Đại Phù Thủy - Tác giả Tri Hành
Chương 61. Chuong 061 Do lai
Chương 61: Đo lại
Adrian gõ cửa văn phòng của Tiến sĩ Shaw lúc chín giờ hai mươi sáng thứ Hai, mười bốn tháng Mười Một, khi cánh cửa gỗ sồi sẫm màu ở cuối hành lang tầng ba Tháp Bắc vẫn mở hé như mọi buổi sáng từ chín đến mười hai giờ.
Hai năm trước, ở dòng cuối tờ hồ sơ đo, Shaw đã viết: "Không ép. M. S." Một năm trước, ở cuối buổi đánh giá năm nhất, Shaw đã hỏi một lần nữa, và Adrian đã nói "Chưa ạ". Shaw đã không hỏi lần thứ ba. Adrian đã đếm điều ấy, suốt năm hai, như đếm một chiếc ghế để trống: không hỏi lần thứ ba là một cách để lại cánh cửa cho người kia tự mở.
Sáng nay, Adrian đến để tự mở.
— Vào đi, Shaw nói, không ngẩng lên khỏi chồng phiếu đo.
Văn phòng của Shaw vẫn như năm ngoái: hai chiếc tủ hồ sơ gỗ sồi cao đến trần, một bàn làm việc phủ giấy, một chiếc đèn thử đồng đặt trên bậu cửa sổ như vật trang trí, dù Adrian biết nó không phải vật trang trí. Bể đồng nhỏ trong góc, của lớp phòng hộ, có van đồng bóng loáng. Shaw ngồi sau bàn, tóc xám buộc gọn ra sau, tay áo xắn đến khuỷu, bút chì kẹp ngang tai.
— Hiện tượng đẩy, Adrian nói, đứng trước bàn. Em muốn đo lại, thưa cô. Có giám sát.
Shaw đặt bút xuống.
Không nói ngay. Nhìn Adrian, rồi kéo ngăn kéo thứ hai của chiếc tủ bên trái, lấy ra một tập hồ sơ mỏng, bìa giấy nâu, góc trên ghi "Vale, A. 1930–". Shaw mở tập hồ sơ, lật qua hai tờ, đọc dòng cuối của tờ thứ hai mà không đọc to, rồi ngẩng lên.
— Tại sao bây giờ?
Adrian đã chuẩn bị câu trả lời từ tối thứ Bảy, trong sổ bìa vải, ba dòng. Nhưng khi Shaw hỏi, Adrian không đọc ba dòng ấy.
— Năm ngoái, ở vòng thứ nhất, Adrian nói, đội em đã ghi một lỗi mà không biết nguyên nhân. Lỗi chốt cửa. Ông Price nói rằng một lỗi không biết nguyên nhân thì vẫn phải ghi, vì người sau cần biết nó đã xảy ra. Năm nay em là người kiểm của đội năm ba. Em đọc lại số đo của người khác mỗi tuần. Adrian dừng lại. Em thấy không công bằng nếu em đọc lại số đo của người khác mà để số đo của chính mình nằm ở trang hai, có chữ "không ép", suốt hai năm.
Shaw không gật đầu. Không cười. Chỉ cầm bút chì ở tai xuống, viết một dòng vào lề tờ hồ sơ.
— Có giám sát, Shaw nói. Nghĩa là gì, theo em?
— Có cô. Có bác sĩ Whitmore, vì lần trước em không biết điều gì xảy ra bên trong. Adrian nghĩ một giây. Và có một người ghi không phải em, để em không chọn điều gì được ghi.
Shaw nhìn Adrian thêm một lúc.
— Ta sẽ hỏi bác sĩ Whitmore, Shaw nói. Ta sẽ hỏi thầy Holt, vì thầy Holt dạy em điều khiển và ta không muốn một buổi đo của ta làm hỏng sáu tháng của thầy ấy. Ta sẽ viết quy trình. Em sẽ đọc quy trình trước, và em có quyền từ chối bất kỳ bước nào. Shaw đóng tập hồ sơ lại. Nếu em từ chối một bước, ta ghi là em từ chối, và ta không hỏi tại sao. Được không?
— Được ạ.
— Người ghi. Shaw nhìn lên trần một giây, như tìm một cái tên trong đầu. Không phải bạn em. Không phải ai trong đội đo năm ba. Shaw viết thêm một dòng. Ta sẽ chọn.
Quy trình đến tay Adrian vào chiều thứ Tư, trong một phong bì kẹp ở hộp thư Khu Thông, chữ của Shaw, một trang.
"Buổi đo có giám sát. Hiện tượng đẩy. Học viên: A. Vale, năm ba.
Thời gian: thứ Bảy 19/11/1932, 9:00. Địa điểm: Phòng đo số Hai, bàn số bốn.
Người có mặt: M. Shaw (đo). A. Whitmore (y tế, kính soi tải). R. Holt (điều khiển, quan sát). Người ghi: H. Bloom, năm sáu.
Bước 1. Đo nghỉ bằng kính soi tải. Năm phút.
Bước 2. Đèn thử số bốn mươi bảy, đặt tay nhẹ, ba lần, nghỉ bốn phút. Như năm nhất.
Bước 3. Đèn thử số bốn mươi bảy, học viên tự chọn mức tăng. Không quá ba lần. Học viên báo trước mỗi lần.
Bước 4. Đo hồi phục bằng kính soi tải. Mười phút.
Bước 5. Học viên đọc biên bản. Học viên có quyền ghi thêm một dòng của mình.
Không có bước nào bắt buộc. Từ chối thì ghi 'từ chối'. M. S."
Adrian đọc ba lần. Ở lần thứ ba, dừng ở bước ba: học viên tự chọn mức tăng. Không phải "đẩy hết sức". Không phải "đẩy như lần trước". Tự chọn.
Harriet Bloom. Người đọc kim ở bài tuyển công khai tháng Năm, năm sáu Nhà Đông, người mà Adrian không quen. Shaw đã chọn như thế, lần thứ hai.
Sáng thứ Năm, sau giờ tổ hợp ở Phòng đo số Ba, thầy Holt giữ Adrian lại.
Không gọi tên. Chỉ đứng ở cửa khi cả lớp đi ra, và khi Adrian đi ngang, thầy Holt nói "Vale" bằng giọng không to hơn tiếng lật trang. Lucian, đi trước hai bước, không quay lại. Thomas, đi sau một bước, dừng lại một giây, rồi đi tiếp, và Adrian biết Thomas sẽ đứng chờ ở chân cầu thang.
— Tiến sĩ Shaw đã hỏi ta, thầy Holt nói. Ta đã nói được. Thầy Holt nhìn ra cửa sổ, về phía sân Tháp Nam, nơi sương sáng tháng Mười Một chưa tan hẳn. Ta muốn hỏi em một câu. Em không phải trả lời.
— Vâng ạ.
— Năm nhất, em đẩy vì có người nhìn. Em đã tự ghi như thế, ta đọc trong Sổ sai. Thầy Holt quay lại. Lần này có ba người nhìn và một người ghi. Em có chắc lần này em không đẩy vì có người nhìn không?
Adrian không trả lời ngay. Câu hỏi ấy không có trong ba dòng đã chuẩn bị. Không có trong quy trình của Shaw.
— Không chắc ạ, Adrian nói.
Thầy Holt gật đầu, như đã chờ đúng câu ấy.
— Tốt. Người chắc thì không cần đo. Thầy Holt cầm cuốn sổ điểm lên, kẹp vào nách. Ở bước ba, em tự chọn mức. Hãy nhớ điều ta nói hồi tháng Sáu: điều khiển là đề nghị. Đẩy không phải đề nghị. Đẩy là ra lệnh. Thầy Holt bước ra cửa. Ta không bảo em đừng đẩy. Ta bảo em biết mình đang làm việc nào.
Thomas đứng chờ ở chân cầu thang, như Adrian đã biết. Không hỏi thầy Holt nói gì. Chỉ đưa cho Adrian nửa chiếc bánh quy yến mạch còn lại từ bữa sáng, và đi cùng về Khu Thông.
Đến bậc thứ mười bốn, Adrian nói:
— Thầy Holt hỏi tớ có chắc không.
— Cậu nói sao?
— Không chắc.
— Thế là đúng, Thomas nói, và không nói thêm gì, cho đến cửa phòng mười bảy.
Tối hôm ấy, Thomas đọc quy trình, đẩy kính lên, đọc lại bước năm.
— "Học viên có quyền ghi thêm một dòng của mình", Thomas đọc to. Cậu sẽ ghi gì?
— Chưa biết.
— Thế thì đừng biết trước, Thomas nói, và trả tờ giấy lại. Nếu biết trước, cậu sẽ đo để khớp với dòng ấy.
Adrian gấp tờ quy trình, kẹp vào sổ bìa vải, sau trang "Mười bốn.". Rồi ngồi một lúc, nhìn ra cửa sổ phòng mười bảy, nơi trời tháng Mười Một đã tối từ năm giờ.
Có một điều quy trình của Shaw không có. Không thể có. Bước nào cũng đo cái bên ngoài: tải, hồi phục, độ sáng của đèn. Không bước nào hỏi: "Khi đẩy, em thấy gì?" Shaw không hỏi vì Shaw không biết có gì để hỏi. Và Adrian biết. Biển tối. Hai mươi mốt bậc. Mười một cánh cửa niêm phong và một cánh cửa tối. Đó là thứ dồn lên một đợt mỗi khi Adrian cố ý đẩy.
Adrian đã quyết từ năm nhất rằng không kể về ngôi đền. Đã viết vào sổ bìa vải, năm hai, rằng khi nào biết thì hỏi trước: có muốn nghe không. Không ai hỏi. Không ai biết để hỏi. Và Adrian vẫn chưa biết mình biết gì.
Một buổi đo trung thực, Adrian nghĩ, mà người được đo giữ lại phần lớn nhất.
Adrian viết vào sổ, dưới tờ quy trình:
"Đo lại. Bước 5: chưa biết sẽ ghi gì. Theo Thomas: không biết trước. Điều không ghi được: vẫn không ghi. Nhưng biết là có."
Khi một con số được đo lần thứ hai, nó không trở lại nguyên vẹn như một người cũ bước qua cửa. Điều kiện thay đổi một chút, người cầm dụng cụ bớt hồi hộp hoặc tự tin hơn, cả hai đều có thể làm kim dịch khác đi. Adrian học cách ghi riêng từng sự khác biệt thay vì vội lấy số trung bình. Những dòng nguyên tố vốn đã vô hình, nếu người đo còn xóa mất cả đường đi của số liệu thì đến cuối cùng chẳng ai biết mình đã thấy gì.
Sáng thứ Bảy, chín giờ kém năm, Phòng đo số Hai lạnh. Lò sưởi ở góc chưa đốt, vì Shaw muốn nhiệt độ phòng ổn định từ đêm trước, và bốn chiếc đèn thử ở dãy bàn đá đen số bốn đã thắp sẵn, nhưng chỉ chiếc số bốn mươi bảy là sẽ được dùng. Ba chiếc kia để so.
Bác sĩ Whitmore đến lúc chín giờ kém hai, tóc trắng búi cao, kính gọng vàng, tay xách chiếc hộp gỗ đựng kính soi tải. Đặt hộp lên bàn đá, mở khóa, lấy ra chiếc khung đồng có tấm kính tròn màu xám, lau bằng một miếng vải lanh, không vội.
— Lại là em, bác sĩ Whitmore nói. Lần trước em mười hai tuổi và hỏi ta có thấy đáy không.
— Vâng ạ.
— Ta vẫn không thấy đáy. Kính không thấy. Bác sĩ Whitmore đặt kính lên giá. Nhưng ta thấy hình. Và ta nhớ hình của em. Một vũng xanh lam, những đốm sẫm, mép mềm. Hôm nay ta sẽ so với hình ấy.
Thầy Holt đến lúc chín giờ đúng, đứng ở cuối dãy bàn, tay khoanh sau lưng, không nói gì với ai ngoài một cái gật đầu với Shaw. Harriet Bloom đến cùng lúc, cao, tóc nâu buộc thấp, mang theo một cuốn sổ đo mới và hai cây bút chì đã gọt. Ngồi ở chiếc ghế cao cạnh bàn, mở sổ, ghi ngày giờ ở góc trên.
— Bước một, Shaw nói.
Năm phút đo nghỉ. Adrian ngồi trên ghế đẩu, hai tay đặt trên đầu gối, nhìn vào tấm kính xám mà bác sĩ Whitmore đặt ngang tầm mắt. Không phải nhìn vào kính. Nhìn qua. Bác sĩ Whitmore nhìn từ phía bên kia, và đọc to cho Harriet ghi.
— Vũng xanh lam. Đốm sẫm, bốn, không, năm. Mép mềm. Tải nghỉ: thấp. Bác sĩ Whitmore dừng lại một giây. Mép rõ hơn năm nhất. Không rộng hơn. Rõ hơn.
Harriet ghi. Adrian nghe tiếng bút chì trên giấy, đều, không vội.
— Bước hai.
Đèn số bốn mươi bảy. Adrian đặt tay lên đế đồng, nhẹ, như năm nhất. Đèn sáng lên đến ô năm. Ba lần. Nghỉ bốn phút giữa mỗi lần, và trong bốn phút ấy Adrian thở như thầy Holt dạy trên sân Tháp Nam hồi tháng Sáu: thở ra trước, rồi mới đọc. Ô năm, ô năm, ô năm.
— Ổn định, Shaw nói. Như năm nhất. Harriet, ghi: ô năm ba lần, giống hồ sơ tháng Mười 1930.
— Bước ba, Shaw nói. Em tự chọn mức. Báo trước.
Adrian đặt tay lên đế đồng lần thứ tư. Không ấn xuống ngay.
Ở bên trong, biển tối nằm yên. Suốt hai năm, mỗi lần vào ngôi đền, Adrian đều thấy nó như thế: phẳng, đen, những điểm sáng mờ ở xa, không dồn lên, không rút xuống. Chỉ khi Adrian cố ý đẩy, như đẩy một cánh cửa nặng, thì biển mới dồn lên một đợt. Năm nhất, đợt ấy làm đèn lóe rồi tắt. Năm nhất, kỳ xuân, đợt ấy làm lửa bùng lệch phải và cháy sém viền bàn.
— Lần một, Adrian nói. Mức một. Ấn thêm một chút, như khi đèn cần lên ô sáu.
Ấn. Đèn lên ô sáu. Giữ. Không lóe. Không tắt.
— Ô sáu, Shaw đọc. Ổn định.
Nghỉ bốn phút. Harriet ghi. Bác sĩ Whitmore nhìn qua kính, không nói gì.
— Lần hai, Adrian nói. Mức hai. Ấn như năm nhất. Như khi em muốn đèn sáng hơn mọi người.
Thầy Holt, ở cuối dãy bàn, khẽ đổi chân. Adrian nghe thấy.
Ấn. Lần này không chỉ là tay. Lần này Adrian đẩy, từ bên trong, như năm nhất.
Biển tối dồn lên.
Không phải một đợt như năm nhất. Nhỏ hơn. Adrian cảm thấy nó, ở đâu đó dưới xương ức, một sức dồn từ dưới lên, rồi chạm vào một thứ gì đó, như nước chạm vào mép bể, và tràn ra theo một hướng không phải hướng Adrian muốn. Đèn số bốn mươi bảy lóe lên. Ô tám, có lẽ ô chín, trong một phần nhỏ của giây. Rồi tắt.
Không tắt hẳn. Lụi xuống ô hai, chập chờn, rồi đứng ở ô hai.
— Lóe, Shaw đọc. Ô tám đến chín, dưới một giây. Rồi xuống ô hai. Không tắt hẳn. Harriet, ghi rõ: không tắt hẳn. Năm nhất là tắt hẳn.
— Kính, bác sĩ Whitmore nói, gần như cùng lúc. Vũng dao động. Mép giữ. Ta thấy một gợn đi qua, từ dưới lên, rồi tản ra ở mép trái. Bác sĩ Whitmore cúi gần hơn. Đã lặng. Bốn giây.
Adrian nhấc tay khỏi đế đồng. Thở ra. Đếm. Ngón tay hơi tê, như khi chạm vào nước lạnh. Harriet Bloom không ngẩng lên khỏi sổ, nhưng ngòi bút đã dừng, chờ, như người đọc kim chờ kim đứng yên rồi mới ghi. Ở dãy bàn bên cạnh, ba chiếc đèn so vẫn sáng đều ở ô năm, không hề rung.
— Em có muốn làm lần ba không? Shaw hỏi.
Adrian nhìn chiếc đèn, đang đứng ở ô hai, chập chờn. Nghĩ đến biển tối. Đến cái cảm giác chạm vào mép bể.
— Không ạ, Adrian nói. Từ chối lần ba.
— Harriet, ghi: bước ba, lần ba, học viên từ chối. Shaw không hỏi tại sao. Bước bốn.
Mười phút đo hồi phục. Bác sĩ Whitmore đọc từng phút. Phút một: còn gợn ở mép trái. Phút ba: lặng. Phút năm: như lúc nghỉ. Phút mười: như lúc nghỉ.
— Hồi phục nhanh hơn năm nhất, bác sĩ Whitmore nói. Năm nhất, giây mười trở đi chậm. Hôm nay, phút ba đã lặng. Bác sĩ Whitmore tháo kính khỏi giá, lau lại. Ta không biết vì sao. Ta chỉ biết là nhanh hơn.
Thầy Holt bước lên từ cuối dãy bàn, lần đầu tiên trong buổi sáng. Đứng cạnh Shaw, nhìn vào sổ của Harriet một lúc.
— Lần hai, thầy Holt nói, với Shaw, không phải với Adrian. Trò ấy thở ra trước khi ấn. Ta thấy. Năm nhất trò ấy nín thở. Thầy Holt dừng. Có thể là thế. Có thể không. Ta không ghi điều ta không đo được.
— Ta cũng không, Shaw nói.
Bước năm. Harriet đưa sổ cho Adrian. Biên bản một trang rưỡi, chữ của Harriet nhỏ, nghiêng, rõ. Mỗi lần đo một dòng. Mỗi câu của bác sĩ Whitmore một dòng. Câu của thầy Holt cũng có, ở cuối, kèm dòng "không ghi vào kết quả theo lời R. H.". Ở dưới cùng, Shaw đã viết trước khi đưa:
"Hiện tượng đẩy, lần quan sát thứ ba. Có giám sát. Đèn lóe rồi lụi, không tắt hẳn (năm nhất: tắt hẳn). Hồi phục nhanh hơn năm nhất. Không xác định cơ chế. Không suy đoán. Học viên từ chối lần ba. Không ép. M. S."
Phía dưới, một dòng trống, kẻ sẵn. "Dòng của học viên."
Adrian cầm bút chì của Harriet. Nhìn dòng trống.
Có thể viết: "Em thấy một thứ dồn lên rồi chạm vào mép." Đúng. Nhưng nếu viết thế, Shaw sẽ hỏi: mép nào? Và Adrian sẽ phải nói về biển tối, hoặc nói dối. Có thể viết: "Không có gì để thêm." Không đúng.
Adrian viết:
"Lần hai, em đẩy từ bên trong như năm nhất. Em cảm thấy sức dồn nhỏ hơn năm nhất và tràn sang một bên. Em không biết vì sao. Em từ chối lần ba vì em không muốn biết bằng cách đẩy mạnh hơn. A. V."
Đọc lại. Đúng. Không đủ, nhưng đúng.
Shaw đọc dòng ấy. Rồi đọc lại. Rồi gật đầu, một lần, và đóng sổ.
— Một điều, Shaw nói, khi Harriet đã thu bút chì và bác sĩ Whitmore đã khóa hộp gỗ. Không đẩy khi không có người đứng cạnh. Không phải vì ta sợ em làm hỏng đèn. Đèn rẻ. Shaw nhìn Adrian. Vì nếu có gì xảy ra mà không ai ghi, thì em sẽ phải tự nhớ một mình. Và ta đã đọc dòng của em. Em không muốn tự nhớ một mình.
— Vâng, thưa cô.
— Ghi nhận, Shaw nói, và Adrian nhận ra đó là chữ của Martin, rồi nhận ra Shaw đã nghe chữ ấy ở đâu đó, có lẽ ở hội đồng, có lẽ ở hành lang, và dùng nó như một người dùng dụng cụ của người khác, cẩn thận, trả lại nguyên vẹn.
Bác sĩ Whitmore đi ra cuối cùng. Dừng ở cửa, tay xách hộp gỗ, quay lại.
— Mép rõ hơn, bác sĩ Whitmore nói. Ta đã nói thế. Ta không nói là tốt hơn. Rõ hơn thì người ta thấy chỗ mình dừng. Bác sĩ Whitmore đẩy kính gọng vàng lên. Thế cũng là một loại tốt.
Thomas ngồi trên chiếc ghế dài ở hành lang tầng trệt Tháp Bắc, ngoài cửa Phòng đo số Hai, như đã ngồi từ chín giờ kém mười. Không được vào; quy trình không có tên Thomas, và Thomas đã đọc quy trình. Trên đầu gối Thomas là cuốn sách in của xưởng Reed về các kiểu chốt cửa, mở ở trang bốn mươi, và Adrian đoán Thomas đã không lật trang nào trong suốt hai giờ.
— Xong rồi, Adrian nói.
Thomas gấp sách lại.
— Cậu có muốn kể không?
Adrian nghĩ đến câu của mình năm hai, trong sổ bìa vải. Khi nào biết thì hỏi trước: có muốn nghe không. Thomas vừa hỏi ngược lại. Có muốn kể không.
— Một phần, Adrian nói. Đèn lóe, rồi lụi, không tắt hẳn. Tớ từ chối lần ba. Bác sĩ Whitmore nói mép rõ hơn. Adrian dừng lại. Phần còn lại tớ chưa kể được. Không phải vì không tin cậu.
— Tớ biết, Thomas nói. Thomas đứng dậy, kẹp sách vào nách. Ở xưởng bố tớ, có những bản in thử bố tớ không cho ai xem, kể cả tớ. Không phải vì bố tớ giấu. Vì bản in thử thì chưa phải là trang. Thomas đẩy kính lên. Khi nào thành trang thì cậu cho tớ đọc.
Hai người đi bộ về Khu Thông dưới bầu trời tháng Mười Một màu chì. Ở sân trong, Rowan đang tập ném bóng với Gideon Oakes, gọi to tên Adrian từ xa, rồi thấy mặt Thomas và không gọi lần thứ hai.
Tối hôm ấy, Adrian không vào ngôi đền ngay. Ngồi trong phòng mười bảy, sổ bìa vải mở, Thomas đã ngủ, và viết:
"Đo lại, 19/11. Đèn 47: ô 5 ba lần; ô 6 (mức một); lóe ô 8–9 rồi lụi ô 2 (mức hai). Từ chối lần ba. Hồi phục: phút 3. Biên bản đúng. Dòng của mình đúng. Nhưng có một khoảng trống, và khoảng trống ấy là của mình."
Rồi, dưới đó:
"Shaw: không đẩy khi không có người đứng cạnh. Ghi là lời Shaw. Giữ."
Rồi Adrian nhắm mắt, và đi xuống hai mươi mốt bậc.
Biển tối lặng. Mười một cánh cửa niêm phong. Cánh cửa tối đối diện lối vào, đống đá vụn hai sải tay bên phải nó. Không đổi. Adrian đứng ở bậc thứ hai mươi mốt, nhìn mặt biển phẳng, đen, và nghĩ đến cái cảm giác chạm vào mép bể sáng nay. Không có mép bể nào ở đây. Chỉ có biển. Có thể mép bể là ở bên kia, ở chỗ biển gặp cái thân người ngồi trên ghế đẩu trong Phòng đo số Hai. Có thể không.
Adrian không đẩy. Không có ai đứng cạnh. Chỉ đứng, đếm hai mươi mốt bậc đi lên, và mở mắt.
Sáng thứ Hai, khi Adrian đi ngang hành lang tầng ba Tháp Bắc trên đường đến phòng 4B, cửa văn phòng Shaw vẫn mở hé như mọi buổi sáng. Qua khe cửa, Adrian thấy tập hồ sơ bìa giấy nâu nằm trên bàn, đã dày hơn một tờ. Góc trên vẫn ghi "Vale, A. 1930–", với dấu gạch ngang để mở ở cuối, như một năm chưa đóng. Shaw không ngẩng lên. Adrian không gõ cửa. Đi tiếp, đếm bậc, và thấy rằng không cần gõ.
Adrian gõ cửa văn phòng của Tiến sĩ Shaw lúc chín giờ hai mươi sáng thứ Hai, mười bốn tháng Mười Một, khi cánh cửa gỗ sồi sẫm màu ở cuối hành lang tầng ba Tháp Bắc vẫn mở hé như mọi buổi sáng từ chín đến mười hai giờ.
Hai năm trước, ở dòng cuối tờ hồ sơ đo, Shaw đã viết: "Không ép. M. S." Một năm trước, ở cuối buổi đánh giá năm nhất, Shaw đã hỏi một lần nữa, và Adrian đã nói "Chưa ạ". Shaw đã không hỏi lần thứ ba. Adrian đã đếm điều ấy, suốt năm hai, như đếm một chiếc ghế để trống: không hỏi lần thứ ba là một cách để lại cánh cửa cho người kia tự mở.
Sáng nay, Adrian đến để tự mở.
— Vào đi, Shaw nói, không ngẩng lên khỏi chồng phiếu đo.
Văn phòng của Shaw vẫn như năm ngoái: hai chiếc tủ hồ sơ gỗ sồi cao đến trần, một bàn làm việc phủ giấy, một chiếc đèn thử đồng đặt trên bậu cửa sổ như vật trang trí, dù Adrian biết nó không phải vật trang trí. Bể đồng nhỏ trong góc, của lớp phòng hộ, có van đồng bóng loáng. Shaw ngồi sau bàn, tóc xám buộc gọn ra sau, tay áo xắn đến khuỷu, bút chì kẹp ngang tai.
— Hiện tượng đẩy, Adrian nói, đứng trước bàn. Em muốn đo lại, thưa cô. Có giám sát.
Shaw đặt bút xuống.
Không nói ngay. Nhìn Adrian, rồi kéo ngăn kéo thứ hai của chiếc tủ bên trái, lấy ra một tập hồ sơ mỏng, bìa giấy nâu, góc trên ghi "Vale, A. 1930–". Shaw mở tập hồ sơ, lật qua hai tờ, đọc dòng cuối của tờ thứ hai mà không đọc to, rồi ngẩng lên.
— Tại sao bây giờ?
Adrian đã chuẩn bị câu trả lời từ tối thứ Bảy, trong sổ bìa vải, ba dòng. Nhưng khi Shaw hỏi, Adrian không đọc ba dòng ấy.
— Năm ngoái, ở vòng thứ nhất, Adrian nói, đội em đã ghi một lỗi mà không biết nguyên nhân. Lỗi chốt cửa. Ông Price nói rằng một lỗi không biết nguyên nhân thì vẫn phải ghi, vì người sau cần biết nó đã xảy ra. Năm nay em là người kiểm của đội năm ba. Em đọc lại số đo của người khác mỗi tuần. Adrian dừng lại. Em thấy không công bằng nếu em đọc lại số đo của người khác mà để số đo của chính mình nằm ở trang hai, có chữ "không ép", suốt hai năm.
Shaw không gật đầu. Không cười. Chỉ cầm bút chì ở tai xuống, viết một dòng vào lề tờ hồ sơ.
— Có giám sát, Shaw nói. Nghĩa là gì, theo em?
— Có cô. Có bác sĩ Whitmore, vì lần trước em không biết điều gì xảy ra bên trong. Adrian nghĩ một giây. Và có một người ghi không phải em, để em không chọn điều gì được ghi.
Shaw nhìn Adrian thêm một lúc.
— Ta sẽ hỏi bác sĩ Whitmore, Shaw nói. Ta sẽ hỏi thầy Holt, vì thầy Holt dạy em điều khiển và ta không muốn một buổi đo của ta làm hỏng sáu tháng của thầy ấy. Ta sẽ viết quy trình. Em sẽ đọc quy trình trước, và em có quyền từ chối bất kỳ bước nào. Shaw đóng tập hồ sơ lại. Nếu em từ chối một bước, ta ghi là em từ chối, và ta không hỏi tại sao. Được không?
— Được ạ.
— Người ghi. Shaw nhìn lên trần một giây, như tìm một cái tên trong đầu. Không phải bạn em. Không phải ai trong đội đo năm ba. Shaw viết thêm một dòng. Ta sẽ chọn.
Quy trình đến tay Adrian vào chiều thứ Tư, trong một phong bì kẹp ở hộp thư Khu Thông, chữ của Shaw, một trang.
"Buổi đo có giám sát. Hiện tượng đẩy. Học viên: A. Vale, năm ba.
Thời gian: thứ Bảy 19/11/1932, 9:00. Địa điểm: Phòng đo số Hai, bàn số bốn.
Người có mặt: M. Shaw (đo). A. Whitmore (y tế, kính soi tải). R. Holt (điều khiển, quan sát). Người ghi: H. Bloom, năm sáu.
Bước 1. Đo nghỉ bằng kính soi tải. Năm phút.
Bước 2. Đèn thử số bốn mươi bảy, đặt tay nhẹ, ba lần, nghỉ bốn phút. Như năm nhất.
Bước 3. Đèn thử số bốn mươi bảy, học viên tự chọn mức tăng. Không quá ba lần. Học viên báo trước mỗi lần.
Bước 4. Đo hồi phục bằng kính soi tải. Mười phút.
Bước 5. Học viên đọc biên bản. Học viên có quyền ghi thêm một dòng của mình.
Không có bước nào bắt buộc. Từ chối thì ghi 'từ chối'. M. S."
Adrian đọc ba lần. Ở lần thứ ba, dừng ở bước ba: học viên tự chọn mức tăng. Không phải "đẩy hết sức". Không phải "đẩy như lần trước". Tự chọn.
Harriet Bloom. Người đọc kim ở bài tuyển công khai tháng Năm, năm sáu Nhà Đông, người mà Adrian không quen. Shaw đã chọn như thế, lần thứ hai.
Sáng thứ Năm, sau giờ tổ hợp ở Phòng đo số Ba, thầy Holt giữ Adrian lại.
Không gọi tên. Chỉ đứng ở cửa khi cả lớp đi ra, và khi Adrian đi ngang, thầy Holt nói "Vale" bằng giọng không to hơn tiếng lật trang. Lucian, đi trước hai bước, không quay lại. Thomas, đi sau một bước, dừng lại một giây, rồi đi tiếp, và Adrian biết Thomas sẽ đứng chờ ở chân cầu thang.
— Tiến sĩ Shaw đã hỏi ta, thầy Holt nói. Ta đã nói được. Thầy Holt nhìn ra cửa sổ, về phía sân Tháp Nam, nơi sương sáng tháng Mười Một chưa tan hẳn. Ta muốn hỏi em một câu. Em không phải trả lời.
— Vâng ạ.
— Năm nhất, em đẩy vì có người nhìn. Em đã tự ghi như thế, ta đọc trong Sổ sai. Thầy Holt quay lại. Lần này có ba người nhìn và một người ghi. Em có chắc lần này em không đẩy vì có người nhìn không?
Adrian không trả lời ngay. Câu hỏi ấy không có trong ba dòng đã chuẩn bị. Không có trong quy trình của Shaw.
— Không chắc ạ, Adrian nói.
Thầy Holt gật đầu, như đã chờ đúng câu ấy.
— Tốt. Người chắc thì không cần đo. Thầy Holt cầm cuốn sổ điểm lên, kẹp vào nách. Ở bước ba, em tự chọn mức. Hãy nhớ điều ta nói hồi tháng Sáu: điều khiển là đề nghị. Đẩy không phải đề nghị. Đẩy là ra lệnh. Thầy Holt bước ra cửa. Ta không bảo em đừng đẩy. Ta bảo em biết mình đang làm việc nào.
Thomas đứng chờ ở chân cầu thang, như Adrian đã biết. Không hỏi thầy Holt nói gì. Chỉ đưa cho Adrian nửa chiếc bánh quy yến mạch còn lại từ bữa sáng, và đi cùng về Khu Thông.
Đến bậc thứ mười bốn, Adrian nói:
— Thầy Holt hỏi tớ có chắc không.
— Cậu nói sao?
— Không chắc.
— Thế là đúng, Thomas nói, và không nói thêm gì, cho đến cửa phòng mười bảy.
Tối hôm ấy, Thomas đọc quy trình, đẩy kính lên, đọc lại bước năm.
— "Học viên có quyền ghi thêm một dòng của mình", Thomas đọc to. Cậu sẽ ghi gì?
— Chưa biết.
— Thế thì đừng biết trước, Thomas nói, và trả tờ giấy lại. Nếu biết trước, cậu sẽ đo để khớp với dòng ấy.
Adrian gấp tờ quy trình, kẹp vào sổ bìa vải, sau trang "Mười bốn.". Rồi ngồi một lúc, nhìn ra cửa sổ phòng mười bảy, nơi trời tháng Mười Một đã tối từ năm giờ.
Có một điều quy trình của Shaw không có. Không thể có. Bước nào cũng đo cái bên ngoài: tải, hồi phục, độ sáng của đèn. Không bước nào hỏi: "Khi đẩy, em thấy gì?" Shaw không hỏi vì Shaw không biết có gì để hỏi. Và Adrian biết. Biển tối. Hai mươi mốt bậc. Mười một cánh cửa niêm phong và một cánh cửa tối. Đó là thứ dồn lên một đợt mỗi khi Adrian cố ý đẩy.
Adrian đã quyết từ năm nhất rằng không kể về ngôi đền. Đã viết vào sổ bìa vải, năm hai, rằng khi nào biết thì hỏi trước: có muốn nghe không. Không ai hỏi. Không ai biết để hỏi. Và Adrian vẫn chưa biết mình biết gì.
Một buổi đo trung thực, Adrian nghĩ, mà người được đo giữ lại phần lớn nhất.
Adrian viết vào sổ, dưới tờ quy trình:
"Đo lại. Bước 5: chưa biết sẽ ghi gì. Theo Thomas: không biết trước. Điều không ghi được: vẫn không ghi. Nhưng biết là có."
Khi một con số được đo lần thứ hai, nó không trở lại nguyên vẹn như một người cũ bước qua cửa. Điều kiện thay đổi một chút, người cầm dụng cụ bớt hồi hộp hoặc tự tin hơn, cả hai đều có thể làm kim dịch khác đi. Adrian học cách ghi riêng từng sự khác biệt thay vì vội lấy số trung bình. Những dòng nguyên tố vốn đã vô hình, nếu người đo còn xóa mất cả đường đi của số liệu thì đến cuối cùng chẳng ai biết mình đã thấy gì.
Sáng thứ Bảy, chín giờ kém năm, Phòng đo số Hai lạnh. Lò sưởi ở góc chưa đốt, vì Shaw muốn nhiệt độ phòng ổn định từ đêm trước, và bốn chiếc đèn thử ở dãy bàn đá đen số bốn đã thắp sẵn, nhưng chỉ chiếc số bốn mươi bảy là sẽ được dùng. Ba chiếc kia để so.
Bác sĩ Whitmore đến lúc chín giờ kém hai, tóc trắng búi cao, kính gọng vàng, tay xách chiếc hộp gỗ đựng kính soi tải. Đặt hộp lên bàn đá, mở khóa, lấy ra chiếc khung đồng có tấm kính tròn màu xám, lau bằng một miếng vải lanh, không vội.
— Lại là em, bác sĩ Whitmore nói. Lần trước em mười hai tuổi và hỏi ta có thấy đáy không.
— Vâng ạ.
— Ta vẫn không thấy đáy. Kính không thấy. Bác sĩ Whitmore đặt kính lên giá. Nhưng ta thấy hình. Và ta nhớ hình của em. Một vũng xanh lam, những đốm sẫm, mép mềm. Hôm nay ta sẽ so với hình ấy.
Thầy Holt đến lúc chín giờ đúng, đứng ở cuối dãy bàn, tay khoanh sau lưng, không nói gì với ai ngoài một cái gật đầu với Shaw. Harriet Bloom đến cùng lúc, cao, tóc nâu buộc thấp, mang theo một cuốn sổ đo mới và hai cây bút chì đã gọt. Ngồi ở chiếc ghế cao cạnh bàn, mở sổ, ghi ngày giờ ở góc trên.
— Bước một, Shaw nói.
Năm phút đo nghỉ. Adrian ngồi trên ghế đẩu, hai tay đặt trên đầu gối, nhìn vào tấm kính xám mà bác sĩ Whitmore đặt ngang tầm mắt. Không phải nhìn vào kính. Nhìn qua. Bác sĩ Whitmore nhìn từ phía bên kia, và đọc to cho Harriet ghi.
— Vũng xanh lam. Đốm sẫm, bốn, không, năm. Mép mềm. Tải nghỉ: thấp. Bác sĩ Whitmore dừng lại một giây. Mép rõ hơn năm nhất. Không rộng hơn. Rõ hơn.
Harriet ghi. Adrian nghe tiếng bút chì trên giấy, đều, không vội.
— Bước hai.
Đèn số bốn mươi bảy. Adrian đặt tay lên đế đồng, nhẹ, như năm nhất. Đèn sáng lên đến ô năm. Ba lần. Nghỉ bốn phút giữa mỗi lần, và trong bốn phút ấy Adrian thở như thầy Holt dạy trên sân Tháp Nam hồi tháng Sáu: thở ra trước, rồi mới đọc. Ô năm, ô năm, ô năm.
— Ổn định, Shaw nói. Như năm nhất. Harriet, ghi: ô năm ba lần, giống hồ sơ tháng Mười 1930.
— Bước ba, Shaw nói. Em tự chọn mức. Báo trước.
Adrian đặt tay lên đế đồng lần thứ tư. Không ấn xuống ngay.
Ở bên trong, biển tối nằm yên. Suốt hai năm, mỗi lần vào ngôi đền, Adrian đều thấy nó như thế: phẳng, đen, những điểm sáng mờ ở xa, không dồn lên, không rút xuống. Chỉ khi Adrian cố ý đẩy, như đẩy một cánh cửa nặng, thì biển mới dồn lên một đợt. Năm nhất, đợt ấy làm đèn lóe rồi tắt. Năm nhất, kỳ xuân, đợt ấy làm lửa bùng lệch phải và cháy sém viền bàn.
— Lần một, Adrian nói. Mức một. Ấn thêm một chút, như khi đèn cần lên ô sáu.
Ấn. Đèn lên ô sáu. Giữ. Không lóe. Không tắt.
— Ô sáu, Shaw đọc. Ổn định.
Nghỉ bốn phút. Harriet ghi. Bác sĩ Whitmore nhìn qua kính, không nói gì.
— Lần hai, Adrian nói. Mức hai. Ấn như năm nhất. Như khi em muốn đèn sáng hơn mọi người.
Thầy Holt, ở cuối dãy bàn, khẽ đổi chân. Adrian nghe thấy.
Ấn. Lần này không chỉ là tay. Lần này Adrian đẩy, từ bên trong, như năm nhất.
Biển tối dồn lên.
Không phải một đợt như năm nhất. Nhỏ hơn. Adrian cảm thấy nó, ở đâu đó dưới xương ức, một sức dồn từ dưới lên, rồi chạm vào một thứ gì đó, như nước chạm vào mép bể, và tràn ra theo một hướng không phải hướng Adrian muốn. Đèn số bốn mươi bảy lóe lên. Ô tám, có lẽ ô chín, trong một phần nhỏ của giây. Rồi tắt.
Không tắt hẳn. Lụi xuống ô hai, chập chờn, rồi đứng ở ô hai.
— Lóe, Shaw đọc. Ô tám đến chín, dưới một giây. Rồi xuống ô hai. Không tắt hẳn. Harriet, ghi rõ: không tắt hẳn. Năm nhất là tắt hẳn.
— Kính, bác sĩ Whitmore nói, gần như cùng lúc. Vũng dao động. Mép giữ. Ta thấy một gợn đi qua, từ dưới lên, rồi tản ra ở mép trái. Bác sĩ Whitmore cúi gần hơn. Đã lặng. Bốn giây.
Adrian nhấc tay khỏi đế đồng. Thở ra. Đếm. Ngón tay hơi tê, như khi chạm vào nước lạnh. Harriet Bloom không ngẩng lên khỏi sổ, nhưng ngòi bút đã dừng, chờ, như người đọc kim chờ kim đứng yên rồi mới ghi. Ở dãy bàn bên cạnh, ba chiếc đèn so vẫn sáng đều ở ô năm, không hề rung.
— Em có muốn làm lần ba không? Shaw hỏi.
Adrian nhìn chiếc đèn, đang đứng ở ô hai, chập chờn. Nghĩ đến biển tối. Đến cái cảm giác chạm vào mép bể.
— Không ạ, Adrian nói. Từ chối lần ba.
— Harriet, ghi: bước ba, lần ba, học viên từ chối. Shaw không hỏi tại sao. Bước bốn.
Mười phút đo hồi phục. Bác sĩ Whitmore đọc từng phút. Phút một: còn gợn ở mép trái. Phút ba: lặng. Phút năm: như lúc nghỉ. Phút mười: như lúc nghỉ.
— Hồi phục nhanh hơn năm nhất, bác sĩ Whitmore nói. Năm nhất, giây mười trở đi chậm. Hôm nay, phút ba đã lặng. Bác sĩ Whitmore tháo kính khỏi giá, lau lại. Ta không biết vì sao. Ta chỉ biết là nhanh hơn.
Thầy Holt bước lên từ cuối dãy bàn, lần đầu tiên trong buổi sáng. Đứng cạnh Shaw, nhìn vào sổ của Harriet một lúc.
— Lần hai, thầy Holt nói, với Shaw, không phải với Adrian. Trò ấy thở ra trước khi ấn. Ta thấy. Năm nhất trò ấy nín thở. Thầy Holt dừng. Có thể là thế. Có thể không. Ta không ghi điều ta không đo được.
— Ta cũng không, Shaw nói.
Bước năm. Harriet đưa sổ cho Adrian. Biên bản một trang rưỡi, chữ của Harriet nhỏ, nghiêng, rõ. Mỗi lần đo một dòng. Mỗi câu của bác sĩ Whitmore một dòng. Câu của thầy Holt cũng có, ở cuối, kèm dòng "không ghi vào kết quả theo lời R. H.". Ở dưới cùng, Shaw đã viết trước khi đưa:
"Hiện tượng đẩy, lần quan sát thứ ba. Có giám sát. Đèn lóe rồi lụi, không tắt hẳn (năm nhất: tắt hẳn). Hồi phục nhanh hơn năm nhất. Không xác định cơ chế. Không suy đoán. Học viên từ chối lần ba. Không ép. M. S."
Phía dưới, một dòng trống, kẻ sẵn. "Dòng của học viên."
Adrian cầm bút chì của Harriet. Nhìn dòng trống.
Có thể viết: "Em thấy một thứ dồn lên rồi chạm vào mép." Đúng. Nhưng nếu viết thế, Shaw sẽ hỏi: mép nào? Và Adrian sẽ phải nói về biển tối, hoặc nói dối. Có thể viết: "Không có gì để thêm." Không đúng.
Adrian viết:
"Lần hai, em đẩy từ bên trong như năm nhất. Em cảm thấy sức dồn nhỏ hơn năm nhất và tràn sang một bên. Em không biết vì sao. Em từ chối lần ba vì em không muốn biết bằng cách đẩy mạnh hơn. A. V."
Đọc lại. Đúng. Không đủ, nhưng đúng.
Shaw đọc dòng ấy. Rồi đọc lại. Rồi gật đầu, một lần, và đóng sổ.
— Một điều, Shaw nói, khi Harriet đã thu bút chì và bác sĩ Whitmore đã khóa hộp gỗ. Không đẩy khi không có người đứng cạnh. Không phải vì ta sợ em làm hỏng đèn. Đèn rẻ. Shaw nhìn Adrian. Vì nếu có gì xảy ra mà không ai ghi, thì em sẽ phải tự nhớ một mình. Và ta đã đọc dòng của em. Em không muốn tự nhớ một mình.
— Vâng, thưa cô.
— Ghi nhận, Shaw nói, và Adrian nhận ra đó là chữ của Martin, rồi nhận ra Shaw đã nghe chữ ấy ở đâu đó, có lẽ ở hội đồng, có lẽ ở hành lang, và dùng nó như một người dùng dụng cụ của người khác, cẩn thận, trả lại nguyên vẹn.
Bác sĩ Whitmore đi ra cuối cùng. Dừng ở cửa, tay xách hộp gỗ, quay lại.
— Mép rõ hơn, bác sĩ Whitmore nói. Ta đã nói thế. Ta không nói là tốt hơn. Rõ hơn thì người ta thấy chỗ mình dừng. Bác sĩ Whitmore đẩy kính gọng vàng lên. Thế cũng là một loại tốt.
Thomas ngồi trên chiếc ghế dài ở hành lang tầng trệt Tháp Bắc, ngoài cửa Phòng đo số Hai, như đã ngồi từ chín giờ kém mười. Không được vào; quy trình không có tên Thomas, và Thomas đã đọc quy trình. Trên đầu gối Thomas là cuốn sách in của xưởng Reed về các kiểu chốt cửa, mở ở trang bốn mươi, và Adrian đoán Thomas đã không lật trang nào trong suốt hai giờ.
— Xong rồi, Adrian nói.
Thomas gấp sách lại.
— Cậu có muốn kể không?
Adrian nghĩ đến câu của mình năm hai, trong sổ bìa vải. Khi nào biết thì hỏi trước: có muốn nghe không. Thomas vừa hỏi ngược lại. Có muốn kể không.
— Một phần, Adrian nói. Đèn lóe, rồi lụi, không tắt hẳn. Tớ từ chối lần ba. Bác sĩ Whitmore nói mép rõ hơn. Adrian dừng lại. Phần còn lại tớ chưa kể được. Không phải vì không tin cậu.
— Tớ biết, Thomas nói. Thomas đứng dậy, kẹp sách vào nách. Ở xưởng bố tớ, có những bản in thử bố tớ không cho ai xem, kể cả tớ. Không phải vì bố tớ giấu. Vì bản in thử thì chưa phải là trang. Thomas đẩy kính lên. Khi nào thành trang thì cậu cho tớ đọc.
Hai người đi bộ về Khu Thông dưới bầu trời tháng Mười Một màu chì. Ở sân trong, Rowan đang tập ném bóng với Gideon Oakes, gọi to tên Adrian từ xa, rồi thấy mặt Thomas và không gọi lần thứ hai.
Tối hôm ấy, Adrian không vào ngôi đền ngay. Ngồi trong phòng mười bảy, sổ bìa vải mở, Thomas đã ngủ, và viết:
"Đo lại, 19/11. Đèn 47: ô 5 ba lần; ô 6 (mức một); lóe ô 8–9 rồi lụi ô 2 (mức hai). Từ chối lần ba. Hồi phục: phút 3. Biên bản đúng. Dòng của mình đúng. Nhưng có một khoảng trống, và khoảng trống ấy là của mình."
Rồi, dưới đó:
"Shaw: không đẩy khi không có người đứng cạnh. Ghi là lời Shaw. Giữ."
Rồi Adrian nhắm mắt, và đi xuống hai mươi mốt bậc.
Biển tối lặng. Mười một cánh cửa niêm phong. Cánh cửa tối đối diện lối vào, đống đá vụn hai sải tay bên phải nó. Không đổi. Adrian đứng ở bậc thứ hai mươi mốt, nhìn mặt biển phẳng, đen, và nghĩ đến cái cảm giác chạm vào mép bể sáng nay. Không có mép bể nào ở đây. Chỉ có biển. Có thể mép bể là ở bên kia, ở chỗ biển gặp cái thân người ngồi trên ghế đẩu trong Phòng đo số Hai. Có thể không.
Adrian không đẩy. Không có ai đứng cạnh. Chỉ đứng, đếm hai mươi mốt bậc đi lên, và mở mắt.
Sáng thứ Hai, khi Adrian đi ngang hành lang tầng ba Tháp Bắc trên đường đến phòng 4B, cửa văn phòng Shaw vẫn mở hé như mọi buổi sáng. Qua khe cửa, Adrian thấy tập hồ sơ bìa giấy nâu nằm trên bàn, đã dày hơn một tờ. Góc trên vẫn ghi "Vale, A. 1930–", với dấu gạch ngang để mở ở cuối, như một năm chưa đóng. Shaw không ngẩng lên. Adrian không gõ cửa. Đi tiếp, đếm bậc, và thấy rằng không cần gõ.