn nhỏ, mở sổ bìa vải, lật qua trang "Mười hai", qua phiếu đánh giá kẹp ở đó, đến một trang trắng. Ở đầu trang, viết:
"Mười bốn."
Và bên dưới:
"5/3/1932. 21:40 – 22:12. Đền: không đổi. Đứng trước cửa tối, cách một sải tay. Không chạm.
Câu hỏi mới: khi cửa mở, nó sẽ cho gì, và lấy đi gì?
Chưa biết. Chuẩn bị: học. Ghi. Hỏi trước. Không quyết thay ai.
Cuối năm: bài tuyển công khai. Đã đồng ý.
Thomas: đừng để bài tuyển ăn mất lúc không ai nhìn. Ghi nhận, và sẽ sửa."
Adrian đọc lại. Tắt đèn. Nằm xuống.
Ngoài cửa sổ, trên những mái ngói của Stonebarrow, trời tháng Ba sáng sao. Ở Wrenfold, ở bên kia Đại Giới Môn, Margaret Hale đang ngủ, và Alice đang ngủ với hai si-linh chưa đến trong giấc mơ về một bộ dao cán hồ đào. Ở Khu Sồi, Lucian Harcourt đang viết bản nháp thứ ba của một lá đơn gửi Tiến sĩ Shaw. Ở Khu Thông, phòng mười chín, Rowan đang ngủ với tờ lời bài hát dưới gối.
Và trong tinh thần hải của Adrian Vale, giữa biển tối lặng, ngôi đền đứng im như nó vẫn đứng im suốt mười tám tháng.
Adrian không biết, và không ai ở Highcombe biết, rằng ngôi đền không đếm như sổ bìa vải đếm. Không đếm ngày. Không đếm lần vào. Ngôi đền đếm một thứ chậm hơn, dài hơn, mà trong mười tám tháng qua đã đi được gần một nửa. Khi nó đếm đủ, cánh cửa tối đối diện lối vào sẽ không chờ Adrian đứng trước nó. Sẽ không chờ Adrian sẵn sàng.
Sẽ không hỏi trước.
Nhưng đêm ấy, ngôi đền chưa đếm đủ. Cánh cửa vẫn tối. Và Adrian Vale, mười bốn tuổi, ngủ một giấc không mộng đến sáng.