Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 4. Ngôi đền giữa biển tối
Bác sĩ Lowry vẫn lên, dù Peter đã chạy xuống báo là không cần.
Chiếc xe đạp đen dựa vào cổng sắt lúc gần trưa thứ Bảy, sau khi bác sĩ Lowry đã ghé nhà Fallow và thấy Bessie ngồi dậy đòi ăn bánh mì nướng. Bác sĩ Lowry cúi đầu bước vào phòng ốm, mở hé cửa sổ như lần trước, ngồi xuống mép giường, cầm cổ tay Adrian, nhìn đồng hồ quả quýt, rồi lại đặt cái nhiệt kế thủy tinh dưới lưỡi.
— Chín mươi tám độ rưỡi, bác sĩ Lowry nói. Bình thường như một buổi sáng chủ nhật.
Margaret, đứng ở cửa, thở ra một hơi rất dài.
Bác sĩ Lowry cầm bàn tay Adrian lên, xoay ngửa, áp mu bàn tay mình vào, rồi lại áp vào trán. Lần này không nói gì về chuyện tay lạnh. Tay đã ấm. Đôi mắt sau cặp kính tròn nheo lại một chút, như người vừa tìm ra chỗ sai trong một cột tính nhưng thấy chỗ sai ấy đã tự biến mất.
— Thằng bé qua cơn rồi, bà Hale. Cho nó ăn cháo loãng, uống nhiều nước, nằm thêm hai ngày. Đừng cho nó xách nước hay nhóm bếp, dù nó có đòi.
— Nó sẽ đòi.
— Thì bà cứ để nó đòi. Bác sĩ Lowry cười, đứng dậy, vỗ nhẹ vào vai Adrian. Cháu làm bà Hale sợ chết khiếp đấy. Lần sau muốn sốt thì chọn mùa hè, cho bà ấy đỡ phải thức.
Khi chiếc xe đạp đã lăn xuống dốc, Margaret mang vào một bát cháo loãng, ngồi xuống ghế, nhìn Adrian ăn từng thìa. Cháo không khê. Lần này là Margaret nấu.
— Hôm nay không ai được vào đây, Margaret nói. Con ngủ đi. Ngủ cho thật nhiều.
Adrian gật đầu. Nhưng sau khi Margaret đã ra ngoài và khép cửa lại, Adrian vẫn nằm im, mắt mở, nhìn lên trần vôi trắng, và không dám nhắm mắt.
Cả buổi sáng đã như thế. Mỗi lần nhắm mắt, dù chỉ một thoáng, vùng nước tối lại ở đó, phẳng lặng, rộng không bờ. Và ở rất xa, hình khối bằng đá. Nó không đến gần, cũng không lùi đi. Nó chỉ đứng đó, như ngọn tháp chuông nhà thờ vẫn đứng ở giữa làng, dù người ta có nhìn hay không.
Adrian đã mở mắt ra ngay, lần nào cũng thế, tim đập thình thịch. Không phải vì sợ hẳn. Mà vì chưa biết nên làm gì với một thứ không có trong bất kỳ trang báo cũ nào, không có trong cuốn từ điển rách gáy, không có trong lời của Margaret, của bác sĩ Lowry hay của mục sư trong nhà thờ. Một câu hỏi lớn đến mức không biết bắt đầu viết nó từ đâu.
Bên ngoài cửa sổ, Sam đang nhổ bắp cải ngoài luống, vừa nhổ vừa lẩm bẩm. Tiếng máy bơm cót két. Peter ấn đến lần thứ chín rồi dừng. Adrian nghe tiếng nước đục chảy vào xô và suýt bật cười.
Cái máy bơm. Cái máy bơm thì Adrian hiểu. Ấn mười một lần thì nước lên. Mọi thứ trên đời đều có cách của nó, chỉ cần đủ kiên nhẫn để tìm ra. Có lẽ vùng nước tối kia cũng vậy.
Adrian kéo chăn lên ngực, đặt hai tay lên bụng, hít một hơi thật sâu, và nhắm mắt lại.
Lần này, Adrian không mở mắt ra.
Không có cảm giác chìm như trong cơn sốt. Không có cái nóng, cái lạnh, không có tiếng nhỏ giọt. Chỉ là căn phòng ốm lặng đi ở phía sau, như khi người ta bước ra khỏi một căn phòng và khép cửa lại, rồi Adrian đứng trên mặt nước.
Đứng. Đó là điều đầu tiên làm Adrian kinh ngạc. Trong cơn sốt, Adrian chỉ có cảm giác ở gần mặt nước, như áp má vào nó. Còn bây giờ, có một chỗ để đứng, có một cái gì đó giống như hai bàn chân, dù khi nhìn xuống thì không thấy chân mình, không thấy chiếc áo ngủ, không thấy gì cả, chỉ có mặt nước tối phẳng lì, đen như mặt kính của ô cửa sổ phòng áp mái lúc nửa đêm.
Adrian thử bước một bước.
Mặt nước không lõm xuống. Không có tiếng lõm bõm, không có gợn sóng. Nó chịu lấy bước chân như một tấm đá lát quảng trường chịu lấy bước chân của người đi chợ, chắc, lạnh và lặng. Vậy mà Adrian biết rõ đó là nước. Biết như biết nước giếng khác nước sông, khác nước mưa trong cái thùng gỗ ở góc sân. Nước ở đây sâu không đáy, và tĩnh đến mức như đã ngủ từ rất lâu, lâu hơn cả tuổi của cô nhi viện, của nhà thờ, của cây cầu đá ba vòm.
Bóng tối cũng vậy. Không có mặt trời, không có trăng, không có sao, vậy mà Adrian vẫn thấy được. Không phải thấy bằng mắt. Mà như cách người ta biết trong phòng mình đâu là giường, đâu là cửa sổ, ngay cả khi đèn đã tắt. Bóng tối ở đây không che khuất gì cả. Nó chỉ là màu của nơi này.
Adrian bước tiếp. Một bước, rồi một bước nữa. Rồi đi nhanh hơn, về phía hình khối bằng đá ở đằng xa.
Không biết đã đi bao lâu. Ở đây không có đồng hồ, không có tiếng chuông nhà thờ, không có tiếng tàu sữa để đếm giờ. Chỉ biết rằng hình khối kia lớn dần, rõ dần, và đến một lúc nào đó, Adrian dừng lại, ngửa cổ lên nhìn, và hiểu rằng mình đã đứng trước một ngôi đền.
Ngôi đền mọc lên thẳng từ mặt nước, không có bờ, không có đảo, không có bến. Những bậc đá rộng bắt đầu từ ngay dưới mặt nước, nhô lên từng bậc một, mòn nhẵn ở giữa như những bậc thềm nhà thờ đã bị bao đời người bước lên. Trên đỉnh những bậc đá là một hàng cột. Có cột còn nguyên, cao đến mức Adrian phải ngửa hẳn đầu ra sau mới thấy được đầu cột. Có cột gãy ngang ở giữa, phần trên đã không còn, chỉ để lại một mặt cắt lởm chởm. Có cột chỉ còn một đoạn chân, ngắn như gốc cây bị đốn.
Ở chỗ bậc đá chìm xuống nước, không có vệt rêu hay dấu thủy triều. Adrian cúi thấp, nhìn mép đá chạm mặt biển phẳng; cậu không dám kết luận nước ở đây giống thứ nước bơm lên từ sân sau. Thứ đứng trước mặt mang hình dáng một công trình, nhưng sự im lặng của nó khiến mọi câu hỏi thông thường về người xây, vật liệu và tuổi đời đều trở nên khó đặt.
Phía sau hàng cột là những bức tường đá xám đen, xây bằng những khối đá lớn hơn cả chiếc giường sắt trong phòng ốm, khít đến mức không nhét lọt một lưỡi dao. Và trên đỉnh những bức tường ấy, ở nơi lẽ ra phải là mái vòm, chỉ có một khoảng khuyết lớn, mép vỡ nham nhở, mở thẳng lên bầu trời không sao.
Đó là thứ Adrian đã thấy trong cơn sốt, đường viền vỡ như chỗ gãy của chân con ngựa gỗ. Nhưng bây giờ đứng gần, nó không còn giống chân ngựa gỗ nữa. Nó giống một thứ gì đó rất lớn, rất cũ, đã từng nguyên vẹn, rồi bị bẻ gãy bởi một sức mạnh mà Adrian không thể hình dung nổi.
Adrian đặt chân lên bậc đá đầu tiên.
Đá lạnh, nhưng không lạnh như đá thành cầu ở Wrenfold. Cái lạnh ở đây không làm tê tay, không làm nhức xương. Nó chỉ là cái lạnh của đá đã nằm trong nước rất lâu, và có gì đó giống như sự quen thuộc, như khi đặt tay lên tay vịn cầu thang ở nhà.
Adrian bước lên. Hai mươi mốt bậc. Thói quen đếm không bỏ được, kể cả ở đây.
Giữa hai hàng cột là một lối vào, không có cửa, chỉ là một khoảng trống cao vút dẫn vào bên trong. Adrian đi qua lối ấy, và thấy mình đứng trong một gian sảnh tròn, rộng hơn cả quảng trường chợ Wrenfold, sàn lát đá phẳng, tường đá vòng quanh, khoảng khuyết trên mái để lộ bầu trời đen. Không có bàn thờ, không có tượng, không có ghế. Không có gì cả, ngoài những cánh cửa.
Những cánh cửa đặt dọc theo bức tường tròn, cách nhau đều đặn, cao gấp ba lần người lớn, làm bằng một thứ trông như đá mà cũng như kim loại, sẫm màu, nhẵn bóng. Và mỗi cánh cửa đều bị niêm phong.
Adrian không biết gọi cái thứ phủ lên những cánh cửa ấy là gì cho đúng. Nó không phải là khóa, không phải là xích, không phải là những tấm ván đóng đinh như cửa căn nhà bỏ hoang ở cuối phố. Nó giống như một lớp đá khác đã mọc tràn lên mặt cửa, dày và cứng, phủ kín từ trên xuống dưới, trên đó có những đường khắc mảnh, xoắn vào nhau, không giống chữ cái nào Adrian từng thấy, không giống cả những chữ La-tinh khắc trên bia mộ ở nghĩa trang nhà thờ. Những đường khắc ấy không phát sáng, không chuyển động. Chúng chỉ nằm đó, im lìm, và khi Adrian đến gần, có cảm giác rất rõ ràng rằng chúng không muốn bị chạm vào.
Adrian không chạm vào.
Adrian bắt đầu đếm. Một cánh. Hai cánh. Ba. Bốn. Đi dọc theo bức tường, mỗi cánh cửa niêm phong lại hiện ra, giống hệt nhau, im lìm như nhau. Đến cánh thứ bảy thì bức tường cong đi vào chỗ tối hơn, và Adrian dừng lại, vì nhận ra rằng giữa các cánh cửa có những chỗ không phải là tường.
Đó là những khoảng trống.
Ở chỗ ấy, bức tường không bị đổ, không bị nứt. Nó bị mất. Như thể có ai đó đã cầm một mảnh của ngôi đền lên, bẻ ra khỏi chỗ của nó, và mang đi. Mép của khoảng trống sắc và lởm chởm. Bên trong khoảng trống không có gì, không có đá, không có bóng tối, không có cả bầu trời đen ở phía sau. Chỉ có một sự vắng mặt, sâu và trống đến mức nhìn vào lâu thì thấy chóng mặt, như nhìn xuống miệng một cái giếng mà không có nước.
Adrian lùi lại một bước, rồi một bước nữa. Không phải vì sợ. Mà vì khoảng trống ấy làm Adrian nhớ đến một điều gì đó, một cảm giác rất cũ mà không đặt được tên, giống như khi đứng trong văn phòng của Margaret, nhìn vào tủ hồ sơ có tờ giấy ghi ngày đến, cân nặng và một cái tên, và biết rằng có những thứ đáng lẽ phải có ở đó mà lại không có.
Adrian không đếm tiếp nữa. Có quá nhiều cửa, quá nhiều khoảng trống, và bức tường cong đi xa hơn tầm nhìn. Thay vào đó, Adrian quay lại, đi về phía giữa sảnh, và đứng đó, nhìn quanh.
Lúc ấy mới thấy nó.
Ở phía đối diện với lối vào, có một cánh cửa không giống những cánh khác.
Nó cũng cao, cũng sẫm màu, cũng nhẵn bóng như mọi cánh cửa ở đây. Nhưng trên mặt nó không có lớp đá mọc tràn, không có những đường khắc xoắn vào nhau. Mặt cửa trơn, sạch, như vừa được lau. Đó là cánh cửa duy nhất trong ngôi đền không bị niêm phong.
Adrian đi về phía nó, chậm, rất chậm, như đi về phía một con chó lạ ngoài cổng.
Cánh cửa không có tay nắm, không có ổ khóa, không có bản lề nào nhìn thấy được. Đứng gần, Adrian cảm thấy từ nó tỏa ra một hơi lạnh rất nhẹ, khác với cái lạnh của đá, giống như hơi lạnh tỏa ra từ một cánh cửa sổ mở hé vào đêm đông. Như thể ở phía bên kia có một nơi nào đó. Một nơi rất xa.
Adrian giơ tay lên, chần chừ, rồi đặt lòng bàn tay vào mặt cửa.
Không có gì xảy ra.
Mặt cửa lạnh và nhẵn. Nó không mở ra, không rung lên, không sáng lên. Adrian đẩy nhẹ, rồi đẩy mạnh hơn, rồi tì cả vai vào mà đẩy. Cánh cửa không nhúc nhích, dù chỉ một sợi tóc. Không phải như một cánh cửa bị khóa. Mà như một cánh cửa đang ngủ, và người gọi không có quyền đánh thức nó.
— Mở ra, Adrian nói.
Giọng nói không vang lên. Ở đây không có tiếng vọng, không có âm thanh. Chỉ có ý nghĩ, và ý nghĩ ấy rơi xuống sàn đá như một hòn sỏi, rồi lặn mất.
Adrian chờ. Không có ai trả lời. Không có giọng nói nào từ trên khoảng khuyết của mái vòm vọng xuống, không có chữ nào hiện ra trên mặt cửa, không có cái bóng nào bước ra từ sau hàng cột. Ngôi đền không chào đón, cũng không xua đuổi. Nó chỉ ở đó, im lặng như đã im lặng từ trước khi Adrian đến, và có lẽ sẽ còn im lặng rất lâu sau đó.
Adrian ngồi xuống sàn đá, lưng tựa vào cánh cửa không niêm phong, nhìn ra gian sảnh trống với những cánh cửa đóng kín và những khoảng trống không đáy.
Ngồi rất lâu.
Đêm thứ Sáu, trong cơn sốt, đã có một cái gì đó khớp vào. Adrian vẫn nhớ rõ cảm giác ấy. Bây giờ, ngồi ở đây, cảm giác ấy vẫn còn: một sự chắc chắn tĩnh lặng rằng ngôi đền này không phải của ai khác. Nó ở trong Adrian. Nó đã tìm thấy chỗ của nó. Vậy mà nó không nói gì, không giải thích gì, không cho Adrian biết nó là gì, từ đâu đến, tại sao lại vỡ, ai đã bẻ mất những mảnh tường kia, và tại sao trong ngần ấy cánh cửa chỉ có một cánh không bị niêm phong mà lại không chịu mở.
Như một cuốn sách được trao vào tay mà không có trang nào in chữ.
Adrian mở mắt.
Trần vôi trắng. Ánh nắng thu đã xế, rọi chéo qua ô cửa sổ, vẽ lên tường một hình chữ nhật màu mật ong. Con thuyền gỗ thông của Alice vẫn đứng trên bậu cửa. Ngoài sân, Sam đã nhổ xong bắp cải và đang cãi nhau với Peter xem ai phải mang đống bắp cải sâu đi cho gà.
Chừng một giờ đã trôi qua. Có lẽ hơn. Adrian không cảm thấy như mình đã ngủ. Đầu óc tỉnh táo hơn cả buổi sáng.
Việc đầu tiên Adrian làm là giơ hai bàn tay lên trước mặt, lật qua lật lại. Không có gì. Không có vết nào, không có dấu nào, không có ánh sáng nào tỏa ra từ đầu ngón tay như trong những câu chuyện cổ mà Margaret thỉnh thoảng đọc cho bọn nhỏ vào đêm Giáng sinh. Chỉ là hai bàn tay của Adrian, móng tay hơi dài vì ba ngày chưa cắt, ở mặt trong ngón trỏ bên phải vẫn có vết chai nhỏ do cầm thìa gỗ khuấy cháo.
Adrian vạch cổ áo ngủ, nhìn xuống ngực. Không có gì. Kéo tay áo lên. Không có gì. Trên chiếc bàn con có một mảnh gương nhỏ, mép đã mẻ, Margaret để đó cho người ốm soi khi chải tóc. Adrian cầm lên, soi. Khuôn mặt trong gương xanh xao hơn thường lệ, má hóp một chút, tóc rối bết mồ hôi. Đôi mắt vẫn là đôi mắt ấy, không đổi màu, không phát sáng.
Không có gì. Không ai nhìn vào mà biết được.
Adrian đặt mảnh gương xuống, và chợt thấy một nỗi bực bội trào lên, nhanh và nóng, như sữa trào khỏi nồi. Bực vì cánh cửa không chịu mở. Bực vì ngôi đền không nói gì. Bực vì đã có một chuyện lớn đến thế xảy ra, mà khi soi gương thì vẫn chỉ thấy một đứa trẻ mồ côi mười hai tuổi tóc rối, chẳng khác gì ngày hôm qua, chẳng khác gì bất kỳ ngày nào.
Trên bàn con, cạnh mảnh gương, là mẩu nến Margaret thắp từ đêm qua, giờ đã cháy gần hết, nhưng vẫn còn để đó phòng khi đèn dầu cạn. Adrian thắp nó lên lúc nào không nhớ, có lẽ là lúc mới tỉnh dậy buổi trưa, khi trời còn âm u.
Đúng lúc nỗi bực bội trào lên, ngọn nến lay đi.
Không phải lay vì gió. Cửa sổ đã khép. Ngọn lửa nhỏ co lại, thấp xuống, tối đi, như có một bàn tay vô hình vừa úp lên nó, chỉ còn một chấm xanh sẫm ở chân bấc. Rồi một thoáng sau, nó bùng lên trở lại, vàng và bình thường như mọi ngọn nến khác.
Adrian ngồi im, không dám thở.
Ngọn nến vẫn cháy đều. Không lay nữa. Adrian nhìn nó rất lâu, cố gọi lại nỗi bực bội vừa rồi, cố nghĩ đến cánh cửa không chịu mở. Không có gì xảy ra. Ngọn nến vẫn là ngọn nến. Có thể là gió lùa qua khe cửa. Có thể là bấc nến bị ướt. Có thể là đầu óc còn mệt sau cơn sốt và đôi mắt nhìn nhầm.
Có thể.
Adrian với lấy cuốn vở xanh lơ mà Margaret đã mang xuống từ phòng áp mái, đặt ở góc bàn. Mở ra đến trang có mẩu báo về bộ máy mới và câu hỏi tối thứ Tư: Mười bốn tuổi thì người ta đi đâu? Bên dưới là ba chữ méo mó viết tối thứ Năm, không đọc ra được.
Adrian cầm bút chì lên, định viết. Biển tối. Ngôi đền. Những cánh cửa. Rồi dừng lại.
Cuốn vở này không phải của riêng Adrian. Alice đã đọc nó, đã dán keo vào nó, đã có tên mình trong đó. Peter thỉnh thoảng cũng lật xem. Margaret đã mang nó xuống đây. Bất kỳ ai cũng có thể mở nó ra. Và nếu ai đó đọc được những dòng ấy, người ấy sẽ nghĩ gì? Rằng cơn sốt đã làm Adrian lẫn. Rằng phải gọi bác sĩ Lowry lên lần nữa. Hoặc tệ hơn, Margaret sẽ nhìn Adrian bằng ánh mắt lo âu như đã nhìn suốt hai đêm vừa rồi, và lần này ánh mắt ấy sẽ không tan đi khi cơn sốt hạ.
Adrian không muốn thế.
Thế là ở dòng dưới, bằng chữ nhỏ và nghiêng, Adrian chỉ viết:
Tại sao một cánh cửa không khóa lại không mở?
Một câu hỏi như mọi câu hỏi khác trong cuốn vở. Ai đọc cũng sẽ nghĩ đó là chuyện cánh cửa kho bị kẹt, hay cánh cổng nhà mục sư.
Ngoài cửa sổ có tiếng gõ nhẹ vào kính. Adrian giật mình ngẩng lên.
Alice đứng ngoài sân, ngay dưới ô cửa sổ, kiễng chân để nhìn vào. Chiếc khăn xám tro vẫn quàng trên cổ. Luật của Margaret là không được bước qua ngưỡng cửa phòng ốm. Luật không nói gì đến cửa sổ.
Adrian đẩy cánh cửa sổ hé ra.
— Anh dậy rồi, Alice nói. Không phải câu hỏi.
— Ừ.
— Bác sĩ bảo anh khỏi rồi. Peter nói thế.
— Ừ. Adrian nhìn sang con thuyền gỗ trên bậu cửa, rồi nhìn Alice. Cảm ơn em. Con thuyền.
Alice nhìn con thuyền, rồi nhìn đi chỗ khác, ra phía vườn táo, hai vai hơi nhô lên.
— Cánh buồm hơi lệch, Alice nói. Em khâu vội.
— Không lệch.
— Có lệch. Em biết mà. Alice im một lúc. Rồi, không nhìn Adrian: Đêm thứ Sáu em nghe thấy anh nói mê.
Adrian nắm chặt mép bậu cửa.
— Anh nói gì?
— Không rõ. Alice nhún vai. Chỉ toàn là nước. Nước, nước, rồi tối. Em tưởng anh khát. Em định mang nước xuống nhưng bà Hale không cho.
— Chắc anh khát thật.
Alice nhìn Adrian, cái nhìn của người thợ xem xét món đồ hỏng, giống như sáng thứ Năm. Nhưng lần này Alice không nói câu "anh nói dối dở lắm". Chỉ gật đầu, chậm rãi, như cất một điều gì đó vào túi để dành.
— Mai anh có được ra khỏi phòng không?
— Bác sĩ bảo nằm hai ngày.
— Thế thì thứ Hai. Alice lùi lại một bước, ra khỏi bóng ô cửa sổ. Thứ Hai anh phải nhóm bếp. Peter nhóm dở lắm. Cháo khê hai bữa rồi.
Rồi Alice quay đi, chạy về phía vườn táo, chiếc khăn xám tro bay phía sau.
Tối hôm ấy, khi ngôi nhà đã ngủ và ngọn đèn dầu trong phòng ốm đã được vặn nhỏ, Adrian lại nhắm mắt.
Vùng nước vẫn ở đó. Ngôi đền vẫn ở đó. Lần này Adrian không đi đến. Chỉ đứng ở rất xa, trên mặt nước, nhìn những hàng cột gãy và mái vòm khuyết in bóng lên bầu trời không sao, nhìn cái cách mà cả ngôi đền đứng im lìm giữa biển tối như đang chờ một điều gì đó.
Adrian không biết đó là gì. Không biết nó là món quà hay một gánh nặng. Không biết có ai khác trên đời từng có một ngôi đền như thế bên trong mình không, hay chỉ có Adrian. Không biết rồi sẽ có lúc cánh cửa duy nhất kia chịu mở, hay nó sẽ ngủ mãi.
Chỉ biết rằng nó sẽ không biến mất. Và rằng từ giờ trở đi, có một điều mà Adrian sẽ không nói với ai, kể cả Margaret, kể cả Alice.
Ở dưới thung lũng, chuyến tàu đêm hú còi, tiếng còi vọng lên qua làn sương như mọi đêm. Adrian mở mắt, nhìn lên trần vôi trắng, lắng nghe cho đến khi tiếng còi tắt hẳn.
Sáng mai là chủ nhật. Margaret sẽ dẫn bọn nhỏ đi nhà thờ. Adrian sẽ được ở nhà, nằm thêm một ngày, và có lẽ sẽ thử đi đến ngôi đền một lần nữa, để đếm cho hết những cánh cửa.
Nhưng sáng chủ nhật hôm ấy, trước khi chuông nhà thờ kịp điểm, có một người lạ đứng ở cổng.